Top 10 Sự thật về LEGO: tài liệu học tiếng Anh
LEMMiNO
Giới thiệu video: Từ xưởng mộc Đan Mạch khó khăn đến hãng đồ chơi toàn cầu, video kể về LEGO, nhân vật tí hon, gạch tương thích và The LEGO Movie. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a household name — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu đây là người hoặc thương hiệu được biết rộng rãi, rồi dùng cụm này tóm tắt độ nổi tiếng. 2. if divided equally, ... would have — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra điều kiện bị động rút gọn cùng kết quả giả định, rồi giải thích phép tính bình quân mà không nói việc phân chia đã xảy ra. 3. While The LEGO Movie might look like ... is actually CGI. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: đặt ấn tượng ban đầu cạnh sự thật đính chính; might làm mềm nhận định, còn actually đánh dấu điểm đảo chiều.
Nội dung bài học
Ole Kirk Christiansen purchased a woodworking shop in Denmark that constructed houses and furniture.
0:10Ole Kirk Christiansen đã mua một xưởng mộc ở Đan Mạch, nơi chuyên xây nhà và đóng đồ nội thất.
Ole had to think of something else if he wanted to remain in business. Ngữ pháp
0:21Ole phải nghĩ ra một hướng đi khác nếu muốn tiếp tục tồn tại trên thị trường.
had to để diễn tả sự cần thiết trong quá khứ
Had to là dạng quá khứ của have to. Cấu trúc này cho biết một việc là cần thiết trong tình huống quá khứ. Trong had to think, think là động từ nguyên mẫu không to đứng sau had to; đây không phải là thì hoàn thành. Trong câu này, việc tiếp tục kinh doanh phụ thuộc vào việc tìm ra một ý tưởng khác, vì vậy Ole thực tế không còn lựa chọn nào khác ngoài việc nghĩ ra cách khác. Dùng had to + động từ nguyên mẫu không to để diễn tả nhiệm vụ, nhu cầu hoặc lựa chọn bắt buộc trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have to: Last night, the pipe burst, so we ____ turn off the water.
Xem đáp án
had to
After + -ing cho hành động xảy ra trước
After + -ing giới thiệu một hành động xảy ra trước và tạo bối cảnh thời gian cho hành động chính. After experimenting có nghĩa là sau khi thử một vài ý tưởng; experiment with something có thể mang nghĩa thử một thứ để xem cách nào hiệu quả. Đây là dạng rút gọn của một mệnh đề như after they experimented. Khi mệnh đề chính cho biết rõ người thực hiện hành động, cấu trúc ngắn hơn này giúp tránh lặp lại chủ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng after + -ing: Noah read the instructions first. Then he built the shelf. ____ the instructions, Noah built the shelf.
Xem đáp án
After reading
Ole's son Godtfred began working for the company which now officially went by the name of LEGO. Cụm động từ
0:38con trai của Ole là Godtfred bắt đầu làm việc cho công ty, nay đã chính thức lấy tên là LEGO.
went by the name of: sử dụng một tên chính thức
Ở đây, went by the name of có nghĩa là “sử dụng tên đó” hoặc “được biết đến với tên đó”. Went là dạng quá khứ của go, nhưng cụm từ này không nói về sự di chuyển. Nó cho biết công ty sử dụng LEGO làm tên chính thức. Mẫu có thể áp dụng lại là go by the name of + tên. Hãy đổi go theo thời gian cần diễn đạt: goes by... cho hiện tại và went by... cho quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go by the name of: The little shop ____ Blue Lantern for many years.
Xem đáp án
went by the name of
Ole and Godtfred obtained samples of interlocking plastic bricks produced by the British company "Kiddicraft".
0:46Ole và Godtfred có được các mẫu khối nhựa lắp ráp do công ty Anh "Kiddicraft" sản xuất.
Kiddicraft called them "Self-Locking Building Bricks".
0:53Kiddicraft gọi chúng là "Khối Xây Dựng Tự Khóa".
the LEGO Group began producing its own bricks,
0:58Tập đoàn LEGO bắt đầu sản xuất các viên gạch của riêng mình,
Inspired by this: nối nguyên nhân với hành động chính
Ở đầu câu, Inspired by this nhắc lại mẫu vật đã nói trước đó và đưa ra lý do cho hành động tiếp theo. Có thể hiểu cấu trúc này là “Because the LEGO Group was inspired by this, ...”. Cụm mở đầu giúp câu chuyện chuyển từ nguyên nhân sang kết quả mà không cần tạo thêm một câu riêng. Chủ thể được ngầm hiểu của inspired phải là chủ ngữ đứng sau dấu phẩy: the LEGO Group. Bricks là tân ngữ của producing, vì vậy những viên gạch không phải là thứ được truyền cảm hứng.
Luyện tập
Câu này có cấu trúc đúng không? Inspired by the space exhibit, Maya built a model rocket. Hãy chọn câu trả lời phù hợp nhất.
- Đúng. Maya là người được truyền cảm hứng.
- Không đúng. Tên lửa mô hình phải là thứ được truyền cảm hứng.
Xem đáp án
Đúng. Maya là người được truyền cảm hứng.
which they instead called "Automatic Binding Bricks".
1:00mà thay vào đó họ gọi là "Khối Kết Nối Tự Động".
the company grew exponentially under the leadership of Ole's son Godtfred, Cụm từ
1:05công ty đã phát triển theo cấp số nhân dưới sự lãnh đạo của con trai Ole, Godtfred,
under the leadership of: dưới sự lãnh đạo của
Under the leadership of + một người hoặc một nhóm có nghĩa là một tổ chức được người hoặc nhóm đó dẫn dắt hay quản lý. Trong câu này, cụm từ liên hệ sự tăng trưởng nhanh của công ty với giai đoạn Godtfred là người phụ trách. Under ở đây mô tả quan hệ quản lý, không phải vị trí trong không gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mục tiêu có nghĩa là "trong thời gian bà Rivera phụ trách": The library opened three new branches ____ Ms. Rivera.
Xem đáp án
under the leadership of
passed away: cách nói tôn trọng cho “qua đời”
Passed away là cách nói nhẹ nhàng và tôn trọng hơn của died. Trong câu này, cụm từ giải thích vì sao tình hình lãnh đạo đã thay đổi; nó không có nghĩa là Ole đi ngang qua một vật nào đó. Trong dạng đầy đủ had passed away, had cho biết cái chết xảy ra trước giai đoạn công ty tăng trưởng được nhắc đến sau đó.
Luyện tập
Lựa chọn nào phù hợp nhất để hoàn thành lời nhắn thể hiện sự tôn trọng này? "I was sorry to hear that your grandfather ___ last week."
- died out
- passed by
- passed away
Xem đáp án
passed away
The production of wooden toys was abandoned completely as the company now solely focused on working with plastics. Cụm từ
1:11Việc sản xuất đồ chơi bằng gỗ bị loại bỏ hoàn toàn do công ty hiện chỉ tập trung vào chế tác nhựa.
solely focused on working: cấu trúc focus on + -ing
Trong câu này, solely focused on working có nghĩa là công ty chỉ dành sự chú ý cho việc làm việc với nhựa. Solely giới hạn trọng tâm vào một việc: đây là ưu tiên kinh doanh duy nhất của công ty. Cấu trúc là focus on + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, on là giới từ nên theo sau phải là working, không phải work: focus on working with plastics.
Luyện tập
Hoàn thành câu. Đặt solely trước focused và dùng dạng -ing của improve sau on: After fixing the safety problem, the team ____ the design.
Xem đáp án
solely focused on improving
The Legoland park was opened in Denmark and as the bricks grew in popularity,
1:18Công viên Legoland được mở cửa tại Đan Mạch và khi những khối gạch ngày càng trở nên phổ biến,
LEGO quickly became a household name all over the world. Thành ngữ
1:23LEGO nhanh chóng trở thành một cái tên quen thuộc trên toàn thế giới.
a household name: được công chúng biết đến rộng rãi
A household name là một người, công ty hoặc thương hiệu mà gần như ai cũng biết. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là LEGO đã được biết đến rộng rãi trên toàn thế giới. Household ở đây không nói về một gia đình cụ thể. Nó chỉ các hộ gia đình bình thường nói chung, vì vậy toàn bộ cụm từ diễn tả mức độ nổi tiếng rộng rãi trong công chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “một người mà gần như ai cũng biết”: After years on television, the chef became ____.
Xem đáp án
a household name
LEGO là dạng rút gọn của… “leg godt”
Tên LEGO được tạo ra bằng cách rút gọn rồi kết hợp các từ tiếng Đan Mạch leg godt. Cụm từ này có nghĩa là “chơi tốt”, vì vậy meaning “play well” giải thích leg godt, chứ không coi LEGO là một cách diễn đạt trong tiếng Anh. Ở đây, abbreviation được dùng theo nghĩa rộng để chỉ một cái tên được rút gọn; LEGO không phải là từ viết tắt được tạo từ các chữ cái đầu. Đây mới là nguồn gốc thật sự của tên gọi. Cách diễn giải bằng tiếng La-tinh được nhắc đến sau chỉ là một sự trùng hợp, không phải nguồn gốc của tên.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng nguồn gốc của tên LEGO?
- Tên này được tạo từ các từ tiếng Đan Mạch leg godt, có nghĩa là “chơi tốt”.
- Tên này được chọn vì LEGO vốn có nghĩa là “tôi lắp ráp” trong tiếng La-tinh.
- Tên này được tạo từ các chữ cái đầu của một tên tiếng Anh dài hơn.
Xem đáp án
Tên này được tạo từ các từ tiếng Đan Mạch leg godt, có nghĩa là “chơi tốt”.
the word LEGO can loosely be interpreted as "I put together" or "I assemble". Cụm từ
1:40từ LEGO có thể được hiểu thoáng qua là "tôi lắp ghép" hoặc "tôi lắp ráp".
while not intentional from the beginning chỉ sự nhượng bộ
Trong while not intentional from the beginning, while có nghĩa là “mặc dù”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Nó mở đầu một ý nhượng bộ: mối liên hệ với tiếng La-tinh không nằm trong kế hoạch ban đầu khi đặt tên. Mệnh đề này nêu giới hạn đó trước, rồi mệnh đề chính mới đưa ra phát hiện bất ngờ về sau. Ý đầy đủ là while this connection was not intentional from the beginning; this connection không được nói rõ vì có thể hiểu từ ngữ cảnh.
Luyện tập
While biểu thị điều gì trong ví dụ?
- Nguyên nhân: nghĩa trong tiếng La-tinh khiến công ty chọn tên đó.
- Sự nhượng bộ: mối liên hệ với tiếng La-tinh ban đầu không được lên kế hoạch nhưng được nhận ra về sau.
- Thời gian: mối liên hệ với tiếng La-tinh được nhận ra trong quá trình đặt tên ban đầu.
Xem đáp án
Sự nhượng bộ: mối liên hệ với tiếng La-tinh ban đầu không được lên kế hoạch nhưng được nhận ra về sau.
can loosely be interpreted as: có thể được hiểu theo nghĩa gần đúng
Can be interpreted as có nghĩa là một điều có thể được hiểu theo một cách nhất định. Cụm từ này đưa ra một cách diễn giải có thể có, chứ không phải một định nghĩa đã được chứng minh. Loosely cho biết sự tương ứng chỉ mang tính khái quát hoặc gần đúng. Ở đây, cách diễn giải dựa trên tiếng La-tinh “I put together” hoặc “I assemble” không được trình bày như nghĩa chính xác hay nguồn gốc tiếng Đan Mạch của LEGO.
Luyện tập
Biểu tượng này không có định nghĩa chính thức, nhưng một số người xem nó là dấu hiệu của hy vọng. Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: The symbol ... a sign of hope.
- can loosely be interpreted as
- has been proven to mean
- must be defined as
Xem đáp án
can loosely be interpreted as
They also considered the name "Legio" with the implication of "a legion of toys".
1:45Họ cũng cân nhắc cái tên "Legio" với hàm ý "một quân đoàn đồ chơi".
Another important part of LEGO are the minifigures. Ngữ pháp
1:53Một phần quan trọng khác của LEGO là các nhân vật thu nhỏ (minifigure).
part of LEGO is, không phải part of LEGO are
Trong câu gốc, động từ are không hòa hợp với chủ ngữ. Danh từ chính trong Another important part of LEGO là danh từ số ít part, vì vậy tiếng Anh chuẩn dùng is: Another important part of LEGO is the minifigures. Cụm từ số nhiều the minifigures đứng sau động từ nên không quyết định dạng của động từ. Hãy nhìn vào danh từ chính trong chủ ngữ: part đi với is, còn parts đi với are.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại đúng của be: One important part of the exhibit ____ the historical photographs.
Xem đáp án
is
But the minifigs weren't invented until 30 years after the LEGO brick. Ngữ pháp
1:56Nhưng phải đến 30 năm sau khi viên gạch LEGO ra đời, các nhân vật minifig mới được phát minh.
weren't invented until ... after ...: một sự kiện xảy ra muộn
Cấu trúc bị động weren't invented until X có nghĩa là việc phát minh không xảy ra trước X và mãi đến X mới xảy ra. Ở đây, until đánh dấu thời điểm sự trì hoãn kết thúc. Cấu trúc này không có nghĩa là quá trình phát minh kéo dài liên tục đến thời điểm đó. Cụm 30 years after the LEGO brick tính X từ một sự kiện xảy ra trước đó. Khi kết hợp, câu này đặt việc phát minh ra các mô hình người tí hon vào thời điểm ba mươi năm sau viên gạch LEGO và nhấn mạnh rằng chúng chưa tồn tại trong toàn bộ khoảng thời gian trước đó.
Luyện tập
Câu nào có quan hệ thời gian giống với "The minifigs weren't invented until 30 years after the LEGO brick"?
- Các mô hình người tí hon được phát minh liên tục trong toàn bộ ba mươi năm sau khi viên gạch LEGO xuất hiện.
- Viên gạch LEGO xuất hiện trước, và các mô hình người tí hon được phát minh ba mươi năm sau.
- Các mô hình người tí hon được phát minh trước viên gạch LEGO và thay đổi ba mươi năm sau.
Xem đáp án
Viên gạch LEGO xuất hiện trước, và các mô hình người tí hon được phát minh ba mươi năm sau.
Its inception came in 1978 in the form of a policeman with black clothes and a white hat. Cụm từ
2:01Sự ra đời của nó diễn ra vào năm 1978 dưới hình dạng một viên cảnh sát mặc áo đen và đội mũ trắng.
in the form of: xuất hiện dưới dạng một thứ cụ thể
In the form of có nghĩa là “xuất hiện hoặc được thể hiện dưới dạng một thứ cụ thể”. Ở đây, mô hình người tí hon đầu tiên xuất hiện dưới hình dạng một cảnh sát. Form chỉ hình dạng hoặc phiên bản được hiện thực hóa, không phải một biểu mẫu cần điền. Dùng in the form of trước một cụm danh từ để chuyển từ một sự kiện, ý tưởng hoặc kết quả chung sang cách thể hiện cụ thể của nó: came in the form of a policeman, help in the form of food hoặc payment in the form of a voucher.
Luyện tập
Điền cụm từ chính xác mang nghĩa “được thể hiện dưới dạng”: The school gave its thanks ____ a handmade card.
Xem đáp án
in the form of
to be honest để mở đầu một ý kiến thẳng thắn
To be honest là dấu hiệu thể hiện thái độ của người nói: nó báo cho người nghe rằng người nói sắp đưa ra một ý kiến cá nhân chân thành và có thể khá thẳng thắn. Nó không có nghĩa là trước đó người nói đã nói dối. Ở đây, cụm từ chuẩn bị cho người nghe đón nhận một nhận xét thẳng thắn và làm cho sự chuyển ý mang tính hội thoại tự nhiên.
Luyện tập
to be honest có tác dụng gì trong câu này: "To be honest, I preferred the earlier version"?
- Nó mở đầu một ý kiến cá nhân thẳng thắn.
- Nó cho biết ý kiến được trích dẫn từ người khác.
- Nó chứng minh trước đó người nói đã nói dối.
Xem đáp án
Nó mở đầu một ý kiến cá nhân thẳng thắn.
the design has stayed more or less the same ever since. Ghi chú
2:08thiết kế đó hầu như không thay đổi kể từ đó.
has stayed ... ever since: trạng thái tiếp diễn đến hiện tại
Thì hiện tại hoàn thành has stayed diễn tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn đúng ở hiện tại. Ở đây, stayed là động từ nối: thiết kế vẫn gần như giống cũ, chứ không mang nghĩa nó không rời khỏi một nơi nào đó. Ever since chỉ ngược lại một thời điểm bắt đầu đã được nhắc tới, trong ngữ cảnh này là năm 1978, và có nghĩa là "liên tục từ thời điểm đó đến hiện tại". Thời điểm bắt đầu có thể nằm trong câu trước, vì vậy ever since có thể đứng riêng ở cuối câu mà không cần mệnh đề thời gian đi kèm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng has stayed và ever since: The library introduced this layout in 2021, and it ____ almost unchanged ____.
Xem đáp án
has stayed · ever since
More or less để làm nhẹ một nhận định
More or less có nghĩa là xấp xỉ hoặc nhìn chung. Trong câu này, cụm từ làm nhẹ mức độ khẳng định của has stayed the same: thiết kế nhìn chung vẫn tương tự, nhưng vẫn có thể có những thay đổi nhỏ. Hãy dùng cụm từ cố định này khi một nhận định về cơ bản là đúng nhưng không hoàn toàn chính xác. Ở đây, more và less không mang riêng hai nghĩa là số lượng nhiều hơn và ít hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là xấp xỉ: The two maps are ____ the same, but one has an extra path.
Xem đáp án
more or less
The figs became more and more diversified as more variations were released. Ngữ pháp
2:11Các nhân vật ngày càng trở nên đa dạng hơn khi nhiều biến thể hơn được phát hành.
More and more + tính từ để diễn tả xu hướng tăng
More and more đứng trước một tính từ có thể thay đổi theo mức độ cho biết đặc điểm đó tiếp tục tăng theo thời gian. Ở đây, figs là dạng viết tắt của minifigures, và cấu trúc này cho biết các mô hình nhỏ ngày càng đa dạng khi những phiên bản mới xuất hiện. Hai từ more nối với nhau tạo thành một mẫu diễn tả sự thay đổi tăng dần và cùng bổ nghĩa cho diversified. Từ more xuất hiện sau đó trong as more variations là một phần riêng; ở đó, more nói về số lượng biến thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ diễn tả sự gia tăng liên tục: As the game went on, the puzzles became ____ difficult.
Xem đáp án
more and more
It wasn't until 1989 that someone realized how creepy this becomes after a while and thus some other facial expressions were introduced. Ngữ pháp
2:22Mãi cho đến năm 1989, mới có người nhận ra điều này trở nên đáng sợ như thế nào sau một thời gian, và do đó một số biểu cảm khuôn mặt khác đã được giới thiệu.
It wasn't until ... that: nhấn mạnh một thời điểm muộn
Dùng It wasn't until + thời điểm + that + mệnh đề để cho biết sự việc trong mệnh đề that chỉ xảy ra ở thời điểm muộn đó. Ở đây, sự nhận ra chưa xảy ra trước năm 1989. It ở đầu câu là thành phần hình thức dùng để tạo cấu trúc, không chỉ người hay vật. Mệnh đề that nêu sự việc thực sự được nhấn mạnh: ai đó đã nhận ra điều gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc It wasn't until ... that: It ____ midnight ____ the power came back.
Xem đáp án
wasn't until · that
So far ... have been produced: tổng số đến hiện tại với thể bị động của thì hiện tại hoàn thành
So far có nghĩa là “từ lúc bắt đầu cho đến hiện tại”, vì vậy cụm này đưa ra tổng số tính đến thời điểm nói. Ở đây, nó nói về thời gian chứ không phải khoảng cách vật lý. Have been produced là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: have been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này tập trung vào các minifigs chịu tác động và lược bỏ người sản xuất vì chi tiết đó không quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành bản cập nhật bằng So far và dạng hiện tại hoàn thành bị động của sell: ____, 500 tickets ____.
Xem đáp án
So far · have been sold
After the company's decline in the late 1990s and hitting its lowest peak in 2004 when they almost had to file for bankruptcy, Cụm từ
2:37Sau sự suy thoái của công ty vào cuối những năm 1990 và chạm đáy vào năm 2004 khi họ gần như phải nộp đơn xin phá sản,
hitting its lowest peak so với hitting its lowest point
Trong ngữ cảnh này, hitting its lowest peak kết hợp các ý nghĩa không tự nhiên. Peak là một điểm cao, nhưng câu này đang mô tả giai đoạn tồi tệ nhất và thấp nhất trong quá trình suy giảm của công ty. Để nói về mức thấp nhất xét trên toàn bộ quá trình, hãy dùng hitting its lowest point hoặc reaching its lowest point. Lowest peak chỉ hợp lý khi so sánh nhiều đỉnh riêng biệt và chọn đỉnh thấp nhất; cụm này thường không có nghĩa là giá trị thấp nhất nói chung.
Luyện tập
Lượng khách hằng tháng của một bảo tàng đã giảm trong suốt một năm. Câu nào diễn đạt mức thấp nhất một cách tự nhiên?
- Attendance hit its lowest peak in February.
- Attendance hit its lowest point in February.
- Attendance reached a peak at its minimum in February.
Xem đáp án
Attendance hit its lowest point in February.
file for bankruptcy: đơn pháp lý chính thức
File for bankruptcy có nghĩa là chính thức nộp đơn và giấy tờ cho tòa án để bắt đầu thủ tục phá sản. Ở đây, file là động từ mang nghĩa “chính thức nộp”, còn for giới thiệu việc mà cá nhân hoặc tổ chức đang xin thực hiện. Almost had to file for bankruptcy diễn tả một điều gần như trở thành cần thiết: công ty đã suýt rơi vào tình thế phải nộp đơn, nhưng câu này không nói rằng họ thực sự đã nộp đơn hoặc bị tuyên bố phá sản.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ có nghĩa là nộp đơn xin phá sản: Unable to repay its debts, the retailer decided to ____.
Xem đáp án
file for bankruptcy
has done quite well for themselves: đã khá thành công
Has done quite well có nghĩa là tập đoàn đã khá thành công cho đến hiện tại. Thì hiện tại hoàn thành trong has done nhìn lại các kết quả đạt được cho đến nay, còn quite làm cho đánh giá mang mức độ tích cực rõ ràng nhưng vẫn có tính khái quát. For themselves cho biết tập đoàn đã đạt được vị thế hoặc kết quả tốt vì lợi ích của chính mình. Cụm này không có nghĩa là không cần ai giúp. Đại từ số nhiều themselves được dùng theo lối hội thoại để xem công ty như những người trong công ty.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng của do quite well for oneself phù hợp với chủ ngữ số ít: After years of hard work, the small design studio has ____.
Xem đáp án
done quite well for itself
LEGO is now the largest toy manufacturer in the world.
2:50LEGO hiện là nhà sản xuất đồ chơi lớn nhất thế giới.
as of this moment: tính đến thời điểm này
As of this moment đặt ra một mốc giới hạn thời gian cho thông tin theo sau: phát biểu đó chính xác dựa trên những gì đã biết hoặc đã được đếm cho đến hiện tại. Cụm này cho biết trạng thái hiện tại có thể thay đổi sau đó. Cấu trúc là as of + ngày hoặc thời gian. Ở đây, this moment là mốc tham chiếu; as of không có nghĩa là because of.
Luyện tập
Một phóng viên muốn đưa ra tổng số được đếm đến hiện tại và biết rằng con số có thể thay đổi sau đó. Câu nào dùng đúng dấu mốc thời gian?
- Because of this moment, 250 people have registered for the event.
- From this moment on, 250 people have registered for the event.
- As of this moment, 250 people have registered for the event.
Xem đáp án
As of this moment, 250 people have registered for the event.
if divided equally, ... would have cho phần chia giả định
“If divided equally” là dạng rút gọn của một điều kiện bị động. Dạng đầy đủ là “if the bricks were divided equally”. Danh từ bị lược bỏ và “were” được hiểu từ ngữ cảnh, vì vậy cụm này đặt ra giả định về việc chia đều. “Would have” nêu kết quả của giả định đó: phần của mỗi người sẽ là 78 viên gạch. Đây là một giả định toán học, không phải việc phân chia đã thực sự xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành giả định toán học bằng điều kiện bị động rút gọn và cụm từ nêu kết quả: A box contains 24 pencils for six children. ____, each child ____ four pencils.
Xem đáp án
If divided equally · would have
If you tried connecting a LEGO brick from 1958 with a brick from today, Ngữ pháp
3:10Nếu bạn thử lắp một viên gạch LEGO từ năm 1958 với một viên gạch ngày nay,
try doing trong tried connecting
Trong tried connecting, try được theo sau bởi dạng -ing connecting. Cấu trúc try doing có nghĩa là thử một hành động để xem điều gì xảy ra hoặc hành động đó có hiệu quả không. Ở đây, hành động được thử là nối viên gạch từ năm 1958 với viên gạch ngày nay.
Luyện tập
Câu nào trình bày việc khởi động lại như một phương pháp có thể đem ra thử?
- Nora tried restarting the tablet.
- Nora restarted the tablet successfully.
- Nora tried to restart the tablet.
Xem đáp án
Nora tried restarting the tablet.
If you tried connecting ... would still: phép thử tưởng tượng với kết quả không đổi
Mẫu “If + dạng quá khứ, ... would ...” trình bày một phép thử tưởng tượng và kết quả được dự đoán. Ở đây, tried không nói rằng phép thử đã xảy ra; dạng quá khứ tạo khoảng cách với thực tế. “Try connecting” có nghĩa là thử hành động kết nối như một thí nghiệm hoặc phương pháp. “Would still interlock” dự đoán rằng các viên gạch vẫn khớp với nhau dù cách nhau nhiều năm. Still nhấn mạnh rằng khoảng cách thời gian không làm thay đổi kết quả.
Luyện tập
Dùng cụm kết quả gồm hai từ trong bài học để hoàn thành phép thử khả năng tương thích tưởng tượng: If you tried connecting this old keyboard to the new computer, it ____ work.
Xem đáp án
would still
despite + cụm danh từ trong despite variation in design, size, and purpose
Despite mở đầu một ý nhượng bộ: một sự thật có thể khiến kết quả có vẻ khó xảy ra, nhưng kết quả đó vẫn đúng. Trong câu này, sự khác nhau về thiết kế, kích thước và mục đích là điều kiện tương phản, còn tất cả các viên gạch vẫn tương thích với nhau. Sau despite, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Để đặt một mệnh đề đầy đủ sau đó, dùng despite the fact that + mệnh đề.
Luyện tập
Câu nào dùng despite đúng?
- Despite of the cold weather, the children played outside.
- Despite it was cold, the children played outside.
- Despite the cold weather, the children played outside.
Xem đáp án
Despite the cold weather, the children played outside.
So sánh theo bội số với several times larger than
Trong cấu trúc số lượng + times + tính từ so sánh hơn + than, times cho biết toàn bộ số đo được nhân lên. Ở đây, several times larger than có nghĩa là kích thước của các viên Duplo lớn gấp vài lần kích thước của các viên thông thường, chứ không chỉ lớn hơn vài đơn vị. Hãy giữ thứ tự này: several times + larger + than + đối tượng làm mốc so sánh. Cấu trúc tương tự cũng dùng được với faster, heavier hoặc more expensive.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm so sánh chính xác, mang nghĩa màn hình mới có kích thước gấp vài lần màn hình cũ: The new display is ____ the old one.
Xem đáp án
several times larger than
which is quite impressive given that only six pieces of 2x4 bricks would produce a staggering 950,103,765 possible combinations. Mạch ý
3:32điều này khá ấn tượng nếu xét đến việc chỉ cần sáu miếng gạch 2x4 đã có thể tạo ra con số khổng lồ 950.103.765 kiểu kết hợp.
Given that để dùng sự thật hỗ trợ nhận định
Given that giới thiệu một sự thật mà người nói xem là đã được biết hoặc chấp nhận. Sự thật đó hỗ trợ nhận định ngay trước nó. Ở đây, câu trước hết gọi kết quả là ấn tượng, rồi dùng given that để giải thích lý do: chỉ sáu viên gạch cũng có thể tạo ra số lượng tổ hợp khổng lồ. Thứ tự thông tin là nhận định trước, sự thật hỗ trợ sau. Given that thường có thể hiểu là “xét đến sự thật rằng” và theo sau nó là một mệnh đề hoàn chỉnh.
Luyện tập
Dùng given that để giới thiệu sự thật làm nền khiến nhận định trở nên hợp lý: The turnout was impressive, ____ it rained all morning.
Xem đáp án
given that
Some quite amazing things have been constructed using LEGO bricks.
3:46Một số thứ khá tuyệt vời đã được xây dựng bằng những viên gạch LEGO.
the world's tallest LEGO structure at 34.76 m,
3:51công trình LEGO cao nhất thế giới ở mức 34,76 m,
Top Gear presenter James May built a real house made out of LEGO using 3.3 million bricks. Cụm động từ
3:56người dẫn chương trình Top Gear, James May, đã xây một ngôi nhà thật làm từ LEGO bằng 3,3 triệu viên gạch.
made out of: vật liệu dùng để tạo ra một vật
Made out of giới thiệu vật liệu được dùng để tạo ra một vật. Ở đây, ngôi nhà là vật đã hoàn thành, còn các viên gạch LEGO là vật liệu xây dựng. Hãy hiểu out of là một phần của cả cụm từ, không phải chuyển động từ bên trong ra ngoài. Cấu trúc thông dụng là be made out of + vật liệu.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? The costume was built using old newspaper. It was _____ old newspaper.
- made into
- made out of
- taken out of
Xem đáp án
made out of
The absolute largest model ever built with only LEGO bricks is this full-scale model of an X-Wing fighter from Star Wars. Cách dùng từ
4:03Mô hình lớn nhất tuyệt đối từng được chế tạo chỉ bằng gạch LEGO là mô hình tỷ lệ thực của máy bay chiến đấu X-Wing trong Star Wars.
full-scale model: mô hình tỉ lệ 1:1
Full-scale nghĩa là được làm với cùng kích thước như vật được mô phỏng, tức tỉ lệ 1:1. Full-scale model vẫn được gọi là model vì model không phải lúc nào cũng có nghĩa là vật nhỏ. Ở đây, chiếc X-Wing bằng LEGO có kích thước thật theo thiết kế của con tàu, chứ không phải phiên bản thu nhỏ.
Luyện tập
Một bảo tàng làm bản sao có kích thước hoàn toàn giống chiếc máy bay gốc. Cụm nào mô tả chính xác nhất?
- a scale model at 1:20
- a large model with no stated scale
- a full-scale model
Xem đáp án
a full-scale model
It required 5.3 million bricks and 4 months to build.
4:12Cần 5,3 triệu viên gạch và 4 tháng để chế tạo.
According to the company: nêu nguồn thông tin
According to the company cho biết công ty là nguồn của thông tin theo sau. Người nói đang thuật lại quan điểm của công ty, chứ không tự động khẳng định đó là sự thật đã được kiểm chứng độc lập. Dùng according to + một nguồn bên ngoài được nêu rõ để cho biết thông tin đến từ đâu. Dấu hiệu chỉ nguồn này giúp người đọc phân biệt thông tin được thuật lại với khẳng định riêng của người viết.
Luyện tập
Cách mở đầu nào cho biết rõ thông tin đến từ một nguồn bên ngoài chứ không phải từ người nói?
- According to the school, classes will end early.
- Classes will definitely end early.
- I think classes will end early.
Xem đáp án
According to the school, classes will end early.
the only proper way of describing the bricks is by using the word LEGO as an adjective, Cách dùng từ
4:21cách duy nhất thích hợp để mô tả các viên gạch là sử dụng từ LEGO như một tính từ,
So saying "LEGOS" is actually wrong and you should instead be saying "LEGO bricks".
4:28Do đó, việc nói "LEGOS" thực ra là sai và thay vào đó bạn nên nói là "các viên gạch LEGO".
LEGO bricks, không phải LEGOS: dùng tên thương hiệu làm từ bổ nghĩa
Theo cách dùng mà công ty ưu tiên, LEGO được đặt trước một từ chỉ sản phẩm: LEGO bricks. Nó đóng vai trò từ bổ nghĩa, cho biết các viên gạch thuộc thương hiệu nào. Từ chỉ sản phẩm mới là danh từ đếm được, nên từ đó thể hiện số ít hoặc số nhiều: one LEGO brick, two LEGO bricks. Viết LEGOS biến chính tên thương hiệu thành danh từ số nhiều, và công ty cho rằng đây không phải cách dùng thương hiệu đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ công ty ưu tiên đã học trong bài, không dùng LEGOs: We found three ____ under the sofa.
Xem đáp án
LEGO bricks
people have found this giant minifigurine.
4:40mọi người đã tìm thấy bức tượng nhân vật thu nhỏ khổng lồ này.
A giant LEGO man has washed ashore on beaches across the globe with the message "No more real than you are". Ghi chú
4:45Một người đàn ông LEGO khổng lồ đã trôi dạt vào các bờ biển trên toàn cầu với dòng chữ "Không thực hơn bạn đâu".
has washed ashore: dạt lên đất liền trong thì hiện tại hoàn thành
Has washed ashore là dạng hiện tại hoàn thành của wash ashore. Ở đây, wash ashore có nghĩa là “được sóng đưa lên đất liền”. Hình người khổng lồ là vật bị nước di chuyển, chứ không phải đang rửa thứ gì đó. Thì hiện tại hoàn thành trình bày việc dạt vào bờ như một sự việc đã xảy ra và vẫn có liên quan ở hiện tại. Với chủ ngữ số ít, dùng has washed ashore; với chủ ngữ số nhiều, dùng have washed ashore.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành nội động từ gồm ba từ của wash ashore: A sealed bottle ____ on the island.
Xem đáp án
has washed ashore
No more real than you are: phép so sánh phủ định
Thông điệp lược bỏ một chủ ngữ có thể hiểu từ ngữ cảnh: “(I am) no more real than you are.” Trong mẫu no more + tính từ + than, tính chất của đối tượng thứ nhất thường bị phủ nhận hoặc nghi ngờ bằng cách so sánh với đối tượng thứ hai, vốn cũng bị phủ nhận hoặc nghi ngờ là có tính chất đó. Ở đây, từ real hướng câu hỏi ngược lại về phía người đọc. Câu này không chỉ có nghĩa “I am less real than you”. Nó đặt nghi vấn một cách khiêu khích về tính chân thực của cả hình người lẫn người đọc. Cách diễn đạt khác thường khiến câu nói mang màu sắc triết lý và thách thức hơn là một phép so sánh sự thật thông thường.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, thông điệp “No more real than you are” gợi ý mạnh nhất điều gì?
- Nó nghi ngờ tính chân thực của cả hình người lẫn người đang đọc thông điệp.
- Nó chỉ nói rằng hình người kém chân thực hơn người đang đọc thông điệp.
- Nó nói rằng hình người đã trở nên chân thực hơn người đang đọc thông điệp.
Xem đáp án
Nó nghi ngờ tính chân thực của cả hình người lẫn người đang đọc thông điệp.
the message is that you can't trust Google Translate.
4:54thông điệp là bạn không thể tin tưởng Google Dịch được.
It's believed that these things were created by a Dutch artist that goes by the name of Ego Leonard, Ngữ pháp
4:58Người ta tin rằng những thứ này được tạo ra bởi một nghệ sĩ người Hà Lan có tên là Ego Leonard,
It's believed that: thuật lại một niềm tin chung
It's believed that có nghĩa là “mọi người nói chung tin rằng”, nhưng không nói rõ những người đó là ai. Chủ ngữ giả it mở đầu cấu trúc tường thuật bị động: It's believed that + mệnh đề. Cấu trúc này trình bày nhận định về nghệ sĩ như một ý kiến được nhiều người truyền lại hoặc chấp nhận, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Nó cũng giúp người nói không phải đích thân bảo đảm rằng nhận định đó là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “mọi người nói chung cho rằng”: ____ the old bridge was built in the 1600s.
Xem đáp án
It's believed that
which is almost certainly fake as the first four letters spell out LEGO when inverted. Ghi chú
5:04một cái tên gần như chắc chắn là giả vì bốn chữ cái đầu tiên khi đảo ngược lại sẽ tạo thành chữ LEGO.
spell out: các chữ cái tạo thành một từ hoàn chỉnh
Trong câu này, spell out có nghĩa là bốn chữ cái đầu tiên, khi được đọc sau lúc đảo ngược, tạo thành từ LEGO. Mẫu cấu trúc là: chữ cái, biển hiệu hoặc đồ vật + spell out + từ. Ở đây, out nhấn mạnh kết quả hoàn chỉnh trở nên nhìn thấy được. Nó không có nghĩa là loại bỏ bất kỳ chữ cái nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “tạo thành từ”: The colorful tiles ____ WELCOME.
Xem đáp án
spell out
when inverted: mệnh đề bị động rút gọn với when
When inverted là một mệnh đề bị động rút gọn. Dạng đầy đủ ở đây là when the first four letters are inverted, nghĩa là “khi bốn chữ cái đầu được đảo ngược”, hoặc when their order is reversed, nghĩa là “khi thứ tự của chúng bị đảo ngược”. Dạng ngắn lược bỏ they are vì chủ ngữ đã rõ trong mệnh đề chính. Cấu trúc when + quá khứ phân từ cho biết thời điểm hoặc điều kiện để một điều là đúng. Các chữ cái không tự đảo ngược; chúng chịu tác động của hành động đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mệnh đề bị động rút gọn gồm hai từ, có nghĩa là “khi nó bị đảo ngược”: The number 6 looks like 9 ____.
Xem đáp án
when inverted
No one's entirely sure why he or she is doing it, Ngữ pháp
5:09Không ai hoàn toàn chắc chắn tại sao người đó lại làm vậy,
No one's entirely sure why...: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Ở đây, No one's là dạng rút gọn của no one is. No one's entirely sure có nghĩa là không ai hoàn toàn chắc chắn; entirely cho biết mức độ chắc chắn. Sau sure why, mệnh đề với why là câu hỏi gián tiếp nên dùng trật tự của câu trần thuật: why he or she is doing it, không phải why is he or she doing it. Cấu trúc này cho biết lý do chưa rõ mà không đặt câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Chọn câu có trật tự từ đúng sau sure why.
- No one's entirely sure why the door is locked.
- No one's entirely sure why is the door locked.
Xem đáp án
No one's entirely sure why the door is locked.
but the LEGO Group has at least on several occasions denied any involvement. Cụm từ
5:13nhưng Tập đoàn LEGO ít nhất đã vài lần phủ nhận mọi sự liên quan.
denied any involvement: phủ nhận mọi sự liên quan
Ở đây, denied any involvement có nghĩa là chính thức tuyên bố rằng mình không tham gia vào sự việc. Involvement chỉ sự tham gia hoặc mối liên hệ, vì vậy cách nói này cụ thể hơn việc chỉ nói rằng mình không biết về sự việc. Cấu trúc là deny + cụm danh từ: deny any involvement in something. Sau deny có thể dùng trực tiếp involvement; không nói deny to be involved.
Luyện tập
Câu nào phủ nhận rõ ràng việc tham gia, thay vì chỉ thể hiện rằng không có thông tin hoặc từ chối phát biểu?
- The company declined to comment on the leak.
- The company denied any involvement in the leak.
- The company said it had no information about the leak.
Xem đáp án
The company denied any involvement in the leak.
If you take a look at the head of a minifig, Cụm từ
5:19Nếu bạn nhìn vào đầu của một nhân vật minifig,
take a look at: xem qua
Take a look at là cách thân thiện để hướng sự chú ý của ai đó vào một vật. Ở đây, take không có nghĩa là mang hoặc lấy vật đó đi; cả cụm có nghĩa là nhìn vào một vật, thường là trong thời gian ngắn. Cấu trúc là take a look at + danh từ hoặc đại từ. Trong câu này, If you take a look at... dẫn vào chi tiết mà người nói muốn người xem chú ý tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành lời mời bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, bắt đầu bằng take và có danh từ look: Please ____ the chart on page five.
Xem đáp án
take a look at
The reason for this is that in case a child should accidentally swallow the head, Ngữ pháp
5:25Lý do cho việc này là trong trường hợp một đứa trẻ vô tình nuốt phải chiếc đầu,
The reason for this is that: nối một sự việc với nguyên nhân
The reason for this is that nối một sự việc đã được nhắc đến với phần giải thích theo sau. Ở đây, this chỉ lại cái lỗ trên đầu của mô hình người nhỏ; nó không giới thiệu một sự vật mới. Cấu trúc là The reason for this is that + mệnh đề. That mở đầu mệnh đề nêu lý do. Cấu trúc này làm cho lời giải thích rõ ràng và dễ theo dõi.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích bằng đúng cấu trúc chỉ lại một sự việc và giới thiệu nguyên nhân: The windows are small to save energy. ____ they let less heat escape.
Xem đáp án
The reason for this is that
in case a child should: chuẩn bị trước cho một khả năng
in case a child should giới thiệu một tai nạn có thể xảy ra mà thiết kế đã chuẩn bị để phòng tránh từ trước. In case có nghĩa là “để đề phòng khả năng rằng”, không phải “chỉ khi”. Ở đây, should không bảo đứa trẻ phải làm gì. Trong cấu trúc in case + chủ ngữ + should + động từ nguyên mẫu, should làm cho sự việc có vẻ giả định và trang trọng hơn. Tiếng Anh hằng ngày thường dùng thì hiện tại đơn: in case a child accidentally swallows it.
Luyện tập
Câu nào nói rằng thuốc đã được cất ở chỗ cao để đề phòng khả năng một đứa trẻ cố với lấy nó?
- We keep the medicine high if a child tries to reach it.
- We keep the medicine high in case a child should try to reach it.
- We keep the medicine high only if a child tries to reach it.
Xem đáp án
We keep the medicine high in case a child should try to reach it.
they would still be able to breathe even if it got stuck in their throat. Ngữ pháp
5:29chúng vẫn có thể thở được ngay cả khi nó bị kẹt trong cổ họng.
vẫn có thể ... ngay cả khi nó bị mắc kẹt
Trong câu này, would still be able to cho biết đứa trẻ vẫn giữ được khả năng thở trong một tình huống giả định. Still nhấn mạnh rằng khả năng đó vẫn còn dù có vấn đề xảy ra. Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra hoặc được giả định: vật đó có thể bị mắc kẹt trong cổ họng. Kết hợp lại, cấu trúc này cho thấy việc thở vẫn có thể thực hiện được trong điều kiện bất lợi đó.
Luyện tập
Câu nào cho thấy đúng rằng một khả năng vẫn còn dù có một vấn đề được giả định?
- You would still be able to call for help even if the power went out.
- You would still be able to call for help only if the power went out.
- You would still be able to call for help after the power went out.
Xem đáp án
You would still be able to call for help even if the power went out.
The LEGO Movie có thể trông như ... nhưng thực ra là CGI
Ở đây, While có nghĩa là mặc dù, không phải cùng lúc. Mệnh đề đầu đưa ra một ấn tượng thị giác có thể có: bộ phim có thể trông như được làm bằng stop motion. Mệnh đề chính sửa lại ấn tượng đó. Câu toàn bộ bộ phim thực ra là CGI trình bày phương pháp sản xuất thực tế. Vì vậy, mẫu While ... might look like ..., ... is actually ... thừa nhận vẻ ngoài trước khi nêu ra sự thật.
Luyện tập
While làm nhiệm vụ gì trong câu này?
- Nó đưa ra quan hệ thời gian: bộ phim là CGI chỉ khi nó trông như stop motion.
- Nó đưa ra sự nhượng bộ: bộ phim có thể trông như stop motion, nhưng sự thật là nó là CGI.
- Nó đưa ra một điều kiện: bộ phim sẽ trở thành CGI nếu nó trông như stop motion.
Xem đáp án
Nó đưa ra sự nhượng bộ: bộ phim có thể trông như stop motion, nhưng sự thật là nó là CGI.
Sự khác nhau giữa stop motion và CGI
Stop motion là kỹ thuật hoạt hình trong đó các vật thể thật được di chuyển từng chút một rồi chụp lại từng khung hình. CGI là viết tắt của computer-generated imagery, tức hình ảnh được tạo bằng đồ họa máy tính. Câu này đối lập vẻ bề ngoài với phương pháp sản xuất thật: bộ phim trông giống stop motion nhưng thực tế được làm bằng CGI. Việc có vẻ ngoài giống stop motion không chứng minh rằng các mảnh LEGO thật đã được chụp từng khung hình.
Luyện tập
Phương án nào giải thích đúng câu “The film looks like stop motion, but it is actually CGI”?
- Phim là cảnh quay người thật với phông nền do máy tính tạo ra.
- Phim được chụp từng khung hình chỉ bằng các mảnh LEGO thật.
- Phim có vẻ ngoài giống stop motion, nhưng hình ảnh thật ra được tạo bằng đồ họa máy tính.
Xem đáp án
Phim có vẻ ngoài giống stop motion, nhưng hình ảnh thật ra được tạo bằng đồ họa máy tính.
The entire production process was specifically designed to make it look like stop motion. Ngữ pháp
5:43Toàn bộ quá trình sản xuất được thiết kế đặc biệt để làm cho nó trông giống như stop motion.
be designed to make it look like...: thiết kế để tạo ra một vẻ ngoài
Be designed to + động từ nguyên mẫu cho biết một thứ được lên kế hoạch vì một mục đích. Ở đây, was specifically designed to make... nghĩa là quy trình sản xuất được lên kế hoạch nhằm tạo ra hiệu ứng hình ảnh này. Make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu diễn tả việc gây ra một kết quả. Trong make it look like stop motion, it chỉ vẻ ngoài của bộ phim, còn look like nghĩa là “trông giống”. Cụm này không nói rằng bộ phim thật sự được làm bằng stop motion.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc chỉ mục đích và vẻ ngoài trong bài học: The plastic panel was ____ polished stone.
Xem đáp án
designed to make it look like
and even smudges of fingerprints on the models,
5:50và cả những vết ố của dấu vân tay trên các mô hình,
“specks of dust” và “smudges of fingerprints”
Specks of dust là những hạt bụi rất nhỏ và tách rời nhau. Speck là một hạt hoặc chấm cực nhỏ có thể nhìn thấy trên bề mặt. Smudges of fingerprints là những vết mờ và lem do ngón tay để lại. Specks diễn tả các hạt tách rời, còn smudges diễn tả dấu vết tạo ra khi chạm hoặc chà xát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng những từ chính xác trong bài: “The shelf had tiny ____ of dust, while the glass had greasy ____ of fingerprints.”
Xem đáp án
specks · smudges
and of course the iconic choppy movement stop motion is so well known for. Ngữ pháp
5:53và tất nhiên là chuyển động giật cục mang tính biểu tượng mà stop motion rất nổi tiếng.
“that” bị lược bỏ trong “choppy movement stop motion is so well known for”
Cụm danh từ đầy đủ là the choppy movement (that) stop motion is so well known for. Stop motion là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, còn that bị lược bỏ là tân ngữ: stop motion nổi tiếng nhờ kiểu chuyển động đó. Trong tiếng Anh, that có thể được lược bỏ khi làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Vì vậy, movement có thể được theo ngay bởi chủ ngữ mới stop motion. Mệnh đề vẫn bổ nghĩa cho movement; stop motion không phải là danh từ thứ hai được nối song song với nó.
Luyện tập
Phiên bản nào thêm đúng đại từ quan hệ bị ẩn mà vẫn giữ nguyên nghĩa ban đầu?
- the choppy movement that stop motion is so well known for
- the choppy movement and the stop motion that is so well known
- the choppy movement that is so well known in stop motion
Xem đáp án
the choppy movement that stop motion is so well known for
the only exception would be the live-action segments. Cách dùng từ
5:58ngoại lệ duy nhất sẽ là các phân đoạn diễn xuất người đóng.
live-action segments: các phân đoạn quay thật thay vì hoạt hình
Ở đây, live-action mô tả những cảnh được quay với diễn viên thật, đồ vật thật hoặc địa điểm có thật, thay vì những cảnh hoàn toàn được thể hiện bằng hoạt hình. Segments nghĩa là các phần riêng của bộ phim, vì vậy live-action segments là những phần được quay bằng các yếu tố ngoài đời thật. Trong lĩnh vực truyền thông, live-action là tên của một hình thức sản xuất, không phải hành động đang diễn ra trực tiếp. Cảnh người đóng thường được ghi hình và biên tập, đồng thời vẫn có thể chứa CGI.
Luyện tập
Câu nào sử dụng live-action đúng?
- The remake uses live-action actors alongside animated creatures.
- We watched the live-action of the football match.
- The news report was live-action at six o'clock.
Xem đáp án
The remake uses live-action actors alongside animated creatures.
But a really cool thing is that they made sure that every brick and piece seen in the movie also exists in real life so that if you paused any scene, Ghi chú
6:01Nhưng một điều thực sự tuyệt vời là họ đảm bảo rằng mọi viên gạch và mảnh ghép xuất hiện trong phim cũng tồn tại ngoài đời thực, nhờ đó nếu bạn dừng ở bất kỳ cảnh nào,
made sure that: chủ động bảo đảm một kết quả
Made sure that là dạng quá khứ của make sure that. Ở đây, cụm này có nghĩa là các nhà làm phim đã chủ động thực hiện các bước để bảo đảm sự thật sau: mọi viên gạch và bộ phận xuất hiện trong phim đều tồn tại trong thế giới thực. Cụm này nói đến việc chủ động bảo đảm, không chỉ đơn thuần là cảm thấy chắc chắn. Cấu trúc là make sure (that) + mệnh đề. Cấu trúc này có thể diễn tả việc kiểm tra, sắp xếp hoặc thiết kế điều gì đó để nội dung trong mệnh đề trở thành hoặc tiếp tục là sự thật. Trong lời nói thân mật, that thường được lược bỏ, nhưng ở đây nó giúp đánh dấu rõ phần bắt đầu của mệnh đề sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make sure và từ nối mệnh đề: After packing the box, Maya ____ the label was easy to read.
Xem đáp án
made sure that
so that if ... you could ...: mục đích với một điều kiện được tưởng tượng
“So that” giới thiệu mục đích của thiết kế: các cảnh được làm từ những mảnh ghép có thật với một mục tiêu thực tế. Trong phần chỉ mục đích đó, “if you paused” đặt ra một hành động được tưởng tượng và “you could” nêu kết quả có thể xảy ra. Các dạng quá khứ không kể những hành động đã thực sự xảy ra; khi kết hợp, chúng có nghĩa là thiết kế này sẽ cho phép bạn lắp ráp cảnh đó trong tình huống được tưởng tượng.
Luyện tập
Câu nào dùng so that + if + quá khứ, ... could ... để diễn đạt mục đích thiết kế và kết quả được tưởng tượng?
- We made the shelves lower so that if a child needed a book, they could reach it.
- We made the shelves lower because a child had already reached a book.
- We will make the shelves lower unless a child can reach every book.
Xem đáp án
We made the shelves lower so that if a child needed a book, they could reach it.
all the buildings and the ground and everything you see were made using individual digital bricks and pieces.
6:14tất cả các tòa nhà, mặt đất và mọi thứ bạn thấy đều được tạo ra bằng cách sử dụng từng viên gạch và mảnh kỹ thuật số riêng lẻ.
You want to know why ...? Because ...: dẫn dắt bằng câu hỏi và câu trả lời
Người dẫn chuyện hỏi “You want to know why they did that?” nhưng không chờ câu trả lời. Đây là một cách dẫn dắt bằng câu hỏi tu từ: nó tạo ra một khoảnh khắc chờ đợi ngắn và báo cho người nghe rằng lý do sắp được nêu rất đáng chú ý. “Because everything is awesome.” đưa ra câu trả lời như một câu chốt ngắn. Phần bắt đầu bằng Because được cố ý nối với câu hỏi, còn “everything is awesome” gợi lại bài hát đặc trưng của bộ phim, khiến lời giải thích kết thúc theo cách vui nhộn và hài hước.
Luyện tập
Cách nào dùng một câu hỏi rồi trả lời ngay để tạo sự chờ đợi và làm nổi bật lý do?
- Want to know why the garden survived? Because we covered the plants overnight.
- The garden survived because we covered the plants overnight.
- Did the garden survive after we covered the plants overnight?
Xem đáp án
Want to know why the garden survived? Because we covered the plants overnight.
Now available in fucking Swedish. Cách dùng từ
6:29Bây giờ đã có cả phiên bản tiếng Thụy Điển khốn kiếp nữa.
“fucking” với vai trò từ nhấn mạnh thô tục
Ở đây, “fucking” là một từ nhấn mạnh thô tục được đặt trước “Swedish”. Nó thêm cảm xúc mạnh vào lời thông báo; nó không khiến “Swedish” mang nghĩa tình dục và cũng không mô tả ngôn ngữ đó theo nghĩa đen. Vì câu này giới thiệu một phiên bản tiếng Thụy Điển đầy bất ngờ, mức độ mạnh được thêm vào khiến việc chuyển ngôn ngữ nghe vô lý và hài hước. Trong ngữ cảnh khác, chính cách nói này có thể nghe tức giận hoặc khinh miệt, vì vậy cần chú ý giọng điệu và ngữ cảnh.
Luyện tập
Trong câu “Now available in fucking Swedish”, “fucking” có tác dụng gì?
- Nó khiến lời thông báo trở nên lịch sự và trang trọng.
- Nó thêm sự nhấn mạnh cảm xúc mạnh và thô tục vào lời thông báo.
- Nó khiến “Swedish” mang nghĩa tình dục theo nghĩa đen.
Xem đáp án
Nó thêm sự nhấn mạnh cảm xúc mạnh và thô tục vào lời thông báo.
Allting blir fräckt när man är del av ett arbetslag.
6:36Mọi thứ đều ngầu khi bạn là một phần của đội ngũ.
Allting är häftigt för vi lever inuti våra drömmar.
6:41Mọi thứ đều thật tuyệt khi chúng ta sống trong giấc mơ của chính mình.