Bạn Có Khả Năng Trở Thành Kẻ Sát Nhân?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
799 từ 173 từ/phút

Giới thiệu video: Video liên hệ hành vi giết người với các yếu tố sinh học, môi trường và tiến hóa, rồi so sánh tỷ lệ xưa và nay mà không đánh đồng mối liên hệ với định mệnh hay nguyên nhân. Các điểm tiếng Anh chính: 1. had their resting heart rate measured: Ngữ pháp & mẫu câu; dùng have + tân ngữ + quá khứ phân từ cho phép đo được thực hiện hoặc thu xếp, không phải tự đo, trong xét nghiệm hay dịch vụ. 2. was associated with: Cụm từ cố định & kết hợp từ; nêu mối liên hệ nghiên cứu mà không khẳng định yếu tố này gây ra yếu tố kia. 3. deepfakes: Văn hóa, truyền thông & bối cảnh thực tế; hiểu nội dung thuyết phục do AI tạo hoặc sửa và câu hỏi cuối về điều gì là thật trong tin công nghệ.

Nội dung bài học

Murder has inspired documentaries, podcasts, and even games.

0:00

Những vụ giết người đã trở thành nguồn cảm hứng cho phim tài liệu, podcast và thậm chí cả trò chơi.

But our obsession with these stories got us wondering, Ngữ pháp

0:04

Nhưng vì quá ám ảnh với những câu chuyện này, chúng ta bắt đầu tự hỏi,

are there certain traits or factors that make somebody more likely to kill someone? Ngữ pháp

0:07

liệu có những đặc điểm hay yếu tố nhất định nào khiến một người dễ ra tay giết người hơn không?

Ngữ pháp

got us wondering, ...: get + tân ngữ + -ing

Cấu trúc get + tân ngữ + -ing cho biết một điều gì đó khiến một người hoặc một nhóm bắt đầu một hoạt động hay một quá trình tinh thần. Trong got us wondering, got us chỉ tác nhân khơi mào, us là nhóm người bắt đầu suy nghĩ, còn wondering gọi tên quá trình suy nghĩ đang tiếp diễn. Ở đây, sự ám ảnh của chúng tôi với những câu chuyện này khiến chúng tôi bắt đầu đặt ra câu hỏi ngay sau đó. Cụm từ này không có nghĩa là chúng tôi có được wondering; got cho biết sự thay đổi mà nó gây ra.

Luyện tập

Câu nào dùng get + tân ngữ + -ing để cho thấy một manh mối khiến ai đó bắt đầu suy nghĩ?

  1. The strange noise got me wondered whether someone was outside.
  2. The strange noise made me wondering whether someone was outside.
  3. The strange noise got me wondering whether someone was outside.
  4. The strange noise got me wonder whether someone was outside.
Xem đáp án

The strange noise got me wondering whether someone was outside.

Ngữ pháp

make somebody more likely to kill someone?:tăng khả năng, không phải ép buộc

Cấu trúc make + tân ngữ + more likely + to + động từ cho biết chủ ngữ làm tăng khả năng tân ngữ thực hiện hành động. Trong make somebody more likely to kill someone, traits or factors là những yếu tố tác động, somebody là người có khả năng thay đổi, còn to kill someone nêu hành động có thể xảy ra. More likely so sánh kết quả với một mức cơ sở có khả năng thấp hơn. Cấu trúc này diễn tả rủi ro tăng lên, không khẳng định kết quả chắc chắn xảy ra và cũng không nói rằng có sự ép buộc trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng make + tân ngữ + more likely + to-infinitive để nói rằng thiếu ngủ làm tăng khả năng xảy ra lỗi thay vì trực tiếp gây ra lỗi?

  1. Lack of sleep can make drivers likely missing important signs.
  2. Lack of sleep can make drivers miss important signs.
  3. Lack of sleep can make drivers more likely to miss important signs.
  4. Lack of sleep can force drivers to miss important signs.
Xem đáp án

Lack of sleep can make drivers more likely to miss important signs.

And are you capable of murder? Cụm từ

0:12

Và liệu bạn có khả năng giết người không?

Cụm từ

capable of murder?: khả năng, không phải ý muốn

Trong câu hỏi này, capable of murder có nghĩa là có khả năng hoặc tiềm năng thực hiện một vụ giết người. Sau capable là of, rồi đến một danh từ như murder hoặc dạng -ing như trong capable of committing murder. Ở đây, câu hỏi mang tính thách thức, sắc bén về điều mà người nghe có thể làm. Câu hỏi không nói rằng người nghe muốn làm, đang lên kế hoạch làm, hay chắc chắn sẽ làm việc đó.

Luyện tập

Câu hỏi nào nói về khả năng hoặc tiềm năng của một người mà không trực tiếp hỏi về sự sẵn lòng hay đưa ra dự đoán?

  1. Are you capable of murder?
  2. Are you willing to commit murder?
  3. Are you certain to commit murder?
Xem đáp án

Are you capable of murder?

To start,

0:15

Trước hết,

have you ever thought about it before?

0:15

bạn đã bao giờ nghĩ đến chuyện đó chưa?

Well,

0:18

Thật ra,

this isn't actually that meaningful because it's so common.

0:18

điều này không nói lên nhiều vì chuyện đó rất phổ biến.

A survey of almost a thousand students found that

0:22

Một cuộc khảo sát với gần một nghìn sinh viên cho thấy

76% of women and 91% of men

0:25

76% phụ nữ và 91% nam giới

reported having one vivid and memorable homicidal thought. Ngữ pháp

0:28

cho biết họ từng có một ý nghĩ giết người rất rõ nét và khó quên.

Ngữ pháp

reported having — Chủ ngữ tự báo cáo trải nghiệm của mình

Trong câu này, reported having có nghĩa là những phụ nữ và nam giới ấy nói hoặc cho biết rằng chính họ đã từng có một ý nghĩ muốn giết người rõ nét và đáng nhớ. Sau reported là bổ ngữ dạng -ing having, diễn đạt trải nghiệm được báo cáo như một điều mà các chủ thể đưa ra báo cáo đã có. Các cụm chỉ tỷ lệ phần trăm là chủ ngữ ngữ pháp của reported và đại diện cho những nhóm người đã trả lời khảo sát. Trong ngữ cảnh này, report có nghĩa là nêu một trải nghiệm trong khảo sát hoặc nghiên cứu; bản thân từ này không chứng minh rằng trải nghiệm đó đã được xác minh độc lập.

Luyện tập

Câu nào cho thấy những người được nêu làm chủ ngữ đang tự báo cáo trải nghiệm của mình?

  1. During the survey, several runners reported having trouble breathing in the heat.
  2. During the survey, the newspaper reported that several runners had trouble breathing in the heat.
  3. During the survey, several runners were reported to have trouble breathing in the heat.
Xem đáp án

During the survey, several runners reported having trouble breathing in the heat.

In fact,

0:32

Trên thực tế,

other reports show men may have roughly 10 murder fantasies

0:32

các báo cáo khác cho thấy nam giới có thể đã tưởng tượng về việc giết người khoảng 10 lần,

and women three in the past year.

0:36

còn phụ nữ là ba lần trong năm qua.

Is your heart beating fast right now?

0:38

Tim bạn có đang đập nhanh ngay lúc này không?

Then you're probably safe.

0:41

Nếu có thì có lẽ bạn an toàn.

A study of 710,000 men had their resting heart rate measured Ngữ pháp

0:42

Một nghiên cứu đã đo nhịp tim khi nghỉ của 710.000 nam giới

when they were 18 years old as part of a military service test.

0:46

khi họ 18 tuổi, trong khuôn khổ một đợt kiểm tra nghĩa vụ quân sự.

Ngữ pháp

have + tân ngữ + quá khứ phân từ: had their resting heart rate measured

Trong had their resting heart rate measured, had là dạng quá khứ của have, their resting heart rate là tân ngữ và measured là quá khứ phân từ. Trong ngữ cảnh dịch vụ và kiểm tra, cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ cho biết tân ngữ nhận một hành động do người khác thực hiện. Ở đây, những người đàn ông được đo nhịp tim; họ không tự đo nhịp tim của mình. Thì được thể hiện ở have: had ... measured cho biết bài kiểm tra đã hoàn thành trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ, sử dụng blood pressure và check: "At the clinic, Maya ____ before the race."

Xem đáp án

had her blood pressure checked

In the decades that followed, Mạch ý

0:50

Trong những thập kỷ sau đó,

the men with the lowest resting heart rates were 39% more likely Ngữ pháp

0:51

những người đàn ông có nhịp tim khi nghỉ thấp nhất có nguy cơ phạm tội bạo lực cao hơn 39%

than the high resting heart rate group to commit a violent crime.

0:56

so với nhóm có nhịp tim khi nghỉ cao.

Mạch ý

In the decades that followed dùng để liên kết thời gian

In the decades that followed thiết lập một khung thời gian bao gồm nhiều năm sau một sự kiện đã được nhắc đến. That followed bổ nghĩa cho the decades và có nghĩa là “đến sau đó”; không có nghĩa là các thập kỷ đi theo một người. Khi đặt cụm này ở đầu câu, người nói chuyển từ bài kiểm tra nhịp tim trước đó sang những kết quả được quan sát muộn hơn rất nhiều. Cụm này tổ chức một câu chuyện dài hạn và cho người đọc một khoảng thời gian rõ hơn từ later vốn khá mơ hồ.

Luyện tập

A new railway reached the region in 1900. ____, several towns grew around its stations. Hoàn thành cụm liên kết thời gian bằng decades và followed.

Xem đáp án

In the decades that followed

Ngữ pháp

39% more likely than ... to commit: so sánh khả năng tương đối

Cấu trúc X is 39% more likely than Y to do Z so sánh khả năng xảy ra Z đối với X với khả năng xảy ra cùng kết quả đó đối với Y. Trong câu này, X là những người đàn ông có nhịp tim khi nghỉ thấp nhất, Y là nhóm có nhịp tim khi nghỉ cao, còn Z là phạm tội bạo lực. Trong cách diễn đạt này, 39% more likely chỉ mức tăng tương đối: khả năng của X bằng 1,39 lần khả năng của Y. Nó không có nghĩa là 39% người thuộc X đã phạm tội, và riêng phép so sánh này cũng không chứng minh rằng nhịp tim khi nghỉ gây ra hành vi phạm tội.

Luyện tập

Đọc câu sau: "Night-shift workers were 30% more likely than day-shift workers to miss a checkup." "30%" mô tả trực tiếp nhất điều gì?

  1. Mức tăng tương đối về khả năng của người làm ca đêm so với người làm ca ngày
  2. Tỷ lệ phần trăm người làm ca đêm đã bỏ lỡ buổi kiểm tra
  3. Chênh lệch 30 điểm phần trăm giữa hai nhóm
Xem đáp án

Mức tăng tương đối về khả năng của người làm ca đêm so với người làm ca ngày

Additionally,

1:00

Ngoài ra,

a separate study found that a low heart rate was linked to stalking behavior.

1:01

một nghiên cứu khác phát hiện nhịp tim thấp có liên quan đến hành vi rình rập.

A study of murderers who plead not guilty by reason of a mental disorder Văn hóa

1:05

Một nghiên cứu về những kẻ giết người không nhận tội với lý do mắc chứng rối loạn tâm thần

had their brain scans compared to age and sex-matched controls. Cách dùng từ

1:10

đã so sánh ảnh quét não của họ với ảnh của nhóm đối chứng cùng độ tuổi và giới tính.

Văn hóa

plead not guilty by reason of a mental disorder: không nhận tội với lý do rối loạn tâm thần

Trong tiếng Anh pháp lý, plead not guilty nghĩa là chính thức thông báo với tòa rằng bị cáo không thừa nhận mình có tội về mặt pháp lý. By reason of a mental disorder nêu căn cứ pháp lý được viện dẫn cho lời tuyên bố đó, nên cả cụm có nghĩa là tuyên bố không nhận tội với lý do rối loạn tâm thần. Cụm này nêu một lập trường trong thủ tục tố tụng, không phải kết luận về sự thật. Nó không nhất thiết khẳng định rằng hành vi đó chưa từng xảy ra, và cũng không đồng nghĩa với việc tòa đã chấp nhận lập luận bào chữa hoặc đã đưa ra phán quyết. Tên gọi chính thức và tiêu chuẩn pháp lý thay đổi tùy khu vực tài phán.

Luyện tập

Đọc câu sau: Bản tin viết, "The defendant pleaded not guilty by reason of a mental disorder." Bản tin này cho biết điều gì?

  1. Bị cáo chính thức tuyên bố không nhận tội dựa trên tình trạng rối loạn tâm thần mà mình viện dẫn.
  2. Tòa đã kết luận rằng hành vi bị cáo buộc chưa từng xảy ra.
  3. Bị cáo thừa nhận có tội về mặt pháp lý và chỉ yêu cầu mức án nhẹ hơn.
Xem đáp án

Bị cáo chính thức tuyên bố không nhận tội dựa trên tình trạng rối loạn tâm thần mà mình viện dẫn.

Cách dùng từ

nhóm đối chứng được ghép theo độ tuổi và giới tính

Trong câu nghiên cứu này, controls chỉ những người thuộc nhóm đối chứng, không phải các nút bấm, quyền kiểm soát hay bộ phận điều khiển của thiết bị. Ảnh quét não của họ được dùng làm cơ sở để so sánh với ảnh quét của nhóm được nghiên cứu. age and sex-matched cho biết những người trong nhóm đối chứng được chọn sao cho phù hợp với nhóm được nghiên cứu về độ tuổi và giới tính. Việc ghép các đặc điểm này giúp phép so sánh công bằng hơn, nhưng không có nghĩa là hai nhóm giống nhau về mọi mặt khác.

Luyện tập

Trong một bài nghiên cứu, age and sex-matched controls chỉ điều gì?

  1. Một nhóm đối chứng được chọn để tương ứng với nhóm được nghiên cứu về độ tuổi và giới tính
  2. Một nhóm chỉ được chọn vì các thành viên có cùng triệu chứng
  3. Những người vận hành thiết bị nghiên cứu và quản lý các bộ phận điều khiển
Xem đáp án

Một nhóm đối chứng được chọn để tương ứng với nhóm được nghiên cứu về độ tuổi và giới tính

Turns out, they did have lower activity in the prefrontal cortex, Ghi chú

1:14

Kết quả cho thấy hoạt động ở vỏ não trước trán của họ thực sự thấp hơn,

Mạch ý

Turns out: giới thiệu một kết quả được phát hiện

Turns out, là cách nói không trang trọng để giới thiệu một sự thật hoặc kết quả vừa được phát hiện, xác nhận hoặc làm rõ. Trong câu này, nó cho biết việc so sánh ảnh quét não đã dẫn đến kết quả được nêu sau đó. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách chuyển từ một câu hỏi, phỏng đoán hoặc kỳ vọng sang câu trả lời. Ở đây nó không diễn tả sự di chuyển theo nghĩa đen; dạng đầy đủ hơn là It turns out.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với Turns out, ở đầu câu?

  1. Cụm từ trang trọng dùng để định nghĩa một thuật ngữ kỹ thuật
  2. Cách nói không trang trọng để giới thiệu một sự thật hoặc kết quả vừa được phát hiện
  3. Cụm từ lịch sự dùng để yêu cầu ai đó bắt đầu một hành động
Xem đáp án

Cách nói không trang trọng để giới thiệu một sự thật hoặc kết quả vừa được phát hiện

Ngữ pháp

did have dùng để nhấn mạnh sự việc trong quá khứ

Trong did have lower activity, did là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Thì quá khứ được thể hiện bởi did, vì vậy have vẫn giữ nguyên mẫu. Cụm này xác nhận rằng các đối tượng thực sự có mức hoạt động thấp hơn, chứ không chỉ đơn thuần thuật lại một sự việc trong quá khứ. Cấu trúc này hữu ích khi một nhận định về quá khứ từng bị nghi ngờ, gây bất ngờ hoặc vẫn chưa được xác nhận. Nó đặt trọng tâm giao tiếp vào việc xác nhận rằng sự việc là có thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ nhấn mạnh của have: Everyone expected the scan to look normal, but it ____ a small abnormality.

Xem đáp án

did have

which makes sense as it's involved in decision making

1:18

điều này cũng hợp lý vì vùng não đó tham gia vào quá trình ra quyết định

and moderating social behavior.

1:21

và điều chỉnh hành vi xã hội.

They also found higher activity in the limbic system,

1:23

Các nhà nghiên cứu cũng phát hiện hệ viền của những người này hoạt động mạnh hơn,

which is the part of the brain more likely to generate pure emotion

1:26

vốn là phần não dễ tạo ra những cảm xúc thuần túy

like anger and reduced self-control.

1:30

như sự tức giận, đồng thời làm suy giảm khả năng tự kiểm soát.

Or maybe you carry the warrior gene. Văn hóa

1:32

Hoặc có thể bạn mang “gen chiến binh”.

Another name for the MAO-A gene or monoamine oxidase,

1:35

Đây là tên gọi khác của gen MAO-A, hay monoamine oxidase,

and it's a gene that we all carry,

1:39

và đây là một gen mà tất cả chúng ta đều mang,

but some of us, approximately 33%,

1:41

nhưng một số người trong chúng ta, khoảng 33%,

carry a variant that is linked with aggression.

1:44

mang một biến thể có liên quan đến tính hung hăng.

Văn hóa

Nhãn gọi không chính thức warrior gene (“gen chiến binh”)

Warrior gene, hay “gen chiến binh”, là một nhãn gọi không chính thức và gây chú ý được truyền thông và các cuộc thảo luận phổ thông dùng cho một số biến thể của gen MAO-A đã được nghiên cứu về mối liên hệ với tính hung hăng. Đây không phải tên chính thức của một gen riêng biệt khác. Nhãn gọi này rút gọn một mối liên hệ thống kê phức tạp thành một bản sắc sống động. Việc có gen MAO-A là bình thường, và mang một biến thể đã được nghiên cứu không có nghĩa một người bẩm sinh hoặc chắc chắn sẽ bạo lực; chỉ riêng nhãn gọi này không thể dự đoán hành vi của một cá nhân.

Luyện tập

Đánh giá nhận định sau: If someone has the warrior gene, they are destined to be violent.

  1. Chính xác
  2. Không chính xác
Xem đáp án

Không chính xác

Now, all these factors make a case for nature over nurture, Ghi chú

1:47

Như vậy, tất cả những yếu tố này dường như ủng hộ quan điểm rằng bẩm sinh quan trọng hơn sự nuôi dưỡng,

but of course, environment plays a role as well.

1:50

nhưng tất nhiên, môi trường cũng đóng một vai trò.

Cụm từ

make a case for: đưa ra lý lẽ ủng hộ

Make a case for có nghĩa là đưa ra lý do hoặc bằng chứng để ủng hộ một ý tưởng, lựa chọn hoặc quan điểm. Trong câu này, những yếu tố được nhắc đến được dùng làm bằng chứng ủng hộ yếu tố bẩm sinh. Cấu trúc là make a case for + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này nhấn mạnh việc xây dựng lập luận, không nói về một vụ án pháp lý hay một chiếc hộp đựng đồ.

Luyện tập

Câu nào dùng make a case for đúng để cho thấy bằng chứng ủng hộ một đề xuất?

  1. The survey results make a strong case for adding more evening buses.
  2. The survey results make a strong case to adding more evening buses.
  3. The survey results make a strong case of adding more evening buses.
Xem đáp án

The survey results make a strong case for adding more evening buses.

Văn hóa

nature over nurture: coi trọng yếu tố bẩm sinh hơn

Nature over nurture là cách nói ngắn gọn rằng sinh học hoặc gen di truyền có thể giải thích một đặc điểm nhiều hơn so với quá trình nuôi dưỡng hoặc môi trường của một người. Trong câu này, cụm từ cho biết bằng chứng nghiêng về phía nào, chứ không chỉ một vị trí theo nghĩa đen và cũng không khẳng định rằng chỉ có gen mới quan trọng. Nature và nurture là những nhãn khái niệm thường dùng khi thảo luận về sự phát triển của các đặc điểm: nature chỉ các yếu tố di truyền, còn nurture bao gồm kinh nghiệm, sự nuôi dưỡng và môi trường xung quanh. Mệnh đề sau giữ cho nhận định cân bằng bằng cách nói rằng môi trường cũng đóng một vai trò.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu này, nature over nurture dành trọng lượng giải thích lớn hơn cho các yếu tố di truyền nhưng vẫn thừa nhận rằng môi trường có thể có ảnh hưởng.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Having this warrior gene variant does not necessarily mean you will be more aggressive. Ngữ pháp

1:53

Mang biến thể “gen chiến binh” này không nhất thiết có nghĩa là bạn sẽ hung hăng hơn.

Ngữ pháp

does not necessarily mean: kết luận không phải là điều chắc chắn

Trong câu này, does not necessarily mean giới hạn mức độ chắc chắn của suy luận. Biến thể gen chiến binh không được trình bày như bằng chứng đủ để kết luận một người sẽ hung hăng hơn; khả năng đó vẫn được để ngỏ chứ không bị loại trừ. Phạm vi phủ định tác động vào tính tất yếu của suy luận: mối liên hệ này không được bảo đảm trong mọi trường hợp. Cấu trúc này hữu ích khi một sự thật có thể hỗ trợ một kết luận nhưng không thể tự nó xác lập kết luận đó.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ đúng nhất phạm vi của does not necessarily mean trong ví dụ?

  1. Biến thể này chứng minh rằng sự hung hăng là điều không thể xảy ra.
  2. Biến thể này chứng minh rằng một người sẽ hung hăng hơn.
  3. Biến thể này không khiến việc hung hăng hơn trở thành điều chắc chắn, dù mối liên hệ vẫn có thể tồn tại.
Xem đáp án

Biến thể này không khiến việc hung hăng hơn trở thành điều chắc chắn, dù mối liên hệ vẫn có thể tồn tại.

But having this variant in combination with environmental factors Cụm từ

1:58

Nhưng khi biến thể này kết hợp với các yếu tố môi trường

such as suffering abuse increases your odds.

2:01

như việc từng bị ngược đãi, nguy cơ trở nên hung hăng sẽ tăng lên.

Cụm từ

in combination with: các yếu tố cùng tác động

Trong câu này, in combination with cho thấy biến thể gen và các yếu tố môi trường được xem xét cùng nhau và cùng tác động đến khả năng xảy ra kết quả. Cụm này không khẳng định rằng riêng một trong hai yếu tố cũng có tác động tương tự. Mẫu có thể tái sử dụng là X in combination with Y, trong đó X và Y có thể là các phương pháp điều trị, điều kiện, phương pháp hoặc những yếu tố khác cùng hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là hai phương pháp điều trị cùng phát huy tác dụng: The medication is most effective ____ physical therapy.

Xem đáp án

in combination with

Further studies have found that 68% of serial killers

2:04

Các nghiên cứu tiếp theo phát hiện rằng 68% số kẻ giết người hàng loạt

received some type of childhood abuse,

2:07

đã phải chịu một hình thức ngược đãi nào đó khi còn nhỏ,

which is a much higher rate than normal.

2:10

một tỷ lệ cao hơn mức bình thường rất nhiều.

Violence and aggression is related to a poor diet,

2:12

Bạo lực và tính hung hăng có liên quan đến chế độ ăn uống kém lành mạnh,

particularly a lack of omega-3 fatty acid.

2:14

đặc biệt là tình trạng thiếu axit béo omega-3.

A double-blind study found this fatty acid could reduce violent offenses Ghi chú

2:18

Một nghiên cứu mù đôi cho thấy axit béo này có thể làm giảm số hành vi bạo lực

by 37% in prison inmates.

2:21

ở tù nhân tới 37%.

Cách dùng từ

double-blind study: nghiên cứu mù đôi

Nghiên cứu mù đôi được thiết kế để cả người tham gia lẫn các nhà nghiên cứu chủ chốt phụ trách phân nhóm điều trị hoặc đánh giá đều không biết ai thuộc nhóm nào. Trong câu này, cụm từ đó xác định một phương pháp nhằm giảm thiên lệch do kỳ vọng, qua đó giúp người đọc đánh giá kết quả được tạo ra như thế nào chứ không chỉ xem kết quả nói gì. Double-blind không có nghĩa đen là “mù hai lần” và cũng không bảo đảm rằng nghiên cứu là đúng. Những yếu tố khác như cỡ mẫu, việc phân nhóm ngẫu nhiên, chất lượng đo lường và phương pháp phân tích vẫn rất quan trọng.

Luyện tập

Tình huống nào mô tả chính xác nhất một double-blind study?

  1. Mọi người đều biết cách phân nhóm, nhưng cỡ mẫu lớn.
  2. Trong quá trình nghiên cứu, cả người tham gia lẫn các nhà nghiên cứu chủ chốt đều không biết ai đã nhận phương pháp điều trị.
  3. Người tham gia không biết nhóm của mình, nhưng các nhà nghiên cứu thì biết.
Xem đáp án

Trong quá trình nghiên cứu, cả người tham gia lẫn các nhà nghiên cứu chủ chốt đều không biết ai đã nhận phương pháp điều trị.

Ngữ pháp

could reduce ... by 37%: khả năng và mức độ giảm

Trong could reduce violent offenses by 37%, could trình bày mức giảm như một tác động có thể xảy ra và được bằng chứng hỗ trợ, chứ không phải một kết quả chắc chắn. Nhờ vậy, nhận định nghiên cứu giữ được mức độ thận trọng phù hợp. Trong reduce X by 37%, by nêu mức thay đổi so với giá trị ban đầu. Nếu ban đầu có 100 vụ vi phạm, mức giảm 37% sẽ còn lại 63 vụ; còn reduce X to 37% có nghĩa là mức cuối cùng bằng 37% mức ban đầu.

Luyện tập

Giá trị ban đầu là 200 vụ. “could reduce incidents by 37%” truyền đạt điều gì?

  1. Câu này bảo đảm rằng số vụ sẽ giảm 74 và còn khoảng 126.
  2. Câu này cho thấy, nhưng không khẳng định chắc chắn, số vụ có thể giảm xuống còn 74, tức 37% mức ban đầu.
  3. Câu này cho thấy, nhưng không khẳng định chắc chắn, số vụ có thể giảm 74 và còn khoảng 126.
Xem đáp án

Câu này cho thấy, nhưng không khẳng định chắc chắn, số vụ có thể giảm 74 và còn khoảng 126.

Also, stay safe on Sundays.

2:24

Ngoài ra, hãy cẩn thận vào Chủ nhật.

A CDC report concluded that this is the most popular day for murders. Cách dùng từ

2:26

Một báo cáo của CDC kết luận rằng đây là ngày xảy ra nhiều vụ giết người nhất.

Cách dùng từ

“most popular day for murders”: popular mang nghĩa “xảy ra thường xuyên nhất”

Ở đây, most popular không có nghĩa là “được yêu thích nhất”. Khi đi với một sự kiện như murders, cụm từ này diễn đạt theo cách không trang trọng rằng đó là ngày có số vụ xảy ra cao nhất. Báo cáo đang nói về tần suất, vì vậy cần hiểu cụm này là “ngày xảy ra nhiều vụ giết người nhất”. Đây là nghĩa mở rộng theo ngữ cảnh của popular: “được chọn hoặc xảy ra thường xuyên nhất”.

Luyện tập

Trong câu này, “the most popular day for murders” có nghĩa là gì?

  1. Ngày mà các nạn nhân bị giết thích nhất
  2. Ngày xảy ra nhiều vụ giết người nhất
  3. Ngày mọi người tán thành hành vi giết người nhiều nhất
Xem đáp án

Ngày xảy ra nhiều vụ giết người nhất

Of course, violence does not equal homicide, Cách dùng từ

2:30

Tất nhiên, bạo lực không đồng nghĩa với giết người,

Cách dùng từ

“violence does not equal homicide”: bác bỏ sự đánh đồng sai lệch

Ở đây, equal là động từ mang nghĩa “giống với” trong phép so sánh khái niệm, không phải trong phép tính toán học. Câu này bác bỏ việc coi hai phạm trù violence và homicide là một. Trong phép so sánh này, violence là khái niệm rộng hơn: một hành vi bạo lực có thể gây thương tích hoặc đe dọa ai đó mà không gây tử vong, còn homicide liên quan đến việc một người gây ra cái chết của người khác. Câu này chỉ phủ nhận sự tương đương; nó không nói rằng hai phạm trù không bao giờ giao nhau.

Luyện tập

“Violence does not equal homicide” khẳng định điều gì?

  1. Bạo lực và hành vi làm người khác tử vong không phải là hai phạm trù giống hệt nhau.
  2. Bạo lực và hành vi làm người khác tử vong không bao giờ giao nhau.
  3. Mọi hành vi làm người khác tử vong đều là tội giết người.
Xem đáp án

Bạo lực và hành vi làm người khác tử vong không phải là hai phạm trù giống hệt nhau.

but if we are looking for a predictor in the makings of a murderer, Thành ngữ

2:33

nhưng nếu muốn tìm một dấu hiệu dự báo ai đó sẽ trở thành kẻ giết người,

we have to investigate a person's prior incidences. Cách dùng từ

2:37

chúng ta phải xem xét những vụ việc trước đây liên quan đến người đó.

Thành ngữ

the makings of: phẩm chất tiềm tàng hoặc dấu hiệu ban đầu

The makings of X chỉ những phẩm chất, điều kiện hoặc dấu hiệu ban đầu mà từ đó X có thể phát triển. Ở đây, cụm từ nói đến bằng chứng cho thấy một người có thể trở thành kẻ sát nhân; nó không mô tả quá trình tạo ra một kẻ sát nhân. Cấu trúc này có thể mô tả tiềm năng của một người, như trong the makings of a leader, hoặc hình thái ban đầu của một tình huống, như trong the makings of a crisis.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ cho biết tình huống có khả năng trở thành một cuộc khủng hoảng lớn: This dispute has ____ a major crisis.

Xem đáp án

the makings of

Cách dùng từ

prior incidents, không phải prior incidences

Trong ngữ cảnh này, ý cần diễn đạt là những sự việc riêng biệt trong quá khứ của một người, vì vậy tiếng Anh chuẩn dùng prior incidents. Incident là danh từ đếm được chỉ một sự việc riêng lẻ, thường là việc bất thường, có hại hoặc đáng điều tra. Incidence thường có nghĩa là tỷ lệ hoặc tần suất một điều gì đó xảy ra trong một nhóm, địa điểm hoặc khoảng thời gian, như trong the incidence of disease. Dạng số nhiều incidences có tồn tại trong cách dùng chuyên ngành, nhưng prior incidences không tự nhiên khi nói về các sự việc trong quá khứ của một người.

Luyện tập

Câu nào nói một cách tự nhiên về nhiều sự việc riêng biệt trong quá khứ của một người?

  1. We investigated the person's prior incidences.
  2. We measured the person's prior incidence.
  3. We investigated the person's prior incidents.
Xem đáp án

We investigated the person's prior incidents.

One analysis found that over half of the women murdered in the US

2:40

Một phân tích cho thấy hơn một nửa số phụ nữ bị sát hại tại Mỹ

were killed by a current or former partner,

2:43

đã bị bạn đời hiện tại hoặc bạn đời cũ giết,

and about a third of the male killers were known to be a potential threat

2:46

và khoảng một phần ba số hung thủ nam đã được coi là mối đe dọa tiềm tàng

ahead of the attack.

2:49

trước khi vụ tấn công xảy ra.

Another study found that prior non-fatal strangulation of a partner

2:51

Một nghiên cứu khác cho thấy việc từng siết cổ bạn đời nhưng không gây tử vong

was associated with a seven-times increased risk of homicide, Ghi chú

2:55

có liên quan đến nguy cơ xảy ra án mạng cao gấp bảy lần,

Cụm từ

was associated with: Báo cáo mối liên hệ thống kê

Trong câu này, was associated with là dạng bị động của associate X with Y. Cụm này cho biết nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ thống kê giữa việc từng bị siết cổ không gây tử vong và nguy cơ bị sát hại cao hơn. Cách diễn đạt này chỉ báo cáo mối liên hệ được quan sát, không nói rằng sự việc thứ nhất trực tiếp gây ra sự việc thứ hai. Dùng nó khi dữ liệu cho thấy có liên quan nhưng bản thân dữ liệu chưa chứng minh được quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Chọn cụm từ báo cáo mối liên hệ thống kê mà không khẳng định một yếu tố gây ra yếu tố kia: “The survey found that late-night screen use ___ shorter sleep.”

  1. was associated with
  2. was associated to
  3. caused
Xem đáp án

was associated with

Cách dùng từ

a seven-times increased risk of homicide,:cách nói chuẩn cho nguy cơ gấp bảy lần

Ý định ở đây là nguy cơ trong một nhóm cao gấp bảy lần nguy cơ trong nhóm đối chiếu. Cách nói chuẩn là seven times the risk of homicide. A sevenfold increase in the risk of homicide cũng là một cụm danh từ chuẩn. Cách nói trong bản gốc a seven-times increased risk trộn lẫn hai cấu trúc này, nên nghe không chuẩn và khiến mốc so sánh kém rõ ràng hơn.

Luyện tập

Chọn cách nói chuẩn cho một nguy cơ cao gấp bảy lần nguy cơ của nhóm đối chiếu:

  1. The exposed group faced a seven-times increased risk of severe injury.
  2. The exposed group faced seven increased risks of severe injury.
  3. The exposed group faced seven times the risk of severe injury.
Xem đáp án

The exposed group faced seven times the risk of severe injury.

which leads to another glaring factor.

3:00

điều này đưa chúng ta đến một yếu tố rõ ràng khác.

If you are a man,

3:02

Nếu bạn là nam giới,

you are more likely to murder.

3:03

bạn có khả năng giết người cao hơn.

Though women make up half of the population, Cụm động từ

3:05

Dù phụ nữ chiếm một nửa dân số,

they commit only 14.7% of murders.

3:07

họ chỉ gây ra 14,7% số vụ giết người.

Cụm động từ

make up half of the population: chiếm một nửa dân số

Trong make up half of the population, make up có nghĩa là “tạo thành” hoặc “chiếm”. Women là nhóm được tính, còn half of the population là phần mà nhóm đó chiếm trong toàn bộ dân số. Cấu trúc này dùng để diễn đạt tỷ lệ: một nhóm chiếm một phần trăm hoặc một phân số nào đó của một tổng thể lớn hơn. Ở đây, nó trình bày một số liệu thống kê; không có nghĩa là “bịa ra”, “trang điểm” hoặc “làm lành”.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu một cách tự nhiên: Women ______ the population in this survey.

  1. make up to half of
  2. make up half of
  3. make out half of
  4. make half of
Xem đáp án

make up half of

But why?

3:11

Nhưng tại sao?

Committing murder is risky and can have severe costs,

3:12

Giết người đầy rủi ro và có thể khiến bạn phải trả giá đắt,

such as not having access to your kids.

3:15

chẳng hạn như không còn được gặp con cái.

A study on child survival in 28 populations around the world

3:18

Một nghiên cứu về khả năng sống sót của trẻ em tại 28 cộng đồng dân cư trên khắp thế giới

over three centuries found that losing your mother

3:22

trong suốt ba thế kỷ cho thấy việc mất mẹ

can significantly reduce a child's chances of survival,

3:24

có thể làm giảm đáng kể khả năng sống sót của một đứa trẻ,

but this is not the case for losing a father. Cụm từ

3:28

nhưng điều này không đúng trong trường hợp mất cha.

Cụm từ

not the case for: không đúng với

Trong not the case for, case có nghĩa là tình huống hoặc điều kiện, và cụm này cho biết một nhận định vừa nêu không áp dụng cho người hoặc tình huống đứng sau for. Ở đây, this chỉ phát hiện rằng việc mất mẹ có thể làm giảm cơ hội sống sót của một đứa trẻ; người nói cho biết phát hiện đó không áp dụng theo cách tương tự với việc mất cha. Cấu trúc này giúp đối chiếu xem một nhận định áp dụng cho đối tượng nào mà không cần lặp lại cả câu dài: một nhận định đúng với X nhưng không đúng với Y. Phần đứng sau for là đối tượng được so sánh; case ở đây không có nghĩa là vụ án pháp lý hay vật chứa.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành phần đối chiếu một cách tự nhiên: The rule applies to adults, but it is ______ children.

  1. not the case for
  2. not the case of
  3. not the case to
  4. not a case for
Xem đáp án

not the case for

As a result,

3:30

Vì vậy,

some hypothesize that from the perspective of passing on your genes, Cụm động từ

3:30

một số người đưa ra giả thuyết rằng xét từ góc độ truyền lại gen,

women have more at stake if they are guilty of homicide. Thành ngữ

3:34

phụ nữ có nhiều thứ để mất hơn nếu phạm tội giết người.

Cụm động từ

Passing on your genes: truyền gen cho thế hệ sau

Trong passing on your genes, pass on có nghĩa là truyền lại: vật chất di truyền của một người tiếp tục tồn tại ở con cái hoặc các thế hệ hậu duệ sau. Passing là danh động từ đứng sau of, còn your genes là tân ngữ của nó. Cụm từ xung quanh xác lập góc nhìn cho nhận định: kết quả được đánh giá theo mức độ thành công của việc truyền gen. Khi đi với những tân ngữ khác, pass on có thể mang nghĩa chuyển tiếp thông tin hoặc trao vật gì đó cho người khác, vì vậy tân ngữ quyết định loại truyền chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học này: Parents may ____ certain genetic traits to their children.

Xem đáp án

pass on

Thành ngữ

Have more at stake: có nhiều lợi ích hoặc tổn thất hơn gắn với kết quả

Have more at stake có nghĩa là có khả năng chịu những lợi ích, tổn thất hoặc hệ quả quan trọng lớn hơn tùy theo kết quả. More so sánh mức độ lợi ích cá nhân hoặc rủi ro của chủ ngữ với người khác, dù đối tượng so sánh có được nêu rõ hay không. Ở đây, cụm từ này trình bày các hệ quả giả định là lớn hơn đối với phụ nữ trong phạm vi lập luận tiến hóa đó. Nó không chỉ một chiếc cọc gỗ theo nghĩa đen và cũng không nhất thiết nói về tiền cược cờ bạc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ trong bài học này: Because the decision could close the only local clinic, nearby patients ____ than occasional visitors.

Xem đáp án

have more at stake

But why murder at all?

3:37

Nhưng rốt cuộc, tại sao lại giết người?

Though controversial, Mạch ý

3:39

Dù còn gây tranh cãi,

some scientists argue that throughout our evolutionary history,

3:40

một số nhà khoa học cho rằng trong suốt lịch sử tiến hóa của loài người,

the benefits of murder often outweigh the cost, Thành ngữ

3:43

lợi ích của việc giết người thường lớn hơn cái giá phải trả,

suggesting that murder is an evolutionary strategy.

3:46

qua đó gợi ý rằng giết người là một chiến lược tiến hóa.

Mạch ý

Though controversial, như một cụm nhượng bộ đầu câu

Though controversial, là cụm nhượng bộ rút gọn đặt ở đầu câu, mang nghĩa “mặc dù ý tưởng tiếp theo gây tranh cãi”. Khi đứng trước some scientists argue, cụm này cảnh báo trước rằng nhận định đó đang bị tranh luận rồi mới cho biết ai đưa ra nhận định. Cách sắp xếp thông tin này giúp phân biệt việc thuật lại một quan điểm với việc tán thành quan điểm đó. Người nói đang thận trọng giới thiệu một ý kiến gây tranh cãi, chứ không tự động chấp nhận hay bác bỏ nó.

Luyện tập

Though controversial, có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Nó đánh dấu nhận định được thuật lại phía sau là điều gây tranh cãi nhưng không chấp nhận hay bác bỏ nhận định đó.
  2. Nó cho thấy cuộc tranh luận đã xảy ra trong quá khứ.
  3. Nó chứng minh rằng nhận định đó sai.
  4. Nó nói rằng tất cả các nhà khoa học đều bác bỏ nhận định.
Xem đáp án

Nó đánh dấu nhận định được thuật lại phía sau là điều gây tranh cãi nhưng không chấp nhận hay bác bỏ nhận định đó.

Thành ngữ

the benefits of murder often outweigh the cost: phép so sánh ẩn dụ

Trong nhận định the benefits of murder often outweigh the cost, outweigh được dùng theo nghĩa ẩn dụ: những lợi ích được giả định được đánh giá là quan trọng hoặc lớn hơn các hậu quả tiêu cực. Không có việc cân trọng lượng thực tế, và cost chỉ bất lợi tổng thể chứ không nhất thiết là tiền bạc. Cấu trúc là X outweighs Y, trong đó động từ hòa hợp với X. Ở đây benefits ở số nhiều nên dùng outweigh. Vì câu quy ý tưởng này cho some scientists, cách đóng khung theo chi phí và lợi ích đang thuật lại lời giải thích gây tranh cãi của họ, chứ không phải sự tán thành về mặt đạo đức đối với hành vi giết người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là “quan trọng hơn”: The long-term benefits ____ the short-term inconvenience.

Xem đáp án

outweigh

In fact,

3:49

Trên thực tế,

a study of over 4 million recorded deaths

3:50

một nghiên cứu về hơn 4 triệu ca tử vong được ghi nhận

from over a thousand different species of mammals

3:52

ở hơn một nghìn loài động vật có vú khác nhau

found that lethal violence increased with evolution

3:55

cho thấy bạo lực gây chết người gia tăng cùng quá trình tiến hóa

and that primates, including humans,

3:58

và rằng các loài linh trưởng, bao gồm cả con người,

are six times more likely to murder their own species

4:00

có khả năng giết đồng loại cao gấp sáu lần

than other animals.

4:04

so với các loài động vật khác.

Of course,

4:05

Tất nhiên,

our rate of murder has decreased dramatically since the medieval period, Ngữ pháp

4:05

tỷ lệ án mạng đã giảm mạnh kể từ thời Trung Cổ,

which is often considered to be the most violent,

4:09

giai đoạn thường được coi là bạo lực nhất,

Ngữ pháp

đã giảm mạnh kể từ thời Trung cổ

Has decreased dramatically là thì hiện tại hoàn thành, có cấu trúc has + quá khứ phân từ. Cấu trúc này nối một sự thay đổi bắt đầu từ một mốc tham chiếu trong quá khứ với hiện tại. Since the medieval period nêu mốc bắt đầu đó, nên câu này nói rằng tỷ lệ giết người hiện nay thấp hơn rất nhiều so với thời điểm ấy. Ở đây, dramatically có nghĩa là giảm với mức độ rất lớn, không phải một tỷ lệ phần trăm chính xác. Cụm từ này mô tả một xu hướng mạnh nhưng không nêu chính xác mức giảm.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt chính xác nhất một thay đổi lớn từ năm 2015 đến nay?

  1. Air pollution decreased dramatically in 2015.
  2. Air pollution has decreased dramatically for 2015.
  3. Air pollution has decreased dramatically since 2015.
Xem đáp án

Air pollution has decreased dramatically since 2015.

at which time 12% of all recorded deaths were attributed to murder. Ghi chú

4:12

khi 12% tổng số ca tử vong được ghi nhận là do án mạng.

Ngữ pháp

at which time

At which time là một cụm quan hệ trang trọng có nghĩa là trong thời gian đó hoặc trong giai đoạn đó. Trong câu này, which quay lại chỉ the medieval period, nên cụm từ này đưa thêm một thông tin về chính giai đoạn lịch sử đó: khi ấy, 12% số người chết được ghi nhận được quy cho các vụ giết người. Cụm từ này nối một thời điểm đã được nhắc đến với mệnh đề tiếp theo mà không lặp lại tên của giai đoạn. Nó không phải là câu hỏi về giờ cụ thể và cũng không nói các vụ tử vong kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Chọn cụm quan hệ trang trọng để hoàn thành câu và mang nghĩa trong giai đoạn đó: The bridge reopened in 1952, ____ the river was still closed to boats.

  1. for which time
  2. by which time
  3. at which time
  4. at what time
Xem đáp án

at which time

Cụm từ

were attributed to murder: quy cho một nguyên nhân được báo cáo

Trong câu này, were attributed to nối một kết quả được báo cáo với nguyên nhân được quy cho nó: hồ sơ đã phân loại 12% số ca tử vong là do án mạng gây ra. Cấu trúc bị động tập trung vào các ca tử vong chứ không phải những người thực hiện việc phân loại. Be attributed to thường trình bày lời giải thích hoặc cách phân loại từ một báo cáo, nghiên cứu hay tập hợp bằng chứng. Cụm này có thể thể hiện một sự quy kết có căn cứ mà không khẳng định mối quan hệ nhân quả đã được chứng minh tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của attribute to: In the audit, most discrepancies ____ data-entry errors.

Xem đáp án

were attributed to

Compare that to today,

4:16

Hãy so sánh con số đó với ngày nay,

where the rate is only 1.33%.

4:17

khi tỷ lệ này chỉ còn 1,33%.

Of course,

4:20

Tất nhiên,

33% of murders go unsolved, Cụm từ

4:20

33% số vụ án mạng vẫn chưa được phá,

which is scary.

4:23

và điều đó thật đáng sợ.

Cụm từ

go unsolved: rơi vào hoặc tiếp tục ở trạng thái chưa được giải quyết

Go unsolved dùng cấu trúc go + tính từ để mô tả trạng thái mà một sự kiện hoặc vấn đề cuối cùng rơi vào hay tiếp tục duy trì. Ở đây, murders có nghĩa là các vụ án mạng, còn unsolved nghĩa là chưa tìm được lời giải hoặc người chịu trách nhiệm. Trong mẫu này, go không diễn tả sự di chuyển vật lý. Cấu trúc thường nhấn mạnh kết quả theo thời gian: sau khi điều tra hoặc đã có cơ hội hành động, vụ việc vẫn chưa có lời giải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng go + tính từ để cho biết không tìm được lời giải: Despite years of investigation, the case may ____.

Xem đáp án

go unsolved

And with today's AI technology,

4:24

Và với công nghệ AI ngày nay,

the idea of what is real or who did what becomes more difficult to discern. Ngữ pháp

4:26

việc xác định điều gì là thật hay ai đã làm gì trở nên khó khăn hơn.

Ngữ pháp

what is real or who did what dưới dạng mệnh đề wh được nhúng

what is real và who did what là các mệnh đề wh được nhúng. Mỗi mệnh đề diễn đạt một phần thông tin có dạng câu hỏi, nhưng trong câu này cả hai đều hoạt động như nội dung mang tính danh từ bên trong cụm lớn hơn the idea of .... Kết hợp lại, chúng chỉ hai điều ngày càng khó xác định: điều gì là thật và ai chịu trách nhiệm về một hành động. Vì được nhúng vào cấu trúc lớn hơn, các mệnh đề này không phải là hai câu hỏi độc lập trong câu hiện tại. Hãy giữ chúng bên trong cụm danh từ lớn hơn; đừng thêm dấu hỏi hoặc biến toàn bộ cụm thành một câu hỏi trực tiếp. Trong who did what, who là chủ ngữ nên trật tự từ trông giống câu hỏi trực tiếp, nhưng ở đây nó vẫn có chức năng cung cấp nội dung cho idea of.

Luyện tập

Hãy chọn câu sử dụng đúng hai mệnh đề wh được nhúng trong một câu trần thuật.

  1. The investigation addresses the question of what caused the error and who did the change approve.
  2. The investigation addresses the question of what caused the error and who approved the change.
  3. The investigation addresses the question of what did cause the error and who approved the change.
Xem đáp án

The investigation addresses the question of what caused the error and who approved the change.

We have a new video that looks at some of the most convincing deepfakes Văn hóa

4:31

Chúng tôi có một video mới xem xét một số nội dung deepfake chân thực nhất

to see whether or not you can tell when something is real Ngữ pháp

4:35

để xem bạn có phân biệt được một nội dung là thật

or created by artificial intelligence.

4:39

hay do trí tuệ nhân tạo tạo ra không.

Văn hóa

deepfakes với tư cách là phương tiện bị AI thao túng

Deepfakes là dạng số nhiều của deepfake, một danh từ ghép chỉ những phương tiện như video, âm thanh hoặc hình ảnh sử dụng AI để tạo ra hoặc thay đổi mạnh diện mạo, hành động hay giọng nói của một người, khiến chúng trông như thật. Trong câu này, deepfakes chỉ những ví dụ thuyết phục mà video sẽ xem xét. Từ này thường gợi ý sự giả mạo danh tính hoặc lừa dối: nội dung khiến một người hoặc sự kiện có thật trông như đã nói hoặc làm điều gì đó. Vì vậy, từ này hẹp hơn cụm trung tính AI-generated media, vốn cũng bao gồm nội dung hư cấu rõ ràng hoặc được ghi chú công khai là do AI tạo ra.

Luyện tập

Hãy chọn câu sử dụng deepfake đúng cách.

  1. The altered phone call made it sound as if the mayor had spoken, so investigators treated it as a deepfake.
  2. The camera recorded the actor's real interview without alteration, so the video was a deepfake.
  3. The artist created a clearly fictional dragon with AI, so the image was a deepfake.
Xem đáp án

The altered phone call made it sound as if the mayor had spoken, so investigators treated it as a deepfake.

Ngữ pháp

whether or not: nêu rõ cả hai kết quả

whether or not mở đầu một câu hỏi gián tiếp có/không, đóng vai trò nội dung sau see. Ở đây, cụm từ này nêu hai khả năng: bạn có thể phân biệt nội dung thật với nội dung do AI tạo ra, hoặc bạn không thể. or not không phải là phủ định kép. Nó nói rõ rằng cả hai kết quả đều còn có thể xảy ra, nên hữu ích khi kiểm tra, xác minh hoặc quyết định trong tình huống không chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ nêu rõ rằng cả hai kết quả đều còn có thể xảy ra: We need to check ____ the backup file can be restored.

Xem đáp án

whether or not

You can click here to watch the video.

4:41

Bạn có thể nhấp vào đây để xem video.

It's super freaky

4:43

Video đó cực kỳ rợn người

and so many people in the comments of that video said they got all of them wrong.

4:44

và rất nhiều người trong phần bình luận của video đó nói rằng họ đã đoán sai tất cả.

Thanks so much for watching.

4:47

Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã theo dõi.

Make sure you subscribe to this channel for new videos every Thursday,

4:48

Hãy nhớ đăng ký kênh này để xem video mới vào mỗi thứ Năm,

and we'll see you next week for some more science.

4:51

và hẹn gặp lại bạn vào tuần sau để khám phá thêm nhiều điều về khoa học.

See you.

4:53

Hẹn gặp lại.