Giải Thích Sự Cái Chết Của Loài Ong – Ký Sinh Trùng, Chất Độc và Con Người: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.009 từ 174 từ/phút

Giới thiệu video: Ong duy trì nguồn lương thực, nhưng ký sinh trùng, bệnh tật, thuốc trừ sâu và áp lực môi trường làm đàn ong suy giảm. Bảo vệ hệ sinh thái cũng là bảo vệ con người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. take for granted - Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: nhận ra một nguồn lực bị xem là luôn sẵn có. 2. there are billions of dollars to be made in delaying this. - Ngữ pháp và mẫu câu: nguyên mẫu bị động nêu lợi nhuận như lý do trì hoãn. 3. If not to preserve the beauty of nature, then at least to ensure our own survival. - Diễn ngôn và tu từ: xếp lý do lý tưởng trước lý do tối thiểu nhưng thuyết phục.

Nội dung bài học

Human society is extremely complex and fragile, built upon various pillars. Cụm động từ

0:00

Xã hội loài người cực kỳ phức tạp và mong manh, được xây dựng trên nhiều trụ cột khác nhau.

Cụm động từ

built upon: diễn tả một nền tảng trừu tượng

Trong built upon various pillars, built là quá khứ phân từ. Cụm này là cách mô tả bị động rút gọn cho human society, gần tương đương với society is built upon various pillars. Nó tập trung vào xã hội và nền tảng của xã hội, chứ không phải người đã tạo ra xã hội. Ở đây, build upon được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là 'phụ thuộc vào' hoặc 'lấy làm nền tảng'. Upon giới thiệu cơ sở nâng đỡ, còn pillars chỉ những yếu tố quan trọng giúp xã hội vận hành, không nhất thiết là các cây cột thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là 'có nền tảng trừu tượng ở': A lasting friendship is ____ trust.

Xem đáp án

built upon

One of them is the honey bee.

0:05

Một trong số đó là loài ong mật.

One out of three meals eaten by humans is made possible by honey bees. Cụm từ

0:07

Một phần ba lượng thức ăn mà con người tiêu thụ có được là nhờ ong mật.

Cụm từ

One out of three: diễn tả tỷ lệ một phần ba

One out of three diễn tả một tỷ lệ: cứ ba thì có một, tức khoảng một phần ba của một nhóm lớn hơn. Cụm này thường báo cáo một tỷ lệ chung, chứ không phải hành động lấy một vật ra khỏi ba vật cụ thể. Về ngữ pháp, one là từ trung tâm của chủ ngữ, còn three meals nêu nhóm lớn hơn dùng để tính tỷ lệ. Vì thế, câu gốc dùng is ở số ít mặc dù meals ở số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tỷ lệ bốn từ trong bài có nghĩa là 'một phần ba': The safety check found that ____ bicycles was unsafe.

Xem đáp án

one out of three

They are so important that if all the honey bees were to die out, Ghi chú

0:12

Chúng quan trọng đến mức nếu tất cả loài ong mật tuyệt chủng,

thousands of plants would follow,

0:16

hàng nghìn loài thực vật cũng sẽ nối gót theo sau,

Ngữ pháp

so important that: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc so + adjective + that liên kết một mức độ cao với kết quả do mức độ đó tạo ra. Ở đây, so important thể hiện mức độ, còn that mở đầu cho điều mà tầm quan trọng ấy có thể gây ra. Phần kết quả có thể chứa thêm một mệnh đề khác. Trong câu này, that mở đầu cho toàn bộ ý kết quả if ... were to die out, thousands of plants would follow; đây không phải là từ chỉ định that mang nghĩa “đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả so ... that: The box was ____ heavy ____ I could not lift it.

Xem đáp án

so · that

Ngữ pháp

if ... were to die out: điều kiện giả định tương đối xa vời

If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu trình bày một khả năng trong tương lai như một tình huống giả định hoặc tương đối xa vời. Cấu trúc này cũng thường được dùng khi cân nhắc cẩn thận một khả năng nghiêm trọng. Nó không có nghĩa là sự việc đã xảy ra. Ở đây, were to die out đặt ra điều kiện, còn would follow nêu hệ quả được hình dung. Trong cấu trúc này, dùng were với mọi chủ ngữ: if I/he/they were to ...

Luyện tập

Câu nào trình bày sự cố máy chủ như một khả năng giả định tương đối xa vời hơn?

  1. If the main server were to fail, the backup would start automatically.
  2. If the main server failed yesterday, the backup started automatically.
  3. If the main server fails, the backup will start automatically.
Xem đáp án

If the main server were to fail, the backup would start automatically.

Cụm động từ

die out: biến mất hoàn toàn với tư cách một nhóm

Ở đây, die out có nghĩa là “biến mất hoàn toàn” vì không còn thành viên nào của một loài hoặc một nhóm. Câu này nói về toàn bộ loài ong mật chứ không phải một vài con ong riêng lẻ chết đi. Dùng die out khi một loài, quần thể, ngôn ngữ, phong tục hoặc truyền thống dần đi đến chỗ không còn tồn tại. Tiểu từ out bổ sung ý nghĩa biến mất hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài học này: If no young speakers learn the language, it may ____.

Xem đáp án

die out

which could lead to millions of people starving in the following years. Ngữ pháp

0:18

điều này có thể khiến hàng triệu người chết đói trong những năm tiếp theo.

Ngữ pháp

lead to ... people starving: giới từ to + danh từ + dạng -ing

Trong lead to millions of people starving, lead to có nghĩa là “gây ra hoặc dẫn đến”. Từ to là một giới từ, vì vậy nó mở đầu cụm chỉ kết quả millions of people starving. Trong cụm này, people cho biết ai bị ảnh hưởng, còn starving là dạng -ing mô tả điều xảy ra với họ. Mẫu có thể áp dụng lại lead to + người/vật + -ing cho thấy một tình huống tạo ra một kết quả khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của arrive: The road closure could lead to many commuters ____ late.

Xem đáp án

arriving

On top of that, Mạch ý

0:21

Thêm vào đó,

Mạch ý

On top of that: thêm một ý nữa

On top of that là từ nối diễn ngôn có nghĩa là “ngoài điều vừa được nói đến”. Cụm này bổ sung thêm một lý do, tác động hoặc vấn đề và trình bày nó như một ý hỗ trợ thêm. Ở đây, cụm này báo hiệu sự chuyển từ những tác động đã nêu sang một loại tác động khác. Nó giúp sắp xếp thông tin trong lời giải thích, chứ không mô tả vị trí trong không gian.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất: “The apartment is small. _____, the rent is very high.”

  1. On top of that
  2. For example
  3. On the other hand
Xem đáp án

On top of that

honey bees have a huge economic impact.

0:22

ong mật có tác động kinh tế vô cùng to lớn.

The dollar value of plants pollinated by them each year

0:25

Giá trị quy ra đô la của các loài thực vật được chúng thụ phấn mỗi năm

is around 265 billion.

0:28

là khoảng 265 tỷ.

Food we take for granted would just stop existing without them, Thành ngữ

0:30

Những thực phẩm mà chúng ta coi là hiển nhiên sẽ ngừng tồn tại nếu không có chúng,

Thành ngữ

Take something for granted: không biết trân trọng

Trong câu này, take food for granted có nghĩa là coi thực phẩm như thứ sẽ luôn có sẵn, vì vậy mọi người không nhận ra giá trị của nó hoặc những điều kiện giúp nó tồn tại. Cấu trúc là take + someone/something + for granted. Trong Food we take for granted, Food là tân ngữ của take; đại từ quan hệ that đã được lược bỏ: Food that we take for granted. Cụm này không nói về việc được cho phép hay thực sự cầm lấy thức ăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take ... for granted: “Maya helps Leo every day, but he never thanks her. He ____.”

Xem đáp án

takes her for granted

or there would be a massive decrease in productivity.

0:33

hoặc năng suất sẽ bị sụt giảm nghiêm trọng.

Food including apples, onions, pumpkins,

0:36

Các thực phẩm bao gồm táo, hành tây, bí ngô,

and also plants used for feeding livestock,

0:38

và cả các loài thực vật dùng làm thức ăn cho gia súc,

and thus extremely important for our milk and meat.

0:40

do đó vô cùng quan trọng đối với nguồn sữa và thịt của chúng ta.

Einstein is often quoted as having said, Ngữ pháp

0:43

Einstein thường được trích dẫn với câu nói:

"If honey bees die out,

0:45

"Nếu loài ong mật tuyệt chủng,

humans will follow a few years later."

0:47

nhân loại cũng sẽ diệt vong vài năm sau đó."

Ngữ pháp

be quoted as having said: được dẫn lời là đã từng nói

Be quoted as having said mở đầu cho những lời thường được cho là của một người nào đó. Dạng bị động be quoted cho thấy người khác hoặc nguồn khác lặp lại lời ấy; nó không chứng minh người đó thực sự đã nói như vậy. Having said là dạng -ing hoàn thành. Nó đặt hành động nói trước việc trích dẫn ở hiện tại hoặc trước một mốc tham chiếu khác, nên cấu trúc này hữu ích khi thuật lại một lời nói trước đó trong văn phong trang trọng, giải thích hoặc báo chí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quy lời bị động thể hiện rõ rằng hành động nói xảy ra trước: The explorer is often ____ that preparation matters more than luck.

Xem đáp án

quoted as having said

Actually, he probably didn't say that,

0:50

Thực ra, có lẽ ông ấy không nói vậy,

but there might be some truth in the statement. Cụm từ

0:52

nhưng có thể có vài phần sự thật trong câu nói đó.

Cụm từ

some truth in the statement: nhận định đúng phần nào

Some truth in the statement có nghĩa là nhận định ấy chứa một ý phần nào hợp lý, dù nó không hoàn toàn đúng hoặc chưa được chứng minh đầy đủ. Some giới hạn mức độ đồng tình: người nói chấp nhận phần hợp lý mà không tán thành toàn bộ nhận định. Khi đi với there is, there may be hoặc there might be, cụm này là cách thừa nhận thận trọng sau khi nghi ngờ hoặc phản đối một nhận định.

Luyện tập

Câu “There may be some truth in the claim” truyền đạt điều gì?

  1. Nhận định có thể đúng một phần, nhưng chưa được chấp nhận hoàn toàn.
  2. Nhận định chắc chắn sai.
  3. Nhận định đã được chứng minh hoàn toàn.
Xem đáp án

Nhận định có thể đúng một phần, nhưng chưa được chấp nhận hoàn toàn.

It's unsettling,

0:54

Thật đáng lo ngại,

but honey bees have started to disappear.

0:55

nhưng ong mật đã bắt đầu biến mất.

Millions of hives have died in the last few years.

0:58

Hàng triệu tổ ong đã chết trong vài năm qua.

Beekeepers all over the world

1:01

Những người nuôi ong trên toàn thế giới

have seen an annual loss of 30 to 90% of their colonies.

1:03

đã chứng kiến thiệt hại hàng năm từ 30 đến 90% số bầy ong của họ.

In the US alone,

1:07

Chỉ riêng ở Mỹ,

bees are steadily declining, Cụm từ

1:08

số lượng ong đang giảm dần,

from 5 million hives in 1988 to 2.5 million today.

1:10

từ 5 triệu tổ năm 1988 xuống còn 2,5 triệu như hiện nay.

Cụm từ

steadily declining from ... to ...: giảm đều đặn từ ... xuống ...

“Steadily declining” có nghĩa là một số lượng giảm dần theo thời gian một cách liên tục và khá ổn định. “Steadily” mô tả kiểu thay đổi; nó không có nghĩa là mức giảm diễn ra nhanh. Cấu trúc “decline from A to B” nối giá trị ban đầu với giá trị cuối thấp hơn. Ở đây, 5 triệu tổ ong là điểm bắt đầu vào năm 1988 và 2,5 triệu tổ là điểm cuối ở hiện tại; các con số đếm số tổ ong, không phải từng con ong.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng steadily, dạng quá khứ của decline và from: Annual complaints ____ 1,200 in 2021 to 700 in 2024.

Xem đáp án

steadily declined from

Since 2006,

1:15

Kể từ năm 2006,

a phenomenon called colony collapse disorder has affected honey bees in many countries, Cách dùng từ

1:16

một hiện tượng gọi là hội chứng sụp đổ bầy đàn đã ảnh hưởng đến ong mật ở nhiều quốc gia,

Cách dùng từ

colony collapse disorder: rối loạn sụp đổ đàn ong

“Colony collapse disorder” là tên chuyên môn của hiện tượng phần lớn ong thợ biến mất khỏi đàn, khiến đàn ong không thể hoạt động bình thường. Ở đây, colony có nghĩa là cộng đồng ong sống cùng nhau, không phải một vùng lãnh thổ do quốc gia khác kiểm soát. Cấu trúc “a phenomenon called X” giới thiệu X là tên của hiện tượng. Thuật ngữ này gọi tên điều xảy ra; bản thân nó không khẳng định rằng chỉ có một nguyên nhân đã được chứng minh.

Luyện tập

Trong câu “Researchers documented colony collapse disorder in several apiaries,” colony collapse disorder gọi tên điều gì?

  1. Một hiện tượng cụ thể trong đó phần lớn ong thợ biến mất và đàn ong không còn có thể hoạt động bình thường
  2. Bất kỳ sự giảm sút nào về số lượng từng con ong
  3. Một vùng lãnh thổ do quốc gia khác kiểm soát
Xem đáp án

Một hiện tượng cụ thể trong đó phần lớn ong thợ biến mất và đàn ong không còn có thể hoạt động bình thường

and we're not entirely sure what's causing it. Ý định

1:22

và chúng ta không hoàn toàn chắc chắn điều gì gây ra nó.

Ý định

not entirely sure: thận trọng thể hiện sự không chắc chắn

Trong not entirely sure, entirely bổ nghĩa cho sure. Cụm này có nghĩa là không hoàn toàn chắc chắn, chứ không phải là không biết gì cả. Người nói có thể có một số manh mối nhưng chưa thể tự tin xác định nguyên nhân cuối cùng. Cách nói giảm nhẹ này thừa nhận giới hạn hiểu biết mà không tuyệt đối như I don't know. Có thể dùng khi bằng chứng chưa đầy đủ hoặc vẫn còn nhiều cách giải thích có thể đúng.

Luyện tập

Câu trả lời nào thận trọng thừa nhận rằng hiểu biết còn thiếu mà không nói rằng hoàn toàn không có manh mối?

  1. We know exactly what caused the error.
  2. We're not entirely sure what caused the error.
  3. We have no idea at all what happened.
Xem đáp án

We're not entirely sure what caused the error.

All we know is that it's pretty serious. Ngữ pháp

1:24

Tất cả những gì chúng ta biết là nó khá nghiêm trọng.

Ngữ pháp

All we know is that: tập trung vào sự thật duy nhất được xác nhận

Trong All we know is that..., all chỉ toàn bộ lượng thông tin chúng ta có. All we know là chủ ngữ, is nối nó với mệnh đề nội dung, còn that mở đầu cho một sự thật mà người nói có thể xác nhận. Cấu trúc tập trung thông tin này tách một sự thật đã biết nhưng có giới hạn khỏi mọi điều vẫn chưa biết. Mệnh đề that phải diễn đạt một ý hoàn chỉnh, chẳng hạn that the road is closed.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc để trình bày sự thật duy nhất đã được xác nhận?

  1. We all know that the road will stay closed today.
  2. All we know that the road will stay closed today.
  3. All we know is that the road will stay closed today.
Xem đáp án

All we know is that the road will stay closed today.

Over the last few decades,

1:34

Trong vài thập kỷ qua,

bees have seen an invasion of very dangerous foes, Cách dùng từ

1:35

ong đã chứng kiến sự xâm lăng của những kẻ thù rất nguy hiểm,

Cách dùng từ

have seen an invasion of: trải qua, không phải quan sát

Trong câu này, have seen có nghĩa là đã trải qua hoặc đã chứng kiến, chứ không phải đã nhìn bằng mắt. Ong là nhóm chịu ảnh hưởng của một thay đổi diễn ra theo thời gian. an invasion of biến việc nhiều ký sinh trùng nguy hiểm xuất hiện thành hình ảnh ẩn dụ về một cuộc xâm lấn. Mẫu X has seen + event/change thường dùng để mô tả những gì một nơi, một nhóm hoặc một thời kỳ đã trải qua.

Luyện tập

Trong phụ đề, bees have seen an invasion of very dangerous foes có nghĩa là gì?

  1. Loài ong đã trải qua việc một lượng lớn kẻ thù xuất hiện đầy đe dọa.
  2. Loài ong làm một bộ phim về những kẻ thù nguy hiểm.
  3. Loài ong cố ý quan sát binh lính đi vào một khu vực.
Xem đáp án

Loài ong đã trải qua việc một lượng lớn kẻ thù xuất hiện đầy đe dọa.

parasites straight out of a horror movie, Thành ngữ

1:39

những loài ký sinh trùng bước ra từ phim kinh dị,

Thành ngữ

straight out of a horror movie: một phép so sánh sinh động

straight out of a horror movie là một cách so sánh sinh động và cường điệu. Nó cho biết các ký sinh trùng trông hoặc có vẻ đáng sợ đến mức như thể thuộc về một bộ phim kinh dị; nó không mô tả nguồn gốc thật của chúng. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là straight out of + địa điểm, câu chuyện hoặc cảnh, dùng để thể hiện một thứ rất giống nguồn đó: straight out of a fairy tale, straight out of the future.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh sinh động bằng đúng cụm từ mục tiêu: The abandoned hotel looked ____ a horror movie.

Xem đáp án

straight out of

like Acarapis woodi,

1:41

như Acarapis woodi,

microscopic mites that infect the tracheae

1:43

những con ve siêu nhỏ lây nhiễm vào khí quản

that's the breathing tubes of bees.

1:46

tức là ống thở của ong.

Here,

1:48

Tại đây,

they lay their eggs and feed from the fluids of their victims,

1:48

chúng đẻ trứng và hút dịch từ nạn nhân,

weakening them considerably,

1:52

làm chúng suy yếu đáng kể,

and spending their whole life inside the bees.

1:53

và dành cả cuộc đời bên trong cơ thể ong.

Or Varroa destructor,

1:56

Hoặc Varroa destructor,

a fitting name because they can only reproduce in honey bee hives

1:58

một cái tên phù hợp vì chúng chỉ có thể sinh sản trong tổ ong mật

and are one of the bees' greatest enemies.

2:01

và là một trong những kẻ thù lớn nhất của loài ong.

The female mite enters a honey bee brood cell

2:04

Con ve cái đi vào một lỗ tổ nuôi ấu trùng ong

and lays eggs on the bee larva

2:06

và đẻ trứng lên ấu trùng ong

before it's about to pupate Ngữ pháp

2:08

ngay trước khi ấu trùng sắp hóa nhộng

Ngữ pháp

be about to + động từ trong it's about to pupate

Be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm, thường vào khoảnh khắc hoặc giai đoạn tiếp theo. Ở đây, it chỉ bee larva, còn pupate nghĩa là “hóa thành nhộng”; vì vậy, it's about to pupate đặt ấu trùng vào ngay trước sự thay đổi đó. Hãy hiểu about to là một cụm cố định chỉ tương lai gần. About ở đây không có nghĩa là “khoảng”; cả cụm nhấn mạnh tính sắp xảy ra hơn cách nói tương lai chung với will.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng be about to thể hiện hành động sẽ xảy ra rất sớm: The train ____ leave, so get on now.

Xem đáp án

is about to

and before the hive bees cover the cell with a wax capping.

2:10

và trước khi ong thợ đóng nắp lỗ tổ bằng sáp.

The eggs hatch

2:13

Trứng nở

and the young mites and their mother feed on the developing bee

2:14

và những con ve non cùng mẹ của chúng ăn thịt con ong đang phát triển

in the safety of the capped cell.

2:17

trong sự an toàn của lỗ tổ đã được bịt kín.

The bee is not normally killed at this stage,

2:19

Con ong thường không bị giết chết ở giai đoạn này,

just weakened,

2:22

mà chỉ bị suy yếu,

so it still has enough strength to chew its way through the wax capping Ngữ pháp

2:23

vì vậy nó vẫn đủ sức để cắn nát nắp sáp

and release itself from the cell.

2:26

và thoát ra khỏi lỗ tổ.

Ngữ pháp

động từ + one's way through trong chew its way through

Động từ + từ sở hữu phù hợp với chủ ngữ + way + through + vật cản kết hợp cách di chuyển với kết quả. Động từ cho biết chủ ngữ tiến lên bằng cách nào, còn one's way through diễn tả việc đi xuyên qua hoặc ra khỏi một thứ đang chắn đường. Trong chew its way through, con ong xuyên qua lớp sáp bằng cách nhai liên tục. Its phù hợp với chủ ngữ the bee; với chủ ngữ khác, hãy dùng dạng tương ứng như her way hoặc their way.

Luyện tập

Hoàn thành bằng động từ + từ sở hữu + way + through để thể hiện Maya đi xuyên qua đám đông bằng cách đẩy: Maya ____ the crowd and reached the door.

Xem đáp án

pushed her way through

As it does, Mạch ý

2:28

Khi nó làm vậy,

it releases the mother mite and her new offspring from the cell,

2:29

nó đã giải phóng con ve mẹ và lứa con mới của bà ta ra khỏi tổ,

and these are free to spread across the hive,

2:32

và chúng được tự do lây lan khắp tổ ong,

starting the process over again in a cycle of about 10 days. Cụm động từ

2:34

bắt đầu lại quá trình trong một chu kỳ khoảng 10 ngày.

Mạch ý

As it does: dùng does để thay cho hành động trước đó

Ở đây, does thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó là “cắn thủng nắp sáp và chui ra khỏi ô tổ”. Đại từ it chỉ con ong. Vì vậy, As it does có nghĩa là “trong khi con ong làm như vậy”, chứ không phải “trong khi con ve mẹ làm điều gì đó”. Cách dùng does này giúp tránh lặp lại cả cụm động từ. Khi đi với As, nó nối sự việc tiếp theo với hành động đã được nhắc đến, giúp chuỗi sự việc rõ ràng và ngắn gọn.

Luyện tập

Rô-bốt nâng nắp lên. Hãy chọn phần tiếp theo trong đó does thay cho lifts the lid và có nghĩa là “trong khi việc đó xảy ra”.

  1. As it is, a green light turns on.
  2. Because it does, a green light turns on.
  3. As it does, a green light turns on.
Xem đáp án

As it does, a green light turns on.

Cụm động từ

starting the process over again: bắt đầu lại từ đầu

Trong starting the process over again, start ... over có nghĩa là “bắt đầu lại... từ đầu”. Ở đây, đây là cụm động từ có thể tách, nên tân ngữ the process nằm giữa start và over. Again có thể được lược bỏ vì over đã mang nghĩa bắt đầu lại, nhưng again nhấn mạnh rằng cùng một chu kỳ đang lặp lại. Trong cấu trúc này, over không có nghĩa là “kết thúc”.

Luyện tập

Dùng start + the process + over again để hoàn thành câu: The first trial was invalid, so we need to ____.

Xem đáp án

start the process over again

Their numbers grow exponentially,

2:38

Số lượng của chúng tăng theo cấp số nhân,

and after a few months,

2:40

và sau vài tháng,

this can lead to the collapse of the entire beehive.

2:41

điều này có thể dẫn đến sự sụp đổ của toàn bộ tổ ong.

Once outside of the cell, Ngữ pháp

2:44

Khi đã ra khỏi lỗ tổ,

adult mites also suck the bodily fluids of bees

2:46

ve trưởng thành cũng hút dịch cơ thể của ong

and weaken them considerably.

2:49

và làm chúng suy yếu nghiêm trọng.

Ngữ pháp

Once outside of the cell: mệnh đề thời gian rút gọn

Once outside of the cell có nghĩa là “once the mites are outside of the cell” hoặc “after they have left the cell”. Chủ ngữ the mites và động từ are được lược bỏ vì mệnh đề chính ngay sau đó đã nêu rõ adult mites. Mệnh đề thời gian rút gọn này đánh dấu giai đoạn tiếp theo: ban đầu ve ở trong ô tổ; sau khi ra ngoài, chúng hút dịch cơ thể của ong. Ở đây, once có nghĩa là “ngay khi hoặc sau khi đạt đến trạng thái đó”, chứ không phải “một lần”.

Luyện tập

Viết dạng rút gọn của “once the hikers are outside the cave” vào chỗ trống: ____, the hikers check their map.

Xem đáp án

Once outside the cave

To make things worse, Mạch ý

2:51

Tệ hơn nữa,

they also transmit viruses that harm the bees even more

2:52

chúng còn truyền các loại vi rút gây hại cho ong nhiều hơn

and can lead to birth defects like useless wings.

2:55

và có thể dẫn đến các dị tật bẩm sinh như đôi cánh vô dụng.

Mạch ý

To make things worse: thêm một ý tiêu cực khác

To make things worse là từ nối đặt ở đầu câu để báo cho người nghe rằng một sự thật mới sẽ khiến tình huống vốn đã xấu trở nên tệ hơn. Ở đây, vấn đề đầu tiên là ve làm ong yếu đi; vấn đề tiếp theo và nghiêm trọng hơn là chúng truyền vi-rút có hại. Cụm nguyên mẫu này không diễn tả mục đích: không ai cố tình làm tình huống xấu đi. Nó tổ chức thông tin theo hướng tiêu cực tăng dần, gần với ý “và còn một vấn đề khác nữa”.

Luyện tập

Xe buýt vốn đã bị trễ. Câu nào phù hợp nhất để thêm việc xe hỏng như một vấn đề thứ hai nghiêm trọng hơn?

  1. As a result, the bus then broke down.
  2. To make things worse, the bus then broke down.
  3. In other words, the bus then broke down.
  4. For example, the bus then broke down.
Xem đáp án

To make things worse, the bus then broke down.

But there are other threats too,

2:58

Nhưng cũng có những mối đe dọa khác,

such as viruses and fungi.

3:00

chẳng hạn như vi rút và nấm.

Under normal circumstances,

3:02

Trong trường hợp bình thường,

these phenomena should be manageable

3:04

những hiện tượng này lẽ ra có thể kiểm soát được

and are not enough to explain the horrendous amount of dying going on in bees.

3:06

và không đủ để giải thích cho lượng ong chết chóc kinh hoàng đang diễn ra.

Over recent years,

3:11

Trong những năm gần đây,

new insecticides have been introduced

3:12

các loại thuốc trừ sâu mới đã được đưa vào sử dụng

that are deadly to bees.

3:14

gây chết người đối với loài ong.

Neonicotinoids, Cách dùng từ

3:16

Neonicotinoids,

a chemical family similar to nicotine,

3:17

một họ hóa chất tương tự như nicotine,

was approved in the early 1990s

3:19

đã được phê duyệt vào đầu những năm 1990

as an alternative to chemicals like DDT. Cụm từ

3:21

như một sự thay thế cho các hóa chất như DDT.

Cách dùng từ

Neonicotinoids: một họ hóa chất diệt côn trùng có liên hệ với nicotine

Neonicotinoids là tên gọi số nhiều của một họ hóa chất diệt côn trùng. Cụm đồng vị a chemical family similar to nicotine ngay sau đó giải thích thuật ngữ chuyên môn này; similar to nicotine mô tả mối liên hệ về mặt hóa học, không có nghĩa các chất đó chính là nicotine. Từ này chỉ một nhóm hóa chất, không phải một thương hiệu hay một sản phẩm riêng lẻ. Vì có dạng số nhiều, trong tiếng Anh chuẩn được viết cẩn thận, từ này thường đi với động từ số nhiều như were approved.

Luyện tập

Trong câu này, Neonicotinoids gọi tên điều gì?

  1. Một hóa chất cũ cũng được gọi là DDT
  2. Một thương hiệu thuốc có chứa nicotine
  3. Một họ hóa chất diệt côn trùng có liên hệ với nicotine
Xem đáp án

Một họ hóa chất diệt côn trùng có liên hệ với nicotine

Cụm từ

as an alternative to ... like DDT: làm phương án thay thế cho các hóa chất như DDT

Cấu trúc as an alternative to + danh từ có nghĩa là “trong vai trò một lựa chọn khác có thể thay thế sự vật được nêu”. Ở đây, các hóa chất mới hơn được phê duyệt để dùng thay cho các hóa chất cũ; to giới thiệu đối tượng có thể bị thay thế. Trong chemicals like DDT, like có nghĩa là “chẳng hạn như”. DDT là một ví dụ về các hóa chất cũ, không phải ví dụ duy nhất và cũng không có nghĩa mọi chất trong nhóm đều hoàn toàn giống DDT.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tạo từ as + alternative + to: The city added electric buses ____ diesel buses.

Xem đáp án

as an alternative to

They attack insects by harming their nervous systems.

3:24

Chúng tấn công côn trùng bằng cách gây tổn thương hệ thần kinh của chúng.

Today,

3:27

Ngày nay,

they are the most widely used insecticides in the world.

3:28

chúng là loại thuốc trừ sâu được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.

Globally,

3:31

Trên toàn cầu,

they saw sales of 1.5 billion Euros in 2008,

3:32

chúng đạt doanh thu 1,5 tỷ Euro vào năm 2008,

representing 24% of the global market for insecticides. Ngữ pháp

3:35

chiếm 24% thị trường thuốc trừ sâu toàn cầu.

Ngữ pháp

representing 24%... như một mệnh đề -ing bổ sung

Ở đây, representing mở đầu một mệnh đề -ing bổ sung. Mệnh đề này cho biết con số doanh thu phía trước có ý nghĩa gì: 1,5 tỷ euro tương đương 24% thị trường thuốc trừ sâu toàn cầu. Mệnh đề này không diễn tả hành động do thuốc trừ sâu thực hiện và cũng không phải thì tiếp diễn. Chủ ngữ được hiểu ngầm là sự việc nêu trong mệnh đề chính; ở đây, nghĩa của nó gần với which represented 24%.... Cấu trúc này giúp báo cáo bổ sung ngắn gọn một tỷ lệ, kết quả hoặc lời giải thích sau một phát biểu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của represent để hoàn thành câu báo cáo: The app earned two million euros last year, ____ 40% of the company's total revenue.

Xem đáp án

representing

In 2013,

3:39

Vào năm 2013,

neonicotinoids were used in the US

3:40

neonicotinoids đã được sử dụng ở Mỹ

on about 95% of corn and canola crops,

3:43

trên khoảng 95% diện tích trồng ngô và cải dầu,

and also on the vast majority of fruit and vegetables

3:46

và trên phần lớn các loại trái cây và rau quả

like apples, cherries,

3:49

như táo, anh đào,

peaches, oranges,

3:51

đào, cam,

berries, leafy greens,

3:52

các loại quả mọng, rau xanh ăn lá,

tomatoes, potatoes,

3:54

cà chua, khoai tây,

cereal grains, rice,

3:56

ngũ cốc, lúa gạo,

nuts, grapes, and many more.

3:57

các loại hạt, nho, và nhiều hơn thế nữa.

Bees come into contact with the toxin while collecting pollen Cụm từ

4:00

Ong tiếp xúc với độc tố trong khi thu thập phấn hoa

or via contaminated water,

4:03

hoặc qua nguồn nước bị ô nhiễm,

Cụm từ

come into contact with: tiếp xúc hoặc bị phơi nhiễm

Come into contact with có nghĩa là gặp hoặc tiếp xúc với một người hay một vật. Ở đây, cụm này cho biết ong có thể tiếp xúc với độc tố khi thu thập phấn hoa hoặc qua nguồn nước bị ô nhiễm; sự tiếp xúc có thể gián tiếp và không có chủ ý. Trong cấu trúc này, contact chỉ trạng thái tiếp xúc vật lý hoặc phơi nhiễm và là danh từ không đếm được: come into contact with + danh từ. Cụm này không có nghĩa là bắt đầu trò chuyện hoặc trao đổi thông tin liên lạc.

Luyện tập

Dùng cụm bốn từ có nghĩa là “tiếp xúc với” để hoàn thành câu: Workers wear gloves so their skin does not ____ harmful chemicals.

Xem đáp án

come into contact with

often bringing material into the hive

4:05

chúng thường mang vật liệu về tổ

where it can accumulate and slowly kill the whole colony.

4:07

nơi độc tố có thể tích tụ và từ từ giết chết toàn bộ bầy.

The toxins harm bees in a variety of horrible ways.

4:10

Độc tố gây hại cho ong theo nhiều cách thức khủng khiếp.

In high enough doses, Ngữ pháp

4:14

Ở liều lượng đủ cao,

it quickly leads to convulsions,

4:16

nó nhanh chóng dẫn đến co giật,

paralysis, and death.

4:17

tê liệt và tử vong.

Ngữ pháp

Tính từ + enough trong high enough

Trong high enough doses, high mô tả mức liều chứ không phải độ cao theo nghĩa vật lý. Enough đặt ra một ngưỡng: liều lượng đạt mức đủ để gây ra các hậu quả được liệt kê. Khi enough bổ nghĩa cho tính từ, nó đứng sau tính từ: adjective + enough. Sau cấu trúc này có thể là for + danh từ hoặc đại từ, hay to + động từ, để nêu điều gì trở nên khả thi hoặc kết quả nào xảy ra, như trong strong enough to hold the box.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một liều đạt mức đủ cao để gây hại?

  1. The dose is high enough to cause harm.
  2. The dose high enough is to cause harm.
  3. The dose is enough high to cause harm.
Xem đáp án

The dose is high enough to cause harm.

But even in small doses,

4:19

Nhưng ngay cả ở liều lượng nhỏ,

it can be fatal.

4:20

nó cũng có thể gây tử vong.

It may lead to bees forgetting how to navigate the world, Ngữ pháp

4:21

Nó có thể khiến ong quên mất cách định hướng thế giới,

so bees fly into the wild,

4:24

nên ong bay vào nơi hoang dã,

get lost,

4:26

đi lạc,

and die alone,

4:27

và chết cô độc,

separated from their hives.

4:28

tách biệt khỏi tổ của chúng.

Ngữ pháp

Mệnh đề wh-nguyên mẫu how to navigate

How to navigate the world là một mệnh đề wh-nguyên mẫu có cấu trúc how + to + động từ nguyên mẫu. Nó làm tân ngữ của forgetting và gọi tên phương pháp hoặc khả năng mà ong đánh mất. Ở đây, navigate the world có nghĩa là tìm phương hướng và đường đi trong môi trường xung quanh. Đây không phải câu hỏi trực tiếp, vì vậy không dùng do hay đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Cấu trúc tương tự có thể đứng sau các động từ như know, learn, remember và forget: know how to swim và learn how to cook.

Luyện tập

Câu nào cho biết Liam có kỹ năng cần thiết để vận hành máy?

  1. Liam knows how he operates the machine.
  2. Liam knows how to operate the machine.
  3. Liam knows how does he operate the machine.
Xem đáp án

Liam knows how to operate the machine.

If this happens often enough,

4:30

Nếu điều này xảy ra đủ thường xuyên,

a hive can lose its ability to sustain itself.

4:32

một tổ ong có thể mất đi khả năng tự duy trì.

We know that neonicotinoids are harmful to bees

4:35

Chúng ta biết rằng neonicotinoids có hại cho ong

and that we urgently need an alternative to it.

4:38

và chúng ta khẩn cấp cần một biện pháp thay thế.

But there are billions of dollars to be made in delaying this. Ngữ pháp

4:40

Nhưng có hàng tỷ đô la để kiếm được từ việc trì hoãn điều này.

Ngữ pháp

there are billions of dollars to be made in delaying this: có thể kiếm hàng tỷ đô la từ việc trì hoãn

There are billions of dollars to be made in delaying this có nghĩa là việc trì hoãn chuyện này tạo cơ hội cho cá nhân hoặc công ty kiếm được hàng tỷ đô la. Số tiền đó chưa chắc đã được kiếm ra: to be made có nghĩa là “có thể kiếm được.” Cấu trúc là there is/are + số tiền + to be made + in + dạng -ing. Dùng are vì billions of dollars là số nhiều, còn in delaying this cho biết hành động nào tạo ra lợi nhuận.

Luyện tập

Dùng to be made in và dạng -ing của produce để hoàn thành câu: There is a lot of money ____ reusable packaging.

Xem đáp án

to be made in producing

Studies sponsored by the chemical industry

4:44

Các nghiên cứu do ngành công nghiệp hóa chất tài trợ

magically appear to prove a much lower toxicity to bees Ý định

4:46

dường như đã chứng minh một cách kỳ diệu rằng độc tính đối với ong thấp hơn nhiều

compared to those produced by independent scientists.

4:49

so với những kết quả do các nhà khoa học độc lập đưa ra.

Ý định

Ý mỉa mai trong magically appear to prove

Magically được dùng với ý mỉa mai ở đây. Các nghiên cứu không thật sự xuất hiện bằng phép thuật; từ này gợi ý rằng kết quả về mức độ độc hại thấp hơn thuận lợi cho ngành đã tài trợ nghiên cứu một cách đáng ngờ. Trong appear to prove, appear to có nghĩa là “dường như”, không phải “xuất hiện trước mắt”. Cả cụm magically appear to prove thể hiện sự giữ khoảng cách và hoài nghi: người nói đang chất vấn kết quả chứ không khen ngợi nó.

Luyện tập

Đọc câu sau: Studies sponsored by the chemical industry magically appear to prove a much lower toxicity to bees compared to those produced by independent scientists. magically appear to prove thể hiện thái độ nào?

  1. Người nói chỉ nhận xét trung lập rằng các nghiên cứu xuất hiện sớm hơn dự kiến.
  2. Người nói ngưỡng mộ các nhà nghiên cứu vì họ đã có một khám phá kỳ diệu.
  3. Người nói hoài nghi vì kết quả có vẻ thuận lợi một cách đáng ngờ.
Xem đáp án

Người nói hoài nghi vì kết quả có vẻ thuận lợi một cách đáng ngờ.

There are even more factors contributing to the demise of bees,

4:53

Thậm chí còn có nhiều yếu tố hơn góp phần vào cái chết của loài ong,

like too much genetic uniformity,

4:56

như sự đồng nhất di truyền quá mức,

crop monocultures,

4:58

độc canh cây trồng,

poor nutrition due to overcrowding,

4:59

dinh dưỡng kém do quá đông đúc,

stress because of human activities,

5:01

căng thẳng do các hoạt động của con người,

and other pesticides.

5:03

và các loại thuốc trừ sâu khác.

Each of those factors on its own is a major problem for bees, Thành ngữ

5:05

Bản thân mỗi yếu tố đó đã là một vấn đề lớn đối với loài ong,

Thành ngữ

on its own: khi xét riêng

On its own có nghĩa là “khi được xem xét riêng biệt với các yếu tố khác”. Câu này cho biết mỗi yếu tố riêng lẻ đã là một vấn đề lớn; together sau đó giới thiệu tác động kết hợp mạnh hơn. Each về mặt ngữ pháp là số ít, vì vậy its chỉ một yếu tố. Cụm số nhiều those factors không làm thay đổi sự hòa hợp số ít do each quy định.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng on its own với nghĩa “khi được xem xét riêng”.

  1. Each problem is serious on its own.
  2. Each problem are serious on its own.
  3. Each problem is serious on their own.
Xem đáp án

Each problem is serious on its own.

but together,

5:08

nhưng khi kết hợp lại,

they probably account for colony collapse disorder, Cụm động từ

5:09

chúng có lẽ là nguyên nhân gây ra hội chứng sụp đổ bầy đàn,

with parasites upping their game in recent decades. Thành ngữ

5:12

cùng với việc ký sinh trùng ngày càng đẩy mạnh cuộc chơi trong những thập kỷ gần đây.

Cụm động từ

account for colony collapse disorder: giải thích nguyên nhân

Ở đây, account for có nghĩa là “là nguyên nhân của” hoặc “góp phần giải thích”. Các yếu tố đã nêu, khi cùng tác động, có lẽ giải thích tại sao hội chứng sụp đổ đàn ong xảy ra. Trạng từ probably khiến nhận định này mang tính thận trọng chứ không phải chắc chắn. Trong ngữ cảnh này, account không liên quan đến tài khoản ngân hàng hay tài khoản người dùng.

Luyện tập

Trong câu nào account for có nghĩa là “giải thích một kết quả hoặc là nguyên nhân của kết quả đó”, giống như trong phụ đề?

  1. Please create an account for the new user.
  2. Online orders account for 40 percent of our sales.
  3. The icy roads may account for the delay.
Xem đáp án

The icy roads may account for the delay.

Thành ngữ

Upping their game: trở nên hiệu quả hơn

To up your game có nghĩa là cải thiện thành tích hoặc trở nên hiệu quả và có sức cạnh tranh hơn. Trong upping their game, their chỉ parasites. Ở đây, các loài ký sinh được nhân hóa; chúng không thật sự chơi trò chơi. Cụm từ này có nghĩa là khả năng gây hại cho đàn ong của chúng đã tăng lên trong những thập kỷ gần đây, chứ không phải lời khen.

Luyện tập

Trong câu "Online scammers are upping their game," thành ngữ này có nghĩa là gì?

  1. Họ đang trở nên hiệu quả hơn trong việc mình làm.
  2. Họ đang bắt đầu chơi một trò chơi mới.
  3. Họ đang được khen vì hành xử công bằng.
Xem đáp án

Họ đang trở nên hiệu quả hơn trong việc mình làm.

The honey bees are now fighting for survival.

5:15

Loài ong mật hiện đang chiến đấu để sinh tồn.

It would be a catastrophe if they lost this fight.

5:18

Sẽ là một thảm họa nếu chúng thua cuộc chiến này.

This is a conundrum we have to solve

5:21

Đây là một bài toán nan giải mà chúng ta phải giải quyết

if we want to continue living

5:24

nếu chúng ta muốn tiếp tục sống

with a relative abundance and diversity of food.

5:25

với nguồn thức ăn tương đối dồi dào và đa dạng.

Humanity is deeply interconnected with Earth

5:29

Nhân loại có mối liên hệ sâu sắc với Trái đất

and the other life forms on it,

5:31

và các dạng sống khác trên đó,

even if we pretend that we're not. Ngữ pháp

5:33

ngay cả khi chúng ta giả vờ là không phải vậy.

Ngữ pháp

Even if ... we're not: kết quả không đổi và phép lược bỏ

Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra hoặc được giả định nhưng không làm thay đổi mệnh đề chính. Nhân loại vẫn có mối liên hệ sâu sắc với Trái Đất và các dạng sống khác, bất kể con người có giả vờ ngược lại hay không. Trong we're not, phần còn lại của ý được lược bỏ vì đã rõ: we're not deeply interconnected with Earth and the other life forms on it. Kiểu lược bỏ này giúp tránh lặp lại.

Luyện tập

Dự báo thời tiết chưa chắc chắn, nhưng kế hoạch của Noah sẽ không thay đổi. Câu nào diễn đạt ý này chính xác nhất?

  1. Noah will cycle to school even if it rains.
  2. Noah will cycle to school if it does not rain.
  3. Noah will cycle to school even though it is raining.
Xem đáp án

Noah will cycle to school even if it rains.

We have to take better care of our surroundings. Cụm từ

5:35

Chúng ta phải chăm sóc tốt hơn cho môi trường xung quanh mình.

Cụm từ

take better care of: chăm sóc tốt hơn

Take care of + danh từ có nghĩa là chăm sóc, bảo vệ hoặc duy trì một người hay một vật. Ở đây, take better care of cho biết cách đối xử hiện tại với môi trường cần được cải thiện. Better bổ nghĩa cho danh từ care, vì vậy cụm này so sánh chất lượng chăm sóc chứ không phải tốc độ hay số lượng hành động. Mẫu này cũng dùng được với con người, động vật, đồ đạc, địa điểm và trách nhiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là cải thiện cách chăm sóc một thứ: The class plants are drying out. We need to ____ them.

Xem đáp án

take better care of

If not to preserve the beauty of nature, Mạch ý

5:38

Nếu không phải để bảo tồn vẻ đẹp của thiên nhiên,

then at least to ensure our own survival.

5:40

thì ít nhất là để đảm bảo sự sống còn của chính chúng ta.

Mạch ý

If not X, then at least Y: nếu không phải X thì ít nhất cũng Y

If not X, then at least Y sắp xếp hai lý do cho cùng một hành động. X là lý do lý tưởng hoặc tham vọng hơn; Y là lý do thực tế tối thiểu mà người nói mong người nghe chấp nhận. At least báo hiệu sự chuyển từ mục tiêu cao hơn sang lập luận dự phòng. Phụ đề này là một mảnh câu có chủ ý, được nối với phát biểu trước đó. Hai động từ nguyên mẫu có to được đặt song song— to preserve ... và to ensure ...—đều nêu mục đích của việc chăm sóc môi trường tốt hơn; chúng không phải là hai sự việc có điều kiện riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc thuyết phục theo cặp, chuyển từ lý do lý tưởng sang lý do tối thiểu: We should repair the playground, ____ to make it prettier, ____ to keep children safe.

Xem đáp án

if not · then at least

This video is supported by the Australian Academy of Science,

5:43

Video này được hỗ trợ bởi Viện Hàn lâm Khoa học Úc,

which promotes and supports excellence in science.

5:47

tổ chức thúc đẩy và hỗ trợ sự xuất sắc trong khoa học.

See more at nova.org.au.

5:50

Xem thêm tại nova.org.au.

It was a blast to work with them, Thành ngữ

5:53

Thật là một trải nghiệm tuyệt vời khi làm việc với họ,

Thành ngữ

a blast: một trải nghiệm rất vui

Ở đây, a blast là một thành ngữ thân mật có nghĩa là một trải nghiệm rất vui, hào hứng hoặc thú vị. Cụm này diễn tả cảm nhận của người nói khi làm việc với nhóm đó; nó không liên quan đến một vụ nổ. Cấu trúc be a blast dùng để đánh giá một hoạt động hoặc trải nghiệm, như trong It was a blast to work with them. Cấu trúc liên quan have a blast diễn tả một người đã rất vui, như trong We had a blast at the workshop.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ thân mật gồm hai từ có nghĩa là một trải nghiệm rất vui: The science workshop was ____ from start to finish.

Xem đáp án

a blast

so go check out their site.

5:54

vì vậy hãy truy cập trang web của họ nhé.

Our videos are also made possible

5:56

Các video của chúng tôi cũng được thực hiện

by your support on Patreon.com.

5:57

nhờ sự ủng hộ của các bạn trên Patreon.com.

Recently,

6:00

Gần đây,

we passed an important milestone, Cụm từ

6:00

chúng tôi đã vượt qua một cột mốc quan trọng,

which is why there will be an additional video in July. Mạch ý

6:02

đó là lý do tại sao sẽ có thêm một video vào tháng 7.

Cụm từ

passed an important milestone: vượt qua một cột mốc quan trọng

Trong câu này, passed an important milestone có nghĩa là đã đạt đến rồi vượt qua một giai đoạn tiến triển có ý nghĩa. Milestone được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó là một điểm đánh dấu trong dự án, kế hoạch, quá trình phát triển hoặc mục tiêu cá nhân. Động từ pass ở đây diễn tả việc đi qua điểm đó, không phải thi đỗ hoặc đưa một vật cho người khác. Cụm từ này cũng tổ chức thông tin: việc hoàn thành giai đoạn này được trình bày là lý do có thêm video vào tháng Bảy.

Luyện tập

Câu nào dùng passed an important milestone để nói rằng một dự án đã vượt qua một giai đoạn quan trọng?

  1. The research team passed a difficult exam before joining the lab.
  2. The research team passed the report to its manager.
  3. The research team passed an important milestone when the first trial succeeded.
Xem đáp án

The research team passed an important milestone when the first trial succeeded.

Mạch ý

which is why: nối một sự việc trước đó với kết quả của nó

Ở đây, which chỉ toàn bộ sự việc trong mệnh đề đầu tiên: người nói gần đây đã đạt một cột mốc quan trọng. Nó không chỉ bổ nghĩa cho danh từ milestone. Cấu trúc mệnh đề hoàn chỉnh, which is why + kết quả trình bày mệnh đề tiếp theo như hệ quả của sự việc trước đó. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo thứ tự nguyên nhân trước, kết quả sau: việc đạt cột mốc giải thích cho video bổ sung vào tháng Bảy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học để mệnh đề thứ hai trở thành kết quả của mệnh đề thứ nhất: The team finished ahead of schedule, ____ we can test the app early.

Xem đáp án

which is why

If you want to support us

6:05

Nếu bạn muốn ủng hộ chúng tôi

and become part of the Kurzgesagt bird army,

6:06

và trở thành một phần của đội quân chim Kurzgesagt,

check out our Patreon page.

6:09

hãy truy cập trang Patreon của chúng tôi nhé.