Cách sử dụng động từ khuyết thiếu chỉ sự suy luận - Bài học tiếng Anh ngắn: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
620 từ 172 từ/phút

Tổng quan video: Một căn hộ tan hoang trở thành hiện trường của câu chuyện bí ẩn hài hước xoay quanh một con mèo, một con chim và những manh mối dễ gây nhầm lẫn. Bài học chỉ ra cách cân nhắc các lời giải thích có thể có về quá khứ trước khi dựng lại cuộc rượt đuổi đã gây ra thiệt hại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. could have been — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách đưa ra một người hoặc sự việc như một lời giải thích có thể đúng cho tình huống trong quá khứ mà không khẳng định suy đoán ấy là chắc chắn. Cấu trúc này hữu ích khi bàn về nghi phạm, nguyên nhân, bằng chứng hoặc nhiều giả thuyết cạnh tranh. 2. all hell let loose. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra đây là một cách nói thân mật, giàu hình ảnh, báo hiệu tình hình đột ngột rơi vào hỗn loạn hoàn toàn. Cách nói này giúp bạn theo dõi cao trào của câu chuyện và miêu tả thời điểm một cuộc rượt đuổi, tranh cãi, tai nạn hay biến cố khác vượt khỏi tầm kiểm soát. 3. out runs the cat. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng việc đặt từ chỉ hướng trước động từ và chủ ngữ khiến chuyển động bất ngờ trở nên trực tiếp, sống động và kịch tính hơn. Nhận biết phép đảo ngữ kể chuyện này giúp bạn xác định con mèo là chủ ngữ và hiểu các mẫu tương tự như out came hoặc in walked.

Nội dung bài học

Everyone loves a good mystery.

0:00

Ai cũng thích một câu chuyện bí ẩn hay.

We love to imagine what might have happened, Ngữ pháp

0:02

Chúng ta thích tưởng tượng xem chuyện gì có thể đã xảy ra,

Ngữ pháp

what might have happened: suy đoán không chắc chắn về quá khứ

Might have + quá khứ phân từ diễn tả một suy đoán không chắc chắn về sự việc trong quá khứ. Trong what might have happened, happened là quá khứ phân từ, vì vậy cụm này có nghĩa là “điều gì có thể đã xảy ra”, chứ không phải “điều gì có thể xảy ra sau đó”. Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng what là nội dung được tưởng tượng. Dùng cấu trúc này khi chưa biết rõ sự thật trong quá khứ và đang cân nhắc các khả năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng might, have và happened: The lights were off, so we tried to imagine what ____.

Xem đáp án

might have happened

who could have done it, Ngữ pháp

0:04

ai có thể đã làm điều đó,

Ngữ pháp

who could have done it: đoán ai có thể đã chịu trách nhiệm

Could have + quá khứ phân từ có thể diễn tả một lời giải thích khả dĩ cho hành động trong quá khứ. Trong who could have done it, who hỏi về người có khả năng đã làm, còn done chỉ một hành động đã hoàn tất. Ở đây, could diễn tả khả năng xảy ra, không phải năng lực trong quá khứ. Người nói không biết danh tính của người đó và đang cân nhắc những người có thể liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng could, have, done và it: The password was changed, but nobody knew who ____.

Xem đáp án

could have done it

and there's no better feeling than finally cracking the case. Ghi chú

0:05

và không có cảm giác nào tuyệt vời hơn việc cuối cùng cũng phá được án.

Cụm từ

there's no better feeling than: nhấn mạnh cảm giác vô cùng thỏa mãn

There's no better feeling than ... cho biết một trải nghiệm mang lại cảm giác vô cùng thỏa mãn. Để nhấn mạnh, người nói xem đó là cảm giác tuyệt vời nhất; đây không nhất thiết là một sự so sánh hoàn toàn theo nghĩa đen. Sau than, dùng một cụm danh từ hoặc cấu trúc -ing gọi tên trải nghiệm đó. Trong ví dụ, finally cracking the case là hoạt động tạo ra cảm giác thỏa mãn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định dùng để nói rằng một hoạt động đem lại cảm giác đặc biệt thỏa mãn: There's ____ finishing a hard puzzle.

Xem đáp án

no better feeling than

Thành ngữ

finally cracking the case: cuối cùng giải quyết một cuộc điều tra hoặc bí ẩn

Crack the case có nghĩa là giải quyết một cuộc điều tra hoặc bí ẩn bằng cách tìm ra chuyện gì đã xảy ra. Trong ví dụ, finally cho thấy sự thật được phát hiện sau một thời gian nỗ lực hoặc chờ đợi. Crack được dùng theo nghĩa bóng ở đây, còn case chỉ một vụ việc đang được điều tra. Cụm từ này không có nghĩa là làm nứt một chiếc hộp hoặc va-li theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Trong ví dụ, finally cracking the case có nghĩa là gì?

  1. cuối cùng giải quyết được cuộc điều tra
  2. cuối cùng làm vỡ một vật đựng
  3. cuối cùng mở được một chiếc va-li
Xem đáp án

cuối cùng giải quyết được cuộc điều tra

Today, we're going to focus on language

0:14

Hôm nay, chúng ta sẽ tập trung vào ngôn ngữ

that you can use to speculate about the past. Mạch ý

0:16

mà bạn có thể sử dụng để suy đoán về quá khứ.

Mạch ý

that you can use to speculate about the past: xác định language theo mục đích sử dụng

Mệnh đề quan hệ that you can use to speculate about the past bổ nghĩa cho language. Nó không mở ra một chủ đề thứ hai mà giới hạn language ở những cách diễn đạt phục vụ một mục đích: suy đoán về các sự việc trong quá khứ. Cấu trúc noun + that you can use to + verb sắp xếp thông tin bằng cách nêu một thứ trước rồi nói thứ đó dùng để làm gì. Ở đây, language có nghĩa là “cách dùng từ hoặc cách diễn đạt”, không phải một ngôn ngữ cụ thể như tiếng Anh.

Luyện tập

Mệnh đề được nhấn mạnh có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nói rằng mọi ngôn ngữ đều liên quan đến quá khứ.
  2. Nó xác định các cách diễn đạt theo mục đích sử dụng.
  3. Nó gọi tên một ngôn ngữ cụ thể, chẳng hạn như tiếng Anh hoặc tiếng Tây Ban Nha.
Xem đáp án

Nó xác định các cách diễn đạt theo mục đích sử dụng.

Do you remember Craig from my episode on just?

0:19

Bạn có nhớ Craig trong tập phim của tôi về từ "just" không?

He was having a wedding party

0:22

Anh ấy đang tổ chức một bữa tiệc cưới

and he wanted Marco to make a few changes.

0:24

và anh ấy muốn Marco thay đổi một chút.

Well, something terrible has happened.

0:27

Chà, một chuyện tồi tệ đã xảy ra.

Listen to the language that Craig uses

0:30

Hãy nghe cách sử dụng từ ngữ của Craig

to try to get to the bottom of the mystery. Thành ngữ

0:33

để cố gắng tìm ra sự thật của bí ẩn này.

Thành ngữ

get to the bottom of the mystery: tìm ra sự thật

Get to the bottom of something là một thành ngữ có nghĩa là điều tra cho đến khi tìm ra sự thật hoặc nguyên nhân gốc rễ. Bottom được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ lời giải thích sâu xa nhất chứ không phải một vị trí thực tế. Trong câu này, the mystery là điều Craig đang cố giải quyết. Cấu trúc có thể áp dụng lại là get to the bottom of + danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “điều tra cho đến khi tìm ra sự thật”: The reporter promised to ____ the unexplained payments.

Xem đáp án

get to the bottom of

Oh, Sharon, you'll never guess what has happened. Cụm từ

0:35

"Ôi, Sharon, em sẽ không bao giờ đoán được chuyện gì đã xảy ra đâu.

Cụm từ

you'll never guess ...: cách mở đầu tạo sự hồi hộp

You'll never guess ... là cách mở đầu phổ biến trong văn nói, mang nghĩa “điều tôi sắp kể rất bất ngờ”. Trong câu này, what has happened là nội dung mà Sharon được mời đoán. Người nói không thực sự đánh giá khả năng suy đoán của Sharon. Cụm từ này trì hoãn tin tức trong chốc lát và tạo sự hồi hộp trước khi người nói giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cách mở đầu tạo hồi hộp đã học ở đây: ____ who won the raffle.

Xem đáp án

You'll never guess

The place, is ruined.

0:38

Nơi này, tan hoang rồi.

There's rubbish everywhere.

0:40

Rác rưởi ở khắp mọi nơi.

The drapes have been torn. Ngữ pháp

0:42

Rèm cửa đã bị xé rách.

Well, the mirrors have been shattered.

0:44

Chà, những tấm gương thì bị đập vỡ.

Ngữ pháp

have been torn ... have been shattered: thể bị động của thì hiện tại hoàn thành

Have been torn và have been shattered dùng thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: have/has + been + quá khứ phân từ. Drapes và mirrors là những vật chịu tác động, vì vậy câu tập trung vào các đồ vật bị hư hại chứ không phải người gây ra thiệt hại. Thì hiện tại hoàn thành kết nối thiệt hại với hiện tại: hành động xé và đập vỡ đã xảy ra, còn kết quả vẫn nhìn thấy được hoặc vẫn quan trọng tại hiện trường. Torn là quá khứ phân từ của tear, còn shattered là quá khứ phân từ của shatter.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành bị động của damage và remove: The lock ____, and the keys ____.

Xem đáp án

has been damaged · have been removed

It couldn't have been the dog. Ngữ pháp

0:46

Không thể nào là do con chó được.

Ngữ pháp

couldn't have been: loại trừ một khả năng trong quá khứ

Couldn't have been cho biết người nói xem một danh tính hoặc lời giải thích về quá khứ là không thể xảy ra. Trong câu này, con chó bị loại khỏi khả năng là bên chịu trách nhiệm. Cấu trúc là could not + have + quá khứ phân từ. Khi dùng với been, cấu trúc này có nghĩa rằng đáp án không thể là người hoặc vật đó; nó không có nghĩa rằng một thứ không có khả năng trở thành thứ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của could not + have + been: Leo was on a school trip that day, so the visitor ____ Leo.

Xem đáp án

couldn't have been

He's with you.

0:48

Nó đang ở cùng em mà.

It could have been Marco. Ngữ pháp

0:49

Có thể là do Marco.

Ngữ pháp

could have been: đưa ra một lời giải thích có thể đúng về quá khứ

Could have been trình bày một danh tính hoặc lời giải thích về quá khứ như một khả năng chứ chưa chắc chắn. Trong câu này, Marco là một ứng viên chứ không phải câu trả lời đã được xác nhận. Cấu trúc là could + have + quá khứ phân từ. Khi dùng với been, cấu trúc này có thể đưa ra phỏng đoán thận trọng về một người hoặc một vật trong quá khứ; ở đây nó không nói về một cơ hội trở thành thứ gì đó nhưng đã không xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng could + have + been để đưa ra phỏng đoán thận trọng về quá khứ: The broken branch ____ the cause of the noise.

Xem đáp án

could have been

I know he was angry,

0:52

Anh biết anh ấy đang tức giận,

but no, he wouldn't go that far. Cụm từ

0:53

nhưng không, anh ấy sẽ không làm đến mức đó đâu.

Cụm từ

wouldn't go that far: bác bỏ một khả năng cực đoan

Trong câu này, he wouldn't go that far có nghĩa là người nói tin rằng anh ấy sẽ không làm điều gì cực đoan hoặc nghiêm trọng đến mức đó. Người nói có thể thừa nhận rằng anh ấy tức giận nhưng vẫn bác bỏ khả năng nghiêm trọng hơn. Go that far ở đây mang nghĩa bóng: go có nghĩa là đạt tới một mức độ nào đó trong hành vi, chứ không phải di chuyển một quãng đường thật. That chỉ mức độ hành động đã được nhắc đến hoặc đã rõ trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng wouldn't go that far với nghĩa “sẽ không làm một việc cực đoan đến mức đó”?

  1. Leo was tired, so he wouldn't walk that far.
  2. Leo did not know how far the park was.
  3. Leo was angry, but he wouldn't go that far.
Xem đáp án

Leo was angry, but he wouldn't go that far.

It might have been the maid, Ngữ pháp

0:56

Có thể là cô hầu gái,

Ngữ pháp

might have been: phỏng đoán thận trọng về quá khứ

Might have been dùng để đưa ra phỏng đoán thận trọng về một người, nguyên nhân hoặc tình huống trong quá khứ. Ở đây, người nói đưa người giúp việc ra như một khả năng nhưng không khẳng định rằng bằng chứng đã chứng minh điều đó. Cấu trúc là might + have + been. Might thể hiện sự không chắc chắn, còn have been đặt phỏng đoán vào thời điểm trước hiện tại; đây không phải là khả năng trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng might + dạng hoàn thành của be để đưa ra phỏng đoán không chắc chắn về một nguyên nhân trong quá khứ: The cause of the power cut ____ a damaged cable.

Xem đáp án

might have been

but no, she's lovely.

0:57

nhưng không, cô ấy rất đáng yêu.

She wouldn't have done this. Ngữ pháp

0:59

Cô ấy sẽ không làm chuyện này đâu.

Ngữ pháp

wouldn't have done this: nhận định về một hành động trong quá khứ

Ở đây, wouldn't have done this có nghĩa là người nói tin rằng cô ấy không phải người đã làm việc đó, vì hành động này không phù hợp với những gì người nói biết về cô ấy. Cấu trúc would not have + quá khứ phân từ đưa ra nhận định về một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. Ý nghĩa này không chỉ đơn giản là báo lại sự việc như She didn't do this: người nói đang suy luận từ tính cách hoặc cách hành xử thường thấy của người đó. Trong ngữ cảnh khác, would not have + quá khứ phân từ có thể mô tả một kết quả không có thật, nhưng ở đây không nêu điều kiện nào; đây là suy luận dựa trên tính cách.

Luyện tập

Bạn biết Leo là người cẩn thận và tốt bụng. Câu nào thể hiện rõ nhất nhận định dựa trên tính cách của cậu ấy về một hành động đã hoàn tất trong quá khứ?

  1. I know Leo; he wouldn't have broken the toy on purpose.
  2. I know Leo; he didn't break the toy on purpose.
  3. I know Leo; he won't break the toy on purpose.
Xem đáp án

I know Leo; he wouldn't have broken the toy on purpose.

Oh,

1:01

Ồ,

there's feathers by the vent shaft.

1:02

có lông chim cạnh ống thông gió.

Oh, a bird must have flown in. Ngữ pháp

1:07

Ồ, chắc chắn có một con chim đã bay vào.

Ngữ pháp

must have flown in: suy luận chắc chắn về quá khứ

Must have flown in có nghĩa là người nói đã nhận thấy bằng chứng và kết luận rằng một con chim đã bay vào trong. Cấu trúc must have + quá khứ phân từ diễn tả một suy luận chắc chắn về sự việc đã hoàn tất trong quá khứ. Ở đây, must không diễn tả quy tắc hay nghĩa vụ. Flown là quá khứ phân từ của fly, còn in thêm hướng chuyển động từ ngoài vào trong.

Luyện tập

Dùng rain để hoàn thành suy luận chắc chắn về quá khứ: The ground is soaked, so it ____ last night.

Xem đáp án

must have rained

But a bird couldn't have done all this. Ngữ pháp

1:11

Nhưng một con chim không thể nào làm ra tất cả những chuyện này được.

Ngữ pháp

couldn't have done all this: loại trừ một hành động trong quá khứ

Couldn't have + quá khứ phân từ loại trừ khả năng một người hoặc một vật đã thực hiện hành động trong quá khứ. Trong câu này, done all this có nghĩa là “gây ra toàn bộ thiệt hại đang nhìn thấy”, nên người nói cho rằng một con chim không thể gây ra toàn bộ kết quả đó. Hãy dùng động từ chỉ hành động ở dạng quá khứ phân từ sau couldn't have khi điều cần xét là “đã làm gì”, chứ không chỉ là ai hoặc cái gì là nguyên nhân.

Luyện tập

Bạn thấy một chiếc bàn nặng đã bị di chuyển. Câu nào loại trừ khả năng một đứa trẻ nhỏ là người thực hiện hành động đó trong quá khứ?

  1. A small child couldn't have been this heavy table alone.
  2. A small child might have moved this heavy table alone.
  3. A small child couldn't have moved this heavy table alone.
Xem đáp án

A small child couldn't have moved this heavy table alone.

It had to have been something else. Ngữ pháp

1:13

Chắc chắn phải là một thứ gì khác.

Ngữ pháp

had to have been something: suy luận chắc chắn về quá khứ

Had to have been diễn tả một kết luận chắc chắn về quá khứ dựa trên bằng chứng hoặc sau khi loại trừ các khả năng khác: người nói không thấy có cách giải thích hợp lý nào khác. Ở đây, something là một vật hoặc nguyên nhân chưa được xác định. Trong cách dùng để suy luận này, had to không diễn tả nghĩa vụ. Cấu trúc had to have been + cụm danh từ xác định điều mà người nói kết luận là nguyên nhân hoặc đã hiện diện trong quá khứ.

Luyện tập

Cửa văn phòng đã được mở và chỉ Maya có chìa khóa. Câu nào thể hiện kết luận chắc chắn về người đã mở cửa?

  1. It might have been Maya.
  2. Maya was required to open it.
  3. It had to have been Maya.
Xem đáp án

It had to have been Maya.

But what?

1:16

Nhưng là cái gì?"

Before we start solving the mystery, Mạch ý

1:17

Trước khi chúng ta bắt đầu giải quyết bí ẩn,

Mạch ý

Before we start dùng để chuyển sang bước chuẩn bị

Before we start ... là cách chuyển ý để báo rằng có một bước cần làm trước khi hoạt động chính bắt đầu. Cụm này tạm dừng mạch chính và giúp người nghe theo dõi thứ tự các sự việc. Mệnh đề có before xác định trình tự; mệnh đề chính theo sau cho biết phần chuẩn bị hoặc giải thích nào cần được thực hiện trước. Ở đây, bắt đầu giải bí ẩn là hoạt động diễn ra sau, không phải hành động được giới thiệu ngay tiếp theo.

Luyện tập

Cách mở đầu nào cho người nghe biết rõ rằng cần ôn lại một nội dung trước khi hoạt động chính bắt đầu?

  1. As we finish, let's review the plan.
  2. After we start, let's review the plan.
  3. Before we start, let's review the plan.
Xem đáp án

Before we start, let's review the plan.

let's take a look at the language that Craig used Cụm từ

1:19

hãy cùng xem lại những từ ngữ mà Craig đã sử dụng

Cụm từ

let's take a look at: mời người khác cùng xem xét một điều gì đó

Let's take a look at ... là lời mời thân thiện để cùng xem xét, ôn lại hoặc phân tích nhanh một điều gì đó. Let's bao gồm cả người nói và người nghe, còn take a look at là một cụm cố định, theo sau là đối tượng được xem xét. Trong câu này, cụm từ hướng sự chú ý của người nghe đến cách dùng ngôn ngữ của Craig. Take không diễn tả hành động mang hay lấy một vật đi theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng cụm bốn từ trong bài học: Now, let's ____ this example together.

Xem đáp án

take a look at

to speculate about what might have happened.

1:21

để suy đoán về những gì có thể đã xảy ra.

When he is sure that it wasn't the dog,

1:23

Khi anh ấy chắc chắn rằng đó không phải là con chó,

he says,

1:26

anh ấy nói,

"It couldn't have been the dog."

1:27

"It couldn't have been the dog."

This has the structure couldn't plus have plus the past participle. Ngữ pháp

1:29

Câu này có cấu trúc couldn't cộng với have cộng với quá khứ phân từ.

Ngữ pháp

couldn't + have + past participle: loại trừ một khả năng trong quá khứ

Cụm này nêu mẫu couldn't + have + quá khứ phân từ. Trong phần giải thích ngữ pháp này, plus có nghĩa là «theo sau bởi», không phải phép cộng trong toán học. Trong cách dùng này, mẫu câu loại trừ một sự việc hoặc tình huống trong quá khứ: người nói cho rằng điều đó không thể xảy ra và vì thế đã không xảy ra. Have giữ nguyên dạng gốc sau couldn't, rồi theo sau là quá khứ phân từ như been, done, seen hoặc taken.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng couldn't + have + quá khứ phân từ của enter: The door was still sealed, so the thief ____ the room.

Xem đáp án

couldn't have entered

Here, it's been.

1:34

Ở đây, đó là been.

Notice that could and not are contracted Ngữ pháp

1:35

Lưu ý rằng could và not được viết tắt

Ngữ pháp

could and not are contracted: could not trở thành couldn't

Ở đây, are contracted là thuật ngữ ngữ pháp có nghĩa là «được kết hợp thành một dạng ngắn hơn». Could not trở thành couldn't, và dấu nháy đơn thay cho chữ o bị lược bỏ trong not. Cụm này không có nghĩa là could và not ký một hợp đồng. Dạng đầy đủ could not và dạng rút gọn couldn't có cùng nghĩa phủ định. Nhận ra dạng rút gọn giúp liên hệ các dạng như could not have với couldn't have thường gặp trong cả lời nói và văn viết.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Tập trung vào sự khác biệt giữa could và couldn't.

  1. I could not find my new notebook.
  2. I couldn't find my notebook.
  3. I could find my notebook.
Xem đáp án

I couldn't find my notebook.

and have is in the weak form.

1:38

và have ở dạng phát âm yếu.

It's not stressed.

1:40

Nó không được nhấn âm.

So, we say,

1:42

Vì vậy, chúng ta nói,

"Couldn't have."

1:43

"Couldn't have."

When Craig thinks there's a small chance that it was Marco, Cụm từ

1:44

Khi Craig nghĩ rằng có một chút khả năng là Marco,

Cụm từ

there's a small chance that: diễn đạt một khả năng thấp

There's a small chance that + mệnh đề có nghĩa là một việc có thể xảy ra, nhưng người nói cho rằng khả năng đó thấp. Ở đây, người nói vẫn để ngỏ khả năng đó là Marco nhưng không coi suy đoán này là một kết luận chắc chắn. Dùng cụm từ này để cho biết mức độ chắc chắn: nó làm giảm độ mạnh của lời khẳng định nhưng không đưa khả năng về mức bằng không.

Luyện tập

Viết đầy đủ cụm từ mục tiêu để thể hiện một khả năng thấp nhưng không bằng không: ____ the museum will close early today.

Xem đáp án

There's a small chance that

he says,

1:47

anh ấy nói,

"It could have been Marco."

1:48

"It could have been Marco."

And then,

1:50

Và sau đó,

when he thinks there's a small chance that it was the maid,

1:51

khi anh ấy nghĩ có một chút khả năng là do cô hầu gái,

he says,

1:54

anh ấy nói,

"It might have been the maid."

1:55

"It might have been the maid."

So, when Marco is certain that a bird flew in,

1:56

Vậy, khi Marco chắc chắn rằng có một con chim đã bay vào,

he says,

2:00

anh ấy nói,

"A bird must have flown in."

2:01

"A bird must have flown in."

Notice that we're not using been here.

2:03

Lưu ý rằng chúng ta không sử dụng been ở đây.

We're using flown.

2:05

Chúng ta sử dụng flown.

Of course, you can use any past participle verb you want. Cách dùng từ

2:06

Tất nhiên, bạn có thể sử dụng bất kỳ động từ quá khứ phân từ nào bạn muốn.

Cách dùng từ

past participle verb: dạng dùng sau have

Past participle verb ở đây có nghĩa là một động từ ở dạng quá khứ phân từ. Đây không phải là một loại động từ riêng. Quá khứ phân từ xuất hiện sau have trong các dạng hoàn thành và cấu trúc modal + have, cũng như sau be trong các dạng bị động. Với động từ có quy tắc, dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ thường giống nhau, như worked. Nhiều động từ bất quy tắc có các dạng khác nhau: fly–flew–flown. Trong might have flown, phải dùng flown vì sau have cần có quá khứ phân từ. Trong thuật ngữ ngữ pháp chuẩn, past participle hoặc past participle form chính xác hơn past participle verb.

Luyện tập

Viết quá khứ phân từ của fly để hoàn thành câu: The bird might have ____ away before dawn.

Xem đáp án

flown

And when he is certain that the bird didn't cause all the chaos, Cụm từ

2:10

Và khi anh ấy chắc chắn rằng con chim không gây ra tất cả mớ hỗn độn đó,

Cụm từ

cause all the chaos: cause + danh từ chỉ kết quả

Ở đây, cause là động từ có nghĩa là “làm cho điều gì đó xảy ra” hoặc “gây ra”. Cause all the chaos cho biết con chim phải chịu trách nhiệm về sự hỗn loạn; dạng phủ định nói rằng nó không gây ra toàn bộ sự hỗn loạn ấy. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là cause + danh từ chỉ kết quả, như cause chaos, cause damage hoặc cause trouble. Danh từ sau cause nêu kết quả, chứ không phải hành động được dùng để tạo ra kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cause và danh từ chaos: The broken traffic light ____ at the busy intersection.

Xem đáp án

caused chaos

he says,

2:15

anh ấy nói,

"It had to have been something else."

2:16

"It had to have been something else."

Notice here that have is not contracted,

2:19

Lưu ý ở đây rằng have không được viết tắt,

but it is in the weak form.

2:23

nhưng nó ở dạng phát âm yếu.

Had to have been.

2:25

Had to have been.

So, okay,

2:26

Vậy, được rồi,

what actually did happen? Ngữ pháp

2:27

thực sự chuyện gì đã xảy ra?

Ngữ pháp

actually did happen: did nhấn mạnh trong câu hỏi quá khứ

Ở đây, did được dùng để nhấn mạnh. Câu hỏi trung tính là What happened? Khi nói what actually did happen, người nói đối chiếu sự việc thật với những phỏng đoán trước đó và hỏi về sự thật với thái độ quyết liệt hơn. Sau did dùng để nhấn mạnh, động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản: did happen, không phải did happened. Actually thêm ý “trên thực tế” hoặc “trái với điều mọi người đã nghĩ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng actually và did dùng để nhấn mạnh: After several guesses, what ____?

Xem đáp án

actually did happen

Craig called the security guard afterwards,

2:29

Craig đã gọi cho nhân viên bảo vệ sau đó,

and here's what he said. Mạch ý

2:33

và đây là những gì anh ta nói.

Mạch ý

here's what he said: giới thiệu câu trả lời tiếp theo

Here's what he said là một cách chuyển ý trong khi kể chuyện. Cụm này khép lại phần thông tin nền và báo cho người nghe rằng phần tiếp theo sẽ là câu trả lời của người đó. Trong cấu trúc này, what he said là nội dung người ấy đã nói, còn here's dùng để đưa nội dung đó ra làm thông tin tiếp theo. Cụm này có thể dẫn vào lời trích dẫn chính xác, một đoạn ghi âm hoặc một bản tóm tắt đúng ý; bản thân nó không cam kết rằng phần sau là lời trích nguyên văn. Bạn có thể dùng lại cấu trúc here's what + chủ ngữ + said/wrote để chuyển tự nhiên từ phần dẫn sang lời nói hoặc nội dung viết của một người.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu rõ ràng rằng câu trả lời của huấn luyện viên sẽ được trình bày tiếp theo?

  1. We asked the coach about the decision because the meeting had ended.
  2. We asked the coach about the decision, and here's what she said.
  3. We asked the coach about the decision, but she had already left.
Xem đáp án

We asked the coach about the decision, and here's what she said.

Hi, I'm so sorry.

2:34

"Chào anh, tôi rất xin lỗi.

We meant to call you, Cụm từ

2:36

Chúng tôi định gọi cho anh,

Cụm từ

meant to call you: diễn tả một ý định trước đó

Meant to call you dùng meant to + động từ nguyên mẫu để diễn tả một ý định trong quá khứ: những người nói đã có kế hoạch gọi điện. Ở đây, mean không mang nghĩa biểu thị một ý nghĩa; to call nêu hành động mà họ định thực hiện. Trong lời xin lỗi hoặc lời giải thích, meant to ở quá khứ thường gợi ý rằng hành động đã không xảy ra hoặc xảy ra quá muộn. Hàm ý này đến từ ngữ cảnh chứ không chỉ từ meant to, vì vậy người nói có thể nói rõ điều thực tế đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành lời xin lỗi bằng các từ mang nghĩa bạn đã định gọi cho người đó: I ____ yesterday, but I forgot.

Xem đáp án

meant to call you

but we've been so busy.

2:37

nhưng chúng tôi đã quá bận.

I was called up to your apartment by your neighbor. Cụm động từ

2:40

Tôi được hàng xóm của anh gọi lên căn hộ của anh.

Cụm động từ

was called up to your apartment: được gọi lên đó

Trong was called up to your apartment, was called là dạng bị động: người hàng xóm đã yêu cầu hoặc gọi người nói đến căn hộ. Up thể hiện chuyển động lên một nơi cao hơn, còn to your apartment cho biết điểm đến. Câu này không có nghĩa là căn hộ nhận được một cuộc gọi điện thoại. Trong những tình huống khác, be called to + địa điểm có nghĩa là được yêu cầu đến một nơi nào đó. Thêm up khi việc đi lên tầng trên hoặc một nơi cao hơn là thông tin quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ đơn của call và thể hiện chuyển động lên tầng cao hơn: The electrician ____ the sixth floor by the building manager.

Xem đáp án

was called up to

She said she heard noises coming from inside. Ngữ pháp

2:43

Cô ấy nói cô ấy nghe thấy tiếng ồn phát ra từ bên trong.

Ngữ pháp

heard noises coming from: hear + tân ngữ + -ing

Trong she heard noises coming from inside, sau heard là tân ngữ noises và cụm -ing coming from inside. Cụm -ing này mô tả những âm thanh đó đang diễn ra như thế nào vào lúc ấy: chúng đang vọng ra từ bên trong. Với các động từ chỉ tri giác như hear và see, tân ngữ + -ing thể hiện một hành động đang diễn ra hoặc tập trung vào phần hành động được cảm nhận. Coming không phải là một động từ chính khác có thì; heard mới là động từ mang thì quá khứ.

Luyện tập

Câu nào dùng hear + tân ngữ + -ing để thể hiện một hành động đang diễn ra?

  1. I listened to the dripping water behind the wall.
  2. I heard water dripping behind the wall.
  3. I heard that water was dripping behind the wall.
Xem đáp án

I heard water dripping behind the wall.

The moment I opened the door, Ngữ pháp

2:46

Ngay khoảnh khắc tôi mở cửa,

Ngữ pháp

The moment I opened the door: dùng the moment để diễn tả sự việc xảy ra ngay sau đó

Trong The moment I opened the door, the moment hoạt động như một từ nối chỉ thời gian. Cụm này giới thiệu sự việc đầu tiên và có nghĩa là as soon as I opened the door, cho thấy sự việc chính xảy ra ngay sau đó. So với when, the moment nhấn mạnh tính tức thời hơn. Cụm này hữu ích khi một phản ứng hoặc điều bất ngờ xảy ra gần như không có độ trễ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học để thể hiện hai sự việc xảy ra nối tiếp ngay lập tức: ____ the bell rang, everyone ran outside.

Xem đáp án

The moment

this little cat springs out. Cụm động từ

2:48

con mèo nhỏ này lao ra.

Cụm động từ

springs out: chuyển động nhanh và đột ngột

Ở đây, springs là dạng động từ của spring, có nghĩa là nhảy hoặc di chuyển đột ngột. Springs out cho biết con mèo di chuyển nhanh từ bên trong ra bên ngoài. Cụm này sinh động hơn comes out vì nó tạo thêm cảm giác nhanh, mạnh và bất ngờ.

Luyện tập

Câu nào dùng springs out để miêu tả chuyển động nhanh và đột ngột từ bên trong ra bên ngoài?

  1. A toy mouse springs out of the box.
  2. A toy mouse slowly rolls across the floor.
  3. A toy mouse stays inside the box.
Xem đáp án

A toy mouse springs out of the box.

I had no idea how it got in. Cụm từ

2:50

Tôi không biết làm thế nào nó vào được.

Cụm từ

I had no idea how it got in: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

I had no idea có nghĩa là người nói hoàn toàn không biết. Mệnh đề với how nêu rõ thông tin còn thiếu: cách mà nó đã đi vào. how it got in là câu hỏi gián tiếp nằm trong một câu trần thuật lớn hơn, nên dùng trật tự của câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ. Sau have no idea, các từ why, where, when hoặc what cũng theo mẫu này; không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự câu trần thuật trong câu hỏi gián tiếp sau have no idea?

  1. I have no idea where did the package go.
  2. I have no idea where went the package.
  3. I have no idea where the package went.
Xem đáp án

I have no idea where the package went.

I'm sorry.

2:52

Tôi xin lỗi.

It's all a mystery.

2:54

Tất cả đúng là một bí ẩn."

A cat?

2:55

Một con mèo ư?

Wow.

2:56

Chà.

It's a new piece of information. Cụm từ

2:58

Đó là một thông tin mới.

Cụm từ

a new piece of information: cách đếm danh từ không đếm được information

Information thường là danh từ không đếm được trong tiếng Anh chuẩn, vì vậy a new information không tự nhiên. Để nói đến một sự thật hoặc chi tiết riêng lẻ, hãy dùng a piece of information. Trong a new piece of information, new bổ nghĩa cho piece, còn of information cho biết đó là loại mục gì. Cấu trúc này có thể chuyển sang số nhiều: two new pieces of information.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tự nhiên có information để diễn đạt một thông tin mới: The editor added ____ to the report.

Xem đáp án

a new piece of information

Use modals of deduction Cách dùng từ

2:59

Sử dụng các động từ khuyết thiếu chỉ sự suy luận

to speculate about what might have happened.

3:00

để suy đoán về những gì có thể đã xảy ra.

Cách dùng từ

modals of deduction: suy luận dựa trên bằng chứng

Modals of deduction là các động từ khuyết thiếu dùng để thể hiện mức độ chắc chắn của người nói về một kết luận dựa trên bằng chứng. Ở đây, deduction có nghĩa là suy luận logic, không phải phép trừ hay giảm giá. Khi suy luận về quá khứ, cấu trúc thường dùng là modal + have + past participle: must have thể hiện sự chắc chắn cao, might have hoặc could have thể hiện khả năng, còn can't have hoặc couldn't have cho thấy người nói xem điều gì đó là không thể.

Luyện tập

Câu nào dùng động từ khuyết thiếu chỉ suy luận để phỏng đoán một khả năng trong quá khứ?

  1. She took an earlier train yesterday.
  2. She might have taken an earlier train.
  3. She is taking an earlier train now.
Xem đáp án

She might have taken an earlier train.

So, we've got a cat, Cụm từ

3:03

Vậy, chúng ta có một con mèo,

Cụm từ

we've got a cat: dùng have got để nêu một manh mối hiện có

Trong we've got a cat, have got có nghĩa là “hiện đang có”. Cụm này không tập trung vào hành động có được hay nhận con mèo. Người nói đang thêm con mèo vào danh sách các manh mối đã có. We've là dạng rút gọn của we have. Có thể dùng cùng cấu trúc này để nêu một sự việc, nguồn lực, vấn đề hoặc bằng chứng hiện có khi tóm tắt bằng lời nói.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh đang tập hợp manh mối này, We've got a cat có nghĩa là gì?

  1. Hiện tại chúng ta có một con mèo như một trong các manh mối.
  2. Chúng ta vừa mua một con mèo.
  3. Chúng ta cần bắt một con mèo.
Xem đáp án

Hiện tại chúng ta có một con mèo như một trong các manh mối.

a bird,

3:05

một con chim,

feathers by the vent shaft,

3:06

những chiếc lông cạnh ống thông gió,

the drapes are torn,

3:08

rèm cửa bị rách,

the mirrors are shattered.

3:10

gương bị vỡ vụn.

Oh, yeah,

3:12

Ồ, đúng rồi,

and there's rubbish everywhere.

3:12

và rác rưởi ở khắp mọi nơi.

Hmm.

3:15

Hừm.

Do you need more time?

3:18

Bạn có cần thêm thời gian không?

I'll give you five more seconds.

3:20

Tôi sẽ cho bạn thêm năm giây nữa.

So, here's what happened. Mạch ý

3:25

Vậy, đây là những gì đã xảy ra.

Mạch ý

here's what happened: chuyển từ phần dẫn nhập sang sự việc thực tế

Here's what happened là một cách chuyển ý trong lời kể. Cụm này báo cho người nghe rằng phần dẫn nhập, các suy đoán hoặc câu hỏi đã kết thúc và người nói sắp trình bày trình tự sự việc thực tế. Here's là dạng rút gọn của here is. Trong cụm này, what happened có nghĩa là “những sự việc đã xảy ra”, chứ không phải câu hỏi What happened? Dùng cả cụm để chuyển một câu chuyện hoặc lời giải thích sang phần thuật lại sự việc thực tế.

Luyện tập

Một người bạn đã nghe vài suy đoán về lý do trận đấu dừng lại. Câu nào chuyển từ những suy đoán đó sang sự việc thực tế tốt nhất?

  1. Here's what happened: the lights went out.
  2. What might happen if the lights go out?
  3. Nothing happened after the lights went out.
Xem đáp án

Here's what happened: the lights went out.

It was the neighbor's cat.

3:27

Đó là con mèo của người hàng xóm.

And the poor cat was hungry.

3:28

Và con mèo tội nghiệp đang đói.

And it saw the bird flying by the vent shaft, Ngữ pháp

3:30

Và nó nhìn thấy con chim bay ngang qua ống thông gió,

Ngữ pháp

saw the bird flying: see + tân ngữ + -ing

Trong saw the bird flying, saw là động từ chính, the bird là tân ngữ và flying cho biết con chim đang làm gì vào lúc đó. Cấu trúc là see + tân ngữ + -ing: ai đó nhìn thấy một hành động khi hành động ấy đang diễn ra. Dạng -ing không mở đầu một mệnh đề chính mới. Dùng cấu trúc này khi muốn thể hiện một cảnh đang diễn ra hoặc phần hành động mà ai đó đã chứng kiến.

Luyện tập

Dùng see + tân ngữ + -ing để thể hiện một hành động đang diễn ra. Hoàn thành câu bằng dạng -ing của run: We saw Maya ____ toward the station.

Xem đáp án

running

rubbed its hands together with glee. Thành ngữ

3:33

nó sung sướng xoa xoa hai bàn chân vào nhau.

Thành ngữ

rubbed its hands together with glee: niềm vui được nhân hóa

Rubbed its hands together miêu tả một cử chỉ giống con người: áp hai tay vào nhau rồi xoa qua lại. With glee có nghĩa là với niềm vui mạnh mẽ và bộc lộ rõ ràng, thường là khi ai đó nhìn thấy một cơ hội thú vị. Vì its ở đây chỉ một con vật, câu này nhân hóa nó. Hình ảnh ấy thể hiện một cách hài hước sự háo hức, có phần đắc ý; trọng tâm là thái độ của con vật chứ không phải lời kể tả thực về việc nó dùng chân như thế nào.

Luyện tập

Cụm rubbed its hands together with glee ở đây chủ yếu thể hiện điều gì?

  1. Con vật đang lịch sự cảm ơn ai đó.
  2. Con vật đang bình thản làm một việc bình thường.
  3. Con vật đang thể hiện niềm vui háo hức và rõ rệt.
Xem đáp án

Con vật đang thể hiện niềm vui háo hức và rõ rệt.

Started chasing the bird.

3:35

Bắt đầu đuổi theo con chim.

The bird flew into the apartment.

3:37

Con chim bay vào trong căn hộ.

The cat followed the bird.

3:39

Con mèo đi theo con chim.

And then all hell let loose. Thành ngữ

3:41

Và thế là mọi thứ rối tung lên.

Thành ngữ

all hell let loose: sự hỗn loạn toàn diện và đột ngột

Trong câu này, all hell let loose có nghĩa là tiếng ồn, rắc rối hoặc sự hỗn loạn nghiêm trọng đột ngột bùng phát. Hãy hiểu cả cụm như một thành ngữ có tính kịch tính: hell làm hình ảnh hỗn loạn mạnh hơn chứ không chỉ một địa điểm theo nghĩa đen. Cụm này đánh dấu sự chuyển đổi đột ngột từ trạng thái tương đối yên ổn sang một tình huống mất kiểm soát. Dạng thành ngữ được dùng rộng rãi và ổn định nhất là all hell broke loose, mang cùng ý nghĩa muốn diễn đạt.

Luyện tập

Trong một câu chuyện, then all hell let loose báo hiệu điều gì?

  1. Mọi người lặng lẽ rời khỏi căn phòng.
  2. Một tình huống khó khăn dần được cải thiện.
  3. Sự hỗn loạn nghiêm trọng đột ngột bắt đầu.
Xem đáp án

Sự hỗn loạn nghiêm trọng đột ngột bắt đầu.

Do you remember those standing mirrors? Cách dùng từ

3:43

Bạn còn nhớ những chiếc gương đứng đó không?

Cách dùng từ

those standing mirrors: tên gọi của gương đứng trên sàn

Trong those standing mirrors, standing đứng trước mirrors để phân loại đồ vật. A standing mirror là chiếc gương được thiết kế để tự đứng trên sàn, thường đủ cao để soi được phần lớn hoặc toàn bộ cơ thể. Ở đây, standing không phải là động từ chính và không diễn tả một hành động đang xảy ra vào lúc đó. Toàn bộ cụm danh từ chỉ những chiếc gương đứng cụ thể mà người nói và người nghe đã biết trong cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất standing mirrors trong câu?

  1. Hình phản chiếu của những người đang đứng
  2. Những chiếc gương được thiết kế để tự đứng trên sàn
  3. Những chiếc gương được ai đó tạm thời giữ thẳng đứng
Xem đáp án

Những chiếc gương được thiết kế để tự đứng trên sàn

One bird became six birds reflected in all the mirrors, Ngữ pháp

3:45

Một con chim đã trở thành sáu con chim phản chiếu trong tất cả các gương,

flying around the room.

3:49

bay quanh căn phòng.

Ngữ pháp

reflected in all the mirrors: cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa sau birds

Reflected in all the mirrors là cụm phân từ quá khứ đặt sau six birds. Cụm này cho biết sáu hình ảnh con chim nhìn thấy được tạo ra hoặc hiện lên nhờ các tấm gương; reflected mang nghĩa bị động. Động từ đã chia thì của mệnh đề chính là became: One bird became six birds. Reflected không mở đầu một sự việc chính thứ hai. Cấu trúc “danh từ + cụm phân từ quá khứ” bổ sung thông tin về một thứ chịu tác động của hành động và thường có thể mở rộng thành that were reflected in all the mirrors.

Luyện tập

Dùng từ gợi ý để hoàn thành câu bằng một cụm phân từ quá khứ: The lights ____ looked like stars. (reflect / in the glass)

Xem đáp án

reflected in the glass

The cat thought it had won the cat lottery, Thành ngữ

3:50

Con mèo tưởng mình đã trúng số độc đắc dành cho loài mèo,

Thành ngữ

had won the cat lottery: phép ẩn dụ được tạo ra để nói về sự may mắn khác thường

Ở đây, had won the cat lottery có nghĩa là con mèo nghĩ rằng mình đã gặp may một cách khó tin. Cụm từ này ví việc có được đúng thứ một con mèo mong muốn với việc trúng một giải thưởng lớn. Cat lottery không phải là một giải thưởng có thật hay một cách diễn đạt cố định trong tiếng Anh. Đây là cách nói vui được tạo ra cho khoảnh khắc này. Trong ngữ cảnh khác, một cụm từ được tạo theo mẫu win the ... lottery cũng có thể mang nghĩa nhận được một kết quả may mắn khác thường.

Luyện tập

had won the cat lottery có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Con mèo muốn mua một tờ vé số thật.
  2. Con mèo nghĩ rằng mình đã gặp may vô cùng.
  3. Con mèo đã giành được một giải thưởng chính thức dành cho mèo.
Xem đáp án

Con mèo nghĩ rằng mình đã gặp may vô cùng.

started running around, Ngữ pháp

3:53

bắt đầu chạy tán loạn,

destroying everything.

3:55

phá hủy mọi thứ.

Ngữ pháp

started running around, destroying everything: hành động chính + kết quả dạng -ing

Trong câu đầy đủ hơn, started running around diễn tả hành động chính. Start được theo sau bởi running, một dạng -ing, còn destroying everything là một mệnh đề phân từ -ing riêng. Cả hai hành động đều có cùng chủ ngữ được hiểu ngầm: con mèo. Mệnh đề -ing ở cuối bổ sung điều xảy ra trong lúc con mèo chạy và kết quả do hành động đó gây ra. Mẫu hành động chính + dấu phẩy + -ing liên kết các sự việc có quan hệ chặt chẽ mà không cần thêm một câu hoàn chỉnh khác.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng dấu phẩy + -ing để thể hiện kết quả do cùng một chủ ngữ gây ra?

  1. The dog raced through the kitchen, spilled water everywhere.
  2. The dog raced through the kitchen, it spilled water everywhere.
  3. The dog raced through the kitchen, spilling water everywhere.
Xem đáp án

The dog raced through the kitchen, spilling water everywhere.

And then the bird flew out.

3:57

Và rồi con chim bay ra ngoài.

And the cat was still in the room.

3:59

Còn con mèo vẫn ở trong phòng.

So, when the security guard opened the door,

4:01

Vì vậy, khi nhân viên bảo vệ mở cửa,

out runs the cat. Ngữ pháp

4:05

con mèo liền chạy vọt ra.

Ngữ pháp

out runs the cat: đảo ngữ kể chuyện với hướng chuyển động ở đầu

Trong out runs the cat, out là trạng từ chỉ hướng được đặt ở đầu câu. Chủ ngữ ngữ pháp là the cat, còn runs là động từ; trật tự thông thường sẽ là the cat runs out. Đặt hướng chuyển động lên trước tạo ra kiểu đảo ngữ giới thiệu: người nghe hình dung chuyển động trước rồi mới biết thứ gì xuất hiện. Trật tự này thường được dùng trong cách kể chuyện và miêu tả cảnh sinh động.

Luyện tập

Câu nào dùng kiểu đảo ngữ kể chuyện với hướng chuyển động ở đầu giống out runs the cat?

  1. The rabbit waited outside.
  2. Out came the rabbit.
  3. The rabbit came out.
Xem đáp án

Out came the rabbit.

So, next time you have a mystery, Ngữ pháp

4:07

Vậy là, lần tới khi bạn gặp phải một bí ẩn,

you'll know exactly what to say.

4:09

bạn sẽ biết chính xác phải nói gì.

Ngữ pháp

next time you have a mystery, you'll know: dùng hiện tại đơn để nói về thời điểm tương lai

Next time you have a mystery là một mệnh đề thời gian hướng đến tương lai. Dù nói về tương lai, tiếng Anh vẫn dùng hiện tại đơn have sau next time; thông thường không dùng will have ở đó. Mệnh đề chính diễn tả kết quả trong tương lai bằng will: you'll know. Mẫu có thể áp dụng lại là Next time + hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói về thời điểm tương lai bằng dạng hiện tại đơn của call: Next time you ____ me, I'll answer right away.

Xem đáp án

call