TRIẾT HỌC - Thomas Aquinas: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
814 từ 149 từ/phút

Giới thiệu video: Thomas Aquinas kết nối đức tin Kitô giáo với lý trí và luật tự nhiên, mở tư tưởng trung cổ đón nhận tri thức từ nhiều nguồn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. was reputed to have levitated — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra câu bị động với nguyên mẫu hoàn thành để dẫn lời kể trước đó mà không xác nhận. 2. broke a logjam in Christian thinking, — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu chỗ tắc vật lý là ẩn dụ cho việc phá bế tắc tư tưởng và dùng khi tranh luận tiếp tục. 3. take this brilliant idea on board. — Cụm động từ: hiểu take something on board là tiếp nhận và nghiêm túc cân nhắc ý tưởng, không phải đưa nó lên phương tiện.

Nội dung bài học

It seems at first weird that we might learn from Thomas Aquinas. Mạch ý

0:06

Thoạt nghe có vẻ kỳ lạ khi chúng ta có thể học hỏi từ Thomas Aquinas.

Mạch ý

It seems at first weird that: đánh dấu ấn tượng ban đầu

“It” là chủ ngữ giả; mệnh đề that theo sau mới nêu ý tưởng đang được đánh giá. “Seems” trình bày nhận định như một ấn tượng chứ không phải sự thật đã được kết luận, còn “at first” cho biết ấn tượng đó chỉ là tạm thời. Toàn bộ phần mở đầu thừa nhận rằng việc học hỏi từ Aquinas thoạt tiên có thể gây cảm giác kỳ lạ. Nó cũng chuẩn bị cho người đọc đón nhận phần giải thích sau đó, nơi phản ứng ban đầu này sẽ được xem xét lại.

Luyện tập

Phần mở đầu “It seems at first weird that ...” có tác dụng gì trong một lời giải thích?

  1. Nó thông báo rằng sự việc kỳ lạ xảy ra trước mọi sự việc khác.
  2. Nó khẳng định ý tưởng chắc chắn sai và không cần thảo luận thêm.
  3. Nó đưa ra một ấn tượng ban đầu kỳ lạ và để ngỏ khả năng xem xét lại ấn tượng đó.
Xem đáp án

Nó đưa ra một ấn tượng ban đầu kỳ lạ và để ngỏ khả năng xem xét lại ấn tượng đó.

He was a medieval saint who was reputed to have levitated and had visions of the Virgin Mary. Ngữ pháp

0:10

Ông là một vị thánh thời trung cổ, người được đồn là có khả năng bay lơ lửng và đã nhìn thấy Đức Mẹ đồng trinh Mary.

Ngữ pháp

was reputed to have levitated: thuật lại một lời kể chưa được xác nhận về sự việc xảy ra trước đó

“Was reputed to” là cấu trúc tường thuật bị động mang tính trang trọng. Nó có nghĩa là mọi người thường nói hoặc tin một điều gì đó về ông, nhưng người kể không tự mình xác nhận điều đó. “To have levitated” là động từ nguyên mẫu hoàn thành. Nó đặt việc bay lơ lửng được thuật lại trước điểm nhìn quá khứ trong “was reputed”, vì vậy câu này thuật lại một sự việc trước đó theo lời người khác chứ không khẳng định đó là sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be reputed to và dấu hiệu của động từ nguyên mẫu hoàn thành: The painting ____ belonged to a queen.

Xem đáp án

was reputed to have

He was much concerned with explaining how angels speak and move. Cụm từ

0:16

Ông rất bận tâm đến việc giải thích cách các thiên thần nói chuyện và di chuyển.

Cụm từ

was much concerned with explaining: tập trung mạnh, không phải lo lắng

Trong câu này, was concerned with explaining có nghĩa là dành rất nhiều sự chú ý cho việc giải thích, hoặc coi việc giải thích là một phần quan trọng trong công việc của mình. Cấu trúc be concerned with + danh từ hoặc dạng -ing có thể nêu chủ đề và trọng tâm của một người hoặc một văn bản. Much nhấn mạnh mức độ chú ý. Ở đây, concerned không diễn tả sự lo lắng; with explaining chỉ một lĩnh vực hoạt động chứ không phải điều ông ấy sợ.

Luyện tập

Trong He was much concerned with explaining the issue, cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Ông ấy đã giải thích xong vấn đề.
  2. Ông ấy rất tập trung vào việc giải thích vấn đề.
  3. Ông ấy sợ rằng việc giải thích vấn đề sẽ gây rắc rối.
Xem đáp án

Ông ấy rất tập trung vào việc giải thích vấn đề.

And yet, he continues to matter Mạch ý

0:20

Tuy nhiên, ông vẫn tiếp tục có tầm quan trọng

because he helps us with a problem

0:23

bởi vì ông giúp chúng ta giải quyết một vấn đề

which continues to bedevil us. Cách dùng từ

0:25

vẫn đang tiếp tục làm chúng ta bối rối.

Mạch ý

And yet: đưa ra kết quả trái với kỳ vọng

And yet báo hiệu rằng nhận định tiếp theo đi ngược lại kỳ vọng do phần trước tạo ra. And giữ cho câu mới gắn với phần thảo luận trước, còn yet tạo nên sự tương phản mạnh. Ở đây, mạch trình bày chuyển từ những lý do khiến người này có vẻ xa cách hoặc không quan trọng sang luận điểm chính rằng ông vẫn có ý nghĩa. Mô hình có thể áp dụng ở tình huống khác là tạo ra một kỳ vọng trước, rồi dùng And yet, để đưa ra ý kiến hoặc kết quả đối lập gây bất ngờ.

Luyện tập

Đọc: The bridge looked unsafe. And yet, Lena crossed it. And yet thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Một sự việc khác ủng hộ câu đầu
  2. Lý do cây cầu trông không an toàn
  3. Một kết quả trái với kỳ vọng do câu đầu tạo ra
Xem đáp án

Một kết quả trái với kỳ vọng do câu đầu tạo ra

Cách dùng từ

“continues to bedevil us” cho một vấn đề dai dẳng

Trong câu này, bedevil có nghĩa là “gây ra khó khăn nghiêm trọng hoặc sự rối rắm”. Đây là một động từ giàu hình ảnh và khá trang trọng; nó không có nghĩa là ma quỷ thực sự có liên quan. Cấu trúc continues to + động từ cho thấy khó khăn đã kéo dài và hiện vẫn đang tiếp diễn. Vì vậy, continues to bedevil us thể hiện rằng vấn đề này rất dai dẳng và chưa được giải quyết.

Luyện tập

“continues to bedevil us” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đã không còn khó khăn nữa
  2. Tiếp tục gây khó khăn nghiêm trọng cho chúng ta
  3. Chỉ gây ra một chút khó chịu trong thời gian ngắn
Xem đáp án

Tiếp tục gây khó khăn nghiêm trọng cho chúng ta

How we can reconcile religion with science Cụm từ

0:27

Làm thế nào chúng ta có thể dung hòa tôn giáo với khoa học

and faith with reason.

0:30

và đức tin với lý trí.

Cụm từ

“reconcile religion with science”: làm cho A tương thích với B

Ở đây, reconcile A with B có nghĩa là tìm cách làm cho hai ý tưởng hoặc hệ thống tưởng như xung đột có thể phù hợp với nhau. Religion nằm ở vị trí A và science nằm ở vị trí B. Câu này lặp lại cùng một cấu trúc trong faith with reason. Cấu trúc song song ấy ghép thành hai cặp ý tưởng và đặt ra một câu hỏi chung về cách làm cho từng cặp có thể dung hòa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc reconcile A with B: “To satisfy both goals, we must ____ speed ____ accuracy.”

Xem đáp án

reconcile · with

Aquinas was both a philosopher and a saint,

0:33

Aquinas vừa là một triết gia vừa là một vị thánh,

refusing either to lose his faith or mindlessly believe, Ngữ pháp

0:37

vừa từ chối đánh mất đức tin vừa từ chối việc tin tưởng một cách mù quáng,

he developed a new understanding of the place of reason in human life.

0:41

ông đã phát triển một sự hiểu biết mới về vị trí của lý trí trong đời sống con người.

Ngữ pháp

Cấu trúc refusing either to lose his faith or mindlessly believe

Sau refusing, either ... or nối hai ý nguyên mẫu song song: to lose his faith và mindlessly believe, trong đó to thứ hai được hiểu ngầm. Hai lựa chọn có cùng chức năng ngữ pháp sau refusing. Vì refusing áp dụng cho toàn bộ cặp lựa chọn, Aquinas bác bỏ cả hai thái cực. Either chỉ giới thiệu hai khả năng, chứ không có nghĩa là ông thực sự chọn một trong hai.

Luyện tập

Câu nào đúng ngữ pháp và đồng thời nói rằng Maya đã từ chối cả hai lựa chọn cực đoan?

  1. Maya refused either quitting the team or to ignore the problem.
  2. Maya refused either to quit the team or to ignore the problem.
  3. Maya chose either to quit the team or to ignore the problem.
Xem đáp án

Maya refused either to quit the team or to ignore the problem.

Aquinas's monumental contribution was to teach Western European civilization

0:46

Đóng góp vĩ đại của Aquinas là dạy cho nền văn minh Tây Âu

that any human being, not just a Christian,

0:51

rằng bất kỳ con người nào, không chỉ là người theo đạo Cơ Đốc,

could have access to great truths Cụm từ

0:55

đều có thể tiếp cận được với những chân lý vĩ đại

whenever they made use of God's greatest gift to human beings, Cụm từ

0:57

bất cứ khi nào họ sử dụng món quà lớn nhất mà Chúa ban cho con người,

reason.

1:01

đó là lý trí.

Cụm từ

Ý nghĩa và cách dùng have access to

Have access to nghĩa là có khả năng hoặc được phép tiếp cận, sử dụng, nhận được hay hiểu một điều gì đó. Trong cụm này, access là danh từ, còn to là giới từ dẫn vào đối tượng có thể tiếp cận. Ở đây, have access to great truths có nghĩa là bất kỳ con người nào cũng có thể tiếp cận hoặc hiểu những chân lý ấy thông qua lý trí. Đối tượng cũng có thể là một thứ cụ thể như căn phòng, máy tính hoặc dịch vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là có thể sử dụng: After the library issues your card, you will ____ its online journals.

Xem đáp án

have access to

Cụm từ

make use of: đưa một nguồn lực hoặc khả năng vào sử dụng

Make use of là một cụm động từ cố định, có nghĩa là “dùng một thứ đang có để tạo ra lợi ích”. Cấu trúc là make use of + danh từ hoặc đại từ; không được bỏ giới từ of. Trong câu này, made use of có nghĩa là chủ động vận dụng hoặc dựa vào lý trí để đạt tới chân lý. Tân ngữ sau of là God's greatest gift to human beings, còn reason gọi tên lại món quà đó. So với use đơn thuần, cụm này có thể nhấn mạnh hơn một chút việc thực sự đưa một nguồn lực hoặc khả năng sẵn có vào sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần còn thiếu của cụm make use of: The library offers free study rooms, so be sure to make ____ them.

Xem đáp án

use of

Aquinas broke a logjam in Christian thinking, Thành ngữ

1:03

Aquinas đã phá vỡ thế bế tắc trong tư duy Cơ Đốc giáo,

the question of how non-Christians could have both wisdom

1:06

về câu hỏi làm thế nào những người không theo đạo Cơ Đốc có thể vừa có sự khôn ngoan

and at the same time no interest in or even knowledge of Jesus.

1:10

và đồng thời không có chút hứng thú hay thậm chí là kiến thức nào về Chúa Jesus.

Thành ngữ

broke a logjam in Christian thinking: loại bỏ chướng ngại cản trở tiến bộ tư tưởng

Theo nghĩa đen, logjam là một khối gỗ lớn làm tắc dòng sông. Break a logjam dùng hình ảnh đó theo nghĩa ẩn dụ: cụm này có nghĩa là loại bỏ chướng ngại vật đã khiến cuộc thảo luận, quyết định hoặc ý tưởng không thể tiến lên. Ở đây, broke a logjam in Christian thinking có nghĩa là Aquinas đã giúp giải quyết một sự bế tắc tư tưởng kéo dài. Sự bế tắc liên quan đến việc tại sao người không theo Kitô giáo có thể có trí tuệ dù không biết đến Chúa Giêsu. In Christian thinking nêu lĩnh vực mà sự tiến bộ đã dừng lại; cụm này không mô tả một dòng sông hay những khúc gỗ thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của break the logjam: After weeks of stalled talks, one fair compromise finally ____.

Xem đáp án

broke the logjam

Aquinas universalized intelligence.

1:15

Aquinas đã phổ quát hóa trí tuệ.

He opened the Christian mind to the insights of all of humanity Thành ngữ

1:18

Ông đã mở mang tâm trí Cơ Đốc giáo để đón nhận những hiểu biết của toàn nhân loại

from across the ages and the continents.

1:22

từ khắp các thời đại và các lục địa.

Thành ngữ

opened the Christian mind to the insights: mở rộng tâm trí để đón nhận ý tưởng mới

Ở đây, opened the Christian mind to the insights có nghĩa là khiến các nhà tư tưởng Kitô giáo sẵn lòng xem xét và học hỏi từ những hiểu biết đó hơn. Tâm trí được hình dung như một không gian có thể mở ra, còn to giới thiệu những ý tưởng mới được đón nhận. The Christian mind là cách nói mang tính tập thể: cụm này chỉ rộng hơn đến giới tư tưởng Kitô giáo, không phải bộ não của một cá nhân. Cấu trúc có thể áp dụng là open someone's mind to something; nó diễn tả việc tăng sự cởi mở tiếp nhận chứ không phải ép buộc đồng ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu ở thì quá khứ và đại từ her: The workshop ____ new ways of teaching.

Xem đáp án

opened her mind to

The modern world,

1:25

Thế giới hiện đại,

in so far as it insists that good ideas can come from any quarter, Ghi chú

1:26

chừng nào nó còn khẳng định rằng những ý tưởng tốt có thể đến từ bất kỳ đâu,

Ngữ pháp

in so far as: giới hạn một nhận định theo mức độ hoặc phương diện

In so far as có nghĩa là “trong chừng mực mà” hoặc “chỉ xét ở phương diện mà”. Cụm này mở đầu một mệnh đề giới hạn mức độ hoặc phương diện mà nhận định chính là đúng. Ở đây, cụm này xác định một phương diện cụ thể mà nhận định lớn hơn được áp dụng: sự khẳng định rằng ý tưởng hay có thể đến từ bất cứ đâu. Cụm từ giúp nhận định không mang vẻ vô hạn hoặc tuyệt đối; nó không nói về khoảng cách vật lý.

Luyện tập

in so far as có chức năng gì trong câu “The plan succeeds in so far as it reduces waiting times”?

  1. Nó giới hạn nhận định về sự thành công ở mức độ kế hoạch làm giảm thời gian chờ.
  2. Nó nói rằng kế hoạch thành công vì ở xa khu vực chờ.
  3. Nó nói rằng kế hoạch thành công theo mọi cách có thể.
Xem đáp án

Nó giới hạn nhận định về sự thành công ở mức độ kế hoạch làm giảm thời gian chờ.

Thành ngữ

come from any quarter: đến từ bất kỳ nguồn hoặc nhóm nào

Come from any quarter có nghĩa là bắt nguồn từ bất kỳ nguồn, nhóm, hướng hoặc bộ phận nào trong xã hội. Trong câu này, cụm từ cho biết một ý tưởng hay không nhất thiết phải đến từ một phe hay xuất thân nhất định. Ở đây, quarter được dùng theo nghĩa bóng, chỉ một nguồn hoặc phe có thể có, chứ không phải khoảng thời gian ba tháng hay một phần tư.

Luyện tập

Trong câu “A useful feature can come from any quarter”, any quarter có nghĩa là gì?

  1. một phần tư của dự án
  2. bất kỳ nguồn hoặc nhóm nào có thể có
  3. chỉ phòng ban gần nhất
  4. bất kỳ khoảng thời gian ba tháng nào
Xem đáp án

bất kỳ nguồn hoặc nhóm nào có thể có

regardless of creed or background, Cụm từ

1:31

bất kể tín ngưỡng hay hoàn cảnh xuất thân,

Cụm từ

regardless of creed or background: bất kể tín ngưỡng hay xuất thân

Regardless of creed or background có nghĩa là niềm tin tôn giáo và xuất thân cá nhân hoặc xã hội của một người không ảnh hưởng đến điều được nói. Cụm từ này cho thấy những thông tin đó không liên quan đến kết luận. Regardless of là một cấu trúc giới từ: regardless of + danh từ hoặc cụm danh từ. Creed là từ trang trọng chỉ một hệ thống niềm tin tôn giáo, còn background có thể bao gồm gia đình, học vấn, văn hóa hoặc xuất thân xã hội.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu: The scholarship is open to all applicants _____ their family income.

  1. regardless
  2. because of
  3. according to
  4. regardless of
Xem đáp án

regardless of

remains hugely in Aquinas's debt. Thành ngữ

1:34

vẫn còn mang một món nợ khổng lồ đối với Aquinas.

Thành ngữ

in Aquinas's debt: lợi ích trí tuệ lâu dài

Trong câu này, remain in Aquinas's debt có nghĩa là vẫn tiếp tục hưởng lợi rất nhiều từ tư tưởng và công trình của Aquinas. Debt được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải là khoản tiền cần hoàn trả. Cấu trúc be/remain in someone's debt mô tả những người, tổ chức hoặc truyền thống về sau là bên mang ơn hoặc có được bước tiến quan trọng nhờ một người đi trước. Trạng từ như hugely hoặc deeply có thể thể hiện mức độ ảnh hưởng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng trong bài và dùng tên Galileo: Modern astronomy remains deeply ____.

Xem đáp án

in Galileo's debt

Thomas Aquinas was born to a noble family in Italy

1:37

Thomas Aquinas sinh ra trong một gia đình quý tộc ở Ý

in 1225.

1:41

vào năm 1225.

As a young man,

1:42

Khi còn là một thanh niên,

he went to study at the University of Naples

1:43

ông đã đến học tại Đại học Naples

and there came into contact with a source of knowledge Cụm từ

1:46

và tại đây ông đã tiếp xúc với một nguồn tri thức

which was just then being rediscovered.

1:49

mà đúng vào thời điểm đó đang được khám phá lại.

Cụm từ

came into contact with: bắt đầu tiếp xúc với ai hoặc điều gì

Ở đây, came into contact with có nghĩa là bắt đầu gặp hoặc được tiếp cận một nguồn tri thức đang được khám phá lại. Contact không phải là sự tiếp xúc cơ thể, mà là sự tiếp xúc với văn bản và tư tưởng. Cấu trúc come into contact with + người, tài liệu, văn hóa hoặc ý tưởng tập trung vào thời điểm hay quá trình bắt đầu tiếp xúc. Bản thân cấu trúc không cho biết sự tiếp xúc đó có trở nên sâu sắc hoặc kéo dài hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “được tiếp xúc lần đầu”: At the international camp, Leo ____ several new traditions.

Xem đáp án

came into contact with

The texts of ancient Greek and Roman authors.

1:51

Đó là các văn bản của các tác giả Hy Lạp và La Mã cổ đại.

Aquinas then became an academic at the University of Paris

1:55

Sau đó, Aquinas trở thành một học giả tại Đại học Paris

and an exceptionally prolific writer,

1:59

và là một nhà văn đặc biệt sung mãn,

producing nearly 200 pieces about Christian theology

2:01

cho ra đời gần 200 tác phẩm về thần học Cơ Đốc giáo

in less than three decades.

2:05

trong vòng chưa đầy ba thập kỷ.

His books bear beautiful and strange titles Cách dùng từ

2:07

Sách của ông mang những tựa đề tuyệt đẹp và kỳ lạ

like the Summa Theologica and Summa contra Gentiles.

2:09

như Summa Theologica và Summa contra Gentiles.

Cách dùng từ

bear beautiful and strange titles: bear mang nghĩa “có hoặc thể hiện”

Trong câu này, bear có nghĩa là “có” hoặc “thể hiện” như một đặc điểm: các cuốn sách có những nhan đề đẹp đẽ và kỳ lạ. Chủ ngữ là His books, bear là động từ và titles là tân ngữ. Đây là cách dùng trang trọng và mang tính văn chương. Khi nói một vật bears a name, title, mark, date, or inscription, tên, nhan đề, dấu hiệu, ngày tháng hoặc dòng chữ đó xuất hiện trên vật hoặc thuộc về vật. Ở đây bear không có nghĩa là “chịu đựng”.

Luyện tập

Trong câu “The old map bears a royal seal,” bears có nghĩa là gì?

  1. mang từ nơi này sang nơi khác
  2. chịu đựng mà không phàn nàn
  3. có hoặc thể hiện
Xem đáp án

có hoặc thể hiện

Such was his devotion to knowledge, Ngữ pháp

2:14

Ông cống hiến cho tri thức đến mức,

even at the moment of his death at the age of 49,

2:16

ngay cả vào khoảnh khắc ông qua đời ở tuổi 49,

Aquinas is reputed to have been in the middle of writing

2:19

người ta đồn rằng Aquinas đang ở giữa chừng việc viết

an extended commentary on the Song of Songs.

2:22

một bản bình luận mở rộng về Diệu Ca (Song of Songs).

Ngữ pháp

Such was his devotion to knowledge: đảo ngữ để nhấn mạnh

Such was his devotion to knowledge có nghĩa là “lòng tận tâm của ông đối với tri thức rất lớn”. Such được đưa lên đầu để nhấn mạnh mức độ, sau đó là trật tự đảo: Such + be + chủ ngữ. Mệnh đề này dẫn vào một kết quả hoặc bằng chứng: sự tận tâm của ông lớn đến mức ông được cho là vẫn viết vào thời điểm gần qua đời. Trong văn kể chuyện trang trọng, cấu trúc này cho phép một đánh giá khái quát dẫn đến sự việc chứng minh mức độ ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc Such + be + subject và các từ “his excitement”: ____ that he called everyone immediately.

Xem đáp án

Such was his excitement

After he died,

2:26

Sau khi ông qua đời,

he was canonized in the Catholic Church Văn hóa

2:27

ông đã được phong thánh trong Giáo hội Công giáo

Văn hóa

Được Giáo hội Công giáo chính thức phong thánh

Ở đây, was canonized có nghĩa là Giáo hội Công giáo đã chính thức tuyên bố ông là một vị thánh. Canonize gọi tên một quy trình tôn giáo chính thức, không chỉ đơn giản là ca ngợi, tưởng nhớ hoặc khiến ai đó trở nên nổi tiếng. Cấu trúc bị động was canonized đặt người nhận sự công nhận vào vị trí chủ ngữ. Cụm in the Catholic Church cho biết truyền thống tôn giáo đã trao địa vị đó.

Luyện tập

Trong ví dụ, was canonized có nghĩa là gì?

  1. Giáo hội Công giáo đã chính thức tuyên bố ông là một vị thánh.
  2. Các giáo viên trong Giáo hội Công giáo đã ca ngợi công trình của ông.
  3. Ông trở nên nổi tiếng rộng rãi trong cộng đồng Công giáo.
  4. Ông được tưởng nhớ trong một nghi lễ tại nhà thờ.
Xem đáp án

Giáo hội Công giáo đã chính thức tuyên bố ông là một vị thánh.

and is now the patron saint of teachers. Văn hóa

2:29

và hiện là vị thánh bảo trợ của các giáo viên.

Văn hóa

Vị thánh bảo trợ của các giáo viên

Patron saint of teachers là một danh hiệu tôn giáo. Trong truyền thống Công giáo, patron saint là một vị thánh được tin là có mối liên hệ đặc biệt về việc bảo vệ và dẫn dắt một nhóm, nghề nghiệp, địa điểm hoặc hoạt động cụ thể. Cấu trúc patron saint of + nhóm hoặc hoạt động cho biết ai hoặc điều gì gắn với vị thánh đó. Ở đây, of teachers gọi tên nhóm liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng danh hiệu tôn giáo trong bài này: Saint Cecilia is the ____ musicians.

Xem đáp án

patron saint of

Aquinas's starting point was that some of the world's greatest thinkers

2:32

Điểm khởi đầu của Aquinas là một số nhà tư tưởng vĩ đại nhất thế giới

have not been Christian,

2:36

đã không phải là người theo đạo Cơ Đốc,

but this didn't bar them from having huge insights Ngữ pháp

2:38

nhưng điều này không ngăn cản họ có được những cái nhìn sâu sắc to lớn

Ngữ pháp

bar them from having: cấu trúc bar someone from doing something

Ở đây, bar là động từ có nghĩa là “ngăn cản” hoặc “khiến ai đó không thể làm điều gì”. Việc những nhà tư tưởng đó không phải là tín đồ Kitô giáo không ngăn họ có được những nhận thức quan trọng. Cấu trúc là bar + người + from + dạng -ing: bar them from having. Tân ngữ chỉ người bị ngăn cản, còn from giới thiệu hành động bị ngăn cản.

Luyện tập

Dùng động từ bar để hoàn thành câu. Thẻ an ninh của Maya đã hết hạn: The expired pass will ____ entering the lab.

Xem đáp án

bar her from

because, as Aquinas proposed,

2:41

bởi vì, như Aquinas đã đề xuất,

the world can be usefully explored through reason Mạch ý

2:43

thế giới có thể được khám phá một cách hữu ích thông qua lý trí

and not just through faith.

2:46

và không chỉ thông qua đức tin.

Mạch ý

through reason and not just through faith: bằng lý trí chứ không chỉ bằng đức tin

Hai cụm có through được đặt song song: through reason và through faith đều chỉ một cách để khám phá thế giới. And not just thêm một con đường khác đồng thời sửa lại ý nghĩ rằng đức tin là con đường duy nhất. Cụm này không phủ nhận đức tin; nó cho biết lý trí cũng có vai trò hữu ích.

Luyện tập

Điền ba từ tiếng Anh để câu cho biết tài năng có thể có ích, nhưng luyện tập cũng là một con đường: The skill can be developed through practice ____ through talent.

Xem đáp án

and not just

To explain how this could work, Mạch ý

2:49

Để giải thích làm thế nào điều này có thể hoạt động,

Mạch ý

Để giải thích điều này có thể thực hiện được ra sao

To explain how this could work là một cụm to-infinitive chỉ mục đích, được đặt ở đầu câu. Cụm này trả lời lý do người nói chuyển sang phần tiếp theo: người nói sắp trình bày cơ chế có thể khiến ý tưởng vừa nêu trở nên khả thi. Ở đây, could work có nghĩa là có thể khả thi hoặc hợp lý, không phải đang vận hành theo nghĩa vật lý. Cụm này định hướng phần tiếp theo như một lời giải thích, chứ chưa tự đưa ra lời giải thích. Cấu trúc này giúp sắp xếp một bài nói hoặc bài viết bằng cách chuyển từ một nhận định sang lý do hoặc cơ chế đứng sau nhận định đó.

Luyện tập

Trong một bài nói, phần mở đầu To explain how this could work báo hiệu điều gì?

  1. Nguồn cho biết ai đã nêu ra ý tưởng này sắp được giới thiệu
  2. Một lời giải thích về cách ý tưởng này có thể khả thi sắp được trình bày
  3. Một chiếc máy thực tế sắp được mô tả là đang khởi động
Xem đáp án

Một lời giải thích về cách ý tưởng này có thể khả thi sắp được trình bày

Aquinas brilliantly proposed that the universe and all its dynamics

2:51

Aquinas đã đề xuất một cách xuất sắc rằng vũ trụ và mọi động lực của nó

operate according to two kinds of law, Cụm từ

2:55

vận hành theo hai loại luật,

secular natural law and religious eternal law. Văn hóa

2:58

luật tự nhiên thế tục và luật vĩnh cửu tôn giáo.

Cụm từ

operate according to: vận hành theo quy tắc

Operate according to có nghĩa là vận hành bằng cách tuân theo một quy tắc, nguyên tắc hoặc tập hợp chỉ dẫn nhất định. Trong câu này, cụm từ cho thấy vũ trụ và các động lực của nó chịu sự chi phối của hai loại luật; according to giới thiệu cơ sở quyết định cách chúng vận hành. Ở đây, law chỉ một nguyên tắc chi phối, không chỉ là một đạo luật do chính phủ ban hành. According to cũng có thể dùng để nêu nguồn thông tin, nhưng đó không phải vai trò của nó trong câu này: câu không dẫn nguồn thông tin nào.

Luyện tập

Trong câu The payment service operates according to rules that limit suspicious transactions, operates according to cho thấy điều gì?

  1. Dịch vụ đó vận hành theo các quy tắc định hướng hành vi của mình
  2. Dịch vụ đó tác động trực tiếp lên một người hoặc vật
  3. Dịch vụ đó cho biết nguồn thông tin về dịch vụ thanh toán
Xem đáp án

Dịch vụ đó vận hành theo các quy tắc định hướng hành vi của mình

Văn hóa

secular natural law và religious eternal law

Ở đây, law có nghĩa là một nguyên lý sắp xếp giải thích cách thế giới vận hành, chứ không chỉ là một quy định do chính phủ ban hành. Trong cách đối chiếu đã được đơn giản hóa của video, secular natural law là phần con người có thể tìm hiểu bằng lý trí và quan sát, còn religious eternal law gắn với trật tự mà Chúa đặt ra cho thế giới thụ tạo và được tiếp cận qua đức tin hoặc mặc khải. Cặp khái niệm này mở đường cho ý tưởng rằng lý trí và niềm tin tôn giáo có thể là những con đường hiểu biết tương thích.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với hai loại law trong câu này?

  1. secular natural law có nghĩa là luật do chính quyền phi tôn giáo ban hành, còn religious eternal law có nghĩa là luật không bao giờ hết hạn.
  2. secular natural law chỉ các nguyên lý được khám phá bằng lý trí con người, còn religious eternal law chỉ trật tự thần thánh được tiếp cận qua đức tin hoặc mặc khải.
  3. Cả secular natural law và religious eternal law đều chỉ nói đến các quy định thành văn do tòa án thực thi.
Xem đáp án

secular natural law chỉ các nguyên lý được khám phá bằng lý trí con người, còn religious eternal law chỉ trật tự thần thánh được tiếp cận qua đức tin hoặc mặc khải.

For Aquinas,

3:03

Đối với Aquinas,

a lot of the world follows natural laws.

3:04

rất nhiều thứ trên thế giới tuân theo luật tự nhiên.

We can find out for ourselves how to smelt iron,

3:06

Chúng ta có thể tự mình tìm ra cách nấu chảy sắt,

build an aqueduct, or organize an economy,

3:09

xây dựng hệ thống dẫn nước, hoặc tổ chức một nền kinh tế,

and none of this relies on believing in God. Cụm từ

3:12

và không điều nào trong số này dựa vào việc tin vào Chúa.

Cụm từ

rely on + -ing trong relies on believing

Trong none of this relies on believing in God, rely on có nghĩa là “cần hoặc phụ thuộc vào một điều gì đó như một điều kiện”. Chủ ngữ none of this chỉ toàn bộ kiến thức thực tế vừa được liệt kê. Cấu trúc là rely on + danh từ hoặc dạng -ing. Vì on là giới từ nên believe chuyển thành believing: relies on believing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của rely on: Success in this game ____ practicing every day.

Xem đáp án

relies on

Aquinas discussed Jesus's injunction to do unto others Văn hóa

3:15

Aquinas đã thảo luận về lời răn của Chúa Jesus rằng hãy đối xử với người khác

as you would have them do unto you.

3:19

như cách bạn muốn họ đối xử với mình.

Văn hóa

Ý nghĩa và sắc thái của Do unto others as you would have them do unto you

Do unto others as you would have them do unto you có nghĩa là “Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn họ đối xử với mình.” Nguyên tắc này thường được gọi theo truyền thống là Quy tắc Vàng. Ở đây, do unto someone có nghĩa là “đối xử với ai đó”. Trong would have them do, have mang nghĩa “muốn”, vì vậy mệnh đề này mô tả cách đối xử mà bạn muốn nhận được từ người khác; đây không phải là cấu trúc quá khứ hoàn thành.

Luyện tập

Câu được làm nổi bật có nghĩa là gì?

  1. Chỉ đối xử tốt với người khác sau khi họ đã đối xử tốt với bạn.
  2. Cho người khác bất cứ thứ gì họ yêu cầu.
  3. Buộc người khác hành động đúng như những gì bạn ra lệnh.
  4. Đối xử với người khác theo cách bạn muốn họ đối xử với mình.
Xem đáp án

Đối xử với người khác theo cách bạn muốn họ đối xử với mình.

Jesus may have given this idea a particularly memorable formulation,

3:21

Chúa Jesus có thể đã đưa ra một công thức đặc biệt đáng nhớ cho ý tưởng này,

conceded Aquinas,

3:25

Aquinas thừa nhận,

but it's in fact been a cornerstone of moral principles Thành ngữ

3:27

nhưng trên thực tế, nó đã là nền tảng của các nguyên tắc đạo đức

in most societies at most times.

3:30

ở hầu hết các xã hội trong hầu hết các thời kỳ.

Thành ngữ

a cornerstone of moral principles như một phép ẩn dụ

Theo nghĩa đen, cornerstone là viên đá móng đặt ở góc của một tòa nhà. Ở đây, từ này là phép ẩn dụ cho một điều cơ bản và thiết yếu có vai trò nâng đỡ một hệ thống lớn hơn. Gọi ý tưởng này là a cornerstone of moral principles có nghĩa là nó là một trong những nền tảng chính mà tư tưởng đạo đức của nhiều xã hội được xây dựng trên đó. Cấu trúc thường gặp là a cornerstone of + một hệ thống, lĩnh vực hoặc mối quan hệ.

Luyện tập

Trong ví dụ, a cornerstone of moral principles có nghĩa là gì?

  1. Một viên đá thật dùng để xây phòng học môn đạo đức.
  2. Một chi tiết nhỏ mà hệ thống có thể dễ dàng bỏ qua.
  3. Một phần cơ bản và thiết yếu nâng đỡ hệ thống đó.
  4. Một quy tắc mới chỉ được một xã hội tuân theo.
Xem đáp án

Một phần cơ bản và thiết yếu nâng đỡ hệ thống đó.

How could this be possible?

3:33

Làm thế nào điều này có thể xảy ra?

Well, the reason, Aquinas argued, Mạch ý

3:34

Chà, lý do, Aquinas lập luận,

is that it's an idea that belongs to natural

3:37

là vì đây là một ý tưởng thuộc về luật tự nhiên

and not eternal law.

3:40

chứ không phải luật vĩnh cửu.

Mạch ý

Well, the reason, Aquinas argued, is that ... như một khung trả lời và quy nguồn

Câu hỏi khiến người nghe chờ đợi một lời giải thích. Well đánh dấu bước chuyển từ câu hỏi sang câu trả lời, còn cấu trúc the reason ... is that báo hiệu rằng phần giải thích sẽ xuất hiện sau that. Aquinas argued là phần quy nguồn được chèn vào: nó cho biết Aquinas là nguồn của lời giải thích. Cấu trúc chính là the reason ... is that ..., vì vậy Aquinas argued không phải là vị ngữ của the reason.

Luyện tập

Trong “Well, the reason, Aquinas argued, is that ...”, mô tả nào đúng?

  1. Well cho thấy người nói từ chối trả lời câu hỏi.
  2. Aquinas argued là vị ngữ chính của the reason.
  3. Well chuyển sang câu trả lời, còn Aquinas argued cho biết nguồn của lời giải thích.
Xem đáp án

Well chuyển sang câu trả lời, còn Aquinas argued cho biết nguồn của lời giải thích.

Aquinas conceded that in a few situations,

3:42

Aquinas thừa nhận rằng trong một vài tình huống,

God does work simply through eternal law

3:45

Chúa thực sự làm việc chỉ thông qua luật vĩnh cửu

outside of human reason,

3:47

nằm ngoài lý trí con người,

and he cited prophetic revelations Cụm từ

3:49

và ông trích dẫn các khải tượng tiên tri

and the visits of angels as examples.

3:51

và những chuyến viếng thăm của thiên thần làm ví dụ.

Cụm từ

Cấu trúc cite A and B as examples

Ở đây, cited có nghĩa là “nêu ra làm bằng chứng hỗ trợ”. Prophetic revelations và the visits of angels là hai nội dung được dẫn ra, còn as examples cho biết vai trò của chúng trong lập luận. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là cite + bằng chứng hoặc nội dung + as an example/examples. Dùng an example cho một nội dung và examples cho nhiều nội dung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cite: “The researcher ____ two local surveys as examples of community support.”

Xem đáp án

cited

However,

3:54

Tuy nhiên,

he reassured us that most useful knowledge Ý định

3:55

ông trấn an chúng ta rằng hầu hết các kiến thức hữu ích

can be found by atheists and secular-minded people

3:57

đều có thể được tìm thấy bởi những người vô thần và những người có đầu óc thế tục

within the realm of natural law. Thành ngữ

4:01

trong phạm vi của luật tự nhiên.

Ý định

reassure someone that: trấn an người nghe đang lo lắng

Trong he reassured us that..., reassured không chỉ thuật lại điều ông ấy nói. Từ này còn cho thấy ông ấy nói để làm giảm sự lo lắng của cả nhóm; mệnh đề that đưa ra thông điệp nhằm giúp họ yên tâm. Cấu trúc là reassure + người + mệnh đề that. Người được trấn an đứng trước that, vì vậy động từ này tổ chức cả nội dung thông điệp lẫn tác động của nó lên người nghe.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của reassure, rồi thêm us và that: We looked worried, so the guide ____ the bridge was safe.

Xem đáp án

reassured us that

Thành ngữ

within the realm of: nằm trong một phạm vi trừu tượng

Within the realm of natural law có nghĩa là “nằm trong phạm vi mà luật tự nhiên có thể bao quát hoặc giải thích”. Realm biến một tập hợp nguyên tắc trừu tượng thành một miền có ranh giới; vì vậy, câu này đặt phần lớn kiến thức hữu ích vào trong những ranh giới đó. Ở đây, realm không có nghĩa là “vương quốc”. Trong phần thảo luận này, natural law chỉ những nguyên tắc mà con người có thể khám phá bằng lý trí, nên cụm từ này đánh dấu phạm vi của loại kiến thức đó.

Luyện tập

Dùng cụm từ trang trọng được tạo với realm để hoàn thành câu: Questions about drug safety fall ____ medical science.

Xem đáp án

within the realm of

Aquinas's ideas unfolded at a time Mạch ý

4:04

Những tư tưởng của Aquinas mở ra vào thời điểm

when Islamic culture was going through very similar dilemmas

4:07

khi văn hóa Hồi giáo đang trải qua những tình thế tiến thoái lưỡng nan rất giống

as Christianity

4:10

với Cơ Đốc giáo

in terms of how one can reconcile reason and faith.

4:11

về cách một người có thể dung hòa lý trí và đức tin.

Mạch ý

Tư tưởng của Aquinas phát triển vào thời điểm

Ở đây, unfolded có nghĩa là phát triển và dần trở nên rõ ràng theo thời gian. Chủ ngữ là ideas nên động từ được dùng theo nghĩa không đen; không có vật thể nào được mở ra. Khung X unfolded at a time when Y đặt một quá trình phát triển dần dần bên cạnh một hoàn cảnh lịch sử rộng hơn. Nó chuyển phần giải thích từ tư tưởng của Aquinas sang việc so sánh với một nền văn hóa khác trong cùng thời kỳ.

Luyện tập

Hoàn thành câu lịch sử bằng khung liên kết được nhấn mạnh: Her ideas ____ researchers were questioning older models.

Xem đáp án

unfolded at a time when

For a long time,

4:15

Trong một thời gian dài,

the Islamic caliphates in Spain, Morocco, and Egypt

4:16

các quốc gia Hồi giáo (caliphate) ở Tây Ban Nha, Maroc và Ai Cập

had flourished by being open to knowledge from all over the world, Ngữ pháp

4:19

đã phát triển rực rỡ nhờ cởi mở với kiến thức từ khắp nơi trên thế giới,

generating a wealth of new scientific ideas and philosophy. Cụm từ

4:23

tạo ra vô số những ý tưởng khoa học và triết học mới.

Ngữ pháp

Đã phát triển thịnh vượng nhờ cởi mở với tri thức

Had flourished là thì quá khứ hoàn thành: nó nhìn lại từ một thời điểm muộn hơn trong quá khứ và cho thấy sự thịnh vượng đã được thiết lập trước thay đổi tiếp theo trong câu chuyện. Nó không chỉ có nghĩa rằng sự thịnh vượng xảy ra từ rất lâu. By being open to knowledge giải thích sự thịnh vượng đó đạt được bằng cách nào. Ở đây, by + -ing nêu phương pháp hoặc cách hành xử góp phần tạo ra kết quả: sự cởi mở với tri thức bên ngoài đã giúp các vương triều phát triển thịnh vượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh: Before funding was cut, the lab ____ from researchers around the world.

Xem đáp án

had flourished by being open to knowledge

Cụm từ

a wealth of + danh từ: một lượng dồi dào

Trong câu này, a wealth of có nghĩa là một lượng lớn và đa dạng, không phải sự giàu có về tiền bạc. Cụm từ này mô tả các ý tưởng khoa học và triết học là những thành quả phong phú, dồi dào. Cấu trúc là a wealth of + danh từ. Cụm này thường đi với danh từ không đếm được như information hoặc danh từ số nhiều như ideas.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “một lượng lớn và đa dạng”. The library website gives young researchers ____ reliable information.

Xem đáp án

a wealth of

However,

4:28

Tuy nhiên,

due to the increasing influence of fanatical religious leaders,

4:28

do ảnh hưởng ngày càng tăng của các nhà lãnh đạo tôn giáo cuồng tín,

Islam had become more dogmatic and oppressive

4:32

Hồi giáo đã trở nên giáo điều và áp bức hơn

by the time Aquinas was born. Ngữ pháp

4:35

vào thời điểm Aquinas ra đời.

Ngữ pháp

by the time + mệnh đề quá khứ: đánh dấu một mốc giới hạn trong quá khứ

By the time Aquinas was born lấy sự ra đời của Aquinas làm mốc tham chiếu hoặc hạn chót trong quá khứ. Mệnh đề chính had become dùng thì quá khứ hoàn thành vì sự thay đổi theo hướng giáo điều và áp bức hơn đã hình thành trước mốc đó. Trong lời kể về quá khứ, cấu trúc phổ biến là quá khứ hoàn thành cho kết quả xảy ra trước + by the time + quá khứ đơn cho sự kiện tham chiếu xảy ra sau. Khác với when, by the time nhấn mạnh rằng tình trạng trước đó đã tồn tại muộn nhất là vào mốc ấy.

Luyện tập

Cụm nào thể hiện rõ nhất rằng đường đã đóng băng trước khi gia đình rời đi? The roads were already icy ___ we left home.

  1. until
  2. by the time
  3. when
Xem đáp án

by the time

It had, for example,

4:37

Ví dụ, nó đã

reacted violently against the Muslim philosopher Averroes.

4:39

phản ứng dữ dội chống lại triết gia Hồi giáo Averroes.

Like Aquinas,

4:43

Giống như Aquinas,

Averroes had been deeply influenced by Aristotle Văn hóa

4:44

Averroes đã chịu ảnh hưởng sâu sắc của Aristotle

and had argued that reason and religion could be compatible.

4:46

và đã lập luận rằng lý trí và tôn giáo có thể tương thích với nhau.

Văn hóa

Averroes đã chịu ảnh hưởng sâu sắc của Aristotle

Averroes là tên được La-tinh hóa dùng trong tiếng Anh để gọi triết gia Hồi giáo Ibn Rushd. Aristotle là triết gia Hy Lạp cổ đại có các tác phẩm ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng của Averroes; had been deeply influenced là cấu trúc quá khứ hoàn thành ở thể bị động, cho biết ảnh hưởng này đã hình thành trước thời điểm đó trong câu chuyện. Like Aquinas tạo ra sự so sánh: Averroes và Aquinas thuộc hai truyền thống tôn giáo khác nhau, nhưng cả hai đều nghiên cứu kỹ Aristotle khi suy ngẫm về lý trí và tôn giáo. Averroes không phải là tên khác của Aquinas, và hướng ảnh hưởng là từ Aristotle đến Averroes.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng mối quan hệ trong mệnh đề được làm nổi bật?

  1. Các tác phẩm của Averroes ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng của Aristotle.
  2. Averroes và Aristotle là hai tên gọi của cùng một người.
  3. Các tác phẩm của Aristotle ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng của Averroes.
Xem đáp án

Các tác phẩm của Aristotle ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng của Averroes.

However,

4:50

Tuy nhiên,

the caliphates,

4:51

các caliphate,

anxious never to depart from the literal words of God, Cách dùng từ

4:52

lo lắng không bao giờ được xa rời những lời theo đúng nghĩa đen của Chúa,

made sure that Averroes's ideas would be banned and his books burnt. Ngữ pháp

4:55

đã đảm bảo rằng các ý tưởng của Averroes sẽ bị cấm và sách của ông bị đốt.

Cách dùng từ

anxious never to depart from: quyết không đi chệch khỏi

Ở đây, anxious to diễn tả mong muốn hoặc quyết tâm mạnh mẽ làm điều gì đó, chứ không chỉ là cảm giác sợ hãi. Động từ nguyên mẫu mang nghĩa phủ định: never to depart from có nghĩa là “bảo đảm không đi chệch khỏi hoặc từ bỏ” một điều gì đó. Depart from là cách nói trang trọng của “đi chệch khỏi” một quy tắc, văn bản, nguyên tắc hoặc thông lệ đã được thiết lập. Toàn bộ cụm từ mô tả cam kết mạnh mẽ của các chính quyền khalip trong việc tuân theo những gì họ xem là lời nguyên văn của Chúa.

Luyện tập

Trong câu "The editors were anxious never to depart from the original wording," cấu trúc được làm nổi bật có nghĩa là gì?

  1. Họ rất muốn tránh thay đổi câu chữ gốc.
  2. Họ háo hức muốn bỏ lại câu chữ gốc.
  3. Họ lo lắng vì đã từ bỏ câu chữ gốc.
Xem đáp án

Họ rất muốn tránh thay đổi câu chữ gốc.

Ngữ pháp

made sure that ... would be banned: bảo đảm một kết quả xảy ra sau đó

Ở đây, made sure that có nghĩa là “đã hành động để một kết quả cụ thể chắc chắn xảy ra”. Các nhà nước khalifah không chỉ kiểm tra xem lệnh cấm có tồn tại hay không; họ dùng quyền lực để khiến lệnh cấm được thực thi. Would be banned là dạng bị động được nhìn từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện. Would đánh dấu kết quả xảy ra sau đó, còn be banned giữ trọng tâm ở Averroes's ideas, tức đối tượng chịu tác động.

Luyện tập

Câu nào cho biết người quản lý đã hành động để bảo đảm một kết quả về sau, thay vì chỉ kiểm tra một sự việc?

  1. The manager made sure that every guest would receive a meal.
  2. The manager checked whether every guest had received a meal.
  3. The manager heard that every guest had received a meal.
Xem đáp án

The manager made sure that every guest would receive a meal.

Aquinas knew that the Muslim world's increasingly radical rejection of reason

5:01

Aquinas biết rằng sự từ chối lý trí ngày càng cực đoan của thế giới Hồi giáo

was harming what had once been its thriving intellectual culture, Ngữ pháp

5:06

đang làm tổn hại đến nền văn hóa tri thức từng phát triển mạnh mẽ của nó,

Ngữ pháp

what had once been ...: mệnh đề quan hệ kết hợp

Ở đây, what had once been its thriving intellectual culture là một mệnh đề quan hệ kết hợp. Cụm này có nghĩa là “thứ từng là nền văn hóa trí thức hưng thịnh của thế giới ấy”, và toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của harming. What ở đây không phải từ để hỏi; nó vừa cung cấp ý “thứ” đang thiếu, vừa liên kết với phần còn lại của mệnh đề. Had once been ở thì quá khứ hoàn thành. Nó đặt thời kỳ nền văn hóa còn hưng thịnh trước giai đoạn về sau khi nền văn hóa ấy đang bị làm tổn hại. Its chỉ the Muslim world.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ kết hợp có nghĩa “thứ mà”: The fire destroyed ____ had once been the town's oldest theater.

Xem đáp án

what

and it was overwhelmingly thanks to Aquinas's ideas Ngữ pháp

5:10

và thật sự là nhờ phần lớn vào những ý tưởng của Aquinas

that Christianity did not suffer the same process of stultification.

5:13

mà Cơ Đốc giáo đã không phải chịu đựng cùng một quá trình mụ mẫm đi như vậy.

Ngữ pháp

It was overwhelmingly thanks to ... that ...: nhấn mạnh nguyên nhân chính

Đây là câu chẻ với it, có cấu trúc It was + thành phần được nhấn mạnh + mệnh đề that. Thành phần được nhấn mạnh là overwhelmingly thanks to Aquinas's ideas, nên câu đưa nguyên nhân này vào vị trí nổi bật. It ở đầu chỉ có chức năng cấu trúc, không chỉ một sự vật cụ thể. Thanks to có nghĩa là “nhờ” hoặc “do”, thường đi với một kết quả tích cực. Overwhelmingly đặt trọng số rất lớn vào nguyên nhân này: tác giả xem tư tưởng của Aquinas là lý do chính giúp Cơ Đốc giáo tránh được quá trình trì trệ trí tuệ đã được mô tả trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng câu chẻ với it phù hợp nhất để biến lần kiểm tra an toàn cuối cùng thành lý do chính của vụ phóng thành công?

  1. The launch succeeded, and the safety check was final.
  2. The final safety check happened after the launch succeeded.
  3. It was thanks to the final safety check that the launch succeeded.
Xem đáp án

It was thanks to the final safety check that the launch succeeded.

Though Aquinas was a man of deep faith, Ngữ pháp

5:19

Mặc dù Aquinas là một người có đức tin sâu sắc,

he provided a philosophical framework for open scientific inquiry. Cụm từ

5:21

ông đã cung cấp một khuôn khổ triết học cho sự tìm tòi khoa học cởi mở.

Ngữ pháp

Though ...: thừa nhận một sự thật trước kết quả tương phản

Though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nó thừa nhận một sự thật có thể khiến người nghe dự đoán một kết quả khác. Ở đây, đức tin sâu sắc của Aquinas có vẻ dễ xung đột với hoạt động nghiên cứu khoa học cởi mở, nhưng mệnh đề chính nói rằng ông vẫn cung cấp một khuôn khổ triết học cho hoạt động đó. Mẫu câu là Though + mệnh đề đầy đủ, mệnh đề chính. Mệnh đề though cung cấp bối cảnh, còn mệnh đề chính mang thông điệp trung tâm. Though không chỉ nguyên nhân, vì vậy không nên hiểu nó là because.

Luyện tập

Chọn từ hoàn thành đúng câu để thể hiện quan hệ nhượng bộ: ___ Leo was nervous, he gave a clear presentation.

  1. Though
  2. Despite
  3. Because
Xem đáp án

Though

Cụm từ

provide a framework for: hỗ trợ một hoạt động bằng một cấu trúc có tổ chức

Cụm động từ provide a framework for có nghĩa là cung cấp một hệ thống ý tưởng hoặc nguyên tắc có tổ chức để giúp một hoạt động phát triển. Ở đây, framework là một khuôn khổ khái niệm mang tính triết học, tức là cách tổ chức tư duy chứ không phải một bộ khung vật lý. Cấu trúc là provide + a framework + for + danh từ hoặc dạng -ing. Phần sau for nêu hoạt động mà khuôn khổ đó hỗ trợ; ở đây, nó hỗ trợ open scientific inquiry, tức là sự tìm tòi luôn cởi mở với câu hỏi và bằng chứng thay vì bắt đầu bằng một đáp án cố định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của provide a framework for: The new ethics policy ____ responsible AI research.

Xem đáp án

provides a framework for

He reminds us that knowledge can and should come from multiple sources,

5:26

Ông nhắc nhở chúng ta rằng kiến thức có thể và nên đến từ nhiều nguồn,

from intuition but also from rationality, Mạch ý

5:31

từ trực giác nhưng cũng từ sự hợp lý,

from science but also from revelation,

5:34

từ khoa học nhưng cũng từ sự mặc khải,

from pagans but also from monks.

5:37

từ người ngoại giáo nhưng cũng từ các tu sĩ.

Mạch ý

from X but also from Y: sắp xếp nhiều nguồn bằng cấu trúc song song

Mẫu from X but also from Y được lặp lại trình bày cả hai thành phần trong mỗi cặp như những nguồn hợp lệ. But also thêm thành phần thứ hai mà không bác bỏ thành phần thứ nhất. Việc lặp lại cùng một mẫu ba lần tạo nên cấu trúc song song: người nghe có thể nhận ra điểm bắt đầu và kết thúc của mỗi cặp, còn luận điểm cuối trở nên dễ theo dõi và ghi nhớ hơn. Các cặp chuyển từ năng lực của con người sang những nguồn tri thức rộng hơn, rồi đến các nhóm người, nhờ đó mở rộng phạm vi mà vẫn giữ nguyên cấu trúc.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tốt nhất mẫu from X but also from Y lặp lại để trình bày hai cặp nguồn cân bằng?

  1. We learn from experience instead of study, from success instead of failure.
  2. We learn from experience and study, although success is usually better than failure.
  3. We learn from experience but also from study, from success but also from failure.
Xem đáp án

We learn from experience but also from study, from success but also from failure.

That sounds obvious Mạch ý

5:39

Điều đó nghe có vẻ hiển nhiên

until we notice

5:41

cho đến khi chúng ta nhận ra

just how often civilization

5:42

đã biết bao nhiêu lần nền văn minh

has been and is still being harmed Ngữ pháp

5:44

đã và vẫn đang bị tổn hại

Mạch ý

That sounds obvious until we notice...: đảo ngược nhận định ban đầu

That chỉ lại nhận định trước đó rằng kiến thức nên đến từ nhiều nguồn. That sounds obvious tạm thời thừa nhận rằng nhận định này có thể nghe như một điều ai cũng biết. Mệnh đề với until sau đó đưa ra bằng chứng làm thay đổi phản ứng ban đầu: nền văn minh đã nhiều lần bị tổn hại và hiện vẫn tiếp tục bị tổn hại. Ở đây, until tổ chức một bước chuyển trong cách nhìn, chứ không chỉ đánh dấu điểm kết thúc theo thời gian. Mẫu có thể áp dụng lại X sounds obvious until Y thừa nhận một ý phản đối rồi cho thấy vì sao X vẫn quan trọng.

Luyện tập

Until có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Nó đánh dấu sự nhận ra làm đảo ngược ấn tượng ban đầu.
  2. Nó cho thấy ý tưởng này hiển nhiên vì tổn hại hiếm khi xảy ra.
  3. Nó đưa ra một thời hạn mà sau đó nền văn minh sẽ không còn bị tổn hại.
Xem đáp án

Nó đánh dấu sự nhận ra làm đảo ngược ấn tượng ban đầu.

Ngữ pháp

has been ... and is still being harmed: hai góc nhìn thời gian trong thể bị động

Câu này dùng một chủ ngữ chung là civilization nhưng thể hiện hai góc nhìn thời gian về sự tổn hại. Từ harmed ở cuối hoàn chỉnh cả hai phần: civilization has been harmed và civilization is still being harmed. Has been harmed nhìn lại sự tổn hại trước hiện tại và cho thấy nó vẫn liên quan đến hiện tại; đây là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Is still being harmed tập trung vào sự tổn hại đang diễn ra lúc này; đây là thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn. Still nhấn mạnh rằng sự tổn hại chưa dừng lại.

Luyện tập

Câu nào chuyển đúng từ trải nghiệm bị động trước đó sang một hành động bị động vẫn đang tiếp diễn?

  1. The bridge was and is still inspected every year.
  2. The bridge has been and is still being inspected.
  3. The bridge has and is still being inspected.
  4. The bridge has been and still inspects.
Xem đáp án

The bridge has been and is still being inspected.

by people's refusal to take this brilliant idea on board. Cụm động từ

5:47

bởi việc con người từ chối tiếp thu ý tưởng xuất sắc này.

Cụm động từ

take this brilliant idea on board: tiếp nhận và cân nhắc nghiêm túc một ý tưởng

Trong câu này, take this brilliant idea on board có nghĩa là “tiếp nhận ý tưởng và suy nghĩ nghiêm túc về nó”. Đây là cách dùng ẩn dụ, không phải mang một vật lên tàu thủy hay máy bay. Cấu trúc là take + something + on board. Tân ngữ nằm giữa take và on board, như trong take the advice on board. Với đại từ, hãy nói take it on board. Cụm từ này thường cho thấy ý tưởng sẽ ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc hành động về sau, chứ không chỉ đơn thuần được nghe thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu take something on board. Điền một từ vào chỗ trống thứ nhất và hai từ vào chỗ trống thứ hai: The coach promised to ____ our suggestions ____.

Xem đáp án

take · on board