Khoa học về Trầm cảm: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu: Trầm cảm có cơ sở sinh học, nhưng nguyên nhân phức tạp hơn nhiều so với mô hình mất cân bằng serotonin đơn giản. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "chemical imbalance" thuộc nghĩa từ vựng và sắc thái: nhận ra mô hình cũ coi trầm cảm là “mất cân bằng hóa học” và hiểu vì sao bằng chứng mới điều chỉnh nó. 2. "the longer" và "the smaller" tạo thành so sánh tương liên: ghép hai dạng so sánh để diễn đạt hai thay đổi tiến triển cùng nhau. 3. "run in families." là thành ngữ và cách nói hình tượng: bệnh hoặc đặc điểm lặp lại trong các thành viên hay thế hệ gia đình, không phải “chạy” theo nghĩa đen.
Nội dung bài học
it's no doubt an incredibly real and serious issue.
0:04không còn nghi ngờ gì nữa, đây là một vấn đề hoàn toàn có thật và vô cùng nghiêm trọng.
With + danh từ + quá khứ phân từ làm khung bối cảnh
Ở đây, with giới thiệu một hoàn cảnh làm nền, chứ không mang nghĩa đồng hành hay công cụ. Cụm danh từ over 350 million people được theo sau bởi affected by depression, một cụm quá khứ phân từ mô tả trạng thái bị động hiện có của những người này. Khi được đặt trước mệnh đề chính, toàn bộ cụm with giúp người nói nêu quy mô trước rồi mới đưa ra nhận định. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là with + cụm danh từ + quá khứ phân từ, ..., đặc biệt khi danh từ tiếp nhận hoặc trải qua hành động.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng with + danh từ + quá khứ phân từ để trình bày một tình huống nền đã tồn tại?
- With the storm canceled more than 200 flights, the airport was unusually quiet.
- With more than 200 flights canceling by the storm, the airport was unusually quiet.
- With more than 200 flights canceled by the storm, the airport was unusually quiet.
Xem đáp án
With more than 200 flights canceled by the storm, the airport was unusually quiet.
But what exactly is going on inside of a depressed person? Cụm động từ
0:06Nhưng chính xác thì điều gì đang diễn ra bên trong một người bị trầm cảm?
going on mang nghĩa “xảy ra” trong câu hỏi với what
Trong what exactly is going on, go on là một cụm động từ mang nghĩa xảy ra hoặc đang diễn ra. Câu hỏi tìm hiểu tình huống hay quá trình hiện đang xảy ra, còn inside of a depressed person giới hạn phạm vi vào các quá trình bên trong cơ thể của một người bị trầm cảm. Nghĩa này đặc biệt phổ biến sau what, như trong What is going on? Ngữ cảnh và cấu trúc câu quyết định nghĩa của go on; ở đây nó không có nghĩa là tiếp tục.
Luyện tập
Trong câu 'Can you tell me what is going on with the network?', going on có nghĩa là gì?
- Câu này hỏi mạng đang di chuyển đến đâu.
- Câu này hỏi liệu mạng có tiếp tục hoạt động hay không.
- Câu này hỏi điều gì đang xảy ra với mạng.
Xem đáp án
Câu này hỏi điều gì đang xảy ra với mạng.
Is there a biological basis for these intense feelings of sadness? Cụm từ
0:10Những cảm giác buồn bã dữ dội này có cơ sở sinh học hay không?
a biological basis for: lời giải thích sinh học nằm sau
Trong câu hỏi này, a biological basis for có nghĩa là một lời giải thích hoặc nền tảng sinh học nằm sau cảm giác buồn bã mãnh liệt. Biological giới hạn basis được đề xuất vào các quá trình trong cơ thể hoặc não; basis ở đây mang tính trừu tượng, không phải một vật đỡ hữu hình. Mẫu có thể áp dụng lại là a/an + adjective + basis for + noun phrase. For giới thiệu điều được hỗ trợ hoặc giải thích, vì vậy cụm này có thể dùng để hỏi điều gì làm nền tảng cho một tuyên bố, quyết định, lý thuyết hoặc hiện tượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng basis và giới từ đúng: Researchers are looking for a biological ____ the sleep disorder.
Xem đáp án
basis for
In the past, depression was often described as simply a chemical imbalance in the brain. Cách dùng từ
0:13Trước đây, trầm cảm thường được mô tả đơn giản là sự mất cân bằng hóa học trong não.
chemical imbalance như một nhãn giải thích được đơn giản hóa
Chemical imbalance là một nhãn gọi rộng, mang âm hưởng y khoa, cho ý tưởng rằng mức độ hoặc hoạt động của các chất hóa học trong não bị mất cân bằng. Trong câu này, trầm cảm thường được mô tả là simply một sự mất cân bằng như vậy; In the past và simply đặt cách giải thích đó vào vị trí của một mô hình cũ, đơn giản hóa quá mức, chứ không phải kết luận cuối cùng của video. Khi gặp cụm này trong nội dung khoa học hoặc sức khỏe, hãy hiểu nó là nhãn tóm tắt cho một cơ chế được đề xuất, không phải chẩn đoán chính xác hay bằng chứng rằng chỉ một chất hóa học gây ra trầm cảm.
Luyện tập
Nhận định: Đây có phải cách dùng chemical imbalance có trách nhiệm không? “Depression is always just a chemical imbalance, so no other factors matter.”
- Không. Câu này trình bày một nhận định đơn giản hóa quá mức như điều chắc chắn.
- Có. Câu này trình bày chính xác một lời giải thích hoàn chỉnh và đã được xác lập.
Xem đáp án
Không. Câu này trình bày một nhận định đơn giản hóa quá mức như điều chắc chắn.
Specifically, scientists believed that a lack of the neurotransmitter serotonin was to blame, Cụm từ
0:18Cụ thể, các nhà khoa học tin rằng nguyên nhân là do thiếu chất dẫn truyền thần kinh serotonin,
was to blame: xác định nguyên nhân chịu trách nhiệm
Trong câu này, was to blame có nghĩa là “chịu trách nhiệm cho vấn đề” hoặc “được xem là nguyên nhân”. Chủ ngữ a lack of serotonin là yếu tố mà các nhà khoa học tin đã gây ra vấn đề đang được bàn đến; cách diễn đạt này không có nghĩa là chủ ngữ sắp đổ lỗi cho người khác. Mẫu be to blame trình bày trách nhiệm hoặc quan hệ nhân quả như một trạng thái: chủ ngữ + dạng thích hợp của be + to blame. Sau đó thường có for + kết quả xấu, nhưng kết quả cũng có thể được hiểu từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của be to blame: After reviewing the recipe, we realized that too much salt ____ for the unpleasant taste.
Xem đáp án
was to blame
which is often referred to as the feel-good chemical. Cụm từ
0:22thường được gọi là chất hóa học tạo cảm giác dễ chịu.
referred to as: đưa ra tên hoặc nhãn gọi
Ở đây, referred to as có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được mô tả bằng một nhãn gọi”. Đại từ quan hệ which quay lại chỉ serotonin, còn the feel-good chemical là tên gọi phổ biến được gán cho chất này. Mẫu bị động đầy đủ là chủ ngữ + be + referred to as + tên hoặc nhãn gọi. Mẫu này tập trung vào đối tượng nhận tên gọi thay vì người hoặc nhóm sử dụng tên đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động thì hiện tại đúng của refer to as: In the manual, the emergency cutoff ____ the kill switch.
Xem đáp án
is referred to as
However, the only real evidence for this was that when some depressed people were prescribed drugs which increased serotonin levels,
0:25Tuy nhiên, bằng chứng thực sự duy nhất cho điều này là khi một số người bị trầm cảm được kê thuốc làm tăng nồng độ serotonin,
alleviate their symptoms: giảm nhẹ, không phải chữa khỏi
Trong câu này, alleviate their symptoms có nghĩa là làm cho các triệu chứng bớt nghiêm trọng hoặc dễ chịu đựng hơn. Alleviate là một động từ trang trọng thường được dùng với symptoms, pain hoặc suffering. Cụm từ này nói về việc giảm nhẹ triệu chứng, không phải loại bỏ nguyên nhân gốc rễ. Một phương pháp điều trị có thể làm giảm triệu chứng ngay cả khi không chữa khỏi bệnh hoặc không làm mọi triệu chứng biến mất.
Luyện tập
Phát biểu nào phù hợp nhất với ý nghĩa của “it helped alleviate their symptoms”?
- Nó làm cho mọi triệu chứng biến mất hoàn toàn.
- Nó bảo đảm rằng căn bệnh đã được chữa khỏi.
- Nó làm cho các triệu chứng của họ nhẹ hơn mà không nhất thiết chữa khỏi nguyên nhân.
Xem đáp án
Nó làm cho các triệu chứng của họ nhẹ hơn mà không nhất thiết chữa khỏi nguyên nhân.
this view doesn't really capture just how complex depression is. Ngữ pháp
0:35quan điểm này vẫn chưa thực sự phản ánh được mức độ phức tạp của trầm cảm.
while chemicals most certainly are involved: thừa nhận trước khi giới hạn một nhận định
Ở đây, while mở đầu một mệnh đề nhượng bộ chứ không phải mệnh đề thời gian. Người nói thừa nhận rằng các chất hóa học có liên quan, rồi dùng mệnh đề chính để giới hạn phạm vi mà sự thật đó có thể giải thích. Most certainly nhấn mạnh sự nhượng bộ: người nói không phủ nhận vai trò của các chất hóa học. Cấu trúc While A, B cho phép bạn thừa nhận A là đúng trước khi lập luận rằng B bổ sung một giới hạn quan trọng hoặc một quan điểm đối lập.
Luyện tập
“while chemicals most certainly are involved” có chức năng gì trong câu?
- Cụm này thể hiện sự không chắc chắn về việc các chất hóa học có bất kỳ vai trò nào hay không.
- Cụm này thừa nhận rằng các chất hóa học có vai trò trước khi người nói giới hạn cách giải thích đó.
- Cụm này nói rằng hai sự kiện xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án
Cụm này thừa nhận rằng các chất hóa học có vai trò trước khi người nói giới hạn cách giải thích đó.
just how complex depression is: nhấn mạnh mức độ với trật tự câu trần thuật
Trong câu này, toàn bộ just how complex depression is là tân ngữ của capture. Mẫu how + tính từ + chủ ngữ + động từ diễn tả mức độ của một đặc điểm, tức là toàn bộ mức độ phức tạp của bệnh trầm cảm. Just tạo thêm sự nhấn mạnh, cho thấy mức độ phức tạp lớn hơn những gì góc nhìn này có thể thể hiện. Vì mệnh đề how này được lồng trong một câu trần thuật lớn hơn, nó dùng trật tự câu trần thuật: depression is, không phải is depression. Mẫu này có thể nhấn mạnh một mức độ đáng chú ý, đáng ngạc nhiên hoặc quan trọng mà không đặt câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Sắp xếp các từ trong ngoặc theo đúng thứ tự để hoàn thành mệnh đề lồng ghép: The new map shows just ____. (how / steep / the trail / is)
Xem đáp án
how steep the trail is
In recent years, scientists began to notice that the brain cell growth and connections may actually play a larger role. Cụm từ
0:38Trong những năm gần đây, các nhà khoa học bắt đầu nhận thấy rằng sự phát triển và kết nối của các tế bào não có thể đóng vai trò lớn hơn.
play a larger role: có ảnh hưởng lớn hơn
Play a role có nghĩa là có tác động hoặc ảnh hưởng đến một tình huống hay kết quả. Ở đây, sự phát triển và các kết nối của tế bào não không phải là đang diễn một vai trong vở kịch; chúng có thể góp phần vào cơ chế hoạt động của bệnh trầm cảm. Larger so sánh mức độ ảnh hưởng đó với một yếu tố khác được đề xuất hoặc với những kỳ vọng trước đây, dù điểm so sánh không được nói ra đầy đủ. Vì vậy, play a larger role có nghĩa là “quan trọng hơn hoặc có ảnh hưởng lớn hơn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có ảnh hưởng lớn hơn”: Family support may ____ in recovery than experts once realized.
Xem đáp án
play a larger role
studies show that the hippocampus tends to be much smaller than average. Ngữ pháp
0:47các nghiên cứu cho thấy hồi hải mã thường nhỏ hơn mức trung bình rất nhiều.
much smaller than average: nhỏ hơn mức trung bình rất nhiều
Trong much smaller, much là trạng từ chỉ mức độ dùng để nhấn mạnh tính từ so sánh hơn smaller. Nó cho biết mức chênh lệch lớn, chứ không chỉ nói rằng một vật nhỏ. Than average nêu ra chuẩn so sánh. Cả cụm much smaller than average có nghĩa là nhỏ hơn đáng kể so với kích thước thông thường hoặc trung bình; tends to be giữ cho nhận định nghiên cứu ở mức một xu hướng chung, thay vì khẳng định mọi trường hợp đều như vậy.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng một số đo thấp hơn đáng kể so với mức trung bình?
- The sample was much small than average.
- The sample was much smaller than average.
- The sample was very smaller than average.
Xem đáp án
The sample was much smaller than average.
Other areas of the brain are also physically affected,
0:50Những vùng não khác cũng bị biến đổi về mặt thể chất,
but this region in particular controls memory and emotion.
0:52nhưng vùng này đặc biệt đảm nhiệm việc kiểm soát trí nhớ và cảm xúc.
the longer ... the smaller: càng lâu……càng nhỏ
Cấu trúc cặp the + comparative ..., the + comparative ... cho biết hai đại lượng thay đổi cùng nhau. Phần đầu nêu điều kiện đang thay đổi, còn phần sau nêu kết quả hoặc xu hướng có liên quan. Ở đây, the longer nói đến thời gian tăng lên, còn the smaller nói đến kích thước giảm xuống. Hai từ the là dấu hiệu cố định trong cấu trúc này, không phải mạo từ xác định thông thường; câu này trình bày một mối quan hệ chung, chứ không khẳng định mọi người đều thay đổi theo cách hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các dạng so sánh hơn tương liên của long và low: “____ the heat wave lasts, ____ the reservoir level becomes.”
Xem đáp án
The longer · the lower
The cells and networks literally deteriorate.
1:00Các tế bào và mạng lưới thần kinh thực sự bị thoái hóa.
It turns out that stress may actually be a main trigger in the decrease of new neurons in this area of the brain. Cụm từ
1:03Hóa ra căng thẳng có thể là tác nhân chính khiến số lượng tế bào thần kinh mới ở vùng não này suy giảm.
It turns out that: đưa ra một kết quả được phát hiện sau đó
It turns out that dùng để đưa ra một kết luận có được sau quá trình điều tra, suy nghĩ hoặc khi xuất hiện bằng chứng mới. Ở đây, cụm này báo hiệu phát hiện rằng căng thẳng có thể là nguyên nhân quan trọng làm giảm quá trình tạo nơron mới. Cụm này thường chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận thông tin bất ngờ hoặc một sự điều chỉnh đối với giả định trước đó. Mệnh đề sau that nêu điều đã được phát hiện; cụm này không mô tả hành động xoay một vật theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để đưa ra một kết quả bất ngờ được phát hiện sau đó: ____ the meeting was moved to Friday.
Xem đáp án
It turns out that
In fact, studies have shown that when this region of the brain is regenerated and new neurons are stimulated,
1:08Trên thực tế, các nghiên cứu đã cho thấy rằng khi vùng não này được tái tạo và các tế bào thần kinh mới được kích thích,
Interestingly, many modern drugs, including those which affect serotonin levels,
1:14Điều thú vị là nhiều loại thuốc hiện đại, bao gồm cả những loại tác động đến nồng độ serotonin,
have an indirect effect on the growth of brain cells. Cụm từ
1:18có tác động gián tiếp đến sự phát triển của tế bào não.
have an indirect effect on: diễn đạt một ảnh hưởng không trực tiếp
Cấu trúc have an indirect effect on + cụm danh từ có nghĩa là “ảnh hưởng đến một điều gì đó mà không tác động trực tiếp lên nó”. Trong câu này, một số loại thuốc ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào não thông qua một quá trình trung gian. Effect là danh từ trong cụm have an effect, còn on giới thiệu đối tượng chịu ảnh hưởng. Các tính từ như indirect, direct, positive hoặc harmful có thể bổ nghĩa cho effect.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm danh từ mục tiêu có nghĩa là “ảnh hưởng mà không tác động trực tiếp”: The policy could ____ housing costs.
Xem đáp án
have an indirect effect on
but not for the reasons we once thought. Mạch ý
1:24nhưng không phải vì những lý do mà chúng ta từng nghĩ.
This is likely why: kết nối bằng chứng với một lời giải thích có khả năng cao
Trong câu này, This chỉ trở lại tác động gián tiếp được đề xuất đối với sự phát triển của tế bào não. Cấu trúc This is likely why kết nối ý tưởng đã nêu với kết quả rằng các thuốc dựa trên serotonin dường như giúp ích cho một số bệnh nhân. Likely cho thấy mối liên hệ này có khả năng cao nhưng chưa phải là sự thật đã được chứng minh. Sau why là kết quả cần được giải thích; nguyên nhân có thể có là ý tưởng trước đó mà This nhắc lại.
Luyện tập
Các nhà nghiên cứu phát hiện một liệu pháp có thể làm giảm viêm và cho rằng điều này có lẽ giải thích vì sao bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Câu tiếp theo nào thể hiện mức độ chắc chắn phù hợp?
- This is likely why patients recover faster.
- This is unlikely why patients recover faster.
- This is definitely why patients recover faster.
Xem đáp án
This is likely why patients recover faster.
but not for the reasons we once thought: giữ nguyên kết quả và điều chỉnh nguyên nhân
Ở đây, but chuyển từ một quan sát vẫn được chấp nhận sang một lời giải thích đã được điều chỉnh. Câu vẫn nói rằng các thuốc dường như giúp ích cho một số bệnh nhân; not phủ định for the reasons we once thought, vì vậy phần bị bác bỏ là cách giải thích trước đây về lý do thuốc có tác dụng. Mẫu có thể áp dụng lại là kết quả hoặc nhận định + but not for the reason(s) ..., dùng để giữ nguyên kết quả nhưng điều chỉnh nguyên nhân. Nó không có nghĩa là bản thân kết quả đó sai.
Luyện tập
Các nghiên cứu vẫn cho thấy tập thể dục đều đặn có thể cải thiện tâm trạng, nhưng hiện nay các nhà nghiên cứu bác bỏ cách giải thích cũ về tác dụng đó. Câu nào giữ nguyên kết quả trong khi điều chỉnh nguyên nhân?
- Exercise no longer seems to improve mood.
- Exercise still seems to improve mood, but not for the reasons we once thought.
- Exercise seems to improve mood less than we once thought.
Xem đáp án
Exercise still seems to improve mood, but not for the reasons we once thought.
Instead, they promote the release of other chemicals which ultimately stimulate neurogenesis or the growth of new neurons. Cụm từ
1:27Thay vào đó, chúng thúc đẩy giải phóng các chất hóa học khác, từ đó kích thích quá trình sinh thần kinh, hay sự phát triển của các tế bào thần kinh mới.
promote the release of để diễn tả tác động nhân quả gián tiếp
Trong câu này, promote the release of có nghĩa là “giúp làm cho một lượng lớn hơn của thứ gì đó được giải phóng”. Các loại thuốc thúc đẩy những chất hóa học khác được giải phóng, rồi các chất đó kích thích quá trình hình thành thần kinh. Cấu trúc promote the release of + danh từ là cách diễn đạt trang trọng để mô tả một yếu tố hỗ trợ hoặc làm tăng quá trình giải phóng. Promote được dùng thận trọng ở đây: nó không nhất thiết khẳng định yếu tố đó là nguyên nhân duy nhất hoặc nguyên nhân trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mục tiêu: In laboratory tests, the compound appeared to ____ a protein linked to cell repair.
Xem đáp án
promote the release of
Knowing this, some scientists now believe focus should be on drugs which directly affect neurogenesis. Ghi chú
1:33Biết được điều này, một số nhà khoa học hiện tin rằng nên tập trung vào những loại thuốc tác động trực tiếp đến quá trình sinh thần kinh.
Knowing this, với vai trò là cụm phân từ mở đầu
Knowing this, là cụm phân từ hiện tại mở đầu, có nghĩa là “vì họ biết điều này” hoặc “với thông tin này trong đầu”. Cụm từ này nối bằng chứng trước đó với nhận định mới của các nhà khoa học. Chủ thể được hiểu ngầm của knowing phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, some scientists chính là những người biết thông tin đó, nên cấu trúc rất rõ ràng. Khi dùng lại mẫu này, hãy đặt nó trước một mệnh đề có chủ ngữ có thể biết thông tin ấy một cách hợp lý.
Luyện tập
Hãy đánh giá câu: Knowing this, the scientists changed the study design. Cụm từ mở đầu có chủ thể logic rõ ràng không?
- Có. Các nhà khoa học là những người biết điều này.
- Không. Knowing this không có chủ ngữ được viết rõ, vì vậy nó luôn là cụm bổ nghĩa lơ lửng.
Xem đáp án
Có. Các nhà khoa học là những người biết điều này.
focus should be on: nhấn mạnh một ưu tiên
Trong câu này, focus là danh từ trừu tượng không đếm được, có nghĩa là “lĩnh vực chính cần được chú ý”. Mẫu đề xuất dùng danh từ focus should be on + cụm danh từ cho biết chủ đề được nêu nên được ưu tiên. Vì không nói rõ ai là người phải tập trung chú ý, đề xuất được trình bày theo cách phi cá nhân. Câu nhấn mạnh sự chú ý nên hướng vào đâu—các loại thuốc tác động trực tiếp đến quá trình sinh thần kinh—thay vì ai nên hành động.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề xuất bằng mẫu tập trung vào điều ưu tiên trong bài học: In the next funding round, ____ projects with clear public benefits.
Xem đáp án
focus should be on
But while your neurons and chemicals may be the direct influencers,
1:38Tuy các tế bào thần kinh và chất hóa học có thể là những yếu tố tác động trực tiếp,
many genetic factors have been discovered as well.
1:41nhiều yếu tố di truyền cũng đã được phát hiện.
One particular study found that a variation in the serotonin transporter gene leaves individuals more vulnerable to depression. Ngữ pháp
1:44Một nghiên cứu cụ thể phát hiện rằng một biến thể trong gen vận chuyển serotonin khiến con người dễ bị trầm cảm hơn.
leave + tân ngữ + vulnerable to: trạng thái rủi ro phát sinh
Ở đây, leaves không có nghĩa là “rời khỏi”. Từ này theo mẫu leave + tân ngữ + bổ ngữ tính từ: leaves [individuals] [more vulnerable to depression]. Cụm tính từ mô tả trạng thái do biến thể gen gây ra. Leave thường nhấn mạnh trạng thái phát sinh hoặc còn duy trì sau khi một nguyên nhân tác động. Vulnerable to nghĩa là có nhiều khả năng bị tổn hại hoặc ảnh hưởng bởi điều gì đó hơn; không có nghĩa là chắc chắn sẽ bị trầm cảm. More cho biết mức độ dễ bị ảnh hưởng tăng lên so với một điều kiện hoặc nhóm khác, ngay cả khi đối tượng so sánh không được nêu rõ.
Luyện tập
Câu nào dùng leave + tân ngữ + tính từ phù hợp nhất để mô tả một nguy cơ phát sinh?
- Delaying the repairs leaves the building vulnerable to storm damage.
- Delaying the repairs is vulnerable to storm damage.
- Delaying the repairs leaves from the building before the storm.
Xem đáp án
Delaying the repairs leaves the building vulnerable to storm damage.
After tracking 800 young adults over 5 years,
1:56Sau khi theo dõi 800 người trẻ trưởng thành trong 5 năm,
the study revealed that 33% of individuals with one short version became depressed after stressful life events,
1:58nghiên cứu cho thấy 33% số người mang một phiên bản ngắn đã bị trầm cảm sau những biến cố căng thẳng trong cuộc sống,
and people with two short genes fared even worse. Cách dùng từ
2:05còn những người có hai gen ngắn thậm chí chịu ảnh hưởng nặng nề hơn.
fared even worse: fare với vai trò động từ
Trong câu này, fared có nghĩa là một người đạt kết quả hoặc rơi vào tình trạng như thế nào trong các điều kiện được so sánh. Fared even worse cho biết kết quả của nhóm này còn kém hơn kết quả vốn đã bất lợi của một nhóm khác; even nhấn mạnh mức độ so sánh. Khi là động từ, fare thường đi với từ đánh giá như well, badly, better hoặc worse để cho biết một người hay sự vật đạt kết quả hoặc chịu tác động như thế nào.
Luyện tập
fared even worse trong phụ đề có nghĩa là gì?
- Họ có kết quả còn tệ hơn nữa.
- Họ đi một quãng đường ngắn hơn.
- Họ trả mức giá đi lại còn cao hơn.
Xem đáp án
Họ có kết quả còn tệ hơn nữa.
those with two long genes were much less likely to become depressed with similar life stress. Ngữ pháp
2:08những người có hai gen dài ít có khả năng bị trầm cảm hơn nhiều khi trải qua mức căng thẳng tương tự trong cuộc sống.
On the other hand với vai trò từ đánh dấu tương phản
On the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang phía đối lập trong phép so sánh. Ở đây, nội dung chuyển từ kết quả tệ hơn gắn với hai gen ngắn sang nguy cơ thấp hơn gắn với hai gen dài. Cụm từ này tổ chức lập luận: nó hướng người nghe hiểu bằng chứng mới trong thế đối chiếu với điểm trước đó, chứ không phải như một thông tin bổ sung không liên quan. Không nhất thiết phải nói rõ on the one hand nếu phía thứ nhất đã rõ qua ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành cặp tương phản bằng cụm từ cố định: On the one hand, working from home saves commuting time. ____, it can make collaboration harder.
Xem đáp án
On the other hand
much less likely to become depressed: so sánh xác suất thấp hơn đáng kể
Much less likely to become depressed có nghĩa là trong những điều kiện có thể so sánh, một nhóm có xác suất bị trầm cảm thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chiếu. Much bổ nghĩa cho less likely, nhấn mạnh mức độ lớn của sự khác biệt. Cụm từ này diễn đạt một xu hướng tương đối, không phải kết quả tuyệt đối. Similar life stress cung cấp điều kiện so sánh, vì vậy câu này không có nghĩa là những người có hai gen dài không thể bị trầm cảm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ so sánh much less likely: With the new guardrail, drivers are ____ to be seriously injured in similar crashes.
Xem đáp án
much less likely
Many other genes have been identified which increase the likelihood of depression too, Cụm từ
2:13Nhiều gen khác làm tăng khả năng bị trầm cảm cũng đã được xác định,
increase the likelihood of depression: diễn đạt rủi ro cao hơn, không phải sự chắc chắn
Increase the likelihood of depression có nghĩa là làm cho khả năng mắc chứng trầm cảm tăng lên. Cấu trúc là increase the likelihood of + danh từ hoặc dạng -ing; thành phần sau of gọi tên kết quả có thể xảy ra. Đây là một phát biểu xác suất về rủi ro, không phải khẳng định rằng các gen trực tiếp hoặc tất yếu gây ra trầm cảm. Trong câu này, các gen khác có liên quan đến xác suất cao hơn của kết quả đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ chỉ rủi ro increase the likelihood of: Long-term sleep loss may ____ workplace accidents.
Xem đáp án
increase the likelihood of
and it makes sense when you consider that depression and bipolar disorder both run in families. Thành ngữ
2:16và điều này rất hợp lý khi xét đến việc cả trầm cảm lẫn rối loạn lưỡng cực đều thường xuất hiện trong cùng một gia đình.
run in families: xuất hiện ở nhiều người trong cùng gia đình
Trong câu này, run in families có nghĩa là “xuất hiện ở nhiều thành viên trong cùng một gia đình hoặc qua nhiều thế hệ”. Run không diễn tả hành động chạy theo nghĩa đen. Cụm từ này cho biết một kiểu xuất hiện trong gia đình, chứ không giải thích đầy đủ nguyên nhân. Gen, môi trường chung hoặc cả hai đều có thể góp phần, vì vậy nó không có nghĩa là mọi người thân đều sẽ mắc tình trạng đó.
Luyện tập
run in families có nghĩa là gì trong câu này?
- Nó khiến những người họ hàng tập thể dục cùng nhau.
- Nó xuất hiện ở nhiều thành viên hoặc nhiều thế hệ trong cùng một gia đình.
- Nó ảnh hưởng đến mọi thành viên trong gia đình mà không có ngoại lệ.
Xem đáp án
Nó xuất hiện ở nhiều thành viên hoặc nhiều thế hệ trong cùng một gia đình.
the other has a 60 to 80% chance of developing it too.
2:24người kia cũng có 60 đến 80% khả năng mắc bệnh.
if one ... the other: nếu một bên... bên còn lại...
Cấu trúc if one ... the other ... giao các vai trò khác nhau cho hai thành viên của một cặp đã xác định. One giới thiệu một trong hai thành viên trong mệnh đề if, còn the other chỉ thành viên còn lại trong mệnh đề kết quả, nên không cần lặp lại identical twin. Cần có mạo từ the trước other vì đang nói đến đúng hai người trong cặp song sinh. Ở đây, one và the other đều chỉ các thành viên của cặp song sinh cùng trứng, còn it chỉ bipolar disorder.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng one ... the other để nói về một cặp đã xác định: We have exactly two printers. If ____ is busy, use ____.
Xem đáp án
one · the other
So, while the true cause or causes of depression have yet to be pinned down precisely, Ghi chú
2:28Vì vậy, dù nguyên nhân thực sự của trầm cảm, dù là một hay nhiều nguyên nhân, vẫn chưa được xác định chính xác,
have yet to be + quá khứ phân từ
Have yet to be + quá khứ phân từ cho biết một việc vẫn chưa được thực hiện hoặc hoàn tất cho đến hiện tại. Ở đây, have yet to be pinned down có nghĩa là nguyên nhân vẫn chưa được xác định chính xác. Cấu trúc là have + yet + to be + quá khứ phân từ. Nó để ngỏ khả năng nhiệm vụ sẽ được hoàn thành sau này, vì vậy phù hợp để nói về các phát hiện, quyết định hoặc câu hỏi chưa có kết luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng mang nghĩa 'đến giờ vẫn chưa được quyết định': The final dates ____ announced.
Xem đáp án
have yet to be
pinned down: được xác định chính xác
Pin down là một cụm động từ. Trong ngữ cảnh nghiên cứu này, pinned down có nghĩa là được nhận diện hoặc xác định chính xác sau một giai đoạn không chắc chắn. Mệnh đề cho biết nguyên nhân chính xác vẫn chưa được thiết lập. Theo nghĩa trừu tượng này, kết quả là rõ ràng và cụ thể. Tân ngữ có thể là nguyên nhân, ngày tháng, địa điểm, chi tiết hoặc câu trả lời; không có hành động ghim giữ theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Câu nào cho biết nguồn chính xác đã được xác định, chứ không chỉ được thu hẹp thành một nhóm khả năng nhỏ hơn?
- The engineers narrowed down the possible sources of the vibration.
- The engineers wrote down the possible sources of the vibration.
- The engineers pinned down the exact source of the vibration.
Xem đáp án
The engineers pinned down the exact source of the vibration.
and trust us, there's a huge list of other variables that studies suggest may come into play, Thành ngữ
2:32và hãy tin chúng tôi, còn cả một danh sách dài những biến số khác mà các nghiên cứu cho rằng có thể liên quan,
Come into play: khi một yếu tố bắt đầu trở nên quan trọng
“Come into play” có nghĩa là trở nên có liên quan hoặc bắt đầu ảnh hưởng đến những gì xảy ra. Chủ ngữ thường là một yếu tố, quy tắc, điều kiện, kỹ năng hoặc một điều cần cân nhắc khác, chứ không phải một người đang chơi theo nghĩa đen. Ở đây, “other variables” cũng có thể ảnh hưởng đến vấn đề đang được thảo luận. Cấu trúc tình thái “may come into play” trình bày ảnh hưởng đó như một khả năng được các nghiên cứu gợi ý, chứ không phải một điều chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học có nghĩa là “trở nên có liên quan và bắt đầu ảnh hưởng đến tình huống”: Once freezing temperatures arrive, additional safety concerns ____.
Xem đáp án
come into play
it's important to remember that depression is a disease with a biological basis
2:37điều quan trọng là phải nhớ rằng trầm cảm là một căn bệnh có cơ sở sinh học,
along with psychological and social implications.
2:41đồng thời có những hệ quả về tâm lý và xã hội.
It's not simply a weakness that somebody should get over Cụm động từ
2:43Đây không đơn giản là một sự yếu đuối mà ai đó cần phải vượt qua,
Get over: hồi phục sau hoặc vượt qua một điều gì đó
“Get over something” có nghĩa là hồi phục sau một căn bệnh hoặc cú sốc tinh thần, hay vượt qua một trải nghiệm khó khăn để tiếp tục cuộc sống. Tân ngữ đứng sau “over”: “get over an illness” hoặc “get over it”. Ở đây, cụm từ xuất hiện bên trong “not simply a weakness that somebody should get over”. Câu này bác bỏ cách nhìn nhận đó; nó không khuyên người bị trầm cảm cứ vượt qua bệnh. Động từ tình thái “should” thể hiện kỳ vọng đang bị phê phán.
Luyện tập
Thông thường nên đánh giá “Just get over it” như thế nào khi câu này được nói với một người đang kể về chứng trầm cảm của họ?
- Có thể mang tính xem nhẹ và không phù hợp
- Mang tính hỗ trợ và phù hợp
Xem đáp án
Có thể mang tính xem nhẹ và không phù hợp
or even something that we have a say in. Thành ngữ
2:46hay thậm chí là điều mà chúng ta có quyền lựa chọn.
have a say in: tác động đến một quyết định
Trong have a say in something, say là danh từ chỉ phần quyền tham gia vào một quyết định. Cụm này có nghĩa là có thể đóng góp ý kiến để tác động đến điều sẽ xảy ra; nó không nhất thiết có nghĩa là có quyền tự mình quyết định. Ở đây, cụm từ nằm trong phạm vi của một ý phủ định: mắc bệnh trầm cảm không phải là điều con người có thể lựa chọn hay chi phối. Khi hiểu câu, cần giữ nguyên ý phủ định đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “có thể tác động đến một quyết định”: Parents should ____ how the school uses the extra funding.
Xem đáp án
have a say in
shedding light onto the subject is of the utmost importance in order to bring funding and proper research. Ghi chú
2:50việc làm sáng tỏ chủ đề này là vô cùng quan trọng để có được nguồn tài trợ và những nghiên cứu đúng đắn.
shedding light onto the subject: giúp chủ đề được hiểu rõ hơn
Shedding light onto the subject có nghĩa là giúp mọi người hiểu chủ đề dễ hơn bằng cách thảo luận và cung cấp thông tin. Hình ảnh ánh sáng ở đây mang tính ẩn dụ, không phải lời hướng dẫn chiếu ánh sáng thật. Toàn bộ cụm -ing làm chủ ngữ của is: việc giúp vấn đề được hiểu rõ hơn được mô tả là cực kỳ quan trọng. Trong ngữ cảnh này, nhận thức đó có thể hỗ trợ việc cấp kinh phí và nghiên cứu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ chuẩn có nghĩa là “giúp giải thích”: The new evidence may ____ what caused the outage.
Xem đáp án
shed light on
of the utmost importance: vô cùng quan trọng
Of the utmost importance có nghĩa là “cực kỳ quan trọng” hoặc “có mức ưu tiên cao nhất”. Utmost vốn đã biểu thị mức độ cao nhất, vì vậy cụm từ này nhấn mạnh vấn đề một cách mạnh mẽ và trang trọng. Cấu trúc là be + of + danh từ trừu tượng: is of importance, is of great importance, is of the utmost importance. Ở đây, is of the utmost importance cho thấy việc làm sáng tỏ chủ đề là điều thiết yếu để có được nguồn tài trợ và hỗ trợ nghiên cứu thích đáng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “cực kỳ quan trọng”: During an emergency, keeping the exits clear is ____.
Xem đáp án
of the utmost importance
But is depression only a human phenomenon?
2:55Nhưng trầm cảm có phải là hiện tượng chỉ xảy ra ở con người không?
We look into the question do dogs get depressed in our latest ASAP Thought video Cụm động từ
2:58Trong video ASAP Thought mới nhất, chúng tôi tìm hiểu câu hỏi “Chó có bị trầm cảm không?”
look into: điều tra
Look into có nghĩa là “điều tra”, “xem xét kỹ” hoặc “cố gắng tìm ra sự thật về” điều gì đó. Cụm từ này hàm ý nhiều hơn việc chỉ thoáng chú ý đến chủ đề. Đây là cụm động từ chuyển tiếp có cấu trúc look into + cụm danh từ hoặc câu hỏi. Trong phụ đề, tân ngữ là câu hỏi liệu chó có bị trầm cảm hay không, vì vậy người nói đang giới thiệu một cuộc tìm hiểu kỹ hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “điều tra”: The manager will ____ the missing payment before calling us.
Xem đáp án
look into
and discover the many studies done to understand depression among other species,
3:02và khám phá nhiều nghiên cứu được thực hiện nhằm tìm hiểu trầm cảm ở các loài khác,
You can click the link in the description for that video.
3:07Bạn có thể nhấp vào liên kết trong phần mô tả để xem video đó.
You can also check out the book Animal Madness by Laurel Braitman,
3:10Bạn cũng có thể tìm đọc cuốn Animal Madness của Laurel Braitman,
In fact, you can get it for free from our friends at Audible by going to audible.com/asap.
3:14Trên thực tế, bạn có thể nhận sách miễn phí từ những người bạn của chúng tôi tại Audible bằng cách truy cập audible.com/asap.
Audible is the leading provider of audiobooks with over 150,000 downloadable titles across all types of literature.
3:19Audible là nhà cung cấp sách nói hàng đầu với hơn 150.000 tựa sách thuộc mọi thể loại văn học có thể tải xuống.
You can download this audiobook or another of your choice for free at audible.com/asap.
3:25Bạn có thể tải miễn phí cuốn sách nói này hoặc một cuốn khác do bạn lựa chọn tại audible.com/asap.
And with a subscription, you get one free book a month.
3:30Và khi đăng ký thuê bao, bạn sẽ nhận được một cuốn sách miễn phí mỗi tháng.
Special thanks to Audible for making these videos possible.
3:33Đặc biệt cảm ơn Audible đã giúp những video này trở thành hiện thực.
If you think you're suffering from depression, we've included some resources and more information in the description. Cụm từ
3:35Nếu bạn cho rằng mình đang bị trầm cảm, chúng tôi đã đưa một số nguồn hỗ trợ và thông tin bổ sung vào phần mô tả.
suffer from depression: nhấn mạnh gánh nặng sức khỏe kéo dài
Trong câu này, be suffering from depression có nghĩa là đang hoặc liên tục trải qua trầm cảm như một vấn đề sức khỏe và chịu những tác động đau khổ của nó. suffer from + bệnh hoặc tình trạng là một kết hợp từ phổ biến; so với have, cách nói này nhấn mạnh hơn vào nỗi đau, khó khăn hoặc gánh nặng. Cách nói If you think... khiến thông điệp trở nên thận trọng: nó hướng đến những người nghi ngờ mình có thể mắc tình trạng này mà không chẩn đoán cho họ. Mẫu câu này thường xuất hiện trong lời khuyên sức khỏe và thông tin hỗ trợ.
Luyện tập
Phán đoán: Có phù hợp không khi nói với một bạn cùng lớp rằng “You are suffering from depression” chỉ vì người đó trông có vẻ buồn?
- Có. Đây là một cách vô hại để mô tả bất kỳ nỗi buồn nào.
- Không. Câu này có thể nghe như một chẩn đoán không được yêu cầu; hãy dùng ngôn ngữ thận trọng và khuyến khích họ tìm sự trợ giúp chuyên môn.
Xem đáp án
Không. Câu này có thể nghe như một chẩn đoán không được yêu cầu; hãy dùng ngôn ngữ thận trọng và khuyến khích họ tìm sự trợ giúp chuyên môn.
And subscribe for more weekly science videos.
3:40Hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học hằng tuần.