Peppa Pig | Thạch rau câu | Peppa Pig Official | Phim Hoạt Hình Gia Đình Cho Trẻ Em: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
539 từ 133 từ/phút

Tổng quan video: Trong lúc Mummy Pig hoàn thành công việc quan trọng, Peppa, George và Daddy Pig đi mua nguyên liệu, làm thạch dâu tây rồi chuẩn bị một tấm thiệp khi chờ thạch lạnh. Sau đó, họ tặng cả hai như một món quà bất ngờ. Câu chuyện theo sát quy trình từ lúc tìm thấy khuôn đến khi úp món thạch hoàn chỉnh ra đĩa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Could you pass me a pan, please? — Ngữ dụng hội thoại & thái độ: Hiểu cách Could you ... please? biến một lời chỉ dẫn trực tiếp thành lời nhờ vả lịch sự. Bạn có thể điều chỉnh trọn mẫu câu này khi muốn nhờ ai đó đưa một đồ vật hoặc giúp thực hiện một việc nhỏ trong các tình huống hằng ngày. 2. popping out. — Cụm động từ: Nhận biết pop out là cách nói thân mật cho biết một người chỉ ra ngoài trong thời gian ngắn và dự định sớm quay lại. Điều này giúp bạn tránh hiểu sai pop và out theo từng từ, đồng thời diễn đạt một chuyến đi nhanh thật tự nhiên trong hội thoại thoải mái. 3. out pops the jelly. — Ngữ pháp & mẫu câu: Chú ý rằng việc đặt out trước động từ tạo nên cấu trúc đảo ngữ, khiến cảnh miếng thạch bất ngờ bật ra trở nên sinh động hơn. Bạn có thể nhận ra lối kể chuyện này và dùng các dạng tương tự như out came ... để tạo một kết thúc giàu chuyển động cho hành động.

Nội dung bài học

I'm Peppa Pig.

0:01

Mình là Peppa Pig.

This is my little brother George.

0:05

Đây là em trai George của mình.

This is Mummy Pig.

0:08

Đây là Mẹ Pig.

And this is Daddy Pig.

0:10

Và đây là Bố Pig.

Peppa Pig.

0:14

Peppa Pig.

Jelly.

0:16

Món thạch.

Mummy Pig is working on her computer.

0:18

Mẹ Pig đang làm việc trên máy tính.

Mummy, can me and George play on the computer? Ghi chú

0:21

Mẹ ơi, con và George có thể chơi trên máy tính được không ạ?

Cách dùng từ

me and George làm chủ ngữ không trang trọng

Trong câu hỏi này, me and George là chủ ngữ của play, nghĩa là người nói và George muốn chơi. Vì can được đảo lên trước chủ ngữ trong câu hỏi nên chủ ngữ xuất hiện sau can. Dùng dạng tân ngữ me làm một phần của chủ ngữ không phải là ngữ pháp chuẩn. Cách nói này có thể xuất hiện trong lời nói của trẻ em hoặc cuộc trò chuyện rất thân mật; tiếng Anh chuẩn dùng George and I ở đây: Can George and I play on the computer?

Luyện tập

Câu nào dùng dạng chủ ngữ chuẩn trong văn viết trang trọng?

  1. Can George and me play after lunch?
  2. Can me and George play after lunch?
  3. Can George and I play after lunch?
Xem đáp án

Can George and I play after lunch?

Cụm từ

play on the computer: on chỉ thiết bị được sử dụng

Ở đây, play on the computer có nghĩa là dùng máy tính để chơi, thường là chơi trò chơi hoặc thực hiện một hoạt động giải trí khác. Giới từ on liên kết hoạt động với thiết bị được sử dụng; nó không có nghĩa là ở trên máy tính theo nghĩa vị trí vật lý. Mẫu diễn đạt về thiết bị hoặc nền tảng tương tự cũng xuất hiện trong work on the computer và watch a programme on TV.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cho biết máy tính là thiết bị được sử dụng: The children want to play ____ the computer after lunch.

Xem đáp án

on

Sorry, Peppa.

0:25

Xin lỗi, Peppa.

I've got a lot of important work to do today. Ghi chú

0:26

Hôm nay mẹ có rất nhiều việc quan trọng phải làm.

Cách dùng từ

I've got với nghĩa “I have”

I've got là dạng rút gọn của I have got. Ở đây, have got diễn tả tình trạng hiện tại: người nói đang có nhiều việc cần hoàn thành. Nghĩa cơ bản giống I have, không phải I have received. Trong cấu trúc này, got không mang riêng nghĩa “đã nhận được”. Hãy hiểu have got như một cụm thống nhất.

Luyện tập

Trong câu “I've got a lot of important work to do today,” “I've got” có nghĩa là gì?

  1. Tôi sẽ nhận
  2. Tôi đã nhận trước đó
  3. Tôi có
Xem đáp án

Tôi có

Ngữ pháp

a lot of important work to do: danh từ + động từ nguyên mẫu có to

Trong a lot of important work to do, to do đứng sau work và xác định đó là công việc cần được thực hiện. Nó bổ nghĩa cho danh từ work từ phía sau, nên cả cụm có nghĩa là “nhiều công việc quan trọng mà tôi cần làm”. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + động từ nguyên mẫu có to: emails to answer, forms to complete hoặc things to check. Ở đây, to do mô tả work; nó không nêu mục đích của việc có công việc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nguyên mẫu hai từ mang nghĩa “cần được kiểm tra”: We have two details ____ before we publish.

Xem đáp án

to check

Oh!

0:30

Ồ!

You two can help me in the kitchen.

0:31

Hai con có thể giúp bố trong bếp.

Okay.

0:33

Dạ được.

There's a cupboard in here that needs a jolly good tidy. Cách dùng từ

0:34

Có một cái tủ ở đây cần được dọn dẹp thật gọn gàng.

Cách dùng từ

needs a jolly good tidy: cách dùng tidy như danh từ trong tiếng Anh Anh

Trong câu này, needs a jolly good tidy có nghĩa là “cần được sắp xếp lại thật kỹ”. Khi đứng sau mạo từ a, tidy là danh từ chỉ hành động hoặc một lần sắp xếp đồ đạc; đây không phải tính từ mang nghĩa “gọn gàng”. Ở đây, jolly nhấn mạnh good theo cách thân mật. Nó làm cho cụm từ mang sắc thái Anh rõ rệt, vui nhẹ hoặc hơi cổ; nó không có nghĩa là “vui vẻ”.

Luyện tập

“The cupboard needs a jolly good tidy” có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Cái tủ cần được sắp xếp thật kỹ.
  2. Cái tủ đã rất gọn gàng.
  3. Cần có một cái tủ trông vui vẻ.
Xem đáp án

Cái tủ cần được sắp xếp thật kỹ.

Ooh!

0:40

Ồ!

Could you pass me a pan, please? Ý định

0:41

Con đưa cho bố cái chảo được không?

Ý định

Could you ... please?: đưa ra lời nhờ vả lịch sự

Could you + động từ nguyên mẫu không có to + ..., please? là mẫu câu dùng để nhờ vả lịch sự. Ở đây, could không chủ yếu hỏi xem người kia có khả năng làm việc đó hay không; nó làm cho lời nhờ vả nhẹ nhàng hơn. Please bổ sung sắc thái lịch sự. Trong pass me a pan, pass đặt người nhận me trước đồ vật a pan. Cũng có thể diễn đạt cùng ý bằng pass a pan to me.

Luyện tập

Bạn muốn nhờ đồng nghiệp đưa cho mình một tập hồ sơ. Câu nào dùng đúng mẫu lời nhờ vả lịch sự trong ví dụ?

  1. Could you passed me the folder, please?
  2. Could you to pass me the folder, please?
  3. Could you pass me the folder, please?
Xem đáp án

Could you pass me the folder, please?

Here's a pan, Daddy. Cụm từ

0:43

Chảo đây ạ, Bố.

Cụm từ

Here's a pan: đưa một đồ vật cho người khác

Trong câu này, Here's a pan là cách nói dùng khi đưa hoặc giới thiệu một đồ vật: người nói đang đưa chiếc chảo cho bố. Câu này có nghĩa gần như “Chiếc chảo này dành cho bố” hoặc “Chảo đây ạ”, chứ không chỉ nói rằng có một chiếc chảo ở chỗ này. Khi đưa hoặc cho ai xem một thứ, có thể dùng Here's + danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, như Here's your ticket và Here's some water. Here's là dạng rút gọn của Here is.

Luyện tập

Dùng cách nói rút gọn để đưa đồ vật trong bài học và hoàn thành câu nói khi bạn đưa vé: ____ your ticket.

Xem đáp án

Here's

Thank you, Peppa.

0:45

Cảm ơn con, Peppa.

Thank you, George.

0:48

Cảm ơn con, George.

What is this funny thing? Cách dùng từ

0:49

Cái thứ buồn cười này là gì vậy ạ?

Cách dùng từ

funny thing: funny có thể có nghĩa là “kỳ lạ”

Trong funny thing ở đây, funny có nghĩa là kỳ lạ, khác thường hoặc khó nhận ra là vật gì. Người nói bối rối trước một đồ vật không quen thuộc; đồ vật đó không làm ai bật cười. Nghĩa này thường gặp trong lời nói hằng ngày khi một thứ gì đó có vẻ lạ hoặc không ổn, như trong a funny smell, a funny noise hoặc a funny feeling. Hãy dựa vào tình huống và danh từ đứng sau funny để xác định từ này có nghĩa là kỳ lạ hay hài hước.

Luyện tập

Một người thợ máy nói: "The engine is making a funny noise." funny có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. kỳ lạ hoặc khác thường
  2. yên tĩnh và dễ chịu
  3. làm mọi người bật cười
Xem đáp án

kỳ lạ hoặc khác thường

That is a special bowl for making jelly. Ngữ pháp

0:52

Đó là một cái bát đặc biệt để làm thạch.

Ngữ pháp

for making jelly: dùng for + động từ-ing để chỉ công dụng

Ở đây, for making jelly cho biết chiếc bát được dùng để làm gì. Cấu trúc là danh từ + for + động từ-ing: a bowl for making jelly. Sau for trong cấu trúc chỉ công dụng này, động từ dùng dạng -ing, nên make trở thành making. Cấu trúc này có thể mô tả công dụng dự kiến hoặc công dụng thông thường của một đồ vật, địa điểm hay vật liệu.

Luyện tập

Hãy dùng make trong cấu trúc chỉ công dụng for + động từ-ing: This is a bowl for ____ jelly.

Xem đáp án

making

Ooh, I like jelly.

0:55

Ồ, con thích thạch.

Can we make some jelly?

0:58

Chúng ta có thể làm thạch không ạ?

Good idea, Peppa.

1:00

Ý hay đấy, Peppa.

Maybe it can be a surprise for Mummy Pig. Ý định

1:02

Có lẽ nó có thể là một bất ngờ cho Mẹ Pig.

Ý định

Maybe it can be ...: đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng

Ở đây, Maybe it can be ... không chỉ là một phỏng đoán về sự việc chưa biết. Cấu trúc này nhẹ nhàng đưa ra ý tưởng về việc một thứ có thể trở thành gì hoặc có thể được sử dụng như thế nào. Maybe cho thấy ý tưởng vẫn có thể được thảo luận, còn can be trình bày nó như một khả năng. Khi đi cùng nhau, chúng khiến lời gợi ý bớt áp đặt hơn một quyết định trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào gợi ý một cách nhẹ nhàng nhất rằng nên dùng món đồ đó làm quà tặng?

  1. Maybe it can be a gift for our teacher.
  2. It must be a gift for our teacher.
  3. It cannot be a gift for our teacher.
Xem đáp án

Maybe it can be a gift for our teacher.

Yes.

1:05

Dạ.

First, we need to go to the shops and get everything we need to make jelly. Ghi chú

1:07

Đầu tiên, chúng ta cần đi đến cửa hàng và mua mọi thứ cần thiết để làm thạch.

Mạch ý

First dùng để đánh dấu bước đầu tiên

First ở đầu câu đánh dấu hành động mở đầu một chuỗi các bước. Từ này cho người nghe biết cách sắp xếp thông tin, chứ không chỉ cho biết hành động xảy ra khi nào. Trong hướng dẫn và kế hoạch, First có thể giới thiệu bước đầu tiên; các bước sau có thể được nối bằng Then, Next và Finally.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng từ chỉ bước đầu tiên: ____, turn off the power. Then unplug the machine.

Xem đáp án

First

Cách dùng từ

go to the shops trong tiếng Anh Anh

Trong tiếng Anh Anh hằng ngày, go to the shops thường có nghĩa là “đi ra ngoài mua đồ” hoặc “đi mua sắm”. Dạng số nhiều shops có thể chỉ chung nơi mua sắm gần nhà hoặc chuyến đi mua sắm; nó không nhất thiết có nghĩa là người nói định ghé nhiều cửa hàng khác nhau. Trong câu này, cụm từ nói đến chuyến đi mua tất cả nguyên liệu cần thiết để làm thạch.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Anh hằng ngày, “I'm going to the shops” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Tôi sẽ đến làm việc tại một cửa hàng.
  2. Tôi sẽ lần lượt ghé nhiều cửa hàng.
  3. Tôi sẽ ra ngoài mua vài thứ.
Xem đáp án

Tôi sẽ ra ngoài mua vài thứ.

Ngữ pháp

everything we need to make jelly: xác định những thứ cần thiết và mục đích

Trong cụm danh từ này, everything là từ trung tâm. we need là mệnh đề quan hệ đã lược bỏ that: everything (that) we need. Phần này xác định cụ thể những thứ đang được nói đến. Trong mệnh đề đó, to make jelly cho biết những thứ ấy cần thiết cho mục đích gì. Toàn bộ cụm từ làm tân ngữ của get, nên ý của câu là lấy đủ mọi thứ cần thiết để làm thạch.

Luyện tập

Trong We packed everything we need to cook outdoors, everything we need to cook outdoors có nghĩa là gì?

  1. Tất cả các món ăn đã được nấu ngoài trời
  2. Tất cả những thứ cần thiết để nấu ăn ngoài trời
  3. Mọi thứ trong cửa hàng, dù có cần hay không
Xem đáp án

Tất cả những thứ cần thiết để nấu ăn ngoài trời

Goodbye, Mummy Pig.

1:12

Tạm biệt Mẹ Pig.

We're just popping out. Cụm động từ

1:14

Bố con mình ra ngoài một chút nhé.

Cụm động từ

popping out: ra ngoài một lát rồi sớm quay lại

Ở đây, pop out có nghĩa là rời khỏi một nơi trong thời gian ngắn, thường để giải quyết một việc nhỏ rồi quay lại. Cụm này không diễn tả hành động bật ra hay nhảy ra theo nghĩa đen. Trong We're just popping out, thì hiện tại tiếp diễn diễn tả việc sắp rời đi ngay. just khiến chuyến đi nghe có vẻ ngắn và thoải mái, đồng thời trấn an người nghe rằng người nói sẽ không đi lâu.

Luyện tập

Trong tình huống nào nói I'm just popping out là tự nhiên nhất?

  1. Tôi đang mô tả một món đồ chơi bất ngờ nhảy ra khỏi hộp.
  2. Tôi ra ngoài giải quyết một việc trong mười phút và dự định sẽ sớm quay lại.
  3. Tôi bắt đầu một chuyến đi vòng quanh thế giới kéo dài sáu tháng.
Xem đáp án

Tôi ra ngoài giải quyết một việc trong mười phút và dự định sẽ sớm quay lại.

Okay.

1:15

Được rồi.

See you later. Cụm từ

1:16

Hẹn gặp lại sau.

Cụm từ

See you later như một lời chào tạm biệt thân mật

See you later là cách nói cố định và thông dụng để chào tạm biệt khi rời đi. Câu này có nghĩa gần như tạm biệt nhé, chứ không phải lời hứa theo nghĩa đen rằng sẽ gặp lại người kia vào một thời điểm cụ thể. Cụm này có thể đứng một mình như một lời chào tạm biệt hoàn chỉnh trong hội thoại. Từ later để ngỏ thời điểm của lần gặp tiếp theo.

Luyện tập

Hãy xác định câu sau đúng hay sai: See you later luôn có nghĩa là hai bên đã ấn định thời gian chính xác cho lần gặp tiếp theo.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Daddy, Peppa, and George have come to the supermarket. Ngữ pháp

1:19

Bố, Peppa và George đã đến siêu thị.

Ngữ pháp

have come to the supermarket: nối việc đến nơi với hiện tại

Trong have come to the supermarket, have + come là thì hiện tại hoàn thành. Ở đây, come là quá khứ phân từ; sau have phải dùng come, không dùng came. Dạng này nối việc đến nơi đã xảy ra trước đó với tình huống hiện tại. Họ đã đến siêu thị, và câu chuyện cho thấy họ đang ở đó trong cảnh hiện tại, thay vì chỉ kể lại một sự việc đã kết thúc trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành gồm hai từ của come: Mia and Ben ____ to the library, so they're here with us now.

Xem đáp án

have come

Daddy, what things do we need to make jelly?

1:23

Bố ơi, chúng ta cần những gì để làm thạch ạ?

Well, we don't need flour, or eggs, or milk, or butter. Ngữ pháp

1:27

À, chúng ta không cần bột mì, hay trứng, hay sữa, hay bơ.

Ngữ pháp

don't need A, or B, or C: or trong danh sách phủ định

Ở đây, ý phủ định của don't need bao trùm mọi mục trong danh sách. Bột mì, trứng, sữa và bơ đều không cần thiết. Trong một danh sách phủ định rõ ràng, or nối các mục bị loại ra: don't need A, or B, or C. Ở đây or không đưa ra lựa chọn; nó có nghĩa là không cần A, không cần B và cũng không cần C.

Luyện tập

Câu nào nói rõ ràng và trung tính rằng cả ba thứ đều không cần thiết?

  1. We don't need pens, paper, or glue.
  2. We don't need pens, paper, and glue.
  3. We need pens, paper, and glue.
Xem đáp án

We don't need pens, paper, or glue.

To make jelly, we just need uh Ngữ pháp

1:33

Để làm thạch, chúng ta chỉ cần ừm...

jelly.

1:36

Thạch.

Ngữ pháp

To make jelly: cụm từ chỉ mục đích ở đầu câu

To make jelly cho biết mục đích của mệnh đề chính: cụm này có nghĩa như in order to make jelly, tức là “để làm thạch”. Dấu phẩy tách phần mở đầu chỉ mục đích này khỏi phần còn lại của câu. Mẫu có thể áp dụng là To + động từ nguyên mẫu, thường có thêm tân ngữ, rồi đến một mệnh đề chính hoàn chỉnh. Ở đây, To make jelly không phải là chủ ngữ. Cụm này nêu mục tiêu trước, sau đó người nói cho biết cần thứ gì.

Luyện tập

Dùng động từ make và mẫu chỉ mục đích To + động từ nguyên mẫu: ____ tea, boil some water first.

Xem đáp án

To make

It doesn't look very wibbly or wobbly. Cách dùng từ

1:37

Trông nó chẳng núng nính hay rung rinh chút nào.

Cách dùng từ

wibbly or wobbly: những từ vui nhộn chỉ chuyển động rung rinh

Wibbly và wobbly đều gợi tả chuyển động không vững, run rẩy hoặc rung rinh. Ở đây, người nói muốn nói rằng nó vẫn chưa có độ rung sống động thường thấy ở một hỗn hợp giống thạch. Hai từ có âm gần giống nhau làm cho cách miêu tả trở nên vui nhộn và sinh động thay vì mang tính kỹ thuật. Wibbly có sắc thái nghịch ngợm hơn; wobbly cũng là một tính từ thân mật phổ biến để tả thứ gì đó không vững.

Luyện tập

Wibbly or wobbly trong ví dụ gợi tả điều gì?

  1. Nó đã được đo với độ chính xác khoa học.
  2. Nó hoàn toàn cứng và đứng yên.
  3. Nó trông rung rinh một cách vui nhộn hoặc không vững.
Xem đáp án

Nó trông rung rinh một cách vui nhộn hoặc không vững.

We add water to make it wibbly wobbly. Ngữ pháp

1:41

Chúng ta thêm nước vào để làm nó núng nính rung rinh.

Ngữ pháp

make it wibbly wobbly: make + tân ngữ + tính từ

Trong make it wibbly wobbly, make có nghĩa là khiến cho một thứ trở nên như thế nào đó, không phải là sản xuất. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: it là tân ngữ, còn wibbly wobbly miêu tả trạng thái do việc thêm nước tạo ra. Dùng cùng cấu trúc này khi một hành động làm thay đổi trạng thái của người hoặc vật: make the room brighter, make the task easier hoặc make it clean.

Luyện tập

Dùng đại từ it để hoàn thành cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: This chair is hard. Add a cushion to ____ softer.

Xem đáp án

make it

Oh.

1:44

Ồ.

What flavor do you want?

1:45

Các con muốn vị gì?

Cheese.

1:47

Phô mai.

George likes cheese.

1:49

George thích phô mai.

I don't think they have cheese jelly, George. Ghi chú

1:51

Bố không nghĩ họ có thạch phô mai đâu, George.

Ngữ pháp

I don't think ... để nhẹ nhàng phủ định nhận định theo sau

Trong cấu trúc I don't think + mệnh đề, not gắn với think về mặt ngữ pháp, nhưng thông thường người nói đang nghi ngờ nhận định theo sau và nhẹ nhàng cho rằng nhận định đó không đúng. Ở đây, điều bị bác bỏ là they have cheese jelly; người nói không có ý nói rằng mình không suy nghĩ. Cấu trúc phổ biến này được gọi là chuyển vị trí phủ định. Tiếng Anh đặt từ phủ định trong mệnh đề chính, nhưng ý phủ định thực sự hướng đến nội dung theo sau.

Luyện tập

Trong câu “I don't think the shop is open,” người nói có khả năng cao nhất muốn nói điều gì?

  1. Người nói từ chối nghĩ về cửa hàng.
  2. Người nói cho rằng cửa hàng có lẽ chưa mở cửa.
  3. Người nói chắc chắn cửa hàng đang mở cửa.
Xem đáp án

Người nói cho rằng cửa hàng có lẽ chưa mở cửa.

Cách dùng từ

they have cheese jelly: have chỉ hàng có sẵn trong cửa hàng

Trong bối cảnh cửa hàng, they đại diện cho cửa hàng hoặc những người điều hành cửa hàng, còn have có nghĩa là “có trong kho hoặc cung cấp cho khách”. Vì vậy, they have cheese jelly nói về việc sản phẩm đó có sẵn hay không, chứ không phải một số người sở hữu riêng sản phẩm ấy. Have cũng mang nghĩa này khi khách hàng hỏi Do you have ...? tại cửa hàng, quán cà phê, nhà hàng hoặc nơi cung cấp dịch vụ khác.

Luyện tập

Một khách hàng hỏi nhân viên cửa hàng: “Do you have this jacket in medium?” Have có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nhân viên sở hữu nó làm quần áo cá nhân.
  2. Nhân viên biết cách làm ra nó.
  3. Chiếc áo có sẵn để bán ở cỡ đó.
Xem đáp án

Chiếc áo có sẵn để bán ở cỡ đó.

Oh!

1:55

Ồ!

There is strawberry, orange, or lemon flavor.

1:55

Có vị dâu tây, cam, hoặc chanh.

I like strawberry.

1:59

Con thích dâu tây.

Remember, the jelly is for Mummy Pig. Ý định

2:01

Nhớ nhé, thạch là dành cho Mẹ Pig.

Ý định

Remember, ... dùng để nhắc nhở nhẹ nhàng

Ở đây, Remember, đứng đầu câu không yêu cầu các em nhỏ cố tìm một câu trả lời trong trí nhớ. Trước khi các em lựa chọn, từ này nhẹ nhàng đưa sự chú ý của các em trở lại một sự thật quan trọng: món thạch được dành cho Mẹ Heo. Cấu trúc Remember, + một mệnh đề hoàn chỉnh giới thiệu kế hoạch, quy tắc hoặc mục tiêu mà người nghe cần ghi nhớ khi hành động.

Luyện tập

Remember có tác dụng gì trong câu "Remember, the cake is for Grandma"?

  1. Yêu cầu ai đó kể lại một ký ức trong quá khứ
  2. Nhẹ nhàng nhắc ai đó về kế hoạch hiện tại
  3. Ra lệnh cho ai đó học thuộc từ cake
Xem đáp án

Nhẹ nhàng nhắc ai đó về kế hoạch hiện tại

What do you think she would like? Ngữ pháp

2:04

Con nghĩ mẹ sẽ thích vị gì?

Ngữ pháp

What do you think + chủ ngữ + động từ? Trật tự từ trong câu hỏi lồng

What do you think ...? dùng để hỏi nhận định của người nghe. Trong câu này, what là tân ngữ của like, còn do you think tạo thành câu hỏi bên ngoài. Sau do you think, mệnh đề lồng dùng trật tự của câu trần thuật: she would like. Nó không đảo thành would she like. Mẫu có thể áp dụng là từ để hỏi + do you think + chủ ngữ + động từ?

Luyện tập

Câu nào hỏi đúng ý kiến của bạn về lựa chọn của Leo?

  1. What do you think Leo will choose?
  2. What do you think will Leo choose?
  3. What you think Leo will choose?
Xem đáp án

What do you think Leo will choose?

Uh...

2:06

Ừm...

strawberry.

2:07

Dâu tây.

Hello, Peppa and George.

2:09

Chào Peppa và George.

Hello, Miss Rabbit.

2:11

Cháu chào Cô Thỏ.

Can you guess what we're making? Ngữ pháp

2:13

Cô có đoán được chúng cháu đang làm gì không?

Ngữ pháp

guess what we're making?: trật tự từ trong câu hỏi lồng ghép

Trong guess what we're making, mệnh đề what we're making cho biết điều cần đoán. Đây là một câu hỏi lồng ghép: nội dung câu hỏi được đặt bên trong câu hỏi lớn hơn Can you guess ...? Bên trong câu hỏi lồng ghép, ta dùng trật tự của câu trần thuật: what + chủ ngữ + động từ. Vì vậy, ta nói what we're making chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp what are we making.

Luyện tập

Sắp xếp các từ trong ngoặc theo đúng thứ tự: Can you guess ____? (where / Mia / went)

Xem đáp án

where Mia went

Let me see. Cụm từ

2:16

Để cô xem nào.

Cụm từ

Let me see: khoảng ngừng trong hội thoại trước khi quyết định

Ở đây, Let me see là một cụm từ hội thoại ngắn được dùng trước khi người nói xem thông tin hiện có và quyết định sẽ nói gì. Tùy tình huống, cụm này có thể mang nghĩa Để tôi xem hoặc Để tôi nghĩ. Cụm từ này thường giúp người nói có thêm một chút thời gian và báo hiệu rằng sắp có câu trả lời hoặc nhận định. Nó không nhất thiết là một lời xin phép nghiêm túc để xem thứ gì đó.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với câu trả lời trong đoạn hội thoại này? "Which day should we meet?" "Let me see. I think Friday works best."

  1. Chính thức xin phép kiểm tra một đồ vật
  2. Dành một chút thời gian suy nghĩ trước khi trả lời
  3. Nói rằng thứ Sáu là không thể
Xem đáp án

Dành một chút thời gian suy nghĩ trước khi trả lời

Are you making jelly?

2:17

Các cháu đang làm thạch hả?

Yes.

2:19

Đúng ạ.

I love jelly, all wibbly wobbly and delicious.

2:20

Cô thích thạch lắm, cứ núng nính rung rinh và ngon tuyệt.

We're back home, Mummy Pig.

2:27

Bố con mình về rồi đây, Mẹ Pig.

Very good.

2:29

Tốt lắm.

Right.

2:32

Được rồi.

Let's make jelly.

2:32

Hãy làm thạch nào.

First, we open the packet and take out the jelly cubes. Cụm động từ

2:35

Đầu tiên, chúng ta mở gói và lấy các viên thạch ra.

Cụm động từ

take out: lấy một vật từ bên trong ra

Ở đây, take out có nghĩa là “lấy một vật ra khỏi gói hoặc vật chứa”. Trước tiên, gói được mở ra, rồi các viên thạch được chuyển từ bên trong ra bên ngoài. Out là tiểu từ trong cụm động từ take out. Hai từ kết hợp với nhau diễn tả sự thay đổi từ trong ra ngoài, chứ không chỉ đơn giản là mang một vật đến nơi khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take out. Đặt đại từ vào đúng vị trí: The keys are in your pocket. Please ____.

Xem đáp án

take them out

Ooh,

2:39

Ồ,

they are a bit wibbly and wobbly.

2:40

chúng hơi núng nính và rung rinh.

We break the jelly cubes into a bowl and add some hot water. Cụm từ

2:43

Chúng ta bẻ các viên thạch vào bát và thêm một ít nước nóng.

Cụm từ

break ... into a bowl: hành động và đích đến của kết quả

Trong break the jelly cubes into a bowl, break diễn tả hành động tách hoặc bẻ các viên thạch, còn into a bowl cho biết đích đến của chúng. Sau hành động này, các mảnh thạch nằm bên trong bát. Into thể hiện chuyển động từ ngoài vào trong. Nó không chỉ đơn giản nêu vị trí cố định nơi hành động bẻ diễn ra.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là bánh quy ban đầu ở ngoài bát rồi đi vào trong bát khi bạn bóp vụn chúng?

  1. Put the bowl into the biscuits.
  2. Crumble the biscuits into a bowl.
  3. Crumble the biscuits in a bowl.
Xem đáp án

Crumble the biscuits into a bowl.

A grown-up must do this bit. Ý định

2:48

Người lớn phải làm công đoạn này.

Ý định

A grown-up must do this bit: must diễn đạt yêu cầu an toàn

Ở đây, must diễn đạt một yêu cầu an toàn rõ ràng: bước này bắt buộc phải do người lớn thực hiện. Nó không có nghĩa là người nói đang dự đoán chắc chắn về việc một người lớn sẽ làm gì. A grown-up có nghĩa là “người lớn”, còn this bit là “phần này của hoạt động”. Cấu trúc “người + must + động từ nguyên mẫu” dùng để giao trách nhiệm hoặc nêu quy tắc.

Luyện tập

Must có chức năng gì trong “A grown-up must do this bit”?

  1. Nó nêu một yêu cầu an toàn rõ ràng về người phải thực hiện bước này.
  2. Nó dự đoán rằng có lẽ một người lớn sẽ thực hiện bước này.
  3. Nó lịch sự cho phép bất kỳ ai lựa chọn có thực hiện bước này hay không.
Xem đáp án

Nó nêu một yêu cầu an toàn rõ ràng về người phải thực hiện bước này.

And stir.

2:51

Và khuấy đều.

The water's gone strawberry color. Ngữ pháp

2:52

Nước đã chuyển sang màu dâu tây rồi.

Ngữ pháp

gone strawberry color: go diễn tả sự thay đổi trạng thái

Trong gone strawberry color, gone là quá khứ phân từ của go, còn water's có nghĩa là water has. Ở đây, go có nghĩa là “trở nên” hoặc “thay đổi”, nên nước đã chuyển sang màu giống màu dâu tây; gone không có nghĩa là “rời đi”. Cấu trúc có thể áp dụng là go + cụm từ chỉ màu sắc hoặc trạng thái, như go red, go cold hoặc go quiet. Strawberry color là cách gọi thân mật cho màu xuất hiện sau khi thay đổi trong câu gốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go cộng với quiet: When the baby fell asleep, the house ____.

Xem đáp án

went quiet

Yes.

2:55

Đúng vậy.

The jelly cubes have melted.

2:56

Các viên thạch đã tan chảy.

Now, we can pour it into the jelly mold. Cụm từ

2:58

Bây giờ, chúng ta có thể đổ nó vào khuôn thạch.

Cụm từ

pour ... into ...: đổ chất lỏng vào bên trong vật chứa

Trong cấu trúc pour + một vật + into + vật chứa, pour chỉ hành động đổ, còn into chỉ chuyển động từ bên ngoài vào bên trong. Ở đây, it chỉ hỗn hợp thạch lỏng đã chuẩn bị, còn the jelly mold là vật chứa hỗn hợp đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc pour + chất lỏng + giới từ + vật chứa bằng giới từ chỉ rõ chuyển động từ bên ngoài vào bên trong: Pour the milk ____ the cup.

Xem đáp án

into

Ooh!

3:03

Ồ!

The fridge will make it go cold and wobbly. Ngữ pháp

3:04

Tủ lạnh sẽ làm nó lạnh và đông lại núng nính.

Ngữ pháp

make + tân ngữ + go + tính từ: gây ra sự thay đổi trạng thái

Trong cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu, make có nghĩa là gây ra hoặc khiến. Động từ sau tân ngữ không có to: dùng make it go, không dùng make it to go. Ở đây, go + tính từ có nghĩa là trở nên, không phải di chuyển. Cold và wobbly là hai tính từ được nối bằng and, vì vậy tủ lạnh khiến hỗn hợp trở nên vừa lạnh vừa rung rinh.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc make + tân ngữ + go + tính từ?

  1. The power cut made go dark the room.
  2. The power cut made the room to go dark.
  3. The power cut made the room go dark.
Xem đáp án

The power cut made the room go dark.

How long will it take? Cụm từ

3:08

Sẽ mất bao lâu ạ?

Cụm từ

How long will it take?: hỏi về thời gian dự kiến

How long will it take? hỏi về khoảng thời gian dự kiến của quá trình đang được nhắc đến. How long hỏi độ dài thời gian; trong cấu trúc này, take có nghĩa là cần thời gian, còn it chỉ toàn bộ quá trình. Để nêu rõ hành động, hãy thêm to + động từ nguyên mẫu sau take, như trong How long will it take to finish?

Luyện tập

Một thợ máy đang sửa xe đạp của bạn. Hoàn thành câu hỏi về thời gian: ____ will it take to fix it?

Xem đáp án

How long

Not long.

3:10

Không lâu đâu.

Let's set the timer. Cụm từ

3:11

Hãy hẹn giờ nào.

Cụm từ

set the timer: cài thời gian đếm ngược

Set the timer có nghĩa là cài bộ hẹn giờ với khoảng thời gian đếm ngược mong muốn. Ở đây, set có nghĩa là cài đặt hoặc điều chỉnh, chứ không chỉ đơn giản là đặt thiết bị ở một vị trí nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ có nghĩa là cài thời gian đếm ngược: Please ____ for five minutes.

Xem đáp án

set the timer

When the timer goes ping, the jelly will be ready. Ngữ pháp

3:13

Khi đồng hồ kêu "tinh", thạch sẽ sẵn sàng.

Ngữ pháp

When the timer goes ping: thì hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian chỉ tương lai

When the timer goes ping là mệnh đề thời gian do when mở đầu. Mệnh đề này cho biết thời điểm kết quả trong mệnh đề chính sẽ xảy ra. Goes ping là cách nói khẩu ngữ, sinh động để diễn tả đồng hồ hẹn giờ phát ra một tiếng “ting” ngắn. Khi mệnh đề với when nói về một sự việc trong tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề đó: dùng goes, không dùng will go. Mệnh đề chính có thể dùng will để diễn tả kết quả trong tương lai, như trong the jelly will be ready.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của ring để hoàn thành mệnh đề thời gian chỉ tương lai: When the bell ____, we will leave.

Xem đáp án

rings

It's taking a long time.

3:20

Lâu quá đi mất.

While we wait, let's make Mummy a card to go with the jelly. Ghi chú

3:22

Trong khi chờ đợi, hãy làm tặng Mẹ một tấm thiệp để đi kèm với thạch nhé.

Ngữ pháp

While we wait: tạo bối cảnh thời gian cho một hành động khác

While we wait là mệnh đề thời gian có nghĩa là “trong lúc chúng ta đang chờ”. Mệnh đề này tạo bối cảnh thời gian cho lời đề nghị trong mệnh đề chính: có thể làm tấm thiệp trong lúc chờ. Mẫu câu While we wait, let's ... có thể được dùng lại để đề xuất một hoạt động thực hiện trước khi thời gian chờ kết thúc.

Luyện tập

Trong “While we wait, let's play a word game,” while có nghĩa là gì?

  1. bởi vì
  2. tuy nhiên
  3. trong khoảng thời gian mà
Xem đáp án

trong khoảng thời gian mà

Ngữ pháp

make Mummy a card: make + người + vật

Trong make Mummy a card, make có hai tân ngữ: Mummy là người được hưởng lợi, còn a card là vật được làm ra. Cấu trúc là make + người + vật, nghĩa là “làm một thứ gì đó cho ai”. Câu này không có nghĩa là Mummy được tạo ra. Có thể diễn đạt cùng ý bằng for: make a card for Mummy. Trong cấu trúc hai tân ngữ, người đứng trước vật.

Luyện tập

Viết lại “make a cake for Grandma” bằng cấu trúc hai tân ngữ: For her birthday, I'll ____.

Xem đáp án

make Grandma a cake

Cụm động từ

go with the jelly: ghép một thứ với một thứ khác

Trong a card to go with the jelly, cụm nguyên mẫu to go with the jelly bổ nghĩa cho a card. Ở đây, go with có nghĩa là “được ghép với” hoặc “được kèm theo”, vì vậy tấm thiệp và thạch là hai phần đi cùng nhau trong cùng một món quà bất ngờ. Cách dùng này không nói rằng tấm thiệp di chuyển đến đâu đó. Nói chung, một món ăn, màu sắc, đồ vật hoặc món quà có thể go with với một thứ khác khi chúng hợp nhau hoặc được dùng hay tặng cùng nhau.

Luyện tập

go with có nghĩa là gì trong “The charger goes with the new tablet”?

  1. Bộ sạc được dùng hoặc được kèm theo máy tính bảng.
  2. Bộ sạc đi bộ về phía máy tính bảng.
  3. Máy tính bảng được làm từ bộ sạc.
Xem đáp án

Bộ sạc được dùng hoặc được kèm theo máy tính bảng.

Yes.

3:27

Dạ.

Peppa and George are drawing a jelly card for Mummy Pig.

3:28

Peppa và George đang vẽ một tấm thiệp thạch cho Mẹ Pig.

Very good.

3:32

Rất tốt.

What should we write inside?

3:33

Chúng ta nên viết gì bên trong nhỉ?

Um Dear Mummy. Văn hóa

3:35

Ừm... Mẹ yêu quý.

Văn hóa

Dear Mummy: lời chào mở đầu thiệp hoặc thư

Dear Mummy là lời chào mở đầu dùng để gọi người nhận một tấm thiệp hoặc lá thư. Ở đây, Dear là một phần của cấu trúc quen thuộc Dear + tên hoặc cách xưng hô, chứ không phải một câu hoàn chỉnh miêu tả Mummy. Trong lời nhắn ấm áp dành cho gia đình, Mummy làm lời chào trở nên gần gũi và trìu mến. Có thể dùng cùng cấu trúc với những người nhận khác, chẳng hạn Dear Grandma hoặc Dear Mr Brown.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu của tấm thiệp bằng Dear theo sau bởi Grandma: ____, Thank you for the lovely present.

Xem đáp án

Dear Grandma

All this jelly is for you. Ý định

3:38

Tất cả chỗ thạch này là dành cho mẹ.

Ý định

is for you: chỉ người nhận dự kiến

Trong All this jelly is for you, is for you cho biết chỗ thạch đó dành cho ai: you là người sẽ nhận hoặc thưởng thức nó. Ở đây, for đánh dấu người nhận hoặc người được hưởng lợi, chứ không chỉ nguyên nhân. Cấu trúc có thể áp dụng là vật + be + for + người, như trong This seat is for Dad. Hãy đổi dạng của be cho phù hợp với chủ ngữ và thì.

Luyện tập

Một người bạn nói: 'This sandwich is for you.' Ở đây for you cho biết điều gì?

  1. Bạn là người được dự định sẽ nhận hoặc ăn chiếc bánh mì kẹp.
  2. Bạn đã sở hữu chiếc bánh mì kẹp trước khi người bạn đó nói.
  3. Chiếc bánh mì kẹp tồn tại là do bạn.
Xem đáp án

Bạn là người được dự định sẽ nhận hoặc ăn chiếc bánh mì kẹp.

Love from Peppa and George. Văn hóa

3:41

Yêu mẹ, từ Peppa và George.

Văn hóa

Love from + người gửi như lời kết ấm áp trong thiệp

Trong thiệp hoặc lời nhắn riêng, Love from + tên là một lời kết ấm áp. Tên sau from cho biết ai là người gửi, vì vậy Love from Peppa and George. có nghĩa là Peppa và George kết thúc tấm thiệp bằng tình cảm yêu thương và ký tên. Hãy hiểu cả cụm này như một mẫu lời kết, không phải một câu thông thường nói tình yêu đến từ đâu. Mẫu có thể áp dụng là Love from + người gửi.

Luyện tập

Hoàn thành lời kết ấm áp trong thiệp bằng mẫu của bài học: ____ Mia and Ben.

Xem đáp án

Love from

Kiss kiss. Văn hóa

3:44

Chụt chụt.

Văn hóa

Kiss kiss như lời kết viết thể hiện tình cảm

Trong tấm thiệp này, Kiss kiss. là một lời nhắn thân thương có nghĩa là người viết đang gửi những nụ hôn. Nó thể hiện tình yêu và sự gần gũi. Đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu hôn hai lần và cũng không tường thuật hai nụ hôn thật đang diễn ra. Việc lặp lại kiss tạo cho lời kết một giọng điệu vui tươi và dịu dàng.

Luyện tập

Trong một tấm thiệp đầy tình cảm, Kiss kiss. có chức năng nào tự nhiên nhất?

  1. Truyền tải tình cảm bằng lời viết.
  2. Thông báo rằng hai nụ hôn đang diễn ra ngay lúc này.
  3. Yêu cầu người đọc hôn hai lần.
Xem đáp án

Truyền tải tình cảm bằng lời viết.

Um Please can you share your jelly with Peppa and George. Ý định

3:46

Ừm... Mẹ làm ơn chia sẻ thạch với Peppa và George nhé.

Ý định

Please can you ...? và share ... with ...

Please can you + động từ nguyên mẫu? được dùng để lịch sự nhờ ai đó làm việc gì. Ở đây, can tạo thành một lời nhờ, chứ không chỉ hỏi về khả năng. Please làm lời nhờ nhẹ nhàng hơn một mệnh lệnh trực tiếp. Share something with someone nghĩa là chia sẻ thứ gì đó với ai. Hãy nêu vật sau share trước, rồi dùng with để giới thiệu người cùng chia sẻ. Trong câu này, những người đó là Peppa và George.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ lịch sự bằng các cấu trúc mục tiêu: ____ share your markers ____ Ava?

Xem đáp án

Please can you · with

And can Daddy have some too?

3:52

Và Bố có thể ăn một ít được không?

Lovely.

3:55

Đáng yêu quá.

The timer has gone ping.

3:58

Đồng hồ hẹn giờ đã kêu "tinh".

And the jelly is ready.

4:00

Và thạch đã sẵn sàng.

We just turn the mold over on the plate and out pops the jelly. Ghi chú

4:02

Chúng ta chỉ cần úp ngược khuôn lên đĩa và thạch sẽ trôi ra.

Cụm động từ

turn the mold over: lật bằng turn ... over

Turn something over nghĩa là xoay hoặc lật một vật để mặt đối diện hướng lên trên. Ở đây, chiếc khuôn được úp ngược lên đĩa để món thạch có thể rơi ra. Over diễn tả sự thay đổi hướng, chứ không chỉ là vị trí ở phía trên chiếc đĩa. Turn ... over là cụm động từ có thể tách. Danh từ có thể đứng ở giữa hoặc sau over, nhưng đại từ phải đứng ở giữa: turn it over, không phải turn over it.

Luyện tập

Tấm thẻ đang úp mặt xuống. Hãy dùng turn ... over với đại từ it: ____.

Xem đáp án

Turn it over

Ngữ pháp

out pops the jelly: đảo ngữ với từ chỉ hướng ở đầu câu

Trong out pops the jelly, out đứng trước, còn động từ pops đứng trước chủ ngữ danh từ the jelly. Thứ bật ra là the jelly; cụm này không phải tân ngữ của pops. Trật tự trung tính là The jelly pops out. Kiểu đảo ngữ đưa từ chỉ hướng lên đầu này trình bày chuyển động trước khi gọi tên thứ xuất hiện. Nó làm hành động có cảm giác tức thời và sinh động, một cách diễn đạt thường dùng để đẩy câu chuyện tiến lên.

Luyện tập

Sắp xếp out, jumps và a rabbit theo đúng thứ tự để hoàn thành câu kể sinh động: The box opens, and ____!

Xem đáp án

out jumps a rabbit

It's wibbly and it's wobbly.

4:09

Nó núng nính và rung rinh.

Gobbly blah the end.

4:12

Măm măm hết rồi.

Mummy Pig has finished her important work.

4:15

Mẹ Pig đã hoàn thành công việc quan trọng của mình.

Mummy's coming.

4:19

Mẹ đang đến.

Surprise!

4:21

Bất ngờ chưa!

How wonderful! Ngữ pháp

4:23

Tuyệt vời quá!

Ngữ pháp

How wonderful!: câu cảm thán How + tính từ

How wonderful! là một câu cảm thán có nghĩa là một điều gì đó rất tuyệt vời. Ở đây, how tăng mức độ của tính từ wonderful; nó không hỏi về cách thức hay phương pháp. Mẫu ngắn là How + tính từ! Dạng đầy đủ hơn có thể gồm chủ ngữ và động từ: How wonderful it is! Dùng mẫu này để thể hiện phản ứng hoặc đánh giá mạnh.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mẫu cảm thán How + tính từ?

  1. How wonderful!
  2. What wonderful!
  3. How a wonderful surprise!
Xem đáp án

How wonderful!

We made jelly.

4:25

Bố con em đã làm thạch đấy.

Ooh, my favorite.

4:27

Ồ, món yêu thích của mẹ.

And it's all for you.

4:28

Và tất cả là dành cho mẹ.

And some for me and George and Daddy.

4:31

Và một ít cho con và George và Bố nữa.

Wibbly wobbly jelly.

4:34

Thạch núng nính rung rinh.

Thank you.

4:36

Cảm ơn các con.

Mummy and Daddy Pig, Peppa, and George like jelly.

4:38

Mẹ và Bố Pig, Peppa và George đều thích thạch.

Everyone likes jelly.

4:42

Mọi người đều thích thạch.

Jelly on a plate.

4:46

Thạch trên đĩa.

Jelly on a plate.

4:47

Thạch trên đĩa.

Wibble wobble, Wibble wobble, jelly on a plate. Cách dùng từ

4:49

Rung rinh núng nính, rung rinh núng nính, thạch trên đĩa.

Cách dùng từ

Wibble wobble, Wibble wobble: âm thanh vui nhộn và sự lặp lại

Trong câu hát thiếu nhi này, Wibble wobble là cách chơi âm vui nhộn, gợi hình ảnh miếng thạch chuyển động nhẹ nhàng từ bên này sang bên kia. Hai từ có hình thức gần giống nhau nhưng đổi nguyên âm, khiến chuyển động trở nên sinh động; đây không phải là cách mô tả kỹ thuật chính xác. Việc lặp lại Wibble wobble tạo cho câu hát một nhịp đều như lời đồng dao và khiến chuyển động có vẻ tiếp diễn. Trong bài hát và truyện kể, những mẫu âm thanh như thế có thể thể hiện chuyển động hoặc kết cấu dù không phải là cách dùng trang trọng.

Luyện tập

Wibble wobble chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nói rằng miếng thạch có vị không ngon.
  2. Đưa ra hướng dẫn trang trọng về cách dọn món thạch.
  3. Dùng âm thanh vui nhộn và sự lặp lại để gợi chuyển động của miếng thạch.
Xem đáp án

Dùng âm thanh vui nhộn và sự lặp lại để gợi chuyển động của miếng thạch.

Wibbly wobbly wa.

4:53

Núng nính rung rinh oa.

Wibbly wibbly Woo!

4:55

Núng nính rung rinh u!

Wibble wobble, Wibble wobble, jelly on a plate.

4:57

Rung rinh núng nính, rung rinh núng nính, thạch trên đĩa.