Bông tai HÌNH TAI -- LÜT #26: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
673 từ 148 từ/phút

Giới thiệu: Phần điểm nhanh gồm đồng hồ cuộc đời, dụng cụ ăn uống, đồ thủ công giấy và phụ kiện râu, được nối bằng ngôn ngữ bán hàng cùng lối chơi chữ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. by a factor of 61,320. — Cụm cố định và kết hợp từ: đo mức giảm tốc mà không nhầm thay đổi với giá trị cuối. 2. two of a kind — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: thấy unique biến đổi cụm quen thuộc để bán cặp nhẫn tách rời và nhận ra thủ pháp quảng cáo này. 3. why roll your sushi when you could pack up this device and have a sushi bazooka? — Ngữ dụng và thái độ: nhận ra câu hỏi tu từ bác bỏ cách thường dùng; hiểu could là một lựa chọn chứ không phải năng lực quá khứ, đồng thời nắm sắc thái thuyết phục.

Nội dung bài học

A bird house that looks like a surveillance camera and Mr. Spock-topus. It's episode 26 of LÜT. Now here's a perfume designed to make you smell like a book

0:00

Một ngôi nhà cho chim trông như camera giám sát và Mr. Spock-topus. Đây là tập 26 của LÜT. Giờ thì, đây là loại nước hoa được thiết kế để khiến bạn có mùi như một cuốn sách

and generate offers a limited edition life wall clock. Cụm từ

0:14

và Generate còn bán một chiếc đồng hồ treo tường cuộc đời phiên bản giới hạn.

Cụm từ

limited edition: phiên bản phát hành giới hạn

Limited edition là nhãn sản phẩm cố định dành cho một phiên bản được sản xuất hoặc phát hành với số lượng hạn chế hay trong một khoảng thời gian giới hạn. Trong câu này, cụm từ đánh dấu chiếc đồng hồ là một sản phẩm phát hành khan hiếm; limited không có nghĩa là chiếc đồng hồ có khả năng hạn chế. Edition chỉ một phiên bản hoặc đợt phát hành cụ thể, không phải một món hàng riêng lẻ. Cụm từ này cũng có thể dùng cho các phiên bản sách, tranh in, quần áo, đồ sưu tầm và hàng lưu niệm sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ sản phẩm cố định có nghĩa là một đợt phát hành được chủ ý giới hạn: Only 200 copies of the signed print will be made, so it is a ____.

Xem đáp án

limited edition

It's just like a normal clock except slowed down by a factor of 61,320. Cụm từ

0:19

Nó giống hệt đồng hồ bình thường, chỉ có điều chạy chậm hơn 61.320 lần.

Cụm từ

by a factor of 61,320: độ lớn của thay đổi theo tỷ lệ

By a factor of 61,320 cho biết độ lớn của thay đổi dưới dạng tỷ lệ. Vì slowed down đã cung cấp hướng giảm, tốc độ của chiếc đồng hồ bằng tốc độ bình thường chia cho 61.320. Mẫu có thể chuyển sang ngữ cảnh khác là một biểu thức thay đổi theo sau bởi by a factor of cộng với một con số. By giới thiệu độ lớn của thay đổi, còn to sẽ giới thiệu giá trị hoặc mức cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức chỉ sự thay đổi theo phép nhân hoặc chia: After the redesign, energy use fell ____ five.

Xem đáp án

by a factor of

Every number represents a year and it's meant to go around once in the average person's life. Ngữ pháp

0:27

Mỗi con số tượng trưng cho một năm, và đồng hồ được thiết kế để quay đúng một vòng trong tuổi thọ trung bình của một người.

Ngữ pháp

it's meant to: thiết kế hoặc mục đích dự kiến

Be meant to + động từ nguyên mẫu diễn tả điều mà một người hoặc vật được dự định, thiết kế hay sắp xếp để thực hiện. Ở đây, cụm từ nói về thiết kế của chiếc đồng hồ: nó được dự định quay trọn một vòng trong cuộc đời của một người bình thường. Cụm từ này không chỉ dự đoán điều sẽ xảy ra. Nó chỉ ra mục đích hoặc kế hoạch đằng sau cách sắp xếp đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng be meant to thể hiện mục đích thiết kế: This safety switch ____ stop the machine if the door opens.

Xem đáp án

is meant to

Keep your head warm by making your own knitted brain hat,

0:34

Hãy giữ ấm đầu bằng cách tự đan một chiếc mũ hình bộ não,

but if you prefer ears, put some ears on your ears

0:37

nhưng nếu thích tai hơn, hãy đeo đôi tai lên tai bạn

or around your neck or on your finger or how about a mouth? Ý định

0:42

hoặc quanh cổ, trên ngón tay; hay món hình cái miệng thì sao?

Ý định

how about: đề xuất một lựa chọn khác

Trong How about a mouth?, how about đưa ra thêm một lựa chọn để cân nhắc: một món đồ có hình cái miệng. Cụm từ tiếp tục danh sách trước đó và mời người nghe tưởng tượng hoặc phản ứng với lựa chọn này. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là How about + cụm danh từ? để đưa ra một lựa chọn, hoặc How about + -ing? và How about we + động từ nguyên mẫu? để đề xuất một hành động. Ở đây, người nói không hỏi về tình trạng của một cái miệng thật.

Luyện tập

Bạn muốn đề nghị một người bạn chơi trốn tìm. Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: ____ a game of hide-and-seek?

Xem đáp án

How about

In fact, just get a nose ring. Mạch ý

0:47

Thật ra, cứ đeo khuyên mũi đi.

Mạch ý

In fact để đưa ra kết luận mạnh mẽ và trực tiếp hơn

Trong câu này, In fact là một dấu hiệu diễn ngôn. Nó không đưa ra bằng chứng hay long trọng tuyên bố một sự thật. Nó báo hiệu rằng người nói đang thay phần dẫn dắt cầu kỳ trước đó bằng một kết luận đơn giản và trực tiếp hơn: just get a nose ring. Nói chung, in fact có thể sửa một dự đoán, nhấn mạnh phát biểu trước đó hoặc diễn đạt lại ý chính một cách mạnh mẽ hơn. Nó giúp người nghe hiểu thông tin tiếp theo liên hệ thế nào với những gì đã được nói.

Luyện tập

In fact có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. In fact đánh dấu những từ tiếp theo là một ví dụ không liên quan.
  2. In fact biến phần dẫn dắt trước đó thành một lời khuyên đơn giản và trực tiếp hơn.
  3. In fact cho thấy người nói không chắc chắn về lời khuyên.
  4. In fact đưa ra bằng chứng chi tiết chứng minh khuyên mũi có tồn tại.
Xem đáp án

In fact biến phần dẫn dắt trước đó thành một lời khuyên đơn giản và trực tiếp hơn.

No, no, no.

0:49

Không, không, không.

A nose ring.

0:50

Một chiếc nhẫn hình cái mũi cơ.

Fifty Shades of Grey?

0:53

Năm mươi sắc thái xám?

Learn them.

0:55

Hãy học hết đi.

Seriously, here's a poster delineating Fifty Shades of Grey. Văn hóa

0:55

Nghiêm túc đấy, đây là tấm áp phích phân biệt năm mươi sắc thái xám.

Văn hóa

Fifty Shades of Grey: tựa đề và cụm từ chỉ màu theo nghĩa đen

Fifty Shades of Grey là tên cố định của một loạt sách và phim nổi tiếng dành cho người lớn. Trong câu này, việc viết hoa các từ giúp báo hiệu đây là một liên hệ đến văn hóa đại chúng. Câu đùa cũng kích hoạt nghĩa thông thường của các từ: fifty shades of grey có thể mang nghĩa đen là năm mươi sắc xám khác nhau. Một tấm áp phích phân biệt các sắc xám ấy đã xem tựa đề nổi tiếng như thể đó là một bảng màu thực dụng. Muốn hiểu câu này, cần nhận ra cả hai nghĩa cùng lúc.

Luyện tập

Điều gì tạo nên câu đùa xoay quanh Fifty Shades of Grey trong câu này?

  1. Cụm từ này là tên kỹ thuật của một tiêu chuẩn toàn cầu gồm năm mươi màu.
  2. Cụm từ này là tên của một tác phẩm nổi tiếng và cũng có thể được hiểu theo nghĩa đen là năm mươi sắc xám khác nhau.
  3. Tấm áp phích chứa năm mươi bản sao của cùng một hình ảnh.
  4. Grey được phát âm khác nhau khi ở trong tựa đề và khi là từ chỉ màu thông thường.
Xem đáp án

Cụm từ này là tên của một tác phẩm nổi tiếng và cũng có thể được hiểu theo nghĩa đen là năm mươi sắc xám khác nhau.

And these plates are perfect for finger food because they are finger-sized. Thành ngữ

1:00

Những chiếc đĩa này rất hợp để đựng thức ăn bốc tay vì chúng chỉ to bằng ngón tay.

Thành ngữ

finger food ... finger-sized: từ cụm từ cố định đến kích thước theo nghĩa đen

Finger food là một cụm danh từ cố định chỉ những món ăn nhỏ có thể cầm lên và ăn bằng tay mà không cần dụng cụ ăn. Finger mô tả cách ăn món đó, chứ không có nghĩa là món ăn được làm từ ngón tay. Finger-sized là tính từ ghép mang nghĩa đen, nghĩa là có kích thước xấp xỉ một ngón tay. Việc lặp lại finger, trước hết trong một cụm từ cố định rồi sau đó như một đơn vị kích thước theo nghĩa đen, tạo nên sự liên hệ dí dỏm: những chiếc đĩa nhỏ phù hợp với finger food và bản thân chúng cũng chỉ to bằng ngón tay.

Luyện tập

Điều gì tạo nên lối chơi chữ trong câu này?

  1. Cả hai cụm đều nói rằng thức ăn và đĩa có hình ngón tay.
  2. Trong finger food, finger cho biết món ăn được ăn bằng tay; trong finger-sized, từ này mô tả kích thước theo nghĩa đen.
  3. Finger-sized có nghĩa là những chiếc đĩa chỉ dành cho trẻ em.
Xem đáp án

Trong finger food, finger cho biết món ăn được ăn bằng tay; trong finger-sized, từ này mô tả kích thước theo nghĩa đen.

Now if you're going to be making sandwiches, Ngữ pháp

1:06

Nếu bạn định làm bánh mì kẹp,

use this crust cutter to turn it into two dolphins and a heart. Ngữ pháp

1:08

hãy dùng dụng cụ cắt viền bánh mì này để biến nó thành hai chú cá heo và một trái tim.

Ngữ pháp

if you're going to be making: hoạt động được dự kiến trong mệnh đề if

Cấu trúc là if + chủ ngữ + be going to + be + -ing. Be thứ nhất, được rút gọn trong you're, thuộc cấu trúc be going to và đặt tình huống vào tương lai; be thứ hai tạo thành dạng tiếp diễn be making. Ở đây, mệnh đề if xem việc làm bánh mì kẹp là một hoạt động sắp tới đã được dự kiến và có trong kế hoạch của người nghe. Dạng tiếp diễn trình bày hoạt động này như một quá trình đang diễn ra, qua đó dẫn vào lời khuyên trong mệnh đề chính một cách tự nhiên. Be thứ hai và making không phải là sự lặp lại thừa.

Luyện tập

Hoàn thành câu cho chủ ngữ you bằng dạng rút gọn của cấu trúc tương lai tiếp diễn be going to và động từ make: If ____ lunch for a large group, prepare the fillings first.

Xem đáp án

you're going to be making

Ngữ pháp

turn + tân ngữ + into + kết quả

Turn + tân ngữ + into + kết quả có nghĩa là thay đổi hoặc tạo hình lại tân ngữ để nó trở thành kết quả được nêu ra. Ở đây, it chỉ chiếc bánh sandwich đang được cắt, còn two dolphins and a heart là các hình được tạo ra bằng dụng cụ cắt. Into đánh dấu sự thay đổi về hình dạng hoặc trạng thái, không phải chuyển động đi vào bên trong một nơi. Tân ngữ đứng sau turn, còn hình dạng kết quả đứng sau into.

Luyện tập

Điền từ đánh dấu việc chiếc hộp biến thành một hình dạng mới: With a little paint, we can turn the box ____ a playhouse.

Xem đáp án

into

If it's too early for sandwiches, Cụm từ

1:12

Nếu vẫn còn quá sớm để ăn bánh mì kẹp,

simply be a cereal killer. Thành ngữ

1:14

thì cứ làm sát thủ ngũ cốc.

Cụm từ

too early for + danh từ

Too early for + danh từ có nghĩa là thời điểm hiện tại đến trước thời điểm được xem là phù hợp cho sự vật đó. Ở đây, người nói xem bánh sandwich là món ăn dành cho lúc muộn hơn, nên ăn ngay bây giờ sẽ có vẻ quá sớm. Too thêm ý nghĩa vượt quá mức phù hợp hoặc không thích hợp: câu không chỉ nói thời gian còn sớm, mà nói rằng nó sớm hơn mức có thể chấp nhận hoặc thuận tiện trong tình huống này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là thời điểm hiện tại chưa phù hợp: It is only six in the morning, so it is ____ birthday cake.

Xem đáp án

too early for

Thành ngữ

cereal killer: lối chơi chữ dựa trên âm thanh

Trong câu này, cereal killer là cách gọi vui một người ăn ngũ cốc. Cụm này mô phỏng âm thanh và cấu trúc của serial killer, nhưng cereal chuyển chủ đề từ tội phạm sang món ngũ cốc ăn sáng. Câu đùa có tác dụng vì người nghe trước tiên nhận ra cụm serial killer quen thuộc, rồi dựa vào ngữ cảnh bữa sáng để diễn giải lại cùng những âm đó thành cereal killer. Đây là lối chơi chữ tạo ra cho tình huống này, không phải tên nghề nghiệp tiêu chuẩn hay lời nói bạo lực theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu này, vì sao cereal killer gây cười?

  1. Vì đó là tên nghề nghiệp chính thức của người sản xuất ngũ cốc.
  2. Vì người nói đang cảnh báo rằng ngũ cốc ăn sáng rất nguy hiểm.
  3. Vì nó nghe giống serial killer nhưng nói đến việc ăn ngũ cốc vào bữa sáng.
Xem đáp án

Vì nó nghe giống serial killer nhưng nói đến việc ăn ngũ cốc vào bữa sáng.

Tuxedo ring.

1:18

Nhẫn hình lễ phục tuxedo.

Emoticon rings.

1:19

Nhẫn biểu tượng cảm xúc.

Inflatable Cthulhu arm.

1:22

Cánh tay Cthulhu bơm hơi.

Or this touching little number, Cách dùng từ

1:24

Hoặc món đồ nhỏ đầy cảm động này:

two rings that come attached at the middle.

1:27

hai chiếc nhẫn dính liền với nhau ở giữa.

Cách dùng từ

little number dùng để gọi thân mật một món đồ

Ở đây, little number là cách nói thân mật để giới thiệu một món đồ thú vị hoặc hấp dẫn. Phần đồng vị theo sau, two rings that come attached at the middle, cho biết món đồ đó là gì. Number ở đây không có nghĩa là chữ số hay số lượng. Trong lời miêu tả thân mật, a number có thể chỉ một thứ cụ thể, đặc biệt là trang phục, đồ vật, tiết mục âm nhạc hoặc biểu diễn nổi bật; little tạo thêm sắc thái nhẹ nhàng và thường trìu mến, chứ không cho biết kích thước chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm hai từ có nghĩa là một món đồ nổi bật: The shop owner held up a sparkling scarf and called it a ____.

Xem đáp án

little number

You snap them apart so that you and one other person Ghi chú

1:29

Bạn bẻ tách chúng ra để bạn và một người khác

have perfectly matching unique two of a kind rings. Thành ngữ

1:32

mỗi người có một chiếc nhẫn độc nhất vô nhị và khớp nhau hoàn hảo.

Cụm động từ

snap them apart: bẻ tách chúng ra nhanh chóng

Trong câu này, snap them apart có nghĩa là tách hai chiếc nhẫn đang nối với nhau bằng động tác bẻ hoặc kéo nhanh và mạnh, thường kèm theo tiếng hoặc cảm giác tách nhẹ, dứt khoát. Ở đây snap mô tả cách tách chúng ra, không có nghĩa là “chụp ảnh” hay “búng tay”. Snap apart là một cụm động từ có thể tách. Với đại từ làm tân ngữ như them, đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ: snap them apart, không phải snap apart them.

Luyện tập

Dùng snap apart và đặt đại từ vào đúng vị trí: These two plastic pieces are joined. To separate them with a quick, sharp action, ____.

Xem đáp án

snap them apart

Ngữ pháp

so that: giới thiệu mục đích

Ở đây, so that giới thiệu mục đích hoặc kết quả dự định của việc tách hai chiếc nhẫn: hành động đó giúp hai người có được hai chiếc nhẫn khớp với nhau. Mẫu có thể áp dụng là hành động + so that + chủ ngữ + động từ. Mẫu này trả lời câu hỏi “để làm gì?” bằng cách thêm một mệnh đề đầy đủ sau hành động.

Luyện tập

Điền từ nối gồm hai từ dùng để giới thiệu mục đích: I put the crayons on the low shelf ____ the children could reach them.

Xem đáp án

so that

Thành ngữ

two of a kind: một cặp ăn khớp với nét nghĩa độc nhất

Two of a kind thường miêu tả hai người hoặc hai vật rất giống nhau, nhất là khi cả hai cùng có một đặc điểm khác thường. Ở đây, cách diễn đạt này còn chơi chữ với one of a kind, nghĩa là “độc nhất”. Vì có hai chiếc nhẫn đi cùng nhau nên quảng cáo đổi one thành two: chúng tạo thành một cặp nhưng cả cặp vẫn được giới thiệu là đặc biệt.

Luyện tập

Cách chơi chữ chính trong “unique two of a kind rings” là gì?

  1. Những chiếc nhẫn tạo thành một cặp ăn khớp, đồng thời cụm từ còn gợi đến one of a kind để nói rằng chúng độc đáo.
  2. Từ kind có nghĩa là những chiếc nhẫn rất tử tế.
  3. Hai chiếc nhẫn hoàn toàn không liên quan đến nhau.
  4. Những chiếc nhẫn chỉ có thể dùng để xem giờ.
Xem đáp án

Những chiếc nhẫn tạo thành một cặp ăn khớp, đồng thời cụm từ còn gợi đến one of a kind để nói rằng chúng độc đáo.

Time moves under this watch's face crossing the red present line. Cách dùng từ

1:37

Thời gian di chuyển bên dưới mặt đồng hồ này và băng qua vạch màu đỏ đánh dấu hiện tại.

Cách dùng từ

present: khoảng thời gian đang diễn ra ngay lúc này

Ở đây, danh từ present có nghĩa là khoảng thời gian đang diễn ra ngay lúc này. Vạch đỏ đánh dấu điểm nằm giữa thời gian đã trôi qua và thời gian chưa xảy ra. Trong present line, từ present cho biết vạch đó đại diện cho điều gì. Nó không có nghĩa là món quà hoặc hành động trình bày một thứ gì đó.

Luyện tập

Trong câu “The red line marks the present,” present có nghĩa là gì?

  1. Khoảng thời gian đang diễn ra ngay lúc này
  2. Trình bày một thứ gì đó
  3. Một món quà
  4. Việc có mặt tại một nơi
Xem đáp án

Khoảng thời gian đang diễn ra ngay lúc này

Now you can't see the future

1:43

Giờ bạn không thể nhìn thấy tương lai,

and the past is gone,

1:45

còn quá khứ đã trôi qua,

faded away. Cụm động từ

1:46

mờ dần rồi biến mất.

Cụm động từ

faded away: dần biến mất

Trong câu này, faded away có nghĩa là dần trở nên khó nhìn thấy hơn cho đến khi không còn thấy được nữa. Cụm từ mô tả cách mặt đồng hồ khiến quá khứ có vẻ như đang lùi xa, chứ không khẳng định rằng quá khứ thực sự không còn tồn tại. Cụm động từ fade away thể hiện sự biến mất như một quá trình. Nó cũng có thể miêu tả âm thanh, ánh sáng, ký ức, cảm xúc hoặc ảnh hưởng dần yếu đi rồi biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fade away: As the final note grew quieter, it ____.

Xem đáp án

faded away

For lunch,

1:48

Đến bữa trưa,

carry your sandwiches in disguise bags. Thành ngữ

1:49

hãy mang bánh mì kẹp trong những chiếc túi ngụy trang.

Thành ngữ

in disguise: danh tính hoặc vẻ ngoài bị che giấu

Trong câu này, in disguise miêu tả những chiếc bánh sandwich được mang theo trong trạng thái mà hình dáng thông thường của chúng bị các túi ngụy trang che giấu. Cụm từ diễn tả một trạng thái, không phải một địa điểm với nghĩa ở bên trong đồ cải trang. Nói chung, người hoặc vật in disguise có danh tính hay bản chất thông thường được che giấu bằng một vẻ ngoài đã thay đổi hoặc gây hiểu lầm. Cụm từ có thể được dùng theo nghĩa đen, vui đùa hoặc ẩn dụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là với danh tính của cô ấy được che giấu: The famous singer entered the theater ____, so nobody recognized her.

Xem đáp án

in disguise

And rock in a rocking chair designed to generate electricity while you rock. Thành ngữ

1:52

Và đung đưa trên chiếc ghế bập bênh được thiết kế để tạo ra điện trong lúc bạn đung đưa.

Thành ngữ

rock ... rocking ... rock: sự lặp lại trong cùng một họ từ

Ở đây, rock là động từ có nghĩa là “nhẹ nhàng chuyển động tới lui”. Rocking là dạng -ing được dùng trong danh từ ghép rocking chair, còn rock ở cuối câu lại trở về vai trò động từ. Việc lặp lại họ từ rock liên kết chiếc ghế, chuyển động đung đưa và hành động tạo ra điện. Nó tạo cho lời mô tả một nhịp điệu vui nhộn; không cách dùng nào ở đây có nghĩa là hòn đá hay nhạc rock.

Luyện tập

Lời giải thích nào mô tả đúng nhất các dạng rock được lặp lại trong câu này?

  1. Rock đầu tiên có nghĩa là hòn đá, còn rock cuối cùng có nghĩa là nhạc rock.
  2. Rock đầu tiên có nghĩa là nhạc rock, còn rocking chỉ chiếc ghế.
  3. Cả ba dạng đều nói đến chuyển động tới lui, và sự lặp lại khiến câu văn trở nên vui nhộn.
Xem đáp án

Cả ba dạng đều nói đến chuyển động tới lui, và sự lặp lại khiến câu văn trở nên vui nhộn.

Paper, scissors necklaces are cool

1:58

Dây chuyền hình giấy và kéo rất ngầu,

and sausage neck pillows are even better.

2:01

còn gối cổ hình xúc xích thì tuyệt hơn nữa.

When you fall asleep,

2:04

Khi chìm vào giấc ngủ,

don't do it alone with these sheets which have a fake little dog on them to keep you company. Cụm từ

2:05

đừng ngủ một mình; hãy dùng bộ ga giường in hình một chú chó nhỏ giả để bầu bạn.

Cụm từ

keep you company: ở bên để ai đó không cảm thấy cô đơn

Keep someone company là một cụm từ cố định có nghĩa là ở bên ai đó hoặc dành thời gian cùng họ để họ không cảm thấy cô đơn. Trong keep you company, you là người được ở bên và bầu bạn. Ở đây, hình một chú chó giả được xem một cách hài hước như một người bạn đồng hành. Company có nghĩa là sự bầu bạn, không phải công ty, còn keep không có nghĩa là giữ lại một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “ở bên cô ấy để cô ấy không cô đơn”: Maya was nervous in the waiting room, so I stayed to ____.

Xem đáp án

keep her company

The goofy eyes on this clock tell you the time.

2:11

Đôi mắt ngộ nghĩnh trên chiếc đồng hồ này cho bạn biết thời gian.

The one on your left looks to the hour Ngữ pháp

2:14

Mắt bên trái nhìn vào số giờ,

and the other looks at the minute.

2:16

còn mắt kia nhìn vào số phút.

Ngữ pháp

The one ... the other cho một cặp đã biết

Trong câu này, the one chỉ con mắt ở bên trái người nghe, còn the other chỉ con mắt duy nhất còn lại. One thay cho một danh từ đếm được số ít, nên người nói không cần lặp lại eye. Cấu trúc the one ... the other sắp xếp thông tin về một cặp đã biết: trước tiên xác định một thành viên, sau đó nói đến thành viên thứ hai như phần còn lại. Cần dùng the vì cả hai đều đã có thể được nhận diện từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ dùng cho một thành viên đã được xác định của một cặp đã biết và thành viên còn lại: There are only two bags. ____ by the door is mine, and ____ is yours.

Xem đáp án

The one · the other

This gumball tastes like apple cobbler,

2:18

Viên kẹo cao su tròn này có vị bánh cobbler táo,

but it's just the dessert in your TV dinner gum set. Văn hóa

2:21

nhưng đó chỉ là món tráng miệng trong bộ kẹo cao su mô phỏng suất ăn tối trước TV.

Văn hóa

TV dinner với nghĩa bữa ăn chế biến sẵn kiểu Mỹ

TV dinner là một thuật ngữ trong tiếng Anh Mỹ chỉ bữa ăn chế biến sẵn được bán dưới dạng một khẩu phần đóng gói. Theo truyền thống, bữa ăn này được đông lạnh, đặt trong khay chia ngăn và hâm nóng trước khi ăn. Thuật ngữ này gọi tên một loại bữa ăn, chứ không đơn thuần là bất kỳ bữa tối nào được ăn trong lúc xem truyền hình. Ở đây, bộ kẹo cao su mô phỏng các món hoặc thực phẩm khác nhau trong một phần TV dinner hoàn chỉnh.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Mỹ, TV dinner thường gọi tên thứ gì?

  1. Bất kỳ bữa ăn nào được ăn trong lúc ai đó xem truyền hình
  2. Một chương trình truyền hình về việc nấu bữa tối
  3. Một bữa ăn chế biến sẵn đóng gói được hâm nóng trước khi ăn
Xem đáp án

Một bữa ăn chế biến sẵn đóng gói được hâm nóng trước khi ăn

These two are flavored like roast beef and buttered corn.

2:24

Hai viên này có vị thịt bò nướng và ngô phết bơ.

And these envelopes are fruit flavored when you lick them to stick them. Ngữ pháp

2:28

Còn những chiếc phong bì này có vị trái cây khi bạn liếm để dán chúng lại.

Ngữ pháp

lick them to stick them: dùng to để chỉ mục đích

Trong câu này, lick them nêu hành động, còn to stick them cho biết mục đích của hành động đó: người ta liếm phong bì để nó dính lại và được niêm kín. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là hành động + to + động từ nguyên mẫu để nêu mục đích. Cả hai từ them đều chỉ những chiếc phong bì. Ở đây, stick là động từ mang nghĩa làm cho chúng dính lại hoặc được niêm kín, không phải danh từ mang nghĩa que.

Luyện tập

Dùng động từ stick để hoàn thành cụm chỉ mục đích: Leo licked the stamp ____ it to the envelope.

Xem đáp án

to stick

Oh, look,

2:32

Ồ, nhìn này,

a bathroom mist designed to smell like a baby's head.

2:32

một loại xịt thơm phòng tắm được thiết kế để có mùi như đầu em bé.

Here's a special thermally insulated bag that's great for transporting wine, Ghi chú

2:38

Đây là chiếc túi cách nhiệt đặc biệt, rất phù hợp để vận chuyển rượu vang,

but it looks like a cheap paper bag.

2:42

nhưng trông lại giống một chiếc túi giấy rẻ tiền.

Cách dùng từ

thermally insulated: được thiết kế để làm chậm sự truyền nhiệt

Thermally insulated mô tả một vật được làm bằng vật liệu hoặc các lớp giúp làm chậm nhiệt truyền vào hoặc ra. Trong câu này, cụm từ cho biết đây là loại túi nào và vì sao nó có thể giúp bảo vệ rượu vang khỏi những thay đổi nhiệt độ nhanh. Thermally bổ nghĩa cho insulated nên cụm này nói riêng về nhiệt. Khi đứng một mình, insulated cũng có thể nói đến việc ngăn điện, âm thanh hoặc một dạng truyền khác; ngữ cảnh sẽ cho biết loại nào.

Luyện tập

Một hộp đựng bữa trưa có thành xốp dày giúp làm chậm nhiệt đi vào hoặc thoát ra, nhưng không có hệ thống làm nóng hay làm lạnh. Cách mô tả nào chính xác nhất?

  1. temperature-controlled
  2. thermally insulated
  3. electrically insulated
Xem đáp án

thermally insulated

Cụm từ

great for + -ing để diễn đạt một công dụng phù hợp

Trong great for transporting wine, great có nghĩa là “rất phù hợp hoặc hữu ích”, chứ không chỉ là “tuyệt vời”. Giới từ for giới thiệu công dụng của chiếc túi cách nhiệt. Khi công dụng là một hoạt động, hãy dùng great for + dạng -ing: great for transporting. Cấu trúc này có thể đánh giá một công cụ, địa điểm, phương pháp hoặc tình huống bằng cách cho biết nó phù hợp để làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành bằng great for và dạng -ing của keep: This insulated bottle is ____ water cold on long trips.

Xem đáp án

great for keeping

And you can frighten people when you sip from your cracked mug full of Death Wish Coffee, Cụm từ

2:45

Bạn còn có thể dọa mọi người khi nhấp từng ngụm Death Wish Coffee bằng chiếc cốc nứt,

Cụm từ

sip from + vật chứa

Trong sip from your cracked mug, sip có nghĩa là mỗi lần uống một lượng nhỏ, còn from giới thiệu vật chứa mà đồ uống được đưa ra từ đó. Thành phần sau from là mug, không phải coffee. Dùng sip from + vật chứa khi vật chứa là thông tin quan trọng: sip from a cup, bottle hoặc glass. Nếu gọi trực tiếp tên đồ uống, hãy dùng sip + đồ uống, như trong sip coffee.

Luyện tập

Hoàn thành bằng sip from: The cocoa is still hot, so ____ the mug slowly.

Xem đáp án

sip from

a special roast guaranteed to be the strongest coffee you've ever tasted Ngữ pháp

2:52

một loại cà phê rang đặc biệt được bảo đảm là thứ cà phê mạnh nhất bạn từng nếm,

Ngữ pháp

Lời bảo đảm trong guaranteed to be ... the strongest ... you've ever tasted

Trong guaranteed to be, guaranteed là phân từ quá khứ được dùng như tính từ: nó trình bày kết quả sau to be như điều mà người bán tự tin bảo đảm. The strongest là dạng so sánh nhất. Mệnh đề you've ever tasted giới hạn phạm vi so sánh ở tất cả cà phê mà người nghe đã nếm cho đến nay. Ở đây, strong nói về độ mạnh hoặc đậm, sau đó được nói rõ là hương vị và lượng caffeine, chứ không phải chất lượng tốt nhất.

Luyện tập

Hoàn thành lời quảng cáo sản phẩm bằng cấu trúc bảo đảm kết quả trong bài: This new hot sauce is ____ the spiciest you've ever tried.

Xem đáp án

guaranteed to be

both in terms of flavor and caffeine content. Mạch ý

2:57

cả về hương vị lẫn hàm lượng caffeine.

Mạch ý

Hai tiêu chí với both in terms of flavor and caffeine content

In terms of giới thiệu khía cạnh được dùng để đánh giá một điều gì đó. Ở đây, nó cho biết chính xác cà phê strong ở những mặt nào: hương vị và hàm lượng caffeine. Both ... and nhóm hai tiêu chí đó thành các thành phần song song. Khung có thể áp dụng lại là both in terms of A and B, giúp một nhận định rộng trở nên rõ ràng hơn bằng cách nêu hai tiêu chuẩn riêng biệt.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng kế hoạch có hiệu quả khi được đánh giá theo hai tiêu chí riêng biệt?

  1. The plan works because of its low cost and high speed.
  2. The plan works both in terms of cost and speed.
  3. The plan works instead of focusing on cost and speed.
Xem đáp án

The plan works both in terms of cost and speed.

Your iPhone can snap into this little guy to become your pet

3:01

Bạn có thể gắn iPhone vào nhân vật nhỏ bé này để biến nó thành thú cưng,

and these urine sample bottles contain a delicious yellow liquid candy.

3:05

còn những lọ đựng mẫu nước tiểu này chứa kẹo lỏng màu vàng thơm ngon.

Quiet down the baby with a pacifier that puts a mustache under his nose. Cụm động từ

3:10

Hãy dỗ em bé bằng chiếc núm vú giả tạo ra bộ ria ngay dưới mũi bé.

Cụm động từ

Quiet down the baby: quiet được dùng như ngoại động từ

Trong Quiet down the baby, quiet down là cụm động từ ngoại động, có nghĩa là làm em bé bình tĩnh hơn hoặc bớt ồn, đặc biệt là giúp bé ngừng khóc. Ở đây quiet là động từ chứ không phải tính từ. Hành động này là dỗ một người bình tĩnh lại, không phải giảm âm lượng của thiết bị. Trong câu này, tân ngữ danh từ the baby đứng sau tiểu từ down, tạo thành cấu trúc quiet down + someone.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cụm động từ trong bài học: Please ____ the frightened child before the doctor arrives.

Xem đáp án

quiet down

This straw building kit allows you to make your own custom straws for mixing and sharing drinks Ngữ pháp

3:15

Bộ lắp ghép ống hút này cho phép bạn tự tạo ống hút theo ý muốn để pha và chia sẻ đồ uống,

Ngữ pháp

allows you to + động từ

Trong allows you to, allows được theo sau bởi tân ngữ you rồi đến động từ nguyên mẫu có to là make. Cấu trúc có thể áp dụng lại là X allows someone to do something. Ở đây, cụm từ cho biết bộ dụng cụ giúp người dùng có khả năng hoặc cơ hội làm một việc, chứ không phải cấp phép chính thức. Trong phần mô tả sản phẩm, allow thường có nghĩa là một thiết kế hoặc tính năng khiến một hành động trở nên khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả sản phẩm bằng cấu trúc trong bài học: This app ____ track your spending in real time.

Xem đáp án

allows you to

and these straws give you a kissy face.

3:20

còn những chiếc ống hút này khiến bạn chu môi như đang hôn.

Of course, make sure you're fancy

3:23

Tất nhiên, hãy nhớ giữ vẻ sang chảnh

and use these fine disposable paper cups or use an R2D2 mug

3:24

và dùng những chiếc cốc giấy dùng một lần tinh tế này, hoặc cốc R2D2,

or glasses designed to express each one of the seven deadly sins. Văn hóa

3:30

hoặc những chiếc ly được thiết kế để thể hiện từng tội trong bảy đại tội.

For instance, Mạch ý

3:36

Chẳng hạn như,

pride, sloth, gluttony, wrath.

3:37

kiêu ngạo, lười biếng, tham ăn và thịnh nộ.

Văn hóa

Ý nghĩa văn hóa của “the seven deadly sins”

Cụm từ “the seven deadly sins” là một thuật ngữ cố định trong truyền thống Kitô giáo, chỉ bảy thói xấu lớn của con người. Trong câu này, mỗi kiểu kính tượng trưng cho một tội; deadly là một phần của tên gọi truyền thống chứ không có nghĩa là những chiếc kính có thể gây chết người. Người nói chỉ nêu bốn tội: pride, sloth, gluttony và wrath. Vì vậy, các ví dụ này không phải là danh sách đầy đủ cả bảy tội.

Luyện tập

Trong câu này, “the seven deadly sins” chỉ điều gì?

  1. Bảy quy tắc để làm kính
  2. Cách phân nhóm truyền thống của Kitô giáo về bảy thói xấu lớn của con người
  3. Bảy lỗi nguy hiểm của những chiếc kính
Xem đáp án

Cách phân nhóm truyền thống của Kitô giáo về bảy thói xấu lớn của con người

Mạch ý

Dùng “For instance,” để chuyển từ ý chung sang ví dụ

“For instance,” báo hiệu rằng nội dung theo sau là một ví dụ cho ý tưởng rộng hơn vừa được nhắc đến. Ở đây, cụm từ này chuyển từ phạm trù chung “the seven deadly sins” sang một số thành phần cụ thể: pride, sloth, gluttony và wrath. Vì dùng để đưa ra ví dụ, cụm từ này không nói rằng bốn mục đó tạo thành danh sách đầy đủ. Dấu hiệu này giúp người nghe và người đọc nhận ra sự chuyển đổi từ ý chung sang thông tin cụ thể.

Luyện tập

Chọn cụm từ đưa ra một ví dụ mà không khẳng định đó là danh sách đầy đủ: Some school clubs meet outdoors. ___ the gardening club works in the courtyard.

  1. For instance,
  2. As a result,
  3. Namely,
Xem đáp án

For instance,

Here's a company that will take two photos of your head

3:44

Có một công ty sẽ chụp hai bức ảnh về phần đầu của bạn

and use them to print a 3D action figure head of your face.

3:47

rồi dùng chúng để in 3D phần đầu của mô hình nhân vật hành động mang gương mặt bạn.

The smallest size can be used on LEGO dudes.

3:51

Kích cỡ nhỏ nhất có thể dùng cho các nhân vật LEGO.

Or look,

3:56

Hoặc nhìn này,

just use this backpack that turns into a basketball hoop.

3:56

cứ dùng chiếc ba lô có thể biến thành rổ bóng rổ này.

Or this goopy mud that changes color with your mood.

4:00

Hoặc loại bùn dẻo nhớp nháp đổi màu theo tâm trạng của bạn.

And why roll your sushi Ý định

4:03

Và tại sao phải cuộn sushi

when you could pack up this device and have a sushi bazooka? Cụm động từ

4:05

khi bạn có thể nạp đầy thiết bị này để có một khẩu bazooka sushi?

Ý định

Why A when you could B?: dùng câu hỏi tu từ để đề xuất B

Trong cấu trúc “why A when you could B?”, người nói không thực sự hỏi lý do. A nêu lựa chọn thông thường, còn B đưa ra một phương án mà người nói cho là hấp dẫn hơn. Trong câu này, A là tự cuộn sushi, còn B là cất thiết bị để mang theo và có một “khẩu bazooka sushi”. Câu hỏi hạ thấp cách làm thủ công một cách hài hước và quảng bá thiết bị. Trong cấu trúc này, could giới thiệu một lựa chọn hiện có chứ không nói về khả năng trong quá khứ.

Luyện tập

Trong “Why wait in line when you could order online?”, người nói có khả năng đang làm gì nhất?

  1. Nói về khả năng đặt hàng trực tuyến của ai đó trong quá khứ
  2. Hỏi chi tiết lý do phải xếp hàng chờ
  3. Đề xuất đặt hàng trực tuyến là lựa chọn tốt hơn
Xem đáp án

Đề xuất đặt hàng trực tuyến là lựa chọn tốt hơn

Cụm động từ

Pack up: cất thiết bị để sẵn sàng mang đi

Ở đây, pack up có nghĩa là thu gom và cất thiết bị cẩn thận để nó sẵn sàng được mang đi hoặc lưu trữ. Up nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái đang để bên ngoài hoặc đang sử dụng sang trạng thái đã được cất đi. Ngữ cảnh xác định nghĩa vật lý này. Cụm từ không có nghĩa là đóng gói thiết bị như một sản phẩm và cũng không dùng nghĩa thân mật “ngừng hoạt động”.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “cất đi để mang theo”: The event is over, so let's ____ the sound equipment.

Xem đáp án

pack up

Here's a fun free thing.

4:09

Đây là một món miễn phí thú vị.

Desktop Gremlins offers easy-to-build templates for fun paper creations, Cách dùng từ

4:10

Desktop Gremlins cung cấp các mẫu dễ lắp ráp để tạo nên những tác phẩm giấy vui nhộn,

Cách dùng từ

easy-to-build là tính từ ghép đứng trước danh từ

Trong easy-to-build templates, easy-to-build là một tính từ ghép được đặt trước templates. Các dấu gạch nối cho thấy easy, to và build cùng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa duy nhất. Trong ngữ cảnh thủ công này, build có nghĩa là lắp ráp sản phẩm giấy theo mẫu. Vì vậy, cụm từ này cho biết người dùng có thể làm sản phẩm mà không gặp nhiều khó khăn. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là “tính từ + to + động từ”, cũng xuất hiện trong easy-to-use tools và hard-to-find parts.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nối easy, to và build thành tính từ ghép đúng: This beginner kit includes an ____ paper model.

Xem đáp án

easy-to-build

video game characters, books, movies.

4:15

từ nhân vật trò chơi điện tử đến sách và phim.

He even made a special YouTube Space Lab paper craft. Văn hóa

4:18

Anh ấy thậm chí còn làm một mô hình giấy đặc biệt cho YouTube Space Lab.

Because on September 13th,

4:23

Bởi vì vào ngày 13 tháng 9,

the winning experiments will be done in outer space live right here on YouTube. Ngữ pháp

4:24

các thí nghiệm chiến thắng sẽ được thực hiện ngoài không gian và phát trực tiếp ngay tại đây trên YouTube.

Văn hóa

YouTube Space Lab là tên đầy đủ của hoạt động

YouTube Space Lab là tên riêng đầy đủ của một hoạt động, không phải cách gọi chung cho một địa điểm có tên là phòng thí nghiệm không gian. Cách viết hoa và phần giải thích xung quanh cho người xem biết rằng ba từ này cần được hiểu là một tên duy nhất. Câu tiếp theo cung cấp phần thông tin nền tối thiểu cần thiết: các thí nghiệm chiến thắng sẽ được thực hiện ngoài không gian và phát trực tiếp trên YouTube. Mối liên hệ này giải thích tại sao sản phẩm thủ công bằng giấy được mô tả là special.

Luyện tập

YouTube Space Lab chỉ điều gì trong đoạn này?

  1. Một thuật ngữ chung chỉ phòng thí nghiệm bên trong văn phòng YouTube.
  2. Tên riêng của một hoạt động có các thí nghiệm chiến thắng sẽ được thực hiện ngoài không gian và phát trực tiếp trên YouTube.
  3. Tên của mẫu thủ công bằng giấy xuất hiện trong video.
Xem đáp án

Tên riêng của một hoạt động có các thí nghiệm chiến thắng sẽ được thực hiện ngoài không gian và phát trực tiếp trên YouTube.

Ngữ pháp

Thể bị động tương lai: will be done

“Will be done” có cấu trúc will + be + quá khứ phân từ. Ở đây, done là quá khứ phân từ của do, nên cụm từ này diễn tả một hành động sẽ được thực hiện đối với các thí nghiệm thắng cuộc trong tương lai. Thể bị động giữ các thí nghiệm thắng cuộc làm trọng tâm thông tin. Câu cho biết các thí nghiệm sẽ được tiến hành mà không đặt những người thực hiện chúng vào vị trí thông tin chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động tương lai của do: The final tests ____ in the lab next week.

Xem đáp án

will be done

Okay, finally,

4:31

Được rồi, cuối cùng,

let's get beardy. Mạch ý

4:32

cùng nói chuyện râu ria nào.

Mạch ý

let's get beardy như một câu chuyển ý vui nhộn

“Let’s get beardy” đóng vai trò là một câu chuyển ý ngắn và vui nhộn: nó kết thúc phần dẫn được báo hiệu bằng finally và mời khán giả bước vào phần cuối cùng có chủ đề về râu. Mẫu let’s get + tính từ thường có nghĩa là “hãy trở nên hoặc hành động theo cách X hơn”. Ở đây, beardy là một tính từ hài hước được tạo từ beard. Trong ngữ cảnh này, câu nói có nghĩa là “hãy chuyển sang những thứ liên quan đến râu”, chứ không phải “mọi người thực sự nên nuôi râu”.

Luyện tập

Điều nào mô tả đúng nhất tác dụng của “let's get beardy” ở đây?

  1. Một câu chuyển ý vui nhộn sang phần có chủ đề về râu
  2. Một lời cảnh báo rằng râu rất nguy hiểm
  3. Một chỉ dẫn nghiêm túc yêu cầu mọi người nuôi râu
  4. Một định nghĩa trang trọng của từ beard
Xem đáp án

Một câu chuyển ý vui nhộn sang phần có chủ đề về râu

A beard for your apple,

4:34

Một bộ râu cho quả táo của bạn,

lavender beard conditioner,

4:35

dầu xả râu hương oải hương,

beard love buttons.

4:37

huy hiệu dành cho người yêu râu.

And last but not least, Mạch ý

4:40

Và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng,

Mạch ý

Dùng “last but not least” để giới thiệu mục cuối

Last but not least là một cụm chuyển ý cố định dùng để giới thiệu người hoặc mục cuối cùng trong danh sách. Nó chỉ vị trí chứ không phải thứ hạng về tầm quan trọng: mục cuối được nói rõ là quan trọng không kém những mục trước. Ở đây, cụm này khép lại chuỗi sản phẩm và báo hiệu rằng người nói sắp chuyển sang sản phẩm cuối cùng. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là “last but not least, + mục cuối”.

Luyện tập

Điền cụm cố định dùng để giới thiệu nhóm cuối mà không nói rằng nhóm đó không quan trọng: “We thanked the sponsors and speakers, and ____, our community volunteers deserve special thanks.”

Xem đáp án

last but not least

a beer/beard cozy. Thành ngữ

4:41

một chiếc bao giữ nhiệt cho bia/râu.

Thành ngữ

Lối chơi chữ trong “beer/beard”

Dấu gạch chéo trong beer/beard tạo ra một lối chơi chữ có chủ ý. Beer chỉ đồ uống là bia, còn beard chỉ râu trên mặt; tên gọi này khiến người đọc nghĩ đến cả hai nghĩa cùng lúc chứ không yêu cầu chọn một trong hai. Beer cozy là bao cách nhiệt bọc quanh lon hoặc chai. Cách hiểu beard liên kết chức năng thông thường đó của sản phẩm với chủ đề râu, nhờ vậy tạo ra câu đùa.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Chú ý xem từ khóa có kết thúc bằng /d/ hay không.

  1. His beer was getting wet.
  2. His beard was getting wet.
Xem đáp án

His beard was getting wet.

Amazing, right? Ý định

4:44

Tuyệt vời, đúng không?

Ý định

Amazing, right? — dùng right? để mời người nghe đồng ý

Amazing thể hiện một đánh giá tích cực và mạnh mẽ. Câu hỏi ngắn right? ở cuối dùng để mời người nghe đồng ý, vì vậy cả câu gần nghĩa với “Tuyệt thật—bạn cũng thấy vậy, đúng không?” Người nói không đặt một câu hỏi trung lập. Họ mong người nghe cùng hào hứng và dùng right? để biến lời đánh giá thành một sự tương tác.

Luyện tập

right? có tác dụng gì trong Amazing, right?

  1. Nó mời người nghe đồng ý với đánh giá tích cực.
  2. Nó chỉ dẫn người nghe di chuyển sang bên phải.
  3. Nó hỏi từ amazing có được viết đúng chính tả không.
Xem đáp án

Nó mời người nghe đồng ý với đánh giá tích cực.

Well, for more cool things you can actually own,

4:45

Vậy nếu muốn xem thêm nhiều món đồ thú vị mà bạn thực sự có thể sở hữu,

I highly suggest watching Naomi Kyle's show Cheap, Cool, Crazy. Cụm từ

4:47

tôi thực sự khuyên bạn nên xem chương trình Cheap, Cool, Crazy của Naomi Kyle.

Cụm từ

highly suggest watching: cấu trúc suggest + -ing

Cụm highly suggest watching có nghĩa là đặc biệt khuyên ai đó thực hiện hành động xem. Highly làm cho lời khuyên mạnh hơn. Khi suggest được theo sau trực tiếp bởi một hành động và không nêu người thực hiện, hãy dùng suggest + -ing. Ở đây, watching là hành động được đề xuất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của watch sau suggest: For movie night, I highly suggest ____ this documentary.

Xem đáp án

watching

It's on IGN's channel Start,

4:52

Chương trình nằm trên kênh Start của IGN,

which is full of original programming for nerds like us. Ghi chú

4:54

nơi có đầy nội dung gốc dành cho dân mọt như chúng ta.

Cụm từ

is full of original programming trong ngữ cảnh truyền thông

Trong câu này, is full of có nghĩa là “chứa một lượng lớn thứ gì đó”. Trong mệnh đề quan hệ, which là chủ ngữ của is và chỉ kênh Start của IGN; of giới thiệu nội dung có trên kênh. Ở đây, original programming chỉ các chương trình hoặc nội dung truyền thông khác được sản xuất riêng cho một kênh hay dịch vụ. Programming là danh từ không đếm được thuộc lĩnh vực truyền thông trong ngữ cảnh này; nó không có nghĩa là viết mã máy tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “chứa nhiều nội dung truyền thông được làm riêng cho dịch vụ”: The new streaming channel ____, including two exclusive science series.

Xem đáp án

is full of original programming

Cách dùng từ

nerds like us như một cách gọi thân thiện trong cùng nhóm

Ở đây, nerds là cách gọi không trang trọng dành cho những người rất nhiệt tình và hiểu biết về các sở thích như trò chơi, công nghệ hoặc văn hóa đại chúng. like us bao gồm cả chính người nói trong nhóm đó. Vì người nói tự gọi mình là nerds và cũng xếp người nghe vào cùng nhóm, cụm từ này tạo cảm giác thân thiện giữa những người cùng hội chứ không chỉ là lời xúc phạm. Cùng một từ có thể mang sắc thái tiêu cực khi bị áp đặt lên người khác, vì vậy mối quan hệ và giọng điệu rất quan trọng.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng: một người mê trò chơi bàn nói thân thiện với những người cùng sở thích: “This convention is perfect for nerds like us.” nerds like us có đang thể hiện việc tự nhận mình thuộc cùng một nhóm theo cách thân thiện không?

  1. Không, đây nhất thiết là một lời xúc phạm.
  2. Có, đây có thể là cách thân thiện để tự nhận mình thuộc cùng một nhóm.
Xem đáp án

Có, đây có thể là cách thân thiện để tự nhận mình thuộc cùng một nhóm.

Oh, and

4:57

Ồ, và

As always, thanks for watching. Mạch ý

4:58

như mọi khi, cảm ơn bạn đã theo dõi.

Mạch ý

As always, dùng để dẫn vào lời kết quen thuộc

As always, là một cụm từ tạo khung cho toàn câu, mang nghĩa “theo cách quen thuộc giống như những lần trước”. Ở đây, cụm từ này bao quát toàn bộ hành động cảm ơn khán giả và liên kết lời kết lần này với thông lệ kết thúc của chương trình. Khi được đặt ở đầu câu và ngăn cách bằng dấu phẩy, cụm từ này cho người nghe biết cách hiểu nội dung theo sau. Nó không có nghĩa là khán giả “luôn luôn xem”.

Luyện tập

Trong “As always, thanks for watching”, As always, cho người nghe biết điều gì?

  1. Lời cảm ơn là một phần trong cách kết thúc quen thuộc của người nói.
  2. Khán giả xem vào mọi thời điểm có thể.
  3. Đây là lần đầu tiên người nói cảm ơn khán giả.
Xem đáp án

Lời cảm ơn là một phần trong cách kết thúc quen thuộc của người nói.