Thì hiện tại tiếp diễn hay hiện tại đơn? Bài học tiếng Anh mini: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Tổng quan video: Bài học ngắn này so sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, từ sự thật, thói quen và hành động đang diễn ra đến những cách khác nhau để nói về kế hoạch tương lai. Các điểm tiếng Anh chính: 1. future plans that are set. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Bạn sẽ hiểu rằng hiện tại đơn có thể diễn tả một lịch trình tương lai đã được ấn định, đặc biệt với thời gian biểu và phương tiện giao thông. Điều này giúp bạn tránh cho rằng mọi sự việc trong tương lai đều cần will và nhận ra những kế hoạch được trình bày như sự kiện cố định. 2. a newly formed habit. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Bạn sẽ nhận biết rằng hiện tại tiếp diễn còn có thể diễn tả một thói quen mới xuất hiện hoặc xu hướng đang hình thành, chứ không chỉ hành động xảy ra ngay lúc nói. Nhờ đó, bạn có thể phân biệt kiểu hành vi mới, có thể chỉ tạm thời, với thói quen đều đặn hoặc lâu dài dùng hiện tại đơn. 3. future plans, but here we need to use time words. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Bạn sẽ học cách dùng hiện tại tiếp diễn cho một kế hoạch tương lai đã được sắp xếp, kèm từ chỉ thời gian như tomorrow. Dấu hiệu thời gian giúp người nghe hiểu đây là một dự định trong tương lai thay vì hành động đang diễn ra ở hiện tại.
Nội dung bài học
In today's mini English lesson như một khung mở đầu
Ở đầu một bài học hoặc video, In today's mini English lesson đóng vai trò là khung mở đầu: cụm này xác định phạm vi của thông tin sắp được trình bày và cho người nghe biết phần nội dung nào đang bắt đầu. Ở đây, today's có nghĩa là “bài học diễn ra hôm nay” hoặc “số lần này”, chứ không chỉ là một ngày trên lịch. Mẫu có thể áp dụng lại là In today's + phần mô tả + lesson: mẫu này giới thiệu bối cảnh trước khi mệnh đề chính nêu chủ đề hoặc kế hoạch.
Luyện tập
Cách mở đầu nào xác định phạm vi bài học tự nhiên nhất trước khi giới thiệu chủ đề?
- In today's science lesson, we're going to learn about magnets.
- Today's in science lesson, we're going to learn about magnets.
- On today science lesson, we're going to learn about magnets.
Xem đáp án
In today's science lesson, we're going to learn about magnets.
Dùng we're going to talk about để báo trước chủ đề
We're going to talk about là cách thường dùng để báo trước một chủ đề trong bài học, video hoặc cuộc họp. Cụm này cho người nghe biết nội dung nào sắp được nói đến; ở đây, be going to giới thiệu một phần đã được lên kế hoạch trong buổi hiện tại, không phải dự đoán về tương lai xa. Cấu trúc là chủ ngữ + be going to + talk about + chủ đề. Trong phụ đề, cụm the differences nêu chủ đề được đặt sau about.
Luyện tập
Hoàn thành lời báo trước chủ đề đã được lên kế hoạch bằng đúng cụm từ học ở đây: In this lesson, ____ how plants grow.
Xem đáp án
we're going to talk about
between the present simple and the present continuous. Ngữ pháp
0:09giữa thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn.
between the present simple and the present continuous: so sánh hai dạng ngữ pháp
Cấu trúc between A and B đặt hai đối tượng riêng biệt vào cùng một phép so sánh hoặc mối quan hệ. Ở đây, A là the present simple và B là the present continuous. Trong cấu trúc này, dùng between trước đối tượng thứ nhất và and trước đối tượng thứ hai: between A and B. Cần nêu cả hai đối tượng để người nghe biết hai phía đang được so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ còn thiếu trong cấu trúc between A and B: The lesson explains the difference ____ nouns ____ verbs.
Xem đáp án
between · and
get a little bit confused: trở nên hơi bối rối
Trong get a little bit confused, get + tính từ diễn tả sự thay đổi trạng thái: một người chuyển sang trạng thái bối rối. Trọng tâm là trở nên bối rối, chứ không chỉ đơn giản là đã ở trong trạng thái đó. A little bit cho biết mức độ bối rối nhẹ. Trong câu này, cụm từ còn làm lời nhận xét nhẹ nhàng hơn, khiến giáo viên có vẻ thông cảm thay vì chỉ trích.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “trở nên hơi bối rối” để hoàn thành câu: When the instructions change quickly, I can ____.
Xem đáp án
get a little bit confused
about when to use each: từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to
Trong about when to use each, when to use each là một cụm có cấu trúc từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to. Cụm này chỉ thời điểm hoặc tình huống thích hợp để dùng từng lựa chọn. Toàn bộ cụm đứng sau about và nêu rõ điều gây ra sự bối rối. Ở đây, each chỉ lại hai thì đã được nhắc đến trước đó: thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn. Mẫu này cũng có thể đứng sau các động từ như know, learn và explain: know how to start, learn where to go, explain when to stop.
Luyện tập
Dùng các từ when, to, use và each để hoàn thành câu: This chart explains ____.
Xem đáp án
when to use each
The present simple is used to talk about general truths, Ngữ pháp
0:16Thì hiện tại đơn được dùng để nói về những sự thật hiển nhiên,
Thì hiện tại đơn dùng cho sự thật chung
Thì hiện tại đơn được dùng cho những sự thật chung: các sự việc hoặc ý tưởng thường đúng, chứ không chỉ đúng vào đúng thời điểm này. Nó có thể mô tả cách tự nhiên vận hành hoặc điều thường xảy ra. Thì này được chọn vì lời nói đúng về mặt tổng quát. Hãy dùng thì hiện tại tiếp diễn khi muốn tập trung vào một hành động đang diễn ra quanh thời điểm hiện tại.
Luyện tập
Câu nào nêu một sự thật chung bằng thì hiện tại đơn?
- The plant grew beside the window last summer.
- The plant is growing beside the window right now.
- Plants need light to grow.
Xem đáp án
Plants need light to grow.
repeated actions trong thì hiện tại đơn
Trong danh sách này, repeated actions có nghĩa là những hành động xảy ra nhiều lần trong giai đoạn hiện tại của cuộc sống một người. Chúng bao gồm thói quen, hoạt động thường ngày và sự việc diễn ra đều đặn. Thì hiện tại đơn thể hiện sự lặp lại này như một nếp thường lệ, chứ không phải một hành động đang xảy ra ngay lúc này hay sự lặp lại chỉ giới hạn trong quá khứ. Các cụm từ như every day, on Mondays và often có thể làm rõ nếp lặp lại đó.
Luyện tập
Câu nào mô tả một hành động thường xuyên lặp lại ở hiện tại?
- Sam is feeding the fish right now.
- Sam fed the fish once yesterday.
- Sam feeds the fish every morning.
Xem đáp án
Sam feeds the fish every morning.
instructions: chỉ dẫn và các bước
Trong danh sách này, instructions có nghĩa là những lời nói hoặc các bước cho ai đó biết cần làm gì. Chúng có thể xuất hiện trong lớp học, công thức nấu ăn, trò chơi, bộ quy tắc hoặc sách hướng dẫn. Một lời chỉ dẫn trực tiếp thường bắt đầu bằng dạng nguyên mẫu của động từ và lược bỏ you: Open the book. Đây được gọi là câu mệnh lệnh. Khi giải thích từng bước bằng lời nói, cũng có thể dùng thì hiện tại đơn với you: First, you open the book. Cả hai dạng đều hướng dẫn một người thực hiện hành động.
Luyện tập
Câu nào đưa ra một lời chỉ dẫn?
- I closed the lid yesterday.
- Close the lid carefully.
- The lid is blue.
Xem đáp án
Close the lid carefully.
or even future plans that are set. Ngữ pháp
0:22hoặc thậm chí là các kế hoạch tương lai đã được ấn định.
future plans that are set: thì hiện tại đơn cho lịch trình cố định
Trong future plans that are set, set có nghĩa là kế hoạch đã được ấn định hoặc lên lịch chính thức, chứ không phải vẫn đang được cân nhắc. Khi một sự việc trong tương lai do thời gian biểu hoặc chương trình quyết định, tiếng Anh có thể dùng thì hiện tại đơn dù câu có cụm từ chỉ thời gian tương lai: The train leaves tomorrow. Thì này trình bày sự việc như một phần của lịch trình cố định. Điều đó không có nghĩa là mọi kế hoạch tương lai đều dùng thì hiện tại đơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của leave: The last train ____ at 11:30 tonight.
Xem đáp án
leaves
A general truth is Beyonce is an icon. Ghi chú
0:25Một sự thật hiển nhiên là Beyonce là một biểu tượng.
Beyonce is an icon: đánh giá ổn định bằng thì hiện tại đơn
Beyonce is an icon dùng is ở thì hiện tại đơn để liên kết một người với một mô tả có tính lâu dài. Ở đây, icon chỉ một nhân vật văn hóa có ảnh hưởng lớn và được công nhận rộng rãi, chứ không phải hình ảnh hay biểu tượng trên màn hình. Gọi điều này là general truth sẽ trình bày đánh giá đó như một quan điểm ổn định và được nhiều người chia sẻ. Tuy vậy, nó vẫn là một nhận định về giá trị, không phải sự thật phổ quát có thể chứng minh bằng khoa học. Thì hiện tại đơn cho thấy cách người nói trình bày đánh giá, chứ không có nghĩa mọi người đều phải đồng ý.
Luyện tập
Thì hiện tại đơn có tác dụng gì trong Beyonce is an icon?
- Nó trình bày một đánh giá được nhiều người chia sẻ như điều ổn định.
- Nó mô tả một hành động chỉ đang xảy ra lúc này.
- Nó hứa rằng Beyonce sẽ trở nên nổi tiếng sau này.
Xem đáp án
Nó trình bày một đánh giá được nhiều người chia sẻ như điều ổn định.
an icon: một người nổi tiếng và có tầm ảnh hưởng rất lớn
Ở đây, an icon chỉ một người được nhiều người ngưỡng mộ và xem là rất quan trọng trong một lĩnh vực hoặc nền văn hóa. Gọi Beyonce là an icon là một lời khen mạnh mẽ dành cho danh tiếng, tầm ảnh hưởng và vai trò văn hóa của cô. Cụm từ này không có nghĩa là một hình nhỏ trên màn hình máy tính hoặc điện thoại.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh That singer is an icon, icon có nghĩa là gì?
- Một người nổi tiếng và có tầm ảnh hưởng rất lớn
- Một hình nhỏ trên màn hình máy tính
- Một người bình thường không có ảnh hưởng đối với công chúng
Xem đáp án
Một người nổi tiếng và có tầm ảnh hưởng rất lớn
I go ... twice a week: thì hiện tại đơn để nói về thói quen
Động từ go ở thì hiện tại đơn diễn tả một thói quen lặp lại, không phải một hành động đang xảy ra ngay lúc này. Với chủ ngữ I, dùng dạng nguyên thể go. Cụm từ chỉ tần suất twice a week cho biết thói quen diễn ra thường xuyên đến mức nào, theo mẫu hữu ích chủ ngữ + động từ ở thì hiện tại đơn + cụm từ chỉ tần suất.
Luyện tập
Câu nào diễn tả một thói quen lặp lại?
- I walk to school every weekday.
- I walked to school yesterday.
- I'm walking to school right now.
Xem đáp án
I walk to school every weekday.
twice a week để diễn tả tần suất hai lần mỗi tuần
Twice a week có nghĩa là hai lần trong mỗi tuần. Ở đây, twice đếm số lần hành động xảy ra; nó không có nghĩa là gấp đôi. Cấu trúc là twice + a + đơn vị thời gian, như trong twice a day và twice a month. Đây là cách ngắn gọn và tự nhiên để diễn tả một thói quen hoặc lịch trình lặp lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ tần suất gồm ba từ và bắt đầu bằng twice: Maya has piano lessons on Tuesday and Friday, so she has piano lessons ____.
Xem đáp án
twice a week
do this, do that dưới dạng chỉ dẫn ở thể mệnh lệnh
Chuỗi do this, do that gồm hai mệnh đề mệnh lệnh. Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng dạng nguyên thể của động từ, chẳng hạn như do, và thường lược bỏ chủ ngữ you đã được ngầm hiểu. Chỉ dẫn vẫn là một câu hoàn chỉnh dù không viết you. Ở đây, this và that là các từ ví dụ thay cho hành động hoặc đồ vật đang được minh họa. Chỉ dẫn rõ ràng sẽ thay chúng bằng chi tiết cụ thể hoặc chỉ dùng chúng khi người nghe có thể nhìn thấy điều được nhắc đến.
Luyện tập
Câu nào đưa ra hai chỉ dẫn rõ ràng bằng động từ nguyên thể và lược bỏ chủ ngữ?
- You turn the handle, then you pressed the green button.
- Turn the handle, then press the green button.
- Turning the handle, then pressing the green button.
Xem đáp án
Turn the handle, then press the green button.
it's used for future plans that are fixed, set: thì hiện tại đơn cho kế hoạch tương lai cố định
Ở đây, it chỉ thì hiện tại đơn. Câu này cho biết thì hiện tại đơn có thể diễn tả một sự việc trong tương lai khi kế hoạch đã fixed hoặc set, tức là đã được quyết định và sắp xếp, thường theo thời gian biểu hoặc do một tổ chức quy định. Điều giới hạn quan trọng là fixed, set. Câu này không có nghĩa mọi kế hoạch tương lai đều dùng thì hiện tại đơn; dạng này phù hợp với những lịch trình có thời gian được xem là đã chốt.
Luyện tập
Kế hoạch nào phù hợp nhất với cách dùng này của thì hiện tại đơn?
- Một chuyến đi mà có lẽ một ngày nào đó bạn sẽ thực hiện
- Một quyết định bạn đưa ra trong lúc đang nói
- Giờ khởi hành của một chuyến tàu được in trên lịch ngày mai
Xem đáp án
Giờ khởi hành của một chuyến tàu được in trên lịch ngày mai
My plane leaves ...: thì hiện tại đơn cho lịch trình tương lai
Trong My plane leaves in half an hour., leaves có dạng hiện tại đơn nhưng chỉ tương lai. Cụm in half an hour cho biết thời điểm khởi hành là ba mươi phút kể từ bây giờ. Thì hiện tại đơn được dùng tự nhiên vì chuyến bay tuân theo một lịch trình cố định. Mẫu câu này cũng có thể diễn tả phương tiện giao thông, lớp học, buổi biểu diễn và những sự kiện khác có giờ đã định.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại đơn của leave để hoàn thành lịch trình cố định này: The bus ____ at seven tomorrow morning.
Xem đáp án
leaves
in half an hour: ba mươi phút nữa
Ở đây, in half an hour có nghĩa là “ba mươi phút nữa tính từ bây giờ”. Máy bay được lên lịch khởi hành sau khi khoảng thời gian đó trôi qua. Dùng in + một khoảng thời gian để nói còn bao lâu nữa thì một sự việc trong tương lai sẽ xảy ra. Cấu trúc này trả lời câu hỏi “Bao lâu nữa?”.
Luyện tập
Một buổi học sẽ bắt đầu sau ba mươi phút nữa. Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này: The lesson begins ____.
Xem đáp án
in half an hour
Moving on to ...: giới thiệu chủ đề tiếp theo
Moving on to ... cho người nghe biết rằng một phần đã kết thúc và chủ đề tiếp theo sắp bắt đầu. Ở đây, chủ đề tiếp theo là the present continuous. Cấu trúc là move on to + chủ đề. Moving on to ... là một cách chuyển ý ngắn trong lời nói; moving ở đây không diễn tả chuyển động cơ thể.
Luyện tập
Người nói đã kết thúc một phần và muốn giới thiệu câu hỏi tiếp theo. Hoàn thành lời chuyển ý: ____ the next question.
Xem đáp án
Moving on to
to talk about something that's happening right now. Ngữ pháp
0:53để nói về một điều gì đó đang xảy ra ngay lúc này.
that's happening right now: thì hiện tại tiếp diễn cho việc đang xảy ra
Trong that's happening right now, that's có nghĩa là that is, còn is happening ở thì hiện tại tiếp diễn với cấu trúc be + động từ-ing. Cấu trúc này diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Right now nhấn mạnh ý “ngay lúc này”. Hãy dùng mẫu này cho việc đang diễn ra bây giờ, không dùng cho thói quen thường xuyên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của draw: Look! Mia ____ a picture right now.
Xem đáp án
is drawing
As you all know: đánh dấu kiến thức chung
As you all know đứng trước thông tin mà người nói trình bày như điều toàn bộ người nghe đã quen thuộc. Cụm này có nghĩa gần như “như mọi người ở đây đều biết” và giúp nối lời nhắc với ý tiếp theo. Đây là một cụm từ dùng để định hướng cách hiểu thông tin, không phải bằng chứng rằng mọi người nghe đều thực sự biết điều đó. Người nói đang chọn xem thông tin ấy là bối cảnh chung.
Luyện tập
Cách mở đầu nào trình bày giờ bắt đầu lớp học một cách tự nhiên như kiến thức chung của cả nhóm?
- As you all know, our class starts at nine.
- Do you all know when our class starts?
- I didn't know that our class starts at nine.
Xem đáp án
As you all know, our class starts at nine.
we form the present continuous: form là động từ dùng trong giải thích ngữ pháp
Ở đây, form là động từ có nghĩa là tạo nên một cấu trúc ngữ pháp. We form the present continuous cho biết chúng ta tạo thì này từ những thành phần cụ thể. Trong phần giải thích ngữ pháp, form + tên của một thì hoặc cấu trúc cho biết thứ đang được tạo. Cụm by + -ing theo sau có thể nêu phương pháp, như trong by using the verb to be.
Luyện tập
Trong we form the present continuous, form có nghĩa là gì?
- điền một biểu mẫu giấy
- tổ chức một nhóm người
- tạo một cấu trúc ngữ pháp
Xem đáp án
tạo một cấu trúc ngữ pháp
the verb to be, is, am, are: chọn dạng phù hợp với chủ ngữ
The verb to be là tên của động từ có các dạng ở thì hiện tại là am, is và are. Trong thì hiện tại tiếp diễn, một trong những dạng này đứng trước động từ có đuôi -ing. Dạng của be phải phù hợp với chủ ngữ, vì vậy không thể tùy ý đổi chỗ am, is và are. Cấu trúc cơ bản là chủ ngữ + am/is/are + động từ-ing.
Luyện tập
Hoàn thành mỗi câu ở thì hiện tại tiếp diễn bằng dạng đúng của be: I ____ drawing, Leo ____ reading, and the children ____ playing.
Xem đáp án
am · is · are
based on the subject: chọn is, am hoặc are
Based on the subject có nghĩa là “được quyết định dựa trên chủ ngữ”. Ở đây, subject là chủ ngữ ngữ pháp của câu, không phải môn học ở trường hay chủ đề chung. Để chọn một dạng của be, hãy nhìn vào chủ ngữ: I đi với am; he, she, it và các chủ ngữ ngôi thứ ba số ít khác đi với is; you, we, they và chủ ngữ số nhiều đi với are.
Luyện tập
Trong lời giải thích ngữ pháp này, subject trong based on the subject có nghĩa là gì?
- Chủ đề chung của video
- Một môn học ở trường như khoa học
- Chủ ngữ ngữ pháp của câu
Xem đáp án
Chủ ngữ ngữ pháp của câu
plus the base of the verb, plus -ing: tạo dạng -ing
Trong công thức ngữ pháp nói này, plus có nghĩa là “thêm phần tiếp theo”. The base of the verb là dạng trong từ điển trước khi thêm đuôi, chẳng hạn như play hoặc read. Công thức yêu cầu thêm -ing vào dạng cơ bản đó để tạo dạng verb-ing dùng sau am, is hoặc are: play trở thành playing. Một số động từ thay đổi chính tả khi thêm -ing, nhưng cấu trúc vẫn là be + verb-ing.
Luyện tập
Hoàn thành công thức thì hiện tại tiếp diễn. Hãy viết cả dấu gạch nối: be + verb base + ____.
Xem đáp án
-ing
I'm filming: một hành động đang diễn ra
I'm filming là dạng rút gọn của I am filming. Cấu trúc là I'm + động từ thêm -ing, và filming là dạng -ing của film. Ở đây, thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một hành động đang xảy ra vào lúc nói. Người nói đang quay bài học ngay lúc này, chứ không nói về nghề nghiệp hoặc một thói quen thường ngày.
Luyện tập
Dùng dạng rút gọn của I am và dạng -ing của film để hoàn thành câu: ____ a short video right now.
Xem đáp án
I'm filming
a newly formed habit: một khuynh hướng mới hình thành
Cụm a newly formed habit có nghĩa là một thói quen chỉ mới bắt đầu gần đây. Formed bổ nghĩa cho habit, còn newly cho biết thói quen đó mới được hình thành. Trong câu này, cụm từ giải thích một cách dùng đặc biệt của thì hiện tại tiếp diễn: một hành động lặp lại có thể được trình bày như một khuynh hướng hiện tại đang phát triển, chứ không nhất thiết phải xảy ra đúng vào giây phút đang nói. Nó chưa được xem là một thói quen ổn định đã có từ lâu.
Luyện tập
Đúng hay sai: Ở đây, a newly formed habit có nghĩa là một nếp sinh hoạt mới bắt đầu gần đây và có thể chưa phải là thói quen lâu dài.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Đúng
these days: khoảng thời gian hiện tại
These days có nghĩa là “trong khoảng thời gian hiện tại” hoặc “dạo này”. Cụm này chỉ một khoảng thời gian quanh hiện tại, không phải một số ngày chính xác. Khi đi với I'm eating, cụm này cho thấy việc ăn nhiều là một xu hướng hiện tại hoặc thói quen tạm thời. Nó không chỉ có nghĩa là “hôm nay”.
Luyện tập
Dùng these và days để hoàn thành cụm từ chỉ thời gian có nghĩa là “trong khoảng thời gian hiện tại”: I'm reading more ____.
Xem đáp án
these days
didn't use to + động từ nguyên mẫu
Didn't use to + động từ nguyên mẫu cho biết một thói quen hoặc trạng thái không tồn tại trong quá khứ. Trong câu này, ăn nhiều không phải là thói quen trước đây của người nói, và cấu trúc này tạo sự đối lập với việc hiện nay người nói ăn nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc didn't use to và động từ drink: I ____ coffee, but now I drink it every day.
Xem đáp án
didn't use to drink
but now I am: dùng am để tránh lặp lại
Trong but now I am, am thay cho phần eating a lot đã được lược bỏ. Ý đầy đủ là but now I am eating a lot, nhưng eating a lot không được lặp lại. Trong tiếng Anh, có thể lược bỏ một cụm động từ bị lặp khi trợ động từ còn lại giúp người nghe hiểu rõ ý. Vì phần bị lược có cấu trúc be + -ing nên am được giữ lại; I am ở đây không tự tạo thành một ý hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách giữ dạng be phù hợp và không lặp lại wearing glasses: Mia wasn't wearing glasses earlier, but now ____.
Xem đáp án
she is
future plans ... use time words: kế hoạch với thì hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn có thể diễn tả một kế hoạch tương lai đã được sắp xếp: be + động từ-ing. Trong cách dùng này, một cụm từ chỉ thời gian như tomorrow, on Friday hoặc next week cho người nghe biết kế hoạch sẽ diễn ra khi nào. Cụm but here we need to use time words có nghĩa là trong bài tập này phải làm rõ thời điểm tương lai. Nếu không có dấu hiệu thời gian tương lai hoặc ngữ cảnh tương lai đã được xác lập, một câu như I'm leaving thường được hiểu là đang xảy ra ngay lúc này hoặc sắp xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng thì hiện tại tiếp diễn cùng cụm từ chỉ thời gian tương lai để diễn tả một kế hoạch đã được sắp xếp?
- We met the coach yesterday at ten.
- We are meeting the coach right now.
- We are meeting the coach tomorrow at ten.
Xem đáp án
We are meeting the coach tomorrow at ten.
I'm leaving tomorrow: thì hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch tương lai đã sắp xếp
Ở đây, am leaving ở thì hiện tại tiếp diễn, nhưng tomorrow đặt hành động vào tương lai. Câu này có nghĩa là người nói dự định rời đi vào ngày mai và thường cho thấy việc rời đi đã được quyết định hoặc sắp xếp. Dùng be + động từ-ing cùng với một cụm từ chỉ thời gian tương lai rõ ràng để nói về một kế hoạch cá nhân. Câu này không có nghĩa là người đó đang rời đi ngay lúc nói.
Luyện tập
Dùng leave ở thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả một kế hoạch tương lai đã được sắp xếp: I ____ tomorrow.
Xem đáp án
am leaving
between the present simple and the present continuous.
1:30giữa thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn.
Those were the main differences between A and B: câu tổng kết để khép lại một phép so sánh
Câu này khép lại một phép so sánh. Từ Those chỉ lại những điểm khác biệt đã được giải thích trước đó, còn cụm the main differences cho người nghe biết rằng phần so sánh chính đã hoàn tất. Dạng quá khứ were nhìn lại phần giải thích vừa kết thúc; nó không có nghĩa là những điểm khác biệt ấy không còn đúng. Khung câu có thể tái sử dụng Those were the main differences between A and B giúp sắp xếp phần kết của một bài nói hoặc bài học.
Luyện tập
Câu này có vai trò gì trong phần giải thích?
- Câu này tóm tắt phép so sánh vừa được trình bày.
- Câu này yêu cầu người nghe xác định các điểm khác biệt.
- Câu này giới thiệu một chủ đề ngữ pháp mới.
Xem đáp án
Câu này tóm tắt phép so sánh vừa được trình bày.
one more instruction như một cách chuyển ý đùa vui
Ở đây, one more instruction dùng để đưa ra một lời đề nghị cuối cùng. Người nói đùa rằng những lời đề nghị sắp tới về việc thích, bình luận và đăng ký là instruction, qua đó tiếp tục chủ đề của bài học. Cụm từ này cũng báo hiệu sự chuyển ý: phần giải thích chính sắp kết thúc, nhưng vẫn còn một việc cuối cùng muốn khán giả làm. Trong ngữ cảnh này, giọng điệu nhẹ nhàng chứ không nghiêm khắc.
Luyện tập
Hãy phán đoán: one more instruction ở đây được dùng như một mệnh lệnh nghiêm khắc dành cho khán giả.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
like this video với nghĩa thao tác trên nền tảng
Trong lời kêu gọi hành động trên nền tảng video, like là động từ chỉ thao tác: like this video có nghĩa là nhấp hoặc chạm vào nút Thích của video. Cụm này không chỉ nói rằng ai đó có cảm tình với video. Dạng mệnh lệnh trực tiếp đề nghị người xem thực hiện thao tác đó trên nền tảng.
Luyện tập
Hoàn thành lời kêu gọi bằng đúng cụm từ có nghĩa là “nhấp vào nút Thích của video này”: Please ____ before you leave.
Xem đáp án
like this video
comment down below: bình luận ở bên dưới
Ở đây, comment là động từ có nghĩa là “để lại lời phản hồi bằng chữ viết”. Down below chỉ khu vực bình luận nằm bên dưới video hoặc bài đăng. Cả cụm là lời mời trực tiếp để người xem tương tác trên trang. Nó chỉ một vị trí trên màn hình, không có nghĩa là di chuyển xuống một nơi thấp hơn ngoài đời thực.
Luyện tập
Hoàn thành lời mời bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “để lại bình luận bên dưới video”: “____ with your answer.”
Xem đáp án
Comment down below
subscribe to watch: dùng to + động từ để nêu mục đích
Trong ngữ cảnh nền tảng này, subscribe có nghĩa là chọn theo dõi một kênh để nhận thêm nội dung của kênh đó. Cụm động từ nguyên mẫu to watch more mini English lessons nêu mục đích của việc đăng ký. Cấu trúc được tách thành subscribe + to watch more mini English lessons. Ở đây, to đi với động từ nguyên mẫu watch; nó không phải là giới từ trong cấu trúc subscribe to + danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu để có nghĩa là “đăng ký nhằm xem thêm các bài học”: “Subscribe ____ more lessons.”
Xem đáp án
to watch