Những tác động đáng ngạc nhiên của việc mang thai: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
776 từ 155 từ/phút

Tổng quan video: Video trình bày cách thai kỳ làm thay đổi hệ miễn dịch, tiêu hóa, hô hấp, tuần hoàn và thần kinh; giải thích những thay đổi bắt đầu đảo ngược vào gần hoặc sau khi sinh; đồng thời nêu bật các khoảng trống lớn trong nghiên cứu về chính phụ nữ mang thai. Các điểm tiếng Anh chính: 1. should theoretically recognize it as an invader, — Ngữ pháp và mẫu câu. Học cách should diễn tả điều được dự đoán sẽ xảy ra theo lý thuyết khoa học, chứ không phải lời khuyên. Nhờ đó, bạn có thể phân biệt phản ứng miễn dịch được dự đoán với cơ chế thực tế phức tạp hơn nhiều giúp bảo vệ thai nhi. 2. to build up the volume of the blood. — Cụm động từ. Hiểu build up là tăng dần: thận giữ thêm nước và muối để làm tăng thể tích máu. Bạn cũng có thể dùng nghĩa này với áp lực, sức mạnh, bằng chứng hoặc những đại lượng khác tích lũy theo thời gian. 3. has focused on the fetus rather than the pregnant women. — Ngữ pháp và mẫu câu. Dùng rather than để đối chiếu thai nhi, đối tượng nhận gần như toàn bộ sự chú ý nghiên cứu, với phụ nữ mang thai, nhóm ít được nghiên cứu hơn. Cấu trúc này hữu ích khi chỉ ra thiên lệch và so sánh các ưu tiên trong lập luận trang trọng.

Nội dung bài học

Muscles and joints shift and jostle. Cụm từ

0:08

Cơ bắp và các khớp dịch chuyển và chen chúc nhau.

Cụm từ

shift and jostle: dịch chuyển và va chạm vào nhau

Ở đây, shift có nghĩa là thay đổi vị trí, còn jostle có nghĩa là chuyển động kèm theo những cú va hoặc đẩy nhẹ vào các bộ phận gần đó. Khi được nối bằng and, hai động từ thể hiện hai hành động có liên quan: dịch chuyển và va chạm. Cặp động từ này tạo hình ảnh sinh động hơn động từ chung chung move. Trong văn bản khoa học hoặc miêu tả, các động từ đặt song song có thể cho biết cách thức và tác động vật lý của hành động, chứ không chỉ nói rằng có sự chuyển động.

Luyện tập

Trong câu “The loose tools shifted and jostled in the van,” shifted and jostled có nghĩa là gì?

  1. Chúng thay đổi vị trí và va vào nhau.
  2. Chúng đứng cố định tại một chỗ.
  3. Chúng trở nên nhẵn và nhẹ hơn.
Xem đáp án

Chúng thay đổi vị trí và va vào nhau.

The heart's pounding rhythm speeds up. Ghi chú

0:11

Nhịp đập của tim tăng tốc.

Cụm từ

pounding rhythm: nhịp đập mạnh và dễ cảm nhận

Trong pounding rhythm, pounding miêu tả những nhịp đập có cảm giác mạnh, nặng và dễ nhận thấy. Từ này làm rhythm trở nên mạnh hơn, nhưng bản thân pounding không có nghĩa là nhanh. Câu dùng riêng speeds up để diễn tả tốc độ tăng lên. Nhờ đó, câu phân biệt độ mạnh của nhịp tim mà cơ thể cảm nhận với tốc độ tim đang đập.

Luyện tập

Trong “I felt a pounding rhythm in my chest,” pounding bổ sung ý nghĩa gì cho rhythm?

  1. Những nhịp đập im lặng và không thể cảm nhận được.
  2. Nhịp điệu đã dừng hoàn toàn.
  3. Những nhịp đập có cảm giác mạnh và rõ rệt.
Xem đáp án

Những nhịp đập có cảm giác mạnh và rõ rệt.

Cụm động từ

speeds up: trở nên nhanh hơn

Speeds up có nghĩa là “trở nên nhanh hơn”. Trong câu này, chủ ngữ là the heart's pounding rhythm, nên chính nhịp đó trở nên nhanh hơn; không có tân ngữ sau cụm động từ. Speed up có thể mô tả sự thay đổi tốc độ của chuyển động, lời nói, âm nhạc, máy móc hoặc một quá trình. Cụm này cũng có thể đi với tân ngữ khi ai đó hoặc điều gì đó gây ra sự thay đổi, như trong speed up the process.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “trở nên nhanh hơn”: As the train leaves the station, it ____.

Xem đáp án

speeds up

Blood roars through the arteries and veins. Thành ngữ

0:13

Máu cuồn cuộn chảy qua các động mạch và tĩnh mạch.

Thành ngữ

Blood roars through: hình ảnh ẩn dụ sống động về dòng chảy mạnh

Roars thường mô tả một âm thanh trầm và mạnh. Ở đây, Blood roars through được dùng theo nghĩa bóng: máu được hình dung là di chuyển qua các mạch với sức mạnh, tốc độ và năng lượng lớn. Cụm từ này tạo ra một hình ảnh sống động và kịch tính cho phần mô tả khoa học. Nó không có nghĩa là máu thật sự phát ra tiếng gầm như động vật; khi dịch hoặc diễn đạt lại, hãy giữ ý về dòng chảy mạnh thay vì nghĩa đen của roar.

Luyện tập

“Blood roars through” truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Cụm từ nói rằng máu thật sự phát ra tiếng gầm như động vật.
  2. Cụm từ có nghĩa là máu đã dừng lại bên trong các mạch.
  3. Cụm từ khắc họa máu di chuyển với sức mạnh và năng lượng lớn.
Xem đáp án

Cụm từ khắc họa máu di chuyển với sức mạnh và năng lượng lớn.

Over the course of a pregnancy, Cụm từ

0:16

Trong suốt thai kỳ,

every organ in the body changes.

0:18

mọi cơ quan trong cơ thể đều thay đổi.

Cụm từ

Over the course of a pregnancy: trong suốt thai kỳ

Over the course of + một khoảng thời gian có nghĩa là “từ phần này sang phần khác khi khoảng thời gian đó diễn tiến”. Ở đây, cụm từ cho thấy các thay đổi xảy ra trong suốt thai kỳ, chứ không phải vào một thời điểm duy nhất. Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi mô tả sự phát triển, các sự kiện lặp lại hoặc thay đổi dần dần trong một quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: ____ the semester, her essays became clearer and more precise.

Xem đáp án

Over the course of

Ignited by a range of hormones, Ngữ pháp

0:21

Được kích hoạt bởi một loạt các hormone,

these changes begin as soon as pregnancy begins. Ngữ pháp

0:23

những thay đổi này bắt đầu ngay khi quá trình mang thai diễn ra.

Ngữ pháp

Ignited by a range of hormones: mệnh đề phân từ quá khứ mở đầu câu

Ignited by a range of hormones là một mệnh đề phân từ quá khứ đặt ở đầu câu. Chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là these changes, và nó nêu yếu tố kích hoạt những thay đổi đó trước mệnh đề chính these changes begin. Ở đây, ignited được dùng theo nghĩa ẩn dụ: hormone kích hoạt hoặc làm các thay đổi bắt đầu vận động; không có gì thực sự bị châm lửa. Cấu trúc này rút gọn ý như Because these changes are triggered by a range of hormones thành thông tin nền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu phân từ quá khứ gồm hai từ đã học: ____ one surprising question, the discussion quickly became lively.

Xem đáp án

Ignited by

Ngữ pháp

as soon as pregnancy begins: quan hệ thời gian tức thì

As soon as giới thiệu sự kiện thời gian làm phát sinh hành động trong mệnh đề chính. Cụm này có nghĩa là “ngay khi” hoặc “sau đó gần như không có độ trễ”. Trong câu này, begin ở mệnh đề chính và begins ở mệnh đề thời gian cho thấy những thay đổi bắt đầu đúng vào lúc thai kỳ bắt đầu. Việc lặp lại động từ làm cho mối liên hệ thời gian đặc biệt rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ thời gian gồm ba từ mang nghĩa “ngay khi”: I'll text you ____ I arrive.

Xem đáp án

as soon as

Just days after fertilization, Cụm từ

0:30

Chỉ vài ngày sau khi thụ tinh,

the embryo implants in the lining of the uterus. Cách dùng từ

0:32

phôi thai sẽ làm tổ trên niêm mạc tử cung.

Cụm từ

Just days after fertilization: một khoảng thời gian ngắn

Just days after fertilization là một cụm chỉ thời gian được đặt ở đầu câu. Cấu trúc just + một khoảng thời gian + after + sự kiện đặt sự kiện chính sau sự kiện được nhắc đến. Ở đây, just nhấn mạnh rằng khoảng cách thời gian ngắn: quá trình làm tổ xảy ra chỉ vài ngày sau khi thụ tinh. Cụm này không cho biết chính xác số ngày.

Luyện tập

Cụm mở đầu có nghĩa là gì trong câu này? “Just days after the new store opened, it ran out of stock.”

  1. Cửa hàng hết hàng chỉ vài ngày sau khi khai trương.
  2. Cửa hàng duy trì đầy đủ hàng hóa trong một số ngày chính xác.
  3. Cửa hàng hết hàng vài tháng trước khi khai trương.
Xem đáp án

Cửa hàng hết hàng chỉ vài ngày sau khi khai trương.

Cách dùng từ

làm tổ trong niêm mạc tử cung

Ở đây, implants là cách dùng nội động từ mang tính y khoa của implant: phôi bám vào mô bên trong tử cung và bắt đầu vùi mình vào đó. Quá trình ở giai đoạn đầu thai kỳ này được gọi là sự làm tổ. The lining of the uterus có nghĩa là niêm mạc tử cung, hay endometrium. Cụm từ này cho biết quá trình làm tổ diễn ra ở đâu.

Luyện tập

Trong câu này, implants in the lining of the uterus có nghĩa là gì?

  1. Bác sĩ cố ý đưa phôi vào trong niêm mạc tử cung.
  2. Phôi rời khỏi tử cung trước khi bám vào.
  3. Phôi bám vào niêm mạc tử cung và bắt đầu vùi mình vào đó.
Xem đáp án

Phôi bám vào niêm mạc tử cung và bắt đầu vùi mình vào đó.

Because its DNA doesn't exactly match the mother's, Ngữ pháp

0:36

Bởi vì DNA của nó không hoàn toàn khớp với DNA của người mẹ,

the immune system should theoretically recognize it as an invader, Ngữ pháp

0:39

về mặt lý thuyết, hệ miễn dịch sẽ nhận diện nó như một kẻ xâm nhập,

Ngữ pháp

Vì DNA của nó không hoàn toàn trùng khớp với DNA của người mẹ

Because mở đầu một mệnh đề phụ nêu lý do cho mệnh đề chính: sự khác biệt về DNA được đưa ra làm cơ sở cho phản ứng được dự đoán của hệ miễn dịch. Việc đặt lý do ở đầu câu khiến người đọc tiếp nhận tiền đề trước kết quả hoặc suy luận. Trong văn viết, dấu phẩy ngăn cách mệnh đề because ở đầu câu với mệnh đề chính.

Luyện tập

Mệnh đề mở đầu "Because its DNA doesn't exactly match the mother's" có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nêu kết quả cuối cùng mà không đưa ra lý do.
  2. Nó đưa ra lý do trước, rồi mệnh đề chính nêu phản ứng được dự đoán.
  3. Nó thêm một nhận xét không liên quan sau ý chính.
Xem đáp án

Nó đưa ra lý do trước, rồi mệnh đề chính nêu phản ứng được dự đoán.

Ngữ pháp

should theoretically recognize it as an invader: dự đoán dựa trên lý thuyết

Ở đây, should không đưa ra lời khuyên hay nói về nghĩa vụ. Nó đánh dấu kết quả mà lý thuyết khoa học khiến ta dự đoán sẽ xảy ra. Theoretically làm rõ giới hạn này: đó là điều mô hình dự đoán, dù kết quả thực tế có thể phức tạp hơn. Recognize A as B có nghĩa là “nhận diện hoặc phân loại A là B”. Trong câu này, it chỉ phôi thai, còn an invader là nhóm mà hệ miễn dịch được dự đoán sẽ xếp phôi thai vào.

Luyện tập

Trong câu khoa học này, should theoretically recognize it diễn đạt điều gì?

  1. Một kết quả được lý thuyết dự đoán
  2. Một lời khuyên dành cho hệ miễn dịch
  3. Một mệnh lệnh nghiêm ngặt phải được thực hiện
Xem đáp án

Một kết quả được lý thuyết dự đoán

attack and destroy it like it would bacteria or other harmful microbes. Ngữ pháp

0:43

tấn công và tiêu diệt nó giống như cách nó làm với vi khuẩn hoặc các vi sinh vật gây hại khác.

Ngữ pháp

like it would bacteria: lược bỏ hành động lặp lại

Like it would bacteria or other harmful microbes là một phép so sánh được rút gọn. Sau would, các động từ lặp lại attack và destroy được lược bỏ. Dạng đầy đủ là like it would attack and destroy bacteria or other harmful microbes. It thứ hai là chủ ngữ và chỉ hệ miễn dịch. Việc giữ chủ ngữ này trước would rất quan trọng: cụm từ so sánh cách hệ miễn dịch xử lý hai đối tượng khác nhau.

Luyện tập

Câu đầy đủ nào giữ nguyên nghĩa của “The scanner checks this pass like it would any other pass”?

  1. The scanner checks this pass like it would check any other pass.
  2. The scanner checks this pass because it would also check any other pass.
  3. The scanner checks this pass like any other scanner would check it.
Xem đáp án

The scanner checks this pass like it would check any other pass.

That's the challenge. Mạch ý

0:48

Đó chính là thách thức.

Mạch ý

That's the challenge: xác định vấn đề trọng tâm

That's là dạng rút gọn của That is. Ở đây, That chỉ lại tình huống khó khăn vừa được mô tả, còn challenge có nghĩa là khó khăn hoặc vấn đề trọng tâm. Là một câu định hướng, That's the challenge. gom thông tin trước đó thành một vấn đề chính và báo hiệu phần giải thích tiếp theo sẽ tập trung vào điều gì. Câu này không thêm chi tiết mới mà cho người nghe biết cách sắp xếp những chi tiết đã được nêu.

Luyện tập

Sau khi mô tả một tình huống khó khăn, người nói làm gì khi nói That's the challenge.?

  1. Thông báo rằng vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn
  2. Tóm tắt tình huống đó thành vấn đề trọng tâm cần chú ý
  3. Chuyển sang một chủ đề không liên quan
Xem đáp án

Tóm tắt tình huống đó thành vấn đề trọng tâm cần chú ý

The mother's immune system needs to protect both her and the fetus, Ngữ pháp

0:49

Hệ miễn dịch của người mẹ cần phải bảo vệ cả bản thân cô ấy và thai nhi,

Ngữ pháp

needs to protect both her and the fetus: nối hai tân ngữ bằng both ... and ...

Trong needs to protect both her and the fetus, both ... and ... nối hai tân ngữ của protect là her và the fetus. Cấu trúc này cho biết mỗi bên đều cần được bảo vệ, chứ không phải chỉ chọn một bên. Đặt both trước thành phần song song thứ nhất và dùng and để giới thiệu thành phần thứ hai. Các phần được nối phải có cùng chức năng ngữ pháp; ở đây, her và the fetus đều là cụm danh từ được dùng làm tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both ... and để cho biết chính sách bảo vệ cả hai nhóm: The policy protects ____ workers ____ customers.

Xem đáp án

both · and

but can't act as it usually does. Ngữ pháp

0:54

nhưng lại không thể hoạt động như bình thường.

Ngữ pháp

but can't act as it usually does: sự tương phản và phép thay thế bằng do

But báo hiệu sự chuyển từ một kỳ vọng hoặc yêu cầu trước đó sang một giới hạn. Can't act as it usually does cho biết chủ ngữ không thể hành động hoặc hoạt động theo cách bình thường. Trong as it usually does, as có nghĩa là “theo cách mà”, còn does thay cho động từ act. Dạng đầy đủ là as it usually acts; phép thay thế bằng do này giúp tránh lặp lại động từ chính.

Luyện tập

Dùng phép thay thế bằng do để tránh lặp lại respond: This phone still works, but it can't respond as quickly as it usually ____.

Xem đáp án

does

What happens is not as simple as decreasing the immune response. Ngữ pháp

0:57

Những gì xảy ra không chỉ đơn giản là làm giảm phản ứng miễn dịch.

Ngữ pháp

not as simple as decreasing the immune response: bác bỏ cách giải thích quá đơn giản

not as simple as + danh từ hoặc dạng -ing cho biết tình huống thực tế phức tạp hơn một hành động hay cách giải thích được đưa ra. Ở đây, decreasing the immune response là một cụm -ing gọi tên cách giải thích đã bị đơn giản hóa quá mức. Câu này nói rằng điều xảy ra không thể được giải thích chỉ là việc làm giảm phản ứng đó.

Luyện tập

Điền cụm từ bốn từ trong bài học: Making the office secure is ____ buying stronger locks.

Xem đáp án

not as simple as

Instead, Mạch ý

1:01

Thay vào đó,

it's a complex interaction we're just beginning to understand, Cụm từ

1:02

đó là một sự tương tác phức tạp mà chúng ta mới chỉ bắt đầu hiểu được,

Mạch ý

Instead: dấu hiệu đưa ra phương án thay thế

Ở đầu câu, Instead báo cho người nghe rằng phần giải thích trước cần được thay bằng phần giải thích theo sau. Nó không chỉ bổ sung một dữ kiện khác hay đánh dấu bước tiếp theo. Dấu hiệu diễn ngôn này giúp tổ chức lời giải thích: trước hết bác bỏ hoặc gạt sang một bên một cách lý giải, rồi đưa ra phương án chính xác hơn.

Luyện tập

Dùng từ nối được nhấn mạnh để giới thiệu kế hoạch thay thế: We won't cancel the workshop. ____, we'll hold it online.

Xem đáp án

Instead

Cụm từ

we're just beginning to understand: sự hiểu biết ban đầu còn hạn chế

we're just beginning to understand có nghĩa là quá trình hiểu đã bắt đầu nhưng vẫn ở giai đoạn sớm và chưa đầy đủ. Ở đây, just nhấn mạnh rằng tiến bộ đó mới xuất hiện hoặc vẫn còn rất ít. Cụm từ này thể hiện sự không chắc chắn một cách thận trọng mà không nói rằng chúng ta hoàn toàn không biết gì: chúng ta đã biết một phần, nhưng vẫn còn nhiều điều cần tìm hiểu.

Luyện tập

Nhận định nào phù hợp nhất với ý nghĩa của we're just beginning to understand?

  1. Chúng ta chưa học được gì và hoàn toàn không có hiểu biết.
  2. Chúng ta đã có một số tiến bộ, nhưng sự hiểu biết vẫn ở giai đoạn đầu.
  3. Giờ đây chúng ta đã hiểu hoàn toàn chủ đề này.
Xem đáp án

Chúng ta đã có một số tiến bộ, nhưng sự hiểu biết vẫn ở giai đoạn đầu.

involving many different types of immune cells, Ngữ pháp

1:06

liên quan đến nhiều loại tế bào miễn dịch khác nhau,

Ngữ pháp

involving many different types of immune cells: cụm -ing đứng sau danh từ

Ở đây, involving many different types of immune cells là một cụm phân từ dạng -ing bổ sung thông tin cho cụm danh từ đứng trước là a complex interaction. Cụm này cho biết sự tương tác đó bao gồm những gì. Cụm từ này không có động từ đã chia và cũng không có chủ ngữ riêng được nêu rõ, nên không phải là một câu hoàn chỉnh. Dạng đầy đủ hơn là a complex interaction that involves many different types of immune cells; dạng -ing giúp lời giải thích cô đọng hơn.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của involve để làm cụm danh từ cô đọng hơn: The study describes a process ____ three stages.

Xem đáp án

involving

some of which seem to protect the fetus from attack by other immune cells. Ghi chú

1:09

một số trong đó dường như bảo vệ thai nhi khỏi sự tấn công của các tế bào miễn dịch khác.

Ngữ pháp

some of which: chọn một phần của nhóm đã được nhắc đến

Some of which có nghĩa là “một số thành viên của nhóm vừa được nhắc đến”. Ở đây, which quy chiếu về many different types of immune cells, và phần còn lại của mệnh đề chỉ mô tả một phần của nhóm đó. Cấu trúc là từ chỉ số lượng + of + which. Nó mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin sau dấu phẩy thay vì xác định những thành viên nào thuộc nhóm ban đầu.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành đúng một câu duy nhất? The editor received ten reports, ___ contained errors.

  1. some of which
  2. which some of
  3. some of them
Xem đáp án

some of which

Cụm từ

protect the fetus from attack: cấu trúc protect A from B

Protect A from B có nghĩa là giữ cho A an toàn trước B. Trong câu này, đối tượng được bảo vệ là thai nhi, còn mối nguy là sự tấn công của các tế bào miễn dịch khác. Đặt người hoặc vật được bảo vệ sau protect, rồi đặt mối nguy, tổn hại hoặc nguồn gây tổn hại sau from. Cấu trúc này dùng được với con người, đồ vật và hệ thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của protect và từ from: A bike helmet ____ your head ____ injury.

Xem đáp án

protects · from

The body also creates an antibacterial plug made of mucus on the cervix, Cách dùng từ

1:16

Cơ thể cũng tạo ra một nút nhầy kháng khuẩn ở cổ tử cung,

Cách dùng từ

an antibacterial plug made of mucus on the cervix: nghĩa y khoa của plug

Ở đây, plug có nghĩa là một khối hoặc vật chất chặn hay bịt kín một chỗ mở. Nó không có nghĩa là đầu nối điện. Cụm từ này mô tả một hàng rào kháng khuẩn làm từ chất nhầy và nằm ở cổ tử cung. Danh từ chính là plug. Antibacterial mô tả chức năng, made of mucus cho biết vật liệu và on the cervix cho biết vị trí. Đọc các thành phần bổ nghĩa này cùng nhau sẽ cho thấy nghĩa y khoa của toàn bộ cụm danh từ.

Luyện tập

Trong câu y khoa này, plug có nghĩa là gì?

  1. một đầu nối điện
  2. một khối hoặc vật chất bịt kín một chỗ mở
  3. một dụng cụ phẫu thuật nhỏ
Xem đáp án

một khối hoặc vật chất bịt kín một chỗ mở

which keeps germs away and stays sealed until labor. Ghi chú

1:20

giúp ngăn chặn vi khuẩn và duy trì trạng thái đóng kín cho đến khi chuyển dạ.

Cụm động từ

which keeps germs away: cấu trúc keep A away

Keep + tân ngữ + away có nghĩa là ngăn tân ngữ đó đến gần. Ở đây, germs là tân ngữ, vì vậy keeps germs away trình bày sự vật được nhắc đến trước đó như một rào chắn hoặc một hình thức bảo vệ. Từ which mở đầu một mệnh đề quan hệ, bổ sung kết quả này cho sự vật vừa được nhắc đến. Cấu trúc có thể áp dụng lại là which keeps + thứ không mong muốn + away.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của keep ... away: A tight lid ____ dust ____ from the food.

Xem đáp án

keeps · away

Cụm từ

stays sealed until labor: cấu trúc stay + tính từ + until

Ở đây, stays là động từ nối và sealed là tính từ mô tả một trạng thái đang tiếp diễn. Stay + tính từ có nghĩa là trạng thái đó không thay đổi. Until labor nêu điểm kết thúc của trạng thái: nó vẫn được bịt kín cho đến khi bắt đầu chuyển dạ. Trong ngữ cảnh mang thai này, labor chỉ quá trình sinh con, không phải công việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc stay + tính từ + until: The package ____ sealed ____ the customer opens it.

Xem đáp án

stays · until

As pregnancy progresses, Ngữ pháp

1:24

Khi thai kỳ tiến triển,

the uterus expands upward and outward with the growing fetus. Cụm từ

1:26

tử cung mở rộng lên trên và ra ngoài cùng với sự phát triển của thai nhi.

Ngữ pháp

As pregnancy progresses: as cho hai thay đổi dần dần diễn ra song song

Trong câu này, as có nghĩa là khi một quá trình đang dần phát triển, chứ không phải vì. Mệnh đề mở đầu lấy tiến trình mang thai làm trục thời gian, còn mệnh đề chính nêu sự thay đổi xảy ra dọc theo trục thời gian đó. Mẫu có thể áp dụng lại là As + quá trình + progresses, + kết quả thay đổi dần. Mẫu này hữu ích khi giải thích hai thay đổi có liên hệ và cùng tiến triển theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu As ... progresses: ____ the semester progresses, the assignments become more challenging.

Xem đáp án

As

Cụm từ

expands upward and outward: phối hợp các trạng từ chỉ hướng

Expands diễn tả hành động. Upward và outward là hai trạng từ chỉ hướng được nối với nhau: upward nghĩa là hướng tới vị trí cao hơn, còn outward nghĩa là ra xa tâm. Khi đi cùng nhau, chúng cho biết hai hướng của cùng một sự mở rộng, chứ không phải hai hành động riêng biệt. Mẫu có thể áp dụng lại là động từ chỉ chuyển động hoặc tăng trưởng + trạng từ chỉ hướng + and + trạng từ chỉ hướng. Mẫu này diễn tả sự thay đổi trong không gian chính xác hơn so với chỉ dùng động từ.

Luyện tập

Câu nào nói rằng bọt nở lớn lên theo hướng cao hơn và ra xa tâm của nó?

  1. The foam rises above the container.
  2. The foam expands beyond the container.
  3. The foam expands upward and outward.
Xem đáp án

The foam expands upward and outward.

To make room, Ngữ pháp

1:30

Để tạo không gian,

hormones called progesterone and relaxin signal muscles to loosen. Cụm từ

1:31

các hormone gọi là progesterone và relaxin phát tín hiệu cho các cơ nới lỏng ra.

Ngữ pháp

To make room: dùng động từ nguyên mẫu có to để diễn đạt mục đích

To make room là cụm động từ nguyên mẫu có to dùng để diễn đạt mục đích. Khi đứng trước mệnh đề chính, cụm này giải thích vì sao các hormone phát tín hiệu cho cơ bắp thả lỏng: quá trình đó có chức năng tạo thêm không gian trống. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là To + động từ nguyên mẫu, sau đó là hành động chính. Khi giải thích một quá trình tự nhiên, dạng chỉ mục đích này có thể mô tả chức năng của quá trình mà không hàm ý ý định có ý thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được đánh dấu, mang nghĩa “để tạo thêm không gian”: ____, we moved the chairs against the wall.

Xem đáp án

To make room

Cụm từ

signal muscles to loosen: cấu trúc signal + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong signal muscles to loosen, signal là ngoại động từ. Danh từ muscles là tân ngữ nhận tín hiệu, còn to loosen nêu phản ứng. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là signal + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu. Trong lời giải thích khoa học và kỹ thuật, signal có thể mô tả một chất hóa học hoặc hệ thống kích hoạt phản ứng. Chủ thể phát tín hiệu không nhất thiết phải là một người cố ý ra lệnh.

Luyện tập

Hoàn thành nhận định chung bằng signal + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: A red light ____ drivers ____.

Xem đáp án

signals · to stop

The muscles that propel food and waste through the digestive tract also loosen, Cách dùng từ

1:36

Các cơ làm nhiệm vụ đẩy thức ăn và chất thải qua đường tiêu hóa cũng lỏng lẻo đi,

Cách dùng từ

propel food and waste through the digestive tract: đẩy vật chất đi qua đường tiêu hóa

Propel có nghĩa là “đẩy hoặc làm cho một vật tiến về phía trước”. Ở đây, các cơ tạo ra lực làm thức ăn và chất thải di chuyển dọc theo đường tiêu hóa. Cấu trúc propel + tân ngữ + through + đường đi cho biết vật gì được di chuyển và nó đi theo lộ trình nào. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi giải thích một cơ chế vận chuyển.

Luyện tập

Trong phần mô tả khoa học này, propel food through the digestive tract có nghĩa là gì?

  1. Ngăn thức ăn đi vào đường tiêu hóa.
  2. Lưu trữ thức ăn trong một phần của đường tiêu hóa.
  3. Làm thức ăn di chuyển về phía trước dọc theo đường tiêu hóa.
Xem đáp án

Làm thức ăn di chuyển về phía trước dọc theo đường tiêu hóa.

which makes them sluggish, Ngữ pháp

1:41

khiến chúng hoạt động chậm chạp,

Ngữ pháp

which makes them sluggish: make + tân ngữ + tính từ

Make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “khiến tân ngữ đi vào hoặc ở trong một trạng thái”. Trong makes them sluggish, them là tân ngữ, còn sluggish là tính từ mô tả trạng thái kết quả. Which chỉ lại tình huống trước đó và nêu kết quả của nó: tình huống ấy khiến các cơ trở nên chậm và kém hoạt động. Cấu trúc này giúp giải thích nguyên nhân và kết quả một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để thể hiện kết quả?

  1. Too many background apps make the phone sluggishly.
  2. Too many background apps make the phone sluggish.
  3. Too many background apps make the phone to become sluggish.
Xem đáp án

Too many background apps make the phone sluggish.

causing constipation as passage through the tract slows down. Cụm động từ

1:42

gây ra chứng táo bón khi quá trình di chuyển qua đường tiêu hóa bị chậm lại.

Cụm động từ

tract slows down: slow down có nghĩa là trở nên chậm hơn

Ở đây, chủ ngữ đầy đủ là passage through the tract. Slows down có nghĩa là chuyển động này trở nên chậm hơn; không có nghĩa là bản thân đường tiêu hóa đang di chuyển chậm lại. Slow down được dùng như một cụm động từ nội động trong câu này: tốc độ của chủ ngữ giảm xuống và không có tân ngữ theo sau. Cấu trúc tương tự có thể mô tả giao thông, kết nối mạng, công việc hoặc một quá trình khác.

Luyện tập

Dùng slow down ở dạng đúng để hoàn thành câu: When the road gets crowded, traffic ____.

Xem đáp án

slows down

Loosened muscles at the top of the stomach might allow acid to escape into the esophagus and throat, Ngữ pháp

1:46

Các cơ bị nới lỏng ở phần trên của dạ dày có thể làm cho axit trào ngược lên thực quản và cổ họng,

Ngữ pháp

might allow acid to escape into: mô tả một cơ chế có thể xảy ra

Might cho biết kết quả có khả năng xảy ra chứ không chắc chắn. Trong allow acid to escape, allow theo cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: acid là tân ngữ, còn to escape mô tả hành động có thể xảy ra. Ở đây, allow không có nghĩa là cho phép. Các cơ bị giãn có thể tạo điều kiện để axit đi ra khỏi dạ dày rồi vào thực quản và cổ họng; escape into mô tả sự di chuyển từ một khu vực đang giữ vật chất sang một khu vực khác.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng và thận trọng một cơ chế có thể xảy ra?

  1. A loose seal might allow water to leak into the case.
  2. A loose seal will allow water to leak into the case.
  3. A loose seal might allow water leak into the case.
Xem đáp án

A loose seal might allow water to leak into the case.

causing heartburn and reflux. Cách dùng từ

1:52

gây ra chứng ợ nóng và trào ngược.

Cách dùng từ

heartburn and reflux: triệu chứng và quá trình trào ngược

Heartburn là cảm giác nóng rát ở ngực hoặc cổ họng, thường xảy ra khi axit dạ dày đi ngược lên trên. Dù có từ heart, thuật ngữ này không có nghĩa là tim thật sự đang bị đốt cháy. Reflux là hiện tượng dịch trong dạ dày, đặc biệt là axit, chảy ngược hoặc đi lên thực quản. Ở đây, heartburn gọi tên triệu chứng, còn reflux gọi tên quá trình có thể gây ra triệu chứng đó; chúng có liên quan nhưng không giống nhau.

Luyện tập

Thuật ngữ nào chỉ việc dịch trong dạ dày đi ngược lên, chứ không phải cảm giác nóng rát?

  1. Cả hai thuật ngữ đều chỉ có nghĩa là cảm giác nóng rát
  2. reflux
  3. heartburn
Xem đáp án

reflux

These changes can worsen morning sickness, Cách dùng từ

1:54

Những thay đổi này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng ốm nghén,

which is caused in part by the hormone hCG, Ghi chú

1:56

một phần là do hormone hCG gây ra,

Cụm từ

caused in part by: nêu một phần nguyên nhân

Trong câu này, caused in part by cho biết hormone hCG là một trong các nguyên nhân gây ra kết quả đó, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất. Cấu trúc bị động là be caused by + nguyên nhân, còn in part giới hạn mức độ chắc chắn của nhận định về quan hệ nhân quả. Hãy dùng cấu trúc này khi nhiều yếu tố có thể cùng góp phần tạo ra một kết quả. Cấu trúc giúp nêu một nguyên nhân thực sự mà không khẳng định rằng nguyên nhân đó giải thích tất cả.

Luyện tập

Câu nào cho biết thời tiết xấu là một nguyên nhân gây chậm trễ nhưng có thể không phải nguyên nhân duy nhất?

  1. The delay was caused entirely by bad weather.
  2. The delay was unrelated to bad weather.
  3. The delay was caused in part by bad weather.
Xem đáp án

The delay was caused in part by bad weather.

Cách dùng từ

hCG: dạng viết tắt của gonadotropin màng đệm ở người

hCG là dạng viết tắt của human chorionic gonadotropin, tức gonadotropin màng đệm ở người, một hormone được tạo ra trong thai kỳ. Trong cụm the hormone hCG, hormone cho biết loại, còn hCG cho biết tên cụ thể. Nội dung sức khỏe và y khoa thường nêu đầy đủ thuật ngữ chuyên môn trước rồi mới dùng dạng viết tắt. Nhận ra hCG là tên của một hormone sẽ giúp bạn không cố hiểu nó như một từ thông thường.

Luyện tập

hCG chỉ điều gì trong cụm "the hormone hCG"?

  1. Dạng viết tắt của một hormone liên quan đến thai kỳ
  2. Một động từ có nghĩa là thay đổi nồng độ hormone
  3. Tên của một bộ phận cơ thể
Xem đáp án

Dạng viết tắt của một hormone liên quan đến thai kỳ

and can also happen at other times of day.

2:00

và nó cũng có thể xảy ra vào những thời điểm khác trong ngày.

Cách dùng từ

morning sickness: tên gọi không giới hạn vào buổi sáng

Morning sickness là cụm từ cố định chỉ tình trạng buồn nôn, đôi khi kèm theo nôn, trong thai kỳ. Morning là một phần của tên gọi, không phải giới hạn nghiêm ngặt về thời điểm các triệu chứng có thể xuất hiện. Trong câu này, can also happen at other times of day sửa cách hiểu có thể quá sát nghĩa đen. Hãy hiểu morning sickness là một thuật ngữ hoàn chỉnh liên quan đến thai kỳ, không phải tên gọi chung cho bất kỳ bệnh nào xảy ra vào buổi sáng.

Luyện tập

Đúng hay sai: morning sickness có nghĩa là các triệu chứng chỉ có thể xuất hiện trước buổi trưa.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

As the uterus grows,

2:03

Khi tử cung lớn lên,

it pushes on the diaphragm, Cụm từ

2:04

nó sẽ chèn ép lên cơ hoành,

Cụm từ

pushes on the diaphragm: tạo áp lực lên một bộ phận cơ thể

Trong cấu trúc push on + bộ phận cơ thể hoặc bề mặt, push có nghĩa là “tạo áp lực lên”, còn on chỉ vị trí chịu áp lực. Ở đây, pushes on the diaphragm diễn tả việc cơ hoành bị đè lên; cụm này không nhất thiết có nghĩa là cơ hoành bị đẩy sang vị trí khác. Có thể dùng cấu trúc này khi một vật, chỗ sưng hoặc lực khác đè lên một bộ phận cơ thể hay một bề mặt.

Luyện tập

Câu nào dùng push on với nghĩa “tạo áp lực lên một bộ phận cơ thể”?

  1. The nurse pushes the wheelchair down the hall.
  2. The tight helmet pushes on my forehead.
  3. The coach pushes the team to practice harder.
Xem đáp án

The tight helmet pushes on my forehead.

the muscle that expands and contracts the chest with each breath. Ngữ pháp

2:06

loại cơ giúp lồng ngực giãn nở và co lại theo mỗi nhịp thở.

Ngữ pháp

the muscle that expands and contracts the chest: định nghĩa thuật ngữ bằng chức năng

Cụm danh từ này đứng sau diaphragm và gọi lại đối tượng đó bằng cách khác: diaphragm được xác định là the muscle. Đây là phần giải thích đồng vị, một cách thường dùng để làm rõ ngay một thuật ngữ chuyên môn. Trong cụm danh từ đó, that expands and contracts the chest with each breath là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho muscle. Mệnh đề này cho biết cơ đó làm gì, nên mẫu đầy đủ là “thuật ngữ chuyên môn + danh từ chung + mệnh đề that mô tả chức năng”.

Luyện tập

Câu nào định nghĩa một thuật ngữ chuyên môn một cách tự nhiên bằng danh từ chung và mệnh đề that mô tả chức năng?

  1. A barometer, an instrument measures air pressure, is used in weather forecasting.
  2. A barometer, an instrument that measures air pressure, is used in weather forecasting.
  3. A barometer, an instrument because it measures air pressure, is used in weather forecasting.
Xem đáp án

A barometer, an instrument that measures air pressure, is used in weather forecasting.

This limits the diaphragm's range. Cụm từ

2:10

Điều này làm hạn chế phạm vi hoạt động của cơ hoành.

Cụm từ

This limits the diaphragm's range: cấu trúc limit something's range

Trong câu này, limits the diaphragm's range có nghĩa là cơ hoành không thể di chuyển xa như trước. Range chỉ phạm vi chuyển động hoặc hoạt động có thể thực hiện được. Cấu trúc có thể áp dụng là limit + something's range: một điều kiện, vật thể hoặc quy tắc làm giảm phạm vi hoạt động của một bộ phận cơ thể, thiết bị hoặc một người.

Luyện tập

Câu nào dùng limit something's range một cách tự nhiên để diễn tả chuyển động hoặc hoạt động bị hạn chế?

  1. The fence ranges the robot's limit.
  2. The fence limits the robot's range.
  3. The fence limits to the robot's range.
Xem đáp án

The fence limits the robot's range.

To compensate, Mạch ý

2:12

Để bù đắp lại,

the hormone progesterone acts as a respiratory stimulant, Cụm từ

2:13

hormone progesterone đóng vai trò như một chất kích thích hô hấp,

Mạch ý

To compensate: báo hiệu phản ứng bù đắp cho một hạn chế trước đó

To compensate báo hiệu rằng thông tin tiếp theo mô tả một phản ứng giúp bù đắp cho hạn chế hoặc mất mát đã nêu trước đó. Ở đây, sau khi chuyển động của cơ hoành bị hạn chế, một phản ứng hormone giúp bù lại hạn chế đó được giới thiệu. Khi đứng đầu câu, To compensate, sắp xếp phần giải thích theo trình tự vấn đề trước, phản ứng bù đắp sau. Cụm này cho người đọc biết câu mới liên kết với nội dung trước đó như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển tiếp gồm hai từ mang nghĩa “bù đắp cho vấn đề trước đó”: The battery had lost capacity. ____, the device reduced screen brightness.

Xem đáp án

To compensate

Cụm từ

acts as a respiratory stimulant: nêu chức năng

Act as + cụm danh từ có nghĩa là “đảm nhiệm vai trò hoặc chức năng của”. Ở đây, progesterone có chức năng của một respiratory stimulant, tức chất kích thích hô hấp: hormone này kích thích quá trình hô hấp. Trong cách dùng này, act không có nghĩa là “diễn xuất”. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích chức năng của một chất, công cụ, người hoặc hệ thống, đặc biệt khi chức năng quan trọng hơn tên gọi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “có chức năng là”: In this safety system, the red light ____ a warning signal.

Xem đáp án

acts as

making the pregnant woman breathe faster so both she and the baby can both get enough oxygen with less lung capacity. Ngữ pháp

2:17

khiến thai phụ thở nhanh hơn để cả cô ấy và em bé đều nhận đủ oxy dù dung tích phổi bị giảm.

Ngữ pháp

making the pregnant woman breathe faster: nêu kết quả

Mệnh đề making sau dấu phẩy nêu kết quả của phát biểu trước đó. Đây là cách nói gọn của and this makes the pregnant woman breathe faster. Nguyên nhân được ngầm hiểu là toàn bộ tình huống phía trước, không phải the pregnant woman. Bên trong mệnh đề, make theo cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: making + the pregnant woman + breathe. Sau make ở thể chủ động, dùng breathe chứ không dùng to breathe hoặc breathing.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing để nêu kết quả và cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to?

  1. The new schedule reduced traffic, making buses arrive on time.
  2. The new schedule reduced traffic, made buses arrive on time.
  3. The new schedule reduced traffic, making buses to arrive on time.
Xem đáp án

The new schedule reduced traffic, making buses arrive on time.

Ngữ pháp

so + chủ ngữ + can ...: liên kết với kết quả hoặc mục đích

Trong câu này, so giới thiệu điều mà sự thay đổi trước đó làm cho trở nên khả thi: cả người phụ nữ và em bé đều có thể nhận đủ oxy. Can thể hiện kết quả đã trở nên khả thi. Cấu trúc có thể áp dụng là nguyên nhân hoặc hành động + so + chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu. Khi phần đầu mô tả một hành động có chủ đích, cấu trúc này có thể nêu mục đích; khi phần đầu mô tả một trạng thái hoặc cơ chế, nó nêu kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng một từ: I moved the lamp closer ____ we can read the map.

Xem đáp án

so

This all may leave the pregnant woman feeling short of breath. Ghi chú

2:25

Tất cả những điều này có thể khiến phụ nữ mang thai cảm thấy khó thở.

Ngữ pháp

leave someone feeling ...: trạng thái phát sinh sau một sự việc

Leave + tân ngữ + bổ ngữ có thể mang nghĩa “khiến ai đó hoặc vật gì đó cuối cùng rơi vào một trạng thái nhất định”. Ở đây, the pregnant woman là tân ngữ, còn feeling short of breath là bổ ngữ nêu trạng thái kết quả; leave không có nghĩa là “rời khỏi”. Với feeling + cụm tính từ, cấu trúc này trình bày trải nghiệm của một người như hệ quả phát sinh sau điều đã xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng leave + tân ngữ + bổ ngữ để mô tả một cảm giác phát sinh sau sự việc?

  1. The delayed flight left the passengers feeling frustrated.
  2. The delayed flight left the passengers feel frustrated.
  3. The delayed flight left to the passengers feeling frustrated.
Xem đáp án

The delayed flight left the passengers feeling frustrated.

Cụm từ

short of breath: khó thở, hụt hơi

Short of breath là một cụm tính từ cố định, chỉ tình trạng không thể thở thoải mái hoặc có cảm giác không nhận đủ không khí. Cụm từ này mô tả một cảm giác thể chất, không mang nghĩa đen là “thiếu một hơi thở”. Trong câu này, leave someone feeling short of breath có nghĩa là “khiến ai đó cảm thấy khó thở”. Cụm từ này cũng thường đứng sau be, feel hoặc get.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “khó thở”: During the checkup, Lena said she felt ____ even while sitting still.

Xem đáp án

short of breath

Meanwhile, Mạch ý

2:29

Trong khi đó,

the kidneys make more erythropoietin, Cách dùng từ

2:30

thận sản xuất nhiều erythropoietin hơn,

a hormone that increases red blood cell production.

2:32

một loại hormone làm tăng quá trình sản xuất hồng cầu.

Mạch ý

Meanwhile: chuyển sang một quá trình diễn ra song song

Meanwhile là một dấu hiệu diễn ngôn chuyển phần giải thích sang một quá trình khác diễn ra trong cùng khoảng thời gian chung. Ở đây, từ này chuyển sự chú ý sang hoạt động của thận trong khi các thay đổi khác của cơ thể cũng đang được đề cập. Ở đầu câu, Meanwhile, hoạt động như một biển chỉ dẫn: “bây giờ hãy xem sự phát triển song song này”. Nó sắp xếp các thông tin có liên quan mà không nói rằng quá trình này gây ra quá trình kia.

Luyện tập

Meanwhile có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó chuyển phần giải thích sang một quá trình khác diễn ra trong cùng khoảng thời gian chung.
  2. Nó cho thấy hoạt động của thận là kết quả của câu trước.
  3. Nó đánh dấu bước tiếp theo sau khi mọi thay đổi trước đó đã kết thúc.
Xem đáp án

Nó chuyển phần giải thích sang một quá trình khác diễn ra trong cùng khoảng thời gian chung.

Cách dùng từ

erythropoietin và cụm đồng vị giải thích

Erythropoietin là một hormone kích thích cơ thể tạo ra nhiều hồng cầu hơn. Trong câu này, từ đó gọi tên một chất do thận tạo ra. Cụm danh từ sau dấu phẩy, a hormone that increases red blood cell production, là cụm đồng vị giải thích. Nó diễn đạt lại thuật ngữ xa lạ bằng những từ đơn giản hơn, vì vậy bạn vẫn có thể hiểu câu dù chưa biết từ chuyên môn đó.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: The kidneys make more erythropoietin, a hormone that increases red blood cell production. Cụm a hormone that increases red blood cell production có chức năng gì?

  1. Gọi tên một loại hồng cầu.
  2. Mô tả một chất được thải ra trong nước tiểu.
  3. Giải thích erythropoietin là gì.
Xem đáp án

Giải thích erythropoietin là gì.

The kidneys also keep extra water and salt rather than filtering it out into urine Ngữ pháp

2:38

Thận cũng giữ lại lượng nước và muối dư thừa thay vì lọc chúng ra ngoài thành nước tiểu

Ngữ pháp

Cấu trúc rather than + V-ing

Rather than đưa ra một lựa chọn khác không được chọn hoặc không xảy ra. Ở đây, thận giữ lại lượng nước và muối dư thừa thay vì loại phần vật chất dư thừa đó khỏi cơ thể bằng cách lọc vào nước tiểu. Khi hai hành động có cùng chủ ngữ được hiểu ngầm, rather than có thể đi với dạng -ing, như trong rather than filtering. Cấu trúc này nêu một hành động và loại bỏ lựa chọn còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng rather than + dạng -ing của take: Lena walked home ____ a taxi.

Xem đáp án

rather than taking

to build up the volume of the blood. Cụm động từ

2:43

để làm tăng thể tích máu.

Cụm động từ

build up the volume: tăng dần thể tích

Ở đây, build up có nghĩa là “tăng dần thông qua sự tích lũy”. Trong to build up the volume of the blood, cụm nguyên mẫu này nêu một mục tiêu hoặc kết quả dự kiến: thể tích máu tăng lên theo thời gian, chứ không được “xây dựng” như một vật thể. Nghĩa này cũng dùng được với những thứ tích lũy hoặc mạnh lên từng bước, chẳng hạn như áp suất, sức mạnh, sự tự tin, bằng chứng và số lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm động từ build up: Regular practice can ____ your confidence over time.

Xem đáp án

build up

A pregnant woman's blood volume increases by 50% or more, Cụm từ

2:46

Thể tích máu của phụ nữ mang thai tăng từ 50% trở lên,

Cụm từ

by 50% or more: mức tăng 50% hoặc hơn

Trong increases by 50%, by giới thiệu độ lớn của sự thay đổi, được tính từ lượng ban đầu. Nếu lượng ban đầu là 100, mức tăng 50% sẽ làm nó thành 150; điều đó không có nghĩa là lượng cuối cùng bằng 50%. Or more biến 50% thành giới hạn dưới thay vì một con số chính xác: mức tăng ít nhất là 50% và có thể cao hơn.

Luyện tập

Giả sử một bể chứa ban đầu có 100 lít rồi tăng lên 150 lít. Câu nào mô tả đúng mức tăng theo phần trăm?

  1. The amount increased to 50%.
  2. The amount increased by 50%.
  3. The amount increased by 150%.
Xem đáp án

The amount increased by 50%.

but it's also a bit diluted because it only has 25% more red blood cells. Cách dùng từ

2:50

nhưng nó cũng bị loãng đi một chút vì lượng hồng cầu chỉ tăng 25%.

Cách dùng từ

a bit diluted: nồng độ thấp hơn một chút

Trong câu này, diluted có nghĩa là các tế bào hồng cầu phân bố trong một thể tích máu lớn hơn, nên nồng độ tương đối của chúng thấp hơn. Từ này mô tả sự thay đổi về nồng độ, chứ không có nghĩa là nước thực sự được thêm vào. a bit có nghĩa là “một chút” và làm nhẹ mức độ diễn đạt: máu hơi bị pha loãng, chứ không bị pha loãng quá nhiều.

Luyện tập

Trong câu "The lab sample was a bit diluted," a bit diluted có nghĩa là gì?

  1. Mẫu hoàn toàn không chứa chất lỏng.
  2. Nồng độ của mẫu thấp hơn một chút.
  3. Nồng độ của mẫu cao hơn nhiều.
Xem đáp án

Nồng độ của mẫu thấp hơn một chút.

Usually,

2:56

Thông thường,

the body makes blood cells using iron from our food,

2:57

cơ thể tạo ra các tế bào máu bằng cách sử dụng sắt từ thức ăn của chúng ta,

but during pregnancy,

3:00

nhưng trong thời kỳ mang thai,

the fetus is also building its own blood supply from nutrients in the mother's food, Cụm từ

3:01

thai nhi cũng đang tự tạo nguồn cung cấp máu riêng từ các chất dinh dưỡng trong thức ăn của người mẹ,

Cụm từ

building its own blood supply: phát triển lượng máu và hệ tuần hoàn cần thiết

Ở đây, building có nghĩa là dần dần tạo ra hoặc phát triển, chứ không phải xây một tòa nhà hữu hình. Cụm building its own blood supply cho biết thai nhi đang hình thành lượng máu và hệ tuần hoàn mà cơ thể cần. Build thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như hệ thống, năng lực, mạng lưới hoặc kỹ năng. Từ này nhấn mạnh sự phát triển theo thời gian.

Luyện tập

building có nghĩa là gì trong "The developing tissue is building its own blood supply"?

  1. ngăn máu đi đến các mô của nó
  2. dần dần hình thành lượng máu và hệ tuần hoàn mà nó cần
  3. xây một cấu trúc hữu hình để lưu trữ máu
Xem đáp án

dần dần hình thành lượng máu và hệ tuần hoàn mà nó cần

leaving less iron and other nutrients for the mother. Ngữ pháp

3:06

để lại ít sắt và các chất dinh dưỡng khác hơn cho người mẹ.

Ngữ pháp

leaving less iron and other nutrients for the mother: diễn tả kết quả

Mệnh đề -ing được tô sáng diễn tả kết quả của tình huống được nêu ngay trước đó: do vậy, lượng sắt và các chất dinh dưỡng khác còn lại cho người mẹ ít hơn. Ở đây, leaving không có nghĩa là “rời đi”. Đây là hiện tại phân từ của leave với nghĩa “làm cho một thứ gì đó còn lại”. Dấu phẩy kết hợp với mệnh đề kết quả dạng -ing có thể gói gọn nguyên nhân và kết quả trong một câu.

Luyện tập

Trong “The storm blocked the road, leaving us no safe way home,” mệnh đề -ing diễn tả điều gì?

  1. Một chỉ dẫn yêu cầu chúng tôi rời đi
  2. Kết quả của việc con đường bị chặn
  3. Mục đích của cơn bão khi chặn đường
Xem đáp án

Kết quả của việc con đường bị chặn

The heart has to work extra hard to pump all this blood through the body and placenta. Cụm từ

3:09

Tim phải làm việc cực kỳ vất vả để bơm toàn bộ lượng máu này đi khắp cơ thể và nhau thai.

Cụm từ

has to work extra hard: sự cần thiết và nỗ lực tăng thêm

Has to biểu thị sự cần thiết do hoàn cảnh tạo ra. Work extra hard có nghĩa là làm việc hoặc hoạt động với nhiều nỗ lực hơn bình thường, còn to pump... nêu mục đích của nỗ lực tăng thêm đó. Mặc dù work thường mô tả con người, từ này cũng có thể mô tả cách một cơ quan, máy móc hoặc hệ thống hoạt động. Ở đây, nó cho thấy tim đang phải chịu khối lượng công việc lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “phải hoạt động với nhiều nỗ lực hơn bình thường”: Because the filter is partly blocked, the pump ____ to keep the water flowing.

Xem đáp án

has to work extra hard

Cụm từ

pump ... through ... để bơm chất lưu qua một đường dẫn

Dùng pump + chất lưu + through + đường dẫn hoặc hệ thống để nói rằng một máy bơm hoặc cơ quan đẩy chất lưu di chuyển theo đường đó. Trong câu này, all this blood là tân ngữ của pump, còn through the body and placenta cho biết đường đi hoặc hệ thống mà máu chảy qua. Cấu trúc tương tự có thể mô tả máu, nước, nhiên liệu hoặc không khí di chuyển qua mạch máu, đường ống, bộ lọc hay các hệ thống khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc pump ... through ...: The machine uses a motor to ____ water ____ the filter.

Xem đáp án

pump · through

A pregnant woman's heart rate increases,

3:14

Nhịp tim của phụ nữ mang thai tăng lên,

but we don't fully understand how blood pressure changes in a healthy pregnancy, Ngữ pháp

3:16

nhưng chúng ta vẫn chưa hiểu đầy đủ về cách huyết áp thay đổi trong một thai kỳ khỏe mạnh,

Ngữ pháp

don't fully understand how ... changes: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

How blood pressure changes in a healthy pregnancy là một câu hỏi gián tiếp đóng vai trò tân ngữ của understand. Nó nêu vấn đề chưa được hiểu đầy đủ chứ không trực tiếp đặt câu hỏi cho người nghe. Sau understand, mệnh đề với how dùng trật tự từ của câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ. Vì vậy, câu này dùng how blood pressure changes chứ không dùng how does blood pressure change. Don't fully understand cũng cho thấy đã có một phần kiến thức, nhưng lời giải thích vẫn chưa hoàn chỉnh.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng đúng câu hỏi gián tiếp với how sau We do not fully understand?

  1. how develops the condition
  2. how does the condition develop
  3. how the condition develops
Xem đáp án

how the condition develops

an important area of research, Cụm từ

3:21

đây là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng,

Cụm từ

an important area of research: một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng

An area of research là một chủ đề hoặc lĩnh vực được nghiên cứu một cách có hệ thống. Trong cụm danh từ này, important cho thấy lĩnh vực đó đáng được quan tâm nghiêm túc hoặc nghiên cứu thêm. Area được dùng theo nghĩa bóng ở đây: nó chỉ một lĩnh vực kiến thức hoặc tìm hiểu, chứ không phải một địa điểm thực tế. Mẫu an important area of research có thể dùng để xác định một chủ đề trong các cuộc thảo luận về học thuật, kỹ thuật, kinh doanh hoặc chính sách.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt mục tiêu của bài học có nghĩa là “một lĩnh vực được nghiên cứu có hệ thống”: Urban heat remains an important ____.

Xem đáp án

area of research

because some of the most serious complications are related to the heart and blood pressure. Cụm từ

3:23

bởi vì một số biến chứng nghiêm trọng nhất có liên quan đến tim và huyết áp.

Cụm từ

are related to the heart and blood pressure: có liên quan đến tim và huyết áp

Be related to có nghĩa là có mối liên hệ với một điều gì đó. Ở đây, are phù hợp với chủ ngữ số nhiều complications, còn to giới thiệu những yếu tố có liên hệ với chúng: the heart and blood pressure. Cụm từ này nêu lên một mối liên hệ, nhưng không nhất thiết khẳng định quan hệ nhân quả trực tiếp. Khi đọc các nhận định về sức khỏe hoặc nghiên cứu, chỉ riêng related to không chứng minh rằng một điều đã gây ra điều còn lại.

Luyện tập

related to khẳng định điều gì trong câu này? The symptoms are related to stress.

  1. Có mối liên hệ giữa các triệu chứng và căng thẳng.
  2. Căng thẳng đã được chứng minh là nguyên nhân trực tiếp duy nhất.
  3. Các triệu chứng xảy ra hoàn toàn độc lập với căng thẳng.
Xem đáp án

Có mối liên hệ giữa các triệu chứng và căng thẳng.

The expanding uterus may press on veins, Cụm từ

3:29

Tử cung giãn nở có thể chèn ép lên các tĩnh mạch,

Cụm từ

may press on veins: khả năng gây áp lực vật lý

Press on + danh từ có nghĩa là “tạo áp lực vật lý lên một bộ phận cơ thể hoặc đồ vật”. Ở đây, may press on veins diễn tả khả năng tử cung đang lớn lên gây áp lực lên các tĩnh mạch. May cho biết đây là một tác động có thể xảy ra, chứ không phải lúc nào cũng xảy ra. Cấu trúc may press on + bộ phận cơ thể thường được dùng trong những lời giải thích thận trọng về tác động vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “tạo áp lực vật lý lên”: A tight cast may ____ nearby nerves.

Xem đáp án

press on

causing fluid build-up in the legs and feet. Cách dùng từ

3:32

gây tích tụ chất lỏng ở chân và bàn chân.

Cách dùng từ

fluid build-up với vai trò danh từ ghép

Fluid build-up là một danh từ ghép có nghĩa là “sự tích tụ dần dần của chất lỏng”. Trong câu này, cụm từ gọi tên tình trạng xảy ra ở chân và bàn chân: build-up là danh từ trung tâm, còn fluid cho biết thứ gì tích tụ. Vì toàn bộ cụm từ là một cụm danh từ nên nó có thể làm tân ngữ của causing. Phụ đề dùng cách viết danh từ có dấu gạch nối build-up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ có dấu gạch nối mang nghĩa “sự tích tụ chất lỏng”: The scan showed ____ around the knee.

Xem đáp án

fluid build-up

If it presses on a large vein called the inferior vena cava, Ghi chú

3:35

Nếu nó chèn ép lên một tĩnh mạch lớn gọi là tĩnh mạch chủ dưới,

Ngữ pháp

If it presses on...: đặt ra một điều kiện y khoa

Mệnh đề bắt đầu bằng if đặt ra điều kiện để một tác động y khoa có thể xảy ra. Ở đây, điều kiện là sự chèn ép lên một tĩnh mạch lớn cụ thể; mệnh đề chính theo sau sẽ giải thích kết quả có thể xảy ra. Trong phần giải thích khoa học, if + thì hiện tại đơn thường giới thiệu một tác nhân hoặc tình huống có thể xảy ra. Sau đó, mệnh đề chính chỉ kết quả có thể dùng can, may, might hoặc will tùy theo mức độ chắc chắn của kết quả.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất một sự việc như điều kiện có thể dẫn đến một kết quả?

  1. Because the vein is compressed, blood flow may slow down.
  2. Although the vein is compressed, blood flow continues normally.
  3. If the vein is compressed, blood flow may slow down.
Xem đáp án

If the vein is compressed, blood flow may slow down.

Cách dùng từ

inferior vena cava: tĩnh mạch lớn từ phần dưới cơ thể

Tĩnh mạch chủ dưới (inferior vena cava, IVC) là tĩnh mạch lớn đưa máu từ phần dưới cơ thể trở về tim. Trong câu này, a large vein called... giới thiệu loại cấu trúc thông thường trước, rồi mới đưa ra tên giải phẫu. Trong thuật ngữ này, inferior mô tả vị trí thấp hơn của nó trong cơ thể. Từ này không có nghĩa là tĩnh mạch đó kém hơn hoặc ít quan trọng hơn.

Luyện tập

Trong câu này, inferior vena cava là tên của cấu trúc nào?

  1. Tĩnh mạch lớn đưa máu từ phần trên cơ thể trở về tim
  2. Một động mạch đưa máu ra khỏi tim
  3. Tĩnh mạch lớn đưa máu từ phần dưới cơ thể trở về tim
Xem đáp án

Tĩnh mạch lớn đưa máu từ phần dưới cơ thể trở về tim

it might interfere with blood returning to the heart, Cụm từ

3:38

nó có thể cản trở máu trở về tim,

Cụm từ

might interfere with blood returning to the heart: có thể cản trở máu trở về tim

Interfere with có nghĩa là “cản trở hoặc làm gián đoạn”. Ở đây, cụm từ này mô tả một trở ngại có thể ảnh hưởng đến quá trình bình thường khi máu trở về tim. Might cho biết đây là một tác động có thể xảy ra, chứ không phải chắc chắn. Sau with, blood returning to the heart gọi tên quá trình bị ảnh hưởng; blood là thứ thực hiện hành động returning. Mẫu này hữu ích khi giải thích rằng một yếu tố khiến chức năng hoặc quá trình diễn ra kém trơn tru.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ đã học trong bài: A tight bandage might ____ blood flowing to the hand.

Xem đáp án

interfere with

causing a dizzying drop in blood pressure after standing for too long. Ghi chú

3:41

gây ra sự sụt giảm huyết áp đến chóng mặt sau khi đứng quá lâu.

Cụm từ

a dizzying drop in blood pressure: tình trạng tụt huyết áp có thể gây chóng mặt

A drop in blood pressure có nghĩa là mức huyết áp đo được giảm xuống. Trong mẫu a drop in + measurement, in giới thiệu giá trị hoặc chỉ số bị giảm. Dizzying gợi ra tác động thể chất có thể xảy ra: kiểu tụt huyết áp này có thể khiến một người cảm thấy chóng mặt. Trong ngữ cảnh khác, dizzying cũng có thể mang nghĩa cực kỳ nhanh hoặc choáng ngợp, nhưng ngữ cảnh y khoa ở đây phù hợp với nghĩa thể chất.

Luyện tập

a dizzying drop in blood pressure có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Huyết áp giảm xuống và có thể khiến một người cảm thấy chóng mặt.
  2. Huyết áp tăng lên sau khi tập thể dục.
  3. Một giọt máu nhỏ từ một người đang cảm thấy chóng mặt.
Xem đáp án

Huyết áp giảm xuống và có thể khiến một người cảm thấy chóng mặt.

Ngữ pháp

after standing for too long: cấu trúc after + -ing

Trong after standing for too long, after được theo sau bởi dạng -ing standing. Cụm này cho biết việc đứng xảy ra trước; trong câu này, nó cũng xác định nguyên nhân gây tụt huyết áp. Cấu trúc after + -ing có thể thay thế ngắn gọn cho after + subject + verb khi người thực hiện hành động đã rõ. For too long bổ sung ý rằng thời gian đã vượt quá giới hạn chấp nhận được hoặc thoải mái.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng after + -ing của stand: Your legs may ache ____ for too long.

Xem đáp án

after standing

Some of these changes start to reverse even before birth. Cụm từ

3:46

Một số thay đổi này thậm chí bắt đầu đảo ngược trước khi sinh.

Cụm từ

start to reverse: một quá trình bắt đầu đổi hướng

Start to reverse có nghĩa là “bắt đầu thay đổi theo hướng ngược lại”. Chủ ngữ some of these changes chính là quá trình tự đảo chiều, vì vậy reverse được dùng ở đây mà không có tân ngữ. Cụm này không có nghĩa là ai đó hủy bỏ các thay đổi hoặc mọi thứ lập tức trở về trạng thái ban đầu. Nó đánh dấu sự bắt đầu của một quá trình đảo chiều, và quá trình đó có thể diễn ra từ từ.

Luyện tập

“Some of these changes start to reverse” có nghĩa là gì?

  1. Các thay đổi dừng lại và biến mất ngay lập tức.
  2. Các thay đổi tiếp tục theo cùng hướng nhưng chậm hơn.
  3. Các thay đổi bắt đầu chuyển theo hướng ngược lại.
Xem đáp án

Các thay đổi bắt đầu chuyển theo hướng ngược lại.

Shortly before delivery, Cụm từ

3:51

Gần thời điểm sinh,

the fetus drops down, Cụm động từ

3:52

thai nhi sẽ tụt xuống,

Cụm từ

Shortly before delivery: không lâu trước khi sinh

Shortly before có nghĩa là “không lâu trước”. Cụm này đặt một sự việc vào thời điểm sớm hơn một sự việc khác một khoảng ngắn. Trong ngữ cảnh mang thai này, delivery có nghĩa là “sinh nở”. Toàn bộ cụm là thành phần chỉ thời gian ở đầu câu: nó cho biết trước thời điểm thai nhi hạ xuống rồi mới nêu sự việc.

Luyện tập

“Shortly before delivery” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Trong lúc giao một bưu kiện trong thời gian ngắn
  2. Không lâu trước khi em bé chào đời
  3. Không lâu sau khi em bé chào đời
Xem đáp án

Không lâu trước khi em bé chào đời

Cụm động từ

drops down: di chuyển xuống vị trí thấp hơn

Ở đây, drops down có nghĩa là “di chuyển xuống vị trí thấp hơn”. Thai nhi đang thay đổi vị trí bên trong cơ thể chứ không rơi xuống đất. Down làm rõ hướng chuyển động. Drop có thể mang nhiều nghĩa, nhưng khi nói về thai nhi hoặc em bé sắp chào đời, từ này có thể mô tả việc di chuyển xuống vị trí thấp hơn trong vùng chậu.

Luyện tập

“the fetus drops down” ở đây mô tả điều gì?

  1. Số lượng thai nhi giảm xuống
  2. Thai nhi di chuyển xuống vị trí thấp hơn
  3. Thai nhi rơi xuống đất
Xem đáp án

Thai nhi di chuyển xuống vị trí thấp hơn

decreasing the pressure on the diaphragm and allowing the pregnant woman to take deeper breaths. Ngữ pháp

3:54

làm giảm áp lực lên cơ hoành và cho phép thai phụ hít thở sâu hơn.

Ngữ pháp

allowing the pregnant woman to take deeper breaths: diễn đạt một kết quả được tạo điều kiện

Cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là một điều gì đó khiến hành động trở nên khả thi đối với tân ngữ. Ở đây, việc giảm áp lực giúp người phụ nữ mang thai có thể thở sâu hơn; đây không phải là việc ai đó cho phép cô ấy làm vậy. Dạng -ing allowing trình bày điều này như một kết quả gắn với sự thay đổi trước đó. Đây là cách ngắn gọn để nối một điều kiện hoặc nguyên nhân với điều mà nó tạo khả năng thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề chỉ kết quả bằng dạng -ing đúng của allow: The software reduced waiting time, ____ customers to finish checkout faster.

Xem đáp án

allowing

During labor and birth,

4:00

Trong quá trình chuyển dạ và sinh nở,

much of the extra fluid in the body is lost when the water breaks. Cách dùng từ

4:02

phần lớn lượng chất lỏng dư thừa trong cơ thể sẽ bị mất đi khi vỡ ối.

Cách dùng từ

when the water breaks: cách nói thông dụng về chuyển dạ

Trong bối cảnh mang thai và chuyển dạ, the water breaks là cách nói thông dụng chỉ việc túi ối vỡ và nước ối bắt đầu rò ra. Water không có nghĩa là nước uống thông thường, còn breaks không có nghĩa là bản thân nước bị hỏng. When giới thiệu thời điểm sự việc này xảy ra, vì vậy mệnh đề có nghĩa là “vào lúc người đó vỡ ối”.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cách nói thông dụng trong chuyển dạ để chỉ việc túi ối bị vỡ?

  1. Call the hospital if your water damages.
  2. Call the hospital if your water tears.
  3. Call the hospital if your water breaks.
Xem đáp án

Call the hospital if your water breaks.

The uterus shrinks back down in the weeks after birth. Cụm động từ

4:08

Tử cung co lại trong những tuần sau khi sinh.

Cụm động từ

uterus shrinks back down: trở lại kích thước nhỏ hơn

Trong “the uterus shrinks back down”, shrink diễn tả sự thay đổi kích thước: tử cung nhỏ lại. Back cho biết sự trở về một trạng thái trước đó, còn down nhấn mạnh kích thước giảm xuống. Kết hợp lại, shrinks back down có nghĩa là một thứ từng lớn lên nay trở về kích thước nhỏ hơn. Ở đây, back down không phải là cụm động từ riêng mang nghĩa “từ bỏ lập trường trong một cuộc tranh luận”.

Luyện tập

Câu nào dùng “shrank back down” để diễn tả sự trở lại kích thước nhỏ hơn?

  1. The foam shrank back down after it cooled.
  2. Leo shrank from the difficult conversation.
  3. After arguing for an hour, Maya backed down.
Xem đáp án

The foam shrank back down after it cooled.

Like the rest of the body, Mạch ý

4:13

Giống như phần còn lại của cơ thể,

pregnancy affects the brain,

4:14

mang thai cũng ảnh hưởng đến não bộ,

Mạch ý

Like the rest of the body, pregnancy affects the brain: chuyển từ chủ đề cũ sang trọng tâm mới

Cụm mở đầu “Like the rest of the body” kết nối não bộ với chủ đề rộng hơn về những thay đổi ở các phần khác của cơ thể. Sau đó, mệnh đề chính đặt trọng tâm mới là não bộ vào cùng khung thông tin đó. Mối quan hệ được muốn diễn đạt là “pregnancy affects the brain just as it affects the rest of the body”. Cách tổ chức từ thông tin cũ sang trọng tâm mới này giúp việc chuyển sang chủ đề nhỏ hơn có sự liên kết thay vì đột ngột.

Luyện tập

Trong câu gốc, “Like the rest of the body” có chức năng tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Cụm này khẳng định thai kỳ là một cơ quan của cơ thể.
  2. Cụm này giới thiệu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  3. Cụm này kết nối trọng tâm mới là não bộ với chủ đề rộng hơn về tác động của thai kỳ lên cơ thể.
Xem đáp án

Cụm này kết nối trọng tâm mới là não bộ với chủ đề rộng hơn về tác động của thai kỳ lên cơ thể.

but its effects here are some of the least understood. Ngữ pháp

4:16

nhưng những tác động của nó ở đây là một trong những điều ít được hiểu rõ nhất.

Ngữ pháp

some of the least understood: một số đối tượng ít được hiểu rõ nhất

Cấu trúc some of the + dạng so sánh nhất đặt một số thành viên của một nhóm gần một đầu cực của thang đo. Ở đây, some of the least understood có nghĩa là những tác động này nằm trong số những tác động mà con người hiểu ít nhất; câu không khẳng định rằng chúng là những tác động duy nhất ít được hiểu nhất. Danh từ được lược bỏ sau understood là effects. Danh từ này không được lặp lại vì chủ ngữ đã cho biết rõ đối tượng được nói đến. Least understood là cách mô tả mang nghĩa bị động: những tác động này được hiểu ít đầy đủ hơn phần lớn các tác động khác.

Luyện tập

“Deep-sea ecosystems are some of the least understood” có nghĩa là gì?

  1. Các nhà khoa học chỉ hiểu một vài phần của mỗi hệ sinh thái.
  2. Chúng được hiểu ít hơn một chút so với một hệ sinh thái cụ thể.
  3. Chúng nằm trong số những hệ sinh thái mà các nhà khoa học hiểu ít nhất.
Xem đáp án

Chúng nằm trong số những hệ sinh thái mà các nhà khoa học hiểu ít nhất.

Recent studies show differences in the brain scans after pregnancy and early parenting

4:20

Các nghiên cứu gần đây cho thấy sự khác biệt trong kết quả chụp não sau khi mang thai và giai đoạn đầu nuôi con

and suggest that these changes are adaptive. Cách dùng từ

4:25

và chỉ ra rằng những thay đổi này mang tính thích nghi.

Cách dùng từ

suggest that these changes are adaptive: gợi ý rằng những thay đổi này có tính thích nghi

Suggest that đưa ra một kết luận được bằng chứng hỗ trợ nhưng chưa được xác lập chắc chắn. Trong báo cáo nghiên cứu, cách diễn đạt này thận trọng hơn prove that. Ở đây, adaptive có nghĩa là những thay đổi này có thể thực hiện một chức năng hữu ích bằng cách giúp một người đáp ứng các yêu cầu liên quan đến thai kỳ hoặc giai đoạn đầu nuôi dạy con. Từ này mô tả giá trị chức năng có thể có, chứ không chỉ là khả năng thay đổi hoặc điều chỉnh.

Luyện tập

Cách hiểu đúng nhất của “the studies suggest that these changes are adaptive” là gì?

  1. Những thay đổi này dễ dàng được sửa đổi bất cứ khi nào có người muốn.
  2. Các nghiên cứu chứng minh rằng mọi thay đổi đều có lợi.
  3. Bằng chứng chỉ ra khả năng những thay đổi này giúp đáp ứng các yêu cầu liên quan.
Xem đáp án

Bằng chứng chỉ ra khả năng những thay đổi này giúp đáp ứng các yêu cầu liên quan.

That means they could help with parenting skills, Mạch ý

4:28

Điều đó có nghĩa là chúng có thể hỗ trợ các kỹ năng nuôi dạy con cái,

Mạch ý

That means để nêu ý nghĩa thực tế của thông tin trước đó

That means quay lại chỉ toàn bộ phát biểu trước đó. Cụm này báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ nêu ý nghĩa thực tế hoặc hệ quả của phát biểu ấy; ở đây là một lợi ích có thể có đối với kỹ năng nuôi dạy con cái. Với chức năng tổ chức thông tin, cụm này đưa người nghe từ một nhận định trừu tượng đến một hệ quả rõ ràng hơn. Động từ khuyết thiếu could vẫn cho biết lợi ích đó chỉ là khả năng, không phải điều được bảo đảm.

Luyện tập

Trong ví dụ, That means có chức năng tổ chức thông tin nào?

  1. Nó trình bày một hệ quả thực tế của phát biểu trước đó.
  2. Nó đánh dấu nguyên văn lời nói của một người khác.
  3. Nó mở ra một chủ đề riêng không liên quan đến phát biểu trước đó.
Xem đáp án

Nó trình bày một hệ quả thực tế của phát biểu trước đó.

such as an increased ability to read facial cues, Ghi chú

4:31

chẳng hạn như tăng cường khả năng đọc các biểu cảm trên khuôn mặt,

Mạch ý

such as để đưa ra các ví dụ cụ thể

Such as giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ thuộc một phạm trù rộng hơn vừa được đề cập trước đó. Ở đây, khả năng đọc hiểu các tín hiệu trên khuôn mặt được cải thiện được trình bày như một ví dụ về kỹ năng nuôi dạy con cái. Cụm này tổ chức thông tin từ khái quát đến cụ thể. Ví dụ có tác dụng minh họa cho phạm trù và thường không có nghĩa là đã liệt kê đầy đủ mọi trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để giới thiệu các ví dụ dạng danh từ: The park offers activities ____ hiking and kayaking.

Xem đáp án

such as

Cụm từ

read facial cues: đọc hiểu biểu cảm

Trong câu này, read không có nghĩa là đọc chữ viết mà là diễn giải. Read facial cues có nghĩa là diễn giải các tín hiệu thể hiện trên khuôn mặt một người, chẳng hạn như thay đổi biểu cảm, chuyển động của mắt hoặc ánh nhìn. Cấu trúc read + cues/signals cũng dùng được với những thông tin phi ngôn ngữ khác. Cấu trúc này có nghĩa là dùng các dấu hiệu để hiểu cảm xúc, phản ứng hoặc ý định của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học có nghĩa là diễn giải tín hiệu trên khuôn mặt một người: A good mediator learns to ____ during difficult conversations.

Xem đáp án

read facial cues

since babies can't talk. Ngữ pháp

4:34

vì trẻ sơ sinh không thể nói được.

Ngữ pháp

since babies can't talk: since mang nghĩa because

Ở đây, since là liên từ phụ thuộc dùng để nêu lý do và có nghĩa là because. Mệnh đề since babies can't talk cho biết lý do khiến ý trước đó đúng hoặc có liên quan, chứ không xác định thời gian. Mệnh đề chỉ nguyên nhân với since thường trình bày lý do như thông tin nền. Hãy hỏi xem mệnh đề có trả lời câu hỏi tại sao hay không; ở đây thì có.

Luyện tập

Đọc câu này: Since the bus is delayed, we will walk. since thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Lý do phải đi bộ
  2. Điều kiện để đi bộ
  3. Một điểm bắt đầu trong quá khứ
Xem đáp án

Lý do phải đi bộ

The lack of information about pregnancy's effects on the brain

4:37

Sự thiếu hụt thông tin về tác động của việc mang thai đối với não bộ

highlights a general truth. Cụm từ

4:41

làm nổi bật một sự thật chung.

Cụm từ

highlights a general truth: làm rõ một sự thật rộng hơn

Ở đây, highlights có nghĩa là “làm cho một điều quan trọng trở nên đặc biệt rõ ràng hoặc dễ nhận thấy”. Tân ngữ a general truth là một ý tưởng trừu tượng, vì vậy động từ này không nói đến việc chiếu sáng vật lý hay dùng bút đánh dấu văn bản. Cụm từ này liên hệ một sự thiếu hụt thông tin cụ thể với một sự thật rộng hơn. Cấu trúc này thường cho phép bằng chứng hoặc ví dụ hướng đến một kết luận vượt ra ngoài trường hợp riêng lẻ.

Luyện tập

Trong câu này, highlights a general truth có nghĩa là gì?

  1. Nó làm cho một sự thật rộng hơn trở nên đặc biệt rõ ràng.
  2. Nó khiến một sự thật không được chú ý.
  3. Nó thực sự chiếu ánh sáng vào một phát biểu.
Xem đáp án

Nó làm cho một sự thật rộng hơn trở nên đặc biệt rõ ràng.

Historically, Mạch ý

4:43

Trong lịch sử,

almost all the research around pregnancy has focused on the fetus rather than the pregnant women. Ngữ pháp

4:44

hầu như tất cả các nghiên cứu xoay quanh thai kỳ đều tập trung vào thai nhi thay vì thai phụ.

Mạch ý

Historically, như một khung lịch sử cho toàn câu

Historically là trạng từ bổ nghĩa cho toàn câu, đặt toàn bộ nhận định trong góc nhìn của một giai đoạn dài trong quá khứ. Từ này cho người đọc biết cách hiểu xu hướng nghiên cứu theo sau, chứ không mô tả nghiên cứu được tiến hành theo cách nào. Vì nó giới hạn nhận định trong một xu hướng lịch sử, bản thân từ này không nói rằng tình hình hiện nay vẫn hoàn toàn giống như trước.

Luyện tập

Historically, ở đầu câu có chức năng gì?

  1. Nó giới hạn nhận định trong một năm cụ thể.
  2. Nó nói rằng nghiên cứu được thực hiện theo một phương pháp lịch sử.
  3. Nó đặt toàn bộ nhận định trong bối cảnh dài hạn của quá khứ.
Xem đáp án

Nó đặt toàn bộ nhận định trong bối cảnh dài hạn của quá khứ.

Ngữ pháp

has focused on A rather than B: tập trung vào A thay vì B

Has focused on A rather than B có nghĩa là sự chú ý chủ yếu được hướng vào A chứ không phải B. Ở đây, A chỉ thai nhi và B chỉ phụ nữ mang thai, vì vậy cách diễn đạt này cho thấy sự thiên lệch trong đối tượng mà nghiên cứu về thai kỳ đã xem xét. Has focused ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này trình bày xu hướng nghiên cứu như một điều đã được hình thành qua các nghiên cứu trước đây và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Focus on nêu đối tượng được chú ý, còn rather than đối chiếu đối tượng đó với phương án ít được chú ý hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: The review has ____ short-term costs ____ long-term benefits.

Xem đáp án

focused on · rather than

Experiences of pregnancy vary widely, Cụm từ

4:51

Trải nghiệm mang thai rất khác nhau,

both within the range of healthy pregnancies Ngữ pháp

4:53

cả trong phạm vi của những thai kỳ khỏe mạnh

and due to complicating health conditions.

4:56

và do các tình trạng sức khỏe phức tạp.

Cụm từ

vary widely: khác nhau rất nhiều

Vary widely có nghĩa là các trường hợp rất khác nhau hoặc trải rộng trên một phạm vi lớn. Trong câu này, trải nghiệm mang thai có thể khác biệt đáng kể tùy theo từng người và hoàn cảnh. Vary là động từ, còn widely là trạng từ cho thấy mức độ biến thiên lớn. Cụm từ này có sắc thái từ trung tính đến trang trọng và thường xuất hiện trong nghiên cứu cũng như văn bản giải thích.

Luyện tập

Câu nào mô tả sự khác biệt lớn giữa các khu vực thay vì sự thay đổi theo thời gian?

  1. Delivery times change substantially over the year.
  2. Delivery times are nearly the same across regions.
  3. Delivery times vary widely across regions.
Xem đáp án

Delivery times vary widely across regions.

Ngữ pháp

both within ... and due to ...: nối các cụm từ dài

Both ... and ... cho biết hai thành phần đều được bao gồm với vị trí ngang nhau. Những thành phần đó không nhất thiết phải là các từ đơn lẻ: ở đây, cấu trúc này nối hai cụm giới từ đầy đủ là within the range of healthy pregnancies và due to complicating health conditions. Cụm thứ nhất đặt sự khác biệt trong một phạm vi bình thường, còn cụm thứ hai nêu nguyên nhân của sự khác biệt. Khi coi toàn bộ mỗi cụm là một đơn vị song song, cấu trúc sẽ trở nên rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both ... and để cho thấy cả hai nguyên nhân có thể cùng tồn tại: Costs can rise ____ because of inflation ____ because of supply shortages.

Xem đáp án

both · and

New research will help us understand why Ngữ pháp

4:59

Các nghiên cứu mới sẽ giúp chúng ta hiểu được lý do

and develop effective treatments where necessary.

5:01

và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả khi cần thiết.

Ngữ pháp

help us understand ... and develop ...: hai mục tiêu sau help

Will help us chi phối hai động từ nguyên mẫu không to được nối song song là understand và develop. Cụm này có nghĩa là nghiên cứu mới sẽ giúp chúng ta làm cả hai việc, vì vậy không cần lặp lại help us trước develop. Why bổ sung nội dung cho understand và có nghĩa là nguyên nhân. Where necessary giới hạn mục tiêu thứ hai trong những trường hợp cần thiết. Đây là dạng rút gọn của where it is necessary và không nhất thiết nói đến một địa điểm cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một cụm có help với hai động từ nguyên mẫu không to được nối song song?

  1. The data will help us understand the issue and design a solution.
  2. The data will help us understanding the issue and design a solution.
  3. The data will help us understand the issue and designs a solution.
Xem đáp án

The data will help us understand the issue and design a solution.

In the meantime, Mạch ý

5:05

Trong lúc chờ đợi,

Mạch ý

In the meantime: chuyển từ kết quả tương lai sang hành động hiện tại

In the meantime có nghĩa là “trong khoảng thời gian trước khi một sự kiện hoặc kết quả được mong đợi xảy ra”. Cụm từ này chỉ một khoảng thời gian tạm thời được thiết lập bởi ngữ cảnh. Ở đầu một câu hoặc phần mới, cụm từ này cũng tổ chức thông tin: nó chuyển từ một diễn biến trong tương lai sang điều có thể làm hoặc cân nhắc ngay bây giờ.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng In the meantime tự nhiên nhất để chuyển từ một sự kiện tương lai còn đang chờ sang một hành động hiện tại?

  1. The lab is on the second floor. In the meantime, the elevator is blue.
  2. The lab results will arrive on Friday. In the meantime, keep a record of your symptoms.
  3. The lab results arrived on Friday. In the meantime, Friday has seven letters.
Xem đáp án

The lab results will arrive on Friday. In the meantime, keep a record of your symptoms.

every pregnancy is different,

5:06

mỗi thai kỳ là khác nhau,

and it's important to consult a doctor with any specific questions. Ý định

5:08

và việc tham khảo ý kiến bác sĩ khi có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào là rất quan trọng.

Ý định

it's important to consult a doctor: đưa ra lời khuyên chuyên môn một cách thận trọng

It's important to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động là quan trọng thay vì trực tiếp ra lệnh cho người nghe thực hiện. Ở đây, to consult a doctor nêu hành động được khuyến nghị. Consult là ngoại động từ trong cấu trúc này, vì vậy a doctor đứng ngay sau nó. Trong thông tin sức khỏe, cách diễn đạt này cũng đánh dấu một giới hạn: thông tin chung không thể bao quát mọi trường hợp cá nhân, vì vậy những lo ngại cụ thể cần được trao đổi với chuyên gia y tế. Đây là một lời khuyên thận trọng, không phải chẩn đoán.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời khuyên thận trọng, đúng ngữ pháp về việc tìm ý kiến y tế mà không khẳng định đã chẩn đoán người đó?

  1. If a symptom keeps getting worse, you definitely have a serious disease.
  2. If a symptom keeps getting worse, it's important to consult a doctor.
  3. If a symptom keeps getting worse, it's important to consult to a doctor.
Xem đáp án

If a symptom keeps getting worse, it's important to consult a doctor.

Today,

5:13

Ngày nay,

we're turning an exciting corner Thành ngữ

5:14

chúng ta đang bước sang một bước ngoặt thú vị

as more research is devoted to the astounding biology of pregnancy. Cụm từ

5:16

khi có nhiều nghiên cứu hơn cống hiến cho sinh học tuyệt vời của quá trình mang thai.

Thành ngữ

we're turning an exciting corner: bước vào một giai đoạn mới đầy triển vọng

Turn a corner dùng sự đổi hướng làm phép ẩn dụ cho việc đạt đến một giai đoạn mới, thường là sau một thời kỳ ít tiến triển hoặc gặp khó khăn. Ở đây, we're turning an exciting corner có nghĩa là lĩnh vực nghiên cứu thai kỳ đang bước vào một giai đoạn đầy triển vọng khi nhận được nhiều sự quan tâm hơn. Exciting bổ nghĩa cho corner theo cách sáng tạo, chứ không phải là một phần của thành ngữ cố định khác. Từ này thể hiện cách nhìn tích cực và hướng tới tương lai của người nói về sự thay đổi.

Luyện tập

Trong “After several failed trials, the project is turning a corner,”, turning a corner có nghĩa là gì?

  1. Dự án đang thay đổi vị trí thực tế.
  2. Dự án đang bắt đầu đạt được tiến triển đáng khích lệ.
  3. Dự án đang được chia thành những nhiệm vụ nhỏ hơn.
Xem đáp án

Dự án đang bắt đầu đạt được tiến triển đáng khích lệ.

Cụm từ

is devoted to the ...: hướng nghiên cứu vào một chủ đề

Is devoted to là dạng bị động của devote something to something. Ở đây, more research là thứ được hướng vào một chủ đề, vì vậy câu nhấn mạnh nỗ lực nghiên cứu được dành cho đâu thay vì ai là người phân bổ nó. Trong cấu trúc be devoted to + danh từ hoặc dạng -ing, to là giới từ. Trong is devoted to the astounding biology, the mở đầu cụm danh từ theo sau; nó không phải là một phần cố định của devoted to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “được phân bổ cho”: More lab space is ____ developing safer batteries.

Xem đáp án

devoted to

In the last 40 years, Ngữ pháp

5:23

Trong 40 năm qua,

more than 5 million babies have been born using in vitro fertilization. Ghi chú

5:24

hơn 5 triệu em bé đã được sinh ra bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm.

Ngữ pháp

In the last 40 years: khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại

In the last 40 years có nghĩa là “trong khoảng thời gian từ 40 năm trước cho đến hiện tại”. Người nói nhìn ngược về quá khứ từ thời điểm hiện tại, vì vậy khoảng thời gian này vẫn gắn với hiện tại. Cụm từ chỉ thời gian này thường đi với thì hiện tại hoàn thành khi câu nói về những thay đổi, trải nghiệm hoặc kết quả tích lũy trong khoảng thời gian đó. Ở đây, nó giúp giải thích việc dùng have been born.

Luyện tập

Dùng mẫu mục tiêu in the last ... để hoàn thành câu: ____, the library has added two study rooms.

Xem đáp án

In the last ten years

Ngữ pháp

have been born: thể bị động của thì hiện tại hoàn thành

Have been born là dạng hiện tại hoàn thành của cấu trúc bị động be born: have + been + born. Vì babies là chủ ngữ số nhiều nên trợ động từ là have, không phải has. Dạng này gộp các lần sinh xảy ra trước hiện tại và trình bày chúng như một kết quả tích lũy vẫn có liên hệ với hiện tại. Nó không có nghĩa là các em bé vẫn đang trong quá trình được sinh ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại hoàn thành của be born: Since the hospital opened, more than 500 babies ____ there.

Xem đáp án

have been born

Cách dùng từ

in vitro fertilization: tên đầy đủ của IVF

In vitro fertilization là dạng đầy đủ của chữ viết tắt IVF. Đây là một quy trình y khoa trong đó trứng được tinh trùng thụ tinh bên ngoài cơ thể, trong phòng thí nghiệm; phôi được tạo thành sau đó có thể được chuyển vào tử cung. Trong câu này, cụm từ đứng sau using và nêu tên phương pháp được sử dụng. In vitro có nghĩa là quá trình thụ tinh diễn ra bên ngoài cơ thể; không có nghĩa là thai kỳ phát triển bên ngoài cơ thể.

Luyện tập

in vitro fertilization có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Quá trình trong đó trứng được thụ tinh bên ngoài cơ thể
  2. Bất kỳ phương pháp điều trị nào nhằm cải thiện khả năng sinh sản
  3. Một lần siêu âm kiểm tra định kỳ trong thai kỳ
Xem đáp án

Quá trình trong đó trứng được thụ tinh bên ngoài cơ thể

So,

5:30

Vậy,

how does that work? Mạch ý

5:30

điều đó diễn ra như thế nào?

Mạch ý

How does that work? như một câu hỏi dẫn vào phần giải thích

How does that work? hỏi về quy trình hoặc cơ chế đằng sau một điều vừa được đề cập. Ở đây, that chỉ ngược lại in vitro fertilization, còn work có nghĩa là vận hành hoặc hoạt động, không phải là có việc làm. So ở đầu câu kết nối câu hỏi với phát biểu trước đó. Trong nội dung giải thích, câu hỏi này đóng vai trò thu hút sự chú ý: nó biến chủ đề trước thành đối tượng của phần giải thích tiếp theo và báo hiệu rằng quy trình sắp được trình bày.

Luyện tập

So, how does that work? có chức năng gì trong ngữ cảnh giải thích này?

  1. Cho biết thông tin trước đó là sai.
  2. Biến chủ đề trước thành một câu hỏi để dẫn vào phần giải thích tiếp theo.
  3. Hỏi một người làm việc ở đâu.
Xem đáp án

Biến chủ đề trước thành một câu hỏi để dẫn vào phần giải thích tiếp theo.

Check out this video Cụm động từ

5:32

Hãy xem video này

Cụm động từ

Check out dùng để gợi ý một cách thân mật

Ở đây, check out có nghĩa là “xem, nhìn qua hoặc khám phá”. Câu mệnh lệnh Check out this video đóng vai trò là một lời gợi ý hoặc lời mời thân mật, chứ không phải yêu cầu kiểm tra xem video có lỗi hay không. Check out là một cụm động từ có thể tách. Với danh từ, có thể nói cả check out this video và check this video out; với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: check it out.

Luyện tập

Trong “Check out this video”, người nói muốn người nghe làm gì?

  1. Xem hoặc khám phá video
  2. Kiểm tra video để tìm lỗi kỹ thuật
  3. Trả tiền cho video trước khi rời đi
Xem đáp án

Xem hoặc khám phá video

to learn the fascinating science behind IVF. Cụm từ

5:33

để tìm hiểu về khoa học hấp dẫn đằng sau IVF.

Cụm từ

khoa học hấp dẫn đằng sau IVF

Ở đây, fascinating có nghĩa là “cực kỳ thú vị” và bổ nghĩa cho science. Behind được dùng theo nghĩa ẩn dụ: the fascinating science behind IVF chỉ các nguyên lý và quá trình khoa học giải thích cách IVF hoạt động. IVF là viết tắt của in vitro fertilization, nghĩa là “thụ tinh trong ống nghiệm”. Cấu trúc the science behind + chủ đề cho người nghe biết rằng cơ chế nền tảng của chủ đề đó sẽ được giải thích; cấu trúc này thường gặp trong tiêu đề và phần giới thiệu mang tính giáo dục.

Luyện tập

Trong “the fascinating science behind IVF”, behind biểu thị điều gì?

  1. Công việc khoa học chỉ được thực hiện sau IVF
  2. Một vị trí vật lý ở phía sau IVF
  3. Các nguyên lý và quá trình giải thích cách IVF hoạt động
Xem đáp án

Các nguyên lý và quá trình giải thích cách IVF hoạt động