Kể về đồ vật 🦀 | Hoàn toàn mới - Phần 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Tổng quan video: Bingo luyện một bài trình bày trước lớp về chiếc càng cua. Lời khuyên nên giải thích ngắn gọn dẫn đến cuộc tranh luận trong gia đình về loại tương cà tốt cho sức khỏe hơn, rồi bọn trẻ bắt đầu đếm số lần bố ra lệnh cho mình. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. show and tell — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Hiểu đây là tên một hoạt động dành cho trẻ em ở trường, trong đó học sinh mang hoặc trưng một đồ vật trước lớp rồi nói về nó. Bối cảnh này cũng giúp bạn hiểu câu đùa sau đó về việc giỏi phần “cho xem” nhưng lại không giỏi phần “kể”. 2. switch off — Cụm động từ: Nhận ra rằng ở đây cụm từ diễn tả việc một người ngừng chú ý vì lời giải thích quá dài hoặc nhàm chán. Nhờ vậy, bạn sẽ không nhầm với nghĩa đen là tắt thiết bị và có thể mô tả tự nhiên tình huống người nghe mất hứng thú. 3. boss us around. — Cụm động từ: Hiểu cụm này là liên tục sai bảo người khác với thái độ áp đặt, chứ không chỉ đơn thuần quản lý họ. Mẫu boss someone around giúp bạn phàn nàn về việc bị chỉ đạo quá mức và hiểu vì sao bọn trẻ xem cả những lời nhắc thường ngày của bố là mệnh lệnh.
Nội dung bài học
You ready to practise your show and tell for tomorrow? Ghi chú
0:01Con đã sẵn sàng tập phần mang đến và kể chuyện cho ngày mai chưa?
You ready to...?: dạng nói rút gọn của Are you ready to...?
Trong You ready to...?, lời nói thân mật lược bỏ Are khỏi câu hỏi đầy đủ Are you ready to...?. Người nói đang hỏi người nghe có sẵn sàng thực hiện hành động đứng sau to hay không; đây là câu hỏi, không phải câu trần thuật. Cấu trúc là You ready to + động từ nguyên mẫu...?. Ở đây, practise là động từ nguyên mẫu. Khi nghe một câu hỏi rút gọn bắt đầu bằng You ready..., hãy tự thêm Are trong đầu để nhận ra chức năng của câu.
Luyện tập
Trong lời nói thân mật, câu hỏi đầy đủ nào có cùng nghĩa với You ready to leave?
- Are you ready to leave?
- You are ready to leave.
- Do you ready to leave?
Xem đáp án
Are you ready to leave?
show and tell: hoạt động giới thiệu đồ vật trong lớp học trẻ em
Show and tell là tên của một hoạt động phổ biến trong lớp học dành cho trẻ em. Một em nhỏ mang đến hoặc chọn một đồ vật, cho cả lớp xem rồi nói về đồ vật đó. Ở đây, hãy hiểu ba từ này là tên của một hoạt động duy nhất, không phải hai chỉ dẫn riêng biệt là cho xem và kể. Điều này cũng giải thích vì sao có thể nói riêng về phần cho xem và phần kể của hoạt động.
Luyện tập
Trong ví dụ, show and tell có nghĩa là gì?
- Một bài kiểm tra viết về kỹ năng nói.
- Hai mệnh lệnh riêng biệt: cho xem một thứ rồi kể cho ai đó.
- Một hoạt động trong lớp, trong đó trẻ cho mọi người xem một đồ vật và nói về nó.
Xem đáp án
Một hoạt động trong lớp, trong đó trẻ cho mọi người xem một đồ vật và nói về nó.
good at X, but not good at Y để đối chiếu khả năng
Sau be good at là danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing để diễn tả việc giỏi một hoạt động. Ở đây, the showing bit và the telling bit là hai phần của hoạt động vừa cho mọi người xem vừa kể; bit là cách nói thân mật mang nghĩa phần, không phải thuật ngữ máy tính. Mẫu I'm good at X, but not good at Y đặt một điểm mạnh và một điểm yếu cạnh nhau để đối chiếu. Lặp lại good at ở hai vế làm sự tương phản rõ ràng và giúp dễ áp dụng vào tình huống khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu đối chiếu bằng cách dùng good at một lần và not good at một lần: I'm ____ reading maps, but ____ remembering street names.
Xem đáp án
good at · not good at
Pro tip để mở đầu lời khuyên thân mật
Pro tip là lời mở đầu không trang trọng, báo hiệu rằng một lời khuyên hữu ích sắp được đưa ra. Cụm này dùng để giới thiệu một gợi ý thực tế, thường ngay trước chính lời khuyên đó. Dù pro có thể mang nghĩa chuyên nghiệp, nói Pro tip không chứng minh người nói là chuyên gia. Cách nói này thường có vẻ hơi tự tin hoặc vui đùa, như thể người nói đang chia sẻ một bí quyết của người trong nghề.
Luyện tập
Hãy phán đoán nhận định sau: Nói Pro tip luôn có nghĩa người nói là một chuyên gia có đủ trình độ chuyên môn.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
keep it simple: lời khuyên đừng làm mọi việc phức tạp không cần thiết
Keep it simple là một lời khuyên thông dụng, có nghĩa là “đừng làm điều đang được nói đến trở nên phức tạp hơn mức cần thiết”. Ở đây, it chỉ nội dung mà đứa trẻ sẽ nói trong hoạt động show and tell. Cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “làm cho hoặc để tân ngữ duy trì trạng thái đó”: keep the talk simple, keep the message clear, keep the room quiet.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ khuyên nhủ cố định có nghĩa là “đừng làm nó phức tạp”: We only need one clear idea, so ____.
Xem đáp án
keep it simple
switch off: mất tập trung chứ không phải tắt thiết bị
Ở đây, switch off có nghĩa là “ngừng chú ý hoặc mất hứng thú”. Chủ ngữ là Kids, còn mệnh đề với if giải thích điều khiến sự chú ý của các em giảm đi: có người nói quá lâu. Khi switch off được dùng theo cách này cho một người và không có tân ngữ, người đó không còn tham gia về mặt tinh thần. Câu này không có nghĩa là trẻ em tắt một chiếc máy.
Luyện tập
Trong “Kids switch off if you talk too long,” switch off có nghĩa là gì?
- Các em chuyển sang chỗ ngồi khác.
- Các em ngừng chú ý.
- Các em tắt một thiết bị.
Xem đáp án
Các em ngừng chú ý.
Maybe you could talk about how crabs have an exoskeleton Ý định
0:27Có lẽ con có thể kể về việc loài cua có bộ xương ngoài
Dùng Maybe you could... để đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng
Maybe you could + động từ nguyên mẫu làm cho lời gợi ý nghe nhẹ nhàng và không mang tính ép buộc. Trong câu này, talk là động từ nguyên mẫu, còn phần sau nêu chủ đề được đề xuất. Ở đây, maybe không chỉ thể hiện sự không chắc chắn. Khi đi với could, nó làm giảm áp lực và cho người nghe quyền lựa chọn chấp nhận hoặc từ chối ý tưởng.
Luyện tập
Câu nào đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng và không mang tính ép buộc?
- Maybe you could take a short break.
- You must take a short break.
- Take a short break now.
Xem đáp án
Maybe you could take a short break.
Dùng as opposed to để đối chiếu rõ A với B
as opposed to đặt hai lựa chọn hoặc hai loại vào thế tương phản trực tiếp. Ở đây, cụm từ này đối chiếu exoskeleton với endoskeleton, nên có nghĩa là “thay vì” hoặc “đối lập với”. Yếu tố thứ nhất đứng trước cụm từ, còn yếu tố được đối chiếu đứng sau to. Đây là cấu trúc so sánh, không phải lời thể hiện sự phản đối cá nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ đối chiếu gồm ba từ đã học trong bài: This model uses physical buttons ____ a touch screen.
Xem đáp án
as opposed to
You see, dùng để mở đầu lời giải thích
You see đóng vai trò là dấu hiệu diễn ngôn ở đầu một lời giải thích. Nó báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra lý do hoặc bối cảnh mà người nghe cần biết, đồng thời dẫn người nghe đến ý tiếp theo. Trong câu này, see không liên quan đến thị giác. Mẫu có thể áp dụng là You see, + lời giải thích; chức năng sắp xếp thông tin của nó thường quan trọng hơn cách dịch từng từ.
Luyện tập
Chức năng chính của You see, trong “You see, the road was closed after the storm” là gì?
- Đưa ra bối cảnh giải thích cho tình huống.
- Cho biết người nói không thể nhìn thấy con đường.
- Yêu cầu người nghe nhìn vào con đường.
Xem đáp án
Đưa ra bối cảnh giải thích cho tình huống.
blah blah blah dùng cho lời nói bị bỏ qua hoặc không được chú ý
blah được lặp lại để thay cho lời nói mà người nói không muốn nhắc lại, không tiếp nhận được hoặc cho là dài dòng và không quan trọng. Hãy hiểu blah blah blah là một cụm khẩu ngữ mô phỏng âm thanh, không phải nhiều từ nội dung có ý nghĩa riêng biệt. Trong câu này, các thuật ngữ khoa học thật vẫn được giữ lại, còn mọi nội dung ở giữa được thay bằng những từ blah lặp lại. Mẫu này cho thấy người nghe có thể chỉ nhớ vài từ rời rạc trong một lời giải thích phức tạp.
Luyện tập
Trong “The manager talked about targets, reports, blah blah blah,” blah blah blah đại diện cho điều gì?
- Một cách lịch sự để thể hiện sự chú ý cao độ.
- Những chi tiết người nói bỏ qua hoặc xem là không quan trọng.
- Ba thuật ngữ khoa học có nghĩa chính xác.
Xem đáp án
Những chi tiết người nói bỏ qua hoặc xem là không quan trọng.
Make sense? để kiểm tra nhanh mức độ hiểu
Make sense? là dạng rút gọn phổ biến trong hội thoại của Does that make sense? Sau khi giải thích điều gì đó, người nói dùng câu này để kiểm tra xem người nghe có hiểu ý tưởng, hướng dẫn hoặc kế hoạch hay không. Phần Does that được lược bỏ có thể được hiểu từ ngữ cảnh, vì vậy đây là cách tỉnh lược tự nhiên trong lời nói, không phải lỗi ngữ pháp. Ở đây make sense có nghĩa là “dễ hiểu hoặc hợp lý”, chứ không mang nghĩa đen là “tạo ra ý nghĩa”.
Luyện tập
Sau khi chỉ đường, câu hỏi ngắn nào dùng để kiểm tra xem người nghe đã hiểu?
- Can you make it?
- Do you mean it?
- Make sense?
Xem đáp án
Make sense?
Can I have..., please? để yêu cầu một cách lịch sự
Can I have some tomato sauce, please? dùng cấu trúc Can I have + cụm danh từ + please? để nhờ người khác đưa cho người nói một thứ. Ở đây can mở đầu một lời yêu cầu, chứ trọng tâm không phải hỏi về khả năng. Some tự nhiên vì tomato sauce là danh từ không đếm được và lượng không được xác định. Please làm lời yêu cầu nhẹ hơn, nên lịch sự hơn việc chỉ nói I want tomato sauce.
Luyện tập
Hoàn thành lời yêu cầu lịch sự tại quán cà phê bằng cấu trúc mục tiêu: ____ a glass of water, please?
Xem đáp án
Can I have
tomato sauce với nghĩa là gia vị trên bàn ăn
Ở đây, tomato sauce chỉ loại gia vị cà chua được cho lên trên hoặc đặt cạnh thức ăn, tương tự ketchup. Bối cảnh trên bàn ăn và việc xúc xích được nhắc đến sau đó cho thấy đây là xốt ăn kèm, không phải xốt dùng để nấu mì Ý. Nghĩa của cụm từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong một tình huống khác, tomato sauce có thể chỉ loại xốt nấu từ cà chua, vì vậy hãy xem món ăn là gì và xốt được dùng như thế nào.
Luyện tập
Trong cảnh trên bàn ăn này, tomato sauce có khả năng cao nhất chỉ thứ gì?
- Loại gia vị giống ketchup được ăn kèm với món ăn.
- Bất kỳ món ăn nào làm từ cà chua.
- Xốt cà chua chỉ dùng để nấu mì Ý.
Xem đáp án
Loại gia vị giống ketchup được ăn kèm với món ăn.
What's the difference between X and Y? để hỏi sự khác biệt
What's the difference between X and Y? dùng để hỏi hai thứ khác nhau như thế nào. Trong câu này, X là my tomato sauce và Y là your tomato sauce. Khung đầy đủ là What's the difference between X and Y? Sau between, hãy đưa ra hai đối tượng so sánh thành một cặp được nối bằng and. X và Y có thể là đồ vật, kế hoạch, từ ngữ, hành động hoặc ý tưởng.
Luyện tập
Hoàn thành khung so sánh bằng hai từ nối: What's the difference ____ buses ____ trains?
Xem đáp án
between · and
a healthy one: dùng one thay cho danh từ số ít
Trong a healthy one, one thay cho một danh từ đếm được số ít đã được hiểu từ cuộc trò chuyện, ở đây là một loại tomato sauce. Cách này giúp tránh lặp lại toàn bộ cụm danh từ. one ở đây là từ thay thế, không phải số 1. Cấu trúc thường gặp là từ hạn định + tính từ + one, như a healthy one hoặc the blue one. Dùng cấu trúc này khi chọn hoặc mô tả một vật thuộc loại đã biết.
Luyện tập
Dùng mạo từ xác định the, small và one để tránh lặp lại cup: I don't want the large cup; please give me ____.
Xem đáp án
the small one
It's got less sugar in it: dùng has got để nói về thành phần
It's got là dạng rút gọn của It has got. Ở đây, has got có nghĩa là “có” hoặc “chứa”; got không diễn tả việc nhận được thứ gì. Cụm in it ở cuối làm rõ mối quan hệ giữa thành phần và vật chứa thành phần đó. Less sugar có nghĩa là một lượng đường ít hơn. Sugar là danh từ không đếm được trong nghĩa này, vì vậy dùng less chứ không dùng fewer.
Luyện tập
Dùng dạng hội thoại has got để hoàn thành câu: This yogurt ____ less sugar in it.
Xem đáp án
has got
Just a taste: giới hạn sự cho phép ở một lượng nhỏ
Just a taste. là cách nói rút gọn của You can have just a taste. Ở đây, a taste là một lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống để thử, còn just giới hạn lượng được cho phép. Cụm này vừa cho phép vừa đặt ra giới hạn: người nghe có thể thử một chút nhưng không được lấy hoặc dùng thêm.
Luyện tập
Một phụ huynh nói “Just a taste.” Người đó đang cho phép điều gì?
- Bạn có thể ăn bao nhiêu tùy thích.
- Bạn hoàn toàn không được thử.
- Bạn chỉ được thử một lượng rất nhỏ.
Xem đáp án
Bạn chỉ được thử một lượng rất nhỏ.
mate trong No, mate: cách gọi thân mật
Trong No, mate., mate là từ thân mật dùng để gọi trực tiếp người nghe. Trong ngữ cảnh này, nó gần nghĩa với friend hoặc buddy, không có nghĩa là vợ chồng hay đối tác trang trọng. Khi được đặt sau no, mate thêm sắc thái quan hệ gần gũi và trò chuyện tự nhiên, khiến lời từ chối có thể bớt cụt lủn. Tuy vậy, lời từ chối vẫn rõ ràng và cách nói vẫn có thể nghe cương quyết.
Luyện tập
mate có tác dụng gì trong “No, mate.”?
- Nó cho biết người nghe là vợ hoặc chồng của người nói.
- Nó biến no thành một câu trả lời công việc trang trọng.
- Nó gọi người nghe một cách thân mật và khiến lời từ chối có sắc thái gần gũi, tự nhiên.
Xem đáp án
Nó gọi người nghe một cách thân mật và khiến lời từ chối có sắc thái gần gũi, tự nhiên.
tastes beautiful: khen hương vị
Ở đây, tastes beautiful có nghĩa là “có hương vị tuyệt vời”. Động từ taste nối yours với tính từ beautiful, vì vậy lời khen nói về hương vị chứ không phải vẻ ngoài. Trong tiếng Anh Anh thân mật, beautiful cũng có thể dùng để khen một trải nghiệm giác quan một cách nồng nhiệt. Sau taste khi từ này là động từ nối, hãy dùng tính từ beautiful chứ không dùng trạng từ beautifully.
Luyện tập
Trong “But yours tastes beautiful,”, “tastes beautiful” có nghĩa là gì?
- Nó có hương vị tuyệt vời.
- Nó có âm thanh dễ chịu.
- Nó trông hấp dẫn.
Xem đáp án
Nó có hương vị tuyệt vời.
End of.: dứt khoát chấm dứt tranh luận
End of. là cách kết thúc rút gọn, thân mật, có nghĩa là “Cuộc tranh luận chấm dứt” hoặc “Không tranh cãi thêm nữa”. Những từ sau of được lược bỏ, nhưng cụm này vẫn hoạt động như một câu trả lời hoàn chỉnh. Nó không chỉ phần cuối của một đồ vật hay câu chuyện. Người nói dùng nó để khẳng định quyết định là cuối cùng và ngăn mọi ý kiến phản đối tiếp theo.
Luyện tập
Người nói truyền đạt điều gì bằng “End of.”?
- Quyết định là cuối cùng và cuộc thảo luận phải dừng lại.
- Người nói muốn nghe thêm ý kiến.
- Một câu chuyện đã đến cảnh cuối.
Xem đáp án
Quyết định là cuối cùng và cuộc thảo luận phải dừng lại.
Dùng Why do you get ... and we get ...? để chất vấn sự công bằng
Trong câu này, get có nghĩa là “nhận được” hoặc “được chia cho”, chứ không phải “đi lấy”. Mẫu Why do you get X and we get Y? đặt phần mà hai bên nhận được cạnh nhau để so sánh. Dù có hình thức câu hỏi, câu này không chỉ hỏi lý do. Việc đối chiếu the good one với the disgusting one đặt vấn đề liệu kết quả có công bằng hay không và thể hiện sự bất mãn. Ý có thể áp dụng sang tình huống khác là: tại sao một bên được lựa chọn tốt hơn còn bên kia lại nhận lựa chọn tệ hơn?
Luyện tập
Câu nào dùng get để chất vấn một sự phân chia không công bằng?
- Why do you go to the quiet room and I go to the noisy one?
- Why do you get the quiet room and I get the noisy one?
- Why is your room quiet and my room noisy?
Xem đáp án
Why do you get the quiet room and I get the noisy one?
good at telling, but not good at showing như một cách gọi lại đầy mỉa mai
Cụm này dùng cấu trúc song song: be good at + -ing, but not good at + -ing. Ở đây, telling nghĩa là giải thích hoặc bảo người khác phải làm gì, còn showing nghĩa là tự mình dùng hành động để làm mẫu. Bố được mô tả là giỏi nói nhưng không giỏi nêu gương. Câu này cũng tạo tiếng cười bằng cách gọi lại cách nói trước đó. Hai từ telling và showing được dùng lại rồi quay ngược về phía bố. Sự lặp lại giúp người nghe nhận ra sự đảo ngược và tạo sắc thái mỉa mai nhẹ: lời khuyên của bố không khớp với hành vi của bố.
Luyện tập
Việc lặp lại sự đối chiếu telling/showing có tác dụng gì trong câu này?
- Câu này quay cách nói telling/showing trước đó về phía bố, đùa rằng hành động của bố không khớp với lời khuyên.
- Câu này có nghĩa là bố có thể trưng bày đồ vật nhưng không thể giải thích chúng.
- Câu này đưa ra hai sự thật không liên quan về kỹ năng nói của bố.
Xem đáp án
Câu này quay cách nói telling/showing trước đó về phía bố, đùa rằng hành động của bố không khớp với lời khuyên.
That's it.: “Đủ rồi; việc này phải dừng lại ngay”
Ở đây, That's it. có nghĩa là “Đủ rồi; việc này phải dừng lại ngay.” Người nói đã hết kiên nhẫn và dùng câu ngắn này để đặt ra giới hạn trước khi hành động. Ý nghĩa của cụm từ phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. Trong tình huống khác, nó có thể chỉ đúng đồ vật hoặc báo hiệu một việc đã hoàn tất, nhưng sau khi một hành vi không mong muốn lặp lại nhiều lần, nó thường có nghĩa là người nói sẽ không chịu đựng thêm nữa.
Luyện tập
Một đồng nghiệp liên tục ngắt lời bạn. Bạn nói dứt khoát: “That's it.” Trong tình huống này, cụm từ có nghĩa là bạn đã chịu đựng đủ và muốn hành vi đó dừng lại.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Đúng
I'm going to count all the times you boss us around. Ghi chú
1:38Con sẽ đếm hết những lần bố sai bảo bọn con.
I'm going to count all the times...: dự định ghi lại từng lần xảy ra
Trong I'm going to count, be going to + động từ nguyên mẫu count diễn tả một kế hoạch hoặc ý định. Cấu trúc này không nói về việc di chuyển đến một nơi nào đó. all the times + mệnh đề có nghĩa là mọi lần sự việc xảy ra. Khi kết hợp lại, I'm going to count all the times you... cho biết người nói dự định ghi lại từng lần xảy ra, biến một lời phàn nàn thành hành động cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được làm nổi bật để diễn tả rằng bạn dự định ghi lại từng lần xảy ra: ____ you interrupt me during the meeting.
Xem đáp án
I'm going to count all the times
boss us around: liên tục sai bảo chúng tôi
Boss someone around là một cụm động từ có thể tách, nghĩa là liên tục ra lệnh cho ai đó theo cách hách dịch hoặc gây khó chịu. Ở đây, boss là động từ, không phải danh từ mang nghĩa “sếp”. Trong câu này, boss us around thể hiện lời phàn nàn: người nói xem những chỉ dẫn lặp đi lặp lại của đối phương là sự kiểm soát quá mức, chứ không phải hướng dẫn trung lập. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa boss và around: boss us around.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của boss me around: My cousin keeps ____ whenever we play together.
Xem đáp án
bossing me around
with your mouth full: khi trong miệng vẫn còn thức ăn
With your mouth full có nghĩa là khi trong miệng vẫn còn thức ăn. Full mô tả trạng thái của mouth; cụm này không có nghĩa là bạn đã ăn đủ và thấy no. Cụm từ dùng cấu trúc with + cụm danh từ + tính từ để bổ sung một trạng thái đi kèm với hành động chính. Trong ví dụ, người nghe được nhắc không nói khi trạng thái đó vẫn còn.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc về phép lịch sự trên bàn ăn bằng cụm từ chính xác mang nghĩa “khi trong miệng có thức ăn”: Please don't sing ____.
Xem đáp án
with your mouth full
the good stuff: loại đặc biệt tốt hoặc đáng mong muốn
The good stuff là cách nói thân mật để chỉ thứ mà người nói cho là đặc biệt tốt, có giá trị, thú vị hoặc đáng mong muốn. Stuff được cố ý dùng với nghĩa chung chung; tình huống xung quanh sẽ cho biết đang nói đến đồ vật hay chất liệu nào. Ở đây, người nói khen loại xốt này là loại ngon hơn và tốt hơn, cũng chính là loại mình thật sự muốn. Cụm từ này thường ngầm so sánh với những lựa chọn bình thường hoặc kém hấp dẫn hơn, dù người nói không nêu rõ sự so sánh đó.
Luyện tập
Trong lời nói thân mật, “This is the good stuff” có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Đây là loại đặc biệt tốt hoặc đáng mong muốn.
- Đây là một thương hiệu tên là Good Stuff.
- Đây là một số lượng lớn các đồ vật riêng lẻ.
Xem đáp án
Đây là loại đặc biệt tốt hoặc đáng mong muốn.
squirts: cách gọi trẻ em mang sắc thái trêu đùa
Trong All right, squirts, squirts là cách gọi trực tiếp một nhóm trẻ em, gần nghĩa với “mấy nhóc” hoặc “các em”. Ở đây, từ này không mang nghĩa đen liên quan đến một tia chất lỏng nhỏ. Khi được dùng làm biệt danh, từ này miêu tả các em là những người nhỏ bé và có thể nghe vui vẻ hoặc trìu mến nếu do một người lớn thân quen nói. Tuy nhiên, cùng cách gọi đó cũng có thể nghe như đang coi thường người khác, nên cách đón nhận phụ thuộc vào mối quan hệ và giọng điệu.
Luyện tập
Hãy phán đoán: gọi một nhóm trẻ em không quen biết là “squirts” luôn là lựa chọn lịch sự và trung tính.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
Let's get going: lời thúc giục thân thiện để bắt đầu hoặc rời đi
Let's get going là một cách nói cố định trong khẩu ngữ, có nghĩa là hãy bắt đầu di chuyển, hãy đi thôi hoặc hãy bắt đầu hoạt động tiếp theo. Cần hiểu get going như một cụm thống nhất: get ở đây có nghĩa là chuyển sang một trạng thái hoặc bắt đầu, không phải nhận được, còn going thể hiện hành động bắt đầu diễn ra. Trong câu này, Let's bao gồm cả người nói và cả nhóm, còn get going tạo thêm một lời thúc giục nhẹ nhàng: thời gian chờ đợi hoặc chuẩn bị đã kết thúc. Hành động cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh, vì vậy cụm này có thể nói về việc rời một nơi hoặc bắt đầu một hoạt động.
Luyện tập
Nhóm của bạn đã sẵn sàng bắt đầu một buổi hội thảo sau khi chờ một người đến muộn. Câu nào là lời thúc giục thân thiện, bao gồm cả người nói, để bắt đầu ngay bây giờ?
- Get going.
- Let's get going.
- Let's keep going.
Xem đáp án
Let's get going.