Nghiện đường ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
892 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình lần theo quá trình đường chuyển từ một món xa xỉ hiếm có thành hàng hóa đại trà gắn với chế độ nô lệ, sự mở rộng thương mại và thay đổi thói quen ăn uống, rồi liên hệ mức tiêu thụ hiện đại với các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và tác động xã hội không đồng đều. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. our addiction to sugar — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng addiction to diễn tả sự lệ thuộc mạnh, có khả năng gây hại chứ không chỉ là sở thích. Cụm kết hợp này giúp bạn nói về mối quan hệ khó kiểm soát với đường, công nghệ hoặc những thói quen khác trong các chủ đề sức khỏe và xã hội. 2. the fuel for human bodies, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra phép ẩn dụ so sánh đường cung cấp năng lượng cho cơ thể với dầu cung cấp năng lượng cho xe cộ. Qua đó, bạn có thể hiểu và tạo các phép loại suy giải thích, nối quá trình sinh học với máy móc hoặc nguồn tài nguyên quen thuộc. 3. just because something is cheap and easily available, doesn't mean — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng just because... doesn't mean... để bác bỏ một suy luận có vẻ hợp lý nhưng không nhất thiết đúng. Trong ngữ cảnh này, đường rẻ và dồi dào không tự động bảo đảm rằng người ta sẽ tiêu thụ; mẫu câu hữu ích khi lập luận thận trọng và sửa một giả định sai.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Georgie.

0:12

Và tôi là Georgie.

Would you like a cup of tea, Neil? Ý định

0:13

Bạn có muốn một tách trà không, Neil?

Ý định

Would you like...?: lời đề nghị lịch sự

Would you like...? là cách lịch sự để đề nghị hoặc mời ai đó dùng một thứ trong tình huống hiện tại. Ở đây, người nói đang mời Neil một tách trà, chứ không hỏi liệu anh ấy có thường thích trà hay không. Dùng Would you like + danh từ? để mời một thứ, và dùng Would you like to + động từ nguyên mẫu? để mời ai đó làm việc gì. Cách nói này giúp người nghe dễ dàng lựa chọn và thường nhẹ nhàng hơn Do you want...?

Luyện tập

Câu nào mời khách dùng đồ uống một cách lịch sự?

  1. Do you like water in general?
  2. Would you like a glass of water?
  3. You have to drink this water.
Xem đáp án

Would you like a glass of water?

Oh, yes, thanks, Georgie.

0:14

Ồ, có, cảm ơn, Georgie.

Uh with milk and three sugars, please.

0:16

Ờ, làm ơn cho thêm sữa và ba thìa đường.

Three sugars?

0:19

Ba thìa đường sao?

Wow, you really have a sweet tooth. Thành ngữ

0:21

Chà, bạn đúng là người hảo ngọt (have a sweet tooth).

Thành ngữ

have a sweet tooth: thích đồ ăn ngọt

Thành ngữ have a sweet tooth có nghĩa là đặc biệt thích những món ngọt như bánh ngọt, sô-cô-la hoặc kẹo. Thành ngữ này không miêu tả một chiếc răng hay vấn đề răng miệng. Dùng have với I, you, we hoặc they, và dùng has với he, she hoặc it. Trong câu này, really nhấn mạnh ý nghĩa, còn Wow tạo sắc thái nhẹ nhàng, ngạc nhiên hoặc trêu đùa.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ có nghĩa là 'thích đồ ăn ngọt': Mia orders dessert every day; she ____.

Xem đáp án

has a sweet tooth

You like eating sweet things.

0:23

Bạn thích ăn những đồ ngọt.

Aren't you worried about your weight? Ý định

0:25

Bạn không lo lắng về cân nặng của mình sao?

Ý định

Aren't you worried...?: câu hỏi phủ định thể hiện dự đoán của người nói

Aren't you worried about...? là một câu hỏi phủ định. Ở đây, người nói không hỏi một cách trung lập xem người kia có lo lắng hay không; người nói đã cho rằng có lý do để lo và muốn người kia phản hồi. So với Are you worried about...?, câu này có thể mang sắc thái nhắc nhở, ngạc nhiên hoặc chất vấn nhẹ: “Chắc chắn điều này làm bạn lo, đúng không?” Dạng phủ định đưa dự đoán của người nói vào câu hỏi.

Luyện tập

Một người bạn vẫn đạp xe mà không đội mũ bảo hiểm. Câu hỏi nào thể hiện rõ nhất rằng bạn nghĩ có lý do để lo lắng?

  1. Are you worried about getting hurt?
  2. Aren't you worried about getting hurt?
  3. What are you worried about?
Xem đáp án

Aren't you worried about getting hurt?

Mm, yes, but I can't say no to sugar. Cụm từ

0:27

Ừm, có chứ, nhưng tôi không thể từ chối đường.

Cụm từ

can't say no to: rất khó từ chối hoặc cưỡng lại

say no to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “từ chối hoặc cưỡng lại”. Trong can't say no to sugar, người nói muốn nói đường quá hấp dẫn nên khó cưỡng lại, chứ không phải họ không thể phát âm từ no. Ở đây, to là giới từ dùng để giới thiệu thứ bị từ chối. Sau nó có thể là một cụm danh từ, như trong can't say no to chocolate, hoặc một dạng -ing, như trong can't say no to trying a new game.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “cảm thấy rất khó từ chối” để hoàn thành câu: I ____ homemade cookies.

Xem đáp án

can't say no to

Just as our addiction to oil is causing a climate emergency, Ngữ pháp

0:30

Giống như việc chúng ta nghiện dầu mỏ đang gây ra tình trạng khẩn cấp về khí hậu,

our addiction to sugar is causing a health emergency for our bodies. Cách dùng từ

0:35

việc chúng ta nghiện đường cũng đang gây ra tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cho cơ thể.

Ngữ pháp

Just as dùng để mở đầu một phép so sánh tương đồng

Ở đây, Just as có nghĩa là “cũng giống như”. Cụm từ này mở đầu vế thứ nhất của một phép so sánh tương đồng: sự lệ thuộc vào dầu mỏ gây ra một loại tình trạng khẩn cấp, còn sự lệ thuộc vào đường gây ra một loại khác. Cách dùng này tổ chức lập luận bằng cách ghép hai mô hình nguyên nhân-kết quả tương tự nhau. Ở đây, nó không mang nghĩa thời gian “đúng vào lúc”.

Luyện tập

Just as có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng hai tình trạng khẩn cấp bắt đầu vào chính xác cùng một thời điểm.
  2. Nó mở đầu một phép so sánh tương đồng giữa hai mô hình nguyên nhân-kết quả giống nhau.
  3. Nó cho rằng đường là nguyên nhân của vấn đề về dầu mỏ.
Xem đáp án

Nó mở đầu một phép so sánh tương đồng giữa hai mô hình nguyên nhân-kết quả giống nhau.

Cách dùng từ

our addiction to sugar: sự lệ thuộc mạnh vào đường

Trong our addiction to sugar, addiction có nghĩa là sự lệ thuộc mạnh vào đường đến mức khó kiểm soát hoặc dừng lại. Cách nói này mạnh hơn nhiều so với việc nói rằng chúng ta thích đường. Cấu trúc là addiction to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, từ mạnh này cũng tạo sự song song giữa việc lệ thuộc vào đường và lệ thuộc vào dầu mỏ; nó không nhất thiết có nghĩa là mọi người đều đã được chẩn đoán y khoa chính thức.

Luyện tập

Điền hai từ để hoàn thành cụm từ cố định: The report warns about children's ____ sugary drinks.

Xem đáp án

addiction to

Sugar gives us an instant hit at the chemical hormone dopamine, Cách dùng từ

0:39

Đường mang lại cho chúng ta sự kích thích tức thời của hormone hóa học dopamine,

Cách dùng từ

an instant hit: một tác động mạnh và đột ngột

Trong câu này, an instant hit có nghĩa là một làn khoái cảm hoặc kích thích đột ngột và rõ rệt. Ở đây, hit là danh từ chỉ một tác động mạnh xuất hiện nhanh; instant nhấn mạnh thêm tốc độ đó. Hit ở đây không có nghĩa là một cú đánh thể chất, cũng không phải một bài hát hay bộ phim nổi tiếng. Việc nhắc đến dopamine cho thấy đây là cảm giác giống như được tưởng thưởng một cách nhanh chóng.

Luyện tập

An instant hit có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một làn kích thích đột ngột và rõ rệt
  2. Một bài hát lập tức trở nên nổi tiếng
  3. Một cú đánh thể chất xảy ra ngay lập tức
Xem đáp án

Một làn kích thích đột ngột và rõ rệt

making us feel good, but in the long run causing obesity, Ghi chú

0:44

làm cho chúng ta cảm thấy dễ chịu, nhưng về lâu dài lại gây ra bệnh béo phì,

Cụm từ

in the long run: một kết quả dài hạn

“In the long run” có nghĩa là “khi xem xét điều gì sẽ xảy ra trong một khoảng thời gian dài”. Trong câu này, cụm từ chuyển sự chú ý từ cảm giác dễ chịu tức thời sang kết quả xuất hiện về sau là béo phì. “Run” ở đây không nói đến việc chạy hay một cuộc đua. Toàn bộ cụm từ là một cách diễn đạt thời gian cố định để đánh giá ảnh hưởng cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định kết thúc bằng “run” và có nghĩa là “khi xem xét kết quả cuối cùng”: Small daily savings can make a big difference ____.

Xem đáp án

in the long run

tooth decay, and diseases like diabetes.

0:47

sâu răng, và các bệnh như tiểu đường.

Ngữ pháp

making ... but ... causing ...: đối chiếu hai kết quả

Các phần making us feel good và causing obesity... là những mệnh đề -ing gắn với mệnh đề chính hoàn chỉnh bắt đầu bằng Sugar gives us. Chúng bổ sung hai kết quả của tình huống đó; making và causing không hoạt động như những động từ chính độc lập. But chuyển từ kết quả tích cực trước mắt sang kết quả tiêu cực lâu dài. Việc dùng cùng dạng -ing đặt hai kết quả ở cùng một cấp độ ngữ pháp, còn in the long run đánh dấu sự thay đổi về thời gian.

Luyện tập

Making và causing có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Chúng là hai mệnh đề -ing song song bổ sung các kết quả tương phản cho mệnh đề chính.
  2. Chúng là hai động từ chính riêng biệt mở đầu các câu mới.
  3. Chúng là hai mệnh lệnh bảo mọi người phải làm gì.
Xem đáp án

Chúng là hai mệnh đề -ing song song bổ sung các kết quả tương phản cho mệnh đề chính.

But how did our addiction to the sweet stuff begin? Cách dùng từ

0:51

Nhưng làm thế nào mà việc chúng ta nghiện đồ ngọt lại bắt đầu?

Cách dùng từ

the sweet stuff: cách gọi đường không trang trọng

“The sweet stuff” là cách nói không trang trọng để nhắc lại đường, vốn đã là chủ đề đang được nói đến. “Stuff” giúp tránh lặp lại danh từ chính xác và tạo cho câu hỏi giọng điệu thoải mái, giống như trò chuyện. Mạo từ “the” báo hiệu rằng người nghe có thể xác định được chất ngọt cụ thể đang được nhắc đến. Vì vậy, cụm từ này không giới thiệu một thứ mới.

Luyện tập

Trong câu này, “the sweet stuff” chỉ điều gì?

  1. Một loại thuốc vừa được giới thiệu
  2. Đường đã được nói đến trước đó
  3. Răng của một người nào đó
Xem đáp án

Đường đã được nói đến trước đó

That's what we'll be discussing in this program, Mạch ý

0:54

Đó là những gì chúng ta sẽ thảo luận trong chương trình này,

Mạch ý

That's what we'll be discussing: báo trước chủ đề tiếp theo

That's what we'll be discussing chỉ ngược lại một câu hỏi hoặc chủ đề vừa được nhắc đến và biến nó thành nội dung của phần thảo luận tiếp theo. Trong cấu trúc này, That's là dạng rút gọn của That is, còn what we'll be discussing có nghĩa là “điều chúng ta sẽ thảo luận”. Mẫu câu này khép lại phần mở đầu và dẫn người nghe sang nội dung tiếp theo: nó cho biết chương trình sắp tìm hiểu câu hỏi trước đó chứ không đưa ra một thông tin mới không liên quan.

Luyện tập

Trong câu này, “That's what we'll be discussing” có chức năng gì?

  1. Cho biết chương trình đã thảo luận xong chủ đề đó.
  2. Đưa ra một thông tin mới không liên quan.
  3. Biến câu hỏi hoặc chủ đề trước đó thành nội dung thảo luận của chương trình.
Xem đáp án

Biến câu hỏi hoặc chủ đề trước đó thành nội dung thảo luận của chương trình.

and as usual, we'll be learning some useful new vocabulary as well.

0:57

và như thường lệ, chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

Anyway, here's your tea, Neil.

1:01

Dù sao thì, trà của bạn đây, Neil.

I just put one sugar.

1:04

Tôi chỉ cho một thìa đường thôi.

Mm, thanks, Georgie.

1:05

Ừm, cảm ơn, Georgie.

I'll give it a try. Cụm từ

1:06

Tôi sẽ uống thử.

Cụm từ

give it a try: đồng ý thử một điều gì đó

Give it a try là một cụm từ cố định có nghĩa là “thử nó” hoặc “thử để xem nó như thế nào”. Give ở đây không mang nghĩa đen; hãy hiểu cả cụm như một đơn vị. It chỉ một điều đã được nhắc đến, chẳng hạn như một phương pháp, món ăn, công cụ hoặc hoạt động. I'll give it a try thể hiện sự sẵn lòng thử, nhưng không hứa rằng nó sẽ hiệu quả hoặc người nói sẽ thích nó.

Luyện tập

Dùng cụm bốn từ có give mang nghĩa “thử nó” để hoàn thành câu: This new study method sounds useful, so I'll ____.

Xem đáp án

give it a try

Now, before we go on, Mạch ý

1:08

Bây giờ, trước khi chúng ta tiếp tục,

Mạch ý

before we go on: tạm dừng trước bước tiếp theo

Before we go on có nghĩa là “trước khi chúng ta tiếp tục cuộc trò chuyện hoặc hoạt động hiện tại”. Đây là một cụm chuyển ý: người nói tạm dừng mạch chính để thêm một câu hỏi, lời giải thích, lời nhắc hoặc nhiệm vụ ngắn. Ở đây, go on có nghĩa là “tiếp tục”, không phải “xảy ra”. Cụm này báo cho người nghe biết rằng mạch chính sẽ tiếp tục sau phần xen vào ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý gồm bốn từ trong ví dụ: ____, can I check one detail?

Xem đáp án

Before we go on

I have a question for you.

1:09

tôi có một câu hỏi dành cho bạn.

Sugarcane, which grows naturally in Asia, Africa, and the Americas, Ngữ pháp

1:11

Cây mía, loài cây mọc tự nhiên ở Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ,

first came to England in the 11th century.

1:16

lần đầu tiên đến nước Anh vào thế kỷ 11.

Ngữ pháp

which grows naturally... dưới dạng mệnh đề quan hệ không hạn định

Phần được tô nổi bật tạo thành một mệnh đề quan hệ không hạn định. Nằm giữa hai dấu phẩy, mệnh đề này bổ sung thông tin nền về Sugarcane; nó không dùng để xác định một loại mía cụ thể. Đại từ which chỉ ngược lại Sugarcane. Nếu bỏ mệnh đề này, thông tin chính vẫn hoàn chỉnh: Sugarcane first came to England in the 11th century. Có thể lược bỏ và chỉ cung cấp thông tin bổ sung là dấu hiệu chính của cấu trúc này.

Luyện tập

which grows naturally in Asia, Africa, and the Americas có vai trò gì trong câu?

  1. Xác định một loại mía cụ thể.
  2. Bổ sung thông tin về nước Anh.
  3. Bổ sung thông tin nền về cây mía.
Xem đáp án

Bổ sung thông tin nền về cây mía.

Back then, it was an expensive luxury item, Mạch ý

1:19

Vào thời đó, nó là một món đồ xa xỉ đắt tiền,

Mạch ý

Back then: quay lại một giai đoạn trước đó

Back then có nghĩa là “vào thời điểm đó trong quá khứ”. Cụm này chỉ lại một giai đoạn lịch sử đã được nhắc đến và đặt phần mô tả tiếp theo vào khung thời gian ấy. Ở đây, then không có nghĩa là “sau đó”. Back làm rõ sự quay lại quá khứ, vì vậy cụm từ này tổ chức lời giải thích bằng cách đưa người nghe trở lại giai đoạn trước.

Luyện tập

Một lời giải thích vừa nhắc đến cuộc sống vào năm 1900. Câu tiếp theo là: Back then, most homes had no electricity. Back then có chức năng gì?

  1. Đặt phần mô tả vào giai đoạn trước đó đã được nhắc đến.
  2. Cho biết phần mô tả nói về hiện tại.
  3. Cho biết phần mô tả xảy ra sau sự kiện tiếp theo.
Xem đáp án

Đặt phần mô tả vào giai đoạn trước đó đã được nhắc đến.

affordable only to kings, queens, and the very rich. Ngữ pháp

1:22

chỉ dành cho các vị vua, hoàng hậu và những người rất giàu có.

Ngữ pháp

affordable only to + một người hoặc một nhóm người

Trong affordable only to kings, queens, and the very rich, affordable có nghĩa là “nằm trong khả năng chi trả của một người”, còn to giới thiệu những người có ngân sách đủ để trả chi phí. Only giới hạn khả năng đó ở nhóm người được nêu. Cụm tính từ được ngăn bằng dấu phẩy bổ nghĩa cho an expensive luxury item và cho biết thêm ai có thể mua nó. Cụm này mô tả khả năng tiếp cận dựa trên năng lực chi trả, chứ không nói rằng món hàng có giá thấp.

Luyện tập

Điền cấu trúc ba từ có nghĩa là “không ai ngoài nhóm được nêu có đủ ngân sách để chi trả”: The beachfront villas are ____ multimillionaires.

Xem đáp án

affordable only to

So, which English monarch loved eating sugar so much Ngữ pháp

1:26

Vậy, vị quốc vương Anh nào rất thích ăn đường

their teeth turned black?

1:30

đến nỗi răng của họ chuyển sang màu đen?

Ngữ pháp

so much (that) ... their teeth turned black: mức độ cao dẫn đến kết quả

Trong loved eating sugar so much (that) their teeth turned black, so much biểu thị mức độ rất cao, còn mệnh đề theo sau nêu kết quả. Trong câu hỏi nói này, that không bắt buộc đã được lược bỏ; thêm that vào cũng không làm thay đổi ý nghĩa. Their quay lại chỉ danh từ số ít monarch. Dùng their ở số ít giúp không cần xác định giới tính của người đó.

Luyện tập

Câu nào dùng so much (that) đúng để cho thấy một hành động gây ra kết quả?

  1. Leo so much ran that his legs ached.
  2. Leo ran that his legs so much ached.
  3. Leo ran so much that his legs ached.
Xem đáp án

Leo ran so much that his legs ached.

Was it A, King Henry VIII,

1:33

Đó là A, Vua Henry VIII,

B, Queen Elizabeth I,

1:35

B, Nữ hoàng Elizabeth I,

or C, Mary Queen of Scots?

1:37

hay C, Mary Nữ hoàng của người Scots?

I know Henry VIII was very unhealthy,

1:40

Tôi biết Vua Henry VIII rất không khỏe mạnh,

so I'll guess it's him.

1:42

nên tôi sẽ đoán là ông ấy.

Okay, Georgie.

1:44

Được rồi, Georgie.

We'll find out the answer later in the program. Cụm động từ

1:45

Chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Cụm động từ

find out: tìm ra câu trả lời hoặc biết một sự thật

Find out là cụm động từ có nghĩa là “biết hoặc khám phá ra thông tin trước đây chưa biết”, thường bằng cách hỏi, kiểm tra, điều tra hoặc chờ đợi. Ở đây, chương trình nói rằng câu trả lời sẽ được biết sau đó. Cụm từ này hoạt động như một đơn vị; out không có nghĩa là “ở bên ngoài”. Tân ngữ ở đây là thông tin — câu trả lời — chứ không phải một đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ find out: We need to ____ why the alarm went off.

Xem đáp án

find out

Just now, I compared sugar to oil Cụm từ

1:48

Vừa rồi, tôi đã so sánh đường với dầu mỏ

as the world's most important commodity.

1:51

với tư cách là loại hàng hóa (commodity) quan trọng nhất thế giới.

Cụm từ

compared sugar to oil as...: nêu vai trò chung trong phép so sánh

Cấu trúc compare X to Y dùng Y làm hình ảnh tương tự để giúp hiểu X. Ở đây, đường được so sánh với dầu mỏ vì cả hai đều được đặt trong vai trò là những hàng hóa có tầm quan trọng rất lớn trên toàn thế giới, chứ không phải vì chúng trông giống nhau hay hoạt động giống nhau. Cấu trúc as + cụm danh từ cho biết vai trò hoặc góc nhìn chung làm cơ sở cho phép so sánh. Ở đây, as không có nghĩa là 'khi'; nó đưa ra nhãn chung áp dụng cho cả X và Y.

Luyện tập

Trong 'Maya compared a classroom to a team as two groups that succeed through cooperation,' cụm as có chức năng gì?

  1. Cho biết lớp học đã biến thành một đội.
  2. Cho biết phép so sánh diễn ra khi nào.
  3. Nêu góc nhìn chung của phép so sánh.
Xem đáp án

Nêu góc nhìn chung của phép so sánh.

A commodity is a product or natural resource Cách dùng từ

1:53

Hàng hóa (commodity) là một sản phẩm hoặc tài nguyên thiên nhiên

that can be traded, bought, and sold. Ngữ pháp

1:56

có thể được giao dịch, mua và bán.

Cách dùng từ

commodity: hàng hóa cơ bản hoặc tài nguyên có thể giao dịch

Commodity là hàng hóa cơ bản hoặc tài nguyên thiên nhiên được mua bán trên thị trường, chẳng hạn như dầu mỏ, đường, lúa mì hoặc kim loại. Câu gốc định nghĩa từ này qua các hành động traded, bought, and sold. Trong kinh tế học, commodity thường được bán theo cấp chất lượng tiêu chuẩn, nên một đơn vị thuộc cùng cấp thường có thể thay thế một đơn vị khác. Vì tập trung vào thị trường, từ này thường xuất hiện trong các chủ đề về giá cả, thương mại, nông nghiệp và năng lượng.

Luyện tập

Mục nào sẽ được gọi là commodity một cách tự nhiên nhất trong một báo cáo kinh tế?

  1. Cuộc trò chuyện riêng giữa hai bạn cùng lớp.
  2. Một tấm thiệp sinh nhật độc nhất được làm cho một người bạn.
  3. Dầu thô được bán theo cấp chất lượng trên thị trường quốc tế.
Xem đáp án

Dầu thô được bán theo cấp chất lượng trên thị trường quốc tế.

Ngữ pháp

can be traded, bought, and sold: câu bị động với động từ khuyết thiếu và các phân từ song song

Can be + quá khứ phân từ tạo thành câu bị động với động từ khuyết thiếu. Cấu trúc này cho biết những hành động nào có thể được thực hiện đối với sự vật mà chủ ngữ nêu ra. Ở đây, commodity là bên nhận hành động: người ta có thể giao dịch, mua và bán nó. Traded, bought và sold là ba quá khứ phân từ song song cùng dùng chung can be. Chúng mô tả ba đặc điểm ngang hàng của hàng hóa, không phải một chuỗi sự kiện theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can và dạng bị động của buy: These museum passes ____ online or at the front desk.

Xem đáp án

can be bought

Today, economies, governments, and wars are based on controlling oil, Cụm từ

2:00

Ngày nay, các nền kinh tế, chính phủ và các cuộc chiến tranh đều dựa trên việc kiểm soát dầu mỏ,

Cụm từ

are based on controlling: be based on + danh động từ

Be based on có nghĩa là “lấy một điều gì đó làm nền tảng hoặc nguyên tắc chính”. Trong are based on controlling, cấu trúc vị ngữ chính là are based on, còn các từ sau on cho biết nền tảng đó là gì. Vì on là giới từ, controlling ở đây là danh động từ, gọi tên hoạt động kiểm soát dầu mỏ. Nó không phải là một phần của thì tiếp diễn. Các chủ ngữ số nhiều economies, governments, and wars đi với are.

Luyện tập

Dùng be based on và dạng -ing của save để hoàn thành câu: The plan ____ energy without reducing comfort.

Xem đáp án

is based on saving

but in earlier centuries, the same was true of sugar. Mạch ý

2:04

nhưng trong những thế kỷ trước, điều tương tự cũng đúng với đường.

Mạch ý

the same was true of: áp dụng nhận định trước đó cho một chủ thể mới

Cấu trúc the same was true of + danh từ chuyển một nhận định ở mệnh đề trước sang một người, sự vật hoặc chủ đề mới. Ở đây, nhận định trước đó về dầu mỏ được cho là cũng đúng với đường trong những thế kỷ trước. The same chỉ lại toàn bộ tình huống trước đó, còn true of sugar có nghĩa là nhận định ấy áp dụng cho đường. Cấu trúc này giúp tạo phép so sánh mà không phải lặp lại toàn bộ nhận định.

Luyện tập

Điền cấu trúc mục tiêu để áp dụng nhận định đầu tiên cho chủ thể thứ hai: The library needed repairs, and ____ the gym.

Xem đáp án

the same was true of

For 400 years, sugar, along with coffee and tobacco, Cụm từ

2:08

Trong 400 năm, đường, cùng với cà phê và thuốc lá,

was grown in slavery plantations and shipped across the Atlantic Ocean to Europe. Ghi chú

2:12

được trồng trong các đồn điền nô lệ và vận chuyển qua Đại Tây Dương đến Châu Âu.

Cụm từ

along with: thông tin bổ sung và sự hòa hợp giữa chủ ngữ với động từ

Cấu trúc along with + danh từ thêm một người hoặc sự vật có liên quan, gần giống together with hoặc as well as. Trong câu này, along with coffee and tobacco bổ sung các loại cây trồng khác, nhưng chủ ngữ chính vẫn là danh từ số ít sugar. Vì phần bổ sung này không tạo thành chủ ngữ ghép, động từ hòa hợp với chủ ngữ chính: dùng sugar was grown, không dùng sugar were grown. Nếu bỏ cụm along with, mệnh đề chính vẫn hoàn chỉnh về ngữ pháp.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại của be phù hợp với chủ ngữ chính: The coach, along with two players, ____ visiting the school today.

Xem đáp án

is

Văn hóa

slavery plantations: các đồn điền lớn dựa vào lao động của những người bị bắt làm nô lệ

Trong câu này, slavery plantations chỉ những đồn điền nông nghiệp lớn, nơi những người bị bắt làm nô lệ bị ép trồng các sản phẩm để bán như đường, cà phê và thuốc lá. Slavery gọi tên hệ thống trong đó con người bị pháp luật coi như tài sản và bị cưỡng ép lao động; plantation mô tả khu đất nông nghiệp lớn sản xuất cây trồng trên quy mô rộng. Cụm từ này cung cấp bối cảnh lịch sử tối thiểu cần thiết: hoạt động tiêu dùng ở châu Âu và thương mại Đại Tây Dương gắn với nền sản xuất dựa trên chế độ nô lệ, chứ không chỉ với hoạt động nông nghiệp thông thường.

Luyện tập

Trong câu lịch sử này, slavery plantations có nghĩa là gì?

  1. Các nông trại gia đình nhỏ thuê người lao động một cách tự do
  2. Các đồn điền lớn dựa vào lao động cưỡng bức của những người bị bắt làm nô lệ
  3. Các nhà máy dùng máy móc hiện đại để chế biến đường
Xem đáp án

Các đồn điền lớn dựa vào lao động cưỡng bức của những người bị bắt làm nô lệ

Cụm từ

shipped across ... to ...: tuyến đường và điểm đến

shipped across the Atlantic Ocean to Europe có nghĩa là các sản phẩm nông nghiệp được vận chuyển qua Đại Tây Dương, với châu Âu là điểm đến. Mẫu câu là be shipped across + khu vực + to + điểm đến: across cho biết tuyến đường hoặc không gian được đi qua, còn to cho biết điểm cuối. Ở đây, was được dùng chung với grown và shipped, nên cả hai hành động đều ở thể bị động: đường được trồng và được vận chuyển. Khi là động từ, ship thường có nghĩa là gửi hoặc vận chuyển hàng hóa; từ này không phải lúc nào cũng có nghĩa là dùng tàu thủy, dù hành trình trong câu này diễn ra bằng đường biển.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu chỉ tuyến đường và điểm đến: The medical supplies were shipped ____ the desert ____ remote clinics.

Xem đáp án

across · to

By the time slavery was ended in 1834, Ngữ pháp

2:18

Vào thời điểm chế độ nô lệ kết thúc vào năm 1834,

the demand for sugar in Europe and the United States

2:21

nhu cầu về đường ở Châu Âu và Hoa Kỳ

was at a record high. Cụm từ

2:24

đã ở mức cao kỷ lục.

Ngữ pháp

By the time: thiết lập một mốc thời gian

By the time + mệnh đề thiết lập một mốc tham chiếu thời gian và có nghĩa là “khi đã đến thời điểm đó” hoặc “chậm nhất là vào lúc đó”. Trong câu này, cụm từ chỉ năm 1834; mệnh đề chính mô tả trạng thái đã tồn tại vào thời điểm ấy. Cấu trúc này thường đi với thì hoàn thành khi hành động chính kết thúc sớm hơn, như trong had left. Tuy nhiên, thì đơn vẫn tự nhiên khi mô tả trạng thái vào lúc đó, như trong was at a record high. Ở đây, by nói về thời gian chứ không phải cách thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối thời gian gồm ba từ, mang nghĩa “khi đã đến thời điểm đó”: ____ the guests arrived, we had set the table.

Xem đáp án

By the time

Cụm từ

was at a record high: ở mức cao nhất từng được ghi nhận

Was at a record high có nghĩa là “ở mức cao nhất từng được đo hoặc ghi nhận cho đến thời điểm đó”. Câu này cho biết nhu cầu đang ở mức cực kỳ cao ấy. Ở đây, record bổ nghĩa cho danh từ high; nó không phải động từ record. Be at mô tả mức độ như một trạng thái. Cụm từ này thường đi với những thứ có thể đo được và có thể tăng giảm, như nhu cầu, giá cả, doanh số, nhiệt độ hoặc số người tham dự.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định mang nghĩa “ở mức cao nhất từng được đo”: Online orders are ____ this month.

Xem đáp án

at a record high

Here's Professor of International History Ulbe Bosma Mạch ý

2:26

Sau đây là Giáo sư Lịch sử Quốc tế Ulbe Bosma

explaining more to BBC Radio 4 program Thinking Allowed.

2:29

giải thích thêm trong chương trình Thinking Allowed của BBC Radio 4.

Mạch ý

Here's ... explaining more: cách giới thiệu người phát biểu trong chương trình

Trong cấu trúc dùng trên chương trình này, Here's + người hoặc chức danh + -ing giới thiệu người nói hoặc đoạn nội dung mà khán giả sắp nghe hay xem. Here không cho biết vị trí thực tế của Giáo sư Bosma; toàn bộ cấu trúc Here's có chức năng như “bây giờ hãy nghe hoặc xem người này”. Cụm -ing cho biết người được giới thiệu sẽ làm gì: explaining more. Toàn bộ cấu trúc báo hiệu sự chuyển tiếp từ phần dẫn của người dẫn chương trình sang lời giải thích của chuyên gia.

Luyện tập

Trong một bộ phim tài liệu, "Here's Dr. Patel explaining the result" có chức năng nào có khả năng đúng nhất?

  1. Giới thiệu lời giải thích hoặc đoạn nội dung sẽ xuất hiện tiếp theo.
  2. Cho biết Tiến sĩ Patel đang đứng gần người nói.
  3. Thông báo rằng Tiến sĩ Patel đã giải thích xong.
Xem đáp án

Giới thiệu lời giải thích hoặc đoạn nội dung sẽ xuất hiện tiếp theo.

Sugar was already an extremely important commodity

2:33

Đường đã là một loại hàng hóa cực kỳ quan trọng

in the 16th and 17th, and 18th century.

2:36

vào thế kỷ 16, 17 và 18.

And in the 19th century,

2:40

Và vào thế kỷ 19,

we see a staggering growth of sugar consumption Ghi chú

2:41

chúng ta thấy sự tăng trưởng sửng sốt (staggering) của mức tiêu thụ đường

in Europe and the United States.

2:45

ở Châu Âu và Hoa Kỳ.

Cách dùng từ

staggering growth: mức tăng lớn đáng kinh ngạc

Trong staggering growth, staggering là tính từ cho biết mức tăng lớn hoặc nhanh đến mức gây sốc hay khó tin. Từ này nhấn mạnh quy mô của sự tăng trưởng; nó không miêu tả một người bị mất thăng bằng. Cụm từ này có tính đánh giá chứ không chỉ miêu tả: người nói cho rằng mức tăng vượt xa những gì thường được dự đoán.

Luyện tập

Một báo cáo viết: "The museum saw staggering growth in online visitors." staggering truyền đạt điều gì?

  1. Khách tham quan gặp khó khăn khi đi bộ.
  2. Mức tăng tiếp diễn với tốc độ đều đặn.
  3. Mức tăng lớn đến mức đáng kinh ngạc.
Xem đáp án

Mức tăng lớn đến mức đáng kinh ngạc.

Cụm từ

sugar consumption: cụm danh từ trang trọng chỉ lượng và xu hướng

“Sugar consumption” có nghĩa là lượng đường mà mọi người ăn hoặc một nhóm dân cư tiêu thụ. Ở đây, consumption là danh từ trong cấu trúc danh từ + consumption; danh từ đầu tiên cho biết thứ được tiêu thụ. Cụm từ này phù hợp để mô tả một xu hướng lịch sử rộng lớn, chứ không phải hành động ăn của một cá nhân. Trong câu này, consumption mang nghĩa hiện đại là sử dụng hoặc tiêu thụ, không phải nghĩa cũ là bệnh lao.

Luyện tập

Câu nào tự nhiên nhất trong một báo cáo trang trọng về xu hướng ở cấp độ dân số?

  1. Sugar eating increased last year.
  2. Sugar consumption increased last year.
  3. People consumption more sugar last year.
Xem đáp án

Sugar consumption increased last year.

And with that, um, sugar became the fuel for human bodies, Ghi chú

2:47

Và với điều đó, ừm, đường đã trở thành nhiên liệu cho cơ thể con người,

Mạch ý

with that: nối một thay đổi trước đó với điều xảy ra tiếp theo

Ở đầu câu, with that có thể chỉ lại toàn bộ một sự kiện, thay đổi hoặc quyết định, chứ không phải một vật thể. Ở đây, that chỉ sự gia tăng mạnh của mức tiêu thụ đường. Cụm từ này gói gọn diễn biến trước đó làm cơ sở cho điều xảy ra tiếp theo. Nó đẩy lời giải thích tiến lên: do thay đổi đó, hoặc cùng với thay đổi đó, đường đảm nhận một vai trò mới là nhiên liệu.

Luyện tập

Chủ tọa công bố quyết định cuối cùng và cuộc họp kết thúc ngay sau đó. Câu nào nối quyết định đó với kết quả tiếp theo phù hợp nhất?

  1. With that, the meeting came to an end.
  2. With that said, the proposal still had a serious weakness.
  3. In spite of that, the chair announced another vote.
Xem đáp án

With that, the meeting came to an end.

whereas oil became the fuel for vehicles Ngữ pháp

2:52

trong khi dầu mỏ trở thành nhiên liệu cho các phương tiện giao thông

in the 20th century.

2:55

vào thế kỷ 20.

Thành ngữ

the fuel for human bodies: fuel như một ẩn dụ về nguồn năng lượng

Trong câu này, fuel được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Đường được trình bày như một thứ cung cấp năng lượng cho cơ thể con người; câu này không khẳng định rằng cơ thể đốt đường theo cơ chế hoàn toàn giống cách phương tiện đốt dầu. Việc lặp lại cấu trúc the fuel for ... tạo ra một phép loại suy: đường đối với cơ thể cũng như dầu đối với phương tiện. Nói rộng hơn, fuel for có thể chỉ bất cứ thứ gì cung cấp năng lượng, động lực hoặc đà phát triển cho một điều gì đó.

Luyện tập

the fuel for human bodies có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một nguồn năng lượng cho con người được diễn tả bằng ẩn dụ
  2. Nhiên liệu mà người ta đổ vào phương tiện
  3. Lời khẳng định rằng cơ thể con người hoàn toàn giống động cơ
Xem đáp án

Một nguồn năng lượng cho con người được diễn tả bằng ẩn dụ

Ngữ pháp

whereas: nối hai sự việc tương phản

Whereas là một liên từ nối hai mệnh đề và đặt các sự việc trong đó vào thế tương phản. Ở đây, từ này đối chiếu đường là nhiên liệu cho cơ thể với dầu là nhiên liệu cho phương tiện. Từ này thường tạo ra một phép so sánh cân bằng và mang tính giải thích: một điều đúng với phía này, còn một điều khác đúng với phía kia. Nó không có nghĩa là ‘ở nơi mà’.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ tương phản trang trọng được nhấn mạnh trong bài học: The east room is bright, ____ the west room stays dark.

Xem đáp án

whereas

Professor Bosma talks about the staggering growth in the popularity of sugar.

2:57

Giáo sư Bosma nói về sự tăng trưởng sửng sốt về mức độ phổ biến của đường.

The adjective staggering means shocking or surprising.

3:02

Tính từ staggering có nghĩa là gây sốc hoặc đáng ngạc nhiên.

Just like oil became the fuel for machine engines, Ngữ pháp

3:06

Giống như dầu mỏ trở thành nhiên liệu cho động cơ máy móc,

sugar became the fuel for the human body.

3:08

đường trở thành nhiên liệu (fuel) cho cơ thể con người.

Ngữ pháp

Just like để mở đầu phép so sánh tương đồng

Just like mở đầu vế thứ nhất của một phép so sánh tương đồng. Trong câu này, mối quan hệ giữa dầu và động cơ giúp giải thích mối quan hệ song song giữa đường và cơ thể con người. Ở đây, like có nghĩa là 'theo cùng cách như', không phải 'thích'. Cấu trúc Just like + tình huống, ý chính kết nối thông tin mới với một điều đã quen thuộc.

Luyện tập

Chức năng chính của Just like trong câu là gì?

  1. Mở đầu phép so sánh tương đồng giữa hai mối quan hệ.
  2. Cho biết các sự việc xảy ra chính xác cùng một lúc.
  3. Cho biết có người thích dầu.
Xem đáp án

Mở đầu phép so sánh tương đồng giữa hai mối quan hệ.

Fuel is a substance that is burned to provide heat or power.

3:11

Nhiên liệu (fuel) là một chất được đốt cháy để cung cấp nhiệt hoặc năng lượng.

Trading companies had become rich selling sugar grown using slave labor. Ghi chú

3:15

Các công ty thương mại đã trở nên giàu có nhờ bán đường được trồng bằng sức lao động của nô lệ.

Ngữ pháp

had become rich selling: thì quá khứ hoàn thành và mệnh đề -ing chỉ cách thức

had become rich dùng thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này cho thấy các công ty đã đạt đến trạng thái giàu có trước một mốc quá khứ khác xảy ra sau đó trong câu chuyện lịch sử. Mệnh đề -ing selling sugar... giải thích họ trở nên giàu có bằng cách nào, với chức năng gần giống by selling sugar. Đây là mệnh đề không chia thì và chủ ngữ được hiểu ngầm là Trading companies, vì vậy selling không phải là động từ chính thứ hai.

Luyện tập

Cách phân tích nào về had become rich selling sugar là đúng?

  1. had become đánh dấu một kết quả đã hình thành sớm hơn trong quá khứ, còn selling sugar giải thích cách thức.
  2. had become có nghĩa là các công ty vẫn nghèo, còn selling sugar nêu một kế hoạch về sau.
  3. had become đánh dấu một kết quả trong tương lai, còn selling sugar là động từ chính thứ hai.
Xem đáp án

had become đánh dấu một kết quả đã hình thành sớm hơn trong quá khứ, còn selling sugar giải thích cách thức.

Văn hóa

grown using slave labor: đường được sản xuất như thế nào

grown using slave labor là một mệnh đề bị động rút gọn bổ nghĩa cho sugar. grown cho biết đường được trồng, còn using slave labor giải thích hệ thống lao động được sử dụng trong quá trình sản xuất. Ở đây, slave labor có nghĩa là lao động cưỡng bức của những người bị bắt làm nô lệ, chứ không chỉ là công việc vất vả hoặc lương thấp. Vì vậy, cụm từ này liên hệ sự giàu có của các công ty với hoạt động sản xuất dựa trên chế độ nô lệ.

Luyện tập

grown using slave labor cho biết điều gì về đường trong câu này?

  1. Đường được bán với giá rẻ bởi những người tự nguyện chọn công việc đó.
  2. Đường được trồng bằng lao động cưỡng bức của những người bị bắt làm nô lệ.
  3. Đường tự phát triển trong tự nhiên mà không cần sức lao động của con người.
Xem đáp án

Đường được trồng bằng lao động cưỡng bức của những người bị bắt làm nô lệ.

When people began to realize the health problems of sugar in the 20th century,

3:20

Khi con người bắt đầu nhận ra những vấn đề sức khỏe của đường vào thế kỷ 20,

these companies needed new ways to sell their product Ngữ pháp

3:25

các công ty này cần những cách mới để bán sản phẩm của họ

Ngữ pháp

new ways to sell: ways to + động từ nguyên mẫu

ways to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “những cách để làm một việc”. Trong new ways to sell, to sell xác định những cách đó dùng để làm gì. Động từ nguyên mẫu có to đi cùng với danh từ ways; nó không phải là một cụm chỉ mục đích tách biệt. Có thể dùng lại cấu trúc này với các động từ khác, chẳng hạn ways to save, ways to learn và ways to solve a problem.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mà cấu trúc ways to + động từ nguyên mẫu yêu cầu: The team found new ways ____ reduce waste.

Xem đáp án

to

and began using sugar in food, which had previously contained none. Ngữ pháp

3:29

và bắt đầu sử dụng đường trong những thực phẩm trước đây không hề có đường.

Ngữ pháp

which had previously contained none: đối tượng none thay thế và thì quá khứ hoàn thành

which had previously contained none là mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin cho food. Which chỉ các loại thực phẩm đó, còn none có nghĩa là không có sugar, chất vừa được nhắc tới. Cụm này không có nghĩa là không có thực phẩm. Had previously contained ở thì quá khứ hoàn thành. Nó đặt tình trạng không có đường trước hành động trong quá khứ began using sugar và nhấn mạnh sự thay đổi từ không có đường sang được thêm đường.

Luyện tập

which had previously contained none cho biết điều gì trong câu này?

  1. Trước đó, các công ty không có thực phẩm để bán.
  2. Thực phẩm không chứa đường trước khi các công ty bắt đầu thêm đường.
  3. Thực phẩm luôn chứa đường.
Xem đáp án

Thực phẩm không chứa đường trước khi các công ty bắt đầu thêm đường.

Food like bread, cereal, and yogurt.

3:33

Những thực phẩm như bánh mì, ngũ cốc, và sữa chua.

Here's Professor Bosma again,

3:36

Sau đây lại là Giáo sư Bosma,

taking up the story for BBC Radio 4's Thinking Allowed. Cụm động từ

3:37

tiếp tục câu chuyện trong chương trình Thinking Allowed của BBC Radio 4.

Cụm động từ

taking up the story: tiếp tục câu chuyện trước đó

Taking up the story có nghĩa là tiếp tục một câu chuyện hoặc phần giải thích từ chỗ đã dừng lại. Ở đây, mệnh đề -ing mô tả việc Giáo sư Bosma làm khi quay lại: ông tiếp tục phần trình bày trong chương trình phát thanh. Trong cách kết hợp này, take up không mang nghĩa chiếm không gian hay bắt đầu một sở thích. Tân ngữ the story tạo ra nghĩa kể chuyện, và cụm này giúp người nghe nhận ra lượt nói đang được chuyển lại cho một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của take up the story: After the news break, the presenter ____ exactly where she had stopped.

Xem đáp án

took up the story

You can flood the market with a certain commodity, Thành ngữ

3:41

Bạn có thể làm ngập lụt thị trường với một loại hàng hóa nhất định,

with sugar in this case, Mạch ý

3:44

trong trường hợp này là đường,

Thành ngữ

flood the market: tung một sản phẩm ra thị trường với số lượng cực lớn

Ở đây, flood the market là một phép ẩn dụ trong kinh doanh: nó có nghĩa là đưa một lượng sản phẩm lớn đến mức bất thường ra thị trường, khiến sản phẩm có mặt rộng khắp và thường dẫn đến dư cung. Cụm này không liên quan đến nước hay thiên tai. Mẫu có thể áp dụng lại là flood the market with + sản phẩm. Trong câu này, sản phẩm là đường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ trong bài có nghĩa là “cung cấp với số lượng rất lớn”: The manufacturer plans to ____ low-cost batteries.

Xem đáp án

flood the market with

Mạch ý

with sugar in this case: thu hẹp một nhóm chung thành một ví dụ cụ thể

With sugar in this case là một cụm bổ sung giúp thu hẹp một ý chung. A certain commodity nêu nhóm rộng, còn sugar xác định ví dụ cụ thể đang được nói đến. In this case có nghĩa là ‘trong tình huống hoặc ví dụ cụ thể này’; case ở đây không có nghĩa là ‘vụ án’. Cụm này dẫn người nghe từ một nhóm chung đến ví dụ hiện tại.

Luyện tập

'with sugar in this case' thực hiện chức năng tổ chức thông tin nào trong câu?

  1. Nó nói rằng sugar được cất bên trong một vật chứa.
  2. Nó giới thiệu một vụ án liên quan đến sugar.
  3. Nó xác định sugar là mặt hàng cụ thể trong ví dụ hiện tại.
Xem đáp án

Nó xác định sugar là mặt hàng cụ thể trong ví dụ hiện tại.

but that still does not mean that people will consume it. Ngữ pháp

3:46

nhưng điều đó vẫn không có nghĩa là mọi người sẽ tiêu thụ nó.

Ngữ pháp

still does not mean that: bác bỏ một kết luận thiếu căn cứ

Still does not mean that bác bỏ một kết luận có vẻ như được suy ra từ một sự thật trước đó nhưng chưa có đủ căn cứ. Sự thật trước đó có thể đúng mà vẫn không chứng minh được kết luận trong mệnh đề that. Ở đây, still có nghĩa là dù vậy: ngay cả khi đã tính đến sự thật vừa được nhắc tới, kết luận vẫn chưa có đủ căn cứ. Mẫu có thể áp dụng lại là A, but that still does not mean that B.

Luyện tập

still does not mean that có tác dụng gì trong ví dụ?

  1. Nó chứng minh rằng kết luận chắc chắn đúng.
  2. Nó bác bỏ kết luận nhưng vẫn cho phép sự thật trước đó có thể đúng.
  3. Nó nói rằng sự thật trước đó là sai.
Xem đáp án

Nó bác bỏ kết luận nhưng vẫn cho phép sự thật trước đó có thể đúng.

So, the eating habits of people had to change.

3:49

Vì vậy, thói quen ăn uống của mọi người đã phải thay đổi.

People until the early 19th century,

3:52

Mọi người cho đến đầu thế kỷ 19,

they had a few spoons of sugar per week, Cụm từ

3:55

họ chỉ dùng vài thìa đường mỗi tuần,

Cụm từ

a few spoons of sugar per week: lượng và mức tính theo tuần

A few spoons of sugar chỉ một lượng đường nhỏ nhưng lớn hơn không, được đo bằng thìa. A few không có nghĩa là hoàn toàn không có. Per week bổ sung đơn vị thời gian để tính mức sử dụng, vì vậy cả cụm mô tả lượng cố định hoặc trung bình mỗi tuần. Mẫu có thể áp dụng lại là số lượng + per + đơn vị thời gian số ít, như trong four visits per month.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên một lượng nhỏ nhưng lớn hơn không được sử dụng mỗi tuần?

  1. The café uses a few bags of coffee per week.
  2. The café uses few bags of coffee per weeks.
  3. The café uses a few bags of coffee at week.
Xem đáp án

The café uses a few bags of coffee per week.

but not a kilo which people consume today

3:58

chứ không phải một cân mà mọi người tiêu thụ ngày nay

in many countries in the world.

4:00

ở nhiều quốc gia trên thế giới.

Sugar companies flooded the market with their commodity.

4:02

Các công ty đường đã làm ngập lụt thị trường (flooded the market) bằng hàng hóa của họ.

If you flood the market,

4:05

Nếu bạn làm ngập lụt thị trường (flood the market),

you make a lot of your product available for sale, Ngữ pháp

4:07

bạn làm cho một lượng lớn sản phẩm của mình có sẵn để bán,

often at a low price. Cụm từ

4:10

thường là với giá thấp.

Ngữ pháp

make + tân ngữ + available for sale: làm cho thứ gì đó sẵn sàng để mua

Ở đây, make theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ. Nó có nghĩa là khiến cho, không phải tạo ra: a lot of your product là tân ngữ, còn available mô tả trạng thái mà sản phẩm được đưa vào. Available for sale có nghĩa là sẵn sàng để mọi người mua. Trong cụm này, sale chỉ việc bán hàng; bản thân từ đó không có nghĩa là sản phẩm đang được giảm giá.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bảo tàng đã làm cho vé bổ sung trở nên sẵn sàng để mọi người mua?

  1. The museum made the sale available to extra ticket holders.
  2. The museum found extra tickets already on sale.
  3. The museum made extra tickets available for sale.
Xem đáp án

The museum made extra tickets available for sale.

Cụm từ

often at a low price: thường ở mức giá thấp

At a low price là cụm giới từ mô tả mức giá mà một thứ được bán hoặc cung cấp. Tiếng Anh thường dùng at với mức giá: at a low price, at a high price, at this price. Often cho biết mức giá thấp này thường xuất hiện nhưng không đúng trong mọi trường hợp. Cách diễn đạt này mô tả số tiền được tính; nó không nói rằng chất lượng thấp hay giá đã được giảm so với mức giá trước đó.

Luyện tập

Câu nào nói một cách khách quan rằng giá thấp mà không nói giá đã được giảm từ mức thông thường?

  1. The website describes the course as cheap.
  2. The website offers the course at a low price.
  3. The website offers the course at a discount.
Xem đáp án

The website offers the course at a low price.

But just because something is cheap and easily available, Ghi chú

4:12

Nhưng chỉ vì một thứ gì đó rẻ và dễ kiếm,

doesn't mean people will eat it.

4:15

không có nghĩa là mọi người sẽ ăn nó.

Ngữ pháp

just because A doesn't mean B: bác bỏ một kết luận tự động

Just because A doesn't mean B bác bỏ ý nghĩ rằng B tự động suy ra từ A. Người nói có thể chấp nhận A là đúng nhưng cho rằng A chưa phải bằng chứng đầy đủ cho B. Mệnh đề just because nêu tiền đề, còn doesn't mean đưa ra nhận định chính của người nói. Trong phụ đề, But báo hiệu sự tương phản với ý trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần dùng để bác bỏ một kết luận tự động: ____ the restaurant is popular ____ you will like it.

Xem đáp án

Just because · doesn't mean

Cụm từ

cheap and easily available: giá thấp và dễ kiếm

Cheap mô tả giá: một thứ có giá thấp. Easily available mô tả khả năng tiếp cận: thứ đó có thể được tìm thấy, mua hoặc lấy được mà không gặp nhiều khó khăn. And nối hai đặc điểm riêng biệt; có đặc điểm này không đảm bảo sẽ có đặc điểm kia. Trong ngữ cảnh sản phẩm này, available có nghĩa là “có thể kiếm được”, không phải một người “rảnh để gặp hoặc nói chuyện”. Trạng từ easily bổ nghĩa cho available, không bổ nghĩa cho cheap.

Luyện tập

cheap and easily available trong phụ đề có nghĩa là gì?

  1. giá thấp và dễ kiếm
  2. phổ biến và sẵn sàng để ăn
  3. giá thấp và được sử dụng miễn phí
Xem đáp án

giá thấp và dễ kiếm

So, sugar companies tried to increase sugar consumption

4:17

Vì vậy, các công ty đường đã cố gắng tăng mức tiêu thụ đường

by changing people's eating habits, Ghi chú

4:20

bằng cách thay đổi thói quen ăn uống (eating habits) của con người,

Ngữ pháp

by changing people's eating habits: dùng by + -ing để chỉ phương pháp

Ở đây, by changing people's eating habits giải thích phương pháp được dùng để cố gắng tăng mức tiêu thụ đường. Cấu trúc by + -ing có nghĩa là làm một việc như một cách để đạt được kết quả. Trong cách dùng này, by giới thiệu phương tiện hoặc phương pháp. Đây không phải là by dùng để nêu người thực hiện hành động trong câu bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu by + -ing: Mia improved her English ____ reading every day.

Xem đáp án

by

the way a group of people eat.

4:23

cách mà một nhóm người ăn.

Cụm từ

people's eating habits: những kiểu ăn uống đều đặn của mọi người

People's eating habits là những cách ăn uống đều đặn và lặp lại, chẳng hạn như mọi người thường ăn gì, ăn khi nào và ăn bao nhiêu. Cụm từ này mô tả một kiểu kéo dài theo thời gian, không phải một bữa ăn riêng lẻ. Những từ theo sau, the way a group of people eat, diễn đạt lại nghĩa của eating habits bằng ngôn ngữ đơn giản hơn.

Luyện tập

eating habits chủ yếu nói đến điều gì?

  1. Những kiểu đều đặn trong cách mọi người ăn uống
  2. Một bữa ăn cụ thể
  3. Giá thực phẩm
Xem đáp án

Những kiểu đều đặn trong cách mọi người ăn uống

For example, which types of food they eat,

4:25

Ví dụ, họ ăn loại thực phẩm nào,

how much of it, and how often.

4:28

ăn bao nhiêu, và tần suất ăn ra sao.

Instead of one or two spoons of sugar per week, Ngữ pháp

4:30

Thay vì một hoặc hai thìa đường mỗi tuần,

people started eating kilos,

4:33

mọi người bắt đầu ăn hàng cân,

Ngữ pháp

Instead of + cụm danh từ hoặc dạng -ing

Instead of giới thiệu lựa chọn, hành động hoặc tình huống bị thay thế hay không được chọn. Trong câu này, one or two spoons of sugar per week là lượng ít hơn trước đây; mệnh đề chính nêu lượng lớn hơn rất nhiều đã thay thế nó. Cấu trúc thông thường là instead of + cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, one or two spoons of sugar per week là một cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để giới thiệu lựa chọn không được chọn: ____ taking the bus, Maya walked to school.

Xem đáp án

Instead of

with results we see around us every day. Mạch ý

4:35

với những hậu quả mà chúng ta thấy xung quanh mỗi ngày.

Mạch ý

with results we see around us every day: bổ sung hệ quả

Cụm từ sau dấu phẩy with results we see around us every day quay lại sự gia tăng mạnh về lượng đường tiêu thụ đã được nhắc đến và bổ sung những hệ quả của nó. Ở đây, with sắp xếp thông tin theo ý “việc này đã xảy ra và dẫn đến những kết quả này”; nó không diễn tả công cụ hay một hành động riêng biệt xảy ra đồng thời. Nhờ vậy, người nói chuyển từ thay đổi trước đó sang những ảnh hưởng có thể nhìn thấy hiện nay mà không cần bắt đầu một câu hoàn chỉnh mới. Các từ we see around us every day bổ nghĩa cho results. Dạng đầy đủ hơn là results that we see around us every day; đại từ quan hệ that làm tân ngữ đã được lược bỏ.

Luyện tập

Đọc câu sau: “The town grew quickly, with effects that are still visible today.” Cụm từ có with ở cuối câu làm nhiệm vụ gì?

  1. Nó nêu tên một công cụ được dùng để xây dựng thị trấn.
  2. Nó bổ sung một hệ quả của sự phát triển nhanh chóng của thị trấn.
  3. Nó giới thiệu một sự kiện không liên quan.
Xem đáp án

Nó bổ sung một hệ quả của sự phát triển nhanh chóng của thị trấn.

Worldwide, obesity and heart disease have tripled in the last 50 years. Ngữ pháp

4:38

Trên toàn thế giới, bệnh béo phì và bệnh tim đã tăng gấp ba lần trong 50 năm qua.

Ngữ pháp

have tripled in the last 50 years: thay đổi thành gấp ba lần cho đến hiện tại

Thì hiện tại hoàn thành trong have tripled mô tả một thay đổi xảy ra trong khoảng thời gian bắt đầu ở quá khứ và kéo dài đến hiện tại. In the last 50 years bao gồm cả hiện tại, nên câu này nêu kết quả hiện tại của sự thay đổi đó. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + have/has + quá khứ phân từ + in the last + khoảng thời gian. Ở đây, tripled có nghĩa là 'trở thành gấp ba lần lượng ban đầu'. Thay đổi từ 100 lên 300 được gọi là has tripled: lượng cuối cùng bằng 300% lượng ban đầu, nhưng mức tăng là 200%.

Luyện tập

Dân số của một thị trấn tăng từ 40.000 người cách đây hai mươi năm lên 120.000 người hiện nay. Câu nào mô tả đúng sự thay đổi này?

  1. The population has tripled in the last 20 years.
  2. The population has tripled three times in the last 20 years.
  3. The population has increased by 300% in the last 20 years.
Xem đáp án

The population has tripled in the last 20 years.

What's more, because sugary food is cheaper, Mạch ý

4:42

Hơn nữa, vì thực phẩm có đường rẻ hơn,

Mạch ý

What's more: thêm một ý hỗ trợ nữa

What's more là từ nối câu mang nghĩa 'hơn nữa' và gợi ý rằng ý tiếp theo sẽ củng cố hoặc mở rộng điều vừa nói. Ở đây, nó dùng để tổ chức lập luận chứ không phải câu hỏi về việc còn có gì khác. Cụm này thường đứng ở đầu ý được bổ sung và theo sau là dấu phẩy. Khi nghe thấy nó, bạn có thể chờ đợi một lý do, sự thật, lợi thế hoặc vấn đề khác hỗ trợ cùng một hướng lập luận.

Luyện tập

Điền từ nối gồm hai từ trong bài học này để thêm một lợi thế hỗ trợ khác: The apartment is spacious. ____, it is close to the school.

Xem đáp án

What's more

it's often the poorest in society who are worst affected. Ghi chú

4:45

thường những người nghèo nhất trong xã hội mới là những người bị ảnh hưởng nặng nề nhất.

Cách dùng từ

the poorest in society: dùng the + tính từ bậc nhất để chỉ một nhóm người

Trong câu này, the poorest dùng cấu trúc “the + tính từ bậc nhất” để chỉ nhóm người có ít tiền hoặc nguồn lực nhất. Cụm này không lược bỏ tên gọi của một cá nhân cụ thể. in society giới hạn phạm vi của nhóm được so sánh. Vì the poorest ở đây chỉ nhiều người nên mệnh đề quan hệ dùng động từ số nhiều are.

Luyện tập

the poorest in society trong câu này chỉ ai?

  1. một người nghèo cụ thể có tên bị lược bỏ
  2. những người trong xã hội có ít tiền hoặc nguồn lực nhất
  3. những người cư xử tệ nhất trong xã hội
Xem đáp án

những người trong xã hội có ít tiền hoặc nguồn lực nhất

Cụm từ

are worst affected: diễn tả mức độ ảnh hưởng nghiêm trọng nhất

are worst affected có nghĩa là “chịu những ảnh hưởng nghiêm trọng nhất”. are affected là một cụm động từ bị động, còn worst bổ sung ý so sánh: nhóm này chịu ảnh hưởng nghiêm trọng hơn các nhóm khác đang được so sánh. Ở đây, worst mô tả mức độ ảnh hưởng; từ này không đánh giá những người đó là xấu.

Luyện tập

Câu nào cho biết rằng trong số nhiều khu vực, các ngôi làng ven biển chịu ảnh hưởng nghiêm trọng nhất?

  1. The coastal villages were badly affected by the storm.
  2. The coastal villages were affected by the storm.
  3. The coastal villages were worst affected by the storm.
Xem đáp án

The coastal villages were worst affected by the storm.

Hmm, maybe it's time to try having your tea without any sugar, eh, Neil? Ý định

4:49

Hmm, có lẽ đã đến lúc thử uống trà không thêm đường, hả, Neil?

Ý định

Dùng it's time to try having để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng

Trong câu này, it's time to try having mở đầu một lời khuyên rằng bây giờ nên thử một thói quen khác. Cấu trúc là it's time to try + -ing: it's time cho biết hiện tại là thời điểm phù hợp, còn try having có nghĩa là thử một cách làm để xem cảm giác hoặc kết quả ra sao. Người nói không đưa ra mệnh lệnh nghiêm khắc. Maybe làm nhẹ đi nhận định rằng đã đến lúc thay đổi, còn eh ở cuối câu mời người nghe đồng tình. Vì vậy, lời khuyên nghe nhẹ nhàng và hơi có ý trêu đùa.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời khuyên thử một thói quen mới một cách tự nhiên và nhẹ nhàng nhất?

  1. It's time to take a short walk after lunch.
  2. You must start taking a short walk after lunch today.
  3. Maybe it's time to try taking a short walk after lunch.
Xem đáp án

Maybe it's time to try taking a short walk after lunch.

And to reveal the answer to your question, Mạch ý

4:54

Và để tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của bạn,

Mạch ý

to reveal the answer như một dấu hiệu chuyển ý

Khi người dẫn chương trình bắt đầu lượt nói, to reveal the answer cho người nghe biết lý do chương trình quay lại câu hỏi trước đó: phần tiếp theo sẽ công bố thông tin đã được giữ lại. Vì vậy, cụm từ này đóng vai trò là dấu hiệu chuyển ý, dẫn người nghe từ phần thảo luận sang phần công bố đáp án. Reveal thêm ý rằng trước đó đáp án chưa được biết hoặc chưa được công bố, còn bây giờ nó được tiết lộ. Cụm động từ nguyên mẫu bắt đầu bằng to nêu mục đích của hành động theo sau.

Luyện tập

Người dẫn chương trình đã thảo luận một câu hỏi đố và sắp công bố đáp án từng được giữ lại. Câu chuyển ý nào báo hiệu sự thay đổi đó rõ nhất?

  1. And now, to discuss another topic, let's return to the quiz.
  2. And now, to reveal the answer, let's return to the quiz.
  3. And now, to repeat the question, let's return to the quiz.
Xem đáp án

And now, to reveal the answer, let's return to the quiz.

which English monarch's famous love of sugar turned their teeth black,

4:56

vị quốc vương Anh nào nổi tiếng vì yêu thích đường đến mức làm răng chuyển sang màu đen,

I guessed it was the notorious overeater, Henry VIII. Cách dùng từ

5:00

tôi đã đoán đó là người phàm ăn khét tiếng, Henry VIII.

Cách dùng từ

the notorious overeater: người ăn quá độ nổi tiếng vì điều xấu

Trong the notorious overeater, notorious có nghĩa là “được nhiều người biết đến vì điều xấu hoặc điều bị chê trách”. Từ này khiến overeater—người có thói quen ăn quá nhiều—mang một sự đánh giá tiêu cực rõ ràng. Cụm từ mô tả Henry VIII qua một hình ảnh lịch sử phổ biến gắn ông với việc ăn uống quá độ. Dấu hiệu có thể áp dụng ở ngữ cảnh khác là notorious chỉ tiếng xấu, chứ không đơn thuần là được biết đến rộng rãi.

Luyện tập

Câu nào dùng notorious một cách tự nhiên?

  1. The teacher is notorious for receiving a kindness award.
  2. The garden is notorious for its prize-winning roses.
  3. The bridge is notorious for dangerous ice in winter.
Xem đáp án

The bridge is notorious for dangerous ice in winter.

Which was the wrong answer, I'm afraid, Georgie. Ý định

5:04

Thật đáng tiếc đó là một câu trả lời sai, Georgie.

Ý định

I'm afraid dùng để nói tin không vui một cách lịch sự

Ở đây, I'm afraid không diễn tả sự sợ hãi. Đây là một dấu hiệu hội thoại lịch sự dùng trước hoặc sau thông tin không vui; trong câu này, nó làm nhẹ lời sửa rằng câu trả lời đã sai. Cụm từ cho thấy người nói biết người nghe có thể thất vọng và làm cách truyền đạt nhẹ nhàng hơn, dù không thay đổi kết quả. Mẫu phổ biến là I'm afraid + mệnh đề; cụm từ cũng có thể được chen vào sau tin không vui như trong câu gốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài này dùng để lịch sự mở đầu một tin gây thất vọng: ____ we cannot offer you a seat today.

Xem đáp án

I'm afraid

In fact, during the years before toothpaste and dentists, Ghi chú

5:07

Thực tế, trong những năm trước khi có kem đánh răng và nha sĩ,

those black stumpy teeth belonged to Queen Elizabeth I. Cách dùng từ

5:10

những chiếc răng đen sạm, ngắn củn đó thuộc về Nữ hoàng Elizabeth I.

Mạch ý

In fact: đưa ra lời đính chính hoặc một sự thật chắc chắn hơn

In fact là một dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo chính xác hoặc chắc chắn hơn một phỏng đoán, ấn tượng hay lời nói chưa đầy đủ trước đó. Trong câu này, nó chuyển phần giải thích từ phỏng đoán sang câu trả lời dựa trên sự thật về người sở hữu những chiếc răng. Nó giúp tổ chức thông tin: sau In fact, hãy chờ một lời đính chính hoặc câu trả lời thực sự, chứ không chỉ là một chi tiết bổ sung.

Luyện tập

In fact báo hiệu điều gì trong đoạn hội thoại này? "We thought the key was silver. In fact, it was gold."

  1. Người nói dùng một sự thật để sửa lại phỏng đoán trước đó.
  2. Người nói vẫn chưa chắc chắn về màu của chiếc chìa khóa.
  3. Người nói đưa ra một ví dụ về chiếc chìa khóa bằng bạc.
Xem đáp án

Người nói dùng một sự thật để sửa lại phỏng đoán trước đó.

Văn hóa

during the years before toothpaste and dentists: đặt bối cảnh cho điều kiện lịch sử

Cụm từ bắt đầu bằng during nêu bối cảnh thời gian trước nội dung chính. Nó đặt hình ảnh những chiếc răng đen, ngắn và tù vào điều kiện chăm sóc răng miệng thời xưa, để người nghe không chỉ đánh giá hình ảnh đó theo tiêu chuẩn ngày nay. before toothpaste and dentists là cách nói khái quát và đơn giản hóa để chỉ thời kỳ trước khi kem đánh răng hiện đại và dịch vụ nha khoa chuyên nghiệp được phổ biến rộng rãi. Nó không có nghĩa đen rằng không ai làm sạch răng hoặc điều trị các vấn đề răng miệng.

Luyện tập

during the years before toothpaste and dentists cung cấp bối cảnh nào?

  1. Kem đánh răng và nha sĩ khiến răng chuyển thành màu đen.
  2. Kem đánh răng hiện đại và dịch vụ nha khoa chuyên nghiệp có thể tiếp cận rộng rãi khi đó chưa phổ biến.
  3. Mọi người cố tình từ chối mọi cách làm sạch răng.
Xem đáp án

Kem đánh răng hiện đại và dịch vụ nha khoa chuyên nghiệp có thể tiếp cận rộng rãi khi đó chưa phổ biến.

Cách dùng từ

those black stumpy teeth: miêu tả màu sắc và hình dáng ngắn, to bè

Trong those black stumpy teeth, black miêu tả màu sắc còn stumpy miêu tả hình dáng. Stumpy có nghĩa là ngắn và dày một cách khác thường, hoặc trông như chỉ còn lại một đoạn ngắn. Cả hai tính từ đều đứng trước danh từ teeth để tạo nên một hình ảnh trực quan rõ nét. Ở đây, stumpy miêu tả vẻ ngoài chứ không đánh giá trí thông minh. Về nghĩa, từ này không liên quan đến stupid.

Luyện tập

Trong cụm those black stumpy teeth, stumpy miêu tả điều gì?

  1. bề mặt sáng và bóng
  2. hành vi ngốc nghếch
  3. hình dáng ngắn và dày
Xem đáp án

hình dáng ngắn và dày

Okay, let's recap the vocabulary we've learned from this program about sugar, Mạch ý

5:15

Được rồi, hãy tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học được từ chương trình này về đường,

Mạch ý

let's recap: báo hiệu phần ôn lại ngắn gọn

Let's recap có nghĩa là hãy cùng xem lại ngắn gọn các ý chính. Let's mời người nghe cùng tham gia với người nói, còn recap gọi tên hành động xem lại nội dung. Là một tín hiệu tổ chức diễn ngôn, cụm từ này cho người nghe biết rằng người nói đang chuyển từ thông tin mới sang phần tóm tắt ngắn về nội dung đã được đề cập. Nó không có nghĩa là bắt đầu lại chủ đề từ đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng let's và động từ recap: Before we finish, ____ the three key ideas.

Xem đáp án

let's recap

starting with a sweet tooth, Mạch ý

5:19

bắt đầu với hảo ngọt (sweet tooth),

Mạch ý

starting with: giới thiệu mục đầu tiên

Trong câu này, starting with giới thiệu mục đầu tiên của phần ôn tập: a sweet tooth. Cụm từ này cho người nghe biết danh sách bắt đầu từ đâu. Cấu trúc là starting with + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, with nối ý của start với chủ đề đầu tiên; nó không có nghĩa là “cùng với”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ dùng để giới thiệu mục đầu tiên trong danh sách: We will check the equipment, ____ the safety helmets.

Xem đáp án

starting with

a fondness for eating sweet, sugary food and drinks. Cụm từ

5:21

sự yêu thích ăn thức ăn và đồ uống có vị ngọt, nhiều đường.

Cụm từ

a fondness for eating: diễn tả sự yêu thích nhẹ nhàng

Ở đây, a fondness for eating có nghĩa là thích ăn một loại thức ăn nhất định. Cụm này giúp giải thích a sweet tooth là sự yêu thích đồ ăn ngọt và thức uống có đường. Cấu trúc là a fondness for + danh từ hoặc dạng -ing. Giới từ là for, còn eating nêu tên hoạt động. Fondness diễn tả sự yêu thích nhẹ nhàng hoặc trìu mến, không phải sự lệ thuộc hay mất kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là nhẹ nhàng yêu thích việc ăn một món nào đó: Maya has ____ spicy noodles.

Xem đáp án

a fondness for eating

A commodity is a product or natural resource

5:25

Hàng hóa (commodity) là một sản phẩm hoặc tài nguyên thiên nhiên

that can be traded, bought, and sold.

5:28

có thể được giao dịch, mua, và bán.

Fuel is a substance such as oil or coal

5:30

Nhiên liệu (fuel) là một chất như dầu hoặc than đá

that is burned to provide heat or power.

5:33

được đốt cháy để cung cấp nhiệt hoặc năng lượng.

The adjective staggering means very shocking and surprising.

5:36

Tính từ staggering có nghĩa là rất gây sốc và đáng ngạc nhiên.

If a company floods the market,

5:40

Nếu một công ty làm ngập lụt thị trường (floods the market),

they release a lot of a particular product for sale,

5:42

họ tung ra một lượng lớn một sản phẩm cụ thể để bán,

often at a low price.

5:45

thường là với giá thấp.

And finally,

5:46

Và cuối cùng,

eating habits describe the way a particular group of people eat.

5:48

thói quen ăn uống (eating habits) mô tả cách một nhóm người cụ thể ăn uống.

For example, which types of food they eat,

5:52

Ví dụ, họ ăn những loại thực phẩm nào,

how much, and how often.

5:54

ăn bao nhiêu, và tần suất ăn ra sao.

Once again, our 6 minutes are up. Thành ngữ

5:56

Một lần nữa, 6 phút của chúng ta đã hết.

Thành ngữ

our 6 minutes are up: thời gian được phân bổ đã hết

Trong câu này, our 6 minutes are up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút dành cho chương trình đã kết thúc. Khi up đứng sau một cách diễn đạt thời gian, nó có nghĩa là “đã kết thúc” hoặc “đã dùng hết”, chứ không chỉ hướng đi lên. Cấu trúc “cách diễn đạt thời gian + be + up” cũng thường báo hiệu rằng hoạt động phải dừng lại hoặc chuyển sang phần tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be up để nói rằng mười phút được phân bổ đã kết thúc: Please stop writing; your ten minutes ____.

Xem đáp án

are up

Join us again soon for more trending topics Cách dùng từ

5:59

Hãy sớm tham gia cùng chúng tôi để biết thêm các chủ đề thịnh hành

and useful vocabulary here at 6 Minute English.

6:01

và những từ vựng hữu ích tại đây trên 6 Minute English.

Cách dùng từ

more trending topics: thêm những chủ đề đang thu hút sự chú ý

Trending topics là những chủ đề đang nhận được nhiều sự chú ý hoặc được bàn luận rộng rãi, đặc biệt trong tin tức, công cụ tìm kiếm và mạng xã hội. Trong more trending topics, more bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ: chương trình hứa hẹn sẽ mang đến thêm những chủ đề hiện đang phổ biến. Trending mô tả sự chú ý hiện tại của công chúng, chứ không chỉ một xu hướng dài hạn hay bất kỳ nội dung nào mới được đăng. Một chủ đề có thể nhanh chóng không còn trending nữa.

Luyện tập

Trong cụm more trending topics, trending topics có nghĩa là gì?

  1. những chủ đề vừa được tạo ra, bất kể có ai chú ý đến chúng hay không
  2. những chủ đề chỉ được bàn luận trong lịch sử cổ đại
  3. những chủ đề đang nhận được nhiều sự chú ý
Xem đáp án

những chủ đề đang nhận được nhiều sự chú ý

Goodbye for now. Bye.

6:04

Tạm biệt nhé. Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:07

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.