Điều này có đánh lừa được não bộ của bạn không? (BÀI KIỂM TRA màu sắc): tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu: Ảo giác lưu ảnh giúp giải thích thị giác màu, các mô hình màu, sự thụ phấn và sở thích màu sắc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. try staring (Ngữ pháp và mẫu câu): hiểu rằng try + -ing là thử hành động để xem hiệu quả, khác với try to do khi cố đạt mục tiêu, rồi dùng cấu trúc này để đề xuất một thử nghiệm. 2. RGB is additive, / subtractive models (Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế): hiểu vì sao màn hình cộng ánh sáng còn vật thể hấp thụ bước sóng, tránh đồng nhất màu cơ bản của các hệ khác nhau. 3. stand out against (Cụm động từ): nhận ra nghĩa “nổi bật trên một nền cụ thể” và tả hoa, chữ, con người hoặc thiết kế tương phản với môi trường xung quanh.
Nội dung bài học
Humans can discern between 2.3 million colors,
0:00Con người có thể phân biệt được 2,3 triệu màu sắc,
but try staring at this picture of us bursting through the periodic table Ngữ pháp
0:03nhưng hãy thử nhìn chằm chằm vào hình ảnh chúng tôi lao xuyên qua bảng tuần hoàn này
try staring: dùng try + -ing để đưa ra đề xuất mang tính thử nghiệm
Trong try staring, try được theo sau bởi dạng -ing staring. Cấu trúc này có nghĩa là làm một việc như một phép thử để xem điều gì xảy ra, vì vậy người nói đang mời người xem nhìn chằm chằm vào hình như một cách để quan sát hiệu ứng. Câu không coi việc nhìn chằm chằm là một mục tiêu khó thực hiện. Mẫu có thể áp dụng là try + -ing khi đề xuất một hành động hoặc giải pháp có thể thử.
Luyện tập
Dùng try + -ing với động từ trong ngoặc để hoàn thành lời đề xuất: "If the text is hard to read, ____ the screen brightness and see if that helps." (increase)
Xem đáp án
try increasing
and focus on the green dot as we invert the colors.
0:07và tập trung vào chấm xanh lá khi chúng tôi đảo ngược màu sắc.
Don’t stop + -ing ... until: tiếp tục đến một điểm kết thúc
Don’t stop staring là câu mệnh lệnh phủ định được tạo bằng stop + -ing. Câu yêu cầu người nghe tiếp tục hoạt động thay vì kết thúc nó. until I say đưa ra điểm kết thúc: hãy tiếp tục nhìn ngay bây giờ và chỉ dừng lại khi người nói ra hiệu. Mẫu có thể áp dụng Don’t stop + -ing until + event duy trì một hành động đến một ranh giới rõ ràng. until đánh dấu thời điểm hành động đang tiếp diễn có thể kết thúc, chứ không phải thời điểm nó nên bắt đầu.
Luyện tập
Dùng Don’t stop + -ing ... until để hoàn thành chỉ dẫn: "____ the button ____ I say 'release'."
Xem đáp án
Don't stop holding · until
and the frequency of these wavelengths determines the perceived color Cách dùng từ
0:14và tần số của những sóng này quyết định màu sắc mà ta cảm nhận được
Màu sắc được cảm nhận như một trải nghiệm của hệ thống thị giác
Trong perceived color, perceived là tính từ ở dạng quá khứ phân từ của perceive. Cụm từ này chỉ màu sắc mà hệ thống thị giác của người quan sát trải nghiệm, chứ không đơn thuần là một thuộc tính vật lý được đo từ ánh sáng hoặc vật thể. Cách diễn đạt này phân biệt hai cấp độ mô tả: bước sóng là đầu vào vật lý, còn màu sắc là trải nghiệm tạo ra từ đầu vào đó. Vì quá trình xử lý thị giác góp phần xây dựng trải nghiệm này, màu sắc được cảm nhận có thể khác đi ngay cả khi phép đo vật lý không thay đổi.
Luyện tập
Trong câu này, perceived color chỉ điều gì?
- Màu sắc mà hệ thống thị giác trải nghiệm
- Bước sóng được đo bằng thiết bị
- Một màu sắc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng
Xem đáp án
Màu sắc mà hệ thống thị giác trải nghiệm
Thị giác tam sắc: hệ thống màu có ba loại thụ thể
Trichromatic vision là hệ thống thị giác màu dựa trên ba loại thụ thể nhạy với màu sắc. Ở con người, đó là ba nhóm tế bào nón có các khoảng nhạy cảm khác nhau với bước sóng. Tiền tố tri- có nghĩa là ba, còn chromatic liên quan đến màu sắc. Thuật ngữ này không có nghĩa là con người chỉ nhìn thấy ba màu; não so sánh tín hiệu từ ba loại tế bào nón để giúp chúng ta cảm nhận nhiều màu sắc.
Luyện tập
Hoàn thành thuật ngữ khoa học chỉ hệ thống thị giác màu dựa trên ba nhóm tế bào nón: Humans have ____.
Xem đáp án
trichromatic vision
meaning we have three cone cells in our retinas,
0:22nghĩa là võng mạc của chúng ta có ba loại tế bào nón,
each which are sensitive to different wavelengths of light, Ngữ pháp
0:25mỗi loại nhạy với các bước sóng ánh sáng khác nhau:
Sửa each which are: each of which is / which are each
Trong câu này, which chỉ lại ba tế bào hình nón ở phía trước, còn each nhằm cho biết phần mô tả áp dụng riêng cho từng tế bào. Tuy nhiên, each which are không phải là cấu trúc mệnh đề quan hệ chuẩn. Dùng each of which is khi each là thành phần trung tâm số ít: three cone cells, each of which is sensitive.... Một cách khác là giữ which ở số nhiều và đặt each sau động từ: three cone cells, which are each sensitive.... Sự hòa hợp của động từ phụ thuộc vào cấu trúc: is đi với each, còn are đi với which số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc each of which và động từ đúng: The camera has three lenses, ____ designed for a different purpose.
Xem đáp án
each of which is
Keep looking at the green dot and your brain will do something pretty neat. Cách dùng từ
0:29Hãy tiếp tục nhìn vào chấm xanh lá và não bạn sẽ làm một điều khá thú vị.
Pretty neat như một lời khen thân mật
Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa như fairly hoặc quite, tức là “khá”. Nó bổ nghĩa cho neat, từ mang nghĩa “khéo léo, thú vị hoặc ấn tượng” trong ngữ cảnh này. Vì vậy, pretty neat thể hiện lời khen nhẹ nhàng: bộ não sẽ làm một điều thú vị đến bất ngờ. Không nên hiểu pretty là “xinh đẹp” ở đây. Khi pretty đứng trước một tính từ như neat, good hoặc strange, nó thường cho biết mức độ của tính từ đó.
Luyện tập
Một người thấy ứng dụng nhận diện một con chim ngay lập tức và nói: 'That's pretty neat.' Người đó muốn nói gì?
- Người đó thấy ứng dụng trông đẹp và gọn gàng.
- Người đó thấy tính năng này bình thường và đáng thất vọng.
- Người đó thấy tính năng này khá khéo léo hoặc thú vị.
Xem đáp án
Người đó thấy tính năng này khá khéo léo hoặc thú vị.
Did the image just change back to the original color? Cụm động từ
0:33Có phải hình ảnh vừa trở lại màu sắc ban đầu không?
change back to: trở lại trạng thái trước đó
Trong change back to, back có nghĩa là “trở lại trạng thái hoặc lựa chọn trước đó”, chứ không phải di chuyển lùi trong không gian. Trong câu hỏi này, hình ảnh dường như trở lại màu ban đầu. Dùng change back to + trạng thái hoặc lựa chọn để diễn tả điều gì đó quay lại. Khi nêu vật mà một người thay đổi, dùng change + tân ngữ + back to + trạng thái hoặc lựa chọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “trở lại một cài đặt trước đó”: After the update, the phone changed ____ dark mode.
Xem đáp án
back to
Even though: sự tương phản mạnh với một sự thật
Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Mệnh đề này nêu một sự thật, nhưng mệnh đề chính đưa ra kết quả không giống điều thường được dự đoán. Ở đây, hình ảnh thực sự là đen trắng, nhưng não lại cảm nhận được màu sắc. Even làm sự tương phản mạnh hơn: sự thật đầu tiên thường khiến bạn dự đoán kết quả ngược lại.
Luyện tập
Chọn từ nối phù hợp nhất để hoàn thành câu. Việc con đường bị đóng là một sự thật đã biết: “_____ the road was closed, the bus arrived on time.”
- Even if
- Even though
Xem đáp án
Even though
perceived it to be: perceive + tân ngữ + to be + bổ ngữ
Trong câu này, perceived it to be in color có nghĩa là não diễn giải hình ảnh đó là có màu. Cấu trúc perceive + tân ngữ + to be + bổ ngữ diễn tả trạng thái hoặc tính chất mà người nhận biết cho rằng tân ngữ có. Ở đây, it là tân ngữ của perceived, còn to be in color mô tả trạng thái được nhận biết. To be không diễn tả mục đích hay một hành động mà hình ảnh sắp thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu báo cáo trang trọng bằng perceive ở thì quá khứ và cấu trúc bổ ngữ cho tân ngữ: During the trial, researchers ____ the signal ____ unreliable.
Xem đáp án
perceived · to be
is known as + tên gọi hoặc danh tính
Trong câu này, is known as giới thiệu tên gọi đã được xác lập của hiện tượng: after imaging. Cấu trúc bị động chủ ngữ + be known as + tên gọi hoặc danh tính có nghĩa là mọi người gọi hoặc nhận biết chủ ngữ bằng nhãn đó. Dùng be known as khi bổ ngữ đưa ra một thuật ngữ, chức danh, biệt danh, vai trò hoặc nhãn nhận diện khác; bản thân cấu trúc này không có nghĩa là nổi tiếng vì điều gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành bằng be known ở thì hiện tại để giới thiệu một tên gọi: The symbol @ ____ the at sign.
Xem đáp án
is known as
Sự khác nhau giữa "after imaging" và "afterimage"
Trong câu này, after imaging được dùng với ý định gọi tên afterimage, tức ấn tượng thị giác tạm thời còn lại sau khi bạn ngừng nhìn vào một kích thích thị giác mạnh. Danh từ khoa học chuẩn trong tiếng Anh là afterimage, được viết liền thành một từ. Cụm hai từ after imaging thường có nghĩa là “sau hành động hoặc quá trình tạo ảnh”. Cách hiểu ngữ pháp đó không diễn đạt hiệu ứng thị giác được nói đến ở đây.
Luyện tập
Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Tập trung xem sau image có thêm âm tiết -ing hay không.
- This effect is called an afterimage.
- This effect happens after imaging.
Xem đáp án
This effect is called an afterimage.
Cấu trúc After + -ing ... long enough
After staring long enough là một cụm từ chỉ thời gian đặt ở đầu câu. After theo sau bởi danh động từ staring, và cụm này trình bày hành động nhìn chằm chằm của người xem là hành động xảy ra trước kết quả trong mệnh đề chính. Long enough có nghĩa là “trong khoảng thời gian đủ để đạt tới mức cần thiết”. Khi bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ, enough thường đứng sau từ được bổ nghĩa, vì vậy long enough là trật tự tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của train, theo sau bởi long enough: After ____, you will be ready to run the full distance.
Xem đáp án
training long enough
and the supply of photopigment in the respective cones becomes exhausted,
0:48và lượng sắc tố quang học trong các tế bào nón tương ứng bị cạn kiệt,
which ultimately stops sending signals to the brain.
0:52khiến chúng cuối cùng ngừng gửi tín hiệu đến não.
the green and blue cones become tired
0:59các tế bào nón cảm nhận màu xanh lục và xanh lam trở nên mệt mỏi
and as a result there is increased activity in the unfatigued red cones. Mạch ý
1:01nên hoạt động của các tế bào nón cảm nhận màu đỏ chưa bị mỏi tăng lên.
As a result: giới thiệu một kết quả
Trong câu này, as a result nối nguyên nhân được nêu ngay trước đó—các tế bào nón xanh lá và xanh lam đã bị mỏi—với kết quả là hoạt động của các tế bào nón đỏ chưa bị mỏi tăng lên. As a result là dấu hiệu diễn ngôn chỉ quan hệ nguyên nhân và kết quả. Nó cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo là một kết quả, chứ không chỉ là sự việc xảy ra kế tiếp theo thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối nguyên nhân-kết quả trong bài học: The roads were icy. ____, the school opened two hours late.
Xem đáp án
As a result
we see red, cyan's complementary color. Cách dùng từ
1:07ta nhìn thấy màu đỏ, màu bổ túc của xanh lơ.
Complementary color: cặp đối lập trong một mô hình màu
Ở đây, complementary color là thuật ngữ chuyên môn chỉ một màu tạo thành cặp đối lập với màu khác trong một mô hình màu cụ thể. Câu này xác định màu đỏ là màu bổ túc của màu lục lam. Complementary bắt nguồn từ complement, nghĩa là thứ hoàn thiện hoặc cân bằng một thứ khác. Các cặp màu bổ túc chính xác có thể phụ thuộc vào mô hình màu, vì vậy mô hình được dùng rất quan trọng khi cần sự chính xác.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng thuật ngữ chuyên môn cho một cặp đối lập trên bánh xe màu?
- Orange is blue's complimentary color.
- Orange is blue's complementary color.
- Orange is blue's similar color.
Xem đáp án
Orange is blue's complementary color.
Growing up, you likely learned about the primary colors red, yellow and blue, Ngữ pháp
1:10Khi còn nhỏ, có lẽ bạn đã được học rằng các màu cơ bản là đỏ, vàng và xanh lam,
Growing up để mở đầu bối cảnh thời thơ ấu
Growing up là một cụm phân từ mở đầu, có nghĩa là “trong khoảng thời gian bạn lớn lên”. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là chủ ngữ you trong mệnh đề chính, vì vậy câu nói rằng bạn đã học điều này trong quá trình lớn lên. Cách mở đầu ngắn gọn này có thể đặt bối cảnh thời thơ ấu hoặc giai đoạn phát triển trước nội dung chính. Người lớn lên cũng phải là chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “trong thời thơ ấu của tôi”: ____, I visited the library every Saturday.
Xem đáp án
Growing up
or that the screen you're watching this on uses red, green, and blue. Ngữ pháp
1:22hoặc màn hình mà bạn đang xem sử dụng màu đỏ, xanh lục và xanh lam.
Dùng things are more complicated when you consider that để giới hạn nhận định trước
Things are more complicated nhẹ nhàng điều chỉnh một cách nhìn đơn giản đã nêu trước đó thay vì tuyên bố rằng nó hoàn toàn sai. Danh từ có nghĩa rộng things chỉ vấn đề đang được bàn luận. When you consider that giới thiệu một sự thật cần được đưa vào phần phân tích. Ở đây, when có nghĩa là “khi tính đến việc……”, chứ không chủ yếu chỉ một thời điểm cụ thể. Toàn bộ khung diễn đạt báo hiệu rằng một nhận định đơn giản cần được giới hạn hoặc bổ sung vì bằng chứng theo sau làm thay đổi cách nhìn ban đầu.
Luyện tập
Một người vừa nói: “Online classes are convenient.” Câu tiếp nối nào sử dụng khung mục tiêu phù hợp nhất để thêm một yếu tố thực sự làm vấn đề phức tạp hơn?
- But things are more complicated when you consider that online classes are convenient.
- But things were more complicated when the class started at nine.
- But things are more complicated when you consider that some students do not have reliable internet.
Xem đáp án
But things are more complicated when you consider that some students do not have reliable internet.
the screen you're watching this on: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ
Trong the screen you're watching this on, phần you're watching this on là mệnh đề quan hệ xác định dùng để chỉ rõ màn hình nào đang được nói đến. Tân ngữ được hiểu ngầm là the screen; quan hệ đầy đủ có thể diễn đạt là you are watching this on the screen. Đại từ quan hệ làm tân ngữ that hoặc which đã được lược bỏ, một cách dùng phổ biến trong tiếng Anh. Vì on vẫn thuộc cấu trúc watch this on nên nó tự nhiên nằm ở cuối; không phải là on không có tân ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề quan hệ bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ. Ngữ cảnh: You are reading this on the tablet. This is the tablet ____.
Xem đáp án
you're reading this on
meaning the mixing of different lights of color create new colors, Ngữ pháp
1:29nghĩa là việc trộn các ánh sáng màu khác nhau sẽ tạo ra màu mới,
the mixing of different lights of color creates: sự hòa hợp với mixing
Trong cụm chủ ngữ được nhấn mạnh, mixing là danh từ trung tâm. Cụm of different lights of color là một cụm giới từ bổ nghĩa cho mixing; lights không phải là chủ ngữ ngữ pháp. Vì mixing ở số ít, tiếng Anh chuẩn yêu cầu động từ số ít creates: “the mixing of different lights of color creates new colors.” Danh từ số nhiều lights đứng gần động từ có thể gây ra lỗi hòa hợp do bị thu hút, nhưng nó không quyết định dạng của động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của create: The mixing of these ingredients ____ a smooth texture.
Xem đáp án
creates
RGB is additive ... subtractive models: mô hình màu cộng và màu trừ
Ở đây, additive và subtractive gọi tên hai cách tạo màu khác nhau. Màn hình RGB phát ra ánh sáng đỏ, xanh lá và xanh dương; kết hợp thêm các ánh sáng này sẽ bổ sung ánh sáng vào kết quả và có thể tạo ra những màu khác. Các mô hình subtractive sử dụng mực, sơn hoặc vật liệu khác có khả năng hấp thụ một số bước sóng từ ánh sáng chiếu tới. Trộn các chất tạo màu thường loại bỏ thêm nhiều bước sóng. Vì vậy, hai thuật ngữ này mô tả cách ánh sáng được xử lý, chứ không phải số lượng màu có sẵn tăng hay giảm.
Luyện tập
Phát biểu nào áp dụng đúng hai mô hình màu?
- Màn hình điện thoại dùng mô hình additive; mực máy in dùng mô hình subtractive.
- Cả hai thuật ngữ đều mô tả việc số lượng màu có sẵn tăng hay giảm.
- Màn hình điện thoại dùng mô hình subtractive; mực máy in dùng mô hình additive.
Xem đáp án
Màn hình điện thoại dùng mô hình additive; mực máy in dùng mô hình subtractive.
For example, when you hold a yellow object in real life,
1:37Ví dụ, khi bạn cầm một vật màu vàng ngoài đời thực,
it's actually absorbing every wavelength except yellow. Ngữ pháp
1:40thực ra nó đang hấp thụ mọi bước sóng ngoại trừ màu vàng.
every wavelength except yellow: tất cả trừ một
Every + danh từ đếm được số ít bao quát từng thành viên của toàn bộ một tập hợp, còn except chỉ ra thành viên bị loại khỏi tập hợp đó. Ở đây, mọi bước sóng ngoài màu vàng đều thuộc phạm vi bị hấp thụ, vì vậy màu vàng không bị hấp thụ. Trong lời giải thích khoa học này, ánh sáng vàng không bị hấp thụ có thể phản xạ về phía người quan sát. Cách hiểu cốt lõi có thể áp dụng sang tình huống khác là “tất cả, nhưng không gồm cái này”.
Luyện tập
Câu “Every door except the blue one is locked” có nghĩa là gì?
- Tất cả các cửa đều bị khóa, kể cả cửa màu xanh.
- Cửa màu xanh là cánh cửa duy nhất không bị khóa.
- Chỉ có cửa màu xanh bị khóa.
Xem đáp án
Cửa màu xanh là cánh cửa duy nhất không bị khóa.
That yellow light bounces back and hits your eyes. Cụm động từ
1:43Ánh sáng vàng đó phản xạ lại và đi vào mắt bạn.
Nghĩa phản xạ vật lý của bounces back
Trong câu này, bounces back mô tả ánh sáng đi tới một bề mặt rồi lại truyền ra xa bề mặt đó. Vì chủ ngữ là light, cụm từ này diễn đạt ý nghĩa vật lý là sự phản xạ. Chủ ngữ và các hành động xung quanh giúp xác định nghĩa: quả bóng, ánh sáng hoặc tín hiệu quay lại thường chỉ chuyển động vật lý, còn người hoặc tổ chức vực dậy sau khó khăn thường chỉ sự hồi phục.
Luyện tập
Trong câu "Sunlight bounces back from the mirror," bounces back có nghĩa là gì?
- Ánh sáng hồi phục sau một trải nghiệm khó khăn.
- Ánh sáng trở nên sáng hơn ở bên trong chiếc gương.
- Ánh sáng được phản xạ và truyền ra xa chiếc gương.
Xem đáp án
Ánh sáng được phản xạ và truyền ra xa chiếc gương.
But when you look at this yellow object through your screen right now,
1:46Nhưng khi bạn nhìn vật màu vàng này qua màn hình ngay lúc này,
Cấu trúc phủ định nhấn mạnh not ... at all
Cấu trúc not ... at all dùng để nhấn mạnh một lời phủ định. Trong not yellow at all, not tạo ra ý phủ định còn at all tăng cường ý phủ định đó, vì vậy cụm này có nghĩa là “chắc chắn không phải màu vàng” hoặc “hoàn toàn không phải màu vàng”. Nội dung khác nhau có thể xuất hiện giữa hai phần, như trong not tired at all hoặc did not move at all. At all thường nằm gần cuối mệnh đề phủ định.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc phủ định nhấn mạnh not ... at all: "The test was ____ difficult ____."
Xem đáp án
not · at all
because your screen can only use red, green, and blue colors.
1:52vì màn hình chỉ có thể sử dụng màu đỏ, xanh lục và xanh lam.
it would actually be a combination of red and green.
1:58thì nó thực chất là sự kết hợp giữa màu đỏ và xanh lục.
Cấu trúc giả định If you were to ... would ...
If you were to + động từ nguyên mẫu đặt ra một hành động hoặc phép thử được tưởng tượng. Were ở đây là dạng giả định, không nói về thời gian trong quá khứ. Mệnh đề chính dùng would + động từ nguyên mẫu để nêu kết quả được dự đoán trong điều kiện tưởng tượng đó. Trong câu này, việc phóng to là một thí nghiệm tưởng tượng, còn kết quả cho biết người xem sẽ khám phá ra điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu điều kiện giả định bằng cấu trúc mục tiêu: ____ restart the router, the connection ____ probably stabilize.
Xem đáp án
If you were to · would
And because the wavelength of yellow is between red and green,
2:01Và vì bước sóng của màu vàng nằm giữa màu đỏ và xanh lục,
our brain interprets this mix as yellow. Cụm từ
2:05não chúng ta diễn giải sự kết hợp này thành màu vàng.
Cấu trúc interpret A as B
Interpret A as B có nghĩa là hiểu, đọc hoặc cảm nhận A như một thứ mang ý nghĩa hay đặc điểm B. A là đối tượng được xử lý, còn as B giới thiệu kết quả của cách diễn giải đó. Ở đây, this mix là hỗn hợp ánh sáng đỏ và xanh lá, còn yellow là màu mà não cảm nhận được. Cấu trúc này mô tả kết quả tri giác của não; as ở đây không có nghĩa là “trong khi”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong cấu trúc interpret A as B: The reviewer interpreted the silence ____ disagreement.
Xem đáp án
as
So, what you're seeing here is in fact not yellow at all,
2:07Vì vậy, thứ bạn đang thấy ở đây thực ra hoàn toàn không phải màu vàng,
but it's stimulating a mix of your red and green cones,
2:11mà nó đang đồng thời kích thích các tế bào nón cảm nhận màu đỏ và xanh lục,
the predominant color is green due to chlorophyll,
2:17màu chủ đạo vẫn là xanh lục do chất diệp lục,
the energy-absorbing pigment found in plants critical for photosynthesis. Cách dùng từ
2:20loại sắc tố hấp thụ năng lượng có trong thực vật và thiết yếu cho quá trình quang hợp.
energy-absorbing pigment: tính từ ghép danh từ + -ing
Trong energy-absorbing pigment, energy-absorbing là tính từ ghép bổ nghĩa cho pigment. Cụm này có nghĩa là “có khả năng hấp thụ năng lượng” hoặc “có chức năng hấp thụ năng lượng”. Mẫu danh từ + dạng -ing nén mối quan hệ thành một thành phần bổ nghĩa ngắn đứng trước danh từ, như trong time-saving tool. Ở đây, absorbing mô tả một chức năng nói chung, không phải một hành động chỉ đang diễn ra vào thời điểm đó.
Luyện tập
Dùng energy và absorb để hoàn thành tính từ ghép: The helmet contains an ____ layer that reduces impact force.
Xem đáp án
energy-absorbing
So, to effectively attract pollinators such as bees, insects and birds,
2:24Vì vậy, để thu hút hiệu quả các sinh vật thụ phấn như ong, côn trùng và chim,
flowers have evolved to stand out against green. Cụm động từ
2:28hoa đã tiến hóa để nổi bật trên nền xanh lục.
stand out against: nổi bật trên một nền tương phản
Stand out có nghĩa là dễ được chú ý. Khi thêm against, phần theo sau sẽ giới thiệu nền tạo ra sự tương phản: hoa trở nên nổi bật về mặt thị giác khi có màu xanh ở phía sau hoặc xung quanh. Trong cấu trúc này, against không có nghĩa là chống lại. Mẫu có thể vận dụng là X stands out against Y, trong đó X là chủ thể nổi bật và Y là nền tương phản.
Luyện tập
Câu nào thể hiện dark cliffs rõ nhất như một nền thị giác tạo ra sự tương phản?
- The white lighthouse stands out against the dark cliffs.
- The white lighthouse stands out from the dark cliffs.
- The white lighthouse stands out for the dark cliffs.
Xem đáp án
The white lighthouse stands out against the dark cliffs.
And flowering plants have even evolved a suite of different colors Cách dùng từ
2:34Thực vật có hoa thậm chí đã tiến hóa để sở hữu cả một loạt màu sắc khác nhau
a suite of: một bộ những thứ có liên quan
Trong câu này, a suite of có nghĩa là một tập hợp hoặc một loạt những thứ có liên quan và phối hợp với nhau. Cụm từ này nhóm các màu hoa khác nhau thành những đặc điểm đã tiến hóa vì mục đích chung là thu hút các loài thụ phấn cụ thể. Danh từ suite không chỉ dùng để chỉ phòng. Trong tiếng Anh giải thích mang tính trang trọng, a suite of + danh từ số nhiều thường trình bày công cụ, tính năng, bài kiểm tra hoặc giải pháp như một bộ có liên quan với nhau.
Luyện tập
Câu nào sử dụng a suite of một cách tự nhiên theo nghĩa trang trọng?
- She wore a suite of blue to the ceremony.
- The lobby reserved a suite of tourists for the evening.
- The lab ran a suite of tests to evaluate the new material.
Xem đáp án
The lab ran a suite of tests to evaluate the new material.
pollinator syndrome trong sinh thái học
Pollinator syndrome là một thuật ngữ sinh thái học chỉ tổ hợp đặc điểm của hoa thường xuyên xuất hiện cùng nhau, chẳng hạn như màu sắc, hình dạng, mùi hương và mật hoa, có liên quan đến những loại tác nhân thụ phấn cụ thể. Ở đây, syndrome có nghĩa là một nhóm đặc điểm có xu hướng xuất hiện cùng nhau. Nó không có nghĩa là cây bị bệnh.
Luyện tập
Trong câu này, pollinator syndrome chỉ điều gì?
- Một nhóm đặc điểm của hoa thường xuyên xuất hiện cùng nhau và liên quan đến các tác nhân thụ phấn cụ thể
- Một căn bệnh khiến hoa không thể sinh sản
- Một loài côn trùng ghé thăm mọi loại hoa
Xem đáp án
Một nhóm đặc điểm của hoa thường xuyên xuất hiện cùng nhau và liên quan đến các tác nhân thụ phấn cụ thể
their visual system is different than birds: giữ hai vế so sánh song song
Trong câu này, their chỉ những con ong. Ý định của câu là so sánh hệ thống thị giác của ong với hệ thống thị giác của chim. Tuy nhiên, cách viết ban đầu lại so sánh trực tiếp một hệ thống thị giác với birds, nên hai vế không song song về mặt logic. Có thể sửa chính xác thành their visual system is different from that of birds hoặc their visual system is different from birds' visual system. Khi biên tập một phép so sánh, cần đặt cùng một loại đối tượng ở cả hai vế. Chỉ đổi than thành from không thể bổ sung quan hệ sở hữu đang bị thiếu.
Luyện tập
Cách sửa nào vừa giữ nguyên ý định vừa làm cho phép so sánh song song về mặt logic?
- Birds are different from their visual system.
- Their visual system is different from birds.
- Their visual system is different from that of birds.
Xem đáp án
Their visual system is different from that of birds.
making it hard for them to discriminate between red and green. Ghi chú
2:48khiến chúng khó phân biệt màu đỏ và xanh lục.
making it hard for them to: mệnh đề chỉ kết quả với it làm tân ngữ giả
Making mở đầu một mệnh đề phân từ hiện tại để nêu kết quả tự nhiên của sự việc phía trước: sự khác biệt giữa các hệ thống thị giác gây ra khó khăn được nói đến sau đó. Cụm này không có nghĩa là ong cố ý làm cho điều gì đó trở nên khó khăn. Trong cấu trúc make it + tính từ + for someone + to do something, it là tân ngữ giả. Cụm có for xác định người hoặc nhóm phải đối mặt với nhiệm vụ, còn động từ nguyên mẫu có to nêu nhiệm vụ thực sự. Ở đây, them chỉ những con ong, và nhiệm vụ là phân biệt màu đỏ với màu xanh lá cây.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ kết quả it + hard + for them + to: The drivers were looking through thick fog. It reduced visibility, making ____ see the road signs.
Xem đáp án
it hard for them to
discriminate between A and B: phân biệt A với B
Trong câu này, discriminate between có nghĩa là “nhận ra hoặc xác định sự khác biệt giữa hai thứ”. Hai thứ đó được nêu sau between: red và green. Câu này mô tả khả năng thị giác của ong, không phải hành vi xã hội của con người. Nghĩa trung tính này thường được dùng khi nói về nhận thức, kiểm tra hoặc phân tích. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là discriminate between A and B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng discriminate và giới từ dùng để phân biệt hai thứ: The sensor can ____ blue and violet light.
Xem đáp án
discriminate between
Similarly, we all have our own favorite colors,
2:51Tương tự, tất cả chúng ta đều có màu sắc yêu thích riêng,
One theory suggests that color preference is gendered, Ghi chú
2:54Một giả thuyết cho rằng sở thích màu sắc phụ thuộc vào giới tính:
One theory suggests that ...: một giả thuyết cho rằng...
One theory định vị nhận định theo sau là một trong nhiều cách giải thích có thể có. Cụm này định hướng kỳ vọng của người nghe trước khi nội dung của nhận định xuất hiện. Suggests that giới thiệu một mệnh đề và trình bày ý tưởng trong đó là có cơ sở hoặc hợp lý, nhưng chưa chắc chắn. Ở đây suggests có nghĩa là “cho thấy” hoặc “chỉ ra khả năng”, không phải “khuyên”. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là One theory suggests that + mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành bằng đúng khung bốn từ dùng để giới thiệu một cách giải thích có thể có: ____ color preferences are shaped by early experience.
Xem đáp án
One theory suggests that
gendered: được định hình bởi vai trò hoặc kỳ vọng về giới
Trong câu này, gendered có nghĩa là một điều gì đó được định hình hoặc phân chia bởi những quan niệm và trải nghiệm liên quan đến giới. Giả thuyết cho rằng sở thích màu sắc có thể thể hiện một xu hướng theo giới. Từ này không có nghĩa là sinh học quyết định hoàn toàn sở thích của từng người. One theory suggests báo hiệu rằng đây là một ý tưởng đang được đề xuất chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Vì vậy, câu này đưa ra nhận định khái quát về các nhóm, không phải quy tắc áp dụng cho mọi nam giới hoặc nữ giới.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh: The article says the school rules are gendered. Gendered có nghĩa gì trong câu này?
- Các quy định đó được định hình hoặc phân chia bởi những quan niệm và kỳ vọng liên quan đến giới.
- Đã có bằng chứng rằng các quy định đó chỉ do yếu tố sinh học gây ra.
- Các quy định đó có nhiều màu sắc rực rỡ.
Xem đáp án
Các quy định đó được định hình hoặc phân chia bởi những quan niệm và kỳ vọng liên quan đến giới.
men prefer cyan colors and women prefer redder colors.
3:00nam giới thích các sắc xanh lơ, còn nữ giới thích những sắc đỏ hơn.
given the choice between: đưa ra hai lựa chọn
Given the choice between A and B có nghĩa là “nếu ai đó có thể chọn A hoặc B”. Cụm từ này đặt ra một điều kiện trước, sau đó phần còn lại của câu cho biết sở thích hoặc quyết định của người đó. Ở đây, given có nghĩa là “trong điều kiện này”, không phải “được trao cho ai đó”. Cấu trúc thường dùng là given the choice between A and B, sau đó nêu lựa chọn hoặc sở thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “nếu được phép chọn một trong hai phương án”: ____ tea and coffee, Maya would choose tea.
Xem đáp án
Given the choice between
Researchers hypothesize this preference has evolved from our hunter-gatherer societies, Văn hóa
3:03Các nhà nghiên cứu cho rằng sở thích này đã tiến hóa từ xã hội săn bắt hái lượm của chúng ta,
xã hội săn bắt-hái lượm
Xã hội săn bắt-hái lượm là những cộng đồng lấy phần lớn thức ăn bằng cách săn động vật hoang dã, đánh bắt cá và thu hái thực vật hoang dã thay vì làm nông nghiệp. Trong câu này, cụm từ đó chỉ môi trường tìm kiếm thức ăn của tổ tiên. Các nhà nghiên cứu cho rằng một sở thích hiện đại có thể đã phát triển trong môi trường ấy; hypothesize cho thấy đây là một giả thuyết, không phải sự thật lịch sử đã được chứng minh.
Luyện tập
hunter-gatherer societies có nghĩa là gì trong câu này?
- Những xã hội hiện đại chủ yếu sản xuất thức ăn bằng nông nghiệp quy mô lớn
- Những nhóm nghiên cứu màu sắc yêu thích của mọi người
- Những cộng đồng chủ yếu kiếm thức ăn bằng săn bắt và thu thập tài nguyên hoang dã
Xem đáp án
Những cộng đồng chủ yếu kiếm thức ăn bằng săn bắt và thu thập tài nguyên hoang dã
where women's visual systems were specialized to see ripe red berries against green foliage.
3:07nơi hệ thị giác của phụ nữ chuyên biệt để phát hiện quả mọng đỏ đã chín giữa tán lá xanh.
Another theory suggests that we like hues that we associate with pleasant things. Cụm từ
3:12Một giả thuyết khác cho rằng chúng ta thích những sắc màu gắn với các điều dễ chịu.
associate A with B: liên kết A với B
associate A with B có nghĩa là kết nối A và B trong tâm trí, thường vì một thứ gợi nhớ đến thứ kia. Ở đây, A là hues và B là pleasant things. Mệnh đề quan hệ làm thay đổi trật tự từ nhìn thấy trong câu: hues that we associate with pleasant things có thể được đưa về dạng we associate hues with pleasant things. With giới thiệu B, tức ý niệm được liên kết với A; nó không có nghĩa là những sắc màu đang ở cùng các sự vật đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc associate A with B: Many people ____ the smell of sunscreen ____ summer vacations.
Xem đáp án
associate · with
However, pleasant and unpleasant things are often the same color.
3:16Tuy nhiên, những thứ dễ chịu và khó chịu thường có cùng màu.
We love blue Slurpee, but not blue mold. Ghi chú
3:20Chúng ta thích Slurpee xanh lam, nhưng không thích nấm mốc xanh lam.
We love A, but not B: đối chiếu thái độ với một đặc điểm chung
Cùng một tính từ blue bổ nghĩa cho cả Slurpee và mold, đặt hai thứ có cùng màu sắc cạnh nhau. Câu này đối chiếu thái độ của người nói với hai thứ đó; nó không phủ nhận rằng một trong hai có màu xanh. Sau but not, phần lặp lại we love được lược bỏ. Ý đầy đủ là “We love blue Slurpee, but we do not love blue mold.” Mẫu câu gọn We like/love A, but not B làm nổi bật sự tương phản rõ rệt về sở thích.
Luyện tập
Hoàn thành sự tương phản ngắn gọn bằng từ nối gồm hai từ. Phần sau có nghĩa là we do not like hot classrooms: We like hot cocoa, ____ hot classrooms.
Xem đáp án
but not
blue Slurpee: một loại đồ uống đông đá có thương hiệu
Slurpee là tên thương hiệu thường được dùng ở Bắc Mỹ cho một loại đồ uống đông đá ngọt, có hương vị và được bán tại các cửa hàng tiện lợi. Ở đây, blue mô tả màu sắc hoặc loại hương vị của đồ uống; nó không có nghĩa là đá thông thường hay nước ngọt có ga thông thường. Bối cảnh này làm rõ sự tương phản: blue Slurpee là một món uống thú vị, còn blue mold là dấu hiệu hư hỏng. Có cùng màu sắc không làm cho hai thứ hấp dẫn như nhau.
Luyện tập
Trong câu gốc, blue Slurpee chỉ điều gì?
- một loại đồ uống đông đá ngọt có màu xanh
- đá màu xanh thông thường không có hương vị
- nấm mốc xanh mọc trên đồ uống
Xem đáp án
một loại đồ uống đông đá ngọt có màu xanh
Investigating these questions of color had us thinking about links between science and art. Ngữ pháp
3:23Việc tìm hiểu những câu hỏi về màu sắc này khiến chúng tôi suy nghĩ về mối liên hệ giữa khoa học và nghệ thuật.
Had us thinking about: cấu trúc have + object + -ing
Trong had us thinking about, had mang nghĩa khiến: việc tìm hiểu đã khiến chúng tôi bắt đầu suy nghĩ và tiếp tục chú tâm vào hoạt động đó. Us là tân ngữ của had; thinking là bổ ngữ dạng -ing mô tả hoạt động kết quả đang diễn ra. Trong cách dùng này, cấu trúc have + object + -ing có thể diễn tả một nguyên nhân đưa hoặc giữ ai đó trong một phản ứng hay hoạt động đang tiếp diễn. Ở đây had đánh dấu thời quá khứ; nó không có nghĩa là “sở hữu”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: The museum visit ____ how cities preserve history.
Xem đáp án
had us thinking about
So, in our latest AsapTHOUGHT we asked both artists and scientists about how they view the world. Thành ngữ
3:27Vì vậy, trong AsapTHOUGHT mới nhất, chúng tôi đã hỏi cả nghệ sĩ lẫn nhà khoa học về cách họ nhìn thế giới.
View the world: diễn giải thực tế qua một góc nhìn
Ở đây view nói về nhận thức tinh thần chứ không phải nhìn bằng mắt. View the world có nghĩa là nhận biết và diễn giải thực tế qua một góc nhìn cụ thể. Hỏi nghệ sĩ và nhà khoa học cách họ nhìn nhận thế giới tức là hỏi việc đào tạo, các giá trị và thói quen của họ định hình điều họ chú ý và cách họ giải thích điều đó như thế nào. Cấu trúc view + object có thể mang nghĩa xem xét hoặc hiểu đối tượng đó theo một cách nhất định, đặc biệt khi một góc nhìn được nêu rõ hoặc ngầm hiểu.
Luyện tập
Trong câu "Different cultures shape how we view the world," cụm "view the world" có nghĩa là gì?
- Nhìn vào một bức ảnh thật của Trái Đất
- Đi du lịch đến nhiều quốc gia
- Diễn giải thực tế từ một góc nhìn cụ thể
Xem đáp án
Diễn giải thực tế từ một góc nhìn cụ thể
Check it out with the link in the description and subscribe for more weekly science videos.
3:32Hãy xem qua liên kết trong phần mô tả và đăng ký để đón xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.