Tại sao giá cả lại tăng? 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
855 từ 148 từ/phút

Tổng quan video: Rob và Beth giải thích vì sao lạm phát khiến các nhu yếu phẩm hằng ngày đắt hơn, tình trạng thiếu nguồn cung do đại dịch và chiến tranh có thể duy trì đà tăng giá như thế nào, và vì sao tăng lãi suất có thể làm giảm nhu cầu. Siêu lạm phát ở Venezuela năm 2018 cho thấy vấn đề này có thể trở nên cực đoan đến mức nào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. are being hit in the pocket — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Hiểu hình ảnh sinh động dùng để nói rằng chi phí tăng lên khiến người tiêu dùng còn ít tiền hơn để chi tiêu. Bạn có thể nhận ra cách nói này trong tin tức và hội thoại, đồng thời dùng nó để mô tả tác động tài chính cá nhân của lạm phát, thuế, phí hoặc việc tăng giá. 2. pass on the extra costs — Cụm động từ. Học cách diễn đạt việc doanh nghiệp chuyển phần chi phí phát sinh sang khách hàng bằng cách tăng giá hàng hóa và dịch vụ. Điểm này giúp bạn theo dõi các bài phân tích kinh tế về mối liên hệ giữa chi phí doanh nghiệp và giá tiêu dùng, cũng như giải thích cuối cùng ai phải gánh phần tăng của chi phí sản xuất hoặc năng lượng. 3. if we borrow less money, we buy fewer things, which can reduce inflation. — Ngữ pháp và mẫu câu. Nhận biết cách mệnh đề if nêu điều kiện, mệnh đề chính đưa ra kết quả, còn which bổ sung hệ quả rộng hơn. Bạn có thể áp dụng chuỗi cấu trúc này để giải thích rõ ràng một chính sách hoặc thay đổi hành vi tạo ra nhiều tác động kinh tế nối tiếp nhau như thế nào.

Nội dung bài học

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

0:02

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là chương trình Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Rob.

0:12

Tôi là Rob.

And I'm Beth.

0:13

Và tôi là Beth.

In this program,

0:14

Trong chương trình này,

we're talking about money.

0:15

chúng ta sẽ nói về tiền bạc.

And Beth, as the old saying goes, Mạch ý

0:17

Và Beth, như câu nói cổ xưa,

money makes the world go round. Thành ngữ

0:19

tiền làm cho thế giới quay tròn.

Mạch ý

as the old saying goes: dẫn vào một lời dạy quen thuộc

as the old saying goes báo hiệu rằng phần tiếp theo là một câu tục ngữ hoặc cách nói truyền thống quen thuộc. Cụm này trình bày ý sau như một kinh nghiệm chung, chứ không phải một nhận định hoàn toàn mới của người nói. Ở đây, goes có nghĩa là “được diễn đạt như thế” hoặc “thường được nói như thế”, không chỉ sự di chuyển. Cấu trúc thường gặp là as the old saying goes, rồi đến chính câu nói đó.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu để hoàn thành lời dẫn: ____, where there's a will, there's a way.

Xem đáp án

As the old saying goes

Thành ngữ

money makes the world go round: tiền là động lực vận hành xã hội

Money makes the world go round là một câu nói mang nghĩa hình tượng, cho rằng tiền giúp nhiều hoạt động xã hội và kinh tế diễn ra, đồng thời thúc đẩy các hoạt động đó. The world tượng trưng cho xã hội hoặc đời sống hằng ngày, còn go round có nghĩa là tiếp tục vận hành. Câu này thường có giọng thực tế hoặc hơi chua chát: nó nhấn mạnh sức mạnh của tiền nhưng không nhất thiết khẳng định rằng tiền là điều quan trọng duy nhất.

Luyện tập

money makes the world go round có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tiền thực sự khiến Trái Đất quay về mặt vật lý.
  2. Các đồng xu liên tục di chuyển khắp thế giới.
  3. Tiền thúc đẩy nhiều mặt của xã hội và đời sống hằng ngày.
Xem đáp án

Tiền thúc đẩy nhiều mặt của xã hội và đời sống hằng ngày.

You mean it's very important

0:21

Ý bạn là nó rất quan trọng

and lots of things couldn't happen without it.

0:23

và nhiều thứ sẽ không thể xảy ra nếu không có nó.

Well,

0:26

Chà,

we all need money.

0:27

tất cả chúng ta đều cần tiền.

But have you noticed how our money Ngữ pháp

0:28

Nhưng bạn có nhận thấy việc đồng tiền của chúng ta

doesn't seem to buy so much these days? Cụm từ

0:30

dường như không mua được nhiều thứ dạo gần đây không?

Ngữ pháp

Have you noticed how ...? với trật tự từ của câu trần thuật

Have you noticed how + mệnh đề dùng để mời người nghe nhận ra một đặc điểm, xu hướng hoặc sự thay đổi. Trong câu này, cấu trúc đó biến nhận xét về sức mua giảm thành một chủ đề chung để cùng thảo luận. Sau how là một mệnh đề lồng, nên vẫn giữ trật tự từ của câu trần thuật: our money doesn't seem..., chứ không phải does our money seem.... How dẫn vào điều được nhận thấy; nó không mở đầu một câu hỏi trực tiếp khác.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Have you noticed how để mời người khác quan sát một xu hướng?

  1. How have you noticed the buses are getting more crowded?
  2. Have you noticed how the buses are getting more crowded?
  3. Have you noticed how are the buses getting more crowded?
Xem đáp án

Have you noticed how the buses are getting more crowded?

Cụm từ

money doesn't seem to buy so much these days để nói về sức mua

Our money doesn't seem to buy so much these days dùng money làm chủ ngữ ngữ pháp của buy để mô tả sức mua. Câu này có nghĩa là cùng một số tiền chỉ có thể trả cho ít hàng hóa hoặc dịch vụ hơn; tiền không thực sự tự đi mua sắm. Doesn't seem to trình bày điều này như một xu hướng được quan sát chứ không phải một phép đo chính xác. So much ngầm so sánh với quá khứ, còn these days có nghĩa là gần đây hoặc ngày nay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng buy để mô tả sức mua giảm: The same amount of money ____ than it used to.

Xem đáp án

buys less

Yes, I have, Beth.

0:33

Vâng, tôi có nhận thấy, Beth.

It seems like consumers like us Ghi chú

0:34

Có vẻ như những người tiêu dùng như chúng ta

Cách dùng từ

consumers like us: like mang nghĩa “tương tự như”

Trong consumers like us, like là giới từ mang nghĩa “tương tự như”. Cụm like us bổ nghĩa cho consumers, vì vậy cả cụm danh từ có nghĩa là “những người tiêu dùng như chúng ta”, chứ không phải “những người tiêu dùng thích chúng ta”. Khi dùng us, người nói xếp cả bản thân và người nghe vào cùng một nhóm. Cách nói này tạo ra góc nhìn chung và có tính bao quát.

Luyện tập

consumers like us có nghĩa là gì trong câu gốc?

  1. Những người tiêu dùng thích chúng ta
  2. Những người tiêu dùng mà chúng ta thích
  3. Những người tiêu dùng tương tự chúng ta
Xem đáp án

Những người tiêu dùng tương tự chúng ta

are being hit in the pocket at the moment. Thành ngữ

0:37

đang bị ảnh hưởng túi tiền vào lúc này.

Ý định

It seems like để đưa ra nhận định thận trọng

It seems like giới thiệu mệnh đề theo sau như một ấn tượng hoặc suy luận. Cấu trúc là It seems like + mệnh đề, và nó khiến phát biểu bớt tuyệt đối hơn một lời khẳng định trực tiếp. Ở đây, dựa trên tình hình hiện tại, người nói thận trọng nhận định rằng người tiêu dùng đang chịu tác động về tài chính. Seems like không chỉ nói về vẻ bề ngoài; nó còn có thể diễn tả kết luận rút ra từ dấu hiệu hoặc trải nghiệm.

Luyện tập

Hãy nhận định: So với “Prices are rising”, “It seems like prices are rising” trình bày việc giá tăng như một nhận định thận trọng hơn.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Thành ngữ

are being hit in the pocket: chịu ảnh hưởng về tài chính

Be hit in the pocket là một thành ngữ có nghĩa là chịu thiệt hại về tài chính hoặc có ít tiền hơn để sử dụng. Trong câu này, are being hit cho thấy người tiêu dùng hiện đang chịu áp lực đó. Pocket đại diện cho tiền hoặc sức mua của một người, còn hit được dùng theo nghĩa bóng; không có ai thực sự bị đánh.

Luyện tập

are being hit in the pocket có nghĩa gì trong câu này?

  1. Họ đang thực sự bị đánh.
  2. Quần áo của họ đang bị hư hỏng.
  3. Tình hình tài chính của họ đang bị ảnh hưởng.
Xem đáp án

Tình hình tài chính của họ đang bị ảnh hưởng.

And by that, Mạch ý

0:39

Và bằng cách nói đó,

I mean we have less money to spend.

0:40

ý tôi là chúng ta có ít tiền để tiêu hơn.

Mạch ý

And by that, I mean: làm rõ cách diễn đạt trước đó

By that, I mean quay lại lời mà người nói vừa dùng và mở đầu một phần giải thích rõ ràng hơn. Ở đây, that chỉ are being hit in the pocket, còn mệnh đề theo sau giải thích rằng điều đó có nghĩa là có ít tiền hơn để chi tiêu. And nối phần làm rõ này với câu trước một cách tự nhiên. Toàn bộ cụm từ báo cho người nghe rằng nội dung tiếp theo là lời giải thích chứ không phải một chủ đề mới.

Luyện tập

And by that, I mean có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này giải thích cụ thể hơn lời mà người nói vừa dùng.
  2. Cụm này mở đầu một chủ đề mới không liên quan.
  3. Cụm này chỉ một vật thể ở xa.
Xem đáp án

Cụm này giải thích cụ thể hơn lời mà người nói vừa dùng.

Now, I'm no economist, Ý định

0:43

Bây giờ, tôi không phải là nhà kinh tế học,

but I know this has a lot to do with inflation, Ghi chú

0:44

nhưng tôi biết điều này liên quan nhiều đến lạm phát,

Ý định

I'm no economist, but...: lời mở đầu khiêm tốn

Trong I'm no economist, no đứng trực tiếp trước danh từ số ít chỉ vai trò hoặc nghề nghiệp và không có mạo từ. Cụm này có nghĩa là I am not an economist, nhưng có sức nhấn mạnh tu từ lớn hơn: người nói khẳng định rõ rằng mình không nhận có danh tính nghề nghiệp hay thẩm quyền chuyên gia đó. Mẫu I'm no X, but... là một lời mở đầu khiêm tốn. Người nói hạ mức độ thẩm quyền của mình trước, rồi dùng but để đưa ra một nhận định mà họ vẫn cho là hợp lý. Có thể áp dụng mẫu này với các vai trò như expert, designer hoặc mechanic.

Luyện tập

Hoàn thành bằng mẫu I'm no + vai trò: ____, but that engine noise worries me. Vai trò: mechanic.

Xem đáp án

I'm no mechanic

Cụm từ

has a lot to do with inflation: mối liên hệ chặt chẽ

Has a lot to do with có nghĩa là “có liên quan chặt chẽ đến” hoặc “là một yếu tố quan trọng trong”. Ở đây, has hòa hợp với this ở số ít, còn with giới thiệu inflation là yếu tố có liên quan. Dùng have/has a lot to do with + danh từ hoặc dạng -ing để giải thích một mối liên hệ chặt chẽ. Cụm này thường gợi ý một nguyên nhân quan trọng nhưng không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị, thay vì tách do ra và hiểu là “thực hiện một hành động”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have a lot to do with: The delay ____ the weather.

Xem đáp án

has a lot to do with

the increase in prices of things over time.

0:47

sự gia tăng giá cả của các mặt hàng theo thời gian.

Cách dùng từ

inflation: giá cả tăng trên diện rộng theo thời gian

Ở đây, inflation là một thuật ngữ kinh tế chỉ sự gia tăng trên diện rộng của giá hàng hóa và dịch vụ nói chung theo thời gian. Phần sau dấu phẩy diễn đạt lại thuật ngữ này bằng lời đơn giản hơn. Các ý chính là “trên diện rộng” và “theo thời gian”. Một thay đổi tạm thời về giá của một sản phẩm có thể là a price increase, nhưng riêng điều đó chưa cho thấy có inflation trong toàn bộ nền kinh tế.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về inflation?

  1. Giá của nhiều hàng hóa và dịch vụ tiếp tục tăng trong vài tháng.
  2. Một cửa hàng tăng giá một chiếc áo khoác trong một ngày.
  3. Một quả bóng bay lớn hơn khi được bơm không khí vào.
Xem đáp án

Giá của nhiều hàng hóa và dịch vụ tiếp tục tăng trong vài tháng.

It's a big problem globally.

0:51

Đó là một vấn đề lớn trên toàn cầu.

And Beth,

0:53

Và Beth,

my question for you is about inflation.

0:53

câu hỏi của tôi dành cho bạn là về lạm phát.

According to one report, Cụm từ

0:56

Theo một báo cáo,

Cụm từ

According to one report: đánh dấu nguồn thông tin

According to one report là một cụm từ đánh dấu nguồn thông tin. Cụm này cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo đến từ một báo cáo, thay vì được trình bày như nhận định cá nhân của người nói. Cấu trúc là according to + một người, tổ chức, tài liệu hoặc nguồn khác: according to the survey, according to police. Khi cụm chỉ nguồn đứng ở đầu câu, sau nó thường có dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng According to: ____ the school notice, the library will close early today.

Xem đáp án

According to

what was the annual inflation rate in Venezuela Cách dùng từ

0:58

tỷ lệ lạm phát hàng năm ở Venezuela

between November 2017 and 2018?

1:01

giữa tháng 11 năm 2017 và 2018 là bao nhiêu?

Cách dùng từ

annual inflation rate: chỉ số lạm phát trong một năm

Annual inflation rate là tỷ lệ phần trăm thay đổi của mặt bằng giá chung được đo trong một năm, thường bằng cách so sánh giá của một tháng với cùng tháng đó trong năm trước. Annual xác định kỳ thống kê, còn rate cho biết kết quả là một tỷ lệ, thường được biểu thị bằng phần trăm. Trong câu hỏi này, cụm từ cho biết cả đối tượng được đo là lạm phát và cơ sở thời gian của con số. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là lạm phát xảy ra mỗi năm.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với annual inflation rate?

  1. Tổng số tiền được chi tiêu mỗi năm.
  2. Sự thay đổi giá chỉ được ghi nhận trong một ngày.
  3. Tỷ lệ phần trăm thay đổi của mặt bằng giá chung được đo trong một năm.
Xem đáp án

Tỷ lệ phần trăm thay đổi của mặt bằng giá chung được đo trong một năm.

Was it A, 130%,

1:04

Đó là A, 130%,

B, 1,300%,

1:07

B, 1.300%,

or C, 1,300,000%?

1:09

hay C, 1.300.000%?

I'll say B, 1,300%.

1:14

Tôi sẽ chọn B, 1.300%.

Okay,

1:17

Được rồi,

we'll find out if you're right later on. Cụm động từ

1:18

chúng ta sẽ tìm hiểu xem bạn có đúng hay không ở phần sau.

Cụm động từ

find out: biết được thông tin mới

Find out có nghĩa là biết được hoặc khám phá ra thông tin mà trước đó chưa biết. Trong câu này, người nói cho biết câu trả lời sẽ được biết sau, khi nó được kiểm tra hoặc công bố. Cụm từ này thường dẫn vào thông tin cần tìm hiểu: find out if/whether..., find out what... hoặc find out why.... Khác với find khi đứng một mình, find out thường tập trung vào việc có được thông tin hoặc kết quả, chứ không phải tìm thấy một vật cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “biết được kết quả”: We'll ____ whether our team won tomorrow.

Xem đáp án

find out

But let's talk more about money and inflation now.

1:20

Nhưng bây giờ hãy nói thêm về tiền bạc và lạm phát.

Around the world,

1:24

Trên khắp thế giới,

prices of things are rising more than normal. Cụm từ

1:25

giá cả mọi thứ đang tăng nhiều hơn mức bình thường.

Cụm từ

Dùng “are rising more than normal” cho mức tăng cao hơn bình thường

Ở đây, are rising diễn tả giá đang thay đổi theo hướng đi lên trong khoảng thời gian được nhắc đến. Rise là nội động từ, vì vậy prices chính là thứ tăng lên; động từ này không nhận tân ngữ trực tiếp. More than normal so sánh mức tăng này với một mốc bình thường. Ngữ cảnh quyết định đó là sự so sánh về mức độ hay tốc độ, nhưng ý chính là mức tăng đã vượt quá quy luật thông thường.

Luyện tập

Câu nào dùng prices làm chủ ngữ để diễn tả xu hướng tăng cao hơn bình thường?

  1. Food prices are high but stable this month.
  2. Food prices are rising more than normal this month.
  3. Stores are raising food prices more than normal this month.
Xem đáp án

Food prices are rising more than normal this month.

And more worrying

1:27

Và điều đáng lo ngại hơn

is that prices keep going up. Ngữ pháp

1:28

là giá cả không ngừng tăng lên.

Ngữ pháp

“prices keep going up” để diễn tả xu hướng tiếp diễn

Keep + dạng -ing cho biết một hành động hoặc quá trình tiếp tục diễn ra. Trong prices keep going up, keep được theo sau bởi going; ở đây keep có nghĩa là “tiếp tục”, không phải “giữ lại” hay “cất giữ”. Khi chủ ngữ là giá, con số hoặc mức độ, go up có nghĩa là “tăng”. Cả cụm keep going up diễn tả một xu hướng tăng lặp lại hoặc tiếp diễn, chứ không phải một lần tăng đã hoàn tất.

Luyện tập

Dùng go up trong cấu trúc keep + -ing: My electricity bill keeps ____ every month.

Xem đáp án

going up

Two things in particular are increasing in price, Cụm từ

1:31

Có hai thứ đặc biệt đang tăng giá,

Cụm từ

in particular: làm nổi bật một trọng tâm cụ thể

In particular chọn ra một hoặc vài thành viên cụ thể từ một nhóm rộng hơn. Ở đây, Two things thiết lập nhóm được chọn, còn cụm từ này đánh dấu hai thứ đó là trọng tâm trước khi chúng được nêu rõ. Cụm từ này cũng tổ chức thông tin bằng cách báo hiệu sự chuyển hướng từ chủ đề rộng sang các ví dụ liên quan nhất. Trong cách dùng này, particular có nghĩa là cụ thể hoặc đặc biệt liên quan, chứ không phải khó tính hay khó làm hài lòng.

Luyện tập

Trong câu Two things in particular are increasing in price, in particular báo hiệu điều gì?

  1. Tất cả mọi thứ đều đang tăng giá với mức hoàn toàn giống nhau.
  2. Hai thứ đó đang được chọn ra và nhấn mạnh từ một nhóm rộng hơn.
  3. Hai thứ đó rất khó làm hài lòng.
Xem đáp án

Hai thứ đó đang được chọn ra và nhấn mạnh từ một nhóm rộng hơn.

Cụm từ

be increasing in price: trở nên đắt hơn

Trong Two things in particular are increasing in price, bản thân những thứ đó là chủ ngữ. Are increasing cho thấy một sự thay đổi đang diễn ra, còn in price cho biết khía cạnh đang thay đổi là giá cả. Cả cụm có nghĩa là những thứ đó đang trở nên đắt hơn. Trong cách dùng này, increase là nội động từ và không có tân ngữ trực tiếp. Khi một công ty hoặc người bán gây ra sự thay đổi, increase được dùng như ngoại động từ với danh từ chỉ giá làm tân ngữ, như trong The company is increasing ticket prices.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng increase ở thì hiện tại tiếp diễn và cụm từ cho biết khía cạnh đang thay đổi: These products ____ right now.

Xem đáp án

are increasing in price

energy,

1:34

năng lượng,

like gas and electricity,

1:35

như khí đốt và điện,

and food.

1:37

và thực phẩm.

These are things we need and depend on. Cụm từ

1:38

Đây là những thứ chúng ta cần và phụ thuộc vào.

Cụm từ

need and depend on: cùng dùng một tân ngữ

Ở đây, need và depend on là hai cụm động từ được nối song song. Cả hai cùng nói về danh từ things ở phía trước: dạng đầy đủ có thể hiểu là these are things that we need and that we depend on. Đại từ quan hệ that, vốn đóng vai trò tân ngữ, được lược bỏ một cách tự nhiên. Need nhận tân ngữ trực tiếp, còn depend với nghĩa “phụ thuộc vào” bắt buộc phải đi với on. Không được bỏ on ngay cả khi tân ngữ chung đã xuất hiện phía trước. Khi dùng cùng nhau, hai động từ cho biết những thứ đó vừa cần thiết vừa là điều mà mọi người phải dựa vào.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm động từ song song trong bài mang nghĩa “cần và phụ thuộc vào”: Public transport is a service many people ____.

Xem đáp án

need and depend on

So, what's causing the rises?

1:41

Vậy điều gì đang gây ra sự gia tăng này?

There seem to be two main reasons, Ngữ pháp

1:44

Dường như có hai lý do chính,

Ngữ pháp

There seem to be: thận trọng giới thiệu các khả năng

There seem to be có nghĩa là “dường như có”. Đây là cấu trúc there chỉ sự tồn tại kết hợp với seem to, nên vừa giới thiệu two main reasons vừa cho thấy phần phân tích chỉ mang tính tạm thời chứ chưa phải kết luận chắc chắn. Trong tiếng Anh chuẩn được dùng cẩn thận, cụm danh từ sau be định hướng sự hòa hợp về số: cụm số nhiều two main reasons đi với seem, còn cụm số ít one main reason đi với seems. Cấu trúc này hữu ích khi thận trọng giới thiệu các yếu tố, nguyên nhân hoặc lựa chọn có thể có.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc thận trọng trong bài có nghĩa “dường như có”: There ____ two possible explanations.

Xem đáp án

seem to be

the COVID pandemic and the war in Ukraine,

1:46

đại dịch COVID và cuộc chiến ở Ukraine,

which has reduced the supply in things we need.

1:49

những điều đã làm giảm nguồn cung những thứ chúng ta cần.

And when things are in short supply, Ghi chú

1:52

Và khi mọi thứ bị thiếu hụt nguồn cung,

Cụm từ

be in short supply: không có đủ

Be in short supply có nghĩa là chỉ có với số lượng ít hơn mức mọi người cần hoặc mong muốn. Trong phụ đề, things are in short supply có nghĩa là không có đủ hàng hóa. Short ở đây không mô tả chiều dài vật lý. Mẫu có thể áp dụng lại là người, vật hoặc tài nguyên + be + in short supply, như trong Skilled workers are in short supply.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “không có với số lượng đầy đủ”: Fresh water is ____ after the long drought.

Xem đáp án

in short supply

available in limited quantities,

1:54

có sẵn với số lượng hạn chế,

prices go up.

1:56

giá sẽ tăng.

Ngữ pháp

when ..., prices go up: liên kết tình huống với kết quả

Ở đây, when giới thiệu một tình huống: hàng hóa chỉ có với số lượng hạn chế. Mệnh đề chính prices go up nêu kết quả. Trong cách dùng này, when có nghĩa là “mỗi khi” hoặc “trong tình huống như vậy”, chứ không hỏi về một thời điểm cụ thể. Mẫu when + tình huống, kết quả sắp xếp một lời giải thích nhân quả mang tính khái quát. Cụm chen giữa available in limited quantities diễn đạt lại in short supply; đó không phải là kết quả thứ hai.

Luyện tập

Cấu trúc trong “When roads are icy, accidents become more likely” có chức năng gì?

  1. Nó nêu một tình huống rồi cho biết kết quả có khả năng xảy ra.
  2. Nó nêu hai sự thật không liên quan.
  3. Nó hỏi thời điểm chính xác xảy ra một vụ tai nạn.
Xem đáp án

Nó nêu một tình huống rồi cho biết kết quả có khả năng xảy ra.

The BBC World Service program The Real Story

1:58

Chương trình The Real Story của BBC World Service

discussed this in much more detail.

2:01

đã thảo luận chi tiết hơn nhiều về điều này.

One expert economist,

2:04

Một chuyên gia kinh tế,

writer, and broadcaster Linda Yueh

2:06

nhà văn và phát thanh viên Linda Yueh

explained how price rises could be around for a while. Cụm từ

2:08

đã giải thích việc giá tăng có thể sẽ tồn tại trong một thời gian.

Cụm từ

could be around for a while: có thể còn kéo dài một thời gian

Trong câu này, be around có nghĩa là “tiếp tục tồn tại hoặc hiện diện”, không diễn tả vị trí trong không gian. For a while bổ sung một khoảng thời gian không xác định, vì vậy tình trạng giá cả tăng có thể sẽ không nhanh chóng biến mất. Could thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Mẫu could be around for a while có thể dùng để nói về một xu hướng, vấn đề, cách làm hoặc tác động có khả năng tiếp diễn.

Luyện tập

could be around for a while có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Điều đó có thể di chuyển đến một nơi gần đó.
  2. Điều đó chắc chắn sẽ kết thúc ngay lập tức.
  3. Điều đó có thể tiếp diễn trong một khoảng thời gian không xác định.
Xem đáp án

Điều đó có thể tiếp diễn trong một khoảng thời gian không xác định.

Even if you take out some of these volatile items like food and energy, Ghi chú

2:13

Ngay cả khi bạn loại bỏ một số mặt hàng dễ biến động này như thực phẩm và năng lượng,

Ngữ pháp

Even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if đưa ra một điều kiện nhượng bộ: điều kiện này được xem là có thể xảy ra hoặc mang tính giả định, nhưng nó sẽ không thay đổi kết luận trong mệnh đề chính. Ở đây, việc loại bỏ các thành phần dễ biến động được trình bày như một điều kiện như vậy. Cấu trúc thường gặp là even if + điều kiện, kết quả trong mệnh đề chính. Dùng cấu trúc này khi kết quả vẫn đúng cho dù điều kiện có xảy ra hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ, thể hiện mưa là một điều kiện có thể xảy ra nhưng không làm thay đổi kế hoạch: ____ it rains, the concert will continue indoors.

Xem đáp án

Even if

Cụm động từ

take out với nghĩa loại khỏi phần phân tích

Trong câu này, take out có nghĩa là loại một số hạng mục khỏi phép tính hoặc phân tích. Thực phẩm và năng lượng được xem là các thành phần của dữ liệu, chứ không phải đồ vật bị mang ra ngoài. Cấu trúc có thể là take out + hạng mục hoặc take + hạng mục + out. Trong lời giải thích mang tính phân tích, cụm này cho biết kết quả sẽ ra sao khi hạng mục đó không còn được tính hoặc xem xét.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được làm nổi bật, mang nghĩa loại khỏi phép tính: To compare the underlying prices, ____ taxes and delivery fees.

Xem đáp án

take out

Cách dùng từ

volatile items trong phân tích kinh tế

Ở đây, volatile items là những hạng mục có giá có thể thay đổi nhanh, mạnh và khó dự đoán. Thực phẩm và năng lượng là các ví dụ phổ biến vì giá của chúng phản ứng mạnh trước gián đoạn nguồn cung, thời tiết và các sự kiện toàn cầu. Trong thảo luận kinh tế, volatile mô tả sự bất ổn của giá cả, thị trường hoặc chuỗi dữ liệu. Ở đây, từ này mô tả diễn biến của giá, không phải đặc tính vật lý của sản phẩm.

Luyện tập

volatile items có nghĩa là gì trong câu nói về kinh tế này?

  1. Các hạng mục có giá có thể thay đổi mạnh và khó dự đoán
  2. Những sản phẩm luôn luôn phải nguy hiểm về mặt vật lý
  3. Những đồ vật đặc biệt có giá trị
Xem đáp án

Các hạng mục có giá có thể thay đổi mạnh và khó dự đoán

the sustained price increases that we've had, Cách dùng từ

2:18

sự gia tăng giá cả liên tục mà chúng ta đã trải qua,

Cách dùng từ

the sustained price increases: những đợt tăng giá kéo dài

Tính từ sustained cho biết một điều gì đó tiếp diễn trong một khoảng thời gian đáng kể, thay vì chỉ tăng vọt trong thời gian ngắn. Từ này bổ nghĩa cho price increases, nên cả cụm chỉ những đợt tăng giá lặp lại hoặc liên tục. Trong tin tức tài chính, sustained báo hiệu một xu hướng kéo dài đủ lâu để ảnh hưởng đến quyết định hoặc mức giá về sau; ở đây từ này không có nghĩa là giá được “nâng đỡ” theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng sustained price increases?

  1. Giá tăng từ tháng này sang tháng khác trong suốt một năm.
  2. Một cửa hàng giữ nguyên tất cả các mức giá.
  3. Giá tăng vọt trong một ngày rồi trở lại bình thường.
Xem đáp án

Giá tăng từ tháng này sang tháng khác trong suốt một năm.

it is actually getting passed through into how companies price their goods and services. Ghi chú

2:20

thực sự đang được chuyển vào cách các công ty định giá hàng hóa và dịch vụ của họ.

Cụm động từ

getting passed through into: được truyền vào giai đoạn sau

Trong cách dùng kinh tế này, getting passed through into có nghĩa là một chi phí, áp lực hoặc thay đổi chuyển từ một giai đoạn của nền kinh tế sang giai đoạn khác và trở thành một phần của kết quả về sau. Ở đây, áp lực trước đó đang bắt đầu tác động đến cách các công ty định giá hàng hóa và dịch vụ. Getting đánh dấu một quá trình bị động đang diễn ra: tác động đang được truyền đi chứ không phải một vật đang di chuyển qua không gian. Into giới thiệu lĩnh vực hoặc kết quả nơi tác động đó xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài để diễn tả một chi phí được truyền vào mức giá về sau: The rise in shipping costs is ____ higher delivery fees.

Xem đáp án

getting passed through into

Cách dùng từ

price their goods and services: price được dùng làm động từ

Trong companies price their goods and services, price là động từ có nghĩa là “ấn định số tiền khách hàng phải trả cho một thứ”. Chủ ngữ là companies, còn tân ngữ trực tiếp là their goods and services. Mệnh đề có how nói đến cách các công ty đưa ra quyết định định giá đó. Nó mô tả hành động đặt giá, chứ không chỉ nói đến bản thân mức giá.

Luyện tập

Dùng price như một động từ để hoàn thành câu: The company will ____ its new service at twenty pounds a month.

Xem đáp án

price

And that's where it gets extremely worrying Mạch ý

2:25

Và đó là lúc nó trở nên vô cùng đáng lo ngại

Mạch ý

that's where it gets extremely worrying: đánh dấu điểm then chốt

That's where ở đây không chỉ một địa điểm thực tế. Where nói đến một điểm trừu tượng trong tình huống hoặc lập luận: diễn biến được nhắc đến trước đó chính là giai đoạn mà mọi việc trở nên cực kỳ đáng lo ngại. Cấu trúc này giúp tổ chức thông tin. Nó nối một sự việc trước đó với đánh giá của người nói và báo hiệu rằng “Đây là phần then chốt.” Mẫu That's where + mệnh đề cũng có thể đánh dấu điểm mà một hệ quả hoặc vấn đề xuất hiện.

Luyện tập

Đọc ví dụ mới: The first delay is manageable, but that's where the plan gets risky. that's where báo hiệu điều gì?

  1. Địa điểm thực tế nơi kế hoạch được cất giữ.
  2. Lý do lần trì hoãn đầu tiên vẫn có thể xử lý được.
  3. Điểm mà kế hoạch bắt đầu trở nên rủi ro.
Xem đáp án

Điểm mà kế hoạch bắt đầu trở nên rủi ro.

because that suggests that even if energy prices, food prices come down, Cụm động từ

2:28

vì điều đó cho thấy ngay cả khi giá năng lượng, giá thực phẩm giảm xuống,

Cụm động từ

come down để diễn tả giá giảm

Trong ngữ cảnh nói về giá, come down có nghĩa là “giảm” hoặc “xuống mức thấp hơn”. Chủ ngữ là energy prices và food prices, vì vậy câu này diễn tả mức giá giảm chứ không phải một người đi xuống từ nơi cao. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả sự giảm xuống của lãi suất, nhiệt độ, con số hoặc những mức đo lường khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ đã học có nghĩa là “giảm”: If hotel prices ____ after summer, we can afford a longer stay.

Xem đáp án

come down

we could have inflation now in the system. Cách dùng từ

2:32

chúng ta hiện có thể đã có lạm phát trong hệ thống.

Cách dùng từ

inflation ... in the system: áp lực lạm phát ăn sâu vào nền kinh tế

Trong câu này, inflation ... in the system có nghĩa là áp lực lạm phát có thể đã ăn sâu vào nền kinh tế nói chung. System chỉ các cơ chế kinh tế truyền chi phí qua giá cả, tiền lương và quyết định của doanh nghiệp, chứ không phải hệ thống máy tính. Cụm từ này gợi đến một vấn đề rộng và dai dẳng hơn việc một vài mặt hàng năng lượng hoặc thực phẩm tăng giá tạm thời. Ngay cả khi những mức giá đó giảm, các tác động đang lan truyền trong nền kinh tế vẫn có thể tiếp diễn.

Luyện tập

'inflation ... in the system' có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Một máy tính đã ghi lại số liệu lạm phát mới nhất.
  2. Chỉ có một sản phẩm trở nên đắt hơn trong thời gian ngắn.
  3. Áp lực lạm phát đã ăn sâu vào nền kinh tế nói chung.
Xem đáp án

Áp lực lạm phát đã ăn sâu vào nền kinh tế nói chung.

And I think that for advanced economies is worrying,

2:35

Và tôi nghĩ điều đó đối với các nền kinh tế tiên tiến là đáng lo ngại,

for developing countries,

2:38

đối với các nước đang phát triển,

that's hugely worrying.

2:39

đó là điều cực kỳ đáng lo ngại.

Linda Yueh used some interesting language there.

2:42

Linda Yueh đã sử dụng một số ngôn ngữ thú vị ở đó.

She talked about food and energy being volatile items.

2:45

Bà ấy nói về thực phẩm và năng lượng là những mặt hàng dễ biến động.

Something that's volatile is unpredictable

2:49

Thứ gì đó dễ biến động có nghĩa là không thể đoán trước

and can change suddenly.

2:51

và có thể thay đổi đột ngột.

And that's what we've experienced with food and energy prices.

2:53

Và đó là những gì chúng ta đã trải qua với giá thực phẩm và năng lượng.

Yes,

2:57

Đúng vậy,

and she said these price increases have been sustained.

2:57

và bà ấy nói những đợt tăng giá này đang được duy trì liên tục.

So, continuing at the same level for a long period of time.

3:01

Vì vậy, việc tiếp tục ở cùng một mức độ trong một khoảng thời gian dài.

But Linda Yueh says that even if energy and food prices eventually come down,

3:05

Nhưng Linda Yueh nói rằng ngay cả khi giá năng lượng và thực phẩm cuối cùng cũng giảm,

companies will pass on the extra costs they've already faced Cụm động từ

3:10

các công ty sẽ chuyển bớt các chi phí phụ trội mà họ đã phải đối mặt

by charging more for their goods and services. Ngữ pháp

3:14

bằng cách tính phí cao hơn cho hàng hóa và dịch vụ của họ.

Cụm động từ

pass on the extra costs: chuyển gánh nặng chi phí tăng thêm sang bên khác

Trong ngữ cảnh kinh doanh này, pass on the extra costs có nghĩa là khiến một bên khác phải gánh những chi phí mà công ty đã gặp phải. Công ty làm điều đó bằng cách tăng số tiền khách hàng phải trả, thay vì tự hấp thụ toàn bộ phần tăng thêm. Khi costs là tân ngữ, pass on mô tả sự thay đổi về bên phải chịu gánh nặng tài chính.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là khách hàng, chứ không phải doanh nghiệp, sẽ phải gánh phần chi phí tăng thêm?

  1. The shop will absorb the extra costs itself.
  2. The shop will pass on the extra costs to customers.
  3. The shop will record the extra costs in its accounts.
Xem đáp án

The shop will pass on the extra costs to customers.

Ngữ pháp

by charging more for: nêu phương thức được sử dụng

By + dạng -ing giới thiệu phương thức được dùng để tạo ra một kết quả. Ở đây, by charging more for their goods and services trả lời câu hỏi các công ty chuyển chi phí sang bên khác bằng cách nào. Charge more for something có nghĩa là yêu cầu mức giá cao hơn cho sản phẩm hoặc dịch vụ đó. Trong cụm này, by chỉ phương tiện hoặc cách thức, không chỉ địa điểm hay thời hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm by charging more for: The club covered its higher rent ____ annual memberships.

Xem đáp án

by charging more for

And this could cause inflation.

3:17

Và điều này có thể gây ra lạm phát.

There's that word again.

3:20

Lại là từ đó.

Continuing price rises aren't good for anyone, Cụm từ

3:22

Việc giá cả liên tục tăng không tốt cho bất kỳ ai,

Cụm từ

Continuing price rises: continuing + danh từ

Continuing là phân từ dạng -ing được dùng như tính từ trước cụm danh từ price rises. Nó cho biết việc giá tăng đã diễn ra và hiện vẫn tiếp tục. Toàn bộ cụm Continuing price rises là chủ ngữ của aren't good; continuing không phải động từ chính của câu. Cấu trúc continuing + danh từ là cách ngắn gọn để gọi tên một vấn đề, quá trình hoặc xu hướng vẫn đang tiếp diễn.

Luyện tập

Câu nào dùng continuing như tính từ đứng trước danh từ để gọi tên một tình trạng vẫn đang tiếp diễn?

  1. Continuing delays are affecting the morning trains.
  2. The delays continue to affect the morning trains.
  3. The meeting is continuing after a short break.
Xem đáp án

Continuing delays are affecting the morning trains.

but especially for people in developing economies, Cách dùng từ

3:25

nhưng đặc biệt đối với người dân ở các nền kinh tế đang phát triển,

Cách dùng từ

developing economies: nhóm theo giai đoạn phát triển kinh tế

Developing economies chỉ các nền kinh tế quốc gia hoặc khu vực thường được xếp vào giai đoạn phát triển kinh tế có mức thu nhập thấp hơn hoặc mức độ công nghiệp hóa thấp hơn. Trong people in developing economies, cụm từ này xác định môi trường kinh tế nơi những người đó sinh sống. Ở đây, developing mô tả một giai đoạn phát triển kinh tế theo nghĩa rộng, còn economies xem các quốc gia hoặc khu vực là những hệ thống kinh tế. Cụm từ không có nghĩa là ai đó đang tạo ra các nền kinh tế theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong một báo cáo kinh tế, developing economies có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Các nền kinh tế quốc gia hoặc khu vực nhìn chung đang ở giai đoạn phát triển kinh tế kém tiên tiến hơn
  2. Các doanh nghiệp hiện đang tạo ra sản phẩm mới
  3. Các kế hoạch nhằm làm cho chi tiêu hộ gia đình tiết kiệm hơn
Xem đáp án

Các nền kinh tế quốc gia hoặc khu vực nhìn chung đang ở giai đoạn phát triển kinh tế kém tiên tiến hơn

countries which have industry that's less developed

3:28

những quốc gia có nền công nghiệp kém phát triển hơn

and have lower living standards. Cách dùng từ

3:31

và có mức sống thấp hơn.

Cách dùng từ

lower living standards: mức sống thấp hơn

Cụm living standards chỉ mức độ tiện nghi vật chất và khả năng tiếp cận các nhu cầu thiết yếu nói chung mà một cá nhân hoặc một nhóm được hưởng. Khái niệm này có thể bao gồm thu nhập, nhà ở, chăm sóc sức khỏe, giáo dục và khả năng tiếp cận hàng hóa, dịch vụ. Lower living standards có nghĩa là những điều kiện này kém hơn khi so với một nhóm, địa điểm, thời kỳ hoặc mức chuẩn dự kiến khác. Ở đây, standards chỉ mức độ của điều kiện sống, không phải quy tắc, nguyên tắc đạo đức hay yêu cầu thi cử. Lower mang ý nghĩa so sánh, vì vậy đối tượng so sánh có thể được nêu rõ hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ, mang nghĩa điều kiện sống vật chất nhìn chung kém hơn: A long economic crisis can lead to ____.

Xem đáp án

lower living standards

Another possible consequence of inflation is recession. Ghi chú

3:33

Một hậu quả có thể khác của lạm phát là suy thoái kinh tế.

Cụm từ

consequence of inflation: hậu quả của lạm phát

Trong cụm consequence of inflation, consequence chỉ một tác động xảy ra do lạm phát. Cấu trúc consequence of + danh từ hoặc cụm danh từ đặt kết quả trước of và nguyên nhân hoặc nguồn gây ra kết quả đó sau of. Trong câu đầy đủ, recession được trình bày là kết quả có thể xảy ra. Consequence thường nhấn mạnh một tác động quan trọng và có thể mang sắc thái nghiêm trọng hơn, cũng như thường tiêu cực hơn, so với từ trung tính result. Possible cho thấy suy thoái kinh tế không phải là điều chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Câu nào nói đúng rằng lũ lụt lặp đi lặp lại là một tác động của biến đổi khí hậu?

  1. Repeated flooding can be a cause of climate change.
  2. Repeated flooding can be a consequence of climate change.
  3. Climate change can be a consequence of repeated flooding.
Xem đáp án

Repeated flooding can be a consequence of climate change.

This economic term describes a situation where a country's production starts going down, Cụm động từ

3:37

Thuật ngữ kinh tế này mô tả một tình huống mà hoạt động sản xuất của một quốc gia bắt đầu đi xuống,

Cụm động từ

starts going down: bắt đầu giảm

Khi chủ ngữ là một lượng hoặc mức có thể đo được, go down có nghĩa là giảm. Starts going down bổ sung ý rằng sự giảm xuống bắt đầu xảy ra, thay vì chỉ nói rằng mức đó đang thấp. Cấu trúc là start + dạng -ing. Starts ở thì hiện tại phù hợp với chủ ngữ số ít production; started going down sẽ đặt thời điểm bắt đầu giảm trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “bắt đầu giảm”: When demand falls, production ____.

Xem đáp án

starts going down

people's incomes go down,

3:43

thu nhập của người dân giảm,

and unemployment goes up. Cụm động từ

3:45

và tỷ lệ thất nghiệp tăng lên.

Cách dùng từ

recession: suy thoái kinh tế

Trong câu này, recession là thuật ngữ kinh tế vĩ mô chỉ một giai đoạn mà hoạt động kinh tế của cả một quốc gia suy yếu. Phần giải thích liên hệ nó với sự sụt giảm của sản lượng và thu nhập cùng sự gia tăng của thất nghiệp. Từ này không có nghĩa là một chuyển động lùi thông thường. Dấu hiệu quan trọng là nhiều chỉ số kinh tế trên diện rộng đang cùng xấu đi.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng recession?

  1. Sản lượng và thu nhập giảm trên toàn nền kinh tế trong khi thất nghiệp tăng.
  2. Một công ty chuyển văn phòng xuống tầng thấp hơn.
  3. Một cửa hàng giảm giá một sản phẩm vào cuối tuần.
Xem đáp án

Sản lượng và thu nhập giảm trên toàn nền kinh tế trong khi thất nghiệp tăng.

Cụm động từ

unemployment goes up: dùng go up để chỉ sự gia tăng

Trong câu này, unemployment goes up có nghĩa là tình trạng thất nghiệp tăng, thường là tỷ lệ thất nghiệp tăng lên. Chủ ngữ là một tình trạng hoặc chỉ số kinh tế mang tính trừu tượng; không có vật gì thực sự di chuyển lên trên. Go up là cách dùng nội động từ phổ biến để mô tả sự thay đổi của số liệu, mức độ, giá cả, tỷ lệ và chi phí. Đối tượng thay đổi làm chủ ngữ: Prices go up; thay đổi theo hướng ngược lại có thể được diễn đạt bằng The unemployment rate goes down.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “tăng lên”: During a recession, unemployment may ____.

Xem đáp án

go up

This all sounds like a very bleak economic outlook. Cách dùng từ

3:48

Tất cả điều này nghe có vẻ là một viễn cảnh kinh tế rất ảm đạm.

Cách dùng từ

bleak economic outlook: góc nhìn bi quan về tương lai

A bleak economic outlook là một đánh giá rất tiêu cực về tương lai của nền kinh tế. Bleak cho thấy có rất ít hy vọng cải thiện, còn economic outlook chỉ hướng đi hoặc tình trạng dự kiến của nền kinh tế. Ở đây, outlook không có nghĩa là khung cảnh nhìn thấy bằng mắt. Trong tin tức và bài phân tích, từ này chỉ những dự đoán về điều có khả năng xảy ra.

Luyện tập

Trong một báo cáo tài chính, 'a bleak economic outlook' có nghĩa là gì?

  1. một lời mô tả quang cảnh bên ngoài văn phòng
  2. một danh sách trung lập về các số liệu kinh tế hiện tại
  3. một góc nhìn rất bi quan về tương lai của nền kinh tế
Xem đáp án

một góc nhìn rất bi quan về tương lai của nền kinh tế

So, what can be done? Ngữ pháp

3:52

Vậy có thể làm gì?

Ngữ pháp

Dùng What can be done? để hỏi về các giải pháp khả thi

What can be done? là câu hỏi bị động có động từ khuyết thiếu, với cấu trúc what + can + be + done. Câu này hỏi những hành động hoặc giải pháp nào là khả thi mà không nêu người sẽ thực hiện chúng. Sau khi một vấn đề được mô tả, câu hỏi này chuyển cuộc thảo luận từ việc phân tích vấn đề sang các giải pháp có thể thực hiện. Dạng bị động giữ trọng tâm ở hành động, không phải người ra quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành bằng What + can + dạng bị động của do: The river is badly polluted. ____?

Xem đáp án

What can be done

Well, that's the million-dollar question, Thành ngữ

3:54

Chà, đó là câu hỏi trị giá hàng triệu đô la,

Thành ngữ

That's the million-dollar question: câu hỏi quan trọng không có lời giải dễ dàng

The million-dollar question là một thành ngữ chỉ câu hỏi quan trọng nhất trong một cuộc thảo luận, đặc biệt là câu hỏi khó trả lời hoặc vẫn chưa có lời giải. Ở đây, that's chỉ lại câu hỏi vừa được nêu ra. Million-dollar là cách nói phóng đại, thể hiện rằng câu trả lời cực kỳ có giá trị, chứ không có nghĩa đen là câu hỏi có giá hoặc có phần thưởng một triệu đô la.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi nói "That's the million-dollar question"?

  1. Việc trả lời câu hỏi sẽ tốn đúng một triệu đô la.
  2. Chỉ người giàu mới được phép trả lời câu hỏi.
  3. Câu hỏi đó là vấn đề trọng tâm và khó trả lời.
Xem đáp án

Câu hỏi đó là vấn đề trọng tâm và khó trả lời.

and economists are trying to work it out. Cụm động từ

3:56

và các nhà kinh tế học đang cố gắng giải quyết nó.

Cụm động từ

trying to work it out: cố gắng giải quyết hoặc hiểu vấn đề

Trong câu này, trying to work it out có nghĩa là cố gắng tìm câu trả lời hoặc giải pháp. it chỉ vấn đề lạm phát đang được bàn đến, vì vậy work out ở đây không có nghĩa là tập thể dục. Với cụm động từ có thể tách này, đại từ phải đứng giữa work và out: dùng work it out, không dùng work out it. Trying to chỉ diễn tả sự cố gắng; nó không cho biết rằng các nhà kinh tế đã thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được nhấn mạnh có nghĩa là “giải quyết vấn đề”: After studying the clues, Maya managed to ____.

Xem đáp án

work it out

Speaking on the Real Story program,

3:59

Phát biểu trên chương trình The Real Story,

economist Vicky Pryce gave an overview of how to control inflation. Cụm từ

4:01

nhà kinh tế học Vicky Pryce đã đưa ra một cái nhìn tổng quan về cách kiểm soát lạm phát.

Cụm từ

give an overview of how to...: trình bày khái quát các ý chính

Trong câu này, gave an overview of có nghĩa là trình bày các ý chính để người nghe hiểu toàn bộ chủ đề mà không đi vào mọi chi tiết. Chủ đề được giới thiệu sau of là how to control inflation. Cấu trúc có thể áp dụng là give an overview of + chủ đề. Chủ đề có thể là một cụm danh từ, chẳng hạn the new policy, hoặc how to + động từ nguyên mẫu, chẳng hạn how to apply. Gave là dạng quá khứ của give.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “trình bày các ý chính”: The speaker will ____ how to prepare for an earthquake.

Xem đáp án

give an overview of

One of the things that actually is most effective is by slowing down demand. Ngữ pháp

4:06

Một trong những điều thực sự hiệu quả nhất là làm chậm nhu cầu.

Ngữ pháp

by slowing down demand: dùng by + động từ dạng -ing để nêu phương thức

by giới thiệu phương thức được dùng để đạt một kết quả. Cấu trúc là by + động từ dạng -ing: by trả lời câu hỏi “bằng cách nào?”, còn dạng -ing nêu hành động cụ thể. Trong câu này, by slowing down demand có nghĩa là làm cho nhu cầu tăng chậm hơn hoặc giảm xuống chính là phương thức được sử dụng. Ở đây, by không giới thiệu tác nhân trong câu bị động.

Luyện tập

Dùng by và động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: We saved money ____ at home. (cook)

Xem đáp án

by cooking

And if you increase interest rates, Cụm từ

4:10

Và nếu bạn tăng lãi suất,

Cụm từ

increase interest rates: cụm từ kết hợp chuẩn trong tài chính

Increase interest rates là cụm kết hợp động từ–tân ngữ chuẩn trong lĩnh vực tài chính và chính sách kinh tế. Cụm này có nghĩa là nâng mức lãi suất được tính cho khoản vay hoặc được trả cho tiền tiết kiệm. Trong mệnh đề if you increase interest rates, increase nhận trực tiếp interest rates làm tân ngữ. Tiếng Anh thường không diễn đạt ý này bằng make interest rates more.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cụm từ kết hợp chuẩn và trật tự từ tự nhiên?

  1. The central bank may make interest rates more next month.
  2. The central bank may increase next month interest rates more.
  3. The central bank may increase interest rates next month.
Xem đáp án

The central bank may increase interest rates next month.

what you do is you discourage people from borrowing, Cụm từ

4:11

những gì bạn làm là không khuyến khích mọi người vay mượn,

Cụm từ

discourage people from borrowing: cấu trúc discourage someone from doing something

Discourage people from borrowing có nghĩa là khiến mọi người ít muốn vay hoặc ít có khả năng đi vay hơn. Ở đây, discourage diễn tả việc làm giảm động lực, không phải làm cho người ta buồn, và cũng không có nghĩa là việc vay tiền trở nên bất khả thi. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là discourage + người hoặc nhóm + from + động từ -ing. Phần bắt đầu bằng from nêu hành động bị làm cho kém hấp dẫn: people from borrowing.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc discourage + person + from + verb-ing: A refundable deposit can discourage guests ____ losing their room keys.

Xem đáp án

from

whether they're individuals or whether they are businesses. Ngữ pháp

4:14

cho dù họ là cá nhân hay doanh nghiệp.

Ngữ pháp

whether ... or whether ...: bao quát cả hai khả năng

Whether they're individuals or whether they are businesses liệt kê hai nhóm có thể có và cho biết ý ở xung quanh áp dụng trong cả hai trường hợp. Điều đó có nghĩa là sự khác biệt giữa cá nhân và doanh nghiệp không làm thay đổi kết luận. Đây là cấu trúc whether ... or whether ..., không phải câu hỏi yêu cầu người nghe chọn một phương án. Việc lặp lại whether làm cho hai khả năng rõ ràng và song song.

Luyện tập

Dùng đầy đủ cấu trúc song song whether ... or whether ...: The policy applies ____ you work at home or ____ you work in the office.

Xem đáp án

whether · whether

And of course,

4:17

Và tất nhiên,

the economy starts slowing down. Cụm từ

4:17

nền kinh tế bắt đầu chậm lại.

Cụm từ

the economy starts slowing down: hoạt động kinh tế bắt đầu chậm lại

Ở đây, the economy starts slowing down có nghĩa là hoạt động kinh tế nói chung bắt đầu tăng trưởng hoặc vận hành với tốc độ chậm hơn. Slow down có thể mô tả một quá trình trừu tượng, không chỉ một người hay phương tiện di chuyển chậm lại. Starts slowing down nhấn mạnh thời điểm một sự thay đổi từ từ bắt đầu. Cụm này không có nghĩa là nền kinh tế đã dừng lại và bản thân nó cũng không khẳng định rằng đang có suy thoái.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc start + -ing được nhấn mạnh để cho biết quá trình bắt đầu chậm lại: After a strong first quarter, economic growth ____.

Xem đáp án

started slowing down

So, she says what is most effective,

4:19

Vậy, bà ấy nói điều mang lại hiệu quả nhất,

meaning what works well and gets the best results,

4:21

có nghĩa là hoạt động tốt và đạt kết quả tốt nhất,

is slowing down demand.

4:24

là làm chậm lại nhu cầu.

Increasing interest rates can do this because it causes people will borrow less money.

4:26

Việc tăng lãi suất có thể làm được điều này vì nó khiến mọi người vay ít tiền hơn.

Interest rates are fees banks and financial institutions charge you for borrowing money. Ghi chú

4:31

Lãi suất là khoản phí mà các ngân hàng và tổ chức tài chính tính cho bạn khi vay tiền.

Cách dùng từ

Interest rates: tỷ lệ phần trăm quyết định chi phí vay

Interest rates là tỷ lệ phần trăm dùng để tính tiền lãi trên khoản vay hoặc tiền tiết kiệm. Trong câu này, từ fees mô tả đơn giản khoản chi phí mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính tính cho người vay. Trong lĩnh vực tài chính, interest là tiền lãi phải trả cho khoản vay hoặc nhận được từ tiền tiết kiệm, không phải sự quan tâm. Rate nghĩa là tỷ lệ, vì vậy interest rate thường được biểu thị bằng phần trăm.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh ngân hàng, interest rates nói đến điều gì?

  1. Mức độ mọi người quan tâm đến một chủ đề.
  2. Các tỷ lệ phần trăm dùng để tính tiền lãi trên khoản vay hoặc tiền tiết kiệm.
  3. Số lượng ngân hàng cung cấp khoản vay.
Xem đáp án

Các tỷ lệ phần trăm dùng để tính tiền lãi trên khoản vay hoặc tiền tiết kiệm.

Cụm từ

charge you for borrowing money: thu phí ai đó vì thực hiện một hành động

Charge + người + for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là yêu cầu người đó trả tiền cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc hành động. Ở đây, các ngân hàng và tổ chức tài chính yêu cầu người vay trả phí vì đã vay tiền. Tân ngữ sau charge là người trả tiền. For giới thiệu nội dung liên quan đến khoản phí. Trong câu này, charge có nghĩa là “thu phí”, không phải “sạc thiết bị” hay “chính thức buộc tội”.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc charge + người + for: The hotel will ____ using the minibar.

Xem đáp án

charge you for

And if we borrow less money, Ngữ pháp

4:37

Và nếu chúng ta vay ít tiền hơn,

we buy fewer things,

4:39

chúng ta mua ít đồ hơn,

which can reduce inflation.

4:40

điều này có thể làm giảm lạm phát.

Ngữ pháp

if ..., kết quả, which ...: liên kết một chuỗi nguyên nhân và kết quả

Mệnh đề if đưa ra một điều kiện: vay ít tiền hơn. Mệnh đề chính đưa ra kết quả trực tiếp: mua ít đồ hơn. Sau đó, mệnh đề dấu phẩy + which bổ sung một tác động tiếp theo có thể xảy ra: giảm lạm phát. Ở đây, which chỉ toàn bộ kết quả phía trước—mua ít đồ hơn trong điều kiện đó—chứ không chỉ riêng danh từ things. Mẫu câu này liên kết điều kiện, kết quả trực tiếp và một hệ quả rộng hơn. Can cho biết tác động cuối cùng chỉ có khả năng xảy ra, không được bảo đảm.

Luyện tập

Trong ví dụ, which chỉ điều gì?

  1. Chỉ danh từ money
  2. Toàn bộ kết quả phía trước, tức là mua ít đồ hơn trong điều kiện đó
  3. Chỉ danh từ things
Xem đáp án

Toàn bộ kết quả phía trước, tức là mua ít đồ hơn trong điều kiện đó

I think it makes sense now. Cụm từ

4:42

Tôi nghĩ bây giờ nó đã có lý rồi.

Cụm từ

it makes sense now: hiểu sau khi nghe giải thích

Trong câu này, it makes sense now có nghĩa là lời giải thích trước đó giờ đã dễ hiểu và rõ ràng về mặt logic. It chỉ ý tưởng hoặc lập luận vừa được nhắc đến, không phải một giác quan thể chất như thị giác hay thính giác. Cụm make sense mô tả một điều có thể hiểu được hoặc hợp lý. Now cho thấy một sự thay đổi: trước đó người nói chưa hiểu hoàn toàn, nhưng sau khi nghe giải thích thì đã hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “có thể hiểu được”: After I saw the diagram, the explanation ____ now.

Xem đáp án

makes sense

And if you were in Venezuela in 2018, Ngữ pháp

4:44

Và nếu bạn ở Venezuela vào năm 2018,

you would really want inflation to go down,

4:47

bạn sẽ thực sự muốn lạm phát giảm xuống,

Ngữ pháp

if you were ..., you would really want ...: tình huống giả định

Cấu trúc if you were ..., you would really want ... yêu cầu người nghe tưởng tượng mình ở trong một tình huống khác và nêu mong muốn mạnh mẽ mà họ có thể có trong tình huống đó. Mệnh đề if thiết lập điều kiện giả định; would + động từ nguyên mẫu đưa ra kết quả được dự đoán. Ở đây, 2018 là một thời điểm trong quá khứ, nhưng người nói trình bày bối cảnh lịch sử đó như một khung cảnh để người nghe đặt mình vào. Câu này không khẳng định người nghe thực sự từng ở Venezuela. Với chủ ngữ you, were cũng xuất hiện trong những câu kể quá khứ thông thường, vì vậy ý nghĩa giả định đến từ toàn bộ cấu trúc if ... would và ngữ cảnh, chứ không chỉ từ were.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc if + dạng quá khứ, would + động từ nguyên mẫu: If you ____ responsible for the whole project, you ____ want a clear deadline.

Xem đáp án

were · would

wouldn't you? Ý định

4:50

phải không?

Ý định

wouldn't you?: câu hỏi đuôi để mời người nghe đồng tình

wouldn't you? là câu hỏi đuôi phủ định gắn sau mệnh đề khẳng định you would really want.... Cụm này yêu cầu người nghe xác nhận ý vừa nêu và ngụ ý rằng người nghe cũng đồng tình. Người nói xem mong muốn lạm phát giảm là điều hiển nhiên và chờ đợi sự đồng tình. Câu hỏi đuôi tạo sự tương tác, nhưng không phải là câu hỏi hoàn toàn mở để tìm thông tin mới.

Luyện tập

wouldn't you? trong ví dụ có chức năng chính là gì?

  1. Người nói hỏi một thông tin hoàn toàn mới.
  2. Người nói mong đợi sự đồng tình và mời người nghe xác nhận.
  3. Người nói cho rằng người nghe không muốn lạm phát giảm.
Xem đáp án

Người nói mong đợi sự đồng tình và mời người nghe xác nhận.

Oh, yes.

4:50

Ồ, đúng vậy.

Now, earlier,

4:51

Bây giờ, ban nãy,

I asked you what one report said the inflation rate was there Ngữ pháp

4:52

tôi đã hỏi bạn theo một báo cáo tỷ lệ lạm phát ở đó là bao nhiêu

Ngữ pháp

I asked you what one report said: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Sau I asked you, mệnh đề bắt đầu bằng what thuật lại nội dung của một câu hỏi trước đó. Ở đây, what hỏi về con số của tỷ lệ lạm phát, và câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật: one report said..., không phải did one report say.... Cụm chỉ nguồn thông tin one report said lại được lồng bên trong câu hỏi đó. Hãy giữ trật tự câu trần thuật trong câu hỏi gián tiếp sau các động từ như ask, know hoặc tell, ngay cả khi bên trong còn có một mệnh đề tường thuật khác.

Luyện tập

Câu nào thuật lại đúng câu hỏi trực tiếp 'What did the website say the fee was?'?

  1. I asked Leo what the website said the fee was.
  2. I asked Leo what did the website say the fee was.
Xem đáp án

I asked Leo what the website said the fee was.

between November 2017 and 2018.

4:55

trong khoảng thời gian từ tháng 11 năm 2017 đến năm 2018.

And I said a very high 1,300%.

4:59

Và tôi đã nói là 1.300% rất cao.

Well, it was even higher, Beth.

5:03

Chà, nó thậm chí còn cao hơn, Beth.

According to a study by the opposition-controlled National Assembly, Văn hóa

5:04

Theo một nghiên cứu của Quốc hội do phe đối lập kiểm soát,

Văn hóa

opposition-controlled National Assembly: diễn đạt cô đọng quan hệ kiểm soát chính trị

Trong opposition-controlled, opposition chỉ nhóm chính trị nắm quyền kiểm soát, còn controlled là phân từ quá khứ. Toàn bộ từ ghép có dấu gạch nối bổ nghĩa cho National Assembly: một Quốc hội do phe đối lập chính trị kiểm soát. Văn phong tin tức dùng những từ ghép như vậy để trình bày ngắn gọn thông tin nền về nguồn tin. Ở đây, cụm từ cho biết lực lượng chính trị nào kiểm soát cơ quan đó, giúp người đọc hiểu bối cảnh chính trị của nghiên cứu; controlled không có nghĩa là “mất kiểm soát”.

Luyện tập

Trong câu này, opposition-controlled National Assembly có nghĩa là gì?

  1. một Quốc hội đã mất khả năng tự kiểm soát
  2. một Quốc hội do phe đối lập chính trị kiểm soát
  3. một Quốc hội phản đối mọi hình thức kiểm soát
Xem đáp án

một Quốc hội do phe đối lập chính trị kiểm soát

the annual inflation rate reached 1,300,000% Cụm từ

5:09

tỷ lệ lạm phát hàng năm đạt 1.300.000%

Cụm từ

the annual inflation rate reached 1,300,000%: báo cáo việc đạt đến một mức bằng số

Trong bản tin dữ liệu, the annual inflation rate là chỉ số được đo, reached là động từ dùng để báo cáo số liệu, còn 1,300,000% là mức mà chỉ số đó đạt tới. Ở đây, reach có nghĩa là “đạt đến một mức bằng số”, chứ không phải vươn người về phía một vật. Mẫu có thể áp dụng lại là chỉ số + reached + con số. Mẫu này dùng được với tỷ lệ và các đại lượng đo lường khác như số lượng, giá cả và nhiệt độ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ báo cáo trong bài này có nghĩa là “đạt đến mức bằng số này”: In July, the unemployment rate ____ 6 percent.

Xem đáp án

reached

in the 12 months to November 2018. Cách dùng từ

5:14

trong 12 tháng tính đến tháng 11 năm 2018.

Cách dùng từ

in the 12 months to November 2018: kỳ báo cáo kết thúc vào một ngày cụ thể

Ở đây, to đánh dấu điểm kết thúc của một khoảng thời gian chứ không diễn tả sự di chuyển. in the 12 months to November 2018 có nghĩa là trong giai đoạn mười hai tháng kết thúc vào tháng 11 năm 2018. Mẫu in/during the + độ dài thời gian + to + ngày kết thúc sắp xếp dữ liệu bằng cách nêu khoảng thời gian được tính và tháng hoặc ngày cuối cùng của khoảng đó.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu in/during the + period + to + end date: Revenue grew in the six months ____ June 2024.

Xem đáp án

to

This extreme financial situation was known as hyperinflation. Cách dùng từ

5:17

Tình hình tài chính khắc nghiệt này được gọi là siêu lạm phát.

Cách dùng từ

was known as hyperinflation: đặt tên cho một tình trạng

Trong was known as hyperinflation, cấu trúc be known as + tên hoặc thuật ngữ dùng để đặt tên cho tình trạng đó. Nó có nghĩa là “được gọi là”, không phải “được ai đó nhận ra”. Dạng bị động was phù hợp với lời mô tả ở quá khứ. Tiền tố hyper- có nghĩa là cao quá mức hoặc cực đoan. Hyperinflation là lạm phát nghiêm trọng và nhanh đến mức thuật ngữ này trở thành tên gọi cho một tình trạng tài chính cực đoan.

Luyện tập

Câu nào dùng hyperinflation làm tên gọi chính thức cho hiện tượng giá cả tăng cực mạnh?

  1. This country is known for hyperinflation.
  2. This extreme rise in prices is known as hyperinflation.
  3. Economists know about hyperinflation.
Xem đáp án

This extreme rise in prices is known as hyperinflation.

That's not good at all.

5:21

Điều đó hoàn toàn không tốt.

In this program,

5:23

Trong chương trình này,

we have been talking about inflation.

5:24

chúng ta đã và đang nói về lạm phát.

That's the increase in prices over time.

5:27

Đó là sự gia tăng giá cả theo thời gian.

Other vocabulary we used included the expression

5:30

Từ vựng khác mà chúng ta đã sử dụng bao gồm cụm từ

hit in the pocket,

5:33

đau ví (hit in the pocket),

which means you have less money to spend.

5:35

có nghĩa là bạn có ít tiền để chi tiêu hơn.

Volatile describes something that is unpredictable

5:37

Dễ biến động (volatile) mô tả một cái gì đó không thể đoán trước

and can change suddenly.

5:41

và có thể thay đổi một cách đột ngột.

Something that is sustained

5:43

Một cái gì đó được duy trì (sustained)

continues at the same level for a long period of time.

5:44

tiếp tục ở cùng một mức độ trong một thời gian dài.

And something that is effective

5:48

Và một cái gì đó hiệu quả (effective)

works well and gets the best results.

5:50

hoạt động tốt và mang lại kết quả tốt nhất.

And interest rates are fees

5:53

Và lãi suất là những khoản phí

banks and financial institutions charge you for borrowing money.

5:55

mà các ngân hàng và tổ chức tài chính tính cho bạn khi bạn vay tiền.

Well,

5:59

Chà,

we hope you found our brief lesson about the economy useful. Ngữ pháp

5:59

chúng tôi hy vọng bạn thấy bài học ngắn gọn của chúng tôi về nền kinh tế hữu ích.

Ngữ pháp

found our brief lesson ... useful: find + tân ngữ + tính từ

Ở đây, found là dạng quá khứ của find với nghĩa “coi là” hoặc “đánh giá là”, chứ không phải “tìm thấy”. Cấu trúc là find + tân ngữ + tính từ: our brief lesson about the economy là tân ngữ, còn useful thể hiện sự đánh giá của người nghe. Mẫu We hope you found ... useful diễn đạt một cách lịch sự rằng người nói hy vọng người nghe đã đánh giá điều gì đó là hữu ích. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này để đánh giá sự vật và trải nghiệm, như trong find a book interesting hoặc find the instructions confusing.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo thứ tự find + tân ngữ + tính từ bằng cách dùng found, the report và helpful: After reading it, I ____.

Xem đáp án

found the report helpful

Thanks for listening.

6:03

Cảm ơn vì đã lắng nghe.

Goodbye for now.

6:04

Tạm biệt nhé.

Bye-bye.

6:05

Tạm biệt.

Six Minute English from the BBC.

6:07

Six Minute English từ BBC.