Tại sao bạn trì hoãn ngay cả khi cảm thấy tồi tệ: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
724 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích sự trì hoãn là phản ứng cảm xúc trước một nhiệm vụ bị xem như mối đe dọa, chứ không đơn thuần là lười biếng. Né tránh giúp giảm căng thẳng trong chốc lát nhưng lại củng cố vòng lặp có hại; để phá vỡ nó, ta cần giảm cảm xúc tiêu cực bằng các bước dễ thực hiện và lòng trắc ẩn với chính mình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. you've been putting off — Cụm động từ: Bạn sẽ hiểu put off có nghĩa là trì hoãn một việc cần hoàn thành, không phải di chuyển một vật sang bên. Bạn có thể dùng cách diễn đạt tự nhiên này khi nói về báo cáo, buổi học, quyết định, cuộc hẹn hoặc kế hoạch đã liên tục bị để lại sau. 2. common misconception — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Bạn sẽ nhận ra kết hợp từ này khi người nói giới thiệu một niềm tin phổ biến nhưng sai, chẳng hạn quan niệm rằng người hay trì hoãn nhất thiết là người lười. Bạn có thể dùng nó để nêu ra rồi đính chính những giả định không đúng trong phần giải thích hoặc lập luận. 3. more than anything, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn sẽ thấy cụm từ này làm nổi bật lời khuyên quan trọng nhất sau khi nhiều chiến lược đã được trình bày. Bạn có thể dùng nó để xác lập thứ tự ưu tiên và nhấn mạnh rằng trong nội dung này, lòng trắc ẩn với bản thân quan trọng hơn các biện pháp còn lại.

Nội dung bài học

It's 5:00 p.m. and you've just realized that

0:07

Đã 5 giờ chiều và bạn chợt nhận ra rằng

report you've been putting off is due tomorrow. Ghi chú

0:11

bản báo cáo mà bạn cứ trì hoãn mãi phải nộp vào ngày mai.

Cụm động từ

you've been putting off: cứ trì hoãn cho đến tận bây giờ

Put off là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa trì hoãn việc làm hoặc xử lý điều gì đó. Trong câu này, bản báo cáo là thứ bị trì hoãn; off không diễn tả một hướng di chuyển thực tế. Dạng you've been putting off là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Nó cho thấy việc trì hoãn bắt đầu từ trước và tiếp tục hoặc lặp lại cho đến hiện tại, làm tăng cảm giác gấp gáp khi hạn chót đến gần. Trong that report you've been putting off, từ quan hệ that có thể đứng sau report đã được lược bỏ, nhưng report vẫn là tân ngữ của putting off.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của put off: Nina keeps ____ her reading assignment until the night before it is due.

Xem đáp án

putting off

Cụm từ

is due tomorrow: nói rằng hạn chót là ngày mai

Be due + thời gian cho biết khi nào một việc được mong đợi hoặc bắt buộc phải hoàn thành. Ở đây, is due tomorrow có nghĩa là hạn chót của bản báo cáo rơi vào ngày mai, vì vậy nó cần được hoàn thành hoặc nộp vào lúc đó. Với bài tập, báo cáo, hóa đơn và những thứ tương tự, due thường chỉ hạn chót hoặc ngày đến hạn. Trong cấu trúc này, tomorrow đứng ngay sau due.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng đúng của be due để nêu hạn chót: The permission slip ____ tomorrow.

Xem đáp án

is due

It's time to buckle down, open your computer, and check your phone. Cụm động từ

0:14

Đã đến lúc tập trung làm việc, bạn mở máy tính lên, và... kiểm tra điện thoại.

Cụm động từ

buckle down: bắt tay làm việc một cách nghiêm túc

Ở đây, buckle down có nghĩa là ngừng trì hoãn hoặc mất tập trung và bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc, tập trung. Cụm từ này thể hiện sự chuyển đổi từ chưa thực sự làm việc sang nỗ lực thật sự; nó không mang nghĩa đen là cài khóa. Câu này có tính hài hước vì việc kiểm tra điện thoại phá hỏng kế hoạch nghiêm túc đó: người nói vừa bảo đã đến lúc tập trung nhưng ngay lập tức lại nhắc đến một việc dễ gây xao nhãng.

Luyện tập

Điền cụm từ gồm hai từ trong bài học này, mang nghĩa “ngừng trì hoãn và bắt đầu làm việc nghiêm túc”: The deadline is tomorrow, so it is time to ____.

Xem đáp án

buckle down

Maybe catch up on your favorite YouTube channel. Cụm động từ

0:20

Có lẽ nên xem nốt kênh YouTube yêu thích của mình đã.

Cụm động từ

catch up on: xem hoặc làm bù nội dung đã bỏ lỡ

Catch up on có nghĩa là làm, đọc, xem hoặc tìm hiểu một điều mà trước đó bạn không có thời gian thực hiện. Tân ngữ sau on là nội dung còn dang dở hoặc đã bỏ lỡ, chẳng hạn như emails, news, homework hoặc episodes. Trong câu này, tân ngữ được hiểu ngầm là những video hoặc nội dung cập nhật đã bỏ lỡ của kênh. Cụm này không mang nghĩa vật lý là đuổi kịp một người đang ở phía trước.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bạn cần xử lý những email đã bỏ lỡ?

  1. I need to catch up with the emails I missed.
  2. I need to catch up on the emails I missed.
  3. I need to catch the emails up I missed.
Xem đáp án

I need to catch up on the emails I missed.

Actually, you should probably make dinner first.

0:23

Thực ra, có lẽ bạn nên nấu bữa tối trước thì hơn.

You usually like cooking,

0:25

Bạn thường thích nấu ăn,

though it's hard to enjoy with this work hanging over your head. Thành ngữ

0:27

mặc dù thật khó để tận hưởng khi công việc cứ lơ lửng trên đầu.

Thành ngữ

with this work hanging over your head: công việc cứ đè nặng trong lòng

Trong with this work hanging over your head, hanging over your head là một phép ẩn dụ: công việc chưa hoàn thành liên tục gây lo lắng hoặc áp lực. Không có thứ gì thực sự ở phía trên đầu người đó. Cấu trúc with + danh từ + dạng -ing đưa ra một hoàn cảnh nền. Ở đây, công việc vẫn khiến người đó bận tâm trong lúc nấu ăn nên họ khó tận hưởng hoạt động này. Cấu trúc tương tự có thể miêu tả bất kỳ trách nhiệm, vấn đề hoặc mối đe dọa chưa được giải quyết nào khiến người ta khó thư giãn.

Luyện tập

“with this deadline hanging over your head” có nghĩa là gì?

  1. Nhiệm vụ quá khó để bạn hiểu.
  2. Một vật đang thực sự treo phía trên đầu bạn.
  3. Một nhiệm vụ chưa hoàn thành cùng thời hạn của nó đang liên tục gây lo lắng.
Xem đáp án

Một nhiệm vụ chưa hoàn thành cùng thời hạn của nó đang liên tục gây lo lắng.

And oh, it's actually pretty late.

0:30

Và ôi, thực ra cũng khá muộn rồi.

Maybe you should just try again in the morning.

0:33

Có lẽ bạn nên thử lại vào sáng mai.

This is the cycle of procrastination. Cách dùng từ

0:37

Đây chính là vòng lặp của sự trì hoãn.

Cách dùng từ

the cycle of procrastination: mô thức trì hoãn lặp lại

Trong the cycle of procrastination, cycle có nghĩa là một mô thức lặp lại: một hành động hoặc cảm xúc dẫn đến hành động hoặc cảm xúc khác, rồi chuỗi đó lại bắt đầu. Cụm từ có of gọi tên loại mô thức; trong trường hợp này là sự trì hoãn. Cycle ở đây không nhất thiết chỉ một khoảng thời gian có độ dài cố định. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn cycle of + danh từ có thể gọi tên hành vi lặp lại hoặc một quá trình tự củng cố, như trong a cycle of debt.

Luyện tập

cycle trong “the cycle of procrastination” có nghĩa là gì?

  1. một mô thức hành vi lặp lại
  2. một khoảng thời gian cố định
  3. một quyết định riêng lẻ
Xem đáp án

một mô thức hành vi lặp lại

And I promise you, we have all been there. Thành ngữ

0:40

Và tôi đảm bảo với bạn, tất cả chúng ta đều đã từng trải qua.

Thành ngữ

we have all been there: chia sẻ một trải nghiệm quen thuộc

We have all been there có nghĩa là tất cả chúng ta đều từng trải qua một tình huống tương tự. Trong câu này, there chỉ một kiểu trải nghiệm đã được nhắc đến, không phải một địa điểm thực tế. Việc dùng we và all tạo cảm giác đồng cảm và cùng chung trải nghiệm. Người nói xem sự trì hoãn là điều con người thường gặp, giúp người nghe cảm thấy được thấu hiểu thay vì bị chỉ trích riêng.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong câu này, there có nghĩa là một địa điểm thực tế mà mọi người đều từng đến.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

But why do we keep procrastinating even when we know it's bad for us? Ngữ pháp

0:44

Nhưng tại sao chúng ta cứ tiếp tục trì hoãn ngay cả khi biết nó có hại cho mình?

Ngữ pháp

keep procrastinating even when...: vẫn tiếp tục dù biết là không tốt

Keep + động từ dạng -ing diễn tả một hành động tiếp tục hoặc lặp đi lặp lại, vì vậy keep procrastinating có nghĩa là tiếp tục trì hoãn. Khi keep mang nghĩa này, động từ theo sau phải ở dạng -ing. Even when giới thiệu một tình huống đáng lẽ phải khiến hành động dừng lại nhưng thực tế không như vậy. Cấu trúc đầy đủ keep doing something even when... nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa hành vi và điều một người biết hoặc trải qua: chúng ta biết trì hoãn là có hại nhưng vẫn tiếp tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu. Dùng keep với check và dùng even when: I ____ my phone ____ I know it distracts me.

Xem đáp án

keep checking · even when

To be clear, putting something off isn't always procrastinating. Mạch ý

0:50

Cần nói rõ, việc dời lại một việc gì đó không phải lúc nào cũng là trì hoãn.

Mạch ý

To be clear: báo hiệu một lời làm rõ

To be clear là một dấu hiệu diễn ngôn báo trước rằng người nói sắp làm rõ điều gì đó. Cụm này cho người nghe biết câu tiếp theo nhằm xác định chính xác một điểm hoặc tránh hiểu lầm; nó không có nghĩa là một vật nhìn rõ bằng mắt. Ở đây, cụm này mở đầu cho sự phân biệt giữa putting something off và procrastinating. Nói chung, hãy đặt nó trước lời giải thích mà bạn muốn người nghe hiểu thật cẩn thận.

Luyện tập

To be clear có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này báo hiệu người nói đang làm rõ một điểm khác biệt.
  2. Cụm này nói rằng tình huống dễ nhìn thấy.
  3. Cụm này cho biết người nói không nghe được khán giả.
Xem đáp án

Cụm này báo hiệu người nói đang làm rõ một điểm khác biệt.

Responsible time management requires deciding which tasks are important and which ones can wait. Ngữ pháp

0:55

Quản lý thời gian có trách nhiệm đòi hỏi phải quyết định nhiệm vụ nào quan trọng và nhiệm vụ nào có thể chờ.

Ngữ pháp

deciding which ... and which ones ...: các lựa chọn song song

Động từ deciding được theo sau bởi hai mệnh đề song song: which tasks are important và which ones can wait. Hai mệnh đề này cùng nêu ra hai quyết định cần đưa ra khi phân loại các nhiệm vụ. Trong mệnh đề thứ hai, ones thay cho danh từ số nhiều tasks, nên which ones có nghĩa là which tasks. Khung which ... and which ones ... hữu ích khi chia một tập hợp đã biết thành các nhóm hoặc chọn hành động khác nhau cho các thành viên khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc song song bằng cụm từ giúp tránh lặp lại tasks: We need to decide which tasks are urgent and ____ can wait.

Xem đáp án

which ones

Procrastination is when we avoid a task we said we would do for no good reason, Cụm từ

1:01

Trì hoãn là khi chúng ta né tránh một nhiệm vụ mà ta đã nói sẽ làm mà không có lý do chính đáng,

Cụm từ

for no good reason: không có lý do chính đáng

Trong câu này, for no good reason có nghĩa là “không có lý do hợp lệ hoặc có thể biện minh”. Cụm từ này cho thấy việc né tránh nhiệm vụ là không hợp lý, và đó là một phần trong định nghĩa về sự trì hoãn ở đây. Good mô tả mức độ hợp lý của lý do: a good reason là lý do có thể biện minh cho hành động. Nó không có nghĩa là lý do đó tử tế hoặc tốt về mặt đạo đức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “không có lý do chính đáng”: He deleted the message ____.

Xem đáp án

for no good reason

despite expecting our behavior to bring negative consequences. Ngữ pháp

1:06

mặc dù biết rằng hành vi của mình sẽ mang lại hậu quả tiêu cực.

Ngữ pháp

despite expecting...: despite + dạng -ing

Despite diễn tả quan hệ nhượng bộ: hành động hoặc sự việc chính vẫn đúng dù có tình huống được nêu sau despite. Ở đây, despite expecting... tương đương với “mặc dù chúng ta dự đoán...” và cho thấy những hậu quả tiêu cực đã được dự đoán trước. Sau despite là một cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, không phải trực tiếp một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ mang dấu hiệu thì riêng. Vì vậy, despite expecting... là đúng; nếu dùng mệnh đề hoàn chỉnh, hãy dùng although we expect....

Luyện tập

Câu nào sử dụng despite đúng?

  1. Despite to expect delays, we left on time.
  2. Despite we expected delays, we left on time.
  3. Despite expecting delays, we left on time.
Xem đáp án

Despite expecting delays, we left on time.

Obviously, it's irrational to do something you expect to harm you.

1:10

Rõ ràng, thật phi lý khi làm điều gì đó mà bạn biết sẽ gây hại cho mình.

But ironically, procrastination is the result of our bodies trying to protect us, Ghi chú

1:15

Nhưng trớ trêu thay, sự trì hoãn là kết quả của việc cơ thể cố gắng bảo vệ chúng ta,

Cụm từ

is the result of: liên kết kết quả với nguyên nhân

Trong cấu trúc A is the result of B, A nêu kết quả còn B nêu nguyên nhân hoặc nguồn gốc. Ở đây, procrastination là kết quả, còn nỗ lực bảo vệ chúng ta của cơ thể được trình bày là nguồn gốc của kết quả đó. Cấu trúc nguyên nhân-kết quả dựa trên danh từ này thường gặp trong lời giải thích, báo cáo và văn bản học thuật hoặc khoa học. Hãy giữ of trước nguyên nhân: be the result of + danh từ hoặc mệnh đề -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của be the result of: The cancellation ____ severe weather.

Xem đáp án

was the result of

specifically by avoiding a task we see as threatening. Cụm từ

1:21

cụ thể là bằng cách tránh một nhiệm vụ mà chúng ta coi là mối đe dọa.

Mạch ý

But ironically: báo hiệu sự đảo ngược điều được mong đợi

But đánh dấu sự tương phản với ý trước, còn ironically cho biết nội dung tiếp theo đi ngược lại điều được mong đợi hoặc logic bề ngoài. Khi đi cùng nhau, But ironically là một tín hiệu: hãy chuẩn bị cho một lời giải thích đảo ngược cách hiểu tưởng như hiển nhiên. Ở đây, trì hoãn có vẻ là hành vi gây hại cho chính mình, nhưng lại được giải thích là nỗ lực bảo vệ chúng ta của cơ thể. Ironically không chỉ có nghĩa là “theo cách buồn cười”; điểm quan trọng là sự không khớp giữa kỳ vọng và thực tế.

Luyện tập

But ironically báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Sự kiện tiếp theo trong một trình tự thời gian đơn giản
  2. Một kết quả trái với cách nhìn được mong đợi
  3. Một danh sách trung lập gồm các sự thật không liên quan
Xem đáp án

Một kết quả trái với cách nhìn được mong đợi

Cụm từ

see ... as threatening: coi một điều gì đó là mối đe dọa

Trong cấu trúc see A as B, A là người hoặc sự vật được đánh giá, còn B là cách mô tả hoặc phân loại dành cho A. Trong a task we see as threatening, mệnh đề quan hệ có nghĩa là “a task that we see as threatening”: a task được hiểu là tân ngữ của see. Ở đây, see có nghĩa là “coi là” hoặc “nhìn nhận là”, chứ không phải “nhìn thấy bằng mắt”. Cách diễn đạt này cho biết chúng ta đánh giá nhiệm vụ ấy là nguy hiểm hoặc có rủi ro; nó không khẳng định nhiệm vụ đó khách quan là một mối đe dọa.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để thể hiện đánh giá của Maya: Maya sees the setback ____ a chance to improve.

Xem đáp án

as

When you realize you need to write that report,

1:27

Khi bạn nhận ra mình cần viết báo cáo đó,

your brain responds like it would to any incoming threat. Ngữ pháp

1:29

não bộ của bạn phản ứng giống như với bất kỳ mối đe dọa nào đang đến.

Ngữ pháp

responds like it would to ...: so sánh với một phản ứng giả định

Cấu trúc X responds like it would to Y so sánh một phản ứng thực tế với phản ứng được dự đoán trong một tình huống khác. Ở đây, it chỉ your brain, nên ý nghĩa là: não phản ứng với bản báo cáo theo cùng cách mà nó sẽ phản ứng với một mối đe dọa đang tiến đến. Would không đánh dấu thời tương lai thông thường. Nó tạo ra phép so sánh giả định, còn động từ respond lặp lại được lược bỏ sau would vì đã rõ: like it would [respond] to any incoming threat.

Luyện tập

Trong câu “The program reacts to the test signal like it would to a real attack,” would có chức năng gì?

  1. Nó cho biết chương trình sẵn lòng phản ứng.
  2. Nó tạo phép so sánh giả định và thay cho động từ reacts bị lặp.
  3. Nó nói rằng chương trình sẽ phản ứng vào một thời điểm sau đó.
Xem đáp án

Nó tạo phép so sánh giả định và thay cho động từ reacts bị lặp.

Your amygdala, a set of neurons involved in emotional processing and threat identification, Ghi chú

1:33

Hạch hạnh nhân của bạn, một tập hợp các tế bào thần kinh liên quan đến xử lý cảm xúc và nhận diện mối đe dọa,

Cách dùng từ

amygdala: cấu trúc não tham gia xử lý cảm xúc và mối đe dọa

“Amygdala” là thuật ngữ thần kinh học chỉ một cấu trúc não gồm các nhóm nơron. Trong câu này, cấu trúc đó có liên quan đến việc xử lý cảm xúc và nhận diện những mối đe dọa có thể xảy ra. Các từ sau dấu phẩy đầu tiên tạo thành một cụm đồng vị, tức là cụm từ giải thích trực tiếp thuật ngữ chuyên môn. Trong văn bản khoa học, lời giải thích đặt ngay bên cạnh như vậy giúp bạn hiểu thuật ngữ lạ mà không nhầm nó với tên người hoặc tên thương hiệu.

Luyện tập

Trong câu này, amygdala chỉ điều gì?

  1. Tên của một người
  2. Một thiết bị đo mức độ nguy hiểm
  3. Một cấu trúc não tham gia xử lý cảm xúc và nhận diện mối đe dọa
Xem đáp án

Một cấu trúc não tham gia xử lý cảm xúc và nhận diện mối đe dọa

Cụm từ

involved in emotional processing and threat identification: tham gia xử lý cảm xúc và nhận diện mối đe dọa

“Involved in” có nghĩa là tham gia hoặc đóng vai trò trong một hoạt động, quá trình hay chức năng. Ở đây, involved in emotional processing and threat identification cho biết các nơron góp phần làm gì; nó không có nghĩa là các nơron “phức tạp”. Cụm này là một mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho neurons: neurons [that are] involved in.... Sau in, hai cụm danh từ song song emotional processing và threat identification nêu tên các chức năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “đóng vai trò trong”: This brain region is ____ memory formation.

Xem đáp án

involved in

releases hormones, including adrenaline, that kick off a fear response. Cụm động từ

1:39

giải phóng các hormone, bao gồm adrenaline, kích hoạt phản ứng sợ hãi.

Cụm động từ

kick off a fear response: khởi phát phản ứng sợ hãi

Trong câu này, kick off có nghĩa là “làm cho một điều gì đó bắt đầu”. Các hormone khởi phát phản ứng sợ hãi, vì vậy cụm từ này không nói đến hành động đá thật sự. Mẫu có thể áp dụng lại là kick off + sự kiện, quá trình hoặc phản ứng. Nó diễn tả sự khởi đầu được một yếu tố chủ động kích hoạt, thay vì chỉ nói rằng điều gì đó tự bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “làm cho bắt đầu”: A sudden warning can ____ an emergency response.

Xem đáp án

kick off

This stress-induced panic can overpower the impulses from your prefrontal cortex, Cách dùng từ

1:45

Cơn hoảng loạn do căng thẳng này có thể áp đảo các xung động từ vỏ não trước trán,

Cách dùng từ

stress-induced panic: tính từ ghép chỉ nguyên nhân

Stress-induced là tính từ ghép bổ nghĩa cho panic. Nó có nghĩa là “do căng thẳng gây ra”, vì vậy cụm từ này xác định nguyên nhân của cơn hoảng loạn. Trong mẫu có thể áp dụng lại X-induced + danh từ, X nêu nguyên nhân còn induced có nghĩa là “bị gây ra” hoặc “được tạo ra”. Dấu gạch nối cho thấy stress và induced cùng hoạt động như một đơn vị trước danh từ.

Luyện tập

Dùng tính từ có dấu gạch nối mang nghĩa “do căng thẳng gây ra”: The article discusses ____ sleep problems.

Xem đáp án

stress-induced

which typically help you think long-term and regulate your emotions. Cụm từ

1:50

nơi thường giúp bạn suy nghĩ dài hạn và điều chỉnh cảm xúc.

Cụm từ

think long-term: cân nhắc những hệ quả trong tương lai

Think long-term có nghĩa là cân nhắc điều gì có thể xảy ra sau này và lựa chọn hôm nay sẽ ảnh hưởng đến mục tiêu tương lai như thế nào. Long-term mô tả góc nhìn thời gian khi suy nghĩ; nó không có nghĩa là dành nhiều thời gian để suy nghĩ. Trong câu này, cụm từ nói đến khả năng nhìn xa hơn phản ứng cảm xúc tức thời. Bạn có thể áp dụng cùng ý tưởng này cho kế hoạch, thói quen, tiền bạc, việc học và những quyết định khác có hệ quả trong tương lai.

Luyện tập

Trong câu này, think long-term có nghĩa là gì?

  1. Chỉ tập trung vào điều mang lại cảm giác dễ chịu ngay lúc này
  2. Dành nhiều giờ để suy nghĩ
  3. Cân nhắc ảnh hưởng và mục tiêu trong tương lai
Xem đáp án

Cân nhắc ảnh hưởng và mục tiêu trong tương lai

And it's in the midst of this fight, flight, or freeze response Ghi chú

1:55

Và chính giữa phản ứng chiến đấu, bỏ chạy hoặc đóng băng này,

Cụm từ

in the midst of: ở giữa một tình huống đang diễn ra

In the midst of có nghĩa là trong khi một sự kiện, quá trình hoặc tình huống khó khăn đang thực sự diễn ra. Ở đây, cụm từ đặt quyết định vào bên trong phản ứng chiến đấu, bỏ chạy hoặc đông cứng, chứ không phải trước hay sau phản ứng đó. Cụm từ thường khiến tình huống trở nên sống động và tạo cảm giác người liên quan đang bị tình huống bao quanh. Hãy hiểu in the midst of là một đơn vị, theo sau là một cụm danh từ, như in the midst of a crisis hoặc in the midst of major changes.

Luyện tập

Câu nào dùng in the midst of một cách tự nhiên để mô tả tình huống đang diễn ra?

  1. In the midst of five minutes, I finished my snack.
  2. In the midst of the emergency, the nurses stayed calm.
  3. In the midst of a pencil, I wrote my name.
Xem đáp án

In the midst of the emergency, the nurses stayed calm.

Cách dùng từ

fight, flight, or freeze response: ba phản ứng trước mối đe dọa

Fight, flight, or freeze response là một thuật ngữ cố định chỉ ba cách phổ biến mà cơ thể và tâm trí có thể phản ứng trước mối đe dọa: fight là đối mặt, flight là tránh xa, còn freeze là đứng yên hoặc không thể hành động. Mối đe dọa có thể có thật hoặc chỉ được cảm nhận là có thật. Trong câu này, cụm từ mô tả phản ứng căng thẳng xảy ra khi một người né tránh nhiệm vụ khó; ba từ này không phải là một danh sách hành động thông thường.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với fight, flight, or freeze response trong nội dung về tâm lý và sức khỏe?

  1. Thuật ngữ này chỉ những phản ứng tự động phổ biến trước một mối đe dọa được cảm nhận.
  2. Thuật ngữ này mô tả ba loại bài tập thể chất.
  3. Thuật ngữ này liệt kê ba bước để giải quyết một nhiệm vụ khó.
Xem đáp án

Thuật ngữ này chỉ những phản ứng tự động phổ biến trước một mối đe dọa được cảm nhận.

that you decide to handle the threat by avoiding it

1:59

bạn quyết định xử lý mối đe dọa bằng cách tránh nó

in favor of some less stressful task. Cụm từ

2:02

để làm một nhiệm vụ ít căng thẳng hơn.

Cụm từ

in favor of some less stressful task: chuyển sang một nhiệm vụ ít căng thẳng hơn

In favor of có thể mang nghĩa chọn một phương án thay vì phương án khác. Ở đây, avoiding it in favor of some less stressful task có nghĩa là bỏ nhiệm vụ gây căng thẳng và chuyển sang chọn một nhiệm vụ ít căng thẳng hơn. Cụm danh từ sau of nêu phương án được ưu tiên hoặc được áp dụng. Ngữ cảnh quyết định in favor of diễn tả sự lựa chọn hay sự ủng hộ; ở đây, avoiding làm rõ ý nghĩa thay thế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là “chọn phương án thứ hai thay cho phương án thứ nhất”: The restaurant removed plastic straws ____ paper ones.

Xem đáp án

in favor of

This response might seem extreme.

2:05

Phản ứng này có vẻ cực đoan.

After all, it's just a deadline, not a bear attack. Mạch ý

2:08

Rốt cuộc, đó chỉ là một hạn chót, không phải là một con gấu tấn công.

Mạch ý

After all: thêm lý do củng cố cho ý trước

After all là từ nối diễn ngôn dùng để đưa ra một lý do nhằm củng cố hoặc giúp giải thích cho nhận định trước đó. Ở đây, it's just a deadline, not a bear attack đưa ra lý do cho thấy phản ứng quá mạnh có thể không tương xứng với mức độ nguy hiểm thực tế. Trong câu này, After all không mang nghĩa after everything, tức là “sau tất cả mọi việc”. Có thể ghi nhớ cách tổ chức thông tin sau: nhận định hoặc đánh giá + After all, + một sự thật hỗ trợ mà người nghe cần lưu ý.

Luyện tập

After all có chức năng gì trong câu này? You can ask for help. After all, nobody knows everything.

  1. Bổ sung một lý do ủng hộ việc nhờ giúp đỡ.
  2. Cho biết việc nhờ giúp đỡ xảy ra muộn hơn.
  3. Mở ra một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Bổ sung một lý do ủng hộ việc nhờ giúp đỡ.

But we're most likely to procrastinate tasks that evoke negative feelings, Ngữ pháp

2:11

Nhưng chúng ta có nhiều khả năng trì hoãn các nhiệm vụ gợi lên cảm xúc tiêu cực,

such as dread, incompetence, and insecurity. Mạch ý

2:16

như sợ hãi, kém cỏi và bất an.

Ngữ pháp

we're most likely to procrastinate: be most likely to + động từ

Cấu trúc be most likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có khả năng cao nhất thực hiện một hành động trong một sự so sánh. Trong we're most likely to procrastinate, we're có nghĩa là we are, most likely mô tả xác suất và to procrastinate nêu hành động. Đối tượng so sánh có thể được nói rõ hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Ở đây, các loại nhiệm vụ khác nhau đang được so sánh: những nhiệm vụ gợi lên cảm xúc tiêu cực là loại mà mọi người có xu hướng trì hoãn nhiều nhất.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu be most likely to + verb: Of all the players, Nina is ____ score the winning goal.

Xem đáp án

most likely to

Mạch ý

such as dread, incompetence, and insecurity: đưa ra ví dụ cụ thể

Such as dùng để giới thiệu các ví dụ thuộc một nhóm rộng hơn. Ở đây, negative feelings là nhóm lớn, còn dread, incompetence và insecurity là ba ví dụ thuộc nhóm đó. Các từ đứng sau such as tạo thành một danh sách danh từ song song chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Danh sách này minh họa cho nhóm lớn nhưng không có nghĩa là đã nêu hết mọi cảm xúc tiêu cực có thể có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ dùng để giới thiệu hiking và cycling như các ví dụ: Outdoor activities, ____ hiking and cycling, can improve your mood.

Xem đáp án

such as

Studies of procrastinating university students have found participants were more likely to put off tasks

2:20

Các nghiên cứu về sinh viên đại học hay trì hoãn cho thấy người tham gia có nhiều khả năng dời lại các nhiệm vụ

they perceived as stressful or challenging. Cụm từ

2:26

mà họ cảm thấy căng thẳng hoặc đầy thách thức.

Cụm từ

they perceived as stressful or challenging: đánh giá chủ quan trong mệnh đề quan hệ

Mệnh đề they perceived as stressful or challenging bổ nghĩa cho tasks. Mệnh đề này theo mẫu perceive something as + adjective: they perceived the tasks as stressful or challenging. Mệnh đề quan hệ đầy đủ có thể bắt đầu bằng that hoặc which, nhưng đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ đã được lược bỏ ở đây. Perceive ... as diễn đạt đánh giá của những người tham gia chứ không phải một sự thật khách quan. Các nhiệm vụ có vẻ gây căng thẳng hoặc khó khăn đối với họ; câu này không nói rằng mọi người đều sẽ đánh giá các nhiệm vụ theo cách giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của perceive ... as để thể hiện đánh giá của nhóm: The team postponed a change they ____ too risky.

Xem đáp án

perceived as

And the perception of how difficult the task is increases while you're putting it off. Ngữ pháp

2:29

Và nhận thức về độ khó của nhiệm vụ sẽ tăng lên trong khi bạn trì hoãn nó.

Ngữ pháp

how difficult the task is: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Ở đây, how difficult the task is cho biết nội dung của cảm nhận đó, tức là mọi người thấy nhiệm vụ khó đến mức nào. Cụm này là một phần của câu lớn hơn, không phải câu hỏi trực tiếp. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật: how difficult + the task + is. Trong câu hỏi trực tiếp, is đứng trước chủ ngữ: How difficult is the task?

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự từ của câu hỏi gián tiếp?

  1. I can see how is the task difficult.
  2. I can see how difficult the task is.
  3. I can see how difficult is the task.
Xem đáp án

I can see how difficult the task is.

In one experiment, students were given reminders to study throughout the day. Ngữ pháp

2:36

Trong một thí nghiệm, sinh viên được nhắc nhở học bài trong suốt cả ngày.

Ngữ pháp

students were given reminders: câu bị động với người nhận làm chủ ngữ

Students were given reminders là dạng bị động ở thì quá khứ đơn của give someone something. Người nhận là students được đưa lên làm chủ ngữ: students + were + given + reminders. Cụm này có nghĩa là học sinh nhận được lời nhắc, không phải học sinh đưa lời nhắc cho người khác. Dạng bị động này tập trung vào điều đã xảy ra với những người tham gia. Người hoặc hệ thống gửi lời nhắc không được nêu ra vì thông tin đó không quan trọng ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bị động ở thì quá khứ đơn bằng dạng đúng của give và danh từ reminders: Before class, the students ____.

Xem đáp án

were given reminders

While they were studying, most reported that it wasn't so bad. Ý định

2:41

Trong khi đang học, hầu hết đều báo cáo rằng nó không tệ đến thế.

Ý định

it wasn't so bad: không khó chịu như dự đoán

Trong câu này, it chỉ trải nghiệm thực tế sau khi các học sinh đã bắt đầu học. It wasn't so bad có nghĩa là trải nghiệm đó không khó hoặc khó chịu như họ từng dự đoán. Đây là một sự đánh giá lại theo hướng tích cực nhưng nhẹ nhàng, không phải lời khen mạnh. Cụm từ này thường cho thấy nỗi lo trước đó hóa ra hơi phóng đại.

Luyện tập

Hãy xác định cách hiểu sau có đúng không: Trong “The game was hard, but it wasn't so bad once I learned the rules,” người nói đang đưa ra một lời khen rất mạnh.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

But when they were procrastinating,

2:44

Nhưng khi họ đang trì hoãn,

they consistently rated the idea of studying as very stressful, Cụm từ

2:46

họ liên tục đánh giá ý tưởng học bài là rất căng thẳng,

making it difficult to get started. Ngữ pháp

2:52

khiến việc bắt đầu càng trở nên khó khăn.

Cụm từ

rated ... as very stressful: thuật lại một đánh giá

Trong cấu trúc rate something as + description, rate có nghĩa là nhận xét hoặc đánh giá. Ở đây, the idea of studying là đối tượng được đánh giá và very stressful là kết quả đánh giá. As dùng để đưa ra phần mô tả được gán cho đối tượng, chứ không tạo phép so sánh. Vì tân ngữ là the idea of studying, câu này mô tả việc học có vẻ căng thẳng đến mức nào trước khi các học sinh bắt đầu. Nó không nhất thiết mô tả cảm giác thực tế sau khi họ bắt đầu học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ dùng để đưa ra kết quả đánh giá: The students rated the instructions ____ very clear.

Xem đáp án

as

Ngữ pháp

making it difficult to get started: dùng -ing để nêu kết quả

Mệnh đề -ing making it difficult to get started bổ sung kết quả do tình huống được nói đến trước đó gây ra. Nó có nghĩa là tình huống trước khiến việc bắt đầu trở nên khó khăn; making ở đây không có nghĩa là “chế tạo”. Chủ ngữ được hiểu của making là toàn bộ tình huống trước đó, không phải một người cụ thể. Bên trong mệnh đề có cấu trúc make it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to: it là tân ngữ hình thức, còn to get started nêu hành động trở nên khó thực hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề -ing ở cuối để nêu kết quả của tình huống trước đó?

  1. Making the heavy rain flood the path, it was impossible to cross.
  2. The heavy rain flooded the path, making it impossible to cross.
  3. The heavy rain flooded the path because it was impossible to cross.
Xem đáp án

The heavy rain flooded the path, making it impossible to cross.

Because procrastination is motivated by our negative feelings, Mạch ý

2:55

Bởi vì sự trì hoãn được thúc đẩy bởi những cảm xúc tiêu cực của chúng ta,

some individuals are more susceptible to it than others. Cách dùng từ

2:58

một số cá nhân dễ mắc phải nó hơn những người khác.

Mạch ý

Because procrastination is motivated...: lý do trước, kết luận sau

Because procrastination is motivated by our negative feelings là mệnh đề phụ chỉ lý do được đặt trước mệnh đề chính. Nó cho người đọc biết trước vì sao nhận định sau đó được đưa ra: cảm xúc tiêu cực góp phần thúc đẩy sự trì hoãn, nên một số người dễ rơi vào tình trạng này hơn. Đặt Because ở đầu câu giúp sắp xếp lời giải thích theo thứ tự “lý do trước, kết luận sau”. Dấu phẩy đánh dấu chỗ chuyển sang mệnh đề chính; riêng mệnh đề Because không truyền đạt một ý hoàn chỉnh.

Luyện tập

Lựa chọn nào là một câu hoàn chỉnh, nêu lý do trước trong mệnh đề Because rồi mới nêu kết quả?

  1. Because the roads were icy, the school opened two hours late.
  2. The school opened two hours late because the roads were icy.
  3. Because the roads were icy.
Xem đáp án

Because the roads were icy, the school opened two hours late.

Cách dùng từ

are more susceptible to it than others: dễ bị ảnh hưởng bởi điều đó hơn những người khác

Cụm be susceptible to something có nghĩa là “dễ bị điều gì đó tác động” hoặc “dễ phát triển một tình trạng nào đó”. Ở đây, it chỉ procrastination, nên câu này nói rằng một số người dễ trì hoãn hơn những người khác. More ... than tạo phép so sánh. Trong susceptible to, to là giới từ; thành phần theo sau nêu ảnh hưởng, nguy cơ hoặc tình trạng chứ không nêu mục đích.

Luyện tập

Điền dạng so sánh mang nghĩa “dễ bị tổn hại hơn” cùng giới từ cần thiết: Young plants are ____ frost damage than mature plants.

Xem đáp án

more susceptible to

People who have difficulty regulating their emotions and those who struggle with low self-esteem Cụm từ

3:02

Những người gặp khó khăn trong việc điều chỉnh cảm xúc và những người vật lộn với lòng tự trọng thấp

Cụm từ

have difficulty regulating: difficulty đi với dạng -ing

Trong have difficulty regulating their emotions, regulating nêu hoạt động gây khó khăn. Cấu trúc có thể dùng lại là have difficulty + -ing: have difficulty doing something. Bạn cũng có thể gặp have difficulty in doing something, trong đó có in. Dạng ngắn hơn không có in rất thông dụng và hoàn toàn đúng ngữ pháp.

Luyện tập

Điền dạng -ing đúng của manage: Mia has difficulty ____ her time during busy weeks.

Xem đáp án

managing

Cụm từ

those who struggle with low self-esteem: những người đối mặt với khó khăn kéo dài

Those chỉ lại một nhóm người ở số nhiều đã được nhắc đến, còn who xác định đó là những người nào. Ở đây, those who struggle with low self-esteem nghĩa là những người liên tục cảm thấy khó đối phó với lòng tự trọng thấp. Trong cấu trúc struggle with + vấn đề, with giới thiệu điều gây khó khăn chứ không phải người cùng cố gắng. Cụm từ này thường gợi ý một khó khăn kéo dài hoặc lặp lại, thay vì chỉ một thời điểm không thuận lợi.

Luyện tập

Câu nào dùng struggle with để mô tả một khó khăn kéo dài?

  1. Leo struggles against Maya in the final match.
  2. Leo struggles with staying focused during long lessons.
  3. Leo and Maya struggle together to lift the heavy box.
Xem đáp án

Leo struggles with staying focused during long lessons.

are much more likely to procrastinate,

3:08

có nhiều khả năng trì hoãn hơn,

regardless of how good they are at time management. Ngữ pháp

3:10

bất kể họ quản lý thời gian giỏi đến đâu.

Ngữ pháp

regardless of how good they are at time management: bất kể họ quản lý thời gian giỏi đến đâu

Regardless of giới thiệu một yếu tố không làm thay đổi kết luận chính. Regardless of how good they are at time management có nghĩa là kết luận vẫn đúng ở mọi mức độ kỹ năng quản lý thời gian của họ. Sau of, how good they are at time management là một mệnh đề được lồng vào câu. Mệnh đề này giữ trật tự của câu trần thuật: they are, không phải are they. Mẫu có thể áp dụng lại là regardless of + how + tính từ hoặc trạng từ + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Dùng mẫu regardless of để hoàn thành câu: The same safety rules apply ____ experienced you are.

Xem đáp án

regardless of how

However, it's a common misconception that all procrastinators are lazy. Cụm từ

3:14

Tuy nhiên, có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng tất cả những người hay trì hoãn đều lười biếng.

Cụm từ

common misconception: quan niệm sai lầm phổ biến

A common misconception là một quan niệm không đúng nhưng được nhiều người tin. Trong câu này, cụm từ đó khẳng định rằng niềm tin “tất cả những người hay trì hoãn đều lười biếng” là sai. Cấu trúc It's a common misconception that + mệnh đề nêu rõ niềm tin trước khi người nói sửa lại hoặc phản bác nó. Cấu trúc này hữu ích khi tổ chức phần giải thích xoay quanh một quan niệm phổ biến nhưng sai lệch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “một niềm tin sai nhưng rất phổ biến”: It is a ____ that the Great Wall of China can be seen from the Moon with the naked eye.

Xem đáp án

common misconception

In the body and brain, laziness is marked by low energy and general apathy. Cụm từ

3:20

Trong cơ thể và não bộ, sự lười biếng được đánh dấu bằng năng lượng thấp và sự thờ ơ chung.

Cụm từ

marked by low energy and general apathy: mô tả đặc điểm tiêu biểu

Trong cấu trúc be marked by + cụm danh từ, marked by có nghĩa là “được đặc trưng bởi”. Ở đây, mức năng lượng thấp và sự thờ ơ nói chung—tình trạng thiếu quan tâm hoặc chú ý trên diện rộng—được nêu là những đặc điểm điển hình của sự lười biếng. Cấu trúc có hình thức bị động này mô tả điều khiến một trạng thái, giai đoạn hoặc sự kiện trở nên đáng chú ý. Nó không có nghĩa là ai đó thực sự đặt một dấu hiệu lên đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài dùng để nêu đặc điểm chứ không phải nguyên nhân: The festival was ____ colorful street parades.

Xem đáp án

marked by

When you're feeling lazy, you're more likely to sit around doing nothing Cụm từ

3:26

Khi bạn cảm thấy lười biếng, bạn có nhiều khả năng ngồi không và chẳng làm gì cả

than distract yourself with unimportant tasks.

3:30

hơn là làm mình xao nhãng bằng những nhiệm vụ không quan trọng.

Cụm từ

sit around doing nothing: ngồi không chẳng làm gì

Trong câu này, sit around doing nothing có nghĩa là ở yên một chỗ mà không làm bất kỳ việc gì hữu ích. Cụm từ mang sắc thái hơi tiêu cực: người đó không hoạt động chứ không phải đang bận làm một việc khác. Ở đây, around là một phần của cụm động từ sit around; nó không diễn tả chuyển động theo vòng tròn. Cấu trúc sit around + V-ing cho biết một người cứ làm gì khi ở đó một cách nhàn rỗi, còn doing nothing nói rõ rằng không có hành động nào cả.

Luyện tập

"He sat around doing nothing all afternoon." có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Anh ấy không làm gì và ở yên suốt cả buổi chiều.
  2. Anh ấy bận làm những việc hữu ích suốt cả buổi chiều.
  3. Anh ấy đi vòng quanh căn phòng suốt cả buổi chiều.
Xem đáp án

Anh ấy không làm gì và ở yên suốt cả buổi chiều.

In fact, many people procrastinate because they care too much. Mạch ý

3:33

Thực tế, nhiều người trì hoãn vì họ quá quan tâm.

Mạch ý

In fact: điều chỉnh hoặc củng cố một ý

In fact là một dấu hiệu liên kết ý: nó báo cho người nghe rằng câu tiếp theo chính xác hơn hoặc mạnh hơn điều đã nói trước đó. Ở đây, nó chuyển từ ấn tượng có thể có rằng người hay trì hoãn chỉ đơn giản là lười sang một lời giải thích ít rõ ràng hơn: nhiều người trì hoãn vì họ quan tâm quá mức. Tùy vào mối liên hệ giữa các ý, In fact có thể gần nghĩa với actually khi điều chỉnh một ấn tượng, hoặc với indeed khi củng cố một nhận định. Vai trò chính của nó là cho biết câu thứ hai liên quan đến câu thứ nhất như thế nào.

Luyện tập

Cặp câu nào dùng In fact một cách tự nhiên để điều chỉnh ấn tượng trước đó?

  1. The box looks heavy. In fact, my sister lives nearby.
  2. The box looks heavy. In fact, it is completely empty.
  3. The box looks heavy. In fact, we opened it yesterday.
Xem đáp án

The box looks heavy. In fact, it is completely empty.

Procrastinators often report a high fear of failure, Cụm từ

3:39

Những người hay trì hoãn thường báo cáo nỗi sợ thất bại cao độ,

Cụm từ

high fear of failure: nỗi lo lớn về việc không thành công

Fear of failure là một cụm danh từ chỉ sự lo lắng về việc không thành công hoặc không đạt được mục tiêu. Trong high fear of failure, high diễn tả mức độ sợ hãi, còn of failure cho biết người đó sợ điều gì. Ở đây, failure là ý niệm trừu tượng về một kết quả không thành công, chứ không phải sự cố máy móc. Cụm từ này giúp giải thích vì sao nỗi sợ có thể khiến một người né tránh hoặc trì hoãn nhiệm vụ.

Luyện tập

Hoàn thành cụm danh từ cố định mang nghĩa lo lắng vì không thành công: Before the final match, Maya felt a strong fear ____ failure.

Xem đáp án

of

putting things off because they're afraid their work won't live up to their high standards. Cụm động từ

3:43

dời lại mọi việc vì họ sợ công việc của mình sẽ không đạt được tiêu chuẩn cao của bản thân.

Cụm động từ

won't live up to their high standards: sẽ không đạt được tiêu chuẩn cao của họ

Live up to có nghĩa là đạt đến mức mà một kỳ vọng, tiêu chuẩn, lời khẳng định hoặc danh tiếng gợi ra. Trong won't live up to their high standards, won't cho thấy họ sợ thành quả của mình có thể thấp hơn những tiêu chuẩn do chính họ đặt ra. Hãy hiểu live up to là một cụm động từ hoàn chỉnh, không phải nghĩa thông thường của live. Cấu trúc thường gặp là live up to + expectations, standards, claims hoặc a reputation.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu live up to. Sau did not, hãy dùng dạng nguyên mẫu: The sequel did not ____ its excellent reputation.

Xem đáp án

live up to

Whatever the reason for procrastination, Ngữ pháp

3:48

Dù lý do trì hoãn là gì,

the results are often the same.

3:51

kết quả thường giống nhau.

Ngữ pháp

Whatever the reason for procrastination: tạm gác nguyên nhân cụ thể sang một bên

Phần mở đầu Whatever the reason for procrastination có nghĩa là “dù lý do trì hoãn là gì”. Whatever biểu thị sự nhượng bộ: nó bao gồm mọi lý do có thể có thay vì chỉ nêu một nguyên nhân cụ thể. Sau dấu phẩy là một kết quả vẫn đúng trong tất cả những trường hợp đó. Hãy dùng mẫu Whatever the reason for + danh từ, + mệnh đề chính khi muốn tạm gác các nguyên nhân có thể có sang một bên để chuyển đến một kết luận chung.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu nhượng bộ được yêu cầu: ____ the reason for the cancellation, the safety check must continue.

Xem đáp án

Whatever

Frequent procrastinators are likely to suffer from anxiety and depression, Cụm từ

3:53

Những người thường xuyên trì hoãn có khả năng bị lo âu và trầm cảm,

Cụm từ

suffer from anxiety and depression: chịu ảnh hưởng của lo âu và trầm cảm

Trong suffer from anxiety and depression, suffer from có nghĩa là “chịu ảnh hưởng tiêu cực từ” hoặc “chịu đựng”. Tân ngữ sau from nêu bệnh tật, cơn đau, vấn đề hoặc tình trạng có hại gây ra khó khăn; from ở đây không chỉ nơi xuất phát. So với việc chỉ dùng have, suffer from thường nhấn mạnh hơn vào sự đau khổ hoặc tác động có hại. Ở đây, anxiety and depression được trình bày như những tình trạng tiêu cực nghiêm trọng mà người thường xuyên trì hoãn có thể trải qua.

Luyện tập

Câu nào sử dụng suffer from một cách tự nhiên?

  1. She suffers from severe headaches.
  2. She suffers from a blue notebook.
  3. She suffers from enjoying music.
Xem đáp án

She suffers from severe headaches.

ongoing feelings of shame, higher stress levels,

3:58

cảm giác xấu hổ liên tục, mức độ căng thẳng cao hơn,

and physical ailments associated with high stress. Cụm từ

4:01

và các bệnh lý thể chất liên quan đến căng thẳng cao độ.

Cụm từ

associated with high stress: sự liên hệ, không phải quan hệ nhân quả

Ở đây, associated with high stress bổ nghĩa cho physical ailments và cho biết những vấn đề thể chất đó có liên hệ với mức độ căng thẳng cao. Về ngữ pháp, associated with high stress là một cụm phân từ quá khứ đứng sau ailments; có thể viết đầy đủ thành that are associated with high stress. Cụm từ này diễn tả sự liên hệ. Bản thân nó không khẳng định rằng căng thẳng cao trực tiếp gây ra những vấn đề đó, vì vậy nó hữu ích khi bằng chứng cho thấy có mối liên hệ nhưng chưa chứng minh được nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào nêu một mối liên hệ mà không khẳng định rằng căng thẳng cao chắc chắn gây ra các triệu chứng?

  1. High stress is the symptoms.
  2. The symptoms are associated with high stress.
  3. The symptoms are caused by high stress.
Xem đáp án

The symptoms are associated with high stress.

Worst of all, while procrastination hurts us in the long run, Ghi chú

4:05

Tệ nhất là, trong khi sự trì hoãn làm hại chúng ta về lâu dài,

Mạch ý

Worst of all: giới thiệu điểm tiêu cực nghiêm trọng nhất

Worst of all giới thiệu điều mà người nói xem là nghiêm trọng hoặc đáng lo nhất trong một loạt điểm tiêu cực. Cụm này báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo đáng được chú ý đặc biệt. Cụm này thường đứng đầu câu và có dấu phẩy theo sau, như trong ví dụ. Nó không đòi hỏi một bảng xếp hạng khách quan dựa trên đo lường; đây là cách người nói làm cho lập luận mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đánh dấu vấn đề cuối cùng là nghiêm trọng nhất: The campsite was crowded and noisy. ____, it had no clean water.

Xem đáp án

Worst of all

Cụm từ

in the long run: xét đến kết quả dài hạn

“In the long run” có nghĩa là “sau một khoảng thời gian dài” hoặc “khi xét đến kết quả cuối cùng”. Trong câu này, cụm từ đặt tác hại của việc trì hoãn vào khung thời gian dài hạn và đối lập nó với sự giảm căng thẳng tạm thời được nhắc đến tiếp theo. Ở đây, run là một phần của cụm từ cố định về thời gian; nó không có nghĩa là chạy. Hãy dùng cụm từ này để đánh giá một lựa chọn hoặc tình huống sẽ dẫn đến kết quả gì theo thời gian, nhất là khi tác động ngắn hạn và dài hạn khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “khi xét đến kết quả cuối cùng”: Buying reusable supplies can save money ____.

Xem đáp án

in the long run

it does temporarily reduce our stress level, Ngữ pháp

4:09

nó thực sự làm giảm mức độ căng thẳng của chúng ta tạm thời,

Ngữ pháp

does temporarily reduce: does nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong mệnh đề khẳng định này, does được dùng để nhấn mạnh rằng mức độ căng thẳng thực sự giảm. Người nói trước hết thừa nhận một lợi ích ngắn hạn có thật rồi mới quay lại lập luận lớn hơn chống lại sự trì hoãn. Temporarily giới hạn nhận định này ở một tác động ngắn ngủi. Sau does dùng để nhấn mạnh, hãy dùng dạng nguyên mẫu reduce, không dùng reduces. Nếu không nhấn mạnh, câu trung tính sẽ là “It temporarily reduces our stress level.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng does nhấn mạnh và dạng nguyên mẫu của reduce: The short break ____ stress, even though it does not solve the problem.

Xem đáp án

does reduce

reinforcing it as a bodily response for coping with stressful tasks. Ngữ pháp

4:13

củng cố nó như một phản ứng của cơ thể để đối phó với các nhiệm vụ căng thẳng.

Ngữ pháp

reinforcing it as...: bổ sung kết quả của sự củng cố

Mệnh đề -ing reinforcing it as... nêu kết quả của hành động vừa được mô tả trước đó. Kết quả là sự trì hoãn được củng cố và dần trở thành một phản ứng của cơ thể dùng để đối phó với những nhiệm vụ gây căng thẳng. Ở đây, it chỉ procrastination, không phải stress. Trong cấu trúc reinforce A as B, A là điều được củng cố, B nêu vai trò mà A đảm nhận, còn for coping with stressful tasks cho biết mục đích của phản ứng đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất kết quả được thể hiện bởi reinforcing it as...?

  1. Sự trì hoãn làm vỡ nhiệm vụ gây căng thẳng theo nghĩa vật lý.
  2. Bản thân sự căng thẳng trở thành một phương pháp để ngăn sự trì hoãn.
  3. Tác động trước đó củng cố sự trì hoãn thành một cách đối phó với những nhiệm vụ gây căng thẳng.
Xem đáp án

Tác động trước đó củng cố sự trì hoãn thành một cách đối phó với những nhiệm vụ gây căng thẳng.

So, how can we break the cycle of procrastination? Cụm từ

4:19

Vậy, làm thế nào để chúng ta phá vỡ vòng lặp trì hoãn?

Cụm từ

break the cycle of procrastination: chấm dứt một kiểu lặp lại

break the cycle of... có nghĩa là chấm dứt một kiểu lặp lại khiến cùng một vấn đề tiếp tục xảy ra. Ở đây, cụm này có nghĩa là thay đổi kiểu trì hoãn lặp đi lặp lại để nó không tiếp diễn. Break và cycle được dùng theo nghĩa bóng; không có vật nào thực sự bị đập vỡ. Khung có thể áp dụng là break the cycle of + một hành vi có hại hoặc vấn đề lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “chấm dứt kiểu lặp lại”: A clear daily plan can help us ____ procrastination.

Xem đáp án

break the cycle of

Traditionally, people thought procrastinators needed to cultivate discipline and practice strict time management. Cụm từ

4:23

Theo truyền thống, mọi người nghĩ rằng người hay trì hoãn cần rèn luyện kỷ luật và thực hành quản lý thời gian nghiêm ngặt.

Cụm từ

cultivate discipline ... practice strict time management: rèn luyện tính kỷ luật và thực hành quản lý thời gian nghiêm ngặt

Trong lời khuyên mang tính trang trọng này, cultivate discipline có nghĩa là dần phát triển khả năng tự kiểm soát thành một phẩm chất cá nhân. Cultivate thường đi với những phẩm chất trừu tượng như discipline, confidence hoặc patience; ở đây nó không mang nghĩa trồng cây hay hoa màu. Practice strict time management có nghĩa là thường xuyên áp dụng các quy tắc chặt chẽ để lập kế hoạch và kiểm soát thời gian. Cấu trúc song song ghép mỗi động từ với loại đối tượng mà nó nhấn mạnh một cách tự nhiên: cultivate với một phẩm chất và practice với một phương pháp hoặc kỹ năng.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành lời khuyên trang trọng sau: New club leaders should ...?

  1. plant patience and perform good time management
  2. cultivate patience and practice good time management
  3. rehearse patience and grow good time management
Xem đáp án

cultivate patience and practice good time management

But today, many researchers feel the exact opposite. Cụm từ

4:31

Nhưng ngày nay, nhiều nhà nghiên cứu cảm thấy hoàn toàn ngược lại.

Cụm từ

the exact opposite: hoàn toàn trái ngược

The exact opposite chỉ một quan điểm, tình huống, kết quả hoặc đặc điểm hoàn toàn trái ngược với điều đã được nhắc đến. Exact nhấn mạnh opposite: sự tương phản được thể hiện như một sự đảo ngược hoàn toàn, không phải một khác biệt nhỏ. Trong feel the exact opposite, feel có nghĩa là nghĩ hoặc có một quan điểm, chứ không phải trải nghiệm cảm giác thể chất. Cụm từ này quay lại quan điểm truyền thống trong câu trước và cho biết nhiều nhà nghiên cứu hiện có lập trường ngược lại.

Luyện tập

Maya nghĩ thư viện sẽ ồn ào, nhưng thực tế ở đó hoàn toàn yên tĩnh. Câu nào mô tả đúng nhất điều đã xảy ra?

  1. The library was almost what Maya expected.
  2. The library was the exact opposite of what Maya expected.
  3. The library was exactly the same as Maya expected.
Xem đáp án

The library was the exact opposite of what Maya expected.

Being too hard on yourself can layer additional bad emotions onto a task, Ghi chú

4:35

Quá khắt khe với bản thân có thể chồng thêm những cảm xúc tồi tệ lên một nhiệm vụ,

Thành ngữ

layer additional bad emotions onto a task: chồng thêm cảm xúc tiêu cực lên một nhiệm vụ

Ở đây, layer là động từ trong cấu trúc layer A onto B: A là additional bad emotions và B là a task. Cụm này có nghĩa là thêm những cảm xúc đó vào nhiệm vụ như một gánh nặng khác. Cách diễn đạt này mang tính ẩn dụ. Giống như đặt một lớp vật chất lên trên một thứ gì đó, sự tự chỉ trích có thể thêm một lớp cảm xúc mới vào nhiệm vụ vốn đã có thể gây cảm giác khó khăn. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả những thứ trừu tượng như áp lực, độ phức tạp hoặc ý nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc layer A onto B bằng layer và onto: Constant criticism can ____ more anxiety ____ an already stressful task.

Xem đáp án

layer · onto

making the threat even more intense.

4:40

làm cho mối đe dọa trở nên dữ dội hơn.

Cụm từ

Being too hard on yourself: quá khắt khe với bản thân

Be hard on someone có nghĩa là đánh giá, chỉ trích hoặc đối xử nghiêm khắc với người đó. Being too hard on yourself có nghĩa là chỉ trích bản thân quá mức công bằng hoặc hữu ích; hard ở đây diễn tả thái độ, không phải độ cứng vật lý. Trong câu này, Being too hard on yourself là một mệnh đề -ing làm chủ ngữ của can layer. Too cho thấy sự tự chỉ trích đã vượt quá mức hợp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng be hard on yourself, nghĩa là “chỉ trích bản thân quá nghiêm khắc”: After one small mistake, tell yourself, 'Don't be too ____.'

Xem đáp án

hard on yourself

To short-circuit this stress response, Thành ngữ

4:43

Để cắt đứt phản ứng căng thẳng này,

Thành ngữ

To short-circuit this stress response: nhanh chóng ngắt phản ứng căng thẳng này

Ở đây, short-circuit là một phép ẩn dụ lấy từ điện học. Nó có nghĩa là nhanh chóng ngắt phản ứng căng thẳng trước khi chuỗi phản ứng tự động tiếp diễn; câu này không nói đến mạch điện thật. Khi có To ở đầu, cụm từ mang nghĩa “để ngắt phản ứng căng thẳng này”. Nó nêu mục đích của lời khuyên theo sau: phá vỡ kiểu phản ứng đó.

Luyện tập

Dùng động từ có dấu gạch nối trong bài học để hoàn thành câu: A quick grounding exercise can help ____ the panic response before it grows.

Xem đáp án

short-circuit

we need to address and reduce these negative emotions. Cụm từ

4:45

chúng ta cần giải quyết và giảm bớt những cảm xúc tiêu cực này.

Cụm từ

address and reduce these negative emotions: xử lý và giảm bớt những cảm xúc tiêu cực này

Ở đây, address có nghĩa là nhận ra và xử lý một vấn đề, không phải viết địa chỉ. Reduce có nghĩa là làm cho cảm xúc bớt mạnh hoặc giảm tác động của chúng. Hai động từ được nối với nhau là address and reduce dùng chung một tân ngữ, these negative emotions. Cách diễn đạt này tách thành hai mục tiêu—xử lý cảm xúc và giảm mức độ của chúng—mà không khẳng định rằng chúng sẽ biến mất ngay lập tức.

Luyện tập

Dùng cụm hai động từ trong bài học để hoàn thành câu: We need to ____ these concerns before they damage trust.

Xem đáp án

address and reduce

Some simple strategies include breaking a task into smaller elements Cụm từ

4:50

Một số chiến lược đơn giản bao gồm chia nhỏ nhiệm vụ thành các phần nhỏ hơn

Cụm từ

breaking a task into smaller elements: cấu trúc break A into B

Breaking a task into smaller elements có nghĩa là biến một nhiệm vụ lớn thành những phần nhỏ hơn và dễ xử lý hơn. Ở đây, breaking là dạng -ing được dùng sau include để gọi tên một trong các chiến lược. Cấu trúc có thể áp dụng trong nhiều tình huống là break A into B: A là toàn bộ ban đầu, còn B là những phần nhỏ hơn được tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc break A into B: Let's break the project ____ four smaller tasks.

Xem đáp án

into

or journaling about why it's stressing you out Cụm động từ

4:55

hoặc viết nhật ký về lý do tại sao nó làm bạn căng thẳng

Cụm động từ

it's stressing you out: stress someone out để khiến ai đó căng thẳng

Stress someone out có nghĩa là khiến một người cảm thấy rất lo lắng, căng thẳng hoặc quá tải. Trong câu này, it là điều gây ra căng thẳng, còn you là người chịu tác động. Cụm động từ này có thể tách ra: nói stress me out hoặc stress them out. Khi tân ngữ là đại từ, nó phải đứng giữa stress và out, không đứng sau out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng stress someone out và đại từ me: This constant noise is ____.

Xem đáp án

stressing me out

and addressing those underlying concerns. Cụm từ

4:57

và giải quyết những lo ngại tiềm ẩn đó.

Cụm từ

addressing those underlying concerns: giải quyết những mối lo sâu xa đằng sau vấn đề

Trong câu này, addressing có nghĩa là đối mặt với một điều gì đó và thực hiện hành động để xử lý nó. Từ này không có nghĩa là viết địa chỉ hoặc chỉ nhắc đến mối lo. Underlying concerns là những mối lo sâu xa hơn nằm sau một vấn đề hoặc hành vi có thể nhìn thấy. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là xử lý những mối lo có thể gây ra vấn đề, chứ không chỉ xử lý các dấu hiệu bề mặt.

Luyện tập

Trong câu “A good plan should address the underlying concerns,” ý được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Viết các mối lo ở bên dưới một địa chỉ
  2. Bỏ qua nguyên nhân và loại bỏ dấu hiệu bề mặt
  3. Chỉ thảo luận về nhiệm vụ khẩn cấp nhất
  4. Xử lý những mối lo sâu xa đằng sau vấn đề dễ thấy
Xem đáp án

Xử lý những mối lo sâu xa đằng sau vấn đề dễ thấy

Try removing nearby distractions that make it easier to impulsively procrastinate. Ngữ pháp

5:01

Hãy thử loại bỏ những sự xao nhãng xung quanh khiến bạn dễ dàng trì hoãn theo cảm tính.

Ngữ pháp

make it easier to impulsively procrastinate: cấu trúc make + it + tính từ + to do

Make it easier to impulsively procrastinate dùng cấu trúc make + it + tính từ + to do. Ở đây, it là tân ngữ giả, giữ vị trí tân ngữ; còn động từ nguyên mẫu to impulsively procrastinate nêu hành động trở nên dễ thực hiện hơn. Trong ví dụ, những yếu tố gây xao nhãng ở gần tạo ra điều kiện khiến việc trì hoãn do một thôi thúc bất chợt dễ xảy ra hơn. Impulsively bổ nghĩa cho procrastinate. Nói chung, dùng make it easier to + động từ để cho thấy một điều kiện giúp hành động xảy ra dễ dàng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make it easier to: A simple map can ____ find the library.

Xem đáp án

make it easier to

And more than anything, it helps to cultivate an attitude of self-compassion, Ghi chú

5:07

Và hơn hết, việc nuôi dưỡng thái độ từ bi với bản thân sẽ rất hữu ích,

Cụm từ

Cultivate an attitude of self-compassion: nuôi dưỡng thái độ cảm thông với bản thân

Trong cấu trúc helps to cultivate an attitude of self-compassion, cultivate có nghĩa là phát triển một điều gì đó dần dần và có chủ đích. Từ này thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như attitude, habit hoặc mindset, khiến cụm từ có sắc thái sâu sắc và khá trang trọng. Self-compassion có nghĩa là phản ứng với lỗi lầm hoặc nỗi đau của chính mình bằng sự thấu hiểu và tử tế. Nó không có nghĩa là giả vờ rằng không có chuyện gì sai; đối xử tử tế với bản thân vẫn có thể đi cùng với việc chịu trách nhiệm và lên kế hoạch cải thiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng trong bài học: After a mistake, it helps ____ instead of attacking yourself.

Xem đáp án

to cultivate an attitude of self-compassion

forgiving yourself and making a plan to do better next time. Cụm từ

5:12

tha thứ cho chính mình và lập kế hoạch để làm tốt hơn vào lần sau.

Mạch ý

More than anything: đánh dấu điểm có mức ưu tiên cao nhất

Ở đây, more than anything là một dấu hiệu diễn ngôn: nó cho người nghe biết rằng ý tiếp theo là phần quan trọng nhất của lời khuyên. Nó xếp hạng thông tin theo mức độ quan trọng chứ không so sánh số lượng. Khi đứng đầu mệnh đề, cụm này thường có thể hiểu là “quan trọng hơn hết” hoặc “trên hết”. Dấu phẩy đánh dấu nhịp ngừng trước điểm có mức ưu tiên cao nhất.

Luyện tập

More than anything có chức năng gì trong câu “More than anything, the team needs a clear plan.”?

  1. Nó nói rằng nhóm cần số lượng kế hoạch lớn hơn.
  2. Nó đánh dấu một kế hoạch rõ ràng là nhu cầu được ưu tiên cao nhất của nhóm.
  3. Nó giới thiệu một ngoại lệ đối với các nhu cầu của nhóm.
Xem đáp án

Nó đánh dấu một kế hoạch rõ ràng là nhu cầu được ưu tiên cao nhất của nhóm.

Cụm từ

forgiving yourself and making a plan to do better next time: tha thứ cho bản thân và lên kế hoạch cải thiện

Hai cụm từ dạng -ing, forgiving yourself và making a plan to do better next time, được nối bằng and như hai hành động song song. Hành động thứ nhất làm giảm việc tự trách mình một cách không có ích sau khi mắc lỗi; hành động thứ hai hướng sự chú ý tới việc cải thiện. Khi đi cùng nhau, hai hành động cho thấy tha thứ cho bản thân là một phần của quá trình sửa chữa sai lầm, chứ không phải trốn tránh trách nhiệm. Mẫu doing X and doing Y có thể được áp dụng để kết hợp việc phục hồi cảm xúc với một bước tiếp theo thiết thực.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong cách diễn đạt này, forgiving yourself có nghĩa là không cần cải thiện thêm nữa.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Because a culture that perpetuates this cycle of stress and procrastination Cách dùng từ

5:17

Bởi vì một nền văn hóa duy trì vòng lặp căng thẳng và trì hoãn này

hurts all of us in the long term.

5:22

sẽ làm tổn thương tất cả chúng ta về lâu dài.

Cách dùng từ

perpetuates this cycle of stress and procrastination: duy trì vòng luẩn quẩn của căng thẳng và trì hoãn

Perpetuates có nghĩa là “làm cho tiếp tục tồn tại”. Ở đây, một nền văn hóa khiến vòng luẩn quẩn của căng thẳng và trì hoãn tiếp diễn thay vì để nó kết thúc. Perpetuate là ngoại động từ: chủ ngữ nêu lực hoặc yếu tố duy trì kiểu hành vi có hại, còn tân ngữ nêu kiểu hành vi được duy trì. Từ này nhấn mạnh việc duy trì vấn đề, chứ không chỉ nói rằng điều gì đó lại xảy ra.

Luyện tập

perpetuates có nghĩa là gì trong "This habit perpetuates a cycle of stress"?

  1. kết thúc vòng luẩn quẩn ngay lập tức
  2. làm cho vòng luẩn quẩn tiếp tục
  3. mô tả vòng luẩn quẩn mà không tác động đến nó
  4. chỉ trải qua vòng luẩn quẩn một lần
Xem đáp án

làm cho vòng luẩn quẩn tiếp tục

Speaking of forgiveness, how good are you at apologizing? Mạch ý

5:25

Nhắc đến tha thứ, bạn có giỏi xin lỗi không?

Mạch ý

Speaking of forgiveness: chuyển sang một chủ đề liên quan

Speaking of forgiveness có nghĩa là “nhân nói đến sự tha thứ” hoặc “vì đang nói về sự tha thứ”. Cụm này nhắc lại forgiveness từ phần thảo luận trước và dùng nó làm cầu nối sang câu hỏi có liên quan về apologizing. Mẫu có thể áp dụng là Speaking of + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing, rồi đến một nhận xét hay câu hỏi có liên quan. Nó giúp tổ chức cuộc trò chuyện bằng cách làm cho sự chuyển ý trở nên tự nhiên, chứ không phải trịnh trọng thông báo một chủ đề hoàn toàn mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý gồm hai từ trong bài học này, dùng để nối một chủ đề vừa được nhắc đến với câu hỏi liên quan: ____ homework, did you finish the math assignment?

Xem đáp án

Speaking of

Learn what it takes with this video. Thành ngữ

5:30

Tìm hiểu những gì cần thiết qua video này.

Thành ngữ

Learn what it takes: hiểu điều gì là cần thiết

Trong what it takes, take có nghĩa là “đòi hỏi” chứ không phải “mang đi”. Toàn bộ cụm này chỉ những năng lực, phẩm chất, nỗ lực, nguồn lực hoặc điều kiện khác cần thiết để đạt được một mục tiêu. Ở đây, it chỉ việc xin lỗi cho đúng cách. Vì vậy, Learn what it takes có nghĩa là tìm hiểu cần những gì để làm việc đó thành công. Các yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào mục tiêu và ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “những năng lực và phẩm chất cần thiết”: Do you have ____ to lead the team?

Xem đáp án

what it takes

And for more actionable science-based advice on how to build character, Ghi chú

5:32

Và để biết thêm nhiều lời khuyên thực tế dựa trên khoa học về cách xây dựng nhân cách,

visit ed.ted.com/buildcharacter.

5:36

hãy truy cập ed.ted.com/buildcharacter.

Cách dùng từ

actionable science-based advice: lời khuyên thực tế có bằng chứng hỗ trợ

Actionable science-based advice là lời khuyên đủ thực tế để áp dụng và được nghiên cứu hoặc bằng chứng khoa học hỗ trợ. Actionable cho biết người đọc có thể làm gì với lời khuyên; science-based cho biết lời khuyên dựa trên cơ sở nào. Cả hai từ bổ nghĩa đều mô tả advice. Cụm từ này hứa hẹn nhiều hơn lời động viên chung chung: người đọc sẽ nhận được các bước dựa trên bằng chứng mà họ thực sự có thể làm theo.

Luyện tập

Trong actionable science-based advice, actionable có nghĩa là gì?

  1. Lời khuyên có thể bị phản đối tại tòa án
  2. Lời khuyên chỉ dành cho các nhà khoa học
  3. Lời khuyên giải thích lịch sử khoa học
  4. Lời khuyên có thể chuyển thành các bước cụ thể
Xem đáp án

Lời khuyên có thể chuyển thành các bước cụ thể

Cụm từ

how to build character: cách phát triển phẩm chất cá nhân

Trong advice on how to build character, how to + động từ nguyên mẫu tạo thành một cụm “cách làm điều gì đó” được lồng trong câu. Cụm này nêu phương pháp hoặc kỹ năng mà lời khuyên đề cập, chứ không đặt câu hỏi trực tiếp. Build character có nghĩa là dần phát triển những phẩm chất tích cực như trung thực, can đảm và có trách nhiệm. Character được dùng như danh từ không đếm được ở đây và chỉ phẩm chất đạo đức của một người, không phải nhân vật trong truyện.

Luyện tập

Trong lời khuyên về phát triển bản thân, build character có nghĩa là gì?

  1. Tạo một ký hiệu chữ viết
  2. Làm cho ai đó nổi tiếng hơn
  3. Phát triển những phẩm chất như trung thực, can đảm và có trách nhiệm
  4. Sáng tạo một nhân vật hư cấu cho câu chuyện
Xem đáp án

Phát triển những phẩm chất như trung thực, can đảm và có trách nhiệm