Câu chuyện dấu phẩy - Terisa Folaron: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Mô tả video: Bằng cách nhân cách hóa liên từ, từ nối mệnh đề phụ và một dấu phẩy thích giúp đỡ, bài học dùng phép so sánh với việc cân bằng trọng lượng để giải thích khi nào các mệnh đề được nối bằng những từ này cần dấu phẩy và khi nào nên bỏ dấu phẩy. Các điểm tiếng Anh chính: 1. dependent and independent clauses. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Học cách phân biệt mệnh đề phụ thuộc vào một phần khác của câu với mệnh đề có thể tự đứng độc lập. Sự phân biệt này làm rõ cách từ nối mệnh đề phụ kết nối hai mệnh đề không ngang hàng và tạo nền tảng ngữ pháp để xác định vị trí thích hợp của dấu phẩy. 2. When subordinates begin sentences, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết điều kiện kích hoạt quy tắc dùng dấu phẩy sau mệnh đề mở đầu. Khi một từ nối mệnh đề phụ đưa ý phụ thuộc lên trước mệnh đề chính, hãy đặt dấu phẩy ở cuối ý mở đầu đó để người đọc thấy rõ phần phát biểu chính bắt đầu từ đâu. 3. a complete sentence and a fragment sentence. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Phân biệt một câu hoàn chỉnh với một mảnh câu chưa hoàn chỉnh khi liên từ đẳng lập nối hai thành phần. Nhờ đó, bạn có thể xác định rằng hai mệnh đề hoàn chỉnh thường cần dấu phẩy trước liên từ, còn một mệnh đề hoàn chỉnh chỉ nối với một mảnh câu thì không cần.
Nội dung bài học
Commas are tricky things, especially when subordinates and conjunctions are involved. Cụm từ
0:18Dấu phẩy là những thứ phức tạp, đặc biệt là khi liên quan đến liên từ phụ thuộc và liên từ kết hợp.
especially when ... are involved: đặc biệt khi…… có liên quan
Especially when mở ra tình huống mà điều vừa nói ở trước đặc biệt đúng. Ở đây, dấu phẩy trở nên đặc biệt khó dùng khi có các thành phần phụ thuộc và liên từ tham gia. When ... are involved có nghĩa là một số người hoặc sự vật là một phần của tình huống hay vấn đề. Involved ở đây không có nghĩa là bận rộn. Mẫu này hữu ích khi nêu một yếu tố khiến điều gì đó khó hơn hoặc quan trọng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu câu mục tiêu: Building a robot can get complicated, ____ several motors ____.
Xem đáp án
especially when · are involved
If you can ... you will be able to ...: điều kiện và khả năng trong tương lai
If you can remember ... nêu một điều kiện có thể xảy ra trong thực tế. You will be able to ... đưa ra kết quả được mong đợi: người đó sẽ có khả năng làm một việc sau khi điều kiện được đáp ứng. Trong mẫu điều kiện tương lai này, mệnh đề if dùng can thay vì will, còn mệnh đề chính nêu kết quả dùng will be able to + động từ nguyên mẫu. Mẫu này giúp nối một bước có thể thực hiện bây giờ với một kỹ năng có thể đạt được sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu điều kiện và khả năng trong tương lai: If you can follow the map, you ____ find the library.
Xem đáp án
will be able to
I like to think of the different parts of our sentence as characters. Cụm từ
0:31Tôi thích coi các thành phần khác nhau trong câu của chúng ta như những nhân vật.
think of A as B: xem A như B
Mẫu think of A as B có nghĩa là hiểu hoặc hình dung A trong vai trò của B. Mẫu này tạo ra một phép so sánh, chứ không nói A thật sự là B. Ở đây, các phần của câu được xem như những nhân vật để dễ giải thích nhiệm vụ của chúng. I like to think of cũng cho thấy đây là cách nhìn hữu ích do người nói lựa chọn.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu think of A as B: Think ____ this map ____ a picture of the neighborhood.
Xem đáp án
of · as
Let's meet a few of them: cách chuyển thân thiện sang phần giới thiệu tiếp theo
Let's meet a few of them mở đầu phần tiếp theo của bài giải thích. Let's mời người nghe cùng tham gia, còn a few of them cho biết chỉ một số thành viên trong nhóm đã được nhắc đến sẽ được giới thiệu. Meet được dùng theo nghĩa hình tượng ở đây: nó có nghĩa là làm quen với nhóm đó qua lời giới thiệu, chứ không phải sắp xếp một cuộc gặp trực tiếp. Cách chuyển sang chủ đề tiếp theo vì thế trở nên thân thiện và sinh động.
Luyện tập
Bạn vừa nói: “This story has several important characters.” Câu nào tạo ra một cách chuyển thân thiện để giới thiệu một số nhân vật đó?
- Let's count all of them.
- Let's meet a few of them.
- Let's draw a few of them.
Xem đáp án
Let's meet a few of them.
They are words that connect clauses, Cách dùng từ
0:46Chúng là những từ dùng để kết nối các mệnh đề,
Những từ nối mệnh đề, từ và cụm từ
Trong câu này, words that connect clauses, words, and phrases định nghĩa conjunctions theo chức năng: liên từ nối các đơn vị ngôn ngữ. Phần that connect clauses, words, and phrases cho biết đó là loại words nào. Ba đơn vị được nhắc đến thuộc các cấp độ ngữ pháp khác nhau. Word là một đơn vị từ vựng; phrase là một nhóm từ hoạt động như một đơn vị nhưng không có cấu trúc chủ ngữ-động từ hoàn chỉnh của riêng nó; clause được xây dựng quanh một chủ ngữ và một động từ. Liên từ có thể nối các đơn vị ở bất kỳ cấp độ nào trong số này.
Luyện tập
Trong câu We waited because the rain stopped, because the rain stopped là loại đơn vị nào?
- a single word
- a clause
- a phrase
Xem đáp án
a clause
You can easily remember the conjunctions by remembering the acronym FANBOYS. Văn hóa
0:50Bạn có thể dễ dàng nhớ các liên từ kết hợp bằng cách nhớ từ viết tắt FANBOYS.
Từ viết tắt FANBOYS cho bảy liên từ đẳng lập
FANBOYS là một từ viết tắt được dùng trong lớp học tiếng Anh: F = for, A = and, N = nor, B = but, O = or, Y = yet và S = so. Đây là bảy liên từ đẳng lập trong danh sách truyền thống. Ở đây, acronym FANBOYS là tên của một cách giúp ghi nhớ cả nhóm. Nó không có nghĩa là người hâm mộ hay một nhóm con trai.
Luyện tập
Hoàn thành câu: The acronym formed from the first letters of for, and, nor, but, or, yet, and so is ____.
Xem đáp án
FANBOYS
Because they're so small, ...: nêu nguyên nhân trước
“Because they're so small” là mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân được đặt trước mệnh đề chính. Nó cho người đọc biết trước vì sao nội dung tiếp theo là đúng. Mệnh đề chính “more often than not, they require the help of a comma” hoàn chỉnh ý của câu. Mệnh đề because ở đầu câu thường được theo sau bằng dấu phẩy rồi đến mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề because ở đầu câu trong tiếng Anh viết chuẩn?
- Because the room was cold, so we closed the window.
- Because the room was cold, we closed the window.
- Because the room was cold.
Xem đáp án
Because the room was cold, we closed the window.
more often than not: thường xảy ra nhưng vẫn có ngoại lệ
More often than not là một thành ngữ cố định có nghĩa là “thường” hoặc “trong phần lớn trường hợp”. Hãy hiểu nó như một cụm hoàn chỉnh, không phải phép so sánh từng từ. Cụm này nêu một xu hướng chung nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Ở đây, nó cho biết chúng thường cần dấu phẩy, chứ không phải lúc nào cũng cần.
Luyện tập
“More often than not, our dog sleeps by the door.” có nghĩa là gì?
- Con chó của chúng tôi thường ngủ cạnh cửa, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
- Con chó của chúng tôi lần nào cũng ngủ cạnh cửa, không có ngoại lệ.
- Con chó của chúng tôi không bao giờ ngủ cạnh cửa.
Xem đáp án
Con chó của chúng tôi thường ngủ cạnh cửa, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
but not always: giới hạn một nhận định khái quát
but not always quay lại giới hạn nhận định trước đó: nhận định ấy thường đúng, nhưng vẫn có ngoại lệ. Là một lời bổ sung giới hạn ngắn, cụm này giúp quy tắc hoặc nhận định khái quát không mang vẻ tuyệt đối. Nó thu hẹp phạm vi của nhận định trước chứ không bác bỏ nhận định đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm giới hạn gồm ba từ, bắt đầu bằng but, để cho thấy có ngoại lệ: The school bus arrives early, ____.
Xem đáp án
but not always
are the WWE heavyweight champions of sentences. Văn hóa
1:13là những nhà vô địch cử tạ WWE của các câu.
on the other hand: chuyển sang phía đối lập
On the other hand là dấu hiệu diễn ngôn chuyển từ một phía của phép so sánh sang phía đối lập. Ở đây, cụm này báo hiệu rằng liên từ phụ thuộc đang được mô tả trong thế đối chiếu với nhóm đã nói trước đó. Hãy hiểu toàn bộ cụm này như một từ nối, không phải cách nhắc đến bàn tay theo nghĩa đen. Nó giúp người nghe theo dõi sự khác nhau giữa hai nhóm, lựa chọn hoặc góc nhìn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu gồm bốn từ dùng để mở ra phía đối lập thứ hai: The red backpack is lighter. ____, the blue one is stronger.
Xem đáp án
On the other hand
WWE heavyweight champions of sentences: phép ẩn dụ đấu vật
WWE là một thương hiệu giải trí đấu vật chuyên nghiệp, còn heavyweight champion là danh hiệu gắn với những đấu thủ hàng đầu và mạnh mẽ. Cụm từ này hài hước hình dung các liên từ phụ thuộc như những phần cực kỳ mạnh trong câu. WWE heavyweight champions of sentences không phải là thuật ngữ ngữ pháp chính thức. Hình ảnh về trọng lượng và sức mạnh cũng mở đường cho phần nói sau đó về việc nâng vật nặng và cần được giúp đỡ.
Luyện tập
Mục đích chính của WWE heavyweight champions of sentences ở đây là gì?
- Nó dùng phép ẩn dụ đấu vật để khiến các liên từ phụ thuộc có vẻ mạnh mẽ.
- Nó đưa ra một định nghĩa ngữ pháp chính thức.
- Nó nói rằng câu này mô tả một trận đấu vật có thật.
Xem đáp án
Nó dùng phép ẩn dụ đấu vật để khiến các liên từ phụ thuộc có vẻ mạnh mẽ.
They are words that connect two unequal things,
1:18Chúng là những từ kết nối hai thứ không ngang hàng,
dependent and independent clauses: chúng có thể đứng một mình không?
Dependent clause, hay mệnh đề phụ thuộc, không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh; nó cần một mệnh đề độc lập để hoàn tất thông điệp. Independent clause, hay mệnh đề độc lập, diễn đạt một ý trọn vẹn và có thể đứng thành câu. Ở đây, unequal nói đến mức độ độc lập về ngữ pháp khác nhau của hai loại mệnh đề, chứ không phải độ dài hay tầm quan trọng của chúng.
Luyện tập
Lựa chọn nào là một independent clause có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh?
- We played outside
- When the sun came out
- Because the rain stopped
Xem đáp án
We played outside
Subordinates make it very clear what is being prioritized in a sentence. Ngữ pháp
1:23Liên từ phụ thuộc làm cho rất rõ ràng điều gì đang được ưu tiên trong một câu.
make it very clear what ...: it làm tân ngữ giả trước mệnh đề nội dung
Cấu trúc là make + it + tính từ + mệnh đề bắt đầu bằng từ nghi vấn. Ở đây, it là tân ngữ giả đứng sau make; nó không chỉ một đồ vật cụ thể. Mệnh đề what is being prioritized ở phía sau mới cung cấp nội dung được làm cho rõ ràng. Very nhấn mạnh mức độ của clear, còn is being prioritized là dạng bị động, nghĩa là “đang được xem là quan trọng nhất”. Có thể dùng lại make it clear + mệnh đề nghi vấn khi một điều gì đó làm rõ câu trả lời, lựa chọn hoặc mối quan hệ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make it clear what: The map ____ the blue line represents.
Xem đáp án
makes it clear what
they can do a lot of heavy lifting by themselves. Thành ngữ
1:40chúng có thể tự mình gánh vác rất nhiều phần việc nặng nhọc.
be all about: Nêu trọng tâm chính
Be all about + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “lấy điều đó làm trọng tâm, mục đích hoặc đặc điểm quan trọng nhất”. Trong câu này, all about power cho biết power là ý tưởng then chốt để hiểu các liên từ phụ thuộc. All nhấn mạnh trọng tâm chứ không có nghĩa là mọi thông tin có thể có về power. Cụm từ này có thể nêu chủ đề của một bài học, điểm cốt lõi của một hoạt động hoặc điều mà ai đó rất quan tâm. Hãy hiểu là “chủ yếu liên quan đến” thay vì dịch riêng từng từ.
Luyện tập
Điền cụm từ gồm hai từ trong bài này mang nghĩa “lấy việc hợp tác làm trọng tâm chính”: Our school play is ____ working together.
Xem đáp án
all about
do a lot of heavy lifting: đảm nhận phần lớn công việc quan trọng
Trong câu này, do a lot of heavy lifting được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ này có nghĩa là “đảm nhận phần lớn công việc quan trọng hoặc khó khăn”, chứ không nhất thiết là thật sự nâng vật nặng. Cách nói này vẫn giữ hình ảnh về trọng lượng vật lý nên tạo ra hiệu ứng hai nghĩa vui nhộn trong ngữ cảnh hiện tại. Nói chung, một người, công cụ, ví dụ hoặc một phần của lời giải thích có thể do the heavy lifting khi đảm nhận phần lớn công việc hoặc tạo ra phần lớn tác dụng.
Luyện tập
Trong câu “The small battery does a lot of heavy lifting in this device,” cụm từ này có nghĩa là gì?
- Nó di chuyển nhiều vật nặng.
- Nó đảm nhận phần lớn công việc quan trọng hoặc khó khăn.
- Nó tránh làm bất kỳ công việc nào.
Xem đáp án
Nó đảm nhận phần lớn công việc quan trọng hoặc khó khăn.
sometimes even the strongest among us needs some help from our clever friends.
1:43đôi khi ngay cả người mạnh nhất trong chúng ta cũng cần một chút giúp đỡ từ những người bạn thông minh của mình.
she often roams her neighborhood looking for some community service to do.
1:50cô ấy thường đi dạo quanh khu phố để tìm kiếm một số công việc phục vụ cộng đồng để làm.
as soon as: một sự việc xảy ra ngay sau sự việc khác
As soon as là một từ nối thời gian gồm ba từ, có nghĩa là “ngay khi” hoặc “ngay sau khi”. Cụm này mở đầu một mệnh đề thời gian, như trong as soon as she leaves her house. Mệnh đề đó cho biết sự việc trong mệnh đề chính xảy ra khi nào. Khi nói về tương lai, hãy dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề có as soon as: As soon as she arrives, we will start, không dùng As soon as she will arrive.
Luyện tập
Dùng từ nối gồm ba từ trong bài này với nghĩa “ngay khi”: Please wash your hands ____ you come inside.
Xem đáp án
as soon as
she sees a subordinate lifting the weight of two complete sentences,
1:57cô nhìn thấy một liên từ phụ thuộc đang nâng sức nặng của hai câu hoàn chỉnh,
Bartheleme loves engaging in political debate, Cụm từ
2:05Bartheleme thích tham gia vào tranh luận chính trị,
loves engaging in political ...: love + -ing và engage in
Trong loves engaging in political debate, love được theo sau bởi dạng -ing engaging để nêu hoạt động mà Bartheleme yêu thích. Cụm engage in có nghĩa là “tham gia”, và in nối engage với hoạt động political debate. Mẫu này có thể được áp dụng dưới dạng love + -ing và engage in + hoạt động, như trong loves engaging in discussion. Ở đây, engage không có nghĩa là “đính hôn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của engage in: Maya loves ____ classroom debates.
Xem đáp án
engaging in
even though để diễn tả sự tương phản với sự thật
Even though mở đầu một sự tương phản bất ngờ, còn gọi là quan hệ nhượng bộ. Nó nêu một sự thật có thể khiến ta nghĩ rằng mệnh đề chính sẽ không đúng, nhưng mệnh đề chính vẫn đúng. Ở đây, việc thường thua có thể khiến một người không thích tranh luận, nhưng Bartheleme vẫn thích tham gia. Even though được theo sau bởi một mệnh đề đầy đủ, ở đây là he usually loses. Mệnh đề này có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
Luyện tập
Người nói biết rằng hiện giờ trời đang mưa. Câu nào xem mưa là một sự thật và đặt nó trong thế tương phản với việc trận đấu vẫn tiếp tục?
- The game continues because it is raining.
- The game continues even though it is raining.
- The game continues even if it rains.
Xem đáp án
The game continues even though it is raining.
The comma asks the subordinate if he needs help. Ngữ pháp
2:12Dấu phẩy hỏi liên từ phụ thuộc xem anh ấy có cần giúp đỡ không.
asks the subordinate if he needs: cấu trúc ask someone if...
Trong asks the subordinate if he needs, the subordinate là đối tượng nhận câu hỏi, còn if mở đầu một câu hỏi có/không được thuật lại theo cách gián tiếp. Ở đây, if mang nghĩa “liệu… hay không”, không phải “nếu” để nêu điều kiện. Sau if, dùng trật tự của câu trần thuật: he needs. Không đảo thành does he need bên trong câu hỏi gián tiếp này. Mẫu có thể áp dụng lại là ask + người + if/whether + chủ ngữ + động từ.
Luyện tập
Sắp xếp if, he, needs và help theo đúng thứ tự để hoàn thành câu hỏi gián tiếp: The nurse asks Ben ____.
Xem đáp án
if he needs help
we know that subordinates are the WWE heavyweight champions of sentences.
2:16chúng ta biết rằng các liên từ phụ thuộc là những nhà vô địch cử tạ WWE của các câu.
They can easily hold the weight of these two complete sentences
2:21Họ có thể dễ dàng chịu được sức nặng của hai câu hoàn chỉnh này
because they are distributed evenly on both arms. Cụm từ
2:24bởi vì chúng được phân bố đều trên cả hai cánh tay.
distributed evenly: được phân bố hoặc phân chia đồng đều
Distributed evenly có nghĩa là được trải ra hoặc chia ra sao cho không bên, nơi, nhóm hay khoảng thời gian nào nhận nhiều hơn hẳn phần còn lại. Trong câu này, evenly cho thấy tải trọng được cân bằng trên hai cánh tay; nó không có nghĩa là “trên một bề mặt phẳng”. Về ngữ pháp, are distributed ở thể bị động: những thứ được phân bố nhận tác động. Evenly là trạng từ bổ nghĩa cho distributed. Cụm này cũng có thể mô tả trọng lượng, thời gian, công việc, tài nguyên hoặc rủi ro.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là được phân bố một cách cân bằng: The supplies were ____ among the four tables.
Xem đáp án
distributed evenly
the subordinate is appalled at the idea of needing assistance. Cách dùng từ
2:30liên từ phụ thuộc bị kinh ngạc trước ý nghĩ cần sự trợ giúp.
appalled at the idea of needing: kinh hoàng trước ý nghĩ phải cần đến
Appalled diễn tả cảm giác cực kỳ sốc và phản đối mạnh mẽ, chứ không chỉ là ngạc nhiên. Ở đây, thành phần phụ thuộc phản ứng như thể khả năng mình cần được giúp đỡ là điều không thể chấp nhận. Trong be appalled at the idea of + dạng -ing, at giới thiệu nguyên nhân của phản ứng, còn sau of là dạng -ing. Cấu trúc này nhấn mạnh phản ứng mạnh trước một hành động hoặc tình huống có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu: She was ____ cheating on the test.
Xem đáp án
appalled at the idea of
No, thanks. Maybe next time.: từ chối lịch sự và kết thúc nhẹ nhàng
No, thanks. từ chối rõ ràng một lời đề nghị, lời mời hoặc gợi ý, còn thanks giúp câu trả lời giữ được vẻ thân thiện. Maybe next time. làm phần kết nhẹ nhàng hơn. Câu này gợi ý rằng tương lai vẫn còn cơ hội, nhưng trong giao tiếp hằng ngày, nó có thể chỉ là lời nói lịch sự và không bảo đảm người nói sẽ đồng ý vào lần sau.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Trong câu trả lời này, Maybe next time luôn là lời hứa rằng người nói sẽ đồng ý vào lần sau.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
she sees a couple of subordinates attempting to lift the weight of sentences
2:40cô nhìn thấy một vài liên từ phụ thuộc đang cố gắng nâng sức nặng của các câu
Even though ...: mệnh đề nhượng bộ đứng đầu câu
Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nó nêu một sự thật thường khiến ta dự đoán một kết quả khác. Trong câu này, việc Bartheleme thích hát tạo ra dự đoán rằng cậu ấy sẽ hát trước mặt người khác. Mệnh đề chính sau dấu phẩy nêu kết quả bất ngờ: cậu ấy không bao giờ hát trước mặt người khác. Mệnh đề Even though ở đầu câu phải được hiểu cùng với mệnh đề chính; bản thân nó không phải là một câu hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối hai từ được tô nổi bật, có nghĩa là 'mặc dù thực tế là': ____ Leo was nervous, he spoke to the whole class.
Xem đáp án
Even though
The comma asks the subordinates if they need help.
2:52Dấu phẩy hỏi các liên từ phụ thuộc xem họ có cần giúp đỡ không.
might not want to admit it: phỏng đoán thận trọng về sự không muốn thừa nhận
Cụm might not want to admit it thận trọng gợi ý rằng họ có thể không muốn thừa nhận một điều đã được biết trong cuộc trò chuyện. admit có nghĩa là chấp nhận hoặc nói rằng điều gì đó là đúng, còn it chỉ lại sự thật hoặc tình huống đó. might cho thấy đây là phỏng đoán của người nói chứ không phải một lời khẳng định chắc chắn. Nó cũng khiến lời nhận xét bớt trực tiếp và ít mang tính buộc tội hơn They don't want to admit it.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất might not want to admit it?
- doesn't want to admit it: khẳng định trực tiếp về sự không muốn thừa nhận
- might not want to admit it: phỏng đoán thận trọng về sự không muốn thừa nhận
- refuses to admit it: khẳng định mạnh về việc cố ý từ chối thừa nhận
Xem đáp án
might not want to admit it: phỏng đoán thận trọng về sự không muốn thừa nhận
but this time the subordinates do need help. Ngữ pháp
2:57nhưng lần này các liên từ phụ thuộc thực sự cần giúp đỡ.
do need: do dùng để nhấn mạnh trong câu khẳng định
Trong do need, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh động từ khẳng định need. Cụm này có nghĩa là “thực sự cần” hoặc “quả thật cần”; do ở đây không phải động từ chính mang nghĩa “làm”. But this time tạo sự tương phản với tình huống trước đó hoặc điều được dự đoán. Do nhấn mạnh làm cho lời khẳng định mạnh hơn và thường được dùng để sửa lại một sự nghi ngờ, phủ nhận hoặc dự đoán trái ngược.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của need: The plants look healthy, but they ____ more water.
Xem đáp án
do need
weigh quite a ... là phần đầu của weigh quite a bit
Phần được tô nổi là mở đầu của cụm weigh quite a bit. Ở đây, weigh có nghĩa là có một trọng lượng nhất định, còn quite a bit có nghĩa là một lượng khá lớn; vì vậy, vật gì weighs quite a bit thì khá nặng. Cụm này chưa hoàn chỉnh nếu dừng ở quite a; cần thêm bit. Mặc dù có từ bit, quite a bit không có nghĩa là chỉ một chút.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm có nghĩa là “khá nặng”: This old suitcase weighs ____.
Xem đáp án
quite a bit
it's easier to balance ... if ...: diễn tả việc dễ hơn khi có điều kiện
Trong it's easier to balance heavy objects, it là chủ ngữ hình thức và không chỉ một vật cụ thể. Hành động thật sự là to balance heavy objects, vì vậy mẫu cơ bản là it is easier to + động từ. Mệnh đề if nêu điều kiện làm cho hành động dễ hơn. Toàn bộ mẫu It is easier to do X if Y có nghĩa là làm X cần ít công sức hơn khi Y đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ dùng để mở đầu điều kiện: It is easier to carry the box ____ two people lift it together.
Xem đáp án
if
evenly distributed: được phân bố hoặc chia với lượng cân bằng
Evenly distributed có nghĩa là được trải ra hoặc chia ra sao cho không có nơi, người hay phần nào nhận nhiều hơn hẳn những nơi, người hoặc phần khác. Trong câu này, trọng lượng được trải khắp vật thể thay vì tập trung ở một phía. Distributed là phân từ quá khứ đứng sau is để mô tả trạng thái của trọng lượng. Evenly là trạng từ cho biết nó được phân bố như thế nào; đây không phải là một hành động ở thì quá khứ đơn trong câu chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “được trải ra với lượng cân bằng”: The shelf is safer when the weight is ____.
Xem đáp án
evenly distributed
quite capable of + danh từ hoặc dạng -ing
Be quite capable of có nghĩa là “rõ ràng có khả năng làm một việc gì đó”. Trong câu này, các thành phần phụ được đánh giá là có thể giữ cân bằng hai câu hoàn chỉnh. Sau capable, dùng of trước danh từ hoặc dạng -ing: capable of balancing. Quite nhấn mạnh capable, vì vậy khả năng này được thể hiện là rõ ràng chứ không đáng nghi ngờ.
Luyện tập
Điền giới từ còn thiếu để hoàn thành câu: The young climber is quite capable ____ reaching the top safely.
Xem đáp án
of
they're having trouble picking just one up. Ngữ pháp
3:15chúng đang gặp rắc rối khi chỉ nhấc một câu lên.
having trouble picking ... up
Have trouble doing something có nghĩa là một hành động nào đó khó thực hiện. Ở đây, ngay cả việc nhấc một câu hoàn chỉnh lên cũng khó. Trouble được theo sau bởi dạng -ing, vì vậy cụm này dùng picking chứ không dùng to pick. Pick up là cụm động từ có thể tách ra. Ở đây, one thay cho “one complete sentence” và nằm giữa pick với up: picking one up. Just có nghĩa là “chỉ” và nhấn mạnh rằng ngay cả một đơn vị cũng gây khó khăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pick: The toy is heavy, so Mia is having trouble ____ it up.
Xem đáp án
picking
The comma rushes over to help the struggling subordinates,
3:19Dấu phẩy vội vàng lao tới để giúp đỡ các liên từ phụ thuộc đang vật lộn,
But how will she help? như một câu hỏi chuyển ý
Trong phần giải thích này, But how will she help? là một câu hỏi tu từ: người nói đặt câu hỏi nhưng không chờ khán giả trả lời. Câu hỏi làm người nghe tò mò về cách cô ấy sẽ giúp. Câu hỏi cũng có tác dụng chuyển ý. Nó hướng người nghe về phía trước và báo rằng phần tiếp theo sẽ giải thích cô ấy sẽ giúp như thế nào.
Luyện tập
Vai trò chính của But how will she help? trong phần giải thích này là gì?
- Giới thiệu phần giải thích tiếp theo.
- Cho thấy người nói không có kế hoạch nào.
- Yêu cầu người xem đưa câu trả lời cho người nói.
Xem đáp án
Giới thiệu phần giải thích tiếp theo.
the comma will place herself directly after the first thought or complete sentence. Cụm từ
3:26dấu phẩy sẽ tự đặt mình ngay sau ý nghĩ đầu tiên hoặc câu hoàn chỉnh đầu tiên.
When subordinates begin sentences,: dùng When để giới thiệu điều kiện của quy tắc
Ở đây, When subordinates begin sentences nêu điều kiện để áp dụng một quy tắc dấu câu. When có nghĩa là “mỗi khi tình huống này xảy ra”, chứ không phải “chính xác vào lúc nào”. Mệnh đề When đứng đầu nêu điều kiện, còn mệnh đề chính cho biết kết quả: dấu phẩy được đặt ở đâu. Cấu trúc này giúp trình bày một quy tắc chung rõ ràng.
Luyện tập
When có vai trò gì trong câu gốc?
- Hỏi thời điểm chính xác của một sự kiện.
- Giới thiệu điều kiện để quy tắc được áp dụng.
- Cho biết quy tắc không có điều kiện nào.
Xem đáp án
Giới thiệu điều kiện để quy tắc được áp dụng.
directly after ...: ngay liền sau về vị trí
Directly after có nghĩa là nằm ngay liền sau về vị trí hoặc thứ tự. Ở đây, cụm từ này cho biết dấu phẩy nằm ngay sau ý đầu tiên hoặc câu hoàn chỉnh, không có nội dung nào chen giữa. Trong bài học này, first thought chỉ đơn vị đầu tiên mang ý nghĩa hoàn chỉnh. Directly bổ nghĩa cho after; nó không mô tả cách dấu phẩy di chuyển.
Luyện tập
Trong câu "Put the comma directly after the first thought.", dấu phẩy nên được đặt ở đâu?
- Trước ý đầu tiên
- Ngay sau ý đầu tiên
- Ở một vị trí nào đó về sau trong đoạn văn
Xem đáp án
Ngay sau ý đầu tiên
After helping ...: After + động từ-ing để thể hiện thứ tự hành động
After helping the subordinates dùng cấu trúc After + động từ-ing. Cấu trúc này cho biết hành động giúp đỡ xảy ra trước, rồi một hành động khác xảy ra sau. Cụm từ mở đầu này chưa phải là một câu hoàn chỉnh. Phía sau phải có một mệnh đề chính để cho biết điều gì xảy ra tiếp theo.
Luyện tập
Dùng động từ help để hoàn thành câu: After ____ his brother with the puzzle, Noah put the pieces away.
Xem đáp án
helping
our comma heroine continues on and spots a conjunction
3:34nữ anh hùng dấu phẩy của chúng ta tiếp tục đi và phát hiện ra một liên từ kết hợp
Bartheleme was accepted into the University of Chicago, Cụm từ
3:40Bartheleme đã được nhận vào Đại học Chicago,
be accepted into a university: được nhận vào một trường đại học
was accepted into the University of Chicago có nghĩa là Đại học Chicago đã dành cho Bartheleme một suất học. Cấu trúc có thể dùng lại là be accepted into + trường học, chương trình hoặc tổ chức. Đây là dạng bị động: Bartheleme là người nhận quyết định. Câu tập trung vào kết quả cậu ấy được nhận, chứ không phải người hay hội đồng đưa ra quyết định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở quá khứ của be accepted into: After a competitive audition, Maya ____ the youth orchestra.
Xem đáp án
was accepted into
and he is on the waitlist for Stanford University. Cách dùng từ
3:43và anh ấy đang nằm trong danh sách chờ của Đại học Stanford.
be on the waitlist for a university: nằm trong danh sách chờ của một trường đại học
is on the waitlist for Stanford University có nghĩa là Stanford hiện chưa dành cho cậu ấy một suất học, nhưng có thể sẽ đề nghị một suất sau này nếu có chỗ trống. waitlist là danh sách dự bị chính thức, không phải một hàng người chờ thông thường. Cấu trúc có thể dùng lại là be on the waitlist for + trường học, chương trình, lớp học hoặc sự kiện. Trạng thái này không đồng nghĩa với việc đã được nhận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là được chính thức đưa vào danh sách để chờ một chỗ có thể có sau này: No seat is open yet, so Luis ____ the photography class.
Xem đáp án
is on the waitlist for
The comma asks the conjunction if he needs help.
3:47Dấu phẩy hỏi liên từ kết hợp xem anh ấy có cần giúp đỡ không.
he does: does thay cho needs help
Trong he does, does thay cho cụm động từ needs help đã được nhắc đến trước đó. Cách này tránh lặp lại he needs help; does ở đây không diễn tả một hành động mới mang nghĩa “làm.” Trong tiếng Anh, có thể chỉ dùng trợ động từ khi phần còn lại của cụm động từ đã rõ. Trợ động từ vẫn phải phù hợp với chủ ngữ và thì: ở thì hiện tại đơn, he đi với does.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời ngắn bằng trợ động từ thay cho need a pencil: Does Maya need a pencil? Yes, she ____.
Xem đáp án
does
The comma rushes and places itself before the conjunction. Ngữ pháp
3:52Dấu phẩy vội vàng và tự đặt mình trước liên từ kết hợp.
places itself before the conjunction: vị trí trong thứ tự văn bản
Places itself miêu tả dấu phẩy như thể nó tự di chuyển đến một vị trí. Đại từ phản thân itself chỉ lại the comma, khiến dấu câu có hành động giống con người. Before the conjunction diễn tả vị trí trong văn bản: dấu phẩy đứng trước liên từ theo thứ tự của câu. Ở đây, before nói về thứ tự trên trang viết, không phải thời điểm sớm hơn.
Luyện tập
Trong câu này, places itself before the conjunction có nghĩa là gì?
- Dấu phẩy di chuyển đến vị trí đứng trước liên từ trong thứ tự văn bản.
- Dấu phẩy di chuyển sớm hơn liên từ về mặt thời gian.
- Liên từ di chuyển đến vị trí đứng trước dấu phẩy.
Xem đáp án
Dấu phẩy di chuyển đến vị trí đứng trước liên từ trong thứ tự văn bản.
FANBOYS aren't as militant as subordinates. Ngữ pháp
3:56FANBOYS không hiếu chiến như các liên từ phụ thuộc.
aren't as militant as: cấu trúc so sánh not as ... as
Cấu trúc not as + tính từ + as dùng để so sánh mức độ của một đặc điểm. Cấu trúc này cho biết người hoặc vật thứ nhất có đặc điểm đó ở mức thấp hơn đối tượng được so sánh. Ở đây, aren't as militant as có nghĩa là FANBOYS ít cứng rắn hoặc nghiêm ngặt hơn các liên từ phụ thuộc. Militant ở đây là cách nhân hóa mang tính hài hước, không nói đến việc chiến đấu thật. Cả hai từ as đều thuộc cấu trúc so sánh; as thứ hai giới thiệu subordinates, tức đối tượng được so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh not as ... as: The new rules are not ____ strict ____ the old rules.
Xem đáp án
as · as
For this reason: nối một nguyên nhân đã nêu với kết quả của nó
For this reason nhắc lại một nguyên nhân hoặc lời giải thích đã được nêu trước đó và báo hiệu rằng ý tiếp theo là kết quả hoặc kết luận từ nguyên nhân ấy. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo thứ tự nguyên nhân trước, kết quả sau. Khi đứng đầu câu, cụm từ này thường có dấu phẩy theo sau. Từ this cho biết cần nhìn lại phần trước để tìm nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành phần liên kết bằng For this reason: The battery is empty. ____, the toy will not turn on.
Xem đáp án
For this reason
the commas don't have to fall in line behind the FANBOYS. Ghi chú
4:00các dấu phẩy không cần phải xếp hàng đằng sau các FANBOYS.
don't have to: không bắt buộc, không phải là cấm
Don't have to có nghĩa là “không bị bắt buộc” hoặc “không cần thiết”. Trong câu này, các dấu phẩy không bắt buộc phải ở vị trí đó. Dạng phủ định loại bỏ nghĩa vụ: have to diễn tả sự cần thiết, còn don't have to cho biết hành động là tùy chọn. Nó không có nghĩa là hành động bị cấm.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là việc hoàn thành ngay bây giờ là tùy chọn, chứ không bị cấm?
- You don't have to finish it now.
- You must not finish it now.
- You can't finish it now.
Xem đáp án
You don't have to finish it now.
fall in line behind the FANBOYS như một phép ẩn dụ
Fall in line có nghĩa là xếp thành hàng hoặc, theo nghĩa bóng, tuân theo một thứ tự hay quy tắc được mong đợi. Thêm behind sẽ cho biết điều gì đứng trước trong thứ tự đó. Ở đây, các dấu phẩy được hình dung như những người đang xếp hàng phía sau FANBOYS. Câu này nói rằng dấu phẩy không bắt buộc phải đứng sau FANBOYS; fall không có nghĩa là “vấp rồi ngã”.
Luyện tập
Trong câu này, fall in line behind the FANBOYS tạo ra hình ảnh nào?
- Các dấu phẩy vẽ một đường xuyên qua FANBOYS.
- Các dấu phẩy vấp và ngã gần FANBOYS.
- Các dấu phẩy xếp hàng sau FANBOYS.
Xem đáp án
Các dấu phẩy xếp hàng sau FANBOYS.
allow the comma to go ahead of them: cấu trúc allow + tân ngữ + to do
Cấu trúc allow + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người, một quy tắc hoặc một vật cho phép tân ngữ làm điều gì đó, hoặc khiến một hành động trở nên khả thi. Ở đây, the comma là tân ngữ, còn to go ahead of them cho biết nó được phép làm gì. Câu này nhân hóa các liên từ FANBOYS. Ý của câu là mẫu dấu câu này cho phép dấu phẩy xuất hiện trước các liên từ đó. Hãy đặt tân ngữ giữa allow và to do: allow someone or something to do something.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc allow + tân ngữ + to do: The game ____ each player ____ choose a color.
Xem đáp án
allows · to
Helping others is hard: cụm -ing làm chủ ngữ
Helping others là một cụm -ing được dùng làm chủ ngữ. Cụm này gọi tên toàn bộ hoạt động giúp đỡ người khác, vì vậy không hề thiếu chủ ngữ trước helping. Is hard là vị ngữ dùng để đánh giá hoạt động đó. Hãy dùng cụm -ing làm chủ ngữ khi muốn nói về một hành động như một hoạt động nói chung. Toàn bộ cụm thường được xem là số ít, vì thế câu này dùng is.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của read để làm chủ ngữ: ____ every day helps you learn.
Xem đáp án
Reading
On her way home: đặt sự việc trong hành trình về nhà
On her way home có nghĩa là “khi cô ấy đang trên đường về nhà”. Khi đứng đầu câu, cụm từ này cho biết sự việc tiếp theo xảy ra khi nào và trong hành trình nào. Ở đây, on không có nghĩa là “ở trên”. Trong on someone’s way, từ này cho biết người đó đang ở giữa một hành trình.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tôi đã gọi cho mẹ khi đang trên đường về nhà?
- On my way to home, I called Mom.
- In my way home, I called Mom.
- On my way home, I called Mom.
Xem đáp án
On my way home, I called Mom.
holding up: nâng đỡ sức nặng
Trong holding up the weight, holding up có nghĩa là “đỡ sức nặng và giữ cho vật không rơi xuống”. Câu này hình dung liên từ như thể nó đang gánh sức nặng của hai phần câu. Hold up có thể diễn tả sự nâng đỡ thật, chẳng hạn như các cột đỡ một tấm biển. Trong câu này, nó không mang nghĩa “làm chậm trễ”.
Luyện tập
Trong “The beams are holding up the roof”, holding up có nghĩa là gì?
- nâng đỡ mái nhà để nó không đổ xuống
- làm chậm công việc trên mái nhà
- đưa mái nhà lên vị trí cao hơn
Xem đáp án
nâng đỡ mái nhà để nó không đổ xuống
a complete sentence và a fragment sentence: câu hoàn chỉnh và mảnh câu
Cụm từ này đối chiếu hai loại nhóm từ. Complete sentence, tức câu hoàn chỉnh, có thể đứng độc lập vì chứa một mệnh đề độc lập và diễn đạt một ý trọn vẹn. Ở đây, fragment sentence được dùng với nghĩa của thuật ngữ phổ biến hơn là sentence fragment: một nhóm từ không thể tự đứng thành câu hoàn chỉnh. Sự khác biệt này rất quan trọng khi kiểm tra dấu câu quanh liên từ. Dấu phẩy đi cùng liên từ đẳng lập có thể nối hai mệnh đề độc lập hoàn chỉnh; nếu một bên chỉ là mảnh câu thì quy tắc nối hai mệnh đề đó không áp dụng.
Luyện tập
Lựa chọn nào là một câu hoàn chỉnh chứ không phải mảnh câu?
- The dog barked.
- Because it rained.
- After the game.
Xem đáp án
The dog barked.
Bartheleme is going to major in molecular biology, Cụm từ
4:18Bartheleme dự định học chuyên ngành sinh học phân tử,
is going to major in: dự định học chuyên ngành……
is going to biểu thị một kế hoạch hoặc ý định trong tương lai. major in có nghĩa là học một môn làm lĩnh vực chính ở trường cao đẳng hoặc đại học. Gộp lại, is going to major in cho biết một người dự định chọn lĩnh vực đó làm ngành học chính. Dùng cấu trúc subject + be + going to + major in + field. Ở đây, major là động từ nguyên mẫu sau going to; nó không phải tính từ major mang nghĩa quan trọng hoặc lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ major để cho biết âm nhạc sẽ là ngành học chính của Mia: Mia is going to ____ music at college.
Xem đáp án
major in
need help + -ing trong if he needs help lifting the items
Trong if he needs help lifting the items, needs help lifting có nghĩa là anh ấy có thể cần một người khác giúp nâng các món đồ. Mệnh đề if đặt việc này thành một điều kiện, nên câu không khẳng định rằng anh ấy chắc chắn cần giúp đỡ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là need help + động từ dạng -ing. Cụm -ing nêu hành động cần được hỗ trợ: need help lifting, need help carrying hoặc need help finding.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng need help và dạng -ing của move: The box is too heavy for Leo to move alone. Leo needs help ____ it.
Xem đáp án
moving
This is one of the rare occassions where a conjunction doesn't need the help of a comma. Cụm từ
4:29Đây là một trong những trường hợp hiếm hoi mà liên từ kết hợp không cần sự giúp đỡ của dấu phẩy.
This is one of the rare occassions where...: giới thiệu một ngoại lệ ít gặp
Cấu trúc có thể áp dụng lại This is one of the rare occasions where... giới thiệu một tình huống chỉ xảy ra trong số ít trường hợp, thường là ngoại lệ của một quy tắc chung. one of cho thấy đây là một phần trong một nhóm nhỏ và không nhất thiết là ngoại lệ duy nhất. Ở đây, where chỉ một tình huống hoặc trường hợp và dẫn vào điều xảy ra trong tình huống đó. Nó không chỉ một địa điểm thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc mục tiêu của bài học để nêu một ngoại lệ ít gặp: This is ____ the usual rule does not apply.
Xem đáp án
one of the rare occasions where
The conjunction assures the comma that help isn't needed, Cụm từ
4:34Liên từ kết hợp đảm bảo với dấu phẩy rằng không cần giúp đỡ,
assure someone that...: cam đoan với ai để họ yên tâm
Cấu trúc là assure + người + mệnh đề có that. Người được trấn an đứng ngay sau assure, còn mệnh đề có that nêu nội dung giúp họ yên tâm. Assure không chỉ truyền đạt thông tin. Từ này cho ai đó biết một điều chắc chắn là đúng để họ bớt lo. Ở đây, liên từ đang trấn an dấu phẩy theo cách đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của assure + us + that: The coach ____ everyone was ready.
Xem đáp án
assured us that
which is good for...: bình luận về toàn bộ tình huống trước đó
Ở đây, which quay lại chỉ toàn bộ tình huống trước đó: không cần sự giúp đỡ. Phần is good for the comma bổ sung lời bình về lý do tình huống đó có lợi cho dấu phẩy. Một mệnh đề có which sau dấu phẩy có thể bình luận về một ý hoàn chỉnh. Nó không phải lúc nào cũng mô tả danh từ gần nhất.
Luyện tập
Trong “The bus arrived on time, which was a relief,”, which chỉ điều gì?
- việc xe buýt đến đúng giờ
- sự nhẹ nhõm
- xe buýt
Xem đáp án
việc xe buýt đến đúng giờ
because by now all it wants to do is go home Ngữ pháp
4:38bởi vì đến lúc này, tất cả những gì cô ấy muốn làm là về nhà
all ... wants to do is ...: một hành động duy nhất được mong muốn
All it wants to do is go có nghĩa là đi là điều duy nhất chủ thể muốn làm lúc này. Ở đây, all có nghĩa là “điều duy nhất”, không phải một nhóm hay một số lượng. Cấu trúc là all + chủ ngữ + want(s) to do + is + động từ nguyên mẫu. Phần trước is nêu toàn bộ mong muốn, còn động từ sau is cho biết hành động: go.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc all ... want to do ...: After the long walk, ____ is rest.
Xem đáp án
all I want to do
and rest up for another day of vigilant sentence constructing. Cụm động từ
4:40và nghỉ ngơi cho một ngày mới với công việc xây dựng câu đầy cảnh giác.
rest up for: hồi phục trước việc sắp tới
Rest up for có nghĩa là nghỉ ngơi đầy đủ để sẵn sàng cho một việc sẽ diễn ra sau đó. Up là một phần của cụm động từ rest up và bổ sung ý nghĩa nghỉ đủ để hồi phục. Trong câu này, for giới thiệu khoảng thời gian vất vả tiếp theo: thêm một ngày xây dựng câu một cách cẩn thận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “nghỉ ngơi đầy đủ trước một việc”: The team has a big game tomorrow, so the players need to ____ it tonight.
Xem đáp án
rest up for