Giọng điệu nói gì về con người bạn?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
589 từ 182 từ/phút

Giới thiệu video: Video liên hệ giọng nói với bản sắc và thiên kiến, rồi giải thích việc học âm vị thay đổi theo tuổi tác và tác động đến não như thế nào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. it turns out that: Cụm từ công thức và kết hợp từ. Dùng khung này để nêu một kết quả bất ngờ làm thay đổi giả định trước đó. 2. making it difficult for German speakers to pronounce: Ngữ pháp và mẫu câu. Nhận ra cách mệnh đề phân từ chỉ kết quả nối nguyên nhân với khó khăn gây ra cho một nhóm cụ thể. 3. come to terms with: Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Hiểu đây là dần chấp nhận một thực tế khó chịu, không phải thương lượng điều khoản theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

Whether you say tomato or tomato, it's clear that your accent is a defining feature of who you are. Ghi chú

0:00

Dù bạn nói tomato theo kiểu “tomayto” hay “tomahto”, rõ ràng giọng của bạn là một đặc điểm định hình con người bạn.

Mạch ý

Whether you say tomato or tomato, ...: các phương án khác nhau nhưng kết luận không đổi

Whether A or B đưa ra hai trường hợp có thể xảy ra, nhưng mệnh đề chính nêu một kết luận vẫn đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, phần mở đầu không yêu cầu người nghe chọn một cách phát âm; nó gạt sự khác biệt giữa hai cách phát âm sang một bên trước khi đưa ra nhận định về giọng nói. Vì tomato được viết giống hệt nhau ở cả hai lần, sự tương phản phụ thuộc vào việc nghe hai cách phát âm chứ không phải nhìn hai cách viết. Điều này tạo ra một chút mơ hồ để nhấn mạnh chủ đề giọng nói; các từ được viết ra không cho biết chính xác những cách phát âm nào được nhắc đến.

Luyện tập

Câu nào dùng whether ... or ... để cho thấy cùng một chỉ dẫn áp dụng trong cả hai tình huống?

  1. You can either drive or take the train.
  2. Whether you drive or take the train, call me when you arrive.
  3. Do you want to drive or take the train?
Xem đáp án

Whether you drive or take the train, call me when you arrive.

Cụm từ

a defining feature of: đặc điểm cốt lõi tạo nên bản sắc

Trong a defining feature of X, defining là tính từ có nghĩa là 'đủ quan trọng để giúp xác định X là gì hoặc X được nhận biết như thế nào'. Cả cụm từ chỉ một đặc điểm cốt lõi, chứ không chỉ là một chi tiết trong số nhiều chi tiết. Trong câu này, cụm từ cho biết giọng nói góp phần quan trọng tạo nên bản sắc của một người. Defining không diễn tả hành động viết ra một định nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là 'một đặc điểm cốt lõi của': Trust is ____ a strong partnership.

Xem đáp án

a defining feature of

Everyone has an accent.

0:06

Ai cũng có giọng riêng.

Heck, even goats have regional ways of saying "baa".

0:08

Thậm chí tiếng dê kêu “be be” cũng khác nhau tùy vùng.

But what's the science behind language acquisition? Cụm từ

0:12

Nhưng khoa học đằng sau quá trình tiếp thu ngôn ngữ là gì?

Cụm từ

the science behind + một hiện tượng

“The science behind X” chỉ những ý tưởng, bằng chứng hoặc quá trình khoa học giải thích X xảy ra như thế nào hoặc vì sao. Trong câu này, cụm từ hỏi những cơ chế nào giải thích quá trình thụ đắc ngôn ngữ; behind không nói về vị trí ở phía sau. Cấu trúc này giúp chuyển từ việc nêu một hiện tượng sang yêu cầu giải thích hiện tượng đó: the science behind + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài này có nghĩa là “những ý tưởng khoa học giải thích một hiện tượng”: The show explains ____ sleep.

Xem đáp án

the science behind

And does your accent say something about you? Thành ngữ

0:14

Và giọng nói có tiết lộ điều gì về bạn không?

Thành ngữ

say something about: đưa ra manh mối

Trong “X says something about Y”, say không mang nghĩa đen là “nói”. X có thể là một lựa chọn, hành động, vẻ ngoài hoặc đặc điểm khác, và nó cung cấp bằng chứng giúp người khác hiểu Y. Ở đây, giọng nói có thể tiết lộ thông tin về một người. Something làm cho nhận định trở nên khái quát và thận trọng: câu hỏi chỉ hỏi liệu giọng nói có đưa ra manh mối nào không, chứ không hỏi liệu nó có chứng minh một sự thật cụ thể hay không.

Luyện tập

Trong câu “Returning the lost toy says something about Mia's character”, “says something about” có nghĩa là gì?

  1. Nó yêu cầu Mia miêu tả món đồ chơi.
  2. Nó đưa ra manh mối về việc Mia là người như thế nào.
  3. Nó có nghĩa là món đồ chơi nói chuyện trực tiếp với Mia.
Xem đáp án

Nó đưa ra manh mối về việc Mia là người như thế nào.

In an American survey, 47% of adults found British accents to be sophisticated, Ngữ pháp

0:16

Trong một cuộc khảo sát ở Mỹ, 47% người trưởng thành thấy giọng Anh nghe tinh tế,

Ngữ pháp

found British accents to be sophisticated: find + tân ngữ + to be + bổ ngữ

Trong câu này, found có nghĩa là “đánh giá” hoặc “cho rằng”, chứ không phải “tìm thấy”. Những người tham gia khảo sát hình thành nhận định rằng giọng Anh nghe tinh tế. Find + tân ngữ + to be + bổ ngữ dùng để trình bày một đánh giá có được qua trải nghiệm, quan sát hoặc phán đoán. Ở đây, British accents là tân ngữ, còn to be sophisticated là bổ ngữ mô tả ấn tượng của người trả lời, chứ không phải một sự thật khách quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hai từ dùng để dẫn vào nhận định: After testing the app, the reviewers found it ____ reliable.

Xem đáp án

to be

while 51% thought New York accents were rude. Mạch ý

0:22

trong khi 51% cho rằng giọng New York thô lỗ.

Mạch ý

while 51% thought New York accents were rude: while mang nghĩa tương phản

Ở đây, while tạo sự tương phản giữa hai kết quả khảo sát song song: một tỷ lệ phần trăm mô tả ý kiến về giọng Anh, còn tỷ lệ kia mô tả ý kiến về giọng New York. Có thể hiểu nó giống whereas, chứ không phải “trong lúc”. While mang nghĩa tương phản giúp tổ chức hai mệnh đề một cách gọn gàng. Hai mệnh đề nên trình bày thông tin có thể so sánh và sự khác biệt giữa chúng phải có ý nghĩa đối với người đọc.

Luyện tập

Trong câu “The first group preferred tea, while the second group chose coffee,”, while có chức năng gì?

  1. Nó cho biết lựa chọn thứ hai xảy ra trong lúc lựa chọn thứ nhất diễn ra.
  2. Nó đối chiếu sở thích của hai nhóm.
  3. Nó đưa ra lý do cho sở thích của nhóm thứ nhất.
Xem đáp án

Nó đối chiếu sở thích của hai nhóm.

Southern accents were considered nice, but possibly uneducated,

0:25

Giọng miền Nam nước Mỹ được xem là dễ mến, nhưng có thể thiếu học thức,

while New England accents were considered intelligent.

0:29

còn giọng New England được xem là biểu hiện của trí thông minh.

But it turns out that humans have a bias towards others who sound like them or who have the same accent. Cụm từ

0:31

Nhưng hóa ra con người có xu hướng thiên vị những ai nói giống mình hoặc có cùng giọng.

Cụm từ

“It turns out that” để tiết lộ một sự thật được phát hiện về sau

“It turns out that” dùng để giới thiệu một sự thật được biết đến sau khi xem bằng chứng, trải qua một việc hoặc suy nghĩ thêm. Ở đây, cụm từ này báo hiệu một phát hiện khái quát hơn về hành vi của con người. Cụm từ này thường tạo ra một bước ngoặt nhỏ: sự thật có thể gây bất ngờ hoặc khác với điều người ta mong đợi. Mệnh đề sau “that” nêu kết quả mới được phát hiện; trong tiếng Anh thân mật, đôi khi có thể lược bỏ “that”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiết lộ một sự thật bất ngờ sau khi kiểm tra lịch: “We thought the museum was closed, but ____ it stays open until nine.”

Xem đáp án

it turns out that

Cụm từ

“Have a bias towards” để mô tả xu hướng ưu ái

“Have a bias towards” ai hoặc điều gì có nghĩa là có xu hướng nghiêng về phía có lợi cho người hoặc điều đó, thường là không đánh giá công bằng tất cả bằng chứng. Ở đây, con người có xu hướng ưu ái những người có giọng nói hoặc giọng địa phương giống mình. Sự thiên vị có thể diễn ra trong vô thức; nó không tự động có nghĩa là thái độ thù địch công khai hay một lựa chọn có chủ ý. “Towards” giới thiệu người, nhóm hoặc lựa chọn nhận được sự ưu ái đó.

Luyện tập

Một người đánh giá cho các ứng viên đến từ trường nổi tiếng điểm cao hơn mà không kiểm tra xem sản phẩm của họ có tốt hơn hay không. Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này?

  1. The reviewer has a bias towards candidates from famous schools.
  2. The reviewer is biased against candidates from famous schools.
  3. The reviewer has a preference for reading applications in the morning.
Xem đáp án

The reviewer has a bias towards candidates from famous schools.

Of course, it's important to distinguish between a native language accent and an additional language accent. Cụm từ

0:37

Tất nhiên, điều quan trọng là phải phân biệt giọng trong tiếng mẹ đẻ và giọng khi nói một ngôn ngữ học thêm.

Cụm từ

distinguish between A and B: phân biệt A và B

Distinguish between A and B có nghĩa là nhận ra hoặc giải thích A và B khác nhau như thế nào. Trong câu này, cụm từ tạo ra một ranh giới khái niệm rõ ràng giữa hai loại giọng. Cấu trúc thông dụng là distinguish between A and B. Between giới thiệu các đối tượng được so sánh, còn and nối đối tượng cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng distinguish và giới từ phù hợp: The lab test helps us ____ salt water and fresh water.

Xem đáp án

distinguish between

English native language accents depend on factors such as geographic location Cụm từ

0:43

Giọng của người bản xứ nói tiếng Anh phụ thuộc vào các yếu tố như vị trí địa lý

and socioeconomic status.

0:47

và địa vị kinh tế xã hội.

Cụm từ

depend on factors such as ...: phụ thuộc vào các yếu tố như...

Depend on cho biết một kết quả chịu ảnh hưởng hoặc được quyết định bởi những điều kiện nhất định. Factors gọi tên các điều kiện đó, và trong cấu trúc này, depend bắt buộc phải đi với on. Such as giới thiệu những ví dụ tiêu biểu về các yếu tố. Danh sách theo sau chỉ có tính minh họa và không nhất thiết phải đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng depend và cụm từ giới thiệu ví dụ trong bài học này: Plant growth can ____ light and soil quality.

Xem đáp án

depend on factors such as

For example,

0:49

Ví dụ,

a Cockney accent of the working-class London is markedly different than the Queen's received pronunciation. Ghi chú

0:49

giọng Cockney của tầng lớp lao động London khác hẳn cách phát âm chuẩn Received Pronunciation của Nữ hoàng.

Văn hóa

Giọng Cockney ... Received Pronunciation kiểu Nữ hoàng

Ở đây, giọng Cockney và Received Pronunciation kiểu “Nữ hoàng” đại diện cho hai cách nói tiếng Anh Anh gắn với những bối cảnh xã hội khác nhau. Giọng Cockney theo truyền thống gắn với lời nói của tầng lớp lao động ở Đông London, còn Received Pronunciation, hay RP, trong lịch sử gắn với người có học vấn, địa vị cao và lời nói trước công chúng của hoàng gia. Queen's ở đây là một nhãn văn hóa, không phải quy tắc theo nghĩa đen về việc ai được dùng giọng này. Sự đối lập cho thấy giọng nói có thể gợi đến vùng miền và hoàn cảnh xã hội; điều đó không có nghĩa mọi người London hay mọi thành viên của một nhóm xã hội đều nói theo một cách cố định.

Luyện tập

Sự đối lập giữa a Cockney accent và the Queen's Received Pronunciation trong câu này chủ yếu cho thấy điều gì?

  1. Một giọng là giọng Anh, còn giọng kia không phải tiếng Anh.
  2. Giọng nói có thể gợi liên tưởng đến vùng miền và hoàn cảnh xã hội.
  3. Chỉ thành viên hoàng gia mới có thể dùng Received Pronunciation.
  4. Mọi người ở London đều nói giọng Cockney.
Xem đáp án

Giọng nói có thể gợi liên tưởng đến vùng miền và hoàn cảnh xã hội.

Cách dùng từ

markedly different: khác biệt rõ rệt

Markedly different có nghĩa là khác biệt một cách rõ ràng và dễ nhận thấy. Markedly nhấn mạnh different bằng cách cho biết sự tương phản dễ quan sát, chứ không nhỏ hoặc không chắc chắn. Cấu trúc là markedly + tính từ, như markedly better hoặc markedly lower. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến khi người nói thực hiện một phép so sánh cẩn thận.

Luyện tập

Một báo cáo cẩn thận nói rằng hai phương pháp tạo ra một khác biệt rõ ràng và dễ nhận thấy. Câu nào diễn đạt đúng nhất ý đó?

  1. The results from the two methods were markedly different.
  2. The results from the two methods differed only slightly.
  3. The results from the two methods were almost identical.
  4. The results from the two methods could not be compared.
Xem đáp án

The results from the two methods were markedly different.

However, when it comes to non-native language accents, Cụm từ

0:55

Tuy nhiên, khi nói đến giọng trong một ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ,

things are more complicated.

0:58

mọi chuyện phức tạp hơn.

Cụm từ

when it comes to: thu hẹp chủ đề

When it comes to giới thiệu chủ đề mà câu tiếp theo sẽ nói đến. Ở đây, cụm từ này thu hẹp nội dung thảo luận vào giọng của người không phải bản ngữ trước khi cho biết trường hợp này phức tạp hơn. Cấu trúc thường dùng là when it comes to + từ hoặc cụm từ chỉ chủ đề, đại từ hoặc dạng -ing. Comes ở đây không diễn tả sự di chuyển thật sự.

Luyện tập

Câu nào dùng when it comes to để chuyển trọng tâm sang một chủ đề cụ thể?

  1. When the bus comes to our street, Ben gets ready to leave.
  2. Ben comes to our street when he visits.
  3. When it comes to packing lunches, Ben plans everything the night before.
Xem đáp án

When it comes to packing lunches, Ben plans everything the night before.

If you decide to move to Spain and learn Spanish as an English speaker,

1:00

Nếu là người nói tiếng Anh và quyết định chuyển đến Tây Ban Nha để học tiếng Tây Ban Nha,

you will always speak with an English accent, Cụm từ

1:03

bạn sẽ luôn nói bằng giọng Anh,

Cụm từ

speak with an English accent: nói với giọng Anh

Trong câu này, an English accent chỉ một giọng nói chịu ảnh hưởng của tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ của người nói. With giới thiệu loại giọng; nó không có nghĩa là người đó nói «cùng với» một giọng nào đó. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là speak + (ngôn ngữ) + with + phần mô tả giọng, như trong speak French with an English accent.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ tự nhiên dùng để mô tả giọng: Maya speaks Italian ____ an English accent.

Xem đáp án

with

even if you remain there for decades. Ngữ pháp

1:06

ngay cả khi sống ở đó hàng chục năm.

Ngữ pháp

even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra hoặc mang tính giả định nhưng không làm thay đổi kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, việc sống tại đó hàng chục năm được nêu như một khả năng cực đoan, nhưng dự đoán rằng bạn sẽ luôn nói với giọng Anh vẫn không đổi. Dùng even if khi kết quả, quyết định hoặc nhận định chính vẫn đúng dù điều kiện có xảy ra hay không. Vì vậy, điều kiện mang ý nghĩa nhượng bộ chứ không chỉ là điều kiện trung tính với if.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ cho biết điều kiện có thể xảy ra sẽ không làm thay đổi kế hoạch: We will leave at eight ____ the traffic is heavy.

Xem đáp án

even if

After the age of 12, the length of residence has almost no effect on your accent. Cụm từ

1:08

Sau 12 tuổi, thời gian cư trú hầu như không ảnh hưởng đến giọng của bạn.

Cụm từ

has almost no effect on: diễn tả ảnh hưởng gần bằng không

Has ... effect on là dạng của have an effect on được dùng ở đây với chủ ngữ số ít. Chủ ngữ the length of residence là yếu tố có thể tác động đến your accent, còn giới từ on đưa ra đối tượng chịu tác động. Almost no đặt mức độ ảnh hưởng gần bằng không mà không đưa ra khẳng định tuyệt đối. Vì vậy, câu này cho biết ảnh hưởng rất nhỏ chứ không nhất thiết là hoàn toàn không có ảnh hưởng. Sự khác biệt này hữu ích trong nghiên cứu và cách viết sự thật một cách thận trọng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng ảnh hưởng gần bằng không nhưng không nhất thiết khẳng định rằng nó chính xác bằng không?

  1. The change has a major effect on battery life.
  2. The change has almost no effect on battery life.
  3. The change has no effect on battery life at all.
Xem đáp án

The change has almost no effect on battery life.

Studies pinpoint the ideal age as 6 years old Cụm từ

1:13

Các nghiên cứu xác định độ tuổi lý tưởng là 6 tuổi,

Cụm từ

pinpoint X as Y: xác định chính xác X là Y

Trong “pinpoint the ideal age as 6 years old”, pinpoint có nghĩa là xác định một điều gì đó với độ chính xác cao. Các nghiên cứu được trình bày như bằng chứng giúp ấn định một độ tuổi cụ thể, chứ không chỉ gợi ý một khoảng tuổi chung. Cấu trúc “pinpoint X as Y” có nghĩa là xác định chính xác X và nêu Y là kết quả: X là độ tuổi lý tưởng và Y là 6 tuổi. Ở đây, as giới thiệu giá trị hoặc danh tính mà kết quả nghiên cứu gán cho X.

Luyện tập

Câu nào khẳng định rõ nhất rằng nghiên cứu đã xác định chính xác sáu tuổi là độ tuổi lý tưởng?

  1. The research considered several possible ages, including six.
  2. The research pinpointed the ideal age as six.
  3. The research suggested that the ideal age might be around six.
Xem đáp án

The research pinpointed the ideal age as six.

with diminishing ability from that point forward. Cụm từ

1:16

và từ đó về sau, khả năng này giảm dần.

Cụm từ

from that point forward: ranh giới thời gian kéo dài về sau

“From that point forward” quay lại chỉ một thời điểm đã được xác lập trước đó và bao gồm khoảng thời gian bắt đầu từ đó rồi tiếp tục về sau. Trong câu này, that point là lúc sáu tuổi, và khả năng được nói là giảm dần từ thời điểm ấy. Cụm từ này tổ chức thời gian bằng cách tạo ra một ranh giới chính xác: from đánh dấu điểm bắt đầu, that point lấy lại mốc đã nhắc trước đó, còn forward kéo dài nội dung sang thời gian về sau. Ở đây nó nói về thời gian, không phải chuyển động vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ mang nghĩa “bắt đầu từ lúc đó và tiếp tục trong tương lai”: The new rule takes effect on July 1; ____, every visitor must sign in.

Xem đáp án

from that point forward

Interestingly, some stroke patients wake up with an accent completely different to their original voice. Cách dùng từ

1:18

Điều thú vị là một số bệnh nhân đột quỵ tỉnh dậy với chất giọng hoàn toàn khác giọng nói ban đầu của họ.

Cách dùng từ

completely different to: cách so sánh trong tiếng Anh Anh

Completely different to có nghĩa là “hoàn toàn không giống với”. Completely nhấn mạnh mức độ của different, còn to giới thiệu mốc so sánh: their original voice. Trong câu này, different to là một cấu trúc bình thường trong tiếng Anh Anh. Giới từ này không mang thêm nghĩa chỉ hướng; nó cho biết giọng nói đang được so sánh với điều gì.

Luyện tập

Khi không muốn thể hiện phong cách vùng miền, câu nào là lựa chọn chuẩn an toàn nhất trong các biến thể tiếng Anh?

  1. The new design is completely different from the old one.
  2. The new design is completely different than the old one.
  3. The new design is completely different to the old one.
Xem đáp án

The new design is completely different from the old one.

This condition is known as the foreign accent syndrome Ghi chú

1:23

Tình trạng này được gọi là hội chứng giọng nước ngoài

Cụm từ

is known as để giới thiệu một tên gọi đã được công nhận

Is known as giới thiệu tên gọi hoặc nhãn đã được công nhận của chủ ngữ. Ở đây, this condition là đối tượng được đặt tên, còn the foreign accent syndrome là tên được đặt cho đối tượng đó. Cấu trúc này là dạng bị động của know something as something. Nó thường xuất hiện trong định nghĩa và lời giải thích, mang nghĩa “được gọi là”, chứ không phải “nổi tiếng vì”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ tạo từ know + as và có nghĩa là “mang tên”: This condition ____ foreign accent syndrome.

Xem đáp án

is known as

Văn hóa

the foreign accent syndrome: một thuật ngữ y khoa

Foreign accent syndrome là tên của một chứng rối loạn lời nói hiếm gặp, trong đó cách phát âm của một người thay đổi sau một biến cố như đột quỵ hoặc tổn thương não. Người nghe có thể cảm thấy cách nói mới giống giọng của một vùng hoặc quốc gia khác. Ở đây, foreign mô tả cách người nghe cảm nhận giọng đã thay đổi. Nó không có nghĩa là người đó có danh tính nước ngoài, học được một ngôn ngữ khác hoặc cố ý bắt chước một giọng nói.

Luyện tập

Foreign accent syndrome có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Một chứng rối loạn lời nói khiến giọng của một người nghe khác trước
  2. Sự thay đổi hợp pháp từ quốc tịch này sang quốc tịch khác
  3. Khả năng nói trôi chảy một ngoại ngữ mới học
Xem đáp án

Một chứng rối loạn lời nói khiến giọng của một người nghe khác trước

and results from damage to the insula region of the brain, Cụm từ

1:26

và xảy ra do tổn thương vùng thùy đảo của não,

which is responsible for language processing. Cách dùng từ

1:29

khu vực chịu trách nhiệm xử lý ngôn ngữ.

Cụm từ

results from damage to: chỉ nguyên nhân và thứ bị tổn hại

Results from giới thiệu nguyên nhân của một sự việc. Trong X results from Y, X là kết quả và Y là nguyên nhân; trong câu này, hội chứng được trình bày là kết quả còn tổn thương là nguyên nhân. Damage to + danh từ xác định thứ bị tổn hại. Khi kết hợp, X results from damage to Y là cách ngắn gọn để nói rằng tổn thương ảnh hưởng đến Y đã gây ra X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nguyên nhân và tổn hại trong bài học: The recurring error ____ the sensor.

Xem đáp án

results from damage to

Cách dùng từ

is responsible for: mô tả chức năng, không phải đổ lỗi

Trong câu này, is responsible for có nghĩa là “thực hiện hoặc đảm nhận một chức năng”. Đại từ quan hệ which chỉ the insula region, còn language processing là chức năng được gán cho vùng não đó. Trong những ngữ cảnh khác, cùng một cụm từ có thể mô tả nhiệm vụ hoặc sự quy trách nhiệm. Vì vậy, cần dựa vào chủ ngữ và tân ngữ sau for để hiểu nghĩa. Một vùng não đi cùng một quá trình cho thấy chức năng trung tính, chứ không phải lỗi gây ra vấn đề.

Luyện tập

Trong câu “The calendar app is responsible for sending reminders,” is responsible for có nghĩa là gì?

  1. Nó bị các lời nhắc làm hỏng.
  2. Nó đang bị đổ lỗi vì một sai sót.
  3. Nó thực hiện chức năng đó.
Xem đáp án

Nó thực hiện chức năng đó.

One integral aspect of language is the phoneme. Cụm từ

1:32

Một thành tố không thể thiếu của ngôn ngữ là âm vị.

Cụm từ

One integral aspect of ... is ...: nêu một đặc điểm thiết yếu

Integral có nghĩa là “thiết yếu đối với toàn thể”, vì vậy an integral aspect of language trình bày một đặc điểm là nền tảng chứ không chỉ hữu ích. Ở đây, integral không phải là danh từ toán học mang nghĩa “tích phân”. Cấu trúc One integral aspect of X is Y chọn một đặc điểm thiết yếu trong số nhiều đặc điểm rồi đưa nó vào vị trí trọng tâm. Đây là cách trang trọng và có thể tái sử dụng để tổ chức một lời giải thích.

Luyện tập

Dùng cụm từ trang trọng có nghĩa là “một phần thiết yếu của” để hoàn thành câu: “Clear communication is ____ effective teamwork.”

Xem đáp án

an integral aspect of

Phonemes are the different sound units we use to make up words, Ghi chú

1:35

Âm vị là những đơn vị âm thanh khác nhau mà ta dùng để tạo nên từ,

Cụm động từ

make up words: các phần tạo thành một toàn thể

Ở đây, make up có nghĩa là “tạo thành” hoặc “cấu thành”. Các đơn vị âm thanh là những phần nhỏ, còn từ là cái toàn thể được tạo ra khi các phần đó kết hợp với nhau. Mẫu có thể dùng trong các tình huống khác là parts + make up + whole, tức là “các phần + make up + toàn thể”. Đây là nghĩa của make up dùng để diễn tả quan hệ giữa các phần và toàn thể, không phải nghĩa “bịa ra”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “tạo thành”: Five small villages ____ the district.

Xem đáp án

make up

some of which are unique to different languages. Ghi chú

1:38

trong đó một số âm vị chỉ có ở những ngôn ngữ nhất định.

Cách dùng từ

Phonemes: những đơn vị âm thanh phân biệt nghĩa

Âm vị là loại âm thanh nhỏ nhất trong một ngôn ngữ có thể giúp phân biệt từ này với từ khác. Ví dụ, /p/ và /b/ là hai âm vị khác nhau trong tiếng Anh vì pat và bat có nghĩa khác nhau. Âm vị là một đơn vị âm thanh trừu tượng, không phải chữ cái viết ra hay một lần phát âm cụ thể của một người. Mỗi ngôn ngữ tổ chức âm thanh theo cách khác nhau, vì vậy một sự đối lập âm thanh làm thay đổi nghĩa trong ngôn ngữ này có thể không làm thay đổi nghĩa trong ngôn ngữ khác.

Luyện tập

Trong ngôn ngữ học, phoneme hay âm vị là gì?

  1. Một đơn vị âm thanh trừu tượng có thể phân biệt nghĩa
  2. Một lần phát âm cụ thể của một người
  3. Một ký hiệu chữ viết trong bảng chữ cái
Xem đáp án

Một đơn vị âm thanh trừu tượng có thể phân biệt nghĩa

Ngữ pháp

some of which: thêm thông tin về một phần của nhóm

Trong some of which, which quay lại chỉ cụm danh từ số nhiều the different sound units, còn some xác định một phần trong số các đơn vị đó. Mệnh đề theo sau, are unique..., mô tả nhóm nhỏ này chứ không khẳng định điều tương tự về tất cả các âm vị. Dấu phẩy cho biết đây là thông tin bổ sung, không có chức năng hạn định. Mẫu có thể vận dụng là “cụm danh từ số nhiều, some of which + động từ”, dùng để thêm một thông tin về một phần của nhóm đã được xác định mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm ba từ để cho biết nội dung chỉ áp dụng cho một phần của nhóm: The village has forty houses, ____ have solar panels.

Xem đáp án

some of which

Cụm từ

be unique to: chỉ thuộc riêng một nhóm cụ thể

Trong are unique to different languages, unique to có nghĩa là được tìm thấy trong hoặc là đặc trưng riêng của một số ngôn ngữ, chứ không được chia sẻ phổ biến. Ở đây, một số âm vị chỉ thuộc về những hệ thống ngôn ngữ nhất định. Mẫu có thể vận dụng là “be unique to + cụm danh từ”. Cụm danh từ sau to xác định địa điểm, nhóm, loài, nền văn hóa hoặc hệ thống duy nhất có đặc điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết không có loài nào khác có kiểu đốm này: This pattern of spots ____ this species.

Xem đáp án

is unique to

For example,

1:40

Ví dụ,

the phonemes with TH "th" and "th" as in words like "the" and "thing"

1:41

hai âm vị TH khác nhau trong những từ như “the” và “thing”

do not exist in German,

1:45

không tồn tại trong tiếng Đức,

making it difficult for German speakers to pronounce these words properly. Ngữ pháp

1:47

khiến người nói tiếng Đức khó phát âm đúng những từ này.

Ngữ pháp

Cấu trúc kết quả making it difficult for ... to ...

Mệnh đề -ing making it difficult for German speakers to pronounce nêu kết quả của sự việc trước đó: những âm vị ấy không tồn tại trong tiếng Đức. Vì vậy, making là hiện tại phân từ nối nguyên nhân với hậu quả, chứ không phải động từ hữu hạn độc lập của câu. Trong cấu trúc make + it + adjective + for + person + to-infinitive, ý nghĩa là “khiến một hành động trở nên khó thực hiện đối với người đó”. it là tân ngữ hình thức và không chỉ các âm vị; hành động thực sự khó là to pronounce these words, còn German speakers là những người phải thực hiện hành động ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu chỉ kết quả bằng cấu trúc making it difficult for ... to ... và động từ find: The building has very few direction signs, ____ visitors ____ the exit.

Xem đáp án

making it difficult for · to find

Conversely, there are many phonemes in other languages that Mạch ý

1:50

Ngược lại, các ngôn ngữ khác có nhiều âm vị mà

as English speakers we cannot pronounce or even hear properly. Ngữ pháp

1:53

người nói tiếng Anh như chúng ta không thể phát âm, thậm chí không thể nghe ra chính xác.

Mạch ý

Conversely: Đảo ngược hướng của một mối quan hệ

Conversely báo hiệu rằng phần trình bày giờ sẽ xem xét cùng một mối quan hệ theo hướng ngược lại. Ý trước đó nói người nói tiếng Đức có thể gặp khó khăn với âm tiếng Anh; câu này đảo góc nhìn và nói rằng người nói tiếng Anh cũng có thể gặp khó khăn với âm trong các ngôn ngữ khác. Từ này tổ chức thông tin thay vì chỉ bổ sung thêm một sự việc. Sau conversely, người đọc nên chờ đợi sự đảo ngược về vai trò, hướng hoặc góc nhìn; ý nghĩa này cụ thể hơn một sự tương phản thông thường.

Luyện tập

Từ nối nào mở đầu câu thứ hai phù hợp nhất và cho thấy mối quan hệ đã được đảo ngược? Some adults find children's software confusing. ____ some children struggle with software designed for adults.

  1. Conversely,
  2. For example,
  3. However,
Xem đáp án

Conversely,

Ngữ pháp

or even hear: đánh dấu một khó khăn đáng ngạc nhiên hơn

Ở đây, or nối hai việc mà người nói tiếng Anh có thể không làm được: phát âm một âm và nghe đúng âm đó. Even được đặt trước hear để cho thấy khó khăn thứ hai đáng ngạc nhiên hơn khó khăn thứ nhất. Mẫu có thể áp dụng lại X or even Y thêm Y như một khả năng mạnh hơn hoặc ít được mong đợi hơn. Trọng tâm rơi vào từ hoặc cụm từ ngay sau even; even ở đây không có nghĩa là “một cách đồng đều”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ khiến sự bất lực thứ hai trở nên đáng ngạc nhiên hơn: The label was so faded that I couldn't read the instructions ____ see the warning symbol.

Xem đáp án

or even

In a groundbreaking study, 32 American and 32 Japanese 6-month-old babies

1:57

Trong một nghiên cứu mang tính đột phá, 32 em bé Mỹ và 32 em bé Nhật cùng 6 tháng tuổi

listened to a recording play "la la la" repeatedly.

2:02

được nghe một bản ghi âm lặp đi lặp lại “la la la”.

When the recording switched to "la la ra", Ngữ pháp

2:05

Khi bản ghi âm chuyển thành “la la ra”,

a toy to the side would light up and play a musical tune. Cụm động từ

2:08

một món đồ chơi ở bên cạnh sẽ sáng lên và phát một giai điệu.

Ngữ pháp

When ... switched to ... would light up: phản ứng lặp lại trong quá khứ

Trong phần mô tả thí nghiệm này, when giới thiệu tác nhân xảy ra trong mỗi lần thử: bản ghi âm chuyển sang một chuỗi âm cụ thể. Sau đó, would + động từ nguyên mẫu cho biết phản ứng đều đặn và đã được dự đoán của món đồ chơi: nó sẽ sáng lên và phát một giai điệu. Đây là would trong lời kể dùng cho hành vi lặp lại trong quá khứ, dựa trên một quy trình quá khứ đã được thiết lập. Nó không làm cho kết quả trở thành tưởng tượng và cũng không phải là một lời yêu cầu lịch sự. Mẫu có thể áp dụng lại là When + simple past, ... would + động từ nguyên mẫu để diễn tả tác nhân và phản ứng lặp lại trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu tác nhân và phản ứng lặp lại trong quá khứ bằng when và would: During each trial, ____ the bell rang, the screen ____ turn blue.

Xem đáp án

when · would

Cụm động từ

light up được dùng như một cụm nội động từ

Trong câu này, light up có nghĩa là “bắt đầu phát sáng hoặc sáng lên”. Món đồ chơi là chủ ngữ, nên chính nó trải qua sự thay đổi; cụm động từ này không có tân ngữ theo sau. Ở đây cần hiểu light up như một đơn vị, không dịch riêng light và up. Cấu trúc tương tự có thể mô tả đèn, màn hình, nút bấm hoặc các vật khác sáng lên.

Luyện tập

Trong câu của video, “a toy ... would light up” có nghĩa là gì?

  1. Ai đó sẽ dùng món đồ chơi để chiếu sáng một vật khác.
  2. Món đồ chơi sẽ tự bắt đầu phát sáng.
  3. Món đồ chơi sẽ trở nên vui vẻ một cách rõ rệt.
Xem đáp án

Món đồ chơi sẽ tự bắt đầu phát sáng.

The babies were primed to understand that recognizing the difference between "la" and "ra" Cách dùng từ

2:11

Các em bé được tập cho hiểu rằng việc nhận ra sự khác biệt giữa “la” và “ra”

led to an audiovisual reward, Cụm từ

2:16

sẽ mang lại phần thưởng nghe nhìn,

Cách dùng từ

were primed to understand trong một thí nghiệm

Ở đây, were primed to understand có nghĩa là trải nghiệm trước đó đã khiến các em bé sẵn sàng hơn hoặc có nhiều khả năng nhận ra và học được mối liên hệ. Cấu trúc bị động là be primed to + động từ: một người hoặc một vật đã chịu tác động từ trước để hướng đến một phản ứng. Trong thí nghiệm, primed không có nghĩa là các em bé đã chủ động học ý tưởng đó, cũng không bảo đảm rằng các em đã hiểu. Từ này mô tả việc ghép cặp trước đó tạo ra dự đoán hoặc làm tăng mức độ sẵn sàng như thế nào.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “The babies were primed to understand” trong thí nghiệm này?

  1. Các em bé tự ôn lại bài trước thí nghiệm.
  2. Các em bé đã được dạy trực tiếp một quy tắc và chắc chắn hiểu quy tắc đó.
  3. Trải nghiệm trước đó khiến các em bé sẵn sàng hơn hoặc có nhiều khả năng hình thành mối liên hệ.
Xem đáp án

Trải nghiệm trước đó khiến các em bé sẵn sàng hơn hoặc có nhiều khả năng hình thành mối liên hệ.

Cụm từ

led to + một kết quả

Trong câu này, led to có nghĩa là “gây ra hoặc tạo nên một kết quả”. Chủ ngữ là toàn bộ hoạt động recognizing the difference between “la” and “ra”, còn kết quả là an audiovisual reward. Led là dạng quá khứ của lead. Mẫu có thể áp dụng là X led to Y: X là nguyên nhân, còn Y là kết quả, thường được thể hiện bằng một cụm danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lead to: The heavy rain ____ a delay in the game.

Xem đáp án

led to

and both the American and Japanese 6-month-old babies were able to tell the difference Cụm từ

2:18

và cả các em bé Mỹ lẫn các em bé Nhật 6 tháng tuổi đều có thể phân biệt được

and anticipate the toy reward when necessary.

2:23

và chờ đợi phần thưởng từ món đồ chơi vào đúng lúc.

Cụm từ

tell the difference between A and B (phân biệt A với B)

Trong câu này, tell the difference có nghĩa là “nhận ra rằng hai thứ giống nhau không hoàn toàn giống nhau”. Tell ở đây không có nghĩa là “nói” hay “thông báo”; nó có nghĩa là “phân biệt bằng cách nhận thấy sự khác nhau”. Khi nêu rõ cả hai thứ, hãy dùng tell the difference between A and B. Cụm từ này có thể dùng để phân biệt âm thanh, mùi vị, hình thức, phiên bản hoặc những thứ tương tự khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “phân biệt”: With her eyes closed, Nina could ____ between the two bells.

Xem đáp án

tell the difference

But "la" and "ra" are phonemes that do not exist in the Japanese language.

2:25

Nhưng “la” và “ra” là những âm vị không tồn tại trong tiếng Nhật.

When this study was replicated with 10 to 12 month old babies, Cách dùng từ

2:30

Khi nghiên cứu này được lặp lại với các em bé từ 10 đến 12 tháng tuổi,

Cách dùng từ

study was replicated: dạng bị động trong ngôn ngữ nghiên cứu

Trong tiếng Anh nghiên cứu, replicate a study có nghĩa là tiến hành lại một nghiên cứu bằng phương pháp giống hoặc rất gần với phương pháp ban đầu để kiểm tra hay so sánh các kết quả. Ở đây, cụm này không có nghĩa là tạo một bản sao tài liệu. Dạng bị động was replicated tập trung vào nghiên cứu và việc thực hiện lại quy trình; những nhà nghiên cứu tiến hành nó không được nêu tên. With 10 to 12 month old babies xác định nhóm người tham gia trong lần tái lập này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nghiên cứu trong ví dụ: To check whether the finding was reliable, the ____ by an independent team.

Xem đáp án

study was replicated

the Japanese babies could not tell the difference between these uniquely English phonemes,

2:33

các em bé Nhật không thể phân biệt hai âm vị chỉ có trong tiếng Anh này,

showing that a critical period for recognizing phonemes in brain development Ghi chú

2:38

cho thấy giai đoạn then chốt để não bộ nhận biết âm vị

is at merely 6 months old.

2:42

nằm ở thời điểm trẻ mới 6 tháng tuổi.

Mạch ý

showing that: nối một kết quả với suy luận

Mệnh đề phân từ showing that quay lại kết quả phía trước: những em bé Nhật Bản lớn tháng hơn không thể phân biệt các âm vị tiếng Anh. Nó tổ chức kết quả quan sát đó thành bằng chứng hỗ trợ cho suy luận theo sau. Vì showing không có chủ ngữ được nêu rõ, nguồn ngầm hiểu của nó là toàn bộ tình huống phía trước, chứ không phải các em bé đang chủ động trưng ra thứ gì đó. Showing that đưa ra một cách diễn giải dựa trên bằng chứng; nó không biến nhận định sau đó thành một sự thật được quan sát riêng biệt hay một bằng chứng tuyệt đối.

Luyện tập

Chọn cách hoàn thành dùng mệnh đề phân từ để trình bày mệnh đề đầu tiên như bằng chứng cho suy luận: The control group also improved, ____ the treatment was not the only cause.

  1. and this shows that
  2. to show that
  3. showing that
Xem đáp án

showing that

Cách dùng từ

giai đoạn then chốt để nhận biết âm vị

Trong a critical period for recognizing phonemes, critical period là thuật ngữ khoa học phát triển chỉ một khoảng thời gian sớm khi trải nghiệm có ảnh hưởng đặc biệt mạnh đến cách một khả năng hình thành hoặc thay đổi. Ở đây, khả năng đó là recognizing phonemes, tức phân biệt các nhóm âm thanh có thể làm thay đổi nghĩa trong một ngôn ngữ. Critical có nghĩa là “mang tính quyết định” hoặc “đặc biệt quan trọng”, không phải “nguy hiểm”; period là một khoảng thời gian phát triển, không phải một tiết học. Cấu trúc có thể áp dụng lại a critical period for + danh từ hoặc dạng -ing nêu khả năng chịu ảnh hưởng trong khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “một khoảng phát triển đặc biệt quan trọng”: Infancy may be ____ for learning to distinguish speech sounds.

Xem đáp án

a critical period

If you try and learn a language, regardless of your age, Ghi chú

2:44

Nếu bạn cố gắng học một ngôn ngữ, bất kể ở độ tuổi nào,

Cách dùng từ

try and learn: cố gắng học trong hội thoại thân mật

Trong If you try and learn a language, try and learn đóng vai trò là biến thể hội thoại phổ biến của try to learn. Việc học được trình bày là mục tiêu của một nỗ lực; and không nhất thiết đánh dấu hai hành động riêng biệt xảy ra theo thứ tự. Cấu trúc có thể áp dụng lại là try and + động từ nguyên mẫu, như trong try and remember hoặc try and call. Ý nghĩa thực tế thường là “cố gắng thực hiện hành động do động từ thứ hai diễn tả”.

Luyện tập

Câu nào dùng try and như một dạng không trang trọng của try to, thay vì nối hai hành động riêng biệt hoặc gợi ý một thử nghiệm?

  1. I'll try and learn the names before Friday.
  2. I'll learn the names and call everyone before Friday.
  3. I'll try learning the names with flash cards.
Xem đáp án

I'll try and learn the names before Friday.

Cụm từ

regardless of your age: bất kể tuổi tác

Regardless of your age có nghĩa là tuổi tác không làm thay đổi điều được nói đến. Trong câu này, cụm từ khiến điều kiện áp dụng cho người ở mọi độ tuổi; tuổi tác không tạo ra ngoại lệ. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là regardless of + cụm danh từ. Mẫu này nêu một yếu tố có vẻ quan trọng, rồi cho biết kết quả vẫn không thay đổi.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng tuổi tác không làm thay đổi người được phép tham gia?

  1. Anyone may join, regardless of their age.
  2. Anyone may join, regardless their age.
  3. Anyone may join because of their age.
Xem đáp án

Anyone may join, regardless of their age.

synaptic connections are made which ultimately create a denser gray matter Cách dùng từ

2:46

các kết nối khớp thần kinh sẽ hình thành, cuối cùng làm chất xám đặc hơn

and stronger white matter networks.

2:50

và mạng lưới chất trắng mạnh hơn.

Cách dùng từ

Chất xám dày đặc hơn và mạng lưới chất trắng mạnh hơn

Gray matter (chất xám) và white matter (chất trắng) là hai thuật ngữ thần kinh học chỉ các loại mô trong não. Ở đây, matter có nghĩa là mô thần kinh thật, không phải chủ đề, vấn đề hay tình huống. Hai tính từ so sánh có nhiệm vụ riêng: denser bổ nghĩa cho gray matter, còn stronger bổ nghĩa cho white matter networks. Hãy hiểu đây là hai thay đổi song song trong não, không phải màu sắc của những đồ vật thông thường.

Luyện tập

Cách hiểu nào về các cụm từ được nhấn mạnh là đúng?

  1. Chúng mô tả hai loại mô não: denser gray matter và stronger white matter networks.
  2. Chúng mô tả những đồ vật màu xám và trắng thông thường ở bên ngoài não.
  3. Matter có nghĩa là một vấn đề, và cả hai tính từ so sánh đều mô tả cùng một vấn đề đó.
Xem đáp án

Chúng mô tả hai loại mô não: denser gray matter và stronger white matter networks.

In fact, those who have grown up in bilingual households are consistently more sensitive to subtle language differences Ghi chú

2:52

Trên thực tế, những người lớn lên trong gia đình song ngữ luôn nhạy hơn với những khác biệt ngôn ngữ tinh tế

Cụm từ

Lớn lên trong gia đình song ngữ

Grow up in a household có nghĩa là trải qua thời thơ ấu trong một môi trường gia đình cụ thể. A bilingual household là một gia đình thường xuyên sử dụng hai ngôn ngữ; household nói đến những người sống cùng nhau và đời sống chung của họ, không chỉ là tòa nhà. Grown up là dạng quá khứ phân từ của grow up. Khi đứng sau have, nó cho thấy trải nghiệm thời thơ ấu có liên quan đến một kết quả ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác được tạo từ grew up, in, a và bilingual household: Mia ____, so she spoke Korean with her grandmother and English at school.

Xem đáp án

grew up in a bilingual household

compared to their monolingual counterparts.

2:58

so với những người chỉ nói một ngôn ngữ.

Ngữ pháp

Nhạy bén hơn với... khi so với những người tương ứng

Mẫu more sensitive to + cụm danh từ cho biết một người hoặc một nhóm nhận ra điều gì đó rõ hơn hoặc phản ứng mạnh hơn với nó. Ở đây, subtle language differences là khía cạnh được nhận ra; sensitive không có nghĩa là dễ bị tổn thương về cảm xúc. Compared to + nhóm so sánh nêu nhóm được dùng làm chuẩn. Their monolingual counterparts là những người có thể so sánh tương ứng, sử dụng hoặc lớn lên với một ngôn ngữ. Hai phần kết hợp sẽ nêu rõ đặc điểm, đối tượng của đặc điểm đó và nhóm tham chiếu.

Luyện tập

Câu nào nói đúng điều mà người đọc song ngữ nhận ra rõ hơn và nhóm được dùng để so sánh với họ?

  1. Bilingual readers are more sensitive to small sound differences compared to monolingual readers.
  2. Bilingual readers are more sensitive to monolingual readers compared to small sound differences.
  3. Bilingual readers are more sensitive about small sound differences compared to monolingual readers.
Xem đáp án

Bilingual readers are more sensitive to small sound differences compared to monolingual readers.

Brain scans have shown that bilingual babies have stronger brain responses in their orbital and prefrontal cortices, Mạch ý

3:00

Ảnh quét não cho thấy trẻ song ngữ có phản ứng của não bộ mạnh hơn ở vỏ não ổ mắt và vỏ não trước trán,

which are areas linked to focus and problem-solving abilities. Cụm từ

3:06

là những khu vực liên quan đến khả năng tập trung và giải quyết vấn đề.

Mạch ý

Brain scans have shown that: đưa bằng chứng lên trước

Brain scans have shown that đặt nguồn bằng chứng lên trước rồi dùng that để giới thiệu phát hiện. Ở đây, shown có nghĩa là “đưa ra bằng chứng cho thấy”, không phải “hiển thị hình ảnh”. Khung này sắp xếp thông tin theo trình tự bằng chứng → kết luận. Nó trình bày mệnh đề sau như một quan sát được các bản quét hỗ trợ, chứ không phải ý kiến cá nhân của người nói; bản thân cấu trúc này không chứng minh quan hệ nhân quả.

Cụm từ

linked to focus and problem-solving abilities: diễn đạt mối liên hệ

Linked to có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “được kết nối với”. Trong linked to focus and problem-solving abilities, cụm này bổ nghĩa cho areas và cho biết những vùng đó liên quan đến các khả năng nào. Về ngữ pháp, linked là quá khứ phân từ trong mệnh đề quan hệ rút gọn: areas linked to ... có nghĩa là areas that are linked to .... Cách diễn đạt này nêu một mối liên hệ, không tự động khẳng định nguyên nhân trực tiếp hay trách nhiệm duy nhất.

Luyện tập

Câu nào chỉ khẳng định rằng có một mối liên hệ?

  1. Better sleep is caused by regular exercise.
  2. Regular exercise is responsible for better sleep.
  3. Regular exercise is linked to better sleep.
Xem đáp án

Regular exercise is linked to better sleep.

But have you ever wondered why so many people hate the sound of their own voice? Ngữ pháp

3:09

Nhưng bạn có bao giờ thắc mắc tại sao nhiều người lại ghét nghe chính giọng nói của mình không?

Ngữ pháp

Have you ever wondered why...?: câu hỏi lồng để mở đầu chủ đề

Have you ever wondered why...? hỏi liệu vào một thời điểm nào đó cho đến hiện tại, người nghe đã từng nghĩ về lý do của một việc hay chưa. Have you ever wondered dùng thì hiện tại hoàn thành và là cách thu hút để mở đầu một chủ đề chung; đây có thể là câu hỏi tu từ chứ không nhất thiết yêu cầu trả lời ngay. Mệnh đề bắt đầu bằng why là câu hỏi gián tiếp được lồng trong câu hỏi có-không ở bên ngoài. Câu hỏi lồng dùng trật tự của câu trần thuật, vì vậy why so many people hate... là đúng; không thêm trợ động từ do sau why.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi mở đầu chủ đề bằng đúng cụm từ trong bài: ____ some dreams are easier to remember than others?

Xem đáp án

Have you ever wondered why

We break down the science and challenge some people to come to terms with their own voice Ghi chú

3:13

Chúng tôi phân tích cơ sở khoa học và thử thách một số người đối diện, chấp nhận chính giọng nói của mình

in our new AsapTHOUGHT video.

3:16

trong video AsapTHOUGHT mới.

Cụm động từ

break down the science: giải thích một chủ đề phức tạp

Ở đây, break down là cụm động từ ngoại động, có nghĩa là phân tích một chủ đề phức tạp và giải thích nó thành những phần nhỏ, dễ hiểu hơn. Tân ngữ the science cho biết điều đang được giải thích. Câu này hứa hẹn một lời giải thích rõ ràng về các ý tưởng khoa học. Nó không có nghĩa là khoa học bị phá hỏng, máy móc ngừng hoạt động hay ai đó mất kiểm soát cảm xúc.

Luyện tập

Đọc câu này: The presenter breaks down the report for a general audience. breaks down có nghĩa là gì?

  1. Làm cho nó ngừng hoạt động
  2. Trở nên không thể kiểm soát cảm xúc
  3. Phân tích và giải thích nó thành những phần đơn giản hơn
Xem đáp án

Phân tích và giải thích nó thành những phần đơn giản hơn

Ngữ pháp

challenge some people to come: challenge + người + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc challenge + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là giao cho ai đó một nhiệm vụ khó hoặc khuyến khích họ thử thách bản thân. some people là tân ngữ của challenge, còn to come bắt đầu cụm nguyên mẫu chỉ hành động. Trong câu đầy đủ, hành động đó là come to terms with their own voice. Ở đây, challenge không có nghĩa là nghi ngờ ai đó có trung thực hay đúng hay không; cấu trúc người + động từ nguyên mẫu có to xác định nhiệm vụ được giao cho họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng challenge + the team + to try: The coach wanted to ____ one more difficult move.

Xem đáp án

challenge the team to try

Thành ngữ

come to terms with: dần chấp nhận một thực tế khó khăn

come to terms with something là một thành ngữ có nghĩa là dần chấp nhận một thực tế khó chịu, bất ngờ hoặc khó thay đổi. Nó không chỉ là hiểu một điều gì đó bằng lý trí mà còn gợi lên quá trình thích nghi về cảm xúc. Ở đây, thực tế đó là giọng của những người này nghe như thế nào khi họ nghe chính giọng mình. Cụm từ thể hiện việc học cách chấp nhận giọng nói ấy dù ban đầu nghe nó có thể khiến họ không thoải mái.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là dần chấp nhận một thực tế khó khăn: After feeling upset for weeks, Leo began to ____ moving to a new school.

Xem đáp án

come to terms with

Check it out with the link in the description.

3:18

Hãy xem video qua liên kết trong phần mô tả.

And subscribe for more weekly science videos.

3:20

Và đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.