Tại sao cơ thể chúng ta lại lão hóa? - Monica Menesini: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Lấy tuổi thọ 122 năm của Jeanne Calment làm điểm khởi đầu, video giải thích lão hóa là sự suy giảm dần của các phân tử, tế bào và cơ quan. Video điểm qua những đặc điểm sinh lý quan trọng thúc đẩy quá trình này, rồi đặt câu hỏi liệu chế độ ăn, y học, liệu pháp gen hay các công nghệ khác có thể kéo dài đời người hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. For some, / While for others, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách đặt cách hiểu của hai nhóm cạnh nhau để tạo thế đối lập cân bằng bằng một cấu trúc song song. Mẫu này giúp bạn so sánh rõ ràng các định nghĩa, trải nghiệm hoặc quan điểm mà không coi góc nhìn nào là chân lý đúng với tất cả mọi người. 2. each of which has two protective regions at the extremities called telomeres. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng each of which lần lượt quy chiếu đến từng thành viên trong một tập hợp số nhiều đã được nhắc trước đó. Bạn có thể dùng mệnh đề quan hệ không xác định này để bổ sung thông tin chính xác về từng thành phần trong một câu học thuật có mật độ thông tin cao. 3. come down to — Cụm động từ: Nhận biết rằng cách nói này quy một vấn đề phức tạp về những nguyên nhân hoặc yếu tố mang tính quyết định. Hãy dùng nó để tóm tắt kết quả, lựa chọn hay câu hỏi còn bỏ ngỏ cuối cùng phụ thuộc vào điều gì, thay vì chỉ nêu chủ đề chung đang được bàn luận.
Nội dung bài học
In 1997, a French woman named Jeanne Calment passed away Cách dùng từ
0:06Năm 1997, một người phụ nữ Pháp tên là Jeanne Calment đã qua đời
passed away: cách nói nhẹ nhàng hơn của died
Ở đây, passed away là dạng quá khứ của pass away và có nghĩa là died, tức là “qua đời”. Đây là cách nói giảm nói tránh, diễn đạt cái chết của một người nhẹ nhàng và tôn trọng hơn; nó không miêu tả việc ai đó đi ngang qua rồi rời đi. Người kể dùng cụm này để thông báo việc Jeanne Calment qua đời mà không khiến lời nói nghe quá nặng nề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của pass away: Her grandfather ____ peacefully at age 90.
Xem đáp án
passed away
making her the oldest known person in history. Ngữ pháp
0:16khiến bà trở thành người sống thọ nhất từng được biết đến trong lịch sử.
making her the oldest known person in history: bổ sung một kết quả
Cụm making her the oldest known person in history là một mệnh đề phân từ hiện tại, bổ sung kết quả của sự việc vừa được nêu trước đó. Ở đây, making có nghĩa là “khiến trở thành”, không phải “chế tạo”: sự việc trước đó khiến bà có được địa vị này. Cấu trúc là mệnh đề chính, making + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ. Her là tân ngữ, còn the oldest known person in history là phần bổ ngữ nêu địa vị mà bà đạt được.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề chỉ kết quả bằng making và đại từ tân ngữ đúng: Maya won the final race, ____ the youngest champion in the club.
Xem đáp án
making her
that a millionaire pledged $1 million to anyone who could break her record. Ghi chú
0:22một triệu phú đã hứa thưởng 1 triệu đô la cho bất kỳ ai có thể phá vỡ kỷ lục của bà.
so astounding that: mức độ dẫn đến kết quả
Trong so astounding that, so nhấn mạnh mức độ của tính từ astounding, còn that mở đầu mệnh đề kết quả: tuổi của bà ấy gây kinh ngạc đến mức một triệu phú đưa ra phần thưởng. Ở đây, that mở đầu mệnh đề kết quả, không phải mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ. Dùng so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả khi muốn nối trực tiếp một mức độ cao với hệ quả của nó. Khác với very chỉ nhấn mạnh mức độ, so hướng người nghe đến hệ quả được giới thiệu bằng that.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bằng so...that: The flashlight was ____ bright ____ we could see the whole cave.
Xem đáp án
so · that
pledged $1 million to anyone: một cam kết chính thức
Ở đây, pledged có nghĩa là đưa ra một cam kết chắc chắn và công khai rằng sẽ trao 1 triệu đô la làm phần thưởng cho người đáp ứng điều kiện. Từ này nói về cam kết; bản thân nó không cho biết tiền đã được trả hay chưa. Cấu trúc là pledge + số tiền hoặc nguồn lực + to + người nhận hoặc mục đích. Anyone được giới hạn bởi who could break her record, vì vậy lời đề nghị áp dụng cho bất kỳ người nào đáp ứng điều kiện đó.
Luyện tập
Trong một bản tin, “The company pledged $1 million to the relief fund” có nghĩa là gì?
- Công ty chính thức cam kết sẽ cung cấp 1 triệu đô la.
- Công ty chắc chắn đã chuyển 1 triệu đô la rồi.
- Công ty vay 1 triệu đô la từ quỹ.
Xem đáp án
Công ty chính thức cam kết sẽ cung cấp 1 triệu đô la.
break her record: dùng break với record
Trong break her record, break có nghĩa là “vượt qua kết quả tốt nhất hiện có”, chứ không phải làm hỏng một vật theo nghĩa vật lý. Break a record là cách kết hợp từ tiêu chuẩn để nói về việc đạt kết quả vượt qua kỷ lục trước đó. Từ sở hữu her cho biết người đang giữ kỷ lục. Cấu trúc này cũng có thể xuất hiện dưới dạng break a record, break the record hoặc break someone's record.
Luyện tập
Điền dạng quá khứ của break để diễn đạt ý “vượt qua kết quả tốt nhất trước đó”: After months of training, Maya finally ____ the school swimming record.
Xem đáp án
broke
But in reality: điều chỉnh ấn tượng trước đó
But in reality là cụm chuyển ý dùng để đối chiếu một câu chuyện, vẻ bề ngoài hoặc kỳ vọng trước đó với điều thực sự đúng. But đánh dấu sự chuyển hướng, còn in reality đưa ra đánh giá thực tế hơn. Ở đây, cụm này báo hiệu cho người nghe chuyển từ câu chuyện gây chú ý về tiền thưởng và kỷ lục sang giới hạn thực tế của tuổi thọ con người. Khi nghe cụm này trong một lời giải thích, hãy chờ đợi ý tiếp theo điều chỉnh ấn tượng do phần trước tạo ra.
Luyện tập
Câu nào dùng but in reality để điều chỉnh một ấn tượng ban đầu gây hiểu lầm?
- We arrived at noon, but in reality, the café serves soup.
- The backpack looks light, but in reality, it weighs nearly twenty pounds.
- I packed my bag, but in reality, I used the blue zipper.
Xem đáp án
The backpack looks light, but in reality, it weighs nearly twenty pounds.
maybe even no humans are likely to accomplish. Cụm từ
0:32hoặc có lẽ không có con người nào có thể đạt được.
Living to this age or beyond: cụm -ing làm chủ ngữ
Living to this age or beyond là một cụm -ing làm chủ ngữ của động từ is. Cụm này xem toàn bộ trạng thái —đạt đến độ tuổi này hoặc cao hơn— là một điều duy nhất để đánh giá. Trong ngữ cảnh trước đó, this age có nghĩa là 122 tuổi. Living ở đây không phải là một phần của thì tiếp diễn. Một cụm -ing có thể đứng ở vị trí chủ ngữ khi một hành động hoặc trạng thái được nói đến như một ý tưởng chung. Động từ số ít is được dùng vì cả cụm được xem là một ý tưởng duy nhất.
Luyện tập
Đổi read sang dạng -ing để hoạt động trở thành chủ ngữ: ____ before bed helps me relax.
Xem đáp án
Reading
a feat: một thành tựu khó và ấn tượng
Trong câu này, a feat có nghĩa là một thành tựu khó đạt được một cách khác thường và vì thế rất ấn tượng. Việc gọi chuyện sống đến tuổi cao như vậy là a feat thể hiện sự đánh giá: đây không chỉ là một việc xảy ra, mà là điều hầu như không người nào có khả năng đạt được. Feat là danh từ đếm được. Những cách dùng phổ biến gồm a feat, an impressive feat và a feat of engineering.
Luyện tập
Trong “Designing a bridge that can survive those winds was a feat,” a feat có nghĩa là gì?
- một sự kiện bình thường đã được lên lịch
- một thông tin thực tế
- một thành tựu khó và ấn tượng
Xem đáp án
một thành tựu khó và ấn tượng
are likely to accomplish: khả năng hoàn thành một mục tiêu khó
Be likely to + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động có khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn. Ở đây, are likely to accomplish có nghĩa là “có khả năng sẽ hoàn thành thành công”. Accomplish nhấn mạnh việc hoàn thành thành công một mục tiêu, nhiệm vụ, sứ mệnh hoặc kỳ tích khó khăn. Vì chủ ngữ là very few, maybe even no humans, câu này dự đoán rằng hầu như không ai làm được.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì hiện tại bằng be likely to và accomplish: With enough time, the team ____ its main goal.
Xem đáp án
is likely to accomplish
Human bodies just aren't built for extreme aging. Thành ngữ
0:36Cơ thể con người đơn giản là không được cấu tạo để chịu đựng sự lão hóa tột độ.
just aren't built for: không phù hợp để chịu đựng điều gì đó
Be built for + danh từ hoặc dạng -ing có thể mang nghĩa đen là được thiết kế cho một mục đích. Khi dùng với con người, cơ thể hoặc hệ thống, cụm này thường là một phép ẩn dụ, có nghĩa là vốn phù hợp hoặc có khả năng chịu đựng một điều gì đó. Ở đây, Human bodies just aren't built for extreme aging không nói rằng có ai đó thực sự xây dựng cơ thể con người. Câu này cho biết cơ thể có giới hạn sinh học và không thể chịu đựng tốt sự lão hóa ở mức cực độ. Just nhấn mạnh nhận định phủ định, gần với nghĩa “đơn giản là” hoặc “thực sự” trong ngữ cảnh này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng just + be built for để nói rằng chiếc áo khoác không phù hợp: This thin jacket ____ winter storms.
Xem đáp án
just isn't built for
Our capacity is set at about 90 years. Cách dùng từ
0:40Giới hạn của chúng ta được ấn định ở khoảng 90 năm.
capacity is set at: giới hạn được ấn định ở một mức cụ thể
Ở đây, capacity chỉ giới hạn cao nhất mà cơ thể con người có thể đạt tới hoặc duy trì, chứ không phải thể tích của một vật chứa. Cụm is set at cho biết giới hạn ấy được đặt ở một giá trị nhất định, vì vậy câu này trình bày khả năng về tuổi thọ của con người ở mức khoảng 90 năm. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là be set at + số, dùng để trình bày một giới hạn, tỷ lệ, giá hoặc mục tiêu ở một mức cụ thể. Vì câu có about nên 90 năm là con số gần đúng, không phải ranh giới chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu được nhấn mạnh để diễn tả giới hạn số khán giả được quy định chính thức: The stadium's ____ 40,000 spectators.
Xem đáp án
capacity is set at
But what does aging really mean?: câu hỏi chuyển sang phần định nghĩa
Câu hỏi này không chỉ yêu cầu một định nghĩa trong từ điển. But kết nối nó với phần thảo luận trước, còn what does aging really mean? chuyển trọng tâm từ các dữ kiện về tuổi thọ sang phần giải thích sâu hơn về chính quá trình lão hóa. Trong nội dung giải thích, What does X really mean? đóng vai trò như một biển chỉ dẫn: nó nêu ra ý tưởng sẽ được định nghĩa hoặc xem xét tiếp theo. Ở đây, really yêu cầu một ý nghĩa sâu hơn hoặc chính xác hơn.
Luyện tập
Một người thuyết trình khoa học vừa liệt kê một số dữ kiện về trí nhớ rồi hỏi: "But what does memory really mean?" Câu hỏi này chủ yếu đang làm gì?
- Nó hỏi khán giả cách đánh vần memory.
- Nó chuyển bài nói từ các dữ kiện sang phần giải thích kỹ hơn về khái niệm.
- Nó báo hiệu rằng bài nói sắp kết thúc.
Xem đáp án
Nó chuyển bài nói từ các dữ kiện sang phần giải thích kỹ hơn về khái niệm.
And how does it counteract the body's efforts to stay alive? Cách dùng từ
0:46Và nó chống lại những nỗ lực duy trì sự sống của cơ thể như thế nào?
counteract the body's efforts to stay alive: chống lại nỗ lực duy trì sự sống của cơ thể
Trong câu hỏi này, counteract có nghĩa là tác động ngược lại một điều gì đó và làm cho ảnh hưởng của nó yếu đi. Sự lão hóa được xem là một quá trình cản trở nỗ lực duy trì sự sống của cơ thể. Cấu trúc thường gặp là counteract + một tác động, lực, quá trình hoặc nỗ lực. Trọng tâm là một ảnh hưởng làm yếu ảnh hưởng khác, chứ không chỉ đơn giản là phản đối một người.
Luyện tập
Hãy đọc câu này: Shade can counteract some of the heating caused by direct sunlight. counteract có nghĩa là gì?
- Mô tả kỹ tác động gây nóng
- Làm tăng tác động gây nóng
- Làm giảm hoặc bù lại tác động gây nóng
Xem đáp án
Làm giảm hoặc bù lại tác động gây nóng
For some, ... while for others, ...: đối chiếu quan điểm của hai nhóm
For some, ... while for others, ... là một khung đối chiếu song song. Trước tiên, nó gắn một ý với một nhóm, rồi đặt một ý khác bên cạnh cho nhóm thứ hai. Nhờ vậy, hai quan điểm về cùng một chủ đề được sắp xếp rõ ràng. Ở đây, while có nghĩa là whereas hoặc trái lại, chứ không phải trong khoảng thời gian mà. Người nghe hiểu rằng cùng một ý có thể mang ý nghĩa khác nhau đối với các nhóm khác nhau.
Luyện tập
Trong câu này, vai trò chính của while là gì? For some, the rule feels fair, while for others, it feels too strict.
- Cho biết hai hành động xảy ra cùng lúc.
- Nêu lý do tồn tại của quy tắc.
- Đối chiếu cách hai nhóm nhìn nhận quy tắc.
Xem đáp án
Đối chiếu cách hai nhóm nhìn nhận quy tắc.
grow up và grow old: trưởng thành và già đi
Mặc dù cả hai cách diễn đạt đều dùng grow, phần theo sau làm thay đổi ý nghĩa về giai đoạn cuộc đời. Growing up hướng đến việc trở thành người lớn hoặc chín chắn hơn; growing old hướng đến việc tăng tuổi và bước vào giai đoạn sau của cuộc đời. Ở đây, hai mệnh đề thể hiện những cách nhìn khác nhau về sự lão hóa: một số người xem đó là sự phát triển liên tục, còn những người khác xem đó là quá trình già đi.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của grow up và grow old: Leo spent his childhood in Brazil, so he ____ there; many years later, he hopes to ____ there too.
Xem đáp án
grew up · grow old
Yet Finding a strict scientific definition of aging is a challenge. Ngữ pháp
0:58Tuy nhiên, việc tìm ra một định nghĩa khoa học nghiêm ngặt về lão hóa là một thách thức.
Finding ... is a challenge: cụm -ing làm chủ ngữ
Finding a strict scientific definition of aging là một đơn vị dài hoạt động giống như danh từ. Finding ở đây là danh động từ, và toàn bộ cụm -ing là chủ ngữ của is; nó không phải là một phần của động từ ở thể tiếp diễn. Cấu trúc Doing something is a challenge nêu một nhiệm vụ trước rồi đánh giá nhiệm vụ đó là khó. Trong câu này, nhiệm vụ khó là đưa ra một định nghĩa khoa học chặt chẽ, chứ không chỉ là nhận biết rằng sự lão hóa tồn tại.
Luyện tập
Dùng các từ trong ngoặc để tạo chủ ngữ dạng -ing: ____ is a challenge for new drivers. (drive in heavy traffic)
Xem đáp án
Driving in heavy traffic
What we can say is that aging occurs when intrinsic processes and interactions with the environment, Ghi chú
1:04Những gì chúng ta có thể nói là lão hóa xảy ra khi các quá trình nội tại và tương tác với môi trường,
What we can say is that ...: giới hạn nhận định trong phạm vi được bằng chứng hỗ trợ
What we can say is that ... mở đầu cho một nhận định mà người nói tin rằng có đủ bằng chứng hỗ trợ. Ở đây, nhận định chính bắt đầu bằng aging occurs when ..., còn phần mở đầu giới hạn mức độ chắc chắn khi trình bày nhận định đó. Cách nói này không chỉ thể hiện sự do dự. Nó tổ chức lời giải thích bằng cách chuyển từ một câu hỏi hoặc định nghĩa khó sang một nhận định hẹp hơn và đáng tin cậy hơn: chỉ nói điều có thể chứng minh, không khẳng định quá mức.
Luyện tập
Trong một lời giải thích, What we can say is that ... thường báo hiệu điều gì?
- Người nói hoàn toàn không có thông tin.
- Người nói đang đưa ra một mệnh lệnh bắt buộc phải tuân theo.
- Người nói giới hạn nhận định ở những gì có thể được chứng minh.
Xem đáp án
Người nói giới hạn nhận định ở những gì có thể được chứng minh.
intrinsic processes and interactions with the environment: các quá trình bên trong hệ thống và tương tác với bên ngoài
Cụm từ này nối hai nguồn gây ra sự thay đổi bằng and. intrinsic processes là những quá trình bắt đầu hoặc diễn ra bên trong chính cơ thể. interactions with the environment là cách cơ thể và các điều kiện bên ngoài tác động qua lại với nhau. Ở đây, intrinsic có nghĩa là nội tại hoặc xuất phát từ bên trong, chứ không phải quan trọng. environment rộng hơn thế giới tự nhiên: nó bao gồm mọi điều kiện hoặc sự tiếp xúc bên ngoài có liên quan.
Luyện tập
Trong một lời giải thích khoa học, nghĩa nào phù hợp nhất với intrinsic processes and interactions with the environment?
- Những quá trình quan trọng nhất trong môi trường
- Chỉ những hoạt động ngoài trời diễn ra trong thiên nhiên
- Các quá trình bên trong cơ thể và ảnh hưởng qua lại giữa cơ thể với các điều kiện bên ngoài
Xem đáp án
Các quá trình bên trong cơ thể và ảnh hưởng qua lại giữa cơ thể với các điều kiện bên ngoài
cause changes in the structure and function of the body's molecules and cells. Cụm từ
1:15gây ra những thay đổi trong cấu trúc và chức năng của các phân tử và tế bào của cơ thể.
cause changes in the structure and function of...: gây ra thay đổi trong cấu trúc và chức năng
Cause changes in X có nghĩa là “làm cho X có những thay đổi”. Cause đứng trước danh từ changes, còn in chỉ hệ thống hoặc khía cạnh nơi những thay đổi xảy ra. Ở đây, structure và function được dùng thành một cặp: structure là cách các phân tử và tế bào được tổ chức, còn function là công việc chúng thực hiện. Cụm từ này cho biết cả cách tổ chức lẫn hoạt động của chúng đều bị thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tạo ra những thay đổi trong”: Long-term stress can ____ sleep patterns.
Xem đáp án
cause changes in
Those changes in turn drive their decline Mạch ý
1:20Những thay đổi đó đến lượt nó thúc đẩy sự suy giảm của chúng
Those changes in turn drive...: nối một chuỗi nguyên nhân–kết quả
Cụm Those changes chỉ lại những thay đổi đã được nhắc đến. Cách này giúp phần giải thích được kết nối mà không cần lặp lại toàn bộ nội dung mô tả. In turn đánh dấu những thay đổi trước đó là nguyên nhân tiếp theo trong một chuỗi: một quá trình gây ra các thay đổi, rồi các thay đổi ấy tiếp tục dẫn đến một kết quả khác. Ở đây, drive có nghĩa là “thúc đẩy hoặc gây ra mạnh mẽ”, không phải lái xe.
Luyện tập
Trong câu “The new rule reduces delays, and that in turn improves customer satisfaction,”, in turn cho biết điều gì?
- Khách hàng lần lượt tuân theo quy định.
- Sự việc thứ hai xảy ra để đổi lại sự việc thứ nhất.
- Mức độ hài lòng của khách hàng được cải thiện là kết quả tiếp theo trong chuỗi nguyên nhân–kết quả.
Xem đáp án
Mức độ hài lòng của khách hàng được cải thiện là kết quả tiếp theo trong chuỗi nguyên nhân–kết quả.
and subsequently the failure of the whole organism. Mạch ý
1:23và kéo theo đó là sự suy yếu của toàn bộ cơ thể.
subsequently: giới thiệu sự suy sụp xảy ra sau của toàn bộ cơ thể
Trong câu này, subsequently giới thiệu giai đoạn tiếp theo trong một chuỗi tác động: sự suy giảm xảy ra trước, rồi sự suy sụp của toàn bộ cơ thể xảy ra sau. Từ này tổ chức thông tin theo tiến trình từ một vấn đề ở quy mô nhỏ hơn đến một hậu quả lớn hơn. Subsequently có nghĩa là “sau đó” hoặc “xảy ra sau trong trình tự”. Ở đây, trình tự cũng hàm ý quan hệ nhân quả vì câu nói rằng những thay đổi tạo ra cả hai kết quả; bản thân từ này chủ yếu đánh dấu thứ tự chứ không phải sự đột ngột.
Luyện tập
Subsequently có chức năng gì trong câu ví dụ?
- Nói rằng sự suy giảm và sự suy sụp của cơ thể không liên quan.
- Nói rằng sự suy sụp của cơ thể xảy ra đột ngột và không có cảnh báo.
- Đánh dấu sự suy sụp của cơ thể là hậu quả xảy ra sau trong trình tự.
Xem đáp án
Đánh dấu sự suy sụp của cơ thể là hậu quả xảy ra sau trong trình tự.
The exact mechanisms of aging are poorly understood. Cụm từ
1:27Các cơ chế chính xác của lão hóa vẫn chưa được hiểu rõ.
are poorly understood: vẫn chưa được hiểu đầy đủ
Are poorly understood là một cấu trúc bị động, có nghĩa là các nhà nghiên cứu vẫn chưa hiểu đủ rõ về những cơ chế chính xác. Poorly mô tả mức độ hiểu biết, không đánh giá chất lượng hay giá trị đạo đức của các cơ chế đó. Trong văn bản khoa học, cách diễn đạt này đánh dấu giới hạn của kiến thức hiện tại. Nó cho phép một phần kiến thức đã tồn tại, đồng thời cho biết lời giải thích đầy đủ vẫn chưa hoàn thiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm hai từ trong bài này, có nghĩa là “vẫn chưa được hiểu rõ”: The long-term effects of the treatment are still ____.
Xem đáp án
poorly understood
scientists have identified nine physiological traits Cách dùng từ
1:32các nhà khoa học đã xác định được chín đặc điểm sinh lý
identified nine physiological traits: xác định chín đặc điểm sinh lý
Trong câu văn nghiên cứu này, identified có nghĩa là các nhà khoa học đã nhận ra và xác định rõ chín đặc điểm cụ thể dựa trên phân tích. Từ này chính xác và trang trọng hơn việc chỉ nói rằng họ đã tìm thấy một điều gì đó. Physiological traits là những đặc điểm liên quan đến cách cơ thể sống hoạt động. Ở đây, traits có nghĩa là đặc điểm hoặc thuộc tính, không phải thói quen hay hành động.
Luyện tập
Cách diễn đạt nào phù hợp nhất với identified nine physiological traits trong ngữ cảnh nghiên cứu này?
- Các nhà khoa học đoán chín thói quen hằng ngày mà không có bằng chứng.
- Các nhà khoa học kiểm tra danh tính của chín người.
- Các nhà khoa học nhận ra và xác định rõ chín đặc điểm về chức năng cơ thể.
Xem đáp án
Các nhà khoa học nhận ra và xác định rõ chín đặc điểm về chức năng cơ thể.
ranging from A to B: phạm vi từ A đến B
Ranging from A to B nêu hai đầu của một phạm vi. Ở đây, A là genetic changes và B là alterations in a cell's regenerative ability, vì vậy các đặc điểm bao gồm nhiều loại thay đổi sinh học khác nhau giữa hai đầu đó. Ranging tạo thành một mệnh đề -ing bổ sung thông tin cho traits đã được nhắc đến trước đó. Nó mô tả phạm vi, không phải sự di chuyển trong không gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc phạm vi ranging from A to B: The museum displays objects ____ ancient tools ____ modern machines.
Xem đáp án
ranging from · to
that play a central role: diễn đạt một chức năng then chốt
Play a central role có nghĩa là “là một phần then chốt trong cách một điều gì đó xảy ra hoặc hoạt động”. Ở đây, that quay lại chỉ các đặc điểm sinh lý vừa được liệt kê, còn play phù hợp với ý nghĩa số nhiều đó. Mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết những đặc điểm ấy rất quan trọng đối với quá trình đang được giải thích. Role được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ chức năng hoặc ảnh hưởng, không phải một nhân vật trong vở kịch. Central nói về mức độ quan trọng, không phải vị trí vật lý. Mẫu câu thường dùng là play a central role in + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Dùng play, central và role để hoàn thành cụm từ cố định: Daily movement can ____ keeping the heart healthy.
Xem đáp án
play a central role in
Firstly, as the years pass: mở đầu ý thứ nhất phát triển theo thời gian
Firstly báo hiệu rằng người nói đang bắt đầu ý đầu tiên trong một phần giải thích có thứ tự. Từ này giúp người nghe nhận ra cấu trúc và chờ đợi một ý khác ở phía sau. As the years pass thiết lập một khung thời gian đang chuyển động: một điều gì đó phát triển dần khi thời gian trôi qua. Ở đây, as có nghĩa là “khi” hoặc “theo thời gian”, không phải “bởi vì” hay “với tư cách là”. Khi kết hợp, phần mở đầu này giới thiệu cơ chế đầu tiên và hướng người nghe theo dõi cách nó thay đổi theo thời gian.
Luyện tập
Trong câu 'Firstly, as the weeks pass, the seedlings grow taller,' phần mở đầu có chức năng gì?
- Phần này báo hiệu ý cuối cùng và mô tả một sự kiện đã hoàn tất.
- Phần này đánh dấu ý đầu tiên và cho thấy sự phát triển diễn ra dần theo thời gian.
- Phần này đưa ra nguyên nhân của sự phát triển nhưng không đánh dấu một ý theo thứ tự.
Xem đáp án
Phần này đánh dấu ý đầu tiên và cho thấy sự phát triển diễn ra dần theo thời gian.
our bodies accumulate genetic damage in the form of DNA lesions. Cụm từ
1:46cơ thể chúng ta tích tụ tổn thương di truyền dưới dạng các tổn thương ADN.
accumulate genetic damage: dần tích lũy tổn thương di truyền
Ở đây, accumulate genetic damage có nghĩa là tổn thương đối với vật chất di truyền tăng dần từng chút theo thời gian. Accumulate diễn tả sự gia tăng từ từ, không phải một sự kiện đột ngột xảy ra một lần. Cấu trúc là accumulate + danh từ: chủ ngữ dần có một lượng ngày càng lớn của một thứ gì đó. Cấu trúc này đặc biệt phù hợp với những tác động hình thành do nhiều thay đổi nhỏ cộng lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu có nghĩa là “tích lũy dần”: Over many years, cells may ____ genetic damage.
Xem đáp án
accumulate
in the form of DNA lesions: dưới dạng các tổn thương DNA
In the form of giới thiệu cách cụ thể mà một điều gì đó xuất hiện. Ở đây, ý rộng genetic damage được làm rõ hơn: nó xuất hiện dưới dạng DNA lesions. Cấu trúc là in the form of + cụm danh từ. Form ở đây có nghĩa là một loại hoặc cách mà điều gì đó xuất hiện, không phải là biểu mẫu cần điền.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để giới thiệu hình thức cụ thể của sự hỗ trợ: The school provided support ____ free lunches.
Xem đáp án
in the form of
when..., but also in...: thêm một điều kiện khác
These chỉ các tổn thương DNA được nhắc đến ngay trước đó. Trước hết, câu đưa ra một điều kiện thường gặp: chúng xuất hiện tự nhiên khi DNA của cơ thể nhân đôi. but also in non-dividing cells bổ sung một tình huống thứ hai và mở rộng phạm vi của nhận định. Ở đây, but không phủ nhận điều kiện đầu tiên mà sửa cách hiểu rằng tổn thương chỉ xuất hiện trong lúc DNA nhân đôi. Dù not only không được nói ra, cấu trúc vẫn có tác dụng mở rộng như not only ... but also .... Có thể dùng cùng mẫu này để thêm một địa điểm, nhóm, thời điểm hoặc điều kiện khác mà cùng một nhận định vẫn đúng.
Luyện tập
Câu nào dùng but also để bổ sung một tình huống khác mà cùng một nhận định vẫn đúng?
- The path is open in summer, but it becomes icy in winter.
- The path is open in summer because the snow has melted.
- The path is open in summer, but also on mild winter days.
Xem đáp án
The path is open in summer, but also on mild winter days.
Organelles called mitochondria are especially prone to this damage. Ghi chú
1:57Các bào quan gọi là ty thể đặc biệt dễ bị tổn thương này.
Organelles called mitochondria: dùng called để giới thiệu thuật ngữ
Organelles là nhóm khái quát, còn mitochondria là tên khoa học được giới thiệu. Ở đây, called có nghĩa là “có tên là” hoặc “được gọi là”, không phải “được gọi điện” hay “bị gọi lớn tiếng”. called mitochondria là mệnh đề quan hệ rút gọn từ organelles that are called mitochondria. Mẫu ngắn gọn “danh từ + called + tên” thường được dùng để giới thiệu thuật ngữ khoa học, đồng thời cũng dùng được với tên gọi thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề rút gọn dùng để giới thiệu tên bằng dạng quá khứ phân từ của call: A small opening ____ a stoma lets gases move in and out of a leaf.
Xem đáp án
called
be especially prone to this damage: đặc biệt dễ chịu tổn thương này
Be prone to có nghĩa là “dễ bị ảnh hưởng bởi hoặc dễ gặp một điều gì đó”, đặc biệt là điều không mong muốn. Ở đây, are especially prone to this damage cho biết ty thể có nguy cơ đặc biệt cao bị ảnh hưởng bởi tổn thương di truyền đã nói ở trước; điều này không có nghĩa tổn thương chắc chắn xảy ra. Trong cấu trúc thông dụng be prone to + danh từ hoặc dạng -ing, to là giới từ. Especially làm tăng mức độ dễ bị ảnh hưởng.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định be prone to: After heavy rain, this hillside is prone ____ landslides.
Xem đáp án
to
Mitochondria produce adenosine triphosphate or ATP, Văn hóa
2:02Ty thể sản xuất adenosine triphosphate hay ATP,
adenosine triphosphate or ATP: dùng or để giới thiệu chữ viết tắt
Cụm từ này trước tiên nêu tên khoa học đầy đủ adenosine triphosphate, sau đó giới thiệu ATP là dạng viết tắt. Ở đây, or có nghĩa là “còn gọi là” hoặc “nói cách khác”; nó không đưa ra hai chất khác nhau. Cấu trúc tên đầy đủ + or + chữ viết tắt giúp người đọc nhận ra một thuật ngữ chuyên môn khi thuật ngữ đó xuất hiện lần đầu; sau đó có thể dùng dạng ngắn hơn. ATP là một phân tử liên quan đến năng lượng mà tế bào sử dụng; đó là thông tin nền duy nhất cần để hiểu cách giới thiệu này.
Luyện tập
Trong “The central processing unit, or CPU, follows instructions,”, or cho người đọc biết điều gì?
- CPU là chữ viết tắt của central processing unit.
- CPU là một bộ phận khác với central processing unit.
- Người đọc phải chọn sử dụng một trong hai bộ phận.
Xem đáp án
CPU là chữ viết tắt của central processing unit.
the main energy source for all cellular processes. Cách dùng từ
2:07nguồn năng lượng chính cho mọi quá trình tế bào.
nguồn năng lượng chính cho mọi quá trình của tế bào
Trong ngữ cảnh này, cụm danh từ mô tả ATP là nguồn cung cấp chính của năng lượng được mọi hoạt động bên trong tế bào sử dụng. Phần sau for cho biết đối tượng nào sử dụng năng lượng đó. Main có nghĩa là “chính”, không nhất thiết là “duy nhất”. Vì source đi cùng energy nên ở đây nó chỉ nguồn gốc hoặc nơi cung cấp năng lượng, không phải nguồn tin tức hay thông tin.
Luyện tập
Trong câu này, the main energy source for all cellular processes có nghĩa là gì?
- Nguồn cung cấp chính của năng lượng mà mọi quá trình trong tế bào sử dụng
- Một nguồn tin tức đưa tin về sinh học tế bào
- Quá trình duy nhất trong tế bào sử dụng năng lượng
Xem đáp án
Nguồn cung cấp chính của năng lượng mà mọi quá trình trong tế bào sử dụng
Plus, mitochondria regulate many different cell activities
2:11Thêm vào đó, ty thể điều chỉnh nhiều hoạt động khác nhau của tế bào
and play an important role in programmed cell death. Ghi chú
2:15và đóng vai trò quan trọng trong quá trình chết tế bào theo chương trình.
play an important role in: đóng vai trò quan trọng trong
Play an important role in có nghĩa là có chức năng hoặc ảnh hưởng đáng kể trong một quá trình, hoạt động hoặc lĩnh vực. Ở đây, cụm từ cho biết ty thể có chức năng quan trọng trong quá trình chết tế bào theo chương trình; role có nghĩa là chức năng, không phải vai diễn của diễn viên. Cấu trúc thường dùng là chủ ngữ + play/plays an important role in + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này chỉ rõ chủ ngữ quan trọng trong lĩnh vực hoặc quá trình nào, cụ thể hơn việc chỉ nói rằng nó quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ năm từ trong bài học này: Careful planning can ____ a project's success.
Xem đáp án
play an important role in
programmed cell death: một quá trình sinh học được điều hòa
Programmed cell death là thuật ngữ sinh học chỉ quá trình chết tế bào được điều hòa bởi các tín hiệu và cơ chế sinh học. Programmed ở đây không nói đến phần mềm máy tính; nó cho biết quá trình này diễn ra theo một con đường sinh học có tổ chức. Thuật ngữ này giúp phân biệt quá trình chết tế bào được điều hòa với cái chết chỉ do tổn thương mất kiểm soát hoặc tình cờ gây ra.
Luyện tập
programmed cell death có nghĩa là gì trong câu này?
- Một chương trình máy tính hoạt động bên trong tế bào
- Một quá trình sinh học được điều hòa, trong đó các tế bào chết đi
- Sự chết tế bào chỉ do một tổn thương tình cờ gây ra
Xem đáp án
Một quá trình sinh học được điều hòa, trong đó các tế bào chết đi
then cells and later on whole organs deteriorate too.
2:21thì các tế bào và sau đó là toàn bộ cơ quan cũng sẽ suy thoái.
If ..., then ...: nối điều kiện với kết quả
Cấu trúc If A, then B trình bày A là điều kiện và B là kết quả xảy ra khi điều kiện đó được đáp ứng. Ở đây, mitochondrial function declines là điều kiện, còn sự suy thoái của tế bào và cơ quan là kết quả. Trong cấu trúc này, then có nghĩa là “trong trường hợp đó” hoặc “do đó”, chứ không chỉ đơn giản là “tiếp theo” về mặt thời gian. Cụm từ riêng later on bổ sung thông tin thời gian: tế bào bị ảnh hưởng trước, còn toàn bộ cơ quan suy thoái ở giai đoạn sau.
Luyện tập
Hãy đọc câu: If the sensor fails, then the alarm will not work. then chủ yếu có chức năng gì?
- Giới thiệu kết quả của điều kiện.
- Bắt đầu một chủ đề không liên quan.
- Cho biết chuông báo động hỏng trước cảm biến.
Xem đáp án
Giới thiệu kết quả của điều kiện.
Other changes are known to occur in the expression patterns of genes, Ngữ pháp
2:25Các thay đổi khác được biết là xảy ra trong các mô hình biểu hiện của gen,
be known to occur in... để trình bày một sự thật đã được xác lập
Be known to + động từ nguyên mẫu trình bày một điều như một sự thật đã được xác lập hoặc có bằng chứng hỗ trợ. Trong are known to occur, chủ ngữ số nhiều Other changes quyết định dạng are, còn occur giữ nguyên dạng sau to. Trọng tâm là sự thật, không phải những người biết điều đó. Occur in the expression patterns of genes xác định khía cạnh xảy ra thay đổi, tức là các kiểu biểu hiện gen. Cấu trúc này hữu ích khi trình bày kiến thức được công nhận theo lối trang trọng mà không cần nêu nhà nghiên cứu hoặc nguồn thông tin.
Luyện tập
Trong câu "These changes are known to occur under extreme stress," known to occur có nghĩa là gì?
- Có người quen biết chúng trên phương diện cá nhân.
- Chúng được đặt tên là “căng thẳng cực độ”.
- Bằng chứng cho thấy chúng xảy ra.
Xem đáp án
Bằng chứng cho thấy chúng xảy ra.
also known as... để bổ sung một tên gọi khác
Also known as + cụm danh từ giới thiệu một tên gọi khác hoặc thuật ngữ chuyên môn cho cùng một người, địa điểm, sự vật hay ý tưởng. Ở đây, epigenetic alterations là thuật ngữ chuyên môn gắn với những thay đổi vừa được nhắc đến trước đó. Also cho biết đây là một tên gọi bổ sung, còn as dẫn vào tên gọi đó. Bản thân cụm từ này không có nghĩa là một thứ gì đó nổi tiếng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có thêm tên gọi này”: The red planet is ____ Mars.
Xem đáp án
also known as
Genes silenced or expressed ... become: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Trước hết, hãy tìm mệnh đề chính: Genes become prominent. Các từ nằm giữa Genes và become cho biết đang nói đến những gen nào; chúng không tạo thành động từ chính của câu. silenced or expressed only at low levels in newborns là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Có thể viết đầy đủ thành that are silenced or expressed only at low levels in newborns. Trong di truyền học, silenced có nghĩa là gen không được biểu hiện hoặc sự biểu hiện của gen bị ức chế, chứ không phải gen được bảo phải im lặng.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng cấu trúc với ví dụ: một danh từ, tiếp theo là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, rồi đến động từ chính?
- The samples were stored at low temperatures.
- Samples stored at low temperatures remained stable.
- Scientists stored the samples at low temperatures.
Xem đáp án
Samples stored at low temperatures remained stable.
only at low levels: diễn tả một lượng nhỏ có thể đo được
At low levels có nghĩa là với một lượng nhỏ hoặc ở mức độ thấp. Ở đây, cụm này cho biết các gen được biểu hiện nhiều đến mức nào ở trẻ sơ sinh. Only thu hẹp nội dung khẳng định: sự biểu hiện của chúng chỉ giới hạn trong khoảng thấp đó. Levels chỉ lượng, hoạt động, nồng độ hoặc cường độ có thể đo được, chứ không phải các tầng của một tòa nhà. Low levels vẫn có nghĩa là một thứ có tồn tại hoặc đang diễn ra; không có nghĩa là hoàn toàn không có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật có nghĩa là một lượng nhỏ có thể đo được: The protein was detected only ____ in the blood.
Xem đáp án
at low levels
leading to the development of degenerative diseases like Alzheimer's, Ngữ pháp
2:41dẫn đến sự phát triển của các bệnh thoái hóa như Alzheimer,
leading to...: giới thiệu một kết quả
Ở đây, leading to giới thiệu kết quả do tình huống được nêu ngay trước đó gây ra. Nó có nghĩa là “gây ra”, chứ không phải dẫn một người hay một vật đến một địa điểm theo nghĩa đen. Cụm -ing này gắn với mệnh đề phía trước và rút gọn quan hệ nguyên nhân-kết quả trong một câu: [nguyên nhân], leading to + cụm danh từ chỉ kết quả. Trong đoạn trích, kết quả là sự phát triển của các bệnh thoái hóa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của lead và giới từ đi kèm khi giới thiệu kết quả: The power failure shut down the pumps, ____ a shortage of clean water.
Xem đáp án
leading to
Even if we could avoid all these harmful genetic alterations, Ngữ pháp
2:48Ngay cả khi chúng ta có thể tránh được tất cả những thay đổi di truyền có hại này,
Even if...: điều kiện không làm thay đổi kết luận
Even if giới thiệu một điều kiện nhượng bộ: người nói tạm chấp nhận rằng điều kiện đó có thể xảy ra hoặc là đúng, rồi khẳng định kết luận chính không thay đổi. Trong đoạn trích này, việc tránh các biến đổi di truyền có hại là điều kiện giả định; mệnh đề chính theo sau sẽ nêu điều vẫn đúng dù thế nào đi nữa. Ở đây, could khiến điều kiện mang tính giả định. Khác với if đứng riêng, even if cho biết dù điều đó có xảy ra hay không thì ý chính vẫn đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ mục tiêu gồm hai từ và kết thúc bằng if: ____ the train is delayed, we will still attend the meeting.
Xem đáp án
Even if
not even our own cells could save us. Ngữ pháp
2:52thì ngay cả chính các tế bào của chúng ta cũng không thể cứu được chúng ta.
not even ... could ... để nhấn mạnh ý phủ định
Not even X could Y diễn tả ý phủ định được nhấn mạnh. X là người hoặc sự vật được cho là có khả năng thành công cao nhất, nhưng câu lại nói rằng ngay cả X cũng đã thất bại hoặc sẽ không thể thành công. Điều này ngụ ý mạnh rằng những lựa chọn ít triển vọng hơn cũng sẽ thất bại. Ở đây, our own cells được xem là thứ có khả năng bảo vệ chúng ta cao nhất. Vì vậy, câu này không chỉ có nghĩa là “các tế bào của chúng ta không thể cứu chúng ta”, mà còn đẩy ý phủ định đến giới hạn đáng ngạc nhiên: “ngay cả chúng cũng không thể”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc not even ... could để cho thấy ngay cả giải pháp được kỳ vọng nhất cũng thất bại: ____ the master key ____ open the lock.
Xem đáp án
Not even · could
The fact remains that ... để khẳng định lại một kết luận
The fact remains that giới thiệu sự thật hoặc kết luận chính vẫn đúng sau khi các ý kiến khác, lời phản đối hoặc những ngoại lệ có thể xảy ra đã được xem xét. Cấu trúc này cho người nghe biết rằng phần thảo luận trước đó không làm thay đổi nội dung sắp được nói đến. Trong câu này, cụm từ chuyển sự chú ý khỏi khả năng được nhắc đến trước đó và đưa trọng tâm trở lại nhận định chính về quá trình tái tạo tế bào. Ở đây, remains là động từ mang nghĩa “tiếp tục đúng”.
Luyện tập
Sau khi thừa nhận rằng một số việc sửa chữa đã có ích, câu nào thể hiện rõ nhất rằng kết luận chính vẫn không thay đổi?
- The fact remains that the bridge still needs major repairs.
- The fact is that the bridge still needs major repairs.
- By the way, the bridge still needs major repairs.
Xem đáp án
The fact remains that the bridge still needs major repairs.
the very stuff of life: very dùng để nhấn mạnh và stuff mang nghĩa ẩn dụ
Cụm the very stuff of life gọi lại cellular regeneration và trình bày nó như một chất liệu cơ bản hay một phần thiết yếu của sự sống. Stuff ở đây mang nghĩa ẩn dụ: nó chỉ chất liệu hoặc những yếu tố thiết yếu làm nên bản chất của một thứ, chứ không phải một nhóm đồ vật. Khi đứng trước một cụm danh từ, very có thể mang nghĩa “chính xác là” hoặc “chính là” và tạo sự nhấn mạnh mạnh. Ở đây, the very stuff có nghĩa là “chính yếu tố cốt lõi ấy”; very không phải trạng từ chỉ mức độ mang nghĩa “rất” như trong very useful.
Luyện tập
Trong cụm the very stuff of life, very có chức năng gì?
- Nó biến stuff thành một tính từ.
- Nó nói rằng yếu tố đó có kích thước cực kỳ lớn.
- Nó nhấn mạnh rằng đây chính là yếu tố cốt lõi.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh rằng đây chính là yếu tố cốt lõi.
declines as we age: as thể hiện hai thay đổi diễn ra song song
Declines có nghĩa là dần trở nên thấp hơn, yếu hơn hoặc ít hoạt động hơn. Chủ ngữ của từ này là cellular regeneration, nên câu nói rằng quá trình này dần hoạt động kém đi theo thời gian. Ở đây, as có nghĩa là “trong khi một sự thay đổi đang diễn ra” hoặc “cùng với”. Tuổi tăng lên và khả năng tái tạo tế bào giảm xuống trong cùng một khoảng thời gian. As mô tả mối quan hệ thời gian; tự nó không đưa ra một quan hệ nguyên nhân trực tiếp và đầy đủ như because.
Luyện tập
As thể hiện mối quan hệ nào trong declines as we age?
- Sự suy giảm xảy ra trước khi quá trình lão hóa bắt đầu.
- Sự suy giảm diễn ra trong khi quá trình lão hóa tiếp tục.
- Lão hóa và suy giảm là cùng một hành động.
Xem đáp án
Sự suy giảm diễn ra trong khi quá trình lão hóa tiếp tục.
The DNA in our cells is packaged within chromosomes, Cách dùng từ
3:02ADN trong tế bào của chúng ta được đóng gói trong các nhiễm sắc thể,
is packaged within chromosomes: nghĩa khoa học của packaged
Trong câu khoa học này, is packaged within là cấu trúc bị động: DNA là vật chất được sắp xếp và chứa gọn như một phần của nhiễm sắc thể. Packaged ở đây không nói về việc đóng gói hàng hóa; nó dùng hình ảnh đặt nội dung vào một vật chứa để mô tả cách tổ chức sinh học. Within có nghĩa là “ở bên trong” và mang sắc thái trang trọng, kỹ thuật hơn in một chút. Mẫu có thể áp dụng be packaged within + cấu trúc mô tả vật chất hoặc thông tin được sắp xếp và chứa trong một đơn vị lớn hơn.
Luyện tập
is packaged within chromosomes có nghĩa là gì trong câu này?
- DNA được sắp xếp và chứa gọn trong nhiễm sắc thể.
- Nhiễm sắc thể được cất bên trong DNA.
- DNA được gói để bán bên cạnh nhiễm sắc thể.
Xem đáp án
DNA được sắp xếp và chứa gọn trong nhiễm sắc thể.
each of which has two protective regions at the extremities called telomeres. Ghi chú
3:06mỗi nhiễm sắc thể có hai vùng bảo vệ ở hai đầu gọi là telomere.
each of which has...: bổ sung thông tin về từng thành viên
Each of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, dùng để bổ sung thông tin. Which quay lại chỉ chromosomes trong mệnh đề trước, còn each khiến thông tin được áp dụng riêng cho từng nhiễm sắc thể. Vì thành phần trung tâm về mặt ngữ pháp là each ở số ít, động từ phải là has chứ không phải have. Mệnh đề này bổ sung thông tin cho danh từ số nhiều đứng trước và không thể đứng riêng như một câu độc lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ gồm ba từ mang nghĩa “từng phòng trong bốn phòng trưng bày”: The museum has four galleries, ____ has a different theme.
Xem đáp án
each of which
at the extremities called telomeres: vị trí và tên khoa học
At the extremities có nghĩa là “ở các đầu mút” của một cấu trúc. Ở đây, extremities chỉ hai đầu của nhiễm sắc thể, không phải hành vi cực đoan. Called telomeres đặt tên cho các vùng bảo vệ ở những đầu đó. Cả cụm từ cho biết đồng thời vị trí và tên khoa học của chúng.
Luyện tập
at the extremities called telomeres bổ sung thông tin gì trong câu?
- Các vùng bảo vệ nằm ở hai đầu và được gọi là telomere.
- Các đầu mút đang gọi những vùng bảo vệ.
- Các nhiễm sắc thể thể hiện hành vi cực đoan gần tế bào.
Xem đáp án
Các vùng bảo vệ nằm ở hai đầu và được gọi là telomere.
every time + mệnh đề: điều kiện lặp lại
Every time cells replicate có nghĩa là “mỗi khi tế bào nhân đôi”. Sau every time là mệnh đề hoàn chỉnh cells replicate, có chủ ngữ và động từ. Mệnh đề thời gian này diễn tả một điều kiện lặp lại: mỗi khi sự việc đó xảy ra, quá trình ngắn lại cũng xảy ra. Mệnh đề every time có thể đứng sau kết quả như trong câu này hoặc đứng trước kết quả.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu và có nghĩa là “vào mỗi lần”: The porch light turns on ... the sensor detects movement.
- every times
- every time
- all the time
Xem đáp án
every time
When telomeres become too short: điều kiện và kết quả
Mệnh đề when ở đầu câu nêu tình huống kích hoạt kết quả chính. Ở đây, when không chỉ nói về một thời điểm; trong lời giải thích sinh học mang tính khái quát, nó có nghĩa là “khi đạt đến điều kiện này”. Become too short mô tả sự thay đổi vượt quá giới hạn hoạt động bình thường. Mệnh đề chính cells stop replicating and die cho biết điều xảy ra trong điều kiện đó. Mẫu có thể áp dụng lại là When + điều kiện, kết quả.
Luyện tập
Trong “When the battery becomes too hot, the device shuts down,”, mệnh đề when ở đầu câu có chức năng gì?
- Cho biết thiết bị đã tắt trước khi pin nóng lên.
- So sánh pin với thiết bị.
- Nêu điều kiện kích hoạt kết quả.
Xem đáp án
Nêu điều kiện kích hoạt kết quả.
slowing the body's ability to renew itself: thêm một kết quả tiếp theo
Cụm -ing slowing the body's ability to renew itself bổ sung một kết quả tiếp theo cho mệnh đề hoàn chỉnh đứng trước. Có thể diễn giải nó thành “and this slows...” hoặc “thereby slowing...”; bản thân cụm này không phải là một câu hoàn chỉnh. Nguyên nhân được hiểu của slowing là toàn bộ tình huống trước đó: các tế bào ngừng sao chép và chết. Trong renew itself, itself chỉ the body. Cấu trúc mệnh đề hoàn chỉnh + dấu phẩy + -ing giúp trình bày ngắn gọn một chuỗi tác động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của slow để thêm một kết quả tiếp theo: The storm damaged the bridge, ____ traffic across the city.
Xem đáp án
slowing
With age: mở đầu cho thay đổi khi tuổi tác tăng lên
With age có nghĩa là “khi tuổi tác tăng lên” hoặc “khi một người hay một vật già đi”. Khi đứng đầu câu, cụm này thiết lập khung thời gian cho sự thay đổi được nói đến sau đó. Ở đây, with cho thấy một sự thay đổi đi kèm với một sự thay đổi khác. Nó không có nghĩa đen là hai thứ ở cùng nhau.
Luyện tập
With age có nghĩa là gì trong câu này?
- Cùng với tuổi của một người
- Khi tuổi tác tăng lên
- Bằng cách sử dụng tuổi tác
Xem đáp án
Khi tuổi tác tăng lên
cells increasingly grow senescent: grow + tính từ để diễn tả sự thay đổi dần dần
Trong cells increasingly grow senescent, grow là động từ nối mang nghĩa “dần trở nên”, chứ không phải “tăng kích thước”. Tính từ senescent gọi tên trạng thái mới sau sự thay đổi. Khi nói về tế bào, senescent là thuật ngữ khoa học chỉ trạng thái lão hóa mà trong đó tế bào thường ngừng phân chia. Increasingly cho biết kết quả này trở nên phổ biến hơn hoặc rõ rệt hơn theo thời gian.
Luyện tập
Đọc câu này: Repeated stress can make cells grow senescent. grow có nghĩa là gì?
- Dần trở nên
- Tạo ra tế bào mới
- Tăng kích thước
Xem đáp án
Dần trở nên
a process that halts...: định nghĩa một quá trình bằng chức năng
Ở đây, a process gọi lại ý trước đó là sự lão hóa tế bào bằng một tên khác và cho biết đó là loại sự vật gì. Đây là định nghĩa đồng vị: nó thêm một lời giải thích ngắn cho khái niệm đã được nhắc đến. Mệnh đề quan hệ that halts the cell cycle in times of risk bổ nghĩa cho process. Mệnh đề này cho biết quá trình làm gì và làm vào lúc nào; nó không mở đầu cho một thông tin riêng biệt, không liên quan. Mẫu “a process that + động từ” thường được dùng trong giải thích khoa học để định nghĩa một cơ chế bằng chức năng của nó.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, a process that halts the cell cycle in times of risk có chức năng gì?
- Cụm này bắt đầu một nhận định không liên quan về một quá trình khác.
- Cụm này định nghĩa ý trước đó là một quá trình và giải thích quá trình ấy làm gì.
- Cụm này nói rằng bản thân chu kỳ tế bào là một thời điểm có nguy cơ.
Xem đáp án
Cụm này định nghĩa ý trước đó là một quá trình và giải thích quá trình ấy làm gì.
But the response also kicks in more as we age, Cụm động từ
3:33Nhưng phản ứng này cũng kích hoạt nhiều hơn khi chúng ta già đi,
kicks in: bắt đầu hoạt động hoặc có tác dụng
Kick in là cụm động từ có nghĩa là “bắt đầu hoạt động hoặc có tác dụng”. Trong câu này, the response kicks in có nghĩa là phản ứng làm dừng chu kỳ tế bào được kích hoạt; more cho biết điều này xảy ra thường xuyên hơn hoặc ở mức độ lớn hơn khi con người già đi. Hãy hiểu kick in như một đơn vị hoàn chỉnh. Nó không chỉ hành động đá một thứ gì đó vào trong theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hãy dùng cụm động từ kick in ở dạng đúng: The backup system ____ automatically when the power fails.
Xem đáp án
kicks in
halting cell growth and cutting short their ability to replicate. Thành ngữ
3:36làm ngừng sự phát triển của tế bào và cắt giảm khả năng sao chép của chúng.
cutting short their ability to replicate: khiến một khả năng chấm dứt sớm
Ở đây, cutting short their ability to replicate có nghĩa là khiến khả năng tự tạo bản sao của tế bào chấm dứt hoặc bị hạn chế sớm hơn bình thường. Cụm này không diễn tả việc cắt một vật theo nghĩa vật lý. Cấu trúc cut + tân ngữ + short có nghĩa là “khiến một hoạt động, quá trình, giai đoạn hoặc khả năng kết thúc sớm hơn dự kiến”. Trong câu, cutting song song với halting: cả hai đều mô tả tác động lên tế bào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “khiến nó kết thúc sớm hơn kế hoạch”: A power outage ____ the evening performance.
Xem đáp án
cut short
Aging also involves stem cells that reside in many tissues Cách dùng từ
3:40Lão hóa cũng liên quan đến các tế bào gốc cư trú trong nhiều mô
stem cells that reside in many tissues: cách dùng trang trọng của reside in
Trong câu này, reside in có nghĩa là “hiện diện hoặc nằm ở”. Câu cho biết các tế bào gốc này được tìm thấy trong nhiều loại mô; chủ ngữ của reside không nhất thiết phải là người. Mệnh đề that reside in many tissues bổ nghĩa cho stem cells và xác định những tế bào đang được nói đến. Trong văn viết khoa học và trang trọng, reside có thể mô tả vị trí của tế bào, dữ liệu, thẩm quyền hoặc những đối tượng không phải con người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trang trọng trong bài có nghĩa là “nằm ở”: The backup files ____ a secure data center.
Xem đáp án
reside in
and have the property of dividing without limits to replenish other cells. Ngữ pháp
3:44và có đặc tính phân chia không giới hạn để bổ sung cho các tế bào khác.
have the property of ... to ...: nêu đặc tính và mục đích của nó
have the property of + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả một đặc tính mà sự vật có. Ở đây, property có nghĩa là “tính chất” hoặc “đặc tính”, không phải bất động sản hay vật sở hữu; dividing without limits nêu rõ đặc tính đó. Động từ nguyên mẫu có to trong to replenish other cells cho biết mục đích hoặc chức năng của khả năng này. Cấu trúc chuyển từ điều một sự vật có thể làm sang mục đích của khả năng đó.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc have the property of ... to ... bằng dạng đúng của compress và protect: This padding has the property of ____ ____ the package.
Xem đáp án
compressing · to protect
stem cells decrease in number and tend to lose their regenerative potential, Cụm từ
3:50các tế bào gốc giảm về số lượng và có xu hướng mất đi tiềm năng tái tạo,
decrease in number: diễn tả một nhóm giảm về số lượng
decrease in number có nghĩa là số thành viên của một nhóm trở nên ít hơn. Ở đây, cụm danh từ stem cells là chủ ngữ, còn in number cho biết điều giảm xuống là số lượng của cả nhóm, không phải kích thước của từng tế bào. Một cách diễn đạt tự nhiên khác là The number of stem cells decreases. Trong cấu trúc này, the number là chủ ngữ số ít nên decreases có -s.
Luyện tập
Dùng decrease in number ở thì hiện tại hoàn thành: Since the road opened, local birds ____.
Xem đáp án
have decreased in number
tend to lose their regenerative potential: xu hướng và khả năng
Cấu trúc tend to + động từ nguyên mẫu mô tả một xu hướng thường thấy, chứ không phải điều xảy ra trong mọi trường hợp. Ở đây, tend to lose cho biết tế bào gốc thường dần mất khả năng tái tạo theo thời gian; lose là động từ nguyên mẫu sau to. Regenerative potential là khả năng tái tạo hoặc hỗ trợ sửa chữa mô. Trong cụm từ khoa học này, potential có nghĩa là tiềm năng hoặc năng lực, không phải điện thế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “thường thể hiện xu hướng này”: Older cells ____ lose some of their repair capacity.
Xem đáp án
tend to
affecting tissue renewal and maintenance of our organs' original functions. Ngữ pháp
3:55ảnh hưởng đến việc đổi mới mô và duy trì các chức năng ban đầu của các cơ quan.
affecting ...: bổ sung kết quả bằng cụm -ing
Cụm -ing bắt đầu bằng affecting liên kết với phát biểu trước đó và nêu hệ quả của phát biểu ấy. Hai yếu tố bị ảnh hưởng là quá trình đổi mới mô và việc duy trì các chức năng ban đầu của các cơ quan. Ở đây, affecting là hiện tại phân từ, không phải một động từ chính hữu hạn mới có chủ ngữ riêng. Có thể triển khai cấu trúc ngắn gọn này thành ‘and this affects ...’ hoặc ‘which affects ...’ để hiểu rõ hơn.
Luyện tập
Cụm bắt đầu bằng affecting có chức năng gì trong ví dụ?
- Nó bổ sung kết quả của thay đổi trước đó.
- Nó đóng vai trò động từ chính hữu hạn của một câu độc lập mới.
- Nó nói rằng quá trình đổi mới mô cố ý tác động lên tế bào gốc.
Xem đáp án
Nó bổ sung kết quả của thay đổi trước đó.
Other changes revolve around cells' ability to function properly. Cụm từ
4:00Những thay đổi khác xoay quanh khả năng hoạt động bình thường của tế bào.
revolve around cells' ability to function properly: xoay quanh khả năng hoạt động bình thường của tế bào
Ở đây, revolve around có nghĩa là “lấy một điều làm trọng tâm”, chứ không phải chuyển động thành vòng tròn theo nghĩa vật lý. Cụm từ này giúp tổ chức phần giải thích bằng cách báo trước rằng nhóm thay đổi này liên quan đến một vấn đề trung tâm. cells' ability to function properly có nghĩa là “khả năng hoạt động đúng cách của tế bào”. Dạng sở hữu số nhiều cells' cho biết khả năng đó thuộc về ai, còn ability to + động từ nguyên mẫu cho biết có thể làm gì.
Luyện tập
Trong ví dụ, “Other changes revolve around cells' ability to function properly” có nghĩa là gì?
- Những thay đổi khác mang lại một khả năng mới cho mỗi tế bào.
- Những thay đổi khác chủ yếu liên quan đến việc tế bào có thể hoạt động bình thường hay không.
- Những thay đổi khác khiến tế bào chuyển động thành vòng tròn.
Xem đáp án
Những thay đổi khác chủ yếu liên quan đến việc tế bào có thể hoạt động bình thường hay không.
they stop being able to do quality control on proteins, Cụm từ
4:05chúng không còn khả năng kiểm soát chất lượng protein,
stop being able to do quality control on proteins: mất khả năng kiểm soát chất lượng protein
stop being able to do something có nghĩa là “mất khả năng làm một việc” hoặc “không còn có thể làm việc đó”. Chuỗi cấu trúc là stop + being able to + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, quá trình lão hóa gây ra sự mất khả năng; các tế bào không chủ động chọn dừng lại. quality control thường có nghĩa là một hệ thống kiểm tra giúp sản phẩm đạt tiêu chuẩn yêu cầu. Ở đây, nghĩa này được mở rộng sang sinh học tế bào: do quality control on proteins có nghĩa là kiểm tra và quản lý tình trạng của protein. Thuật ngữ dùng trong nhà máy được dùng để ví với một quá trình bên trong tế bào.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng rô-bốt đã mất khả năng tránh chướng ngại vật?
- At the finish line, the robot stopped moving.
- On the path, the robot stopped to avoid an obstacle.
- After its sensor broke, the robot stopped being able to avoid obstacles.
Xem đáp án
After its sensor broke, the robot stopped being able to avoid obstacles.
causing the accumulation of damaged and potentially toxic nutrients, Ngữ pháp
4:08gây ra sự tích tụ các chất dinh dưỡng bị hư hỏng và có khả năng gây độc,
causing the accumulation of...: diễn tả kết quả trực tiếp
Mệnh đề -ing bắt đầu bằng causing bổ sung kết quả trực tiếp của tình huống được nêu trước đó. Nó không mở ra một hành động riêng do chủ ngữ mới thực hiện; chính tình huống trước đó gây ra kết quả này. The accumulation of... có nghĩa là một thứ gì đó dần tích tụ. Damaged và potentially toxic đều bổ nghĩa cho nutrients; potentially giúp cách nói thận trọng hơn vì cho biết độc tính chỉ là khả năng, không phải điều chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ kết quả trong bài học: The drain remained blocked, ____ rainwater behind the wall.
Xem đáp án
causing the accumulation of
leading to excessive metabolic activity that could be fatal for them. Ngữ pháp
4:13dẫn đến hoạt động trao đổi chất quá mức có thể gây tử vong cho chúng.
leading to... that could be fatal for... trong chuỗi kết quả
Mệnh đề -ing leading to... nêu bước tiếp theo trong chuỗi kết quả: sự tích tụ trước đó dẫn đến hoạt động trao đổi chất quá mức. Ở đây, excessive có nghĩa là vượt quá mức bình thường hoặc an toàn, chứ không chỉ đơn giản là “nhiều”. Mệnh đề quan hệ that could be fatal for them bổ nghĩa cho metabolic activity. Could cho biết đây là kết quả có thể xảy ra, không phải chắc chắn, còn them chỉ các tế bào đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc này giúp phần giải thích chuyển từ một kết quả sang một hậu quả có thể nghiêm trọng hơn.
Luyện tập
Trong "leading to excessive metabolic activity that could be fatal for them," lựa chọn nào giải thích đúng nhất cấu trúc này?
- Nói rằng các tế bào cố ý chọn tăng hoạt động trao đổi chất.
- Nói rằng hoạt động trao đổi chất ở mức nhẹ và chắc chắn vô hại.
- Nêu kết quả tiếp theo trong một chuỗi rồi trình bày một hậu quả có thể gây tử vong.
Xem đáp án
Nêu kết quả tiếp theo trong một chuỗi rồi trình bày một hậu quả có thể gây tử vong.
Intracellular communication với nghĩa truyền tín hiệu nội bào
Intracellular có nghĩa là “bên trong một tế bào”. Trong ngữ cảnh khoa học này, communication không phải là cuộc trò chuyện giữa người với người mà là sự truyền tín hiệu hoặc thông tin giữa các bộ phận và quá trình bên trong tế bào. Việc nói communication này chậm lại xem hoạt động tế bào như một dòng thông tin. Cách diễn đạt này dùng khái niệm giao tiếp quen thuộc để giải thích một quá trình sinh học phức tạp.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh khoa học này, “Intracellular communication also slows” có nghĩa là gì?
- Quá trình truyền thông tin hoặc tín hiệu bên trong một tế bào trở nên chậm hơn.
- Những người trong phòng thí nghiệm nói chậm hơn.
- Tín hiệu truyền nhanh hơn giữa các tế bào khác nhau.
Xem đáp án
Quá trình truyền thông tin hoặc tín hiệu bên trong một tế bào trở nên chậm hơn.
ultimately undermining the body's functional ability. Ngữ pháp
4:20cuối cùng làm suy yếu khả năng chức năng của cơ thể.
ultimately undermining ... như một cụm từ chỉ kết quả cuối cùng
Ultimately đánh dấu điểm cuối của chuỗi nguyên nhân và kết quả: sau khi quá trình trước đó diễn ra, tác động cuối cùng là chức năng cơ thể suy yếu. Undermining được dùng theo nghĩa bóng ở đây, nghĩa là làm cho khả năng hoạt động của cơ thể yếu đi hoặc kém hiệu quả hơn. Mệnh đề -ing ultimately undermining ... gắn với phát biểu phía trước và nêu kết quả của phát biểu đó. Đây là cách ngắn gọn để viết tiếp quá trình trước dẫn đến điều gì mà không cần bắt đầu một mệnh đề hoàn chỉnh mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng ultimately và dạng -ing của undermine để thể hiện kết quả cuối cùng: Repeated delays raised costs, ____ confidence in the project.
Xem đáp án
ultimately undermining
There's a lot we don't yet understand about aging. Cụm từ
4:24Còn rất nhiều điều chúng ta chưa hiểu về lão hóa.
There's a lot we don't yet understand about ...: vẫn còn nhiều điều chưa hiểu
There's a lot we don't yet understand about ... có nghĩa là nhiều phần của một chủ đề vẫn còn xa lạ với chúng ta. Ở đây, a lot mang nghĩa “nhiều điều”, còn we don't yet understand là một mệnh đề quan hệ đã lược bỏ that: a lot (that) we don't yet understand. Yet có nghĩa là “cho đến lúc này”. Từ này để ngỏ khả năng chúng ta sẽ hiểu trong tương lai, vì vậy don't yet understand không có nghĩa là sẽ không bao giờ hiểu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cách diễn đạt trong ví dụ để nói rằng sự hiểu biết có thể đến sau này: There's a lot we ____ about dark matter.
Xem đáp án
don't yet understand
as we know it: trong hình thức quen thuộc với chúng ta
As we know it có nghĩa là “trong hình thức quen thuộc với chúng ta hiện nay”. Cụm này đứng sau longer life và giới hạn câu hỏi ở kiểu sống lâu hơn mà hiện tại con người nhận biết và hiểu được. Ở đây, it chỉ ngược lại longer life. Cụm từ xác định hình thức quen thuộc của chủ đề; nó không mang nghĩa đen là “theo cách chúng ta biết một sự thật”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “trong hình thức quen thuộc hiện tại”: A four-day week could change office life ____.
Xem đáp án
as we know it
come down to: quy về yếu tố quyết định
Trong câu hỏi này, come down to có nghĩa là “cuối cùng được giải thích hoặc quyết định bởi”. Cụm từ này quy một vấn đề phức tạp về một hoặc vài yếu tố quan trọng nhất. Cấu trúc là something comes down to + danh từ, dạng -ing hoặc mệnh đề. Ở đây, diet, exercise, medicine và something else được đưa ra như những yếu tố chính có thể đứng sau việc sống lâu hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô đậm mang nghĩa “được quyết định bởi yếu tố chính”: After reviewing both offers, the choice will ____ salary and location.
Xem đáp án
come down to
or gene therapy artificially extend our years? Thành ngữ
4:39hoặc liệu pháp gen có kéo dài tuổi thọ của chúng ta một cách nhân tạo không?
các công nghệ như nanobot sửa chữa tế bào hoặc liệu pháp gen
Cụm từ này nêu hai ví dụ về công nghệ y tế trong tương lai. Nanobot sửa chữa tế bào là những cỗ máy cực nhỏ mang tính giả thuyết, được hình dung là hoạt động ở cấp độ tế bào, còn liệu pháp gen là một phương pháp y tế có thật, thay đổi hoặc tác động đến gen để điều trị bệnh. Ở đây, like có nghĩa là “như” hoặc “chẳng hạn như”, không phải “thích”. Câu hỏi trình bày các công nghệ này như những cách có thể kéo dài sự sống của con người; câu không khẳng định rằng một trong hai cách đã làm được điều đó.
Luyện tập
Cụm từ được tô đậm có chức năng gì trong câu?
- Cụm từ khẳng định rằng cả hai công nghệ đều đã kéo dài tuổi thọ.
- Cụm từ đưa ra hai ví dụ về công nghệ tương lai có thể kéo dài tuổi thọ.
- Cụm từ nói rằng mọi người thích sử dụng những công nghệ này.
Xem đáp án
Cụm từ đưa ra hai ví dụ về công nghệ tương lai có thể kéo dài tuổi thọ.
artificially extend our years: kéo dài tuổi thọ con người bằng công nghệ
Trong câu hỏi này, extend our years có nghĩa là tăng số năm chúng ta có thể sống, tức là kéo dài tuổi thọ. Years chỉ độ dài của đời người, không phải những năm cụ thể trên lịch. Artificially cho biết những năm sống thêm sẽ đến từ công nghệ do con người tạo ra hoặc sự can thiệp y tế, chứ không phải từ một thay đổi tự nhiên. Nó không có nghĩa là những năm đó là giả.
Luyện tập
Artificially extend our years có nghĩa là gì trong câu hỏi này?
- Dùng phương pháp do con người tạo ra để giúp mọi người sống thêm nhiều năm
- Đặt tên cho những năm được thêm vào
- Làm cho mỗi năm trên lịch có nhiều ngày hơn
Xem đáp án
Dùng phương pháp do con người tạo ra để giúp mọi người sống thêm nhiều năm
And do we want to live longer than we already do? Ngữ pháp
4:43Và chúng ta có thực sự muốn sống lâu hơn hiện tại không?
live longer than we already do: do thay cho live
Trong live longer than we already do, do thay cho động từ live đã xuất hiện trước đó. Cụm này có nghĩa là sống lâu hơn so với hiện nay, nhưng do giúp tránh lặp lại live. Cách thay thế này thường gặp sau than trong mệnh đề so sánh. Hãy dùng do, does hoặc did cho phù hợp với chủ ngữ và thì: we do, she does và they did. Ở đây, we và thì hiện tại yêu cầu do; từ này không chỉ một hành động mới.
Luyện tập
Dùng từ thay thế runs ở thì hiện tại để tránh lặp lại động từ: Nora runs farther than I ____.
Xem đáp án
do
Starting with 122 years as inspiration: từ sự thật đến triển vọng tương lai
Starting with 122 years as inspiration đặt kỷ lục sống đến 122 tuổi của Jeanne Calment làm ý tưởng mở đầu cho phần kết. Starting with không mô tả một hoạt động kéo dài 122 năm; cụm này có nghĩa là dùng sự thật đó làm điểm xuất phát cho suy nghĩ. Đặt trước mệnh đề chính, cụm từ này nhắc lại một sự thật đã nêu rồi hướng tới một khả năng rộng mở hơn. Nó tổ chức thông tin theo trình tự: sự thật trước, triển vọng rộng mở về tương lai sau.
Luyện tập
“Starting with 122 years as inspiration” có vai trò tổ chức thông tin như thế nào ở đây?
- Dùng một kỷ lục tuổi thọ làm điểm khởi đầu để hình dung những khả năng trong tương lai.
- Đưa ra bước đầu tiên có tính giờ của một thí nghiệm.
- Nói rằng một hoạt động sẽ kéo dài 122 năm.
Xem đáp án
Dùng một kỷ lục tuổi thọ làm điểm khởi đầu để hình dung những khả năng trong tương lai.
there's no telling where our curiosity might take us. Cụm từ
4:50không ai biết sự tò mò sẽ đưa chúng ta đi đến đâu.
There's no telling where ... might take us: hướng tới một tương lai khó đoán
There's no telling where... có nghĩa là không thể dự đoán một điều sẽ dẫn đến đâu. Mệnh đề với where nêu kết quả chưa biết, còn might giữ kết quả tương lai đó ở mức khả năng thay vì điều chắc chắn. Our curiosity might take us là cách nói ẩn dụ. Ở đây, sự tò mò của con người về tuổi thọ và quá trình lão hóa có thể thúc đẩy nghiên cứu và khám phá theo những hướng mới; nó không thật sự đưa ai đến một địa điểm. Cả câu kết lại bằng một góc nhìn rộng mở và đầy hy vọng về tương lai khó đoán.
Luyện tập
“There's no telling where this simple idea might take us” có nghĩa là gì?
- Chúng ta không thể dự đoán ý tưởng này có thể dẫn đến những kết quả nào trong tương lai.
- Hiện không có ai đang nói về ý tưởng này.
- Chúng ta biết ý tưởng này chắc chắn sẽ dẫn đến một kết quả cố định.
Xem đáp án
Chúng ta không thể dự đoán ý tưởng này có thể dẫn đến những kết quả nào trong tương lai.