Sinh con vs Bị đá vào háng: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
747 từ 193 từ/phút

Giới thiệu video: Video khoa học này so sánh cơn đau khi sinh con với cơn đau do bị đá vào tinh hoàn. Nội dung bác bỏ đơn vị đau Del lan truyền nhưng không tồn tại, rồi dùng thụ thể đau và cảm nhận cá nhân để cho thấy không thể xếp hạng cơn đau một cách khách quan. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “when it comes to” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: giới hạn phép so sánh vào một chủ đề và mở đầu câu hỏi tự nhiên. 2. “isn't simply ... but rather” — Ngữ pháp và mẫu câu: bác bỏ cách giải thích chưa đầy đủ trước khi thay bằng cách nói chính xác hơn. 3. “phantom limb pain.” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu cơn đau ở chi đã mất và vì sao ví dụ này cho thấy đau là trải nghiệm chủ quan.

Nội dung bài học

In the battle of the sexes, Thành ngữ

0:00

Trong cuộc chiến giữa hai giới,

we're fiercely divided.

0:01

chúng ta bị chia rẽ gay gắt.

Thành ngữ

battle of the sexes: cuộc đối đầu mang tính ẩn dụ

Battle of the sexes là cách nói ẩn dụ, mô tả xung đột, cạnh tranh hoặc tranh luận giữa nam giới và nữ giới như một trận chiến. Không có trận chiến thật sự nào diễn ra. Ở đây, cụm từ này biến việc so sánh về nỗi đau thành cuộc đối đầu giữa hai nhóm. Trong cách nói truyền thống này, sexes chỉ hai nhóm nam và nữ, không có nghĩa là hoạt động tình dục.

Luyện tập

Trong câu này, battle of the sexes có nghĩa là gì?

  1. Một trận đánh thể chất có thật với sự tham gia của nam giới và nữ giới
  2. Sự cạnh tranh hoặc bất đồng mang tính ẩn dụ giữa nam giới và nữ giới
  3. Hoạt động tình dục trong một cuộc xung đột quân sự
Xem đáp án

Sự cạnh tranh hoặc bất đồng mang tính ẩn dụ giữa nam giới và nữ giới

Who has it worse when it comes to pain? Cụm từ

0:02

Khi nói đến đau đớn, bên nào khổ hơn?

Cụm từ

has it worse: ở trong hoàn cảnh khó khăn hơn

Have it worse có nghĩa là ở trong hoàn cảnh khó khăn, đau đớn hoặc bất lợi hơn người khác. Đại từ it không chỉ một vật cụ thể; nó là một phần của cấu trúc cố định have it + dạng so sánh hơn. Trong Who has it worse when it comes to pain?, worse so sánh trải nghiệm của mỗi người hoặc mỗi nhóm tồi tệ đến mức nào. Câu hỏi muốn biết ai chịu khổ nhiều hơn, chứ không hỏi ai sở hữu một thứ tệ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “ở trong hoàn cảnh khó khăn hơn”: Maya must work two jobs to pay rent, while Leo needs only one, so Maya ____.

Xem đáp án

has it worse

Cụm từ

when it comes to + chủ đề

“When it comes to” giới hạn phạm vi thảo luận vào một chủ đề hoặc tiêu chí cụ thể. Trong câu hỏi này, cụm từ có nghĩa là “xét về cơn đau”, nên cơn đau là tiêu chí để so sánh ai phải chịu đựng nhiều hơn. Ở đây, “to” là giới từ và “pain” là tân ngữ của nó; “comes” không diễn tả chuyển động thực tế. Cấu trúc có thể áp dụng là “when it comes to + danh từ, đại từ hoặc danh động từ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để giới thiệu chủ đề: “Rina stays calm ____ handling emergencies.”

Xem đáp án

when it comes to

On the one hand, Mạch ý

0:04

Một mặt,

women are left with the task of fitting a watermelon-sized object through a coin-sized hole. Ghi chú

0:05

phụ nữ phải đưa một vật to bằng quả dưa hấu qua một lỗ chỉ nhỏ bằng đồng xu.

Cụm từ

be left with the task of doing something: cuối cùng phải gánh một nhiệm vụ

Trong be left with the task of doing something, be left with có nghĩa là hoàn cảnh khiến một người cuối cùng phải gánh một trách nhiệm, thường vì không có ai khác muốn hoặc có thể nhận việc đó. Left là quá khứ phân từ của leave trong cấu trúc bị động; nó không diễn tả việc người đó rời đi. Trong câu này, cụm từ đặt phụ nữ vào vị trí những người phải chịu gánh nặng khó khăn. Cấu trúc là be left with + the task of + dạng -ing và có thể áp dụng cho bất kỳ trách nhiệm nào cuối cùng rơi vào một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be left with the task of: Because everyone else canceled, Nina ____ organizing the entire event.

Xem đáp án

was left with the task of

Cách dùng từ

watermelon-sized và coin-sized: tính từ danh từ + -sized

Một danh từ đi cùng -sized tạo thành tính từ ghép có nghĩa là “có kích thước xấp xỉ bằng vật mà danh từ đó chỉ đến”. Watermelon-sized bổ nghĩa cho object, còn coin-sized bổ nghĩa cho hole. Các từ ghép này chỉ so sánh kích thước; chúng không cho biết các vật được làm từ chất liệu gì. Việc dùng hai từ ghép cùng nhau tạo ra sự tương phản kích thước cực lớn có chủ ý giữa vật thể và lỗ mở. Mẫu có thể áp dụng là danh từ + -sized + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành từ ghép danh từ + -sized dựa trên phép so sánh: The mark was approximately the size of a coin, so it was a ____ mark.

Xem đáp án

coin-sized

On the other hand,

0:10

Mặt khác,

Mạch ý

Dùng On the one hand ... On the other hand để trình bày sự tương phản hai mặt

“On the one hand ... on the other hand” là một khung diễn ngôn theo cặp, dùng để đặt hai điều cần cân nhắc trái ngược vào một cấu trúc cân bằng. Cụm thứ nhất mở ra một phía của phép so sánh; cụm thứ hai báo hiệu rằng phần trình bày đang chuyển sang phía còn lại. Trong đoạn trích, điều cần cân nhắc thứ nhất được nêu ra trước khi điều thứ hai được hoàn chỉnh ở câu tiếp theo. “Hand” mang nghĩa ẩn dụ: các cụm này tổ chức hai mặt của một vấn đề chứ không nói đến bộ phận cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành sự tương phản cân bằng bằng hai cụm từ tương ứng: “____, the apartment is close to work. ____, it has very little storage space.”

Xem đáp án

On the one hand · On the other hand

males protest that even the slightest nick of their family jewels can leave them incapacitated. Ghi chú

0:11

đàn ông quả quyết rằng chỉ cần của quý trầy xước đôi chút cũng có thể khiến họ hoàn toàn gục ngã.

Ngữ pháp

even the slightest + danh từ

Trong even the slightest nick, even nhấn mạnh dạng so sánh cao nhất slightest. Cụm này có nghĩa là “một vết thương ở mức độ nhỏ nhất có thể hình dung”, hay “ngay cả một vết thương rất nhỏ”. Ở đây, nick chỉ một vết cắt nhỏ hoặc chấn thương nhẹ. Cấu trúc này đặt ra một ngưỡng cực thấp: nếu trường hợp nhỏ nhất đã đủ gây ra kết quả thì bất kỳ trường hợp nghiêm trọng hơn nào cũng sẽ đủ. Nó không so sánh một nhóm vết thương cụ thể mà nhấn mạnh rằng chỉ cần một mức độ rất nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng even + dạng cao nhất của slight: ____ delay could affect the result.

Xem đáp án

Even the slightest

Thành ngữ

family jewels như một cách nói giảm hài hước

Trong câu này, family jewels là một cách nói giảm nói tránh thân mật và hài hước để chỉ bộ phận sinh dục nam, đặc biệt là tinh hoàn. Câu đùa ví một bộ phận cơ thể nhạy cảm với vật quý giá mà một gia đình sẽ bảo vệ. Ở đây, không nên hiểu cụm này là đá quý thừa kế hay đồ trang sức có giá trị. Trong hài kịch và các nội dung có không khí thoải mái, cụm từ cho phép người nói nhắc gián tiếp đến bộ phận cơ thể đó trong khi vẫn giữ giọng điệu vui đùa.

Luyện tập

Cách dùng family jewels nào tự nhiên nhất khi cụm này được dùng như một cách nói giảm?

  1. Một sách sinh học viết: The family jewels produce sperm.
  2. Một bác sĩ phẫu thuật viết trong báo cáo: The family jewels show signs of infection.
  3. Một diễn viên hài nói: He got hit in the family jewels.
Xem đáp án

Một diễn viên hài nói: He got hit in the family jewels.

Ngữ pháp

leave + tân ngữ + tính từ: leave them incapacitated

Trong leave them incapacitated, leave được dùng theo nghĩa gây khiến: “khiến họ ở trong một trạng thái nhất định”, chứ không phải “rời bỏ họ”. Them là tân ngữ, còn incapacitated là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả trạng thái kết quả. Cấu trúc leave + tân ngữ + tính từ nhấn mạnh hậu quả vẫn còn sau một sự việc. Cấu trúc này có thể đi với các cách mô tả trạng thái như leave someone confused, exhausted hoặc unable to work.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc leave + tân ngữ + tính từ để mô tả trạng thái kết quả?

  1. The long delay left frustrated the passengers.
  2. The long delay left the passengers frustrating.
  3. The long delay left the passengers frustrated.
Xem đáp án

The long delay left the passengers frustrated.

So which hurts more,

0:16

Vậy bên nào đau hơn,

childbirth or getting kicked in the balls?

0:17

sinh con hay bị đá vào tinh hoàn?

Before we begin,

0:20

Trước khi bắt đầu,

there's a rumor that has circulated the internet claiming that the human body can take up to 45 Del units of pain,

0:21

có một tin đồn lan truyền trên mạng rằng cơ thể người có thể chịu được mức đau tối đa 45 đơn vị Del,

and yet a mother feels up to 57 del of pain during childbirth,

0:26

thế nhưng một người mẹ lại phải chịu mức đau lên tới 57 del khi sinh con,

which is apparently equivalent to 20 bones being fractured at once.

0:30

được cho là tương đương với việc gãy 20 chiếc xương cùng lúc.

The claim then goes on to suggest that being kicked in the balls brings more than 9,000 Del of pain. Mạch ý

0:34

Tin đồn này còn cho rằng bị đá vào tinh hoàn gây ra mức đau hơn 9.000 Del.

Mạch ý

Dùng goes on to suggest để chuyển sang luận điểm tiếp theo

Lời khẳng định này trước hết nêu ra một ý, rồi dùng goes on to suggest để chuyển sang một ý khác. Cấu trúc go on to + động từ nguyên mẫu đánh dấu sự chuyển sang hành động hoặc luận điểm tiếp theo, nên ở đây nó giúp tổ chức lập luận theo trình tự. Cấu trúc này không có nghĩa là lời khẳng định cứ lặp lại cùng một đề xuất. Trong báo cáo và bản tóm tắt, X goes on to argue/note/claim... báo hiệu điều mà nguồn thông tin nói tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào cho biết người viết trước tiên mô tả một vấn đề rồi mới đưa ra một câu trả lời khả dĩ?

  1. The writer goes on about a solution.
  2. The writer goes on suggesting a solution.
  3. The writer goes on to suggest a solution.
Xem đáp án

The writer goes on to suggest a solution.

Now,

0:39

Giờ thì,

apart from the absurd logic that both of these events can surpass the alleged human limit, Ghi chú

0:39

chưa nói đến lập luận vô lý rằng cả hai sự việc này đều có thể vượt quá giới hạn được cho là của con người,

Mạch ý

apart from: tạm gác một điểm trước khi thêm điểm khác

Trong câu này, apart from the absurd logic ... tạm gác một điểm yếu sang một bên trước khi người nói chuyển sang một phản bác độc lập khác. Cụm này có nghĩa là “ngay cả khi tạm gác logic vô lý đó sang một bên”, chứ không phải logic ấy không liên quan. Đây là cách dùng để tổ chức diễn ngôn: apart from + cụm danh từ cho phép người nói thừa nhận một vấn đề rồi cho thấy vẫn còn một vấn đề khác.

Luyện tập

Trong câu gốc, apart from the absurd logic ... có chức năng gì?

  1. Cụm từ nói rằng logic vô lý là ngoại lệ duy nhất của một nhận định vốn hợp lý ở mọi điểm khác.
  2. Cụm từ chứng minh rằng logic vô lý không liên quan và không bao giờ nên được xem xét.
  3. Cụm từ tạm gác vấn đề đó sang một bên và đưa ra một phản bác khác.
Xem đáp án

Cụm từ tạm gác vấn đề đó sang một bên và đưa ra một phản bác khác.

Cách dùng từ

alleged: được khẳng định nhưng chưa được chứng minh

Alleged bổ nghĩa cho human limit và cho biết người ta khẳng định rằng giới hạn ấy tồn tại, trong khi người nói không chấp nhận rằng nó có thật hoặc chính xác. Trong ngữ cảnh bác bỏ thông tin này, từ đó chủ ý tạo khoảng cách với lời khẳng định. Nói chung, alleged đánh dấu thông tin là điều được tường thuật hoặc khẳng định chứ chưa được xác lập. Bản thân từ này không chứng minh rằng lời khẳng định là sai.

Luyện tập

alleged human limit trong câu này hàm ý điều gì?

  1. Giới hạn này đã được khoa học xác nhận.
  2. Giới hạn này là điều bình thường và được sử dụng ở mọi nơi.
  3. Giới hạn này được khẳng định là tồn tại nhưng chưa được chấp nhận là đã chứng minh.
Xem đáp án

Giới hạn này được khẳng định là tồn tại nhưng chưa được chấp nhận là đã chứng minh.

it actually uses a unit of pain,

0:43

nó còn dùng hẳn một đơn vị đo đau,

the Del,

0:45

là Del,

which doesn't even exist.

0:46

vốn còn chẳng tồn tại.

There is a unit of pain once devised called the dol, Cách dùng từ

0:48

Từng có một đơn vị đo đau được nghĩ ra mang tên dol,

Cách dùng từ

Once devised: once là trạng từ chỉ thời gian quá khứ

Trong once devised, once là trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa là “vào một thời điểm nào đó trong quá khứ” hoặc “trước đây”. Ở đây, nó không đếm số lần một thứ được nghĩ ra và cũng không có nghĩa là “ngay khi”. devised là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động của devise. once devised là mệnh đề quan hệ rút gọn tương đương với that was once devised và bổ nghĩa cho a unit of pain.

Luyện tập

Trong ví dụ, once devised có nghĩa là gì?

  1. được nghĩ ra đúng một lần
  2. được nghĩ ra ngay khi một sự kiện khác xảy ra
  3. được nghĩ ra vào một thời điểm nào đó trong quá khứ
Xem đáp án

được nghĩ ra vào một thời điểm nào đó trong quá khứ

from the Latin word for pain,

0:51

bắt nguồn từ một từ tiếng Latinh có nghĩa là đau đớn,

dolor,

0:52

dolor,

but we'll discuss this later.

0:53

nhưng chúng ta sẽ nói về nó sau.

To really evaluate this question,

0:55

Để thực sự đánh giá câu hỏi này,

we first need to understand what pain is. Ngữ pháp

0:56

trước tiên, chúng ta cần hiểu đau là gì.

Ngữ pháp

What pain is: trật tự trần thuật trong câu hỏi lồng ghép

what pain is là một câu hỏi wh lồng ghép, đóng vai trò tân ngữ của understand. Nó hỏi về bản chất hoặc ý nghĩa của nỗi đau mà không tạo thành một câu hỏi trực tiếp độc lập. Câu hỏi lồng ghép thường dùng trật tự của câu trần thuật: từ để hỏi + chủ ngữ + động từ. Vì vậy, trật tự đúng là what pain is, không phải what is pain. Dấu câu phụ thuộc vào toàn bộ câu; ở đây cả câu là câu trần thuật nên kết thúc bằng dấu chấm.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng câu hỏi lồng ghép sau explain?

  1. Can you explain why the screen is blank?
  2. Can you explain why is the screen blank?
Xem đáp án

Can you explain why the screen is blank?

which isn't an easy task.

0:59

Và đó không phải là việc dễ dàng.

There's actually a group of specialized nerve cells in your body called nociceptors that react to pain. Cách dùng từ

1:00

Thực ra, trong cơ thể có một nhóm tế bào thần kinh chuyên biệt gọi là thụ thể đau, có nhiệm vụ phản ứng với cơn đau.

Cách dùng từ

nociceptors: bộ phận phát hiện kích thích có khả năng gây hại

Ở đây, nociceptors là các tế bào thần kinh cảm giác chuyên biệt phát hiện những kích thích có khả năng gây tổn thương, chẳng hạn như nhiệt độ cực cao, áp lực mạnh hoặc tổn thương mô. Sau đó, chúng gửi tín hiệu về phía tủy sống và não; các tín hiệu này có thể góp phần tạo nên trải nghiệm đau. Thuật ngữ này gọi tên bộ phận phát hiện kích thích, không phải bản thân cơn đau và cũng không phải mọi dây thần kinh tham gia vào xúc giác thông thường. Các thành phần của từ giúp làm rõ nghĩa: noci- liên quan đến tổn hại, còn -ceptor chỉ thứ tiếp nhận hoặc phát hiện.

Luyện tập

Trong một phần giải thích y khoa, nociceptors làm gì?

  1. Chúng tạo ra mọi loại cảm giác chạm.
  2. Chúng chính là cảm giác đau.
  3. Chúng là các cơ kéo cơ thể ra xa.
  4. Chúng phát hiện kích thích có khả năng gây hại và gửi tín hiệu thần kinh.
Xem đáp án

Chúng phát hiện kích thích có khả năng gây hại và gửi tín hiệu thần kinh.

Unlike other nerves,

1:05

Không giống những dây thần kinh khác,

which readily fire in response to normal touch or temperature, Cách dùng từ

1:06

vốn dễ dàng phát tín hiệu trước sự tiếp xúc hay nhiệt độ thông thường,

Cách dùng từ

fire: tạo ra tín hiệu thần kinh điện

Trong câu về khoa học thần kinh này, fire có nghĩa là một tế bào thần kinh tạo ra xung điện, thường được gọi là điện thế hoạt động. Fire in response to normal touch or temperature có nghĩa là những kích thích đó nhanh chóng khiến các tế bào tạo ra tín hiệu thần kinh. Đây là cách dùng chuyên ngành và không có tân ngữ: the neuron fires. Nó không có nghĩa là nơron bốc cháy, bắn vũ khí hoặc sa thải ai đó khỏi công việc.

Luyện tập

Trong câu 'Some sensory neurons fire when the skin gets too hot,' fire có nghĩa là gì?

  1. Sa thải một tế bào khỏi công việc.
  2. Bắn vào một tế bào khác.
  3. Tạo ra các xung điện.
  4. Bắt lửa và cháy.
Xem đáp án

Tạo ra các xung điện.

nociceptors will only fire once a certain pain threshold has been passed. Ghi chú

1:10

thụ thể đau chỉ phát xung sau khi một ngưỡng đau nhất định bị vượt qua.

Ngữ pháp

once ... has been passed: sau khi……đã bị vượt qua

Ở đây, once dẫn vào sự việc phải xảy ra trước kết quả trong mệnh đề chính. Khi kết hợp với only trong mệnh đề chính, câu này có nghĩa là các thụ thể đau không phát xung cho đến khi ngưỡng đau bị vượt qua. Has been passed là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: threshold là đối tượng bị vượt qua. Dạng hoàn thành trình bày việc vượt ngưỡng như một hành động đã hoàn tất trước khi hiện tượng phát xung xảy ra.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng chỉ sau khi cuộc kiểm tra hoàn tất thì việc cho phép đi vào mới bắt đầu?

  1. Entry will begin once the safety inspection has complete.
  2. Entry will begin once the safety inspection will have been completed.
  3. Entry will begin once the safety inspection has been completed.
Xem đáp án

Entry will begin once the safety inspection has been completed.

Cách dùng từ

pain threshold: ngưỡng đau

Pain threshold là điểm mà tại đó một cảm giác bắt đầu được cảm nhận là đau. Trong câu này, các thụ thể đau chỉ phản ứng sau khi kích thích vượt qua ranh giới đó. Cụm từ này không có nghĩa là mức đau lớn nhất mà một người có thể chịu đựng. Nó gọi tên ranh giới bắt đầu xuất hiện cảm giác đau, và ranh giới này có thể khác nhau tùy người và tình huống.

Luyện tập

Một bệnh nhân bắt đầu mô tả áp lực là đau ở mức 4 đơn vị. Mức 4 đơn vị biểu thị điều gì?

  1. The patient's recovery time.
  2. The patient's pain threshold.
  3. The patient's pain tolerance.
Xem đáp án

The patient's pain threshold.

Some of these nociceptors respond quickly, Ngữ pháp

1:14

Một số thụ thể đau phản ứng rất nhanh,

sending signals to the spinal cord and brain,

1:16

truyền tín hiệu đến tủy sống và não,

which produce sharp and sudden pain,

1:18

tạo ra cơn đau nhói và đột ngột,

allowing you to react quickly,

1:20

giúp bạn phản ứng nhanh,

while others transmit more slowly and are responsible for the prolonged dull ache you feel. Cách dùng từ

1:22

trong khi những thụ thể khác truyền tín hiệu chậm hơn và gây ra cảm giác đau âm ỉ kéo dài.

Ngữ pháp

Some ... while others: chia một nhóm thành các nhóm nhỏ tương phản

Some ... while others ... chia một nhóm lớn thành hai nhóm nhỏ và nêu hành vi hoặc đặc điểm khác nhau của từng nhóm. Ở đây, cả some và others đều chỉ lại nociceptors. Trong câu này, while mang nghĩa whereas và có chức năng tổ chức sự tương phản; nó không có nghĩa “trong khi đang”. Cấu trúc này hữu ích khi trình bày rõ các nhóm phân loại song song, đặc biệt trong phần giải thích và tóm tắt nghiên cứu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc theo cặp dùng để chia một nhóm thành hai nhóm nhỏ tương phản: In the survey, ____ participants valued flexibility, ____ preferred a fixed schedule.

Xem đáp án

some · while others

Cách dùng từ

prolonged dull ache: cơn đau kéo dài và không sắc nhói

Prolonged cho biết cơn đau tiếp diễn trong khoảng thời gian tương đối dài. Dull mô tả tính chất của cơn đau: nó không sắc nhói hay như bị đâm, còn ache thường là cảm giác đau nhức đều đặn và dai dẳng. Kết hợp lại, prolonged dull ache có nghĩa là cơn đau kéo dài và không sắc nhói. Cụm này tương phản với sharp and sudden pain được nhắc đến trước đó và giúp mô tả triệu chứng chính xác hơn.

Luyện tập

Cụm nào mô tả chính xác nhất một cơn đau không sắc nhói và tiếp diễn như cảm giác đau nhức đều đặn trong thời gian dài?

  1. a sudden sharp pain
  2. a brief stabbing pain
  3. a prolonged dull ache
Xem đáp án

a prolonged dull ache

For males,

1:27

Ở nam giới,

testicles are internal organs that have migrated out of the body cavity, Cách dùng từ

1:27

tinh hoàn là cơ quan nội tạng đã di chuyển ra ngoài khoang cơ thể,

Cách dùng từ

migrated out of the body cavity: di chuyển ra khỏi khoang cơ thể

Ở đây, migrated có nghĩa là một cơ quan đã thay đổi vị trí giải phẫu trong quá trình phát triển. Từ này không hàm ý cơ quan có chủ ý hoặc đi lại như con người. Cụm out of the body cavity cho biết đường di chuyển: từ bên trong khoang đến một vị trí bên ngoài. Trong sinh học, migrate có thể mô tả sự di chuyển hoặc thay đổi vị trí của tế bào, mô và cơ quan.

Luyện tập

Trong câu 'During development, the organ migrated from the abdomen to a lower position,' migrated có nghĩa là gì?

  1. Nó tự nguyện đi tìm một nơi ở mới.
  2. Nó biến mất khỏi cơ thể.
  3. Nó chuyển từ một vị trí giải phẫu sang vị trí khác.
Xem đáp án

Nó chuyển từ một vị trí giải phẫu sang vị trí khác.

which we explain in a previous video you can check out here. Cụm động từ

1:31

điều mà chúng tôi đã giải thích trong một video trước đây, bạn có thể xem tại đây.

Cụm động từ

check out: xem hoặc khám phá một nguồn thông tin

Ở đây, check out có nghĩa là “xem, ghé thăm hoặc khám phá một thứ đang được giới thiệu”. Tân ngữ là một video trước đó, còn here chỉ vào liên kết của video ấy. Danh từ xung quanh giúp xác định nghĩa phù hợp: khi đi với video, article, website hoặc product, check out thường là lời mời ai đó xem thử hoặc tìm hiểu thêm.

Luyện tập

Câu nào dùng check out với nghĩa “xem hoặc khám phá một nguồn thông tin được giới thiệu”?

  1. You can check our new guide for spelling errors.
  2. You can check out our new guide here.
  3. You can check out of the hotel at noon.
Xem đáp án

You can check out our new guide here.

And while some internal organs such as the liver feel no pain,

1:34

Trong khi một số cơ quan nội tạng như gan không cảm thấy đau,

others like the testicles are covered with many nociceptors,

1:37

những cơ quan khác như tinh hoàn lại được bao phủ bởi rất nhiều thụ thể đau,

making them extremely sensitive. Ngữ pháp

1:41

khiến chúng cực kỳ nhạy cảm.

Ngữ pháp

Mệnh đề chỉ kết quả: making them extremely sensitive

Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, making them extremely sensitive, nêu kết quả của sự việc được nói trước đó. Cụm này có nghĩa là việc có nhiều thụ thể cảm nhận đau khiến tinh hoàn trở nên cực kỳ nhạy cảm; making không phải là một động từ hữu hạn thứ hai hay một hành động đang diễn ra song song với are covered. Trong mệnh đề này, make đi theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: make + them + extremely sensitive. Mệnh đề kết quả ngắn gọn này thường có thể thay cho and this makes them extremely sensitive.

Luyện tập

Phần kết nào bổ sung đúng kết quả do mệnh đề đầu gây ra? The insulation trapped the heat, ____

  1. making the room uncomfortably warm.
  2. making the room was uncomfortably warm.
  3. and making the room uncomfortably warm.
  4. made the room uncomfortably warm.
Xem đáp án

making the room uncomfortably warm.

After all,

1:42

Dù sao thì,

their well-being is of the utmost importance. Cụm từ

1:43

việc chúng khỏe mạnh cũng là điều tối quan trọng.

Cụm từ

Nhấn mạnh trang trọng với of the utmost importance

Of the utmost importance có nghĩa là “quan trọng đến mức cao nhất có thể” hoặc “có tầm quan trọng cao nhất”. Utmost tự nó đã biểu thị mức độ cao nhất có thể, vì vậy cụm này tạo sự nhấn mạnh rất mạnh. Cấu trúc là be + of + the utmost + danh từ trừu tượng. Ở đây, is of the utmost importance có chức năng tương tự is extremely important, nhưng nghe trang trọng và có sức nặng hơn.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành đúng câu trang trọng này? Protecting confidential patient data is ____.

  1. of an utmost importance
  2. of the most utmost importance
  3. with the utmost important
  4. of the utmost importance
Xem đáp án

of the utmost importance

Furthermore,

1:46

Hơn nữa,

the testicles are attached to many nerves in the stomach,

1:46

tinh hoàn được nối với nhiều dây thần kinh ở bụng,

as well as the vagus nerve,

1:49

cũng như dây thần kinh phế vị,

which is directly connected to the brain's vomit center,

1:50

vốn nối trực tiếp với trung tâm kiểm soát nôn của não,

and this is why when hit, Ngữ pháp

1:53

và đó là lý do khi bị va đập,

the pain spreads throughout the abdomen.

1:55

cơn đau lan ra khắp vùng bụng.

Ngữ pháp

when hit: mệnh đề thời gian bị động rút gọn

“When hit” là dạng rút gọn của mệnh đề thời gian bị động. Ở đây, nó có nghĩa là “when they are hit”; dựa vào ngữ cảnh trước đó, “they” chỉ tinh hoàn. Phân từ quá khứ “hit” cho thấy tinh hoàn là đối tượng chịu tác động. Mệnh đề chính bắt đầu bằng “the pain”, nhưng cơn đau không phải là thứ bị va đập. Ngữ cảnh cung cấp một chủ ngữ ngầm khác. Trong văn viết cẩn thận, “when the testicles are hit” rõ ràng hơn.

Luyện tập

Trong “When exposed to sunlight, the fabric fades,”, mệnh đề mở đầu có nghĩa là gì?

  1. Tấm vải được phơi dưới ánh nắng.
  2. Ánh nắng phai đi trước khi chiếu tới tấm vải.
  3. Tấm vải làm lộ ánh nắng.
Xem đáp án

Tấm vải được phơi dưới ánh nắng.

The fact that testicles have minimal protection only strengthens the accompanying symptoms of nausea, Ngữ pháp

1:57

Việc tinh hoàn hầu như không được bảo vệ chỉ càng làm nặng thêm các triệu chứng đi kèm như buồn nôn,

increased blood pressure,

2:02

huyết áp tăng,

heart rate, and sweating.

2:03

tim đập nhanh và vã mồ hôi.

Ngữ pháp

The fact that ... only strengthens: biến một sự thật thành chủ ngữ

“The fact that + mệnh đề” biến một phát biểu hoàn chỉnh thành cụm danh từ. Ở đây, “that testicles have minimal protection” bổ sung nội dung cho “fact”, và toàn bộ cụm này là chủ ngữ của động từ chính số ít “strengthens”. “That” dùng để dẫn nội dung của sự thật, không phải từ chỉ định mang nghĩa “cái đó”. “Only strengthens” cho biết sự thật này làm tăng thêm một tác động vốn đã tồn tại: mức độ bảo vệ thấp khiến các triệu chứng đi kèm mạnh hơn nữa. Trong cấu trúc này, “only” tạo sự nhấn mạnh về mặt tu từ cho tác động tăng thêm, chứ không nêu ra nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng toàn bộ cụm “The fact that + mệnh đề” làm chủ ngữ của “strengthens”?

  1. The fact that several files are missing only strengthens our suspicion.
  2. The fact is that several files are missing only strengthens our suspicion.
  3. Because several files are missing only strengthens our suspicion.
Xem đáp án

The fact that several files are missing only strengthens our suspicion.

But not so fast, Ý định

2:05

Nhưng khoan đã,

gentlemen.

2:06

các quý ông.

Ý định

Not so fast: ngăn một kết luận quá sớm

Trong câu này, not so fast là một lời ngắt mang tính thành ngữ, có nghĩa là “đừng vội đi đến kết luận đó”. Cụm này không yêu cầu người nghe thực sự di chuyển hay nói chậm lại; nó báo hiệu rằng sắp có một ý phản biện hoặc điều kiện hạn chế. Gentlemen gọi trực tiếp những người nghe là nam giới và tạo thêm sắc thái trêu chọc, thách thức. Cách dùng có thể chuyển sang tình huống khác là: khi một lập luận có vẻ đã ngã ngũ, hãy dùng not so fast để mở lại vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để ngăn một kết luận quá sớm: ____—we have not seen all the evidence yet.

Xem đáp án

Not so fast

Even though childbirth may not be facing a direct blow to any internal organs, Ngữ pháp

2:06

Dù sinh con không khiến bất kỳ cơ quan nội tạng nào phải chịu một cú đánh trực tiếp,

the mechanical distention of the uterine area also triggers nociceptors and causes the same kind of visceral pain. Cách dùng từ

2:10

sự căng giãn cơ học ở vùng tử cung cũng kích hoạt các thụ thể đau và gây ra cùng một loại đau nội tạng.

Ngữ pháp

Even though để nhượng bộ một sự thật đã được thừa nhận

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: người nói xem việc không có cú va đập trực tiếp vào các cơ quan nội tạng là một đặc điểm đã được thừa nhận của tình huống, rồi đưa ra một kết quả có vẻ trái ngược với điều đó. Ở đây, mệnh đề chính bắt đầu bằng the mechanical distention và chứa khẳng định quan trọng hơn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là Even though + mệnh đề chỉ sự thật, mệnh đề chính. Nó nhấn mạnh sự trái ngược mạnh với điều được dự đoán: sự thật trong mệnh đề đầu không ngăn cản kết quả trong mệnh đề sau.

Luyện tập

Người nói biết rằng đường đã đóng băng, nhưng trường vẫn mở cửa đúng giờ. Câu nào diễn đạt sự nhượng bộ đối với sự thật này?

  1. Because the roads were icy, the school opened on time.
  2. Even if the roads are icy tomorrow, the school will open on time.
  3. Even though the roads were icy, the school opened on time.
Xem đáp án

Even though the roads were icy, the school opened on time.

Cách dùng từ

Mechanical distention: sự kéo căng mô do lực vật lý

Trong mechanical distention, distention có nghĩa là mô bị kéo căng và giãn ra do tác động của một lực vật lý. Mechanical xác định cơ chế này là cơ học chứ không phải hóa học hoặc hoàn toàn thuộc thần kinh; từ này không có nghĩa là có máy móc tham gia. Ở đây, vùng tử cung bị kéo căng trong quá trình chuyển dạ, và sự kéo căng đó kích hoạt các thụ thể cảm nhận đau. Cách hiểu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là “sự kéo căng mô về mặt vật lý”, đặc biệt trong các giải thích y khoa về áp lực, sức căng và cơn đau.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, mechanical distention có nghĩa là gì?

  1. Sự kéo căng và giãn nở mô về mặt vật lý
  2. Sự kích ứng hóa học ở vùng tử cung
  3. Tổn thương do máy móc y tế gây ra
  4. Sự co chủ động của cơ xương
Xem đáp án

Sự kéo căng và giãn nở mô về mặt vật lý

Cách dùng từ

Visceral pain: cơn đau bắt nguồn từ nội tạng

Trong visceral pain, visceral mang nghĩa giải phẫu: cơn đau bắt nguồn từ các cơ quan nội tạng, không phải từ da, cơ xương hay thành cơ thể. Ở đây, từ này không mang nghĩa bóng là “gây xúc động sâu sắc” hoặc “thuộc về bản năng”. Đau nội tạng thường lan tỏa và khó xác định chính xác vị trí vì tín hiệu từ các cơ quan nội tạng được xử lý khác với cơn đau bề mặt khu trú. Trong câu này, sự kéo căng ở vùng tử cung kích hoạt các thụ thể đau và tạo ra loại đau có nguồn gốc từ cơ quan nội tạng này.

Luyện tập

Hoàn thành phát biểu y khoa bằng thuật ngữ tiếng Anh gồm hai từ chỉ cơn đau bắt nguồn từ các cơ quan nội tạng: Pain arising from the stomach, intestines, or uterus is called ____.

Xem đáp án

visceral pain

Also consider that throughout evolution,

2:17

Cũng cần xét đến việc trong suốt quá trình tiến hóa,

female human hips have become smaller, Ngữ pháp

2:19

khung chậu của phụ nữ đã nhỏ đi,

while babies' heads have become larger.

2:21

trong khi đầu của em bé lại lớn hơn.

Ngữ pháp

Trở nên nhỏ hơn, trong khi ... trở nên lớn hơn

Have become + tính từ so sánh hơn dùng thì hiện tại hoàn thành để trình bày một thay đổi phát triển theo thời gian và có kết quả vẫn nhìn thấy được hoặc còn liên quan ở hiện tại. Ở đây, have become smaller và have become larger mô tả hướng của hai thay đổi dài hạn. While nối hai mệnh đề song song và đặt các hướng trái ngược của chúng trong thế tương phản. Trong câu này, nó có nghĩa là whereas; trọng tâm không phải là nói hai thay đổi xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Dùng have become + dạng so sánh hơn của short và long theo thứ tự đó: In this region, winters ____, while summers ____.

Xem đáp án

have become shorter · have become longer

And not to mention labor lasts 8 hours on average with a mixture of nausea, Mạch ý

2:23

Chưa kể quá trình chuyển dạ kéo dài trung bình 8 giờ, đi kèm với cảm giác buồn nôn,

fatigue,

2:27

mệt mỏi

and pain.

2:28

và đau đớn.

Mạch ý

not to mention: chưa kể

Not to mention đưa ra một sự thật bổ sung nhằm củng cố lập luận đang được triển khai. Ở đây, cụm từ này bổ sung thời gian và sự khó chịu của quá trình chuyển dạ như một lý do quan trọng khác; chức năng diễn ngôn của nó là “ngoài ra, và điều này càng làm cho luận điểm mạnh hơn”. Mặc dù xét theo nghĩa đen, các từ này có vẻ như yêu cầu không bàn đến điều gì đó, cụm từ thực ra lại đưa chính thông tin đó ra. Nó thường đứng trước một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Trước một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ, not to mention that thường rõ ràng hơn, mặc dù trong lời nói thân mật, that có thể được lược bỏ như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối ba từ trong bài, mang nghĩa “ngoài ra, với sự nhấn mạnh bổ sung”: The hotel was noisy, ____ the broken air conditioner.

Xem đáp án

not to mention

On top of it all, Mạch ý

2:29

Hơn thế nữa,

tension and stretching of muscle and tissue increase as labor intensifies,

2:29

mức độ căng và giãn của cơ cùng các mô tăng lên khi chuyển dạ trở nên dữ dội hơn,

creating sharp and localized pain.

2:33

tạo ra cơn đau nhói và khu trú.

Mạch ý

On top of it all: thêm một khó khăn nữa

On top of it all là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để bổ sung thông tin. Nó cho người nghe biết rằng người nói đã nêu ra vài mặt của một tình huống và giờ đang thêm một điều nữa. Trong câu này, cụm từ làm cho các tác động của quá trình chuyển dạ mang cảm giác tích tụ: độ căng và sự kéo giãn của cơ cùng mô được trình bày như một nguồn đau nữa trong danh sách đã có. Ở đây cụm từ không mang nghĩa không gian; on top of có nghĩa là ngoài ra, thêm vào đó.

Luyện tập

'On top of it all' có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó thêm một khó khăn nữa vào danh sách vốn đã tích tụ.
  2. Nó nói rằng cơn đau nằm ở phía trên mọi thứ khác về mặt vật lý.
  3. Nó đánh dấu mục quan trọng nhất trong một bảng xếp hạng trung tính.
Xem đáp án

Nó thêm một khó khăn nữa vào danh sách vốn đã tích tụ.

Okay,

2:36

Được rồi,

so both obviously hurt and have a lot of mechanical stimulation sending signals to the pain centers of the brain.

2:36

rõ ràng cả hai đều gây đau và tạo ra nhiều kích thích cơ học gửi tín hiệu đến các trung tâm đau trong não.

But this is where it gets tricky because the pain isn't simply a physical response, Ghi chú

2:41

Nhưng đây là lúc vấn đề trở nên phức tạp, vì đau không chỉ đơn thuần là một phản ứng thể chất,

but rather a partially perceptive or subjective experience.

2:45

mà là một trải nghiệm phần nào mang tính tri giác hoặc chủ quan.

Mạch ý

This is where it gets tricky: báo hiệu một điểm phức tạp

This is where it gets tricky đánh dấu một bước ngoặt trong phần giải thích. This chỉ phần thảo luận vừa được nói đến, còn where có nghĩa là tại điểm này hoặc ở khía cạnh này, chứ không phải một địa điểm vật lý. Gets tricky báo cho người nghe rằng cách giải thích đơn giản không còn đủ và sắp xuất hiện một yếu tố phức tạp, ngoại lệ hoặc vấn đề cần cân nhắc. Ở đây, cụm từ chuẩn bị cho người nghe hiểu rằng cơn đau có phần chủ quan, nên chỉ phản ứng thể chất thôi không thể giải thích được nó.

Luyện tập

'this is where it gets tricky' có chức năng diễn ngôn gì ở đây?

  1. Nó nói rằng người nói đang cố lừa người nghe.
  2. Nó báo hiệu điểm mà một cách giải thích đơn giản trở nên phức tạp hơn.
  3. Nó xác định một địa điểm vật lý nơi cơn đau bắt đầu.
Xem đáp án

Nó báo hiệu điểm mà một cách giải thích đơn giản trở nên phức tạp hơn.

Ngữ pháp

isn't simply X, but rather Y: không đơn thuần là X, mà đúng hơn là Y

Trong câu này, isn't simply a physical response bác bỏ nhận định rằng cơn đau chỉ là một phản ứng của cơ thể. Câu này không nói rằng phản ứng thể chất là không có thật hoặc không quan trọng. But rather đưa ra một cách diễn đạt chính xác hơn: cơn đau còn phần nào được định hình bởi tri giác và trải nghiệm chủ quan. Mẫu not simply X, but rather Y sửa một mô tả chưa đầy đủ bằng cách chuyển trọng tâm sang một mô tả đầy đủ hoặc chính xác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu isn't simply X, but rather Y: The delay ____ a scheduling problem, ____ a communication problem.

Xem đáp án

isn't simply · but rather

This means that every single individual perceives pain in a slightly different way.

2:49

Điều này có nghĩa là mỗi người cảm nhận cơn đau theo một cách hơi khác nhau.

And not only between individuals, Ngữ pháp

2:53

Sự khác biệt không chỉ tồn tại giữa các cá nhân,

but depending on your mood,

2:55

mà còn phụ thuộc vào tâm trạng,

alertness,

2:56

mức độ tỉnh táo,

or even previous experience,

2:57

hay thậm chí trải nghiệm trước đây,

pain may affect you differently.

2:58

nên cơn đau có thể tác động đến bạn theo những cách khác nhau.

Ngữ pháp

not only ... but ...: bổ sung thêm một phương diện

Ở đây, not only giới thiệu nguồn biến đổi thứ nhất: sự khác biệt giữa mọi người. Sau đó, but bổ sung một nguồn khác: cùng một người vẫn có thể trải nghiệm cơn đau khác nhau tùy theo tâm trạng, mức độ tỉnh táo hoặc kinh nghiệm trước đây. Ý thứ hai mở rộng ý thứ nhất chứ không mâu thuẫn với nó. Cụm mở đầu được lược bớt vì nó tiếp nối ý trước đó rằng cảm nhận về cơn đau có thể thay đổi. Nếu viết đầy đủ, ý của nó là it varies not only between individuals ... Mẫu này nối hai ý đều đúng, và ý thứ hai thường rộng hơn, mạnh hơn hoặc ít được dự đoán hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu bổ sung not only ... but ...: The scholarship is available ____ to first-year students, ____ to seniors as well.

Xem đáp án

not only · but

It's for this reason that so many attempts to objectively measure pain have failed, Ngữ pháp

3:01

Chính vì thế mà rất nhiều nỗ lực đo lường cơn đau một cách khách quan đã thất bại,

Ngữ pháp

It's for this reason that ...: nhấn mạnh một lý do cụ thể

'It's for this reason that ...' là dạng rút gọn của 'It is for this reason that ...'. Đây là cấu trúc nhấn mạnh: 'this reason' quay lại nguyên nhân vừa được giải thích, còn mệnh đề có that nêu kết quả. Trong câu này, tính thay đổi và khác biệt ở mỗi người của cơn đau được nhấn mạnh là lý do cụ thể khiến các nỗ lực đo lường nó một cách khách quan thất bại. it ở đầu câu không chỉ một sự vật cụ thể. Nó góp phần tạo nên cấu trúc làm nổi bật lý do. Hãy dùng cấu trúc này để thể hiện rõ chuỗi nguyên nhân và kết quả sau khi nguyên nhân đã được xác lập.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng dạng rút gọn của It is for this reason that: Several key records were missing. ____ the court reopened the investigation.

Xem đáp án

It's for this reason that

including the dol system,

3:05

bao gồm cả hệ thống dol,

which we mentioned earlier.

3:06

mà chúng ta đã nhắc đến trước đó.

Interestingly,

3:07

Điều thú vị là,

nearly 80% of upper limb amputees experience a phenomenon known as phantom limb pain. Văn hóa

3:08

gần 80% số người bị cắt cụt chi trên trải qua một hiện tượng gọi là đau chi ma.

That is,

3:13

Nghĩa là,

they feel pain in a limb that is no longer there.

3:14

họ cảm thấy đau ở một chi không còn tồn tại.

Văn hóa

phantom limb pain: cơn đau cảm thấy ở một chi đã mất

'Phantom limb pain' là cơn đau mà người bị cắt cụt cảm thấy như thể nó phát ra từ một chi, hoặc một phần của chi, không còn tồn tại. Trong ví dụ, thuật ngữ này gọi tên một trải nghiệm đau có thật dù chi trên đã bị cắt bỏ. Ở đây, phantom có nghĩa là người bệnh vẫn cảm nhận được chi đã mất; nó không có nghĩa cơn đau là giả, bịa đặt hay chỉ do tưởng tượng. Thuật ngữ này cho thấy con người có thể cảm thấy đau ở một phần cơ thể không còn tồn tại.

Luyện tập

Trong câu 'Years after her arm was amputated, she still experienced phantom limb pain,' phantom limb pain có nghĩa là gì?

  1. Cơn đau mà người đó giả vờ cảm thấy
  2. Cơn đau có cảm giác như phát ra từ cánh tay đã mất
  3. Cơn đau chỉ do nhìn thấy vết thương của người khác gây ra
Xem đáp án

Cơn đau có cảm giác như phát ra từ cánh tay đã mất

And while little is understood about the mechanism for this pain, Ngữ pháp

3:17

Dù cơ chế của cơn đau này vẫn chưa được hiểu rõ,

it's clear that there is no particular input to trigger the response.

3:20

rõ ràng không có tác nhân cụ thể nào kích hoạt phản ứng đó.

Ngữ pháp

Cấu trúc nhượng bộ while little is understood about ...

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Nó mở đầu một ý nhượng bộ: người viết trước tiên thừa nhận giới hạn của hiểu biết hiện tại, rồi nêu một kết luận chắc chắn hơn. Little có nghĩa là “gần như không có” hoặc “không nhiều”, còn is understood ở thể bị động. Cấu trúc while little is understood about X là cách nói thận trọng rằng các nhà nghiên cứu vẫn chưa hiểu rõ X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc thận trọng trong bài học: “____ the condition's exact cause, its main symptoms are well documented.”

Xem đáp án

While little is understood about

And yet,

3:24

Thế nhưng,

they still feel a very real pain.

3:24

họ vẫn cảm nhận một cơn đau rất thật.

As such, Mạch ý

3:26

Do đó,

pain is not a stimulus. Mạch ý

3:27

đau không phải là một kích thích.

It's an experience that's different for everybody.

3:29

Đó là trải nghiệm khác biệt đối với từng người.

Mạch ý

As such, với vai trò từ nối kết quả trang trọng

As such liên kết câu mới với bằng chứng trước đó và đánh dấu nhận định mới là một kết luận; ở đây, nó có nghĩa là “do đó” hoặc “vì lý do đó”. Cụm từ này tổ chức lập luận bằng cách báo cho người nghe rằng kết luận được rút ra từ điều vừa được xác lập. Đây không phải là cách dùng as such mang nghĩa quy chiếu “trong vai trò hoặc tư cách đó”.

Luyện tập

Trong “As such, pain is not a stimulus,”, As such báo hiệu điều gì?

  1. Cụm từ trình bày nhận định như một kết luận được rút ra từ bằng chứng trước đó.
  2. Cụm từ cho thấy hai sự việc xảy ra cùng lúc.
  3. Cụm từ giới thiệu một ví dụ về cơn đau.
Xem đáp án

Cụm từ trình bày nhận định như một kết luận được rút ra từ bằng chứng trước đó.

Mạch ý

pain is not a stimulus. It's an experience: Thay thế một định nghĩa

Hai câu ngắn này dùng mẫu “không phải X; mà là Y” để bác bỏ một định nghĩa và thay thế nó bằng một định nghĩa chính xác hơn. “Pain is not a stimulus” bác bỏ cách hiểu đơn giản hóa rằng một sự kiện bên ngoài và cảm giác đau là cùng một thứ; “It’s an experience” chuyển trọng tâm sang điều một người thực sự cảm nhận. Sự tương phản này không có nghĩa là kích thích thể chất không liên quan đến đau. Một kích thích có thể góp phần gây đau, nhưng nó không đồng nhất với trải nghiệm đau, vốn có thể khác nhau ở mỗi người. Nói rộng hơn, mẫu này tổ chức lời giải thích bằng cách sửa một quan niệm sai trước rồi nêu định nghĩa chính sau.

Luyện tập

Hoàn thành lời sửa bằng mẫu “not X; it’s Y”: A grade ____ a complete measure of ability. ____ one piece of evidence.

Xem đáp án

is not · It's

Suffice to say, Cụm từ

3:31

Nói tóm lại,

both instances of childbirth and getting hit in the balls can hurt a lot.

3:32

cả sinh con lẫn bị đánh vào tinh hoàn đều có thể vô cùng đau đớn.

Cụm từ

Suffice to say: Khép lại chi tiết và đưa ra kết luận

“Suffice to say” có nghĩa là thông tin hiện có đã đủ, nên người nói sẽ không bổ sung mọi chi tiết mà chỉ đưa ra kết luận quan trọng. Ở đây, cụm từ này khép lại phần giải thích trước đó và dẫn vào kết luận rằng cả hai trải nghiệm đều có thể rất đau đớn. Dạng truyền thống đầy đủ hơn là “Suffice it to say”. Dạng ngắn “Suffice to say” thực hiện cùng một chức năng diễn ngôn: báo hiệu rằng người nói chủ động lược bớt chi tiết, thường với sắc thái hơi trang trọng hoặc dí dỏm.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn có nghĩa là các dữ kiện hiện có đã đủ: The audit found six safety failures. ____, the site was closed immediately.

Xem đáp án

Suffice to say

So,

3:36

Vì vậy,

we call this one a tie. Thành ngữ

3:37

chúng tôi tuyên bố kết quả là hòa.

Thành ngữ

Đánh giá trường hợp này là hòa

Ở đây, call có nghĩa là “đánh giá hoặc tuyên bố”, còn a tie là kết quả không có người thắng. Cấu trúc call + tân ngữ + a tie cho biết kết quả so sánh cân bằng đến mức không thể chọn rõ một bên. This one chỉ phép so sánh đang được bàn đến. Có thể dùng lại cấu trúc này khi hai lựa chọn, màn thể hiện hoặc kết quả nhìn chung ngang nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “quyết định rằng không lựa chọn nào thắng”: After comparing both proposals, we decided to ____.

Xem đáp án

call it a tie

Apart from the fact that the experiences are completely different and there are so many variables to consider,

3:38

Chưa kể hai trải nghiệm này hoàn toàn khác nhau và có quá nhiều biến số cần xem xét,

in some instances,

3:43

trong một số trường hợp,

a man could experience more pain than his female counterpart,

3:44

nam giới có thể cảm thấy đau hơn nữ giới,

and vice versa. Cụm từ

3:48

và ngược lại.

Cụm từ

Vice versa: đổi chỗ hai vai trò

Vice versa có nghĩa là mối quan hệ vừa nêu vẫn đúng khi đổi chỗ hai bên. Ở đây, cụm từ này bổ sung khả năng ngược lại: một người phụ nữ cũng có thể cảm thấy đau hơn người đàn ông tương ứng. Cụm từ này thay cho một mệnh đề bị lặp, vì vậy mối quan hệ ban đầu và hai vai trò phải đủ rõ để người nghe khôi phục được phiên bản đã đổi chỗ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để đổi chỗ hai vai trò: The editor gives feedback to the writer, and ____.

Xem đáp án

vice versa

The main difference being one results in a newborn baby, Ghi chú

3:49

Điểm khác biệt chính là một bên cho ra đời một em bé,

while the other potentially results in a decreased chance of having one.

3:52

còn bên kia có thể làm giảm khả năng có con.

Ngữ pháp

The main difference being ... với vai trò cấu trúc bổ sung

Trong câu này, “The main difference being ...” đưa ra điểm khác biệt chính dưới dạng phần bổ sung cho phép so sánh trước đó. Có thể triển khai thành “with the main difference being that ...”; “being” mở đầu một mệnh đề -ing không chia thì, chứ không phải động từ ở thì tiếp diễn. Người nói thường dùng cấu trúc rút gọn này để thêm một phần tóm tắt ngắn hoặc một ý bổ sung sau đó. Nội dung sau “being” cho biết điểm khác biệt là gì, rồi “while” đặt hai kết quả trong thế tương phản.

Luyện tập

Câu nào dùng “the main difference being” như một phần bổ sung đúng ngữ pháp?

  1. Both laptops are fast, the main difference is their battery life.
  2. Both laptops are fast, with the main difference being their battery life.
  3. Both laptops are fast. The main difference being their battery life.
Xem đáp án

Both laptops are fast, with the main difference being their battery life.

Cụm từ

result in + kết quả

“Result in + cụm danh từ” có nghĩa là “gây ra hoặc dẫn đến kết quả đó”. Trong câu này, cả hai lần xuất hiện đều dùng cùng một mẫu động từ và giới từ để hai hệ quả được so sánh song song. Chủ ngữ nêu sự kiện hoặc điều kiện tạo ra tác động, còn cụm từ sau “in” nêu tác động đó: nguyên nhân hoặc sự kiện + results in + kết quả.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu với nghĩa “gây ra”: Prolonged exposure to sunlight ___ fading.

  1. results in
  2. results from
Xem đáp án

results in

Got a burning question you want answered? Ghi chú

3:56

Có câu hỏi nào khiến bạn nóng lòng muốn biết đáp án không?

Thành ngữ

Cụm a burning question

Trong câu này, a burning question là câu hỏi mà người nói cảm thấy rất cần hoặc rất muốn có câu trả lời. Burning được dùng theo nghĩa bóng: nó tăng mức độ nhấn mạnh chứ không nói đến sức nóng hay ngọn lửa thật. Cụm này được dùng cho điều đặc biệt quan trọng, cấp bách hoặc khiến người ta không thể ngừng nghĩ đến. Nó có thể thể hiện cả sự tò mò mãnh liệt lẫn tính cấp thiết thực tế.

Luyện tập

burning question có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một câu hỏi thông thường không có tầm quan trọng đặc biệt
  2. Một câu hỏi mà người nói rất muốn được giải đáp
  3. Một câu hỏi về một vụ cháy thật
Xem đáp án

Một câu hỏi mà người nói rất muốn được giải đáp

Ngữ pháp

Cấu trúc trong a question you want answered

Trong a question you want answered, đại từ quan hệ that được lược bỏ: a question [that] you want answered. Tiếng Anh có thể lược bỏ đại từ này ở đây vì nó làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Cấu trúc want + tân ngữ + quá khứ phân từ mô tả kết quả mong muốn đối với tân ngữ. Answered nói về question: bạn muốn ai đó trả lời câu hỏi, nhưng không cần nêu rõ người sẽ trả lời. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong something you want fixed.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng want và dạng quá khứ phân từ của fix: The printer is something I ____ before Monday.

Xem đáp án

want fixed

Ask it in the comments or on Facebook and Twitter.

3:58

Hãy đặt câu hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter.

And subscribe for more weekly science videos.

4:00

Và nhớ đăng ký để xem thêm các video khoa học hằng tuần.