Chiêm ngưỡng những con tàu khổng lồ vận chuyển đồ đạc của bạn: tài liệu học tiếng Anh

Vox

Độ khó học tập
483 từ 214 từ/phút

Giới thiệu video: Container tiêu chuẩn đã thay thế cách bốc dỡ chậm và nhiều rủi ro, tạo điều kiện cho tàu cùng cảng khổng lồ rồi làm thay đổi thương mại toàn cầu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “if you were to” / “you'd be” — Ngữ pháp và mẫu câu: nêu giả định xa thực tế và biến một số đo trừu tượng thành kết quả dễ hình dung. 2. “got the government on board” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu on board là giành được ủng hộ, không phải lên tàu, rồi nói về sự đồng thuận. 3. “the larger the boat, the cheaper the shipping price per container.” — Ngữ pháp và mẫu câu: ghép hai dạng so sánh để cho thấy hai đại lượng thay đổi cùng nhau.

Nội dung bài học

This is the Empire State Building.

0:01

Đây là tòa nhà Empire State.

With 102 floors,

0:03

Với 102 tầng,

it's one of the tallest buildings in the US. Ngữ pháp

0:04

đây là một trong những tòa nhà cao nhất nước Mỹ.

Ngữ pháp

one of the tallest buildings: một thành viên trong nhóm đứng đầu

Cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều đặt một người hoặc vật vào nhóm nằm ở mức nổi bật nhất trên một thang đo. Ở đây, tòa nhà thuộc nhóm những tòa nhà có chiều cao lớn nhất; câu này không khẳng định đó là tòa nhà cao nhất duy nhất. Sau one of the, dùng danh từ đếm được số nhiều vì một thành viên đang được chọn từ nhiều thành viên: one of the tallest buildings.

Luyện tập

Câu nào nói đúng rằng thư viện thuộc nhóm những thư viện lâu đời nhất thành phố mà không khẳng định đó là thư viện lâu đời nhất duy nhất?

  1. The library is one of the oldest library in the city.
  2. The library is one of the oldest libraries in the city.
  3. The library is the one oldest libraries in the city.
Xem đáp án

The library is one of the oldest libraries in the city.

But it's four floors shorter than the MSC Oscar, Ngữ pháp

0:06

Nhưng tòa nhà này vẫn thấp hơn MSC Oscar bốn tầng,

Ngữ pháp

four floors shorter than: nêu mức chênh lệch chính xác

Cấu trúc amount + comparative adjective + than nêu chính xác độ lớn của một sự chênh lệch. Trong four floors shorter than, four floors đo mức độ thấp hơn của chủ ngữ, còn than giới thiệu đối tượng được dùng để so sánh. Đặt lượng chênh lệch trước dạng so sánh hơn: A is four floors shorter than B. Cụm này không cho biết tổng số tầng của B.

Luyện tập

Tower A has 30 floors, and Tower B has 34 floors. Hoàn thành câu so sánh bằng mức chênh lệch chính xác: Tower A is ____ Tower B.

Xem đáp án

four floors shorter than

which isn't a building, Ngữ pháp

0:09

và MSC Oscar không phải là một tòa nhà,

but a boat.

0:10

mà là một con tàu.

Ngữ pháp

isn't a building, but a boat: đính chính bằng not A, but B

Cấu trúc not A, but B trước tiên bác bỏ A rồi thay bằng B. Ở đây, isn't a building bác bỏ cách phân loại sai, còn but a boat đưa ra cách phân loại đúng. Sau but, người nghe tự hiểu rằng chủ ngữ và dạng khẳng định của is đã được lược bỏ: ý đầy đủ là which isn't a building, but is a boat. Việc lược bỏ phần lặp lại giúp lời đính chính ngắn hơn mà không đổi nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đính chính not A, but B: The package is not at the front desk, ____ in the mailroom.

Xem đáp án

but

The largest container ship in the world.

0:11

Con tàu chở container lớn nhất thế giới.

Launched in January 2015, Ngữ pháp

0:13

Được hạ thủy vào tháng 1 năm 2015,

the MSC Oscar is nearly the size of four football fields laid end-to-end. Cụm từ

0:15

MSC Oscar có kích thước gần bằng bốn sân bóng đá đặt nối tiếp nhau từ đầu đến cuối.

Ngữ pháp

Launched in January 2015: cụm phân từ quá khứ ở đầu câu

Ở đầu câu, Launched in January 2015 là một cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động. Nó rút gọn một mệnh đề như When it was launched in January 2015 và cung cấp thông tin thời gian làm bối cảnh. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này phải là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức the MSC Oscar. Launched không phải động từ chính của câu và không có nghĩa là con tàu chủ động phóng hay ra mắt thứ gì đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm phân từ quá khứ ở đầu câu để miêu tả bản báo cáo?

  1. Published last week, the report includes new data.
  2. Publishing last week, the report includes new data.
  3. Published last week, the researchers included new data.
Xem đáp án

Published last week, the report includes new data.

Cụm từ

laid end-to-end: đặt nối đầu với đuôi

Laid end-to-end nghĩa là các sân được đặt thành một đường thẳng, với đầu này chạm vào đầu của sân kế tiếp. Ở đây, hãy hình dung bốn sân nối liền thành một hàng, không phải đặt cạnh nhau theo chiều ngang. Câu này dùng tổng chiều dài của bốn sân đó để so sánh với chiều dài của con tàu.

Luyện tập

Bốn tấm thảm được đặt thành một hàng, và cạnh ngắn của mỗi tấm chạm vào tấm kế tiếp. Cụm từ nào mô tả cách sắp xếp này?

  1. stacked on top of each other
  2. laid end-to-end
  3. laid side by side
Xem đáp án

laid end-to-end

It has a draft of 16 meters, Cách dùng từ

0:19

Tàu có mớn nước 16 mét,

Cách dùng từ

draft of 16 meters: mớn nước của một con tàu

Trong ngữ cảnh hàng hải, draft của một con tàu là khoảng cách theo chiều dọc từ mực nước đến điểm thấp nhất của tàu, thường là đáy thân tàu. Vì vậy, draft of 16 meters có nghĩa là tàu kéo dài 16 mét xuống dưới mực nước; từ này không có nghĩa là bản nháp của một văn bản. Thông số này quan trọng đối với việc đi biển vì con tàu có mớn nước như vậy cần đủ độ sâu và khoảng hở để không chạm đáy.

Luyện tập

Hoàn thành câu hàng hải bằng từ đúng: A ship's distance from the waterline to its lowest point is its ____.

Xem đáp án

draft

which means that if you were to stand at the bottom of the ship, Ngữ pháp

0:20

nghĩa là nếu bạn đứng ở phần đáy tàu,

you'd be five stories underwater.

0:22

bạn sẽ ở sâu dưới mặt nước tương đương năm tầng lầu.

Ngữ pháp

if you were to ... you'd be cho một điều kiện giả định xa thực tế

Trong if you were to stand, were to đánh dấu một điều kiện xa thực tế, ít khả năng xảy ra hoặc hoàn toàn do tưởng tượng. Cấu trúc này không mô tả hành động trong quá khứ hay một kế hoạch tương lai thông thường. Người nói muốn bạn hình dung tình huống chứ không thực sự làm việc đó. you'd be là dạng rút gọn của you would be và nêu kết quả được tưởng tượng. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện giả định bằng mẫu were to ... would: If the town ____ lose power tonight, the hospital's backup generators ____ start automatically.

Xem đáp án

were to · would

It's one of 5,000 container ships crossing the world's oceans,

0:25

Đây là một trong 5.000 tàu container đang vượt qua các đại dương trên thế giới,

carrying the vast majority of products you buy and the parts those products were made from. Ngữ pháp

0:28

chở đại đa số sản phẩm bạn mua cùng những bộ phận dùng để làm ra chúng.

Ngữ pháp

the parts (that) those products were made from: lược bỏ that

Trong the parts those products were made from, parts là danh từ được mệnh đề quan hệ phía sau bổ nghĩa. Dạng đầy đủ là the parts that those products were made from: those products là chủ ngữ của mệnh đề, còn that chỉ ngược lại parts và lấp vị trí còn thiếu về nghĩa sau from. Có thể lược bỏ that vì nó là tân ngữ của giới từ from, không phải chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Tiếng Anh thường để giới từ ở cuối, vì vậy hãy hiểu were made from như một cụm và đừng nối from với buy ở phía trước.

Luyện tập

Phiên bản nào thêm đúng từ quan hệ đã được lược bỏ vào cụm 'the materials the table was made from'?

  1. The table that the materials were made from
  2. The materials that the table was made from
  3. The materials that were made from the table
Xem đáp án

The materials that the table was made from

These ships are the engine of the global economy. Thành ngữ

0:32

Những con tàu này là động lực của nền kinh tế toàn cầu.

Thành ngữ

the engine of the global economy: động lực của nền kinh tế toàn cầu

Ở đây, “the engine of the global economy” là một phép ẩn dụ. Những con tàu không phải là động cơ theo nghĩa đen; chúng được mô tả như một lực lượng trung tâm giúp nền kinh tế toàn cầu tiếp tục vận hành. Cấu trúc “X is the engine of Y” thể hiện X là nguồn sức mạnh hoặc tiến bộ chủ yếu của một hệ thống, ngành hoặc hoạt động. “The engine” là một cách khẳng định mạnh: X có vai trò thiết yếu chứ không chỉ hữu ích.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật có nghĩa gì trong câu này?

  1. Những con tàu đang chở một động cơ cơ khí thuộc về nền kinh tế toàn cầu.
  2. Nền kinh tế toàn cầu sản xuất động cơ cho những con tàu này.
  3. Những con tàu là một lực lượng chính giúp nền kinh tế toàn cầu tiếp tục vận hành.
Xem đáp án

Những con tàu là một lực lượng chính giúp nền kinh tế toàn cầu tiếp tục vận hành.

But 60 years ago,

0:34

Nhưng 60 năm trước,

they didn't even exist.

0:35

chúng còn chưa hề tồn tại.

How did all this happen? Mạch ý

0:38

Tất cả chuyện này đã xảy ra như thế nào?

Mạch ý

How did all this happen?: Tất cả chuyện này đã xảy ra như thế nào?

Trong lời thuyết minh này, “How did all this happen?” là một câu hỏi tu từ dùng để chuyển ý. “All this” quay lại chỉ tình huống đáng chú ý vừa được mô tả, và câu hỏi báo hiệu rằng phần giải thích tiếp theo sẽ chuyển sang nguyên nhân của tình huống đó. Người thuyết minh đang định hướng kỳ vọng của người nghe chứ không nhất thiết yêu cầu họ trả lời. Cấu trúc này có thể kết nối một kết quả hoặc tình trạng hiện tại với câu chuyện về quá trình nó hình thành.

Luyện tập

Trong lời thuyết minh phim tài liệu, chức năng diễn ngôn chính của “How did all this happen?” là gì?

  1. Nó kết thúc chủ đề mà không đưa ra lời giải thích nào.
  2. Nó yêu cầu người nghe nhắc lại những sự thật vừa được nêu.
  3. Nó báo hiệu sự chuyển đổi từ tình trạng hiện tại sang các nguyên nhân đằng sau tình trạng đó.
Xem đáp án

Nó báo hiệu sự chuyển đổi từ tình trạng hiện tại sang các nguyên nhân đằng sau tình trạng đó.

For hundreds of years,

0:39

Trong hàng trăm năm,

shipping was a bit of a nightmare. Thành ngữ

0:40

vận tải đường biển chẳng khác nào một cơn ác mộng.

Thành ngữ

a bit of a nightmare: làm nhẹ một lời phàn nàn mạnh

Trong câu này, nightmare được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ một tình huống cực kỳ khó khăn, căng thẳng hoặc rắc rối, chứ không phải một giấc mơ xấu khi ngủ. A bit of thường gợi mức độ nhỏ, nhưng khi đứng trước một danh từ tiêu cực mạnh như nightmare, nó có thể tạo lối nói giảm. Người nói làm nhẹ lời diễn đạt nhưng vẫn hài hước ngụ ý rằng việc vận chuyển thực sự rất khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt thân mật dùng lối nói giảm hài hước để mang nghĩa “rất rắc rối”: The renovation missed every deadline and doubled the budget; it was ____.

Xem đáp án

a bit of a nightmare

Goods had to be individually unloaded into storage at ports, Ngữ pháp

0:42

Hàng hóa phải được dỡ từng món và đưa vào kho ở cảng,

Ngữ pháp

had to be individually unloaded: sự cần thiết trong quá khứ ở thể bị động

Had to diễn tả sự cần thiết trong quá khứ. Be cộng với quá khứ phân từ unloaded tạo thành thể bị động, vì vậy goods là những thứ chịu tác động của việc dỡ hàng chứ không phải người thực hiện. Mẫu had to be + quá khứ phân từ hữu ích khi mô tả quy trình, yêu cầu hoặc bước không thể tránh khỏi trong quá khứ, nhất là khi đối tượng chịu tác động quan trọng hơn người thực hiện. Individually bổ nghĩa cho unloaded và cho biết hàng hóa được xử lý từng món một.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng cần thiết của inspect, sử dụng cấu trúc chỉ sự cần thiết bị động trong quá khứ và trạng từ individually: Before the exhibition opened, every artifact ____.

Xem đáp án

had to be individually inspected

then individually packed onto ships and unpacked afterwards.

0:45

rồi được chất từng món lên tàu và lại dỡ xuống sau đó.

This process was painfully slow and expensive,

0:48

Quy trình này chậm chạp khủng khiếp và tốn kém,

and it left items vulnerable to damage and theft. Ngữ pháp

0:50

đồng thời khiến hàng hóa dễ bị hư hỏng hoặc mất cắp.

Ngữ pháp

khiến các món hàng dễ bị hư hỏng và mất trộm

Ở đây, leave + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến một vật ở trong một trạng thái nhất định. left items vulnerable có nghĩa là quá trình đó khiến các món hàng bị phơi ra trước rủi ro, không phải là ai đó rời khỏi các món hàng. “vulnerable to damage and theft” nêu những rủi ro mà các món hàng phải đối mặt. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả một trạng thái bị phơi ra trước nguy cơ do một quy trình hoặc quyết định tạo ra và kéo dài.

Luyện tập

Trong câu ‘The missing security update left the server vulnerable to attacks’, left the server vulnerable to attacks có nghĩa là gì?

  1. Cho thấy máy chủ đã bị tấn công.
  2. Đưa máy chủ ra xa các cuộc tấn công.
  3. Đặt máy chủ vào trạng thái mà các cuộc tấn công có thể gây hại cho nó.
Xem đáp án

Đặt máy chủ vào trạng thái mà các cuộc tấn công có thể gây hại cho nó.

In 1956,

0:53

Năm 1956,

Malcolm McLean, an American trucking executive,

0:54

Malcolm McLean, một lãnh đạo công ty vận tải đường bộ người Mỹ,

proved that you could save time and money by loading truck containers directly onto ships. Ngữ pháp

0:57

đã chứng minh rằng có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc bằng cách chuyển thẳng container từ xe tải lên tàu.

Ngữ pháp

tiết kiệm thời gian và tiền bạc bằng cách chất hàng

Save time and money by loading dùng by + V-ing để cho biết phương pháp tạo ra sự tiết kiệm. Việc chất các container trực tiếp được trình bày là cách đạt được cả hai kết quả. Cấu trúc này liên kết một hành động với lợi ích thực tế của nó, nên hữu ích khi giải thích quy trình, đề xuất và việc nâng cao hiệu quả. V-ing sau by chỉ phương pháp, không chỉ thời hạn hay tác nhân trong câu bị động.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn chỉnh câu để cho biết phương pháp được dùng nhằm đạt được sự tiết kiệm? ‘The clinic saved time and money ____ forms online.’

  1. to submit
  2. by submitting
  3. when submitting
Xem đáp án

by submitting

On the other side, Mạch ý

1:01

Khi đến bờ bên kia,

they'd be put back onto trucks or trains

1:01

các container lại được đặt lên xe tải hoặc tàu hỏa

and reach their destination without ever being opened. Ngữ pháp

1:03

và đến đích mà không cần mở ra lần nào.

Mạch ý

On the other side để chuyển sang đầu tiếp theo

Ở đây, On the other side chuyển phần giải thích sang đầu xa của một hành trình thực tế, tức nơi đến sau chặng vận chuyển bằng đường biển. Cụm từ này giới thiệu điều xảy ra tiếp theo ở đó. Cụm từ có thể sắp xếp lời mô tả bằng cách chuyển sự chú ý từ một phía hoặc một giai đoạn của tuyến đường sang phía hoặc giai đoạn tương ứng. Trong câu này, nó đánh dấu sự chuyển đổi về địa điểm và quy trình, không báo hiệu một quan điểm đối lập.

Luyện tập

Câu nào dùng on the other side để chuyển sang đầu thực tế tiếp theo thay vì đối chiếu hai ý?

  1. City buses are cheap. On the other hand, they can be slow.
  2. I understand your point; on the other hand, I still disagree.
  3. The hikers entered the tunnel. On the other side, a rescue team was waiting.
Xem đáp án

The hikers entered the tunnel. On the other side, a rescue team was waiting.

Ngữ pháp

without ever being opened: không hề chịu tác động trong suốt quá trình

Sau without là dạng -ing being opened. Being opened là dạng bị động: các container chịu tác động mở chứ không tự mở một thứ khác. Ever nhấn mạnh ý phủ định do without tạo ra. Without ever being opened có nghĩa là không ai mở chúng vào bất kỳ thời điểm nào trong suốt hành trình.

Luyện tập

Dùng ever và dạng bị động của open để hoàn thành câu: The sealed envelope arrived at the court without ____.

Xem đáp án

ever being opened

McLean later got the government on board Thành ngữ

1:06

Sau đó, McLean đã giành được sự ủng hộ của chính phủ

Thành ngữ

get the government on board: giành được sự ủng hộ và tham gia của chính phủ

Trong cấu trúc get someone or an organization on board, get có nghĩa là thuyết phục hoặc làm cho đồng ý, còn on board có nghĩa là ủng hộ và sẵn sàng tham gia. Ở đây, McLean đã thuyết phục chính phủ ủng hộ và sử dụng dịch vụ vận chuyển bằng container. Cấu trúc là get + người/nhóm + on board. Nó nhấn mạnh việc giành được sự ủng hộ cần thiết để một kế hoạch có thể tiến triển. Dù ngữ cảnh nói về tàu thuyền, cách dùng ở đây mang nghĩa bóng chứ không phải đưa ai đó lên tàu thật.

Luyện tập

Dùng get ... on board ở thì quá khứ để hoàn thành câu: After two meetings, we finally ____.

Xem đáp án

got the finance team on board

by using containerized service to help the military provide supplies for the Vietnam War. Văn hóa

1:08

bằng cách dùng dịch vụ vận chuyển bằng container để giúp quân đội chuyển đồ tiếp tế trong Chiến tranh Việt Nam.

Văn hóa

the Vietnam War: tên tiếng Anh của Chiến tranh Việt Nam

The Vietnam War là tên gọi thông dụng trong tiếng Anh của cuộc xung đột lịch sử tập trung tại Việt Nam. Mạo từ xác định the thường là một phần của tên gọi, còn Vietnam và War đều được viết hoa. Trong câu này, for the Vietnam War liên kết vật tư quân sự với nhu cầu trong thời chiến. Cụm từ này nêu lý do lịch sử khiến chính phủ sử dụng dịch vụ vận chuyển bằng container; Vietnam ở đây không chỉ là điểm đến của một chuyến hàng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng tên gọi thông dụng bằng tiếng Anh của cuộc xung đột này?

  1. The logistics system expanded during Vietnam War.
  2. The logistics system expanded during the Vietnam war.
  3. The logistics system expanded during the Vietnam War.
Xem đáp án

The logistics system expanded during the Vietnam War.

Some of the more notable innovations in solving the logistical problems in Vietnam

1:13

Một số đổi mới nổi bật trong việc giải quyết các vấn đề hậu cần ở Việt Nam

have been in the field of containerization.

1:17

đã diễn ra trong lĩnh vực container hóa.

After the industry recognized how efficient container shipping was,

1:20

Sau khi ngành vận tải nhận ra vận chuyển bằng tàu container hiệu quả đến mức nào,

the use of container ships exploded. Thành ngữ

1:23

việc sử dụng tàu container đã bùng nổ.

Thành ngữ

the use of container ships exploded: tăng trưởng đột ngột và mạnh

Trong câu này, exploded là một phép ẩn dụ: việc sử dụng tàu container đã tăng rất nhanh và tăng mạnh. Từ này không mô tả một vụ nổ thật. Động từ này tạo cảm giác tăng trưởng mạnh và đầy kịch tính, nhưng không nêu tỷ lệ hay con số chính xác. Trong tin tức và văn bản kinh doanh, cấu trúc X exploded có thể mô tả nhu cầu, doanh số, mức sử dụng hoặc sự quan tâm tăng đột ngột và mạnh mẽ.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh trong câu có nghĩa là gì?

  1. Một số tàu container đã bị phá hủy trong các vụ nổ.
  2. Việc sử dụng tàu container đã tăng theo một tỷ lệ phần trăm chính xác đã biết.
  3. Việc sử dụng tàu container đã tăng rất nhanh và mạnh.
Xem đáp án

Việc sử dụng tàu container đã tăng rất nhanh và mạnh.

International standardization was the key.

1:25

Tiêu chuẩn hóa quốc tế chính là chìa khóa.

The unit of measurement is TEU or twenty-foot equivalent. Văn hóa

1:27

Đơn vị đo là TEU, tức đơn vị tương đương container 20 foot.

Văn hóa

TEU or twenty-foot equivalent: đơn vị đo sức chở container

TEU là viết tắt của twenty-foot equivalent unit, nghĩa là “đơn vị tương đương hai mươi feet”. Đây là đơn vị tiêu chuẩn đo sức chở trong vận tải container, lấy một container dài hai mươi feet làm cơ sở; cụm twenty-foot equivalent trong câu diễn đạt cơ sở đó bằng lời đơn giản. Ví dụ, 12.000 TEU nghĩa là sức chở tương đương 12.000 đơn vị hai mươi feet. Đây không phải đơn vị đo chiều dài hay trọng lượng của tàu, và số TEU không phải lúc nào cũng bằng số container thực tế vì một container bốn mươi feet được tính là hai TEU.

Luyện tập

Một con tàu được mô tả có sức chở 19.000 TEU. Con số này đo điều gì?

  1. Số container thực tế chính xác hiện đang ở trên tàu.
  2. Sức chở tính theo đơn vị container tương đương hai mươi feet.
  3. Chiều dài của tàu được chia thành các đoạn hai mươi feet.
Xem đáp án

Sức chở tính theo đơn vị container tương đương hai mươi feet.

Most containers used today are twice as long. Ngữ pháp

1:30

Hầu hết container được sử dụng ngày nay dài gấp đôi.

Ngữ pháp

twice as long: diễn tả chiều dài gấp đôi

Twice as long có nghĩa là tổng chiều dài bằng hai lần chiều dài được dùng làm mốc so sánh. Trong câu này, mốc so sánh đã có trong ngữ cảnh trước đó nên câu không lặp lại đối tượng so sánh sau as ... as. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là số lần + as + tính từ + as + đối tượng so sánh: twice as long as X, three times as heavy as X. Đừng hiểu twice as long là cộng thêm hai lần chiều dài ban đầu; cụm này diễn tả tổng tỷ lệ 2:1.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc twice as ... as: A 12-meter pool is ____ a 6-meter pool.

Xem đáp án

twice as long as

Shippers quickly realized that the larger the boat, Ngữ pháp

1:33

Các hãng vận tải nhanh chóng nhận ra rằng tàu càng lớn,

the cheaper the shipping price per container.

1:35

chi phí vận chuyển cho mỗi container càng rẻ.

Ngữ pháp

the larger..., the cheaper... cho các thay đổi liên kết

Cấu trúc cặp the + dạng so sánh hơn, the + dạng so sánh hơn liên kết hai biến số cùng thay đổi. Phần đầu nêu điều kiện hoặc xu hướng, còn phần sau nêu kết quả liên quan: khi kích thước tàu tăng, giá vận chuyển trên mỗi container giảm. Trong cấu trúc này, the không phải là mạo từ thông thường dùng để chỉ một sự vật cụ thể. Nó đánh dấu hai phép so sánh biến đổi theo nhau. Câu diễn tả một mối quan hệ chung, nhưng riêng cấu trúc ngữ pháp này không chứng minh quan hệ nhân quả chặt chẽ trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc so sánh theo cặp để cho biết càng luyện tập nhiều thì nhiệm vụ càng trở nên dễ hơn?

  1. The more you practice, the easier the task becomes.
  2. The more you practice, the task becomes easier.
  3. The most you practice, the easiest the task becomes.
Xem đáp án

The more you practice, the easier the task becomes.

So the size of the largest ships has grown exponentially.

1:37

Vì thế, kích thước của những con tàu lớn nhất đã tăng theo cấp số nhân.

In 1999,

1:40

Năm 1999,

a shipping executive predicted an eventual ceiling of 12,000 TEU. Thành ngữ

1:41

một giám đốc hãng tàu dự đoán sức chứa rồi sẽ chạm trần ở mức 12.000 TEU.

Thành ngữ

an eventual ceiling of: giới hạn trên cuối cùng được dự đoán

Trong câu này, ceiling là cách nói ẩn dụ chỉ giới hạn trên. An eventual ceiling of 12,000 TEU có nghĩa là vị giám đốc dự đoán sức chở của tàu cuối cùng sẽ không vượt quá 12.000 TEU; cụm từ này không nói đến trần tàu theo nghĩa vật lý. Eventual mô tả một giới hạn được dự đoán ở giai đoạn cuối về sau. Từ này thể hiện một dự đoán, chứ không cho biết dự đoán đó sau này đã được chứng minh là đúng.

Luyện tập

Trong câu “Analysts see an eventual ceiling of 80,000 users.”, cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Các nhà phân tích biết rằng chính xác 80.000 người dùng đã tham gia.
  2. Các nhà phân tích cho rằng trần thật của tòa nhà có thể đỡ được 80.000 người.
  3. Các nhà phân tích dự đoán con số cuối cùng sẽ không vượt quá 80.000.
Xem đáp án

Các nhà phân tích dự đoán con số cuối cùng sẽ không vượt quá 80.000.

But the MSC Oscar has a capacity of over 19,000. Cụm từ

1:44

Nhưng MSC Oscar có sức chứa hơn 19.000 TEU.

Cụm từ

has a capacity of over + số

Cấu trúc have/has a capacity of + số lượng nêu lượng tối đa mà một phương tiện, địa điểm, vật chứa hoặc hệ thống có thể chứa, vận chuyển, lưu trữ hoặc sản xuất. Ở đây, has phù hợp với chủ ngữ số ít the MSC Oscar. Over 19,000 có nghĩa là «hơn 19.000». Đơn vị được hiểu từ ngữ cảnh trước đó; capacity mô tả giới hạn của con tàu, không phải lượng hàng nó đang chở tại thời điểm ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chuẩn về sức chứa có nghĩa là «có thể chứa hơn»: The tank ____ 10,000 liters.

Xem đáp án

has a capacity of over

To accommodate these huge ships, Ngữ pháp

1:48

Để tiếp nhận những con tàu khổng lồ này,

ports have been rebuilt with vast yards to store the containers Cách dùng từ

1:49

các cảng đã được xây dựng lại với những bãi rộng lớn để chứa container

Ngữ pháp

To accommodate ...: cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ở đầu câu

To accommodate these huge ships là cụm động từ nguyên mẫu có to được đưa lên đầu câu để chỉ mục đích. Cụm này trả lời vì sao các cảng được xây dựng lại: việc xây dựng lại giúp cảng có thể tiếp nhận và phục vụ những con tàu có kích thước như vậy. Mục đích này gắn với việc xây dựng lại cảng; câu không có nghĩa là các con tàu tự thích nghi. Mẫu có thể áp dụng là To + động từ nguyên mẫu, mệnh đề chính, tức đặt mục tiêu trước hành động được thực hiện để đạt mục tiêu đó.

Luyện tập

Cụm mở đầu To accommodate these huge ships có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này nêu mục đích của việc xây dựng lại các cảng.
  2. Cụm này mô tả thời điểm việc xây dựng lại hoàn tất.
  3. Cụm này nói rằng chính các con tàu đã xây dựng lại cảng.
Xem đáp án

Cụm này nêu mục đích của việc xây dựng lại các cảng.

Cách dùng từ

vast yards: các bãi lưu trữ ngoài trời ở cảng

Trong ngữ cảnh cảng biển này, yards là những khu vực ngoài trời rộng lớn dùng để xử lý và lưu trữ container hàng hóa. Vast mô tả diện tích thực tế rất lớn của chúng, còn to store the containers trực tiếp xác nhận công dụng đó. Ở đây, yard là một địa điểm hoặc cơ sở logistics, không phải không gian ngoài trời của nhà ở và cũng không phải đơn vị độ dài bằng ba feet. Những từ xung quanh như ports, store và containers báo hiệu nghĩa được dùng.

Luyện tập

Trong câu này, vast yards là gì?

  1. Các số đo cho biết chiều dài của tàu.
  2. Các khu vực ngoài trời rộng lớn để lưu trữ và xử lý hàng tại cảng.
  3. Những khu vườn riêng phía sau các ngôi nhà gần đó.
Xem đáp án

Các khu vực ngoài trời rộng lớn để lưu trữ và xử lý hàng tại cảng.

and huge cranes to load and unload them simultaneously in a specific order.

1:52

và những cần cẩu khổng lồ để cùng lúc xếp container lên và dỡ chúng xuống theo một thứ tự cụ thể.

Today's biggest ships are so huge that Ngữ pháp

1:56

Những con tàu lớn nhất hiện nay khổng lồ đến mức

they can't actually fit through the Panama Canal or dock at any American port. Ghi chú

1:58

chúng thực sự không thể đi qua Kênh đào Panama hay cập bất kỳ cảng nào của Mỹ.

Ngữ pháp

so huge that: nối mức độ với kết quả

So huge that theo cấu trúc so + tính từ + mệnh đề that. Cấu trúc này cho biết một mức độ cao gây ra kết quả được nêu sau that: các con tàu lớn đến mức kích thước của chúng cản trở những hành động tiếp theo. Một can't duy nhất áp dụng cho cả hai động từ song song: can't fit through ... or can't dock .... Ở đây, so không tự mang nghĩa “vì vậy”; nó kết hợp với that để tạo thành cấu trúc nối mức độ với kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nối mức độ với kết quả: The backpack was ____ heavy ____ I had to put it down.

Xem đáp án

so · that

Văn hóa

Kênh đào Panama: tuyến đường thủy có giới hạn kích thước

Kênh đào Panama là tên riêng của một tuyến đường thủy nhân tạo chạy qua Panama. Nó nối các tuyến hàng hải Đại Tây Dương và Thái Bình Dương, giúp nhiều tàu tránh hành trình dài hơn rất nhiều vòng quanh Nam Mỹ. Ở đây, đó không chỉ là tên địa điểm. Vì kênh đào có kích thước lối đi cố định, nó đại diện cho giới hạn vật lý đối với kích thước tàu. Nhận định này áp dụng cho các con tàu và điều kiện đang được nói đến, chứ không tự động áp dụng cho mọi con tàu hay mọi thời kỳ.

Luyện tập

the Panama Canal chủ yếu đóng góp thông tin gì vào ý nghĩa của câu?

  1. Nó chỉ một tuyến đường thủy có kích thước cố định, giới hạn những con tàu có thể đi qua.
  2. Nó nêu tên công ty sở hữu các con tàu.
  3. Nó có nghĩa là mọi kênh đào trên thế giới đều đóng cửa với tàu lớn.
Xem đáp án

Nó chỉ một tuyến đường thủy có kích thước cố định, giới hạn những con tàu có thể đi qua.

Cụm từ

dock at any American port: cập bất kỳ cảng nào của Mỹ

Ở đây, dock là động từ, chỉ việc một con tàu áp sát cầu cảng hoặc bến hàng rồi được neo cố định tại đó. Dock at any American port có nghĩa là cập bất kỳ cảng nào ở Hoa Kỳ. Cấu trúc là tàu + dock at + cảng hoặc bến cụ thể. Cụm này song song với fit through và cũng nằm trong phạm vi phủ định của can't actually, vì vậy câu nói rằng các con tàu không thể thực hiện cả hai hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dock và giới từ phù hợp: The research vessel is scheduled to ____ the island's main port tomorrow.

Xem đáp án

dock at

They're mostly used for shipping between Europe and Asia.

2:01

Chúng chủ yếu được dùng để vận chuyển hàng giữa châu Âu và châu Á.

It's hard to overstate how much all this has transformed the world economy. Ngữ pháp

2:04

Thật khó diễn tả hết tất cả những điều này đã làm thay đổi nền kinh tế thế giới sâu sắc đến mức nào.

Ngữ pháp

It's hard to overstate how much: khó có thể phóng đại mức độ

Trong câu này, It's hard to overstate how much có nghĩa là mức độ thay đổi lớn đến nỗi ngay cả lời lẽ rất mạnh cũng có lẽ không phóng đại được nó. Người nói đang khẳng định mạnh mẽ quy mô của tác động, chứ không ám chỉ rằng tác động đó chưa chắc chắn. Mẫu It's hard to overstate how much + mệnh đề là một khung nhấn mạnh mang tính trang trọng. How much giới thiệu mức độ mà một điều xảy ra; ở đây là mức độ all this đã làm thay đổi nền kinh tế thế giới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung nhấn mạnh dạng rút gọn, mang nghĩa sự thay đổi là vô cùng lớn: ____ the internet changed access to information.

Xem đáp án

It's hard to overstate how much

After containerization,

2:07

Sau khi áp dụng hệ thống container,

global trade in merchandise soared,

2:08

thương mại hàng hóa toàn cầu tăng vọt,

while insurance costs and inventories decreased. Ngữ pháp

2:10

trong khi chi phí bảo hiểm và lượng hàng tồn kho giảm xuống.

Ngữ pháp

while mang nghĩa tương phản giữa các xu hướng trái ngược

Ở đây, while nối hai mệnh đề mô tả những xu hướng trái ngược: thương mại hàng hóa toàn cầu tăng, còn chi phí bảo hiểm và lượng hàng tồn kho giảm. Nó có nghĩa là “trái lại”, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Có thể dùng while mang nghĩa tương phản này để đặt hai kết quả cạnh nhau trong cùng một câu, đặc biệt khi hai sự việc thay đổi theo hướng trái ngược.

Luyện tập

while thể hiện mối quan hệ nào trong câu “Global trade grew, while shipping costs fell”?

  1. Sự tương phản giữa hai xu hướng
  2. Lý do dẫn đến sự giảm xuống
  3. Một sự kiện diễn ra trong suốt một khoảng thời gian
Xem đáp án

Sự tương phản giữa hai xu hướng

Jobs at ports and in factories in the US dropped,

2:12

Số việc làm tại các cảng và nhà máy ở Mỹ giảm đi,

while consumers gained access to a greater variety of goods at a lower price. Cụm từ

2:15

trong khi người tiêu dùng được tiếp cận nhiều loại hàng hóa hơn với giá thấp hơn.

Cụm từ

gained access to: mới có được cơ hội sử dụng hoặc tiếp cận

Trong cụm gained access to, gained đánh dấu một sự thay đổi: người tiêu dùng bắt đầu có cơ hội hoặc khả năng thực tế để mua được nhiều loại hàng hóa hơn với giá thấp hơn. Access ở đây không có nghĩa là một lối vào vật lý. Mẫu có thể tái sử dụng là gain access to + danh từ: có được sự cho phép, khả năng tiếp cận hoặc một cách thực tế để sử dụng, tiếp cận hay có được thứ gì đó. Trong mẫu này, access thường là danh từ không đếm được.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của gain để hoàn thành mẫu cố định: Through the community program, residents ____ free legal advice.

Xem đáp án

gained access to

As a result, Mạch ý

2:19

Kết quả là,

products we buy can be made with parts from several different countries by people on the other side of the world. Ghi chú

2:19

các sản phẩm chúng ta mua có thể được những người ở bên kia thế giới làm ra từ các bộ phận đến từ nhiều quốc gia khác nhau.

Mạch ý

Dùng As a result, để giới thiệu hệ quả

Trong câu này, As a result quy chiếu lại phần giải thích trước đó như một nguyên nhân và trình bày hoạt động sản xuất toàn cầu hóa như hệ quả của nguyên nhân ấy. Cụm này tiếp nối toàn bộ xu hướng đã nêu trước đó, chứ không chỉ gắn với chi tiết gần nhất. Ở đầu câu, As a result, đóng vai trò là từ nối diễn ngôn: nó báo cho người nghe rằng kết luận hoặc tác động sẽ xuất hiện tiếp theo. Nhờ đó, người nghe dễ theo dõi lập luận nhân quả trong phần giải thích, báo cáo và tranh luận hơn.

Luyện tập

Chọn phương án mở đầu đúng cho câu thứ hai: Shipping costs fell sharply. _____ companies began buying parts from more countries.

  1. Because
  2. As a result of
  3. As a result,
Xem đáp án

As a result,

Ngữ pháp

Cấu trúc can be made with parts from ... by people

can be made là cấu trúc bị động có động từ khuyết thiếu: can + be + quá khứ phân từ. Cấu trúc này giữ trọng tâm ở sản phẩm, đồng thời cho phép câu bổ sung cách sản phẩm được lắp ráp và ai thực hiện công việc. Trong made with parts from several different countries, with giới thiệu các bộ phận được sử dụng, còn from cho biết nguồn gốc của những bộ phận đó. Cụm by people on the other side of the world ở phía sau là cụm chỉ tác nhân, nêu những người làm ra sản phẩm. Mẫu có thể tái sử dụng là product + can be made with + components + from + source + by + agent.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các giới từ lần lượt đánh dấu bộ phận, nguồn của chúng và người sản xuất: The lamps can be made ____ glass parts ____ several suppliers ____ local craftspeople.

Xem đáp án

with · from · by

Cụm từ

on the other side of the world: ở bên kia thế giới

On the other side of the world có nghĩa là ở một nơi cực kỳ xa người nói hoặc địa điểm đang được nhắc đến. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh khoảng cách rất lớn giữa những người làm ra sản phẩm và những người mua sản phẩm, chứ không chỉ một vị trí chính xác trên bản đồ. Cụm từ này đóng vai trò là cụm chỉ nơi chốn sau be: people can be on the other side of the world. Hãy học cả cụm như một khối thay vì ghép từng từ.

Luyện tập

Câu nào dùng on the other side of the world để cho biết một địa điểm ở cực kỳ xa?

  1. Her research partner lives on the other side of the world.
  2. Let's look at the problem from the other side.
  3. The café is on the other side of the street.
Xem đáp án

Her research partner lives on the other side of the world.

And it's hard to imagine any of this happening without someone first deciding to put the stuff in a box Ghi chú

2:24

Và thật khó tưởng tượng mọi chuyện này có thể xảy ra nếu ban đầu không có ai đó quyết định cho hàng hóa vào một chiếc hộp

Ngữ pháp

it's hard to imagine any of this happening: thật khó tưởng tượng tất cả những điều này xảy ra

It's hard to imagine any of this happening có nghĩa là người nói thấy khó hình dung hoặc tin rằng toàn bộ tình huống này có thể xảy ra. Any of this chỉ những sự việc đã được nhắc đến; happening không có nghĩa là người nói đang tự mình làm điều gì đó. Cấu trúc là it's hard to imagine + tân ngữ + -ing: any of this là tân ngữ của imagine, còn happening mô tả tân ngữ đó như một sự kiện. Mẫu câu này hữu ích khi nói về những tình huống đáng ngạc nhiên, khó có khả năng xảy ra hoặc khó hình dung.

Luyện tập

Câu nào dùng imagine với tân ngữ theo sau là -ing một cách chính xác để hình dung một sự kiện?

  1. It's hard to imagine any of this will happen.
  2. It's hard to imagine any of this happening.
  3. It's hard to imagine that any of this happened.
Xem đáp án

It's hard to imagine any of this happening.

and put the box on a boat.

2:28

rồi đặt chiếc hộp ấy lên một con tàu.

Mạch ý

cho số đồ đó vào hộp rồi đưa cái hộp lên thuyền

Trong câu này, phần được tô đậm thu gọn một quá trình phức tạp thành hai hành động đơn giản, dễ hình dung: trước hết cho đồ vào hộp, sau đó đưa cái hộp lên thuyền. Việc lặp lại put và box tạo ra cấu trúc song song, giúp người nghe dễ hình dung hơn. Với vai trò là phần kết luận, cách nói này đưa một thay đổi lịch sử lớn trở về quyết định bình thường của một người. stuff và boat được cố ý dùng theo nghĩa rộng, nên câu này tạo ra một hình ảnh dễ nhớ chứ không phải lời mô tả kỹ thuật đầy đủ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng một cấu trúc đơn giản và lặp lại để tóm tắt một trình tự?

  1. To set up the exhibit, we had to plan the posters' movement carefully.
  2. To set up the exhibit, we had to put the posters in a tube and put the tube in the van.
  3. To set up the exhibit, the posters went through several complicated transport stages.
Xem đáp án

To set up the exhibit, we had to put the posters in a tube and put the tube in the van.