Cồn gây ra cơn say nguội như thế nào? - Judy Grisel: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
657 từ 145 từ/phút

Tổng quan video: Phần giải thích dựa trên khoa học về cách ethanol gây say rượu ngày hôm sau thông qua tác động lên não, hormone, độ cân bằng nước, quá trình tạo năng lượng, miễn dịch và tiêu hóa, đồng thời cho thấy vì sao chọn loại đồ uống khác hoặc dùng mẹo giải rượu phổ biến không thể bảo đảm phòng tránh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. each time on / each time with — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách lặp lại một khung song song để đối chiếu yếu tố được thay đổi trong mỗi lần thử—loại đồ uống—với yếu tố được kiểm soát cố định—liều lượng. Cấu trúc này giúp bạn trình bày điều kiện thí nghiệm rõ ràng và tránh khiến người đọc nhầm lẫn các biến số. 2. swings in the other direction, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết phép ẩn dụ chỉ một trạng thái chuyển sang cực đối lập; ở đây, não chuyển từ trạng thái bị an thần sang hoạt động quá mức. Dùng cách nói này để mô tả sự đảo chiều của trạng thái cơ thể, xu hướng, quan điểm hoặc hành vi mà không hàm ý chuyển động đung đưa theo nghĩa đen. 3. the only sure way to prevent a hangover is to drink alcohol in moderation — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng the only sure way to ... is to ... trình bày kết luận như phương pháp đáng tin cậy duy nhất sau khi đã xem xét các biện pháp kém chắc chắn hơn. Dùng mẫu này để đưa ra lời khuyên giảm rủi ro cụ thể và phân biệt việc phòng tránh đáng tin cậy với cách chỉ làm nhẹ triệu chứng.

Nội dung bài học

In a 1973 study, Mạch ý

0:08

Trong một nghiên cứu năm 1973,

Mạch ý

In a 1973 study: thiết lập khung nghiên cứu

Các từ In a 1973 study tạo thành một cụm giới từ ở đầu câu, dùng để đặt khung cho thông tin theo sau. Ở đây, in xác định nghiên cứu là bối cảnh của các sự việc được thuật lại, còn 1973 xác định năm của nghiên cứu. Đặt khung này lên trước giúp người nghe biết cách sắp xếp các dữ kiện tiếp theo: hãy hiểu chúng là bằng chứng từ nghiên cứu cụ thể đó, chứ không phải một nhận định chung hay ví dụ cá nhân. Mệnh đề chính thường đứng sau dấu phẩy.

Luyện tập

Cụm mở đầu In a 1973 study, hướng người nghe hiểu thông tin theo sau như thế nào?

  1. Là trải nghiệm cá nhân của người nói vào năm 1973.
  2. Là một sự kiện kéo dài suốt thập niên 1970.
  3. Là thông tin từ một nghiên cứu đã được xác định bằng năm.
Xem đáp án

Là thông tin từ một nghiên cứu đã được xác định bằng năm.

20 volunteers got drunk once a week for eight consecutive weeks, Ghi chú

0:10

20 tình nguyện viên đã uống say mỗi tuần một lần trong tám tuần liên tiếp,

Cách dùng từ

got drunk: chuyển sang trạng thái say rượu

Got drunk có nghĩa là trở nên say hoặc chuyển sang trạng thái say rượu. Ở đây, got là dạng quá khứ của get và đóng vai trò động từ nối trong cấu trúc get + tính từ; cấu trúc này chỉ sự thay đổi trạng thái chứ không phải sự sở hữu. Trong câu này, cụm từ cho biết các tình nguyện viên trở nên say trong mỗi lần uống. Nó truyền đạt nhiều thông tin hơn drank alcohol, vì cụm đó chỉ nói rằng họ đã uống rượu và tự nó không cho biết họ đã say.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ thông dụng gồm hai từ trong bài này có nghĩa là became intoxicated: After several strong drinks, he ____.

Xem đáp án

got drunk

Cụm từ

for eight consecutive weeks: khoảng thời gian liên tục không gián đoạn

For + một khoảng thời gian cho biết một hoạt động hoặc trạng thái kéo dài bao lâu. Ở đây, for eight weeks nêu thời lượng của sự việc được lặp lại hằng tuần. Consecutive có nghĩa là các tuần nối tiếp nhau và không bỏ sót tuần nào. Vì vậy, hoạt động diễn ra mỗi tuần một lần trong tám tuần liên tục, chứ không chỉ diễn ra rải rác đâu đó trong một khoảng tám tuần.

Luyện tập

Cụm nào nói rõ nhất rằng lịch trình kéo dài tám tuần mà không bỏ sót tuần nào?

  1. over eight weeks
  2. for eight consecutive weeks
  3. for eight weeks
Xem đáp án

for eight consecutive weeks

each time on a different alcoholic beverage Ngữ pháp

0:15

mỗi lần là một loại đồ uống có cồn khác nhau

and each time with precisely the same dosage. Cách dùng từ

0:17

và mỗi lần với liều lượng giống hệt nhau.

Ngữ pháp

each time on ... each time with: các điều kiện thí nghiệm được đặt song song

Khung lặp each time ... and each time ... đặt hai điều kiện của mỗi lần thử cạnh nhau. Phần đầu cho biết loại đồ uống có cồn thay đổi từ lần này sang lần khác; phần sau cho biết liều lượng được giữ hoàn toàn giống nhau. Đây là phần tiếp nối tỉnh lược của cụm động từ got drunk ở phía trước. On thuộc cấu trúc got drunk on a beverage, còn with giới thiệu điều kiện về liều lượng đi kèm. Việc lặp lại each time giúp người nghe dễ so sánh biến được thay đổi với biến được kiểm soát.

Luyện tập

Cấu trúc lặp each time ... and each time ... làm rõ điều gì trong câu này?

  1. Đồ uống vẫn giữ nguyên, nhưng liều lượng thay đổi mỗi lần.
  2. Đồ uống thay đổi mỗi lần, nhưng liều lượng vẫn giữ nguyên.
  3. Cả đồ uống và liều lượng đều thay đổi mỗi lần.
Xem đáp án

Đồ uống thay đổi mỗi lần, nhưng liều lượng vẫn giữ nguyên.

Cách dùng từ

precisely the same dosage: lượng được kiểm soát giống hệt nhau

Dosage là lượng thuốc hoặc một chất khác được đưa vào hay sử dụng trong một lần hoặc theo một lịch trình. Ở đây, từ này chỉ lượng được kiểm soát và dùng trong mỗi lần. Precisely the same nhấn mạnh the same: các lượng không chỉ gần giống nhau mà khớp nhau hoàn toàn. Trong mô tả khoa học, cách diễn đạt này cho thấy một biến số đã được kiểm soát cẩn thận.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một thí nghiệm trong đó mọi mẫu đều nhận một liều bằng nhau được kiểm soát chính xác?

  1. Every sample received the same amount of equipment.
  2. Every sample received a similar dosage.
  3. Every sample received precisely the same dosage.
Xem đáp án

Every sample received precisely the same dosage.

This was science after all. Ý định

0:20

Rốt cuộc thì đây là khoa học mà.

Ý định

after all: bổ sung một lý do hỗ trợ được xem là hiển nhiên

Ở đây, after all đưa ra một lý do hỗ trợ mà người nói xem là hiển nhiên hoặc đã được biết: việc kiểm soát chính xác là hợp lý vì đây là khoa học. Khi đứng cuối câu, cụm này tạo thêm sự nhấn nhẹ và đôi khi mang sắc thái vui đùa, gần với ý “khi nhớ đến sự thật đó”. Nó không mô tả một việc xảy ra sau khi mọi việc khác đã kết thúc.

Luyện tập

Câu nào dùng after all để bổ sung một lý do hỗ trợ?

  1. After all the guests left, we locked the door.
  2. We can trust Lena with the keys; she manages the building, after all.
  3. At last, Lena found the keys.
Xem đáp án

We can trust Lena with the keys; she manages the building, after all.

The goal of this experiment was to find out which alcoholic drinks cause worse hangovers. Ghi chú

0:23

Mục tiêu của thí nghiệm này là tìm ra loại đồ uống có cồn nào gây ra cảm giác nôn nao tồi tệ nhất.

Ngữ pháp

The goal of ... was to ...: nêu mục đích

Cấu trúc The goal of + danh từ + was to + động từ nguyên mẫu cho biết một thí nghiệm, nghiên cứu, dự án hoặc hoạt động trong quá khứ nhằm đạt được điều gì. Ở đây, of this experiment xác định thí nghiệm có mục tiêu đang được mô tả, còn was to find out giới thiệu hành động dự kiến. Cách diễn đạt này đặt mục tiêu, thay vì các nhà nghiên cứu, vào trung tâm câu. Nó nêu ý định chứ không khẳng định rằng mục tiêu thực sự đã đạt được. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này bằng cách thay danh từ sau of và động từ nguyên mẫu sau to.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nêu mục đích trong quá khứ: The goal of the completed study ____ compare the two methods.

Xem đáp án

was to

Cụm động từ

find out: tìm ra câu trả lời qua điều tra

Find out có nghĩa là có được thông tin trước đó chưa biết, thường bằng cách kiểm tra, hỏi, quan sát hoặc điều tra. Trong câu này, thí nghiệm nhằm tạo ra câu trả lời về loại đồ uống nào gây ra triệu chứng khó chịu sau khi uống rượu nặng hơn. Cụm này có thể đi với một cụm danh từ hoặc một mệnh đề nghi vấn: find out the cause, find out why it happened và find out whether it works. Động từ hai từ này nhấn mạnh việc đi đến câu trả lời, chứ không chỉ trạng thái đã biết thông tin.

Luyện tập

Dùng cụm động từ hai từ trong bài này có nghĩa là tìm ra một câu trả lời chưa biết qua điều tra: The engineers ran several tests to ____ why the motor stopped.

Xem đáp án

find out

Ngữ pháp

which alcoholic drinks cause worse hangovers: trật tự từ trong câu hỏi lồng

Mệnh đề which alcoholic drinks cause worse hangovers là một câu hỏi lồng và làm tân ngữ của find out. Nó nêu thông tin mà thí nghiệm muốn tìm ra, chứ không phải câu hỏi trực tiếp dành cho người nghe. Câu hỏi lồng dùng trật tự trần thuật thay vì đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp. Ở đây, which alcoholic drinks là chủ ngữ của cause nên không thêm do. Dạng câu hỏi trực tiếp Which alcoholic drinks cause worse hangovers? có bề ngoài cùng trật tự vì cụm wh đã là chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự trần thuật trong câu hỏi lồng sau find out?

  1. The team needs to find out which route the driver took.
  2. The team needs to find out did the driver take which route.
  3. The team needs to find out which route did the driver take.
Xem đáp án

The team needs to find out which route the driver took.

Hmm.

0:28

Hmm.

Of course,

0:29

Tất nhiên,

it takes much more than one small study to answer such a question. Ngữ pháp

0:29

cần nhiều hơn một nghiên cứu nhỏ để trả lời một câu hỏi như vậy.

Ngữ pháp

much more than one small study: vượt xa mốc tham chiếu

Trong much more than one small study, more than lấy one small study làm mốc so sánh, còn much nhấn mạnh phép so sánh: yêu cầu thực tế vượt xa mốc đó. Trong cấu trúc It takes X to Y, X nêu điều cần có để thực hiện Y. Vì vậy, câu này cảnh báo rằng một nghiên cứu nhỏ không cung cấp đủ bằng chứng; nó không nêu một con số chính xác.

Luyện tập

much more than one small study truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Cần chính xác hai nghiên cứu nhỏ.
  2. Một nghiên cứu nhỏ hơn luôn đưa ra câu trả lời tốt hơn.
  3. Một nghiên cứu nhỏ thấp hơn rất nhiều so với lượng bằng chứng cần thiết.
Xem đáp án

Một nghiên cứu nhỏ thấp hơn rất nhiều so với lượng bằng chứng cần thiết.

Since then, Mạch ý

0:33

Kể từ đó,

science has learned a lot about hangovers,

0:34

khoa học đã tìm hiểu được rất nhiều điều về chứng nôn nao,

Mạch ý

Since then: chuyển từ một thời điểm trong quá khứ sang những diễn biến về sau

Since then chỉ ngược lại một thời điểm trong quá khứ đã được nhắc đến và đưa phần trình bày tiến về phía trước từ thời điểm đó. Ở đây, cụm này nối nghiên cứu trước đó với những điều khoa học biết được về sau. Vì khoảng thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến góc nhìn hiện tại, cụm này thường đi với thì hiện tại hoàn thành, như trong has learned. Chức năng diễn ngôn chính của nó là nối một mốc thời gian trước đó với những diễn biến về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian gồm hai từ, có nghĩa là “kể từ thời điểm đó trong quá khứ”: The lab adopted a new method in 2021. ____, its results have become more reliable.

Xem đáp án

Since then

though some mysteries remain. Mạch ý

0:37

dù một số bí ẩn vẫn còn đó.

Mạch ý

though some mysteries remain: thêm ý nhượng bộ để giới hạn nhận định

Though đưa vào quan hệ nhượng bộ: nó bổ sung một sự thật làm giảm mức độ tuyệt đối của nhận định trước đó. Khi đọc cùng câu trước, ý nghĩa là khoa học đã biết được nhiều điều, nhưng một số câu hỏi vẫn chưa có lời giải. Remain ở đây có nghĩa là “tiếp tục tồn tại”. Đặt mệnh đề though sau nhận định chính giúp nêu tiến bộ trước rồi mới bổ sung giới hạn. Đây là cấu trúc hữu ích cho những lời giải thích thận trọng, không nên nghe quá tuyệt đối.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề though theo sau để thừa nhận tiến bộ nhưng vẫn giữ lại một giới hạn chưa được giải quyết?

  1. We understand the basic process, so no questions remain.
  2. We understand the basic process because several questions remain.
  3. We understand the basic process, though several questions remain.
Xem đáp án

We understand the basic process, though several questions remain.

The molecule responsible for hangovers is ethanol, Cụm từ

0:40

Phân tử gây ra chứng nôn nao là ethanol,

Cụm từ

responsible for: xác định nguyên nhân

Trong câu này, responsible for có nghĩa là “gây ra” hoặc “là nguồn gốc của”. Cụm responsible for hangovers bổ nghĩa cho the molecule và xác định phân tử tạo ra kết quả đó. Khi chủ ngữ là người hoặc một nhóm, be responsible for cũng có thể diễn tả nhiệm vụ. Khi chủ ngữ là một vật, sự kiện hoặc quá trình và theo sau là một kết quả, cụm này thường chỉ nguyên nhân; nó không gán trách nhiệm đạo đức cho đồ vật.

Luyện tập

Trong “The faulty sensor was responsible for the false alarm,” responsible for có nghĩa là gì?

  1. Nó gây ra báo động giả.
  2. Nó giống với báo động giả.
  3. Nó báo cáo báo động giả cho một người nào đó.
Xem đáp án

Nó gây ra báo động giả.

which we colloquially refer to as alcohol. Cách dùng từ

0:43

mà chúng ta thường gọi thông tục là cồn.

Cách dùng từ

colloquially refer to ... as ...: đưa ra tên gọi hằng ngày

Refer to X as Y có nghĩa là “gọi hoặc xác định X bằng tên Y”. Ở đây, which thay cho ethanol, nên cấu trúc là: we refer to ethanol as alcohol. As đưa vào tên gọi hằng ngày. Colloquially có nghĩa là “trong lời nói thông thường, không trang trọng”. Từ này cho biết alcohol là cách gọi quen thuộc hằng ngày trong ngữ cảnh này, còn ethanol là thuật ngữ hóa học chính xác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc gọi tên bằng colloquially refer to ... as ...: People ____ sodium chloride ____ salt.

Xem đáp án

colloquially refer to · as

Ethanol is present in all alcoholic beverages, Cách dùng từ

0:46

Ethanol có mặt trong tất cả các loại đồ uống có cồn,

Cách dùng từ

is present in: diễn đạt rằng một thứ tồn tại trong một thứ khác

Ở đây, present là tính từ, cho biết một thứ tồn tại hoặc có thể được tìm thấy trong một địa điểm hay một chất. Cấu trúc X + be present in + Y diễn đạt rằng X tồn tại bên trong Y. Trong câu này, ethanol là chất được nói đến, còn alcoholic beverages là nhóm lớn hơn có chứa chất đó.

Luyện tập

Trong câu 'A trace amount of copper is present in the sample,' cụm 'is present in' có nghĩa là gì?

  1. tồn tại hoặc có thể được tìm thấy trong
  2. là một món quà nằm trong
  3. đang được trình bày hoặc giới thiệu trong
Xem đáp án

tồn tại hoặc có thể được tìm thấy trong

and generally speaking, Mạch ý

0:49

và nói chung,

the more ethanol, Ngữ pháp

0:50

càng nhiều ethanol,

the greater the potential for a hangover.

0:51

khả năng bị nôn nao càng lớn.

Mạch ý

and generally speaking: nối với ý trước và giới hạn một nhận định khái quát

Các từ mở đầu and generally speaking có hai chức năng. And nối câu này với phần giải thích trước, còn generally speaking đặt toàn bộ nhận định theo sau trong khuôn khổ của một xu hướng chung. Cách đặt khuôn khổ này báo cho người nghe rằng đây là một khái quát hữu ích nhưng vẫn có thể có ngoại lệ. Nó không thay đổi cấu trúc so sánh 'the more ..., the greater ...'; nó giới hạn mức độ phổ quát mà người nghe nên gán cho phép so sánh đó.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định về câu sau: 'Generally speaking, people need less time for a familiar task.' Cụm generally speaking cho biết nhận định này đúng trong mọi trường hợp và không có ngoại lệ.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Ngữ pháp

the more ethanol, the greater the potential: cấu trúc so sánh liên kết hai thay đổi

Mẫu “the + comparative ..., the + comparative ...” liên kết hai sự thay đổi. Phần đầu nêu điều kiện đang thay đổi, còn phần sau nêu kết quả thay đổi theo điều kiện đó. Ở đây, more ethanol được liên kết với greater potential for a hangover. Trong cấu trúc này, the là một phần cố định của mẫu câu, không phải mạo từ xác định thông thường. Câu này có nghĩa là khi lượng ethanol tăng thì khả năng bị khó chịu do say rượu vào hôm sau cũng tăng; câu không khẳng định một tỉ lệ toán học chính xác.

Luyện tập

Dùng long và great trong cấu trúc liên kết hai thay đổi để hoàn thành câu: ____ the delay, ____ the cost.

Xem đáp án

The longer · the greater

The symptoms and severity can vary depending on weight, Cụm từ

0:54

Các triệu chứng và mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào cân nặng,

age, genetics, and other factors.

0:57

tuổi tác, di truyền và các yếu tố khác.

Cụm từ

can vary depending on: thay đổi tùy theo một yếu tố

Can vary depending on có nghĩa là “có thể khác hoặc thay đổi tùy theo”. Vary cho biết các triệu chứng và mức độ nghiêm trọng không cố định, còn depending on đưa ra những yếu tố góp phần quyết định sự khác biệt đó. Động từ tình thái can khiến nhận định trở nên thận trọng: các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến kết quả, nhưng câu không khẳng định rằng chúng luôn tạo ra cùng một tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có thể khác nhau tùy theo”: Delivery times ____ your location.

Xem đáp án

can vary depending on

But still,

0:59

Nhưng dù vậy,

hangovers generally share some common and unpleasant features. Cụm từ

1:00

chứng nôn nao thường có chung một số đặc điểm khó chịu.

Cụm từ

share ... features: có những đặc điểm chung

Trong share some common and unpleasant features, share có nghĩa là “cùng có”. Chủ ngữ số nhiều hangovers xem các trải nghiệm nôn nao sau khi uống rượu như một nhóm, còn features chỉ những đặc điểm hoặc tác động có thể nhận biết. Cấu trúc này hữu ích khi so sánh và phân loại: A and B share a feature có nghĩa là cùng một đặc điểm xuất hiện ở cả A và B. Ở đây, common nhấn mạnh sự giống nhau, còn unpleasant mô tả tính chất của những đặc điểm chung đó.

Luyện tập

Một người đánh giá muốn nhấn mạnh rằng cả hai thiết bị đều có những tính năng an toàn giống nhau. Câu nào thể hiện điều đó rõ nhất?

  1. The two devices share several safety features.
  2. The two devices exchange safety information.
  3. Each device has several features.
Xem đáp án

The two devices share several safety features.

So, Mạch ý

1:05

Vậy,

how exactly does alcohol cause a hangover?

1:06

chính xác thì rượu gây ra chứng nôn nao như thế nào?

Mạch ý

So, how exactly ...?: chuyển sang giải thích cơ chế

So liên kết câu hỏi này với phần khái quát trước đó. How exactly hỏi về quá trình cụ thể, vì vậy câu hỏi báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ giải thích cách rượu gây ra cảm giác nôn nao. Trong một bài giải thích, đây có thể là câu hỏi dẫn dắt hoặc câu hỏi tu từ: người nói có thể đã biết câu trả lời và dùng câu hỏi để tổ chức thông tin. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là So, how exactly does/do ...?, sau đó là phần giải thích từng bước về cơ chế hoặc quá trình.

Luyện tập

Một người thuyết trình đã giới thiệu pin năng lượng mặt trời và giờ muốn giải thích quá trình hoạt động của nó. Câu chuyển ý nào thể hiện rõ nhất bước chuyển này?

  1. So, the battery stores energy.
  2. How much does the battery cost?
  3. So, how exactly does the battery store energy?
Xem đáp án

So, how exactly does the battery store energy?

And is there any way to reliably prevent one? Ngữ pháp

1:09

Và có cách nào đáng tin cậy để ngăn chặn nó không?

Ngữ pháp

Is there any way to ...?: hỏi xem có phương pháp nào không

Is there any way to + dạng cơ bản của động từ? dùng để hỏi liệu có phương pháp nào giúp đạt được một mục tiêu hay không. Any khiến câu hỏi mang tính mở: người nói không hỏi về một phương pháp cụ thể đã biết. Ở đầu câu, And nối câu hỏi này với nội dung được thảo luận trước đó. Trong câu đầy đủ, to giới thiệu hành động mục tiêu, còn reliably cho biết việc phòng ngừa cần có hiệu quả ổn định đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ mục tiêu dùng để hỏi xem có phương pháp nào không: Is there ____ recover a file I deleted by mistake?

Xem đáp án

any way to

Alcohol slows down the communication between neural cells. Cụm động từ

1:12

Rượu làm chậm quá trình giao tiếp giữa các tế bào thần kinh.

Cụm động từ

slows down: làm cho một quá trình chậm lại

Ở đây, slows down là một cụm động từ ngoại động có nghĩa là làm cho thứ gì đó chậm lại. Alcohol là nguyên nhân, còn the communication between neural cells là quá trình bị ảnh hưởng. Slow down không chỉ mô tả chuyển động; nó còn dùng được với sự giao tiếp, phản ứng, tăng trưởng và các quá trình khác. Với tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả slow down the process và slow the process down; với đại từ, hãy nói slow it down.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là ‘làm cho chậm lại’: Too many background apps can ____ your phone.

Xem đáp án

slow down

After someone has had their last drink, Ngữ pháp

1:17

Sau khi ai đó uống xong ly cuối cùng,

Ngữ pháp

After someone has had...: hành động hoàn tất trước sự việc tiếp theo

Trong After someone has had their last drink, after mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Thì hiện tại hoàn thành has had trình bày hành động uống là đã hoàn tất trước khi tình huống tiếp theo bắt đầu. After vốn đã xác lập thứ tự; dạng hoàn thành làm ranh giới hoàn tất trở nên đặc biệt rõ ràng. Trong has had, has là trợ động từ còn had là quá khứ phân từ của have. Ở đây, have a drink có nghĩa là “uống một phần đồ uống”, nên has had their last drink có nghĩa là “đã uống xong ly cuối cùng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của finish: After Maya ____ the final safety check, the machine can be started.

Xem đáp án

has finished

as the concentration of alcohol in the blood drops back to zero, Ghi chú

1:19

khi nồng độ cồn trong máu giảm về 0,

Ngữ pháp

as ... drops back to zero: hai sự thay đổi diễn ra đồng thời

Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi một điều gì đó đang thay đổi”, chứ không phải “bởi vì”. Nó giới thiệu một quá trình đang diễn ra — nồng độ cồn đang giảm — và đặt quá trình đó làm bối cảnh thời gian cho diễn biến tiếp theo. Drops back to zero có nghĩa là mức này trở về không sau khi từng ở mức cao hơn. Mẫu có thể áp dụng lại là: as + một tình huống đang thay đổi; một thay đổi khác xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Trong câu 'As the sky grew darker, the streetlights came on,' as chủ yếu thể hiện điều gì?

  1. Lý do bầu trời trở nên tối hơn
  2. Sự tương phản giữa bầu trời và đèn đường
  3. Hai sự thay đổi diễn ra cùng lúc
Xem đáp án

Hai sự thay đổi diễn ra cùng lúc

Cụm động từ

drop back to zero: giảm trở lại mức chuẩn bằng không

Trong drops back to zero, drop diễn tả sự giảm xuống, còn back đánh dấu việc trở lại một mức trước đó hoặc mức chuẩn. Vì vậy, cụm từ này gợi ý rằng nồng độ ban đầu bằng không, sau đó tăng lên rồi giảm cho đến khi lại về không. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + drop back to + mức. Mẫu này đặc biệt tự nhiên với các giá trị đo được từng rời khỏi một mức chuẩn rồi sau đó quay lại mức ấy.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đúng của drop back to để điền vào chỗ trống: After the repair, the error count ____ zero.

Xem đáp án

dropped back to

the brain rebounds from sedation and swings in the other direction, Thành ngữ

1:22

não bộ sẽ phục hồi sau trạng thái an thần và dao động theo hướng ngược lại,

entering a hyperactive state. Ngữ pháp

1:27

tiến vào trạng thái tăng động.

Thành ngữ

the brain rebounds from sedation: ẩn dụ về việc não bật ngược khỏi trạng thái an thần

Ở đây, rebounds from mô tả sự thay đổi của não như một cú bật ra khỏi trạng thái bị ức chế. Sedation là trạng thái hoạt động bị hạ thấp, còn mệnh đề sau đó, swings in the other direction, cho thấy sự bật lại này không chỉ đơn thuần là trở về bình thường: hoạt động chuyển sang trạng thái đối lập, tức tăng hoạt động quá mức. Nói chung, rebound from + một trạng thái hoặc sự kiện có nghĩa là phục hồi sau một thời điểm sa sút hoặc thất bại. Trong các phần giải thích khoa học, rebound còn có thể gợi ý một chuyển động bù trừ theo hướng ngược lại.

Luyện tập

Trong ví dụ, the brain rebounds from sedation có nghĩa là gì?

  1. Não ngày càng bị an thần sâu hơn mà không đổi hướng.
  2. Não thoát khỏi trạng thái bị ức chế và chuyển sang mức hoạt động cao bất thường.
  3. Não nảy lên theo nghĩa vật lý trong khi vẫn ở trạng thái an thần.
Xem đáp án

Não thoát khỏi trạng thái bị ức chế và chuyển sang mức hoạt động cao bất thường.

Thành ngữ

swings in the other direction: sự đảo chiều theo nghĩa bóng

Ở đây, swings in the other direction được dùng theo nghĩa bóng. Não rời khỏi trạng thái an thần và chuyển sang kiểu hoạt động đối lập, tức là trạng thái tăng hoạt. Không có chuyển động đung đưa thật sự. Cụm từ này diễn tả một trạng thái, thái độ hoặc xu hướng đổi sang hướng ngược lại. Nó thường gợi ra một thay đổi rõ rệt, nhưng bản thân nó không có nghĩa là sự thay đổi đã đạt đến điểm cực đoan nhất ở phía đối diện.

Luyện tập

Trong “After the new evidence appeared, public opinion swung in the other direction,” swung in the other direction có nghĩa là gì?

  1. Dư luận đảo sang quan điểm đối lập.
  2. Dư luận bắt đầu chuyển động về mặt vật lý.
  3. Dư luận chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Dư luận đảo sang quan điểm đối lập.

Ngữ pháp

entering a hyperactive state: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Entering a hyperactive state là một mệnh đề phân từ -ing bổ sung kết quả của mệnh đề đứng trước. Não phục hồi và chuyển ra khỏi trạng thái an thần; kết quả là nó đi vào trạng thái tăng hoạt. Cấu trúc này rút gọn một mệnh đề kết quả đầy đủ như “and as a result it enters a hyperactive state”. Chủ ngữ được hiểu ngầm của entering giống với chủ ngữ của mệnh đề chính: the brain.

Luyện tập

Trong “The alarm rang, waking everyone up,” waking everyone up có chức năng gì?

  1. Nó bổ sung kết quả của việc chuông báo thức reo.
  2. Nó nêu lý do một người cố ý làm chuông báo thức reo.
  3. Nó mô tả một sự việc đã hoàn tất trước khi chuông báo thức reo.
Xem đáp án

Nó bổ sung kết quả của việc chuông báo thức reo.

This may lead to the tremors or rapid heartbeat associated with hangovers. Cụm từ

1:29

Điều này có thể dẫn đến chứng run rẩy hoặc nhịp tim nhanh liên quan đến chứng nôn nao.

Cụm từ

lead to: diễn đạt một kết quả có thể xảy ra

Trong câu này, lead to có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến một kết quả”. Động từ tình thái may cho biết kết quả này có thể xảy ra chứ không chắc chắn xảy ra. Sau lead to là danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing vì to ở đây là giới từ: lead to problems; lead to people feeling tired.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa “gây ra một kết quả”: Lack of sleep can ____ poor concentration.

Xem đáp án

lead to

Cụm từ

associated with hangovers: mối liên hệ, không phải quan hệ nhân quả đã được chứng minh

Cụm phân từ quá khứ associated with hangovers bổ nghĩa cho the tremors or rapid heartbeat. Cụm này cho biết các triệu chứng đó có liên quan đến trạng thái nôn nao sau khi uống rượu hoặc thường xuất hiện cùng trạng thái này. Associated with diễn đạt một mối quan hệ; bản thân nó không chứng minh rằng trạng thái nôn nao trực tiếp gây ra từng triệu chứng. Cách diễn đạt thận trọng này thường gặp trong các mô tả về sức khỏe, khoa học và thống kê.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào phù hợp nhất với một nghiên cứu tìm thấy mối liên hệ thống kê nhưng chưa chứng minh được quan hệ nhân quả?

  1. High stress is associated with poor sleep.
  2. Poor sleep is caused by high stress.
  3. High stress always causes poor sleep.
Xem đáp án

High stress is associated with poor sleep.

It also makes sleep shorter and less restful than normal. Ngữ pháp

1:33

Nó cũng làm cho giấc ngủ ngắn hơn và ít sâu giấc hơn bình thường.

Ngữ pháp

makes sleep shorter and less restful: make + tân ngữ + tính từ

Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ diễn tả một kết quả: một yếu tố khiến tân ngữ có trạng thái hoặc đặc điểm mới. Ở đây, makes đứng trước tân ngữ sleep, sau đó là hai phần miêu tả so sánh song song shorter và less restful. Than normal đưa ra tiêu chuẩn so sánh. Cả hai phần đều so sánh giấc ngủ bị ảnh hưởng với giấc ngủ bình thường: thời gian ngủ ngắn hơn và hiệu quả phục hồi cũng thấp hơn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để hoàn thành câu: The new setting ____ the text clearer.

Xem đáp án

makes

But these effects are just the beginning. Thành ngữ

1:38

Nhưng những tác động này mới chỉ là sự khởi đầu.

Thành ngữ

just the beginning: báo hiệu rằng vẫn còn nội dung tiếp theo

Just the beginning có nghĩa là một điều gì đó mới chỉ là phần đầu tiên. Trong câu này, just mang nghĩa “chỉ”, không phải “vừa mới cách đây ít phút”. Cụm từ này tổ chức mạch giải thích bằng cách cho người nghe biết rằng những tác động đã nêu chưa phải là toàn bộ câu chuyện. Nó tạo ra kỳ vọng rằng sẽ còn có thêm các tác động khác được trình bày.

Luyện tập

Trong “But these effects are just the beginning,” cụm từ được nhấn mạnh cho người nghe biết điều gì?

  1. Các tác động chỉ mới bắt đầu cách đây ít phút.
  2. Dự kiến sẽ còn có thêm các tác động khác được trình bày.
  3. Các tác động hiện đã kết thúc hoàn toàn.
Xem đáp án

Dự kiến sẽ còn có thêm các tác động khác được trình bày.

Alcohol impacts so many of the body's processes,

1:40

Rượu tác động đến rất nhiều quá trình của cơ thể,

throwing delicate balances off kilter. Thành ngữ

1:43

làm mất đi sự cân bằng tinh tế.

Thành ngữ

throw ... off kilter: làm đảo lộn trạng thái cân bằng bình thường

Cấu trúc throw + tân ngữ + off kilter có nghĩa là khiến đối tượng đó mất đi sự cân bằng, trật tự hoặc phối hợp bình thường. Đây là cách nói ẩn dụ: throw không có nghĩa là ném thật sự, còn off kilter chỉ trạng thái không còn ổn định hoặc vận hành đúng cách. Trong cụm này, delicate balances là tân ngữ bị xáo trộn. Cách diễn đạt cho thấy nhiều trạng thái được điều hòa rất tinh tế không còn phối hợp bình thường với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “lệch khỏi trạng thái cân bằng bình thường”: The power outage threw our evening routine ____.

Xem đáp án

off kilter

And even the most familiar hangover symptoms have surprising contributors.

1:46

Và ngay cả những triệu chứng nôn nao quen thuộc nhất cũng có những tác nhân gây ra đáng kinh ngạc.

For example,

1:51

Ví dụ,

alcohol disrupts levels of many hormones. Cụm từ

1:52

rượu phá vỡ nồng độ của nhiều loại hormone.

Cụm từ

disrupts levels of: làm rối loạn các mức được điều hòa

Cấu trúc disrupt levels of + một chất có nghĩa là can thiệp vào lượng, nồng độ hoặc kiểu biến đổi bình thường của chất đó. Disrupt mạnh và tiêu cực hơn một động từ trung tính như affect vì nó cho thấy quá trình điều hòa bình thường đang bị xáo trộn. Trong ngữ cảnh sức khỏe và khoa học, levels of many hormones chỉ lượng hoặc nồng độ hormone có thể đo được, chứ không phải các lớp vật lý hay cấp bậc.

Luyện tập

Sắp xếp disrupt, levels và of thành cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: Long-term stress can ____ several hormones.

Xem đáp án

disrupt levels of

One of those hormones is cortisol.

1:55

Một trong những hormone đó là cortisol.

Normally,

1:57

Thông thường,

fluctuating cortisol levels help regulate wakefulness throughout the day and night. Cụm từ

1:58

nồng độ cortisol dao động giúp điều chỉnh sự tỉnh táo suốt cả ngày lẫn đêm.

Cụm từ

help regulate: góp phần điều hòa

Trong câu này, help regulate có nghĩa là góp phần kiểm soát hoặc điều chỉnh. Nồng độ cortisol dao động có vai trò trong việc điều hòa trạng thái tỉnh táo, nhưng help giúp tránh khẳng định rằng đó là nguyên nhân duy nhất. Cấu trúc là help + động từ nguyên mẫu: help regulate. Cấu trúc này hữu ích khi một yếu tố hỗ trợ một quá trình hoặc chức năng.

Luyện tập

Câu nào cho biết ánh sáng buổi sáng góp phần kiểm soát một quá trình của cơ thể mà không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất?

  1. Morning light completely controls the sleep-wake cycle.
  2. Morning light can help regulate the sleep-wake cycle.
  3. The sleep-wake cycle helps regulate morning light.
Xem đáp án

Morning light can help regulate the sleep-wake cycle.

So,

2:02

Vì vậy,

the disruption in cortisol during a hangover may cause people to feel groggy or disoriented. Ghi chú

2:02

sự gián đoạn cortisol trong lúc nôn nao có thể khiến mọi người cảm thấy lảo đảo hoặc mất phương hướng.

Cụm từ

the disruption in cortisol: sự rối loạn bên trong một hệ thống

Ở đây, the disruption in cortisol có nghĩa là sự rối loạn bất thường ở nồng độ, thời điểm hoặc quy luật bình thường của cortisol trong cơ thể. Danh từ disruption thể hiện sự thay đổi này như một tác động cản trở hoạt động bình thường, chứ không phải một khác biệt trung tính. Mẫu disruption in + hệ thống, quá trình hoặc lĩnh vực được đo cho biết vấn đề xảy ra ở đâu. Vì cortisol là tên một chất, cách diễn đạt khoa học đầy đủ hơn thường là a disruption in cortisol levels hoặc a disruption in the cortisol rhythm.

Luyện tập

Cụm từ nào diễn đạt rõ nhất sự rối loạn bất thường bên trong quy luật hằng ngày của một hormone?

  1. the destruction of the hormone
  2. a disruption in the hormone's daily rhythm
  3. a neutral change in the hormone's daily rhythm
Xem đáp án

a disruption in the hormone's daily rhythm

Ngữ pháp

may cause people to feel: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong may cause people to feel, cause đi theo cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. People là tân ngữ chịu tác động, còn to feel giới thiệu trạng thái được tạo ra; các tính từ groggy or disoriented mô tả cụ thể trạng thái đó. May làm cho nhận định về quan hệ nhân quả thận trọng hơn: sự xáo trộn được trình bày như một nguyên nhân có thể xảy ra, chứ không phải nguyên nhân chắc chắn tạo ra kết quả. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích tác động, cơ chế và tác dụng phụ có thể có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc năm từ trong bài học mang nghĩa một điều gì đó có thể khiến người ta trải qua một trạng thái: Too little sleep ____ irritable.

Xem đáp án

may cause people to feel

Cách dùng từ

groggy or disoriented: giảm tỉnh táo hay mất định hướng

Groggy có nghĩa là đầu óc mụ mị, buồn ngủ và phản ứng chậm, thường gặp sau khi thức dậy, trong lúc bị bệnh hoặc khi chịu ảnh hưởng của thuốc hay rượu. Disoriented có nghĩa là bối rối về việc mình đang ở đâu, hiện tại là mấy giờ, nên đi theo hướng nào hoặc chuyện gì đang xảy ra. Trong câu này, or nêu ra hai tác động có thể xảy ra. Hai trạng thái có thể xuất hiện cùng nhau nhưng không thể thay thế tùy ý: groggy tập trung vào mức độ tỉnh táo bị giảm, còn disoriented tập trung vào việc mất định hướng hoặc không nắm được tình huống.

Luyện tập

Một bệnh nhân tỉnh dậy nhưng không biết mình đang ở phòng nào hoặc hiện tại là mấy giờ. Từ nào mô tả bệnh nhân chính xác nhất?

  1. tired
  2. groggy
  3. disoriented
Xem đáp án

disoriented

Another hormone alcohol interferes with is vasopressin, Cụm từ

2:08

Một loại hormone khác mà rượu can thiệp vào là vasopressin,

Cụm từ

interferes with: cản trở hoạt động bình thường

Interferes with có nghĩa là làm gián đoạn hoặc cản trở hoạt động bình thường của một thứ gì đó. Ở đây, rượu được mô tả là cản trở chức năng bình thường của vasopressin, vì vậy đây là một tác động tiêu cực cụ thể chứ không chỉ là ảnh hưởng nói chung. Cấu trúc là interfere with + cụm danh từ. Trong Another hormone alcohol interferes with, tân ngữ của with là cụm another hormone đứng trước; is vasopressin cho biết hormone đó là vasopressin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Loud construction noise can ____ your concentration during an exam.

Xem đáp án

interfere with

which normally decreases the volume of urine made by the kidneys. Cụm từ

2:12

loại hormone này bình thường làm giảm lượng nước tiểu do thận tạo ra.

Cụm từ

normally decreases the volume of: mô tả sự giảm lượng thường xảy ra

Normally decreases the volume of có nghĩa là trong điều kiện thông thường, một thứ làm cho lượng đo được của một chất nhỏ đi. Trong câu này, normally đánh dấu hoạt động được mong đợi của vasopressin, còn the volume of urine là lượng nước tiểu được tạo ra và được đo dưới dạng thể tích chất lỏng. Về ngữ pháp, decreases là ngoại động từ: the volume là tân ngữ trực tiếp, còn of urine cho biết chất nào đang được đo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng nhóm từ mục tiêu: The recycling process ____ wastewater sent to the treatment plant each day.

Xem đáp án

normally decreases the volume of

By decreasing levels of vasopressin, Ngữ pháp

2:16

Bằng cách giảm nồng độ vasopressin,

alcohol causes people to pee more and become dehydrated. Ngữ pháp

2:18

rượu khiến mọi người đi tiểu nhiều hơn và trở nên mất nước.

Ngữ pháp

By decreasing levels of vasopressin: dùng By + -ing để thể hiện cơ chế

By + động từ dạng -ing giới thiệu cách thức hoặc cơ chế tạo ra kết quả chính. Ở đây, By decreasing levels of vasopressin giải thích cách rượu dẫn đến các tác động trong mệnh đề chính; cấu trúc này không cho biết chúng xảy ra khi nào. Chủ thể được ngầm hiểu của decreasing là alcohol, tức chủ ngữ của mệnh đề chính. Đặt cụm By + -ing ở đầu câu giúp trình bày cơ chế trước kết quả.

Luyện tập

Dùng reduce trong cấu trúc By + -ing: ____ background activity, the app uses less battery power.

Xem đáp án

By reducing

Ngữ pháp

causes people to pee more and become dehydrated: kết hợp hai kết quả song song

Cấu trúc cause + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chủ ngữ tạo ra một hành động hoặc trạng thái ở tân ngữ. Ở đây, people là tân ngữ của causes, còn to pee more and become dehydrated nêu hai tác động đối với họ. Pee và become là hai động từ nguyên mẫu được đặt song song sau to và dùng chung một từ to. Có thể lặp lại to trước become, nhưng điều đó không cần thiết trong cấu trúc song song ngắn gọn này.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cause + tân ngữ + to-infinitive để nêu hai kết quả song song?

  1. The road closure caused drivers to slow down and choose another route.
  2. The road closure caused drivers slow down and chose another route.
  3. The road closure caused drivers to slowing down and choosing another route.
Xem đáp án

The road closure caused drivers to slow down and choose another route.

Dehydration can lead to thirst,

2:23

Mất nước có thể dẫn đến khát,

dry mouth, weakness,

2:25

khô miệng, suy nhược,

lightheadedness, and headache,

2:26

chóng mặt và đau đầu,

one of the most common hangover symptoms. Ngữ pháp

2:28

một trong những triệu chứng nôn nao phổ biến nhất.

Ngữ pháp

one of the most common + danh từ số nhiều

Cấu trúc one of the most common + danh từ số nhiều có nghĩa là “một thành viên của nhóm gồm những thứ thuộc loại phổ biến nhất”. Cấu trúc này không có nghĩa là chỉ có một thứ phổ biến. Sau one of, danh từ đếm được chỉ nhóm thường ở dạng số nhiều vì một thành viên được chọn ra từ nhóm đó. Ở đây, symptoms là danh từ số nhiều chỉ nhóm: one of the most common hangover symptoms. Cấu trúc tương tự có thể mô tả mức độ phổ biến, tầm quan trọng, độ khó và các kiểu xếp hạng khác.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu để hoàn thành câu: This is ____ mistakes in formal emails.

Xem đáp án

one of the most common

In addition to dehydration, Mạch ý

2:31

Ngoài tình trạng mất nước,

hangover headaches can result from alcohol's influence on chemical signaling in the brain, Cụm từ

2:33

đau đầu do nôn nao có thể là kết quả của ảnh hưởng của rượu lên tín hiệu hóa học trong não,

Mạch ý

In addition to + danh từ hoặc dạng -ing

In addition to dehydration đánh dấu tình trạng mất nước là một yếu tố đã có trong phần giải thích và báo hiệu rằng mệnh đề chính bổ sung một yếu tố khác: ảnh hưởng của cồn đối với quá trình truyền tín hiệu trong não. Cụm này có nghĩa là “ngoài tình trạng mất nước”, chứ không phải “thay cho tình trạng mất nước”. Khi đứng đầu câu, cụm này giúp tổ chức lời giải thích có nhiều yếu tố. Cấu trúc là in addition to + cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing; to ở đây là giới từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bổ sung cost như một yếu tố khác: ____ cost, we should consider reliability.

Xem đáp án

In addition to

Cụm từ

can result from: truy từ kết quả về nguyên nhân

Result from cho biết hướng của quan hệ nhân quả: chủ ngữ nêu kết quả, còn cụm danh từ sau from nêu nguyên nhân. Ở đây, hangover headaches là kết quả và alcohol's influence là nguyên nhân có thể xảy ra. Can cho thấy đây là một cách giải thích có thể đúng chứ không phải kết luận chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng là: kết quả + can/may result from + nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng result from để nêu lỗi lên lịch là nguyên nhân gây chậm trễ?

  1. The delay may result from a scheduling error.
  2. The delay may result in extra costs.
  3. A scheduling error may result in a delay.
Xem đáp án

The delay may result from a scheduling error.

Cụm từ

influence on: nêu đối tượng chịu ảnh hưởng

Influence ở đây là danh từ. Trong influence on + danh từ, on giới thiệu người, sự vật hoặc quá trình chịu ảnh hưởng. Alcohol's influence on chemical signaling có nghĩa là chemical signaling là quá trình chịu tác động của rượu. Mẫu danh từ này cho phép toàn bộ mối quan hệ hoạt động như một cụm danh từ. Các cấu trúc phổ biến gồm A's influence on B, the influence of A on B và have an influence on B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng sau danh từ influence: Good feedback can have a strong influence ____ confidence.

Xem đáp án

on

especially on neurotransmitters involved in pain signaling. Cụm từ

2:38

đặc biệt là các chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến tín hiệu đau.

Cụm từ

involved in: giữ vai trò trong một quá trình

Involved in có nghĩa là tham gia hoặc giữ vai trò trong một quá trình. Giới từ in được theo sau bởi danh từ hoặc dạng -ing gọi tên quá trình đó. Ở đây, cụm từ cho biết các chất dẫn truyền thần kinh có vai trò trong việc truyền tín hiệu đau; chúng không được xem là nguyên nhân duy nhất. Đứng sau neurotransmitters, involved in pain signaling là mệnh đề quan hệ rút gọn của neurotransmitters that are involved in pain signaling. Cấu trúc này xác định một người hoặc vật bằng quá trình mà người hoặc vật đó tham gia.

Luyện tập

Câu nào dùng involved in để nói rằng một vật giữ vai trò trong một quá trình?

  1. This enzyme is produced after digestion.
  2. This enzyme is involved in digestion.
  3. This enzyme prevents digestion.
Xem đáp án

This enzyme is involved in digestion.

Alcohol can also damage mitochondria, Văn hóa

2:42

Rượu cũng có thể gây tổn thương ty thể,

which are responsible for producing the ATP that gives us energy.

2:44

nơi chịu trách nhiệm sản xuất ATP cung cấp năng lượng cho chúng ta.

Văn hóa

mitochondria ... ATP: mối liên hệ với năng lượng tế bào

Ti thể là các cấu trúc bên trong phần lớn tế bào của cơ thể người, giúp chuyển đổi năng lượng từ thức ăn thành dạng mà tế bào có thể sử dụng. Mitochondria là danh từ số nhiều; dạng số ít là mitochondrion. ATP là viết tắt của adenosine triphosphate, hay adenosine triphosphat, một phân tử mang năng lượng có thể sử dụng bên trong tế bào. Để hiểu câu này, chỉ cần nắm một mối liên hệ đơn giản: ti thể giúp tạo ra ATP và tế bào dùng ATP để hoạt động. Vì vậy, tổn thương ti thể có thể làm gián đoạn quá trình tạo năng lượng; không cần kiến thức sinh hóa chi tiết ở đây.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả đúng mối quan hệ trong câu?

  1. Mitochondria help produce ATP, which cells use for energy.
  2. ATP is a cell structure that produces mitochondria.
  3. Mitochondria and ATP are two names for the same cell structure.
Xem đáp án

Mitochondria help produce ATP, which cells use for energy.

This may contribute to the fatigue, weakness, Cụm từ

2:48

Điều này có thể góp phần gây ra sự mệt mỏi, suy nhược,

and mood disturbances experienced during a hangover.

2:50

và rối loạn tâm trạng trong lúc nôn nao.

Cụm từ

contribute to: nêu một yếu tố góp phần tạo ra kết quả

Trong câu này, contribute to có nghĩa là “góp phần gây ra” hoặc “là một trong những yếu tố đằng sau” tình trạng mệt mỏi, suy nhược và rối loạn tâm trạng. Cụm từ này không trình bày yếu tố đó là nguyên nhân duy nhất. Cấu trúc là contribute to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, may làm cho nhận định càng thận trọng hơn: yếu tố này được xem là một phần có thể có của lời giải thích, chứ không phải nguyên nhân đầy đủ và chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào trình bày tiếng ồn đường phố là một nguyên nhân có thể có mà không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất?

  1. Road noise is the sole cause of sleep problems.
  2. Road noise may contribute to sleep problems.
  3. Sleep problems may contribute to road noise.
Xem đáp án

Road noise may contribute to sleep problems.

Meanwhile,

2:54

Trong khi đó,

alcohol stimulates the immune system, Cách dùng từ

2:54

rượu kích thích hệ thống miễn dịch,

Cách dùng từ

stimulates the immune system: kích hoạt, không bảo đảm có lợi

Trong tiếng Anh khoa học và y khoa, stimulates the immune system có nghĩa là “làm cho hệ miễn dịch hoạt động hoặc hoạt động mạnh hơn”. Ở đây, stimulate mô tả một phản ứng sinh học, không phải nghĩa thường ngày là làm ai đó phấn khích hay kích thích các giác quan. Cụm từ này trung lập về việc tác động đó có lợi hay không. Phản ứng miễn dịch có thể bảo vệ cơ thể, nhưng hoạt động gia tăng cũng có thể liên quan đến viêm hoặc tổn hại; bản thân cụm từ không có nghĩa là “cải thiện khả năng miễn dịch”.

Luyện tập

Trong một lời giải thích y khoa, “The drug stimulates the immune system” trực tiếp nói điều gì nhất?

  1. Thuốc ngăn hệ miễn dịch phản ứng.
  2. Thuốc bảo đảm hệ miễn dịch khỏe mạnh hơn.
  3. Thuốc kích hoạt hoạt động miễn dịch.
Xem đáp án

Thuốc kích hoạt hoạt động miễn dịch.

leading to inflammation that can damage cells within the brain, Ngữ pháp

2:57

dẫn đến tình trạng viêm có thể phá hủy các tế bào trong não,

Ngữ pháp

leading to inflammation: mệnh đề -ing diễn tả kết quả

Ở đây, leading to inflammation là một mệnh đề -ing nêu kết quả của tình huống vừa được mô tả trước đó. Nó tương đương với and this leads to inflammation, chứ không diễn tả chuyển động hướng đến một nơi. Mẫu câu là mệnh đề chính, leading to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong văn bản khoa học và giải thích, cấu trúc này giúp thêm hệ quả mà không cần bắt đầu câu mới. Ở đây, to là giới từ, nên nếu theo sau là động từ thì động từ phải ở dạng -ing, như trong leading to cells becoming damaged.

Luyện tập

Điền cụm -ing chỉ kết quả đã học: Heavy rain flooded the road, ____ long delays.

Xem đáp án

leading to

affect mood, and impair memory. Cụm từ

3:00

ảnh hưởng đến tâm trạng và làm suy giảm trí nhớ.

Cụm từ

affect mood và impair memory: hai cụm từ thường dùng về sức khỏe

Affect mood có nghĩa là tác động đến trạng thái cảm xúc của một người; bản thân affect không cho biết thay đổi đó tốt hay xấu. Impair memory có nghĩa là làm khả năng ghi nhớ hoạt động kém đi, vì vậy impair thể hiện rõ tác động có hại. Hai động từ song song mô tả hai kiểu tác động: một thay đổi chung đối với tâm trạng và sự suy giảm của một chức năng nhận thức. Trong văn bản khoa học và sức khỏe, impair kết hợp tự nhiên với các khả năng và chức năng như memory, judgment, vision hoặc concentration.

Luyện tập

Điền hai động từ mục tiêu. Dùng động từ trung tính trước, rồi dùng động từ có nghĩa là làm suy yếu một chức năng: Long-term stress can ____ mood and ____ memory.

Xem đáp án

affect · impair

And it can irritate the gastrointestinal tract Cách dùng từ

3:03

Và nó có thể gây kích ứng đường tiêu hóa

Cách dùng từ

gastrointestinal tract: thuật ngữ y khoa trang trọng chỉ đường tiêu hóa

“Gastrointestinal tract” là thuật ngữ y khoa trang trọng chỉ đường dẫn liên tục mà thức ăn đi qua trong quá trình tiêu hóa. Trong câu này, cụm từ chỉ đường tiêu hóa, đặc biệt là dạ dày và ruột đang được nhắc đến. “Gastrointestinal” mô tả dạ dày và ruột, còn “tract” có nghĩa là một đường dẫn liên tục trong cơ thể. Cụm từ này gọi tên một vùng giải phẫu chính xác hơn từ thông dụng “stomach”.

Luyện tập

Thuật ngữ nào phù hợp nhất trong lời giải thích y khoa trang trọng về đường tiêu hóa liên tục, thay vì chỉ một cơ quan?

  1. stomach
  2. digestive system
  3. gastrointestinal tract
Xem đáp án

gastrointestinal tract

and inflame the lining of the stomach and intestines. Cụm từ

3:06

và làm viêm niêm mạc dạ dày và ruột.

Cụm từ

inflame the lining of the stomach and intestines: làm viêm lớp niêm mạc của dạ dày và ruột

“Inflame the lining of the stomach and intestines” có nghĩa là làm cho mô bên trong của các cơ quan đó bị viêm. “Inflame” là ngoại động từ, còn “the lining of...” gọi tên mô chịu tác động trực tiếp. Phần mở đầu “and inflame” tiếp nối cụm động từ trước đó sau “can”: cấu trúc đầy đủ về nghĩa là “can irritate ... and can inflame ...”, trong đó “can” thứ hai được lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu y khoa bằng cụm từ có nghĩa là “làm cho mô bên trong cổ họng bị viêm”: The infection may ____ the throat.

Xem đáp án

inflame the lining of

Alcohol may also slow down stomach emptying, Cụm động từ

3:09

Rượu cũng có thể làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày,

Cụm động từ

slow down stomach emptying: làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày

Ở đây, slow down có nghĩa là khiến một quá trình diễn ra chậm hơn. Cụm này được dùng theo cách ngoại động: rượu là nguyên nhân, còn stomach emptying là quá trình bị tác động. Stomach emptying là quá trình đưa thức ăn trong dạ dày xuống ruột non. Mẫu slow down + quá trình có thể mô tả các quá trình vật lý, sinh học hoặc những quá trình đang diễn ra khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là khiến một quá trình diễn ra chậm hơn: A lack of sunlight can ____ plant growth.

Xem đáp án

slow down

which could lead to increased production of gastric acid. Cụm từ

3:12

điều này có thể dẫn đến việc tăng sản xuất axit dạ dày.

Cụm từ

lead to increased production of gastric acid: dẫn đến tăng sản xuất axit dạ dày

Lead to dùng để đưa ra một kết quả. Trong lead to increased production of X, kết quả là có nhiều X được tạo ra hơn; ở đây X là gastric acid, tức axit dạ dày. Những từ sau to tạo thành một cụm danh từ: increased bổ nghĩa cho production, còn of gastric acid xác định thứ được tạo ra. Mẫu ngắn gọn này thường xuất hiện trong các giải thích nhân quả mang tính trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu nhân quả bằng từ nối gồm hai từ: Strong demand can ____ increased production of solar panels.

Xem đáp án

lead to

This is why alcohol can cause stomach pain, Mạch ý

3:16

Đây là lý do tại sao rượu có thể gây đau dạ dày,

nausea, and vomiting.

3:18

buồn nôn và nôn mửa.

Mạch ý

This is why: chuyển từ nguyên nhân sang kết quả

This is why + mệnh đề chỉ trở lại một nguyên nhân hoặc cơ chế đã được giải thích. Mệnh đề sau why nêu kết quả mà thông tin trước đó giải thích. Trong câu này, cấu trúc ấy biến phần giải thích trước thành một kết luận: đồ uống có cồn có thể gây ra các triệu chứng được liệt kê. Trong văn bản giải thích, cấu trúc này giúp người đọc chuyển từ cơ chế sang hệ quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu nêu kết quả bằng cụm ba từ có nghĩa là “sự việc trước đó giải thích kết quả này”: The road is flooded. ____ the buses are delayed.

Xem đáp án

This is why

Alcoholic drinks also contain other substances

3:20

Đồ uống có cồn cũng chứa các chất khác

that are produced during the fermentation process Văn hóa

3:23

được tạo ra trong quá trình lên men

Văn hóa

fermentation process trong đồ uống có cồn

fermentation process là giai đoạn các vi sinh vật như nấm men phân giải đường. Trong đồ uống có cồn, nấm men thường tạo ra cồn và khí carbon dioxide, cùng với một lượng nhỏ các chất khác có thể ảnh hưởng đến hương vị. Trong đoạn phụ đề này, during the fermentation process cho biết các chất được tạo ra khi nào: chúng hình thành trong lúc quá trình lên men đang diễn ra. Kiến thức nền quan trọng là quá trình lên men có thể tạo ra nhiều thứ ngoài cồn.

Luyện tập

Trong phần giải thích về đồ uống có cồn, fermentation process chỉ điều gì?

  1. Giai đoạn rót đồ uống vào ly trước khi uống
  2. Bước thêm hương liệu nhân tạo sau khi đồ uống đã được làm xong
  3. Giai đoạn vi sinh vật biến đổi đường và tạo ra cồn cùng các chất khác
Xem đáp án

Giai đoạn vi sinh vật biến đổi đường và tạo ra cồn cùng các chất khác

that give the drink its specific flavor. Ngữ pháp

3:25

mang lại cho đồ uống hương vị đặc trưng của nó.

Ngữ pháp

give the drink its specific flavor: give + sự vật + đặc điểm

Ở đây, give không diễn tả việc trao một món đồ. Trong give the drink its specific flavor, the drink là sự vật nhận được một đặc điểm, còn its specific flavor chính là đặc điểm đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là give + sự vật + đặc điểm. Cấu trúc này có nghĩa là làm cho sự vật có đặc điểm đó, nhất là với các danh từ như flavor, color, shape, character hoặc advantage.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc give + sự vật + đặc điểm: Fresh herbs ____ a bright flavor.

Xem đáp án

give the soup

Some evidence suggests that one of these, Mạch ý

3:28

Một số bằng chứng cho thấy rằng một trong số này,

methanol, is particularly bad for hangovers. Cách dùng từ

3:30

methanol, đặc biệt tồi tệ đối với chứng nôn nao.

Mạch ý

Some evidence suggests that: nhận định thận trọng dựa trên bằng chứng

Some evidence suggests that giới thiệu nhận định chính, đồng thời cho biết nhận định đó có cơ sở nhưng chưa chắc chắn. Some giới hạn phạm vi bằng chứng được nhắc đến, còn suggests trình bày mệnh đề tiếp theo như một kết luận hợp lý chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Cách diễn đạt này giúp sắp xếp thông tin nghiên cứu: bằng chứng được nêu trước, sau đó là kết luận thận trọng trong mệnh đề với that. Đây là kiểu diễn đạt giảm mức độ khẳng định thường gặp trong khoa học, báo chí và phân tích trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cách mở đầu thận trọng dựa trên bằng chứng trong bài: ____ short outdoor breaks improve concentration.

Xem đáp án

Some evidence suggests that

Cách dùng từ

particularly bad for: đặc biệt có hại đối với điều gì đó

Trong câu này, particularly bad for có nghĩa là đặc biệt dễ làm tình trạng nôn nao nặng hơn hoặc góp phần gây ra tình trạng đó. Bad for mô tả tác động tiêu cực lên danh từ đứng sau for; nó không nói rằng metanol có chất lượng kém. Particularly tăng mức độ của bad. Mẫu có thể áp dụng lại là be particularly bad for + người, vật hoặc kết quả bị ảnh hưởng, dùng để chỉ ai hoặc điều gì chịu tác động đặc biệt tiêu cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đặc biệt có hại đối với”: Too little sleep is ____ your memory.

Xem đáp án

particularly bad for

The body doesn't start metabolizing methanol Ngữ pháp

3:34

Cơ thể không bắt đầu chuyển hóa methanol

until it's done processing ethanol. Cụm từ

3:36

cho đến khi nó xử lý xong ethanol.

Ngữ pháp

doesn't start ... until: trì hoãn việc bắt đầu đến một thời điểm

Doesn't start ... until có nghĩa là hành động đầu tiên không bắt đầu trước khi sự việc sau until xảy ra. Ở đây, cơ thể chỉ bắt đầu chuyển hóa metanol sau khi đã xử lý xong etanol. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + doesn't start + dạng -ing + until + thời điểm hoặc sự việc. Dạng phủ định không có nghĩa là hành động không bao giờ xảy ra; nó đặt điểm bắt đầu của hành động tại ranh giới thời gian do until xác định.

Luyện tập

Dùng doesn't start ... until ... để hoàn thành câu: The lab ____ testing the samples ____ the forms are approved.

Xem đáp án

doesn't start · until

Cụm từ

it's done processing ethanol: cấu trúc be done + -ing

Be done + động từ dạng -ing có nghĩa là đã hoàn thành một hoạt động. Ở đây, it's done processing ethanol có nghĩa là cơ thể đã xử lý xong ethanol; done đánh dấu sự hoàn tất, còn processing cho biết hoạt động được hoàn thành là gì. Cấu trúc là be + done + động từ-ing: dùng is done processing, không dùng is done process. Chủ ngữ là người hoặc vật hoàn thành hoạt động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be done + -ing và động từ write: I will send the report when I am ____ it.

Xem đáp án

done writing

And when it does, Ngữ pháp

3:39

Và khi điều đó xảy ra,

Ngữ pháp

And when it does: does thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó

Trong when it does, does thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó là starts metabolizing methanol. Cách này giúp người nói không phải lặp lại toàn bộ cụm từ, nên ý nghĩa là “khi cơ thể bắt đầu chuyển hóa methanol”. Đây là phép thay thế bằng trợ động từ, không phải động từ từ vựng do mang nghĩa thực hiện. Does được dùng vì chủ ngữ it là ngôi thứ ba số ít và thời là hiện tại; trong ngữ cảnh khác có thể dùng do hoặc did.

Luyện tập

Trong câu "The app sometimes crashes, and when it does, reopen it," does thay cho hành động nào đã xuất hiện trước đó?

  1. crashes
  2. reopen it
  3. The app
Xem đáp án

crashes

the toxic metabolites of methanol Cách dùng từ

3:40

các chất chuyển hóa độc hại của methanol

Cách dùng từ

toxic metabolites: các sản phẩm có hại của quá trình chuyển hóa

Metabolites là những chất được tạo thành khi cơ thể hoặc một hệ thống sinh học khác xử lý một chất bằng phản ứng hóa học. Tính từ toxic cho biết các sản phẩm này có thể gây hại. Trong toxic metabolites of methanol, of methanol xác định chất ban đầu: đây là những sản phẩm có hại được tạo ra khi methanol được chuyển hóa, chứ không chỉ là một tên gọi khác của chính methanol.

Luyện tập

Trong một văn bản khoa học sức khỏe, toxic metabolites có nghĩa là gì?

  1. các hóa chất ngăn chặn mọi quá trình chuyển hóa
  2. các chất dinh dưỡng làm tăng tốc độ chuyển hóa
  3. các chất có hại được tạo ra trong quá trình chuyển hóa
Xem đáp án

các chất có hại được tạo ra trong quá trình chuyển hóa

may potentially worsen hangover symptoms. Mạch ý

3:42

có khả năng làm trầm trọng thêm các triệu chứng nôn nao.

Mạch ý

may potentially worsen: dùng chồng các dấu hiệu chỉ khả năng

May là một động từ tình thái và potentially là một trạng từ; cả hai đều biểu thị khả năng. Khi được dùng cùng nhau, chúng tạo một khung thận trọng quanh worsen, vì vậy câu trình bày việc trở nên nặng hơn như một khả năng chứ không phải một điều đã được xác lập. Nội dung khẳng định chính là worsen hangover symptoms. May potentially cho người đọc biết nên tin chắc vào nhận định đó đến mức nào. Cách dùng nhiều lớp giảm nhẹ như vậy thường xuất hiện trong phần giải thích khoa học và sức khỏe khi bằng chứng chưa đủ để đưa ra khẳng định chắc chắn về quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Phán đoán: Trong câu “The delay may potentially worsen the problem,” người nói trình bày việc vấn đề trở nên nặng hơn như một kết quả chắc chắn.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Beverages that are closer to pure ethanol, Cụm từ

3:45

Những đồ uống gần với ethanol tinh khiết hơn,

Cụm từ

closer to pure ethanol: so sánh với một chuẩn tham chiếu

Closer to là dạng so sánh hơn của close to. Giới từ to giới thiệu mục tiêu hoặc chuẩn tham chiếu: pure ethanol. Ở đây, closer mô tả sự tương đồng về thành phần chứ không phải khoảng cách vật lý ngắn hơn. Phép so sánh cho biết những loại đồ uống này có thành phần gần với ethanol nguyên chất hơn các loại đồ uống khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn của close to: Of the two sketches, Lena's is ____ the finished logo.

Xem đáp án

closer to

such as gin and vodka,

3:47

chẳng hạn như gin và vodka,

may cause fewer hangover effects. Ngữ pháp

3:49

có thể gây ra ít tác động nôn nao hơn.

Ngữ pháp

cause fewer hangover effects: fewer với kết quả đếm được

Cause được theo sau bởi một cụm danh từ nêu kết quả. Trong fewer hangover effects, effects là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy fewer so sánh số lượng tác động. Cụm từ này cho biết số lượng tác động có thể thấp hơn so với đối tượng được so sánh. Bản thân nó không có nghĩa là từng tác động nhẹ hơn hoặc hoàn toàn không có tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cause và dạng so sánh hơn của few để cho biết số lỗi sẽ thấp hơn: Better testing should ____.

Xem đáp án

cause fewer errors

Meanwhile,

3:52

Trong khi đó,

the presence of flavor ingredients in beverages Cụm từ

3:53

sự hiện diện của các thành phần hương vị trong đồ uống

Cụm từ

the presence of flavor ingredients: diễn đạt trang trọng rằng một thứ gì đó hiện diện

Cấu trúc the presence of + danh từ có nghĩa là sự thật hoặc trạng thái một thứ gì đó đang hiện diện. Trong câu này, the presence of flavor ingredients biến ý “đồ uống có chứa các thành phần tạo hương vị” thành một cụm danh từ. Cách danh từ hóa này cho phép một lời giải thích trang trọng xem sự thật đó là một yếu tố, nguyên nhân hoặc chủ đề. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong văn bản khoa học và kỹ thuật.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc the presence of + danh từ để trình bày khói như một yếu tố trong báo cáo trang trọng?

  1. The room contains smoke that may affect the test results.
  2. The presence of smoke in the room may affect the test results.
  3. There is smoke in the room, so the test results may be affected.
Xem đáp án

The presence of smoke in the room may affect the test results.

like whisky, brandy, and red wine

3:55

như rượu whisky, rượu brandy và rượu vang đỏ

may make these kinds of alcohol cause more hangover symptoms. Ngữ pháp

3:58

có thể khiến những loại rượu này gây ra nhiều triệu chứng nôn nao hơn.

Ngữ pháp

make these kinds of alcohol cause...: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Cấu trúc sai khiến là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Trong make these kinds of alcohol cause..., these kinds of alcohol là tân ngữ, còn cause giữ nguyên dạng cơ bản và không có to. Toàn bộ mệnh đề mô tả một chuỗi nguyên nhân có thể xảy ra: một yếu tố có thể khiến những loại rượu đó gây ra nhiều triệu chứng say rượu hơn. May cho biết kết quả chỉ có khả năng xảy ra chứ không chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của crash: The software bug may make the app ____ unexpectedly.

Xem đáp án

crash

So,

4:02

Vì vậy,

the choice of alcoholic beverage matters, Cách dùng từ

4:02

sự lựa chọn đồ uống có cồn rất quan trọng,

Cách dùng từ

the choice of alcoholic beverage matters: matter được dùng làm động từ

Ở đây, matters là động từ, có nghĩa là “quan trọng” hoặc “có thể ảnh hưởng đến kết quả”, chứ không phải danh từ số nhiều matters mang nghĩa “các vấn đề”. Chủ ngữ là cụm từ số ít the choice of alcoholic beverage, nên động từ có đuôi -s của ngôi thứ ba số ít. Mẫu X matters có thể được áp dụng trong nhiều tình huống để thể hiện X là một yếu tố có khả năng thay đổi kết quả. Trong câu này, việc chọn loại đồ uống có cồn nào được trình bày như một yếu tố tạo ra sự khác biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ngôi thứ ba số ít của matter mang nghĩa “ảnh hưởng đến kết quả”: The order of the steps ____ when safety is involved.

Xem đáp án

matters

but any of them can cause hangovers

4:05

nhưng bất kỳ loại nào trong số chúng cũng có thể gây ra chứng nôn nao

simply because they all contain alcohol. Mạch ý

4:07

đơn giản là vì tất cả chúng đều chứa cồn.

Mạch ý

simply because: đưa ra lý do trực tiếp

Simply because đưa ra lý do mà người nói trình bày là cơ bản và trực tiếp. Ở đây, cụm từ này chuyển sự chú ý khỏi những khác biệt giữa các loại đồ uống và quay lại sự thật mà chúng đều có chung: tất cả đều chứa cồn. Simply bổ nghĩa cho cụm từ chỉ nguyên nhân because; nó không mô tả cách các loại đồ uống gây ra cảm giác nôn nao. Cụm từ này thường có nghĩa là “vì lý do trực tiếp rằng” và giúp người nói khép lại một phần thảo luận phức tạp hơn bằng lời giải thích trọng tâm.

Luyện tập

simply because có chức năng gì trong ví dụ này? The event was canceled simply because the venue lost power.

  1. Nó cho thấy người nói không biết lý do.
  2. Nó trình bày việc địa điểm bị mất điện là lý do trực tiếp và đầy đủ.
  3. Nó nói rằng việc hủy sự kiện là một hành động dễ dàng.
Xem đáp án

Nó trình bày việc địa điểm bị mất điện là lý do trực tiếp và đầy đủ.

So,

4:11

Vậy,

do common hangover remedies actually work? Cách dùng từ

4:12

những phương thuốc chữa nôn nao thông thường có thực sự hiệu quả?

Cách dùng từ

common hangover remedies: cách gọi rộng cho các biện pháp giảm triệu chứng sau khi uống rượu

Ở đây, remedies chỉ những thứ mọi người sử dụng hoặc những việc họ làm để giảm bớt một vấn đề. Vì vậy, common hangover remedies là những phương pháp hoặc sản phẩm được biết đến rộng rãi nhằm giảm các triệu chứng sau khi uống rượu; chúng không nhất thiết phải là thuốc. Từ common cho biết những biện pháp này quen thuộc hoặc được dùng rộng rãi. Nó không có nghĩa là hiệu quả của chúng đã được khoa học chứng minh.

Luyện tập

common hangover remedies có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những loại thuốc đã được chính thức chứng minh là chữa được mọi trường hợp khó chịu sau khi uống rượu
  2. Những loại đồ uống có cồn thường gây ra triệu chứng sau khi uống rượu
  3. Những phương pháp hoặc sản phẩm được biết đến rộng rãi nhằm giảm triệu chứng sau khi uống rượu
Xem đáp án

Những phương pháp hoặc sản phẩm được biết đến rộng rãi nhằm giảm triệu chứng sau khi uống rượu

Cách dùng từ

actually work?: hỏi xem một điều có thực sự hiệu quả hay không

Ở đây, work có nghĩa là tạo ra kết quả mong muốn hoặc có hiệu quả, chứ không phải làm việc. Chủ ngữ là một nhóm biện pháp giảm triệu chứng sau khi uống rượu, nên câu hỏi muốn biết liệu chúng có làm giảm các triệu chứng đó không. Actually tạo sắc thái kiểm chứng thực tế: các biện pháp này có thể phổ biến hoặc thường được quảng bá là có ích, nhưng người nói muốn biết liệu chúng có thực sự tạo ra hiệu quả như đã hứa hay không.

Luyện tập

Trong câu hỏi Does this remedy actually work?, người nói đang hỏi điều gì?

  1. Liệu biện pháp đó có một công việc hay không
  2. Liệu hiện có ai đang sử dụng biện pháp đó hay không
  3. Liệu biện pháp đó có thực sự tạo ra kết quả mong muốn hay không
Xem đáp án

Liệu biện pháp đó có thực sự tạo ra kết quả mong muốn hay không

Drinking water and electrolyte beverages

4:15

Uống nước và đồ uống bù điện giải

can help reduce symptoms related to dehydration. Cụm từ

4:17

có thể giúp giảm bớt các triệu chứng liên quan đến tình trạng mất nước.

Cụm từ

help reduce symptoms related to ...: giúp giảm các triệu chứng liên quan đến...

Help reduce có nghĩa là làm cho một điều gì đó bớt nghiêm trọng hoặc bớt rõ rệt. Sau help, có thể dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu reduce; help to reduce cũng đúng ngữ pháp. Symptoms related to dehydration có nghĩa là “các triệu chứng liên quan đến mất nước”. Related to cho biết có mối liên hệ, nhưng tự nó không chứng minh rằng mất nước là nguyên nhân duy nhất. Toàn bộ cấu trúc đưa ra một nhận định thận trọng: một điều gì đó có thể làm dịu triệu chứng, chứ không chữa khỏi tình trạng đó hoặc loại bỏ hoàn toàn triệu chứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: A clear schedule can ____ stress ____ a heavy workload.

Xem đáp án

help reduce · related to

And eating,

4:20

Và ăn uống,

especially carbs,

4:21

đặc biệt là carbohydrate,

can help replenish the glucose levels alcohol reduces. Cụm từ

4:22

có thể giúp bổ sung lượng glucose mà rượu làm giảm đi.

Cụm từ

help replenish: giúp bổ sung lại lượng đã hao hụt

Help replenish có nghĩa là giúp thay thế thứ đã được dùng hết, bị mất hoặc bị giảm để nguồn dự trữ hay mức độ của nó trở lại gần mức bình thường. Sau help, replenish giữ nguyên dạng động từ nguyên mẫu. Replenish thường nhận các tân ngữ như chất lỏng, chất dinh dưỡng, năng lượng dự trữ, vật tư hoặc hàng tồn kho. Ở đây, từ này nói đến việc khôi phục mức glucose bị rượu làm giảm; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là thêm nhiều hơn bất cứ thứ gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: This recovery drink can ____ the fluids you lost during training.

Xem đáp án

help replenish

But ultimately, Mạch ý

4:26

Nhưng cuối cùng,

Mạch ý

But ultimately: chuyển sang kết luận cuối cùng

Trong câu này, But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi các chi tiết trước đó, còn ultimately chỉ kết luận cốt lõi được đưa ra sau khi cân nhắc các chi tiết ấy. Khi đi cùng nhau, But ultimately cho người nghe biết rằng phát biểu tiếp theo chứa kết luận chính. Ở đây, ultimately chủ yếu là từ dùng để tổ chức mạch trình bày, chứ không phải dấu hiệu thời gian mang nghĩa “sự việc cuối cùng”. Cụm này giúp chuyển từ các giải pháp một phần, điều kiện hạn chế hoặc những yếu tố cạnh tranh sang điều quan trọng nhất khi xét cho cùng.

Luyện tập

But ultimately thường có chức năng gì trong một lời giải thích?

  1. Chuyển từ các chi tiết trước đó sang kết luận chính.
  2. Giới thiệu mục đầu tiên trong một danh sách.
  3. Cho biết hai sự việc xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Chuyển từ các chi tiết trước đó sang kết luận chính.

the only sure way to prevent a hangover Ngữ pháp

4:27

cách chắc chắn duy nhất để ngăn ngừa chứng nôn nao

is to drink alcohol in moderation Cách dùng từ

4:30

là uống rượu ở mức độ vừa phải

Ngữ pháp

the only sure way to ... is to ...: nêu phương pháp chắc chắn duy nhất

Mẫu the only sure way to + động từ is to + động từ có nghĩa là “phương pháp đáng tin cậy duy nhất để đạt một mục tiêu là thực hiện hành động này”. Mệnh đề có to đầu tiên nêu mục tiêu; mệnh đề sau is nêu phương pháp. Only khiến khẳng định mang tính loại trừ, còn sure ở đây có nghĩa là đáng tin cậy hoặc chắc chắn có hiệu quả, chứ không phải “tất nhiên”. Trong ví dụ, người nói trình bày việc uống rượu bia có chừng mực như cách đáng tin cậy để tránh tình trạng nôn nao sau khi uống.

Luyện tập

Hoàn thành đúng mẫu dùng để nêu phương pháp chắc chắn duy nhất: The only sure way to protect these files ____ back them up in two places.

Xem đáp án

is to

Cách dùng từ

in moderation: giữ lượng dùng trong giới hạn hợp lý

In moderation có nghĩa là “với lượng có giới hạn và hợp lý, không quá nhiều”. Trong câu này, cụm từ cho biết nên uống đồ uống có cồn như thế nào: cần kiểm soát lượng hoặc tần suất. Cụm từ này nêu một nguyên tắc chung chứ không đưa ra giới hạn bằng con số cụ thể. Mức nào được xem là vừa phải còn tùy vào hoạt động và hướng dẫn liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ bắt đầu bằng in và có nghĩa là “với lượng hợp lý, không quá mức”: You can enjoy rich foods ____.

Xem đáp án

in moderation

or not at all. Ngữ pháp

4:32

hoặc không uống chút nào.

Ngữ pháp

not at all: phủ định hoàn toàn

Not at all có nghĩa là “hoàn toàn không” hoặc “không một chút nào”. Ở đây, cụm từ tiếp nối hành động đã nhắc trước đó là drink alcohol, vì vậy or not at all có nghĩa là “hoặc hoàn toàn không uống đồ uống có cồn”. Cụm động từ lặp lại được lược bỏ vì người nghe đã hiểu từ ngữ cảnh. Dạng ngắn này tạo ra hai lựa chọn song song: thực hiện hành động có chừng mực hoặc hoàn toàn không thực hiện.

Luyện tập

Trong câu “Guests may drink coffee in moderation or not at all,” not at all có nghĩa là gì?

  1. Họ có thể chọn hoàn toàn không uống cà phê.
  2. Họ có thể uống một lượng nhỏ cà phê.
  3. Họ có thể uống mọi loại cà phê.
Xem đáp án

Họ có thể chọn hoàn toàn không uống cà phê.

So,

4:35

Vậy,

how exactly does alcohol cause drunkenness?

4:35

chính xác thì rượu gây say như thế nào?

And why do its effects vary depending on the person?

4:38

Và tại sao tác dụng của nó lại khác nhau tùy theo từng người?

Follow alcohol's journey through the body Thành ngữ

4:41

Hãy theo dõi hành trình của rượu qua cơ thể

with this video

4:43

bằng video này

Thành ngữ

Follow alcohol's journey through the body: ẩn dụ về một quá trình

Trong câu này, journey là hình ảnh ẩn dụ cho chuỗi quá trình mà cồn trải qua sau khi đi vào cơ thể. Cồn không thực sự đi du lịch như con người; hình ảnh này biến một quá trình sinh học phức tạp thành một lộ trình mà người xem có thể hình dung. Ở đây, Follow có nghĩa là “quan sát hoặc tìm hiểu điều gì đó từng bước một”. Cấu trúc follow X's journey through Y thường được dùng trong nội dung giải thích để theo dõi cách X di chuyển qua một hệ thống hoặc thay đổi bên trong hệ thống đó.

Luyện tập

Trong Follow alcohol's journey through the body, phần được nhấn mạnh yêu cầu người xem làm gì?

  1. Đi du lịch trong khi cầm một loại đồ uống có cồn
  2. Tự tay mang cồn qua các bộ phận khác nhau của cơ thể
  3. Quan sát từng bước điều gì xảy ra với cồn bên trong cơ thể
Xem đáp án

Quan sát từng bước điều gì xảy ra với cồn bên trong cơ thể

or its journey through time, Thành ngữ

4:44

hoặc hành trình của nó xuyên thời gian,

Thành ngữ

its journey through time: ẩn dụ về lịch sử

Ở đây, its chỉ alcohol. journey through time thể hiện lịch sử của cồn như một con đường đi qua nhiều thời kỳ khác nhau. Vì vậy, cụm từ này nói đến lịch sử và sự phát triển của cồn theo thời gian, chứ không phải sự di chuyển xuyên thời gian theo nghĩa đen. Cách diễn đạt này gợi lại journey through the body trong cụm từ trước. Việc lặp lại journey through... liên kết hai cách theo dõi cùng một chủ đề: một cách đi qua một hệ thống vật lý và cách kia đi dọc theo dòng thời gian lịch sử.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, its journey through time có nghĩa là gì?

  1. Cồn thực sự du hành về quá khứ hoặc tương lai
  2. Khoảng thời gian cồn di chuyển trong cơ thể
  3. Lịch sử và sự phát triển của cồn qua nhiều thời kỳ
Xem đáp án

Lịch sử và sự phát triển của cồn qua nhiều thời kỳ

starting with the first booze imbibed Cách dùng từ

4:46

bắt đầu từ loại rượu đầu tiên được uống

circa 7000 BCE, Văn hóa

4:48

vào khoảng năm 7000 trước Công nguyên,

Cách dùng từ

first booze imbibed: sự tương phản giữa văn phong thân mật và trang trọng

Booze là danh từ rất thân mật để chỉ đồ uống có cồn, còn imbibed là phân từ quá khứ mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, nghĩa là được uống hoặc được tiêu thụ. Trong first booze imbibed, imbibed bổ nghĩa cho booze, nên cụm này có nghĩa là loại đồ uống có cồn đầu tiên được uống. Việc đặt danh từ suồng sã cạnh động từ trang trọng là cách chủ ý pha trộn các cấp độ ngôn ngữ. Vì thế, nhận định lịch sử nghe nhẹ nhàng và hơi dí dỏm thay vì hoàn toàn mang tính học thuật.

Luyện tập

first booze imbibed tạo ra hiệu ứng văn phong nào trong câu này?

  1. Cụm này kết hợp một danh từ thân mật với một động từ trang trọng, khiến lời kể lịch sử có sắc thái hơi dí dỏm.
  2. Cụm này biến booze thành thuật ngữ chuyên môn chỉ một hiện vật khảo cổ.
  3. Cụm này dùng hai thuật ngữ học thuật có mức độ trang trọng như nhau để làm cho niên đại chính xác hơn.
  4. Cụm này có nghĩa là rượu đã được sản xuất nhưng chưa bao giờ được tiêu thụ.
Xem đáp án

Cụm này kết hợp một danh từ thân mật với một động từ trang trọng, khiến lời kể lịch sử có sắc thái hơi dí dỏm.

Văn hóa

circa 7000 BCE: một niên đại lịch sử gần đúng

Circa có nghĩa là xấp xỉ và đứng trước một niên đại để cho biết đó là con số ước tính. BCE là viết tắt của Before Common Era, dùng để đánh dấu những năm trước điểm khởi đầu theo quy ước của Công nguyên. Vì vậy, circa 7000 BCE có nghĩa là khoảng năm 7000 trước Công nguyên, chứ không phải một năm chính xác. Dạng viết ngắn gọn này thường gặp trong nội dung lịch sử, khảo cổ, nhãn trưng bày bảo tàng và lời thuyết minh phim tài liệu.

Luyện tập

circa 7000 BCE có nghĩa là gì?

  1. Khoảng năm 7000 CE; niên đại này nằm sau khi Công nguyên bắt đầu.
  2. Khoảng năm 7000 BCE; năm này là con số ước tính.
  3. Chính xác là năm 7000 BCE; năm này được khẳng định là chắc chắn.
Xem đáp án

Khoảng năm 7000 BCE; năm này là con số ước tính.

with this one.

4:50

bằng video này.