Lịch sử vs. Christopher Columbus - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
853 từ 165 từ/phút

Mô tả video: Một phiên tòa giả định xem xét liệu Columbus nên được ghi nhớ như nhà thám hiểm và biểu tượng của người nhập cư, hay bị lên án vì chế độ thực dân và bạo lực; từ đó đặt câu hỏi các giá trị hiện nay nên thay đổi ý nghĩa của ngày lễ ra sao. Các điểm tiếng Anh chính: 1. put Columbus on the stand. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cách một cụm từ tại tòa án trở thành ẩn dụ trung tâm của video, diễn tả việc đưa một nhân vật lịch sử cùng di sản của ông ra trước sự chất vấn công khai, chứ không phải thật sự gọi ông lên bục nhân chứng. 2. judge a guy in the 15th century by modern standards. — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Nhận biết một khuôn diễn đạt thường gặp trong tranh luận về việc có nên đánh giá người trong quá khứ theo các kỳ vọng đạo đức ngày nay hay không, đồng thời vận dụng khi bàn về đạo đức giữa các thời đại. 3. hero in one era may become a villain in the next, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Dùng phép đối lập cân xứng để khái quát việc kiến thức lịch sử ngày càng mở rộng và các giá trị xã hội thay đổi có thể đảo ngược cách cộng đồng đánh giá cùng một con người.

Nội dung bài học

Many people in the United States and Latin America

0:06

Nhiều người ở Hoa Kỳ và Châu Mỹ Latinh

have grown up celebrating the anniversary of Christopher Columbus's voyage. Ghi chú

0:09

đã lớn lên cùng việc ăn mừng kỷ niệm chuyến đi của Christopher Columbus.

Ngữ pháp

have grown up celebrating: trải nghiệm kéo dài từ thời thơ ấu

Have grown up celebrating có nghĩa là việc kỷ niệm ngày này là một phần lặp lại thường xuyên hoặc quen thuộc trong cuộc sống của nhiều người khi họ lớn lên. Cụm này không có nghĩa là họ đợi đến khi trưởng thành mới bắt đầu kỷ niệm. Cấu trúc grow up + -ing mô tả một hoạt động, trải nghiệm hoặc môi trường đồng hành với quá trình trưởng thành. Ở đây, thì hiện tại hoàn thành have grown up kết nối nền tảng đó với sự quen thuộc hoặc quan điểm của họ ở hiện tại.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng việc nghe nhạc jazz là một phần thường xuyên trong tuổi thơ của người nói?

  1. I grew up listening to jazz at home.
  2. I started listening to jazz after I graduated.
  3. I grew up to become a jazz musician.
Xem đáp án

I grew up listening to jazz at home.

Cụm từ

celebrating the anniversary of: nêu sự kiện được kỷ niệm

Celebrate the anniversary of something có nghĩa là tổ chức kỷ niệm vì một hoặc nhiều năm đã trôi qua kể từ sự kiện đó. Trong câu này, of Christopher Columbus's voyage xác định sự kiện lịch sử đang được kỷ niệm. Anniversary không chỉ dùng cho đám cưới hoặc quan hệ tình cảm. Từ này còn có thể chỉ ngày lặp lại hằng năm của một sự kiện lịch sử, ngày thành lập một tổ chức, ngày khai trương hoặc một cột mốc quan trọng khác.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu: The museum is celebrating the ____ its opening.

Xem đáp án

anniversary of

But was he an intrepid explorer who brought two worlds together Ghi chú

0:14

Nhưng liệu ông ta là một nhà thám hiểm gan dạ, người đã mang hai thế giới lại gần nhau

Thành ngữ

Phép ẩn dụ trong brought two worlds together

Ở đây, brought two worlds together sử dụng bring ... together theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là hai xã hội hoặc nền văn minh trước đó tách biệt —trong ngữ cảnh này là châu Âu và châu Mỹ— đã được đưa vào tiếp xúc với nhau. Cụm từ tập trung vào sự kết nối chứ không phải sự di chuyển vật lý. Vì together thường gợi cảm giác hợp tác hoặc tích cực, cách diễn đạt này có thể khiến một cuộc tiếp xúc lịch sử phức tạp và đầy bạo lực nghe hài hòa hơn thực tế.

Luyện tập

Trong câu này, brought two worlds together có nghĩa là gì?

  1. Cụm này trình bày sự tiếp xúc giữa hai xã hội trước đó tách biệt như một sự kết nối.
  2. Cụm này nói rằng hai hành tinh đã được di chuyển về mặt vật lý đến cùng một nơi.
  3. Cụm này có nghĩa là nhà thám hiểm đã đi vòng quanh hai thế giới hoàn chỉnh.
Xem đáp án

Cụm này trình bày sự tiếp xúc giữa hai xã hội trước đó tách biệt như một sự kết nối.

or a ruthless exploiter who brought colonialism and slavery?

0:18

hay một kẻ bóc lột tàn nhẫn đã mang đến chủ nghĩa thực dân và chế độ nô lệ?

Mạch ý

intrepid explorer ... ruthless exploiter như hai nhãn đánh giá đối lập

Intrepid explorer là một nhãn mang ý khen ngợi: intrepid chỉ người không sợ nguy hiểm. Ruthless exploiter là một nhãn mang ý lên án: ruthless nghĩa là không thương xót, còn exploiter là người thu lợi bằng cách lợi dụng con người hoặc tài nguyên một cách bất công. Câu hỏi dùng or đặt hai nhãn này ở hai cực đối lập của cuộc tranh luận. Thay vì nêu hai nghề nghiệp một cách trung lập, câu hỏi tạo ra hai cách đánh giá cạnh tranh về cùng một nhân vật: một người khám phá mang tính anh hùng hoặc một kẻ áp bức gây hại.

Luyện tập

intrepid explorer ... ruthless exploiter có chức năng chính nào trong việc tổ chức thông tin của câu này?

  1. Chúng cho thấy cả hai mô tả đã được chứng minh là đúng như nhau.
  2. Chúng định khung cuộc tranh luận bằng hai đánh giá đối lập mạnh mẽ.
  3. Chúng liệt kê hai nghề nghiệp trung lập mà nhân vật đó từng chính thức đảm nhiệm.
Xem đáp án

Chúng định khung cuộc tranh luận bằng hai đánh giá đối lập mạnh mẽ.

And did he even discover America at all? Mạch ý

0:22

Và liệu ông ta có thực sự là người tìm ra châu Mỹ không?

Mạch ý

even ... at all? để chất vấn một tiền đề

Trong câu hỏi có-không này, even hướng sự chú ý vào lời khẳng định cơ bản rằng ông ấy đã khám phá ra châu Mỹ, còn at all đẩy câu hỏi xa hơn đến việc lời khẳng định đó có hợp lý theo bất kỳ nghĩa nào hay không. Khi kết hợp, hai yếu tố này khiến câu hỏi không còn là một yêu cầu thông tin trung lập. Người nói đang thách thức một tiền đề được chấp nhận rộng rãi và ngụ ý rằng câu trả lời có thể là không. Mẫu câu này giúp bạn nhận ra lập trường của người nói trong một cuộc tranh luận.

Luyện tập

Cách hiểu nào thể hiện đúng nhất lập trường trong câu hỏi Did he even discover America at all?

  1. Người nói nghi ngờ ngay từ đầu việc gọi sự kiện đó là một cuộc khám phá có hợp lý hay không.
  2. Người nói hỏi một cách trung lập về ngày diễn ra cuộc khám phá.
  3. Người nói xác nhận rằng mọi vùng của châu Mỹ đều đã được khám phá.
Xem đáp án

Người nói nghi ngờ ngay từ đầu việc gọi sự kiện đó là một cuộc khám phá có hợp lý hay không.

It's time to put Columbus on the stand. Ghi chú

0:26

Đã đến lúc đưa Columbus ra vành móng ngựa.

Ngữ pháp

It's time to + động từ nguyên mẫu

It's time to + động từ nguyên mẫu cho biết thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động đã đến. Cấu trúc này thường đóng vai trò nhắc nhở, đề nghị hoặc kêu gọi hành động, chứ không phải thông báo giờ trên đồng hồ. Ở đây, nó còn giúp tổ chức mạch thảo luận: người nói dùng cấu trúc này để thông báo giai đoạn tiếp theo, tức là xem xét Columbus theo hình thức một phiên tòa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức mục tiêu It's time to + động từ nguyên mẫu: ____ review the final results.

Xem đáp án

It's time to

Thành ngữ

put someone on the stand: đưa ai lên bục nhân chứng

Trong tòa án, put someone on the stand có nghĩa là gọi một người lên bục nhân chứng để khai và trả lời câu hỏi. Ở đây, stand là danh từ chỉ bục nhân chứng, không phải hành động đứng. Columbus không thực sự ra tòa. Video dùng bối cảnh tòa án theo nghĩa ẩn dụ: Columbus và câu chuyện quen thuộc về ông sẽ bị chất vấn và xem xét kỹ, như thể nhân vật lịch sử này phải trả lời trước những gì đã được ghi lại.

Luyện tập

Trong câu “The documentary puts the official account on the stand,” ẩn dụ tòa án gợi ra điều gì?

  1. Bộ phim tài liệu chứng minh rằng lời kể đó đã phạm tội.
  2. Bộ phim tài liệu yêu cầu lời kể đó đứng thẳng.
  3. Bộ phim tài liệu chất vấn và kiểm tra kỹ lời kể đó.
Xem đáp án

Bộ phim tài liệu chất vấn và kiểm tra kỹ lời kể đó.

in history vs. Christopher Columbus.

0:29

trong phiên tòa lịch sử đối đầu với Christopher Columbus.

Order, order in the court. Văn hóa

0:32

Trật tự, yêu cầu giữ trật tự trong tòa.

Văn hóa

Trật tự, trật tự trong phòng xử án!

Order in the court là câu nói theo công thức được thẩm phán hoặc nhân viên tòa án dùng để yêu cầu im lặng và khôi phục trật tự. Ở đây, order chỉ trạng thái có trật tự, không phải một đơn hàng hay một mệnh lệnh cụ thể. Việc lặp lại Order khiến lời yêu cầu mạnh mẽ và mang tính kịch hơn. Video dùng câu nói quen thuộc trong tòa án này để báo hiệu rằng phiên điều trần lịch sử mô phỏng sắp bắt đầu.

Luyện tập

Tại một cuộc họp câu lạc bộ ồn ào, người chủ trì nói đùa: “Order, order in the court!” Câu này tạo ra hiệu ứng gì?

  1. Câu này vui vẻ bắt chước một thẩm phán đang yêu cầu im lặng.
  2. Câu này công bố phán quyết cuối cùng của tòa án.
  3. Câu này yêu cầu mọi người đặt hàng.
Xem đáp án

Câu này vui vẻ bắt chước một thẩm phán đang yêu cầu im lặng.

Wait,

0:33

Khoan đã,

am I even supposed to be at work today? Ngữ pháp

0:34

hôm nay tôi có phải đi làm không vậy?

Ngữ pháp

Am I even supposed to be ...?: hỏi về lịch trình hoặc kỳ vọng bên ngoài

Be supposed to + động từ nguyên mẫu cho biết một quy tắc, kế hoạch, trách nhiệm hoặc kỳ vọng chung yêu cầu điều gì đó xảy ra. Trong câu hỏi đầy đủ, am là dạng của be và được chuyển lên trước chủ ngữ I, còn sau supposed to là động từ nguyên mẫu be: Am I ... supposed to be at work ...? Even thể hiện thêm sự ngạc nhiên và nghi ngờ. Người nói không chỉ hỏi liệu đi làm có phải là ý hay hay không, mà đang thắc mắc liệu lịch làm việc hoặc trách nhiệm trong ngày có yêu cầu mình phải có mặt ở chỗ làm không. Supposed ở đây không mang nghĩa riêng lẻ là “được giả định”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be supposed to để diễn tả một nhiệm vụ đã được lên lịch: We ____ arrive at nine.

Xem đáp án

are supposed to

Yes, your honor. Văn hóa

0:38

Có chứ, thưa quý tòa.

Văn hóa

Your Honor: cách xưng hô với thẩm phán

Your Honor là cách xưng hô cố định khi nói trực tiếp với thẩm phán trong tòa án Hoa Kỳ. Cụm này đóng vai trò như một tước hiệu thể hiện sự kính trọng, nên honor ở đây không phải là danh từ trừu tượng thông thường mang nghĩa “sự tôn trọng” hoặc “danh tiếng tốt”. Trong Yes, your honor, cách xưng hô này cho thấy câu trả lời thuộc ngôn ngữ trong phòng xử án chứ không chỉ là một lời yes thông thường.

Luyện tập

Trong tình huống nào Your Honor là cách xưng hô trực tiếp phù hợp?

  1. Nói với giáo viên sau giờ học
  2. Nói trực tiếp với thẩm phán trong một phiên xét xử
  3. Nói với cảnh sát khi bị kiểm tra giao thông
Xem đáp án

Nói trực tiếp với thẩm phán trong một phiên xét xử

From 1792, Columbus Day was celebrated in many parts of the United States on October 12th, Văn hóa

0:39

Từ năm 1792, Ngày Columbus đã được tổ chức ở nhiều nơi trên đất Mỹ vào ngày 12 tháng 10,

Văn hóa

Columbus Day là tên một ngày lễ

Columbus Day là tên một ngày lễ của Hoa Kỳ có liên hệ trong lịch sử với dịp kỷ niệm chuyến hải hành đến châu Mỹ năm 1492 của Christopher Columbus. Ở đây, Day là một phần của tên riêng, không phải danh từ chung chỉ một ngày bình thường. Tên gọi này gắn với những vấn đề lịch sử và chính trị gây tranh luận vì có nhiều quan điểm khác nhau về ý nghĩa của Columbus và tác động của quá trình thực dân hóa của châu Âu. Bối cảnh này giúp giải thích vì sao các địa phương khác nhau ở Hoa Kỳ có thể đối xử với ngày lễ này theo những cách khác nhau.

Luyện tập

Trong câu này, Columbus Day nói đến điều gì?

  1. Ngày sinh của Columbus trên lịch
  2. Bất kỳ ngày nào dùng để nghiên cứu Columbus
  3. Tên một ngày lễ của Hoa Kỳ liên quan đến chuyến hải hành của Columbus
Xem đáp án

Tên một ngày lễ của Hoa Kỳ liên quan đến chuyến hải hành của Columbus

the actual anniversary date.

0:45

đúng vào ngày kỷ niệm chính thức.

But although it was declared an official holiday in 1934, Cụm từ

0:47

Tuy nhiên, dù được tuyên bố là một ngày lễ chính thức vào năm 1934,

Cụm từ

was declared an official ...: trao địa vị chính thức

Trong it was declared an official holiday, was declared là dạng bị động của declare. Cấu trúc chủ động tương ứng là an authority declared it an official holiday: declare + tân ngữ + bổ ngữ danh từ. Bổ ngữ an official holiday gọi tên địa vị được trao cho đối tượng. Dạng bị động không nêu cơ quan có thẩm quyền và tập trung vào địa vị chính thức mới. Ở đây, declared có nghĩa là được một cơ quan có thẩm quyền chính thức công bố hoặc xác lập, chứ không chỉ đơn giản là được nói ra trong một cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động gồm hai từ của declare: In 2005, the area ____ an official nature reserve.

Xem đáp án

was declared

individual states aren't required to observe it. Cách dùng từ

0:51

các bang không bị bắt buộc phải tuân theo.

Cách dùng từ

be required to observe a holiday: bị yêu cầu chính thức công nhận một ngày lễ

Trong ngữ cảnh ngày lễ, observe có nghĩa là chính thức công nhận hoặc tưởng niệm ngày đó, hay tuân theo các phong tục và lịch trình liên quan. Từ này không có nghĩa là nhìn hoặc quan sát bằng mắt. Cấu trúc bị động be required to + động từ có nghĩa là bị bắt buộc làm điều gì đó theo quy định hoặc yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Với aren't, câu này cho biết mỗi bang có thể tự quyết định có chính thức coi đây là ngày lễ được tuân thủ hay không.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh ngày lễ này, aren't required to observe it có nghĩa là gì?

  1. Họ bị cấm ăn mừng ngày lễ đó.
  2. Họ không phải nhìn vào ngày lễ đó.
  3. Họ không phải chính thức công nhận hoặc tuân theo ngày lễ đó.
Xem đáp án

Họ không phải chính thức công nhận hoặc tuân theo ngày lễ đó.

Only 23 states close public services, Cách dùng từ

0:54

Chỉ có 23 bang đóng cửa các dịch vụ công cộng,

Cách dùng từ

close public services: tạm ngừng các dịch vụ công

Trong ngữ cảnh chính quyền và ngày lễ này, public services là những dịch vụ do chính phủ hoặc cơ quan công cung cấp, chẳng hạn như các văn phòng hành chính và hoạt động khác của khu vực công. Cụm từ này không chỉ dịch vụ tại nhà hàng hoặc doanh nghiệp tư nhân khác. Close ở đây là động từ, có nghĩa là dừng việc tiếp cận hoặc hoạt động, thường trong một khoảng thời gian giới hạn. Cụm từ cho biết chỉ 23 bang tạm ngừng hoạt động của khu vực công trong ngày lễ; nó không nhất thiết có nghĩa là mọi dịch vụ thiết yếu đều dừng lại.

Luyện tập

close public services ở đây có nghĩa là gì?

  1. Chấm dứt dịch vụ khách hàng tại các nhà hàng tư nhân.
  2. Tạm thời dừng hoạt động của các dịch vụ chính phủ hoặc khu vực công.
  3. Di chuyển các văn phòng dịch vụ công lại gần nhau hơn.
Xem đáp án

Tạm thời dừng hoạt động của các dịch vụ chính phủ hoặc khu vực công.

and more states are moving away from it completely. Cụm động từ

0:57

và ngày càng nhiều bang đang hoàn toàn từ bỏ ngày lễ này.

Cụm động từ

are moving away from it completely: dần từ bỏ hoàn toàn một cách làm

Ở đây, are moving away from it có nghĩa là ngày càng nhiều bang đang dần chọn không tiếp tục làm theo hoặc ủng hộ cách làm mà it đề cập. Đây là sự thay đổi về chính sách hoặc thái độ, không phải sự di chuyển về mặt vật lý. Thì hiện tại tiếp diễn cho thấy xu hướng này đã và đang diễn ra. Completely chỉ hướng đi cuối cùng: từ bỏ hoàn toàn cách làm đó chứ không chỉ điều chỉnh một chút.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại tiếp diễn của move away from để hoàn thành câu: The company ____ disposable cups and switching to reusable ones.

Xem đáp án

is moving away from

Huh.

1:01

Hả.

What a pity.

1:01

Tiếc thật.

In the '70s,

1:03

Vào những năm 70,

we even moved it to the second Monday in October so people could get a nice three-day weekend. Cụm từ

1:03

chúng ta thậm chí đã chuyển nó sang ngày thứ Hai thứ hai trong tháng 10 để mọi người có một kỳ nghỉ cuối tuần kéo dài ba ngày thật tuyệt.

Cụm từ

get a nice three-day weekend: có ba ngày nghỉ liên tiếp

People could get a nice three-day weekend có nghĩa là lịch sắp xếp sẽ cho phép mọi người nghỉ làm hoặc nghỉ học ba ngày liên tiếp. Get ở đây nghĩa là có được hoặc được hưởng lợi ích này, không phải mua hay cầm một vật lên. Nice cho thấy người nói xem kết quả đó là một lợi ích dễ chịu. Three-day là tính từ ghép đứng trước weekend. Trong cấu trúc số + đơn vị thời gian này, day giữ dạng số ít và từ ghép có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ: a three-day weekend.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chứa tính từ có dấu gạch nối, chỉ một kỳ nghỉ cuối tuần kéo dài ba ngày: With Monday off, we get ____.

Xem đáp án

a three-day weekend

But I guess you folks just hate celebrations. Ý định

1:08

Nhưng tôi đoán các người chỉ đơn giản là ghét tiệc tùng.

Ý định

guess you folks just hate celebrations: lời buộc tội mỉa mai

Ở đây, guess không đưa ra một kết luận thận trọng hay thiếu chắc chắn. Người nói dùng guess you folks just hate celebrations như một lời buộc tội mang tính mỉa mai: họ phóng đại quan điểm của phía bên kia và coi việc bất đồng là bằng chứng rằng những người đó ghét các dịp ăn mừng. Folks là từ dùng trong hội thoại và khi đứng riêng có thể nghe thân thiện, nhưng nó không làm câu này trở nên thân thiện. Toàn bộ câu nói mang tính phòng thủ và xem nhẹ đối phương, chứ không phải một nhận định trung lập về điều người nghe thực sự ghét.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với câu“I guess you folks just hate celebrations”?

  1. Lịch sự hỏi họ thích những dịp ăn mừng nào
  2. Thông báo một cách trung lập một sự thật đã biết về người nghe
  3. Mỉa mai quy sự bất đồng của họ thành việc căm ghét những dịp ăn mừng
Xem đáp án

Mỉa mai quy sự bất đồng của họ thành việc căm ghét những dịp ăn mừng

Ah,

1:11

À,

what are we celebrating again? Ý định

1:12

mà chúng ta đang ăn mừng cái gì ấy nhỉ?

Ý định

what are we celebrating again?: dùng again để nhờ nhắc lại

Again ở cuối câu hỏi có thể dùng để nhờ ai đó nhắc lại thông tin đã được đề cập hoặc được cho là đã biết. Vì vậy, what are we celebrating again? có nghĩa là “Nhắc tôi xem: chúng ta đang ăn mừng điều gì?”; nó không có nghĩa là việc ăn mừng đang diễn ra thêm một lần nữa. Câu hỏi có thể thể hiện rằng người nói thật sự quên. Trong ngữ cảnh này, nó cũng mang một chút nghi ngờ hoặc chất vấn, như thể người nói đang hỏi chính xác điều gì khiến dịp này đáng để ăn mừng.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng từ ở cuối câu mang ý nhờ nhắc lại: Which room are we meeting in ____?

Xem đáp án

again

Come on, your honor. Ý định

1:14

Thôi nào, thưa quý tòa.

Ý định

Come on dùng để phản đối vì mất kiên nhẫn

Ở đây, Come on không phải là lời yêu cầu ai đó tiến lại gần. Đây là một thán từ thể hiện sự mất kiên nhẫn hoặc phản đối nhẹ: người nói cho rằng thẩm phán đáng lẽ đã phải biết câu trả lời. Cụm này cũng có thể dùng để thúc giục hoặc động viên ai đó, vì vậy ý nghĩa phụ thuộc vào giọng điệu và ngữ cảnh. Trong câu này, nó gần với “Thôi nào” hoặc “Ngài biết điều đó mà”.

Luyện tập

Come on truyền đạt điều gì trong câu “Come on, your honor.”?

  1. Người nói đang chào đón thẩm phán vào phòng.
  2. Người nói muốn thẩm phán đi lại gần hơn.
  3. Người nói mất kiên nhẫn vì thẩm phán đáng lẽ đã phải biết.
Xem đáp án

Người nói mất kiên nhẫn vì thẩm phán đáng lẽ đã phải biết.

We all learned it in school.

1:15

Tất cả chúng ta đều đã học điều này ở trường.

Christopher Columbus convinced the king of Spain Ngữ pháp

1:17

Christopher Columbus đã thuyết phục nhà vua Tây Ban Nha

to send him on a mission to find a better trade route to India. Cụm từ

1:19

cử ông làm nhiệm vụ tìm kiếm một tuyến đường thương mại tốt hơn đến Ấn Độ.

Ngữ pháp

convince someone to do something: thuyết phục ai làm một việc

Mẫu convince + person + to + base verb có nghĩa là khiến ai đó đồng ý thực hiện một hành động. Trong câu này, person là the king of Spain, còn hành động là send him on a mission. person đứng ngay sau convince, rồi đến động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này cho biết cả người được thuyết phục lẫn việc người đó đồng ý làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng reconsider và mẫu convince someone to do something: Her clear evidence convinced the committee ____ the proposal.

Xem đáp án

to reconsider

Cụm từ

a mission to find ...: nêu một mục tiêu rõ ràng

Trong câu này, a mission là một nhiệm vụ được giao với mục tiêu cụ thể, chứ không chỉ là một chuyến đi. Cụm nguyên mẫu to find a better trade route to India cho biết nhiệm vụ đó nhằm đạt được điều gì. Mẫu có thể áp dụng là send someone on a mission to + động từ nguyên mẫu. Be on a mission to + động từ nguyên mẫu cũng trình bày một hành động như một mục tiêu được tập trung theo đuổi.

Luyện tập

Dùng mẫu send someone on a mission to + động từ nguyên mẫu để hoàn thành câu: The engineers were sent ____ find the cause of the power failure.

Xem đáp án

on a mission to

Not by going east overland, Mạch ý

1:23

Không phải bằng cách đi đường bộ về phía đông,

but sailing west around the globe.

1:24

mà là chèo thuyền về phía tây vòng quanh địa cầu.

Mạch ý

Not by ..., but ...: bác bỏ một phương pháp và nhấn mạnh phương pháp khác

Not by A, but B tổ chức sự tương phản giữa hai phương pháp. Phần not by bác bỏ cách đi về phía đông theo đường bộ; phần but chuyển trọng tâm sang phương pháp được lựa chọn là đi thuyền về phía tây vòng quanh địa cầu. Ở đây, by giới thiệu phương pháp và được hiểu là đứng trước cả hai danh động từ: by going và [by] sailing. Để tạo một mẫu rõ ràng và dễ áp dụng, có thể lặp lại by: not by + -ing, but by + -ing.

Luyện tập

Dùng not by + -ing, but by + -ing để hoàn thành câu: We improved the project ____ waiting for luck, ____ making a clear plan.

Xem đáp án

not by · but by

Everyone said it was crazy

1:27

Mọi người đều nói điều đó thật điên rồ

because they still thought the world was flat.

1:28

vì họ vẫn nghĩ rằng trái đất phẳng.

But he knew better. Cụm từ

1:31

Nhưng ông ấy thì biết rõ hơn.

Cụm từ

he knew better: biết rằng một quan niệm là sai

Trong câu này, he knew better có nghĩa là ông ấy hiểu quan niệm được nhiều người chấp nhận là sai hoặc có nhận định đúng đắn hơn về vấn đề đó. Cụm từ này không so sánh tổng lượng kiến thức mà ông ấy có. Cụm từ nhắc lại một ý đã được đề cập: người khác có thể tin ý đó, nhưng ông ấy không tin vì biết những sự thật liên quan.

Luyện tập

Trong 'The rumor said the museum was closed, but Priya knew better,' knew better có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy biết bảo tàng không đóng cửa.
  2. Cô ấy muốn tìm một bảo tàng tốt hơn.
  3. Cô ấy biết nhiều thông tin về bảo tàng hơn bất kỳ ai.
Xem đáp án

Cô ấy biết bảo tàng không đóng cửa.

And when in 1492,

1:32

Và khi vào năm 1492,

he sailed the ocean blue, Văn hóa

1:34

ông chèo thuyền ra đại dương xanh,

Văn hóa

sailed the ocean blue: gợi lại câu vần dùng để học thuộc ở trường

Cách diễn đạt này gợi lại một câu vần học đường quen thuộc trong tiếng Anh: In fourteen ninety-two, Columbus sailed the ocean blue. Sự gợi nhắc đó khiến câu nghe giống một dòng thơ được học thuộc trong lớp hơn là lời kể lịch sử thông thường. Blue vần với two trong ninety-two và tạo ra nhịp điệu đơn giản, gần như một bài hát. Màu của đại dương không phải thông tin quan trọng; cách diễn đạt này có thể báo hiệu một lời trích dẫn hoặc sự mô phỏng vui về câu chuyện truyền thống trong sách giáo khoa.

Luyện tập

Trong 'In fourteen ninety-two, he sailed the ocean blue,' sailed the ocean blue tạo ra hiệu ứng gì?

  1. Nó có nghĩa là ông chỉ đi qua một nơi có tên chính thức là Ocean Blue.
  2. Nó mô tả chính xác về mặt khoa học màu của đại dương.
  3. Nó gợi lại một câu có vần dùng để học thuộc ở trường.
Xem đáp án

Nó gợi lại một câu có vần dùng để học thuộc ở trường.

he found something better than India,

1:36

ông đã tìm thấy một thứ còn tốt hơn cả Ấn Độ,

a whole new continent.

1:38

một lục địa hoàn toàn mới.

What rubbish. Ý định

1:40

Thật nhảm nhí.

Ý định

What rubbish: lời bác bỏ thẳng thừng

What rubbish. là một câu cảm thán ngắn dùng để bác bỏ lời nói trước đó vì cho rằng nó vô lý hoặc hoàn toàn không đúng. Ở đây, rubbish dùng để đánh giá lời nói ấy, chứ không mang nghĩa đen là rác. Cụm này không chỉ cho biết người nói có ý kiến khác. Nó còn hạ thấp tuyên bố của đối phương thành thứ không đáng được xem xét nghiêm túc, nên có sắc thái mạnh và đối đầu.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong một cuộc họp trang trọng, What rubbish. là cách lịch sự và trung lập để bày tỏ sự không đồng ý với đồng nghiệp.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

First of all, Mạch ý

1:41

Trước hết,

Mạch ý

First of all: giới thiệu ý đầu tiên

First of all là dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu lý do, bước hoặc ý đầu tiên trong một phần giải thích có tổ chức. Trong câu này, nó báo cho người nghe rằng người nói đang bắt đầu một phần phản bác có cấu trúc. Chức năng chính của cụm này không phải là cho biết sự kiện nào xảy ra sớm nhất. Nó sắp xếp ý của người nói và thường chuẩn bị cho người nghe đón nhận các ý tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu gồm ba từ, bắt đầu bằng First và giới thiệu ý đầu tiên: ____, we need to check the facts.

Xem đáp án

First of all

educated people knew the world was round since Aristotle.

1:42

những người có học đã biết trái đất tròn từ thời Aristotle.

Secondly,

1:46

Thứ hai,

Columbus didn't discover anything. Cách dùng từ

1:47

Columbus không hề khám phá ra thứ gì cả.

Cách dùng từ

didn't discover anything: chất vấn discover như một khung nhìn lịch sử

Trong câu này, didn't discover anything không chỉ phủ nhận một sự khám phá trên thực tế. Cụm từ còn chất vấn liệu discover có phải là động từ thích hợp hay không: một nơi đã có người sinh sống và đã được chính họ biết đến không đơn giản là “chưa được biết đến” cho tới khi Columbus đặt chân tới. Động từ discover có thể đóng khung lịch sử theo góc nhìn của người mới đến. Khi đọc nội dung lịch sử hoặc truyền thông, hãy xem kiến thức của ai được tính đến và liệu một động từ chính xác hơn có tránh xóa mờ những người vốn đã ở đó hay không.

Luyện tập

Câu nào thuật lại trung lập nhất rằng một đoàn thám hiểm đã tới một hòn đảo vốn đã có cư dân?

  1. The expedition discovered an island where thousands of people already lived.
  2. The expedition reached an island where thousands of people already lived.
  3. The expedition discovered a community that had always known the island.
Xem đáp án

The expedition reached an island where thousands of people already lived.

There were already people living here for millennia. Ngữ pháp

1:49

Đã có những người sống ở đây từ hàng thiên niên kỷ trước.

Ngữ pháp

There were ... people living ...: giới thiệu những người vốn đã ở đó

There were giới thiệu sự tồn tại của con người như thông tin nền. Cụm danh từ là people living here: living here là một mệnh đề phân từ bổ nghĩa cho people, không phải một động từ chia thì độc lập thứ hai. Already cho biết tình huống đã bắt đầu trước thời điểm đang được nói tới, còn for millennia thể hiện khoảng thời gian kéo dài rất lâu. Mẫu có thể áp dụng lại là there + be + danh từ + -ing, thường được dùng để dựng bối cảnh bằng cách nói ai hoặc điều gì hiện diện và họ đang làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của be và dạng -ing của live: There ____ already several families ____ near the lake.

Xem đáp án

were · living

And he wasn't even the first European to visit. Ngữ pháp

1:52

Và ông ta thậm chí không phải là người châu Âu đầu tiên đến đây.

Ngữ pháp

even the first European to visit: cấu trúc the first + danh từ + to do

Trong the first European to visit, cấu trúc được dùng là the first + danh từ + động từ nguyên mẫu có to. Cụm to visit xác định hành động khiến người châu Âu này được xem là “người đầu tiên”; nó không diễn tả mục đích. Dạng phủ định wasn't ... the first cho biết ông ấy không giữ vị trí đầu tiên đó. Even làm lời đính chính mạnh hơn: người nói nhấn mạnh rằng ngay cả nhận định có phạm vi hẹp hơn này cũng không đúng.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc the first + danh từ + to do: She was the first scientist ____ discover the error.

Xem đáp án

to

The Norse had settled Newfoundland almost 500 years before. Văn hóa

1:55

Người Bắc Âu đã định cư ở Newfoundland gần 500 năm trước đó.

Văn hóa

Norse had settled: nghĩa lịch sử và thời điểm xảy ra sớm hơn

Cụm the Norse chỉ các dân tộc German phương Bắc thời Trung Cổ, đặc biệt là những nhóm đi biển có liên hệ với thời đại Viking. Newfoundland là một hòn đảo và khu vực ở miền đông Canada. Bối cảnh này cho thấy câu nói về sự hiện diện của người châu Âu từ rất lâu trước chuyến đi được nhắc đến sau đó. Ở đây, had settled có nghĩa là “đã lập cộng đồng và bắt đầu sinh sống tại đó”. Thì quá khứ hoàn thành đặt việc định cư trước một mốc khác trong quá khứ, còn almost 500 years before nêu khoảng cách thời gian. Vì Newfoundland là một địa điểm nên settled không có nghĩa là “đã giải quyết”.

Luyện tập

settled có nghĩa gì trong The Norse had settled Newfoundland?

  1. lập một cộng đồng và bắt đầu sinh sống tại đó
  2. giải quyết một tranh chấp về khu vực này
  3. làm cho vùng biển quanh khu vực trở nên yên lặng
Xem đáp án

lập một cộng đồng và bắt đầu sinh sống tại đó

You don't say. Ý định

1:59

Thật không thể tin được.

Ý định

You don't say. như một lời đáp mỉa mai

You don't say. là một lời đáp cố định trong hội thoại, không phải mệnh lệnh bảo ai đó ngừng nói. Câu này có thể thể hiện sự ngạc nhiên thật sự, nhưng giọng điệu và ngữ cảnh cũng có thể khiến nó mang ý mỉa mai. Ở đây, đó là lời đáp đùa vui trước một sự đính chính: người nói muốn nói điều gì đó như “Đó đâu phải tin mới” hoặc “Tôi biết rồi”. Hãy đọc thái độ của người nói thay vì dịch từng từ theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một người bạn nói: "Winter is colder than summer." Bạn đáp: "You don't say." Câu trả lời của bạn có khả năng mang ý nghĩa gì nhất?

  1. Bạn đang đùa rằng sự thật đó quá hiển nhiên.
  2. Bạn đang yêu cầu người kia nhắc lại sự thật đó.
  3. Bạn đang ra lệnh cho bạn mình ngừng nói.
Xem đáp án

Bạn đang đùa rằng sự thật đó quá hiển nhiên.

So how come we're not all wearing those cow helmets? Ngữ pháp

2:00

Thế sao chúng ta không đội những chiếc mũ có sừng bò kia?

Ngữ pháp

how come + trật tự câu trần thuật

How come là cách hỏi why trong giao tiếp thân mật. Cụm này thường giống một phản ứng tức thời trước điều bất ngờ, như trong câu hỏi đùa ở đây. Sau how come, dùng trật tự câu trần thuật bình thường: how come + chủ ngữ + động từ. Câu này dùng How come we're not ... chứ không phải How come are we not ... .

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi lý do thân mật bằng cụm hai từ đi với trật tự trần thuật: "____ you're leaving so early?"

Xem đáp án

How come

Actually,

2:03

Thực ra,

they didn't really wear those either.

2:03

họ cũng không thực sự đội những thứ đó.

Who cares what some Vikings did way back when? Ghi chú

2:06

Ai thèm quan tâm mấy người Viking đã làm gì hồi xửa hồi xưa cơ chứ?

Ý định

Who cares ...? như một câu hỏi tu từ mang ý xem nhẹ

Who cares ...? có hình thức của một câu hỏi, nhưng ở đây là câu hỏi tu từ. Người nói không hỏi những ai quan tâm; thông điệp thật sự là sự việc đó không quan trọng. Mệnh đề có what xác định thông tin đang bị gạt đi: what some Vikings did. Trong tranh luận, cách nói này hạ thấp mức độ liên quan hoặc tầm quan trọng của một sự thật mà không chứng minh rằng sự thật đó sai.

Luyện tập

Trong “Who cares what some Vikings did way back when?”, người nói đang xử lý sự thật lịch sử đó như thế nào?

  1. Hỏi tên những người quan tâm đến việc đó
  2. Thừa nhận rằng không ai biết sự thật đó
  3. Coi đó là điều không quan trọng đối với cuộc thảo luận
Xem đáp án

Coi đó là điều không quan trọng đối với cuộc thảo luận

Thành ngữ

way back when: cách nói thân mật mang nghĩa “từ rất lâu rồi”

Way back when là một cụm từ cố định, thân mật, có nghĩa là từ rất lâu rồi, vào một thời kỳ không được xác định cụ thể trong quá khứ. Way nhấn mạnh khoảng cách thời gian, còn back hướng về quá khứ. Ở đây, when hoàn chỉnh cụm từ; nó không mở đầu một mệnh đề thời gian hay đặt câu hỏi. Cách nói này có thể gợi sự hoài niệm hoặc tạo cảm giác quá khứ xa xôi một cách nhẹ nhàng. Trong câu này, khoảng cách đó giúp người nói coi lịch sử Viking là xa xôi và không quan trọng, nhưng cụm từ này không phải lúc nào cũng mang ý xem thường.

Luyện tập

when có vai trò gì trong way back when ở đây?

  1. Nó yêu cầu người nghe cung cấp một ngày tháng.
  2. Nó mở đầu một mệnh đề thời gian theo sau.
  3. Nó hoàn chỉnh một cụm từ cố định chỉ quá khứ xa xôi một cách không cụ thể.
Xem đáp án

Nó hoàn chỉnh một cụm từ cố định chỉ quá khứ xa xôi một cách không cụ thể.

Those settlements didn't last, Cách dùng từ

2:09

Những khu định cư đó đã không tồn tại lâu dài,

Cách dùng từ

didn't last: last được dùng như động từ

Ở đây, last là động từ có nghĩa là tiếp tục tồn tại, hoạt động hoặc còn hiệu lực theo thời gian. Those settlements didn't last cho biết những khu định cư đó từng tồn tại nhưng không tiếp tục tồn tại lâu dài. Sau did hoặc didn't, tiếng Anh dùng dạng nguyên thể của động từ, vì vậy last ở đây không thể mang nghĩa “cuối cùng”. Động từ này cũng có thể diễn tả một mối quan hệ, thỏa thuận, sự kiện, sản phẩm hoặc tác động kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Trong câu này, Those settlements didn't last có nghĩa là gì?

  1. Chúng chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian có hạn.
  2. Chúng là những khu định cư cuối cùng.
  3. Chúng là những khu định cư được thành lập gần đây nhất.
Xem đáp án

Chúng chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian có hạn.

but Columbus's did.

2:11

nhưng của Columbus thì có.

And the news he brought back to Europe spread far and wide, Ghi chú

2:13

Và những tin tức mà ông mang về châu Âu đã lan truyền rộng rãi,

Cụm động từ

brought back: trở về cùng tin tức hoặc những thứ khác

Brought back là dạng quá khứ của bring back. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là ông trở về châu Âu và mang theo tin tức hoặc thông tin. Back đánh dấu sự trở lại một nơi hoặc cộng đồng trước đó; nó không có nghĩa là tin tức di chuyển về phía sau. Trong the news he brought back to Europe, the news là thứ ông đã mang về. Đại từ quan hệ có thể được lược bỏ: the news (that) he brought back to Europe. Cấu trúc này cũng dùng được với đồ vật, thông tin và ý tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bring back: Maya returned from the conference with useful notes. She ____ useful notes from the conference.

Xem đáp án

brought back

Thành ngữ

“Europe spread far ... and wide”: cụm cố định “far and wide”

Các từ được tô nổi bật nằm vắt qua một ranh giới ngữ pháp: Europe thuộc cụm brought back to Europe và cho biết tin tức được mang về đâu; spread bắt đầu mệnh đề chính nói về the news. Khi đọc, hãy ghép spread với các từ theo sau thành spread far and wide. Far and wide là một cụm cố định, nghĩa là “trên một phạm vi rất rộng” hoặc “đến nhiều nơi”. Ở đây, cụm này cho biết tin tức đã được biết đến rộng rãi; nó không miêu tả một vật vừa ở xa vừa rộng về mặt vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “lan đến nhiều nơi hoặc nhiều người”: Within a day, the news had spread ____.

Xem đáp án

far and wide

inspiring all the explorers and settlers who came after. Cụm động từ

2:16

truyền cảm hứng cho tất cả các nhà thám hiểm và người định cư đến sau.

Cụm động từ

who came after: những người xuất hiện về sau

Who came after là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho all the explorers and settlers. Ở đây, came after có nghĩa là “đến hoặc xuất hiện muộn hơn”: cụm này chỉ những nhà thám hiểm và người định cư đến sau Columbus. Ở đây, after không có bổ ngữ được nêu rõ, nên mốc thời gian được hiểu từ ngữ cảnh trước đó. Trong một trình tự lịch sử, come after có thể chỉ những người, tác phẩm hoặc sự kiện xuất hiện về sau; trong câu này, cụm đó không có nghĩa là đuổi theo ai.

Luyện tập

Trong câu “The invention shaped the machines that came after,” that came after có nghĩa là gì?

  1. được phát triển về sau
  2. đuổi theo phát minh đó
  3. được phát triển sớm hơn
Xem đáp án

được phát triển về sau

Without him, Ngữ pháp

2:20

Không có ông ấy,

none of us would be here today.

2:21

không ai trong chúng ta có mặt ở đây hôm nay.

Ngữ pháp

Without him, ... would be here today: điều kiện trái với thực tế

Without him nêu một điều kiện trái với thực tế; trong ngữ cảnh này, cụm từ có nghĩa gần như “if he had not played that role”. Nó rút gọn một mệnh đề if dài hơn thành cấu trúc without + danh từ hoặc đại từ. None of us would be here today nêu kết quả hiện tại được tưởng tượng. Would be here không nói về tương lai; nó cho biết thực tế hôm nay sẽ khác đi dưới điều kiện không có thật đó. Mẫu có thể áp dụng là Without + danh từ, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Viết dạng phủ định gồm hai từ của would để hoàn thành kết quả trái với thực tế: Without the rescue team, we ____ be safe now.

Xem đáp án

would not

And because of him, Mạch ý

2:23

Và cũng vì ông ấy,

millions of Native Americans aren't here today.

2:25

hàng triệu người Mỹ bản địa đã không có mặt ở đây hôm nay.

Mạch ý

And because of him: dùng lại và đảo ngược khung nhân quả

And because of him cố ý lặp lại cách người nói trước quy nguyên nhân cho cùng một người. And nối lời đáp trực tiếp với nhận định đó, còn because of him giữ nguyên khung nhân quả. Sau đó, lời đáp đảo ngược cách đánh giá: thay vì tập trung vào kết quả tích cực đối với “chúng ta”, nó chỉ ra một kết quả thảm khốc đối với người Mỹ bản địa. Việc dùng lại lời của đối phương theo cách này làm nổi bật hậu quả mà nhận định đầu tiên đã bỏ qua.

Luyện tập

Người nói A nói: “Because of the new highway, deliveries are faster.” Người nói B đáp: “And because of it, several neighborhoods are noisier.” Người nói B đang làm gì?

  1. Dùng lại khung nhân quả của người nói A để chỉ ra một kết quả có hại và đối lập.
  2. Đồng ý rằng đường cao tốc chỉ có tác động tích cực.
  3. Đổi chủ đề sang thứ tự xảy ra của các sự kiện.
Xem đáp án

Dùng lại khung nhân quả của người nói A để chỉ ra một kết quả có hại và đối lập.

Do you know what Columbus did in the colonies he founded? Ngữ pháp

2:28

Ông có biết Columbus đã làm gì ở những thuộc địa mà ông ta lập ra không?

Ngữ pháp

know what Columbus did: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Trong Do you know...?, mệnh đề what Columbus did in the colonies he founded làm tân ngữ của know. Mệnh đề này nêu thông tin đang được hỏi chứ không tạo thành một câu hỏi độc lập. Vì đây là câu hỏi gián tiếp, nó dùng trật tự của câu trần thuật: what + chủ ngữ + động từ, như trong what Columbus did. Sau know, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp what did Columbus do.

Luyện tập

Hãy đổi câu hỏi trực tiếp What did Maya discover? thành câu hỏi gián tiếp: Do you know ____?

Xem đáp án

what Maya discovered

He took the very first natives he met prisoner Cụm từ

2:31

Ông ta đã bắt giữ ngay những người bản địa đầu tiên mà ông ta gặp

Cụm từ

take someone prisoner: bắt ai làm tù binh

Take someone prisoner là một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là bắt một người và biến người đó thành tù binh. Trong câu này, tân ngữ dài là the very first natives he met, còn prisoner mô tả thân phận của họ sau khi bị bắt. Cấu trúc là take + người + prisoner. Ở đây, prisoner là bổ ngữ cho tân ngữ chứ không phải một vật bị mang đi. Khi tân ngữ ở số nhiều, bổ ngữ này thường vẫn ở số ít: take them prisoner.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt take someone prisoner: The army took the scouts ____.

Xem đáp án

prisoner

and wrote in his journal about how easily he could conquer and enslave all of them. Ngữ pháp

2:34

và viết trong nhật ký của mình về việc ông ta có thể dễ dàng chinh phục và nô dịch tất cả họ như thế nào.

Ngữ pháp

about how easily he could conquer and ...: mệnh đề mức độ lồng bên trong

Trong about how easily he could conquer and enslave all of them, about dẫn vào nội dung mà ông ta đã viết. Mệnh đề có how thuật lại đánh giá về mức độ: ông ta tin rằng mình có thể chinh phục và nô dịch họ mà không gặp nhiều khó khăn. Đây là mệnh đề lồng, không phải câu hỏi trực tiếp, nên dùng trật tự câu trần thuật he could conquer, không phải could he conquer. Mẫu có thể áp dụng là động từ hoặc giới từ + how + tính từ/trạng từ + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Sắp xếp các từ đã cho theo trật tự câu trần thuật để hoàn thành mệnh đề lồng: The review explains how easily ____ be repaired. Dùng các từ sau: the device, could.

Xem đáp án

the device could

Oh, come on.

2:40

Ồ, thôi nào.

Everyone was fighting each other back then. Cụm từ

2:42

Thời đó ai mà chẳng đánh nhau.

Cụm từ

back then: nhìn lại một giai đoạn trong quá khứ

Back then là cụm từ chỉ thời gian cố định, có nghĩa là vào thời điểm đó trong quá khứ. Giai đoạn cụ thể phải được xác định rõ qua cuộc trò chuyện hoặc ngữ cảnh xung quanh. Back tạo góc nhìn ngoảnh lại quá khứ, chứ không diễn tả chuyển động lùi về phía sau. Ở đây, người nói đặt việc mọi người đánh nhau vào một bối cảnh lịch sử trước đó và dùng bối cảnh này để khiến hành vi ấy có vẻ phổ biến trong thời kỳ đó. Cụm từ cung cấp bối cảnh, nhưng tự nó không chứng minh rằng hành vi đó là chấp nhận được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là vào thời điểm đó trong quá khứ: When I was a child, the town was much smaller ____.

Xem đáp án

back then

Didn't the natives even tell Columbus about other tribes raiding and taking captives? Cách dùng từ

2:44

Chẳng phải những người bản địa cũng đã nói với Columbus về các bộ lạc khác hay đi cướp bóc và bắt tù binh sao?

Cách dùng từ

raiding and taking captives: đột kích và bắt người làm tù binh

Ở đây, raiding có nghĩa là bất ngờ tấn công một nơi, thường nhằm cướp bóc, phá hoại hoặc bắt người. Taking captives có nghĩa là bắt người và giữ họ dưới sự kiểm soát của một nhóm khác. Hai cụm dạng -ing mô tả hành động của các bộ lạc khác. Khi đi cùng nhau, chúng cụ thể hơn fighting: chúng nêu cả cuộc tấn công lẫn một kết quả của nó, đó là có người bị bắt.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với raiding and taking captives trong câu?

  1. Thăm các cộng đồng gần đó và chở hành khách
  2. Bất ngờ tấn công và bắt giữ người
  3. Tranh cãi một lúc rồi rời đi
Xem đáp án

Bất ngờ tấn công và bắt giữ người

Yes,

2:49

Đúng vậy,

but tribal warfare was sporadic and limited. Cách dùng từ

2:49

nhưng các cuộc chiến tranh giữa các bộ lạc chỉ diễn ra lẻ tẻ và ở mức độ hạn chế.

Cách dùng từ

was sporadic and limited: xảy ra rải rác và có phạm vi hạn chế

Sporadic có nghĩa là một việc xảy ra vào những thời điểm rải rác, không đều, thay vì diễn ra liên tục hoặc theo lịch trình đều đặn. Limited có nghĩa là quy mô, phạm vi, thời gian hoặc tác động bị giới hạn. Trong cấu trúc was + tính từ, hai tính từ này mô tả tribal warfare. Câu này thừa nhận rằng chiến tranh đã xảy ra, nhưng thu hẹp nhận định về cả tần suất lẫn phạm vi của nó.

Luyện tập

“The protests were sporadic and limited” có nghĩa là gì?

  1. Hoàn toàn không có cuộc biểu tình nào.
  2. Các cuộc biểu tình xảy ra không đều và không lan rộng.
  3. Các cuộc biểu tình tiếp diễn ở khắp nơi mà không dừng lại.
Xem đáp án

Các cuộc biểu tình xảy ra không đều và không lan rộng.

It certainly didn't wipe out 90% of the population. Cụm động từ

2:52

Nó chắc chắn không quét sạch 90% dân số.

Cụm động từ

wipe out: gây ra sự hủy diệt hoàn toàn hoặc nghiêm trọng

Trong câu này, wipe out có nghĩa là “phá hủy hoàn toàn” hoặc “khiến gần như toàn bộ một nhóm thiệt mạng”. Với 90% of the population làm tân ngữ, cụm từ này mô tả tổn thất nhân mạng ở mức thảm họa, chứ không phải hành động lau một bề mặt. Cụm động từ này cũng có thể dùng với loài sinh vật, mùa màng, cộng đồng, doanh nghiệp và tiền tiết kiệm. Ý chính là hầu như không còn gì tồn tại hoặc sống sót, vì vậy nó mạnh hơn việc chỉ dùng reduce hoặc damage.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “phá hủy hoàn toàn”: A new disease could ____ the entire crop.

Xem đáp án

wipe out

Hmm.

2:56

Hmm.

Why is celebrating this Columbus so important to you anyway? Ý định

2:56

Mà dù sao thì, tại sao việc ăn mừng cái ông Columbus này lại quan trọng với anh đến vậy?

Ý định

Why is ... so important to you anyway?: truy hỏi lý do thật sự

Ở cuối câu hỏi với Why này, anyway có nghĩa gần như “rốt cuộc” hoặc “lý do thật sự là gì?”. Nó chuyển cuộc trò chuyện khỏi cuộc tranh luận trước đó và thúc ép người kia nói ra động cơ sâu xa. Ở đây, anyway không mang nghĩa thường thấy trong câu trần thuật là “dù vậy”. Cách nói so important to you khiến vấn đề mang tính cá nhân: người nói đang hỏi vì sao người nghe lại quan tâm mạnh mẽ đến thế. Khi có bất đồng, tổ hợp này có thể nghe hoài nghi hoặc mang tính thách thức, thay vì hoàn toàn trung lập.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định về câu hỏi tiếng Anh sau: "Why is this so important to you anyway?" luôn chỉ là một yêu cầu cung cấp thông tin hoàn toàn trung lập.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Your honor,

3:00

Thưa quý tòa,

Columbus's voyage was an inspiration to struggling people all across Europe, Cụm từ

3:00

chuyến đi của Columbus là nguồn cảm hứng cho những người đang khốn khó trên khắp châu Âu,

Cụm từ

an inspiration to struggling people: nêu rõ ai là người được động viên

Be an inspiration to someone có nghĩa là một người hoặc một điều gì đó đem lại sự động viên, hy vọng hoặc động lực cho một người hay một nhóm người. Giới từ to giới thiệu những người nhận được tác động ấy. Trong ví dụ, struggling bổ nghĩa cho people, cho biết những người này đang gặp khó khăn nghiêm trọng. Câu văn trình bày chuyến hải hành như một điều đã động viên những người đang gặp khó khăn, chứ không phải nguồn ý tưởng cho một dự án sáng tạo cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc danh từ trong bài học: Her courage was ____ young athletes.

Xem đáp án

an inspiration to

symbolizing freedom and new beginnings. Mạch ý

3:05

tượng trưng cho sự tự do và những khởi đầu mới.

Mạch ý

symbolizing freedom and new beginnings: bổ sung ý nghĩa cho lời trình bày trước đó

Mệnh đề -ing symbolizing freedom and new beginnings bổ sung nhận xét về chủ ngữ đứng trước, Columbus's voyage. Nó cho biết chuyến hải hành được trình bày như biểu tượng của những ý tưởng đó. Mệnh đề này không mở đầu một sự kiện riêng biệt. Khi đặt nó sau lời trình bày chính, người nói chuyển từ tác động được gán cho chuyến hải hành sang ý nghĩa rộng hơn được gán cho nó.

Luyện tập

symbolizing freedom and new beginnings có chức năng gì trong câu?

  1. Bổ sung ý nghĩa biểu tượng được gán cho chuyến hải hành đã nhắc đến trước đó.
  2. Xác định những người đã trực tiếp làm ra một biểu tượng.
  3. Giới thiệu một chuyến đi riêng biệt khác xảy ra sau đó.
Xem đáp án

Bổ sung ý nghĩa biểu tượng được gán cho chuyến hải hành đã nhắc đến trước đó.

And his discovery gave our grandparents and great-grandparents Cụm từ

3:08

Và khám phá của ông đã mang lại cho ông bà và cụ kỵ của chúng ta

the chance to come here and build better lives for their children.

3:11

cơ hội đến đây và xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn cho con cái họ.

Cụm từ

give someone the chance to do something: cho ai cơ hội làm điều gì

Dùng give + someone + the chance + to + động từ nguyên mẫu để nói rằng một người hoặc một điều gì đó tạo cơ hội cho ai đó. Trong câu này, our grandparents and great-grandparents là những người nhận được cơ hội. Cụm nguyên mẫu to come here and build better lives cho biết cơ hội đó giúp họ có thể làm gì.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc: The youth program gave them the chance ____ start their own businesses.

Xem đáp án

to

Don't we deserve a hero to remind everyone Ý định

3:15

Chẳng phải chúng ta xứng đáng có một anh hùng để nhắc nhở mọi người

Ý định

Don't we deserve...?: câu hỏi tu từ để kêu gọi đồng tình

Don't we deserve...? có hình thức là câu hỏi phủ định, nhưng ở đây nó hoạt động như một câu hỏi tu từ. Người nói đã tin rằng chúng ta xứng đáng nhận được điều gì đó và mong người nghe đồng ý. Cấu trúc này biến một lời khẳng định như We deserve a hero thành lời kêu gọi ủng hộ. Mục đích chính không phải là hỏi thông tin một cách trung lập.

Luyện tập

Đánh giá đúng hay sai: Trong 'Don't we deserve a fair hearing?', người nói thường cho thấy họ mong đợi câu trả lời là yes.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

that our country was built on the struggles of immigrants? Thành ngữ

3:18

rằng đất nước chúng ta được xây dựng dựa trên những đấu tranh của người nhập cư sao?

Thành ngữ

was built on the struggles of immigrants: lấy những đấu tranh của người nhập cư làm nền tảng

Ở đây, was built on được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này nói rằng gian khó, nỗ lực và sự hy sinh của người nhập cư đã tạo nên một phần nền tảng lịch sử của đất nước; nó không miêu tả một tòa nhà thực sự nằm trên một vật nào đó. Cấu trúc be built on + danh từ nêu ra nền tảng nâng đỡ một quốc gia, tổ chức, thành tựu hoặc lập luận. Nền tảng đó có thể trừu tượng, chẳng hạn như lòng tin, bằng chứng, sự chăm chỉ hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.

Luyện tập

Trong câu “The organization was built on years of community work,” was built on có nghĩa là gì?

  1. Có nhiều năm hoạt động vì cộng đồng làm nền tảng
  2. Được đặt theo nghĩa vật lý lên trên những người làm việc cho cộng đồng
  3. Bị hoạt động cộng đồng phá hủy
Xem đáp án

Có nhiều năm hoạt động vì cộng đồng làm nền tảng

And what about the struggles of Native Americans Mạch ý

3:22

Thế còn sự đấu tranh của những người Mỹ bản địa

Mạch ý

what about: đưa ra một khía cạnh bị bỏ sót

Ở đây, what about đưa ra một khía cạnh mà ý trước đã bỏ sót. Khi nói what about the struggles of Native Americans, người nói chuyển sự chú ý từ những gian khổ của người nhập cư sang những gian khổ của một nhóm khác và chất vấn một lập luận chỉ nhìn từ một phía. Cấu trúc What about + cụm danh từ? có thể tổ chức cuộc thảo luận bằng cách bổ sung một người, sự kiện, hệ quả hoặc phản ví dụ có liên quan và cũng cần được xem xét. Ở đây, người nói không hỏi người Mỹ bản địa đang sống ra sao.

Luyện tập

Trong “The plan helps office workers, but what about night-shift workers?”, what about có chức năng gì?

  1. Đề nghị mọi người làm việc vào ban đêm.
  2. Hỏi người làm ca đêm đang cảm thấy thế nào.
  3. Đưa ra một nhóm mà kế hoạch có thể đã bỏ sót.
Xem đáp án

Đưa ra một nhóm mà kế hoạch có thể đã bỏ sót.

who were nearly wiped out and forced into reservations, Văn hóa

3:24

những người gần như bị xóa sổ và bị dồn vào các khu bảo tồn,

Văn hóa

nearly wiped out and forced into reservations: gần như bị xóa sổ và bị ép chuyển vào vùng đất dành riêng

Trong câu này, nearly wiped out có nghĩa là một dân tộc đã tiến gần đến chỗ bị hủy diệt về mặt dân số. forced into reservations có nghĩa là họ bị ép buộc—không phải được mời hay tự nguyện lựa chọn—chuyển đến những vùng đất được quy định dành cho các dân tộc bản địa. Ở đây, reservations chỉ những vùng đất dành riêng cho người bản địa Mỹ. Hai cấu trúc bị động cùng tóm lược những tổn hại lịch sử nghiêm trọng: sự suy giảm dân số thảm khốc và việc cưỡng bức di dời. Nearly cho thấy sự hủy diệt gần như hoàn toàn chứ không phải hoàn toàn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu này, nearly wiped out and forced into reservations truyền đạt điều gì?

  1. Họ gần như bị hủy diệt với tư cách một dân tộc và bị ép chuyển đến những vùng đất dành riêng cho người bản địa Mỹ.
  2. Họ gặp một trở ngại nhỏ rồi tự chọn chuyển đến một cộng đồng khác.
  3. Họ suýt mất những chỗ đã đặt trước và phải đặt lại.
Xem đáp án

Họ gần như bị hủy diệt với tư cách một dân tộc và bị ép chuyển đến những vùng đất dành riêng cho người bản địa Mỹ.

and whose descendants still suffer from poverty and discrimination? Cụm từ

3:28

và con cháu của họ vẫn phải chịu đựng sự nghèo đói và phân biệt đối xử thì sao?

Cụm từ

suffer from poverty and discrimination: chịu cảnh nghèo đói và phân biệt đối xử

Ở đây, suffer from có nghĩa là liên tục chịu tổn hại hoặc khó khăn vì một điều gì đó. Tân ngữ phía sau nêu tên vấn đề: poverty là tình trạng thiếu tiền bạc và nguồn lực nghiêm trọng, còn discrimination là sự đối xử bất công dựa trên danh tính hoặc tư cách thành viên của một nhóm. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về sức khỏe và điều kiện xã hội. Still cho thấy tổn hại vẫn kéo dài đến hiện tại; from giới thiệu tình trạng gây ra đau khổ, không chỉ nơi xuất phát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: Some workers still ____ discrimination at work.

Xem đáp án

suffer from

How can you make a hero out of a man Cụm từ

3:32

Làm sao anh có thể biến một người đàn ông

Cụm từ

make a hero out of someone: biến ai đó thành anh hùng

make a hero out of someone có nghĩa là biến ai đó thành anh hùng hoặc xây dựng hình ảnh người đó như một anh hùng, thường thông qua câu chuyện, hoạt động quảng bá hoặc việc tưởng niệm. Cấu trúc là make + a hero + out of + người; out of giới thiệu người có danh tính hoặc hình ảnh bị thay đổi, chứ không phải vật liệu dùng để làm ra một đồ vật. Trong câu hỏi này, cách diễn đạt mang thái độ hoài nghi: người nói phản đối ý tưởng miêu tả người đàn ông đó là một người đáng ngưỡng mộ. Cấu trúc này cũng có thể dùng một danh tính kết quả khác, như trong make a celebrity out of someone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “xây dựng ai đó thành anh hùng”: The campaign tried to ____ the disgraced mayor.

Xem đáp án

make a hero out of

who caused so much suffering?

3:34

đã gây ra bao nhiêu đau khổ thành một vị anh hùng được?

That's history.

3:36

Đó là lịch sử.

You can't judge a guy in the 15th century by modern standards. Cụm từ

3:37

Anh không thể đánh giá một người ở thế kỷ 15 bằng các tiêu chuẩn hiện đại.

Cụm từ

judge someone by modern standards: đánh giá ai đó theo tiêu chuẩn hiện đại

judge someone by modern standards có nghĩa là đánh giá một người trong quá khứ bằng các tiêu chí đạo đức, pháp lý hoặc xã hội ngày nay. Trong judge A by B, by giới thiệu cơ sở hoặc tiêu chuẩn dùng để đánh giá. Câu này cho rằng bối cảnh lịch sử nên ảnh hưởng đến việc đánh giá. Vì can't mang tính tuyệt đối, câu nói cũng có thể nghe như một nỗ lực mạnh mẽ nhằm ngăn chặn sự phê phán từ quan điểm hiện đại, chứ không chỉ là lời nhắc phải cân nhắc thời đại đó.

Luyện tập

by có vai trò gì trong judge a person by modern standards?

  1. Nó giới thiệu tiêu chuẩn được dùng để đánh giá.
  2. Nó xác định ai thực hiện việc đánh giá.
  3. Nó cho biết việc đánh giá diễn ra ở đâu.
Xem đáp án

Nó giới thiệu tiêu chuẩn được dùng để đánh giá.

People back then even thought spreading Christianity and civilization across the world Văn hóa

3:41

Người thời đó thậm chí còn nghĩ rằng việc truyền bá Cơ Đốc giáo và nền văn minh ra toàn thế giới

was a moral duty. Cách dùng từ

3:45

là một nghĩa vụ đạo đức.

Văn hóa

thought spreading Christianity and civilization across the world: cho rằng phải truyền bá Cơ Đốc giáo và văn minh ra khắp thế giới

Cách diễn đạt này thể hiện một lối tư duy thời thuộc địa thường được gọi là sứ mệnh khai hóa: một số người tuyên bố rằng việc truyền bá Cơ Đốc giáo và quan niệm văn minh của chính họ đến các xã hội khác là có lợi hoặc cần thiết về mặt đạo đức. Ở đây, civilization không phải là một lời khen trung lập. Từ này giả định rằng văn hóa của bên thực dân ưu việt hơn, còn thought cho thấy câu đang thuật lại một niềm tin trong quá khứ chứ không tán thành nó.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử này, cách diễn đạt được đánh dấu chủ yếu gợi lên điều gì?

  1. Một cuộc trao đổi trung lập giữa các nền văn hóa có quyền lực ngang nhau
  2. Một kế hoạch thực tế để dịch sách tôn giáo
  3. Một niềm tin thời thuộc địa cho rằng truyền bá tôn giáo và văn hóa của mình có thể biện minh cho việc bành trướng
Xem đáp án

Một niềm tin thời thuộc địa cho rằng truyền bá tôn giáo và văn hóa của mình có thể biện minh cho việc bành trướng

Cách dùng từ

moral duty: nghĩa vụ dựa trên quan niệm đúng và sai

Moral duty có nghĩa là một nghĩa vụ dựa trên quan niệm về đúng và sai. Đó là điều một người tin rằng mình nên làm, ngay cả khi pháp luật hoặc công việc không yêu cầu. Trong câu này, was a moral duty thuật lại cách người ta mô tả sự bành trướng tôn giáo và thuộc địa như một yêu cầu về đạo đức. Cụm từ quy kết phán xét đạo đức đó cho họ; nó không xác nhận rằng những hành động ấy thực sự có đạo đức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ một nghĩa vụ dựa trên đúng và sai: Many people believe we have a ____ to protect children from harm.

Xem đáp án

moral duty

Actually,

3:47

Thực ra,

he was pretty bad even by old standards. Mạch ý

3:47

ông ta khá tồi tệ ngay cả so với những tiêu chuẩn cũ.

Mạch ý

even by old standards: chấp nhận một tiêu chuẩn rồi dùng nó để phản bác

By old standards có nghĩa là “khi được đánh giá theo tiêu chuẩn của một thời kỳ trước”. Even tạo ý nhượng bộ và làm lời khẳng định mạnh hơn: người đó không chỉ tệ theo tiêu chuẩn hiện đại mà còn tệ ngay trong khuôn khổ tiêu chuẩn cũ, vốn có thể được cho là khoan dung hơn. Đây là một cách phản bác hữu ích. Người nói tạm chấp nhận khung đánh giá của đối phương, rồi chỉ ra rằng kết luận tiêu cực vẫn đúng ngay trong khung đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ tiếng Anh có nghĩa là “ngay cả khi được đánh giá theo”: The laptop was slow ____ 2015 standards.

Xem đáp án

even by

While governing Hispaniola, Ngữ pháp

3:50

Trong khi cai trị Hispaniola,

Ngữ pháp

While governing Hispaniola: cấu trúc while + -ing

While governing Hispaniola là một mệnh đề thời gian rút gọn. Nó tương đương với while he was governing Hispaniola và đặt ra bối cảnh thời gian cho mệnh đề chính theo sau. Trong cấu trúc while + -ing, người được hiểu là thực hiện hành động -ing thường là chủ ngữ của mệnh đề chính. Vì vậy, governing mô tả việc chủ ngữ xuất hiện sau đó đang làm; Hispaniola là tân ngữ của governing.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề thời gian while Lena was checking bằng cách điền dạng -ing của check: While ____ the figures, Lena found an error.

Xem đáp án

checking

he tortured and mutilated natives who didn't bring him enough gold

3:52

ông ta đã tra tấn và cắt xẻo những người bản địa không mang đủ vàng đến cho ông ta

and sold girls as young as nine into sexual slavery. Ngữ pháp

3:56

và bán những bé gái mới chín tuổi làm nô lệ tình dục.

Ngữ pháp

as young as nine: nhấn mạnh độ tuổi rất thấp

Ở đây, as young as nine có nghĩa là “mới chỉ chín tuổi” hoặc “nhỏ đến mức chỉ chín tuổi”. Cụm này không so sánh độ trẻ của người này với người khác. Nó trình bày chín tuổi như một độ tuổi thấp khác thường và nhấn mạnh rằng một số bé gái còn rất nhỏ. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là as young as + độ tuổi. Nó thường đứng sau danh từ chỉ người hoặc nhóm người, như children as young as six. Con số đánh dấu độ tuổi thấp nhất hoặc nhỏ đến mức đáng chú ý trong nhóm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh một độ tuổi thấp đáng ngạc nhiên: The science camp accepts children ____ seven.

Xem đáp án

as young as

And he was brutal even to the other colonists he ruled,

3:59

Và ông ta cũng tàn bạo đối với ngay cả những thực dân khác mà ông ta cai trị,

to the point that he was removed from power and thrown in jail. Ghi chú

4:02

đến mức ông ta bị tước quyền lực và tống vào tù.

Ngữ pháp

to the point that: kết nối mức độ với kết quả

To the point that giới thiệu một kết quả cho thấy tình huống đã phát triển đến mức nào. Trong câu này, hành vi được nhắc đến trước đó trở nên cực đoan đến mức dẫn đến việc bị tước quyền lực và bỏ tù. Mẫu cấu trúc là tình huống hoặc mức độ + to the point that + mệnh đề đầy đủ. Point ở đây có nghĩa là một giai đoạn hoặc mức độ, không phải một địa điểm vật lý. Mệnh đề kết quả cung cấp bằng chứng cho mức độ cực đoan đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối thể hiện mức độ cực đoan dẫn đến một kết quả: The river rose ____ several roads had to be closed.

Xem đáp án

to the point that

Cụm từ

removed from power ... thrown in jail: bị phế truất và tống vào tù

Trong chuỗi was removed from power and thrown in jail, removed from power có nghĩa là bị buộc phải ngừng cai trị hoặc mất quyền lực chính trị. Cụm này diễn tả việc mất địa vị và quyền lực, không phải bị di chuyển khỏi một nơi theo nghĩa vật lý. Một trợ động từ was áp dụng cho cả hai phân từ quá khứ removed và thrown. Cấu trúc nối này trình bày hai kết quả bị động: ông ta mất quyền lực và bị đưa vào tù. Thrown in jail thường không mang nghĩa đen là bị ném; đây là cách nói sinh động để diễn tả việc bị tống vào tù.

Luyện tập

Hoàn thành hai cụm từ trong bài mang nghĩa mất quyền lực chính trị và bị đưa vào tù: After the coup, the ruler was removed ____ and thrown ____.

Xem đáp án

from power · in jail

When the missionary Bartolomé de las Casas visited the island, Văn hóa

4:06

Khi nhà truyền giáo Bartolomé de las Casas đến thăm hòn đảo,

Văn hóa

Bartolomé de las Casas visited: giới thiệu một nguồn tư liệu lịch sử

Bartolomé de las Casas là tên một người, không phải tên địa điểm hay tổ chức. Cụm danh từ the missionary cho biết vai trò của ông trước khi nêu tên. Mệnh đề visited the island cho biết ông đã có mặt trên đảo và chuẩn bị cho việc bản ghi chép của ông được dùng làm bằng chứng lịch sử sau đó. Las Casas là một tu sĩ Dòng Đa Minh và nhà văn người Tây Ban Nha, nổi tiếng vì đã ghi lại và phê phán sự ngược đãi của chế độ thuộc địa đối với người bản địa.

Luyện tập

the missionary Bartolomé de las Casas cho bạn biết điều gì trong câu này?

  1. Một hòn đảo được đặt theo tên của một nhà truyền giáo.
  2. Bartolomé de las Casas là một nhà truyền giáo, và chuyến thăm giới thiệu ông như một nguồn tư liệu lịch sử.
  3. Bartolomé de las Casas là tên của một tổ chức thuộc địa.
  4. Từ visited là một phần trong tên của ông.
Xem đáp án

Bartolomé de las Casas là một nhà truyền giáo, và chuyến thăm giới thiệu ông như một nguồn tư liệu lịch sử.

he wrote,

4:10

ông đã viết,

"From 1494 to 1508,

4:11

"Từ năm 1494 đến 1508,

over 3 million people had perished from war, slavery, and the mines. Cách dùng từ

4:14

hơn 3 triệu người đã chết vì chiến tranh, chế độ nô lệ và các hầm mỏ.

Cách dùng từ

perished from war: cách diễn đạt trang trọng về nguyên nhân tử vong

“Perished from war” có nghĩa là “chết vì chiến tranh”. Perish diễn tả rõ việc chết, chứ không chỉ đơn thuần là biến mất. Trong cấu trúc perish from + nguyên nhân, from giới thiệu nguyên nhân gây tử vong. Ở đây, war là nguyên nhân đầu tiên trong số nhiều nguyên nhân được liệt kê trong câu.

Luyện tập

Dùng một dạng của perish và giới từ giới thiệu nguyên nhân: Several villagers ____ disease after the flood.

Xem đáp án

perished from

Who in future generations will believe this?"

4:20

Trong các thế hệ tương lai, ai sẽ tin điều này?"

Well,

4:23

Chà,

I'm not sure I believe those numbers. Ý định

4:23

tôi không chắc là mình tin những con số đó.

Ý định

I'm not sure I believe...: làm nhẹ cách bày tỏ sự nghi ngờ

“I'm not sure I believe...” dùng not sure để làm nhẹ giọng điệu. Trong câu này, người nói không chỉ yêu cầu thêm thông tin mà còn cho thấy những con số đó có vẻ không thuyết phục. So với “I don't believe...”, cách nói này thể hiện sự nghi ngờ như một thái độ còn dè dặt thay vì bác bỏ thẳng thừng, nhờ đó để lại nhiều khoảng trống hơn cho việc thảo luận.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong một cuộc họp, “I'm not sure I believe those figures” thường nghe ít trực tiếp hơn “I don't believe those figures.”

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Say,

4:26

Này,

aren't there other ways the holiday is celebrated?

4:26

chẳng phải có những cách khác để ăn mừng ngày lễ này sao?

In some Latin American countries,

4:29

Ở một số quốc gia Châu Mỹ Latinh,

they celebrate the same date under different names, Cụm từ

4:31

họ tổ chức cùng ngày này dưới những cái tên khác nhau,

Cụm từ

under different names: một sự vật có nhiều tên gọi

Trong under different names, under có nghĩa là “dùng một tên cụ thể” hoặc “được biết đến bằng tên đó”, chứ không phải “ở vị trí thấp hơn”. Cụm này cho biết một ngày hoặc sự kiện vẫn giữ bản chất cơ bản, nhưng tên gọi thay đổi tùy nơi. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là under + tên, tiêu đề hoặc nhãn: một sự vật hoạt động, xuất hiện, được bán hoặc được kỷ niệm bằng tên nhận diện đó.

Luyện tập

Điền cụm ba từ trong ví dụ có nghĩa là “dùng những tên khác nhau”: The same holiday is celebrated ____ in several countries.

Xem đáp án

under different names

such as Día de la Raza. Văn hóa

4:33

chẳng hạn như Día de la Raza.

Văn hóa

Día de la Raza với tư cách là tên ngày lễ mang ý nghĩa văn hóa

Día de la Raza là tên riêng bằng tiếng Tây Ban Nha của một ngày lễ, từng được dùng ở một số quốc gia Mỹ Latinh cho các hoạt động tưởng niệm liên quan đến ngày 12 tháng 10 và việc Columbus đặt chân đến châu Mỹ. Trong câu này, tên đó đứng sau such as, vì vậy nó đưa ra một ví dụ cụ thể cho ý trước đó: cùng một ngày kỷ niệm có thể được biết đến bằng một tên khác. Tên gọi này quan trọng vì tên của ngày lễ có thể thể hiện những cách nhìn khác nhau về lịch sử và bản sắc văn hóa. Tên chính thức và cách diễn giải khác nhau tùy quốc gia, đồng thời đã thay đổi theo thời gian, nên không được coi đây là tên gọi chung cho toàn bộ khu vực Mỹ Latinh.

Luyện tập

Trong câu này, “Día de la Raza” có vai trò gì?

  1. Dịch từng từ của tên tiếng Anh Columbus Day.
  2. Giới thiệu một ngày lễ hoàn toàn không liên quan vào một ngày khác.
  3. Nêu ví dụ về một tên gọi khác được dùng cho cùng một ngày kỷ niệm.
  4. Đưa ra một tên khác của chính Christopher Columbus.
Xem đáp án

Nêu ví dụ về một tên gọi khác được dùng cho cùng một ngày kỷ niệm.

In these places,

4:35

Ở những nơi này,

it's more a celebration of the native and mixed cultures Ngữ pháp

4:36

đó giống như một sự tôn vinh đối với người bản địa và các nền văn hóa pha trộn

Ngữ pháp

it's more a celebration of: chọn cách diễn giải phù hợp hơn

Trong it's more a celebration of ..., more so sánh các cách diễn giải chứ không phải số lượng. Người nói xem a celebration of the native and mixed cultures là cách mô tả chính xác hơn về ngày lễ. Phần so sánh có thể được nêu rõ bằng than hoặc được ngầm hiểu qua ngữ cảnh. Mẫu có thể áp dụng lại là It's more a/an + cụm danh từ (than ...), dùng để chuyển người nghe từ một cách phân loại hoặc trọng tâm sang một cách khác.

Luyện tập

more có chức năng gì trong it's more a celebration of the native and mixed cultures?

  1. Nó cho biết đã có nhiều lễ kỷ niệm hơn về số lượng.
  2. Nó cho biết lễ kỷ niệm kéo dài lâu hơn.
  3. Nó cho thấy người nói đã quên tên ngày lễ.
  4. Nó cho thấy cách mô tả này chính xác hơn một cách mô tả khác được ngầm hiểu.
Xem đáp án

Nó cho thấy cách mô tả này chính xác hơn một cách mô tả khác được ngầm hiểu.

that survived through the colonial period.

4:39

đã tồn tại qua thời kỳ thuộc địa.

Some places in the US have also renamed the holiday as Native American Day Cụm từ

4:41

Một số nơi ở Hoa Kỳ cũng đã đổi tên ngày lễ thành Ngày của người Mỹ bản địa

Cụm từ

Some places in the US have also renamed X as Y: cấu trúc chủ ngữ và tên mới

Trong Some places in the US have also renamed ..., chủ ngữ ngữ pháp là Some places. Cụm in the US chỉ cho biết những nơi đó ở đâu, vì vậy chủ ngữ số nhiều đi với have. Have renamed là thì hiện tại hoàn thành: việc đổi tên đã xảy ra trước hiện tại và kết quả vẫn còn liên quan. Also cho biết đây là một ví dụ bổ sung. Trong renamed the holiday as Native American Day, the holiday là đối tượng nhận tên mới và Native American Day là tên sau khi đổi. Quan hệ ở đây là rename X as Y; trong câu chủ động của tiếng Anh Mỹ, rename X to Y hoặc rename X Y thường tự nhiên hơn.

Luyện tập

Trong Some places in the US have also renamed the holiday as Native American Day, Native American Day là gì?

  1. Tên mới của ngày lễ
  2. Người đã đổi tên
  3. Địa điểm tổ chức ngày lễ
  4. Lý do đổi tên
Xem đáp án

Tên mới của ngày lễ

or Indigenous Peoples' Day, Văn hóa

4:45

hoặc Ngày của người bản địa,

Văn hóa

Indigenous Peoples' Day: trọng tâm văn hóa và ý nghĩa của Peoples'

Indigenous Peoples' Day là tên một ngày tưởng niệm được một số tiểu bang, thành phố và tổ chức ở Hoa Kỳ sử dụng để ghi nhận lịch sử và văn hóa của các dân tộc bản địa. Ngày này thường được tổ chức thay cho Columbus Day hoặc song song với ngày đó. Tên gọi này chuyển trọng tâm tưởng niệm từ Christopher Columbus sang các cộng đồng bản địa. Trong Peoples', peoples chỉ nhiều dân tộc hoặc quốc gia riêng biệt, còn dấu nháy đơn sau s đánh dấu sở hữu cách số nhiều: một ngày để tôn vinh những dân tộc ấy.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, tên Indigenous Peoples' Day thể hiện điều gì?

  1. Sự chuyển đổi trọng tâm tưởng niệm sang lịch sử và văn hóa của các dân tộc bản địa
  2. Cách sửa chính tả cho Columbus Day
  3. Một ngày chỉ tôn vinh một người bản địa
  4. Khẳng định rằng mọi khu vực pháp lý của Hoa Kỳ đều dùng cùng một tên ngày lễ
Xem đáp án

Sự chuyển đổi trọng tâm tưởng niệm sang lịch sử và văn hóa của các dân tộc bản địa

and changed the celebrations accordingly.

4:47

và thay đổi các hoạt động ăn mừng cho phù hợp.

So why not just change the name if it's such a problem? Ý định

4:50

Vậy tại sao không đổi tên đi nếu nó là một vấn đề lớn như vậy?

Ý định

why not just ...?: trình bày một giải pháp như thể rất đơn giản

Why not just + động từ nguyên mẫu ...? dùng để đề xuất một giải pháp trực tiếp; trong câu này, giải pháp là đổi tên. Why not đặt lời nói dưới dạng lời gợi ý hoặc câu hỏi tu từ, còn just khiến hành động nghe có vẻ đơn giản hoặc hiển nhiên. Sự đơn giản đó là cách người nói trình bày vấn đề, không phải một sự thật. Trong một cuộc bất đồng, câu hỏi có thể mang sắc thái thực tế, hoài nghi hoặc thiếu kiên nhẫn tùy vào giọng điệu và ngữ cảnh, đồng thời có thể xem nhẹ những chi phí hoặc mối lo chưa được nói ra.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong 'Why not just extend the deadline?', just có thể khiến thay đổi này nghe có vẻ dễ hơn thực tế.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Because it's tradition.

4:53

Bởi vì đó là truyền thống.

Ordinary people need their heroes and their founding myths. Cách dùng từ

4:55

Những người bình thường cần các anh hùng và những huyền thoại lập quốc của họ.

Cách dùng từ

their founding myths: những câu chuyện chung về nguồn gốc

Founding myths là những câu chuyện được chia sẻ về việc một quốc gia, cộng đồng hoặc tổ chức đã bắt đầu như thế nào. Trong câu này, their cho thấy các câu chuyện ấy thuộc về nhóm mà những người bình thường gắn bó và đặt chúng song song với their heroes. Ở đây, myth không chỉ có nghĩa là một câu chuyện siêu nhiên và cũng không tự động khẳng định rằng mọi thứ đều sai. Câu chuyện có thể kết hợp sự thật, ký ức có chọn lọc và sự lý tưởng hóa; vai trò chính của nó là định hình bản sắc và các giá trị chung.

Luyện tập

Trong câu này, "their founding myths" có nghĩa gần nhất với phương án nào?

  1. Một câu chuyện chung về nguồn gốc giúp định hình bản sắc của nhóm
  2. Một bản ghi theo trình tự thời gian đã được kiểm chứng hoàn toàn và không có tính biểu tượng
  3. Một văn bản pháp lý chính thức được ký khi một quốc gia thành lập
  4. Một truyện kỳ ảo dành cho trẻ em có các sinh vật thần kỳ
Xem đáp án

Một câu chuyện chung về nguồn gốc giúp định hình bản sắc của nhóm

Can't we just keep celebrating the way we've been doing for a century Ý định

4:58

Chẳng lẽ chúng ta không thể cứ tiếp tục ăn mừng theo cách chúng ta đã làm suốt một thế kỷ qua

Ý định

Can't we just...?: thúc đẩy người khác chấp nhận lựa chọn đơn giản hơn

Can't we just...? có hình thức của câu hỏi phủ định, nhưng ở đây mục đích chính không phải là hỏi xem một việc có thể thực hiện được hay không. Cấu trúc này thúc đẩy hành động mà người nói mong muốn và yêu cầu người khác đồng ý hoặc nhượng bộ. Just khiến hành động được ưu tiên có vẻ đơn giản hoặc hiển nhiên. Trong một cuộc tranh luận, điều này có thể khiến các phương án khác có vẻ phức tạp không cần thiết và tạo thêm sắc thái thiếu kiên nhẫn, phàn nàn hoặc nài nỉ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng phần mở đầu gồm ba từ để biến nó thành lời đề nghị hơi thiếu kiên nhẫn, hướng đến phương án đơn giản hơn: ____ use the old schedule?

Xem đáp án

Can't we just

without having to delve into all this serious research? Cụm từ

5:02

mà không cần phải đào sâu vào tất cả những nghiên cứu nghiêm túc này sao?

Cụm từ

without having to delve into: không cần phải tìm hiểu sâu

without having to + động từ nguyên mẫu cho biết một việc có thể được thực hiện mà hành động theo sau không phải là điều bắt buộc. Vì without là giới từ, have chuyển sang dạng -ing là having; sau to dùng động từ nguyên mẫu. delve into + danh từ nghĩa là điều tra, nghiên cứu hoặc bàn sâu về một chủ đề phức tạp. Đây là nghĩa ẩn dụ, không phải chuyển động đi vào bên trong một vật. Cả cụm diễn tả việc làm điều gì đó mà không cần thực hiện quá trình nghiên cứu sâu ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mang nghĩa “không cần tìm hiểu sâu”: I can explain the main idea ____ every technical detail.

Xem đáp án

without having to delve into

It's not like anyone is actually celebrating genocide. Ý định

5:05

Đâu phải là có ai đó đang thực sự ăn mừng một cuộc diệt chủng đâu.

Ý định

It's not like anyone...: bác bỏ một cách hiểu cực đoan

Ở đây, It's not like + mệnh đề có nghĩa là “không phải là...” hoặc, theo cách nói tự nhiên hơn trong hội thoại, “đâu phải...”. Cấu trúc này nêu ra một cách hiểu ngầm và cực đoan hơn rồi bác bỏ nó; đây không phải phép so sánh sự giống nhau thông thường với like. Trong câu này, anyone khiến sự phủ định bao quát tất cả mọi người: người nói cho rằng không ai ăn mừng chính hành động diệt chủng. Chức năng hội thoại rộng hơn mang tính tự biện hộ. Bằng cách bác bỏ cách hiểu cực đoan, người nói ngụ ý rằng lời chỉ trích đã bị phóng đại và có thể xem nhẹ mối lo ngại thực sự phía sau.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong "It's not like I ruined the whole project," người nói chỉ nêu một sự thật hoàn toàn trung lập, không hề có giọng tự biện hộ hay giảm nhẹ vấn đề.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Traditions change,

5:09

Các truyền thống thay đổi,

and the way we choose to keep them alive Thành ngữ

5:10

và cách chúng ta chọn để giữ gìn chúng

Thành ngữ

to keep them alive: làm cho truyền thống tiếp tục tồn tại

Trong to keep them alive, them chỉ traditions. Keep something alive được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: cụm này có nghĩa là làm cho một truyền thống tiếp tục tồn tại và được thực hành, chứ không phải giữ cho một sinh vật khỏi chết. Cấu trúc keep + tân ngữ + alive có thể mô tả những nỗ lực chủ động nhằm duy trì một điều trừu tượng, chẳng hạn như truyền thống, ký ức hoặc hy vọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc keep ... alive và đại từ them: The local school teaches the old songs to ____.

Xem đáp án

keep them alive

says a lot about our values. Cụm từ

5:12

nói lên rất nhiều điều về các giá trị của chúng ta.

Cụm từ

says a lot about: bộc lộ giá trị hoặc phẩm chất

Trong says a lot about our values, say được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Một hành vi, lựa chọn hoặc sự việc có thể cho thấy thông tin quan trọng về điều gì đó; nó không cần thực sự nói thành lời. Cấu trúc subject + say(s) a lot about + noun được dùng để rút ra kết luận từ bằng chứng có thể quan sát được. Ở đây, cách duy trì truyền thống cho thấy điều mọi người coi trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc says a lot about: The way a company handles complaints ____ its priorities.

Xem đáp án

says a lot about

Well,

5:15

Chà,

it looks like giving tired judges a day off isn't one of those values anyway.

5:15

có vẻ như việc cho những thẩm phán mệt mỏi một ngày nghỉ không phải là một trong những giá trị đó.

Traditions and holidays are important to all cultures,

5:21

Truyền thống và ngày lễ rất quan trọng đối với mọi nền văn hóa,

but a hero in one era may become a villain in the next, Mạch ý

5:24

nhưng một anh hùng ở thời đại này có thể trở thành một kẻ ác ở thời đại tiếp theo,

Mạch ý

a hero in one era may become a villain in the next: những đánh giá đối lập qua các thời đại

Câu này đặt hero đối lập với villain, đồng thời đặt in one era đối lập với in the next. Cấu trúc cân đối ấy đưa hai cách đánh giá trái ngược vào cùng một khuôn, giúp người đọc dễ nhận ra sự thay đổi theo thời gian. May become làm cho nhận định thận trọng hơn: nó mô tả một khả năng có thể lặp lại, chứ không dự đoán rằng mọi người hùng chắc chắn sẽ trở thành kẻ phản diện. Khuôn X in one era may become Y in the next có thể được dùng để tóm tắt cách các đánh giá thay đổi theo thời gian.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tốt nhất cấu trúc cân đối để diễn tả khả năng cách đánh giá thay đổi theo thời gian?

  1. A leader respected in one era will always be condemned in the next.
  2. A leader respected in one era may lead the country in the next.
  3. A leader respected in one era may be condemned in the next.
Xem đáp án

A leader respected in one era may be condemned in the next.

as our historical knowledge expands Mạch ý

5:28

khi kiến thức lịch sử của chúng ta mở rộng

and our values evolve.

5:30

và các giá trị của chúng ta phát triển.

Mạch ý

as our historical knowledge expands...: as dùng để liên kết những thay đổi dần dần

Ở đây, as giới thiệu những hoàn cảnh đang thay đổi và có nghĩa gần như “khi sự thay đổi diễn ra” hoặc “trong lúc sự thay đổi phát triển”. Nó liên kết sự thay đổi trong cách đánh giá lịch sử đã nêu trước đó với hai quá trình đang tiếp diễn: kiến thức lịch sử mở rộng và các giá trị thay đổi. Hai mệnh đề được nối bằng and tạo thành một cặp song song. Trong cách dùng này, as kết hợp quan hệ thời gian với một nguyên nhân ngầm hiểu: cách đánh giá thay đổi trong quá trình, và một phần là do, những diễn biến đó. Ở đây, as không có nghĩa là “với tư cách là”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as để thể hiện hai thay đổi dần dần có liên quan: Public transportation becomes more important ____ a city expands.

Xem đáp án

as

And deciding what these traditions should mean today Ngữ pháp

5:32

Và quyết định xem những truyền thống này ngày nay nên có ý nghĩa gì

Ngữ pháp

“Deciding what these traditions should mean today” làm chủ ngữ

Toàn bộ mệnh đề -ing “deciding what these traditions should mean today” là chủ ngữ của câu lớn hơn; “is” theo sau mới là động từ chính. Ở đây, deciding gọi tên hành động đưa ra quyết định, nên nó không phải là một phần của thì tiếp diễn. Bên trong chủ ngữ đó, “what these traditions should mean today” nêu nội dung của quyết định. Vì đây là mệnh đề what lồng, nó dùng trật tự câu trần thuật: “what these traditions should mean”, không phải “what should these traditions mean”.

Luyện tập

Trong câu hoàn chỉnh “Deciding what these traditions should mean today is a major task,”, “Deciding what these traditions should mean today” đóng vai trò gì?

  1. Đó là động từ chính ở thì tiếp diễn.
  2. Đó là chủ ngữ và nêu vấn đề cần được quyết định.
  3. Đó là câu hỏi trực tiếp có trật tự đảo.
Xem đáp án

Đó là chủ ngữ và nêu vấn đề cần được quyết định.

is a major part of putting history on trial. Thành ngữ

5:35

là một phần quan trọng trong việc đưa lịch sử ra xét xử.

Thành ngữ

“Putting history on trial” như một ẩn dụ về phòng xử án

Cụm “putting history on trial” là một ẩn dụ về phòng xử án. Lịch sử được đối xử như thể là bị cáo: người ta xem xét bằng chứng, chất vấn những câu chuyện đã được chấp nhận và đánh giá các cách diễn giải trước đây hoặc truyền thống tưởng niệm. Cụm này không miêu tả một vụ kiện có thật. Trong “a major part of putting history on trial”, việc quyết định được nói đến trước đó là một yếu tố của quá trình đánh giá lại mang tính phê phán rộng hơn. Ẩn dụ này khiến việc xem xét lại có vẻ công khai, quyết liệt và có phần kịch tính.

Luyện tập

Trong câu “The debate is part of putting history on trial,”, “putting history on trial” có nghĩa là gì?

  1. Xem xét lại một cách phê phán và đánh giá những câu chuyện về quá khứ
  2. Mở một vụ kiện có thật chống lại quá khứ
  3. Chứng minh rằng lịch sử không còn quan trọng
Xem đáp án

Xem xét lại một cách phê phán và đánh giá những câu chuyện về quá khứ