Khoa học về HIV/AIDS: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
607 từ 176 từ/phút

Tóm tắt: Video giải thích cách HIV xâm nhập tế bào miễn dịch, tự sao chép, tiến triển thành AIDS và được ứng phó bằng điều trị, phòng ngừa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. ‘with 35 million people currently infected,’ - Ngữ pháp và mẫu câu: dùng with + danh từ + quá khứ phân từ để nêu hoàn cảnh nền trước mệnh đề hoặc câu hỏi chính. 2. ‘at high risk of contracting’ - Cụm từ cố định và kết hợp từ: học cấu trúc nói về nguy cơ cao và nghĩa y khoa của contract để mô tả chính xác nhóm dễ bị ảnh hưởng. 3. ‘a thing of the past.’ - Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu đây là hy vọng một vấn đề sẽ biến mất khỏi đời sống thực, không phải một đồ vật thuộc về quá khứ theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

HIV/AIDS has taken the lives of over 39 million people worldwide Cụm từ

0:00

HIV/AIDS đã cướp đi sinh mạng của hơn 39 triệu người trên toàn thế giới

Cụm từ

taken the lives of: cách trang trọng để đưa tin về trường hợp tử vong

Ở đây, has taken the lives of có nghĩa là “đã gây ra cái chết của”. Take không diễn tả việc sở hữu hay di chuyển theo nghĩa đen, và cụm từ này cũng không chỉ có nghĩa là làm tổn hại chất lượng cuộc sống. Vì có nhiều người tử vong nên lives được dùng ở dạng số nhiều. Thì hiện tại hoàn thành has taken trình bày con số 39 triệu như tổng số ca tử vong tích lũy cho đến thời điểm nói. Cách diễn đạt gián tiếp này tập trung vào hậu quả nghiêm trọng thay vì hành động giết người về mặt thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bằng cách dùng cụm từ trang trọng trong bài ở thì hiện tại hoàn thành: Over the past decade, the disease ____ thousands of people.

Xem đáp án

has taken the lives of

despite our efforts to prevent, Ngữ pháp

0:04

bất chấp những nỗ lực của chúng ta nhằm phòng ngừa,

treat and better understand it.

0:06

điều trị và hiểu rõ hơn về căn bệnh này.

Ngữ pháp

despite our efforts to + động từ

Despite đưa vào quan hệ nhượng bộ: số người tử vong vẫn tồn tại mặc dù mọi người đã cố gắng ngăn chặn kết quả đó. Trong despite our efforts to ..., despite được theo sau bởi cụm danh từ our efforts; nó không trực tiếp dẫn vào một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. Cụm nguyên mẫu to prevent, treat and better understand it nêu rõ mục tiêu của những nỗ lực đó. Một to có thể chi phối nhiều động từ nguyên mẫu song song, vì vậy prevent, treat và understand có cùng vai trò ngữ pháp; better bổ nghĩa cho understand.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc nhượng bộ?

  1. Despite the heavy rain, the match continued.
  2. Although the heavy rain, the match continued.
  3. Despite it was raining heavily, the match continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the match continued.

But with 35 million people currently infected, Ngữ pháp

0:08

Nhưng hiện có 35 triệu người đang nhiễm HIV,

what exactly is it and are we close to a cure? Mạch ý

0:11

vậy chính xác HIV/AIDS là gì và chúng ta đã gần tìm ra cách chữa khỏi chưa?

Ngữ pháp

with 35 million people currently infected: cấu trúc nền with + cụm danh từ + quá khứ phân từ

Trong câu này, with đưa ra một hoàn cảnh nền: 35 million people đang ở trạng thái được mô tả bằng infected. Cụm danh từ 35 million people là tân ngữ của with, còn quá khứ phân từ infected là bổ ngữ của tân ngữ; currently xác định trạng thái đó ở hiện tại. Toàn bộ cụm with không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh và không mang nghĩa «đi cùng» hay «dùng». Nó đặt số liệu làm bối cảnh trước các câu hỏi chính. Nói chung, with + cụm danh từ + quá khứ phân từ có thể trình bày ngắn gọn một trạng thái đi kèm hoặc góp phần giải thích mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc with + cụm danh từ + quá khứ phân từ, sử dụng the road và close: '____, the organizers moved the event online.'

Xem đáp án

With the road closed

Mạch ý

what exactly is it ... are we close to a cure?: chương trình gồm hai câu hỏi

Hai câu hỏi được nối song song tạo thành chương trình cho phần giải thích. What exactly is it? trước tiên yêu cầu định nghĩa về HIV; are we close to a cure? sau đó chuyển sang tiến triển hướng tới phương pháp chữa khỏi. And đặt hai câu hỏi ở vị trí ngang hàng nhưng vẫn giữ nguyên thứ tự đó. Là phần mở đầu, chuỗi câu hỏi chuyển từ hiểu biết cơ bản đến triển vọng tương lai và báo trước các phần mà người nghe có thể mong đợi. Kỹ thuật có thể áp dụng ở tình huống khác là chia một chủ đề rộng thành những câu hỏi ngắn, có thứ tự để phần giải thích sau đó trả lời lần lượt.

Luyện tập

Phần mở đầu nào sử dụng cùng kiểu chương trình gồm hai câu hỏi để tổ chức lời giải thích?

  1. Vaccines have a long and fascinating history.
  2. How does the vaccine work, and who should receive it first?
  3. The vaccine works by training the immune system.
Xem đáp án

How does the vaccine work, and who should receive it first?

To contract HIV, Cách dùng từ

0:14

Để bị nhiễm HIV,

the virus must enter the bloodstream

0:15

virus phải xâm nhập vào máu

Cách dùng từ

Contract HIV: contract mang nghĩa bị nhiễm

Trong “contract HIV”, contract là một ngoại động từ trang trọng, có nghĩa là “bị nhiễm” hoặc “mắc phải”. HIV là tân ngữ trực tiếp, vì vậy cụm từ này mô tả người bị nhiễm bệnh. Cụm từ này không có nghĩa là truyền HIV cho người khác và ở đây cũng không liên quan đến danh từ contract mang nghĩa hợp đồng pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng có nghĩa là “bị nhiễm”: Travelers can ____ malaria through bites from infected mosquitoes.

Xem đáp án

contract

and it's often transmitted from infected bodily fluids like blood, Cách dùng từ

0:17

và thường lây qua các dịch cơ thể chứa virus như máu,

semen,

0:20

tinh dịch,

vaginal fluids or breast milk.

0:21

dịch âm đạo hoặc sữa mẹ.

Cách dùng từ

Bodily fluids: thuật ngữ tập hợp trong y tế

Bodily fluids là thuật ngữ tập hợp trong y tế và y tế công cộng, chỉ các chất lỏng do cơ thể người tạo ra, chứa bên trong cơ thể hoặc thải ra khỏi cơ thể. Trong câu này, danh sách theo sau—máu, tinh dịch, dịch âm đạo và sữa mẹ—đưa ra các ví dụ thuộc nhóm đó. Bodily ở đây có nghĩa là “thuộc cơ thể”. Thuật ngữ này gom các chất vào một nhóm để thảo luận về sức khỏe; bản thân nó không khẳng định rằng mọi dịch cơ thể đều chứa HIV hoặc có cùng nguy cơ lây truyền.

Luyện tập

Trong một thông báo an toàn của bệnh viện, “bodily fluids” chỉ điều gì?

  1. Cơ và xương tạo nên hình dáng cơ thể người
  2. Chỉ nước uống đã đi vào cơ thể
  3. Các chất lỏng do cơ thể người tạo ra, chứa bên trong cơ thể hoặc thải ra khỏi cơ thể
Xem đáp án

Các chất lỏng do cơ thể người tạo ra, chứa bên trong cơ thể hoặc thải ra khỏi cơ thể

Once inside the bloodstream,

0:23

Sau khi vào máu,

HIV targets a variety of cells but most specifically the T helper cells, Ghi chú

0:24

HIV nhắm vào nhiều loại tế bào, đặc biệt là tế bào T hỗ trợ,

Mạch ý

Thu hẹp trọng tâm với but most specifically

Câu này bắt đầu bằng phạm vi rộng a variety of cells, rồi dùng but most specifically để thu hẹp sự chú ý của người nghe vào trọng tâm chính xác nhất: the T helper cells. Ở đây, but không bác bỏ hay mâu thuẫn với nhận định rộng trước đó. Nó đánh dấu sự tinh chỉnh từ thông tin chung sang một nhóm con chính xác hơn, còn most specifically hướng tới đối tượng xuất hiện ngay sau đó và được nhấn mạnh mạnh nhất.

Luyện tập

Câu nào chuyển từ một nhóm rộng sang trọng tâm chính xác nhất của nhóm đó một cách rõ ràng nhất?

  1. The report covers several climate risks without giving any one of them special focus.
  2. The report covers several climate risks, but most specifically coastal flooding.
  3. The report covers only coastal flooding and no other climate risks.
Xem đáp án

The report covers several climate risks, but most specifically coastal flooding.

which are a type of white blood cell

0:29

một loại tế bào bạch cầu

that play an essential role in our immune system Cụm từ

0:30

đóng vai trò thiết yếu trong hệ miễn dịch của chúng ta

and fighting infections.

0:33

và trong việc chống lại các bệnh nhiễm trùng.

Văn hóa

T helper cells: một phân nhóm của T cells

T helper cells là một phân nhóm của T cell, còn T cells là một loại white blood cells. Tế bào T hỗ trợ điều phối các phản ứng miễn dịch bằng cách gửi tín hiệu để kích hoạt hoặc định hướng các tế bào miễn dịch khác; helper gọi tên chức năng này chứ không phải một người trợ giúp theo nghĩa thường ngày. Trong đoạn này, cách gọi ngắn hơn T-cells xuất hiện sau đó chỉ trở lại nhóm T helper cells đang được nói đến. Tuy nhiên, trong cách dùng khoa học nói chung, T cell là thuật ngữ rộng hơn và còn có thể bao gồm các phân nhóm khác.

Luyện tập

Nhận định nào mô tả đúng mối quan hệ giữa các loại tế bào này?

  1. Mọi white blood cell đều là T helper cell.
  2. T helper cells và T cells là những loại tế bào không liên quan đến nhau.
  3. T helper cells là một loại T cell và do đó cũng là một loại white blood cell.
Xem đáp án

T helper cells là một loại T cell và do đó cũng là một loại white blood cell.

Cụm từ

play an essential role in: đóng vai trò thiết yếu trong

Trong play an essential role in, play có nghĩa là “thực hiện hoặc đảm nhiệm một chức năng”, chứ không phải “chơi”. Cụm này cho biết chủ ngữ đóng góp một phần cực kỳ quan trọng vào một quá trình hoặc kết quả. Sau in có thể dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, our immune system và fighting infections nêu các lĩnh vực hoặc quá trình mà chủ ngữ giữ vai trò thiết yếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm kết hợp chuẩn mang nghĩa “là một phần cực kỳ quan trọng của”: Regular backups ____ preventing data loss.

Xem đáp án

play an essential role in

The outer envelope of HIV is covered in glycoproteins which mutate frequently,

0:34

Lớp vỏ ngoài của HIV được bao phủ bởi các glycoprotein thường xuyên đột biến,

ultimately tricking the T-cell receptors to not recognize the virus. Ngữ pháp

0:38

cuối cùng đánh lừa các thụ thể tế bào T khiến chúng không nhận ra virus.

Ngữ pháp

trick ... into not recognizing, không dùng trick ... to not recognize

Phần được đánh dấu muốn nói rằng sự đột biến thường xuyên đánh lừa các thụ thể tế bào T, khiến chúng không thể nhận diện vi-rút. Các thụ thể được nhân hóa theo lối ẩn dụ như những chủ thể có thể nhận biết và cũng có thể bị đánh lừa. Trong tiếng Anh chuẩn có thể tái sử dụng, hãy dùng trick + object + into + -ing: ultimately tricking the T-cell receptors into not recognizing the virus. Để phủ định kết quả, đặt not trước dạng -ing. Cách viết gốc tricking ... to not recognize truyền đạt được ý định, nhưng không dùng mẫu bổ ngữ chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ tạo nên mẫu phủ định chuẩn với trick: The misleading graph tricked readers ____ noticing the sudden drop.

Xem đáp án

into not

Once attached to specific proteins on the T-cell, Ngữ pháp

0:42

Sau khi bám vào các protein cụ thể trên tế bào T,

it begins to fuse the membranes together

0:45

virus bắt đầu hợp nhất các màng lại với nhau

and eventually enters the cell

0:47

và cuối cùng xâm nhập vào tế bào,

Ngữ pháp

Once attached: dạng rút gọn của Once it is attached

Once attached là mệnh đề bị động rút gọn, có nghĩa là Once it is attached. Chủ ngữ được hiểu ngầm giống với chủ ngữ it của mệnh đề chính; ở đây it chỉ HIV. Attached là quá khứ phân từ, không phải động từ chính ở thì quá khứ đơn. Được đặt trước mệnh đề chính, cụm từ này nêu thời điểm hoặc điều kiện đã hoàn tất trước khi giai đoạn tiếp theo bắt đầu. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là once + quá khứ phân từ, được rút gọn từ once + chủ ngữ + be + quá khứ phân từ khi chủ ngữ chung đã rõ.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề “Once the sensor is attached to the wall” bằng cách hoàn thành câu: ____ to the wall, the sensor begins recording.

Xem đáp án

Once attached

where it releases two viral RNA strands

0:49

tại đó nó giải phóng hai sợi RNA của virus

and three essential replication enzymes.

0:51

cùng ba enzyme thiết yếu cho quá trình sao chép.

Because HIV is a retrovirus,

0:54

Vì HIV là một retrovirus,

the RNA is transcribed into DNA Cách dùng từ

0:56

RNA được phiên mã ngược thành DNA.

Cách dùng từ

is transcribed into DNA: nghĩa của transcribe trong di truyền học

Trong di truyền học, transcribe có nghĩa là tạo một bản sao axit nucleic từ khuôn mẫu. Cấu trúc bị động be transcribed into + sản phẩm trình bày vật liệu ban đầu như đối tượng trải qua quá trình, vì vậy is transcribed into DNA có nghĩa là DNA được tạo ra từ khuôn RNA. Vì ngữ cảnh nói về retrovirus, hướng đi là từ RNA sang DNA, một quá trình gọi là phiên mã ngược. Đây là nghĩa chuyên môn trong sinh học, không phải nghĩa thông thường là chép lời nói thành văn bản.

Luyện tập

Dùng dạng bị động đúng của transcribe để hoàn thành phát biểu sinh học: In a retrovirus, viral RNA ____ DNA before integration.

Xem đáp án

is transcribed into

represented here by a zipper of two RNA strands transcribing into DNA.

0:58

Ở đây, quá trình này được minh họa bằng một chiếc khóa kéo gồm hai sợi RNA đang được phiên mã thành DNA.

This DNA is then integrated into the host cell's genome. Cách dùng từ

1:02

DNA này sau đó được tích hợp vào bộ gen của tế bào chủ.

Cách dùng từ

được tích hợp vào bộ gen của tế bào chủ

Ở đây, integrated into có nghĩa là DNA của vi-rút được chèn vào để trở thành một phần của bộ gen tế bào chủ, tức toàn bộ vật chất di truyền của tế bào đó. Into diễn tả sự thay đổi trạng thái và vị trí cuối cùng bên trong cấu trúc di truyền ấy, chứ không chỉ là chuyển động về phía tế bào hay hiện diện bên cạnh tế bào. Dạng bị động is then integrated into tập trung vào điều xảy ra với DNA thay vì tác nhân thực hiện quá trình. Mẫu có thể áp dụng lại là be integrated into + một hệ thống hoặc cấu trúc lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là trở thành một phần của bộ gen: The added DNA was successfully ____ the yeast genome.

Xem đáp án

integrated into

This makes the T-cells treat the viral genes like their own, Ngữ pháp

1:06

Điều này khiến các tế bào T coi các gen của virus như gen của chính mình,

which causes them to make more copies of the virus.

1:09

khiến chúng tạo ra thêm nhiều bản sao của virus.

Ngữ pháp

make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to so với cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Cả hai phần được nhấn mạnh đều là cấu trúc gây khiến: chúng trình bày một sự kiện là nguyên nhân tạo ra một hành động khác. Trong makes the T-cells treat, make ở thể chủ động theo mẫu make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, vì vậy treat không có to. Trong causes them to make, cause theo mẫu cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, vì vậy bắt buộc phải có to trước make. Ở đây, them chỉ lại T-cells. Cặp cấu trúc có thể áp dụng lại là make someone do something và cause someone to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stop và fasten: The warning made the driver ____, and it caused the passengers ____ their seat belts.

Xem đáp án

stop · to fasten

These then leave the host cell and mature,

1:12

Những bản sao này sau đó rời khỏi tế bào chủ và trưởng thành,

ultimately seeking more T-cells.

1:14

rồi tiếp tục tìm kiếm thêm các tế bào T.

The virus is particularly difficult to treat

1:16

Virus này đặc biệt khó điều trị

because its mutation rate is so high.

1:18

vì tốc độ đột biến của nó rất cao.

Overall, the replication process creates more than 10 billion new virions each day.

1:21

Nhìn chung, quá trình sao chép tạo ra hơn 10 tỷ hạt virus mới mỗi ngày.

During these initial stages of replication called the latency period, Cách dùng từ

1:26

Trong các giai đoạn sao chép ban đầu, được gọi là thời kỳ tiềm ẩn,

a person may not show any major symptoms for up to 8 years. Ghi chú

1:29

một người có thể không biểu hiện triệu chứng nghiêm trọng nào trong thời gian lên đến 8 năm.

Cách dùng từ

the latency period: giai đoạn y khoa không có triệu chứng nghiêm trọng

Trong câu này, the latency period là tên gọi dành cho các giai đoạn đầu của quá trình bệnh, khi một người có thể không có triệu chứng nghiêm trọng. Called the latency period bổ nghĩa và đặt tên cho stages of replication ở phía trước. Latency không có nghĩa là tình trạng nhiễm bệnh hoặc quá trình sao chép đã chấm dứt. Cách hiểu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là một quá trình bệnh vẫn đang diễn ra có thể đồng thời tồn tại với việc bên ngoài không có triệu chứng nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ chỉ giai đoạn y khoa: A disease process can continue during ____ even when major symptoms are absent.

Xem đáp án

the latency period

Cụm từ

show any major symptoms: biểu hiện các dấu hiệu bệnh

Show symptoms có nghĩa là biểu hiện hoặc bộc lộ các dấu hiệu bệnh có thể nhận thấy được. Cụm này không mô tả hành động cố ý cho người khác xem các triệu chứng. Trong may not show any major symptoms, any nằm trong phạm vi phủ định của not: có thể không có triệu chứng nghiêm trọng nào trở nên rõ ràng. Cấu trúc y khoa có thể tái sử dụng là person or patient + show + symptoms.

Luyện tập

Hoàn thành bằng kết hợp show + symptoms trong bài học: Even when infected, a person may not ____ for years.

Xem đáp án

show any major symptoms

Ngữ pháp

for up to 8 years: mức tối đa, không phải thời gian cố định

Ở đây, for giới thiệu khoảng thời gian không có triệu chứng, còn up to đặt tám năm làm giới hạn tối đa. Khoảng thời gian này có thể kéo dài đến tám năm nhưng cũng có thể ngắn hơn nhiều. Động từ khuyết thiếu may cũng thể hiện khả năng, vì vậy không có gì bảo đảm thời kỳ không triệu chứng sẽ kéo dài tám năm. Nói chung, up to + số biểu thị mức tối đa về thời gian, giá cả hoặc số lượng; giá trị thực tế có thể thấp hơn.

Luyện tập

'for up to 8 years' có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Khoảng thời gian có thể kéo dài đến 8 năm nhưng cũng có thể ngắn hơn.
  2. Khoảng thời gian luôn kéo dài chính xác 8 năm.
  3. Các triệu chứng chỉ bắt đầu sau khi 8 năm đã trôi qua.
Xem đáp án

Khoảng thời gian có thể kéo dài đến 8 năm nhưng cũng có thể ngắn hơn.

If not treated, Ngữ pháp

1:33

Nếu không được điều trị,

the HIV eventually kills off the specific T-cells it infects. Cụm động từ

1:34

HIV cuối cùng sẽ tiêu diệt chính những tế bào T mà nó lây nhiễm.

Ngữ pháp

If not treated: điều kiện bị động rút gọn

If not treated là một mệnh đề điều kiện bị động rút gọn với if. Dạng đầy đủ là If it is not treated: if đưa ra điều kiện, not phủ định điều kiện đó, còn treated là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động. Chủ ngữ và động từ be bị lược bỏ phải được hiểu rõ từ ngữ cảnh. Ở đây, it chỉ tình trạng hoặc sự nhiễm HIV, không phải các tế bào T, và mệnh đề đưa ra hậu quả của việc không được điều trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng điều kiện bị động rút gọn mang nghĩa 'if the infection is not treated': '____, the infection may become more serious.'

Xem đáp án

If not treated

Cụm động từ

kills off: làm một nhóm cạn kiệt hoặc biến mất

Trong câu này, kills off có nghĩa là “tiêu diệt cho đến khi toàn bộ hoặc phần lớn thành viên của một nhóm biến mất”. Tân ngữ là một quần thể tế bào T cụ thể, vì vậy off bổ sung ý nghĩa nhóm đó bị suy giảm đến mức cạn kiệt, chứ không chỉ hướng di chuyển. Cấu trúc là kill off + một nhóm hoặc các thành viên của nhóm. Cụm này có thể mô tả một quá trình diễn ra dần dần, dù bản thân kill nêu kết quả là gây ra cái chết.

Luyện tập

Hoàn thành cụm động từ có nghĩa là “tiêu diệt toàn bộ hoặc phần lớn thành viên của một nhóm”: The new disease could kill ____ the island's rabbit population.

Xem đáp án

off

When these T-cells fall below 200 cells per cubic millimeter of blood,

1:38

Khi số tế bào T này giảm xuống dưới 200 tế bào trên mỗi milimét khối máu,

it becomes acquired immune deficiency syndrome or AIDS. Văn hóa

1:42

tình trạng này trở thành hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải, hay AIDS.

Văn hóa

acquired immune deficiency syndrome or AIDS: tên đầy đủ và từ viết tắt

Acquired immune deficiency syndrome là thuật ngữ đầy đủ được thể hiện bằng từ viết tắt AIDS. Ở đây, or giới thiệu một tên gọi thứ hai cho cùng một tình trạng, chứ không đưa ra một bệnh khác. Các từ này mô tả một hội chứng mắc phải chứ không phải di truyền và liên quan đến sự suy giảm nghiêm trọng của chức năng miễn dịch. Trong ngữ cảnh này, AIDS là hội chứng giai đoạn tiến triển có thể xuất hiện do nhiễm HIV không được điều trị, còn HIV là vi-rút.

Luyện tập

Trong ví dụ, or AIDS cho người đọc biết điều gì?

  1. AIDS là tên gọi ngắn của acquired immune deficiency syndrome.
  2. AIDS là một vi-rút khác xuất hiện sau HIV.
  3. Hai cụm từ gọi tên những tình trạng không liên quan.
Xem đáp án

AIDS là tên gọi ngắn của acquired immune deficiency syndrome.

After progressing this far,

1:46

Khi bệnh đã tiến triển đến mức này,

the immune system becomes suppressed

1:47

hệ miễn dịch bị ức chế

and is much more susceptible to cancers Cụm từ

1:49

và người bệnh trở nên dễ mắc ung thư hơn rất nhiều,

and opportunistic infections such as pneumonia. Cách dùng từ

1:51

cũng như các bệnh nhiễm trùng cơ hội như viêm phổi.

Cụm từ

more susceptible to + bệnh hoặc mối đe dọa

More susceptible to có nghĩa là có nhiều khả năng bị ảnh hưởng hoặc tổn hại bởi căn bệnh hay mối đe dọa đứng sau to. Trong câu này, to dẫn vào cancers và opportunistic infections, còn more cho thấy mức độ dễ bị ảnh hưởng cao hơn. Cụm từ này mô tả nguy cơ chứ không phải kết quả chắc chắn. Nó không có nghĩa là người đó đã mắc những bệnh ấy hoặc chắc chắn sẽ mắc bệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh của susceptible và giới từ bắt buộc đi kèm: People with weakened immune systems are ____ serious infections.

Xem đáp án

more susceptible to

Cách dùng từ

nhiễm trùng cơ hội khi hệ miễn dịch suy yếu

Nhiễm trùng cơ hội là những tình trạng nhiễm trùng lợi dụng lúc hàng rào miễn dịch suy yếu. Các vi sinh vật thường bị cơ thể kiểm soát hoặc ít gây vấn đề ở người khỏe mạnh lúc này có thể gây bệnh. Trong câu này, pneumonia được đưa ra làm ví dụ. Opportunistic mô tả mối quan hệ giữa tình trạng nhiễm trùng và một lỗ hổng trong hệ thống bảo vệ của cơ thể; từ này không có nghĩa là một cơ hội tích cực hay lời khen dành cho tham vọng của ai đó.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là nhiễm trùng cơ hội?

  1. Một người khỏe mạnh bị cảm lạnh thông thường khi hệ miễn dịch vẫn hoạt động bình thường.
  2. Một loại thuốc ngăn vi khuẩn sinh sôi trước khi chúng gây nhiễm trùng.
  3. Một vi sinh vật thường vô hại gây bệnh vì hệ miễn dịch của bệnh nhân đang suy yếu.
Xem đáp án

Một vi sinh vật thường vô hại gây bệnh vì hệ miễn dịch của bệnh nhân đang suy yếu.

A person doesn't die from AIDS, Ngữ pháp

1:54

Một người không tử vong vì bản thân AIDS,

they actually die from an illness that the body could not fend off. Cụm động từ

1:56

mà thực ra vì một căn bệnh cơ thể không thể chống lại.

Ngữ pháp

They số ít quy chiếu lại A person

Trong câu này, they quy chiếu lại A person, vì vậy hai cách diễn đạt đều chỉ cùng một cá nhân. They ở đây là số ít vì giới tính của người đó không được biết hoặc không liên quan; từ này không đưa thêm một nhóm người vào câu. They số ít vẫn dùng các dạng động từ giống they số nhiều: they die, they are và they have, chứ không phải they dies, they is hoặc they has. Cách dùng này giúp tiếng Anh nói đến một người chưa được xác định một cách tự nhiên mà không cần chọn he hay she.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng they số ít để chỉ một người chưa được xác định.

  1. If a visitor needs help, they can asks at the front desk.
  2. If a visitor needs help, they can ask at the front desk.
  3. If a visitor needs help, they is able to ask at the front desk.
Xem đáp án

If a visitor needs help, they can ask at the front desk.

Cụm động từ

Fend off: chống lại và giữ mối đe dọa ở xa

Fend off là cụm động từ có nghĩa là chống lại một căn bệnh, cuộc tấn công, lời chỉ trích hoặc mối đe dọa khác và ngăn nó áp đảo hay gây hại cho bạn. Trong câu này, could not fend off ở dạng phủ định: cơ thể đã không thể ngăn căn bệnh phát triển. Hãy hiểu fend off như một đơn vị nghĩa hoàn chỉnh. Cụm từ này mô tả sự phòng vệ trước một mối đe dọa đang đến gần hoặc bắt đầu phát triển; nó không có nghĩa là chữa khỏi một căn bệnh sau khi bệnh đã hình thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học này, mang nghĩa “chống lại và giữ một mối đe dọa ở xa”: Quick negotiations helped the company ____ a hostile takeover.

Xem đáp án

fend off

Nowadays, there is medicine that helps fight

1:59

Ngày nay đã có những loại thuốc giúp chống lại

these opportunistic infections like Daraprim, Văn hóa

2:01

các bệnh nhiễm trùng cơ hội này, chẳng hạn như thuốc Daraprim,

which was recently in the news

2:04

loại thuốc gần đây đã xuất hiện trên các bản tin

when Martin Shkreli of Turing Pharmaceutical decided to raise the price Cụm từ

2:05

khi Martin Shkreli của Turing Pharmaceutical quyết định tăng giá

from $13.50 to $750 per pill.

2:09

từ 13,50 đô la lên 750 đô la mỗi viên.

Văn hóa

Daraprim và Martin Shkreli của Turing Pharmaceutical

Daraprim là tên thương mại của pyrimethamine, một loại thuốc dùng để điều trị một số bệnh nhiễm ký sinh trùng, bao gồm những bệnh có thể đặc biệt nguy hiểm đối với người có hệ miễn dịch suy yếu. Đây không phải là thuốc trực tiếp điều trị chính HIV. Martin Shkreli và Turing Pharmaceuticals đề cập đến một vụ tranh cãi có thật về giá thuốc vào năm 2015. Cụm recently in the news được hiểu theo thời điểm video được thực hiện. Việc giá tăng từ 13,50 đô la lên 750 đô la mỗi viên giải thích vì sao câu chuyện thu hút sự chú ý, nhưng không xác nhận giá hiện tại hay tình trạng công ty hiện nay của thuốc.

Luyện tập

Tại sao Daraprim và Martin Shkreli được nhắc đến trong câu này?

  1. Chúng xác định việc phát hiện ra một loại thuốc trực tiếp điều trị HIV.
  2. Chúng xác định một vụ tranh cãi có thật về giá thuốc được dùng làm ví dụ.
  3. Chúng xác định giá và tình trạng công ty hiện tại của thuốc.
Xem đáp án

Chúng xác định một vụ tranh cãi có thật về giá thuốc được dùng làm ví dụ.

Cụm từ

raise the price from X to Y per pill: tăng giá từ X lên Y cho mỗi viên

Raise là ngoại động từ: một người hoặc tổ chức raises the price, vì vậy the price là tân ngữ mà họ chủ động thay đổi. Trong raise the price from X to Y, from cho biết giá cũ và to cho biết giá mới. Per pill có nghĩa là cho mỗi viên thuốc và xác định đơn vị tính giá. Ở đây, 750 đô la là giá mới của một viên thuốc, không phải tổng giá của một số lượng không được nêu rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng raise hoặc rise: The company decided to ____ the price from $20 to $25 per box.

Xem đáp án

raise

There are also antiretroviral drugs

2:14

Ngoài ra còn có các loại thuốc kháng retrovirus

that slow the virus down Cụm động từ

2:16

giúp làm chậm virus

Cụm động từ

slow the virus down: cấu trúc slow ... down có thể tách

Ở đây, slow the virus down có nghĩa là làm giảm tốc độ virus nhân lên hoặc tiến triển. Cụm này không có nghĩa là virus di chuyển chậm hơn về mặt vật lý, cũng không có nghĩa là dừng hoặc loại bỏ virus. Slow down có thể tách ra khi có tân ngữ: slow + the virus + down. Tân ngữ là danh từ cũng có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ, như trong slow down the virus, nhưng đại từ phải đứng ở giữa: slow it down, không phải slow down it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng slow down và đại từ it theo đúng thứ tự: The process is efficient, but one extra security check may ____.

Xem đáp án

slow it down

by blocking certain enzymes Ngữ pháp

2:17

bằng cách chặn một số enzyme

which are required for the virus to multiply. Ngữ pháp

2:18

mà virus cần để nhân lên.

Ngữ pháp

by blocking: dùng by + -ing để diễn tả phương thức

Trong câu này, by blocking giới thiệu phương thức tạo ra sự chậm lại: thuốc làm chậm virus thông qua hành động ức chế một số enzyme. Cụm này trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?”, chứ không phải “Khi nào?” hay “Ở đâu?”. Khi by diễn tả phương thức, sau nó dùng danh từ hoặc dạng -ing: by blocking, không phải by block. Mẫu có thể áp dụng cho các ngữ cảnh khác là kết quả hoặc hành động + by + -ing.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chỉ phương thức bằng by và dạng -ing của check: We reduced data-entry errors ____ every number twice.

Xem đáp án

by checking

Ngữ pháp

required for the virus to multiply: ai thực hiện hành động

Trong mệnh đề which are required for the virus to multiply, which chỉ ngược lại certain enzymes, còn are required ở thể bị động: các enzyme này là thứ cần thiết. Cấu trúc X is required for Y to do Z có nghĩa là X là thứ cần thiết và Y là chủ ngữ logic của do. Ở đây, the virus thực hiện hành động multiply chứ không phải enzymes. Cụm for cho biết ai hoặc cái gì thực hiện hành động của động từ nguyên mẫu, chứ không nêu công dụng của các enzyme.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc required for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to, sử dụng access làm động từ: A security code is required ____ users ____ the account.

Xem đáp án

for · to access

Similarly, those without HIV but at high risk of contracting the virus Cụm từ

2:21

Tương tự, những người không nhiễm HIV nhưng có nguy cơ cao nhiễm virus

may take pre-exposure prophylaxis or PrEP. Văn hóa

2:25

có thể dùng thuốc dự phòng trước phơi nhiễm, hay PrEP.

Cụm từ

at high risk of contracting: diễn tả nguy cơ với dạng -ing

Cụm at high risk of diễn tả khả năng đáng kể hoặc cao hơn bình thường rằng một kết quả không mong muốn sẽ xảy ra. Giới từ of được theo sau bởi danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy contracting là dạng đúng ở đây, không phải to contract. Ở đây, those without HIV là chủ ngữ được hiểu ngầm của contracting, còn contract a virus có nghĩa là nhiễm vi-rút. Cụm này diễn tả nguy cơ tăng cao chứ không phải tình trạng nhiễm bệnh đã được xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng at high risk of và dạng -ing đúng của contract: Without preventive treatment, exposed patients may be ____ the disease.

Xem đáp án

at high risk of contracting

Văn hóa

pre-exposure prophylaxis hay PrEP: dự phòng trước phơi nhiễm

Pre-exposure prophylaxis là dạng đầy đủ của PrEP. Pre-exposure nghĩa là trước khi có khả năng tiếp xúc với HIV, còn prophylaxis nghĩa là biện pháp hoặc thuốc dùng để phòng bệnh. Ở đây, thuật ngữ này chỉ thuốc dự phòng HIV dành cho người không nhiễm HIV nhưng có nguy cơ nhiễm cao. Từ or giới thiệu tên gọi ngắn hơn: pre-exposure prophylaxis và PrEP chỉ cùng một khái niệm. PrEP là dự phòng trước khi có khả năng phơi nhiễm, không phải cách chữa khỏi HIV hay biện pháp được bắt đầu sau khi phơi nhiễm.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng PrEP trong câu này?

  1. Đó là thuốc khẩn cấp chỉ bắt đầu dùng sau khi có khả năng phơi nhiễm.
  2. Đó là thuốc dự phòng HIV được người không nhiễm HIV dùng trước khi có khả năng phơi nhiễm.
  3. Đó là thuốc dùng để chữa khỏi HIV sau khi đã xác nhận nhiễm bệnh.
Xem đáp án

Đó là thuốc dự phòng HIV được người không nhiễm HIV dùng trước khi có khả năng phơi nhiễm.

This works similar to antiretroviral drugs

2:28

Thuốc này hoạt động tương tự thuốc kháng retrovirus

by blocking the enzyme reverse transcriptase. Cách dùng từ

2:31

bằng cách chặn enzyme phiên mã ngược.

Cách dùng từ

reverse transcriptase: enzyme sao chép RNA thành DNA

Reverse transcriptase là tên của một enzyme. Transcriptase cho biết đây là enzyme tham gia sao chép thông tin di truyền, còn reverse cho biết hướng: reverse transcriptase tạo ra bản sao DNA từ khuôn RNA. Trong câu này, việc ức chế reverse transcriptase có nghĩa là ngăn một bước mà vi-rút cần để sinh sản. Về mặt ngữ pháp, reverse bổ nghĩa cho transcriptase; đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu ai đó đảo ngược một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tên enzyme có nghĩa là “enzyme tạo DNA từ khuôn RNA”: The medicine blocks ____, interrupting the virus's copying process.

Xem đáp án

reverse transcriptase

Thankfully, there is hope for a cure.

2:33

May mắn thay, vẫn có hy vọng tìm ra cách chữa khỏi.

A small population of people are immune to the HIV virus Cụm từ

2:35

Một bộ phận nhỏ dân số miễn nhiễm với virus HIV

because of a mutation linked to the T-cells.

2:38

nhờ một đột biến liên quan đến tế bào T.

Cụm từ

immune to: miễn nhiễm hoặc không bị tác động bởi điều gì

Trong câu này, immune to có nghĩa là cơ thể của những người này được bảo vệ tự nhiên khỏi việc nhiễm HIV hoặc không chịu tác động của HIV theo cách thông thường. Tính từ immune đi với to trước căn bệnh hoặc tác nhân gây ảnh hưởng. Cấu trúc này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: immune to criticism có nghĩa là lời chỉ trích gần như không ảnh hưởng đến một người. Nó diễn tả khả năng chống lại một tác động; câu này chỉ nói về một nhóm nhỏ đặc biệt, không phải tất cả mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng immune và giới từ đúng: After repeated training, the team became almost immune ____ pressure from the crowd.

Xem đáp án

to

In one case, Mạch ý

2:41

Trong một trường hợp,

an HIV-positive subject received a bone marrow transplant, Cụm từ

2:42

một người dương tính với HIV đã được ghép tủy xương,

Mạch ý

In one case: giới thiệu một ví dụ cụ thể

In one case giới thiệu một ví dụ cụ thể sau một nhận định rộng hơn. Ở đây, cụm từ thu hẹp phần thảo luận từ một khả năng chung xuống một đối tượng dương tính với HIV đã được ghép tủy. Là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, cụm từ này cho người nghe biết cách sắp xếp bằng chứng: sự kiện này hỗ trợ phần thảo luận, nhưng một trường hợp đơn lẻ không thể xác lập quy luật chung. Case ở đây là một trường hợp riêng lẻ hoặc một đối tượng có hồ sơ ghi nhận, không phải điều kiện cần đáp ứng.

Luyện tập

Cách mở đầu nào trình bày rõ một ví dụ cụ thể đồng thời giữ phạm vi khẳng định ở mức giới hạn?

  1. In one case, a school reduced absences by offering free breakfast.
  2. In general, schools reduce absences by offering free breakfast.
  3. In some cases, schools reduce absences by offering free breakfast.
Xem đáp án

In one case, a school reduced absences by offering free breakfast.

Cụm từ

receive a bone marrow transplant: được ghép tủy xương

Trong câu này, received a bone marrow transplant có nghĩa là đối tượng đã trải qua thủ thuật cấy ghép và được truyền các tế bào gốc tạo máu thay thế. Received cho thấy đối tượng là người tiếp nhận điều trị y tế; từ này không nói đến việc nhận một đồ vật thông thường. Mẫu câu có thể áp dụng lại là receive + a/an + type of transplant, như receive a kidney transplant hoặc receive a stem cell transplant. Bone marrow xác định loại cấy ghép.

Luyện tập

Thủ thuật sử dụng tủy xương của người hiến. Hoàn thành câu bằng mẫu receive + transplant: After chemotherapy, the patient ____ from a matched donor.

Xem đáp án

received a bone marrow transplant

meaning they were given new stem cells that generate different T-cells Mạch ý

2:45

nghĩa là người đó được ghép những tế bào gốc mới có khả năng tạo ra các tế bào T khác biệt,

Mạch ý

meaning they were given để diễn đạt lại nhằm giải thích

Sau dấu phẩy, meaning đưa vào một lời giải thích dễ hiểu về nội dung của cụm từ đứng trước, received a bone marrow transplant. Nó có chức năng tương tự which means hoặc in other words: mệnh đề về tế bào gốc mới diễn đạt lại sự kiện y tế, chứ không thêm một sự kiện riêng biệt hay mô tả ý định của ai đó. Mẫu comma + meaning + clause có thể giải thích rõ một thuật ngữ, kết quả hoặc nhận định cho người nghe. Ở đây, they được dùng ở số ít và quy chiếu về an HIV-positive subject; were given ở thể bị động nên người tiếp nhận vẫn là trọng tâm.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng meaning để giải thích nhận định đứng trước thay vì diễn đạt ý định?

  1. The meaning of this setting is unclear.
  2. Leah has admin access, meaning she can change the settings.
  3. I meant to change the settings, but I forgot.
Xem đáp án

Leah has admin access, meaning she can change the settings.

and within 20 months, Ngữ pháp

2:49

và trong vòng 20 tháng,

there was no evidence of the virus in their bloodstream. Cụm từ

2:50

không còn bằng chứng nào về virus trong máu của người đó.

Cụm từ

no evidence of: nhận định thận trọng dựa trên bằng chứng

No evidence of có nghĩa là các quan sát hoặc xét nghiệm hiện có không tìm thấy bằng chứng hỗ trợ sự hiện diện của một thứ gì đó. Trong câu này, nhận định chỉ giới hạn ở vi-rút trong máu tại thời điểm quan sát. Đây là cách diễn đạt thận trọng dựa trên bằng chứng. Việc không phát hiện bằng chứng không tự động chứng minh rằng vi-rút chưa từng tồn tại, không có ở mọi bộ phận của cơ thể hoặc không bao giờ có thể quay lại. Một cấu trúc phổ biến có thể áp dụng trong tình huống khác là there is/was no evidence of + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hãy đánh giá kết luận này: A single test found no evidence of contamination, so contamination has been proven impossible everywhere and forever.

  1. Chính xác
  2. Không chính xác
Xem đáp án

Không chính xác

Ngữ pháp

within 20 months: giới hạn thời gian muộn nhất

Within 20 months đặt 20 tháng làm giới hạn muộn nhất, tính từ thời điểm cấy ghép: kết quả được báo cáo xuất hiện trước khi khoảng thời gian đó kết thúc. Cụm này không cho biết chính xác là tháng thứ mấy. Cấu trúc within + khoảng thời gian cho biết một việc xảy ra trước khi giới hạn đã nêu hết hạn. Nó không có nghĩa là đúng vào cuối khoảng thời gian hoặc sau đó.

Luyện tập

A project was completed within six months. Câu này bảo đảm điều gì?

  1. Dự án được hoàn thành đúng vào cuối tháng thứ sáu.
  2. Dự án được hoàn thành không muộn hơn sáu tháng sau khi bắt đầu.
  3. Dự án được hoàn thành hơn sáu tháng sau khi bắt đầu.
Xem đáp án

Dự án được hoàn thành không muộn hơn sáu tháng sau khi bắt đầu.

Though this is very individualized medicine, Ngữ pháp

2:53

Dù đây là phương pháp điều trị mang tính cá nhân hóa rất cao,

it certainly opens up the possibilities of generating HIV-resistant cells. Cụm động từ

2:55

nó chắc chắn mở ra khả năng tạo ra các tế bào kháng HIV.

Ngữ pháp

Though this is very individualized medicine, ...: thừa nhận một giới hạn

Though mở đầu một mệnh đề phụ nhượng bộ. Ở đây, người nói trước hết thừa nhận một giới hạn: phương pháp này đề cập đến ca ghép tủy xương có tính cá thể hóa rất cao đã được nói đến trước đó. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra kết luận tích cực vẫn đúng bất chấp giới hạn ấy. Cấu trúc này giúp giới hạn phạm vi của một lập luận mà không bác bỏ ý theo sau; mệnh đề though ở đây không thể đứng một mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối nhượng bộ dùng để thừa nhận giới hạn mà không bác bỏ kết luận: ____ the trial was small, the results justify further research.

Xem đáp án

Though

Cụm động từ

opens up the possibilities of: tạo không gian cho những kết quả mới

Opens up the possibilities of có nghĩa là tạo ra hoặc mở rộng cơ hội để một điều gì đó trở nên khả thi. Up bổ sung ý nghĩa chuyển từ tình trạng bị giới hạn sang tình trạng cởi mở hơn; cụm này không có nghĩa là kết quả đã đạt được. Sau of, câu dùng dạng -ing generating để gọi tên hoạt động có các khả năng đang được mở rộng. Nói chung, dùng open up the possibility hoặc possibilities of + danh từ hay dạng -ing.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng một khoản tài trợ tạo ra những hướng nghiên cứu mới nhưng không đảm bảo thành công?

  1. The grant guarantees that the new treatments will succeed.
  2. The grant opens up possibilities for testing new treatments.
  3. The grant makes possibilities to test new treatments.
Xem đáp án

The grant opens up possibilities for testing new treatments.

Combine this with other therapies and preventative measures like condoms,

3:00

Nếu kết hợp phương pháp này với các liệu pháp và biện pháp phòng ngừa khác như bao cao su,

clean needle programs and safe blood transfusions

3:03

chương trình cung cấp kim tiêm sạch và truyền máu an toàn,

and HIV/AIDS may one day be a thing of the past. Thành ngữ

3:06

thì một ngày nào đó, HIV/AIDS có thể chỉ còn là chuyện quá khứ.

Thành ngữ

a thing of the past cho điều không còn thuộc hiện tại

Thành ngữ be a thing of the past có nghĩa là một điều không còn tồn tại, không còn được sử dụng hoặc không còn là vấn đề thực tế. Nó không mang nghĩa đen là một đồ vật đến từ thời trước. Trong câu này, may one day biến nhận định thành một khả năng đầy hy vọng trong tương lai, chứ không khẳng định HIV/AIDS đã biến mất. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là chủ ngữ + be + a thing of the past.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là một thứ có thể không còn được sử dụng: With digital passes, paper tickets may soon be ____.

Xem đáp án

a thing of the past

Your sharing of this video is much appreciated

3:09

Chúng tôi rất cảm kích nếu bạn chia sẻ video này

in the effort to help spread knowledge and awareness.

3:11

để góp phần lan tỏa kiến thức và nâng cao nhận thức.

And a special thanks to Audible for supporting this episode

3:14

Và xin đặc biệt cảm ơn Audible đã tài trợ cho tập này

to give you a free 30-day trial at audible.com/asap.

3:17

để mang đến cho bạn 30 ngày dùng thử miễn phí tại audible.com/asap.

This week, we wanted to recommend the book Redefining Reality,

3:21

Tuần này, chúng tôi muốn giới thiệu cuốn sách Redefining Reality,

which explores what is real and what is illusory

3:24

tác phẩm khám phá điều gì là thật và điều gì là ảo

from both a scientific and philosophical perspective

3:26

từ cả góc nhìn khoa học lẫn triết học

through a series of really awesome lectures.

3:30

thông qua một loạt bài giảng thực sự tuyệt vời.

You can get a free 30-day trial at audible.com/asap

3:32

Bạn có thể dùng thử miễn phí 30 ngày tại audible.com/asap

and choose from a massive selection.

3:36

và lựa chọn từ một kho nội dung khổng lồ.

We love them as they're great when you're on the go. Thành ngữ

3:38

Chúng tôi rất thích những cuốn sách nói này vì chúng rất tiện để nghe khi di chuyển.

Thành ngữ

on the go cho trạng thái bận rộn hoặc đang di chuyển

On the go là một thành ngữ thân mật có nghĩa là bận rộn và năng động, đang di chuyển hoặc làm nhiều việc khi ở ngoài nhà. Nó không nhất thiết có nghĩa là đang chạy. Trong câu này, when you're on the go có nghĩa là khi bạn ở bên ngoài và di chuyển trong suốt ngày, giải thích vì sao nội dung đó lại tiện dùng vào lúc ấy. Cụm này thường đứng sau be: I'm on the go; she's always on the go.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là đang bận hoặc ở ngoài nhà: I save short articles to read ____.

Xem đáp án

on the go

And subscribe for more weekly science videos.

3:40

Và hãy đăng ký kênh để xem thêm các video khoa học mới mỗi tuần.