Bạn có thể vượt qua ngụy biện logic này không? - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
521 từ 159 từ/phút

Tổng quan video: Qua ngụy biện liên hợp, video giải thích vì sao một kịch bản nhiều chi tiết có thể tạo cảm giác thuyết phục hơn dù mỗi điều kiện được thêm vào đều làm xác suất thống kê giảm xuống; thiên kiến này cũng bị các thuyết âm mưu và tin giả lợi dụng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. However counterintuitive it seems to — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách nhận biết và dùng cấu trúc nhượng bộ trang trọng này để thừa nhận trước rằng một ý tưởng có vẻ bất ngờ, rồi đưa ra kết luận vẫn đúng bất chấp cảm giác đó, chẳng hạn khi trực giác mâu thuẫn với một quy tắc xác suất. 2. but not vice versa. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu cụm diễn đạt logic ngắn gọn này có nghĩa là một mối quan hệ đúng theo một chiều nhưng không đúng theo chiều ngược lại, và dùng nó để làm rõ rằng một nhóm có thể nằm trong nhóm khác mà hai nhóm không vì thế trở thành tương đương. 3. The more resonant details are added to an outlandish story, the more plausible it begins to — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận diện cấu trúc tương liên the more..., the more... để diễn tả hai thay đổi gắn với nhau, đồng thời dùng nó giải thích rằng việc thêm các chi tiết dễ tạo đồng cảm có thể làm tăng cảm giác đáng tin mà không làm tăng xác suất thực tế.

Nội dung bài học

Meet Lucy. Mạch ý

0:06

Hãy làm quen với Lucy.

Mạch ý

Meet Lucy. dùng để giới thiệu nhân vật ở đầu câu chuyện

Ở đây, Meet Lucy. là một câu mệnh lệnh ngắn dùng để giới thiệu Lucy với khán giả, chứ không nhất thiết là sắp xếp một cuộc gặp trực tiếp. Câu này hướng sự chú ý đến người mà câu chuyện sắp nói tới. Cấu trúc Meet + tên có thể nhanh chóng giới thiệu một nhân vật hoặc trường hợp ở đầu video, bài thuyết trình hoặc bài viết.

Luyện tập

Ở đầu một câu chuyện, người nói đang làm gì khi nói Meet Lucy.?

  1. Ra lệnh cho khán giả lập tức sắp xếp một cuộc gặp với Lucy
  2. Giới thiệu Lucy là người cần được tập trung chú ý
  3. Nói rằng Lucy đã gặp khán giả rồi
Xem đáp án

Giới thiệu Lucy là người cần được tập trung chú ý

She was a math major in college Cách dùng từ

0:08

Cô ấy học chuyên ngành toán ở đại học

Cách dùng từ

math major: cụm danh từ chỉ lĩnh vực học của sinh viên

Trong câu này, a math major chỉ một sinh viên đại học có lĩnh vực học chính là toán. Cả cụm từ xác định Lucy qua chuyên ngành học thuật của cô ấy. Ở đây, major là danh từ đếm được chỉ sinh viên trong một lĩnh vực cụ thể, còn math bổ nghĩa cho nó. Cấu trúc thường gặp là a/an + môn học + major, như trong a history major.

Luyện tập

Dùng math và major để hoàn thành cụm từ chỉ danh tính học thuật: Ava is a ____ in college.

Xem đáp án

math major

and aced all her courses in probability and statistics. Cách dùng từ

0:10

và đạt điểm A tất cả các khóa học về xác suất và thống kê.

Cách dùng từ

aced all her courses: ace được dùng làm động từ

Trong aced all her courses, ace là động từ ở thì quá khứ, có nghĩa là đạt kết quả cực kỳ tốt trong một việc nào đó. Câu này cho biết cô ấy đạt kết quả rất cao trong tất cả các môn xác suất và thống kê. Người đạt kết quả tốt là chủ ngữ, còn khóa học, bài thi hoặc cuộc phỏng vấn đứng sau ace với vai trò tân ngữ. Câu này không có nghĩa là cô ấy cho các môn học điểm A; cô ấy mới là người được đánh giá.

Luyện tập

aced all her courses có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cô ấy đạt kết quả cực kỳ tốt trong từng môn học đó.
  2. Cô ấy biến tất cả các môn học thành trò chơi bài.
  3. Cô ấy cho tất cả các môn học điểm A.
Xem đáp án

Cô ấy đạt kết quả cực kỳ tốt trong từng môn học đó.

Which do you think is more likely? Ghi chú

0:14

Bạn nghĩ điều nào có khả năng xảy ra cao hơn?

Ý định

do you think trong câu hỏi với which

Trong câu hỏi này, do you think dùng để hỏi nhận định của người nghe. Thông tin chính cần biết là phương án nào có khả năng xảy ra hơn; vì thế, cụm từ này biến câu hỏi thành lời mời đưa ra ý kiến thay vì chỉ yêu cầu một sự thật. Từ để hỏi đứng trước, theo sau là do you think, còn phần còn lại giữ trật tự của câu trần thuật: Which do you think is more likely? Không thêm một chủ ngữ khác như it sau do you think.

Luyện tập

Dùng do you think để hỏi nhận định của người nghe: Which route ____ is safer after dark?

Xem đáp án

do you think

Cách dùng từ

more likely để so sánh khả năng xảy ra

more likely là dạng so sánh hơn của likely. Cụm này cho biết một khả năng có xác suất đúng hoặc xảy ra cao hơn khả năng khác. Trong câu hỏi này, which yêu cầu chọn giữa các phương án, còn more likely cho biết cần so sánh xác suất của chúng.

Luyện tập

Trong "Which outcome is more likely?", more likely có nghĩa là gì?

  1. Nó giống một kết quả khác hơn.
  2. Có nhiều người thích hoặc tán thành nó hơn.
  3. Nó có khả năng đúng hoặc xảy ra cao hơn.
Xem đáp án

Nó có khả năng đúng hoặc xảy ra cao hơn.

That Lucy is a portrait artist

0:16

Rằng Lucy là một họa sĩ vẽ chân dung

or that Lucy is a portrait artist who also plays poker? Ngữ pháp

0:18

hay Lucy là một họa sĩ vẽ chân dung và cũng chơi poker?

Ngữ pháp

who also plays poker: thêm điều kiện bằng mệnh đề quan hệ

Who also plays poker là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a portrait artist. Who chỉ lại cùng một người là Lucy, còn also plays poker thêm một thông tin nữa về cô ấy. Vì vậy, phần mô tả dài hơn có hai điều kiện: cô ấy là họa sĩ vẽ chân dung và cô ấy chơi poker. Mệnh đề này không nói đến một người khác.

Luyện tập

"a portrait artist who also plays poker" cho chúng ta biết điều gì?

  1. Cùng một người vừa là họa sĩ vẽ chân dung vừa chơi poker.
  2. Một người là họa sĩ vẽ chân dung, còn một người khác chơi poker.
  3. Người đó chơi poker thay vì làm họa sĩ vẽ chân dung.
Xem đáp án

Cùng một người vừa là họa sĩ vẽ chân dung vừa chơi poker.

In studies of similar questions, Mạch ý

0:23

Trong các nghiên cứu về những câu hỏi tương tự,

Mạch ý

In studies of similar questions như một khung dẫn chứng nghiên cứu

In studies of similar questions là khung thông tin được đặt ở đầu câu. Cụm này cho người nghe biết rằng kết quả tiếp theo đến từ các nghiên cứu về những câu hỏi có liên quan, chứ không chỉ từ ví dụ đang được đề cập. Ở đây, studies là danh từ số nhiều mang nghĩa các công trình nghiên cứu, không phải hoạt động học tập. Similar questions chỉ những câu hỏi giống nhau ở khía cạnh quan trọng, dù cách diễn đạt không hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

In studies of similar questions có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này trình bày tỷ lệ phần trăm theo sau như bằng chứng từ các nghiên cứu liên quan.
  2. Cụm này yêu cầu khán giả bắt đầu một dự án nghiên cứu mới.
  3. Cụm này nói rằng những người tham gia đang học cách đặt câu hỏi.
Xem đáp án

Cụm này trình bày tỷ lệ phần trăm theo sau như bằng chứng từ các nghiên cứu liên quan.

up to 80% of participants chose the equivalent of the second statement, Cách dùng từ

0:25

có tới 80% người tham gia đã chọn đáp án tương đương với câu thứ hai,

Cách dùng từ

up to 80% để chỉ giới hạn trên

Up to 80% có nghĩa là 80% là giới hạn trên. Tỷ lệ thực tế có thể thấp hơn; bản thân cụm từ này không khẳng định con số chính xác là 80% hoặc cao hơn 80%.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, bắt đầu bằng up và có nghĩa là “không quá”: The hall can hold ____ 200 people.

Xem đáp án

up to

Cách dùng từ

the equivalent of: thể hiện sự tương đương giữa các phiên bản hoặc hệ thống

Trong câu này, the equivalent of the second statement có nghĩa là phương án tương ứng với nhận định thứ hai về ý nghĩa hoặc vai trò logic. Những người tham gia không nhất thiết đã nhìn thấy hay chọn đúng những từ giống hệt nhau. Cấu trúc the equivalent of + danh từ xác định một thứ có cùng ý nghĩa, giá trị hoặc chức năng với một thứ khác trong một phiên bản, hệ thống hoặc tình huống khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “thứ tương ứng có cùng giá trị”: In this system, Level 5 is ____ an A grade.

Xem đáp án

the equivalent of

that Lucy is a portrait artist who also plays poker.

0:30

rằng Lucy là một họa sĩ vẽ chân dung và cũng chơi poker.

After all, Mạch ý

0:33

Xét cho cùng,

nothing we know about Lucy suggests an affinity for art, Cách dùng từ

0:34

không có điều gì chúng ta biết về Lucy cho thấy cô ấy có niềm đam mê với nghệ thuật,

Cách dùng từ

suggests an affinity for art: suy ra niềm yêu thích nghệ thuật tự nhiên

Trong câu này, suggests có nghĩa là “đưa ra lý do để nghĩ như vậy”, chứ không phải “chứng minh”. Vì chủ ngữ là nothing we know about Lucy, toàn bộ câu nói rằng không có sự thật nào đã biết hướng đến nhận định này. An affinity for art là sự quan tâm, sức hút hoặc cảm giác gắn kết tự nhiên với nghệ thuật. Cụm từ này mô tả một khuynh hướng hoặc sự phù hợp, không phải kỹ năng nghệ thuật.

Luyện tập

Trong “nothing we know about Lucy suggests an affinity for art,” những sự thật đã biết cho thấy điều gì?

  1. Chúng chứng minh Lucy là một nghệ sĩ có kỹ năng.
  2. Chúng không cho thấy Lucy có niềm yêu thích nghệ thuật tự nhiên.
  3. Chúng khuyên Lucy nên học nghệ thuật.
Xem đáp án

Chúng không cho thấy Lucy có niềm yêu thích nghệ thuật tự nhiên.

but statistics and probability are useful in poker.

0:38

nhưng thống kê và xác suất lại hữu ích trong trò poker.

Mạch ý

After all: bổ sung một lý do hỗ trợ

After all đưa ra một lý do hỗ trợ cho ý vừa được đề cập. Ở đây, những dữ kiện về Lucy khiến nhận định thứ hai có vẻ hợp lý hơn, vì vậy cụm này giúp giải thích tại sao mọi người có thể chọn nhận định đó. Khi After all đứng đầu câu, phần theo sau thường biện minh, bảo vệ hoặc nhắc lại một lý do cho ý trước đó. Cụm này không diễn tả trình tự thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối bổ sung một lý do hỗ trợ: We can walk home. ____, it is only ten minutes away.

Xem đáp án

After all

And yet, Mạch ý

0:42

Tuy nhiên,

this is the wrong answer.

0:43

đây là một câu trả lời sai.

Mạch ý

And yet: báo hiệu một sự đảo ngược bất ngờ

And yet là một từ nối mang nghĩa “mặc dù điều vừa được nói là như vậy”. Nó vẫn giữ ý trước đó trong tầm chú ý và đưa ra một kết luận trái với kỳ vọng do ý đó tạo nên. Ở đây, cụm từ này báo hiệu rằng lập luận trước có thể nghe rất thuyết phục, nhưng người nói sắp bác bỏ kết luận của nó là sai. Trong phần giải thích hoặc lập luận, cụm từ này giúp người nghe nhận ra một sự đảo ngược bất ngờ.

Luyện tập

Trong “And yet, this is the wrong answer,” And yet báo hiệu điều gì cho người nghe?

  1. Người nói sẽ thêm một lý do khác ủng hộ cùng đáp án.
  2. Người nói sẽ bác bỏ một đáp án từng có vẻ hợp lý.
  3. Người nói sẽ mô tả điều xảy ra tiếp theo theo trình tự thời gian.
Xem đáp án

Người nói sẽ bác bỏ một đáp án từng có vẻ hợp lý.

Look at the options again.

0:44

Hãy nhìn lại các lựa chọn một lần nữa.

How do we know the first statement is more likely to be true? Mạch ý

0:46

Làm sao chúng ta biết câu đầu tiên có khả năng đúng cao hơn?

Mạch ý

How do we know ...? như một câu hỏi dẫn dắt

Ở đây, How do we know...? là một câu hỏi dẫn dắt. Người nói dùng câu hỏi này để chuyển từ kết luận rằng mệnh đề thứ nhất có khả năng đúng cao hơn sang những lý do củng cố kết luận đó. Cấu trúc How do we know + mệnh đề hỏi bằng chứng hoặc lập luận nào chứng minh cho một nhận định. Sau know, mệnh đề được giữ nguyên trật tự của câu trần thuật: the first statement is..., không phải is the first statement....

Luyện tập

Trong một phần giải thích, chức năng chính của How do we know ...? là gì?

  1. Thừa nhận rằng người nói không có câu trả lời.
  2. Kết thúc chủ đề mà không giải thích thêm.
  3. Chuyển từ một nhận định sang bằng chứng hoặc lập luận củng cố nó.
Xem đáp án

Chuyển từ một nhận định sang bằng chứng hoặc lập luận củng cố nó.

Because it's a less specific version of the second statement. Cách dùng từ

0:50

Bởi vì nó là một phiên bản ít cụ thể hơn của câu thứ hai.

Cách dùng từ

a less specific version of: ít điều kiện hơn và phạm vi rộng hơn

A less specific version of có nghĩa là một dạng của sự vật có ít chi tiết hơn hoặc đặt ra ít điều kiện hơn. Trong câu này, mệnh đề thứ nhất có phạm vi rộng hơn mệnh đề thứ hai vì mệnh đề thứ hai thêm một điều kiện nữa. Cấu trúc là a less specific version of + cụm danh từ. Less specific mô tả phạm vi chứ không nói về chất lượng hay tính đúng sai: một mệnh đề ít cụ thể hơn có thể áp dụng cho nhiều trường hợp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cụm từ có nghĩa là ‘một phiên bản có ít chi tiết hoặc điều kiện hơn’: The short weather alert is ____ the detailed forecast.

Xem đáp án

a less specific version of

Saying that Lucy is a portrait artist Ngữ pháp

0:54

Việc nói rằng Lucy là một họa sĩ vẽ chân dung

doesn't make any claims about what else she might or might not do. Ghi chú

0:56

không khẳng định gì về những việc khác cô ấy có thể làm hoặc không làm.

Ngữ pháp

Saying that Lucy is a portrait artist làm chủ ngữ của câu

Ở đây, Saying that Lucy is a portrait artist là chủ ngữ của doesn't make any claims. Saying là dạng -ing có chức năng như danh từ, và toàn bộ mệnh đề Saying that... được xem như một sự việc: hành động hoặc việc đưa ra lời khẳng định đó. Đây không phải là dạng tiếp diễn. Cấu trúc Saying that + mệnh đề có thể đặt một lời khẳng định ở đầu câu để phần còn lại giải thích tác động, hàm ý hoặc giới hạn logic của lời khẳng định ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của say để hành động đưa ra lời khẳng định làm chủ ngữ: ____ that the road is shorter does not prove it is faster.

Xem đáp án

Saying

Cụm từ

doesn't make any claims about: không đưa ra khẳng định nào

To make a claim about something có nghĩa là đưa ra một phát biểu về điều gì đó như một sự thật. Trong doesn't make any claims about, cấu trúc phủ định doesn't...any cho biết không có lời khẳng định nào như vậy được đưa ra về chủ đề theo sau. Cụm từ này đánh dấu giới hạn của điều mà phát biểu đầu tiên có thể chứng minh: việc xác định Lucy là họa sĩ vẽ chân dung không cung cấp thông tin chắc chắn nào về những hoạt động khác mà cô ấy làm hoặc không làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ phủ định trong bài học, bao gồm any: The brochure ____ the medicine's long-term effects.

Xem đáp án

doesn't make any claims about

Ngữ pháp

might or might not: để ngỏ cả hai khả năng

might or might not kết hợp một khả năng khẳng định với khả năng phủ định: một việc có thể xảy ra nhưng cũng có thể không xảy ra. Trong câu này, việc Lucy là họa sĩ vẽ chân dung không cho chúng ta biết chắc điều gì về các hoạt động khác của cô ấy. Cấu trúc là might or might not + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này không có nghĩa là người nói đang lặp lại hay do dự; người nói chủ ý không loại bỏ khả năng nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trong bài có hai lần dùng might: The school trip ____ happen on Friday.

Xem đáp án

might or might not

But even though it's far easier to imagine her playing poker Ngữ pháp

1:01

Nhưng mặc dù việc tưởng tượng cô ấy chơi poker dễ dàng hơn nhiều

than making art based on the background information,

1:05

so với việc sáng tác nghệ thuật dựa trên thông tin nền tảng,

Ngữ pháp

far easier to imagine ... than ...: thể hiện sự chênh lệch lớn

Far easier ... than ... tạo ra một phép so sánh mạnh: hình dung cô ấy chơi bài poker dễ hơn nhiều so với hình dung cô ấy sáng tác nghệ thuật. Far nhấn mạnh dạng so sánh hơn easier và có nghĩa là “chênh lệch rất nhiều”, không phải “ở khoảng cách xa”. Cấu trúc là far easier to imagine + người + hoạt động A dạng -ing + than + hoạt động B dạng -ing. Người đó được hiểu là chủ thể của cả hai hoạt động, và phần lặp lại sau than có thể được lược bỏ nếu ý nghĩa vẫn rõ ràng.

Luyện tập

Dùng far và dạng so sánh hơn của easy: With the clear signs, it is ____ to find the library than the campsite.

Xem đáp án

far easier

the second statement is only true if she does both of these things. Ngữ pháp

1:08

câu thứ hai chỉ đúng nếu cô ấy làm cả hai điều này.

Ngữ pháp

even though: thừa nhận sự thật mà không làm thay đổi kết quả

even though mở đầu một quan hệ nhượng bộ. Mệnh đề theo sau nêu một sự thật hoặc một điểm được chấp nhận là đúng, có thể khiến ta dự đoán một kết quả; còn mệnh đề chính nêu kết quả hoặc kết luận vẫn đúng bất chấp điểm đó. Ở đây, việc hình dung Lucy chơi poker dễ hơn, nhưng trực giác dựa trên thông tin nền đó không làm cho phát biểu thứ hai trở thành đúng. Cụm từ này cho biết ý tưởng dễ hình dung hơn được thừa nhận, chứ không được dùng làm nguyên nhân chứng minh kết luận.

Luyện tập

Câu nào dùng even though để thừa nhận một sự thật đồng thời cho thấy kết quả vẫn xảy ra?

  1. Even if the path is muddy tomorrow, we will finish the walk.
  2. Because the path was muddy, we finished the walk.
  3. Even though the path was muddy, we finished the walk.
Xem đáp án

Even though the path was muddy, we finished the walk.

Ngữ pháp

only true if: đánh dấu một điều kiện bắt buộc

Only true if có nghĩa là nội dung sau if là một điều kiện bắt buộc. Trong câu này, mệnh đề thứ hai không thể đúng trừ khi cô ấy làm cả hai việc; chỉ làm một việc là chưa đủ. Từ only giới hạn những điều kiện để một điều có thể được xem là đúng. Trong cấu trúc chung A is only true if B, A không thể đúng nếu không có B.

Luyện tập

“The safety claim is only true if both tests pass” cho biết điều gì?

  1. Việc cả hai bài kiểm tra đều đạt chỉ là một ví dụ không bắt buộc.
  2. Cả hai bài kiểm tra đều phải đạt thì nhận định về độ an toàn mới có thể đúng.
  3. Nhận định về độ an toàn vẫn đúng bất kể các bài kiểm tra có đạt hay không.
Xem đáp án

Cả hai bài kiểm tra đều phải đạt thì nhận định về độ an toàn mới có thể đúng.

However counterintuitive it seems to imagine Lucy as an artist, Ngữ pháp

1:13

Cho dù việc tưởng tượng Lucy là một nghệ sĩ có vẻ đi ngược lại trực giác đến mức nào,

the second scenario adds another condition on top of that, Cụm từ

1:17

thì tình huống thứ hai lại thêm một điều kiện nữa lên trên điều đó,

making it less likely. Ngữ pháp

1:21

làm cho nó ít có khả năng xảy ra hơn.

Ngữ pháp

However counterintuitive it seems to: cho dù có vẻ trái với trực giác đến đâu

Ở đây, however không có nghĩa là “nhưng”. Nó bổ nghĩa cho counterintuitive và mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Mẫu however + tính từ + chủ ngữ + động từ có nghĩa là “cho dù ... đến đâu”. Mẫu này thừa nhận rằng một ý tưởng có thể gây bất ngờ hoặc có vẻ sai nhưng không làm thay đổi kết luận chính. Trong it seems to imagine Lucy as an artist, it hướng tới hành động được nêu sau đó là to imagine Lucy as an artist. Toàn bộ phần mở đầu có nghĩa là kết luận vẫn đúng, cho dù hành động hình dung như vậy có vẻ trái với trực giác đến đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ trang trọng gồm một từ tương đương với no matter how: ____ surprising the result seems, we still need to check it.

Xem đáp án

However

Cụm từ

adds another condition on top of that: thêm chồng một điều kiện nữa

Cụm adds another condition on top of that có nghĩa là một điều kiện mới được thêm vào điều kiện đã được nhắc đến. That chỉ lại điều kiện trước đó, còn on top of được dùng theo nghĩa hình ảnh: điều kiện mới được chồng thêm lên điều kiện đầu tiên chứ không thay thế nó. Cách diễn đạt này thể hiện logic tích lũy. Nếu tất cả điều kiện phải cùng đúng, việc thêm một điều kiện sẽ làm cho mô tả bị giới hạn hơn và có thể khiến toàn bộ kịch bản ít có khả năng xảy ra hơn.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất để cho thấy giấy tờ chứng minh địa chỉ là một yêu cầu bổ sung? The permit already requires a photo, and the new rule adds another condition ____: proof of address.

  1. by itself
  2. instead of that
  3. on top of that
Xem đáp án

on top of that

Ngữ pháp

making it less likely: diễn đạt kết quả bằng cấu trúc -ing

making it less likely là một mệnh đề -ing nêu kết quả của tình huống vừa được nhắc đến. Có thể viết đầy đủ hơn thành “and this makes it less likely”. Chủ ngữ được hiểu ngầm của making là toàn bộ tình huống phía trước, chứ không phải một người đang thực sự tạo ra thứ gì đó. Cấu trúc này bổ sung quan hệ nguyên nhân-kết quả mà không cần bắt đầu một câu hoàn chỉnh mới.

Luyện tập

Trong “The extra requirement reduces the number of valid choices, making success less likely,”, mệnh đề -ing diễn đạt điều gì?

  1. Mục đích của việc thêm yêu cầu
  2. Một hành động riêng do một người không được nêu tên thực hiện
  3. Kết quả của tình huống phía trước
Xem đáp án

Kết quả của tình huống phía trước

For any possible set of events, Mạch ý

1:23

Đối với bất kỳ tập hợp sự kiện khả thi nào,

the likelihood of A occurring Cách dùng từ

1:26

khả năng xảy ra A

will always be greater than the likelihood of A and B both occurring. Ngữ pháp

1:28

sẽ luôn lớn hơn khả năng xảy ra đồng thời cả A và B.

Mạch ý

For any possible set of events: xác định phạm vi áp dụng của một quy tắc

For any possible set of events xác định phạm vi trước mệnh đề chính. Cụm này cho người nghe biết rằng quy tắc áp dụng cho mọi tập hợp sự kiện có thể có, chứ không chỉ cho một ví dụ đã được nói đến trước đó. Ở đây, for có nghĩa là “đối với” hoặc “trong trường hợp”, không phải “nhằm mục đích”. Cách mở đầu này chuyển phần giải thích từ một trường hợp cụ thể sang một nguyên tắc chung.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất vai trò của “For any possible set of events” trong câu ví dụ?

  1. Cụm này xác định phạm vi áp dụng của quy tắc theo sau.
  2. Cụm này xác định một tập hợp sự kiện cụ thể duy nhất đang được nói đến.
  3. Cụm này nêu mục đích khiến các sự kiện xảy ra.
Xem đáp án

Cụm này xác định phạm vi áp dụng của quy tắc theo sau.

Cách dùng từ

the likelihood of A occurring: diễn đạt xác suất của một sự kiện

the likelihood of A occurring có nghĩa là “khả năng A xảy ra”. Likelihood là danh từ chính, còn of A occurring xác định sự kiện đang được xem xét về khả năng xảy ra. Trong A occurring, A là thứ xảy ra; occurring không phải là một sự kiện riêng. Cả cụm biến một sự kiện thành đối tượng có thể đo lường hoặc so sánh.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu để hoàn thành câu: The ____ the bus arriving late is low.

Xem đáp án

likelihood of

Ngữ pháp

will always be greater than: phép so sánh mang tính quy tắc

Trong câu này, will always be greater than trình bày một đại lượng là lớn hơn đại lượng kia trong mọi trường hợp thuộc phạm vi của quy tắc. Greater than so sánh hai giá trị về khả năng xảy ra. Ở đây, will không chủ yếu đặt phép so sánh vào tương lai. Trong một quy tắc chung, will có thể mô tả kết quả xuất hiện mỗi khi các điều kiện được đáp ứng, còn always cho biết không có ngoại lệ.

Luyện tập

will always be greater than có nghĩa gì trong câu nêu quy tắc này?

  1. Nó dự đoán một phép so sánh tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
  2. Nó nêu một phép so sánh đúng như một quy tắc.
  3. Nó thể hiện rằng đại lượng thứ nhất muốn trở nên lớn hơn.
Xem đáp án

Nó nêu một phép so sánh đúng như một quy tắc.

If we took a random sample of a million people who majored in math, Ghi chú

1:33

Nếu chúng ta lấy một mẫu ngẫu nhiên gồm một triệu người học chuyên ngành toán,

the subset who are portrait artists might be relatively small.

1:37

tập hợp con những người là họa sĩ chân dung có thể tương đối nhỏ.

Ngữ pháp

If we took ...: dùng dạng quá khứ để nêu tình huống giả định

Ở đây, If we took ... yêu cầu người nghe tưởng tượng một hành động. Dạng quá khứ took không nói rằng việc lấy mẫu đã xảy ra trong quá khứ; nó làm cho điều kiện trở thành giả định. Mệnh đề chính dùng might be để diễn tả một kết quả có thể xảy ra trong tình huống tưởng tượng đó. Một cấu trúc thường gặp là if + dạng quá khứ, theo sau là would, might hoặc could + động từ nguyên thể.

Luyện tập

If we took ... trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Người nói báo cáo rằng mẫu đã được lấy trong quá khứ.
  2. Người nói ra lệnh lấy mẫu ngay bây giờ.
  3. Người nói yêu cầu ta tưởng tượng việc lấy mẫu chứ không khẳng định rằng việc lấy mẫu đã thực sự diễn ra.
Xem đáp án

Người nói yêu cầu ta tưởng tượng việc lấy mẫu chứ không khẳng định rằng việc lấy mẫu đã thực sự diễn ra.

Cách dùng từ

random sample: mẫu được chọn bằng quy trình ngẫu nhiên

Trong thống kê, random sample là một nhóm được chọn từ một tổng thể lớn hơn bằng phương pháp dựa trên tính ngẫu nhiên. Quy trình ngẫu nhiên, chứ không phải sở thích cá nhân hay sự thuận tiện, quyết định ai hoặc điều gì được đưa vào. Ở đây, random mô tả phương pháp lựa chọn. Nó không có nghĩa là cẩu thả, kỳ lạ hoặc chọn mà không có phương pháp nào.

Luyện tập

Nhóm nào được mô tả chính xác nhất là random sample?

  1. Những người được chọn bằng quy trình ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ
  2. Mười người đến đầu tiên
  3. Những người được liên hệ vì họ dễ tiếp cận nhất
Xem đáp án

Những người được chọn bằng quy trình ngẫu nhiên từ danh sách đầy đủ

But it will necessarily be bigger Cụm từ

1:41

Nhưng nó chắc chắn sẽ lớn hơn

than the subset who are portrait artists and play poker.

1:43

tập hợp con những người vừa là họa sĩ chân dung vừa chơi poker.

Cụm từ

will necessarily be bigger than: phép so sánh chắc chắn về mặt logic

Will necessarily be bigger than cho biết một số lượng hoặc một nhóm chắc chắn phải lớn hơn một số lượng hoặc nhóm khác. Necessarily đánh dấu một kết luận bắt nguồn từ các dữ kiện hoặc mối quan hệ đã nêu, chứ không chỉ là một dự đoán. Ở đây, bigger so sánh số người trong hai tập hợp. Vì tập hợp con hẹp hơn có thêm một điều kiện, phép so sánh này được trình bày như một kết quả được bảo đảm về mặt logic.

Luyện tập

Necessarily đóng góp ý nghĩa gì cho câu này?

  1. Phép so sánh quy mô nhóm được suy ra một cách logic từ mối quan hệ đó.
  2. Có người có nghĩa vụ làm cho nhóm lớn hơn.
  3. Người ta chỉ dự đoán nhóm sẽ lớn hơn chứ không có gì bảo đảm.
Xem đáp án

Phép so sánh quy mô nhóm được suy ra một cách logic từ mối quan hệ đó.

Anyone who belongs to the second group will also belong to the first, Cụm từ

1:47

Bất kỳ ai thuộc nhóm thứ hai cũng sẽ thuộc nhóm thứ nhất,

but not vice versa. Cách dùng từ

1:51

nhưng ngược lại thì không.

Cụm từ

who belongs to the second group ... also belong to the first: quan hệ thành viên của tập hợp

Belong to có nghĩa là “là thành viên của” một nhóm, một loại hoặc một tập hợp. Who belongs to the second group bổ nghĩa cho anyone, còn also belong to the first cho biết chính người đó cũng là thành viên của nhóm thứ nhất. Hai dạng này tuân theo các quy tắc ngữ pháp khác nhau: belongs hòa hợp với anyone ở số ít trong mệnh đề quan hệ, còn belong giữ nguyên dạng cơ bản sau will. Trong ngữ cảnh này, cả hai đều diễn tả sự phân loại khách quan, không phải cảm giác gắn bó về mặt tình cảm.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của belong to để hoàn thành câu về tư cách thành viên của tập hợp: Every square ____ the set of rectangles.

Xem đáp án

belongs to

Cách dùng từ

but not vice versa: chiều ngược lại không đúng

But not vice versa có nghĩa là phát biểu đó không còn đúng khi đổi chỗ hai phía của mối quan hệ. Ở đây, nhóm thứ hai nằm trong nhóm thứ nhất, nhưng thuộc nhóm thứ nhất không đảm bảo rằng một người cũng thuộc nhóm thứ hai. Vice versa thay cho việc lặp lại toàn bộ phát biểu đã đảo chiều. Sau câu “A dẫn đến B”, but not vice versa có nghĩa là B không nhất thiết dẫn đến A.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là quan hệ đảo chiều không đúng: Every violin is an instrument, but not ____.

Xem đáp án

vice versa

The more conditions there are, Ngữ pháp

1:53

Càng có nhiều điều kiện,

the less likely an event becomes.

1:54

thì sự kiện càng ít có khả năng xảy ra.

Ngữ pháp

The more ..., the less ...: cấu trúc so sánh tương liên

The more conditions there are, the less likely an event becomes sử dụng cấu trúc so sánh tương liên the + comparative ..., the + comparative .... Cấu trúc này liên kết hai đại lượng thay đổi: khi số lượng điều kiện tăng lên, khả năng xảy ra của sự kiện giảm xuống. Trong cấu trúc này, the không phải là mạo từ đứng trước danh từ. Mỗi the mở đầu một vế của mối quan hệ, và cả hai vế đều dùng dạng so sánh như more hoặc less likely.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên để nói rằng luyện tập nhiều hơn giúp bớt lo lắng: ____ you practice, ____ nervous you feel.

Xem đáp án

The more · the less

So why do statements with more conditions Mạch ý

1:57

Vậy tại sao những câu có nhiều điều kiện

sometimes seem more believable?

2:00

đôi khi lại có vẻ đáng tin hơn?

Mạch ý

So why do ...? dùng để chuyển sang phần giải thích tiếp theo

So ở đầu câu nối câu hỏi này với kết quả vừa được nêu ra. Toàn bộ câu hỏi làm nổi bật một sự tương phản đáng ngạc nhiên: thêm điều kiện lẽ ra phải làm giảm xác suất, nhưng những phát biểu như vậy lại có thể tạo cảm giác đáng tin hơn. Trong lời giải thích, câu hỏi như So why do ...? thường dùng để dẫn dắt người nghe chứ không chỉ yêu cầu một câu trả lời. Nó đưa nguyên nhân của sự tương phản này thành chủ đề tiếp theo và chuẩn bị cho phần giải thích phía sau.

Luyện tập

Câu hỏi này chủ yếu có chức năng gì trong phần giải thích?

  1. Nó báo hiệu rằng cuộc thảo luận đã kết thúc.
  2. Nó giới thiệu một ví dụ không liên quan.
  3. Nó nối kết quả trước đó với nguyên nhân sẽ được giải thích tiếp theo.
Xem đáp án

Nó nối kết quả trước đó với nguyên nhân sẽ được giải thích tiếp theo.

This is a phenomenon known as the conjunction fallacy. Ghi chú

2:02

Đây là một hiện tượng được gọi là ngụy biện kết hợp.

Cụm từ

known as the ... để giới thiệu tên gọi hoặc thuật ngữ

Known as + tên gọi hoặc nhãn có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được biết đến bằng tên đó”. Ở đây, known as the conjunction fallacy là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho phenomenon, tương đương với a phenomenon that is known as the conjunction fallacy. Cụm từ này nêu tên của hiện tượng chứ không tự định nghĩa hoặc giải thích hiện tượng đó. Cấu trúc đặt tên này thường được dùng khi văn bản đưa ra thuật ngữ cho điều vừa được mô tả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “được gọi là”: This proportion is ____ the golden ratio.

Xem đáp án

known as

Văn hóa

Ngụy biện liên hợp: cho rằng A và B có khả năng cao hơn A

Ngụy biện liên hợp là lỗi suy luận khi cho rằng một biến cố kết hợp, A và B, có khả năng xảy ra cao hơn biến cố đơn giản hơn là A khi chưa thêm điều kiện B. Nhưng mọi trường hợp A và B cùng xảy ra đều đã nằm trong tập hợp các trường hợp A xảy ra, nên biến cố kết hợp không thể có khả năng cao hơn. Ở đây, conjunction có nghĩa là phép kết hợp logic “A và B”, không phải thuật ngữ ngữ pháp dành cho những từ như and hoặc but. Fallacy có nghĩa là lỗi suy luận, không nhất thiết là lời nói dối.

Luyện tập

Nhận định nào thể hiện ngụy biện liên hợp?

  1. Một người nói rằng A và B cùng xảy ra có khả năng cao hơn A khi chưa thêm điều kiện B.
  2. Một người dùng and để nối hai từ trong một câu.
  3. Một người nói rằng khả năng xảy ra của A ít nhất cũng bằng khả năng A và B cùng xảy ra.
Xem đáp án

Một người nói rằng A và B cùng xảy ra có khả năng cao hơn A khi chưa thêm điều kiện B.

When we're asked to make quick decisions, Ngữ pháp

2:05

Khi được yêu cầu đưa ra quyết định nhanh chóng,

we tend to look for shortcuts. Cụm từ

2:07

chúng ta có xu hướng tìm kiếm các lối tắt.

Ngữ pháp

When we're asked to make quick decisions: cấu trúc bị động be asked to

“When we're asked to make quick decisions” là một mệnh đề với when dùng để đặt ra tình huống cho mệnh đề chính: phản ứng phía sau thường xảy ra khi có áp lực phải quyết định nhanh. Cấu trúc bị động là chủ ngữ + be + asked + động từ nguyên mẫu có to: we + are + asked + to make. Trong be asked to do something, ask có nghĩa là “yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm việc gì”. Nó không chỉ có nghĩa là “hỏi ai đó một câu hỏi”. We're là dạng rút gọn của we are.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của ask và động từ decide: When we ____ quickly, we sometimes miss important details.

Xem đáp án

are asked to decide

Cụm từ

we tend to look for shortcuts: diễn tả một xu hướng thường thấy

Tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả điều thường xảy ra hoặc điều một người nhìn chung có khả năng làm. Trong câu này, we tend to look for shortcuts nêu một kiểu hành vi phổ biến của con người, chứ không phải điều xảy ra trong mọi trường hợp. Ở đây, shortcuts được dùng theo nghĩa bóng. Nó chỉ những cách nhanh chóng, ít tốn công sức để đưa ra nhận định, chứ không phải những tuyến đường ngắn hơn theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc gồm hai từ diễn tả một xu hướng thường thấy: When people feel rushed, they ____ choose the first acceptable option.

Xem đáp án

tend to

In this case, Mạch ý

2:09

Trong trường hợp này,

we look for what seems plausible Ngữ pháp

2:10

chúng ta tìm kiếm những gì có vẻ hợp lý

rather than what is statistically most probable.

2:12

thay vì những gì có xác suất thống kê cao nhất.

Mạch ý

In this case: giới hạn nội dung vào tình huống hiện tại

In this case chỉ tình huống hoặc ví dụ cụ thể đang được bàn đến. Cụm này giới hạn phạm vi của nhận định theo sau: một ý tưởng chung giờ đây được áp dụng vào tình huống cụ thể này. Ở đây, case có nghĩa là tình huống hoặc ví dụ, không phải một vụ án pháp lý.

Luyện tập

In this case có chức năng gì khi đứng đầu câu?

  1. Cho biết nhận định đúng trong mọi tình huống có thể xảy ra.
  2. Giới thiệu một tranh chấp pháp lý.
  3. Giới hạn nhận định vào tình huống đang được bàn đến.
Xem đáp án

Giới hạn nhận định vào tình huống đang được bàn đến.

Ngữ pháp

What seems plausible rather than what is statistically most probable: điều có vẻ hợp lý thay vì điều có khả năng cao nhất về mặt thống kê

Câu này đối chiếu hai mệnh đề what sau look for: what seems plausible và what is statistically most probable. Rather than cho biết người ta dùng tiêu chí thứ nhất thay cho tiêu chí thứ hai. Plausible có nghĩa là một ý tưởng nghe có vẻ đáng tin hoặc phù hợp với một câu chuyện. Probable có nghĩa là điều đó có khả năng cao là đúng; statistically most probable nghĩa là có khả năng cao nhất theo các con số. Một lựa chọn nghe thuyết phục chưa chắc là lựa chọn có khả năng xảy ra cao nhất.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất sự đối chiếu trong what seems plausible rather than what is statistically most probable?

  1. Người ta ưu tiên điều nghe có vẻ đáng tin hơn điều có xác suất thống kê cao nhất.
  2. Câu này so sánh hai cụm từ có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
  3. Bất cứ điều gì nghe có vẻ đáng tin cũng luôn có xác suất thống kê cao nhất.
Xem đáp án

Người ta ưu tiên điều nghe có vẻ đáng tin hơn điều có xác suất thống kê cao nhất.

On its own, Cụm từ

2:15

Tự bản thân nó,

Lucy being an artist doesn't match the expectations Cụm từ

2:16

việc Lucy là một nghệ sĩ không phù hợp với những kỳ vọng

formed by the preceding information.

2:19

được hình thành bởi thông tin trước đó.

Cụm từ

On its own: xem xét riêng một yếu tố

On its own có nghĩa là một điều được xem xét riêng, không kết hợp với các yếu tố khác. Cụm từ này đặt ra góc nhìn để hiểu toàn bộ mệnh đề theo sau. Ở đây, its chỉ một sự thật được diễn đạt bằng Lucy being an artist. Cụm từ yêu cầu chúng ta đánh giá riêng sự thật đó, trong khi thông tin trước vẫn cung cấp những kỳ vọng dùng để so sánh.

Luyện tập

Trong câu này, On its own có nghĩa là gì?

  1. Di chuyển hoặc hành động khi không có ai ở gần.
  2. Thuộc sở hữu của Lucy.
  3. Được xem xét riêng, không kết hợp với một yếu tố khác.
Xem đáp án

Được xem xét riêng, không kết hợp với một yếu tố khác.

Cụm từ

doesn't match the expectations formed by ...: chỉ ra sự không khớp với kỳ vọng dựa trên bằng chứng

Doesn't match the expectations có nghĩa là sự thật hiện tại không phù hợp với điều mà các manh mối trước đó khiến mọi người mong đợi. Cách diễn đạt này chính xác hơn is strange vì nó chỉ rõ sự không khớp giữa dự đoán dựa trên bằng chứng và thực tế. Formed by the preceding information là mệnh đề bị động rút gọn bổ nghĩa cho expectations: những kỳ vọng đó được hình thành từ thông tin xuất hiện trước. Thành phần bổ nghĩa đứng sau này cho biết nguồn gốc của những kỳ vọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ mang nghĩa “không khớp với”: The new evidence ____ the expectations formed by the earlier report.

Xem đáp án

doesn't match

The additional detail about her playing poker

2:22

Chi tiết bổ sung về việc cô ấy chơi poker

gives us a narrative that resonates with our intuitions. Ghi chú

2:24

mang đến cho chúng ta một câu chuyện cộng hưởng với trực giác của mình.

Mạch ý

gives us a narrative: cung cấp một khung diễn giải

Trong cấu trúc X gives us a narrative, X cung cấp một cách mạch lạc để kết nối và diễn giải các chi tiết riêng lẻ. Động từ give có hai tân ngữ ở đây: us chỉ người nhận, còn a narrative chỉ thứ được cung cấp. Ở đây, narrative có nghĩa là một cách giải thích có hệ thống, không nhất thiết là chuyện hư cấu. Cụm từ này cho thấy một chi tiết bổ sung tổ chức thông tin thành một khung giống như câu chuyện. Một khung diễn giải có thể tạo cảm giác thuyết phục mà không chứng minh được rằng nó đúng.

Luyện tập

Trong The headline gives us a narrative about progress, gives us a narrative có nghĩa là gì?

  1. Nó cung cấp một khung để kết nối thông tin.
  2. Nó chứng minh rằng cách giải thích đó đúng về mặt sự thật.
  3. Nó trao cho chúng ta một tác phẩm hư cấu được in ra.
Xem đáp án

Nó cung cấp một khung để kết nối thông tin.

Thành ngữ

resonates with our intuitions: phù hợp với trực giác, không phải bằng chứng

Ở đây, resonates with được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Câu chuyện tạo cảm giác phù hợp với điều chúng ta mong đợi theo bản năng; nó không tạo ra âm thanh vật lý. Cụm từ này giải thích vì sao một câu chuyện có thể nghe có vẻ thuyết phục. Nó mô tả sự phù hợp với trực giác của chúng ta, chứ không phải bằng chứng rằng câu chuyện thực sự có khả năng xảy ra hoặc là sự thật.

Luyện tập

'resonates with our intuitions' có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó tạo ra âm thanh gây rung động về mặt vật lý.
  2. Nó chứng minh rằng câu chuyện có khả năng xảy ra về mặt thống kê.
  3. Nó tạo cảm giác phù hợp với điều chúng ta mong đợi một cách tự nhiên.
Xem đáp án

Nó tạo cảm giác phù hợp với điều chúng ta mong đợi một cách tự nhiên.

It makes it seem more plausible, Ngữ pháp

2:28

Nó làm cho điều đó có vẻ hợp lý hơn,

and we choose the option that seems more representative of the overall picture, Cách dùng từ

2:30

và chúng ta chọn phương án dường như đại diện cho bức tranh tổng thể tốt hơn,

regardless of its actual probability. Cụm từ

2:34

bất chấp xác suất thực tế của nó là bao nhiêu.

Ngữ pháp

It makes it seem more plausible: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong makes it seem, make là một động từ gây khiến. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: it là tân ngữ, còn seem giữ nguyên dạng và không có to. More plausible là phần bổ ngữ sau seem. Cấu trúc này mô tả một ấn tượng được tạo ra: một yếu tố khiến điều gì đó có vẻ đáng tin hơn. Trong câu này, It đầu tiên chỉ nguyên nhân, còn it thứ hai là đối tượng được đánh giá; có vẻ hợp lý không chứng minh rằng điều đó là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc make + tân ngữ + seem + tính từ: The extra detail makes the story ____ more plausible.

Xem đáp án

seem

Cách dùng từ

more representative of the overall picture: tiêu biểu hơn cho bức tranh tổng thể

Cụm tính từ more representative of the overall picture cho biết phương án này có vẻ phản ánh mô hình chính của toàn bộ tình huống tốt hơn các phương án khác. More tạo phép so sánh, representative có nghĩa là “thể hiện các đặc điểm điển hình”, còn of giới thiệu tổng thể lớn hơn đang được phản ánh. Đây là đánh giá về tính điển hình, không phải xác suất toán học. Một phương án có thể trông rất phù hợp với mô hình chung dù nó không phải là phương án có khả năng xảy ra cao nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “phản ánh nhóm lớn hơn tốt hơn”: This sample is ____ the whole population than the smaller sample.

Xem đáp án

more representative of

Cụm từ

regardless of its actual probability: bất kể xác suất thực tế của nó

Regardless of có nghĩa là “không bị ảnh hưởng bởi” hoặc “bất kể”. Trong câu này, regardless of its actual probability bổ sung một yếu tố đang bị bỏ qua: lựa chọn vẫn được đưa ra ngay cả khi xác suất thực tế chỉ theo hướng khác. Of là giới từ, vì vậy ở đây nó được theo sau bởi cụm danh từ its actual probability. Để theo sau bằng một mệnh đề, dùng regardless of whether + mệnh đề, như trong regardless of whether it is likely.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “không bị ảnh hưởng bởi”: The outdoor concert will continue ____ the weather.

Xem đáp án

regardless of

This effect has been observed across multiple studies, Cụm từ

2:38

Hiệu ứng này đã được quan sát trong nhiều nghiên cứu,

including ones with participants who understood statistics well,

2:41

bao gồm cả những nghiên cứu có người tham gia hiểu rõ về thống kê,

from students betting on sequences of dice rolls Ngữ pháp

2:45

từ các sinh viên cá cược vào các chuỗi gieo xúc xắc

to foreign policy experts predicting the likelihood of a diplomatic crisis. Cách dùng từ

2:47

cho đến các chuyên gia chính sách đối ngoại dự đoán khả năng xảy ra một cuộc khủng hoảng ngoại giao.

Cụm từ

“This effect has been observed across multiple studies”: trình bày bằng chứng nghiên cứu

Has been observed là dạng bị động ở thì hiện tại hoàn thành của observe. Cụm này cho biết các nhà nghiên cứu đã phát hiện hoặc ghi nhận hiệu ứng trong các nghiên cứu, đồng thời tập trung vào hiệu ứng thay vì người nghiên cứu. Across multiple studies có nghĩa là phát hiện đó xuất hiện trong nhiều hơn một nghiên cứu. Toàn bộ cụm từ trình bày bằng chứng từ một nhóm nghiên cứu; bản thân nó không khẳng định rằng nguyên nhân của hiệu ứng đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu trình bày bằng chứng trang trọng sau. Dùng dạng bị động hiện tại hoàn thành của observe, rồi đến across: The same pattern ____ multiple studies.

Xem đáp án

has been observed across

Ngữ pháp

“from students ... to foreign policy experts”: hai đầu của một phạm vi

Ở đây, from ... to ... nối hai đầu của một phạm vi, chứ không phải điểm xuất phát và điểm đến của một chuyến đi. Hai đầu là students và foreign policy experts, nên cách diễn đạt này cho thấy bằng chứng bao quát những nhóm người tham gia rất khác nhau. Mỗi đầu được mở rộng song song bằng một cụm -ing: students betting ... và experts predicting .... Việc giữ hai phía song song giúp người đọc dễ theo dõi một phạm vi rộng và nhấn mạnh mức độ bao quát.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc theo cặp thể hiện hai đầu của một phạm vi: The club welcomes everyone ____ beginners learning the rules ____ experienced players leading teams.

Xem đáp án

from · to

Cách dùng từ

foreign policy experts ... a diplomatic crisis: chuyên gia chính sách đối ngoại và khủng hoảng ngoại giao

Foreign policy experts là những chuyên gia nghiên cứu hoặc tư vấn về cách một quốc gia xử lý quan hệ với các quốc gia khác. Trong cụm danh từ ghép này, foreign policy chỉ lĩnh vực chuyên môn và bổ nghĩa cho experts; cụm từ không có nghĩa là bản thân các chuyên gia đến từ nước ngoài. Diplomatic là tính từ mang nghĩa “liên quan đến ngoại giao hoặc quan hệ giữa các quốc gia”. Trong a diplomatic crisis, từ này mô tả sự đổ vỡ hoặc xung đột nghiêm trọng trong các mối quan hệ đó. Hai cụm từ đặt lời dự đoán vào bối cảnh trang trọng của các vấn đề quốc tế.

Luyện tập

Trong “Foreign policy experts warned of a diplomatic crisis,” foreign policy experts có nghĩa là gì?

  1. Các chuyên gia về cách một quốc gia xử lý quan hệ với các quốc gia khác
  2. Các chuyên gia chính sách mà bản thân họ đến từ nước ngoài
  3. Những người làm công việc phiên dịch cho các nhà ngoại giao
Xem đáp án

Các chuyên gia về cách một quốc gia xử lý quan hệ với các quốc gia khác

The conjunction fallacy isn't just a problem in hypothetical situations. Mạch ý

2:53

Ngụy biện kết hợp không chỉ là vấn đề trong các tình huống giả định.

Mạch ý

isn't just a problem in ...: mở rộng phạm vi

Cấu trúc X isn't just a problem in Y có nghĩa là X là một vấn đề trong Y và cả bên ngoài Y. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ”; dạng phủ định bác bỏ giới hạn hẹp đó chứ không bác bỏ việc có một vấn đề. Về cách tổ chức thông tin, câu bắt đầu bằng một bối cảnh giới hạn là hypothetical situations rồi báo hiệu rằng phần thảo luận sẽ mở rộng sang các bối cảnh thực tế hoặc rộng hơn. Bạn có thể dùng cấu trúc này để chuyển từ một ví dụ hoặc bối cảnh cụ thể sang một nhận định lớn hơn.

Luyện tập

“The conjunction fallacy isn't just a problem in hypothetical situations” hàm ý điều gì?

  1. Đó là một vấn đề trong các tình huống giả định và cả những bối cảnh khác.
  2. Đó không phải là vấn đề trong các tình huống giả định.
  3. Đó chỉ là vấn đề trong các tình huống giả định.
Xem đáp án

Đó là một vấn đề trong các tình huống giả định và cả những bối cảnh khác.

Conspiracy theories and false news stories Văn hóa

2:57

Các thuyết âm mưu và tin tức giả mạo

often rely on a version of the conjunction fallacy to seem credible. Cụm từ

3:00

thường dựa vào một phiên bản của ngụy biện kết hợp để trở nên đáng tin cậy.

Văn hóa

Thuyết âm mưu và những câu chuyện tin giả

Trong ngữ cảnh hiểu biết truyền thông này, thuyết âm mưu là những tuyên bố giải thích các sự kiện như kết quả của hoạt động bí mật do những cá nhân hoặc nhóm quyền lực thực hiện, thường không có đủ bằng chứng. Những câu chuyện tin giả là các bản tin bịa đặt hoặc gây hiểu lầm nghiêm trọng được trình bày dưới hình thức tin tức; cụm từ này không chỉ một bản tin bình thường vô tình có một lỗi nhỏ. Ở đây, hai cụm từ gọi tên những loại nội dung có thật ngoài đời có thể lợi dụng thiên kiến tư duy. Chúng chuyển chủ đề từ một ngụy biện trừu tượng sang nguy cơ của thông tin gây hiểu lầm nhưng có vẻ đáng tin.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với false news stories trong câu này?

  1. Các bản tin trình bày những tuyên bố bịa đặt hoặc gây hiểu lầm nghiêm trọng dưới hình thức tin tức
  2. Các tiểu thuyết hư cấu tình cờ nhắc đến nhà báo
  3. Các bản tin bình thường có một lỗi đánh máy nhỏ ngoài ý muốn
Xem đáp án

Các bản tin trình bày những tuyên bố bịa đặt hoặc gây hiểu lầm nghiêm trọng dưới hình thức tin tức

Cụm từ

Thường dựa vào một biến thể của...

Rely on có nghĩa là phụ thuộc vào hoặc dùng một thứ làm chỗ dựa hay cơ chế cần thiết. Trong câu này, nội dung sử dụng một thiên kiến nhận thức để giúp nó có vẻ đáng tin. A version of có nghĩa là một dạng hoặc một biến thể của thứ gì đó, không nhất thiết là phiên bản chính thức hay đã qua biên tập. Cả cụm often rely on a version of cho biết mô hình này thường xuyên xảy ra và cơ chế đó giống ngụy biện liên hợp nhưng không nhất thiết phải hoàn toàn giống dạng chuẩn trong sách giáo khoa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng rely on và a version of: Misleading advertisements often ____ social proof.

Xem đáp án

rely on a version of

The more resonant details are added to an outlandish story, Ghi chú

3:05

Càng nhiều chi tiết gây tiếng vang được thêm vào một câu chuyện kỳ lạ,

the more plausible it begins to seem.

3:09

thì nó bắt đầu có vẻ càng hợp lý.

Ngữ pháp

The more ..., the more ...: hai sự thay đổi liên kết

The more ..., the more ... là mẫu so sánh liên kết hai sự thay đổi. Khi cả hai phần đều dùng more, lượng hoặc mức độ thứ nhất tăng thì lượng hoặc mức độ thứ hai cũng tăng theo. Ở đây, càng thêm nhiều chi tiết tạo được sự đồng cảm, câu chuyện càng có vẻ hợp lý. Mẫu này cho thấy một mối liên hệ; nó không chứng minh quan hệ nguyên nhân hay tính xác thực. Từ seem rất quan trọng: câu chuyện chỉ có vẻ đáng tin hơn, còn xác suất thực sự đúng chưa chắc đã tăng.

Luyện tập

Hoàn thành cùng một mẫu so sánh liên kết: ____ clues you check, ____ confident you can be.

Xem đáp án

The more · the more

Cách dùng từ

more resonant details: nhiều chi tiết tạo được sự đồng cảm hơn

Trong more resonant details, resonant được dùng theo nghĩa bóng. Từ này mô tả những chi tiết chạm đến người nghe vì chúng kết nối với cảm xúc, trải nghiệm hoặc niềm tin sẵn có, khiến người ta cảm thấy chúng có ý nghĩa hoặc quen thuộc. Đó là hiệu ứng tâm lý chứ không phải bằng chứng. Một chi tiết tạo được sự đồng cảm có thể khiến câu chuyện hoang đường có vẻ hợp lý dù chi tiết ấy không chính xác hoặc chưa được kiểm chứng.

Luyện tập

more resonant details trong câu có nghĩa gần nhất là gì?

  1. Nhiều chi tiết đã được kiểm tra và có bằng chứng đáng tin cậy hỗ trợ hơn
  2. Nhiều chi tiết liên quan đến chủ đề hơn nhưng chưa chắc có ý nghĩa với mọi người
  3. Nhiều chi tiết kết nối với cảm xúc hoặc trải nghiệm của mọi người hơn
Xem đáp án

Nhiều chi tiết kết nối với cảm xúc hoặc trải nghiệm của mọi người hơn

Cách dùng từ

an outlandish story: câu chuyện kỳ quặc và khó tin

Trong câu này, an outlandish story có nghĩa là một câu chuyện kỳ lạ hoặc cực đoan đến mức khó tin. Outlandish là tính từ mang tính đánh giá và bổ nghĩa cho story. Từ này thể hiện sự hoài nghi chứ không chỉ là ngạc nhiên: người nói cho rằng câu chuyện vượt xa giới hạn hợp lý. Nghĩa này cũng có thể dùng cho những lời khẳng định, cách giải thích, ý tưởng hoặc kế hoạch nghe có vẻ khó tin.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với an outlandish story?

  1. Một câu chuyện đến từ quốc gia khác
  2. Một câu chuyện kỳ lạ hoặc cực đoan đến mức khó tin
  3. Một câu chuyện bình thường và đúng như dự đoán
Xem đáp án

Một câu chuyện kỳ lạ hoặc cực đoan đến mức khó tin

But ultimately, Mạch ý

3:11

Nhưng cuối cùng,

the likelihood a story is true can never be greater than the probability Ngữ pháp

3:12

khả năng một câu chuyện là sự thật không bao giờ có thể lớn hơn xác suất

that its least likely component is true. Cách dùng từ

3:17

mà phần ít có khả năng xảy ra nhất của nó là sự thật.

Mạch ý

But ultimately: chuyển sang kết luận logic cuối cùng

But báo hiệu sự tương phản với ý trước đó, còn ultimately cho người nghe biết rằng người nói đang chuyển sang kết luận quan trọng nhất sau khi đã cân nhắc mọi thứ. Ở đây, ultimately mang ý nghĩa logic chứ không phải thứ tự thời gian. Cụm từ này tổ chức lập luận bằng cách tạm gác việc câu chuyện có vẻ thuyết phục đến đâu và đưa ra quy tắc quyết định liệu nó có thực sự đúng hay không.

Luyện tập

But ultimately, ở đầu câu ví dụ có chức năng gì?

  1. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Người nói đang chuyển sang kết luận cuối cùng sau khi tạo sự tương phản.
  3. Người nói đang nêu sự kiện cuối cùng trong một trình tự thời gian.
Xem đáp án

Người nói đang chuyển sang kết luận cuối cùng sau khi tạo sự tương phản.

Ngữ pháp

can never be greater than: một giới hạn trên nghiêm ngặt về mặt logic

“Can never be greater than” có nghĩa là việc vượt quá giá trị đã nêu là bất khả thi về mặt logic. Ở đây, can nói về khả năng xảy ra chứ không phải năng lực, còn never loại trừ mọi trường hợp vượt quá giới hạn. Cấu trúc can never be + dạng so sánh hơn nêu một giới hạn trên nghiêm ngặt. Greater than nghĩa là lớn hơn một cách tuyệt đối, vì vậy hai giá trị vẫn có thể bằng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu diễn tả một giới hạn trên nghiêm ngặt về mặt logic: Under this rule, the final value ____ the fixed limit.

Xem đáp án

can never be greater than

Cách dùng từ

least likely component is: phần có xác suất thấp nhất

Least likely component nghĩa là phần, điều kiện hoặc nhận định có khả năng đúng thấp nhất trong tất cả các thành phần. Ở đây, component mang nghĩa trừu tượng: đó là một phần của toàn bộ câu chuyện, không phải một bộ phận máy móc. Về ngữ pháp, least likely bổ nghĩa cho component. Từ is theo sau bắt đầu vị ngữ is true, vì vậy is không thuộc cụm danh từ này.

Luyện tập

Trong “the least likely component is true”, “least likely component” có nghĩa là gì?

  1. Bộ phận vật lý nhỏ nhất của một chiếc máy.
  2. Phần của nhận định có khả năng đúng thấp nhất.
  3. Chi tiết ít quan trọng nhất trong nhận định.
Xem đáp án

Phần của nhận định có khả năng đúng thấp nhất.

Much of our society relies on majority vote and consensus, Văn hóa

3:21

Phần lớn xã hội của chúng ta dựa vào đa số biểu quyết và sự đồng thuận,

so it's natural to think that the more consensus, Ngữ pháp

3:25

vì vậy, thật tự nhiên khi nghĩ rằng càng có nhiều sự đồng thuận

the better.

3:27

thì càng tốt.

Văn hóa

relies on majority vote and consensus: dựa vào biểu quyết theo đa số và sự đồng thuận

Ở đây, relies on có nghĩa là “dựa vào những phương thức này để đưa ra quyết định hoặc duy trì hoạt động của các thể chế”. majority vote và consensus là hai ý niệm về quyết định tập thể: ý niệm thứ nhất tập trung vào số phiếu được đếm, còn ý niệm thứ hai tập trung vào quan điểm được cả nhóm chia sẻ rộng rãi. consensus là sự đồng thuận ở cấp độ nhóm, không chỉ là việc một người đồng ý. Câu này đưa ra bối cảnh cho một trực giác phổ biến: vì nhiều quyết định xã hội sử dụng các quy trình này, mức độ đồng thuận cao hơn có thể có vẻ là dấu hiệu của một quyết định tốt hơn. Câu chỉ giới thiệu trực giác đó chứ không chứng minh rằng nó luôn đúng.

Luyện tập

Phát biểu nào phân biệt đúng majority vote với consensus?

  1. Consensus có nghĩa là chỉ một người đồng ý với quyết định.
  2. Một nhóm có thể đưa ra quyết định bằng majority vote ngay cả khi chưa có consensus hoàn toàn.
  3. Majority vote yêu cầu mọi thành viên trong nhóm đều đồng ý.
Xem đáp án

Một nhóm có thể đưa ra quyết định bằng majority vote ngay cả khi chưa có consensus hoàn toàn.

Ngữ pháp

the more consensus, the better: cấu trúc the..., the...

The more consensus, the better sử dụng cấu trúc so sánh tương liên the + dạng so sánh hơn..., the + dạng so sánh hơn.... Cấu trúc này có nghĩa là khi mức độ đồng thuận tăng lên, kết quả được kỳ vọng sẽ tốt hơn. more bổ nghĩa cho danh từ không đếm được consensus. Dạng ngắn lược bỏ những từ mà người nghe có thể tự hiểu, chẳng hạn there is và things will be: The more consensus there is, the better things will be. Hai từ the đều thuộc cấu trúc cố định, không phải là mạo từ xác định thông thường. Trong câu này, người nói đang nêu một giả định tự nhiên chứ không chứng minh rằng nó đúng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên cố định: ____ more evidence we collect, ____ better.

Xem đáp án

The · the

But how much trust should we place in unanimous decisions? Ghi chú

3:28

Nhưng chúng ta nên đặt bao nhiêu niềm tin vào các quyết định nhất trí?

Cụm từ

place trust in: đặt niềm tin vào một người hoặc sự việc

Cấu trúc chính là place trust in + một người hoặc một sự vật. Ở đây, place có nghĩa là “trao” hoặc “đặt” niềm tin, chứ không phải đặt một vật vào một vị trí thật. Câu này đang cân nhắc nên dành bao nhiêu niềm tin cho những quyết định nhất trí. Trong mẫu câu hỏi How much trust should we place in ...?, how much hỏi về mức độ tin tưởng. Cụm này thường dùng khi đánh giá cẩn thận xem điều gì đó có đáng tin hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ trang trọng đã học ở trên: How much trust should we ____ this estimate?

Xem đáp án

place in

Cách dùng từ

unanimous decisions: những quyết định được mọi người đồng ý

Unanimous decision là quyết định được mọi thành viên tham gia ủng hộ và không có phiếu phản đối. Vì vậy, unanimous biểu thị sự đồng thuận hoàn toàn, chứ không chỉ là được hơn một nửa số người ủng hộ. Trong câu hỏi này, cụm từ cho biết loại quyết định đang được đánh giá. Nó không khẳng định quyết định đó đúng mà hỏi liệu sự đồng thuận hoàn toàn có đáng nhận được nhiều niềm tin hơn hay không.

Luyện tập

Cả chín thành viên đều bỏ phiếu tán thành. Cụm từ nào mô tả đúng nhất kết quả này?

  1. a divided decision
  2. a majority decision
  3. a unanimous decision
Xem đáp án

a unanimous decision

Check out this video on the paradox of unanimity. Ghi chú

3:32

Hãy xem video này về nghịch lý của sự nhất trí.

Cụm động từ

Check out: lời mời thân mật để xem thử

Ở đây, Check out có nghĩa là “đi xem, theo dõi hoặc tìm hiểu một điều gì đó”. Người nói đang mời người xem xem một video khác, chứ không yêu cầu họ kiểm tra xem video có lỗi hay không. Trong Check out this video, check out là một cụm động từ và this video là tân ngữ. Với danh từ, cũng có thể nói Check this video out. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: Check it out, không phải Check out it.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu thân thiện bằng cụm động từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “đi xem thử”: ____ this website for more science activities.

Xem đáp án

Check out

Văn hóa

the paradox of unanimity: khi sự nhất trí hoàn toàn có thể gây nghi ngờ

The paradox of unanimity là tên của một ý tưởng trái với điều chúng ta thường mong đợi. Unanimity có nghĩa là “hoàn toàn nhất trí”, còn paradox là điều có vẻ mâu thuẫn với lẽ thường. Thông thường, càng nhiều người đồng ý thì một nhận định càng có vẻ đáng tin. Tuy nhiên, nghịch lý này cho rằng trong một số tình huống, sự nhất trí hoàn hảo lại có thể gây nghi ngờ, chẳng hạn nếu mọi người cùng mắc một lỗi hoặc đã ảnh hưởng lẫn nhau. Điều này không có nghĩa là sự nhất trí luôn sai.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho the paradox of unanimity?

  1. Phần lớn cử tri ủng hộ một đề xuất, nhưng một số cử tri phản đối.
  2. Một ủy ban hoãn bỏ phiếu vì có hai thành viên vắng mặt.
  3. Mọi nhân chứng đều kể chính xác cùng một câu chuyện, và sự trùng khớp hoàn hảo đó khiến các điều tra viên nghi ngờ liệu các lời khai có được hình thành độc lập hay không.
Xem đáp án

Mọi nhân chứng đều kể chính xác cùng một câu chuyện, và sự trùng khớp hoàn hảo đó khiến các điều tra viên nghi ngờ liệu các lời khai có được hình thành độc lập hay không.