Quầy Thanh Toán | Hammerbarn - Mùa 2 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Tổng quan video: Trong trò chơi siêu thị tưởng tượng, bọn trẻ miễn cưỡng để những ngôi nhà mình dày công xây dựng bị tháo xuống tại quầy thanh toán và chấp nhận rằng các tác phẩm ấy không thể tồn tại mãi mãi. Sau đó, mọi người cùng chia sẻ chiếc pizza tự làm trông hơi vụng về nhưng lại ngon đến bất ngờ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. scan all your stuff, — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh Đời thực: Hiểu rằng scan diễn tả việc nhân viên quét hàng tại quầy thanh toán của cửa hàng thật, còn danh từ tập hợp mang sắc thái thân mật stuff dùng tự nhiên để chỉ đồ đạc hoặc hàng hóa khách mua. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi quy trình thông thường trong siêu thị thay vì chỉ hiểu scan theo nghĩa kỹ thuật hoặc kỹ thuật số. 2. nothing lasts forever. — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra câu mang dáng dấp châm ngôn này là một cách suy ngẫm để chấp nhận rằng trải nghiệm, tác phẩm hoặc hoàn cảnh quý giá rồi cũng sẽ kết thúc. Bạn có thể dùng nó để tổng kết một thay đổi, an ủi người vừa trải qua mất mát hoặc thể hiện sự chấp nhận bình thản mà không cần kể lại mọi chi tiết. 3. a bit bodgy. — Nghĩa từ vựng & Sắc thái sử dụng: Nhận biết bodgy là từ thân mật trong tiếng Anh Úc và Anh, chỉ thứ gì đó trông được làm cẩu thả, có chất lượng kém hoặc hơi thiếu tin cậy. Đồng thời, chú ý a bit làm lời chê nhẹ đi, giúp bạn hiểu và đưa ra những nhận xét đời thường, nhẹ nhàng mà không tạo cảm giác gay gắt quá mức.
Nội dung bài học
Would you like to try...?: lịch sự mời ai đó thử một thứ
Trong câu này, Would you like to try...? là lời mời lịch sự để ai đó thử hoặc nếm một thứ ngay lúc đó. Câu này không chỉ hỏi về sở thích nói chung. Cấu trúc Would you like to + động từ...? cho người nghe quyền lựa chọn nên nghe nhẹ nhàng hơn một lời chỉ dẫn. Ở đây, try có nghĩa là thử hoặc nếm.
Luyện tập
Chủ nhà đưa ra một món tráng miệng mới và muốn lịch sự mời khách nếm thử. Người đó nên nói gì?
- Do you like this dessert?
- Try this dessert.
- Would you like to try this dessert?
Xem đáp án
Would you like to try this dessert?
beetroot: tên loại rau củ này trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Úc
Beetroot là một danh từ ghép cố định chỉ phần rễ ăn được có màu đỏ tím sẫm của cây củ dền. Trong câu này, some beetroot xem nó là thực phẩm nên từ này không có đuôi số nhiều. Trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Úc, beetroot là cách gọi thông dụng hằng ngày. Tiếng Anh-Mỹ thường dùng beet cho một củ và beets cho nhiều củ hoặc khi nói chung về loại thực phẩm này.
Luyện tập
Trong tiếng Anh-Anh, lựa chọn nào là tên tự nhiên nhất của loại rau củ màu đỏ tím thường được gọi là beet trong tiếng Anh-Mỹ?
- beetroot
- tree root
- beet greens
Xem đáp án
beetroot
darling như một cách gọi trìu mến
Trong câu này, darling là một cách xưng gọi: người nói dùng từ đó để gọi trực tiếp người kia với tình cảm trìu mến. Từ này khiến lời cảm ơn ấm áp hơn; nó không miêu tả người kia theo nghĩa đen. Darling là một hô ngữ có thể lược bỏ, vì vậy nó được ngăn với thank you bằng dấu phẩy. Nếu bỏ đi, thông điệp cơ bản vẫn còn nhưng giọng điệu gần gũi và dịu dàng sẽ giảm bớt.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng sau: trong lần gặp chính thức đầu tiên, gọi một khách hàng mới là darling thường là phù hợp.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
Isn't it nice having... để mời người nghe đồng tình
Isn't it nice...? là một câu hỏi phủ định, nhưng ở đây người nói đã tin rằng tình huống đó thật dễ chịu. Câu hỏi mời người nghe đồng ý và chia sẻ cảm xúc tích cực ấy, tương tự như It is nice, isn't it? Mệnh đề -ing having everything nêu trải nghiệm được đánh giá là nice. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là Isn't it + tính từ + mệnh đề -ing?, đặc biệt khi cả hai người đều nhận biết được trải nghiệm đó.
Luyện tập
Người nói rất có thể muốn nói gì qua câu “Isn't it nice having everything?”
- Người nói thấy việc có mọi thứ là khó chịu.
- Người nói không có ý kiến và chỉ đang hỏi một câu hoàn toàn trung lập.
- Người nói thấy điều đó thật dễ chịu và mong người nghe đồng ý.
Xem đáp án
Người nói thấy điều đó thật dễ chịu và mong người nghe đồng ý.
try not to + động từ nguyên mẫu không to
Try not to + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là “cố gắng tránh làm một việc gì đó”. not phủ định hành động đứng sau to; cấu trúc này không có nghĩa là “đừng thử”. Trong câu này, cấu trúc biến lời cảnh báo của người nói thành lời khuyên hoặc lời nhắc. Nó thường nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh trực tiếp dùng Don't, dù người nói vẫn muốn người nghe tránh hành động đó.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc bằng try not to: Please ____ touch the wet paint.
Xem đáp án
try not to
get used to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing
Get used to có nghĩa là “dần trở nên quen với một điều gì đó”. get nhấn mạnh sự thay đổi từ chưa quen sang xem điều đó là bình thường hoặc quen thuộc. Trong câu này, it chỉ tình trạng có mọi thứ đã được nhắc đến trước đó, và người nói cảnh báo không nên dần xem tình trạng ấy là chuyện đương nhiên. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: get used to the noise, get used to it, get used to waking up early.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng sự thay đổi đang diễn ra ngay lúc này?
- I am getting used to wake up early.
- I used to waking up early.
- I am getting used to waking up early.
Xem đáp án
I am getting used to waking up early.
Oh, it's that lady who said we can't have everything we want. Thành ngữ
0:10Ồ, là cô đã nói chúng ta không thể có mọi thứ mình muốn.
can't have everything we want: chấp nhận giới hạn
Trong câu này, can't have everything we want có nghĩa là không phải mọi mong muốn của chúng ta đều có thể được đáp ứng. Ở đây, have có nghĩa rộng là đạt được hoặc trải nghiệm điều gì đó, chứ không chỉ là sở hữu một đồ vật. Everything we want có nghĩa là “mọi thứ chúng ta muốn”; từ quan hệ that đã được lược bỏ. Cả cụm diễn đạt một bài học chung về việc chấp nhận giới hạn và đưa ra lựa chọn.
Luyện tập
have có nghĩa gì trong We can't have everything we want?
- Biết mỗi người muốn gì
- Đạt được hoặc trải nghiệm tất cả những gì chúng ta mong muốn
- Sở hữu mọi đồ vật trên thế giới
Xem đáp án
Đạt được hoặc trải nghiệm tất cả những gì chúng ta mong muốn
why have we stopped?: present perfect cho kết quả hiện tại
Why have we stopped? sử dụng thì present perfect: have + quá khứ phân từ stopped. Cấu trúc này trình bày việc dừng lại như một sự việc mới xảy ra và kết quả của nó có ý nghĩa ở hiện tại. Ở đây, người nói nhận ra rằng họ không còn di chuyển và hỏi nguyên nhân của tình trạng hiện tại. Thì present perfect liên kết sự thay đổi trước đó với điều đang đúng ở hiện tại; đây không chỉ là câu hỏi về một sự việc quá khứ đã kết thúc.
Luyện tập
Chiếc xe buýt đang chạy nhưng giờ đã đứng yên. Hoàn thành câu hỏi bằng we, stop và thì present perfect: Why ____?
Xem đáp án
have we stopped
dooting: từ vui đùa chỉ tiếng bíp
Ở đây, dooting là một từ mô phỏng âm thanh mang tính vui đùa, được tạo ra từ doot. Nó chỉ âm thanh điện tử ngắn mà máy phát ra khi các món hàng được quét. Trong what's that dooting?, người nói đang hỏi đó là âm thanh gì hoặc phát ra từ đâu. Trong lời nói của trẻ em và phụ đề, một âm thanh có thể được biến thành từ có đuôi -ing một cách ngẫu hứng dù đó không phải là động từ chuẩn trong từ điển.
Luyện tập
Trong cảnh thanh toán này, dooting có khả năng cao nhất chỉ điều gì?
- Một loại thực phẩm
- Một chức vụ chính thức trong cửa hàng
- Âm thanh ngắn do máy quét phát ra
Xem đáp án
Âm thanh ngắn do máy quét phát ra
have to + động từ nguyên mẫu: diễn tả sự cần thiết
Have to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc nào đó là cần thiết. Trong I have to scan..., quy trình thanh toán yêu cầu người nói quét các món hàng; câu này không nói về việc sở hữu thứ gì đó. Dùng cấu trúc này cho nhiệm vụ, quy định, lịch trình hoặc hoàn cảnh thực tế khiến một hành động trở nên cần thiết: chủ ngữ + have/has to + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Dùng have to để hoàn thành quy định: At this museum, visitors ____ leave large bags at the front desk.
Xem đáp án
have to
scan all your stuff: quét tất cả đồ ở quầy thanh toán
Ở quầy thanh toán của cửa hàng, scan có nghĩa là dùng máy quét mã vạch để ghi nhận hàng hóa cần thanh toán. Trong scan all your stuff, all your stuff chỉ tất cả những thứ mà khách hàng đang mua. Stuff là danh từ không đếm được, mang sắc thái thân mật và dùng để gọi chung nhiều thứ, nên không chỉ một sản phẩm cụ thể. Toàn bộ cụm từ mô tả một bước thông thường trước khi khách hàng trả tiền.
Luyện tập
Ở quầy thanh toán siêu thị, I have to scan all your stuff có nghĩa là gì?
- Tôi cần ghi nhận tất cả hàng của bạn bằng máy quét mã vạch.
- Tôi cần lục soát tất cả đồ dùng cá nhân của bạn.
- Tôi cần đọc to từng nhãn hàng.
Xem đáp án
Tôi cần ghi nhận tất cả hàng của bạn bằng máy quét mã vạch.
at the checkout: ở quầy thanh toán của cửa hàng
Trong bối cảnh cửa hàng này, the checkout là quầy hoặc khu vực nơi hàng hóa được quét và thanh toán. At the checkout cho biết người nói đang ở địa điểm thực tế đó.
Luyện tập
Khi người nói đang ở siêu thị và hàng hóa đang được quét, We're at the checkout có nghĩa là gì?
- Chúng ta đang ở quầy thanh toán của cửa hàng.
- Chúng ta đang rời khách sạn.
- Chúng ta đang hoàn tất một đơn hàng trực tuyến.
Xem đáp án
Chúng ta đang ở quầy thanh toán của cửa hàng.
Give it back: vị trí đại từ trong give back
Give back là cụm động từ có thể tách, mang nghĩa “trả một vật về cho người sở hữu hoặc về nơi nó thuộc về”. Ở đây, it chỉ vật đã bị lấy đi. Khi tân ngữ là đại từ như it hoặc them, hãy đặt đại từ giữa give và back: give it back. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả give the book back và give back the book.
Luyện tập
Hoàn thành lời yêu cầu bằng give back và đại từ it: Please ____ back.
Xem đáp án
give it
pay for: trả tiền cho đồ vật hoặc dịch vụ
Pay for something có nghĩa là “trả tiền để có được thứ gì đó hoặc chi trả chi phí của nó”. Giới từ for đứng trước món đồ, dịch vụ hoặc khoản chi phí được thanh toán. Trong We have to pay for it., it thay cho món đồ đó. Không được bỏ for khi tân ngữ là thứ đang được mua.
Luyện tập
Hoàn thành câu để thể hiện vé là thứ được mua: We need to pay ____ the tickets before Friday.
Xem đáp án
for
I might meet you in the car: dùng might để nói giảm ý định rời đi
Trong câu này, might không chỉ diễn tả sự không chắc chắn. Người nói dùng I might... để làm dịu ý định rời khỏi một tình huống khó xử, thay vì tuyên bố thẳng rằng mình sẽ đi. Ngữ cảnh quyết định might chủ yếu nói về khả năng hay sự lịch sự. Khi hành động dự định làm đã khá rõ, might có thể đóng vai trò giảm nhẹ, khiến người nói nghe bớt dứt khoát và đột ngột hơn.
Luyện tập
Trong tình huống khó xử này, tác dụng chính của I might... là gì?
- Đưa ra lời hứa chắc chắn về nơi người nói sẽ có mặt.
- Ra lệnh cho người kia đi ra xe.
- Làm dịu ý định rời khỏi tình huống của người nói.
Xem đáp án
Làm dịu ý định rời khỏi tình huống của người nói.
worked so hard on: bỏ rất nhiều công sức vào một việc
Work hard on + danh từ có nghĩa là bỏ nhiều công sức vào một nhiệm vụ, dự án, vấn đề hoặc sản phẩm cụ thể. Giới từ on giới thiệu đối tượng nhận sự nỗ lực; nó không diễn tả vị trí vật lý. Trong worked so hard, so tăng mức độ của hard. Vì vậy, cụm này nhấn mạnh cả hành động cố gắng lẫn lượng công sức đặc biệt lớn.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ mục tiêu bằng giới từ đúng: We worked hard ____ the report before the deadline.
Xem đáp án
on
wasn't ready to: chưa sẵn sàng thực hiện hành động tiếp theo
Be ready to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là sẵn sàng làm một việc. Wasn't ready to cho biết trạng thái chưa sẵn sàng đó thuộc về quá khứ. Ready có thể nói về sự chuẩn bị thực tế hoặc sự sẵn sàng về tinh thần và cảm xúc. Ở đây, người nói chưa chấp nhận được về mặt cảm xúc rằng phải tháo những đồ vật đó xuống; câu này không có nghĩa là thiếu dụng cụ hay vật liệu.
Luyện tập
Điền cụm rút gọn gồm ba từ được tạo với ready và có nghĩa là “khi đó vẫn chưa sẵn sàng để”: After twenty years in the same house, Maya ____ move away.
Xem đáp án
wasn't ready to
take them down: tháo dỡ và vị trí của đại từ
Ở đây, take down có nghĩa là tháo dỡ hoặc gỡ một thứ đã được dựng, treo hay lắp lên. Them chỉ những đồ vật số nhiều đã được nhắc đến, vì vậy take them down có nghĩa là tháo dỡ hoặc gỡ những đồ vật đó xuống. Với nghĩa này, take down là cụm động từ có thể tách. Danh từ có thể đứng ở một trong hai vị trí: take down the decorations hoặc take the decorations down. Đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ: dùng take them down, không dùng take down them.
Luyện tập
Thay the decorations bằng them và hoàn thành câu với take down: The party is over, so let's ____.
Xem đáp án
take them down
I guess: làm nhẹ một nhận định
Trong câu này, I guess không chủ yếu có nghĩa là người nói đang cố đoán một đáp án. Cụm này đưa ra kết luận với mức độ chắc chắn và dứt khoát thấp hơn, gần với nghĩa “tôi nghĩ” hoặc “có lẽ là vậy”. Ở đây, nó còn thể hiện sự miễn cưỡng chấp nhận: người nói đang dần chấp nhận một sự thật không vui. Đặt I guess trước lời nhận định khiến ý nghĩ mang tính suy ngẫm hơn, thay vì giống một lời khẳng định chắc chắn.
Luyện tập
I guess có tác dụng gì trong câu “I guess we'll have to take the bus”?
- Cụm này cho thấy người nói đang tham gia một trò chơi đoán ý.
- Cụm này biến lời nhận định thành một mệnh lệnh cứng rắn.
- Cụm này làm nhẹ kết luận và thể hiện sự chấp nhận miễn cưỡng.
Xem đáp án
Cụm này làm nhẹ kết luận và thể hiện sự chấp nhận miễn cưỡng.
nothing lasts forever: chấp nhận rằng mọi điều đều kết thúc
Nothing lasts forever là một cách nói giống như châm ngôn, có nghĩa là mọi sự vật, hoàn cảnh hoặc giai đoạn cuối cùng đều thay đổi hoặc kết thúc. Lasts là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ last, ở đây có nghĩa là “kéo dài” hoặc “tiếp tục tồn tại”. Câu này không chỉ nói về tuổi thọ của đồ vật. Nó cũng có thể nói về khoảng thời gian vui vẻ, kế hoạch, mối quan hệ hoặc khó khăn và thường mang sắc thái suy ngẫm, an ủi hoặc chấp nhận sự thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu nói quen thuộc về những điều cuối cùng rồi cũng kết thúc: Nothing ____ forever.
Xem đáp án
lasts
Hey, would you kids like to try my beeper gun? Cách dùng từ
1:08Này, các cháu có muốn thử dùng súng tít tít của cô không?
beeper gun: tên gọi thân mật dựa trên âm thanh và hình dáng
Trong cảnh này, beeper gun là tên gọi vui được nghĩ ra tại chỗ cho máy quét mã vạch cầm tay ở siêu thị. Beeper gợi đến tiếng bíp mà máy phát ra, còn gun gợi đến hình dáng và cách cầm thiết bị hơi giống súng; gun ở đây không có nghĩa là vũ khí. Trong tiếng Anh giao tiếp thân mật, người ta đôi khi ghép các danh từ đơn giản theo cách này khi không biết tên chính thức hoặc tên chính thức không quan trọng. Hãy dựa vào chức năng, hình dáng và tình huống để suy ra đồ vật được nói đến, thay vì coi mọi cách ghép như vậy là thuật ngữ cố định trong từ điển.
Luyện tập
Trong câu này, beeper gun có nhiều khả năng chỉ vật gì nhất?
- Tên sản phẩm chính thức của mọi máy quét mã vạch
- Một vũ khí thật phát ra tiếng bíp cảnh báo
- Máy quét cầm tay phát tiếng bíp và có hình dáng hơi giống súng
Xem đáp án
Máy quét cầm tay phát tiếng bíp và có hình dáng hơi giống súng
Here you go. khi trao một vật cho người khác
Here you go. là cụm nói cố định dùng khi trao hoặc đưa một thứ gì đó cho người khác. Trong câu này, nó có nghĩa là “Cái này dành cho bạn” hoặc đơn giản là “Đây nhé”, chứ không mang nghĩa đen rằng người đó đang đi đến đâu. Cụm này là một tín hiệu giao tiếp ngắn cho biết việc trao đồ đang diễn ra hoặc đã hoàn tất, vì vậy nó thường được dùng ở cửa hàng, ở nhà và giữa bạn bè.
Luyện tập
Hoàn thành đúng cụm từ trong bài dùng khi trao một món đồ cho người khác: ____.
Xem đáp án
Here you go
Can I have a turn?: xin một cơ hội trong lượt chơi
Can I have a turn? dùng để xin một cơ hội sử dụng đồ vật hoặc tham gia hoạt động khi mọi người lần lượt thực hiện. Ở đây, a turn là cơ hội dành cho một người trong thứ tự, không phải sự đổi hướng. Câu hỏi này lịch sự xin được tham gia vào vòng luân phiên. Có thể dùng have a turn trong những tình huống khác khi quyền sử dụng hoặc cơ hội tham gia được chia theo lượt.
Luyện tập
Nhiều người đang lần lượt chơi cùng một trò chơi. Câu nào lịch sự xin một cơ hội để chơi?
- Can I have a turn?
- Can I keep the game?
- Can I turn around?
Xem đáp án
Can I have a turn?
Are you ready for the best pizza you've ever tasted? Ngữ pháp
1:23Đã sẵn sàng cho chiếc pizza ngon nhất mà các con từng nếm thử chưa?
the best ... you've ever tasted: so sánh với toàn bộ trải nghiệm cho đến nay
the best pizza you've ever tasted có nghĩa là chiếc pizza này đứng đầu trong tất cả những chiếc pizza bạn đã nếm cho đến nay. The best là dạng so sánh nhất, còn you've ever tasted đặt phạm vi so sánh trong trải nghiệm của người nghe tính đến hiện tại. Cấu trúc có thể áp dụng lại là the + tính từ so sánh nhất + danh từ + chủ ngữ + have/has ever + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đưa ra đánh giá cá nhân rất mạnh; trong câu hỏi như thế này, nó có thể mang giọng quảng bá đầy tự tin hoặc cố ý phóng đại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hiện tại hoàn thành rút gọn có ever và taste: This is the best cake ____.
Xem đáp án
I've ever tasted
We'll see about that: thể hiện sự hoài nghi hoặc thách thức
Ở đây, We'll see about that không chỉ đơn giản có nghĩa là nhìn một thứ gì đó. Câu này cho thấy người nói chưa bị thuyết phục và cho rằng kết quả sẽ chứng minh người kia có đúng hay không. Câu này thường dùng để đáp lại lời khoe khoang hoặc dự đoán đầy tự tin. Tùy giọng điệu, nó có thể thể hiện sự hoài nghi vui vẻ, tinh thần cạnh tranh hoặc một lời thách thức cứng rắn hơn.
Luyện tập
Một người bạn nói: “I’m definitely going to win.” Bạn mỉm cười đáp: “We'll see about that.” Bạn muốn nói gì?
- Tôi muốn xem thứ gì đó liên quan đến cuộc thi.
- Tôi hoàn toàn đồng ý rằng bạn sẽ thắng.
- Tôi chưa tin; kết quả sẽ chứng minh.
Xem đáp án
Tôi chưa tin; kết quả sẽ chứng minh.
Ta-da: thán từ vui nhộn khi tiết lộ điều gì đó
Ta-da là một thán từ vui nhộn được dùng đúng lúc một thứ gì đó được tiết lộ hoặc giới thiệu. Nó giống như một tiếng trống ngắn bằng lời, báo cho mọi người nhìn ngay lúc đó. Nó không gọi tên một đồ vật hay hành động. Chức năng của nó là làm cho khoảnh khắc tiết lộ trở nên kịch tính, đầy tự hào hoặc hài hước.
Luyện tập
Bạn đang giới thiệu chiếc bánh mình đã trang trí. Hoàn thành câu bằng thán từ trong bài học này: ____! Here's the cake I decorated.
Xem đáp án
Ta-da
a bit bodgy: làm nhẹ một lời chê thân mật
Ở đây, bodgy có nghĩa là một thứ trông thô, được làm không tốt hoặc có vẻ không đáng tin cậy lắm. Đây là một tính từ mang tính vùng miền và không trang trọng, đặc biệt gắn với tiếng Anh Úc và New Zealand, đồng thời cũng xuất hiện trong tiếng Anh Anh. a bit có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút” và làm nhẹ lời chê. Người nói chỉ đưa ra một nhận xét tiêu cực nhẹ nhàng, thân mật chứ không nói rằng thứ đó rất tệ.
Luyện tập
Trong câu này, “Looks a bit bodgy.” có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Nó trông lớn hơn dự kiến một chút.
- Nó trông hơi thô hoặc được làm không tốt.
- Nó trông hoàn hảo, bóng bẩy và đắt tiền.
Xem đáp án
Nó trông hơi thô hoặc được làm không tốt.
just got character: biến khuyết điểm thành nét cuốn hút riêng
Trong it's just got character, it's có nghĩa là it has, còn has got character có nghĩa là “có một nét riêng hấp dẫn”. Ở đây, character là một ý niệm trừu tượng, không đếm được, chứ không phải một nhân vật trong câu chuyện. No bác bỏ lời đánh giá tiêu cực, còn just trình bày cách mô tả tích cực này như một lời giải thích đơn giản. Người nói vui vẻ biến một điểm không hoàn hảo thành cá tính hoặc nét duyên.
Luyện tập
Một chiếc cốc làm thủ công có hình dáng không đều, và bạn muốn bênh vực rằng điểm không hoàn hảo ấy khiến nó có nét cuốn hút riêng. Câu nào phù hợp?
- It's got no character.
- It's got character.
- It's got a character.
Xem đáp án
It's got character.
Tuck in: lời mời thân mật để bắt đầu ăn
Trong “Tuck in, kids,” Tuck in là lời mời thân mật để bắt đầu ăn. Đồ ăn đã sẵn sàng nên người nói đang ân cần bảo bọn trẻ bắt đầu. Ở đây, cụm từ được dùng không có tân ngữ và mang nghĩa thành ngữ. Nó không có nghĩa là đẩy hoặc gấp một vật vào trong một chỗ nào đó.
Luyện tập
Đồ ăn đã ở trên bàn. Chủ nhà nói “Tuck in!”. Chủ nhà muốn nói gì?
- Bắt đầu ăn.
- Nhét áo sơ mi vào trong quần.
- Để bữa ăn lại đến lúc khác.
Xem đáp án
Bắt đầu ăn.
I'm just going to: khiến hành động tiếp theo nghe nhẹ nhàng hơn
Trong “I'm just going to give one to Lucky's dad,” going to giới thiệu hành động tiếp theo mà người nói dự định làm. Just trình bày hành động đó như một việc nhỏ, nhanh hoặc ít ảnh hưởng — gần như “tôi chỉ làm việc này thôi”. Ở đây, just có tác dụng làm nhẹ giọng, không phải từ chỉ thời gian mang nghĩa “vừa mới”. Cách dùng này có thể khiến việc rời đi trong chốc lát hoặc làm thêm một việc nghe ít gây phiền hơn và báo hiệu rằng người nghe không cần phản ứng nhiều.
Luyện tập
Trong “I'm just going to check the front door,” just chủ yếu có tác dụng gì?
- Khiến hành động tiếp theo nghe nhỏ và ngắn.
- Cho thấy người nói từ chối hành động.
- Cho biết hành động vừa mới xảy ra.
Xem đáp án
Khiến hành động tiếp theo nghe nhỏ và ngắn.
Lucky's dad như một cách gọi theo quan hệ
"Lucky's dad" có nghĩa là bố của một đứa trẻ tên Lucky. Cụm từ này xác định người lớn thông qua mối quan hệ của ông ấy với Lucky; đó không phải là tên của người lớn này. Trong các cuộc trò chuyện về gia đình, trường học hoặc hàng xóm, người ta thường dùng tên của trẻ, thêm 's rồi đến mum hoặc dad khi đứa trẻ là cách dễ nhất để xác định phụ huynh.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Trong cuộc trò chuyện hằng ngày ở trường, "Lucky's dad" thường có nghĩa là bố của Lucky, không phải một họ tên chính thức.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
Yours ... mine trong phép so sánh với bigger than
Trong "Yours is bigger than mine.", yours và mine thay thế những danh từ đã rõ từ ngữ cảnh. Đây là các đại từ sở hữu: yours có nghĩa là "cái thuộc về bạn", còn mine là "cái thuộc về tôi". Vì mỗi từ có thể đứng độc lập, không thêm danh từ sau chúng. Bigger là dạng so sánh hơn của big, còn than đưa vào đối tượng được dùng để so sánh. Mẫu có thể áp dụng lại là: đại từ sở hữu + be + tính từ so sánh hơn + than + đại từ sở hữu.
Luyện tập
Hoàn thành câu so sánh bằng yours và mine theo đúng thứ tự: Your suitcase weighs 20 kilos, and my suitcase weighs 15 kilos. ____ is heavier than ____.
Xem đáp án
Yours · mine
But that's fine. để làm dịu lời có thể nghe như than phiền
but that's fine cho biết người nói có thể chấp nhận tình huống đó, chứ không phải đang nhiệt tình khen ngợi nó. But nối lại với một khác biệt nhỏ vừa được nhắc đến, còn that's fine cho biết khác biệt này không phải là vấn đề đáng tranh cãi. Khi được thêm sau một nhận xét có thể nghe như lời than phiền, câu này làm dịu nhận xét đó và giữ cho cuộc trò chuyện thân thiện. Cách dùng có thể áp dụng ở tình huống khác là thừa nhận một vấn đề hoặc khác biệt nhỏ, rồi nói rõ rằng mình chấp nhận được.
Luyện tập
Sau khi nhận thấy phần của người khác lớn hơn, But that's fine. truyền đạt điều gì tự nhiên nhất?
- Tôi đang khen phần lớn hơn là rất tuyệt.
- Tôi chấp nhận sự khác biệt và không muốn biến nó thành lời than phiền.
- Tôi đang yêu cầu đổi các phần ngay lập tức.
Xem đáp án
Tôi chấp nhận sự khác biệt và không muốn biến nó thành lời than phiền.
mate dùng làm cách xưng hô thân mật
Lời chào là Hey, mate. Ở đây, mate là cách thân thiện để gọi người nghe. Trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Úc thân mật, từ này có thể được dùng với bạn bè, người quen hoặc người mà ta nói chuyện một cách thoải mái; nó không gọi người đó theo nghĩa đen là bạn đời hay người đồng hành. Ở đây, Hey và tình huống thoải mái khiến mate nghe ấm áp và cởi mở.
Luyện tập
Trong lời chào thoải mái Hey, mate., mate có chức năng gì?
- Gọi người nghe theo cách thân thiện và không trang trọng.
- Cho biết chức danh công việc chính thức của người nghe.
- Nói rằng người nghe là vợ hoặc chồng của người nói.
Xem đáp án
Gọi người nghe theo cách thân thiện và không trang trọng.
Have a go at: lời mời thân mật để thử
Trong câu này, Have a go at có nghĩa là “thử” hoặc “nếm”. Người nói đang mời người kia thử chiếc pizza giăm bông và dứa. Cấu trúc have a go at + sự vật hoặc hoạt động có thể diễn tả việc thử làm điều gì đó. Nghĩa chính xác phụ thuộc vào nội dung đứng sau at và tình huống.
Luyện tập
Một người bạn mời bạn một thìa súp và nói: “Have a go at this.” Họ có ý gì?
- Họ đang mời bạn nếm món súp.
- Họ đang bảo bạn cất món súp đi.
- Họ đang yêu cầu bạn chỉ trích món súp.
Xem đáp án
Họ đang mời bạn nếm món súp.
Swap you for a meatlover's: lời đề nghị trao đổi được rút gọn
Câu “Swap you for a meatlover's.” là một lời đề nghị trao đổi được rút gọn rất nhiều trong lời nói. Ở đây, câu này có nghĩa gần như: “I'll give you this one in exchange for a meatlover's pizza or slice.” Trong câu này, you là người nhận lời đề nghị, không phải món đồ được đem trao đổi. Phần đứng sau for nêu thứ người nói muốn nhận, còn meatlover's thay cho pizza hoặc slice đã được hiểu từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Hai người bạn, mỗi người đang cầm một thẻ sưu tầm. Một người nói: “Swap you for the shiny one.” Người nói đang đề nghị điều gì?
- Đưa cả hai thẻ cho người kia.
- Đưa thẻ của mình và nhận thẻ lấp lánh.
- Thay người kia bằng thẻ lấp lánh.
Xem đáp án
Đưa thẻ của mình và nhận thẻ lấp lánh.
Oh my goodness: câu cảm thán ngạc nhiên nhẹ nhàng
Oh my goodness là một câu cảm thán cố định. Trong câu này, nó thể hiện sự ngạc nhiên thích thú trước điều người nói vừa trải nghiệm; trong những ngữ cảnh khác, cùng một cách nói có thể thể hiện sự sốc, lo lắng hoặc không tin nổi. Hãy hiểu cả cụm như một phản ứng thống nhất. Ở đây, goodness không đứng riêng với nghĩa là “lòng tốt” hay “đức hạnh”.
Luyện tập
Bạn muốn phản ứng theo cách phù hợp với gia đình và không nhắc trực tiếp đến Chúa. Lựa chọn nào phù hợp nhất?
- I have a goodness!
- My goodness is good!
- Oh my goodness!
Xem đáp án
Oh my goodness!