Bạn có thể sống sót qua bụi phóng xạ hạt nhân không? - Brooke Buddemeier và Jessica S. Wieder: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
725 từ 146 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách một vụ nổ hạt nhân tạo ra sóng xung kích và bụi phóng xạ, đồng thời cho biết vì sao trú trong một tòa nhà kiên cố, ở bên trong 24 giờ và theo dõi thông tin qua radio có thể giảm mức phơi nhiễm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. So what is this plan? And what exactly would it protect us from? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nhận ra hai câu hỏi liên tiếp vừa là phần mở đầu thu hút chú ý, vừa là bản đồ nội dung của một video giải thích. Câu đầu giới thiệu kế hoạch an toàn sắp được trình bày, còn câu sau xác định mối nguy mà kế hoạch hướng tới, nhờ đó người nghe có thể dự đoán cách phần giải thích tiếp theo được triển khai. 2. radioactive particles called fallout. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu fallout là thuật ngữ cụ thể chỉ các hạt phóng xạ hình thành sau vụ nổ hạt nhân, thay vì đoán nghĩa theo từng từ fall và out. Kiến thức này giúp bạn theo dõi phần giải thích về cách vật chất ấy phát tán, lắng xuống, phát ra bức xạ và tạo ra nguy cơ kéo dài. 3. listen in — Cụm động từ: Học cách dùng cụm động từ này với nghĩa mở và theo dõi một chương trình phát sóng, nhất là khi cơ quan chức năng truyền đạt thông tin khẩn cấp. Trong ngữ cảnh này, nó chỉ việc nghe hướng dẫn của lực lượng ứng phó qua radio để xác định bước tiếp theo an toàn nhất, chứ không đơn thuần là chú ý lắng nghe.

Nội dung bài học

The full scope of a nuclear detonation is almost unimaginable. Ghi chú

0:06

Quy mô toàn diện của một vụ nổ hạt nhân là gần như không thể tưởng tượng được.

Cụm từ

the full scope of: toàn bộ phạm vi và tác động

The full scope of something có nghĩa là toàn bộ phạm vi, quy mô, các khía cạnh và tác động của một sự việc, chứ không chỉ phần dễ thấy nhất. Trong câu này, cụm từ nói đến quy mô và hậu quả tổng thể của một vụ nổ hạt nhân, không chỉ khu vực vật lý bị ảnh hưởng. Cấu trúc the full scope of + danh từ hữu ích khi một vấn đề, sự kiện hoặc dự án có nhiều phương diện cần được xem xét cùng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chứa full scope mang nghĩa mọi khía cạnh và tác động: The audit revealed ____ the security problem.

Xem đáp án

the full scope of

Cách dùng từ

nuclear detonation: thuật ngữ trang trọng cho sự kiện nổ hạt nhân

Nuclear detonation là sự kiện một thiết bị hạt nhân phát nổ. Detonation tập trung vào chính sự kiện nổ, tức là việc thiết bị phát nổ, chứ không chỉ vào thiệt hại xảy ra sau đó. Cụm từ này mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật, phù hợp với cách giải thích nghiêm túc về tác động hạt nhân trong câu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng nuclear detonation phù hợp nhất?

  1. The emergency plan describes what to do after a nuclear detonation.
  2. The chef caused a nuclear detonation while opening a soda.
  3. The audience gave a nuclear detonation of applause.
Xem đáp án

The emergency plan describes what to do after a nuclear detonation.

Hopefully, no one will ever experience another of these catastrophic incidents, Ý định

0:11

Hy vọng rằng sẽ không có ai phải trải qua một thảm họa nào như thế này nữa,

Ý định

Hopefully, no one will ever experience: thể hiện mong muốn đối với cả câu

Ở đây, Hopefully là trạng từ bổ nghĩa cho cả câu: từ này thể hiện mong muốn của người nói đối với toàn bộ mệnh đề theo sau. Nó không mô tả thái độ của một người khi trải qua sự cố. Cấu trúc no one ... ever nhấn mạnh kết quả được mong muốn: người nói không muốn bất kỳ ai phải trải qua một sự cố như vậy vào bất cứ lúc nào trong tương lai. Cách mở đầu này cũng thể hiện sự quan tâm trước khi chuyển sang bàn về một biện pháp ứng phó nghiêm túc.

Luyện tập

Hopefully truyền đạt điều gì trong ví dụ?

  1. Không ai cảm thấy hy vọng khi đang trải qua sự cố đó.
  2. Người nói mong rằng sẽ không ai phải trải qua một sự cố như vậy.
  3. Người nói chắc chắn rằng những sự cố như vậy không thể xảy ra.
Xem đáp án

Người nói mong rằng sẽ không ai phải trải qua một sự cố như vậy.

but there is a scientifically supported plan of action Cụm từ

0:16

nhưng có một kế hoạch hành động được khoa học chứng minh

Cụm từ

scientifically supported plan of action: các bước khả thi dựa trên bằng chứng

Scientifically supported có nghĩa là được nghiên cứu hoặc bằng chứng khoa học hỗ trợ. Cụm này không chỉ có nghĩa là các nhà khoa học thích hoặc tán thành kế hoạch. A plan of action là một tập hợp các bước có tổ chức và được dự định thực hiện, chứ không chỉ là một ý tưởng hay mục tiêu. Khi kết hợp lại, cụm từ này trình bày một biện pháp ứng phó thực tế, đồng thời nhấn mạnh cơ sở bằng chứng và khả năng thực hiện. Cách diễn đạt này phù hợp với lời giải thích trang trọng trong các lĩnh vực như an toàn, y tế, nghiên cứu hoặc chính sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là một tập hợp các bước có thể thực hiện: The committee proposed a scientifically supported ____.

Xem đáp án

plan of action

that could save hundreds of thousands of lives Cụm từ

0:20

có thể cứu sống hàng trăm ngàn người

Cụm từ

hundreds of thousands of: số lượng lớn mang tính ước tính

“Hundreds of thousands of” là cụm từ chỉ số lượng ước tính, diễn tả một con số không xác định ở mức hàng trăm nghìn. Trong câu này, cụm từ cho thấy kế hoạch có thể cứu rất nhiều người mà không đưa ra con số chính xác. Hãy hiểu toàn bộ cụm này là một cấu trúc chỉ số lượng: hundreds of thousands of + danh từ đếm được số nhiều, như trong hundreds of thousands of lives. Cụm này không có nghĩa là “vài trăm cộng với vài nghìn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ước tính gồm bốn từ đã học, mang nghĩa một số lượng không xác định ở mức hàng trăm nghìn: After the flood, ____ residents needed clean water.

Xem đáp án

hundreds of thousands of

in the area surrounding a nuclear explosion.

0:22

trong khu vực xung quanh một vụ nổ hạt nhân.

So what is this plan? Mạch ý

0:25

Vậy kế hoạch này là gì?

And what exactly would it protect us from?

0:27

Và chính xác thì nó sẽ bảo vệ chúng ta khỏi điều gì?

Mạch ý

So what is this plan? ...: dùng câu hỏi làm định hướng cho lời giải thích

Hai câu hỏi này đóng vai trò như bản định hướng cho phần giải thích tiếp theo. Câu hỏi thứ nhất nêu một chủ đề là nội dung của kế hoạch; câu thứ hai nêu chủ đề khác là mối nguy mà kế hoạch sẽ bảo vệ mọi người khỏi. Người nói đang dẫn người nghe đến hai câu trả lời tiếp theo, chứ không chỉ yêu cầu họ trả lời. So nối các câu hỏi với kế hoạch vừa được nhắc đến, còn exactly thu hẹp câu hỏi thứ hai và báo hiệu rằng một mối đe dọa cụ thể sẽ được xác định. Cặp câu hỏi này biến một nhận định rộng thành cấu trúc thông tin rõ ràng.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của hai câu hỏi này trong nội dung giải thích là gì? “So what is this plan? And what exactly would it protect us from?”

  1. Cho thấy người nói tin rằng không hề có kế hoạch nào
  2. Yêu cầu người nghe lập tức nghĩ ra một kế hoạch khác
  3. Báo trước hai chủ đề mà phần giải thích tiếp theo sẽ trả lời
Xem đáp án

Báo trước hai chủ đề mà phần giải thích tiếp theo sẽ trả lời

To create their destructive blast, Ngữ pháp

0:30

Để tạo ra sức nổ tàn phá,

Ngữ pháp

To create their destructive blast: To + động từ ở đầu câu để chỉ mục đích

To create their destructive blast là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này có nghĩa là “để tạo ra sức nổ hủy diệt của chúng” và dẫn vào mệnh đề chính giải thích phương pháp. Ở đầu câu, To + động từ nguyên mẫu có thể nêu mục tiêu trước hành động hoặc cơ chế được dùng để đạt mục tiêu đó. Ở đây, cụm này không phải là mệnh lệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích được tạo từ save: ____ energy, the app dims the screen automatically.

Xem đáp án

To save

these weapons harness the power of nuclear fission, Cụm từ

0:32

những vũ khí này khai thác sức mạnh của quá trình phân hạch hạt nhân,

Cụm từ

harness the power of: kiểm soát và khai thác một nguồn lực

Ở đây, harness the power of nuclear fission có nghĩa là kiểm soát năng lượng do sự phân hạch hạt nhân giải phóng và sử dụng nó cho một mục đích. Harness trong ngữ cảnh này là động từ, không phải danh từ chỉ bộ dây đeo dành cho ngựa. Cấu trúc harness the power of + danh từ trình bày năng lượng, lực tự nhiên, công nghệ, dữ liệu hoặc năng lực như một nguồn lực mạnh có thể được định hướng. Cấu trúc này cụ thể hơn use vì nó nhấn mạnh sự kiểm soát và việc vận dụng hiệu quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “kiểm soát và khai thác sức mạnh của”: Engineers are developing turbines to ____ ocean currents.

Xem đáp án

harness the power of

in which an atom's nucleus is split in two. Ngữ pháp

0:35

trong đó hạt nhân của một nguyên tử bị tách làm hai.

Ngữ pháp

in which: giải thích điều xảy ra trong một quá trình

Ở đây, in which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về sự phân hạch hạt nhân. Cụm này có nghĩa là “trong quá trình đó”: mệnh đề phía sau cho biết điều gì xảy ra trong khi phân hạch, chứ không nói sự việc xảy ra ở đâu. Mẫu có thể áp dụng là danh từ + in which + chủ ngữ + động từ. Mẫu này hữu ích khi một thuật ngữ như process, situation hoặc system được theo sau bởi phần giải thích điều xảy ra bên trong nó.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “trong quá trình đó”: Photosynthesis is a process ____ plants turn light into stored energy.

Xem đáp án

in which

Ngữ pháp

is split in two: diễn đạt kết quả ở thể bị động

Cụm động từ is split ở thể bị động: be + quá khứ phân từ. Cấu trúc này thể hiện hạt nhân là đối tượng chịu tác động và tập trung sự chú ý vào quá trình khoa học thay vì nêu tác nhân thực hiện hành động. In two mô tả kết quả: một vật trở thành hai phần. Cụm này không có nghĩa là hành động xảy ra ở hai địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì quá khứ đơn của split in two: Yesterday, the sample ____ before testing.

Xem đáp án

was split in two

This process produces an incredible amount of energy, Cụm từ

0:39

Quá trình này tạo ra một lượng năng lượng đáng kinh ngạc,

Cụm từ

'an incredible amount of' với danh từ không đếm được

An incredible amount of có nghĩa là “một lượng lớn đến mức đáng kinh ngạc hoặc cực kỳ lớn”. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh mạnh mẽ lượng năng lượng mà quá trình tạo ra. Amount of được dùng với danh từ không đếm được hoặc thứ được xem như một tổng lượng. Energy có vai trò đó ở đây, vì vậy amount là lựa chọn tự nhiên.

Luyện tập

Dùng đúng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: The repair took ____ time.

Xem đáp án

an incredible amount of

and in some materials

0:42

và trong một số vật liệu

the neutrons produced by one fission are absorbed by nearby atoms, Ngữ pháp

0:44

các neutron sinh ra từ một lần phân hạch bị hấp thụ bởi các nguyên tử lân cận,

Ngữ pháp

'are absorbed by' trong câu bị động

Are absorbed by là dạng bị động ở thì hiện tại đơn của absorb với chủ ngữ số nhiều: are + absorbed + by. Chủ ngữ the neutrons nhận tác động, còn cụm nearby atoms nêu tác nhân thực hiện hành động. Các phần giải thích quy trình thường dùng câu bị động để tập trung vào điều xảy ra với một vật liệu hoặc hạt, thay vì đặt tác nhân lên trước.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng bị động ở hiện tại đơn của absorb cho chủ ngữ số nhiều, bao gồm by: The nutrients ____ the plant's roots.

Xem đáp án

are absorbed by

splitting additional nuclei. Ngữ pháp

0:49

làm tách thêm các hạt nhân khác.

Ngữ pháp

splitting additional nuclei: cụm V-ing chỉ kết quả

Ở đây, splitting additional nuclei là một cụm phân từ hiện tại (V-ing) bổ sung kết quả của quá trình được nêu trong mệnh đề trước: quá trình đó khiến thêm nhiều hạt nhân bị phân hạch. Nguồn gây ra hành động splitting được hiểu ngầm là quá trình trước đó, không phải người nói. Cụm V-ing ở cuối câu có thể nối một sự việc với kết quả mà nó tạo ra một cách cô đọng.

Luyện tập

splitting additional nuclei có chức năng gì trong ngữ cảnh này?

  1. Bổ sung kết quả do quá trình trước đó gây ra.
  2. Nêu tên người thực hiện quá trình.
  3. Ra lệnh cho người nói phân hạch các hạt nhân.
Xem đáp án

Bổ sung kết quả do quá trình trước đó gây ra.

These chain reactions can produce a range of explosive yields, Cách dùng từ

0:51

Các phản ứng dây chuyền này có thể tạo ra nhiều mức năng lượng nổ khác nhau,

Cách dùng từ

These chain reactions: một phản ứng kích hoạt phản ứng tiếp theo

Chain reactions là những quá trình liên kết, trong đó một phản ứng kích hoạt phản ứng khác và phản ứng mới lại có thể kích hoạt thêm nhiều phản ứng nữa. Trong ngữ cảnh khoa học này, chain mô tả các mối liên hệ nhân quả, không phải một sợi xích vật lý. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng khi một sự kiện gây ra một loạt sự kiện tiếp theo. Ý nghĩa cốt lõi là sự kích hoạt lặp lại, không chỉ đơn giản là nhiều việc xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Dùng dạng số ít của thuật ngữ được tô nổi để hoàn thành câu: One faulty update started a ____ of system failures.

Xem đáp án

chain reaction

Cách dùng từ

range of explosive yields: nhiều mức năng lượng nổ

Ở đây, a range of explosive yields có nghĩa là nhiều mức năng lượng hoặc sức nổ có thể xảy ra. A range of cho biết kết quả có thể thay đổi chứ không chỉ có một giá trị cố định. Trong ngữ cảnh chất nổ và vũ khí hạt nhân, yield là thuật ngữ kỹ thuật chỉ năng lượng được giải phóng bởi một vụ nổ, thường được đo bằng đương lượng TNT. Nó không có nghĩa là các sản phẩm do vụ nổ tạo ra.

Luyện tập

explosive yields có nghĩa là gì trong câu này? The model compares a range of explosive yields.

  1. Các vụ mùa khác nhau bị hư hại do những vụ nổ
  2. Các mức năng lượng khác nhau được giải phóng bởi những vụ nổ
  3. Các sản phẩm khác nhau được chế tạo sau những vụ nổ
Xem đáp án

Các mức năng lượng khác nhau được giải phóng bởi những vụ nổ

but let's consider an explosion equivalent to 10,000 tons of TNT. Cụm từ

0:55

nhưng hãy xem xét một vụ nổ tương đương với 10.000 tấn thuốc nổ TNT.

Cụm từ

equivalent to 10,000 tons of TNT: so sánh năng lượng bằng một mốc tham chiếu chuẩn

Equivalent to đưa ra mốc tham chiếu được dùng để so sánh. Ở đây, vụ nổ giải phóng lượng năng lượng bằng với lượng năng lượng mà 10.000 tấn TNT sẽ giải phóng. Phép so sánh nói về năng lượng hoặc hiệu ứng nổ chứ không phải vật liệu; nó không có nghĩa là vụ nổ được tạo ra từ TNT. Nói chung, be equivalent to có nghĩa là tương đương về số lượng, giá trị, chức năng hoặc hiệu quả.

Luyện tập

equivalent to 10,000 tons of TNT cho biết điều gì về vụ nổ?

  1. Nó xảy ra bên cạnh 10.000 tấn TNT.
  2. Năng lượng của nó tương đương với năng lượng được giải phóng bởi 10.000 tấn TNT.
  3. Nó chắc chắn phải được làm từ đúng 10.000 tấn TNT.
Xem đáp án

Năng lượng của nó tương đương với năng lượng được giải phóng bởi 10.000 tấn TNT.

An explosion like this would create a fireball capable of decimating a few city blocks Cụm từ

1:01

Một vụ nổ như thế này sẽ tạo ra một quả cầu lửa có khả năng phá hủy vài khu phố

Cụm từ

capable of decimating: khả năng gây tàn phá nghiêm trọng

Capable of + dạng động từ -ing có nghĩa là “có khả năng hoặc tiềm năng làm điều gì đó”. Ở đây, capable of decimating mô tả điều quả cầu lửa có thể gây ra: nó có thể phá hủy nghiêm trọng vài dãy phố. Cấu trúc này nói về khả năng hoặc rủi ro, chứ không khẳng định kết quả chắc chắn sẽ xảy ra. Trong tiếng Anh hiện đại, decimate thường có nghĩa là “phá hủy hoặc làm hư hại một phần rất lớn của thứ gì đó”. Từ này không nhất thiết phải mang nghĩa đen cũ là phá hủy chính xác một phần mười.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của devastate: The invasive pest is capable ____ an entire crop.

Xem đáp án

of devastating

and a shock wave damaging buildings several kilometers away. Ghi chú

1:06

và một sóng xung kích làm hư hại các tòa nhà cách đó vài km.

Cách dùng từ

a shock wave: một sóng áp suất vật lý

A shock wave là sự biến đổi áp suất di chuyển nhanh, được tạo ra bởi một vụ nổ hoặc một sự giải phóng năng lượng đột ngột khác. Trong câu này, nó lan ra ngoài và gây thiệt hại vật lý cho các tòa nhà cách đó vài kilômét. Ở đây, shock là một phần của thuật ngữ ghép mang tính kỹ thuật shock wave. Nó không chỉ cảm giác ngạc nhiên hoặc đau khổ của một người.

Luyện tập

a shock wave có nghĩa là gì trong câu ví dụ?

  1. Một đám khói di chuyển chậm
  2. Một sóng áp suất có thể lan ra ngoài và gây thiệt hại vật lý
  3. Cảm giác ngạc nhiên đột ngột của một người
Xem đáp án

Một sóng áp suất có thể lan ra ngoài và gây thiệt hại vật lý

Cụm từ

several kilometers away: cấu trúc khoảng cách + away

Several kilometers away có nghĩa là “cách xa vài kilômét”. Trong tiếng Anh, khoảng cách được đặt trước away: khoảng cách + away. Ở đây, away cho biết các tòa nhà cách một mốc được hiểu từ ngữ cảnh bao xa. Nó không diễn tả việc các tòa nhà rời đi hoặc di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc khoảng cách + away: The cabin is several kilometers ____ from the nearest town.

Xem đáp án

away

There is tragically nothing that can be done to save those in the fireball's radius. Ngữ pháp

1:10

Thật bi thảm là không thể làm gì để cứu những người nằm trong bán kính của quả cầu lửa.

Ngữ pháp

There is tragically nothing that can be done to...: không còn biện pháp hiệu quả nào

Cấu trúc There is nothing that can be done to + động từ có nghĩa là không có hành động hiệu quả nào để đạt được mục tiêu đã nêu. Mệnh đề quan hệ that can be done mô tả những biện pháp có thể thực hiện; nó không có nghĩa đơn thuần là một hành động vẫn chưa hoàn tất. Tragically đánh giá toàn bộ tình huống là vô cùng đáng buồn. Từ này khiến lời khẳng định vốn đã tuyệt đối trở nên nghiêm trọng và trang trọng.

Luyện tập

There is tragically nothing that can be done to save it có nghĩa là gì?

  1. Không ai cần thực hiện bất kỳ hành động nào.
  2. Không thể thực hiện hành động hiệu quả nào để đạt được mục tiêu.
  3. Chưa có hành động nào được hoàn tất.
Xem đáp án

Không thể thực hiện hành động hiệu quả nào để đạt được mục tiêu.

However, Mạch ý

1:15

Tuy nhiên,

for those in the shock wave and beyond,

1:16

đối với những người nằm trong phạm vi của sóng xung kích và xa hơn,

our scientifically supported protocol could be lifesaving. Cách dùng từ

1:19

giao thức được khoa học chứng minh của chúng tôi có thể cứu sống họ.

Mạch ý

However, for those ... and beyond: chuyển phạm vi bàn luận

However báo hiệu sự chuyển hướng khỏi ý trước đó: sau khi thừa nhận có một khu vực mà biện pháp bảo vệ không thể giúp được, người nói chuyển sang những người vẫn có thể hưởng lợi từ quy trình này. For those in the shock wave and beyond xác định nhóm người mới đó. Those chỉ con người, còn and beyond mở rộng phạm vi ra ngoài vùng sóng xung kích. Vì vậy, phần mở đầu tổ chức lập luận theo hai bước: báo hiệu sự tương phản, rồi nêu rõ nhận định tiếp theo áp dụng cho ai.

Luyện tập

Trong câu gốc, phần mở đầu However, for those in the shock wave and beyond chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó khẳng định rằng mọi người đều đối mặt với mức độ nguy hiểm hoàn toàn giống nhau.
  2. Nó chuyển sự chú ý sang những người vẫn có thể hưởng lợi và xác định phạm vi liên quan.
  3. Nó đưa ra định nghĩa khoa học về sóng xung kích.
Xem đáp án

Nó chuyển sự chú ý sang những người vẫn có thể hưởng lợi và xác định phạm vi liên quan.

Cách dùng từ

could be lifesaving: nhận định thận trọng về khả năng cứu người

Lifesaving là tính từ đứng sau be. Nó mô tả tác dụng có thể có của quy trình: quy trình đó có thể cứu người. Nó không mô tả một hành động cứu hộ đang diễn ra. Could thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn, vì vậy could be lifesaving là một nhận định thận trọng chứ không phải lời bảo đảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ viết liền thành một từ trong bài, có nghĩa là “có khả năng cứu người”: A working smoke alarm could be ____.

Xem đáp án

lifesaving

And though it may sound surprising, Ý định

1:23

Và mặc dù nghe có vẻ đáng ngạc nhiên,

Ý định

though it may sound surprising: thừa nhận trước rằng người nghe có thể thấy bất ngờ

Though đưa ra một ý nhượng bộ. Người nói trước tiên thừa nhận rằng nhận định tiếp theo có thể khiến người nghe thấy bất ngờ, rồi vẫn trình bày nhận định đó như một điều đáng được chấp nhận. May sound surprising mô tả ấn tượng mà nhận định có thể tạo ra cho người nghe; nó không có nghĩa là nhận định đó có lẽ không đúng. Ở đầu câu, mệnh đề này chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một ý chính trái với trực giác. Nó làm giảm sự phản đối bằng cách cho thấy người nói hiểu phản ứng có thể có của người nghe.

Luyện tập

Chức năng chính của “though it may sound surprising” trong câu này là gì?

  1. Cho rằng ý tiếp theo có lẽ không đúng
  2. Thừa nhận rằng ý tiếp theo có thể gây bất ngờ trước khi nêu ý đó
  3. Thêm một sự việc khác mà không thể hiện sự tương phản
Xem đáp án

Thừa nhận rằng ý tiếp theo có thể gây bất ngờ trước khi nêu ý đó

the best way to stay protected Ngữ pháp

1:25

cách tốt nhất để giữ an toàn

before, during, and after a nuclear detonation

1:26

trước, trong và sau một vụ nổ hạt nhân

is getting inside.

1:30

là vào trong nhà.

Ngữ pháp

the best way to ... is getting inside: nêu phương pháp tốt nhất

Chủ ngữ là toàn bộ cụm danh từ the best way to stay protected before, during, and after a nuclear detonation. Cụm động từ nguyên mẫu to stay protected nêu mục tiêu, còn is liên kết mục tiêu đó với phương pháp được đề xuất. Getting inside là một cụm danh động từ: dạng -ing gọi tên một hành động như một sự việc hoặc phương pháp. Ở đây, nó có nghĩa là đi vào trong một tòa nhà là phương pháp tốt nhất; đây không phải dạng tiếp diễn mô tả một hành động đang xảy ra. Một mẫu có thể tái sử dụng là The best way to + động từ nguyên mẫu không to ... is + cụm -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của “practice in small groups”: The best way to build confidence is ____.

Xem đáp án

practicing in small groups

Similar to protecting yourself from tornadoes or hurricanes, Mạch ý

1:32

Tương tự như việc bảo vệ bản thân khỏi lốc xoáy hay bão,

Mạch ý

Similar to protecting yourself from: thiết lập phép so sánh

Similar to protecting yourself from tornadoes or hurricanes thiết lập một phép so sánh trước mệnh đề chính. Cách diễn đạt này giúp người nghe hiểu một biện pháp an toàn chưa quen thuộc thông qua một hình thức phòng tránh thiên tai quen thuộc; nó không khẳng định rằng các mối nguy hiểm hoàn toàn giống nhau. Ở đây, to là giới từ. Protecting yourself from tornadoes or hurricanes là một cụm danh động từ gọi tên hoạt động quen thuộc được dùng làm cơ sở so sánh.

Luyện tập

Dùng Similar to và dạng -ing của wear để hoàn thành phép so sánh: ____ a seat belt, wearing a bicycle helmet can reduce injury.

Xem đáp án

Similar to wearing

getting and staying inside a sturdy building would offer protection from the explosion's shock wave, Cụm từ

1:36

đi vào và ở trong một tòa nhà kiên cố sẽ mang lại sự bảo vệ khỏi sóng xung kích của vụ nổ,

heat, and radiation.

1:42

nhiệt và bức xạ.

Cụm từ

getting and staying inside: hai hành động được phối hợp

Getting and staying inside phối hợp hai cụm danh động từ bằng and. Cả hai cùng làm chủ ngữ của would offer: getting inside có nghĩa là di chuyển từ bên ngoài vào bên trong, còn staying inside có nghĩa là tiếp tục ở lại đó. Cách phối hợp này trình bày hai hành động như một bước an toàn hoàn chỉnh. Staying không lặp lại getting mà bổ sung yêu cầu phải tiếp tục ở nơi trú ẩn sau khi đã đi vào.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với getting and staying inside?

  1. đi vào tòa nhà rồi tiếp tục ở lại đó
  2. ở bên ngoài cho đến khi nguy hiểm qua đi
  3. đi vào trong một lúc rồi rời đi
Xem đáp án

đi vào tòa nhà rồi tiếp tục ở lại đó

Cụm từ

offer protection from: cung cấp sự bảo vệ khỏi nguy hiểm

“Offer protection from” có nghĩa là cung cấp một mức độ an toàn nhất định trước một mối nguy hiểm hoặc tác động có hại. Trong câu này, việc ở trong một tòa nhà kiên cố là biện pháp bảo vệ, còn cụm danh từ sau “from” nêu các mối nguy: sóng xung kích, sức nóng và bức xạ. Cấu trúc là offer protection from + mối nguy hoặc nguồn gây hại. Ở đây, offer có nghĩa là “cung cấp”, không phải “đề nghị”, và cụm từ này không nhất thiết bảo đảm sự bảo vệ hoàn toàn.

Luyện tập

Dùng giới từ trong offer protection from để hoàn thành câu: These goggles offer protection ____ dust and flying sand.

Xem đáp án

from

The shock wave of energy would travel several kilometers beyond the fireball's radius Cụm từ

1:43

Sóng xung kích năng lượng sẽ di chuyển vài km ra khỏi bán kính của quả cầu lửa

in the first few seconds.

1:48

trong những giây đầu tiên.

Cụm từ

beyond the fireball's radius: vượt ra ngoài bán kính của quả cầu lửa

“Beyond the fireball's radius” có nghĩa là xa hơn ranh giới được xác định bởi bán kính đó. Bán kính là khoảng cách từ tâm của một hình tròn hoặc hình cầu đến mép, còn beyond đặt một vật ở phía bên kia của mép ấy. Trong câu này, several kilometers beyond cho biết sóng xung kích tiếp tục lan xa bao nhiêu sau khi vượt qua ranh giới bên ngoài của quả cầu lửa. Cấu trúc beyond + ranh giới hoặc giới hạn có thể mô tả cả giới hạn vật lý lẫn giới hạn trừu tượng.

Luyện tập

Câu nào cho biết tín hiệu đến được những nơi nằm ngoài ranh giới thành phố?

  1. The signal stops at the city limits.
  2. The signal stays within the city limits.
  3. The signal reaches areas beyond the city limits.
Xem đáp án

The signal reaches areas beyond the city limits.

Sturdy buildings within that range should be able to withstand the shock wave, Ngữ pháp

1:50

Các tòa nhà kiên cố trong phạm vi đó có thể chịu được sóng xung kích,

Ngữ pháp

should be able to withstand: dự đoán thận trọng về khả năng chịu đựng

Trong câu này, should be able to withstand có nghĩa là “được dự đoán một cách hợp lý là có khả năng chịu được”. Should diễn tả dự đoán dựa trên độ kiên cố và vị trí của các tòa nhà, chứ không phải nghĩa vụ hay mệnh lệnh. Cấu trúc là should + be able to + động từ nguyên mẫu. Withstand nhận trực tiếp the shock wave làm tân ngữ và có nghĩa là chống chịu một lực gây hại mà không bị hỏng. Cách nói này thận trọng: nó dự đoán kết quả có khả năng xảy ra nhưng không bảo đảm.

Luyện tập

Câu nào dự đoán thận trọng về khả năng của một vật liệu thay vì nêu yêu cầu hoặc sự bảo đảm?

  1. The panel must withstand strong winds.
  2. The panel will definitely withstand strong winds.
  3. The panel should be able to withstand strong winds.
Xem đáp án

The panel should be able to withstand strong winds.

and staying in the centers and basements of these buildings

1:55

và việc ở khu vực trung tâm và tầng hầm của các tòa nhà này

also helps provide protection from heat and flying objects. Cụm từ

1:58

cũng giúp bảo vệ khỏi sức nóng và các vật thể bay.

Cụm từ

helps provide protection from: mô tả một biện pháp góp phần bảo vệ

Trong helps provide protection from, helps được theo sau bởi động từ nguyên mẫu provide. Cụm từ này cho biết một điều gì đó góp phần bảo vệ trước những mối nguy được nêu sau from. Helps làm cho nhận định có giới hạn và thận trọng: biện pháp đó có thể giảm rủi ro hoặc tăng mức bảo vệ, nhưng không được trình bày như sự ngăn chặn hoàn toàn hay sự bảo đảm an toàn.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong hướng dẫn an toàn, helps provide protection from có nghĩa là một biện pháp có thể giảm rủi ro nhưng không bảo đảm an toàn hoàn toàn.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Finding shelter is especially important if the fireball occurs close to the Earth, Ngữ pháp

2:03

Việc tìm nơi trú ẩn đặc biệt quan trọng nếu quả cầu lửa xảy ra gần Trái đất,

Ngữ pháp

especially important if: đặc biệt quan trọng trong một điều kiện

Especially important cho biết một việc đáng được chú ý hơn hoặc cần có mức ưu tiên cao hơn. If đưa ra điều kiện khiến việc đó trở nên quan trọng hơn. Cấu trúc X is especially important if + mệnh đề hữu ích khi đưa ra lời khuyên và cảnh báo rủi ro. Mệnh đề if nêu tình huống làm cho nhu cầu tăng lên, chứ không mô tả thời điểm hai sự việc xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc về rủi ro bằng cấu trúc mục tiêu: Backing up your files is ____ you store your only copies on one computer.

Xem đáp án

especially important if

as it will pull thousands of tons of dirt and debris Ngữ pháp

2:08

vì nó sẽ kéo theo hàng ngàn tấn bụi đất và mảnh vỡ

several kilometers into the atmosphere.

2:12

bay lên bầu khí quyển vài km.

Ngữ pháp

as it will pull: as dùng để nêu lý do

Trong as it will pull..., as đưa ra nguyên nhân và có nghĩa tương đương because hoặc since. Mệnh đề này giải thích tại sao việc tìm nơi trú ẩn lại đặc biệt quan trọng. Ở đây, will pull mô tả một kết quả được dự đoán, còn it chỉ lại fireball. Hãy hiểu logic là một nhận định được theo sau bởi lý do hỗ trợ, chứ không phải hai sự việc xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

As thể hiện mối quan hệ nào trong câu này? The trail is closed, as heavy rain has made it unsafe.

  1. Nó so sánh con đường với mưa.
  2. Nó đưa ra lý do đóng đường.
  3. Nó cho biết hai hành động xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Nó đưa ra lý do đóng đường.

As the fireball cools, Ngữ pháp

2:15

Khi quả cầu lửa nguội đi,

unstable atoms created by the nuclear fission mix with the debris

2:17

các nguyên tử không ổn định được tạo ra bởi quá trình phân hạch hạt nhân hòa lẫn với các mảnh vỡ

Ngữ pháp

As the fireball cools: as chỉ thời gian

Trong As the fireball cools, as giới thiệu một quan hệ thời gian. Nó có nghĩa là trong khi hoặc khi quá trình nguội đi tiếp diễn: sự hòa trộn xảy ra trong quá trình đang phát triển đó. Cách dùng này đặt hai thay đổi trên cùng một dòng thời gian. Ở đây as không nêu lý do, vì vậy đừng tự động hiểu mọi as là because.

Luyện tập

As thể hiện quan hệ gì trong As the fireball cools, unstable atoms mix with the debris?

  1. Tương phản: sự hòa trộn xảy ra bất chấp quá trình nguội đi.
  2. Nguyên nhân: sự nguội đi được trình bày là lý do của việc hòa trộn.
  3. Thời gian: sự hòa trộn xảy ra trong quá trình nguội đi.
Xem đáp án

Thời gian: sự hòa trộn xảy ra trong quá trình nguội đi.

to produce the most dangerous long-term effect of a nuclear detonation, Cụm từ

2:21

để tạo ra hiệu ứng dài hạn nguy hiểm nhất của một vụ nổ hạt nhân,

radioactive particles called fallout. Cách dùng từ

2:25

các hạt phóng xạ được gọi là bụi phóng xạ.

Cụm từ

most dangerous long-term effect: tác động lâu dài nguy hiểm nhất

Cụm từ này gọi tên và xếp mức độ cho một hậu quả. Most dangerous cho biết đây là hậu quả nguy hiểm nhất trong số các tác động đang được bàn đến, còn long-term cho biết tác động đó kéo dài hoặc vẫn quan trọng trong một thời gian dài. Ở đây effect có nghĩa là kết quả hoặc tác động do một sự kiện gây ra, không phải hiệu ứng hình ảnh hay âm thanh. Long-term effect là một kết hợp từ phổ biến khi thảo luận về sức khỏe, môi trường, chính sách và rủi ro.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác trong bài học này có nghĩa là một ảnh hưởng tiếp tục trong thời gian dài: Poor sleep can have a ____ on concentration.

Xem đáp án

long-term effect

Cách dùng từ

radioactive particles called fallout: định nghĩa fallout

Trong cụm này, fallout là tên gọi của các hạt phóng xạ sinh ra từ một vụ nổ hạt nhân, được đưa đi trong không khí rồi lắng xuống. Cụm radioactive particles cho thấy rõ đây là nghĩa vật chất trong bối cảnh hạt nhân, không phải nghĩa bóng “hậu quả tiêu cực”. Called fallout là dạng rút gọn của that are called fallout. Called là phân từ quá khứ bổ nghĩa cho particles, vì vậy cụm này định nghĩa hoặc gọi tên các hạt chứ không mô tả hành động do chúng thực hiện.

Luyện tập

Trong radioactive particles called fallout, fallout có nghĩa là gì?

  1. Những đồ vật bình thường đã rơi xuống đất
  2. Vật chất phóng xạ lắng xuống sau một vụ nổ hạt nhân
  3. Những người đang rời khỏi khu vực nguy hiểm
Xem đáp án

Vật chất phóng xạ lắng xuống sau một vụ nổ hạt nhân

These sand-sized particles emit ionizing radiation Cách dùng từ

2:29

Những hạt có kích thước bằng hạt cát này phát ra bức xạ ion hóa

Cách dùng từ

sand-sized particles và cấu trúc danh từ + -sized

Sand-sized là tính từ ghép bổ nghĩa cho particles. Nó cho biết các hạt có kích thước xấp xỉ hạt cát. Trong cấu trúc danh từ + -sized, danh từ được dùng làm vật tham chiếu về kích thước chứ không chỉ vật liệu. Ở đây, sand trả lời câu hỏi “lớn đến mức nào?”, không phải “được làm từ gì?”.

Luyện tập

Dùng coin và cấu trúc danh từ + -sized để hoàn thành câu: The device contains a ____ sensor.

Xem đáp án

coin-sized

capable of separating electrons from molecules and atoms.

2:33

có khả năng tách các electron khỏi các phân tử và nguyên tử.

Cách dùng từ

emit ionizing radiation: phát ra bức xạ ion hóa

Trong câu này, emit ionizing radiation có nghĩa là “phát ra bức xạ ion hóa”. Emit cho thấy các hạt là nguồn phát: bức xạ đi ra từ chúng chứ không bị chúng hấp thụ hay chặn lại. Emit thường đi tự nhiên với các dạng năng lượng hoặc vật chất như light, heat, gas và radiation. Ionizing cho biết bức xạ có đủ năng lượng để tách electron khỏi nguyên tử hoặc phân tử.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng một vật liệu là nguồn phát bức xạ ion hóa?

  1. The material absorbs ionizing radiation from a nearby source.
  2. The shield blocks ionizing radiation from reaching the room.
  3. The material emits ionizing radiation as it decays.
Xem đáp án

The material emits ionizing radiation as it decays.

Exposure to massive amounts of this radiation can result in cell damage, Cụm từ

2:37

Việc tiếp xúc với lượng lớn bức xạ này có thể dẫn đến tổn thương tế bào,

Cụm từ

Exposure to ... can result in ...: tiếp xúc với… có thể dẫn đến…

Exposure to X can result in Y là khung nguyên nhân-kết quả dùng để mô tả rủi ro. Exposure to giới thiệu chất hoặc điều kiện mà người hay vật tiếp xúc, còn result in giới thiệu hậu quả. Can cho biết hậu quả có thể xảy ra chứ không phải tự động xảy ra. Trong câu này, massive amounts of this radiation chỉ mức phơi nhiễm bức xạ rất cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả rủi ro bằng hai giới từ còn thiếu: Exposure ____ lead dust can result ____ serious health problems.

Xem đáp án

to · in

radiation burns, radiation sickness, cancer, and even death.

2:41

bỏng bức xạ, bệnh nhiễm phóng xạ, ung thư và thậm chí tử vong.

Created several kilometers up, Ngữ pháp

2:47

Được tạo ra ở độ cao vài km,

Ngữ pháp

Created several kilometers up: cụm quá khứ phân từ đứng đầu câu

Created several kilometers up là một cụm quá khứ phân từ đứng đầu câu. Trong câu đầy đủ, cụm này bổ nghĩa cho dangerous concentrations of this material: những nồng độ đó được hình thành ở độ cao vài kilômét. Quan hệ bị động này giải thích vì sao created được dùng ở dạng quá khứ phân từ. Cụm này nén thông tin nền trước mệnh đề chính. Nó không phải là một vị ngữ hoàn chỉnh hay một mệnh lệnh; mệnh đề chính có chủ ngữ riêng là dangerous concentrations of this material và vị ngữ would be driven.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh sau: Created several kilometers up, dangerous concentrations of this material would be driven by upper atmospheric winds, potentially leading to hazardous levels of fallout in areas up to tens of kilometers downwind. Cụm mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó mô tả các nồng độ là được hình thành ở độ cao vài kilômét.
  2. Nó ra lệnh cho ai đó tạo ra các nồng độ ở độ cao vài kilômét.
  3. Nó nói rằng gió ở tầng cao khí quyển được tạo ra ở độ cao vài kilômét.
Xem đáp án

Nó mô tả các nồng độ là được hình thành ở độ cao vài kilômét.

dangerous concentrations of this material would be driven by upper atmospheric winds,

2:49

nồng độ nguy hiểm của vật chất này sẽ bị cuốn đi bởi các cơn gió ở thượng tầng khí quyển,

potentially leading to hazardous levels of fallout in areas up to tens of kilometers downwind. Cụm từ

2:54

có khả năng dẫn đến mức bụi phóng xạ nguy hiểm ở các khu vực cách xa hàng chục km theo chiều gió.

Cụm từ

potentially leading to để nêu một kết quả có thể xảy ra

Cụm potentially leading to bổ sung một kết quả có thể xảy ra từ tình huống trước đó. Leading ở đây là hiện tại phân từ, còn to là giới từ, theo sau là cụm danh từ chỉ kết quả hazardous levels of fallout. Potentially giúp lời khẳng định giữ được sự thận trọng: kết quả có thể xảy ra, nhưng không được trình bày như điều chắc chắn hay điều đã xảy ra. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích rủi ro hoặc hậu quả dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ trong bài học, dùng để nêu một kết quả có thể xảy ra: The road may freeze overnight, ____ dangerous driving conditions.

Xem đáp án

potentially leading to

Cụm từ

up to tens of kilometers downwind: phạm vi tối đa và hướng gió

Up to đánh dấu giới hạn tối đa có thể đạt tới, còn tens of kilometers chỉ khoảng cách ước chừng ở mức hàng chục kilômét chứ không phải một con số chính xác. Cụm này cho biết bụi phóng xạ nguy hiểm có thể lan xa tới khoảng cách đó; nó không có nghĩa là mọi nơi trong phạm vi đều chịu ảnh hưởng như nhau. Downwind có nghĩa là theo hướng gió thổi. Từ này cho biết bụi phóng xạ có thể di chuyển về hướng nào, chứ không có nghĩa là gió thổi xuống dưới.

Luyện tập

Up to tens of kilometers downwind ở đây có nghĩa là gì?

  1. hàng chục kilômét vì gió thổi xuống dưới
  2. ít nhất hàng chục kilômét theo mọi hướng
  3. xa tới hàng chục kilômét theo hướng gió thổi
Xem đáp án

xa tới hàng chục kilômét theo hướng gió thổi

Thankfully, the same buildings that offer protection from the blast Ngữ pháp

3:01

May mắn thay, chính những tòa nhà giúp bảo vệ khỏi vụ nổ

are even better at guarding against fallout. Cụm từ

3:05

lại càng tốt hơn trong việc che chắn bụi phóng xạ.

Ngữ pháp

the same buildings that ... are even better at ...: nối thông tin cũ với một so sánh mới

Toàn bộ cụm The same buildings that offer protection from the blast là chủ ngữ hoàn chỉnh. Mệnh đề quan hệ that offer protection from the blast xác định những tòa nhà đó bằng cách liên kết chúng với thông tin đã được nêu; vị ngữ chính bắt đầu bằng are even better at. Sau đó, are even better at guarding against fallout bổ sung kết luận mới. Even nhấn mạnh sự so sánh: những tòa nhà này bảo vệ trước cả hai mối nguy, nhưng khả năng bảo vệ trước bụi phóng xạ tốt hơn.

Luyện tập

Câu này tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Giới thiệu hai nhóm tòa nhà không liên quan và nói rằng mỗi nhóm chỉ xử lý một mối nguy.
  2. Nói rằng các tòa nhà không còn bảo vệ trước sóng xung kích vì chúng bảo vệ trước bụi phóng xạ.
  3. Dùng mệnh đề that để xác định những tòa nhà đã được nhắc đến, rồi thêm một nhận định mới và mạnh hơn về khả năng bảo vệ trước bụi phóng xạ.
Xem đáp án

Dùng mệnh đề that để xác định những tòa nhà đã được nhắc đến, rồi thêm một nhận định mới và mạnh hơn về khả năng bảo vệ trước bụi phóng xạ.

Cụm từ

guarding against fallout: phòng tránh một mối nguy

Guard against có nghĩa là thực hiện biện pháp để ngăn một mối nguy có thể xảy ra gây thiệt hại. Trong guarding against fallout, against giới thiệu mối nguy cần phòng tránh; nó không diễn tả sự phản đối một ý kiến hay một người. Ở đây, fallout chỉ vật chất phóng xạ rơi xuống qua không khí sau một vụ nổ hoặc tai nạn hạt nhân. Vì vậy, cụm từ này diễn tả sự bảo vệ nhằm giảm tác hại do vật chất đó gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “đề phòng một rủi ro”: Regular backups help ____ data loss.

Xem đáp án

guard against

Radiation is reduced as it travels through space and mass,

3:08

Bức xạ giảm đi khi nó di chuyển qua không gian và khối lượng vật chất,

so while a broken window and sealed window both have the same minimal effect on radiation, Ngữ pháp

3:13

vì vậy mặc dù một cửa sổ bị vỡ hay cửa sổ được đóng kín đều có tác dụng bảo vệ rất ít khỏi bức xạ,

thick layers of steel, concrete, and packed Earth can offer serious protection. Cụm từ

3:18

những lớp thép, bê tông và đất nện dày có thể đem lại sự bảo vệ hiệu quả.

Ngữ pháp

so while ... both have ...: nhượng bộ trước khi nêu ý chính

Trong cấu trúc này, so giới thiệu kết luận rút ra từ phần giải thích trước, còn while có nghĩa là mặc dù chứ không phải trong khi theo nghĩa thời gian. Mệnh đề while trước hết thừa nhận một sự thật có tác động hạn chế: cửa sổ bị vỡ và cửa sổ được bịt kín đều chỉ có ảnh hưởng rất nhỏ đến bức xạ. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra sự tương phản quan trọng hơn: vật liệu dày và đặc có khả năng bảo vệ đáng kể. Both gộp hai trạng thái của cửa sổ thành một nhóm. Cấu trúc này hữu ích khi muốn thừa nhận một điểm trước rồi hướng sự chú ý đến kết luận quan trọng hơn.

Luyện tập

while có chức năng gì trong câu này? While both routes are short, the mountain route is harder to drive.

  1. Nó cho thấy sự thật thứ hai gây ra sự thật thứ nhất.
  2. Nó thừa nhận một sự thật trước khi trình bày một điểm tương phản và quan trọng hơn.
  3. Nó nói rằng hai sự thật xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Nó thừa nhận một sự thật trước khi trình bày một điểm tương phản và quan trọng hơn.

Cụm từ

các lớp thép, bê tông và đất nén dày

Cấu trúc layers of + tên vật liệu mô tả vật liệu được sắp xếp thành các tấm, dải hoặc phần xếp chồng riêng biệt. Ở đây, thick layers cho biết lớp chắn có độ dày đáng kể, còn steel, concrete và packed earth là tên các vật liệu tạo nên những lớp đó. Packed earth có nghĩa là đất được nén cho đến khi trở nên chắc và đặc. Earth ở đây có nghĩa là đất, không phải hành tinh Trái Đất.

Luyện tập

Trong câu này, “thick layers of steel, concrete, and packed Earth” mô tả điều gì?

  1. Một vật bằng thép mỏng nằm trên đất tơi xốp
  2. Một lớp chắn dày làm từ thép, bê tông và đất nén
  3. Hành tinh Trái Đất được bọc bằng thép và bê tông
Xem đáp án

Một lớp chắn dày làm từ thép, bê tông và đất nén

Cụm từ

can offer serious protection: có thể mang lại sự bảo vệ đáng kể

Offer protection là một kết hợp động từ và danh từ thông dụng, có nghĩa là cung cấp sự bảo vệ. Chủ ngữ có thể là vật liệu, đồ vật, quy tắc hoặc hệ thống, chứ không chỉ là con người. Ở đây, serious tăng cường mức độ: serious protection có nghĩa là sự bảo vệ đáng kể và hiệu quả, không phải sự bảo vệ được thực hiện với thái độ nghiêm nghị. Can cho biết các vật liệu có khả năng hỗ trợ bảo vệ, nhưng không hứa hẹn an toàn tuyệt đối.

Luyện tập

“can offer serious protection” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó bảo đảm an toàn tuyệt đối trong mọi tình huống
  2. Nó có khả năng cung cấp sự bảo vệ đáng kể
  3. Nó bảo vệ mọi người bằng thái độ nghiêm nghị hoặc khắt khe
Xem đáp án

Nó có khả năng cung cấp sự bảo vệ đáng kể

And since fallout gives off half of its energy in the first hour Cụm động từ

3:24

Và vì bụi phóng xạ giải phóng một nửa năng lượng của nó trong giờ đầu tiên

Cụm động từ

gives off: giải phóng hoặc phát ra

Give off là một cụm động từ có nghĩa là “giải phóng hoặc phát ra thứ gì đó từ một nguồn”. Tân ngữ của cụm này thường là năng lượng, nhiệt, ánh sáng, mùi, khí hoặc bức xạ. Trong câu này, gives off cho biết bụi phóng xạ giải phóng một nửa năng lượng của chính nó. Hãy hiểu give off như một đơn vị hoàn chỉnh; nó không có nghĩa là bụi phóng xạ “cho” năng lượng cho một người nhận.

Luyện tập

Dùng cụm động từ mục tiêu của bài học để hoàn thành câu: Some batteries ____ heat while charging.

Xem đáp án

give off

and 80% in the first day,

3:28

và 80% trong ngày đầu tiên,

staying inside for 24 hours could dramatically improve the odds of avoiding the most serious effects of radiation. Cụm từ

3:30

ở trong nhà suốt 24 giờ có thể cải thiện đáng kể khả năng tránh được những hậu quả nghiêm trọng nhất của bức xạ.

Cụm từ

dramatically improve the odds of: khiến một kết quả có khả năng xảy ra cao hơn nhiều

The odds of something chỉ khả năng một việc xảy ra. Ở đây, odds có nghĩa là “khả năng”, không phải số lẻ. Improve the odds of có nghĩa là khiến kết quả đó dễ xảy ra hơn, còn dramatically cho biết mức tăng là lớn. Sau cụm này là danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, of avoiding giới thiệu kết quả mong muốn: tránh những ảnh hưởng nghiêm trọng nhất của bức xạ.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: Wearing a helmet can ____ avoiding a head injury.

Xem đáp án

dramatically improve the odds of

Following the blast, Cụm từ

3:38

Sau vụ nổ,

there would be at least 15 minutes to find shelter before the fallout begins. Cụm từ

3:39

sẽ có ít nhất 15 phút để tìm nơi trú ẩn trước khi bụi phóng xạ bắt đầu rơi.

Cụm từ

Following the blast: cấu trúc trang trọng Following + danh từ

Ở đây, Following the blast có nghĩa là “sau vụ nổ”. Following mở đầu một cụm danh từ và đặt sự việc chính vào thời điểm sau đó; từ này không diễn tả hành động đi theo một thứ gì đó. Cấu trúc Following + cụm danh từ là cách trang trọng để sắp xếp chuỗi sự việc, đặc biệt trong báo cáo, tin tức, hướng dẫn và dòng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối thời gian trang trọng trong bài học: ____ the inspection, the building reopened.

Xem đáp án

Following

Cụm từ

at least 15 minutes: diễn đạt giới hạn tối thiểu

At least đặt ra giới hạn dưới. At least 15 minutes có nghĩa là 15 phút hoặc lâu hơn; thời gian thực tế có thể dài hơn. Cụm này không có nghĩa là “khoảng 15 phút”. Khi đi với số lượng, khoảng thời gian, tuổi, giá cả và yêu cầu, at least cho biết mức tối thiểu có thể xảy ra, được dự kiến hoặc được yêu cầu.

Luyện tập

Thời gian chờ tối thiểu là mười phút. Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học: Please wait ____ ten minutes before checking again.

Xem đáp án

at least

Since the most hazardous fallout particles are the heaviest, Ngữ pháp

3:45

Vì các hạt bụi phóng xạ nguy hiểm nhất là nặng nhất,

Ngữ pháp

Since the most hazardous fallout particles are the heaviest: dùng Since để nêu nguyên nhân

Ở đây, Since có nghĩa là vì hoặc bởi vì và dùng để nêu nguyên nhân của kết quả theo sau. Nó không mang nghĩa kể từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Cấu trúc là Since + một mệnh đề nguyên nhân hoàn chỉnh, sau đó là mệnh đề kết quả. Đặt nguyên nhân trước giúp người đọc hiểu lời giải thích trước khi thấy hệ quả.

Luyện tập

Trong “Since the most hazardous fallout particles are the heaviest,”, Since thể hiện điều gì?

  1. Nó nêu sự tương phản.
  2. Nó đánh dấu mốc bắt đầu trong thời gian.
  3. Nó nêu nguyên nhân.
Xem đáp án

Nó nêu nguyên nhân.

they sink through the air and collect on streets and rooftops, Cụm từ

3:48

chúng chìm qua không khí và tích tụ trên đường phố và mái nhà,

Cụm từ

sink through the air and collect on: chuyển động xuống và tích tụ trên bề mặt

Trong sink through the air, sink có nghĩa là di chuyển xuống dưới vì các hạt có trọng lượng lớn. Through the air cho biết môi trường mà chúng đi qua là không khí. Trong collect on streets and rooftops, collect có nghĩa là dần tụ lại hoặc lắng trên một bề mặt. Ở đây, collect là nội động từ: các hạt tự tích tụ, còn on giới thiệu những bề mặt nơi chúng tích tụ.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với “they sink through the air and collect on streets and rooftops”?

  1. Các hạt bay lên từ đường phố và mái nhà vào không khí.
  2. Con người thu gom không khí và cất nó trên đường phố cùng mái nhà.
  3. Các hạt di chuyển xuống qua không khí và tích tụ trên những bề mặt đó.
Xem đáp án

Các hạt di chuyển xuống qua không khí và tích tụ trên những bề mặt đó.

making ideal shelters underground or in the middle of high-rise buildings. Ngữ pháp

3:52

làm cho các tầng hầm hoặc các tầng giữa của các tòa nhà cao tầng trở thành nơi trú ẩn lý tưởng.

Ngữ pháp

making ideal shelters...: cụm phân từ chỉ kết quả

Ở đây, making giới thiệu kết quả của sự việc được nêu ngay trước đoạn này. Có thể diễn giải đầy đủ là: thereby making underground locations, or locations in the middle of high-rise buildings, ideal shelters. Theo cách hiểu này, make dùng cấu trúc gây khiến make + object + complement: những vị trí đó trở thành nơi trú ẩn lý tưởng. Cụm từ này không miêu tả việc có người đang thực sự xây nơi trú ẩn.

Luyện tập

Cụm making được nhấn mạnh có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Sự việc trước đó khiến những vị trí ấy trở thành nơi trú ẩn lý tưởng.
  2. Mọi người đang xây những nơi trú ẩn mới tại các vị trí ấy.
  3. Câu này ra lệnh cho mọi người đi vào các tòa nhà cao tầng.
Xem đáp án

Sự việc trước đó khiến những vị trí ấy trở thành nơi trú ẩn lý tưởng.

But if someone were to get caught in the fallout, Ngữ pháp

3:57

Nhưng nếu ai đó không may bị vướng vào bụi phóng xạ,

Ngữ pháp

if someone were to get caught: điều kiện giả định trang trọng

Trong if someone were to get caught, cấu trúc if + subject + were to + base verb trình bày một tình huống giả định có thể xảy ra. Cấu trúc này mang sắc thái dè dặt và trang trọng hơn điều kiện dùng hiện tại đơn như if someone gets caught. Dạng were to không đặt sự việc vào quá khứ. Mệnh đề này yêu cầu người nghe hình dung khả năng một người bị mắc kẹt hoặc phơi nhiễm trước mối nguy hiểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng giả định gồm hai từ được học ở đây: If the venue ____ close unexpectedly, we would move the event online.

Xem đáp án

were to

there are still measures they could take. Cụm từ

4:00

vẫn có những biện pháp mà họ có thể thực hiện.

Cụm từ

measures they could take: những biện pháp họ có thể thực hiện

Trong câu này, measures chỉ những hành động hoặc biện pháp nhằm xử lý một vấn đề. Take measures là cách kết hợp từ thông dụng để nói đến việc thực hiện các hành động đó, vì vậy take có nghĩa là “áp dụng hoặc tiến hành”, không phải “cầm lên và mang đi”. They could take là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho measures; that đã được lược bỏ: measures that they could take. Could trình bày những hành động này như các lựa chọn hiện có.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cách kết hợp từ tự nhiên để nói về việc thực hiện các biện pháp?

  1. The city can do measures to reduce traffic accidents.
  2. The city can take measures to reduce traffic accidents.
  3. The city can make measures to reduce traffic accidents.
Xem đáp án

The city can take measures to reduce traffic accidents.

After finding a safe space, Mạch ý

4:02

Sau khi tìm được một không gian an toàn,

Mạch ý

After finding a safe space: sau khi tìm được một nơi an toàn

Cụm mở đầu After finding a safe space đánh dấu trình tự: trước tiên phải tìm được nơi an toàn, sau đó mới thực hiện chỉ dẫn tiếp theo. Cụm này sắp xếp thông tin về quy trình mà không cần lặp lại một câu hoàn chỉnh. Trong cấu trúc After + -ing, after đi cùng dạng động từ có đuôi -ing. Người thực hiện hành động finding thường cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau.

Luyện tập

Dùng After và dạng -ing đúng của find để giới thiệu bước đầu tiên: ____ a quiet place, call your family.

Xem đáp án

After finding

they should remove their shoes and outer layers,

4:04

họ nên tháo giày và lớp quần áo bên ngoài ra,

wash any exposed skin,

4:07

rửa sạch mọi vùng da bị hở,

and store the contaminated clothing far away.

4:09

và cất giữ quần áo bị ô nhiễm ở một nơi thật xa.

Once inside,

4:12

Một khi đã ở trong nhà,

plan on staying there for at least 24 hours. Cụm từ

4:13

hãy lên kế hoạch ở đó ít nhất 24 giờ.

Cụm từ

plan on staying: cấu trúc plan on + danh động từ

Plan on staying có nghĩa là “dự định hoặc dự kiến sẽ ở lại”. Cấu trúc là plan on + danh từ hoặc danh động từ (dạng -ing); ở đây, staying là tân ngữ của giới từ on. Trong câu này, cụm từ nhắc người nghe đưa việc ở lại ít nhất 24 giờ vào kế hoạch chuẩn bị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stay: They plan on ____ indoors until morning.

Xem đáp án

staying

If the shelter is poor or someone inside needs urgent medical attention, Cụm từ

4:16

Nếu nơi trú ẩn kém an toàn hoặc ai đó bên trong cần được chăm sóc y tế khẩn cấp,

try seeking outside help after an hour. Cụm từ

4:20

hãy cố gắng tìm kiếm sự trợ giúp từ bên ngoài sau một giờ.

Cụm từ

needs urgent medical attention: cần được chăm sóc y tế nhanh chóng

Medical attention là một cụm từ kết hợp thông dụng, có nghĩa là sự đánh giá, chăm sóc hoặc điều trị của nhân viên y tế chuyên môn. Trong needs urgent medical attention, attention không có nghĩa là “sự tập trung” hay chỉ đơn giản là chú ý thấy một người. Urgent cho biết người đó cần được chăm sóc nhanh chóng vì chờ đợi có thể gây nguy hiểm. Trong câu này, nhu cầu đó là lý do phải tìm sự giúp đỡ bên ngoài nơi trú ẩn.

Luyện tập

Trong ví dụ, medical attention có nghĩa là gì?

  1. Sự quan tâm đến tin tức y tế
  2. Việc có người chú ý thấy người đó
  3. Sự chăm sóc hoặc điều trị y tế chuyên môn
Xem đáp án

Sự chăm sóc hoặc điều trị y tế chuyên môn

Cụm từ

try seeking outside help: thử một phương pháp có thể hiệu quả

Try + dạng -ing trình bày một hành động như một phương pháp có thể thử. Ở đây, try seeking outside help có nghĩa là xem việc nhờ người hoặc dịch vụ bên ngoài nhóm hay tình huống hiện tại hỗ trợ như một giải pháp có thể áp dụng. Trong câu mệnh lệnh này, try đưa ra một gợi ý thiết thực về bước tiếp theo. Cụm từ không cho biết rằng người nói đã yêu cầu hoặc nhận được sự trợ giúp từ bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng try, dạng -ing của seek và outside help: If your group cannot solve the problem, ____.

Xem đáp án

try seeking outside help

But ideally,

4:24

Nhưng lý tưởng nhất,

stay inside and stay tuned for more information from first responders. Cụm từ

4:24

hãy ở trong nhà và tiếp tục theo dõi để biết thêm thông tin từ các lực lượng ứng cứu khẩn cấp.

Cụm từ

stay tuned for more information: tiếp tục theo dõi thông tin mới

Stay tuned là một thành ngữ vốn chỉ việc giữ radio hoặc tivi ở cùng một kênh. Ở đây, stay tuned for more information có nghĩa là tiếp tục theo dõi nguồn thông tin hiện tại để nhận các cập nhật sau đó. Cụm từ yêu cầu người nghe hoặc người xem tiếp tục kiểm tra hay lắng nghe nguồn đó. Nó không yêu cầu họ điều chỉnh âm thanh hoặc tần số của thiết bị.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo bằng stay tuned và more information: The schedule may change, so ____.

Xem đáp án

stay tuned for more information

While electric power, cell service, and internet would be down, Cách dùng từ

4:29

Trong khi điện lưới, mạng di động và internet sẽ bị cắt,

Cách dùng từ

would be down: các dịch vụ sẽ không hoạt động

Trong câu này, would be down có nghĩa là điện và các dịch vụ liên lạc sẽ không hoạt động hoặc không thể sử dụng. Down mô tả trạng thái hoạt động, không có nghĩa là “ở một vị trí thấp hơn”. Would cho biết đây là kết quả được dự đoán trong tình huống đang được đề cập. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là dịch vụ hoặc hệ thống + be down, diễn tả một thứ đã ngừng hoạt động, thường là tạm thời.

Luyện tập

Trong câu "The customer portal would be down during the upgrade," cụm "would be down" có nghĩa là gì?

  1. Cổng thông tin sẽ không thể truy cập.
  2. Cổng thông tin sẽ chạy chậm hơn nhưng vẫn có thể truy cập.
  3. Cổng thông tin sẽ nằm ở tầng thấp hơn.
Xem đáp án

Cổng thông tin sẽ không thể truy cập.

most radios would likely survive.

4:33

hầu hết các đài phát thanh (radio) có thể vẫn hoạt động.

So listen in for emergency responders to determine the safest course forward. Ghi chú

4:36

Vì vậy, hãy lắng nghe thông báo từ lực lượng cứu hộ để xác định hướng đi an toàn nhất tiếp theo.

Cụm động từ

listen in: tham gia và nghe một cuộc liên lạc đang diễn ra

Ở đây, listen in là một cụm động từ có nghĩa là kết nối hoặc tham gia vào một nguồn âm thanh để nghe nội dung đang được nói. In là một phần của động từ, không phải từ chỉ địa điểm. Trong chỉ dẫn khẩn cấp này, cụm từ yêu cầu mọi người tiếp tục theo dõi một chương trình phát sóng hoặc kênh liên lạc để nhận thông tin từ lực lượng ứng phó. Trong ngữ cảnh khác, listen in có thể có nghĩa là nghe một cuộc gọi hoặc cuộc trò chuyện mà không phát biểu; nếu không được cho phép, nó cũng có thể hàm ý nghe lén.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với "listen in"?

  1. Bạn chăm chú nghe các chỉ dẫn của huấn luyện viên.
  2. Bạn tham gia một cuộc gọi hội nghị đang diễn ra chỉ để nghe cuộc thảo luận.
  3. Bạn chờ để nhận ra âm thanh của chuông báo cháy.
Xem đáp án

Bạn tham gia một cuộc gọi hội nghị đang diễn ra chỉ để nghe cuộc thảo luận.

Cụm từ

determine the safest course forward: xác định hướng hành động an toàn nhất tiếp theo

Determine có nghĩa là “quyết định hoặc xác định sau khi cân nhắc thông tin hiện có”. Ở đây, the safest course forward là kế hoạch hành động an toàn nhất kể từ thời điểm này; course chỉ hướng đi hoặc cách hành động, không phải khóa học. Toàn bộ cụm từ diễn tả việc sử dụng hướng dẫn hiện có để quyết định nên làm gì tiếp theo. Forward tập trung sự chú ý vào hành động trong tương lai.

Luyện tập

Course có nghĩa là gì trong cụm the safest course forward?

  1. Một cách hành động hoặc kế hoạch
  2. Một phần của bữa ăn
  3. Một lớp học hoặc môn học
Xem đáp án

Một cách hành động hoặc kế hoạch

Nuclear weapons are some of the most powerful tools of destruction on Earth,

4:41

Vũ khí hạt nhân là một trong những công cụ hủy diệt mạnh nhất trên Trái đất,

and it may seem naive to put faith in these straightforward protective measures. Thành ngữ

4:45

và có vẻ ngây thơ khi đặt niềm tin vào các biện pháp bảo vệ đơn giản này.

Thành ngữ

it may seem naive to put faith in ...: thừa nhận rằng sự tin tưởng có thể trông ngây thơ

Mẫu it may seem + tính từ + to... trình bày một hành động như điều có thể tạo ra một ấn tượng nhất định. May seem mang tính thận trọng: nó thừa nhận một việc có thể trông như thế nào mà không khẳng định rằng đánh giá đó chắc chắn đúng. Put faith in một người hoặc sự vật có nghĩa là “tin tưởng hoặc dựa vào”. Khi kết hợp, cách diễn đạt này thừa nhận một phản đối có thể có: việc tin vào các biện pháp bảo vệ có thể trông ngây thơ, nhưng người nói không trực tiếp đồng tình với đánh giá đó.

Luyện tập

Cấu trúc được đánh dấu truyền đạt điều gì ở đây?

  1. Người nói thừa nhận rằng việc tin vào các biện pháp có thể trông thiếu sáng suốt, nhưng không nói rằng điều đó chắc chắn đúng.
  2. Người nói cho rằng các biện pháp là đối tượng thờ phụng tôn giáo.
  3. Người nói chứng minh rằng tin vào bất kỳ biện pháp bảo vệ nào cũng luôn là điều thiếu sáng suốt.
Xem đáp án

Người nói thừa nhận rằng việc tin vào các biện pháp có thể trông thiếu sáng suốt, nhưng không nói rằng điều đó chắc chắn đúng.

But studies and simulations have repeatedly shown the benefits of getting inside. Cụm từ

4:50

Nhưng các nghiên cứu và mô phỏng đã nhiều lần chỉ ra lợi ích của việc vào trong nhà.

Cụm từ

have repeatedly shown the benefits of getting: dẫn bằng chứng được ghi nhận nhiều lần

Trong cấu trúc dùng để trình bày bằng chứng này, studies and simulations là chủ ngữ, còn have shown ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc trình bày những kết quả trong quá khứ như bằng chứng tích lũy vẫn còn hỗ trợ cho lời khuyên hiện tại. repeatedly cho biết kết quả tương tự đã xuất hiện nhiều hơn một lần. Ở đây, show the benefits of có nghĩa là “đưa ra bằng chứng cho thấy điều gì đó có lợi”, chứ không chỉ là làm cho các ưu điểm trở nên dễ thấy. Sau benefits of, dùng danh từ hoặc dạng -ing; getting inside gọi tên hành động được bằng chứng ủng hộ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc dẫn bằng chứng gồm bảy từ được giải thích trong bài này: Several controlled trials ____ a checklist.

Xem đáp án

have repeatedly shown the benefits of using

So while we'll hopefully never need to, Mạch ý

4:55

Vì vậy, mặc dù chúng ta hy vọng sẽ không bao giờ cần đến,

remember to get inside, Mạch ý

4:57

hãy nhớ vào trong nhà,

stay inside, and stay tuned.

4:59

ở trong nhà, và tiếp tục theo dõi thông tin.

Mạch ý

So while we'll hopefully never need to, remember...: trấn an trước khi đưa ra lời nhắc chính

So báo hiệu rằng phần giải thích đang đi đến kết luận. While we'll hopefully never need to tạo một khung nhượng bộ, có nghĩa là “mặc dù chúng ta hy vọng điều đó sẽ không bao giờ cần thiết”. Sau need to, các hành động khẩn cấp đã được đề cập trước đó được lược bỏ vì người nghe có thể suy ra từ ngữ cảnh. Chỉ dẫn chính bắt đầu bằng remember. Cách sắp xếp thông tin theo thứ tự trấn an trước rồi mới nhắc hành động giúp giảm lo lắng mà không làm lời nhắc yếu đi.

Luyện tập

So while we'll hopefully never need to, remember... chủ yếu tổ chức thông tin theo cách nào?

  1. Hủy bỏ lời khuyên an toàn trước đó vì hành động này có lẽ sẽ không cần thiết.
  2. Trước tiên bày tỏ hy vọng rằng hành động đó sẽ không cần thiết, rồi đưa người nghe đến lời nhắc chính.
  3. Trình bày tình huống được mong đợi và lời nhắc như hai hành động xảy ra đồng thời.
Xem đáp án

Trước tiên bày tỏ hy vọng rằng hành động đó sẽ không cần thiết, rồi đưa người nghe đến lời nhắc chính.

Mạch ý

remember to get inside, stay inside, and stay tuned: chuỗi ba hành động

Câu này sắp xếp thông điệp thành ba hành động song song: get inside nghĩa là đi vào trong, stay inside nghĩa là tiếp tục ở bên trong, còn stay tuned nghĩa là tiếp tục theo dõi thông tin sau đó. Trình tự đi từ hành động tức thời đến duy trì sự an toàn, rồi đến việc nhận thông tin. Remember to chi phối cả ba cụm động từ phía sau. Việc lặp lại những cấu trúc động từ tương tự tạo nên một phần kết ba vế ngắn gọn, dễ hiểu và dễ nhớ hơn.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất cách câu này tổ chức thông điệp?

  1. Câu này đưa ra ba hành động song song theo một trình tự hữu ích: vào trong, ở lại đó và tiếp tục theo dõi thông tin.
  2. Câu này kể lại ba sự việc đã xảy ra.
  3. Câu này lặp lại cùng một hành động ba lần mà không thêm thông tin mới.
Xem đáp án

Câu này đưa ra ba hành động song song theo một trình tự hữu ích: vào trong, ở lại đó và tiếp tục theo dõi thông tin.

When it comes to nuclear war, Cụm từ

5:02

Khi nói đến chiến tranh hạt nhân,

Cụm từ

When it comes to: giới thiệu và giới hạn chủ đề

When it comes to giới thiệu và giới hạn chủ đề của phát biểu tiếp theo. Ở đây, cụm này có nghĩa là “khi nói về” hoặc “xét về”, vì vậy nuclear war là phạm vi đang được bàn đến. Trong cụm này, to là giới từ. Sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong When it comes to safety và When it comes to choosing a route. Come ở đây không diễn tả sự di chuyển.

Luyện tập

Dùng cụm bốn từ để giới thiệu chủ đề trong bài học này: ____ customer privacy, the policy is strict.

Xem đáp án

When it comes to

humanity has had some near misses. Cách dùng từ

5:04

nhân loại đã vài lần suýt phải đối mặt.

Cách dùng từ

near misses: những nguy hiểm suýt xảy ra nhưng đã được tránh

Near miss là một sự việc trong đó tai nạn nghiêm trọng hoặc hậu quả có hại suýt xảy ra nhưng đã được tránh. Ở đây, near misses chỉ những thời điểm nhân loại tiến sát thảm họa một cách nguy hiểm nhưng thảm họa không thực sự xảy ra. Cụm từ này nhấn mạnh mức độ nguy hiểm đã đến gần, chứ không phải một cơ hội thông thường bị bỏ lỡ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của near miss: The audit found several ____ that were never reported.

Xem đáp án

near misses

In this episode on the Cuban Missile Crisis, Văn hóa

5:06

Trong tập phim về Khủng hoảng Tên lửa Cuba này,

Văn hóa

Cuban Missile Crisis: cuộc đối đầu thời Chiến tranh Lạnh năm 1962

Khủng hoảng tên lửa Cuba là tên gọi thông dụng của cuộc đối đầu thời Chiến tranh Lạnh năm 1962 xoay quanh việc Liên Xô triển khai tên lửa hạt nhân tại Cuba. Hoa Kỳ và Liên Xô đã tiến sát một cuộc xung đột rộng lớn hơn, trong đó có nguy cơ chiến tranh hạt nhân. Trong câu này, tên riêng đó xác định chủ đề của tập phim và báo hiệu một cuộc khủng hoảng hạt nhân trong lịch sử.

Luyện tập

Cuban Missile Crisis ở đây chỉ điều gì?

  1. Cuộc đối đầu thời Chiến tranh Lạnh năm 1962 về tên lửa hạt nhân Liên Xô tại Cuba
  2. Một khóa học về công nghệ tên lửa Cuba
  3. Một tai nạn tên lửa thông thường bên trong Cuba
Xem đáp án

Cuộc đối đầu thời Chiến tranh Lạnh năm 1962 về tên lửa hạt nhân Liên Xô tại Cuba

you'll learn how careful diplomacy and one man's courage prevented an international catastrophe. Ghi chú

5:09

bạn sẽ biết được làm thế nào mà nền ngoại giao cẩn trọng và lòng dũng cảm của một người đàn ông đã ngăn chặn được một thảm họa quốc tế.

Mạch ý

you'll learn how: báo trước một lời giải thích sắp tới

Ở đây, you'll learn how có chức năng báo trước: cụm từ cho người xem biết rằng chương trình sẽ giải thích sau về quá trình mà hoạt động ngoại giao thận trọng và lòng can đảm của một người đàn ông đã giúp ngăn chặn một thảm họa. Nó không có nghĩa là lời giải thích nhất thiết bắt đầu ngay lúc đó. Mẫu you'll learn how + chủ ngữ + động từ sắp xếp thông tin bằng cách nêu trước lời giải thích sắp xuất hiện. Sau how, mệnh đề dùng trật tự từ của câu trần thuật, như trong how small habits affect sleep.

Luyện tập

Ở cuối một tập phim tài liệu, người dẫn chuyện nói: "Next time, you'll learn how the rescue team found the missing climbers." Cụm you'll learn how có chức năng gì?

  1. Báo trước một quá trình sẽ được giải thích trong phân đoạn sau
  2. Ra lệnh cho người xem bắt đầu cứu hộ ngay lập tức
  3. Nói rằng người dẫn chuyện không biết chuyện gì đã xảy ra
Xem đáp án

Báo trước một quá trình sẽ được giải thích trong phân đoạn sau

Cụm từ

prevented an international catastrophe: cách dùng prevent + danh từ

Trong prevented an international catastrophe, prevented có nghĩa là khiến thảm họa đó không xảy ra. Cụm danh từ an international catastrophe là tân ngữ trực tiếp của prevented. Đây là mẫu prevent + danh từ chỉ sự kiện hoặc kết quả, như prevent an accident, prevent damage và prevent a crisis. Trong mẫu này, prevent được theo sau trực tiếp bởi kết quả không mong muốn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một quy định an toàn mới đã ngăn một tai nạn nghiêm trọng xảy ra?

  1. The new safety rule prevented to a serious accident.
  2. The new safety rule prevented a serious accident.
  3. The new safety rule prevented from a serious accident.
Xem đáp án

The new safety rule prevented a serious accident.