Grey giải đáp những câu hỏi thường gặp nhất của bạn: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
1.282 từ 239 từ/phút

Giới thiệu: Phần hỏi đáp nhanh đề cập giáo dục, sản xuất video, chính trị, nghiên cứu và sáng tạo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “who knew after I promised to do a Q&A that the pope would resign.” — Ngữ dụng hội thoại: nhận ra sự ngạc nhiên tu từ pha hài hước và hiểu “would” từ góc nhìn quá khứ. 2. “die a little inside” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu lối phóng đại cho cảm giác rất thất vọng, không phải cái chết thật. 3. “The more you write, the more things you want to write about, and the more you program, the more programming ideas you have.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng so sánh tương liên khi một hoạt động tăng lên cùng một kết quả khác.

Nội dung bài học

Hello Internet.

0:00

Chào Internet.

Well, here we are.

0:01

Chà, chúng ta đến đích rồi.

500,000 subscribers.

0:02

500.000 người đăng ký.

Well, actually, by the time I finish this video, Ngữ pháp

0:03

À, thực ra, khi tôi làm xong video này,

it's a bit more than that,

0:06

con số đó đã tăng lên một chút,

Ngữ pháp

by the time I finish this video: mệnh đề thời gian chỉ mốc tương lai

By the time + mệnh đề đặt ra một mốc tham chiếu hoặc thời hạn trong tương lai. Mệnh đề chính cho biết điều gì đúng hoặc đã hoàn tất vào mốc đó. Ở đây, cụm này cho biết con số sẽ cao hơn một chút khi video được hoàn thành. Trong mệnh đề thời gian nói về tương lai sau by the time, tiếng Anh thường dùng hiện tại đơn: I finish, không phải I will finish. Mệnh đề chính có thể dùng dạng tương lai, dạng hoàn thành hoặc hiện tại trong hội thoại khi thời điểm đã rõ qua ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ thời hạn gồm ba từ: ____ I finish the report, the office will already be closed.

Xem đáp án

By the time

but who knew after I promised to do a Q&A that the pope would resign. Ý định

0:07

nhưng ai biết được sau khi tôi hứa làm Q&A thì giáo hoàng lại từ chức.

Ý định

Who knew ...?: câu hỏi tu từ thể hiện sự ngạc nhiên

Who knew ...? ở đây là một câu hỏi tu từ. Người nói không hỏi tên của người đã biết chuyện; câu hỏi cho thấy sự việc xảy ra ngoài dự đoán và thể hiện sự ngạc nhiên pha chút bất lực hoặc khó chịu. Trong Who knew ... that X would happen?, would trình bày X như một sự việc xảy ra sau khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Ở đây, nó đánh dấu tương lai trong quá khứ, không thể hiện sự tự nguyện.

Luyện tập

Trong “Who knew that this little café would become so popular?”, người nói thật sự đang hỏi người nào đã có thông tin đó. Đúng hay sai?

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Anyway, when I uploaded my first explanation video

0:10

Dù sao thì, khi tôi tải lên video giải thích đầu tiên của mình

just over 2 years ago now,

0:12

vào hơn 2 năm trước,

I would never have expected this. Ngữ pháp

0:14

tôi chưa bao giờ mong đợi điều này.

Ngữ pháp

I would never have expected this: sự bất ngờ khi nhìn lại

Would never have expected dùng would + have + quá khứ phân từ expected để từ hiện tại nhìn lại một sự kỳ vọng trước đó. Cấu trúc này cho biết khi ấy người nói thấy kết quả khó có khả năng xảy ra đến mức không thể tưởng tượng nổi. Dạng hoàn thành have expected đặt sự kỳ vọng trước kết quả hiện đã được biết. Ở đây, this nói đến thành công sau này của kênh, vì vậy câu diễn tả sự bất ngờ mạnh mẽ khi nhìn lại chứ không phải dự đoán về tương lai.

Luyện tập

Một dự án cộng đồng vừa giành giải thưởng quốc gia, vượt xa những gì bạn hình dung lúc bắt đầu. Câu nào diễn tả rõ nhất sự bất ngờ mạnh mẽ khi nhìn lại kỳ vọng trước đây?

  1. I would never expect this in ordinary circumstances.
  2. I never expect this to happen next year.
  3. I would never have expected this.
Xem đáp án

I would never have expected this.

More than half a million subscribers

0:15

Hơn nửa triệu người đăng ký

and 16 videos with more than a million views.

0:17

và 16 video với hơn một triệu lượt xem.

Who knew rapidly spoken educational videos

0:20

Ai có thể ngờ những video giáo dục nói cực nhanh

could be so popular?

0:22

lại có thể phổ biến đến thế?

Thank you, Internet.

0:23

Cảm ơn nhé, Internet.

Now, as promised, though slightly behind schedule, Cụm từ

0:24

Bây giờ, như đã hứa, mặc dù chậm hơn dự kiến một chút,

Cụm từ

behind schedule: chậm hơn kế hoạch

Behind schedule nghĩa là chậm hơn thời gian biểu đã định hoặc chưa tiến triển được như mong đợi. Cụm này thường mô tả tiến độ của một hoạt động, dự án, dịch vụ hoặc hành trình, chứ không chỉ một lần đến muộn. Slightly cho biết mức độ chậm trễ: slightly behind schedule nghĩa là chỉ chậm hơn kế hoạch một chút. Có thể mô tả mức chậm lớn hơn hoặc cụ thể bằng well behind schedule hoặc three weeks behind schedule.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định kết thúc bằng schedule và có nghĩa là tiến độ chậm hơn kế hoạch: The repairs were meant to finish on Monday, but they are still continuing, so they are ____.

Xem đáp án

behind schedule

it's time to answer some of your questions.

0:26

đã đến lúc trả lời một số câu hỏi của các bạn.

What's your educational background?

0:28

Nền tảng học vấn của bạn là gì?

I went to school in New York,

0:29

Tôi đã đi học ở New York,

where I earned two college degrees,

0:30

nơi tôi lấy được hai bằng đại học,

one in physics,

0:32

một bằng vật lý,

and one in sociology.

0:32

và một bằng xã hội học.

After that,

0:33

Sau đó,

I moved to London

0:34

tôi chuyển đến London

and earned a PGCE in science education Văn hóa

0:34

và lấy chứng chỉ giáo dục sau đại học (PGCE) về giáo dục khoa học

and became qualified as a physics teacher in England. Cụm từ

0:36

và đủ điều kiện làm giáo viên vật lý ở Anh.

Văn hóa

PGCE về giáo dục khoa học

PGCE là viết tắt của Postgraduate Certificate in Education, một chứng chỉ gắn với hoạt động đào tạo giáo viên tại Vương quốc Anh. Trong câu này, in science education cho biết lĩnh vực đào tạo là học cách dạy khoa học. Câu này không nói rằng người nói có bằng cử nhân hoặc thạc sĩ vật lý. PGCE là một phần trong lộ trình giúp người đó sau này đủ điều kiện làm giáo viên vật lý.

Luyện tập

a PGCE in science education có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một chứng chỉ đào tạo giáo viên sau đại học của Vương quốc Anh tập trung vào việc dạy khoa học
  2. Bằng cử nhân vật lý
  3. Chứng chỉ tiếng Anh tổng quát
Xem đáp án

Một chứng chỉ đào tạo giáo viên sau đại học của Vương quốc Anh tập trung vào việc dạy khoa học

Cụm từ

đủ điều kiện làm giáo viên vật lý

Trong cấu trúc become qualified as + nghề nghiệp, become đánh dấu sự thay đổi về tư cách, qualified cho biết người đó đã có sự đào tạo hoặc chứng nhận chính thức cần thiết, còn as giới thiệu vai trò nghề nghiệp. Cấu trúc này chính xác hơn became a physics teacher vì nó nhấn mạnh việc đạt được tư cách chính thức, chứ không chỉ bắt đầu làm công việc đó. Cấu trúc cũng có thể dùng cho những nghề khác chịu sự quản lý hoặc yêu cầu chứng nhận.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ rằng Lina đã có chứng nhận chính thức để làm việc trong một nghề?

  1. After completing the required training, Lina became qualified for a pharmacy interview.
  2. After completing the required training, Lina became interested in pharmacy.
  3. After completing the required training, Lina became qualified as a pharmacist.
Xem đáp án

After completing the required training, Lina became qualified as a pharmacist.

How long does it take to create a video?

0:39

Mất bao lâu để tạo ra một video?

I've tracked my time to get an accurate answer,

0:40

Tôi đã theo dõi thời gian của mình để có câu trả lời chính xác,

and every minute of final video you see Ngữ pháp

0:42

và mỗi phút của video hoàn chỉnh mà bạn xem

takes me between 10 and 20 hours

0:44

khiến tôi mất từ 10 đến 20 giờ

of writing and animating to make.

0:46

viết kịch bản và làm hoạt hình.

Ngữ pháp

Cấu trúc «Every minute ... takes me ... hours to make»

Trong cấu trúc sự vật hoặc nhiệm vụ + take + người + khoảng thời gian + to + động từ, sự vật hoặc nhiệm vụ là chủ ngữ, người đứng sau take, rồi đến khoảng thời gian. Cấu trúc này cho biết người đó cần bao lâu để hoàn thành hành động. Ở đây, every minute of final video là chủ ngữ. takes me between 10 and 20 hours có nghĩa là tôi cần chừng ấy thời gian, còn to make xác định hành động cần thiết để tạo ra mỗi phút video hoàn chỉnh. Vì every bổ nghĩa cho danh từ số ít minute nên take chuyển thành takes.

Luyện tập

Dùng cấu trúc với take để nói rằng Maya cần ba ngày: This detailed model ____ build.

Xem đáp án

took Maya three days to

So, a typical 5-minute video

0:48

Vì vậy, một video dài 5 phút điển hình

represents 50 to 100 hours of work.

0:49

tương đương với 50 đến 100 giờ làm việc.

While that's a lot,

0:52

Mặc dù nghe có vẻ nhiều,

it doesn't include the research phase,

0:52

nhưng nó không bao gồm giai đoạn nghiên cứu,

which is difficult to quantify. Cụm từ

0:54

rất khó để định lượng.

Cụm từ

Difficult to quantify: khó định lượng

Quantify có nghĩa là thể hiện số lượng, quy mô, tác động hoặc chi phí của một điều gì đó bằng con số. Vì vậy, difficult to quantify có nghĩa là khó thực hiện phép đo số đáng tin cậy, chứ không phải chủ đề đó khó hiểu. Cấu trúc tính từ + to + động từ đánh giá mức độ dễ hoặc khó khi thực hiện một hành động đối với chủ ngữ. The research phase is difficult to quantify có nghĩa là khó đo giai đoạn nghiên cứu bằng số liệu.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng tác động tài chính không thể được đo một cách đáng tin cậy bằng con số?

  1. The long-term financial effect is difficult to describe.
  2. The long-term financial effect is difficult to quantify.
  3. The long-term financial effect is difficult to understand.
Xem đáp án

The long-term financial effect is difficult to quantify.

Some of the videos I've made

0:56

Một số video tôi đã làm

I've been collecting notes

0:57

tôi đã thu thập ghi chú

on for more than a year before starting.

0:57

về chúng trong hơn một năm trước khi bắt đầu.

What was your favorite video to make?

1:00

Bạn thích làm video nào nhất?

The 2012 video was the most fun by far, Cụm từ

1:01

Video năm 2012 cho đến nay là vui nhất,

Cụm từ

by far với dạng so sánh nhất

By far nhấn mạnh dạng so sánh nhất the most fun. Cụm này cho biết video năm 2012 không chỉ vui hơn một chút mà còn nổi trội rõ rệt so với tất cả các video khác. Ở đây, far diễn tả độ lớn của sự khác biệt chứ không phải khoảng cách vật lý. Khi đi với dạng so sánh nhất, by far có thể đứng trước hoặc sau cụm so sánh nhất: by far the best và the best by far.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ cho biết một lựa chọn vượt xa tất cả lựa chọn còn lại: Of all the routes, this one is ____ the safest.

Xem đáp án

by far

mainly because I didn't have to do a lot of complicated research,

1:03

chủ yếu là vì tôi không phải làm nhiều nghiên cứu phức tạp,

and I got to complain about things Cụm từ

1:06

và tôi được than phiền về những điều

that I don't like.

1:07

mà tôi không thích.

Cụm từ

got to complain about với nghĩa có cơ hội

Got to complain about có nghĩa là đã có cơ hội phàn nàn về điều gì đó. Người nói trình bày việc phàn nàn như một hành động họ được phép hoặc có thể làm và trong ngữ cảnh này, họ thích cơ hội đó. Got là dạng quá khứ của get trong cấu trúc get to + động từ nguyên mẫu. Complain about giới thiệu điều gây ra sự không hài lòng. Đây không phải nghĩa bắt buộc của have got to.

Luyện tập

Câu nào cho biết người nói đã có một cơ hội đáng mong đợi chứ không phải một nghĩa vụ?

  1. I have got to present my idea to the whole team.
  2. I got to present my idea to the whole team.
  3. I had to present my idea to the whole team.
Xem đáp án

I got to present my idea to the whole team.

What change would you make to the education system?

1:08

Bạn muốn thay đổi điều gì trong hệ thống giáo dục?

Instead of grouping kids by age, Ngữ pháp

1:10

Thay vì xếp nhóm trẻ em theo độ tuổi,

I'd try grouping them by ability instead.

1:11

tôi sẽ thử phân nhóm chúng theo khả năng.

Ngữ pháp

Dùng Instead of + -ing ... I'd try + -ing để đề xuất phương án khác

Instead of + -ing nêu hành động sẽ được thay thế: chia trẻ theo độ tuổi. I'd try + -ing đưa ra phương án khác: chia các em theo năng lực. I'd là dạng rút gọn của I would, vì vậy lời đề xuất có vẻ dè dặt chứ không giống mệnh lệnh. Instead ở cuối câu nhắc lại lựa chọn đầu tiên và tạo thêm sự nhấn mạnh trong lời nói. Bỏ instead cuối câu thì ý nghĩa vẫn rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Instead of + -ing và I'd try + -ing: ____ sorting the books by color, ____ sorting them by topic.

Xem đáp án

Instead of · I'd try

The idea that just because a kid is 14 years old, Ngữ pháp

1:13

Quan điểm cho rằng chỉ vì một đứa trẻ 14 tuổi,

they're ready for trigonometry is weird.

1:16

thì chúng đã sẵn sàng cho lượng giác là một điều kỳ cục.

Ngữ pháp

Đánh giá một quan niệm bằng The idea that just because ... is weird

The idea that ... is weird đặt toàn bộ một quan niệm làm đối tượng được đánh giá. Mệnh đề dài bắt đầu bằng that làm chủ ngữ, còn is weird thể hiện đánh giá của người nói. Bên trong mệnh đề đó, just because nêu một sự thật duy nhất đang bị xem là bằng chứng đầy đủ. Người nói bác bỏ bước suy luận từ việc 14 tuổi sang việc sẵn sàng học lượng giác; just nhấn mạnh rằng chỉ riêng độ tuổi không bảo đảm sự sẵn sàng.

Luyện tập

Người nói đang phê phán điều gì?

  1. Sự thật rằng một số trẻ 14 tuổi học lượng giác.
  2. Quan niệm cho rằng chỉ riêng việc 14 tuổi đã chứng minh một đứa trẻ sẵn sàng học lượng giác.
  3. Việc sử dụng lượng giác trong mọi trường học.
Xem đáp án

Quan niệm cho rằng chỉ riêng việc 14 tuổi đã chứng minh một đứa trẻ sẵn sàng học lượng giác.

No other part of human society

1:18

Không có bộ phận nào khác của xã hội loài người

organizes itself this way,

1:19

tự tổ chức theo cách này,

and for good reason. Cụm từ

1:20

và có lý do chính đáng cho điều đó.

Cụm từ

for good reason: cho biết một nhận định có cơ sở chính đáng

For good reason có nghĩa là điều vừa được nói có những lý do vững chắc và hợp lý. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh nhận định trước đó: việc các lĩnh vực khác của xã hội không tự tổ chức theo cách này không phải là ngẫu nhiên mà có cơ sở chính đáng. Cụm từ này nhận xét về một ý vừa được nêu và cho biết ý đó là hợp lý. Nó cũng có thể báo hiệu rằng phần giải thích hoặc bằng chứng hỗ trợ sắp được đưa ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “vì có những lý do vững chắc”: The lab requires safety glasses, and ____.

Xem đáp án

for good reason

It artificially slows down Cụm động từ

1:21

Nó làm chậm một cách khiên cưỡng

the best and the brightest. Cụm từ

1:23

những cá nhân xuất sắc và thông minh nhất.

Cụm động từ

slows down: làm cho tiến độ chậm lại

Slow down có nghĩa là khiến một người hoặc một vật di chuyển, hoạt động hay tiến triển chậm hơn. Ở đây, slows down được dùng như ngoại động từ: It chỉ nguyên nhân, còn cụm the best and the brightest chỉ những người có tiến độ học tập bị hạn chế. Cụm động từ này có thể tách ra. Với tân ngữ là danh từ, cả slow down the project và slow the project down đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: slow it down hoặc slow them down.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng slow down và đại từ us theo trật tự tự nhiên: Too many meetings can ____ when we are trying to finish the project.

Xem đáp án

slow us down

Cụm từ

the best and the brightest như một cách gọi tập thể

Mẫu the + tính từ có thể dùng để gọi cả một nhóm người. Trong the best and the brightest, best và brightest hoạt động như danh từ số nhiều và được nối với nhau để mô tả một nhóm: những người có năng lực và tài năng nhất. Ở đây, cách gọi này chỉ những người học tiến bộ nhanh hơn. Cặp từ ở bậc cao nhất khiến lời mô tả có tính nhấn mạnh và tu từ; brightest có nghĩa là xuất sắc về trí tuệ, chứ không phải tỏa ra nhiều ánh sáng nhất theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu “The academy recruits the best and the brightest,” cụm từ này chỉ ai?

  1. Những đồ vật tốt nhất dưới ánh đèn sáng nhất
  2. Những người có năng lực và tài năng nhất
  3. Những người vừa tử tế vừa vui vẻ
Xem đáp án

Những người có năng lực và tài năng nhất

What do you think should be in the curriculum,

1:24

Bạn nghĩ điều gì nên có trong chương trình giảng dạy,

but isn't?

1:25

nhưng lại không có?

Computer programming.

1:26

Lập trình máy tính.

I was kind of shocked and horrified Ý định

1:27

Tôi đã khá sốc và kinh hoàng

Ý định

kind of như một từ giảm nhẹ không trang trọng

Trong tiếng Anh giao tiếp, kind of có thể đứng trước một tính từ hoặc cụm tính từ để làm nhẹ ý. Ở đây, nó khiến shocked and horrified bớt tuyệt đối hơn, gần với nghĩa “hơi” hoặc “theo một cách nào đó”. Từ giảm nhẹ này không xóa bỏ phản ứng. Người nói vẫn thể hiện một phản ứng tiêu cực mạnh, nhưng chừa lại một chút khoảng trống và tránh nghe quá quả quyết hoặc quá kịch tính.

Luyện tập

Câu nào dùng kind of làm từ giảm nhẹ không trang trọng trước một tính từ?

  1. I was kind of nervous before the interview.
  2. That is the kind of answer we need.
  3. This is a kind of tropical fruit.
Xem đáp án

I was kind of nervous before the interview.

when I started teaching in the UK

1:28

khi bắt đầu đi dạy ở Anh

to discover

1:29

lúc phát hiện ra

that there were no real computer programming lessons.

1:30

rằng không hề có các bài học lập trình máy tính thực sự.

Of course,

1:32

Tất nhiên,

there's only so many classes in a day, Ngữ pháp

1:32

một ngày chỉ có chừng đó tiết học,

Ngữ pháp

only so many + danh từ đếm được số nhiều

Trong only so many + danh từ đếm được số nhiều, only đặt ra giới hạn tối đa. Số tiết học có thể xếp trong một ngày là hữu hạn; so many ở đây không có nghĩa là “nhiều đến mức đáng ngạc nhiên”. Dùng there's trước danh từ số nhiều khá phổ biến trong lời nói thân mật, dù ngữ pháp chuẩn cẩn thận dùng there are. Câu này tổ chức lập luận quanh giới hạn sức chứa: thêm một môn có thể đồng nghĩa với việc phải bỏ một môn khác.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt trong bài để chỉ một giới hạn tối đa cố định: There are ____ seats available in this small room.

Xem đáp án

only so many

and everybody wants their pet subject taught in school, Cách dùng từ

1:34

và ai cũng muốn môn học ruột của mình được dạy ở trường,

Cách dùng từ

pet subject: chủ đề được cá nhân đặc biệt yêu thích

Ở đây, pet là tính từ, không phải danh từ chỉ thú cưng. Pet subject là một chủ đề hoặc môn học mà ai đó đặc biệt yêu thích và thường xuyên tiếp tục cổ vũ. So với favorite subject mang tính trung lập, pet subject có thể gợi ý sự ám ảnh hoặc chương trình riêng. Trong câu này, cụm từ hơi trêu những người muốn dành thời gian học vốn có hạn cho ưu tiên của chính mình.

Luyện tập

Cụm từ nào thể hiện rõ nhất rằng Maya liên tục cổ vũ chủ đề này vì đó là ưu tiên đặc biệt của riêng cô ấy? “Recycling policy is Maya's ___; she brings it up at every meeting.”

  1. favorite subject
  2. pet subject
  3. difficult subject
Xem đáp án

pet subject

so the equally important question

1:36

nên một câu hỏi quan trọng không kém

is what to get rid of

1:37

là nên loại bỏ cái gì

to make room for computer programming. Cụm từ

1:39

để nhường chỗ cho lập trình máy tính.

Cụm từ

make room for: tạo sức chứa bằng một sự đánh đổi

Trong câu này, make room for computer programming có nghĩa là tạo chỗ trong một chương trình học có giới hạn bằng cách loại bỏ hoặc giảm bớt nội dung khác. Room ở đây là sức chứa của thời khóa biểu, không phải không gian vật lý. Dùng make room for + danh từ hoặc dạng -ing khi một ưu tiên cần thời gian, không gian, tiền bạc hoặc sự chú ý vốn đang được dành cho việc khác. Khác với việc chỉ nói add, cụm này nhấn mạnh sự đánh đổi hoặc điều chỉnh cần thiết trước khi có thể đưa nội dung mới vào.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa đúng nhất make room for trong một lịch trình có giới hạn?

  1. Một phiên mới được thêm vào vì lịch vốn đã có nhiều thời gian trống.
  2. Toàn bộ lịch trình bị hủy và không có gì thay thế.
  3. Hai mục trong chương trình nghị sự được rút ngắn để có thể thêm một phiên mới.
Xem đáp án

Hai mục trong chương trình nghị sự được rút ngắn để có thể thêm một phiên mới.

And without the slightest hesitation, Cụm từ

1:40

Và không một chút do dự,

I ditch the foreign language classes.

1:42

tôi sẽ dẹp các lớp ngoại ngữ.

Cụm từ

without the slightest hesitation: không do dự dù chỉ một chút

Without the slightest hesitation có nghĩa là “hoàn toàn không do dự”. Trong cấu trúc phủ định without the slightest + danh từ trừu tượng, the slightest có nghĩa là “ngay cả một lượng nhỏ nhất”, vì vậy câu này không thừa nhận bất kỳ sự do dự nào. Ở đây, cụm từ thể hiện quyết định được đưa ra ngay lập tức và với sự chắc chắn hoàn toàn. Cách nói mạnh hơn này cũng khiến lựa chọn của người nói nghe cứng rắn và có thể mang tính khiêu khích, chứ không chỉ nhanh chóng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh tiếng Anh gồm bốn từ trong bài, mang nghĩa “hoàn toàn không do dự”: When the child called for help, Maya stepped in ____.

Xem đáp án

without the slightest hesitation

After all,

1:43

Rốt cuộc,

computer programming

1:44

lập trình máy tính

is getting us closer and closer Ngữ pháp

1:45

cũng đang đưa chúng ta ngày càng đến gần hơn

to a universal translator anyway.

1:46

với một máy phiên dịch vạn năng mà thôi.

Ngữ pháp

Dùng closer and closer để diễn tả sự thay đổi dần dần

Closer and closer lặp lại dạng so sánh hơn closer để diễn tả một sự thay đổi liên tục: khoảng cách đến mục tiêu ngày càng giảm theo thời gian. Trong câu này, việc lập trình máy tính được mô tả là đang khiến một máy phiên dịch đa năng có vẻ ngày càng gần hoặc khả thi hơn. Cấu trúc dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn có nghĩa là “ngày càng...”: better and better, faster and faster. Cấu trúc này mô tả các giai đoạn thay đổi của cùng một tình huống, chứ không phải hai phép so sánh riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh hơn được lặp lại, diễn tả khoảng cách giảm dần từng bước: “As the boat approached the dock, it came ____.”

Xem đáp án

closer and closer

What do you do when you receive pennies?

1:48

Bạn làm gì khi nhận được những đồng xu lẻ?

I die a little inside Thành ngữ

1:49

Trong thâm tâm tôi có chút chết lặng

Thành ngữ

Thành ngữ die a little inside

Die a little inside là cách nói cường điệu, không trang trọng: một điều gì đó khiến người nói cảm thấy rất thất vọng, xấu hổ hoặc đau lòng trong chốc lát. Cụm này không mô tả tổn thương thể chất hay cái chết thật. Cụm từ này thường biến phản ứng tiêu cực thành kiểu hài hước đen tối. Trong câu này, người nói cường điệu rằng tình huống đó giống như lấy đi một phần nhỏ niềm hy vọng hoặc tinh thần của mình.

Luyện tập

Cách dùng I die a little inside nào tự nhiên và phù hợp?

  1. Nói đùa sau khi một người bạn tiết lộ kết thúc của chương trình: “I die a little inside when that happens.”
  2. Báo cáo chấn thương thể chất với bác sĩ theo nghĩa đen: “I die a little inside when that happens.”
  3. Nói với gia đình đang có tang tại một đám tang: “I die a little inside when that happens.”
Xem đáp án

Nói đùa sau khi một người bạn tiết lộ kết thúc của chương trình: “I die a little inside when that happens.”

thinking about how political systems

1:51

khi nghĩ về cách mà các hệ thống chính trị

can distribute tiny costs

1:52

có thể phân bổ các chi phí siêu nhỏ

across a large number of people

1:53

lên vô số người dân

to the benefit of a few.

1:54

để mang lại lợi ích cho một thiểu số.

What's your favorite element?

1:56

Nguyên tố yêu thích của bạn là gì?

I don't have a favorite,

1:57

Tôi không có nguyên tố yêu thích,

but I'm irrationally fond of tungsten, Cụm từ

1:58

nhưng tôi có một sự yêu thích phi lý đối với vonfram,

Cụm từ

irrationally fond of: sự yêu thích mang sắc thái tự trào

Be fond of có nghĩa là thích một người hoặc một vật với tình cảm ấm áp. Ở đây, irrationally fond of cho thấy người nói có tình cảm đặc biệt với vonfram dù sở thích ấy không dựa trên một lý do hoàn toàn hợp lý. Irrationally tạo thêm sắc thái tự trào nhẹ nhàng chứ không phải sự chỉ trích nghiêm túc. Người nói thừa nhận cảm xúc này mang tính cá nhân và hơi thiếu hợp lý, khiến cách diễn đạt hài hước và tinh tế hơn việc chỉ dùng like.

Luyện tập

Người nói thể hiện thái độ gì qua irrationally fond of tungsten?

  1. Một sự yêu thích ấm áp mà người nói đùa rằng nó không hoàn toàn hợp lý
  2. Một nhận định được suy luận cẩn thận rằng vonfram là thứ tốt nhất về mặt khách quan
  3. Sự ghét bỏ vonfram do một nỗi sợ vô lý gây ra
Xem đáp án

Một sự yêu thích ấm áp mà người nói đùa rằng nó không hoàn toàn hợp lý

mainly because my wedding ring

1:59

chủ yếu là vì nhẫn cưới của tôi

is made out of it.

2:00

được làm bằng nó.

What's the story behind your logo?

2:01

Câu chuyện đằng sau logo của bạn là gì?

It's basically a personal flag

2:03

Nó cơ bản là một lá cờ cá nhân

for my love of science and technology.

2:04

thể hiện tình yêu của tôi với khoa học và công nghệ.

When I first started this channel,

2:06

Khi tôi mới bắt đầu kênh này,

I thought I would make more videos

2:07

tôi nghĩ mình sẽ làm nhiều video hơn

about those two things,

2:08

về hai điều đó,

but for various reasons,

2:09

nhưng vì nhiều lý do,

that hasn't happened yet.

2:10

điều đó vẫn chưa xảy ra.

And besides,

2:11

Và ngoài ra,

it's not like there's Ý định

2:11

cũng đâu phải là

a shortage of good science channels

2:12

thiếu các kênh khoa học hay

on YouTube.

2:14

trên YouTube.

Ý định

it's not like there's a shortage of ...: gạt bỏ một mối lo

It's not like + mệnh đề nêu một ý tưởng rồi cho thấy ý tưởng đó rõ ràng không đúng hoặc không phải là mối lo nghiêm trọng. Ở đây, điều có thể gây lo ngại là có quá ít kênh khoa học hay; người nói bác bỏ điều đó bằng cách cho biết có rất nhiều kênh hay. Cách nói này mang tính hội thoại hơn câu khẳng định trực tiếp There isn't a shortage.... Nó thường giống như một lời giải thích, trấn an hoặc phản bác nhẹ vì đáp lại một giả định mà người khác có thể đang nghĩ đến.

Luyện tập

Hoàn thành lời phản bác mang tính hội thoại bằng khung câu mục tiêu của bài học: We can lend her a notebook. ____ notebooks in the supply cupboard.

Xem đáp án

It's not like there's a shortage of

By the way,

2:15

Nhân tiện,

if you really like the logo,

2:16

nếu bạn thực sự thích logo này,

you can get it on T-shirts,

2:17

bạn có thể mua nó in trên áo phông,

and now coffee mugs,

2:18

và bây giờ là cả cốc cà phê,

which is particularly appropriate

2:19

điều này đặc biệt thích hợp

as coffee is the fuel that,

2:21

vì cà phê là nhiên liệu mà,

without which,

2:22

nếu không có nó,

these videos could not be made.

2:23

những video này không thể ra đời.

What do you do in your free time?

2:24

Bạn làm gì trong thời gian rảnh rỗi?

I like to horseback ride

2:26

Tôi thích cưỡi ngựa

through the mountains.

2:27

xuyên qua các ngọn núi.

Nah, it's mostly just reddit,

2:28

Chém gió đấy, phần lớn chỉ là lướt reddit,

speaking of which, Mạch ý

2:29

nhân tiện nói về chuyện này,

would you rather fight 100 duck-sized horses Ngữ pháp

2:30

bạn thà đánh nhau với 100 con ngựa to bằng con vịt

or one horse-sized duck?

2:32

hay một con vịt to bằng con ngựa?

Mạch ý

speaking of which để chuyển sang chủ đề liên quan

Speaking of which nối một nhận xét hoặc câu hỏi mới với chủ đề vừa được nhắc đến. Ở đây, việc nhắc đến Reddit dẫn sang một dạng câu hỏi giả định thường gắn với các cuộc thảo luận trên Reddit. Which chỉ toàn bộ chủ đề trước đó; sau nó không cần thêm danh từ. Mẫu hữu ích là: nhắc đến một chủ đề. Speaking of which, + một nhận xét hoặc câu hỏi có liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý cố định speaking of which: “We were discussing the school play. ____, who is making the costumes?”

Xem đáp án

Speaking of which

Ngữ pháp

Câu hỏi Would you rather A or B?

Would you rather A or B? hỏi một người thích lựa chọn nào hơn trong hai lựa chọn, thường dùng trong tình huống tưởng tượng hoặc vui vẻ. Trong câu này, cả hai lựa chọn về động vật đều cố ý vô lý; câu hỏi nhằm gợi chuyện chứ không hỏi về một cuộc chiến thật. Cấu trúc là Would you rather + cụm động từ nguyên mẫu A + or + cụm động từ nguyên mẫu B? Khi hai lựa chọn dùng chung động từ, không cần lặp lại động từ đó: Would you rather fight A or B? Rather ở đây thể hiện sự ưu tiên và không đi với to.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành câu hỏi cố định về sở thích: “Would you ____ cook dinner or order takeout?”

Xem đáp án

rather

One horse-sized duck.

2:33

Một con vịt to bằng con ngựa.

The cube-square law means that

2:34

Định luật bình phương - lập phương cho thấy rằng

the legs of a horse-sized duck

2:35

chân của một con vịt to bằng ngựa

probably wouldn't be structurally sound. Cụm từ

2:36

có lẽ sẽ không có kết cấu vững chắc.

Cụm từ

structurally sound: đủ vững chắc về mặt kết cấu

Structurally sound có nghĩa là được xây dựng hoặc hình thành đủ chắc chắn để chịu được lực và trọng lượng dự kiến. Ở đây, sound là tính từ mang nghĩa đáng tin cậy và ở tình trạng tốt, không liên quan đến âm thanh. Trong câu này, cụm từ cho biết đôi chân được phóng lớn để đỡ một con vịt to bằng ngựa có lẽ sẽ không đủ chắc chắn về mặt kết cấu. Cụm từ này chỉ tập trung vào độ bền kết cấu, chứ không bao gồm mọi khía cạnh an toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ mang nghĩa “đủ vững chắc về mặt kết cấu”: After the storm, engineers confirmed that the bridge was ____.

Xem đáp án

structurally sound

Easy fight.

2:38

Kèo dễ.

Are there going to be more politics

2:39

Sẽ có thêm các vấn đề chính trị

in the animal kingdom videos?

2:41

trong các video về vương quốc động vật chứ?

Yes,

2:42

Có,

I'm sorry.

2:42

tôi xin lỗi.

I know this playlist is unfinished,

2:43

Tôi biết danh sách phát này chưa hoàn thành,

and if any of the videos I've ever made

2:44

và nếu có bất kỳ video nào tôi từng làm

can be said to be important, Ngữ pháp

2:46

có thể được coi là quan trọng,

it's these.

2:47

thì chính là những video này.

Ngữ pháp

can be said to be important: một đánh giá thận trọng

Cấu trúc can be said to be + tính từ hoặc cụm danh từ trình bày một mô tả như một đánh giá hợp lý và có thể chấp nhận được, thay vì một sự thật không thể phủ nhận. Cách diễn đạt bị động không nêu người đánh giá và làm giảm mức độ khẳng định của người nói. Ở đây, can be said to be important có nghĩa là “có thể được xem là quan trọng một cách hợp lý”. Cấu trúc này không có nghĩa là ai đó được cho phép nói.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một đánh giá thận trọng mà không trình bày đó là ý kiến của người khác?

  1. The plan can be said to be successful.
  2. The plan is successful.
  3. The plan is said to be successful.
Xem đáp án

The plan can be said to be successful.

I promise at least one more about the single transferable vote,

2:48

Tôi hứa sẽ làm ít nhất một video nữa về hệ thống bỏ phiếu có thể chuyển nhượng duy nhất,

but I don't make any promises

2:50

nhưng tôi không hứa hẹn

about when that will happen.

2:52

về thời điểm điều đó sẽ xảy ra.

Do you think third parties

2:53

Bạn có nghĩ các đảng thứ ba

will ever gain ground in the United States? Thành ngữ

2:54

sẽ có ngày giành được vị thế ở Hoa Kỳ không?

Thành ngữ

gain ground: tăng sự ủng hộ hoặc ảnh hưởng

Trong câu hỏi này, gain ground có nghĩa là trở nên có ảnh hưởng hơn hoặc giành được nhiều sự ủng hộ hơn. Người nói đang hỏi liệu các đảng ngoài hai đảng lớn có thể cải thiện vị thế chính trị của mình tại Hoa Kỳ hay không. Đây là một cách nói ẩn dụ: tiến lên trên mặt đất tượng trưng cho việc tiến bộ trước đối thủ. Cụm từ thường chỉ sự tiến bộ tương đối—một bên làm tốt hơn trước và thường tốt hơn khi so với bên khác—chứ không phải sở hữu đất theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của gain ground: After the televised debate, the independent candidate began to ____ in the polls.

Xem đáp án

gain ground

No.

2:56

Không.

The problem isn't politics Mạch ý

2:56

Vấn đề không phải là chính trị

or voter apathy,

2:57

hay sự thờ ơ của cử tri,

it's the system that creates the

2:58

mà là hệ thống đã tạo ra

politics and voter apathy.

3:00

nền chính trị và sự thờ ơ của cử tri.

Mạch ý

The problem isn't X, it's Y: thay nguyên nhân bề mặt bằng nguyên nhân gốc rễ

Cấu trúc “The problem isn't X, it's Y” bác bỏ X như lời giải thích chính rồi thay bằng Y, yếu tố mà người nói cho là căn bản hơn. Đây là một sự điều chỉnh mạnh, không phải danh sách hai vấn đề có mức độ ngang nhau. Trong câu này, chính trị và sự thờ ơ của cử tri được xem là kết quả hoặc triệu chứng bề mặt. Hệ thống được trình bày như nguyên nhân tạo ra chúng, vì vậy câu nói dẫn người nghe từ vấn đề nhìn thấy được đến nguyên nhân gốc rễ mà người nói khẳng định.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc để bác bỏ một nguyên nhân có vẻ đúng và thay nó bằng một nguyên nhân sâu xa hơn?

  1. The problem isn't a lack of effort; it's an unclear plan.
  2. The problem may be a lack of effort or an unclear plan.
  3. The problem is both a lack of effort and an unclear plan.
Xem đáp án

The problem isn't a lack of effort; it's an unclear plan.

The US election system

3:01

Hệ thống bầu cử Mỹ

is pretty much the worst in the civilized world.

3:02

gần như là tệ nhất trong thế giới văn minh.

Often,

3:04

Thường thì,

voting for a third party Ngữ pháp

3:05

việc bỏ phiếu cho đảng thứ ba

isn't just a waste,

3:06

không chỉ là một sự lãng phí,

it's also a vote against

3:07

nó còn là một lá phiếu chống lại

your own best interests.

3:08

lợi ích tốt nhất của chính bạn.

Ngữ pháp

isn't just X, it's also Y để bổ sung một ý thứ hai mạnh hơn

Cấu trúc isn't just X, it's also Y nêu một ý trước rồi bổ sung thêm một ý khác. Ở đây, người nói trước tiên gọi việc bỏ phiếu cho một đảng thứ ba là lãng phí, sau đó đưa ra một nhận định mạnh hơn: kết quả của lựa chọn đó đi ngược lại lợi ích của chính người bỏ phiếu. Mệnh đề thứ hai nâng mức độ của lập luận chứ không chỉ thêm một chi tiết nhỏ. Hãy dùng cấu trúc này khi Y làm tăng tầm quan trọng, mức độ nghiêm trọng hoặc hậu quả của X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của cấu trúc isn't just X, it's also Y: Compared with the basic plan, the premium plan ____ harder to use; ____ more expensive.

Xem đáp án

isn't just · it's also

Third parties

3:10

Các đảng thứ ba

really can't thrive

3:11

thực sự không thể phát triển

under those conditions.

3:12

dưới những điều kiện đó.

What's one technology

3:13

Có một công nghệ nào

you wish to see before you die?

3:14

bạn mong muốn được chứng kiến trước khi nhắm mắt xuôi tay?

Immortality technology.

3:15

Công nghệ bất tử.

Where do you get your ideas?

3:17

Bạn lấy ý tưởng từ đâu?

It's been my experience Mạch ý

3:18

Theo kinh nghiệm của tôi

that creative projects

3:19

các dự án sáng tạo

are self-sustaining.

3:19

sẽ tự duy trì.

Mạch ý

It's been my experience that ... để trình bày một quan sát cá nhân

It's been my experience that đặt mệnh đề theo sau trong khuôn khổ một kết luận được rút ra từ kinh nghiệm tích lũy của người nói. Trước khi đưa ra nhận định, cụm từ này cho người nghe biết nên đánh giá thông tin như thế nào: đây là một quan sát cá nhân dựa trên kinh nghiệm, không phải một sự thật phổ quát. Ở đây, experience có nghĩa là kiến thức và kinh nghiệm được tích lũy theo thời gian, không phải một sự kiện riêng lẻ. Mệnh đề bắt đầu bằng that chứa nội dung quan sát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc gồm năm từ, cho biết nhận định là kết luận từ kinh nghiệm cá nhân được tích lũy: ____ short daily practice builds confidence.

Xem đáp án

It's been my experience that

The more you write, Ngữ pháp

3:20

Bạn càng viết nhiều,

the more things you want to write about,

3:21

bạn càng muốn viết về nhiều thứ,

and the more you program,

3:22

và bạn càng lập trình nhiều,

the more programming ideas you have.

3:23

bạn càng có nhiều ý tưởng lập trình.

Ngữ pháp

The more ..., the more ...: những thay đổi liên kết với nhau

The more ..., the more ... là cấu trúc so sánh tương liên: khi một lượng hoặc hoạt động tăng lên, một yếu tố khác cũng tăng theo. Trong câu này, việc viết tạo ra nhiều chủ đề hơn để viết, còn việc lập trình tạo ra nhiều ý tưởng lập trình hơn. Mỗi phần bắt đầu bằng the + một biểu thức so sánh. Trong the more you write, the không phải là mạo từ, và mệnh đề giữ trật tự câu trần thuật: dùng you write, không dùng do you write. Có thể nối nhiều cặp cùng dạng bằng and để thể hiện các vòng phản hồi diễn ra song song.

Luyện tập

Hoàn thành cả hai phần bằng khung tương liên the more được lặp lại: ____ you practise speaking, ____ natural your English sounds.

Xem đáp án

The more · the more

For me,

3:25

Đối với tôi,

each video spawns

3:25

mỗi video sẽ sinh ra

more videos.

3:26

nhiều video hơn.

The daylight savings one,

3:27

Video về quy ước giờ mùa hè,

for example,

3:28

chẳng hạn,

originally contained spots

3:28

ban đầu có chứa các phân đoạn

for information about

3:29

cho thông tin về

longitude

3:30

kinh độ

and time zones

3:31

và múi giờ

and the seasons

3:31

và các mùa

that all got cut,

3:32

tất cả đều đã bị cắt,

but will probably become their own videos

3:33

nhưng có lẽ chúng sẽ trở thành những video riêng

at some point.

3:34

vào một thời điểm nào đó.

Also,

3:35

Ngoài ra,

I listen to a monstrous number

3:35

tôi nghe một số lượng siêu khủng

of audiobooks and podcasts.

3:37

sách nói và podcast.

If you're interested,

3:39

Nếu bạn quan tâm,

you can see some of my favorites here.

3:40

bạn có thể xem một số mục yêu thích của tôi ở đây.

These help keep me in touch Cụm từ

3:41

Những thứ này giúp tôi giữ liên lạc

with the wider world

3:42

với thế giới rộng lớn hơn

Cụm từ

keep me in touch with: tiếp tục kết nối hoặc nắm thông tin

Trong keep me in touch with the wider world, keep có nghĩa là “làm cho ai đó tiếp tục ở một trạng thái”, còn in touch with có nghĩa là kết nối với một điều gì đó hoặc tiếp tục nắm được thông tin về điều đó. Sách nói và podcast giúp người nói tiếp tục tìm hiểu về cuộc sống và các ý tưởng bên ngoài môi trường gần gũi của mình; câu này không nói đến việc chạm vào bằng cơ thể. Mẫu có thể áp dụng lại là keep + person + in touch with + person, group, topic, or current developments. Tùy vào đối tượng theo sau with, sự kết nối có thể bao gồm giao tiếp trực tiếp hoặc chỉ đơn giản là liên tục nắm bắt thông tin.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một bản tin hằng tuần giúp Maya tiếp tục nắm được những phát triển mới nhất trong lĩnh vực của cô ấy?

  1. Maya stays in touch with a former colleague from her field.
  2. The weekly newsletter keeps Maya in touch with the latest developments in her field.
  3. Maya gets in touch with the newsletter editor to ask a question.
Xem đáp án

The weekly newsletter keeps Maya in touch with the latest developments in her field.

and expose me to ideas Cụm từ

3:43

và tiếp xúc với các ý tưởng

and information that I wouldn't

3:44

và thông tin mà tôi sẽ không

have come across on my own. Cụm động từ

3:45

tự mình biết được.

Cụm từ

expose me to ideas: dùng expose someone to something để giúp ai đó tiếp xúc với điều gì

Expose someone to something có nghĩa là cho một người cơ hội trải nghiệm, tìm hiểu hoặc trở nên quen thuộc với điều gì đó. Ở đây, expose me to ideas cho biết nội dung âm thanh đã đưa những ý tưởng mới vào trải nghiệm của người nói. Cấu trúc là expose + người + to + sự vật. Người đứng ngay sau expose, còn chủ đề hoặc trải nghiệm đứng sau to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của expose: The museum visit will ____ the class to new forms of art.

Xem đáp án

expose

Cụm động từ

come across: tình cờ bắt gặp

Trong câu này, come across có nghĩa là tình cờ tìm thấy hoặc bắt gặp điều gì đó mà không có kế hoạch tìm kiếm. Người nói cho biết có lẽ mình đã không khám phá được nội dung đó nếu không có sự trợ giúp từ bên ngoài. Dùng come across + người hoặc vật để nói về một cuộc gặp hay sự phát hiện bất ngờ, như trong come across an article, a name hoặc an old friend.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come across để diễn đạt ý tình cờ tìm thấy: While cleaning the attic, I ____ an old map.

Xem đáp án

came across

If you could live at any time in history, Ngữ pháp

3:47

Nếu bạn có thể sống ở bất kỳ thời điểm nào trong lịch sử,

when would it be?

3:48

đó sẽ là lúc nào?

Ngữ pháp

If you could ..., when would it be? cho một lựa chọn giả định

Trong If you could live ..., could là động từ tình thái ở dạng quá khứ dùng để mở ra một tình huống tưởng tượng. Nó không nói về năng lực có thật trong quá khứ, mà mời người nghe tưởng tượng rằng họ có thể chọn bất kỳ thời kỳ lịch sử nào. Câu hỏi chính dùng would: when would it be? Mẫu thường gặp là If + could + động từ nguyên mẫu, từ để hỏi + would + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu? Dùng mẫu này để hỏi một người sẽ chọn gì trong tình huống không có thật hoặc không bị giới hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi lựa chọn tưởng tượng bằng dạng đúng của can và will: If you ____ visit any period in history, when ____ you go?

Xem đáp án

could · would

I wouldn't.

3:49

Tôi sẽ không đi đâu cả.

Allow me to summarize Ý định

3:50

Cho phép tôi tóm tắt

all of human existence

3:51

toàn bộ sự tồn tại của con người

with this single graph.

3:52

bằng một biểu đồ đơn giản này.

Ý định

Allow me to summarize như một lời mở đầu trang trọng và có tính trình diễn

Allow me to summarize không chỉ nêu hành động tiếp theo. Cụm này giúp người nói giành lượt phát biểu và thông báo một cách trang trọng, tự tin rằng họ sắp đưa ra phần tóm tắt. Ở đây, nó là lời mở đầu mang tính tu từ chứ không phải lời xin phép thật sự. Cách diễn đạt trang trọng, theo sau là tuyên bố rất lớn all of human existence, khiến câu nói có vẻ cố ý kịch tính và hài hước.

Luyện tập

Một người thuyết trình muốn cố ý nói thật long trọng khi thông báo phần tóm tắt, chứ không xin phép. Lời mở đầu nào phù hợp nhất?

  1. Let me summarize the main point.
  2. I was allowed to summarize the main point.
  3. May I summarize the main point?
  4. Allow me to summarize the main point.
Xem đáp án

Allow me to summarize the main point.

What's the best way to be successful

3:53

Cách tốt nhất để thành công là gì

on YouTube?

3:55

trên YouTube?

Make videos

3:56

Làm những video

people want to watch.

3:56

mọi người muốn xem.

I'm not trying to be glib here, Ý định

3:57

Tôi không cố ý nói hời hợt đâu,

Ý định

Dùng “I'm not trying to be glib here” để khẳng định ý nghiêm túc

Ở đây, I'm not trying to be glib có nghĩa là “Tôi không muốn lời mình nghe có vẻ khéo léo một cách hời hợt hoặc như đang gạt vấn đề đi.” Glib miêu tả cách nói trôi chảy và tự tin nhưng lại xử lý một vấn đề nghiêm túc hoặc khó như thể nó rất đơn giản. Người nói dùng lời đính chính này cùng một câu trả lời ngắn để cho thấy câu trả lời đó được nói một cách nghiêm túc. Cấu trúc I'm not trying to be + tính từ có thể chặn trước một ấn tượng tiêu cực: “Tôi biết điều này có thể nghe như X, nhưng đó không phải ý định của tôi.”

Luyện tập

Một người đưa ra câu trả lời rất ngắn cho một câu hỏi khó rồi nói thêm: “I'm not trying to be glib here.” Người đó chủ yếu đang làm gì?

  1. Người nói cho biết câu trả lời được đưa ra một cách nghiêm túc dù nó có thể nghe quá đơn giản.
  2. Người nói xin lỗi vì đã nói quá chậm.
  3. Người nói cho biết mình định làm mọi người cười.
Xem đáp án

Người nói cho biết câu trả lời được đưa ra một cách nghiêm túc dù nó có thể nghe quá đơn giản.

but when asked this question,

3:59

nhưng khi được hỏi câu này,

I see many YouTubers talk about

4:00

tôi thấy nhiều YouTuber nói về

the importance of upload schedules

4:01

tầm quan trọng của lịch đăng tải

and managing your social media,

4:02

và quản lý mạng xã hội của bạn,

and collaborations,

4:04

và các sự hợp tác,

and my experience says that's Thành ngữ

4:05

nhưng kinh nghiệm của tôi cho thấy điều đó

completely backwards.

4:06

hoàn toàn ngược đời.

Thành ngữ

Dùng “That's completely backwards” cho logic hoặc thứ tự ưu tiên bị đảo ngược

Ở đây, backwards được dùng theo nghĩa bóng. That's completely backwards có nghĩa là cách lập luận, quan hệ nhân quả, thứ tự hoặc mức độ ưu tiên đã bị đảo ngược, chứ không phải một vật đang thực sự quay về sai hướng. Cụm này là một lời đính chính mạnh: người nói cho rằng trình tự được đề xuất đã bị hiểu gần như theo hướng hoàn toàn ngược lại. Để hiểu nó, hãy xác định điều gì nên xảy ra trước hoặc điều gì nên là nguyên nhân của điều còn lại.

Luyện tập

Trong câu “You say confidence must come first, but that's completely backwards; confidence grows through practice,” that's completely backwards có nghĩa là gì?

  1. Người nói đang thực sự di chuyển lùi lại.
  2. Thứ tự nguyên nhân và kết quả đã bị đảo ngược.
  3. Kế hoạch không đúng vì một lý do không được nêu rõ.
Xem đáp án

Thứ tự nguyên nhân và kết quả đã bị đảo ngược.

If your videos aren't interesting, Ngữ pháp

4:08

Nếu video của bạn không thú vị,

no one will care

4:09

không ai quan tâm

if you upload them regularly,

4:10

việc bạn có tải chúng lên thường xuyên hay không,

Ngữ pháp

If chỉ điều kiện và care if mang nghĩa whether

If thứ nhất mở ra một điều kiện: khi video không thú vị, kết quả là sẽ không ai quan tâm. If thứ hai giới thiệu điều mà mọi người sẽ không quan tâm: bạn có đăng video đều đặn hay không. Nó hoàn chỉnh ý nghĩa của care chứ không thêm một điều kiện khác. Vì vậy, một câu có thể dùng if theo hai cách: if để nêu điều kiện và care if với nghĩa care whether.

Luyện tập

If thứ hai có chức năng gì trong câu?

  1. Nó thêm một điều kiện thứ hai phải xảy ra trước khi có người quan tâm.
  2. Nó giới thiệu điều mà không ai quan tâm: các video có được đăng đều đặn hay không.
  3. Nó giải thích tại sao các video không thú vị.
Xem đáp án

Nó giới thiệu điều mà không ai quan tâm: các video có được đăng đều đặn hay không.

and Twitter followers don't Mạch ý

4:11

và lượng người theo dõi trên Twitter không

get you views.

4:13

mang lại cho bạn lượt xem.

Views get you Twitter followers

4:13

Lượt xem mới mang lại cho bạn lượng người theo dõi trên Twitter

and people who want to collaborate

4:15

và những người muốn hợp tác

with you.

4:16

với bạn.

Mạch ý

Người theo dõi Twitter không mang lại lượt xem; lượt xem mang lại người theo dõi Twitter

Hai câu đảo followers và views giữa vị trí chủ ngữ và tân ngữ: trước tiên là followers → views, sau đó là views → followers. Việc lặp lại get you giúp người nghe dễ nhận ra sự đảo chiều này. Cấu trúc đối xứng này sửa lại hướng nguyên nhân và kết quả đang được khẳng định. Nó cho rằng lượt xem có trước, rồi dẫn đến người theo dõi và sự quan tâm từ những người có thể muốn hợp tác. Đây là cách nhấn mạnh mạnh mẽ về thứ tự ưu tiên, không phải lời khẳng định tuyệt đối rằng người theo dõi không bao giờ có thể tạo ra lượt xem.

Luyện tập

Cách viết lại nào giữ nguyên cấu trúc đảo chiều nguyên nhân và kết quả?

  1. A large audience creates useful content, so content matters.
  2. A large audience doesn't create useful content. Useful content creates a large audience.
  3. Useful content and a large audience are both valuable.
Xem đáp án

A large audience doesn't create useful content. Useful content creates a large audience.

I know it's not very helpful advice, Ý định

4:17

Tôi biết đó không phải là một lời khuyên quá hữu ích,

but it's the most truthful advice

4:18

nhưng đó là lời khuyên chân thật nhất

I can give.

4:20

mà tôi có thể đưa ra.

Ý định

I know ..., but ...: thừa nhận hạn chế mà không rút lại quan điểm

I know ... cho thấy người nói trước hết thừa nhận một hạn chế: lời khuyên không hữu ích lắm vì nó không cụ thể hoặc thiết thực. Sự thừa nhận này cho thấy người nói hiểu rằng người nghe có thể thất vọng. But đưa ra điểm chính mà người nói vẫn muốn bảo vệ. Lời khuyên có thể còn hạn chế, nhưng đó là câu trả lời chân thật nhất mà người nói có thể đưa ra. Cấu trúc I know X, but Y giúp bạn thừa nhận X mà không rút lại Y.

Luyện tập

Một người bạn muốn có câu trả lời hữu ích hơn, nhưng bạn chỉ có thể trả lời chân thật. Câu nào vừa thừa nhận vấn đề vừa giữ nguyên lập trường của bạn?

  1. This isn't very practical, so I won't give you an answer.
  2. I know this isn't very practical, but it's the most honest answer I can give.
  3. I know this is honest, and it gives you every step you need.
Xem đáp án

I know this isn't very practical, but it's the most honest answer I can give.

What's the most interesting fact Ngữ pháp

4:21

Sự thật thú vị nhất

you've ever been told?

4:22

bạn từng được nghe là gì?

Ngữ pháp

What's the most ... you've ever been told?: hỏi về điều nổi bật nhất trong toàn bộ trải nghiệm

The most interesting fact là một cụm danh từ ở dạng so sánh nhất: nó yêu cầu chọn một sự thật nổi bật hơn tất cả những sự thật khác. You've ever been told là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Nó đặt khoảng thời gian từ quá khứ của người nghe đến hiện tại, còn been told cho biết sự thật đó được người khác kể cho người nghe. Ever có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào trong toàn bộ khoảng thời gian đó”, không phải “thường xuyên”.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng bốn từ tiếng Anh. Bắt đầu bằng you've rồi dùng ever cùng dạng bị động của give: What's the best advice ____?

Xem đáp án

you've ever been given

It's difficult to pick just

4:23

Thật khó để chỉ chọn

one from an entire lifetime,

4:24

một cái trong cả cuộc đời,

but last year

4:25

nhưng năm ngoái

Veritasium visited me in London

4:25

Veritasium đã đến thăm tôi ở London

and walked me through the process Ghi chú

4:27

và hướng dẫn tôi toàn bộ quá trình

Cụm động từ

walk someone through something: giải thích điều gì cho ai đó từng bước

Trong câu này, walked me through the process có nghĩa là giải thích quy trình cho tôi từng bước một. Cụm từ này diễn tả sự giải thích hoặc minh họa có hướng dẫn, chứ không phải cùng ai đó đi bộ qua một nơi. Cấu trúc là walk + người + through + quy trình hoặc nhiệm vụ. Trọng tâm là giúp người đó theo kịp từng giai đoạn.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu sự trợ giúp từng bước một cách tự nhiên?

  1. Could you walk me through the printer setup?
  2. Could you walk me to the printer setup?
  3. Could you walk through me the printer setup?
Xem đáp án

Could you walk me through the printer setup?

by which trees

4:28

mà nhờ đó cây cối

get water

4:29

hút nước

from their roots

4:29

từ rễ

to their leaves.

4:30

lên đến lá.

Ngữ pháp

the process by which + mệnh đề: cấu trúc trang trọng để giải thích cơ chế

Danh từ process gọi tên một chuỗi sự việc. Mệnh đề quan hệ by which trees get water from their roots to their leaves giải thích cơ chế đằng sau quá trình đó. Ở đây, by giới thiệu phương tiện hoặc cơ chế; nó không có nghĩa là “ở bên cạnh”. Cấu trúc là the process by which + chủ ngữ + động từ. Đây là cách trang trọng để đặt ý “một việc xảy ra như thế nào” vào trong một cụm danh từ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc trang trọng để nêu một cơ chế?

  1. The report describes the process by which the filter removes salt from water.
  2. The report describes the process how the filter removes salt from water.
  3. The report describes by which the process the filter removes salt from water.
Xem đáp án

The report describes the process by which the filter removes salt from water.

That sounds really boring,

4:30

Nghe thì có vẻ rất nhàm chán,

but it was one of the most mind-blowing conversations Cách dùng từ

4:32

nhưng đó là một trong những cuộc trò chuyện bùng nổ tâm trí nhất

I've had in a long time.

4:34

mà tôi có trong suốt một thời gian dài.

Cách dùng từ

Mind-blowing như một phản ứng thân mật rất mạnh

Mind-blowing là một tính từ thân mật mang sắc thái tích cực rất mạnh, có nghĩa là cực kỳ đáng kinh ngạc, ấn tượng hoặc mở mang hiểu biết. Ở đây, từ này cho biết cuộc trò chuyện đã mở rộng hoặc thay đổi đáng kể sự hiểu biết của người nói dù chủ đề nghe có vẻ nhàm chán. Đây là một từ ghép mang nghĩa hình tượng: không có điều gì thực sự xảy ra với tâm trí của ai cả. Hãy dùng nó khi một điều gì đó vượt xa mức chỉ đơn thuần là thú vị.

Luyện tập

Một người bạn nói: "The planetarium show was mind-blowing." Người đó có ý gì?

  1. Buổi diễn hơi nhàm chán.
  2. Buổi diễn thực sự gây ra một vụ nổ.
  3. Buổi diễn cực kỳ đáng kinh ngạc và ấn tượng.
Xem đáp án

Buổi diễn cực kỳ đáng kinh ngạc và ấn tượng.

How often do you engage with

4:35

Bạn thường xuyên tương tác với

professionals while you research?

4:36

các chuyên gia ở mức độ nào trong lúc bạn nghiên cứu?

For me,

4:37

Đối với tôi,

being confused and frustrated Ngữ pháp

4:38

việc cảm thấy bối rối và thất vọng

with the topic

4:39

với chủ đề

is a vital part

4:40

là một phần thiết yếu

of figuring out how

4:40

để tìm ra cách

to explain it to others,

4:41

giải thích nó cho người khác,

Ngữ pháp

Cấu trúc Being ... is a vital part of figuring out ...

Mệnh đề -ing being confused and frustrated with the topic là chủ ngữ ngữ pháp của is. Nó biến một trạng thái hoặc trải nghiệm thành một ý tưởng thống nhất để câu có thể bàn đến. Mẫu “mệnh đề -ing + is a vital part of + mệnh đề -ing” cho biết trải nghiệm đầu tiên là phần thiết yếu trong quá trình được nêu sau of. Ở đây, figuring out có nghĩa là dần dần hiểu một điều hoặc tìm ra cách làm điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm năm từ trong bài học, dùng để cho biết một điều là phần thiết yếu của một quá trình: Making mistakes ____ learning a new language.

Xem đáp án

is a vital part of

so I'd say 95% of research

4:42

vì vậy tôi có thể nói rằng 95% việc nghiên cứu

I do on my own.

4:44

tôi tự mình làm.

If I'm really out of depth

4:45

Nếu tôi thực sự quá tải

on my topic,

4:46

với chủ đề của mình,

like the debt video

4:47

như video về nợ

and the pope video,

4:48

và video về giáo hoàng,

I try very hard

4:49

tôi cực kỳ nỗ lực

to find an expert

4:50

để tìm một chuyên gia

to look over the final Cụm động từ

4:50

xem qua bản nháp

draft of my script,

4:51

cuối cùng cho kịch bản của tôi,

Cụm động từ

look over the final draft: xem lại bản thảo cuối cùng

Ở đây, look over có nghĩa là kiểm tra hoặc xem lại một thứ để phát hiện vấn đề hay quyết định xem nó có đạt yêu cầu hay không. Người nói muốn một chuyên gia kiểm tra bản thảo cuối cùng của kịch bản, chứ không chỉ đơn giản là hướng mắt nhìn qua nó. Look over là cụm động từ có thể tách: look over the draft và look the draft over đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: look it over, không phải look over it.

Luyện tập

Một đồng nghiệp muốn bạn kiểm tra lỗi trong báo cáo. Lời đề nghị nào dùng look over với nghĩa đó?

  1. Could you overlook the error in this report before I send it?
  2. Could you look over this report before I send it?
  3. Could you look over at the report on the screen?
Xem đáp án

Could you look over this report before I send it?

but time constraints Cụm từ

4:52

nhưng hạn chế về thời gian

and finding trustworthy experts

4:53

và việc tìm kiếm các chuyên gia đáng tin cậy

is sometimes a bit difficult.

4:55

đôi khi hơi khó khăn.

Cụm từ

time constraints: hạn chế do thời gian sẵn có

Time constraints là những giới hạn đối với việc có thể làm được gì khi chỉ có một lượng thời gian nhất định. Trong câu này, những giới hạn đó khiến việc sắp xếp để chuyên gia xem xét trở nên khó khăn hơn; cụm từ này gọi tên điều kiện gây hạn chế, không phải lịch hay một cuộc hẹn cụ thể. Time đóng vai trò là danh từ bổ nghĩa đứng trước constraints. Dạng số nhiều thường được dùng khi nhiều áp lực về tiến độ ảnh hưởng đến một dự án; a time constraint có thể chỉ một giới hạn cụ thể.

Luyện tập

Một nhóm đang nói về những hạn chế chung do thời gian sẵn có bị giới hạn, không phải một ngày hết hạn hay một thời lượng cố định. Cụm từ nào gọi tên vấn đề phù hợp nhất?

  1. time constraints
  2. a deadline
  3. a time limit
Xem đáp án

time constraints

What's your favorite internal

4:56

Cơ quan

organ?

4:57

nội tạng yêu thích của bạn là gì?

The brain,

4:58

Bộ não,

because it's the one

4:59

bởi vì đó là thứ

that's me.

4:59

chính là tôi.

Is there any part of science

5:00

Có phần nào của khoa học

you want to be proven wrong? Ngữ pháp

5:01

bạn muốn nó được chứng minh là sai không?

Ngữ pháp

want to be proven wrong: muốn được chứng minh là mình sai

To be proven là động từ nguyên mẫu bị động, có cấu trúc to be + quá khứ phân từ. Trong câu hỏi này, người nói muốn bằng chứng hoặc người khác chỉ ra rằng một quan điểm hay dự đoán khoa học của mình là sai. Wrong mô tả quan điểm của người nói; nó không có nghĩa là việc chứng minh được thực hiện sai cách. Cụm từ này thường thể hiện thái độ cởi mở: dù hiện tại tin vào một dự đoán đáng lo, người nói vẫn sẵn sàng đón nhận bằng chứng tốt hơn để bác bỏ dự đoán đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ nguyên mẫu bị động thể hiện sự sẵn sàng đón nhận bằng chứng trái ngược: My forecast is pessimistic, but I want ____ if new data emerges.

Xem đáp án

to be proven wrong

Yes,

5:02

Có,

the current interpretations

5:03

những diễn giải hiện tại

of the ultimate fate of the universe

5:04

về số phận cuối cùng của vũ trụ

all make me sad.

5:05

đều làm tôi thấy buồn.

Can you answer 10 questions

5:06

Bạn có thể trả lời 10 câu hỏi

in under 30 seconds?

5:08

trong dưới 30 giây không?

What is your favorite

5:09

Nghiên cứu khoa học

scientific study

5:09

yêu thích nhất của bạn

ever published?

5:10

từng được công bố là gì?

Unskilled and unaware:

5:11

Thiếu kỹ năng và không nhận thức được:

further explorations

5:11

những khám phá sâu hơn

of abject self-interest

5:12

về sự tư lợi hèn hạ

among the incompetent.

5:13

giữa những người kém cỏi.

Link in the description.

5:14

Link trong phần mô tả.

Hogwarts house?

5:15

Nhà Hogwarts?

Ravenclaw,

5:16

Ravenclaw,

I'd hope. Ý định

5:16

tôi hy vọng vậy.

Ý định

I'd hope như một câu trả lời dè dặt

Ở đây, I'd có nghĩa là I would, không phải I had. Khi được thêm vào sau câu trả lời ngắn Ravenclaw, I'd hope trình bày lựa chọn này như điều người nói mong muốn hoặc kỳ vọng, chứ không phải một sự thật mà họ có thể xác nhận. Dạng điều kiện khiến câu trả lời dè dặt và khiêm tốn hơn. Nó thể hiện thái độ hiện tại trong một tình huống phân loại giả định, không phải một hy vọng trong quá khứ.

Luyện tập

Câu trả lời nào trình bày Ravenclaw như một mong muốn hiện tại và dè dặt, thay vì một sự thật chắc chắn hoặc một hy vọng trong quá khứ?

  1. Ravenclaw, I know.
  2. Ravenclaw, I'd hope.
  3. Ravenclaw, I'd hoped.
Xem đáp án

Ravenclaw, I'd hope.

Celsius or Fahrenheit?

5:17

Độ C hay độ F?

Fahrenheit.

5:18

Độ F.

Kirk or Picard?

5:19

Kirk hay Picard?

Picard.

5:19

Picard.

Do you wear glasses?

5:20

Bạn có đeo kính không?

Uh, yeah.

5:21

Ờ, có.

Favorite empire?

5:22

Đế chế yêu thích?

The second one.

5:22

Cái thứ hai.

Those monks were awesome.

5:23

Những thầy tu đó thật tuyệt vời.

How can a country

5:24

Làm thế nào một quốc gia có thể

be totally self-sufficient,

5:25

hoàn toàn tự cung tự cấp,

as in no imports Mạch ý

5:26

kiểu như không có nhập khẩu

or exports?

5:27

hoặc xuất khẩu?

Mạch ý

Dùng as in ... để giải thích chính xác

Ở đây, as in đưa ra lời giải thích chính xác hơn về ý nghĩa của totally self-sufficient trong câu hỏi này: quốc gia đó không nhập khẩu hay xuất khẩu. Cụm này thu hẹp nghĩa của cụm từ đứng trước, chứ không diễn tả nguyên nhân, thời gian hay sự so sánh. Dùng as in + một từ, cụm từ hoặc mệnh đề ngắn khi bạn muốn nói: “Ý tôi là nghĩa cụ thể này.”

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu khi người nói đang làm rõ nghĩa của silent? The room must be silent—____ no talking, music, or phone sounds.

  1. such as
  2. as in
  3. as if
Xem đáp án

as in

Simple,

5:27

Đơn giản,

resort to a medieval Cách dùng từ

5:28

hãy quay lại cấp độ công nghệ

level of technology.

5:28

của thời trung cổ.

Cách dùng từ

resort to ... như một lựa chọn cuối cùng không mong muốn

Resort to có nghĩa là chuyển sang dùng một cách nào đó vì không có lựa chọn tốt hơn hoặc vì các lựa chọn ấy đã thất bại. Cụm này thường cho thấy cách đó không được mong muốn, cực đoan hoặc là lựa chọn cuối cùng. Ở đây, việc sử dụng công nghệ thời Trung Cổ được xem là cái giá vô lý phải trả để tránh mọi hoạt động thương mại. Trong resort to, to là giới từ. Sau nó dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing: resort to force; resort to borrowing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “dùng một lựa chọn cuối cùng không mong muốn”: After every peaceful solution failed, the leaders had to ____ force.

Xem đáp án

resort to

Favorite sport?

5:29

Môn thể thao yêu thích?

No.

5:30

Không.

Should science

5:30

Khoa học có nên

play a bigger role

5:31

đóng một vai trò lớn hơn

in politics?

5:31

trong chính trị không?

What, Ý định

5:32

Cái gì,

you mean the method

5:32

ý bạn là phương pháp

by which we determine

5:33

mà chúng ta dùng để xác định

the truth?

5:34

sự thật á?

Ý định

What, you mean ...? như một cách diễn đạt lại mang tính châm biếm

Ở đây, What, you mean ...? không phải là lời yêu cầu thật sự nhằm giải thích khoa học. Người nói giả vờ kiểm tra ý nghĩa, rồi diễn đạt lại khoa học thành phương pháp chúng ta dùng để xác định sự thật. Cách diễn đạt lại này khiến lập trường của người nói có vẻ hiển nhiên: nếu khoa học là cách xác định sự thật, thì tất nhiên nó phải có vai trò quan trọng trong chính trị. Vì vậy, hình thức câu hỏi thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ và châm biếm, chứ không phải sự không chắc chắn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, người nói đang làm gì với What, you mean the method by which we determine the truth?

  1. Bác bỏ quan điểm rằng khoa học có thể giúp xác định sự thật.
  2. Thành thật hỏi tên của một phương pháp lạ.
  3. Châm biếm định nghĩa lại khoa học để khiến tầm quan trọng của nó có vẻ hiển nhiên.
Xem đáp án

Châm biếm định nghĩa lại khoa học để khiến tầm quan trọng của nó có vẻ hiển nhiên.

Yeah,

5:34

Ừ,

I think it should.

5:34

tôi nghĩ là nên.

Can you answer 10 questions

5:35

Bạn có thể trả lời 10 câu hỏi

in under 30 seconds?

5:36

trong dưới 30 giây không?

Apparently. Ý định

5:37

Có vẻ như là được.

Ý định

Apparently. để xác nhận có phần dè dặt

Khi đứng một mình, Apparently. xác nhận một điều dựa trên những gì vừa xảy ra hoặc vừa trở nên rõ ràng. Nghĩa gần đúng là “Có vẻ điều đó là thật”, chứ không đơn giản là “Điều này hiển nhiên”. Câu trả lời chỉ có một từ tạo ra một chút khoảng cách với nhận định đó. Ở đây, sự dè dặt này kết hợp với chút ngạc nhiên về chính mình: kết quả vừa xảy ra đã cho người nói thấy rằng nhận định ấy là đúng.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình nói: “You can answer ten questions in thirty seconds!” Sau khi khách mời làm được, người đó nói: “Apparently.” Apparently. ở đây có nghĩa là gì?

  1. Dựa vào điều vừa xảy ra, có vẻ nhận định đó là đúng.
  2. Nhận định đó đã hiển nhiên trước khi có bất cứ điều gì xảy ra.
  3. Tôi không nghe thấy nhận định đó.
Xem đáp án

Dựa vào điều vừa xảy ra, có vẻ nhận định đó là đúng.

All right,

5:38

Được rồi,

thanks to everyone

5:39

cảm ơn mọi người

who submitted questions.

5:39

đã gửi câu hỏi.

It's been fun,

5:40

Thật là vui,

Internet.

5:41

Internet.