Nuôi dưỡng não bộ của bạn ⏲️ Tiếng Anh 6 Phút: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
817 từ 145 từ/phút

Tổng quan video: Tập này tìm hiểu cách thức ăn tác động đến hóa học não bộ, tâm trạng và độ nhạy bén trong tư duy, sau đó giải thích rằng chế độ ăn cân bằng cùng cách nấu nhiều phần với chi phí hợp lý có thể hỗ trợ não dù lịch trình bận rộn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. eat our way to feeling happy? — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Bạn sẽ hiểu hình ảnh đạt tới một kết quả nhờ thực hiện một hoạt động liên tục, thay vì dịch máy móc từng từ. Có thể vận dụng mẫu “verb one’s way to…” để mô tả cách một hành vi kéo dài đưa ai đó tới một trạng thái thể chất hoặc cảm xúc nhất định. 2. Although microwave-ready meals are convenient, they lack — Ngữ pháp và mẫu câu. Bạn sẽ nhận ra although trước hết thừa nhận một ưu điểm có thật, còn mệnh đề chính sau đó nêu nhược điểm tương phản. Cấu trúc này giúp trình bày lập luận cân bằng về thực phẩm, công nghệ, sản phẩm hoặc lựa chọn lối sống, thay vì chỉ đề cập một phía. 3. cooking up — Cụm động từ. Bạn sẽ nhận thấy nghĩa kép thú vị ở phần kết: cụm từ vừa có thể chỉ việc thực sự nấu bữa sáng, vừa mang nghĩa bóng là sáng tạo hoặc nghĩ ra điều gì đó. Nhờ vậy, bạn có thể hiểu lối chơi chữ liên quan đến nấu ăn và dùng cụm động từ này tự nhiên cho cả món ăn lẫn ý tưởng.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là chương trình 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Phil.

0:11

Tôi là Phil.

And I'm Georgie.

0:11

Và tôi là Georgie.

Has this ever happened to you? Mạch ý

0:13

Đã bao giờ bạn gặp phải chuyện này chưa?

Mạch ý

Mở đầu bằng Has this ever happened to you?

Câu hỏi này mời người nghe tìm một tình huống tương tự trong trải nghiệm của chính mình. Trong kiểu mở đầu này, this chỉ tới tình huống mà người nói sắp mô tả, còn ever có nghĩa là vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại. Ở đầu video, bài nói hoặc bài viết, câu hỏi cũng đóng vai trò thu hút sự chú ý. Nó tạo cảm giác trò chuyện và khiến chủ đề sắp tới có vẻ liên quan trực tiếp đến người nghe; họ không cần lập tức trả lời thành tiếng.

Luyện tập

Chức năng chính của Has this ever happened to you? khi dùng làm câu hỏi mở đầu là gì?

  1. Mời người nghe nhớ lại một trải nghiệm tương tự
  2. Yêu cầu thời điểm chính xác của một sự kiện đã biết
  3. Báo hiệu rằng chủ đề đã kết thúc
Xem đáp án

Mời người nghe nhớ lại một trải nghiệm tương tự

You eat a donut and get a sugar rush, Cụm từ

0:15

Bạn ăn một chiếc bánh rán và gặp một cơn hưng phấn do đường (sugar rush),

a strong feeling of excitement and energy,

0:18

một cảm giác phấn khích và tràn đầy năng lượng mãnh liệt,

only to collapse an hour later with a headache? Ngữ pháp

0:21

nhưng rồi gục ngã sau đó một giờ cùng với cơn đau đầu?

Cụm từ

get a sugar rush: cảm giác tăng năng lượng ngắn sau khi ăn đường

get a sugar rush có nghĩa là đột nhiên cảm thấy phấn khích hoặc tràn đầy năng lượng trong một thời gian ngắn sau khi ăn hay uống thứ có đường. Ở đây, rush là một cảm giác mạnh xuất hiện nhanh chóng, không phải hành động vội vã đi đâu đó. Cụm từ theo sau, a strong feeling of excitement and energy, giải thích trực tiếp a sugar rush. Nó đóng vai trò như một định nghĩa ngay trong câu, giúp người nghe suy ra nghĩa của cách nói thân mật này từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là cảm giác tăng năng lượng ngắn sau khi ăn đường: After two cupcakes, Mia got ____.

Xem đáp án

a sugar rush

Ngữ pháp

only to collapse: một kết quả tiêu cực ngoài dự kiến

only to + động từ nguyên mẫu giới thiệu một kết quả bất ngờ, đáng thất vọng hoặc trái ngược rõ rệt với điều xảy ra trước đó. Cấu trúc này không nêu mục đích của hành động trước. Trong câu này, only to collapse đối lập cảm giác tràn đầy năng lượng trong thời gian ngắn với sự kiệt sức sau đó. So với việc chỉ nói then collapse, cấu trúc này nhấn mạnh sự đảo ngược hơn: lợi ích tưởng chừng có được lại kết thúc không tốt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ trong bài dùng để đánh dấu kết quả bất ngờ: Maya rushed to the station, ____ discover that the last train had already left.

Xem đáp án

only to

Food affects us more than we realize, Cụm từ

0:24

Thực phẩm ảnh hưởng đến chúng ta nhiều hơn chúng ta tưởng,

Cụm từ

more than we realize: mức độ mà mọi người thường đánh giá thấp

more than we realize có nghĩa là mức độ thực tế lớn hơn mức độ mà chúng ta nhận thức được. Ở đây, cụm từ này nhấn mạnh affects: thức ăn có ảnh hưởng đến chúng ta lớn hơn mức mọi người thường nhận thấy hoặc hiểu được. Cấu trúc này cho biết một ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng đang bị đánh giá thấp, như trong It matters more than we realize. Ở đây, realize có nghĩa là “nhận thấy hoặc hiểu”, không phải “đạt được”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ở mức độ lớn hơn mức mọi người nhận thức được”: Small daily choices affect our health ____.

Xem đáp án

more than we realize

and that's because what we eat alters our brain chemistry, Ghi chú

0:27

đó là vì những gì chúng ta ăn làm thay đổi chất hóa học trong não,

Ngữ pháp

what we eat dùng như một mệnh đề danh từ

Ở đây, what we eat có nghĩa là “thức ăn mà chúng ta ăn”. Trong mệnh đề sau because, cả cụm này hoạt động như một danh từ và làm chủ ngữ của alters. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Trong mệnh đề danh từ này, các từ giữ nguyên trật tự của câu trần thuật: what + we + eat. Câu hỏi trực tiếp sẽ là What do we eat?

Luyện tập

Trong ví dụ, 'what we eat' có nghĩa là gì?

  1. thức ăn mà chúng ta ăn
  2. lý do chúng ta ăn
  3. câu hỏi về việc chúng ta ăn món gì
Xem đáp án

thức ăn mà chúng ta ăn

Cách dùng từ

alters our brain chemistry: cách diễn đạt khoa học trang trọng

Trong câu này, alters có nghĩa là “thay đổi” hoặc “làm cho trở nên khác đi”. Chủ ngữ của nó là what we eat, còn tân ngữ là our brain chemistry. Alter có sắc thái trang trọng hơn change và thường xuất hiện trong lời giải thích. Brain chemistry là một thuật ngữ rộng trong lĩnh vực sức khỏe và khoa học, chỉ hoạt động và các quá trình hóa học trong não có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, suy nghĩ và hành vi. Câu này nói rằng thức ăn có thể làm thay đổi những quá trình đó; bản thân cách diễn đạt này không cho biết sự thay đổi là tốt hay xấu.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với 'alters our brain chemistry' trong ví dụ?

  1. Nó thay đổi môn học ở trường có tên là hóa học.
  2. Nó làm thay đổi hoạt động và các quá trình hóa học trong não.
  3. Nó biến bộ não thành một chất hóa học.
Xem đáp án

Nó làm thay đổi hoạt động và các quá trình hóa học trong não.

changing our mood and emotions. Ngữ pháp

0:31

làm thay đổi tâm trạng và cảm xúc của chúng ta.

Ngữ pháp

changing our mood and emotions: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Ở đây, changing our mood and emotions là một mệnh đề phân từ -ing đứng sau mệnh đề chính. Đây không phải là một câu hoàn chỉnh thứ hai: nó không có chủ ngữ được nêu riêng hay động từ mang dấu hiệu thì của riêng mình, mà liên kết với toàn bộ sự việc thức ăn làm thay đổi hóa học trong não. Mệnh đề này trình bày sự thay đổi tâm trạng và cảm xúc như kết quả của sự việc đó. Cấu trúc mệnh đề chính, mệnh đề -ing nối trực tiếp một sự việc với hệ quả của nó trong một câu ngắn gọn.

Luyện tập

Trong “The heavy rain flooded the road, forcing drivers to turn back,”, “forcing drivers to turn back” có chức năng gì?

  1. Nó nêu một hành động riêng biệt, không liên quan của các tài xế.
  2. Nó cho biết mưa bắt đầu lúc nào.
  3. Nó nêu kết quả của việc con đường bị ngập.
Xem đáp án

Nó nêu kết quả của việc con đường bị ngập.

Our brain is working 24 hours a day, Cụm từ

0:33

Não của chúng ta làm việc 24 giờ một ngày,

Cụm từ

24 hours a day cho hoạt động liên tục hằng ngày

Trong câu này, 24 hours a day có nghĩa là suốt mỗi ngày, cả ngày lẫn đêm. Cụm từ nhấn mạnh rằng não tiếp tục hoạt động liên tục chứ không chỉ trong một phần của ngày. Cấu trúc khoảng thời gian + a day cho biết thời lượng hằng ngày, như trong eight hours a day. Khi khoảng thời gian là 24 hours, nó bao trọn cả ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “cả ngày, mỗi ngày”: The emergency line is available ____.

Xem đáp án

24 hours a day

even while we sleep. Ngữ pháp

0:35

ngay cả khi chúng ta ngủ.

Ngữ pháp

even while we sleep: bao gồm cả một khoảng thời gian tưởng như ngoại lệ

while we sleep là mệnh đề chỉ thời gian: nó cho biết điều được nói trước đó vẫn đúng trong lúc chúng ta ngủ. even tạo thêm sự nhấn mạnh. Nó trình bày giấc ngủ như một khoảng thời gian có thể được xem là ngoại lệ, rồi cho biết đó không phải là ngoại lệ. Ý có thể áp dụng sang tình huống khác là “điều này vẫn đúng trong cả khoảng thời gian tưởng như không được tính đến ấy.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng even while và các từ trong ngoặc: The night-light stays on ____. (we / sleep)

Xem đáp án

even while we sleep

So it needs more fuel than other body parts. Cách dùng từ

0:37

Vì vậy, nó cần nhiều năng lượng hơn các bộ phận khác trên cơ thể.

Cách dùng từ

fuel như nguồn năng lượng cho cơ thể

Ở đây, fuel không có nghĩa là xăng hay một chất khác được đưa vào phương tiện. Đây là phép ẩn dụ cho nguồn năng lượng mà một bộ phận cơ thể cần để hoạt động. Cách so sánh này xem cơ thể như một cỗ máy: máy móc cần nhiên liệu, còn cơ thể nhận năng lượng có thể sử dụng từ thức ăn. Trong câu này, more fuel có nghĩa là cần nhiều năng lượng hơn.

Luyện tập

fuel có nghĩa là gì trong câu này? “Your muscles need fuel to keep moving.”

  1. Xăng được đổ vào cơ thể
  2. Năng lượng mà cơ bắp có thể sử dụng
  3. Một bộ phận của cơ bắp
Xem đáp án

Năng lượng mà cơ bắp có thể sử dụng

So, can we eat our way to feeling happy? Thành ngữ

0:41

Vậy, liệu chúng ta có thể ăn để cảm thấy hạnh phúc không?

Thành ngữ

eat our way to feeling happy: động từ + one's way to để đi đến một kết quả

Trong câu hỏi này, eat our way to feeling happy có nghĩa là đạt đến trạng thái hạnh phúc hơn bằng cách ăn uống. Việc ăn được hình dung như con đường hoặc phương thức dẫn đến một kết quả; câu này không nói đến việc ăn một con đường theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng lại là động từ + từ sở hữu phù hợp + way + to + kết quả. Mẫu này thường gợi ý sự tiến tới kết quả thông qua hành động được nêu. Từ sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ, như we ... our way và she ... her way; phần kết quả có thể là một cụm danh từ hoặc cụm -ing như feeling happy.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu động từ + one's way to: Maya sang ____ the final.

Xem đáp án

her way to

In this program, we'll be discussing the relationship between food and the brain. Cụm từ

0:44

Trong chương trình này, chúng ta sẽ thảo luận về mối quan hệ giữa thực phẩm và não bộ.

Cụm từ

relationship between food and the brain: dùng relationship between A and B để nói về mối quan hệ

Relationship between food and the brain là một cụm danh từ, tức một nhóm từ dùng để gọi tên mối liên hệ giữa hai sự vật. Mẫu relationship between A and B hữu ích khi giới thiệu một chủ đề rộng mà chưa cần nói chính xác hai sự vật có liên hệ với nhau như thế nào. Between đứng trước đối tượng thứ nhất, còn and nối đối tượng đó với đối tượng thứ hai. Từ relationship cho biết có sự liên hệ hoặc liên quan; bản thân từ này không chứng minh rằng một sự vật gây ra sự vật kia.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu relationship between A and B bằng giới từ còn thiếu: The lesson explores the relationship ____ music and mood.

Xem đáp án

between

And as usual, we'll be learning some useful new vocabulary as well. Cụm từ

0:49

Và như thường lệ, chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

Cụm từ

as usual: cho biết một sự việc diễn ra theo thông lệ quen thuộc

As usual có nghĩa là “theo cách vẫn thường xảy ra”. Cụm từ này cho biết sự việc lần này là một trường hợp nữa của một thói quen đã hình thành. Khi đứng gần đầu câu, nó bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề theo sau và giúp chuyển ý tự nhiên. Nó không chỉ nói một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào.

Luyện tập

Người nói đang kể việc Maya làm hôm nay và muốn cho biết việc đó đúng với thói quen quen thuộc. Câu nào diễn đạt điều này tốt nhất?

  1. Maya checked the doors for the first time before leaving.
  2. As usual, Maya checked the doors before leaving.
  3. Maya usually checks the doors before leaving.
Xem đáp án

As usual, Maya checked the doors before leaving.

Cụm từ

as well: thêm thông tin ở cuối mệnh đề

As well có nghĩa là “cũng” hoặc “nữa”. Ở đây, cụm này thêm việc học từ vựng mới hữu ích vào những điều khác đã được nhắc đến. Trong cách dùng để bổ sung thông tin này, as well thường đứng ở cuối mệnh đề khẳng định. Vị trí đó cho biết toàn bộ ý đứng trước là thông tin được thêm vào.

Luyện tập

Priya nói tiếng Tây Ban Nha. Câu nào thêm một cách tự nhiên sự việc khẳng định rằng cô ấy cũng hiểu tiếng Ý?

  1. Priya speaks Spanish and understands Italian as usual.
  2. Priya speaks Spanish and understands Italian either.
  3. Priya speaks Spanish and understands Italian as well.
Xem đáp án

Priya speaks Spanish and understands Italian as well.

Sounds great, Georgie.

0:54

Nghe tuyệt đấy, Georgie.

But first, I have a question for you. Mạch ý

0:56

Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi cho bạn.

Mạch ý

But first dùng để chuyển sang một việc trước bước tiếp theo

But first là cụm từ chuyển ý dùng để tạm dừng chủ đề hoặc hành động được chờ đợi, rồi giới thiệu một việc cần làm trước. Trong câu này, người nói đặt câu hỏi trước khi tiếp tục nội dung chính. But báo hiệu một thay đổi nhỏ trong kế hoạch, còn first xác định thứ tự. Cụm từ này giúp người nghe theo dõi việc đang diễn ra và việc sẽ đến tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng But first để chèn một bước trước hoạt động đã lên kế hoạch?

  1. We're ready to bake. But first, let's wash our hands.
  2. But the cake is ready now.
  3. At first, the cake looked too dry, but it became softer.
Xem đáp án

We're ready to bake. But first, let's wash our hands.

Humans with an average brain weighing 1 and a half kilos Ngữ pháp

0:59

Con người với bộ não trung bình nặng 1,5 kg

are one of the cleverest animals. Ngữ pháp

1:03

là một trong những loài động vật thông minh nhất.

Ngữ pháp

with an average brain weighing...: cấu trúc gọn với with + danh từ + -ing

Cụm with an average brain weighing 1 and a half kilos bổ sung một đặc điểm cho Humans. Bên trong cụm này, with giới thiệu an average brain, còn weighing 1 and a half kilos cho biết trọng lượng của bộ não. Toàn bộ cụm bắt đầu bằng with thuộc về chủ ngữ dài; nó không phải hành động chính. Khung câu là Humans are one of the cleverest animals. Cấu trúc gọn này giúp đưa thông tin miêu tả vào trước động từ chính.

Luyện tập

Trong câu "The robot with lights flashing on its chest walked into the room," đâu là mệnh đề chính?

  1. The robot walked into the room.
  2. The robot had lights on its chest.
  3. The lights flashed on its chest.
Xem đáp án

The robot walked into the room.

Ngữ pháp

one of the cleverest animals: one of + the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều

One of the cleverest animals có nghĩa là con người thuộc nhóm động vật có mức độ thông minh cao nhất; cụm này không khẳng định con người là loài động vật thông minh nhất duy nhất. Cấu trúc là one of + the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều. Animals ở dạng số nhiều vì một thành viên được chọn ra từ một nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one of + the + dạng so sánh nhất của popular: This is ____ books in our library.

Xem đáp án

one of the most popular

But which mammal has the biggest brain?

1:05

Nhưng loài động vật có vú nào có bộ não lớn nhất?

Is it A, an African elephant,

1:09

Có phải là A, voi châu Phi,

B, a dolphin,

1:12

B, cá heo,

or C, a sperm whale?

1:14

hay C, cá nhà táng?

I think it's an African elephant.

1:16

Tôi nghĩ đó là voi châu Phi.

Okay, Georgie.

1:19

Được rồi, Georgie.

I'll reveal the answer later in the program. Mạch ý

1:20

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Mạch ý

I'll reveal the answer later in the program: trì hoãn câu trả lời để tạo sự hồi hộp

Câu này chưa đưa ra câu trả lời ngay nhưng hứa sẽ cung cấp ở phần sau của cùng chương trình. I'll cho biết bước tiếp theo mà người dẫn chương trình dự định thực hiện, còn later in the program đặt bước đó vào trình tự của chương trình. Lời báo trước này sắp xếp thông tin và tạo sự hồi hộp: khán giả biết câu trả lời sẽ xuất hiện nên có lý do để tiếp tục lắng nghe.

Luyện tập

“I'll reveal the answer later in the program” có chức năng gì trong chương trình?

  1. Thông báo rằng sẽ không có câu trả lời.
  2. Hứa sẽ đưa ra câu trả lời sau và khuyến khích khán giả tiếp tục lắng nghe.
  3. Nói rằng câu trả lời đã được giải thích rồi.
Xem đáp án

Hứa sẽ đưa ra câu trả lời sau và khuyến khích khán giả tiếp tục lắng nghe.

Now, did you know that despite making up only 2% of our total weight, Ghi chú

1:23

Bạn có biết rằng dù chỉ chiếm 2% tổng trọng lượng cơ thể,

Cụm động từ

making up only 2% of...: make up để diễn tả tỷ lệ

Trong ngữ cảnh phần trăm này, make up có nghĩa là “tạo thành hoặc chiếm một phần của tổng thể”. Making up only 2% of our total weight cho biết trọng lượng của não chỉ chiếm 2% tổng trọng lượng cơ thể. Cấu trúc thường gặp là phần nhỏ + make up + số lượng hoặc tỷ lệ phần trăm + of + tổng thể. Ở đây dùng making up vì cụm từ đứng sau despite.

Luyện tập

Điền dạng hai từ của make có nghĩa là “chiếm một tỷ lệ trong”: Art lessons ____ 30% of the timetable.

Xem đáp án

make up

our brain uses 20% of the body's energy? Cụm từ

1:29

não bộ của chúng ta lại tiêu thụ 20% năng lượng của cơ thể không?

Ngữ pháp

despite making up only 2%: cách dùng despite + dạng -ing

Trong câu này, despite making up only 2% of our total weight có nghĩa là “mặc dù não bộ chỉ chiếm 2% tổng trọng lượng cơ thể”. Cụm từ tạo ra sự tương phản: não có trọng lượng nhỏ nhưng sử dụng tỷ lệ năng lượng lớn. Sau despite có thể đặt trực tiếp một danh từ hoặc cụm từ dạng -ing. Ở đây, making up... là cụm từ dạng -ing và chủ ngữ được hiểu ngầm là our brain.

Luyện tập

Đổi be sang dạng -ing sau despite: Despite ____ small, the battery lasts all day.

Xem đáp án

being

Cụm từ

uses 20% of the body's energy: dùng use X% of Y để diễn đạt tỷ lệ tài nguyên

Ở đây, uses có nghĩa là “tiêu thụ” hoặc “chiếm dụng”, không phải “vận hành một công cụ”. Cụm này nói rằng não tiêu thụ 20% tổng nguồn năng lượng của cơ thể. Mẫu có thể áp dụng là use + tỷ lệ phần trăm + of + tổng tài nguyên. Mẫu này cho biết bao nhiêu phần năng lượng, thời gian, tiền bạc, điện năng hoặc một tài nguyên đo lường được khác đã được sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu use X percent of Y. Dùng số 40: A one-hour video call ____ my phone's battery.

Xem đáp án

uses 40 percent of

Nutritionist Dr. Reeta Achari does.

1:32

Chuyên gia dinh dưỡng Tiến sĩ Reeta Achari biết điều này.

She thinks we should be specifically eating for our brains. Cụm từ

1:36

Bà cho rằng chúng ta nên ăn những thực phẩm đặc biệt dành cho não.

Cụm từ

eating for our brains: for chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi

Trong eating for our brains, for đánh dấu mục tiêu hoặc đối tượng được hưởng lợi từ việc lựa chọn thức ăn. Cụm này có nghĩa là chọn thức ăn với sự quan tâm đến sức khỏe và khả năng hoạt động tốt của não. Cụm từ không có nghĩa là não đang ăn hoặc có người ăn thay cho não. Nói chung hơn, eat for + mục tiêu sức khỏe hoặc hiệu suất có thể mô tả việc chủ động lựa chọn thức ăn.

Luyện tập

eating for our brains trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Chọn thức ăn để hỗ trợ sức khỏe não bộ.
  2. Đưa thức ăn trực tiếp cho não.
  3. Chỉ ăn khi não yêu cầu.
Xem đáp án

Chọn thức ăn để hỗ trợ sức khỏe não bộ.

She explained to BBC World Service program The Food Chain.

1:40

Bà đã giải thích trên chương trình The Food Chain của BBC World Service.

Eating every day, right,

1:45

Ăn uống hàng ngày, đúng vậy,

and eating a balanced diet, Cụm từ

1:47

và có một chế độ ăn uống cân bằng (balanced diet),

so you get the full complement of vitamins and minerals, is critical. Ghi chú

1:51

để bạn có được đầy đủ vitamin và khoáng chất, là điều cực kỳ quan trọng.

Cụm từ

eating a balanced diet: duy trì chế độ ăn cân bằng

Eat a balanced diet là một cụm kết hợp thông dụng khi nói về sức khỏe. Cụm này có nghĩa là thường xuyên ăn nhiều loại thực phẩm phù hợp với lượng vừa phải để cơ thể nhận được các chất dinh dưỡng khác nhau; nó không có nghĩa là mọi món ăn hoặc khẩu phần phải hoàn toàn bằng nhau. Trong câu, eating là dạng -ing được dùng như danh từ để gọi tên thói quen. Balanced bổ nghĩa trực tiếp cho diet, vì vậy mẫu có thể dùng lại là eat a balanced diet.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm kết hợp chuẩn về sức khỏe để nói đến việc ăn nhiều loại thực phẩm phù hợp?

  1. Try to eat a balanced diet.
  2. Try to eat a balanced eating.
  3. Try to eat a balance diet.
Xem đáp án

Try to eat a balanced diet.

Cách dùng từ

the full complement of: toàn bộ tập hợp cần thiết

Trong cụm danh từ the full complement of vitamins and minerals, complement có nghĩa là số lượng, phạm vi hoặc tập hợp đầy đủ cần thiết cho một mục đích. Full complement nhấn mạnh rằng tất cả các loại được mong đợi đều có mặt, chứ không chỉ một vài loại. Ở đây, get the full complement of ... có nghĩa là nhận được toàn bộ phạm vi đó qua thức ăn. Cách dùng complement như danh từ này cũng xuất hiện với nhân viên, thủy thủ đoàn, thiết bị và những nhóm khác có thể có đủ thành viên hoặc bộ phận cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng complement hoặc compliment: The research team now has its full ____ of technicians.

Xem đáp án

complement

Cụm từ

is critical: cực kỳ quan trọng hoặc thiết yếu

Trong câu này, is critical có nghĩa là một điều cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết để có kết quả tốt. Cụm từ này nói về toàn bộ ý phía trước: ăn đều đặn và duy trì chế độ ăn cân bằng. Nó mạnh hơn is important. Nó cho thấy rằng việc bỏ qua lời khuyên này có thể gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng, chứ không chỉ khiến ta bỏ lỡ một điều có ích.

Luyện tập

Trong câu “Clean water is critical after a storm,” critical có nghĩa là gì?

  1. Nước sạch là thứ cần thiết và rất quan trọng.
  2. Nước sạch là thứ dễ chịu nhưng không cần thiết.
  3. Có người đang nói xấu về nước.
Xem đáp án

Nước sạch là thứ cần thiết và rất quan trọng.

If you go low in something,

1:57

Nếu bạn bị thiếu hụt (go low in) một thứ gì đó,

and one day if you just, you know, don't eat any protein for a day,

1:59

và một ngày nào đó, bạn biết đấy, bạn không ăn chút protein nào trong ngày,

or for me in my situation,

2:04

hoặc với tôi trong tình huống của mình,

if I don't eat any vegetables,

2:06

nếu tôi không ăn chút rau nào,

I know the next day I'm not as sharp. Cách dùng từ

2:08

tôi biết ngày hôm sau mình sẽ không được nhạy bén (sharp) như vậy nữa.

Cách dùng từ

not as sharp: đầu óc không còn minh mẫn như thường lệ

Ở đây, sharp miêu tả một trí óc tỉnh táo, rõ ràng và nhanh chóng nhận ra hoặc phản ứng với sự việc. I'm not as sharp có nghĩa là người nói suy nghĩ chậm hơn hoặc kém rõ ràng hơn bình thường; cụm này không miêu tả lưỡi cắt của một vật. Cấu trúc not as + tính từ so sánh một trạng thái với một mốc có mức độ cao hơn. Mốc so sánh được hiểu qua ngữ cảnh—ở đây là trạng thái thường ngày của người nói—nên cách diễn đạt này nhẹ hơn việc nói I'm slow hoặc I'm confused.

Luyện tập

“Maya is not as sharp after staying up late.” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Cô ấy suy nghĩ chậm hơn và kém rõ ràng hơn bình thường.
  2. Lưỡi dao của cô ấy đã bị cùn.
  3. Cô ấy kém thông minh hơn tất cả mọi người.
Xem đáp án

Cô ấy suy nghĩ chậm hơn và kém rõ ràng hơn bình thường.

Number one on Dr. Achari's list of brain foods Cụm từ

2:11

Đứng đầu danh sách thực phẩm bổ não của Tiến sĩ Achari

is a regular and balanced diet. Cụm từ

2:14

là một chế độ ăn uống đều đặn và cân bằng.

Cụm từ

Đứng đầu danh sách của bác sĩ Achari

Number one on someone's list có nghĩa là “mục đầu tiên trong danh sách của một người”. Cụm này có thể chỉ thứ hạng đầu tiên theo nghĩa đen hoặc ưu tiên cao nhất trong một danh sách đề xuất. Trong câu này, toàn bộ cụm Number one on Dr. Achari's list of brain foods làm chủ ngữ. Phần sau is cho biết lời khuyên quan trọng nhất là gì.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt trong bài để hoàn thành câu với nghĩa “mục quan trọng nhất trong danh sách của Maya”: ____ Maya's list is getting enough sleep.

Xem đáp án

Number one on

Cụm từ

một chế độ ăn đều đặn và cân bằng

Trong ngữ cảnh sức khỏe này, regular và balanced là hai tính từ được nối bằng and, và cả hai cùng bổ nghĩa cho diet. Regular nói đến thói quen ăn uống đều đặn; balanced nói đến sự kết hợp phù hợp giữa nhiều loại thực phẩm và chất dinh dưỡng. Khi đi cùng nhau, hai từ này cụ thể hơn cụm từ rộng hơn là a healthy diet. Lời khuyên bao gồm cả việc ăn uống đều đặn và lựa chọn thực phẩm đa dạng, hợp lý.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với a regular and balanced diet?

  1. Các bữa ăn theo một thói quen đều đặn và có sự kết hợp thực phẩm phù hợp.
  2. Các bữa ăn diễn ra nhanh chóng, nhưng thức ăn có vị ngon.
  3. Mọi bữa ăn đều có chính xác những món giống nhau.
Xem đáp án

Các bữa ăn theo một thói quen đều đặn và có sự kết hợp thực phẩm phù hợp.

A diet containing the proper types and amounts of food Ngữ pháp

2:17

Một chế độ ăn chứa các loại và lượng thức ăn phù hợp

needed to stay healthy. Ngữ pháp

2:20

cần thiết để duy trì sức khỏe.

Ngữ pháp

containing the proper types and amounts of food: mệnh đề -ing bổ nghĩa cho diet

containing the proper types and amounts of food là mệnh đề phân từ -ing đặt sau diet. Nó cho biết đó là chế độ ăn như thế nào: một chế độ ăn có đúng loại và lượng thực phẩm. Đây là dạng rút gọn của that contains... . Trong câu định nghĩa, mẫu này thêm thông tin ngay sau danh từ mà không cần mở một mệnh đề đầy đủ khác.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của contain để tạo mệnh đề rút gọn: We opened a box ____ art supplies.

Xem đáp án

containing

Ngữ pháp

needed to stay healthy: phân từ quá khứ bị động bổ nghĩa cho food

needed to stay healthy là mệnh đề phân từ quá khứ bổ nghĩa cho food, không phải diet. Needed mang nghĩa bị động: thực phẩm đó là thứ cần có để một người duy trì sức khỏe. Có thể viết đầy đủ thành food that is needed to stay healthy. Trong câu định nghĩa và hướng dẫn, danh từ + phân từ quá khứ thường chỉ thứ được cần đến, được dùng hoặc được chọn cho một mục đích.

Luyện tập

Dùng phân từ quá khứ của need để cho biết các giấy tờ là cần thiết: Please bring the documents ____ for registration.

Xem đáp án

needed

Remember the rainbow rule, Văn hóa

2:22

Hãy nhớ nguyên tắc cầu vồng,

eat foods of many different colors with lots of leafy greens. Cách dùng từ

2:23

ăn thực phẩm có nhiều màu sắc khác nhau cùng với nhiều loại rau xanh.

Văn hóa

the rainbow rule: lời nhắc đơn giản để ăn uống lành mạnh

The rainbow rule là lời nhắc đơn giản để ăn uống lành mạnh: hãy chọn thực phẩm có nhiều màu khác nhau, đặc biệt là trái cây và rau củ. Màu sắc đa dạng khuyến khích chúng ta ăn nhiều loại thực phẩm và chất dinh dưỡng hơn. Ở đây, rule không có nghĩa là một định luật khoa học hay một quy tắc về cầu vồng thật. Đây là hướng dẫn dễ nhớ, không phải lời bảo đảm rằng mỗi bữa ăn đều đầy đủ dinh dưỡng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh ăn uống, the rainbow rule khuyên điều gì?

  1. Chỉ ăn thực phẩm có hình cầu vồng
  2. Chọn thực phẩm chỉ vì bao bì có nhiều màu
  3. Chọn nhiều loại thực phẩm có màu sắc khác nhau
Xem đáp án

Chọn nhiều loại thực phẩm có màu sắc khác nhau

Cách dùng từ

leafy greens: rau được ăn chủ yếu ở phần lá

Leafy greens là các loại rau có phần lá ăn được là phần chính, chẳng hạn như rau bina, xà lách và cải xoăn. Trong ngữ cảnh thực phẩm và dinh dưỡng, greens là danh từ số nhiều mang nghĩa rau xanh, chứ không chỉ riêng màu xanh lá cây. Cụm từ này gọi tên một nhóm thực phẩm. Nó không có nghĩa là mọi loài cây màu xanh hoặc mọi loại rau tình cờ có màu xanh.

Luyện tập

Câu nào sử dụng leafy greens chính xác?

  1. Broccoli and peas are leafy greens.
  2. Spinach and lettuce are leafy greens.
  3. Every plant with green leaves is a leafy green.
Xem đáp án

Spinach and lettuce are leafy greens.

A balanced diet also includes different types of nutrients, Cụm từ

2:28

Một chế độ ăn cân bằng cũng bao gồm các loại dưỡng chất khác nhau,

vitamins, fiber, protein, and so on. Cụm từ

2:31

vitamin, chất xơ, protein, v.v.

Cụm từ

different types of + danh từ số nhiều

Different types of + danh từ số nhiều có nghĩa là có nhiều nhóm hoặc nhiều loại trong một nhóm lớn hơn. Trong câu này, different types of nutrients cho biết chất dinh dưỡng không chỉ có một loại. Ta dùng types ở số nhiều vì đang nói đến nhiều hơn một nhóm. Khi nói chung, danh từ sau of cũng thường ở số nhiều, như trong different types of books hoặc different types of plants.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “nhiều loại”: We saw ____ birds by the lake.

Xem đáp án

different types of

Cụm từ

and so on: kết thúc một danh sách chưa đầy đủ

And so on có nghĩa là “và những thứ tương tự khác”. Cụm từ này đứng ở cuối danh sách để cho biết vẫn có thể thêm các mục khác. Người nghe dựa vào những ví dụ đã được nêu để hiểu các mục không được nói ra có thể là gì. Cụm từ này khép lại một danh sách chưa đầy đủ; nó không có nghĩa là danh sách đã đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành danh sách bằng cụm ba từ có nghĩa là “và những thứ tương tự khác”: The art room has paint, paper, brushes, ____.

Xem đáp án

and so on

But including these isn't always possible. Ngữ pháp

2:34

Nhưng không phải lúc nào cũng bao gồm được hết những thứ này.

Ngữ pháp

Including these isn't always possible: cụm -ing làm chủ ngữ

“Including these” là một cụm -ing đóng vai trò chủ ngữ. Cụm này xem toàn bộ hành động đưa những thứ đó vào như một ý tưởng duy nhất. Động từ số ít “isn't” cho biết hành động này không phải lúc nào cũng có thể thực hiện được. Dùng một cụm -ing ở đầu câu khi muốn nói về việc làm một điều gì đó như một tổng thể. Loại chủ ngữ này thường đi với động từ số ít: “Including every detail is difficult.”

Luyện tập

Dùng dạng -ing của include để hoàn thành câu: ____ all the details isn't always possible.

Xem đáp án

Including

You might go low on, Cách dùng từ

2:38

Bạn có thể bị thiếu hụt (go low on),

meaning have very little of, one food type.

2:39

nghĩa là có rất ít, một loại thực phẩm nào đó.

Cách dùng từ

go low on: tiêu thụ rất ít một loại thực phẩm

Ở đây, “go low on” có nghĩa là tiêu thụ hoặc nhận được một thứ gì đó với lượng rất ít. Trong “go low on one food type”, “on” giới thiệu loại thực phẩm có số lượng hoặc mức tiêu thụ thấp. “Go” ở đây không nói về việc đi bộ hay di chuyển. Nó thể hiện một sự thay đổi hoặc kết quả: lượng thực phẩm đó mà bạn tiêu thụ trở nên thấp.

Luyện tập

Trong câu “If you remove too many foods, you may go low on protein,” cụm “go low on protein” có nghĩa là gì?

  1. chỉ còn một ít protein trong nguồn dự trữ
  2. ăn một thực phẩm chứa ít protein
  3. tiêu thụ hoặc nhận được rất ít protein
Xem đáp án

tiêu thụ hoặc nhận được rất ít protein

Dr. Achari says that when this happens to her,

2:42

Tiến sĩ Achari nói rằng khi điều này xảy ra với bà,

she's not as sharp, Cách dùng từ

2:46

bà không còn nhạy bén (sharp),

as intelligent and quick to notice things, as usual.

2:47

thông minh và nhạy bén để nhận ra mọi thứ nhanh như bình thường.

Cách dùng từ

sharp: đầu óc nhanh nhạy và tinh ý

Ở đây, sharp có nghĩa là đầu óc nhanh nhạy và tinh ý: có thể hiểu và nhận ra mọi việc nhanh chóng. Cụm intelligent and quick to notice things theo sau diễn đạt lại ý nghĩa này. Từ này không nói về độ sắc của dao hay một đồ vật khác. Cấu trúc not as sharp ... as usual so sánh trạng thái hiện tại của cô ấy với trạng thái bình thường. Câu này nói rằng lúc này cô ấy có vẻ kém tỉnh táo hơn thường lệ, chứ không nói rằng nhìn chung cô ấy thiếu thông minh.

Luyện tập

sharp có nghĩa là gì trong câu Maya is sharp today and spots mistakes quickly?

  1. Cô ấy có một cạnh nhọn và sắc.
  2. Cô ấy suy nghĩ và nhận ra mọi việc nhanh chóng.
  3. Cô ấy nói rất to.
Xem đáp án

Cô ấy suy nghĩ và nhận ra mọi việc nhanh chóng.

Dr. Achari names lots of different foods which help boost our brains. Cụm từ

2:51

Tiến sĩ Achari kể tên nhiều loại thực phẩm khác nhau giúp thúc đẩy não bộ của chúng ta.

Cụm từ

boost our brains: giúp não hoạt động tốt hơn

Trong boost our brains, boost có nghĩa là tăng cường hoặc cải thiện. Brains nói đến khả năng suy nghĩ, ghi nhớ, tập trung hoặc học hỏi, vì vậy cụm này có nghĩa là giúp não hoạt động tốt hơn; nó không có nghĩa là nâng não lên hoặc làm não to hơn về mặt vật lý. Động từ boost thường nhận một danh từ trừu tượng làm tân ngữ: boost energy, boost confidence, boost sales hoặc boost performance. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là boost + điều bạn muốn tăng hoặc củng cố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là giúp não hoạt động tốt hơn: Sleep and exercise can help ____.

Xem đáp án

boost our brains

From wild-caught Alaskan salmon and avocado, Ghi chú

2:56

Từ cá hồi Alaska đánh bắt tự nhiên và bơ,

Cách dùng từ

wild-caught Alaskan salmon: cách đánh bắt và nguồn gốc

Trong cụm danh từ wild-caught Alaskan salmon, salmon là danh từ chính. Wild-caught cho biết cách thu được con cá: cá được đánh bắt trong vùng nước tự nhiên chứ không được nuôi ở trang trại cá. Alaskan cho biết mối liên hệ với Alaska, thường là nơi xuất xứ. Wild-caught là tính từ ghép đứng trước danh từ nên có dấu gạch nối. Hai từ bổ nghĩa cung cấp hai thông tin khác nhau thường thấy trên nhãn thực phẩm: cách đánh bắt và nguồn gốc địa lý.

Luyện tập

Cụm từ nào có nghĩa là cá hồi có liên hệ với Alaska và được đánh bắt trong vùng nước tự nhiên?

  1. farmed Alaskan salmon
  2. wild-caught Scottish salmon
  3. wild-caught Alaskan salmon
Xem đáp án

wild-caught Alaskan salmon

to berries and walnuts.

2:59

cho đến các loại quả mọng và quả óc chó.

Ngữ pháp

Dùng From ... to ... để thể hiện một loạt ví dụ

Cấu trúc from A to B nối hai đầu của một phạm vi. Trong danh sách thực phẩm này, hai nhóm là những ví dụ khác nhau thuộc tập hợp rộng hơn đang được nói đến. Ở đây, cấu trúc này không diễn tả sự di chuyển. Nó sắp xếp thông tin bằng cách cho thấy danh sách trải rộng qua nhiều loại thực phẩm khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ phạm vi from ... to ...: The fair has games ____ ring toss ____ mini golf.

Xem đáp án

from · to

But hang on, Georgie. Cụm động từ

3:01

Nhưng đợi đã, Georgie.

Cụm động từ

hang on: yêu cầu ai đó chờ một chút

Ở đây, hang on có nghĩa là “chờ một chút”. Đây là một cách nói cố định, thân mật, không phải hành động theo nghĩa đen là treo hoặc bám vào vật gì. Khi đứng đầu lời đáp, cụm này tạm ngắt cuộc trò chuyện để người nói có thể đặt câu hỏi, sửa lại điều gì đó hoặc bổ sung thông tin quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu tạm dừng mang tính thân mật trước khi sửa một kế hoạch: “____, we need to check the address first.”

Xem đáp án

Hang on

Wild-caught Alaskan salmon?

3:03

Cá hồi Alaska đánh bắt tự nhiên ư?

Very nice, and very expensive.

3:05

Rất ngon, và rất đắt.

It sounds like these superfoods are just for the super-rich. Ghi chú

3:08

Nghe có vẻ như những siêu thực phẩm này chỉ dành cho giới siêu giàu.

Ý định

It sounds like...: đưa ra phỏng đoán nhẹ nhàng hơn

Trong cấu trúc It sounds like + mệnh đề, like giới thiệu một phỏng đoán dựa trên thông tin hoặc dấu hiệu. Ở đây, người nói cho rằng những siêu thực phẩm này dường như chỉ dành cho người rất giàu. Cấu trúc này trình bày ý kiến như một cảm nhận, không phải một sự thật chắc chắn. Nó để người nghe có cơ hội giải thích hoặc sửa lại.

Luyện tập

Sau khi nghe rằng Maya có ba thời hạn phải hoàn thành hôm nay, câu nào dùng cấu trúc mục tiêu để đưa ra phỏng đoán thận trọng?

  1. It sounds like Maya is very busy.
  2. It is certain that Maya is very busy.
  3. Maya sounds very busy.
Xem đáp án

It sounds like Maya is very busy.

Cách dùng từ

superfoods: thực phẩm được quảng bá là đặc biệt giàu dinh dưỡng

Superfoods là thuật ngữ không chính thức trong truyền thông và tiếp thị, dùng cho những thực phẩm được giới thiệu là đặc biệt giàu chất dinh dưỡng hoặc rất tốt cho sức khỏe. Đây không phải là một phân loại khoa học chặt chẽ. Trong câu này, từ đó tạo tiền đề cho super- được lặp lại trong super-rich. Sự lặp lại vui nhộn này gợi ý rằng những món ăn đang thịnh hành ấy có thể quá đắt đối với người bình thường.

Luyện tập

Trong các cuộc trò chuyện về ăn uống lành mạnh, superfoods thường có nghĩa là gì?

  1. Thực phẩm luôn có giá rẻ
  2. Thực phẩm chỉ được làm cho siêu anh hùng
  3. Thực phẩm được quảng bá là đặc biệt giàu dinh dưỡng
Xem đáp án

Thực phẩm được quảng bá là đặc biệt giàu dinh dưỡng

Cách dùng từ

super-rich: những người cực kỳ giàu có

Cụm the super-rich chỉ những người cực kỳ giàu có. Tiền tố super- làm tăng mức độ của rich, còn cấu trúc the + tính từ có thể chỉ cả một nhóm người cùng có đặc điểm đó. Ở đây, super-rich tạo sự tương ứng với superfoods. Việc lặp lại super- tạo nên lối chơi chữ vui và gợi ý rằng dường như chỉ những người rất giàu mới có khả năng mua các thực phẩm này.

Luyện tập

Cụm nào diễn đạt đúng nhất “những người cực kỳ giàu có được xem như một nhóm”?

  1. the super-rich
  2. a super-rich
  3. rich people
Xem đáp án

the super-rich

Well, not according to blogger Michelle Munt. Mạch ý

3:12

Chà, blogger Michelle Munt lại không nghĩ vậy.

Mạch ý

not according to: đưa ra một nguồn có ý kiến khác

Not according to + nguồn là câu đáp ngắn cho một nhận định đã được nêu trước đó. Cụm này cho biết người, báo cáo hoặc nguồn được nhắc đến nói rằng nhận định ấy không đúng. Ở đây, nguồn thông tin là blogger Michelle Munt. Cụm từ chuyển cuộc thảo luận từ một quan điểm sang thông tin khác, nhờ đó đưa ra ý kiến phản bác một cách gọn gàng.

Luyện tập

'Not according to the doctor.' có nghĩa gì sau khi ai đó đưa ra một nhận định?

  1. Chưa ai hỏi bác sĩ.
  2. Bác sĩ đồng ý với nhận định đó.
  3. Bác sĩ đưa ra thông tin khác.
Xem đáp án

Bác sĩ đưa ra thông tin khác.

Here she is telling BBC World Service's The Food Chain

3:16

Đây là lúc cô ấy chia sẻ trên chương trình The Food Chain của BBC World Service

how eating well needn't cost a fortune. Ghi chú

3:19

về việc ăn uống ngon miệng không nhất thiết phải tốn cả một gia tài.

Cụm từ

eating well: ăn uống theo cách lành mạnh

Trong ngữ cảnh về sức khỏe và chi phí này, eating well có nghĩa là chọn thực phẩm lành mạnh và bổ dưỡng. Cụm từ nói về chất lượng chế độ ăn của một người, không phải lượng thức ăn họ ăn. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, nhưng ở đây cụm từ không có nghĩa là ăn nhiều hay mua những bữa ăn đắt tiền.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về sức khỏe, 'eating well' có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Ăn một lượng rất lớn
  2. Chọn thực phẩm lành mạnh và bổ dưỡng
  3. Mua những bữa ăn đắt tiền nhất
Xem đáp án

Chọn thực phẩm lành mạnh và bổ dưỡng

Ngữ pháp

needn't + động từ nguyên mẫu: nói rằng điều gì đó không cần thiết

Needn't là dạng rút gọn của need not. Ở đây, nó có nghĩa là ăn uống lành mạnh không nhất thiết phải tốn nhiều tiền; câu này không khẳng định rằng thực phẩm lành mạnh lúc nào cũng rẻ. Need đang được dùng như một động từ khuyết thiếu, vì vậy needn't đứng ngay trước động từ nguyên mẫu: needn't cost. Không thêm to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của need not: The trip ____ be expensive; we can take the bus.

Xem đáp án

needn't

Thành ngữ

cost a fortune: cực kỳ đắt đỏ

Cost a fortune là một thành ngữ có nghĩa là “cực kỳ đắt” hoặc “cần rất nhiều tiền”. Fortune ở đây không chỉ một khoản tiền thực tế; nó nhấn mạnh mạnh mẽ rằng chi phí rất cao. Trong câu này, needn't cost a fortune có nghĩa là ăn uống lành mạnh không nhất thiết phải cực kỳ đắt đỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “cực kỳ đắt”: Repairing the old bridge could ____.

Xem đáp án

cost a fortune

It's not expensive,

3:23

Nó không hề đắt,

and everyone's got a freezer these days, so... Ghi chú

3:26

và thời buổi này ai cũng có tủ đông, nên...

Ngữ pháp

everyone's got: dạng rút gọn của everyone has got

everyone's got là dạng rút gọn của everyone has got. Ở đây, cụm này có nghĩa là 'ai cũng có một chiếc tủ đông'. Trong cấu trúc này, 's thay cho has chứ không phải is. Have got là cách diễn đạt sự sở hữu rất phổ biến trong hội thoại tiếng Anh Anh. Vì everyone là số ít về mặt ngữ pháp, dạng đầy đủ là everyone has got, không phải everyone have got.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của everyone has got: At our school, ____ a locker.

Xem đáp án

everyone's got

Cụm từ

these days: nói về giai đoạn hiện tại nói chung

these days có nghĩa là 'trong giai đoạn hiện tại' hoặc 'ngày nay'. Cụm này thường mô tả một tình trạng, thói quen hoặc xu hướng chung ở hiện tại, chứ không chỉ riêng hôm nay hay một số ngày cụ thể. Trong câu này, cụm từ cho thấy việc có tủ đông là điều bình thường trong cuộc sống hiện đại. Nó thường gợi ra sự so sánh khái quát với trước đây, ngay cả khi quá khứ không được nhắc đến.

Luyện tập

Câu nào mô tả rõ một xu hướng chung ở hiện tại, thay vì một ngày hoặc một sự kiện gần đây?

  1. Many families have recently streamed a film at home.
  2. Many families streamed a film at home today.
  3. Many families stream films at home these days.
Xem đáp án

Many families stream films at home these days.

Yes, you can batch cook things, freeze them, Cụm từ

3:29

Đúng vậy, bạn có thể nấu ăn theo mẻ (batch cook), đông lạnh chúng,

Cụm từ

batch cook things: nấu nhiều phần ăn cùng một lúc

Batch cook things có nghĩa là nấu nhiều phần thức ăn trong một lần, thường để bảo quản và ăn sau. Trong câu này, things chỉ chung các loại thức ăn hoặc món ăn. Freeze them cho biết có thể làm gì sau khi nấu thức ăn theo mẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ đã học, có nghĩa là nấu nhiều phần ăn cùng một lúc: On Sundays, I ____ meals for the busy week.

Xem đáp án

batch cook

and then use them in like a week's time or something. Ý định

3:32

và sau đó sử dụng chúng trong khoảng một tuần hay gì đó.

Ý định

in like a week's time or something: cách ước lượng thời gian thân mật

In a week's time có nghĩa là một tuần sau thời điểm hiện tại hoặc sau một thời điểm khác đã được nêu. Ở đây, like cho thấy a week chỉ là một ước lượng gần đúng. Or something cho biết một thời điểm tương tự khác cũng có thể phù hợp. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là khoảng một tuần sau và không hứa hẹn một ngày chính xác.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi nói I'll call you in like an hour or something?

  1. Cuộc gọi có thể diễn ra sau khoảng một giờ nữa, nhưng thời gian không chính xác.
  2. Cuộc gọi được bảo đảm sẽ diễn ra đúng sáu mươi phút nữa.
  3. Người nói đang so sánh một giờ với một thứ khác.
Xem đáp án

Cuộc gọi có thể diễn ra sau khoảng một giờ nữa, nhưng thời gian không chính xác.

So I think the problem is that again, it's about our lifestyles. Mạch ý

3:36

Vì vậy, tôi nghĩ vấn đề một lần nữa lại nằm ở lối sống của chúng ta.

Mạch ý

the problem is that: tập trung vào vấn đề chính

The problem is that... là một khung diễn đạt giúp tập trung thông tin. Nó cho người nghe biết rằng mệnh đề sau that nêu khó khăn hoặc trở ngại chính, chứ không chỉ thêm một chi tiết khác. Trong câu này, người nói dùng khung đó để xác định vấn đề liên quan đến điều gì: lối sống của chúng ta. Ở đây, that mở đầu một mệnh đề nội dung hoàn chỉnh; nó không có nghĩa là “bởi vì”.

Luyện tập

Hoàn thành khung diễn đạt dùng để nêu khó khăn chính: The ____ our train leaves before the first bus arrives.

Xem đáp án

problem is that

It's about the fact that we feel like we've got limited time, Ghi chú

3:40

Đó là thực tế rằng chúng ta cảm thấy mình có quỹ thời gian hạn hẹp,

Ngữ pháp

the fact that + mệnh đề: một đơn vị có chức năng như danh từ

The fact that + mệnh đề biến một mệnh đề hoàn chỉnh thành cụm danh từ có thể được nói đến như một đơn vị. Trong câu này, toàn bộ cụm the fact that we feel like we've got limited time là thành phần bổ sung cho about. Danh từ fact trình bày mệnh đề theo sau như một điều đã được chấp nhận hoặc xác lập. Ở đây, mệnh đề nói về một cảm giác: mọi người cảm thấy thời gian của mình có hạn; cụm từ này không chứng minh rằng thời gian của họ thực sự bị giới hạn một cách khách quan.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một đơn vị có chức năng như danh từ sau about để gọi tên tình huống?

  1. We talked about the fact that the library closes early.
  2. We know that the library closes early.
  3. We left because the library closes early.
Xem đáp án

We talked about the fact that the library closes early.

Cụm từ

feel like we've got limited time: trình bày một cảm nhận chủ quan

Trong feel like we've got limited time, sau feel like là một ý hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng: we've got limited time. Ở đây, cụm này có nghĩa là “có cảm giác rằng” hoặc “nghĩ rằng điều đó có vẻ đúng”. Cách nói này trình bày việc thời gian có hạn như trải nghiệm và nhận định của người nói hoặc cả nhóm. Nếu bỏ feel like, we've got limited time nghe giống một lời khẳng định trực tiếp về sự thật hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng feel like để trình bày một ý hoàn chỉnh như một cảm nhận cá nhân?

  1. I feel like we've got limited time.
  2. I feel like taking a short break.
  3. We've got exactly ten minutes.
Xem đáp án

I feel like we've got limited time.

and therefore people are trying to cut the time down in the kitchen by Ghi chú

3:44

và do đó mọi người đang cố gắng cắt giảm thời gian trong bếp bằng cách

Mạch ý

therefore: đánh dấu một kết quả hợp lý

Therefore cho người nghe biết rằng ý tiếp theo là kết quả hoặc kết luận được rút ra từ điều đã nói trước đó. Từ này làm rõ mối liên hệ từ nguyên nhân đến kết quả. Trong câu này, and nối hai ý, còn therefore đánh dấu việc mọi người cố tiết kiệm thời gian trong bếp là kết quả của cảm giác rằng thời gian có hạn.

Luyện tập

Câu nào trình bày ý thứ hai như kết quả của ý thứ nhất?

  1. The road was flooded; therefore, the school closed.
  2. The road was flooded because the school closed.
  3. Although the road was flooded, the school stayed open.
Xem đáp án

The road was flooded; therefore, the school closed.

Cụm động từ

cut the time down: giảm thời gian bằng cụm động từ có thể tách

Cut the time down có nghĩa là giảm lượng thời gian cần để làm một việc. Ở đây, mọi người muốn dành ít thời gian hơn để chuẩn bị thức ăn trong bếp. Khi cut down mang nghĩa giảm, đây là một cụm động từ có thể tách. Danh từ có thể nằm giữa cut và down, như cut the time down, hoặc đứng sau cả cụm: cut down the time. Đại từ phải đứng ở giữa: cut it down. Trong phụ đề, by dẫn vào phương pháp dùng để tiết kiệm thời gian.

Luyện tập

Thời gian chờ quá lâu. Nếu it thay cho the waiting time, câu nào dùng cut down đúng với nghĩa giảm?

  1. We need to cut it down.
  2. We need to cut it off.
  3. We need to cut down it.
Xem đáp án

We need to cut it down.

cooking things that are pre-made, Cách dùng từ

3:49

nấu những món ăn làm sẵn,

Cách dùng từ

pre-made: được làm trước khi cần dùng

Pre-made có nghĩa là được làm hoặc chuẩn bị trước khi một thứ được mua, sử dụng hoặc cần đến. Tiền tố pre- có nghĩa là trước, còn made là quá khứ phân từ của make. Trong things that are pre-made, pre-made đứng sau are và mô tả things. Khi nói về thức ăn, từ này cho biết phần chuẩn bị chính đã được thực hiện từ trước, nhưng không nhất thiết thức ăn đã chín hoàn toàn hoặc có thể ăn ngay.

Luyện tập

Trong câu "We bought a pre-made meal," pre-made cho biết điều gì?

  1. Món ăn vẫn chưa được chuẩn bị.
  2. Món ăn phải được làm lại từ đầu ngay bây giờ.
  3. Món ăn đã được chuẩn bị trước khi được mua hoặc sử dụng.
Xem đáp án

Món ăn đã được chuẩn bị trước khi được mua hoặc sử dụng.

or even worse, we're just chucking it in the microwave. Ghi chú

3:50

hoặc tệ hơn nữa, chúng ta chỉ việc quẳng nó vào lò vi sóng.

Mạch ý

even worse để nâng mức độ tiêu cực

Trong or even worse, even worse là một dấu hiệu tổ chức lời nói, xếp khả năng tiếp theo ở mức tiêu cực hơn điều đã được nhắc đến. even bổ sung ý “ở mức độ còn cao hơn nữa”. Ở đây, or đưa ra một khả năng khác, còn even worse cho người nghe biết cách đánh giá khả năng đó. Nhờ vậy, người nói phát triển lập luận bằng cách tăng mức độ của một điểm tiêu cực thay vì chỉ thêm một sự việc khác.

Luyện tập

even worse có tác dụng gì trong câu này? The screen was cracked, and even worse, the phone would not turn on.

  1. Nó đánh dấu việc điện thoại không bật được là một vấn đề nghiêm trọng hơn.
  2. Nó cho thấy sự việc thứ hai là tin tốt.
  3. Nó đưa ra một ví dụ trung tính về màn hình bị nứt.
Xem đáp án

Nó đánh dấu việc điện thoại không bật được là một vấn đề nghiêm trọng hơn.

Cách dùng từ

chucking it in the microwave: cho vào một cách tùy tiện và có thể cẩu thả

Trong chucking it in the microwave, chuck có nghĩa là đặt hoặc cho một vật vào đâu đó một cách nhanh chóng và tùy tiện. Từ này không nhất thiết có nghĩa là thật sự ném vật đó qua không trung. So với put mang nghĩa trung tính, chucking bổ sung thái độ: hành động nghe có vẻ nhanh, tùy tiện và có thể cẩu thả. Trong câu này, từ đó giúp người nói phê phán cách chuẩn bị thức ăn ít tốn công sức.

Luyện tập

chucking it in the microwave bổ sung cảm giác gì so với putting it in the microwave?

  1. Hành động nghe có vẻ nhanh, tùy tiện và có thể cẩu thả.
  2. Lời hướng dẫn nghe trang trọng và chính xác hơn.
  3. Lò vi sóng, chứ không phải thức ăn, đang bị ném.
Xem đáp án

Hành động nghe có vẻ nhanh, tùy tiện và có thể cẩu thả.

But actually, you can do fresh food in 20 minutes flat. Ghi chú

3:54

Nhưng thực tế, bạn có thể làm đồ ăn tươi chỉ trong đúng 20 phút (in 20 minutes flat).

Mạch ý

But actually, để điều chỉnh một dự đoán trước đó

But thể hiện sự tương phản, còn actually dẫn vào điều người nói cho là tình hình thực tế. Khi đứng đầu câu, But actually, báo cho người nghe biết rằng ý tiếp theo sẽ điều chỉnh một dự đoán được hình thành từ phần trao đổi trước đó. Ở đây, dự đoán rằng chuẩn bị đồ ăn tươi mất quá nhiều thời gian được thay đổi: người nói cho biết việc đó có thể hoàn thành trong hai mươi phút. Cụm từ này tổ chức sự chuyển đổi từ một ý nghĩ được giả định sang thông tin điều chỉnh.

Luyện tập

Đọc: Mia expected a long wait. But actually, the bus came at once. But actually ở đây báo hiệu điều gì?

  1. Người nói hoàn toàn đồng ý với ý trước đó.
  2. Ý tiếp theo điều chỉnh một dự đoán trước đó.
  3. Sự việc tiếp theo chỉ đơn giản xảy ra muộn hơn.
Xem đáp án

Ý tiếp theo điều chỉnh một dự đoán trước đó.

Cách dùng từ

do fresh food: do với nghĩa rộng trong hội thoại

Trong do fresh food, do là một động từ hội thoại có nghĩa rộng là chuẩn bị hoặc làm. Nó bao quát hoạt động chuẩn bị đồ ăn tươi thay vì chỉ rõ một hành động cụ thể như cắt hoặc nấu. Danh từ đứng sau do và tình huống sẽ cung cấp nghĩa cụ thể. Ở đây, giới hạn thời gian cho thấy do nói đến việc chuẩn bị một bữa ăn hoặc đồ ăn tươi.

Luyện tập

Đọc câu I can do the sandwiches for lunch. do ở đây có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. đọc thông tin về bánh mì kẹp
  2. rửa bát sau bữa trưa
  3. chuẩn bị hoặc làm bánh mì kẹp
Xem đáp án

chuẩn bị hoặc làm bánh mì kẹp

Thành ngữ

in 20 minutes flat: nhấn mạnh việc hoàn thành rất nhanh

Ở đây, in 20 minutes flat có nghĩa là “trong đúng 20 phút, không mất thêm thời gian”. Flat đứng sau khoảng thời gian để nhấn mạnh và cho thấy 20 phút là nhanh một cách ấn tượng. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là in + khoảng thời gian + flat. Mẫu này cho biết cần bao lâu để hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó, không phải một hoạt động kéo dài trong bao lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mang tính thành ngữ trong bài dùng để nhấn mạnh việc hoàn thành nhanh: Leo packed his bag in two minutes ____.

Xem đáp án

flat

Michelle's idea for brain food on a budget involves batch cooking. Cụm từ

4:02

Ý tưởng của Michelle về thực phẩm bổ não với ngân sách eo hẹp liên quan đến nấu ăn theo mẻ (batch cooking).

Cụm từ

on a budget: với số tiền chi tiêu hạn chế

On a budget nghĩa là chỉ có một số tiền hạn chế để sử dụng, vì vậy cần giữ chi phí ở mức thấp. Trong brain food on a budget, cụm này mô tả thực phẩm bổ dưỡng được lên kế hoạch hoặc chuẩn bị mà không tốn nhiều tiền. Cụm này có thể mô tả tình trạng của một người hoặc cách thực hiện một hoạt động. We are on a budget mô tả tình trạng của một người, còn travelling on a budget mô tả việc kiểm soát chi tiêu cẩn thận trong một hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là “với số tiền chi tiêu hạn chế”: We are planning the party ____, so we made the decorations ourselves.

Xem đáp án

on a budget

Cụm từ

involves batch cooking: involve + dạng -ing

Trong câu này, involves batch cooking có nghĩa là việc nấu nhiều thức ăn cùng một lúc là một phần trong kế hoạch của Michelle. Ở đây, involve có nghĩa là “bao gồm như một phần hoặc một yêu cầu”, không phải “kéo ai đó vào một tình huống khó khăn”. Cấu trúc là involve + danh từ hoặc involve + động từ dạng -ing. Cấu trúc này nêu điều mà một kế hoạch, công việc, quy trình hoặc hoạt động bao gồm hay yêu cầu. Vì Michelle's idea là chủ ngữ số ít nên dùng involves.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của prepare để hoàn thành câu: The plan involves ____ meals in advance.

Xem đáp án

preparing

Batch cooking means cooking a lot of food at one time, Ghi chú

4:07

Nấu ăn theo mẻ nghĩa là nấu nhiều thức ăn cùng một lúc,

Cách dùng từ

Batch cooking: nhiều khẩu phần trong một lần nấu

Batch cooking là cách nấu một lượng lớn thức ăn trong một lần, thường đủ cho nhiều bữa. Sau đó, một phần thức ăn được cất lại để dùng sau, thường là trong tủ lạnh hoặc tủ đông. Batch là một nhóm đồ vật được làm hoặc xử lý cùng nhau. Vì vậy, batch cooking là tên của một cách tổ chức việc chuẩn bị bữa ăn, không phải tên của một món ăn cụ thể.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ phù hợp nhất về batch cooking?

  1. Nấu sáu phần súp vào Chủ nhật và đông lạnh bốn phần để dùng sau.
  2. Làm một chiếc bánh mì kẹp rồi ăn ngay.
  3. Gọi nhiều món ăn khác nhau từ một nhà hàng.
Xem đáp án

Nấu sáu phần súp vào Chủ nhật và đông lạnh bốn phần để dùng sau.

Cụm từ

at one time: làm cả một mẻ trong một lần

Ở đây, at one time có nghĩa là trong một lần nấu hoặc một mẻ. Một lượng lớn thức ăn được nấu cùng nhau thay vì chia thành nhiều lần riêng biệt. Cụm từ này gom công việc vào một lần thực hiện. Nó không yêu cầu mọi món phải bắt đầu nấu chính xác trong cùng một giây.

Luyện tập

Câu nào dùng at one time với nghĩa là ‘trong một mẻ’?

  1. Add one egg at a time.
  2. At one time, the shop sold only bread.
  3. The oven can bake twenty rolls at one time.
Xem đáp án

The oven can bake twenty rolls at one time.

then saving some to eat later, usually by freezing it. Cụm từ

4:11

sau đó cất một ít để ăn sau, thường là bằng cách đông lạnh.

Cụm từ

saving some to eat later: để dành thức ăn cho sau này

Trong saving some to eat later, saving có nghĩa là giữ lại một phần thức ăn để dùng sau này, không phải cứu nó khỏi nguy hiểm. Some thay cho một phần thức ăn đã được nhắc đến. Động từ nguyên mẫu có to trong to eat later cho biết mục đích giữ lại: thức ăn được để dành để có thể ăn sau.

Luyện tập

Trong câu 'I made extra soup and saved some to eat later,' saved some có nghĩa là gì?

  1. Cứu một số người khỏi nguy hiểm.
  2. Dùng hết súp ngay lập tức.
  3. Giữ lại một phần súp cho một bữa ăn sau.
Xem đáp án

Giữ lại một phần súp cho một bữa ăn sau.

Although microwave-ready meals are convenient, Ngữ pháp

4:15

Mặc dù các bữa ăn chế biến sẵn bằng lò vi sóng rất tiện lợi,

they lack many nutrients needed by the brain. Ghi chú

4:18

nhưng chúng lại thiếu nhiều dưỡng chất cần thiết cho não.

Ngữ pháp

Although ..., they lack ...: nhượng bộ trước khi nêu ý chính

Although mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: người nói trước tiên thừa nhận rằng các bữa ăn chế biến sẵn bằng lò vi sóng rất tiện lợi, rồi dùng mệnh đề chính they lack... để đưa ra lời phê bình quan trọng hơn. Cấu trúc là Although + mệnh đề, mệnh đề chính. Điều này không có nghĩa là sự thật đầu tiên sai. Nó cho thấy sự thật thứ hai trái với điều mà sự thật đầu tiên có thể khiến ta dự đoán.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng để thừa nhận một sự thật trước khi nêu ý chính?

  1. Although the library is small, but it has many useful books.
  2. The library although is small, but it has many useful books.
  3. Although the library is small, it has many useful books.
Xem đáp án

Although the library is small, it has many useful books.

Cụm từ

lack many nutrients: động từ + tân ngữ trực tiếp

Ở đây, lack là ngoại động từ, có nghĩa là không có thứ cần thiết hoặc không có đủ thứ đó. They là chủ ngữ, lack là động từ và many nutrients là tân ngữ trực tiếp. Không dùng of sau động từ. Lack ngắn gọn và khá trang trọng, vì vậy thường xuất hiện trong các lời giải thích về dinh dưỡng, tài nguyên, kỹ năng hoặc bằng chứng.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của lack: This meal ____ several important vitamins.

Xem đáp án

lacks

Ngữ pháp

needed by the brain như một mệnh đề quan hệ rút gọn

needed by the brain đứng sau nutrients và xác định câu đang nói đến những dưỡng chất nào. Cụm này mang nghĩa bị động: não cần những dưỡng chất đó. Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn. Có thể viết đầy đủ thành nutrients that are needed by the brain. Mẫu ngắn gọn danh từ + quá khứ phân từ thường được dùng khi danh từ là đối tượng nhận hành động.

Luyện tập

“needed by the crew” có chức năng gì trong câu “The tools needed by the crew are ready”?

  1. Cụm này nói rằng các dụng cụ cần nhóm làm việc.
  2. Cụm này bắt đầu một câu hoàn chỉnh khác về nhóm làm việc.
  3. Cụm này mô tả những dụng cụ mà nhóm làm việc cần.
Xem đáp án

Cụm này mô tả những dụng cụ mà nhóm làm việc cần.

Luckily, adding some fresh vegetables to batch-cooked food Ngữ pháp

4:22

May mắn thay, việc thêm một ít rau tươi vào thức ăn nấu theo mẻ

means anyone can make a brain-healthy meal quickly. Cụm từ

4:25

có nghĩa là bất cứ ai cũng có thể làm một bữa ăn tốt cho não một cách nhanh chóng.

Ngữ pháp

adding ... means ...: cụm danh động từ làm chủ ngữ

adding some fresh vegetables to batch-cooked food là một cụm danh động từ hoàn chỉnh. Cụm này gọi tên một hành động và làm chủ ngữ của means; nó không phải là động từ ở thì hiện tại tiếp diễn. Mẫu Doing X means + result nối một hành động với điều mà hành động đó tạo ra hoặc kết quả theo sau. Vì toàn bộ hành động được xem là một ý duy nhất, động từ số ít means được sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu Doing X means + result bằng dạng đúng của mean: Taking the earlier bus ____ we can arrive before noon.

Xem đáp án

means

Cụm từ

brain-healthy meal: từ bổ nghĩa ghép có dấu gạch nối

Trong brain-healthy meal, brain-healthy là tính từ ghép được đặt trước meal. Cụm này có nghĩa là bữa ăn được chuẩn bị để hỗ trợ sức khỏe não bộ, chứ không phải bữa ăn có một bộ não khỏe mạnh. Dấu gạch nối cho người đọc biết rằng brain và healthy tạo thành một từ bổ nghĩa chung. Cấu trúc này rút gọn ý “healthy for the brain” thành một cụm ngắn đứng trước danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối chính xác mang nghĩa “tốt cho sức khỏe não bộ”: Choose a ____ meal.

Xem đáp án

brain-healthy

Or in 20 minutes flat, as Michelle says,

4:29

Hoặc chỉ trong đúng 20 phút (in 20 minutes flat), như Michelle nói,

using the word flat to mean exactly,

4:32

sử dụng từ 'flat' để có nghĩa là chính xác,

and to emphasize that it can be done quickly.

4:35

và để nhấn mạnh rằng nó có thể được thực hiện rất nhanh.

Okay, so we need balanced diets and batch cooking for big brains. Mạch ý

4:38

Được rồi, vậy là chúng ta cần một chế độ ăn uống cân bằng và nấu ăn theo mẻ để có bộ não thông minh.

Mạch ý

Okay, so như một cách chuyển sang phần tóm tắt trong lời nói

Okay, so giúp tổ chức mạch nói. Okay khép lại hoặc ghi nhận nội dung vừa được thảo luận, còn so giới thiệu kết luận hoặc điểm thực tế tiếp theo. Ở đây, cụm này báo hiệu rằng “we need balanced diets and batch cooking” là phần tóm tắt dựa trên cuộc thảo luận trước đó. Nó không chỉ thể hiện sự đồng ý; người nghe có thể đoán rằng người nói sắp tập hợp các ý chính rồi tiếp tục.

Luyện tập

Trong “Okay, so we need three things,”, Okay, so có khả năng cao nhất báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang sửa cách phát âm từ three.
  2. Người nói đang tập hợp các ý trước đó thành phần tóm tắt hoặc bước tiếp theo.
  3. Người nói đang bắt đầu một câu chuyện hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Người nói đang tập hợp các ý trước đó thành phần tóm tắt hoặc bước tiếp theo.

Now, let's test your brain, Georgie, with my question.

4:42

Bây giờ, hãy kiểm tra trí não của bạn nhé, Georgie, với câu hỏi của tôi.

Right.

4:46

Được thôi.

You asked which mammal has the biggest brain,

4:47

Bạn đã hỏi loài động vật có vú nào có bộ não lớn nhất,

and I guessed it was an African elephant. Ngữ pháp

4:51

và tôi đã đoán đó là voi châu Phi.

Ngữ pháp

Dùng I guessed it was ... để thuật lại một phỏng đoán

Trong I guessed it was an African elephant, guessed được theo sau bởi mệnh đề nội dung đầy đủ it was an African elephant. Mệnh đề này cho biết chính xác người nói tin đáp án là gì. Từ that không bắt buộc đã được lược bỏ. Cấu trúc này cũng có thể được viết là I guessed that it was an African elephant. Hãy dùng guessed + chủ ngữ + động từ khi thuật lại toàn bộ nội dung của một phỏng đoán trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành lời thuật lại phỏng đoán “It was an owl.” Hãy lược bỏ that: I ____ an owl.

Xem đáp án

guessed it was

Which was the wrong answer, I'm afraid. Ghi chú

4:53

E rằng đó là một câu trả lời sai.

Ngữ pháp

Which was the wrong answer để liên kết với phát biểu trước

Ở đây, which không dùng để đặt câu hỏi. Nó chỉ ngược về phát biểu trước đó, tức câu trả lời vừa được đưa ra, rồi bổ sung nhận xét rằng câu trả lời ấy sai. Về ngữ pháp, nó mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung. Mệnh đề này vẫn phụ thuộc vào nội dung phía trước. Khi viết liền mạch, nó thường được nối bằng dấu phẩy: I guessed it was an African elephant, which was the wrong answer. Trong lời nói, một khoảng ngừng có thể khiến nó nghe như được tách riêng, nhưng which vẫn liên kết ngược về phía trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng which để chỉ ngược về một lựa chọn và bổ sung nhận xét?

  1. Which key did I choose?
  2. I chose the blue key, which was the right one.
  3. I chose the blue key because it was right.
Xem đáp án

I chose the blue key, which was the right one.

Ý định

I'm afraid dùng để nói tin không vui một cách nhẹ nhàng, lịch sự

Trong câu này, I'm afraid không diễn tả sự sợ hãi. Đây là một lời đệm lịch sự, gần nghĩa với “rất tiếc” hoặc “tôi rất tiếc phải nói điều này”, giúp làm nhẹ thông tin rằng câu trả lời đã sai. Cách dùng này có thể đứng trước hoặc sau tin không vui. Nó làm cho lời sửa sai, từ chối hoặc câu trả lời gây thất vọng nghe bớt thẳng và gay gắt.

Luyện tập

I'm afraid có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm này làm nhẹ một cách lịch sự thông tin rằng câu trả lời đã sai.
  2. Cụm này cho thấy người nói không chắc câu trả lời có sai hay không.
  3. Cụm này nói rằng người nói sợ câu trả lời đó.
Xem đáp án

Cụm này làm nhẹ một cách lịch sự thông tin rằng câu trả lời đã sai.

In fact, the biggest brain belongs to the sperm whale, Ghi chú

4:57

Thực tế, bộ não lớn nhất thuộc về cá nhà táng,

Mạch ý

In fact: đưa ra thông tin chính xác để sửa ý trước đó

Khi đứng đầu câu, In fact báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo là tình huống thật hoặc chính xác hơn. Cụm này chuyển phần giải thích từ câu trả lời sai trước đó sang sự thật đúng. Cụm này sắp xếp thông tin: trước tiên một ý bị bác bỏ, sau đó thông tin chính xác được đưa ra. Nó không có nghĩa là “tiếp theo”.

Luyện tập

In fact báo cho người nghe điều gì trong câu này?

  1. Cụm này cho biết sự kiện tiếp theo xảy ra khi nào.
  2. Cụm này cho biết sự thật về cá voi chỉ là một ví dụ.
  3. Cụm này đưa ra sự thật chính xác sau khi câu trả lời trước đó bị bác bỏ.
Xem đáp án

Cụm này đưa ra sự thật chính xác sau khi câu trả lời trước đó bị bác bỏ.

Cụm từ

belongs to để diễn tả quyền sở hữu và sự phân loại

belongs to có nghĩa là 'thuộc sở hữu của' hoặc 'là thành viên của một nhóm hay loại nhất định'. Trong câu này, the biggest brain là thứ thuộc về the sperm whale: cá nhà táng là loài vật có bộ não đó. Cấu trúc là sự vật hoặc thành viên + belong(s) to + chủ sở hữu hoặc nhóm. Vì chủ ngữ the biggest brain ở số ít nên belong thêm -s thành belongs to.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là 'thuộc sở hữu của': This notebook belongs ____ Anna.

Xem đáp án

to

weighing about 8 kilos. Ngữ pháp

5:01

nặng khoảng 8 kg.

Ngữ pháp

weighing about 8 kilos: bổ sung số đo

weighing about 8 kilos là một cụm phân từ -ing bổ sung trọng lượng của bộ não sau ý chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là the biggest brain, vì vậy nó có nghĩa là 'and the biggest brain weighs about 8 kilos'. Ở đây, weigh có nghĩa là 'có trọng lượng', không phải 'đặt một vật lên cân'. Cấu trúc ngắn gọn mệnh đề chính + dấu phẩy + weighing + số lượng thường được dùng khi lời miêu tả bổ sung một số đo. About cho biết con số chỉ mang tính xấp xỉ.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của weigh để bổ sung trọng lượng của bưu kiện: The parcel is quite heavy, ____ about eight kilos.

Xem đáp án

weighing

And the sperm whale's main food? Fish. Mạch ý

5:04

Và thức ăn chính của cá nhà táng là gì? Cá.

Mạch ý

Cấu trúc tỉnh lược trong main food? Fish.

Ở đây, câu hỏi And the sperm whale's main food? đã lược bỏ What is. Câu trả lời Fish. cũng đại diện cho một mệnh đề đầy đủ như Its main food is fish. Đặt một câu hỏi ngắn về chủ đề trước câu trả lời chỉ có một từ giúp hướng sự chú ý: trước hết là loại thông tin, sau đó là sự thật chính. Cấu trúc chủ đề? câu trả lời. này thường gặp trong phần tóm tắt bằng lời và tạo nhịp kết thúc nhanh, dứt khoát.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc tỉnh lược gồm câu hỏi về chủ đề và câu trả lời ngắn để nhấn mạnh một sự thật?

  1. The main concern is cost.
  2. The main concern? Cost.
  3. Is cost the main concern?
Xem đáp án

The main concern? Cost.

Okay, let's recap the vocabulary we've learned in this program, Mạch ý

5:07

Được rồi, hãy cùng tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học trong chương trình này,

Mạch ý

let's recap: chuyển sang phần ôn lại

Let's là dạng rút gọn thông dụng của let us và theo sau là động từ nguyên mẫu recap. Let's recap có nghĩa là người nói và người nghe sẽ cùng ôn lại ngắn gọn những điểm chính đã được đề cập. Trong câu này, cụm từ đánh dấu một sự chuyển đổi trong chương trình: phần giảng dạy chính sắp kết thúc và phần ôn lại từ vựng bắt đầu. Người nói mời người nghe cùng chuyển sang phần mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng let's và động từ có nghĩa là ôn lại ngắn gọn các điểm chính: Before we finish, ____ the three rules.

Xem đáp án

let's recap

starting with sugar rush. Mạch ý

5:11

bắt đầu với sugar rush (cơn hưng phấn do đường).

Mạch ý

starting with: giới thiệu mục đầu tiên

Starting with giới thiệu mục đầu tiên trong một phần ôn tập, danh sách, lời giải thích hoặc quy trình có thứ tự. Ở đây, starting with sugar rush cho người nghe biết từ vựng nào sẽ được ôn trước. Trong cấu trúc này, starting with là một cụm -ing được thêm sau phát biểu chính. Theo sau nó có thể là danh từ hoặc cụm danh từ, hoặc dạng -ing chỉ hành động đầu tiên: starting with breakfast hoặc starting with checking the doors.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm -ing gồm hai từ được tạo từ start và dùng để giới thiệu mục đầu tiên: We'll review the emergency plan, ____ the fire exits.

Xem đáp án

starting with

Suddenly feeling excited and full of energy Cụm từ

5:13

Cảm giác đột nhiên phấn khích và tràn đầy năng lượng

Cụm từ

full of energy: cảm thấy tràn đầy sức sống và năng động

Full of energy có nghĩa là tràn đầy sức sống, năng động và sẵn sàng làm mọi việc. Trong phụ đề, cụm này mô tả trạng thái đột nhiên phấn khích và khỏe khoắn về thể chất. Cấu trúc là be hoặc feel + full of + danh từ. Khi đi với energy, cấu trúc này mô tả trạng thái của một người, chứ không nói rằng người đó thực sự chứa đầy một chất nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ gồm full, of và energy: After a good night's sleep, Ava felt ____.

Xem đáp án

full of energy

after eating food which contains a lot of sugar. Cụm từ

5:17

sau khi ăn thực phẩm chứa nhiều đường.

Cụm từ

contains a lot of sugar: mô tả thành phần một cách khách quan

Trong câu này, contains a lot of sugar có nghĩa là có một lượng đường lớn bên trong thực phẩm. Contain thể hiện đường là một phần của phần chứa bên trong hoặc thành phần cấu tạo của thực phẩm. Mẫu có thể áp dụng là thing + contain + substance or ingredient. Mẫu này thường gặp trong cách diễn đạt khách quan về thực phẩm, đồ uống, thuốc và nhãn sản phẩm.

Luyện tập

Câu nào mô tả nguyên liệu hoặc thành phần của một món ăn nhẹ một cách tự nhiên và khách quan nhất?

  1. This snack keeps a lot of sugar.
  2. This snack owns a lot of sugar.
  3. This snack contains a lot of sugar.
Xem đáp án

This snack contains a lot of sugar.

A balanced diet includes the correct combinations of food Cụm từ

5:20

Chế độ ăn cân bằng (balanced diet) bao gồm các sự kết hợp thực phẩm phù hợp

needed to stay healthy.

5:24

cần thiết để duy trì sức khỏe.

Cụm từ

correct combinations of food: dùng combination of

Correct combinations of food có nghĩa là những cách phù hợp để kết hợp các loại thực phẩm khác nhau. Correct bổ nghĩa cho combinations, cho biết các cách kết hợp này phù hợp để duy trì sức khỏe; không có nghĩa là từng loại thực phẩm tự nó là “đúng”. Dùng combination of + danh từ để gọi tên những yếu tố tạo thành một nhóm hoặc hỗn hợp. Dạng số nhiều combinations ở đây cho phép có nhiều cách kết hợp thực phẩm phù hợp.

Luyện tập

Câu nào dùng combination of đúng cách để gọi tên các yếu tố trong một nhóm?

  1. A good routine needs the right combination from exercise and rest.
  2. A good routine needs the right combination of exercise and rest.
  3. A good routine needs the right combination for exercise and rest.
Xem đáp án

A good routine needs the right combination of exercise and rest.

If you go low on something, Cách dùng từ

5:26

Nếu bạn thiếu hụt (go low on) cái gì đó,

you have very little of it.

5:27

nghĩa là bạn có rất ít thứ đó.

Cách dùng từ

go low on: có rất ít một thứ gì đó

Trong câu này, go low on something có nghĩa là lượng của một thứ giảm xuống mức rất ít hoặc đã ở mức rất ít. Cụm từ nói về số lượng, không phải độ cao vật lý. Cấu trúc là go low on + danh từ. Phần sau on nêu thứ có lượng sẵn có hoặc lượng sử dụng ở mức thấp.

Luyện tập

Theo định nghĩa trong ví dụ, go low on something có nghĩa là gì?

  1. Bạn đặt nó ở một vị trí thấp.
  2. Bạn có rất ít thứ đó.
  3. Bạn phản ứng với nó rất nhanh.
Xem đáp án

Bạn có rất ít thứ đó.

If you describe someone as sharp, Cách dùng từ

5:29

Nếu bạn miêu tả ai đó là nhạy bén (sharp),

you mean they're intelligent and quick to react to things.

5:32

bạn muốn nói họ thông minh và phản ứng nhanh với mọi việc.

Cách dùng từ

as trong describe someone as sharp

Trong describe someone as sharp, as giới thiệu phần mô tả được gán cho someone. Tính từ sharp là nội dung mô tả, còn someone là người được mô tả. Cấu trúc có thể áp dụng là describe + người hoặc vật + as + tính từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, as không mang nghĩa because hay while.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành câu: The coach described Lina ____ calm and focused.

Xem đáp án

as

Batch cooking means cooking a lot of food at the same time

5:35

Nấu ăn theo mẻ (batch cooking) nghĩa là nấu nhiều thức ăn cùng một lúc

and saving some for later.

5:39

và để dành một ít cho bữa sau.

And finally, doing something in 20 minutes flat Thành ngữ

5:41

Và cuối cùng, làm việc gì đó trong đúng 20 phút (in 20 minutes flat)

means 20 minutes exactly,

5:45

có nghĩa là chính xác 20 phút,

and is used to emphasize that it's done very quickly.

5:47

và được dùng để nhấn mạnh rằng việc đó được hoàn thành rất nhanh.

Thành ngữ

doing something in 20 minutes flat: hoàn thành đúng trong 20 phút và nhấn mạnh tốc độ

Mẫu do something in + khoảng thời gian + flat có nghĩa là nhiệm vụ được hoàn thành đúng trong khoảng thời gian đó. Ở đây, in 20 minutes flat nghĩa là toàn bộ nhiệm vụ mất đúng 20 phút. Khi đứng ngay sau cụm từ chỉ thời gian, flat tạo thêm sự nhấn mạnh: thời gian là chính xác và người nói thể hiện rằng tốc độ hoàn thành nhanh một cách ấn tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu để nói rằng Leo về đích trong đúng năm phút và nhấn mạnh tốc độ nhanh: Leo finished the race ____.

Xem đáp án

in five minutes flat

Once again, our 6 minutes are up. Ghi chú

5:51

Một lần nữa, 6 phút của chúng ta đã hết.

Mạch ý

Once again, dùng để đánh dấu một giai đoạn lặp lại

Once again hướng về những lần trước và đánh dấu sự việc hiện tại là một lần xuất hiện khác của cùng một khuôn mẫu quen thuộc. Ở đầu câu này, cụm từ đó khiến our 6 minutes are up được hiểu là thời điểm kết thúc lặp lại của chương trình. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, cụm từ này giúp người nghe nhận ra họ đang ở đâu trong tiến trình: phần kết quen thuộc lại đến.

Luyện tập

Trong câu “Once again, we've reached the end of our weekly class,” Once again có tác dụng gì?

  1. Đánh dấu phần kết là một sự việc quen thuộc đã từng xảy ra trước đây.
  2. Thông báo rằng lớp học vừa mới bắt đầu.
  3. Nói rằng lớp học sẽ chỉ diễn ra thêm đúng một lần.
Xem đáp án

Đánh dấu phần kết là một sự việc quen thuộc đã từng xảy ra trước đây.

Cách dùng từ

are up: nói rằng một khoảng thời gian quy định đã kết thúc

Trong cách nói về thời gian, be up có nghĩa là khoảng thời gian được cho phép hoặc dự kiến đã kết thúc. Vì chủ ngữ our 6 minutes là một cụm số nhiều nên động từ là are: our 6 minutes are up. Với danh từ số ít time, ta nói Time is up. Ở đây, Once again đánh dấu thời điểm kết thúc diễn ra thường lệ: người nói thông báo rằng chương trình dài sáu phút đã kết thúc. Up không diễn tả vị trí hay chuyển động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be up cho chủ ngữ số nhiều: Pencils down. Your five minutes ____.

Xem đáp án

are up

Have fun cooking up your own brain-boosting breakfasts, Ghi chú

5:54

Chúc bạn nấu những bữa sáng bổ não vui vẻ,

Cụm động từ

cooking up: làm thức ăn và sáng tạo ra thứ gì đó

Cook up có thể mang nghĩa đen là chuẩn bị thức ăn, nhưng cũng có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra thứ gì đó, thường bằng trí tưởng tượng. Trong cooking up your own brain-boosting breakfasts, tân ngữ breakfasts khiến nghĩa nấu ăn thật sự phù hợp, còn your own cũng gợi ý việc tự thiết kế một thứ gì đó. Hai nghĩa chồng lên nhau và tạo ra một cách chơi chữ nhẹ nhàng: vừa làm bữa sáng, vừa nghĩ ra một ý tưởng bữa sáng mới.

Luyện tập

Đọc câu sau: "The children cooked up a new game for recess." cooked up có nghĩa là gì?

  1. Các em đã làm nóng nó trong chảo.
  2. Các em đã ăn nó thật nhanh.
  3. Các em đã nghĩ ra trò chơi đó.
Xem đáp án

Các em đã nghĩ ra trò chơi đó.

Cụm từ

brain-boosting breakfasts: tính từ ghép đứng trước danh từ

Brain-boosting là tính từ ghép có dấu gạch nối, được đặt trước breakfasts. Ở đây, nó mô tả những bữa sáng giúp não hoạt động tốt hoặc giúp duy trì sự tỉnh táo. Cấu trúc danh từ + -ing có thể rút gọn một ý dài thành thành phần bổ nghĩa ngắn đứng trước danh từ: an energy-boosting snack có nghĩa là món ăn nhẹ giúp tăng năng lượng. Dấu gạch nối cho biết hai từ cùng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối mang nghĩa “giúp não hoạt động tốt”: Oats can be part of a ____ breakfast.

Xem đáp án

brain-boosting

and remember to join us again next time here at 6 Minute English. Cụm từ

5:58

và nhớ tham gia lại với chúng tôi vào lần sau tại đây trên 6 Minute English.

Cụm từ

to join us again next time: lời mời thân thiện để quay lại

Sau remember, to join là động từ nguyên mẫu có to: remember to do something nghĩa là không quên một hành động cần thực hiện sau đó. Again next time cho thấy rõ việc quay lại trong tương lai. Ở cuối chương trình, join us nghĩa là quay lại và tham gia bằng cách nghe hoặc xem; nó không có nghĩa là trở thành thành viên chính thức. Toàn bộ cụm từ là lời nhắc thân thiện và lời mời quay lại.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời thân thiện bằng cụm từ có nghĩa “đừng quên tham gia cùng chúng tôi lần nữa”: Our club meets every Friday. Remember ____ next time.

Xem đáp án

to join us again

Goodbye for now. Cụm từ

6:02

Tạm biệt.

Cụm từ

now trong for now: lời tạm biệt mang ý tạm thời

Trong Goodbye for now, now kết hợp với for để tạo thành cụm for now, có nghĩa là “tạm thời” hoặc “hiện tại”. Ở đây, now không chỉ đơn giản nói đến đúng thời điểm này. Việc thêm for now khiến goodbye giống một sự tạm ngừng hơn là lời chia tay cuối cùng. Cụm này kết thúc cuộc trò chuyện hoặc chương trình hiện tại, đồng thời gợi ý rằng mọi người có thể gặp hoặc nói chuyện lại.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định được học ở đây để diễn đạt lời tạm biệt mang ý tạm thời: Goodbye for ____.

Xem đáp án

now

Bye.

6:03

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:04

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.