Tại sao chúng ta lại, kiểu như, ngập ngừng khi, ừm, nói chuyện? - Lorenzo García-Amaya: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
703 từ 139 từ/phút

Mô tả video: Video giải thích vì sao um, uh, like và những yếu tố tương tự không chỉ là lỗi nói. Khoảng ngừng được lấp đầy có thể giúp người nói giữ lượt, có thời gian chuẩn bị, báo cho người nghe rằng một từ quan trọng hoặc mới sắp xuất hiện và hỗ trợ việc học ngôn ngữ. Các dấu hiệu diễn ngôn cũng cho thấy ý tưởng đang được tổ chức ra sao. Tuy nhiên, ích lợi của chúng phụ thuộc vào ngữ cảnh vì chúng thường không phù hợp với văn viết trang trọng và có thể chịu định kiến xã hội. Các điểm tiếng Anh chính: 1. more to them than meets the ear? — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cách biến tấu dí dỏm từ more than meets the eye, trong đó ear thay cho eye để phù hợp với chủ đề ngôn ngữ nói. Bạn sẽ nhận ra cách một thành ngữ quen thuộc có thể được thay đổi sáng tạo mà vẫn giữ ý chính rằng một sự vật chứa nhiều ý nghĩa hơn ấn tượng ban đầu. 2. function as discourse markers, — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Học rằng like, well và you know có thể tổ chức cuộc trò chuyện thay vì chỉ mang nghĩa đen. Điều này giúp bạn nhận biết cách các dấu hiệu ấy nối ý, thể hiện thái độ hoặc báo hiệu phần giải thích tiếp theo, đồng thời giúp người nghe theo dõi và dự đoán quá trình hình thành suy nghĩ của người nói. 3. filled pauses smooth out awkward early conversations. — Cụm động từ: Học cách dùng smooth out khi nói về việc khiến điều gì khó khăn, thiếu trôi chảy hoặc gây ngượng ngùng trở nên dễ xử lý hơn. Ở đây, cụm từ mô tả việc khoảng ngừng được lấp đầy làm giảm sự gượng gạo trong những cuộc trò chuyện đầu tiên của người học ngôn ngữ thứ hai; nó cũng dùng được cho quy trình, quan hệ, chuyển tiếp và vấn đề giao tiếp.

Nội dung bài học

For as long as we've had language, some people have tried to control it. Ngữ pháp

0:06

Kể từ khi chúng ta có ngôn ngữ, một số người đã cố gắng kiểm soát nó.

Ngữ pháp

For as long as: khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại

For as long as + mệnh đề có nghĩa là “trong toàn bộ khoảng thời gian mà điều được nêu trong mệnh đề đó là đúng”. Ở đây, khoảng thời gian bắt đầu từ khi con người có ngôn ngữ và kéo dài đến hiện tại. Cấu trúc này trình bày việc kiểm soát ngôn ngữ như một hiện tượng kéo dài lâu đời, chứ không phải một điều kiện. Khung thời gian này cũng có thể dùng để giới thiệu thói quen, xu hướng hoặc tranh luận đã tiếp diễn suốt một giai đoạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “trong suốt khoảng thời gian kể từ khi tôi có thể nhớ được”: ____ I can remember, this park has been open to everyone.

Xem đáp án

For as long as

And some of the most frequent targets of this communication regulation are the ums, Cách dùng từ

0:11

Và một trong những mục tiêu thường xuyên nhất của sự điều chỉnh giao tiếp này là những từ như "ừm",

ers, and likes that pepper our conversations. Thành ngữ

0:16

"ờ" và "kiểu như" điểm xuyết trong các cuộc trò chuyện của chúng ta.

Cách dùng từ

targets of this communication regulation: những gì hoạt động kiểm soát tác động đến

Trong targets of this communication regulation, targets là những thứ mà nỗ lực kiểm soát hướng đến. Cụm từ này chỉ tới ums, ers và likes được nêu sau đó: những thói quen nói năng mà người ta thường muốn phê phán, hạn chế hoặc loại bỏ. Ở đây, regulation có nghĩa rộng là đặt ra chuẩn mực hoặc kiểm soát cách mọi người giao tiếp; nó không nhất thiết chỉ luật của chính phủ. Cụm danh từ trừu tượng này giúp người nói bàn về việc kiểm soát ngôn ngữ theo cách trang trọng và mang tính phân tích.

Luyện tập

Trong câu gốc, targets of this communication regulation chỉ điều gì?

  1. những kết quả mà hoạt động kiểm soát muốn đạt được
  2. những người viết luật về giao tiếp
  3. những đặc điểm lời nói mà người ta đang cố kiểm soát
Xem đáp án

những đặc điểm lời nói mà người ta đang cố kiểm soát

Thành ngữ

pepper our conversations như một phép ẩn dụ về các yếu tố rải rác

Trong that pepper our conversations, pepper là một động từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là những cách nói như er và like xuất hiện như nhiều yếu tố nhỏ nằm rải rác trong lời nói của mọi người, giống như tiêu được rắc lên thức ăn. Câu này không nói về việc nấu ăn. Cấu trúc có thể áp dụng là các yếu tố nhỏ + pepper + một tổng thể lớn hơn. Dạng bị động phổ biến là một tổng thể lớn hơn + be peppered with + các yếu tố nhỏ.

Luyện tập

pepper our conversations có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các cách nói đó thật sự thêm tiêu vào những cuộc trò chuyện của chúng ta.
  2. Các cách nói đó xuất hiện rải rác trong những cuộc trò chuyện của chúng ta.
  3. Các cách nói đó thay thế hoàn toàn những cuộc trò chuyện của chúng ta.
Xem đáp án

Các cách nói đó xuất hiện rải rác trong những cuộc trò chuyện của chúng ta.

Ancient Greek and Latin texts

0:19

Các văn bản Hy Lạp và Latinh cổ đại

warned against speaking with hesitation. Cụm từ

0:22

đã cảnh báo về việc nói với sự ngập ngừng.

Cụm từ

warn against + -ing: khuyên tránh một hành động

Warn against + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là khuyên nên tránh điều gì đó vì nó có thể gây hại, thiếu khôn ngoan hoặc không mong muốn. Ở đây, warned against speaking cho biết các văn bản khuyên mọi người không nên nói với vẻ do dự. Against là một giới từ trong cấu trúc này, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: warned against speaking, không phải warned against to speak.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của climb: The guide warned us against ____ the fence.

Xem đáp án

climbing

Modern schools have tried to ban the offending terms, Cách dùng từ

0:24

Các trường học hiện đại đã cố gắng cấm các từ ngữ gây khó chịu này,

Cách dùng từ

“to ban the offending terms”: cấm những từ bị xem là có vấn đề

Trong câu này, to ban the offending terms có nghĩa là cấm những từ hoặc cách diễn đạt mà nhà trường xác định là đáng chê trách hoặc không phù hợp. Offending bổ nghĩa cho terms và đánh dấu chúng là những mục cụ thể bị phê phán. Offending không tự động có nghĩa là “phạm pháp” hay “trực tiếp xúc phạm ai đó”. Ở đây, từ này truyền đạt đánh giá tiêu cực về các từ đệm trong lời nói như um, er và like: nhà trường xem chúng là cách dùng ngôn ngữ không nên xuất hiện.

Luyện tập

the offending terms có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Thuật ngữ chuyên môn chỉ các tội phạm
  2. Những từ đã được chứng minh là phạm pháp
  3. Những từ mà nhà trường xem là đáng chê trách hoặc không phù hợp
Xem đáp án

Những từ mà nhà trường xem là đáng chê trách hoặc không phù hợp

and renowned linguist Noam Chomsky dismissed these expressions as errors irrelevant to language. Ghi chú

0:28

và nhà ngôn ngữ học nổi tiếng Noam Chomsky đã bác bỏ những cách diễn đạt này, coi đó là những lỗi không liên quan đến ngôn ngữ.

Văn hóa

“renowned linguist Noam Chomsky”: tăng sức nặng cho ví dụ bằng uy tín chuyên môn

Cụm renowned linguist Noam Chomsky giới thiệu Chomsky qua lĩnh vực chuyên môn và danh tiếng của ông. Renowned có nghĩa là được biết đến rộng rãi và được kính trọng, còn linguist cho biết chuyên môn của ông là ngôn ngữ. Bằng cách nêu tên một chuyên gia có ảnh hưởng trước khi thuật lại quan điểm của ông, câu này làm cho ví dụ lịch sử có thêm sức nặng: ngay cả một nhà ngôn ngữ học lớn cũng từng bác bỏ những cách diễn đạt này. Không cần biết các lý thuyết của Chomsky để hiểu chức năng đó.

Luyện tập

renowned linguist đặt trước tên Noam Chomsky có tác dụng gì?

  1. Cụm từ nói rằng ông đã sáng tạo ra tất cả những cách diễn đạt đang được bàn đến.
  2. Cụm từ giới thiệu ông là một người bình thường không có chuyên môn liên quan.
  3. Cụm từ giới thiệu ông là một chuyên gia ngôn ngữ có ảnh hưởng, khiến ý kiến của ông có sức nặng.
Xem đáp án

Cụm từ giới thiệu ông là một chuyên gia ngôn ngữ có ảnh hưởng, khiến ý kiến của ông có sức nặng.

Cụm từ

dismiss X as Y: bác bỏ X bằng cách gán cho nó nhãn Y

Trong dismiss X as Y, dismiss có nghĩa là bác bỏ X vì cho rằng X không đáng được xem xét nghiêm túc, bằng cách gán cho nó nhãn Y. Ở đây, these expressions bị gọi là errors, nên đây không chỉ là cách phân loại trung lập mà còn cho thấy giá trị của chúng đã bị phủ nhận. Cấu trúc là dismiss + tân ngữ X + as + nhãn hoặc nhận định Y. Y nêu lý do hoặc loại được dùng để bác bỏ X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ cho thấy huấn luyện viên bác bỏ lời phàn nàn bằng cách gọi nó là cái cớ: The coach dismissed the complaint ____ an excuse.

Xem đáp án

as

Historically, these speech components had been lumped into the broader bucket of disfluencies, Ghi chú

0:34

Về mặt lịch sử, các thành phần lời nói này đã được gộp chung vào một phạm trù rộng hơn là sự không trôi chảy,

linguistic fillers, which distract from useful speech. Cụm từ

0:41

những từ lấp chỗ trống ngôn ngữ, làm phân tán sự chú ý khỏi lời nói hữu ích.

Cụm động từ

had been lumped into: đã bị gộp nhóm sơ sài trước một thời điểm sau đó

Lump A into B có nghĩa là đặt A cùng những thứ khác, có thể rất khác nhau, vào chung một nhóm rộng. Cụm này thường hàm ý rằng cách phân nhóm còn sơ sài và bỏ qua những khác biệt quan trọng. Had been lumped into là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành: người khác đã thực hiện việc phân loại này trước một thời điểm sau đó trong phần trình bày. Trong câu này, cách diễn đạt cho thấy cách xử lý cũ đối với các thành phần lời nói là một kiểu phân loại quá rộng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động ở thì quá khứ hoàn thành, mang nghĩa rằng các mục đã bị gộp nhóm sơ sài từ trước: Before the review, several unrelated complaints ____ one broad category.

Xem đáp án

had been lumped into

Cách dùng từ

the broader bucket of disfluencies: nhóm rộng hơn của các hiện tượng lời nói không trôi chảy

Trong câu này, the broader bucket of disfluencies có nghĩa là nhóm khái quát lớn hơn của những hiện tượng làm gián đoạn độ trôi chảy của lời nói. Bucket là phép ẩn dụ về vật chứa: các đặc điểm lời nói khác nhau được xem như những mục được đặt vào cùng một nhóm, chứ không phải vào một cái xô thật. Disfluencies là thuật ngữ phân tích lời nói, chỉ những chỗ gián đoạn trong lời nói trôi chảy như khoảng dừng, sự lặp lại, việc tự sửa lời và một số từ đệm. Broader cho thấy nhóm này bao gồm nhiều loại hiện tượng chứ không chỉ một loại hẹp.

Luyện tập

Trong câu “The report places pauses and repetitions in the broader bucket of disfluencies,” bucket có nghĩa là gì?

  1. một nhóm chung chứa nhiều loại gián đoạn lời nói
  2. một khoảng dừng cụ thể làm gián đoạn câu
  3. một vật chứa thật được dùng khi ai đó đang nói
Xem đáp án

một nhóm chung chứa nhiều loại gián đoạn lời nói

Cụm từ

distract from useful speech: làm phân tán sự chú ý khỏi nội dung lời nói hữu ích

Distract from có nghĩa là làm sự chú ý rời khỏi một điều gì đó hoặc khiến điều đó khó được nhận thấy hơn. Trong distract from useful speech, useful speech là nội dung quan trọng nhưng nhận được ít sự chú ý hơn. Cấu trúc cơ bản là distract from + danh từ hoặc dạng -ing. Để nêu người bị phân tâm, dùng distract someone from something: The noise distracted me from reading. Cụm từ sau from chỉ trọng tâm hoặc hoạt động bị gián đoạn, chứ không phải nguồn gây xao nhãng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định bằng một từ: During the presentation, flashing ads distracted us ____ the speaker's main point.

Xem đáp án

from

However, none of this controversy has made these so-called disfluencies less common. Ghi chú

0:45

Tuy nhiên, không có cuộc tranh cãi nào trong số này làm cho cái gọi là sự không trôi chảy này trở nên ít phổ biến hơn.

Ngữ pháp

none of this ... has made ... less common: tần suất không hề giảm

Trong none of this controversy has made..., none có nghĩa là “không có bất kỳ phần nào trong tất cả điều này”. Cụm từ xem toàn bộ cuộc tranh cãi là một thể thống nhất, vì vậy động từ ở dạng số ít: has made. Has made ở thì hiện tại hoàn thành, nối cuộc tranh luận trước đó với tình hình hiện tại. Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ mô tả một kết quả do điều gì đó gây ra; với none làm chủ ngữ, câu này cho biết sự giảm xuống ấy không xảy ra. Less common nói về tần suất thực tế, không phải mong muốn của tác giả.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích chính xác nhất kết quả được diễn đạt trong câu?

  1. Cuộc tranh cãi đã chứng minh rằng các hiện tượng mất trôi chảy là có hại.
  2. Cuộc tranh cãi không làm giảm tần suất xuất hiện của các hiện tượng mất trôi chảy.
  3. Cuộc tranh cãi đã khiến các hiện tượng mất trôi chảy biến mất.
Xem đáp án

Cuộc tranh cãi không làm giảm tần suất xuất hiện của các hiện tượng mất trôi chảy.

Cách dùng từ

so-called disfluencies: giữ khoảng cách với một nhãn gọi

So-called đứng trước danh từ để lặp lại một nhãn gọi quen thuộc, đồng thời tạo ra một khoảng cách nhất định giữa tác giả và nhãn đó. Ở đây tác giả dùng disfluencies nhưng báo hiệu rằng cách phân loại này có thể chưa đầy đủ hoặc vẫn còn đáng nghi vấn. Đây là dấu hiệu thể hiện thái độ, không phải một phần của tên gọi chuyên môn. Người đọc nên hiểu rằng nhãn này đang được xem xét, chứ không phải một cách mô tả trung lập đã được khẳng định chắc chắn.

Luyện tập

Trong so-called disfluencies ở đây, so-called nhiều khả năng báo hiệu điều gì?

  1. Tác giả hoàn toàn chấp nhận nhãn này như một sự thật không thể nghi ngờ.
  2. Tác giả nói rằng các hiện tượng mất trôi chảy đã trở nên hiếm gặp.
  3. Tác giả dùng nhãn này nhưng vẫn giữ một khoảng cách nhất định với nó.
Xem đáp án

Tác giả dùng nhãn này nhưng vẫn giữ một khoảng cách nhất định với nó.

They continue to occur roughly two to three times per minute in natural speech. Cụm từ

0:50

Chúng tiếp tục xảy ra khoảng hai đến ba lần mỗi phút trong lời nói tự nhiên.

Cụm từ

roughly two to three times per minute: tần suất gần đúng

Roughly cho biết con số này là ước tính chứ không phải số đếm chính xác. Two to three times đưa ra khoảng số lần, còn per minute đặt đơn vị thời gian; vì vậy, toàn bộ cụm từ có nghĩa là “khoảng hai hoặc ba lần trong mỗi phút”. Mẫu này hữu ích khi báo cáo một tần suất gần đúng: roughly + số hoặc khoảng + times per + đơn vị thời gian. Tần suất thực tế có thể thay đổi theo từng phút.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cụm từ đã học ở trên, mang nghĩa “khoảng hai hoặc ba lần trong mỗi phút”: During the test, the indicator flashed ____.

Xem đáp án

roughly two to three times per minute

And different versions of them can be found in almost every language,

0:55

Và các phiên bản khác nhau của chúng có thể được tìm thấy trong hầu hết mọi ngôn ngữ,

including sign language. Văn hóa

0:59

bao gồm cả ngôn ngữ ký hiệu.

Văn hóa

including sign language: mở rộng nhận định ra ngoài lời nói

Including sign language thêm các ngôn ngữ ký hiệu làm ví dụ trong nhận định rộng của câu. Ở đây, them chỉ những phiên bản khác nhau của các từ đệm như um, er và like. Ý chính là những cách tương tự để thể hiện sự do dự hoặc điều chỉnh dòng giao tiếp không chỉ có trong lời nói nghe được; chúng cũng có thể xuất hiện trong giao tiếp bằng ký hiệu có thể nhìn thấy. Ngôn ngữ ký hiệu là những ngôn ngữ tự nhiên hoàn chỉnh với ngữ pháp riêng. Cụm từ này mang nghĩa rộng: nó không có nghĩa là chỉ có một ngôn ngữ ký hiệu chung cho toàn thế giới hoặc các hình thức ký hiệu phải sao chép chính xác lời nói.

Luyện tập

including sign language bổ sung thông tin gì cho câu?

  1. Nhận định này chỉ áp dụng cho các âm thanh do dự được phát ra bằng giọng nói.
  2. Mọi ngôn ngữ ký hiệu đều dùng chính xác các dạng lời nói um, er và like.
  3. Nhận định này cũng bao gồm ngôn ngữ được thể hiện trực quan bằng ký hiệu.
Xem đáp án

Nhận định này cũng bao gồm ngôn ngữ được thể hiện trực quan bằng ký hiệu.

So, are ums and uhs just a habit we can't break? Cụm từ

1:01

Vậy, "ừm" và "ờ" chỉ là một thói quen mà chúng ta không thể bỏ?

Cụm từ

a habit we can't break: cụm từ break a habit

Break a habit là một cách kết hợp từ thông dụng, có nghĩa là ngừng một hành vi lặp đi lặp lại, đặc biệt là hành vi mà ta không muốn tiếp tục. Break ở đây mang nghĩa bóng; không có vật gì thực sự bị làm vỡ. Trong a habit we can't break, we can't break bổ nghĩa cho habit. Câu hỏi trình bày việc nói um và uh như một hành vi mà con người có thể không ngừng được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ break a habit: Leo wants to ____ the habit of biting his nails.

Xem đáp án

break

Or is there more to them than meets the ear? Thành ngữ

1:05

Hay chúng còn mang ý nghĩa gì khác ngoài những gì chúng ta nghe thấy?

Thành ngữ

more to them than meets the ear: biến đổi thành ngữ theo chủ đề nghe

More to them than meets the ear ở đây có nghĩa là um và uh có thể có chức năng hoặc truyền tải thông tin mà người nghe chưa nhận ra ngay từ đầu. Meets the ear không được hiểu theo nghĩa đen. Cách diễn đạt này biến đổi một cách dí dỏm thành ngữ chuẩn There is more to X than meets the eye. Việc thay eye bằng ear kết nối sự phức tạp ẩn giấu với âm thanh và tạo ra lối chơi chữ phù hợp với chủ đề nghe.

Luyện tập

more to them than meets the ear có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là chỉ có thể hiểu các âm thanh bằng cách nhìn vào chúng.
  2. Nó gợi ý rằng các âm thanh có thể có chức năng ẩn và biến đổi một thành ngữ cho phù hợp với chủ đề nghe.
  3. Nó nói rằng tai chạm vào âm thanh theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Nó gợi ý rằng các âm thanh có thể có chức năng ẩn và biến đổi một thành ngữ cho phù hợp với chủ đề nghe.

To answer this question, Mạch ý

1:10

Để trả lời câu hỏi này,

it helps to compare these speech components to other words we use in everyday life. Cụm từ

1:11

sẽ rất hữu ích nếu chúng ta so sánh các thành phần lời nói này với các từ khác mà chúng ta sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Mạch ý

To answer this question như một cách chuyển từ câu hỏi sang phân tích

To answer this question là một cụm từ chỉ mục đích được đặt ở đầu câu. this question nhắc lại một câu hỏi đã được nêu, còn mệnh đề chính cho người nghe biết hành động hoặc phương pháp nào có thể giúp trả lời câu hỏi đó. Ở đây, cụm từ này còn tổ chức mạch giải thích: nó chuyển nội dung từ việc đặt câu hỏi sang phân tích câu hỏi. Có thể dùng cấu trúc này để cho biết vì sao bước tiếp theo được đưa ra.

Luyện tập

To answer this question có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó nói rằng phép so sánh đã chứng minh được câu trả lời.
  2. Nó thông báo rằng toàn bộ chủ đề đã kết thúc.
  3. Nó nối câu hỏi trước đó với phép so sánh được dùng để tìm hiểu câu hỏi ấy.
Xem đáp án

Nó nối câu hỏi trước đó với phép so sánh được dùng để tìm hiểu câu hỏi ấy.

Cụm từ

compare these speech components to other words: cấu trúc compare X to Y

compare X to Y có nghĩa là đặt X và Y vào phép so sánh để nhận ra mối liên hệ giữa chúng. Trong câu này, X là these speech components và Y là other words; phép so sánh tạo ra một khung quen thuộc để hiểu lời giải thích. Giới từ to giới thiệu đối tượng được so sánh thứ hai. Bản thân cấu trúc này không nói rằng hai đối tượng hoàn toàn giống nhau; phần giải thích xung quanh sẽ xác định những điểm giống hoặc khác nào là quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc compare X to Y: The teacher compares the heart ____ a pump.

Xem đáp án

to

While a written word might have multiple definitions, Ngữ pháp

1:16

Mặc dù một từ viết có thể có nhiều định nghĩa,

we can usually determine its intended meaning through context.

1:19

chúng ta thường có thể xác định ý nghĩa mong muốn của nó thông qua ngữ cảnh.

Ngữ pháp

While ... might ... để nêu sự nhượng bộ

Ở đây, While nêu sự nhượng bộ chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng một từ ở dạng viết có thể có nhiều định nghĩa, nhưng mệnh đề chính cho biết ngữ cảnh thường giúp ta xác định nghĩa được chủ ý. Có thể dùng while + mệnh đề để đặt một sự thật được thừa nhận làm nền, rồi nêu một ý tương phản hoặc quan trọng hơn trong mệnh đề chính. Trong cấu trúc này, while có nghĩa gần với although.

Luyện tập

While có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Cho biết khi nào từ đó có nhiều định nghĩa.
  2. Nêu sự nhượng bộ: mặc dù từ đó có thể có nhiều định nghĩa.
  3. Giải thích tại sao từ đó có nhiều định nghĩa.
Xem đáp án

Nêu sự nhượng bộ: mặc dù từ đó có thể có nhiều định nghĩa.

In speech, however,

1:23

Tuy nhiên, trong lời nói,

a word can take on additional layers of meaning, Cụm động từ

1:25

một từ có thể mang thêm nhiều tầng ý nghĩa,

tone of voice,

1:28

giọng điệu,

the relationship between speakers,

1:30

mối quan hệ giữa những người nói,

and expectations of where a conversation will go

1:32

và kỳ vọng về hướng đi của cuộc trò chuyện

can imbue even words that seem like filler with vital information. Cụm từ

1:35

có thể truyền tải thông tin quan trọng ngay cả vào những từ có vẻ như chỉ để lấp chỗ trống.

Cụm động từ

take on additional layers of meaning: có thêm ý nghĩa phong phú hơn

Trong take on additional layers of meaning, take on có nghĩa là “có được” hoặc “phát triển thêm”. Cụm từ này diễn tả một sự thay đổi trừu tượng, không phải hành động cầm hay nhấc một vật lên. Layers là phép ẩn dụ cho việc ý nghĩa tích lũy thành nhiều lớp. Trong lời nói, giọng điệu, các mối quan hệ và kỳ vọng có thể bổ sung thông tin vượt ra ngoài định nghĩa từ điển của một từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ đã học, mang nghĩa “đã phát triển ý nghĩa phong phú và phức tạp hơn”: After the discovery, the old map ____.

Xem đáp án

took on additional layers of meaning

Cụm từ

imbue X with Y: khiến X mang đặc tính Y

Imbue X with Y có nghĩa là “khiến X mang hoặc thấm đẫm phẩm chất, cảm xúc, ý nghĩa hay nội dung Y”. Trong câu này, X là even words that seem like filler và Y là vital information, vì vậy chính những từ đó có thể truyền tải thông tin quan trọng. Khác với give thường diễn tả việc trao trực tiếp, imbue trình bày Y như một phẩm chất hoặc ý nghĩa trở thành một phần của X. Cấu trúc có thể áp dụng lại là imbue + tân ngữ + with + phẩm chất, ý nghĩa hoặc nội dung trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng và giới từ trong phần giải thích này: Soft music can ____ the scene ____ a sense of calm.

Xem đáp án

imbue · with

This is where um and uh come in, Mạch ý

1:40

Đây là lúc "ừm" và "ờ" phát huy tác dụng,

Mạch ý

This is where X comes in: đây là lúc X phát huy vai trò

This is where X comes in liên kết một vấn đề hoặc ý tưởng đã nêu với người, vật hoặc ví dụ giờ đây trở nên hữu ích hay có liên quan. Ở đây, cấu trúc này chuyển phần giải thích từ một nhận định chung sang um và uh với tư cách là các ví dụ chính. Trong cách dùng này, come in không chỉ việc đi vào một nơi theo nghĩa vật lý. Nó có nghĩa là “có vai trò ở đây” hoặc “trở nên hữu ích tại thời điểm này”. Với một chủ ngữ số ít, dùng comes in; với chủ ngữ số nhiều hoặc chủ ngữ ghép như um and uh, dùng come in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc giới thiệu điều có thể giúp ích: The instructions are confusing. ____ a simple diagram ____.

Xem đáp án

This is where · comes in

or eh and ehm,

1:43

hoặc "eh" và "ehm",

tutoa and öö, eto and ano.

1:45

"tutoa" và "öö", "eto" và "ano".

Linguists call these filled pauses, which are a kind of hesitation phenomenon. Cách dùng từ

1:49

Các nhà ngôn ngữ học gọi đây là những khoảng ngừng được lấp đầy, một dạng hiện tượng ngập ngừng.

Cách dùng từ

filled pauses: khoảng ngừng được lấp bằng âm thanh

Thuật ngữ filled pauses chỉ những khoảng ngừng có chứa âm thanh nghe được, chẳng hạn như um hoặc uh. Ở đây, filled mô tả khoảng ngừng được lấp bởi một âm thanh do dự; nó không có nghĩa là một vật chứa đã đầy. Mệnh đề bổ sung which are a kind of hesitation phenomenon xếp những khoảng ngừng này vào cách con người do dự khi nói. Thuật ngữ này cho phép bạn nói về chính khoảng ngừng, chứ không chỉ âm thanh nằm trong đó.

Luyện tập

Lựa chọn nào định nghĩa chính xác nhất filled pause?

  1. Khoảng ngừng có một âm thanh như um hoặc uh
  2. Dấu câu chỉ được dùng trong văn viết
  3. Khoảng ngừng hoàn toàn không có âm thanh
Xem đáp án

Khoảng ngừng có một âm thanh như um hoặc uh

And these seemingly insignificant interruptions are actually quite meaningful in spoken communication. Mạch ý

1:56

Và những sự gián đoạn dường như không đáng kể này thực sự khá có ý nghĩa trong giao tiếp bằng lời nói.

Mạch ý

seemingly ... are actually ...: đảo ngược ấn tượng ban đầu

Mẫu seemingly A ... actually B nêu ra một ấn tượng bề ngoài rồi sửa nó bằng nhận định thật sự của người nói. Seemingly đánh dấu insignificant là vẻ bề ngoài của những sự gián đoạn; actually báo hiệu rằng quite meaningful mới là ý cần chấp nhận. Cấu trúc này cho phép người nói thừa nhận một quan điểm dễ được dự đoán trước khi đảo ngược nó. Khi nghe seemingly, hãy dự đoán rằng phần sau có thể thách thức ấn tượng ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành sự đảo ngược bằng seemingly và actually: The ____ easy question is ____ quite difficult.

Xem đáp án

seemingly · actually

For example,

2:03

Ví dụ,

while a silent pause might be interpreted as a sign for others to start speaking, Ngữ pháp

2:04

trong khi một khoảng ngừng im lặng có thể được hiểu là dấu hiệu để người khác bắt đầu nói,

Ngữ pháp

might be interpreted as: cách diễn giải bị động và thận trọng

Might be interpreted as có nghĩa là “có thể được hiểu là”. Might cho thấy đây chỉ là một khả năng, còn dạng bị động be interpreted chuyển trọng tâm từ người diễn giải sang ý nghĩa mà họ có thể hiểu được từ một dấu hiệu. Cấu trúc là chủ ngữ + might be interpreted as + ý nghĩa hoặc loại. Trong câu này, một khoảng dừng im lặng có thể được xem là dấu hiệu để người khác bắt đầu nói. Interpret ở đây nói về việc hiểu ý nghĩa, không phải dịch từ ngữ sang một ngôn ngữ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng might + dạng bị động của interpret + as: The empty chair ____ a sign that the guest had left.

Xem đáp án

might be interpreted as

a filled pause can signal that you're not finished yet. Cụm từ

2:09

một khoảng ngừng được lấp đầy có thể báo hiệu rằng bạn vẫn chưa nói xong.

Cụm từ

can signal that ...: cho biết một dấu hiệu truyền đạt điều gì

Can signal that + mệnh đề có nghĩa là “có thể truyền đạt hoặc cho biết rằng một điều gì đó là đúng”. Signal là động từ trong câu này: một hành động, âm thanh, nét mặt, dấu hiệu hoặc dữ liệu cung cấp thông tin cho người khác. Trong câu này, khoảng dừng có âm đệm cho người nghe biết rằng người nói vẫn còn điều muốn nói. Can mô tả một chức năng có thể có hoặc thường gặp, chứ không đảm bảo rằng mọi người nghe đều hiểu dấu hiệu theo cùng một cách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can + signal + that: A sudden drop in temperature ____ a storm is coming.

Xem đáp án

can signal that

Hesitation phenomena can buy time for your speech to catch up with your thoughts, Ghi chú

2:13

Các hiện tượng ngập ngừng có thể câu giờ để lời nói của bạn bắt kịp với suy nghĩ của bạn,

Thành ngữ

buy time: tranh thủ thêm một chút thời gian

Buy time là một thành ngữ có nghĩa là tranh thủ một khoảng trì hoãn ngắn để suy nghĩ, chuẩn bị hoặc chờ một việc khác xảy ra. Nó không diễn tả việc dùng tiền mua thời gian. Trong câu này, âm thanh ngập ngừng tạo ra một quãng dừng ngắn, giúp lời nói có cơ hội bắt kịp ý nghĩ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “tranh thủ một khoảng trì hoãn ngắn”: The coach called a timeout to ____ while the team changed its plan.

Xem đáp án

buy time

Cụm động từ

catch up with your thoughts: bắt kịp nhịp suy nghĩ

Catch up with có nghĩa là từ vị trí tụt lại phía sau tiến đến cùng một trình độ, tiến độ hoặc tốc độ với một đối tượng khác. Trong câu này, lời nói và suy nghĩ được hình dung như đang di chuyển với tốc độ khác nhau. Suy nghĩ đi trước, còn quãng dừng thêm giúp lời nói đạt đến nhịp của ý tưởng. Cụm từ này có thể diễn tả tiến độ trừu tượng, không chỉ chuyển động vật lý.

Luyện tập

Leo đã bỏ lỡ ba buổi tập. Câu nào có nghĩa là cậu ấy đã cố gắng cho đến khi đạt trình độ hiện tại của nhóm?

  1. Leo worked hard to keep up with the group.
  2. Leo worked hard to wait for the group.
  3. Leo worked hard to catch up with the group.
Xem đáp án

Leo worked hard to catch up with the group.

or to fish out the right word for a situation. Cụm động từ

2:19

hoặc để tìm ra từ phù hợp cho một tình huống.

Cụm động từ

fish out the right word: cố gắng tìm ra từ phù hợp

Trong câu này, fish out the right word có nghĩa là lục tìm trong trí nhớ rồi cuối cùng nhớ ra từ phù hợp với tình huống. Đây là cách nói hình ảnh, không liên quan đến việc câu cá thật. Fish out gợi hình ảnh kéo một thứ hữu ích ra khỏi nơi khó tìm. So với find, cụm này nhấn mạnh hơn vào nỗ lực tìm kiếm hoặc sự ngập ngừng khi chưa nghĩ ra từ.

Luyện tập

Dùng fish out để hoàn thành câu: After checking several old messages, Nina finally ____ the address she needed.

Xem đáp án

fished out

And they don't just benefit the speaker. Ngữ pháp

2:23

Và chúng không chỉ mang lại lợi ích cho người nói.

Ngữ pháp

don't just benefit: mở rộng nhóm được hưởng lợi

Ở đây, don't just benefit có nghĩa là “không chỉ mang lại lợi ích cho”. Just mang nghĩa “chỉ”, không phải “mới đây”. Cụm này cho biết người nói là một trong những người được hưởng lợi, nhưng không phải người duy nhất. Mẫu câu này tổ chức thông tin bằng cách nêu một trường hợp giới hạn trước rồi mở rộng nhận định. Các dạng thường gặp là X doesn't just benefit A; it benefits B too và X benefits not only A but also B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “không chỉ”: This update does ____ benefit drivers; it also makes streets safer for cyclists.

Xem đáp án

not just

A filled pause lets your listeners know an important word is on the way. Cụm từ

2:26

Một khoảng ngừng được lấp đầy cho người nghe biết rằng một từ quan trọng sắp xuất hiện.

Cụm từ

lets your listeners know: cấu trúc let someone know

Trong lets your listeners know, let có nghĩa là “khiến hoặc giúp ai đó nhận được thông tin”, chứ không phải “cho phép”. Khoảng ngập ngừng có âm đóng vai trò như một tín hiệu, giúp người nghe hiểu rằng một từ quan trọng sẽ xuất hiện tiếp theo. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là let + người + know + thông tin. Ở đây, lets có -s vì chủ ngữ A filled pause ở số ít; thông tin được truyền đạt là mệnh đề an important word is on the way.

Luyện tập

Bạn muốn người kia cập nhật trực tiếp cho mình. Hãy hoàn thành câu bằng cấu trúc let someone know: Please ____ if the start time changes.

Xem đáp án

let me know

Cụm từ

is on the way: điều gì đó sắp xuất hiện

Trong is on the way, on the way được dùng theo nghĩa bóng: từ quan trọng sẽ được nói ra hoặc xuất hiện rất sớm. Không có thứ gì thực sự đang di chuyển. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là be + on the way. Với người hoặc đồ vật, cấu trúc này có thể có nghĩa là “đang đến”; với tin tức, sự trợ giúp, thay đổi hoặc kết quả, nó có thể có nghĩa là “sắp đến hoặc sắp có”. Ngữ cảnh quyết định nghĩa phù hợp.

Luyện tập

on the way có nghĩa là gì trong câu này? The final results are on the way.

  1. Kết quả đang chặn một con đường.
  2. Kết quả đã bị hủy.
  3. Kết quả sẽ sớm đến hoặc được công bố.
Xem đáp án

Kết quả sẽ sớm đến hoặc được công bố.

Linguists have even found that people are more likely to remember a word if it comes after a hesitation. Ngữ pháp

2:31

Các nhà ngôn ngữ học thậm chí còn phát hiện ra rằng mọi người có khả năng ghi nhớ một từ tốt hơn nếu nó xuất hiện sau một sự ngập ngừng.

Ngữ pháp

be more likely to ... if ...: khả năng cao hơn trong một điều kiện

be more likely to + động từ nguyên thể có nghĩa là một việc có khả năng xảy ra cao hơn. Cấu trúc này diễn tả xu hướng, không phải kết quả chắc chắn. Mệnh đề với if nêu điều kiện mà khả năng cao hơn đó được áp dụng. Ở đây, it chỉ lại a word: một từ có khả năng được ghi nhớ cao hơn khi nó xuất hiện sau một khoảng ngập ngừng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng more likely và động từ arrive: You are ____ on time if you leave now.

Xem đáp án

more likely to arrive

Hesitation phenomena aren't the only parts of speech that take on new meaning during dialogue.

2:40

Các hiện tượng ngập ngừng không phải là những thành phần lời nói duy nhất mang ý nghĩa mới trong quá trình đối thoại.

Words and phrases such as like, well, or you know,

2:46

Các từ và cụm từ chẳng hạn như "kiểu như", "à thì" hoặc "bạn biết đấy",

function as discourse markers, Cách dùng từ

2:49

đóng vai trò như các từ nối (dấu hiệu diễn ngôn),

ignoring their literal meaning to convey something about the sentence in which they appear.

2:52

bỏ qua nghĩa đen của chúng để truyền tải một điều gì đó về câu mà chúng xuất hiện.

Cách dùng từ

function as discourse markers: đóng vai trò là dấu hiệu diễn ngôn

Function as có nghĩa là đóng vai trò hoặc thực hiện chức năng của một thứ gì đó. Chủ ngữ số nhiều Words and phrases đi với function, còn as giới thiệu vai trò được thực hiện. Discourse marker, hay dấu hiệu diễn ngôn, là một từ hoặc cụm từ định hướng dòng giao tiếp bằng cách sắp xếp nội dung tiếp theo hoặc thể hiện thái độ của người nói. Trong câu này, like, well và you know được hiểu qua vai trò trong hội thoại đó, chứ không chỉ qua nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu 'Well, I need more time,' việc nói well functions as a discourse marker có nghĩa là gì?

  1. Nó có nghĩa là người nói khỏe mạnh.
  2. Nó chỉ một cái hố sâu dưới đất.
  3. Nó giúp tổ chức cuộc trò chuyện và mở đầu câu trả lời.
Xem đáp án

Nó giúp tổ chức cuộc trò chuyện và mở đầu câu trả lời.

Discourse markers direct the flow of conversation, Thành ngữ

2:58

Các từ nối định hướng luồng của cuộc trò chuyện,

Thành ngữ

direct the flow of conversation: định hướng diễn tiến của cuộc trò chuyện

Ở đây, direct là động từ có nghĩa là “định hướng”, còn the flow of conversation là cách cuộc trò chuyện chuyển từ một ý tưởng hoặc một người nói sang ý tưởng hoặc người nói tiếp theo. Flow được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không chỉ dòng nước thật. Các dấu hiệu diễn ngôn như well, so và you know có thể báo hiệu sự chuyển ý, tiếp tục, tạm dừng hoặc phản hồi. Nhờ đó, chúng giúp định hướng cách cuộc trò chuyện phát triển.

Luyện tập

Trong câu này, “direct the flow of conversation” có nghĩa là gì?

  1. Làm cho nước chuyển động trong lúc trò chuyện
  2. Nói theo cách hoàn toàn thẳng thắn
  3. Định hướng cách cuộc trò chuyện phát triển
Xem đáp án

Định hướng cách cuộc trò chuyện phát triển

and some studies suggest that conscientious speakers use more of these phrases to ensure everyone is being heard and understood. Ghi chú

3:01

và một số nghiên cứu cho thấy những người nói chuyện thận trọng sử dụng nhiều hơn các cụm từ này để đảm bảo mọi người đều được lắng nghe và thấu hiểu.

Cách dùng từ

conscientious speakers: những người nói cẩn thận và có trách nhiệm

Trong conscientious speakers, conscientious có nghĩa là cẩn thận, có trách nhiệm và tận tâm giao tiếp tốt. Cụm từ này mô tả những người nói chú ý xem người khác có thể theo dõi và tham gia cuộc trò chuyện hay không. Tính từ này thường dùng để khen một người nghiêm túc với trách nhiệm và chú ý đến chi tiết.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp nhất: Maya checks every detail and always finishes her work carefully. She is very ___.

  1. conscious
  2. conscientious
  3. unconscious
Xem đáp án

conscientious

Ngữ pháp

to ensure everyone is being heard and understood: mục đích và trọng tâm của thể bị động

Cụm động từ nguyên mẫu to ensure ... nêu mục đích của việc sử dụng những cụm từ này: người nói dùng chúng để một kết quả nhất định xảy ra. Ở đây, ensure được theo sau bởi mệnh đề everyone is being heard and understood. Mệnh đề everyone is being heard and understood ở thể bị động và trình bày kết quả như một điều đang diễn ra trong cuộc trò chuyện. Trọng tâm là mọi người đều nhận được sự chú ý và được thấu hiểu. Heard bao gồm việc ý tưởng hoặc mối lo của một người được ghi nhận, chứ không chỉ là lời nói đủ lớn để nghe thấy.

Luyện tập

to ensure everyone is being heard and understood truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Cụm từ này báo rằng mọi người đều có thể nghe thấy cùng một âm thanh về mặt vật lý.
  2. Cụm từ này nêu mục đích và tập trung vào việc ý tưởng của mỗi người nhận được sự chú ý và thấu hiểu.
  3. Cụm từ này nói rằng mọi người phải lắng nghe và hiểu người nói.
Xem đáp án

Cụm từ này nêu mục đích và tập trung vào việc ý tưởng của mỗi người nhận được sự chú ý và thấu hiểu.

For example,

3:10

Ví dụ,

starting a sentence with look can indicate your attitude and help you gauge the listener's agreement. Ghi chú

3:11

bắt đầu một câu với từ "nghe này" có thể chỉ ra thái độ của bạn và giúp bạn đánh giá sự đồng tình của người nghe.

Ý định

Look ở đầu câu với vai trò từ đánh dấu diễn ngôn

Starting a sentence with look có nghĩa là dùng Look ở đầu lời nói như một từ đánh dấu diễn ngôn. Trong vai trò này, từ đó thu hút sự chú ý của người nghe và giới thiệu thái độ hoặc ý chính của người nói; nó không nhất thiết yêu cầu ai đó dùng mắt để nhìn. Những từ ngữ và giọng điệu theo sau quyết định Look nghe giống một lời giải thích, một lời nói cứng rắn, một sự tự bảo vệ hay một ý kiến phản đối. Cách mở đầu này cũng có thể giúp người nói nhận biết phản ứng của người nghe.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau về "Look, I understand your concern, but we need more time": Look yêu cầu người nghe hướng mắt về một vật nào đó.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Cụm từ

gauge the listener's agreement: đánh giá từ dấu hiệu xem người nghe đồng ý đến mức nào

Trong gauge the listener's agreement, gauge là động từ có nghĩa là ước lượng hoặc đánh giá. Người nói quan sát các dấu hiệu như lời nói, giọng điệu hoặc phản ứng của người nghe để xác định họ đồng ý đến mức nào. Khác với know, gauge không thể hiện sự chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn gauge + danh từ có nghĩa là đánh giá một phản ứng, mức độ hoặc tình trạng dựa trên bằng chứng hiện có.

Luyện tập

Trong câu gốc, gauge the listener's agreement có nghĩa là gì?

  1. Đánh giá từ phản ứng của người nghe xem họ đồng ý đến mức nào
  2. Chọn ngẫu nhiên mà không tìm dấu hiệu
  3. Biết hoàn toàn chắc chắn rằng người nghe đồng ý
Xem đáp án

Đánh giá từ phản ứng của người nghe xem họ đồng ý đến mức nào

I mean can signal that you're about to elaborate on something. Ghi chú

3:18

"Ý tôi là" có thể báo hiệu rằng bạn sắp trình bày chi tiết về một điều gì đó.

Ý định

I mean dùng để báo hiệu phần giải thích chi tiết hơn

Ở đây, I mean là một dấu hiệu tổ chức lời nói. Nó báo cho người nghe rằng người nói sắp bổ sung chi tiết hoặc làm rõ ý vừa nêu. Chức năng chính không phải là phát biểu theo nghĩa đen về ý nghĩa cá nhân. Nó giúp sắp xếp phần giải thích, còn những lời theo sau cung cấp phần diễn giải chi tiết.

Luyện tập

Sam nói: "The project needs more time. I mean, we should add two more days." I mean đang làm nhiệm vụ gì?

  1. Nó mở đầu một lời giải thích rõ ràng và cụ thể hơn.
  2. Nó nói rằng Sam dự định làm một việc gì đó.
  3. Nó thông báo rằng Sam đang cư xử không tốt.
Xem đáp án

Nó mở đầu một lời giải thích rõ ràng và cụ thể hơn.

Cụm từ

be about to elaborate on: sắp giải thích chi tiết

Be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động dự kiến sẽ xảy ra rất sớm. Trong câu này, you're about to báo cho người nghe biết điều sắp tiếp nối: một lời giải thích đầy đủ hơn. Elaborate on + chủ đề có nghĩa là giải thích chủ đề đó chi tiết hơn. Tân ngữ sau on nêu ý tưởng sẽ được trình bày thêm, vì vậy elaborate on something là mẫu câu có thể tái sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật, mang nghĩa sẽ giải thích chi tiết trong thời gian rất gần: The presenter is ready to continue now and is ____ the first result.

Xem đáp án

about to elaborate on

And the dreaded like can perform many functions, Cách dùng từ

3:21

Và từ "kiểu như" đáng sợ có thể thực hiện nhiều chức năng,

Cách dùng từ

the dreaded like: thái độ tiêu cực

The dreaded + danh từ miêu tả một thứ là điều bị nhiều người sợ, ghét hoặc không muốn gặp. Cách nói này thường có chút phóng đại thay vì diễn tả nỗi sợ theo nghĩa đen. Ở đây, like chỉ chính từ được dùng trong hội thoại, không phải động từ có nghĩa là thích. Gọi nó là the dreaded like gợi đến những lời chỉ trích và sự khó chịu thường nhắm vào dấu hiệu diễn ngôn này; sau đó câu nói thách thức danh tiếng ấy bằng cách khẳng định rằng like có nhiều chức năng.

Luyện tập

Dreaded thể hiện thái độ gì trong the dreaded like?

  1. Nó dùng like như một động từ trung tính có nghĩa là thích.
  2. Nó nói rằng người nói đang đối mặt với nguy hiểm thể chất ngay lập tức.
  3. Nó trình bày like trong hội thoại như một thứ thường bị chỉ trích hoặc không được ưa thích, có thể kèm sự phóng đại.
Xem đáp án

Nó trình bày like trong hội thoại như một thứ thường bị chỉ trích hoặc không được ưa thích, có thể kèm sự phóng đại.

such as establishing a loose connection between thoughts, Cụm từ

3:25

chẳng hạn như thiết lập một kết nối lỏng lẻo giữa các suy nghĩ,

Cụm từ

thiết lập mối liên hệ không chặt chẽ giữa các ý tưởng

Establish a connection có nghĩa là làm cho hai điều có vẻ liên quan đến nhau. Ở đây, loose mô tả mối quan hệ giữa thoughts: các ý tưởng có liên hệ, nhưng mối liên hệ đó gián tiếp, linh hoạt hoặc không chặt chẽ về mặt logic. Trong câu này, cụm từ giải thích cách một dấu hiệu diễn ngôn có thể chuyển từ một ý tưởng sang một ý tưởng liên quan mà không khẳng định quan hệ nhân quả nghiêm ngặt. Đây là mối liên hệ trừu tượng, không phải một vật thể bị lỏng chỗ nối.

Luyện tập

'a loose connection between thoughts' có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Các ý tưởng được buộc lại với nhau về mặt vật lý.
  2. Các ý tưởng hoàn toàn không liên quan.
  3. Các ý tưởng có liên quan, nhưng mối quan hệ không chặt chẽ hoặc chính xác.
Xem đáp án

Các ý tưởng có liên quan, nhưng mối quan hệ không chặt chẽ hoặc chính xác.

or introducing someone else's words or actions. Mạch ý

3:28

hoặc giới thiệu lời nói hay hành động của người khác.

Mạch ý

mở đầu cho lời nói hoặc hành động của người khác

Ở đây, introducing có nghĩa là đưa phần tiếp theo vào cuộc trò chuyện, chứ không phải giới thiệu một người với người khác. Cụm từ mô tả một chức năng diễn ngôn của like: nó báo hiệu rằng lời nói, phản ứng hoặc hành vi của một người sắp được tái hiện. Trong cách kể chuyện thân mật, like có thể mở đầu cho ý chính, giọng điệu, nét mặt hoặc hành động thay vì một lời trích dẫn chính xác. Nhiệm vụ của nó là sắp xếp nội dung tiếp theo; nó không có nghĩa là ‘thích’.

Luyện tập

Câu nào dùng like để mở đầu cho lời nói hoặc phản ứng của một người?

  1. Leo looks like his brother.
  2. Leo likes that movie.
  3. Leo was like, 'No way!'
Xem đáp án

Leo was like, 'No way!'

These markers give people a real-time view into your thought process Thành ngữ

3:32

Những dấu hiệu này cho mọi người cái nhìn theo thời gian thực về quá trình suy nghĩ của bạn

and help listeners follow, Mạch ý

3:37

và giúp người nghe theo dõi,

interpret, and predict what you're trying to say.

3:39

diễn giải và dự đoán những gì bạn đang cố gắng nói.

Thành ngữ

a real-time view into your thought process: hiểu quá trình suy nghĩ theo thời gian thực

Trong câu này, a real-time view into your thought process là một cách nói ẩn dụ về việc hiểu ngay cách các ý tưởng của bạn phát triển khi bạn đang nói. Người nghe không thực sự nhìn thấy thứ gì bên trong tâm trí bạn. Cấu trúc give someone a view into something trình bày một hoạt động, hệ thống hoặc quá trình như thể nó có cơ chế bên trong mà người khác có thể hiểu được. Real-time bổ sung ý rằng sự hiểu biết đó hình thành trong lúc quá trình đang diễn ra, chứ không chỉ sau đó.

Luyện tập

a real-time view into your thought process có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Hiểu ngay cách các ý tưởng của bạn phát triển khi bạn đang nói
  2. Xem hình ảnh trực tiếp về bên trong bộ não của bạn
  3. Nhận bản tóm tắt sau đó về những lời bạn đã nói
Xem đáp án

Hiểu ngay cách các ý tưởng của bạn phát triển khi bạn đang nói

Mạch ý

help listeners follow, interpret, and predict: dùng ba động từ song song để nêu chức năng

Sau help listeners, ba động từ ở dạng cơ bản follow, interpret và predict có cấu trúc song song: cả ba đều nêu những việc người nghe có thể làm dễ dàng hơn. Việc dùng cùng một dạng ngữ pháp khiến danh sách rõ ràng và cân đối. Thứ tự này cũng phát triển ý theo từng bước: người nghe trước hết theo kịp thông điệp, sau đó hiểu ý nghĩa và rồi có thể đoán trước nội dung tiếp theo. Ở đây, follow có nghĩa là theo kịp mạch suy nghĩ của người nói, chứ không phải đi theo phía sau một người nào đó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng ba động từ song song sau helps visitors?

  1. The guide helps visitors finding, understand, and used the information.
  2. The guide helps visitors find, understand, and use the information.
  3. The guide helps visitors to find, understanding, and use the information.
Xem đáp án

The guide helps visitors find, understand, and use the information.

Discourse markers and hesitation phenomena aren't just useful for understanding language. Mạch ý

3:42

Các từ nối và hiện tượng ngập ngừng không chỉ hữu ích cho việc hiểu ngôn ngữ.

They help us learn it, too.

3:47

Chúng còn giúp chúng ta học nó.

Mạch ý

aren't just useful for ... They help ..., too: thêm một lợi ích khác

Câu đầu dùng aren't just useful for ... để giữ nguyên lợi ích thứ nhất là điều có thật, đồng thời cho thấy đó chưa phải là toàn bộ ý chính. Câu tiếp theo thêm lợi ích thứ hai, và too đánh dấu đây là thông tin bổ sung. Ở đây, They chỉ discourse markers and hesitation phenomena, còn it chỉ language. Mẫu hai câu này mở rộng lập luận từ một công dụng hoặc lợi ích sang một công dụng hoặc lợi ích khác.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một mẫu để chuyển từ một lợi ích sang một lợi ích bổ sung?

  1. The app is useful for tracking expenses, but it cannot help us plan a budget.
  2. The app helps us track expenses and plan a budget.
  3. The app isn't just useful for tracking expenses. It helps us plan a budget, too.
Xem đáp án

The app isn't just useful for tracking expenses. It helps us plan a budget, too.

In 2011,

3:49

Vào năm 2011,

a study showed toddlers common and uncommon objects alongside a recording referring to one of the items. Cụm từ

3:51

một nghiên cứu đã cho trẻ mới biết đi xem các đồ vật quen thuộc và không quen thuộc cùng với một đoạn ghi âm đề cập đến một trong các món đồ.

Cụm từ

referring to one of the items: đề cập hoặc chỉ một trong các đồ vật

Refer to ở đây có nghĩa là “đề cập hoặc chỉ ra”. Những từ trong bản ghi âm hướng đến một trong các đồ vật; chúng không khuyên người nghe chọn đồ vật đó. Cụm -ing referring to one of the items bổ nghĩa cho a recording. Cụm này mô tả bản ghi âm bằng cách cho biết lời trong đó đề cập hoặc chỉ đến điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của refer to: In this diagram, the blue arrow ____ the main entrance.

Xem đáp án

refers to

When a later recording asked them to identify the uncommon object,

3:59

Khi một đoạn ghi âm sau đó yêu cầu chúng xác định món đồ vật không quen thuộc,

toddlers performed better if that instruction contained a filled pause. Ngữ pháp

4:03

những đứa trẻ này thể hiện tốt hơn nếu hướng dẫn đó chứa một khoảng ngừng được lấp đầy.

Ngữ pháp

performed better if...: báo cáo kết quả tốt hơn trong một điều kiện

Trong thí nghiệm này, performed better có nghĩa là trẻ mới biết đi hoàn thành nhiệm vụ nhận diện thành công hơn. Cụm này không nói về việc diễn xuất hay biểu diễn trên sân khấu. Mệnh đề if nêu điều kiện gắn với kết quả tốt hơn: lời hướng dẫn có một khoảng ngập ngừng kèm âm đệm. Mẫu someone performed better if + điều kiện dùng để báo cáo rằng kết quả trong một điều kiện tốt hơn kết quả trong điều kiện khác.

Luyện tập

Trong thí nghiệm này, toddlers performed better if... có nghĩa là gì?

  1. Trẻ mới biết đi hoàn thành nhiệm vụ thành công hơn trong điều kiện đã nêu.
  2. Trẻ mới biết đi có màn biểu diễn sân khấu thú vị hơn.
  3. Bản ghi âm nói rõ ràng hơn trẻ mới biết đi.
Xem đáp án

Trẻ mới biết đi hoàn thành nhiệm vụ thành công hơn trong điều kiện đã nêu.

This may mean that filled pauses cue toddlers Cụm từ

4:09

Điều này có thể có nghĩa là các khoảng ngừng được lấp đầy gợi ý cho trẻ

to expect novel words and help them connect new words to new objects. Cụm từ

4:13

mong đợi những từ mới và giúp chúng kết nối các từ mới với các đồ vật mới.

Cụm từ

cue toddlers to expect novel words: cấu trúc cue someone to do something

Ở đây, cue là động từ mang nghĩa đưa ra tín hiệu hoặc gợi ý. Filled pauses là tín hiệu, toddlers là người nhận tín hiệu, còn to expect novel words nêu sự mong đợi do tín hiệu đó tạo ra. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác, cue someone to do something, có nghĩa là dùng tín hiệu để thúc đẩy hoặc chuẩn bị cho ai đó thực hiện một hành động hay hình thành một sự mong đợi. Ở đây, novel words nghĩa là những từ mới hoặc chưa quen thuộc.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cue someone to do something. Dùng dạng đúng của cue và dấu hiệu của động từ nguyên mẫu: The timer ____ the class ____ start cleaning up.

Xem đáp án

cues · to

Cụm từ

connect A to B: liên hệ từ mới với đồ vật mới

Connect A to B có nghĩa là tạo mối liên hệ giữa A và B. Ở đây, các từ mới được liên hệ với những đồ vật mới mà chúng gọi tên, nhờ đó người học tạo được mối liên hệ giữa từ và nghĩa. Đây là mối liên hệ về mặt khái niệm, không phải sự kết nối vật lý. Cấu trúc này cũng dùng để liên hệ một từ, ý tưởng, nguyên nhân hoặc sự thật với điều giúp giải thích hoặc ghi nhớ nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ được dùng trong connect A to B: The map helps us connect each symbol ____ a place.

Xem đáp án

to

For adolescents and adults learning a second language,

4:20

Đối với thanh thiếu niên và người lớn đang học ngôn ngữ thứ hai,

filled pauses smooth out awkward early conversations. Cụm động từ

4:23

các khoảng ngừng được lấp đầy làm dịu đi những cuộc trò chuyện lúng túng ban đầu.

Cụm động từ

smooth out awkward early conversations: làm cho những cuộc trò chuyện ban đầu bớt gượng gạo

Smooth out có nghĩa là làm cho một quá trình, tình huống hoặc tương tác bớt khó khăn hay trắc trở. Trong câu này, những khoảng ngập ngừng có âm đệm cho người học ngôn ngữ thời gian suy nghĩ, vì vậy các cuộc trò chuyện ban đầu bớt gượng gạo và dễ tiếp tục hơn. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng; không có bề mặt nào được làm phẳng. Cụm từ nhấn mạnh việc giảm những chỗ trục trặc, không nhất thiết là loại bỏ mọi vấn đề.

Luyện tập

Trong câu "A little preparation can smooth out the process of starting a new job," smooth out có nghĩa là gì?

  1. Làm cho quá trình phẳng về mặt vật lý
  2. Kết thúc trải nghiệm ngay lập tức
  3. Làm cho trải nghiệm bớt gượng gạo hoặc khó khăn
Xem đáp án

Làm cho trải nghiệm bớt gượng gạo hoặc khó khăn

And once they're more confident,

4:28

Và khi họ trở nên tự tin hơn,

the second-language learner can signal their newfound fluency by using the appropriate hesitation phenomenon. Ghi chú

4:29

người học ngôn ngữ thứ hai có thể báo hiệu sự trôi chảy mới có của họ bằng cách sử dụng hiện tượng ngập ngừng phù hợp.

Cách dùng từ

newfound fluency: sự lưu loát mới đạt được

Newfound fluency có nghĩa là sự lưu loát mới đạt được hoặc mới phát triển gần đây. Trong câu này, newfound là tính từ bổ nghĩa cho fluency; nó không có nghĩa là người học phát hiện ra sự lưu loát như một đồ vật. Cụm từ này nhấn mạnh sự thay đổi so với giai đoạn trước: trước đây người học kém lưu loát hơn, còn bây giờ đã có một năng lực mới đạt được. Mẫu tương tự xuất hiện trong newfound confidence và newfound freedom.

Luyện tập

Trong câu này, newfound fluency có nghĩa là gì?

  1. Sự lưu loát mà người học đã mất hoàn toàn
  2. Sự lưu loát mà người học mới phát triển gần đây
  3. Một đồ vật mới được phát hiện có tên là sự lưu loát
Xem đáp án

Sự lưu loát mà người học mới phát triển gần đây

Ngữ pháp

by using ...: nêu phương pháp bằng by + V-ing

Mẫu by + V-ing nêu phương pháp được dùng để đạt một kết quả. Trong câu này, kết quả là thể hiện sự lưu loát, còn by using the appropriate hesitation phenomenon cho biết người học có thể làm điều đó bằng cách nào. Vì by là giới từ trong cách dùng này, động từ theo sau phải có dạng -ing: dạng đúng là by using, không phải by use hoặc by to use. By ở đây có nghĩa là “thông qua hành động”, không phải “ở bên cạnh”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng by + V-ing của use: The teacher made the rule clear ____ a simple diagram.

Xem đáp án

by using

Because contrary to popular belief, Cụm từ

4:37

Bởi vì trái với niềm tin phổ biến,

the use of filled pauses doesn't decrease with mastery of a language. Cụm từ

4:39

việc sử dụng các khoảng ngừng được lấp đầy không giảm đi khi người ta làm chủ được ngôn ngữ.

Cụm từ

Contrary to popular belief: bác bỏ một quan niệm phổ biến

Contrary to popular belief là một cụm mở đầu cố định, cho biết ý tiếp theo trái với điều mà nhiều người thường nghĩ. Popular belief có nghĩa là một quan điểm được nhiều người tin, chứ không phải một tôn giáo hay một niềm tin được mọi người yêu thích. Trong câu này, cụm từ báo hiệu một sự đính chính: người nói sắp bác bỏ ý kiến cho rằng trình độ ngôn ngữ càng cao thì các khoảng ngập ngừng có âm lấp chỗ càng ít. Cụm từ giúp sắp xếp lập luận bằng cách nêu giả định phổ biến trước rồi đưa ra một nhận định khác.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định dùng để giới thiệu một sự thật trái với quan niệm phổ biến: ____, octopuses have three hearts.

Xem đáp án

Contrary to popular belief

Cụm từ

Doesn't decrease with mastery of a language: không giảm khi trình độ ngôn ngữ tăng

Decrease with X mô tả một xu hướng: một đại lượng trở nên nhỏ hơn khi X tăng hoặc phát triển. Trong mastery of a language, mastery có nghĩa là mức độ kỹ năng cao đối với ngôn ngữ đó; with giới thiệu yếu tố liên quan đến sự thay đổi. Dạng phủ định doesn't bác bỏ xu hướng được dự đoán. Câu này nói rằng các khoảng ngập ngừng có âm lấp chỗ không trở nên ít phổ biến hơn khi kỹ năng ngôn ngữ tăng lên; câu không nói rằng những khoảng ngập ngừng đó làm giảm trình độ của một người.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tỷ lệ lỗi giảm xuống khi kinh nghiệm tăng lên?

  1. Experience decreases with the error rate.
  2. The error rate decreases experience.
  3. The error rate decreases with experience.
Xem đáp án

The error rate decreases with experience.

Just because hesitation phenomena and discourse markers are a natural part of communication, Ngữ pháp

4:45

Chỉ vì các hiện tượng ngập ngừng và từ nối là một phần tự nhiên của giao tiếp,

doesn't mean they're always appropriate.

4:51

không có nghĩa là chúng luôn luôn phù hợp.

Ngữ pháp

Just because A doesn't mean B: bác bỏ một kết luận suy diễn tự động

Cấu trúc Just because A doesn't mean B cho biết A có thể đúng, nhưng chỉ riêng A chưa đủ để chứng minh B. Người nói chấp nhận sự thật đầu tiên nhưng ngăn việc tự động rút ra một kết luận từ đó. Trong câu này, A là các hiện tượng ngập ngừng và dấu hiệu diễn ngôn vốn tự nhiên trong giao tiếp. B là chúng luôn phù hợp. Câu chấp nhận A nhưng phủ nhận rằng kết luận luôn phù hợp nhất thiết phải được suy ra từ A.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc dùng để bác bỏ một kết luận tự động: Just because a source sounds confident ____ it is correct.

Xem đáp án

doesn't mean

Outside of writing dialogue, Cách dùng từ

4:53

Ngoài việc viết lời thoại,

they serve no purpose in most formal writing. Cụm từ

4:55

chúng không phục vụ mục đích gì trong hầu hết các văn bản trang trọng.

Cách dùng từ

Outside of writing dialogue: đánh dấu một ngoại lệ

Outside of writing dialogue có nghĩa là ngoại trừ khi viết lời thoại. Outside of đánh dấu một hoạt động là ngoại lệ của một nhận định rộng hơn; cụm này không mô tả vị trí vật lý. Writing dialogue có nghĩa là viết lời nói của các nhân vật, chẳng hạn trong tác phẩm hư cấu hoặc kịch bản. Cụm từ tách hoạt động đó thành một ngoại lệ trước khi câu đưa ra nhận định chung về văn viết trang trọng.

Luyện tập

Outside of writing dialogue có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Ở một nơi cách xa đoạn hội thoại được viết ra
  2. Ngoại trừ khi viết lời thoại
  3. Trước khi bắt đầu viết lời thoại
Xem đáp án

Ngoại trừ khi viết lời thoại

Cụm từ

serve no purpose in most formal writing: không có tác dụng trong hầu hết văn viết trang trọng

“Serve no purpose” có nghĩa là “không có chức năng hữu ích”. Ở đây, “they” chỉ các dấu hiệu diễn ngôn và đặc điểm ngập ngừng đã được nhắc đến trước đó, còn “purpose” là chức năng trong văn bản chứ không phải mục tiêu cá nhân. Giới hạn “in most formal writing” rất quan trọng: nhận định này chủ yếu áp dụng cho văn xuôi trang trọng, còn khi viết lời thoại, người viết có thể dùng những đặc điểm này để tái hiện lời nói tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “không có chức năng thực tế”: This extra step ____.

Xem đáp án

serves no purpose

And in some contexts,

4:58

Và trong một số bối cảnh,

the stigma these social cues carry can work against the speaker. Ghi chú

5:00

định kiến mà những tín hiệu xã hội này mang lại có thể gây bất lợi cho người nói.

Cách dùng từ

the stigma these social cues carry: định kiến tiêu cực gắn với những tín hiệu xã hội này

Stigma là một nhãn hoặc sự đánh giá xã hội tiêu cực và mạnh. Ở đây, social cues chỉ những đặc điểm trong lời nói như khoảng ngập ngừng có âm đệm và dấu hiệu diễn ngôn. Carry được dùng theo nghĩa trừu tượng: các tín hiệu gắn với sự kỳ thị đó chứ không thật sự mang một vật gì. Về ngữ pháp, these social cues carry là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho stigma. Đại từ quan hệ làm tân ngữ that được lược bỏ: the stigma that these social cues carry. Toàn bộ cụm danh từ có nghĩa là sự đánh giá xã hội tiêu cực gắn với những tín hiệu này.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “the stigma these social cues carry”?

  1. Một vật thể mà những tín hiệu này đang mang theo
  2. Một thông điệp trung lập được những tín hiệu này truyền đạt
  3. Sự đánh giá xã hội tiêu cực gắn với những tín hiệu này
Xem đáp án

Sự đánh giá xã hội tiêu cực gắn với những tín hiệu này

Cụm động từ

work against the speaker: gây bất lợi cho người nói

Trong work against the speaker, work có nghĩa là “tạo ra tác động”, không phải “làm việc”. Cụm từ này cho biết một điều gì đó gây ra kết quả xấu cho người nói hoặc khiến người khác nhìn người nói theo hướng kém tích cực hơn. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là yếu tố + work against + người, kế hoạch hoặc mục tiêu. Cấu trúc này thường diễn tả kết quả bất lợi gián tiếp, chứ không phải việc một người chủ ý phản đối người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “đặt ai đó vào thế bất lợi”: An unclear policy can ____ new employees.

Xem đáp án

work against

But in most conversations,

5:04

Nhưng trong hầu hết các cuộc trò chuyện,

these seemingly senseless sounds can convey a world of meaning. Thành ngữ

5:07

những âm thanh dường như vô nghĩa này lại có thể truyền tải cả một thế giới ý nghĩa.

Thành ngữ

convey a world of meaning: truyền tải vô vàn ý nghĩa

Convey có nghĩa là “truyền tải”, còn a world of meaning là cách nói phóng đại sinh động để chỉ một lượng ý nghĩa rất lớn. Câu này cho biết những âm thanh tưởng như vô nghĩa vẫn có thể truyền đạt nhiều lớp thông tin. Cụm từ có thể áp dụng sang tình huống khác, a world of + danh từ, nhấn mạnh sự phong phú hoặc số lượng dồi dào chứ không chỉ một thế giới theo nghĩa đen. Ở đây, can convey a world of meaning có nghĩa là “có thể truyền tải rất nhiều điều”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “truyền tải rất nhiều điều”: One small gesture can ____.

Xem đáp án

convey a world of meaning

You're never too young to start honing your skills as a speaker. Ghi chú

5:13

Không bao giờ là quá trẻ để bắt đầu rèn luyện kỹ năng diễn giả của bạn.

Ngữ pháp

You're never too young to start: không bao giờ quá trẻ để bắt đầu

Trong cấu trúc thông thường too + tính từ + to + động từ, tính từ thể hiện một giới hạn: too young to start có nghĩa là một người còn quá trẻ nên không thể hoặc chưa thích hợp để bắt đầu. Thêm never sẽ phủ nhận giới hạn đó. Ở đây, You're never too young to start có nghĩa là ngay cả một người còn rất trẻ cũng có thể bắt đầu. Cấu trúc never too + tính từ + to + động từ có thể dùng để khích lệ bằng cách nói rằng một điều kiện nào đó không phải là trở ngại.

Luyện tập

Dùng cụm từ khích lệ never too young to start để hoàn thành câu: You're ____ learning basic first aid.

Xem đáp án

never too young to start

Cụm từ

honing your skills as a speaker: trau dồi kỹ năng của một diễn giả

Hone your skills có nghĩa là cải thiện và trau chuốt khả năng thông qua việc luyện tập có trọng tâm. Cụm này diễn tả việc làm cho một kỹ năng sắc bén và thành thạo hơn, chứ không chỉ đơn giản là lần đầu tiếp xúc với nó. Trong honing your skills as a speaker, as a speaker xác định vai trò hoặc lĩnh vực mà các kỹ năng được sử dụng: kỹ năng nói hoặc nói trước công chúng.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một người đang trau dồi một khả năng đã có thông qua luyện tập?

  1. Jordan joined the workshop to learn basic photography.
  2. Jordan takes a photo every day to hone his photography skills.
  3. Jordan showed the class his photography skills.
Xem đáp án

Jordan takes a photo every day to hone his photography skills.

Get started with TED-Ed Student Talks,

5:17

Hãy bắt đầu với TED-Ed Student Talks,

a program connecting young people around the world

5:19

một chương trình kết nối những người trẻ tuổi trên toàn thế giới

through the power of spoken word.

5:22

thông qua sức mạnh của lời nói.

Visit ed.ted.com/student talks because everyone has an idea worth sharing. Ngữ pháp

5:25

Truy cập ed.ted.com/student talks vì ai cũng có một ý tưởng đáng để chia sẻ.

Ngữ pháp

an idea worth sharing: worth + động từ dạng -ing

Ở đây, worth sharing bổ nghĩa cho idea. Cụm này có nghĩa là ý tưởng đó xứng đáng được chia sẻ. Mặc dù sharing ở dạng -ing, idea là thứ được mọi người chia sẻ. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là danh từ + worth + động từ dạng -ing: a book worth reading, a game worth trying. Mẫu này cho biết việc thực hiện hành động đó với sự vật này là có giá trị. Everyone khiến thông điệp trở nên bao quát và khích lệ: mỗi người đều có một ý tưởng đáng được lắng nghe.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của visit: We found a science museum worth ____.

Xem đáp án

visiting