Con người đã làm gì trước khi có thuốc mê? - Sally Frampton: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
664 từ 138 từ/phút

Tổng quan video: Lịch sử gây mê được trình bày từ thời phẫu thuật phải tiến hành với tốc độ cực nhanh khi bệnh nhân còn tỉnh, qua các thử nghiệm với nitơ oxit, ether và chloroform, đến những chế phẩm hiện đại an toàn hơn cùng việc theo dõi sát sao. Video cũng xem xét rủi ro tử vong, sự bất bình đẳng trong tiếp cận và những hành vi lạm dụng do niềm tin phân biệt chủng tộc và giới tính, đồng thời cho thấy gây mê đã mở đường cho các ca mổ chậm hơn nhưng phức tạp hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. induce unconsciousness and enable more meticulous surgeries — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách induce diễn tả việc gây ra một trạng thái cơ thể, còn enable diễn tả việc khiến một thủ thuật y khoa trở nên khả thi. Cặp động từ này hữu ích khi giải thích cơ chế, khả năng và kết quả trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật. 2. primarily upon enslaved black women. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận ra tính chính xác lịch sử của enslaved và hiểu rằng cụm từ đặt chế độ nô lệ, quyền lực bị phân chia theo chủng tộc và sự thiếu vắng đồng thuận thực chất vào trung tâm ý nghĩa đạo đức của các thí nghiệm này. 3. speed is not always of the essence. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu of the essence là “cực kỳ quan trọng” và dùng dạng phủ định khi tính cấp bách không phải lúc nào cũng cần thiết. Ở đây, thành ngữ còn tạo sự liên kết giữa tốc độ của Liston với độ chính xác mà gây mê mang lại.

Nội dung bài học

With medical students restraining the patient and onlookers eagerly awaiting,

0:07

Trong khi các sinh viên y khoa giữ chặt bệnh nhân và những người tò mò háo hức chờ đợi,

Scottish surgeon Robert Liston poised himself to begin. Cụm từ

0:11

bác sĩ phẫu thuật người Scotland Robert Liston đã sẵn sàng bắt đầu.

Cụm từ

poised himself to begin: vào tư thế sẵn sàng hành động

Trong poised himself to begin, poised là động từ ở thì quá khứ. Cấu trúc poise oneself to do something có nghĩa là đặt hoặc giữ vững tư thế để sẵn sàng cho hành động tiếp theo. Ở đây, cấu trúc này tạo ra một khoảng dừng sống động ngay trước khi hành động bắt đầu. Nó gợi sự chuẩn bị có chủ ý về thể chất hoặc tinh thần, chứ không chỉ mang nghĩa của tính từ poised là bình tĩnh và tự chủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của poise oneself to dive: At the edge of the pool, Elena ____.

Xem đáp án

poised herself to dive

In quick succession, Mạch ý

0:15

Bằng những thao tác nhanh chóng,

Mạch ý

In quick succession: các sự kiện nhanh chóng nối tiếp nhau

In quick succession cho người đọc biết rằng nhiều hành động hoặc sự kiện xảy ra lần lượt, với rất ít thời gian ở giữa. Succession ở đây có nghĩa là một chuỗi sự kiện, không phải việc thừa kế một chức vụ hay danh hiệu. Khi được đặt ở đầu, cụm từ này tổ chức phần thông tin theo sau thành một chuỗi sự kiện diễn ra nhanh. Quickly chỉ cho biết tốc độ; in quick succession còn liên kết nhiều sự kiện thành một chuỗi có thứ tự.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng in quick succession?

  1. Ba tin nhắn đến lần lượt trong vòng vài giây.
  2. Phải mất một giờ để viết một tin nhắn.
  3. Ba tin nhắn đến vào đúng cùng một thời điểm.
Xem đáp án

Ba tin nhắn đến lần lượt trong vòng vài giây.

he cut his patient's flesh,

0:16

ông cắt vào da thịt bệnh nhân,

sawed through their tibia and fibula, Cụm từ

0:17

cưa qua xương chày và xương mác của họ,

Cụm từ

sawed through their tibia and fibula: cưa đứt xương chày và xương mác

Trong sawed through their tibia and fibula, sawed là dạng quá khứ của động từ saw, nghĩa là “cắt bằng cưa”. Đây không phải là một dạng của see. Tibia là xương chày và fibula là xương mác, hai xương ở phần cẳng chân. Through bổ sung kết quả của hành động: lưỡi cưa đi xuyên hoàn toàn qua các xương và tách chúng ra. Cấu trúc “động từ + through” thường diễn tả một hành động đi từ một mặt của vật liệu sang hẳn mặt bên kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quá khứ gồm hai từ có nghĩa là “dùng cưa để cắt xuyên hoàn toàn”: The carpenter ____ the thick board.

Xem đáp án

sawed through

and within just a few minutes the amputation was complete. Ngữ pháp

0:19

và chỉ trong vài phút, ca phẫu thuật cắt cụt chi đã hoàn tất.

Ngữ pháp

within just a few minutes: đặt giới hạn tối đa chỉ vài phút ngắn ngủi

Within + một khoảng thời gian đặt ra giới hạn tối đa: sự việc được hoàn thành trước khi toàn bộ khoảng thời gian đó trôi qua. Cụm này không chỉ một thời điểm chính xác. Just nhấn mạnh rằng khoảng thời gian ngắn một cách đáng chú ý. Ở đây, within just a few minutes cho thấy việc hoàn tất diễn ra rất nhanh.

Luyện tập

Một kỹ thuật viên nói: “The update will finish within just a few minutes.” Câu này có nghĩa rõ nhất là gì?

  1. Bản cập nhật sẽ tiếp tục trong đúng vài phút.
  2. Bản cập nhật chỉ bắt đầu sau khi vài phút đã trôi qua.
  3. Bản cập nhật sẽ hoàn tất chậm nhất trong vài phút nữa, và người nói nhấn mạnh rằng việc này rất nhanh.
Xem đáp án

Bản cập nhật sẽ hoàn tất chậm nhất trong vài phút nữa, và người nói nhấn mạnh rằng việc này rất nhanh.

It was the 1830s and Liston was renowned for his surgical speed. Cụm từ

0:23

Đó là vào những năm 1830 và Liston nổi tiếng vì tốc độ phẫu thuật của mình.

Cụm từ

renowned for his surgical speed: nêu nguồn gốc của danh tiếng

Trong câu này, was renowned for his surgical speed có nghĩa là Liston được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ vì ông phẫu thuật rất nhanh. Giới từ for nêu lý do tạo nên danh tiếng của ông. Dùng be renowned for + danh từ hoặc danh động từ để nói điều khiến một người, địa điểm hoặc tổ chức trở nên nổi tiếng.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả trang trọng bằng giới từ còn thiếu: The museum is renowned ____ its collection of ancient maps.

Xem đáp án

for

This was important because before anesthesia was widely used, Ngữ pháp

0:28

Điều này rất quan trọng vì trước khi thuốc gây mê được sử dụng rộng rãi,

patients had to consciously endure every moment of surgery. Ngữ pháp

0:32

bệnh nhân phải hoàn toàn tỉnh táo chịu đựng từng khoảnh khắc của ca phẫu thuật.

Ngữ pháp

before anesthesia was widely used: đặt bối cảnh bằng mệnh đề thời gian

Before anesthesia was widely used là mệnh đề với before, đặt tình huống chính vào một giai đoạn sớm hơn, khi việc gây mê chưa phổ biến. Was widely used là thể bị động, còn widely cho biết mức độ phổ biến của việc sử dụng. Ở đây, mệnh đề không chỉ xác định thời điểm của sự việc. Nó cung cấp điều kiện bối cảnh giải thích vì sao tốc độ lại quan trọng: bệnh nhân vẫn tỉnh táo trong suốt ca phẫu thuật.

Luyện tập

Trong câu 'This was important because before anesthesia was widely used, patients had to consciously endure every moment of surgery,' mệnh đề với before chủ yếu có chức năng gì?

  1. Nó cung cấp bối cảnh lịch sử giải thích vì sao tốc độ phẫu thuật lại quan trọng.
  2. Nó xác định nơi thuốc gây mê được phát minh.
  3. Nó giải thích các bước được dùng để thực hiện phẫu thuật.
Xem đáp án

Nó cung cấp bối cảnh lịch sử giải thích vì sao tốc độ phẫu thuật lại quan trọng.

Ngữ pháp

had to consciously endure: buộc phải chịu đựng trong khi còn tỉnh táo

Had to ở đây là dạng quá khứ của have to. Cấu trúc này thể hiện sự bắt buộc do hoàn cảnh, không phải điều bệnh nhân tự lựa chọn. Consciously bổ nghĩa cho endure. Trong ngữ cảnh gây mê này, từ đó có nghĩa là trong khi còn ý thức hoặc tỉnh táo, chứ không phải một cách cẩn thận. Cả cụm had to consciously endure có nghĩa là bệnh nhân buộc phải giữ tỉnh táo và chịu đựng toàn bộ trải nghiệm.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, had to consciously endure có nghĩa là gì?

  1. Họ chọn xem xét cẩn thận từng bước của ca phẫu thuật.
  2. Họ buộc phải giữ tỉnh táo và chịu đựng toàn bộ trải nghiệm.
  3. Họ được phép ngủ trong suốt ca phẫu thuật.
Xem đáp án

Họ buộc phải giữ tỉnh táo và chịu đựng toàn bộ trải nghiệm.

The quest for anesthetics that could induce unconsciousness and enable more meticulous surgeries Cụm từ

0:37

Hành trình tìm kiếm thuốc gây mê để tạo ra trạng thái vô thức và cho phép phẫu thuật tỉ mỉ hơn

Cụm từ

induce unconsciousness and enable more meticulous surgeries: gây bất tỉnh và tạo điều kiện cho các ca phẫu thuật tỉ mỉ hơn

Induce unconsciousness có nghĩa là gây ra trạng thái bất tỉnh. Trong văn bản y khoa và khoa học, induce thường nhận một trạng thái, phản ứng hoặc quá trình làm tân ngữ; ở đây từ này không có nghĩa là thuyết phục. Enable more meticulous surgeries có nghĩa là giúp những ca phẫu thuật cẩn thận và chính xác hơn có thể được thực hiện. Hai động từ song song nêu hai tác động liên quan: thuốc gây mê tạo ra một trạng thái thể chất, và trạng thái đó cho phép thực hiện công việc chính xác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng induce và enable, mỗi từ dùng một lần: This sedative can ____ sleep and ____ a painless examination.

Xem đáp án

induce · enable

launched long before Liston. Mạch ý

0:42

đã bắt đầu từ rất lâu trước thời của Liston.

Mạch ý

launched long before Liston: đưa dòng thời gian lịch sử về giai đoạn sớm hơn

Chủ ngữ là toàn bộ cụm danh từ The quest for anesthetics that could induce unconsciousness and enable more meticulous surgeries. Ở đây, launched có nghĩa là “bắt đầu” hoặc “được tiến hành”. long before Liston đặt thời điểm bắt đầu đó sớm hơn rất nhiều so với thời của Liston; Liston là một mốc lịch sử chứ không phải đối tượng được phóng đi. Với vai trò chuyển ý trong câu chuyện, phần cuối đưa nội dung từ trường hợp Liston quen thuộc sang lịch sử xa xưa hơn của quá trình tìm kiếm chất gây mê. Những cách diễn đạt như X began long before Y cho biết X đã bắt đầu từ rất lâu trước nhân vật hoặc sự kiện Y nổi tiếng hơn.

Luyện tập

launched long before Liston có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó cho biết ngày chính xác Liston bắt đầu phẫu thuật.
  2. Nó đưa dòng thời gian về một giai đoạn trước thời Liston.
  3. Nó nói rằng Liston đã phóng một chất gây mê lên không trung.
Xem đáp án

Nó đưa dòng thời gian về một giai đoạn trước thời Liston.

Around 200 CE,

0:44

Khoảng năm 200 sau Công nguyên,

Chinese physician Hua Tuo described mixing alcohol with a powder of various ingredients Ngữ pháp

0:46

thầy thuốc người Trung Quốc Hoa Đà đã mô tả việc pha trộn rượu với một loại bột gồm nhiều thành phần

to anesthetize patients.

0:52

để gây mê cho bệnh nhân.

Ngữ pháp

described mixing ... to anesthetize patients: mô tả cách làm và nêu mục đích

Trong described mixing alcohol with a powder..., described nhận cụm danh động từ mixing alcohol with a powder... làm bổ ngữ. Cụm này gọi tên quy trình mà Hoa Đà đã mô tả. Bên trong cụm, mix A with B có nghĩa là trộn A với B. Động từ nguyên mẫu to anesthetize patients diễn đạt mục đích của việc trộn: các thành phần được kết hợp để gây mê cho bệnh nhân. Phần này không bổ nghĩa cho powder và cũng không thêm một thành phần khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của mix và make: The cookbook described ____ yogurt with fruit ____ a quick dessert.

Xem đáp án

mixing · to make

And 13th century Arab surgeon Ibn al-Quff

0:54

Và bác sĩ phẫu thuật người Ả Rập thế kỷ 13 Ibn al-Quff

described patients taking anesthetics,

0:57

đã mô tả việc bệnh nhân dùng thuốc gây mê,

likely inhaling drugs like cannabis, opium, and mandrake Văn hóa

0:59

có khả năng là hít các loại thuốc như cần sa, thuốc phiện và cây khoai ma

from saturated sponges.

1:02

từ những miếng bọt biển thấm đẫm thuốc.

Văn hóa

likely inhaling drugs ... from saturated sponges: khả năng hít chất từ miếng bọt biển thấm đẫm

Đoạn này mô tả một cách đưa chất vào cơ thể có thể đã được dùng từ thời xưa: miếng bọt biển được thấm đẫm các chất như cần sa, thuốc phiện và mandrake, rồi người ta hít các chất đó từ miếng bọt biển. Trong ngữ cảnh này, saturated có nghĩa là “thấm đẫm”, nên miếng bọt biển là một phần của cách đưa chất vào cơ thể chứ không phải miếng bọt biển vệ sinh thông thường. Likely bổ nghĩa cho inhaling và cho thấy đây là một sự phục dựng lịch sử có khả năng đúng. Người viết không khẳng định rằng mọi chi tiết đều đã được biết chắc chắn.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?

  1. Câu này thận trọng mô tả việc hít từ miếng bọt biển thấm đẫm chất như một phương pháp lịch sử có khả năng đã được sử dụng.
  2. Câu này thuật lại một quy trình đã được chứng minh hoàn toàn, sử dụng miếng bọt biển ướt thông thường.
  3. Câu này nói rằng các chất chắc chắn đã được nuốt từ miếng bọt biển.
Xem đáp án

Câu này thận trọng mô tả việc hít từ miếng bọt biển thấm đẫm chất như một phương pháp lịch sử có khả năng đã được sử dụng.

By the end of the 1700s, Mạch ý

1:04

Đến cuối những năm 1700,

Mạch ý

By the end of the 1700s: đặt mốc cuối trong dòng thời gian lịch sử

By the end of + một khoảng thời gian đặt điểm kết thúc của khoảng thời gian đó làm hạn chót hoặc mốc tham chiếu. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là khi những năm 1700 kết thúc, tình trạng được mô tả tiếp theo đã tồn tại. Khi đứng đầu câu, cụm từ này tạo khung thời gian cho thông tin theo sau và đưa dòng thời gian lịch sử tiến về phía trước. By tập trung vào trạng thái đã đạt được khi đến mốc cuối, chứ không chỉ nói rằng một việc xảy ra vào lúc nào đó trong khoảng thời gian ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung thời gian có nghĩa là “không muộn hơn lúc kết thúc”: ____ the week, the lab had completed all three tests.

Xem đáp án

By the end of

many scientists were pondering chemistry's medical applications. Cụm từ

1:06

nhiều nhà khoa học đang suy ngẫm về các ứng dụng y học của hóa học.

Cụm từ

pondering chemistry's medical applications: suy ngẫm về các ứng dụng y học của hóa học

Trong câu này, were pondering có nghĩa là “đang suy nghĩ kỹ về”. Ponder diễn tả sự cân nhắc có chủ đích và sâu sắc, chứ không phải một ý nghĩ thoáng qua. Chemistry's medical applications có nghĩa là những cách thực tế để sử dụng hóa học trong y học. Ở đây, applications có nghĩa là “ứng dụng, công dụng”, không phải hồ sơ hay đơn được nộp để xin việc, xin học hoặc tham gia một chương trình.

Luyện tập

Trong câu này, chemistry's medical applications có nghĩa là gì?

  1. những cách sử dụng hóa học trong y học
  2. đơn đăng ký được gửi đến các trường y
  3. biểu mẫu y tế do các nhà hóa học điền
Xem đáp án

những cách sử dụng hóa học trong y học

This led to a profusion of anesthetic advancements Cụm từ

1:10

Điều này đã dẫn đến sự bùng nổ của các tiến bộ trong gây mê

involving three main players: Thành ngữ

1:14

liên quan đến ba loại thuốc chính:

Cụm từ

This led to a profusion of anesthetic advancements: điều này dẫn đến hàng loạt tiến bộ về gây mê

Ở đây, This chỉ việc các nhà khoa học ngày càng chú ý đến những công dụng y học của hóa học, còn led to trình bày diễn biến tiếp theo như kết quả của việc đó. A profusion of có nghĩa là “một lượng vô cùng phong phú”. Cụm từ này cho thấy nhiều tiến bộ về gây mê xuất hiện với số lượng lớn, đồng thời tạo cho lời kể sắc thái trang trọng và mang tính lịch sử. Profusion có nghĩa là sự phong phú, không phải sự hỗn loạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng led to và cụm từ trang trọng a profusion of: The discovery ____ new treatments.

Xem đáp án

led to a profusion of

nitrous oxide, ether, and chloroform.

1:16

nitơ oxit (khí cười), ether và chloroform.

Thành ngữ

three main players: cách gọi ẩn dụ cho các lực lượng chủ chốt

Trong three main players, players được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ này chỉ ba chất có vai trò quan trọng trong chủ đề, chứ không phải những người tham gia một môn thể thao hay trò chơi. Dấu hai chấm giới thiệu tên của chúng: đinitơ monoxit, ete và cloroform. Ẩn dụ này trình bày các công ty, quốc gia, công nghệ hoặc thậm chí hóa chất quan trọng như những nhân vật có tác động đến sự kiện. Trong ngữ cảnh này, hãy hiểu main players là “những bên tham gia hoặc yếu tố có ảnh hưởng nhất”.

Luyện tập

Câu nào dùng main players theo nghĩa ẩn dụ để chỉ những bên tham gia có ảnh hưởng?

  1. The main players warmed up before the soccer match.
  2. Several regional banks are main players in the housing market.
  3. The actor thanked the players after the concert.
Xem đáp án

Several regional banks are main players in the housing market.

In 1799,

1:19

Năm 1799,

English chemist Humphry Davy began experimenting with nitrous oxide or laughing gas, Ghi chú

1:20

nhà hóa học người Anh Humphry Davy bắt đầu thử nghiệm với nitơ oxit hay khí cười,

Cụm từ

experimenting with nitrous oxide: experiment with + tân ngữ

Trong experimenting with nitrous oxide, experiment đi cùng with để giới thiệu chất đang được thử nghiệm hoặc nghiên cứu. Cụm từ này có nghĩa là Davy tiến hành các thử nghiệm bằng đinitơ monoxit và quan sát tác dụng của nó. Cấu trúc có thể áp dụng là experiment with + vật liệu, phương pháp, thiết kế hoặc ý tưởng. Ở đây experiment là nội động từ, vì vậy tiếng Anh chuẩn không nói experiment nitrous oxide.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ giới thiệu ý tưởng đang được thử nghiệm: The school is experimenting ____ a later start time.

Xem đáp án

with

Cách dùng từ

laughing gas: tên thông dụng của đinitơ monoxit

Laughing gas là tên gọi thông dụng cố định của đinitơ monoxit; hai cách gọi đều chỉ cùng một chất. Tên này xuất phát từ khả năng của khí đó trong việc gây cười hoặc tạo cảm giác phấn khích. Ở đây, or giới thiệu một tên khác của cùng một chất chứ không thêm vào một loại khí thứ hai. Trong cấu trúc thuật ngữ trang trọng + or + tên thông dụng, or có thể mang nghĩa “còn được gọi là”.

Luyện tập

Trong câu này, or laughing gas có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng đinitơ monoxit có thể cười.
  2. Nó nêu tên một loại khí thứ hai không liên quan.
  3. Nó đưa ra tên gọi thông dụng của cùng một chất.
Xem đáp án

Nó đưa ra tên gọi thông dụng của cùng một chất.

inhaling it himself and observing its effects on friends.

1:26

tự mình hít nó và quan sát tác dụng của nó đối với bạn bè.

Davy noted that its pain-relieving abilities might make it useful for surgical operations, Ngữ pháp

1:30

Davy lưu ý rằng khả năng giảm đau của nó có thể hữu ích cho các ca phẫu thuật,

Ngữ pháp

might make it useful for: liên hệ một đặc điểm với mục đích sử dụng có thể có

Trong might make it useful for surgical operations, make dùng theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Từ it là tân ngữ và chỉ đinitơ monoxit; useful mô tả kết quả, còn for surgical operations nêu mục đích sử dụng có thể có. Might khiến nhận định mang tính dự đoán chứ không khẳng định chắc chắn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là đặc điểm + might make + sự vật + useful for + mục đích, dùng để liên hệ một đặc tính với ứng dụng tiềm năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng might + make + it + useful + for: The battery's long life ____ emergency equipment.

Xem đáp án

might make it useful for

but it would be decades before that happened. Ngữ pháp

1:35

nhưng phải nhiều thập kỷ sau điều đó mới xảy ra.

Ngữ pháp

It would be decades before...: tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ

Cấu trúc it would be + khoảng thời gian + before + sự kiện có nghĩa là, từ một mốc trong quá khứ, vẫn phải trải qua khoảng thời gian đó thì sự kiện mới xảy ra. Ở đây, would đánh dấu tương lai nhìn từ quá khứ; nó không thể hiện ý muốn. Ở đây, that happened chỉ việc dinitơ monoxit cuối cùng được sử dụng trong phẫu thuật. Decades nhấn mạnh khoảng cách thời gian rất dài giữa bước phát triển ban đầu và việc sử dụng về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của be thể hiện tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ: It ____ decades before the treatment became widely available.

Xem đáp án

would be

This was, at least in part, Mạch ý

1:38

Ít nhất một phần lý do là vì,

Mạch ý

At least in part: giới hạn lời giải thích ở một phần nguyên nhân

At least in part giới hạn lời giải thích theo sau: yếu tố được nêu giải thích một phần kết quả, nhưng có thể không phải là nguyên nhân duy nhất. Ở đây, cụm từ này là một lời chú thích được ngăn bằng dấu phẩy, cho người nghe biết nên hiểu mức độ khẳng định mạnh đến đâu. Nó làm cho lập luận thận trọng hơn chứ không mô tả một phần vật lý của sự vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giới hạn gồm bốn từ trong bài để cho thấy cơn bão chỉ là một trong các nguyên nhân: The delay was, ____, caused by the storm.

Xem đáp án

at least in part

because some surgeons and patients were skeptical Cụm từ

1:40

một số bác sĩ phẫu thuật và bệnh nhân còn hoài nghi

of the effectiveness and safety of anesthetic drugs.

1:42

về hiệu quả và sự an toàn của thuốc gây mê.

Cụm từ

skeptical of the effectiveness and safety of...: hoài nghi về hiệu quả và độ an toàn của...

Be skeptical of + cụm danh từ có nghĩa là nghi ngờ điều gì đó hoặc muốn có bằng chứng thuyết phục hơn trước khi chấp nhận. Trong câu này, các bác sĩ phẫu thuật và bệnh nhân nghi ngờ thuốc gây mê. Cụm từ sau of có hai danh từ được nối song song: effectiveness và safety. Phần of anesthetic drugs theo sau áp dụng cho cả hai, nên người ta nghi ngờ cả việc thuốc có hiệu quả hay không lẫn việc thuốc có an toàn hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng skeptical of một cách tự nhiên để thể hiện sự nghi ngờ về hai đặc tính?

  1. The inspectors were skeptical the bridge's strength and stability.
  2. The inspectors were skeptical of the bridge's strength and stability.
  3. The inspectors were skeptical to the bridge's strength and stability.
Xem đáp án

The inspectors were skeptical of the bridge's strength and stability.

In 1804,

1:46

Năm 1804,

Japanese surgeon Seishū Hanaoka successfully removed a breast tumor

1:47

bác sĩ phẫu thuật người Nhật Bản Seishū Hanaoka đã cắt bỏ thành công một khối u vú

from a patient anesthetized with a mix of medicinal herbs, Cách dùng từ

1:52

từ một bệnh nhân được gây mê bằng hỗn hợp thảo dược y tế,

Cách dùng từ

anesthetized with a mix of medicinal herbs: được gây mê bằng hỗn hợp dược thảo

Anesthetized with a mix of medicinal herbs là mệnh đề phân từ quá khứ bổ nghĩa cho danh từ gần nhất, a patient. Có thể viết đầy đủ thành a patient who was anesthetized with a mix of medicinal herbs. Người được gây mê là bệnh nhân, không phải bác sĩ phẫu thuật. Trong cấu trúc bị động này, with giới thiệu chất hoặc phương pháp được dùng để gây mê. Cấu trúc có thể áp dụng lại là person or animal + anesthetized with + anesthetic substance or method.

Luyện tập

Trong câu “The surgeon operated on a patient anesthetized with a short-acting drug,” ai là người được gây mê?

  1. thuốc
  2. bác sĩ phẫu thuật
  3. bệnh nhân
Xem đáp án

bệnh nhân

but the news stayed in Japan indefinitely. Mạch ý

1:56

nhưng tin tức này đã mãi mãi chỉ nằm lại ở Nhật Bản.

Mạch ý

news stayed in Japan indefinitely: tin tức không lan ra ngoài Nhật Bản trong thời gian không xác định

Chủ ngữ news chỉ thông tin về bước tiến này, không phải một cơ quan báo chí. Ở đây, stayed in Japan diễn tả thông tin như thể nó vẫn ở trong phạm vi Nhật Bản thay vì lan sang các quốc gia khác. Indefinitely có nghĩa là trong một khoảng thời gian không rõ hoặc không được xác định, không có điểm kết thúc cụ thể. Từ này không nhất thiết có nghĩa là mãi mãi. Cả mệnh đề giải thích vì sao bước tiến đó chưa lập tức tạo ra ảnh hưởng rộng hơn.

Luyện tập

Trong câu này, "the news stayed in Japan indefinitely" có nghĩa là gì?

  1. Thông tin không lan ra ngoài Nhật Bản và không có điểm kết thúc rõ ràng.
  2. Các cơ quan báo chí Nhật Bản tiếp tục hoạt động trong thời gian không giới hạn.
  3. Thông tin xuất phát từ Nhật Bản và nhanh chóng lan sang các quốc gia khác.
Xem đáp án

Thông tin không lan ra ngoài Nhật Bản và không có điểm kết thúc rõ ràng.

Eventually,

1:59

Cuối cùng,

ether started garnering medical attention. Cụm từ

2:00

ether bắt đầu thu hút sự chú ý của giới y khoa.

Cụm từ

started garnering medical attention: bắt đầu thu hút sự chú ý của giới y khoa

Garner attention là cách nói khá trang trọng để diễn đạt việc thu hút hoặc nhận được sự chú ý. Trong câu này, ete là thứ bắt đầu được chú ý. Medical attention ở đây có nghĩa là sự chú ý từ lĩnh vực y khoa: các bác sĩ và nhà nghiên cứu bắt đầu quan tâm đến ete. Cụm này không có nghĩa là sự điều trị y tế dành cho người bị bệnh hoặc bị thương. Started garnering đánh dấu sự bắt đầu của quá trình này.

Luyện tập

Dùng started và dạng -ing của garner để hoàn thành câu: After the images were published, the project ____ from scientists around the world.

Xem đáp án

started garnering attention

It was first formulated centuries before,

2:04

Nó được bào chế lần đầu tiên từ nhiều thế kỷ trước,

then came to be used recreationally Ngữ pháp

2:06

sau đó được sử dụng cho mục đích giải trí

during the so-called ether frolics of the early 1800s, Văn hóa

2:09

trong những cái gọi là 'bữa tiệc ether' vào đầu những năm 1800,

Ngữ pháp

came to be used recreationally: dần được sử dụng cho mục đích giải trí

“Came to be used” kết hợp come to, ở đây có nghĩa là “dần đạt đến một trạng thái”, với dạng bị động be used. Cụm này cho biết một cách sử dụng đã hình thành theo thời gian, chứ không có nghĩa là vật đó di chuyển đến đâu hay chỉ được dùng một lần. Trong câu này, recreationally cho biết mục đích: về sau, ê-te trở thành thứ mà người ta dùng để giải trí. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả cách một đồ vật, từ ngữ hoặc công nghệ dần có một công dụng theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “dần được sử dụng”: Over several decades, the material ____ in safety equipment.

Xem đáp án

came to be used

Văn hóa

so-called ether frolics vào đầu thế kỷ 19

“Ether frolics” là tên gọi không chính thức dành cho những buổi tụ tập hoặc trình diễn vào đầu thế kỷ 19, nơi người ta hít ê-te để giải trí. Frolics gợi ý hoạt động vui đùa hoặc náo nhiệt, chứ không phải một thủ thuật y khoa chính thức. “So-called” cho biết ether frolics là tên được dùng để gọi những hoạt động này. Đôi khi cụm này có thể thể hiện sự hoài nghi hoặc giữ khoảng cách, nhưng ở đây chức năng chính là giới thiệu tên gọi lịch sử.

Luyện tập

Trong câu này, so-called ether frolics là gì?

  1. những cuộc họp khoa học nơi các nhà hóa học lần đầu sản xuất ê-te
  2. những hoạt động không chính thức nơi người ta hít ê-te để giải trí
  3. những ca phẫu thuật chính thức dùng ê-te làm thuốc gây mê
Xem đáp án

những hoạt động không chính thức nơi người ta hít ê-te để giải trí

an American physician noted that the fall he suffered

2:12

một bác sĩ người Mỹ nhận thấy rằng cú ngã mà ông phải chịu

while using ether was painless.

2:15

khi đang dùng ether là hoàn toàn không đau.

In 1842,

2:18

Năm 1842,

he etherized a patient and successfully removed a tumor Cách dùng từ

2:19

ông đã gây mê cho một bệnh nhân bằng ether và cắt bỏ thành công một khối u

Cách dùng từ

etherized: gây mê bằng ête

Trong câu về lịch sử y học này, etherized có nghĩa là dùng ête để gây mê cho bệnh nhân. Từ này cho biết ête được dùng làm thuốc gây mê, chứ không chỉ đơn thuần được đưa cho bệnh nhân. Động từ này được tạo từ danh từ ether cộng với -ize: ether → etherize → etherized. Cách tạo từ này biến tên của chất thành một động từ có nghĩa là dùng ête để tạo ra tác dụng gây mê.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ lịch sử được tạo từ ether: The doctor used ether as the anesthetic, so he ____ the patient.

Xem đáp án

etherized

from his neck.

2:23

khỏi cổ của bệnh nhân.

In the meantime,

2:24

Trong khi đó,

dentists finally began recognizing nitrous oxide's promise. Cụm từ

2:25

các nha sĩ cuối cùng cũng bắt đầu nhận ra triển vọng của nitơ oxit.

Cụm từ

began recognizing ...'s promise: bắt đầu nhận ra tiềm năng

Recognize something's promise có nghĩa là nhận ra một thứ có tiềm năng lớn hoặc có thể trở nên có giá trị hay hiệu quả. Ở đây, promise có nghĩa là tiềm năng trong tương lai, không phải một lời hứa do đinitơ monoxit đưa ra. Began recognizing đánh dấu sự bắt đầu của thay đổi trong nhận thức đó, còn finally cho thấy việc này xảy ra sau một thời gian chậm trễ. Cấu trúc là begin + dạng -ing: began recognizing.

Luyện tập

Trong câu "Investors began recognizing the new battery's promise," the new battery's promise có nghĩa là gì?

  1. tiềm năng trở nên hữu ích hoặc thành công của loại pin mới
  2. một lời bảo đảm do loại pin mới nói ra
  3. lời hứa của các nhà đầu tư rằng họ sẽ mua loại pin mới
Xem đáp án

tiềm năng trở nên hữu ích hoặc thành công của loại pin mới

But in 1845,

2:31

Nhưng vào năm 1845,

when an American dentist attempted a public tooth extraction Cụm từ

2:32

khi một nha sĩ người Mỹ thử nhổ răng công khai

on someone anesthetized with nitrous oxide,

2:36

cho một người được gây mê bằng nitơ oxit,

Cụm từ

thử thực hiện một ca nhổ răng công khai

Trong attempted a public tooth extraction, attempt là ngoại động từ có tân ngữ là cụm danh từ a public tooth extraction. Cụm này có nghĩa là nha sĩ đã cố thực hiện thủ thuật; nó không khẳng định nỗ lực đó thành công. Public mô tả việc nhổ răng là một màn trình diễn trước công chúng. Nó không mô tả chiếc răng. Cấu trúc có thể áp dụng ở ngữ cảnh khác, attempt + danh từ chỉ hành động, thường xuất hiện trong các bài tường thuật trang trọng về thủ thuật, thí nghiệm và nhiệm vụ khó.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất attempted a public tooth extraction trong câu này?

  1. lên kế hoạch khám răng riêng
  2. cố nhổ một chiếc răng trước khán giả
  3. nhổ một chiếc răng thuộc tài sản công
Xem đáp án

cố nhổ một chiếc răng trước khán giả

he apparently encountered a setback Cụm từ

2:38

ông ấy dường như đã gặp phải một thất bại

when his patient screamed.

2:41

khi bệnh nhân của ông la hét.

Cụm từ

có vẻ như đã gặp trở ngại

Encountered a setback có nghĩa là gặp một sự việc hoặc vấn đề làm gián đoạn tiến độ. Setback có thể làm chậm hoặc cản trở một nỗ lực nhưng không nhất thiết có nghĩa là thất bại vĩnh viễn. Apparently cho biết kết luận dựa trên điều có thể quan sát được hoặc thông tin được tường thuật. Ở đây, tiếng hét của bệnh nhân khiến màn trình diễn có vẻ diễn ra không suôn sẻ, nhưng người kể không khẳng định mình hoàn toàn chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành bản cập nhật trang trọng bằng apparently và cụm từ encounter a setback ở dạng đúng: The launch ____ after engineers detected a leak.

Xem đáp án

apparently encountered a setback

It was probably just an insufficient dose, Cách dùng từ

2:42

Đó có lẽ chỉ là do không đủ liều lượng,

Cách dùng từ

một liều không đủ

Ở đây, dose có nghĩa là lượng thuốc được dùng trong một lần, không phải loại thuốc. An insufficient dose là lượng thuốc quá ít để tạo ra tác dụng mong muốn. Cụm từ này cho thấy việc điều trị có thể thất bại vì lượng thuốc được dùng quá ít; bản thân nó không khẳng định rằng thuốc không có hiệu quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “một lượng thuốc quá ít”: The medicine itself may work, but the patient received an ____.

Xem đáp án

insufficient dose

but it was a bad publicity moment for the drug. Mạch ý

2:45

nhưng đó là một khoảnh khắc mất uy tín đối với loại thuốc này.

Mạch ý

một sự cố gây ảnh hưởng xấu đến hình ảnh của thuốc

Cụm a bad publicity moment for X mô tả một sự kiện theo tác động của nó đối với hình ảnh của X trước công chúng. Ở đây, publicity có nghĩa là sự chú ý của công chúng và truyền thông, không chỉ là quảng cáo trả phí; bad publicity có nghĩa là sự chú ý đó tạo ra ấn tượng tiêu cực. For the drug xác định đối tượng bị tổn hại danh tiếng là loại thuốc. Câu này chuyển trọng tâm từ việc giải thích tại sao sự cố có thể xảy ra sang việc nhấn mạnh thất bại công khai đó khiến mọi người nghĩ gì về loại thuốc.

Luyện tập

a bad publicity moment for the drug nhấn mạnh điều gì?

  1. Sự kiện đã làm tổn hại hình ảnh của loại thuốc trước công chúng.
  2. Loại thuốc xuất hiện trong một quảng cáo trả phí.
  3. Sự kiện đã thay đổi lượng thuốc.
Xem đáp án

Sự kiện đã làm tổn hại hình ảnh của loại thuốc trước công chúng.

Meanwhile,

2:49

Cùng lúc đó,

dentists refined ether for tooth extractions. Cụm từ

2:49

các nha sĩ đã tinh chế ether để dùng cho việc nhổ răng.

Cụm từ

refined ether for tooth extractions: cải tiến ê-te để nhổ răng

Trong câu này, refined đứng sau chủ ngữ dentists nên là động từ ở thì quá khứ; ether là tân ngữ của nó. Ở đây, refined không phải là tính từ mang nghĩa “tinh tế” hoặc “đã tinh chế”. Cấu trúc refine + vật + for + mục đích có nghĩa là cải tiến hoặc điều chỉnh một thứ để nó phù hợp hơn với một công dụng cụ thể. Ở đây, for tooth extractions cho biết công dụng dự kiến là nhổ răng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc refine + vật + for + mục đích ở thì quá khứ: Engineers ____ the scanner ____ use in small clinics.

Xem đáp án

refined · for

And in October 1846,

2:53

Và vào tháng 10 năm 1846,

an American dentist administered ether to a patient Cụm từ

2:55

một nha sĩ người Mỹ đã tiêm ether cho một bệnh nhân

Cụm từ

administered ether to a patient: dùng ê-te cho bệnh nhân

Ở đây, administered có nghĩa là cho hoặc áp dụng một loại thuốc trong quá trình chăm sóc y tế. Ether là chất được sử dụng, còn a patient là người tiếp nhận. Cấu trúc trang trọng là administer + thuốc hoặc phương pháp điều trị + to + người. Cấu trúc này nhấn mạnh việc thực hiện thủ thuật y tế, không phải việc quản lý một tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành câu y khoa trang trọng bằng dạng quá khứ đúng của administer và giới từ chỉ người nhận: Yesterday, the nurse ____ the medicine ____ the patient.

Xem đáp án

administered · to

and a surgeon removed the man's neck tumor.

2:58

và một bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ khối u ở cổ của người đàn ông đó.

Two months later,

3:01

Hai tháng sau,

Liston himself performed an upper leg amputation Cụm từ

3:02

chính Liston đã thực hiện ca phẫu thuật cắt cụt phần chân trên

on an etherized patient

3:05

trên một bệnh nhân được gây mê bằng ether,

Cụm từ

perform an amputation: thực hiện ca phẫu thuật cắt cụt

Ở đây, performed có nghĩa là “thực hiện” hoặc “tiến hành”, không phải “biểu diễn để giải trí”. Vì tân ngữ là an upper leg amputation, cụm này cho biết Liston đã thực hiện ca phẫu thuật đó. Mẫu trang trọng có thể áp dụng trong tình huống khác là perform + tên thủ thuật, ca phẫu thuật hoặc xét nghiệm y khoa. Để nêu người được thực hiện thủ thuật, dùng on như trong perform a procedure on a patient.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ y khoa trang trọng trong bài: The surgeon ____ an emergency amputation.

Xem đáp án

performed

who reportedly regained consciousness minutes after Mạch ý

3:07

người mà theo báo cáo đã tỉnh lại chỉ vài phút sau đó

and asked when the procedure would begin.

3:10

và hỏi khi nào quy trình phẫu thuật mới bắt đầu.

Mạch ý

reportedly regained consciousness: theo nguồn tin, đã tỉnh lại

Regained consciousness có nghĩa là tỉnh táo và nhận biết trở lại sau khi bất tỉnh hoặc được gây mê. Regain đánh dấu sự trở lại của một trạng thái từng bị mất; consciousness ở đây là “ý thức”, không phải “kiến thức”. Reportedly là trạng từ thể hiện lập trường và bổ nghĩa cho toàn bộ thông tin về việc tỉnh lại. Từ này cho người đọc biết chi tiết đó đến từ báo cáo hoặc nguồn khác, chứ không phải sự xác nhận trực tiếp của người kể. Vì vậy, thông tin được trình bày với một mức độ dè dặt thay vì như một sự thật trực tiếp và chắc chắn.

Luyện tập

reportedly regained consciousness truyền đạt điều gì trong câu này? The climber reportedly regained consciousness at the hospital?

  1. Người leo núi chắc chắn đã học được thông tin mới.
  2. Người leo núi đích thân báo cáo rằng bệnh viện đã mở cửa.
  3. Các nguồn tin nói rằng người leo núi đã tỉnh lại.
Xem đáp án

Các nguồn tin nói rằng người leo núi đã tỉnh lại.

Further ether-enabled successes followed from India, Russia, and beyond. Mạch ý

3:12

Nhiều thành công nhờ ether tiếp nối từ Ấn Độ, Nga và hơn thế nữa.

Mạch ý

Further ether-enabled successes followed: sau đó xuất hiện thêm nhiều thành công nhờ ê-te

Trong mệnh đề này, further có nghĩa là “thêm” hoặc “nhiều hơn”, còn ether-enabled là tính từ ghép có gạch nối, nghĩa là “được tạo điều kiện nhờ việc sử dụng ê-te”. Ở đây, followed là nội động từ: các thành công xuất hiện sau đó, chứ không phải đi theo một người nào. Mẫu Further + cụm danh từ + followed gói gọn một loạt diễn biến về sau thành một bước chuyển trong lời kể. Sau một trường hợp trước đó, mẫu này mở rộng câu chuyện sang nhiều trường hợp hơn từ Ấn Độ, Nga và những nơi khác.

Luyện tập

“Further ether-enabled successes followed” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Sau đó đã xuất hiện thêm nhiều thành công nhờ việc sử dụng ê-te.
  2. Các thành công thực sự di chuyển phía sau một người nào đó.
  3. Người dân ở một số quốc gia đã ngừng sử dụng ê-te.
Xem đáp án

Sau đó đã xuất hiện thêm nhiều thành công nhờ việc sử dụng ê-te.

But ether had issues,

3:18

Nhưng ether cũng có những vấn đề riêng,

including unpleasant side effects. Cách dùng từ

3:20

bao gồm các tác dụng phụ khó chịu.

Cách dùng từ

unpleasant side effects: các tác dụng phụ khó chịu

Side effects là thuật ngữ cố định chỉ những tác dụng bổ sung do thuốc hoặc phương pháp điều trị gây ra, đặc biệt là những tác dụng khác với lợi ích mong muốn. Ở đây, unpleasant side effects là những tác dụng không mong muốn khiến người bệnh cảm thấy khó chịu hoặc phiền toái. Unpleasant mô tả cảm nhận về các tác dụng đó; bản thân từ này không có nghĩa là chúng nghiêm trọng hoặc nguy hiểm. Các tính từ như mild, serious, common hoặc rare có thể cung cấp thông tin chính xác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ y khoa cố định trong bài học này: The treatment worked, but it caused several unpleasant ____.

Xem đáp án

side effects

Scottish obstetrician James Simpson heard about an alternative anesthetic called chloroform. Cách dùng từ

3:23

Bác sĩ sản khoa người Scotland James Simpson nghe nói về một loại thuốc gây mê thay thế tên là chloroform.

Cách dùng từ

một loại thuốc gây mê thay thế có tên là chloroform

Ở đây, alternative anesthetic có nghĩa là một loại thuốc gây mê khác có thể được dùng thay cho lựa chọn hiện có. Alternative mang nghĩa “có thể dùng như một lựa chọn khác”, không phải “kỳ lạ” hay “khác thường”. Called chloroform là mệnh đề quan hệ rút gọn dùng để nêu tên thuốc gây mê. Có thể viết đầy đủ thành an alternative anesthetic that was called chloroform. Vì vậy, cấu trúc alternative + danh từ + called + tên dùng để giới thiệu một lựa chọn khác cùng tên của nó.

Luyện tập

“an alternative anesthetic called chloroform” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một loại thuốc gây mê dùng để gọi ai đó
  2. một bác sĩ khác thường tên là Chloroform
  3. một lựa chọn thuốc gây mê khác có tên là chloroform
Xem đáp án

một lựa chọn thuốc gây mê khác có tên là chloroform

And in 1847,

3:29

Và vào năm 1847,

he and two colleagues decided to try some themselves

3:30

ông cùng hai đồng nghiệp quyết định tự mình dùng thử

and promptly passed out. Cụm động từ

3:34

và ngay lập tức bất tỉnh.

Cụm động từ

promptly passed out: nhanh chóng bất tỉnh

Pass out là cụm động từ có nghĩa là “mất ý thức” hoặc “ngất đi”. Trong câu này, passed out không có tân ngữ: chính những người làm chủ ngữ đã mất ý thức. Promptly có nghĩa là “rất nhanh” hoặc “không chậm trễ”. Từ này nhấn mạnh kết quả xảy ra nhanh đến mức nào sau khi họ thử chất đó, nhưng không thay đổi nghĩa chính của pass out.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của pass out để hoàn thành câu: After standing in the heat for an hour, Leo ____.

Xem đáp án

passed out

Soon after,

3:35

Ngay sau đó,

Simpson administered chloroform to one of his patients during childbirth.

3:36

Simpson đã sử dụng chloroform cho một trong những bệnh nhân của mình khi sinh nở.

It quickly gained popularity because it was fast-acting and thought to be side-effect-free, Ghi chú

3:40

Nó nhanh chóng trở nên phổ biến vì có tác dụng nhanh và được cho là không có tác dụng phụ,

Cụm từ

quickly gained popularity: mức độ đón nhận tăng nhanh

Gain popularity có nghĩa là ngày càng trở nên phổ biến, được sử dụng rộng rãi hoặc được chấp nhận. Ở đây, cụm từ này mô tả việc chloroform nhanh chóng được đón nhận; gain không có nghĩa là nhận được một đồ vật cụ thể. Trạng từ quickly bổ nghĩa cho toàn bộ sự thay đổi được diễn đạt bằng gained popularity, nhấn mạnh mức độ đón nhận tăng nhanh đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kết hợp ở thì quá khứ có dùng gain: After several reviewers praised the new app, it quickly ____.

Xem đáp án

gained popularity

Cách dùng từ

fast-acting and thought to be side-effect-free: đặc tính và quan niệm lúc bấy giờ

Fast-acting là tính từ ghép, có nghĩa là một thứ tạo ra tác dụng nhanh chóng. Trong cấu trúc chung it was A and B, was áp dụng cho cả hai phần: it was fast-acting và it was thought to be side-effect-free. Thought to be có nghĩa là “được tin hoặc được cho là”. Vì vậy, side-effect-free được trình bày như một quan niệm lúc bấy giờ chứ không phải sự thật đã được xác lập. Câu này trực tiếp nói rằng nó có tác dụng nhanh, nhưng không bảo đảm rằng nó thực sự không có tác dụng phụ.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “it was fast-acting and thought to be side-effect-free”?

  1. Nó có tác dụng nhanh, và mọi người tin rằng nó không có tác dụng phụ.
  2. Mọi người tin rằng nó có tác dụng chậm và không có tác dụng phụ.
  3. Nó đã được chứng minh là có tác dụng nhanh và không có tác dụng phụ.
Xem đáp án

Nó có tác dụng nhanh, và mọi người tin rằng nó không có tác dụng phụ.

though we now know it's harmful and probably carcinogenic. Mạch ý

3:46

mặc dù bây giờ chúng ta biết rằng nó có hại và có thể gây ung thư.

Mạch ý

though we now know: sửa lại một niềm tin trước đó

Trong câu này, though đánh dấu sự tương phản với một niềm tin hoặc lời mô tả trước đó. we now know chuyển góc nhìn sang kiến thức hiện tại, vì vậy người viết đang sửa lại quan niệm cũ chứ không bổ sung thông tin để ủng hộ nó. Mẫu này giúp tổ chức thông tin lịch sử hoặc khoa học: trước tiên nêu điều người ta từng tin, rồi dùng though we now know... để báo hiệu một sự điều chỉnh dựa trên hiểu biết về sau.

Luyện tập

though we now know có chức năng gì trong câu này?

  1. Cho biết lý do chất đó từng phổ biến.
  2. Sửa lại một niềm tin trước đó từ góc nhìn hiện tại.
  3. Bổ sung một sự thật khác ủng hộ niềm tin trước đó.
Xem đáp án

Sửa lại một niềm tin trước đó từ góc nhìn hiện tại.

Because anesthetics weren't yet fully understood, Ngữ pháp

3:49

Bởi vì thuốc gây mê vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn,

they sometimes had lethal consequences.

3:52

chúng đôi khi gây ra hậu quả chết người.

Ngữ pháp

Because ... weren't yet fully understood: kiến thức chưa đầy đủ là nguyên nhân trong quá khứ

Because đưa ra nguyên nhân, còn mệnh đề chính nêu kết quả. Ở đây, anesthetics weren't yet fully understood có nghĩa là vào thời điểm đó, người ta chưa có đủ kiến thức về thuốc gây mê. weren't understood là dạng bị động: thuốc gây mê là đối tượng mà người ta chưa hiểu. Trong cấu trúc phủ định not yet, yet có nghĩa là “cho đến thời điểm đó vẫn chưa” và gợi ý rằng sự hiểu biết đầy đủ hơn đã có hoặc có thể xuất hiện về sau.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng việc chưa hiểu đầy đủ các rủi ro là nguyên nhân của sự trì hoãn?

  1. Because the risks weren't yet fully understanding, the team delayed the trial.
  2. Because the risks didn't yet fully understand, the team delayed the trial.
  3. Because the risks weren't yet fully understood, the team delayed the trial.
Xem đáp án

Because the risks weren't yet fully understood, the team delayed the trial.

And some doctors held sexist and racist beliefs Cụm từ

3:55

Và một số bác sĩ có niềm tin phân biệt giới tính và phân biệt chủng tộc

Cụm từ

held sexist and racist beliefs: có những quan niệm nhất định

Trong hold beliefs, hold có nghĩa là “có hoặc chấp nhận một ý tưởng như một phần trong quan điểm của mình”, chứ không phải cầm nắm một vật. Held là dạng quá khứ của hold. Các tính từ sexist và racist cho biết những quan niệm này mang tính phân biệt đối xử. Hai cấu trúc có thể áp dụng là hold + adjective + beliefs và hold beliefs about + topic.

Luyện tập

Trong câu này, held sexist and racist beliefs có nghĩa là gì?

  1. Họ tổ chức một cuộc họp về phân biệt giới tính và chủng tộc.
  2. Họ xem những ý tưởng phân biệt giới tính và chủng tộc là một phần trong quan điểm của mình.
  3. Họ dùng tay cầm những phát biểu về phân biệt giới tính và chủng tộc.
Xem đáp án

Họ xem những ý tưởng phân biệt giới tính và chủng tộc là một phần trong quan điểm của mình.

that dictated the amount of anesthesia they'd provide, Cách dùng từ

3:58

điều đó chi phối lượng thuốc gây mê mà họ sẽ cung cấp,

Cách dùng từ

that dictated the amount ...: dictate mang nghĩa “quyết định”

That mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho sexist and racist beliefs. Ở đây, dictated có nghĩa là “quyết định hoặc kiểm soát”: những quan niệm đó quyết định lượng thuốc gây mê mà các bác sĩ sẽ cung cấp. They'd có nghĩa là they would. Khi một quy tắc, điều kiện hoặc thái độ dictates một số lượng, kết quả hay hành động, nó có tác động quyết định rất mạnh. Nghĩa này khác với dictate mang nghĩa “đọc thành tiếng để người khác viết lại”.

Luyện tập

Trong ví dụ, những quan niệm đã làm gì khi they dictated the amount of anesthesia?

  1. Chúng quyết định rất nhiều đến lượng thuốc gây mê sẽ được cung cấp.
  2. Chúng chỉ có tác động nhỏ và không chắc chắn đến lượng thuốc.
  3. Chúng đọc to lượng thuốc gây mê để một người khác viết lại.
Xem đáp án

Chúng quyết định rất nhiều đến lượng thuốc gây mê sẽ được cung cấp.

if any at all. Ngữ pháp

4:01

nếu họ có cung cấp.

Ngữ pháp

if any at all: có thể rất ít hoặc hoàn toàn không có

Ở đây, if any at all là phần bổ sung tỉnh lược đặt ở cuối, mang nghĩa đầy đủ là if they provided any anesthesia at all. Chủ ngữ và động từ bị lược được hiểu từ mệnh đề trước. Cụm này đẩy lượng được nói đến về gần mức không: các bác sĩ có thể chỉ cung cấp rất ít thuốc gây mê, hoặc hoàn toàn không cung cấp. At all nhấn mạnh thêm khả năng không có chút thuốc gây mê nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, mang nghĩa có thể gần như không có hoặc hoàn toàn không có: The policy made very little difference, ____.

Xem đáp án

if any at all

American obstetrician Charles Meigs argued that the pain of childbirth

4:03

Bác sĩ sản khoa người Mỹ Charles Meigs cho rằng nỗi đau khi sinh nở

was a form of divine suffering Văn hóa

4:07

là một hình thức đau khổ thiêng liêng

Văn hóa

a form of divine suffering: cách diễn giải nỗi đau theo tôn giáo

Ở đây, a form of có nghĩa là một loại, còn divine có nghĩa là liên quan đến Chúa hoặc được hiểu là do Chúa định. Cụm này xếp cơn đau khi sinh con vào loại đau khổ có ý nghĩa tôn giáo, chứ không có nghĩa là một trải nghiệm dễ chịu. Meigs dùng cách diễn giải tôn giáo này để phản đối việc giảm đau khi sinh bằng can thiệp y tế. Câu này thuật lại một niềm tin trong lịch sử; nó không trình bày niềm tin đó như một sự thật y học hay bày tỏ sự tán thành.

Luyện tập

Trong câu mang bối cảnh lịch sử này, a form of divine suffering có nghĩa là gì?

  1. Một loại cơn đau tạo cảm giác dễ chịu và tuyệt vời
  2. Một loại đau khổ được hiểu qua tôn giáo hoặc ý Chúa
  3. Một tác dụng phụ y khoa thông thường không có ý nghĩa tôn giáo
Xem đáp án

Một loại đau khổ được hiểu qua tôn giáo hoặc ý Chúa

and was skeptical that doctors should interfere with it. Ý định

4:09

và hoài nghi về việc bác sĩ nên can thiệp vào điều đó.

Ý định

was skeptical that ... should interfere with it: hoài nghi liệu có nên can thiệp

Be skeptical that giới thiệu một mệnh đề mà ai đó nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi. Ở đây, mệnh đề đó là các bác sĩ có nên can thiệp vào cơn đau khi sinh hay không; điều bị nghi ngờ là mức độ phù hợp của hành động này, chứ không phải khả năng hành động của bác sĩ. Should thể hiện sự đánh giá về điều nên xảy ra, còn interfere with mô tả hành động là sự can thiệp mang tính xâm phạm hoặc không được mong muốn. Kết hợp lại, cách diễn đạt này truyền tải thái độ hoài nghi và tiêu cực đối với sự can thiệp y tế, chứ không phải một sự thật y khoa trung lập.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu sau: trong “was skeptical that doctors should interfere with childbirth pain”, interfere with mô tả hành động của bác sĩ là sự hỗ trợ trung lập và hữu ích.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Throughout the 1840s,

4:13

Trong suốt những năm 1840,

American physician James Marion Sims conducted experimental gynecological surgeries Văn hóa

4:15

bác sĩ người Mỹ James Marion Sims đã tiến hành các ca phẫu thuật phụ khoa thử nghiệm

without pain relief,

4:20

mà không hề có biện pháp giảm đau,

Văn hóa

conducted experimental ... surgeries without pain relief: thực hiện phẫu thuật thử nghiệm mà không giảm đau

Conducted ... surgeries có nghĩa là thực hiện các ca phẫu thuật. Experimental cho biết các thủ thuật này đang được thử nghiệm chứ chưa được xác lập là phương pháp chăm sóc tiêu chuẩn; gynecological xác định đây là lĩnh vực sức khỏe sinh sản; còn without pain relief nghĩa là không có biện pháp nào được cung cấp để giảm đau. Kết hợp lại, các chi tiết này cho thấy một vấn đề đạo đức nghiêm trọng, chứ không chỉ là sự đổi mới y khoa. Trong sự kiện lịch sử được nhắc đến ở đây, Sims đã tiến hành phẫu thuật thử nghiệm trên những phụ nữ da đen bị bắt làm nô lệ. Vì vậy, việc không giảm đau nằm trong bối cảnh rộng hơn của sự áp bức chủng tộc và sự tước bỏ các biện pháp bảo vệ bệnh nhân.

Luyện tập

Cách diễn giải nào giữ lại đầy đủ nhất thông tin trong conducted experimental gynecological surgeries without pain relief?

  1. Bác sĩ đã phát triển một phương pháp điều trị không đau và đã được chứng minh mà không phẫu thuật cho bất kỳ ai.
  2. Bác sĩ đã thực hiện các ca phẫu thuật phụ khoa vẫn còn mang tính thử nghiệm mà không cung cấp bất kỳ biện pháp giảm đau nào.
  3. Bác sĩ đã trải qua một ca phẫu thuật phụ khoa thông thường sau khi được dùng thuốc giảm đau.
Xem đáp án

Bác sĩ đã thực hiện các ca phẫu thuật phụ khoa vẫn còn mang tính thử nghiệm mà không cung cấp bất kỳ biện pháp giảm đau nào.

primarily upon enslaved black women. Văn hóa

4:22

chủ yếu là trên những người phụ nữ da đen bị bắt làm nô lệ.

Văn hóa

chủ yếu trên những phụ nữ da đen bị bắt làm nô lệ

Primarily cho biết nhóm này là đối tượng chính bị đưa vào các thí nghiệm, dù không nhất thiết là nhóm duy nhất. Ở đây, upon liên kết nhóm người này với hành động được thực hiện trên họ và mang sắc thái trang trọng. Enslaved black women nghĩa là những phụ nữ da đen bị bắt làm nô lệ, không phải những người lao động được tự do thuê mướn. Cách diễn đạt này đặt sự việc trong bối cảnh chế độ nô lệ chủng tộc và sự chênh lệch quyền lực nghiêm trọng, điều thiết yếu để hiểu sức nặng đạo đức của sự việc.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ đúng nhất ý nghĩa và bối cảnh lịch sử của primarily upon enslaved black women?

  1. Mọi phụ nữ trong xã hội đều được đưa vào một cách bình đẳng.
  2. Những đối tượng chính là các phụ nữ da đen bị giữ trong cảnh nô lệ.
  3. Những người tham gia chính là các phụ nữ da đen tự nguyện làm việc ở đó.
Xem đáp án

Những đối tượng chính là các phụ nữ da đen bị giữ trong cảnh nô lệ.

By the late 19th century,

4:25

Vào cuối thế kỷ 19,

those who could access anesthetics were undergoing increasingly complex operations, Ghi chú

4:27

những người có thể tiếp cận với thuốc gây mê đã trải qua các ca phẫu thuật ngày càng phức tạp,

Ngữ pháp

những người có thể tiếp cận thuốc gây mê

Those who ... nghĩa là “những người mà...”. Those là thành phần trung tâm của cụm danh từ, còn mệnh đề với who xác định những người nào được tính vào; vì vậy, cụm từ này chọn ra một nhóm nhỏ thay vì chỉ tất cả mọi người. Ở đây, access là động từ có nghĩa là có được hoặc có thể sử dụng. Do đó, could access anesthetics cho biết thuốc gây mê chỉ sẵn có với một số người; cụm từ nói về khả năng tiếp cận một nguồn lực y tế, không phải một lối vào hữu hình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc sau: those who could access + backup power. During the outage, ____ continued working.

Xem đáp án

those who could access backup power

including some that were previously impossible.

4:32

bao gồm một số ca trước đây là không thể.

Mạch ý

undergoing increasingly complex operations, including some...: xu hướng và ví dụ nổi bật nhất

were undergoing increasingly complex operations trình bày bệnh nhân là những người trải qua các ca phẫu thuật có độ phức tạp ngày càng tăng. Trong ngữ cảnh y khoa này, undergo có nghĩa là tiếp nhận hoặc trải qua một thủ thuật, chứ không phải thực hiện thủ thuật đó; increasingly cho thấy mức độ phức tạp tăng dần. including some that were previously impossible thu hẹp lời khái quát xuống trường hợp minh họa nổi bật nhất. some chỉ operations, còn that were previously impossible mô tả những ca phẫu thuật đó. Cách sắp xếp thông tin này nhấn mạnh rằng phạm vi điều trị y khoa có thể thực hiện đã được mở rộng.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một bệnh nhân đã trải qua một ca phẫu thuật khó?

  1. The patient underwent a difficult operation.
  2. The surgeon performed a difficult operation.
  3. The patient recovered after a difficult operation.
Xem đáp án

The patient underwent a difficult operation.

Chloroform came to be understood as a riskier, Ngữ pháp

4:35

Chloroform dần được hiểu là một lựa chọn rủi ro hơn,

more toxic option and fell out of favor by the early 1900s. Thành ngữ

4:38

độc hại hơn và không còn được ưa chuộng vào đầu những năm 1900.

Ngữ pháp

came to be understood as a riskier, more toxic option: dần được xem là lựa chọn rủi ro hơn và độc hại hơn

Came to be understood as có nghĩa là theo thời gian, mọi người hình thành và chấp nhận một cách nhìn cụ thể về điều gì đó. Came to báo hiệu một kết quả xuất hiện về sau, còn dạng bị động be understood đưa những người hình thành nhận thức xuống nền và tập trung vào sự thay đổi trong cách nhìn. Ở đây, chloroform cuối cùng được xem là rủi ro hơn và độc hại hơn các lựa chọn khác. Cách diễn đạt này trình bày một nhận định khoa học phát triển dần, chứ không phải sự nhận ra đột ngột của một cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ trong bài học để diễn tả một quan điểm phát triển theo thời gian: The material ____ a serious health risk.

Xem đáp án

came to be understood as

Thành ngữ

fell out of favor: mất đi sự chấp nhận

Fell out of favor là dạng quá khứ đơn của fall out of favor. Cụm này có nghĩa là một điều từng được chấp nhận, tán thành hoặc ưa chuộng đã mất đi sự ủng hộ đó theo thời gian. Trong câu này, nó cho biết loại thuốc ấy không còn được chấp nhận rộng rãi vào đầu những năm 1900. Ở đây, favor có nghĩa là sự tán thành hoặc ưu ái, không phải một hành động giúp đỡ. Thành ngữ này thường nói đến sự thay đổi rộng hơn về mức độ chấp nhận, chứ không phải cảm giác không thích nhất thời của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ quá khứ trong bài có nghĩa là “mất đi sự tán thành rộng rãi”: The old design ____ after users switched to newer options.

Xem đáp án

fell out of favor

Alongside newer drugs, Mạch ý

4:42

Bên cạnh các loại thuốc mới hơn,

Mạch ý

Alongside newer drugs: thêm một nhóm song song

Ở đây, Alongside có nghĩa là cùng với hoặc thêm vào bên cạnh, chứ không chỉ đơn giản là ở sát bên về mặt không gian. Cụm từ này giới thiệu newer drugs như một nhóm, rồi mệnh đề chính tiếp theo bổ sung một nhóm khác trong cùng bối cảnh chung. Khi được đặt ở đầu câu, Alongside newer drugs, là một cụm giới từ tạo khung thông tin. Nó cho người đọc hoặc người nghe biết cách kết nối thông tin tiếp theo: cả hai nhóm đều thuộc cùng một bức tranh tổng thể, vì vậy cụm từ thể hiện sự bổ sung và cùng tồn tại chứ không phải thay thế.

Luyện tập

Cụm mở đầu Alongside newer drugs, thiết lập mối quan hệ nào?

  1. Các loại thuốc mới hơn và nhóm được nói đến tiếp theo được trình bày cùng nhau trong một bối cảnh chung.
  2. Cụm từ chỉ cho biết một vị trí vật lý bên cạnh các loại thuốc mới hơn.
  3. Nhóm được nói đến tiếp theo đã thay thế hoàn toàn các loại thuốc mới hơn.
Xem đáp án

Các loại thuốc mới hơn và nhóm được nói đến tiếp theo được trình bày cùng nhau trong một bối cảnh chung.

ether and nitrous oxide are still used today,

4:44

ether và nitơ oxit vẫn được sử dụng cho đến ngày nay,

but in modified formulations that are safer and produce fewer side effects Cách dùng từ

4:47

nhưng với các công thức được sửa đổi để an toàn hơn và ít tác dụng phụ hơn

Cách dùng từ

in modified formulations ... fewer side effects: dạng bào chế cải tiến và ít tác dụng phụ hơn

Ở đây, formulations chỉ các dạng thuốc đã được bào chế, bao gồm thành phần, hàm lượng, dạng dùng hoặc phương pháp sản xuất. Modified formulations là các dạng bào chế được thiết kế lại, không phải những cách diễn đạt khác nhau. Giới từ in cho biết thuốc được sử dụng dưới hình thức nào. Mệnh đề quan hệ that are safer and produce fewer side effects bổ nghĩa cho formulations và nêu hai kết quả của việc cải tiến: an toàn hơn và ít tác dụng phụ hơn. Fewer được dùng vì side effects là danh từ đếm được số nhiều.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh về thuốc này, formulations có nghĩa là gì?

  1. Các phương trình toán học
  2. Những cách diễn đạt khác nhau của một câu
  3. Các dạng bào chế hoặc thành phần đã được chuẩn bị của một loại thuốc
Xem đáp án

Các dạng bào chế hoặc thành phần đã được chuẩn bị của một loại thuốc

while doctors closely monitor the patient's state. Cụm từ

4:51

trong khi các bác sĩ theo dõi chặt chẽ tình trạng của bệnh nhân.

Cụm từ

closely monitor the patient's state: theo dõi sát tình trạng của bệnh nhân

Closely monitor nghĩa là quan sát một điều gì đó liên tục và cẩn thận để nhận biết các thay đổi hoặc rủi ro. Trong y khoa, việc này thường bao gồm kiểm tra các số đo, triệu chứng và dấu hiệu khác, chứ không chỉ nhìn vào một người. The patient's state nghĩa là tình trạng hiện tại của bệnh nhân. Ở đây, state không có nghĩa là một bang hoặc khu vực chính trị. Toàn bộ cụm từ là cách nói chuyên môn để diễn đạt rằng bác sĩ theo dõi cẩn thận tình trạng của bệnh nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “quan sát liên tục và cẩn thận”: During the operation, doctors ____ the patient's condition.

Xem đáp án

closely monitor

Thanks to these advances, Mạch ý

4:54

Nhờ những tiến bộ này,

Mạch ý

Thanks to these advances: liên kết nguyên nhân có lợi với kết quả

Trong câu này, Thanks to có nghĩa là “do” hoặc “nhờ vào”, trong đó nguyên nhân được xem là yếu tố có ích. Cụm từ these advances nhắc lại những tiến bộ về thuốc gây mê và công nghệ theo dõi bệnh nhân. Được đặt ở đầu câu, cụm từ này biến những tiến bộ đã nêu thành nguyên nhân cho kết luận theo sau. Mẫu có thể áp dụng là Thanks to + cụm danh từ, kết quả.

Luyện tập

Thanks to these advances có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm từ này trình bày những tiến bộ như nguyên nhân có lợi của kết quả theo sau.
  2. Cụm từ này trực tiếp cảm ơn những tiến bộ như thể chúng là con người.
  3. Cụm từ này giới thiệu một kết quả xảy ra bất chấp những tiến bộ đó.
Xem đáp án

Cụm từ này trình bày những tiến bộ như nguyên nhân có lợi của kết quả theo sau.

speed is not always of the essence. Thành ngữ

4:55

tốc độ không còn luôn là yếu tố cốt lõi.

Thành ngữ

speed is not always of the essence: giới hạn một nhận định về mức độ quan trọng

Ở đây, of the essence là một thành ngữ có nghĩa là “cực kỳ quan trọng” hoặc “cần thiết để thành công”. Chủ ngữ speed là yếu tố đang được đánh giá về mức độ quan trọng. Not always tạo ra sự phủ định một phần: tốc độ có thể rất quan trọng trong một số tình huống, nhưng không phải trong mọi tình huống. Cụm này không có nghĩa là tốc độ không bao giờ quan trọng. Trong ngữ cảnh, câu này điều chỉnh quan niệm cũ rằng phẫu thuật càng nhanh thì luôn càng tốt.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “thời gian cực kỳ quan trọng”: In a medical emergency, time is ____.

Xem đáp án

of the essence

And instead of acute agony, Mạch ý

4:59

Và thay vì sự đau đớn tột cùng,

Mạch ý

Quan hệ thay thế trong “instead of acute agony”

Instead of giới thiệu trạng thái bị thay thế: acute agony, nghĩa là sự đau đớn cực kỳ dữ dội. Trong ngữ cảnh y khoa này, acute mô tả mức độ đau đớn, không nói đến sự thông minh hay nhạy bén. Bằng cách đặt trạng thái bị thay thế lên trước và để ý vẫn còn dang dở, đoạn này tạo sự tương phản kiểu “không phải X mà là Y”. Câu tiếp theo đưa ra trải nghiệm mới, vì vậy cụm từ này giúp người nghe nhận ra sự chuyển đổi từ đau đớn dữ dội sang cảm giác giống như một giấc mơ.

Luyện tập

“instead of acute agony” có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Cụm từ nói rằng cơn đau dữ dội và cảm giác như mơ xảy ra cùng lúc.
  2. Cụm từ trình bày cơn đau dữ dội là trạng thái cũ đang bị thay thế.
  3. Cụm từ giới thiệu acute agony là kết quả mới của ca phẫu thuật.
Xem đáp án

Cụm từ trình bày cơn đau dữ dội là trạng thái cũ đang bị thay thế.

surgery can feel like just a dream. Thành ngữ

5:00

phẫu thuật có thể chỉ giống như một giấc mơ.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ giấc mơ trong “surgery can feel like just a dream”

Ở đây, feel like + cụm danh từ có nghĩa là “có cảm giác giống như” hoặc “tạo ấn tượng là”. Just a dream là một phép ẩn dụ; ca phẫu thuật không thực sự diễn ra bên trong một giấc mơ. Just bổ sung sắc thái “không hơn gì”. Hình ảnh này cho thấy trải nghiệm có thể trở nên mơ hồ, không thật và xa xôi, thay vì giống như cảm nhận cơn đau dữ dội trong trạng thái tỉnh táo. Can đánh dấu đây là một trải nghiệm có thể xảy ra, không phải lời bảo đảm.

Luyện tập

“surgery can feel like just a dream” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Ca phẫu thuật chỉ có thể được thực hiện khi bệnh nhân đang nằm mơ.
  2. Ca phẫu thuật chắc chắn sẽ thực hiện những hy vọng của bệnh nhân.
  3. Trải nghiệm có thể mơ hồ và không thật, gần giống như một giấc mơ.
Xem đáp án

Trải nghiệm có thể mơ hồ và không thật, gần giống như một giấc mơ.

But while it might seem like you're asleep under anesthesia, Ngữ pháp

5:06

Nhưng mặc dù có vẻ như bạn đang ngủ dưới tác dụng của thuốc gây mê,

Ngữ pháp

while it might seem like you're asleep: thừa nhận vẻ bề ngoài trước khi tạo sự tương phản

Ở đây, while có nghĩa là mặc dù, không phải trong khi theo nghĩa thời gian. Mệnh đề này trước hết thừa nhận một điểm giống nhau ở bề ngoài: khi được gây mê, bạn có thể trông như đang ngủ. Might làm cho nhận định bớt chắc chắn, còn seem like cho biết đây chỉ là vẻ bề ngoài chứ không phải sự thật. Mệnh đề nhượng bộ này chuẩn bị cho ý chính tiếp theo: hai trạng thái có thể trông giống nhau, nhưng cơ thể hoạt động khác nhau. Bạn có thể dùng while it might seem like X, Y để thừa nhận ấn tượng ban đầu trước khi đưa ra thông tin tương phản hoặc điều chỉnh ấn tượng đó.

Luyện tập

While có chức năng gì trong câu này?

  1. Cho thấy trạng thái gây mê và giấc ngủ xảy ra cùng lúc.
  2. Thừa nhận một điểm giống nhau ở bề ngoài trước khi đưa ra sự tương phản.
  3. Có nghĩa là điểm giống nhau ở bề ngoài kéo dài cho đến khi có điều gì đó thay đổi.
Xem đáp án

Thừa nhận một điểm giống nhau ở bề ngoài trước khi đưa ra sự tương phản.

these two states of unconsciousness look totally different in your body. Cách dùng từ

5:09

hai trạng thái vô thức này trông hoàn toàn khác nhau trong cơ thể bạn.

Cách dùng từ

two states of unconsciousness: gọi tên các trạng thái

Danh từ chính là states, có nghĩa là các trạng thái thể chất hoặc tinh thần. Of unconsciousness cho biết đó là loại trạng thái nào, còn two trong ngữ cảnh này chỉ giấc ngủ và trạng thái gây mê. State ở đây không có nghĩa là một khu vực hành chính. Unconsciousness là danh từ chỉ trạng thái một người không có nhận thức có ý thức. Cụm từ này xếp giấc ngủ và trạng thái gây mê vào một nhóm rộng, rồi người nói giải thích rằng chúng hoạt động rất khác nhau trong cơ thể.

Luyện tập

two states of unconsciousness có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Hai ví dụ về hành vi bất cẩn
  2. Hai khu vực hành chính được so sánh bên trong cơ thể
  3. Hai trạng thái khác nhau liên quan đến việc không có nhận thức có ý thức
Xem đáp án

Hai trạng thái khác nhau liên quan đến việc không có nhận thức có ý thức

So what's going on?

5:13

Vậy điều gì đang xảy ra?

Find out with this video.

5:14

Hãy cùng tìm hiểu qua video này.