Thủ dâm có tốt cho bạn không?: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu: video cân nhắc lợi ích của thủ dâm, sự không chắc chắn khoa học và nguy cơ chỉ dựa vào một cách kích thích. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “polishing the pearl” (thành ngữ và cách nói hình tượng): nhận ra đây là lối nói giảm nói tránh thân mật về thủ dâm nữ, không phải đánh bóng trang sức. 2. “correlating with a decreased risk of total prostate cancer.” (cụm từ cố định và kết hợp từ): hiểu correlate with và risk of, rồi phân biệt liên hệ thống kê với nhân quả đã chứng minh. 3. “while masturbating does have physiological benefits,” (ngữ pháp và mẫu câu): thấy while nhượng bộ và does have nhấn mạnh thừa nhận lợi ích trước lời cảnh báo, tạo khung lập luận cân bằng có thể dùng lại.
Nội dung bài học
Surveys show that 95% of men and around 72% of women have masturbated in their life. Mạch ý
0:00Các cuộc khảo sát cho thấy 95% nam giới và khoảng 72% phụ nữ đã từng thủ dâm trong đời.
Surveys show that: giới thiệu bằng chứng khảo sát
Surveys show that giới thiệu nguồn của một nhận định trước khi đưa ra số liệu thống kê. Cấu trúc này cho người nghe biết rằng nội dung tiếp theo đến từ kết quả khảo sát, chứ không chỉ là ý kiến cá nhân của người nói. Ở đây, show có nghĩa là “cho thấy” hoặc “chỉ ra một xu hướng”. Cấu trúc này dùng dữ liệu để hỗ trợ nhận định, nhưng bản thân nó không giải thích vì sao xu hướng đó tồn tại và cũng không xác lập quan hệ nhân quả.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu số liệu thống kê phù hợp nhất như một phát hiện từ nhiều khảo sát?
- Surveys show that 68% of employees prefer flexible work hours.
- I think that 68% of employees prefer flexible work hours.
- One employee says that everyone prefers flexible work hours.
Xem đáp án
Surveys show that 68% of employees prefer flexible work hours.
But with rumors that it's unhealthy,
0:06Nhưng có những lời đồn rằng việc này không tốt cho sức khỏe,
Can masturbation be good for you? như một câu hỏi định hướng
Can masturbation be good for you? là một câu hỏi định hướng: nó biến những lời đồn tiêu cực trước đó thành vấn đề chính mà phần giải thích sẽ tìm hiểu. Câu hỏi có tác dụng tổ chức nội dung thảo luận, chứ không yêu cầu người xem trả lời ngay. Trong cấu trúc này, can hỏi về khả năng, còn be good for you hỏi liệu điều gì đó có thể có lợi cho sức khỏe hoặc trạng thái thể chất và tinh thần hay không. Cách diễn đạt này để ngỏ một câu trả lời có điều kiện và nhiều sắc thái, thay vì khẳng định hoạt động đó luôn có lợi.
Luyện tập
Một bài giải thích muốn hỏi liệu một thói quen có thể có lợi trong một số tình huống hay không, nhưng không khẳng định rằng nó luôn tốt cho sức khỏe. Câu hỏi mở đầu nào phù hợp nhất?
- Are short breaks good for you?
- Are short breaks safe?
- Can taking short breaks be good for you?
Xem đáp án
Can taking short breaks be good for you?
Feeling yourself isn't just for single people. Ghi chú
0:13Tự thỏa mãn không chỉ dành cho người độc thân.
Feeling yourself trong ngữ cảnh sức khỏe tình dục
Trong ngữ cảnh sức khỏe tình dục này, Feeling yourself là cách nói nhẹ nhàng và uyển chuyển để chỉ việc chạm vào cơ thể hoặc tự mang lại khoái cảm tình dục, bao gồm thủ dâm. Không nên hiểu máy móc là “cảm nhận chính mình”. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh: cuộc thảo luận về thủ dâm và những người đang có bạn đời làm cho cách hiểu tình dục trở nên rõ ràng. Trong ngữ cảnh khác, be feeling yourself thường có nghĩa là cảm thấy tự tin, hấp dẫn hoặc hài lòng với bản thân và những gì mình đang làm.
Luyện tập
Trong câu này, Feeling yourself có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- Nhận biết các cảm giác thể chất của bản thân.
- Chạm vào cơ thể hoặc tự mang lại khoái cảm tình dục.
- Cảm thấy tự tin và hấp dẫn.
- Dành thời gian ở một mình.
Xem đáp án
Chạm vào cơ thể hoặc tự mang lại khoái cảm tình dục.
isn't just for ...: bác bỏ giới hạn chỉ dành cho một nhóm
Mẫu X isn't just for Y có nghĩa là “X không chỉ giới hạn ở Y”. Ở đây, nó bác bỏ giả định rằng việc tự tạo khoái cảm chỉ liên quan đến người độc thân, đồng thời vẫn bao gồm người độc thân. Trong mẫu này, just có nghĩa là “chỉ”, không phải “vừa mới” hay “chính xác”. Cấu trúc này thường mở đường cho một nhóm, ví dụ hoặc bằng chứng khác cho thấy phạm vi áp dụng rộng hơn.
Luyện tập
Dùng isn't just for để hoàn thành câu: This workshop ____ managers; new employees can benefit too.
Xem đáp án
isn't just for
70% of men and 40% of women in relationships reported masturbating within the 4 weeks leading up to a recent survey. Cụm động từ
0:16Trong một khảo sát gần đây, 70% nam giới và 40% phụ nữ đang trong một mối quan hệ cho biết họ đã thủ dâm trong vòng bốn tuần trước khảo sát.
leading up to để chỉ khoảng thời gian trước một sự kiện
Trong “the 4 weeks leading up to a recent survey”, leading up to lấy cuộc khảo sát làm điểm kết thúc của một khoảng thời gian. Cụm này có nghĩa là “trong thời gian trước sự kiện đó và khi đang dần tiến đến sự kiện ấy”. Ở đây, leading là hiện tại phân từ bổ nghĩa cho the 4 weeks. Cách dùng về thời gian này nhấn mạnh giai đoạn tiến gần đến sự kiện, chứ không phải hành động dẫn dắt theo nghĩa đen hay quan hệ nguyên nhân-kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trình bày những ngày này như giai đoạn tiến gần đến sự kiện: In the days ____ the championship game, the players trained carefully.
Xem đáp án
leading up to
After all với vai trò từ nối đưa ra lý do
After all giới thiệu một lý do hỗ trợ hoặc giải thích cho phát biểu trước đó. Trong “After all, it feels good.”, người nói trình bày “it feels good” như một sự thật rõ ràng hoặc vốn đã có liên quan, giúp người nghe hiểu được ý trước đó. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, cụm này cho người nghe biết câu hiện tại liên hệ với nội dung trước như thế nào. Nó không có nghĩa thời gian là “sau tất cả mọi việc” và không đánh dấu sự kiện tiếp theo trong trình tự.
Luyện tập
Câu nào dùng After all để giới thiệu lý do hỗ trợ phát biểu trước đó?
- After all the guests arrived, dinner began.
- She finished the report after all the interviews.
- We should leave early. After all, traffic is usually heavy on Fridays.
Xem đáp án
We should leave early. After all, traffic is usually heavy on Fridays.
which helps control the brain's reward and pleasure centers,
0:26chất này giúp kiểm soát các trung tâm tưởng thưởng và khoái cảm của não,
but other endorphins released during an orgasm can decrease your perception of pain. Cụm từ
0:30mà các endorphin khác được giải phóng khi đạt cực khoái cũng có thể làm giảm cảm nhận về cơn đau.
Cấu trúc Not only is dopamine released ... but other endorphins can decrease ...
Not only ở đầu câu khiến trợ động từ đứng trước chủ ngữ trong mệnh đề đẳng lập thứ nhất: Not only is dopamine released. Vì mệnh đề này ở thể bị động, is là trợ động từ và released là quá khứ phân từ. Mệnh đề với which và cụm từ có reducing làm phần thứ nhất dài hơn, nhưng but vẫn giới thiệu phần thứ hai tương ứng. Mệnh đề thứ hai giữ trật tự bình thường: other endorphins ... can decrease, chứ không phải can other endorphins decrease. Mẫu câu này nêu một sự thật rồi bổ sung lợi ích thứ hai với sắc thái nhấn mạnh tăng tiến.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng cấu trúc đi cặp: ____ the vaccine reduce severe illness, ____ it also lowered hospitalization rates.
Xem đáp án
Not only did · but
decrease your perception of pain: giảm cường độ đau được cảm nhận
Trong câu này, decrease your perception of pain có nghĩa là khiến bạn cảm thấy cơn đau ít dữ dội hơn. Perception chỉ trải nghiệm chủ quan của một người về cơn đau, còn decrease mô tả sự giảm xuống về mức độ. Cụm từ này không khẳng định rằng cơn đau biến mất, tổn thương mô được phục hồi hay nguyên nhân được chữa khỏi. Nó hữu ích khi một cơ chế làm thay đổi mức độ đau mà người ta cảm nhận, thay vì loại bỏ nguồn gây đau.
Luyện tập
Một loại thuốc làm thay đổi mức độ đau mà bệnh nhân cảm nhận nhưng không phục hồi chấn thương. Câu nào đưa ra khẳng định chính xác nhất?
- The medicine can eliminate the cause of the pain.
- The medicine can decrease the patient's perception of pain.
- The medicine can prevent the injury from happening.
Xem đáp án
The medicine can decrease the patient's perception of pain.
polishing the pearl can reduce menstrual cramping. Thành ngữ
0:35kích thích âm vật có thể làm giảm đau quặn bụng kinh.
polishing the pearl như một cách nói giảm nói tránh đùa vui
Ở đây, polishing the pearl là cách nói giảm nói tránh mang tính đùa vui để chỉ việc phụ nữ thủ dâm. Những chi tiết xung quanh về phụ nữ và đau bụng kinh cho thấy rõ ý nghĩa liên quan đến sức khỏe tình dục; câu này không nói về việc chăm sóc đồ trang sức. Cụm từ này thay một thuật ngữ tình dục trực tiếp bằng một hình ảnh hài hước. Kiểu nói giảm nói tránh này giúp người nói đề cập đến chủ đề nhạy cảm theo cách bớt thẳng thừng, nhưng đồng thời khiến ngữ cảnh trở nên thiết yếu để hiểu đúng.
Luyện tập
Trong câu này, polishing the pearl có nghĩa là gì?
- phụ nữ thủ dâm
- xoa bóp bụng để giảm đau
- làm sạch một món đồ trang sức
Xem đáp án
phụ nữ thủ dâm
you're likely to feel exhausted and catch some much needed Z's. Ghi chú
0:41bạn có thể sẽ cảm thấy mệt lả và ngủ được một giấc mà mình đang rất cần.
Dùng is linked to để diễn đạt mối liên hệ một cách thận trọng
Trong is linked to, link được dùng ở dạng bị động: X is linked to Y có nghĩa là bằng chứng cho thấy có mối liên hệ hoặc sự tương quan giữa X và Y. Ở đây, prolactin được trình bày là có liên quan đến giấc ngủ. Cụm từ này chủ ý thể hiện sự thận trọng. Bản thân nó không nói rằng X trực tiếp gây ra Y, vì vậy nó hữu ích trong văn bản nghiên cứu, sức khỏe và tin tức khi bằng chứng cho thấy một mối quan hệ nhưng chưa chứng minh được cơ chế nhân quả.
Luyện tập
Một nghiên cứu phát hiện mối liên hệ nhưng không chứng minh được quan hệ nhân quả. Câu nào báo cáo kết quả chính xác?
- Higher stress levels are guaranteed by poor sleep.
- Poor sleep is caused by higher stress levels.
- Poor sleep is linked to higher stress levels.
Xem đáp án
Poor sleep is linked to higher stress levels.
you're likely to + động từ nguyên mẫu: “có khả năng sẽ…”
Trong you're likely to feel exhausted, be likely to + động từ nguyên mẫu trình bày kết quả là có khả năng cao hoặc được dự đoán sẽ xảy ra, chứ không được bảo đảm. You're là dạng rút gọn của you are, còn feel là động từ nguyên mẫu sau to. Cấu trúc là chủ ngữ + dạng thích hợp của be + likely to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho phép người nói dự đoán kết quả hoặc khái quát xu hướng mà vẫn giữ lại mức độ không chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be likely to và dạng be phù hợp: With this traffic, we ____ be late.
Xem đáp án
are likely to
catch some much needed Z's: ngủ một giấc đang rất cần
Catch some Z's là một thành ngữ thân mật có nghĩa là ngủ một chút. Z's tượng trưng cho những chữ Z lặp lại, vốn thường được dùng trong phim hoạt hình và truyện tranh để cho thấy ai đó đang ngủ hoặc ngáy; không có thứ gì thực sự được “bắt”. Much needed nhấn mạnh rằng giấc ngủ đó đặc biệt cần thiết hoặc đã được mong đợi từ lâu. Ở đây, cả cụm gợi ý việc cuối cùng cũng được tận hưởng một giấc ngủ dễ chịu và giúp hồi phục sức lực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ catch some Z's: My train leaves at dawn, so I should ____ now.
Xem đáp án
catch some Z's
Feel like ...? dưới dạng câu hỏi rút gọn
Trong lời nói thân mật, Feel like ...? là dạng rút gọn của Do you feel like ...? Phần Do you được hiểu ngầm vì câu hỏi hướng trực tiếp đến người nghe. Ở đây, feel like được theo sau bởi mệnh đề đầy đủ you're coming down with a cold, nên nó có nghĩa là “có cảm giác hoặc ấn tượng rằng điều gì đó đang xảy ra”. Có thể dùng lại mẫu Feel like + mệnh đề? khi muốn hỏi thân mật về cảm giác của ai đó hoặc điều họ nghĩ đang xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành dạng đầy đủ của câu hỏi nói rút gọn: ____ feel like you're getting sick?
Xem đáp án
Do you
come down with a cold: lúc bệnh bắt đầu
Come down with a cold có nghĩa là bắt đầu bị cảm. Cụm từ này tập trung vào thời điểm khởi phát: người đó nhận thấy các triệu chứng ban đầu, chứ không chỉ nói rằng mình đã bị cảm. Trong you're coming down with, thì hiện tại tiếp diễn cho thấy sự thay đổi đó đang xảy ra. Down không diễn tả chuyển động đi xuống, còn with đứng trước tên bệnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “bắt đầu bị bệnh”: My throat is sore, and I think I'm ____ the flu.
Xem đáp án
coming down with
components of the immune system are activated during masturbation,
0:48các thành phần của hệ miễn dịch được kích hoạt trong lúc thủ dâm,
increasing the number of white blood cells in the bloodstream. Ngữ pháp
0:51làm tăng số lượng bạch cầu trong máu.
increasing the number of white blood cells trong mệnh đề -ing chỉ kết quả
Mệnh đề bắt đầu bằng increasing nêu kết quả của sự việc trong mệnh đề chính: các thành phần của hệ miễn dịch được kích hoạt, và sự kích hoạt đó làm tăng số lượng bạch cầu trong máu. Cấu trúc dấu phẩy + -ing là cách diễn đạt kết quả ngắn gọn, thường gặp trong văn bản giải thích. Mệnh đề -ing liên hệ với toàn bộ sự việc kích hoạt phía trước, chứ không coi từ masturbation ở gần đó là chủ thể thực hiện hành động. Có thể triển khai thành and this increases the number of white blood cells.
Luyện tập
Mệnh đề increasing the number of white blood cells in the bloodstream có chức năng gì trong câu này?
- Nó nói rằng masturbation là chủ thể ngữ pháp thực hiện increasing.
- Nó trình bày việc số lượng bạch cầu tăng là kết quả của sự kích hoạt.
- Nó đưa ra một hành động không liên quan xảy ra vào lúc khác.
Xem đáp án
Nó trình bày việc số lượng bạch cầu tăng là kết quả của sự kích hoạt.
with high ejaculation frequency correlating with a decreased risk of total prostate cancer. Cụm từ
0:57vì tần suất xuất tinh cao có tương quan với việc giảm nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt nói chung.
might also help: khả năng và sự bổ sung
Trong might also help, might trình bày lợi ích sức khỏe như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn, còn also bổ sung lợi ích này vào những lợi ích đã được nhắc đến trước đó. Trật tự trung tính thường gặp là động từ tình thái + also + động từ nguyên mẫu: might also help. Vì căn cứ được nhắc đến ở đây là một mối tương quan, cách diễn đạt vẫn giữ mức độ thận trọng. Câu này không khẳng định rằng hành vi đó đã được chứng minh là có thể phòng ngừa hoặc điều trị ung thư.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với might also help trong câu này?
- Nó đưa ra chỉ dẫn y tế để điều trị ung thư.
- Nó bảo đảm rằng lợi ích đó chắc chắn sẽ xảy ra.
- Nó nêu thêm một lợi ích có thể có mà không khẳng định lợi ích đó đã được chứng minh.
Xem đáp án
Nó nêu thêm một lợi ích có thể có mà không khẳng định lợi ích đó đã được chứng minh.
Có tương quan với việc giảm nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt nói chung
Ở đây, correlating with liên kết high ejaculation frequency với nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt nói chung thấp hơn được quan sát trong dữ liệu. Mệnh đề -ing bổ sung phát hiện về mối liên hệ này vào nhận định về hoạt động tình dục một mình. A decreased risk of có nghĩa là xác suất thấp hơn so với nhóm đối chứng hoặc mức cơ sở. Chỉ riêng sự tương quan không cho thấy tần suất đó gây ra việc giảm nguy cơ hay bảo vệ một cá nhân khỏi ung thư.
Luyện tập
Kết luận nào được cách diễn đạt “X correlates with a decreased risk of Y” hỗ trợ?
- X có liên hệ thống kê với nguy cơ Y thấp hơn, nhưng quan hệ nhân quả chưa được xác lập.
- X đã được chứng minh là có thể ngăn ngừa Y.
- Mọi người có X đều được bảo vệ khỏi Y.
Xem đáp án
X có liên hệ thống kê với nguy cơ Y thấp hơn, nhưng quan hệ nhân quả chưa được xác lập.
researchers hypothesize that increased ejaculation means potential carcinogenic secretions in the prostate are excreted more regularly, Ghi chú
1:03các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng xuất tinh nhiều hơn đồng nghĩa với việc các chất tiết có khả năng gây ung thư trong tuyến tiền liệt được thải ra đều đặn hơn,
decreasing their negative impact on the body.
1:11qua đó giảm tác động tiêu cực của chúng lên cơ thể.
Though it's unclear why: tách kết quả khỏi lời giải thích
Though it's unclear why là một mệnh đề nhượng bộ đặt ở đầu câu. Nó thừa nhận rằng lý do của hiện tượng được báo cáo trước đó vẫn chưa được biết, rồi chuẩn bị cho người đọc tiếp nhận giả thuyết của các nhà nghiên cứu trong mệnh đề chính. Phần mở đầu này giới hạn mức độ chắc chắn của lời giải thích, chứ không nhất thiết phủ nhận chính hiện tượng được quan sát. Nhờ đó, người viết có thể chuyển từ bằng chứng sang một cơ chế khả dĩ mà không trình bày cơ chế ấy như sự thật đã được xác lập.
Luyện tập
“Though it's unclear why” có chức năng gì trong câu này?
- Nó bác bỏ hiện tượng được báo cáo vì cho rằng đó là sai.
- Nó chấp nhận hiện tượng được báo cáo nhưng cho biết lời giải thích vẫn chưa chắc chắn.
- Nó thông báo rằng các nhà nghiên cứu đã chứng minh được cơ chế.
Xem đáp án
Nó chấp nhận hiện tượng được báo cáo nhưng cho biết lời giải thích vẫn chưa chắc chắn.
researchers hypothesize that: đánh dấu một lời giải thích được đề xuất
Trong câu này, researchers hypothesize that đánh dấu phần giải thích theo sau là một cơ chế được đề xuất, chứ không phải một phát hiện đã được xác lập. Các nhà nghiên cứu cho rằng cơ chế đó có thể giải thích mối liên hệ quan sát được, nhưng bản thân câu này không nói rằng cơ chế đã được xác nhận. Trong văn bản khoa học, các động từ như hypothesize giúp người đọc theo dõi mức độ chắc chắn của bằng chứng: mệnh đề that theo sau nêu nội dung giả thuyết. Mức độ chắc chắn của nó thấp hơn so với việc nói rằng các nhà nghiên cứu đã demonstrated hoặc proved điều gì đó.
Luyện tập
Câu nào thuật lại một lời giải thích được đề xuất mà không khẳng định rằng nó đã được xác nhận?
- Researchers prove that the diet changes the gut microbiome.
- Researchers demonstrate that the diet changes the gut microbiome.
- Researchers hypothesize that the diet changes the gut microbiome.
Xem đáp án
Researchers hypothesize that the diet changes the gut microbiome.
are excreted more regularly: dạng bị động tập trung vào chất
Are excreted là dạng bị động của thì hiện tại đơn: are + quá khứ phân từ excreted. Chủ ngữ số nhiều potential carcinogenic secretions nhận tác động, còn tác nhân hoặc quá trình cơ thể loại bỏ chúng không được nêu ra. Cách tổ chức thông tin này tập trung sự chú ý vào thứ được loại bỏ và tần suất loại bỏ. Excrete có nghĩa cụ thể là thải chất cặn bã hoặc chất tiết ra khỏi cơ thể; ở đây nó không có nghĩa là sản xuất, giải phóng nói chung hay chỉ đơn thuần là di chuyển.
Luyện tập
Hoàn thành câu khoa học bằng dạng bị động hiện tại đơn của excrete: Excess water ____ through the kidneys.
Xem đáp án
is excreted
But why have humans and animals evolved to masturbate if it's seemingly a waste of energy or semen in men? Ghi chú
1:13Nhưng nếu thủ dâm có vẻ chỉ làm lãng phí năng lượng, hoặc lãng phí tinh dịch ở nam giới, tại sao con người và động vật lại tiến hóa để làm việc đó?
“Why ... if ...?” như một khuôn mẫu nêu mâu thuẫn bề ngoài
Câu này dùng But why ... if ...? để đặt ra một câu đố có vẻ mâu thuẫn. Mệnh đề chính hỏi tại sao một hành vi lại tiến hóa, còn mệnh đề if đưa ra một nhận định trực giác dường như không tương thích với sự tồn tại của hành vi đó. Seemingly giữ cho tiền đề này chỉ mang tính tạm thời: người nói không khẳng định hành vi đó thực sự là lãng phí. Câu hỏi chuyển hướng thảo luận từ chi phí trước mắt sang lời giải thích về tiến hóa và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận bằng chứng có thể đảo ngược nhận định ban đầu.
Luyện tập
Cấu trúc câu hỏi “why ... if ...?” có chức năng gì trong câu này?
- Nó hỏi liệu con người và động vật có thực hiện hành vi đó hay không.
- Nó chứng minh hành vi đó chắc chắn là một sự lãng phí.
- Nó đưa ra điều kiện để quá trình tiến hóa xảy ra.
- Nó nêu ra một mâu thuẫn bề ngoài cần lời giải thích về tiến hóa.
Xem đáp án
Nó nêu ra một mâu thuẫn bề ngoài cần lời giải thích về tiến hóa.
“a waste of energy”: mẫu danh từ “a waste of + danh từ”
Ở đây, a waste of energy là một cụm danh từ có nghĩa là “việc sử dụng năng lượng không hiệu quả hoặc không chính đáng”. Mẫu cấu trúc là a waste of + danh từ, trong đó waste đóng vai trò danh từ đếm được số ít và a là thành phần bắt buộc. Mẫu này có thể dùng để đánh giá các nguồn lực như thời gian, tiền bạc, công sức, thực phẩm hoặc vật liệu. Trong câu này, seemingly khiến đánh giá tiêu cực chỉ mang tính tạm thời chứ không phải một sự thật đã được xác lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu cụm danh từ có nghĩa là một cách sử dụng không hiệu quả: Printing the entire report again for one corrected comma would be ____ paper.
Xem đáp án
a waste of
it turns out that self-love can actually improve the quality of sperm. Cách dùng từ
1:19hóa ra tự thỏa mãn thực sự có thể cải thiện chất lượng tinh trùng.
Well, it turns out that: chuyển sang một phát hiện về sau
Well báo hiệu lời đáp hoặc sự chuyển hướng khỏi giả định trước đó. Nó không mang nội dung sự thật chính mà giúp điều hướng lại cuộc thảo luận. It turns out that giới thiệu một kết quả được biết hoặc xác nhận sau đó, thường là điều bất ngờ hoặc điều chỉnh niềm tin ban đầu. Mệnh đề sau that chứa sự thật mới được tiết lộ. Trong câu này, khung diễn đạt ấy đảo ngược ý vừa được nêu trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc turn out dùng để giới thiệu điều được phát hiện sau đó: We assumed the meeting was canceled. Well, ____ it had only been moved online.
Xem đáp án
it turns out that
self-love như một cách nói giảm về masturbation
Self-love thường chỉ việc chăm sóc, tôn trọng hoặc chấp nhận bản thân. Tuy nhiên, trong câu này, việc đề cập đến chất lượng tinh trùng khiến nó trở thành cách nói giảm nhẹ về masturbation, tức thủ dâm. Người nói chọn một nhãn gọi tích cực và gián tiếp để chủ đề tình dục nhạy cảm nghe bớt tính lâm sàng hoặc trực diện. Nghĩa tình dục đến từ ngữ cảnh xung quanh, chứ không phải từ bản thân self-love.
Luyện tập
Trong cuộc thảo luận về chất lượng tinh trùng, self-love có khả năng cao nhất chỉ điều gì?
- Sự chấp nhận bản thân lành mạnh
- Thủ dâm
- Tình cảm lãng mạn dành cho người khác
Xem đáp án
Thủ dâm
A study showed that recent male masturbation reduced the number of sperm inseminated at the next copulation, Ghi chú
1:23Một nghiên cứu cho thấy việc con đực vừa thủ dâm làm giảm số tinh trùng được đưa vào cơ thể con cái trong lần giao phối tiếp theo,
inseminated và copulation trong văn phong khoa học
“Inseminated” là quá khứ phân từ của “inseminate” trong một mệnh đề quan hệ rút gọn: “sperm inseminated at the next copulation” có nghĩa là “tinh trùng được đưa vào đường sinh sản của con cái trong lần giao phối đó”. Nó không có nghĩa là tinh trùng mang thai. “Copulation” là thuật ngữ sinh học trang trọng chỉ quan hệ tình dục hoặc giao phối. Khi đi cùng nhau, hai từ này tạo cho câu văn phong nghiên cứu mang tính lâm sàng, thay vì ngôn ngữ thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật hằng ngày.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích chính xác nhất cách dùng từ khoa học được tô sáng?
- Cụm từ dùng “copulation” như một cách nói khác của sự mang thai.
- Cụm từ nói rằng chính tinh trùng đã mang thai.
- Cụm từ mô tả một cách trang trọng việc tinh trùng được đưa vào trong khi quan hệ tình dục hoặc giao phối.
Xem đáp án
Cụm từ mô tả một cách trang trọng việc tinh trùng được đưa vào trong khi quan hệ tình dục hoặc giao phối.
but not the number retained by the female.
1:29nhưng không làm giảm số tinh trùng được cơ thể con cái giữ lại.
cấu trúc reduced the number of X, but not the number of Y
Trong “reduced X, but not Y”, reduced tác động đến số lượng thứ nhất và được hiểu là lặp lại sau but not dù không được viết ra: nghiên cứu phát hiện X giảm nhưng Y không giảm. Ở đây, X là “số lượng tinh trùng được đưa vào trong lần giao phối tiếp theo”. Trong “the number retained by the female”, “of sperm” được lược bỏ vì có thể khôi phục từ cụm từ song song trước đó. Vì vậy, not phủ định việc số lượng được giữ lại giảm; nó không có nghĩa là con cái không giữ lại tinh trùng nào.
Luyện tập
Cách hiểu nào về “but not the number retained by the female” là đúng?
- Việc đưa tinh trùng vào giảm và khiến con cái không giữ lại tinh trùng nào.
- Số tinh trùng được đưa vào giảm, nhưng số được con cái giữ lại không giảm.
- Cả số tinh trùng được đưa vào lẫn số được giữ lại đều giảm.
Xem đáp án
Số tinh trùng được đưa vào giảm, nhưng số được con cái giữ lại không giảm.
it was concluded that masturbation is a male strategy to improve the fitness of their sperm, Cách dùng từ
1:32các nhà nghiên cứu kết luận rằng thủ dâm là một chiến lược của con đực nhằm tăng khả năng cạnh tranh của tinh trùng,
as younger sperm have a higher likelihood of insemination. Cụm từ
1:36vì tinh trùng trẻ hơn có khả năng được đưa vào cơ thể con cái cao hơn.
From this, it was concluded that: liên kết bằng chứng với suy luận
From this chỉ lại bằng chứng vừa được đề cập và đặt bằng chứng đó trước nhận định, nhờ vậy người đọc có thể theo dõi bước chuyển từ quan sát sang suy luận. It was concluded that là một khung tường thuật bị động: it là chủ ngữ giả, còn mệnh đề that nêu nội dung kết luận. Cấu trúc bị động không nêu tên các nhà nghiên cứu và trình bày suy luận theo cách trang trọng, phi cá nhân; nó không khiến kết luận trở thành điều chắc chắn trong mọi trường hợp.
Luyện tập
Phương án nào trình bày trang trọng nhận định thứ hai như một suy luận từ phát hiện mà không nêu ai là người thực hiện suy luận?
- The trial recorded fewer infections. From this, it was concluded that the treatment reduced transmission.
- The trial recorded fewer infections. We concluded that the treatment reduced transmission.
- The trial recorded fewer infections. It was decided that the treatment should be continued.
Xem đáp án
The trial recorded fewer infections. From this, it was concluded that the treatment reduced transmission.
fitness of their sperm: nghĩa sinh sản của fitness
Trong ngữ cảnh khoa học về sinh sản này, fitness có nghĩa là khả năng đóng góp vào thành công sinh sản hoặc việc truyền gen. Vì vậy, fitness of their sperm chỉ hiệu suất sinh sản hoặc khả năng cạnh tranh để thụ tinh của tinh trùng, chứ không phải thể lực có được nhờ tập luyện. Thông tin xung quanh rằng tinh trùng trẻ hơn có khả năng thụ tinh cao hơn là dấu hiệu cho nghĩa chuyên ngành này. Khi fitness mô tả một sinh vật, một đặc điểm sinh học hoặc một tế bào sinh sản, hãy hiểu từ này theo thành công sinh sản, trừ khi ngữ cảnh rõ ràng nói về việc rèn luyện cơ thể.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về sinh học sinh sản, fitness of their sperm có nhiều khả năng mang nghĩa gì?
- Sức mạnh của tinh trùng sau khi tập thể dục
- Khả năng của tinh trùng trong việc đóng góp vào thành công sinh sản
- Mức thể lực tim mạch tổng thể của người đàn ông
Xem đáp án
Khả năng của tinh trùng trong việc đóng góp vào thành công sinh sản
have a higher likelihood of + danh từ hoặc danh động từ
Trong have a higher likelihood of insemination, have nối chủ ngữ với cụm danh từ so sánh a higher likelihood. Of insemination nêu kết quả có xác suất đang được so sánh. Mẫu có thể áp dụng lại là have a higher likelihood of + danh từ hoặc dạng -ing. Mẫu này cho biết một kết quả có khả năng xảy ra với một chủ thể hoặc điều kiện cao hơn so với chủ thể hoặc điều kiện khác, đặc biệt hữu ích khi kết quả được diễn đạt bằng danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu so sánh trang trọng dựa trên danh từ trong bài học: Patients who begin therapy early have ____ a full recovery.
Xem đáp án
a higher likelihood of
but masturbation can improve your sexual performance.
1:40thủ dâm còn có thể cải thiện phong độ tình dục của bạn.
Thêm một ý khác bằng Not only that, but
Not only that, but dùng that để đại diện cho toàn bộ ý trước đó và báo hiệu rằng người nói đang thêm một lý do hoặc lợi ích riêng biệt khác. Cách này giúp phát triển lập luận mà không phải lặp lại thông tin trước đó. Ở đây, Not only that hoạt động như một cụm chuyển ý hoàn chỉnh, còn but giới thiệu mệnh đề được thêm vào với trật tự từ thông thường. Vì vậy, mẫu này tổ chức hai ý nối tiếp nhau thay vì nối hai thành phần tương ứng trong cùng một câu.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển ý bằng cụm từ trong bài học: The update fixes the security issue. ____, but it also makes the app faster.
Xem đáp án
Not only that
Both women and men have pelvic floor muscles that stretch from your pubic bone to your tailbone. Cách dùng từ
1:43Cả phụ nữ lẫn nam giới đều có các cơ sàn chậu kéo dài từ xương mu đến xương cụt.
pelvic floor muscles: các cơ sàn chậu
Pelvic floor muscles là tên giải phẫu của một nhóm cơ tạo thành lớp nâng đỡ ở đáy khung chậu. Chúng giúp nâng đỡ các cơ quan như bàng quang và ruột; floor mô tả vị trí và chức năng nâng đỡ, chứ không phải một cái sàn theo nghĩa đen. Trong câu này, muscles ở dạng số nhiều vì cụm từ chỉ một nhóm cơ. Khoảng từ xương mu đến xương cụt giúp xác định vị trí của nhóm cơ đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ giải phẫu gồm ba từ. The muscles that form a supportive layer at the bottom of the pelvis are called the ____.
Xem đáp án
pelvic floor muscles
causing sexual dysfunction in women and erectile dysfunction in men. Cách dùng từ
1:49gây rối loạn chức năng tình dục ở phụ nữ và rối loạn cương dương ở nam giới.
phân biệt sexual dysfunction và erectile dysfunction
Sexual dysfunction là thuật ngữ có nghĩa rộng hơn. Nó có thể chỉ các vấn đề liên quan đến ham muốn tình dục, kích thích, cực khoái, đau hoặc phản ứng tình dục nói chung. Erectile dysfunction cụ thể hơn: nó có nghĩa là khó đạt được hoặc duy trì sự cương cứng. Đây là một dạng sexual dysfunction, không phải từ đồng nghĩa với toàn bộ nhóm vấn đề đó. Trong câu này, thuật ngữ đầu được dùng với phụ nữ và thuật ngữ sau với nam giới, nhưng bản thân sexual dysfunction không chỉ áp dụng cho phụ nữ.
Luyện tập
Một bài viết sức khỏe trình bày các vấn đề về ham muốn, kích thích, cực khoái và đau như một nhóm rộng. Thuật ngữ nào phù hợp nhất?
- Hai thuật ngữ có nghĩa hoàn toàn giống nhau
- sexual dysfunction
- erectile dysfunction
Xem đáp án
sexual dysfunction
But stroking the penis or clitoris can activate the bulbocavernosus reflex,
1:53Nhưng vuốt ve dương vật hoặc âm vật có thể kích hoạt phản xạ hành hang,
“resulting in ... contracting”: diễn tả hệ quả
Mệnh đề phân từ resulting in pelvic floor muscles contracting nêu hệ quả của sự việc đứng trước. Ở đây, resulting in tương đương với “và điều này gây ra”, nên câu chuyển từ việc kích hoạt phản xạ sang sự co cơ do phản xạ đó tạo ra. Sau result in, cụm danh từ pelvic floor muscles là chủ ngữ logic của contracting: chính các cơ này co lại. Mẫu đi từ nguyên nhân đến kết quả này có thể được dùng lại dưới dạng result in + cụm danh từ + mệnh đề -ing. Nó diễn tả kết quả chứ không phải mục đích, và giới từ cần dùng là in, không phải to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối chỉ kết quả gồm hai từ trong bài học: A signal failure delayed the train, ____ several passengers missing their connections.
Xem đáp án
resulting in
It's essentially a workout for your sex muscles. Thành ngữ
2:00Về cơ bản, đây là một bài tập cho các cơ phục vụ hoạt động tình dục.
“a workout for your sex muscles”: phép so sánh giải thích thân mật
Trong câu này, a workout là một phép so sánh giúp giải thích. Phản xạ làm các cơ sàn chậu co lại, vì vậy người nói so sánh hoạt động đó với việc tập luyện cơ bắp; essentially cho biết đây là cách tóm tắt đơn giản hóa chứ không khẳng định hai tình huống hoàn toàn giống nhau. Sex muscles là cách gọi thân mật, không mang tính thuật ngữ đối với các cơ tham gia chức năng tình dục, đặc biệt là cơ sàn chậu trong ngữ cảnh này. Hình ảnh này biến một cơ chế sinh lý trừu tượng thành điều quen thuộc: cơ bắp co lại khi tập luyện.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, câu "It's essentially a workout for your sex muscles." có tác dụng gì?
- Câu này nói rằng phản xạ đó và một buổi tập thông thường ở phòng gym tạo ra chính xác những tác dụng giống nhau.
- Câu này so sánh một cách thân mật sự co của cơ sàn chậu với việc tập luyện để giúp người nghe dễ hiểu cơ chế hơn.
- Câu này quy định một chương trình thể dục hoàn chỉnh cho mọi cơ được sử dụng khi quan hệ tình dục.
Xem đáp án
Câu này so sánh một cách thân mật sự co của cơ sàn chậu với việc tập luyện để giúp người nghe dễ hiểu cơ chế hơn.
Nitric oxide levels also diminish with age and can contribute to a decreased sex drive, Ghi chú
2:03Nồng độ oxit nitric cũng giảm theo tuổi tác và có thể góp phần làm suy giảm ham muốn tình dục,
diminish with age: xu hướng giảm được diễn đạt trang trọng
Trong câu này, diminish là nội động từ: chủ ngữ nitric oxide levels tự trở nên thấp hơn trong phần mô tả, nên động từ không có tân ngữ. With age xác định chiều thời gian mà sự suy giảm diễn ra; nó không chỉ một tác nhân chủ động làm giảm các mức này. Diminish là động từ tương đối trang trọng, diễn tả sự giảm dần về số lượng, cường độ, tầm quan trọng hoặc khả năng. Mẫu có thể áp dụng lại là X diminishes with age, time, or use.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng nội động từ trang trọng có nghĩa là giảm dần: As equipment ages, its efficiency ____.
Xem đáp án
diminishes
contribute to a decreased sex drive: một yếu tố, không phải nguyên nhân duy nhất
Contribute to có nghĩa là trở thành một trong những yếu tố giúp tạo ra kết quả. Ở đây, nồng độ nitric oxide thấp hơn được trình bày như một yếu tố có thể góp phần làm giảm ham muốn tình dục, chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất. Động từ tình thái can làm cho nhận định thận trọng hơn, còn to ở đây là giới từ, theo sau bởi cụm danh từ a decreased sex drive. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể đi với danh động từ, như trong contribute to improving sleep.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ thể hiện một điều là yếu tố góp phần chứ không phải nguyên nhân duy nhất: Poor ventilation can ____ headaches in the office.
Xem đáp án
contribute to
but masturbation can help maintain it in your blood throughout your life.
2:08nhưng thủ dâm có thể giúp duy trì chất này trong máu suốt cuộc đời.
it's important to mix up your techniques. Cụm động từ
2:14điều quan trọng là bạn phải thay đổi kỹ thuật.
While ... does have: thừa nhận lợi ích trước khi nêu giới hạn
Trong câu này, while diễn tả sự nhượng bộ chứ không phải quan hệ thời gian. Người nói thừa nhận rằng thủ dâm có lợi ích về mặt sinh lý, rồi dùng mệnh đề chính để bổ sung một lời khuyên quan trọng. Does have là cấu trúc do nhấn mạnh: does nhấn mạnh rằng điều do have biểu đạt thực sự đúng. Mẫu While X does have Y, Z có thể dùng để công khai thừa nhận một điểm tích cực hợp lý trước khi nêu một mối lo, giới hạn hoặc lời khuyên khác.
Luyện tập
Hoàn thành nhận định cân bằng bằng từ nối nhượng bộ và trợ động từ nhấn mạnh trong bài: ____ the new rule ____ have some benefits, it may be difficult to enforce.
Xem đáp án
While · does
Mix up your techniques: thay đổi chúng thay vì nhầm lẫn chúng
Trong câu này, mix up có nghĩa là thay đổi hoặc luân phiên, không phải nhầm lẫn. Người nói khuyên nên thay đổi kỹ thuật thay vì liên tục phụ thuộc vào một phương pháp duy nhất. Nghĩa này cũng có thể dùng khi ai đó thêm sự đa dạng vào một thói quen, thứ tự hoặc nhóm hoạt động.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài có nghĩa là tạo thêm sự đa dạng và đặt đại từ đúng vị trí: If your revision routine feels repetitive, ____ by using videos, quizzes, and notes on different days.
Xem đáp án
mix it up
Using the same way to get off every time can make you sexually unresponsive to other types of stimulation. Ghi chú
2:16Luôn dùng cùng một cách để đạt cực khoái có thể khiến bạn không còn đáp ứng tình dục với các kiểu kích thích khác.
Nghĩa tình dục của get off
Trong câu này, get off là cách nói thân mật có nghĩa là “đạt cực khoái”. Các cụm sexually unresponsive và types of stimulation ở gần đó xác lập nghĩa tình dục; ở đây cụm này không có nghĩa là xuống xe hay thoát khỏi hình phạt. Cụm từ này tập trung vào việc đạt được sự giải tỏa tình dục và thường xuất hiện trong hội thoại thân mật hơn là ngôn ngữ lâm sàng. Ngữ cảnh rất quan trọng vì get off có nhiều nghĩa không liên quan đến nhau.
Luyện tập
get off có nghĩa là gì trong câu này?
- Đạt cực khoái
- Thoát khỏi hình phạt
- Xuống xe
Xem đáp án
Đạt cực khoái
make + tân ngữ + tính từ với responsive to
make you sexually unresponsive to sử dụng cấu trúc gây khiến make + tân ngữ + tính từ: make nối nguyên nhân với kết quả, you là người chịu tác động, còn sexually unresponsive nêu trạng thái tạo ra. Không thêm to be sau make trong cấu trúc này. Tính từ unresponsive đi với to trước đối tượng không nhận được phản ứng: unresponsive to other types of stimulation. can make thể hiện trạng thái này là một kết quả có thể xảy ra chứ không phải chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ và giới từ cần có sau responsive: Constant notifications can ____ you less responsive ____ quiet alerts.
Xem đáp án
make · to
This could lead to decreased sexual arousal or performance when it comes time to do the deed with a real-life partner. Ghi chú
2:22Điều này có thể làm giảm hưng phấn hoặc phong độ tình dục khi đến lúc quan hệ với một bạn tình thực sự.
could lead to + kết quả: một hậu quả có thể xảy ra
Trong could lead to decreased sexual arousal or performance, lead to giới thiệu kết quả có thể xảy ra từ tình huống mà This đề cập. Cấu trúc là lead to + cụm danh từ, còn decreased sexual arousal or performance là kết quả chứ không phải điểm đến. Could giới hạn mức độ khẳng định: người nói đang mô tả một nguy cơ có thể xảy ra, không nói rằng nó chắc chắn xảy ra trong mọi trường hợp. Vì vậy, could lead to hữu ích khi giải thích quan hệ nguyên nhân-kết quả một cách thận trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nhân quả mang tính thận trọng trong bài học: Skipping software updates ____ security problems.
Xem đáp án
could lead to
when it comes time to + động từ: thời điểm hành động
when it comes time to + động từ nguyên thể có nghĩa là “khi đến lúc làm điều gì đó”. Ở đây, to giới thiệu động từ nguyên thể do, nên cụm từ chuyển từ phần thảo luận chung sang thời điểm thực tế khi hành động diễn ra. Khung có thể tái sử dụng là when it comes time to do something. Nó bổ sung cảm giác rằng thời điểm liên quan đã đến, thay vì chỉ dùng when để nối hai sự kiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian có nghĩa là “khi thời điểm đó đến”: ____ submit the application, double-check every page.
Xem đáp án
When it comes time to
do the deed như một cách nói tránh phụ thuộc vào ngữ cảnh
Trong câu này, do the deed là cách nói giảm nói tránh mang tính thân mật của have sex, nghĩa là quan hệ tình dục. Các chi tiết gần đó về hưng phấn tình dục, khả năng thể hiện và bạn tình ngoài đời thực cung cấp đủ ngữ cảnh để người nói không cần gọi thẳng tên hành động. Về mặt chữ nghĩa, cụm từ không nói rõ the deed là việc gì. Người nghe suy ra hành động bị ẩn đi từ ngữ cảnh chung, vì vậy trong tình huống khác, chính cụm từ này có thể chỉ một việc khó khăn, khó xử hoặc cố ý không được gọi tên. Ở đây, cách nói tránh làm nhẹ đi một nội dung tình dục trực tiếp và có thể tạo sắc thái hơi đùa vui hoặc ngượng ngùng.
Luyện tập
Trong câu này, do the deed có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Hoàn thành một việc nhà thông thường
- Quan hệ tình dục với bạn tình
- Chấm dứt mối quan hệ
Xem đáp án
Quan hệ tình dục với bạn tình
At the end of the day dùng để tóm lược kết luận cốt lõi
Ở đây, At the end of the day là một dấu hiệu diễn ngôn mang tính thành ngữ, có nghĩa là “sau khi đã cân nhắc mọi thứ” hoặc “xét cho cùng”. Cụm từ mở đầu cho kết luận tổng quát của người nói sau khi các điều kiện, điểm dè dặt hoặc những yếu tố đối lập đã được thảo luận. Cụm từ không chỉ buổi tối hay một thời điểm theo nghĩa đen. Khi được đặt ở đầu câu và theo sau bởi dấu phẩy, nó báo cho người nghe rằng lập luận đang quay về nhận định thực tế quan trọng nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để mở đầu cho nhận định cuối cùng: “____, the exact color matters less than the fit.”
Xem đáp án
At the end of the day
Have yourself a good night: sıcak bir öneri ve ima
Trong have yourself a good night, have mang nghĩa “trải nghiệm hoặc tận hưởng”, còn yourself tạo thêm sắc thái ấm áp, hơi tinh nghịch rằng người nghe nên làm điều gì đó dễ chịu cho chính mình. Mẫu khẩu ngữ có thể tái sử dụng là have yourself a + tính từ + danh từ. Ở đây, câu này không chỉ là lời chào tạm biệt thông thường. Sau những gợi ý bật nhạc và thắp nến, đồng thời trong bối cảnh nói về thủ dâm, nó kín đáo mời người nghe tận hưởng một đêm riêng tư một mình thay vì chỉ nói Good night.
Luyện tập
Dùng mẫu have yourself a ... và các từ a peaceful evening để hoàn thành câu: The deadline is over, so ____.
Xem đáp án
have yourself a peaceful evening
we have a new T-shirt on sale for one more week.
2:40chúng tôi có một mẫu áo thun mới chỉ được bán thêm một tuần nữa.
and these science T-shirts will never go out of style. Thành ngữ
2:45và những chiếc áo thun khoa học này sẽ không bao giờ lỗi mốt.
Go out of style: trở nên lỗi mốt
Go out of style có nghĩa là “trở nên lỗi mốt hoặc không còn được xem là hợp thời”. Go đánh dấu sự thay đổi trạng thái, còn out of style mô tả trạng thái lỗi mốt là kết quả của sự thay đổi đó. Vì never phủ định toàn bộ go out of style, câu này nói rằng những chiếc áo thun sẽ luôn giữ được vẻ thời trang hoặc sức hấp dẫn. Ở đây, đó là một lời quảng bá tinh nghịch, không phải lời nói về việc thực sự đi ra ngoài.
Luyện tập
Thiết kế này vẫn còn hợp thời, nhưng mọi người đang dần mất hứng thú với nó. Câu nào mô tả đúng nhất sự thay đổi này?
- The design is going out of style.
- The design is coming back into style.
- The design is already out of style.
Xem đáp án
The design is going out of style.
Click on the screen or use the link in the description to get one.
2:51Hãy nhấp vào màn hình hoặc dùng liên kết trong phần mô tả để mua một chiếc.
Don't forget to share this video on Facebook and Twitter and subscribe for more weekly science videos.
2:54Đừng quên chia sẻ video này trên Facebook và Twitter, đồng thời đăng ký để xem thêm các video khoa học hằng tuần.