Cách Phát Âm Either và Neither Trong Tiếng Anh-Anh: tài liệu học tiếng Anh

Pronunciation with Emma

Độ khó học tập
641 từ 154 từ/phút

Tổng quan video: Emma so sánh hai cách phát âm được chấp nhận của either và neither, giải thích rằng người nói tiếng Anh Anh thường dùng cả bốn biến thể, rồi minh họa cách phát âm và sử dụng chúng từ góc nhìn tiếng Anh Anh hiện đại. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. How do you pronounce — Ngữ pháp và mẫu câu: Học khung câu hỏi tự nhiên này để hỏi một từ được phát âm thành tiếng như thế nào, thay vì dịch sát một câu trong tiếng mẹ đẻ kiểu “từ này đọc thế nào?”. Bạn có thể đặt từ hoặc cụm từ cần xác nhận cách phát âm ngay sau khung câu đó. 2. modern received pronunciation — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu nhãn này là RP hiện đại, một giọng nói gắn với cách phát âm chuẩn của tiếng Anh Anh. Nhận biết thuật ngữ giúp bạn xác định chính xác mẫu phát âm đang được minh họa, thay vì cho rằng một cách nói duy nhất đại diện cho mọi giọng Anh. 3. don't eat it either. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra rằng either ở cuối một mệnh đề phủ định mang nghĩa “cũng không”, chứ không phải “một trong hai lựa chọn”. Mẫu này giúp bạn bổ sung tự nhiên một ý phủ định tương ứng, chẳng hạn khi người khác nói họ không ăn thịt và bạn cũng ở trong tình huống giống vậy.

Nội dung bài học

How do you pronounce /ˈiːðə/ or is it pronounced /ˈaɪðə/? Ngữ pháp

0:00

Bạn phát âm /ˈiːðə/ như thế nào hay nó được phát âm là /ˈaɪðə/?

Ngữ pháp

How do you pronounce + tân ngữ?

Mẫu How do you pronounce + tân ngữ? hỏi trực tiếp cách đọc thành tiếng một từ, tên hoặc cách diễn đạt. How hỏi về âm thanh chứ không hỏi về ý nghĩa. Đặt đối tượng bạn muốn hỏi ngay sau pronounce. Trong câu này, mẫu đó đưa ra một cách phát âm có thể có trước khi người nói kiểm tra cách còn lại.

Luyện tập

Dùng pronounce để hoàn thành câu hỏi về cách phát âm một họ: How do you ____ this surname?

Xem đáp án

pronounce

Ngữ pháp

Is it pronounced + âm?

Mẫu Is it pronounced + âm hoặc mô tả? hỏi xem một từ, tên hoặc thuật ngữ có được phát âm theo một cách cụ thể hay không. Ở đây, it chỉ cùng một từ và câu hỏi kiểm tra cách phát âm có thể có thứ hai. Đây là câu hỏi bị động: is + chủ ngữ + pronounced. Dùng quá khứ phân từ pronounced vì từ đó nhận hành động; bản thân từ không tự phát âm.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bị động về một từ: Is it ____ with a long vowel?

Xem đáp án

pronounced

How about the word /ˈniːðə/ or again is it pronounced /ˈnaɪðə/? Ý định

0:04

Thế còn từ /ˈniːðə/ thì sao, hay lại được phát âm là /ˈnaɪðə/?

Ý định

How about the word ...? dùng để chuyển ý

Ở đây, How about the word ...? chuyển phần thảo luận từ một từ sang một từ khác có liên quan. Với vai trò chuyển ý, nó có nghĩa là “Còn từ này thì sao?”, chứ không hỏi ai đó đang cảm thấy thế nào. Khi một đối tượng đã được nhắc đến, bạn có thể dùng How about + cụm danh từ để đưa ra một đối tượng khác cần được xem xét theo cùng cách.

Luyện tập

Trong How about the word enough?, chức năng chính của How about the word là gì?

  1. Nói rằng từ đó không thể chấp nhận được.
  2. Hỏi xem ai đó có cảm thấy khỏe không.
  3. Đưa ra một từ khác để thảo luận.
Xem đáp án

Đưa ra một từ khác để thảo luận.

By the end of this video you will know exactly how to pronounce these four words Ghi chú

0:08

Vào cuối video này, bạn sẽ biết chính xác cách phát âm bốn từ này

and when you should use them.

0:13

và khi nào bạn nên sử dụng chúng.

Mạch ý

By the end of this video dùng để báo trước kết quả

By the end of this video đặt thời điểm video kết thúc làm hạn chót: kiến thức được hứa hẹn sẽ được tiếp thu muộn nhất vào thời điểm đó. Ở đây, by chỉ giới hạn thời gian, không chỉ địa điểm. Ở đầu một bài học hoặc bài thuyết trình, cụm này sắp xếp thông tin bằng cách báo trước kết quả mà người nghe có thể đạt được sau khi hoàn thành nội dung. Mẫu có thể áp dụng là By the end of + khoảng thời gian, + kết quả trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành phần báo trước kết quả ở đầu bài học bằng By the end of + time period: ____, you will be able to write a short email.

Xem đáp án

By the end of this lesson

Ngữ pháp

how to pronounce ... and when you should use ...: cách làm và thời điểm

Hai phần nêu hai điều mà người xem sẽ biết: how to pronounce these four words cho biết cách thực hiện, còn when you should use them cho biết thời điểm hoặc tình huống phù hợp. Chúng được nối bằng and như hai thông tin song song đứng sau know exactly. Dùng how to + động từ nguyên mẫu để diễn đạt cách làm hoặc quy trình. Dùng when + chủ ngữ + should + động từ nguyên mẫu để diễn đạt thời điểm hoặc tình huống phù hợp. Cách kết hợp này hữu ích khi một bài học hứa sẽ hướng dẫn cả cách làm lẫn thời điểm sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ cách làm và từ chỉ thời điểm: This guide explains ____ install the app and ____ you should update it.

Xem đáp án

how to · when

Hi, my name is Emma and welcome to my channel

0:15

Xin chào, mình tên là Emma và chào mừng đến với kênh của mình

pronunciation with Emma

0:17

pronunciation with Emma

where I focus on British English pronunciation and listening skills. Ngữ pháp

0:19

nơi mình tập trung vào kỹ năng nghe và phát âm tiếng Anh - Anh.

Ngữ pháp

where I focus on ...: where chỉ lại một kênh

Ở đây, where chỉ lại my channel. Nó có nghĩa là 'trên kênh đó', vì vậy mệnh đề quan hệ cho biết điều gì diễn ra trong không gian nội dung ấy chứ không hỏi về một địa điểm thực tế. Trong where I focus on British English pronunciation and listening skills, các từ sau where theo trật tự câu kể thông thường: chủ ngữ I đứng trước động từ focus. Focus on được theo sau bởi chủ đề nhận được sự chú ý. Mẫu có thể áp dụng lại là địa điểm hoặc môi trường + where + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng where đúng để mô tả điều diễn ra trên một trang web?

  1. This is a website which I share travel tips.
  2. This is a website where do I share travel tips.
  3. This is a website where I share travel tips.
Xem đáp án

This is a website where I share travel tips.

If you're interested in that,

0:22

Nếu bạn quan tâm đến điều đó,

then why not subscribe to my channel? Ý định

0:24

vậy tại sao không đăng ký kênh của mình nhỉ?

Ý định

why not subscribe: đưa ra lời gợi ý thân thiện

Ở đây, why not subscribe ...? là một lời gợi ý hoặc lời mời, không phải câu hỏi thật sự về lý do một người không đăng ký. Người nói muốn cho biết rằng đăng ký là một lựa chọn phù hợp nếu người nghe quan tâm. Cấu trúc là why not + động từ nguyên mẫu. Subscribe ở dạng nguyên mẫu, còn mệnh đề if phía trước nêu điều kiện cho lời gợi ý.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để hoàn thành lời gợi ý thân thiện: Why ____ subscribe to the channel?

Xem đáp án

not

It's completely free.

0:25

Nó hoàn toàn miễn phí.

If you're more serious about improving your pronunciation skills, Cụm từ

0:27

Nếu bạn thực sự nghiêm túc hơn trong việc cải thiện kỹ năng phát âm của mình,

Cụm từ

more serious about improving: mức độ cam kết với about + -ing

Trong more serious about improving, serious có nghĩa là thật sự quyết tâm và sẵn sàng nỗ lực, không mang nghĩa nghiêm trọng hay nguy hiểm. More cho thấy mức độ cam kết cao hơn một mức ít nghiêm túc hơn đã được hiểu từ ngữ cảnh. About là giới từ, nên một hành động đứng sau nó dùng dạng -ing: be serious about improving. Cấu trúc này có thể diễn tả sự cam kết với một mục tiêu hoặc hoạt động.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của improve: Leo is serious about ____ his reading.

Xem đáp án

improving

then why not take a look at my course pronunciation Pro. Cụm từ

0:30

vậy tại sao không xem qua khóa học pronunciation Pro của mình.

Cụm từ

take a look at: lời mời nhẹ nhàng để xem một điều gì đó

Take a look at có nghĩa là xem nhanh, kiểm tra hoặc tìm hiểu một điều gì đó. Trong câu này, cụm từ mời người nghe khám phá khóa học của người nói chứ không yêu cầu họ nghiên cứu kỹ hoặc mua khóa học. Cấu trúc là take a look at + sự vật. Ở đây, take a look là một cụm từ cố định; take không có nghĩa là thật sự cầm hoặc nhấc một vật lên.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ cố định có nghĩa là “xem nhanh”: Before choosing a book, ____ the first page.

Xem đáp án

take a look at

You can get access to over 100 different pronunciation lessons Cụm từ

0:33

Bạn có thể truy cập vào hơn 100 bài học phát âm khác nhau

Cụm từ

get access to: nhận quyền sử dụng một tài nguyên

Get access to có nghĩa là nhận hoặc có được quyền hay khả năng thực tế để vào, xem hoặc sử dụng một điều gì đó. Ở đây, tài nguyên đó là hơn 100 bài học phát âm. Trong cấu trúc get access to + tài nguyên, access là danh từ và to là giới từ giới thiệu tài nguyên. Cụm từ này nhấn mạnh khả năng sử dụng hoặc quyền truy cập, chứ không chỉ là biết tài nguyên đó tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ có nghĩa là “nhận quyền sử dụng”: Once your account is approved, you will ____ the shared files.

Xem đáp án

get access to

which take you from the very basics all the way up to more advanced features Mạch ý

0:37

sẽ đưa bạn từ những kiến thức cơ bản nhất đến những điểm nâng cao hơn

Mạch ý

from the very basics all the way up to: từ cơ bản nhất đến cấp độ nâng cao hơn

Mẫu from X all the way up to Y sắp xếp các cấp độ như một hành trình hoặc một thang đo. Ở đây, from the very basics đánh dấu cấp độ bắt đầu, còn up to more advanced features đánh dấu điểm cuối cao hơn. All the way nhấn mạnh phạm vi rộng giữa hai cấp độ. Ý tưởng đi lên mang nghĩa ẩn dụ: khóa học tăng dần về độ khó hoặc độ phức tạp; không có ai thực sự di chuyển lên trên.

Luyện tập

Cụm từ được đánh dấu cho biết điều gì về các khóa học?

  1. Các khóa học chỉ dạy nội dung nâng cao.
  2. Cụm từ này mô tả mọi người đang đi bộ đến một nơi cao hơn.
  3. Các khóa học bao quát quá trình từ nội dung dành cho người mới bắt đầu đến nội dung nâng cao hơn.
Xem đáp án

Các khóa học bao quát quá trình từ nội dung dành cho người mới bắt đầu đến nội dung nâng cao hơn.

that will help you understand native English speakers

0:42

giúp bạn hiểu người bản ngữ tiếng Anh

and also help you sound more confident and fluent with your speech. Cụm từ

0:45

và cũng giúp bạn nói nghe tự tin và trôi chảy hơn.

Cụm từ

sound more confident and fluent: nghe tự tin và trôi chảy hơn

Trong sound more confident and fluent, sound có nghĩa là tạo ra một ấn tượng nào đó đối với người nghe. Nó là động từ nối, vì vậy các tính từ confident và fluent mô tả ấn tượng mà lời nói của bạn tạo ra; sound ở đây không phải là danh từ có nghĩa là âm thanh. Cấu trúc là sound + tính từ. Ở đây, more so sánh ấn tượng đó với một mức độ trước đây hoặc mức độ được mong đợi và bổ nghĩa cho cả confident lẫn fluent.

Luyện tập

Dùng sound + tính từ để hoàn thành câu sao cho câu diễn tả một ấn tượng mạnh hơn trước: After more practice, you will ____.

Xem đáp án

sound more confident and fluent

So, if you're looking for that guidance, Mạch ý

0:49

Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm sự hướng dẫn đó,

that structure and that feedback,

0:51

cấu trúc đó và những phản hồi đó,

then why not check out my course pronunciation Pro? Cụm động từ

0:53

vậy tại sao không tham khảo khóa học pronunciation Pro của mình?

Mạch ý

that được lặp lại trong that guidance, that structure and that feedback

Người nói xếp ba loại hỗ trợ thành một danh sách song song: sự hướng dẫn, cấu trúc và phản hồi. Việc lặp lại that trước mỗi danh từ giúp từng mục được nhấn mạnh riêng, đồng thời khiến danh sách có nhịp điệu và sức thuyết phục hơn. Ở đây, that chỉ loại hỗ trợ cụ thể mà người nghe được hiểu là đang tìm kiếm. Nó không có nghĩa là những điều đó ở xa người nói về mặt khoảng cách.

Luyện tập

Việc lặp lại that trước cả ba danh từ chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Cho biết cả ba thứ đều ở xa người nói.
  2. Cho biết người nói đang sửa một lỗi trước đó.
  3. Nhấn mạnh thêm từng loại trong ba loại hỗ trợ.
Xem đáp án

Nhấn mạnh thêm từng loại trong ba loại hỗ trợ.

Cụm động từ

check out với nghĩa xem thử

Trong câu này, check out có nghĩa là xem thử hoặc tìm hiểu thêm. Người nói đang thân mật mời người xem khám phá khóa học, chứ không yêu cầu họ kiểm tra khóa học để tìm lỗi.

Luyện tập

Hoàn thành cụm động từ thân mật có nghĩa là xem thử: You should check ____ this new app.

Xem đáp án

out

I've linked it down in the description for you to check out. Văn hóa

0:55

Mình đã để liên kết bên dưới phần mô tả để bạn kiểm tra.

Văn hóa

down in the description: trong phần mô tả bên dưới video

Trong ngữ cảnh nền tảng video, down in the description có nghĩa là “trong phần mô tả bằng chữ đi kèm video”, nơi người sáng tạo thường đặt đường liên kết và thông tin bổ sung. Down là cách nói thân mật để chỉ vị trí trên trang web. Nó không bảo người xem đi xuống theo nghĩa đen, mà hướng họ nhìn xuống phần dưới của trang hoặc mở phần mô tả.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn trên nền tảng video bằng cụm từ được tô nổi bật: The link is ____.

Xem đáp án

down in the description

Now, I did a little bit of research for this video Cụm từ

0:58

Bây giờ, mình đã làm một chút nghiên cứu cho video này

Cụm từ

did a little bit of research: đã tìm hiểu một chút

Did a little bit of research có nghĩa là “đã tìm kiếm và kiểm tra một số thông tin”. Tiếng Anh thường nói do research, còn did cho biết việc đó xảy ra trong quá khứ. Ở đây research là danh từ không đếm được, nên không đặt a ngay trước research. A little bit of làm cho lượng nghiên cứu nghe ít hoặc vừa phải. Trong lời nói, cụm này làm nhẹ mức độ khẳng định và có thể dẫn vào bằng chứng hoặc thông tin bối cảnh một cách tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật để diễn tả sự chuẩn bị vừa phải: Before choosing a laptop, I ____.

Xem đáp án

did a little bit of research

and when I was looking at different resources and different dictionaries, Ngữ pháp

1:01

và khi mình xem xét các tài nguyên và từ điển khác nhau,

Ngữ pháp

and when I was looking at ...: tạo bối cảnh trong quá khứ

Trong mệnh đề and when I was looking at ..., was looking ở thì quá khứ tiếp diễn. Cấu trúc này trình bày việc tra cứu tài liệu và từ điển như một hoạt động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, tạo nền cho kết luận xuất hiện sau đó. Ở đây, look at có nghĩa là xem xét hoặc tra cứu, không chỉ là liếc nhìn. and ở đầu nối bước cung cấp bối cảnh này với ý trước đó của người nói.

Luyện tập

Điền vào chỗ trống bằng and when + I + dạng quá khứ tiếp diễn của look at: I checked our notes, ____ the budget report, I noticed a hidden row.

Xem đáp án

and when I was looking at

a lot of the resources and dictionaries concluded something more or less like this, Cụm từ

1:05

rất nhiều tài nguyên và từ điển đều kết luận đại khái như thế này:

Cụm từ

more or less: gần đúng, không hoàn toàn chính xác

Trong more or less like this, more or less có nghĩa là xấp xỉ hoặc nhìn chung. Các nguồn không nhất thiết dùng từ ngữ hay chi tiết giống hệt nhau, nhưng những kết luận chính thì tương tự. Toàn bộ cụm từ làm cho lời tóm tắt bớt tuyệt đối và tránh khẳng định rằng mọi nguồn hoàn toàn nhất trí. Ở đây, nó là một thành ngữ thống nhất, không phải lựa chọn theo nghĩa đen giữa số lượng nhiều hơn và ít hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng more or less để cho biết hai điều nhìn chung tương tự nhưng không hoàn toàn giống nhau?

  1. The two estimates were more or less the same.
  2. We need either more time or less work.
  3. The second estimate was less than the first.
Xem đáp án

The two estimates were more or less the same.

that the pronunciations either and neither

1:10

rằng các cách phát âm của either và neither

were particularly or predominantly used more in American English Ghi chú

1:14

đặc biệt hoặc chủ yếu được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh - Mỹ

while either and neither Mạch ý

1:20

trong khi một cách phát âm khác của either và neither

were used more by British English speakers.

1:22

được sử dụng nhiều hơn bởi người nói tiếng Anh - Anh.

Cách dùng từ

particularly or predominantly: sự nhấn mạnh và xu hướng chiếm ưu thế

Cả hai trạng từ đều bổ nghĩa cho ý một cách nói “được dùng nhiều hơn”, nhưng chúng có chức năng khác nhau. Particularly có nghĩa là “đặc biệt”, làm nổi bật một trường hợp. Predominantly có nghĩa là “chủ yếu” hoặc “phần lớn”, mô tả xu hướng chiếm ưu thế. Việc dùng or đưa ra hai cách diễn đạt thay thế. Khi nói phần lớn việc sử dụng một cách phát âm tập trung ở biến thể tiếng Anh nào, predominantly chính xác hơn particularly.

Luyện tập

Chọn trạng từ phù hợp nhất: About 80% of the island's homes are white, so the homes are ____ white.

  1. predominantly
  2. carefully
  3. particularly
Xem đáp án

predominantly

Văn hóa

American English ... British English speakers: biến thể ngôn ngữ và người sử dụng

American English là tên của một biến thể ngôn ngữ. Cụm British English speakers chỉ những người sử dụng tiếng Anh Anh. Vì vậy, câu có thể dùng in với một biến thể và by với speakers: in xác định biến thể hoặc môi trường sử dụng, còn by xác định người sử dụng. Các nhãn này mô tả xu hướng phát âm nói chung chứ không phải quy tắc cố định. Một người có thể sử dụng nhiều biến thể, và chỉ riêng nhãn này không xác định được quốc tịch.

Luyện tập

Một từ điển viết: “This pronunciation is common among British English speakers.” Nhãn này cho biết điều gì?

  1. Nó mô tả một xu hướng chung trong số những người sử dụng tiếng Anh Anh.
  2. Nó chứng minh rằng mọi công dân Anh đều dùng cách phát âm đó.
  3. Nó gọi chính tiếng Anh Anh là người đang nói.
Xem đáp án

Nó mô tả một xu hướng chung trong số những người sử dụng tiếng Anh Anh.

Mạch ý

while biểu thị sự đối chiếu, không phải thời gian

Ở đây, while nối hai nhận định hoàn chỉnh và đặt chúng trong thế đối chiếu: phần đầu nêu một xu hướng trong tiếng Anh Mỹ, còn phần sau nêu một xu hướng khác ở những người nói tiếng Anh Anh. Cách dùng while để đối chiếu này có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “nhưng nếu so sánh”. Nó sắp xếp hai điểm khác nhau, chứ không nói rằng hai tình huống xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Đọc câu sau: “The red bus stops here, while the blue bus stops across the street.” while có chức năng gì?

  1. Nó đối chiếu hai sự việc.
  2. Nó cho biết một sự việc gây ra sự việc kia.
  3. Nó cho biết các trạm xe buýt được xây khi nào.
Xem đáp án

Nó đối chiếu hai sự việc.

However, many of you may have had contact with Brits Cách dùng từ

1:25

Tuy nhiên, nhiều người trong số các bạn có thể đã tiếp xúc với người Anh

Cách dùng từ

Brits: dạng số nhiều không trang trọng của British people

Brits là danh từ số nhiều không trang trọng, có nghĩa là British people, tức “người Anh”. Trong câu này, người nói dùng tên gọi nhóm ngắn gọn và thân mật này để chỉ những người Anh mà người xem có thể đã gặp hoặc trò chuyện cùng.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng từ này: Trong một báo cáo nghiên cứu trang trọng, thay tất cả British people bằng Brits thường là phù hợp.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

and you may have found that Brits tend to use either, either, neither, neither. Cụm từ

1:29

và bạn có thể nhận thấy rằng người Anh có xu hướng dùng either, either, neither, neither.

Cụm từ

tend to use: diễn tả một xu hướng thường thấy

tend to use có nghĩa là “thường dùng” hoặc “có xu hướng dùng”. Cấu trúc là tend to + động từ nguyên mẫu, vì vậy use vẫn giữ nguyên dạng sau to. Cụm này diễn tả một xu hướng chung nhưng vẫn cho phép có ngoại lệ. Ở đây, nó nói về cách dùng thường gặp của người Anh, không phải quy tắc mà mọi người Anh đều luôn làm theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tend to và động từ use để diễn tả một xu hướng thường thấy: In quick messages, people ____ shorter words.

Xem đáp án

tend to use

We tend to use all four pronunciations

1:35

Chúng mình có xu hướng sử dụng cả bốn cách phát âm

and that's because it's completely fine. Mạch ý

1:37

và đó là vì nó hoàn toàn ổn.

Mạch ý

that's because: chuyển từ tình huống sang lý do

that's because quay lại tình huống vừa được nhắc đến. Phần sau because đưa ra lý do. Ở đây, việc dùng cả bốn cách phát âm là tình huống, còn việc cả bốn đều được chấp nhận là lý do. Dùng mẫu Tình huống hoặc kết quả. That's because + lý do. Mẫu này dẫn người nghe từ điều đúng hoặc điều đã xảy ra đến lý do tại sao.

Luyện tập

Hoàn thành bằng That's because hoặc That's why: The school is closed. ____ today is a holiday.

Xem đáp án

That's because

So, even though the dictionaries tend to specify that we use either and neither, Ngữ pháp

1:40

Vì vậy, mặc dù từ điển có xu hướng chỉ định rằng chúng mình dùng either và neither,

we actually tend to use all four of them.

1:46

thực tế chúng mình lại có xu hướng sử dụng cả bốn.

Ngữ pháp

even though: mở đầu mệnh đề nhượng bộ

Even though đưa ra một sự thật có thể khiến ta mong đợi một kết quả khác. Ở đây, hướng dẫn của từ điển là thông tin nền được thừa nhận, còn mệnh đề chính mới nêu điều người nói thực sự muốn nhấn mạnh: cách dùng thực tế rộng hơn. Mệnh đề sau even though không phải là kết luận chính. Nó tạo thế tương phản, còn mệnh đề chính cho biết điều thực sự xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ dùng để đưa ra một sự thật trái với điều dự đoán: ____ the hill was steep, we kept climbing.

Xem đáp án

Even though

It just depends on what comes out first. Ghi chú

1:49

Nó chỉ phụ thuộc vào từ nào bật ra trước thôi.

Cụm từ

depends on: nêu yếu tố quyết định

Depends on có nghĩa là một điều được quyết định hoặc chịu ảnh hưởng bởi một điều khác. Trong câu này, cách phát âm bật ra trước là yếu tố quyết định người nói sẽ dùng cách phát âm nào. Dùng cấu trúc depend on + yếu tố quyết định. Yếu tố có thể là danh từ, như trong the weather, hoặc một mệnh đề, như trong what happens next. Với chủ ngữ số ít it, depend chuyển thành depends.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của depends on: The picnic date ____ the weather.

Xem đáp án

depends on

Thành ngữ

what comes out first: điều được nói ra tự nhiên đầu tiên

Ở đây, what comes out first có nghĩa là “từ hoặc cách phát âm được nói ra đầu tiên mà không chuẩn bị trước”. Come out hình dung lời nói như một thứ đi ra từ miệng người nói; nó không miêu tả một đồ vật rời khỏi một nơi nào đó. Toàn bộ mệnh đề what gọi tên nội dung đứng sau depends on: it depends on [what comes out first]. Trong cấu trúc này, what có nghĩa là “điều mà”.

Luyện tập

Trong câu này, what comes out first có nghĩa là gì?

  1. Từ hoặc cách phát âm được nói ra đầu tiên mà không chuẩn bị
  2. Kết quả đầu tiên xuất hiện trên một trang web
  3. Đồ vật đầu tiên rời khỏi một chiếc hộp
Xem đáp án

Từ hoặc cách phát âm được nói ra đầu tiên mà không chuẩn bị

And as you can see here on multiple dictionaries websites, Mạch ý

1:52

Và như bạn có thể thấy ở đây trên các trang web của nhiều từ điển,

Mạch ý

as you can see here như một cụm từ chỉ dẫn hình ảnh

As you can see here là một cụm từ chỉ dẫn bằng hình ảnh. Nó hướng sự chú ý của người nghe đến thông tin đang nhìn thấy, chẳng hạn như chữ trên màn hình, hình ảnh hoặc biểu đồ. Ở đây, as có nghĩa là “như” hoặc “đúng như”, chứ không phải “trong vai trò là”. Cụm từ này kết nối lời giải thích của người nói với bằng chứng đang được trình bày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ dẫn hình ảnh trong bài học: ____, the red button is at the top of the screen.

Xem đáp án

As you can see here

you can see that it actually has both pronunciations available there. Cụm từ

1:55

bạn có thể thấy rằng thực sự có cả hai cách phát âm ở đó.

Cụm từ

has both pronunciations available: have + tân ngữ + available

Trong câu này, has both pronunciations available có nghĩa là trang hoặc mục từ điển cung cấp hai dạng phát âm có thể được tìm thấy hoặc sử dụng ở đó. Available bổ nghĩa cho both pronunciations; nó không có nghĩa là một người đang rảnh. Mẫu có thể áp dụng trong nhiều tình huống là have + tân ngữ + available. Mẫu này cho biết một địa điểm, trang web, dịch vụ hoặc tổ chức cung cấp một nguồn tài nguyên hay lựa chọn. Dạng của have thay đổi theo chủ ngữ, còn available đứng sau tân ngữ trong mẫu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu have + tân ngữ + available. Dùng dạng đúng của have: The library ____ several study rooms ____ for evening classes.

Xem đáp án

has · available

You can see either, either, neither, neither and so on Cụm từ

2:00

Bạn có thể thấy either, either, neither, neither và v.v.

Cụm từ

and so on: tiếp tục danh sách bằng những mục cùng loại

And so on là một cụm từ cố định cho biết danh sách có thể tiếp tục với nhiều thứ khác cùng loại. Ở đây, cụm từ này đứng sau các ví dụ về cách phát âm và báo hiệu rằng còn những ví dụ tương tự không được nói ra. Cụm từ này giúp danh sách ngắn gọn hơn. Người nghe hoặc người đọc phải có thể nhận ra nhóm chung từ những ví dụ đã được nêu.

Luyện tập

Trong “Bring pencils, paper, rulers, and so on,” and so on cho người nghe biết điều gì?

  1. Chỉ ba vật đó được phép sử dụng.
  2. Còn có những vật khác thuộc cùng một nhóm chung.
  3. Người nói muốn người nghe tiếp tục đi bộ.
Xem đáp án

Còn có những vật khác thuộc cùng một nhóm chung.

both for British English and American English. Ngữ pháp

2:04

dành cho cả tiếng Anh - Anh và tiếng Anh - Mỹ.

Ngữ pháp

both for ... and ...: bao gồm hai nhóm áp dụng

Both ... and ... nối hai thành phần tương đương và nhấn mạnh rằng cùng một nhận định áp dụng cho cả hai. Ở đây, hai thành phần là British English và American English. Giới từ for cho biết mối quan hệ: nhận định được hiểu từ ngữ cảnh đúng hoặc có liên quan với cả hai biến thể tiếng Anh. Vì for áp dụng cho cả hai thành phần nên không cần lặp lại trước American English.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both ... and: This guide is useful ____ for teachers ____ parents.

Xem đáp án

both · and

Now, let's focus on the pronunciation. Mạch ý

2:06

Bây giờ, hãy tập trung vào phần phát âm.

Mạch ý

let's focus on: thu hẹp chủ đề vào một điểm cụ thể

Let's focus on giới thiệu chủ đề tiếp theo, cụ thể hơn, và hướng sự chú ý của mọi người vào chủ đề đó. Trong câu này, cụm từ báo hiệu rằng pronunciation sẽ là chủ đề chính tiếp theo. Let's là dạng rút gọn của let us, vì vậy người nói bao gồm cả người nghe thay vì đưa ra mệnh lệnh trực tiếp. Sau focus on, dùng danh từ hoặc dạng -ing: let's focus on pronunciation; let's focus on improving it.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng let's focus on: Now, ____ the main question.

Xem đáp án

let's focus on

I'm just going to focus on how it's pronounced in modern received pronunciation Văn hóa

2:08

Mình sẽ chỉ tập trung vào cách nó được phát âm trong chuẩn giọng Anh (RP) hiện đại

Văn hóa

modern Received Pronunciation: tên của một giọng Anh hiện đại cụ thể

Modern Received Pronunciation, thường được rút gọn thành modern RP, là tên của một dạng Received Pronunciation hiện nay, tức một giọng Anh-Anh chủ yếu gắn với nước Anh. Trong tên này, received là một phần của nhãn gọi; nó không có nghĩa là ai đó đã nhận được một cách phát âm. Ở đây, tên gọi này giới hạn chủ đề của người nói ở cách từ được phát âm trong modern RP. Nó không khẳng định rằng mọi giọng Anh đều dùng cùng một cách phát âm.

Luyện tập

Trong câu này, modern Received Pronunciation chỉ điều gì?

  1. Mọi giọng được sử dụng ở Anh
  2. Một cách phát âm vừa được nhận
  3. Một giọng Anh hiện đại cụ thể
Xem đáp án

Một giọng Anh hiện đại cụ thể

simply because my American accent is terrible and I don't want to offend anyone. Ghi chú

2:12

đơn giản vì giọng Mỹ của mình rất tệ và mình không muốn xúc phạm bất kỳ ai.

Mạch ý

simply because: đưa ra một lý do trực tiếp

Simply because mở đầu một lý do và trình bày lý do đó theo cách trực tiếp: vì một sự thật đơn giản nào đó. Ở đây, cụm từ này cho người nghe biết rằng lựa chọn của người nói có một lời giải thích trực tiếp, không hàm ý điều gì phức tạp hơn. Simply bổ nghĩa cho mối quan hệ với mệnh đề because; nó không nói rằng hành động đó dễ thực hiện. Cấu trúc thường gặp là lời trình bày + simply because + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Dùng simply because để hoàn thành câu và đưa ra lý do trực tiếp: We chose the indoor table ____ it was quieter.

Xem đáp án

simply because

Ý định

don't want to offend anyone: thể hiện ý định lịch sự

Ở đây, don't want to offend anyone có nghĩa là người nói không muốn lời nói hoặc cách bắt chước của mình khiến người khác cảm thấy bị xúc phạm hay thiếu tôn trọng. Offend nói về việc làm tổn thương cảm xúc hoặc thiếu tôn trọng, chứ không phải tấn công ai đó về thể chất. Sau khi tự đùa rằng giọng Mỹ của mình rất tệ, người nói thêm cụm này như một cách giữ ý lịch sự. Cụm từ thừa nhận có rủi ro trong giao tiếp và thể hiện ý định quan tâm đến người khác, nhưng không bảo đảm rằng sẽ không ai cảm thấy bị xúc phạm.

Luyện tập

Hãy xác định nhận định này đúng hay sai: Nói I don't want to offend anyone trước sẽ bảo đảm rằng một lời bình gây tổn thương không xúc phạm bất kỳ ai.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

So, we have either,

2:18

Vậy, chúng ta có either,

so two syllables.

2:21

như vậy là hai âm tiết.

either

2:23

either

either

2:25

either

the second way

2:26

cách thứ hai

either

2:28

either

either

2:30

either

either

2:32

either

in a sentence

2:33

trong một câu

I don't eat meat.

2:35

Tôi không ăn thịt.

I don't eat it either. Ngữ pháp

2:37

Tôi cũng không ăn. (I don't eat it either.)

Ngữ pháp

don't eat it either: bổ sung cùng một ý phủ định

Trong I don't eat it either, either đứng cuối mệnh đề phủ định và có nghĩa là cũng không. Từ này thêm một lời khẳng định phủ định thứ hai, tương ứng với ý phủ định trong I don't eat meat. Đây là cách dùng either để bổ sung thông tin, không phải nghĩa một trong hai lựa chọn. Cấu trúc thường gặp là chủ ngữ + động từ phủ định + các từ khác + either.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ bổ sung cùng một ý phủ định: Mia isn't going to the park, and Ben isn't going ____.

Xem đáp án

either

I don't eat it either.

2:41

Tôi cũng không ăn. (I don't eat it either.)

I don't eat it either.

2:44

Tôi cũng không ăn. (I don't eat it either.)

I don't eat it either.

2:47

Tôi cũng không ăn. (I don't eat it either.)

Do you prefer the red one or the blue one? Ngữ pháp

2:49

Bạn thích cái màu đỏ hay cái màu xanh?

Either is fine. Cách dùng từ

2:54

Cái nào cũng được. (Either is fine.)

Ngữ pháp

Do you prefer A or B?: hỏi sở thích giữa hai lựa chọn

Do you prefer A or B? dùng để hỏi một người thích lựa chọn nào hơn trong hai lựa chọn. Đặt lựa chọn thứ nhất ngay sau prefer, rồi nối lựa chọn thứ hai bằng or. Trong câu này, hai lựa chọn là the red one và the blue one. Câu hỏi yêu cầu người nghe so sánh và cho biết họ thích lựa chọn nào hơn.

Luyện tập

Câu nào hỏi đúng về sở thích giữa hai loại đồ uống?

  1. Do you prefer tea and coffee?
  2. Do you prefer tea or coffee?
  3. Do you prefer like tea or coffee?
Xem đáp án

Do you prefer tea or coffee?

Cách dùng từ

Either is fine.: chấp nhận một trong hai lựa chọn

Either is fine. có nghĩa là một trong hai lựa chọn đều có thể chấp nhận được. Người nói không có sở thích rõ ràng, nên người kia có thể chọn một trong hai. Ở đây, either mang nghĩa khẳng định: lựa chọn này hay lựa chọn kia đều được. Cụm này không bác bỏ hai lựa chọn.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: "Should we meet at 3:00 or 4:00?" Bạn chấp nhận được cả hai giờ và không có sở thích riêng. Câu trả lời nào phù hợp nhất?

  1. Only 3:00 is fine.
  2. Neither is fine.
  3. Either is fine.
Xem đáp án

Either is fine.

Either is fine.

2:56

Cái nào cũng được. (Either is fine.)

Either is fine.

2:59

Cái nào cũng được. (Either is fine.)

Either is fine.

3:01

Cái nào cũng được. (Either is fine.)

Now, let's look at neither.

3:03

Bây giờ, hãy xem neither.

Nei-ther so it's exactly the same as either Cụm từ

3:06

Nei-ther, nó giống hệt như either

we're just adding that n at the beginning.

3:10

chúng ta chỉ cần thêm chữ n vào đầu.

Cụm từ

exactly the same as either: the same as + đối tượng so sánh

Cấu trúc so sánh là the same as + danh từ, đại từ hoặc đối tượng so sánh khác. Trong câu này, exactly the same as either cho biết phần đang được nói đến hoàn toàn giống với either. Exactly nhấn mạnh same: nó diễn tả sự giống nhau hoàn toàn, không chỉ gần giống. Cần giữ as trước đối tượng so sánh.

Luyện tập

Dùng exactly the same as để diễn tả sự giống nhau hoàn toàn: This second picture is ____ the first one.

Xem đáp án

exactly the same as

Nei-ther

3:13

Nei-ther

nei-ther

3:15

nei-ther

ni-ther

3:17

ni-ther

ni-ther

3:19

ni-ther

in a sentence

3:21

trong một câu

Neither of them want to go. Ngữ pháp

3:23

Không ai trong số họ muốn đi. (Neither of them want to go.)

Ngữ pháp

Neither of them: không ai hoặc không cái nào trong hai

Khi them chỉ hai người hoặc hai vật, Neither of them có nghĩa là “không ai hoặc không cái nào trong hai”. Neither tự nó đã mang nghĩa phủ định. Cấu trúc là neither of + đại từ tân ngữ, hoặc neither of + từ hạn định + danh từ số nhiều, như neither of us và neither of the answers. Cấu trúc này thường chỉ một nhóm gồm hai thành viên.

Luyện tập

Dùng neither of them để nói rằng không mã nào trong hai mã hoạt động: I tried the two codes, but ____ worked.

Xem đáp án

neither of them

Neither of them want to go.

3:26

Không ai trong số họ muốn đi. (Neither of them want to go.)

Neither of them want to go.

3:30

Không ai trong số họ muốn đi. (Neither of them want to go.)

Neither of them want to go.

3:33

Không ai trong số họ muốn đi. (Neither of them want to go.)

Which do you prefer? Ý định

3:37

Bạn thích cái nào hơn?

Neither. Cách dùng từ

3:39

Không cái nào cả. (Neither.)

They're both bad. Ngữ pháp

3:40

Cả hai đều tệ. (They're both bad.)

Ý định

Which do you prefer? để hỏi sở thích giữa các lựa chọn giới hạn

Which do you prefer? yêu cầu một người chọn phương án họ thích hơn trong một nhóm lựa chọn giới hạn đã rõ ràng. Which chỉ vào nhóm đó, còn prefer dùng để so sánh các lựa chọn. Nếu các lựa chọn chưa được biết, hãy nêu chúng ra: Which do you prefer, tea or juice?

Luyện tập

Đã có hai chiếc ba lô trước mặt bạn. Câu hỏi nào hỏi trực tiếp nhất rằng bạn của bạn thích chiếc nào hơn?

  1. What do you like?
  2. Which do you prefer?
  3. Where do you prefer?
Xem đáp án

Which do you prefer?

Cách dùng từ

Neither. dùng để trả lời rằng không chọn phương án nào trong hai phương án

Khi có hai lựa chọn, Neither. có thể là một câu trả lời ngắn hoàn chỉnh. Nó có nghĩa là không chọn phương án thứ nhất và cũng không chọn phương án thứ hai. Ở đây, nó trả lời câu Which do you prefer? Câu tiếp theo, They're both bad, làm rõ lý do: người nói không thích phương án nào trong hai phương án.

Luyện tập

Có người hỏi: "Would you like soup or salad?" Bạn không muốn phương án nào. Câu trả lời ngắn nào phù hợp?

  1. Either.
  2. Both.
  3. Neither.
Xem đáp án

Neither.

Ngữ pháp

both bad: both + tính từ cho hai đối tượng

Trong They're both bad, both cho biết mô tả bad áp dụng cho từng đối tượng trong hai đối tượng đã được nhắc đến. Khi dùng với be, both thường đứng sau động từ: They are both bad. Dùng cấu trúc này khi đúng hai người hoặc vật có cùng một đặc điểm: chủ ngữ + be + both + tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu về đúng hai chiếc túi bằng từ có nghĩa là 'cả hai': The two bags are ____ heavy.

Xem đáp án

both

Neither.

3:42

Không cái nào cả. (Neither.)

They're both bad.

3:44

Cả hai đều tệ. (They're both bad.)

Neither.

3:46

Không cái nào cả. (Neither.)

They're both bad.

3:47

Cả hai đều tệ. (They're both bad.)

Neither.

3:49

Không cái nào cả. (Neither.)

They're both bad.

3:51

Cả hai đều tệ. (They're both bad.)

So, tell me in the comments. Ý định

3:52

Vậy, hãy cho mình biết trong phần bình luận.

Ý định

tell me in the comments: mời người xem trả lời trực tuyến

Tell me in the comments là lời mời trực tiếp để người xem viết câu trả lời hoặc ý kiến trong phần bình luận bên dưới video hoặc bài đăng. Ở đây, in the comments chỉ nơi trực tuyến mà câu trả lời nên xuất hiện. Bạn có thể thêm điều mình muốn biết, như trong Tell me in the comments which one you prefer.

Luyện tập

Một người sáng tạo muốn người xem viết câu trả lời bên dưới video. Câu nào phù hợp?

  1. Tell me in an email.
  2. Tell me in the comments.
  3. Tell me after class.
Xem đáp án

Tell me in the comments.

Do you say either or either?

3:54

Bạn nói either hay either?

Neither or neither?

3:57

neither hay neither?

Or are you like the majority of Brits Cách dùng từ

3:59

Hay bạn giống phần lớn người Anh

and do you mix it up a bit and use all four pronunciations? Cụm động từ

4:02

và thỉnh thoảng trộn lẫn chúng và dùng cả bốn cách phát âm?

Cách dùng từ

the majority of Brits: hơn một nửa, không phải tất cả

The majority of Brits có nghĩa là “đa số người Anh”, tức là hơn một nửa số người trong nhóm. Cấu trúc là the majority of + danh từ số nhiều chỉ một nhóm. Brits là dạng rút gọn, thân mật của British people. Trong câu này, cụm từ diễn tả một xu hướng chung của cả nhóm nhưng vẫn cho phép có ngoại lệ. Nó không khẳng định rằng mọi người Anh đều dùng cả bốn cách phát âm.

Luyện tập

the majority of people có nghĩa là gì?

  1. Nhiều người, nhưng không nhất thiết hơn một nửa
  2. Tất cả mọi người, không có ngoại lệ
  3. Hơn một nửa số người
Xem đáp án

Hơn một nửa số người

Cụm động từ

mix it up a bit: thêm một chút đa dạng

Ở đây, mix it up a bit có nghĩa là dùng nhiều cách phát âm thay vì luôn chọn cùng một cách. Đại từ it chỉ chung cách đang làm, chứ không chỉ một vật cụ thể. Mix it up có thể mang nghĩa thay đổi cách làm hoặc luân phiên giữa nhiều lựa chọn để tạo sự đa dạng. A bit khiến sự thay đổi nghe nhỏ và nhẹ nhàng. Trong câu này, cụm từ không có nghĩa là nhầm cách phát âm này với cách phát âm khác.

Luyện tập

Trong “I use books, podcasts, and games to mix it up a bit,”, mix it up a bit có nghĩa là gì?

  1. Ngừng sử dụng mọi phương pháp học
  2. Nhầm tên các tài liệu học
  3. Dùng nhiều phương pháp học khác nhau để tạo sự đa dạng
Xem đáp án

Dùng nhiều phương pháp học khác nhau để tạo sự đa dạng

Let me know in the comments Ý định

4:06

Hãy cho mình biết trong phần bình luận nhé

Ý định

Let me know: cách thân thiện để yêu cầu thông tin

Let me know là một lời yêu cầu thông dụng, có nghĩa là “hãy nói cho tôi biết” hoặc “hãy cung cấp thông tin cho tôi”. Trong cụm này, let là một phần của toàn bộ cách diễn đạt, không được hiểu riêng là lời xin phép. Cụm này thường nghe thân thiện và ít mang tính ra lệnh hơn Tell me. Theo sau nó có thể là thông tin cần biết hoặc một mệnh đề như when you are ready.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu một cách tự nhiên để người khác cho biết ngày họ thích?

  1. Let me know which day works best for you.
  2. Let me to know which day works best for you.
  3. Let know me which day works best for you.
Xem đáp án

Let me know which day works best for you.

and also comment where you're from Ngữ pháp

4:07

và cũng bình luận bạn đến từ đâu

Ngữ pháp

where you're from trong câu hỏi lồng

where you're from là một câu hỏi gián tiếp được lồng vào câu lớn hơn: nó cung cấp thông tin còn thiếu sau comment. Vì đây không phải là câu hỏi đứng riêng, nó giữ trật tự của câu trần thuật: where + you + are. Câu hỏi trực tiếp dùng đảo ngữ: Where are you from? Sau các động từ như tell, know, ask hoặc comment, hãy dùng where you are from hoặc where you're from, không dùng where are you from.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi lồng bằng dạng viết tắt của you are: Please tell me ____.

Xem đáp án

where you're from

because it will be interesting to know where people are from

4:09

vì sẽ rất thú vị khi biết mọi người đến từ đâu

and who is using which different pronunciations.

4:12

và ai đang sử dụng cách phát âm khác nhau nào.

Thank you very much for watching this video.

4:15

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã xem video này.

Remember, if you're serious about improving your pronunciation,

4:16

Hãy nhớ rằng, nếu bạn nghiêm túc trong việc cải thiện phát âm của mình,

go and check out pronunciation Pro.

4:20

hãy đi và tham khảo pronunciation Pro.

The link is down in the description.

4:22

Liên kết ở dưới phần mô tả.

It is a course that I've made

4:24

Đó là một khóa học mà mình đã làm

with blood, sweat, and tears. Thành ngữ

4:25

bằng máu, mồ hôi và nước mắt.

Thành ngữ

blood, sweat, and tears: nỗ lực lớn và sự hy sinh

Blood, sweat, and tears là một thành ngữ chỉ rất nhiều công sức, khó khăn và nỗ lực cá nhân. Nó nhấn mạnh rằng công việc rất khó và có ý nghĩa sâu sắc với người thực hiện. Trong câu này, thành ngữ cho biết khóa học được tạo ra bằng rất nhiều sự chăm chút và nỗ lực. Nó không có nghĩa là người nói thật sự dùng máu, mồ hôi hoặc nước mắt.

Luyện tập

blood, sweat, and tears có nghĩa là gì trong câu này: They built the family business with blood, sweat, and tears?

  1. Họ hoàn thành việc đó nhanh chóng và dễ dàng.
  2. Họ thật sự dùng máu, mồ hôi và nước mắt làm vật liệu xây dựng.
  3. Họ đã làm việc cực kỳ chăm chỉ và chấp nhận hy sinh.
Xem đáp án

Họ đã làm việc cực kỳ chăm chỉ và chấp nhận hy sinh.

I've poured all of my pronunciation knowledge into this course Thành ngữ

4:29

Mình đã dồn tất cả kiến thức phát âm của mình vào khóa học này

Thành ngữ

pour all of your knowledge into something: dồn toàn bộ kiến thức vào một việc

Trong pour knowledge into something, pour được dùng như một phép ẩn dụ: kiến thức được hình dung như thứ có thể rót vào một dự án. Cụm này có nghĩa là sử dụng hoặc đầu tư rất nhiều kiến thức vào công việc đó. Cấu trúc là pour + kiến thức, thời gian, năng lượng hoặc tiền bạc + into + dự án hoặc mục tiêu. All of my nhấn mạnh rằng người nói đã dồn vào đó tất cả những gì mình có.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc pour something into something bằng dạng quá khứ của pour: Maya ____ all of her energy ____ the final performance.

Xem đáp án

poured · into

and it is constantly growing. Cụm từ

4:32

và nó đang không ngừng được mở rộng.

Cụm từ

is constantly growing: sự mở rộng liên tục

Is constantly growing có nghĩa là “tiếp tục tăng lên, mở rộng hoặc phát triển”. Constantly nhấn mạnh rằng sự thay đổi vẫn tiếp diễn hoặc lặp đi lặp lại, chứ không chỉ tăng một lần. Ở đây, it chỉ khóa học, vì vậy growing có nghĩa là nội dung hoặc phạm vi của khóa học vẫn đang mở rộng, chứ không phải một sinh vật đang lớn lên. Cấu trúc tương tự có thể miêu tả một cộng đồng, bộ sưu tập, dự án hoặc thứ khác tăng lên theo thời gian.

Luyện tập

Trong “The course is constantly growing,” growing có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Khóa học đang cao lên về mặt vật lý.
  2. Khóa học đã ngừng thay đổi.
  3. Khóa học tiếp tục thêm nội dung hoặc mở rộng phạm vi.
Xem đáp án

Khóa học tiếp tục thêm nội dung hoặc mở rộng phạm vi.

So, if that sounds like something that's interesting to you, Ý định

4:35

Vì vậy, nếu điều đó nghe có vẻ thú vị với bạn,

Ý định

sounds like something that's interesting to you: một lời gợi ý nhẹ nhàng

Sounds like something that's interesting to you có nghĩa là “dựa trên những gì bạn vừa nghe, điều đó có vẻ là thứ bạn có thể thích”. Sounds like thể hiện một ấn tượng dựa trên phần mô tả trước đó; cụm này không nhất thiết nói về âm thanh thật. Việc dùng if khiến lời giới thiệu phụ thuộc vào phản ứng của người nghe. Người nói không khẳng định rằng mình biết người nghe thích gì. Thay vào đó, người nghe được tự quyết định trước khi nghe lời gợi ý tiếp theo.

Luyện tập

Đúng hay sai: Khi giới thiệu một khóa học, “If that sounds like something that's interesting to you” để người nghe có nhiều quyền lựa chọn hơn “You must take this course.”

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

go and check it out.

4:38

hãy đi và xem thử.

Enjoy your week and I will see you next lesson.

4:39

Chúc bạn một tuần vui vẻ và mình sẽ gặp lại bạn ở bài học tiếp theo.

Bye-bye.

4:42

Tạm biệt.