Sự khác biệt giữa định luật và thuyết khoa học là gì? - Matt Anticole: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
634 từ 146 từ/phút

Giới thiệu video: Video phân biệt định luật khoa học, vốn dự đoán điều gì xảy ra, với lý thuyết, vốn giải thích tại sao, đồng thời cho thấy cả hai luôn có thể được xem xét và điều chỉnh theo bằng chứng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. established scientific theory — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng established mô tả một lý thuyết đã được kiểm nghiệm lâu dài và được cộng đồng khoa học chấp nhận rộng rãi, chứ không phải ý tưởng mới đề xuất hay suy đoán thông thường; nhờ đó, bạn có thể nhận ra theory là thuật ngữ khoa học chính thức thay vì hiểu theo nghĩa đời thường lỏng lẻo hơn. 2. Upon further research, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết đây là cách chuyển ý trang trọng, báo hiệu rằng đã có thêm quá trình nghiên cứu và một kết luận dựa trên bằng chứng sắp được trình bày; dùng tự nhiên trong văn bản khoa học, pháp lý hoặc điều tra để nối việc khảo sát với nhận định được đưa ra sau đó. 3. will stand the test of time. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu thành ngữ này là vẫn giữ được tính đúng đắn, hiệu quả hoặc sự tôn trọng sau thời gian dài bị xem xét, không phải trải qua một bài kiểm tra theo nghĩa đen; dùng để đánh giá sức bền của lý thuyết, thể chế, tác phẩm sáng tạo hoặc mối quan hệ.

Nội dung bài học

Chat with a friend about an established scientific theory and she might reply, Cách dùng từ

0:07

Hãy trò chuyện với một người bạn về một lý thuyết khoa học đã được công nhận và cô ấy có thể trả lời,

"Well, that's just a theory." Ý định

0:13

"Chà, đó chỉ là một lý thuyết thôi."

Cách dùng từ

established scientific theory: một khuôn khổ có bằng chứng vững chắc và được công nhận rộng rãi

Trong established scientific theory, established cho biết lý thuyết đó có một quá trình lâu dài được kiểm nghiệm bằng bằng chứng và được cộng đồng khoa học công nhận rộng rãi. Từ này mô tả vị thế của lý thuyết, chứ không nói đến việc thành lập một tổ chức hay thời điểm lý thuyết mới được đề xuất. Ở đây, theory mang nghĩa thuật ngữ khoa học: một khuôn khổ có hệ thống dùng để giải thích các hiện tượng, chứ không phải phỏng đoán tùy ý. Established cho biết thêm rằng khuôn khổ này đã trưởng thành và có cơ sở vững chắc, nhưng không có nghĩa là nó không bao giờ có thể được điều chỉnh khi xuất hiện bằng chứng mới.

Luyện tập

Trong một bài báo khoa học, an established scientific theory có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Một ý tưởng cá nhân chưa được kiểm nghiệm mà ai đó vừa đề xuất.
  2. Một tổ chức nghiên cứu mới được các nhà khoa học thành lập.
  3. Một khuôn khổ giải thích có cơ sở vững chắc và được giới khoa học công nhận rộng rãi.
Xem đáp án

Một khuôn khổ giải thích có cơ sở vững chắc và được giới khoa học công nhận rộng rãi.

Ý định

just a theory: dùng just để xem nhẹ một ý tưởng

Trong that's just a theory, just có nghĩa là “chỉ” hoặc “không hơn gì”. Từ này làm giảm sức nặng của a theory và cho thấy người nói nghi ngờ liệu lý thuyết đó có đáng được xem xét nghiêm túc hay không. Vì vậy, câu này không chỉ phân loại ý tưởng là một lý thuyết mà còn xem nhẹ nó. Trong ngữ cảnh này, thái độ đó cũng coi nghĩa khoa học của theory như thể đó chỉ là một phỏng đoán thông thường.

Luyện tập

just có khả năng thêm thái độ nào nhất trong “That's just a theory”?

  1. Cô ấy coi lý thuyết đó là kém quan trọng hoặc kém đáng tin hơn.
  2. Cô ấy nhấn mạnh rằng lý thuyết đó có sự ủng hộ khoa học mạnh mẽ.
  3. Cô ấy nói rằng lý thuyết đó chỉ mới được xác lập gần đây.
Xem đáp án

Cô ấy coi lý thuyết đó là kém quan trọng hoặc kém đáng tin hơn.

But a conversation about an established scientific law rarely ends with,

0:15

Nhưng một cuộc trò chuyện về một định luật khoa học đã được công nhận hiếm khi kết thúc bằng câu,

"Well, that's just a law."

0:20

"Chà, đó chỉ là một định luật."

Why is that?

0:22

Tại sao lại như vậy?

What is the difference between a theory and a law?

0:24

Sự khác biệt giữa một lý thuyết và một định luật là gì?

And is one better?

0:27

Và liệu có cái nào tốt hơn cái nào không?

Scientific laws and theories have different jobs to do. Thành ngữ

0:29

Các định luật và lý thuyết khoa học có những nhiệm vụ khác nhau.

Thành ngữ

have different jobs to do: chức năng khác nhau, không phải nghề nghiệp

Ở đây, jobs có nghĩa là vai trò hoặc chức năng, không phải nghề nghiệp được trả lương. Câu này gán cho các định luật và lý thuyết khoa học những công việc giống như của con người để cho thấy mỗi loại có một mục đích khác nhau. Cách nói này không chỉ cho biết chúng khác nhau mà còn sắp xếp lời giải thích theo việc mỗi loại làm gì. Có thể dùng cùng cấu trúc để mô tả công cụ, các bộ phận của một hệ thống hoặc vai trò trong nhóm.

Luyện tập

have different jobs to do có nghĩa là gì trong ví dụ?

  1. Cả hai thực hiện chính xác cùng một nhiệm vụ.
  2. Chúng thực hiện những chức năng khác nhau.
  3. Chúng đang tìm những công việc được trả lương khác nhau.
Xem đáp án

Chúng thực hiện những chức năng khác nhau.

A scientific law predicts the results of certain initial conditions. Cách dùng từ

0:32

Một định luật khoa học dự đoán kết quả của những điều kiện ban đầu nhất định.

Cách dùng từ

certain initial conditions: một số điều kiện ban đầu cụ thể

Initial conditions là các dữ kiện hoặc thiết lập được cho sẵn khi bắt đầu một phép dự đoán, phép tính hoặc mô hình khoa học. Chúng mô tả trạng thái ban đầu dùng để tính ra kết quả. Ở đây, certain có nghĩa là một số điều kiện cụ thể, không phải những điều kiện chắc chắn đúng. Cụm từ này tạo ra quan hệ nếu-thì: với các điều kiện ban đầu đó, định luật dự đoán một kết quả.

Luyện tập

Trong một lời giải thích khoa học, certain initial conditions có nghĩa là gì?

  1. Các kết quả cuối cùng chứng minh định luật khoa học.
  2. Một số điều kiện ban đầu cụ thể được dùng để dự đoán.
  3. Các chữ cái đầu của một số thuật ngữ khoa học.
Xem đáp án

Một số điều kiện ban đầu cụ thể được dùng để dự đoán.

It might predict your unborn child's possible hair colors

0:37

Nó có thể dự đoán màu tóc có thể có của đứa con chưa chào đời của bạn

or how far a baseball travels when launched at a certain angle. Ngữ pháp

0:40

hoặc quả bóng chày sẽ bay bao xa khi được ném đi ở một góc độ cụ thể.

Ngữ pháp

when launched at a certain angle: mệnh đề bị động rút gọn

Trong when launched at a certain angle, mệnh đề đầy đủ là when it is launched at a certain angle. It bị lược bỏ chỉ a baseball, còn is là dạng của be bị lược bỏ. Launched là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động: quả bóng được ném hoặc được làm cho chuyển động; nó không tự thực hiện hành động launch. Mệnh đề when rút gọn này làm cho lời giải thích súc tích hơn nhưng vẫn giữ nguyên quan hệ thời gian hoặc điều kiện.

Luyện tập

Dùng dạng bị động rút gọn của fasten: When ____ correctly, the helmet protects the rider.

Xem đáp án

fastened

In contrast, Mạch ý

0:45

Ngược lại,

a theory tries to provide the most logical explanation Cụm từ

0:46

một lý thuyết cố gắng cung cấp lời giải thích hợp lý nhất

about why things happen as they do. Ngữ pháp

0:50

về lý do tại sao mọi thứ lại xảy ra như vậy.

Mạch ý

In contrast: báo hiệu chuyển sang sự đối chiếu

In contrast là một dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng cần so sánh ý tiếp theo với ý trước đó. Ở đây, nội dung chuyển từ chức năng của một định luật khoa học — dự đoán điều sẽ xảy ra — sang chức năng của một lý thuyết — giải thích tại sao điều đó xảy ra. Khi gặp dấu hiệu này, hãy tìm khía cạnh cụ thể thay đổi giữa hai phần. Nó tổ chức lập luận; đây không chỉ là từ đệm hay một cách chung chung để bổ sung thông tin.

Luyện tập

In contrast có chức năng gì trong lời giải thích này?

  1. Nó bổ sung một ví dụ khác về cùng chức năng.
  2. Nó báo hiệu rằng lý thuyết có chức năng khác với định luật khoa học đã được nói đến trước đó.
  3. Nó cho biết lý thuyết được tạo ra khi nào.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng lý thuyết có chức năng khác với định luật khoa học đã được nói đến trước đó.

Cụm từ

tries to provide the most logical explanation: cố gắng đưa ra lời giải thích hợp lý nhất

Ở đây, tries to provide có nghĩa là “nhằm đưa ra”. Vì chủ ngữ là a theory, tries to không diễn tả mong muốn cá nhân mà mô tả điều lý thuyết đó hướng tới. Provide the most logical explanation là cách nói trang trọng để chỉ việc “đưa ra lời giải thích phù hợp nhất với lý lẽ và bằng chứng”. Cách diễn đạt này xem lời giải thích là một nỗ lực có cơ sở, chứ không phải đáp án cuối cùng không bao giờ thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài học: The model ____ for the unexpected result.

Xem đáp án

tries to provide the most logical explanation

Ngữ pháp

why things happen as they do: tại sao mọi việc diễn ra như vốn có

Trong as they do, as có nghĩa là “theo cách mà”, còn do thay cho động từ happen đã xuất hiện trước đó. Tiếng Anh dùng do theo cách này để tránh lặp lại cùng một động từ: as they do = as they happen. Vì vậy, why things happen as they do có nghĩa là “tại sao mọi việc diễn ra theo đúng cách chúng thực sự diễn ra”. Đại từ they chỉ things, không có nghĩa là một nhóm người đang làm một hành động nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc as + đại từ + do, dùng do thay vì lặp lại behave: Researchers study why people behave ____.

Xem đáp án

as they do

A theory might invoke dominant and recessive genes Cách dùng từ

0:53

Một lý thuyết có thể viện dẫn các gen trội và gen lặn

Cách dùng từ

invoke dominant and recessive genes: dùng một yếu tố trong lời giải thích

Trong câu này, invoke có nghĩa là đưa một yếu tố vào lời giải thích để làm căn cứ hỗ trợ. Lý thuyết dùng gen trội và gen lặn để giúp giải thích kết quả, chứ không phải gọi các gen xuất hiện bằng phép thuật. Cách dùng trang trọng này thường đưa ra một nguyên nhân, quy tắc, nguyên tắc, thẩm quyền hoặc bằng chứng để hỗ trợ một nhận định. Nó mang nhiều ý nghĩa hơn mention vì điều được invoke thực sự đóng vai trò trong lời giải thích hoặc lập luận.

Luyện tập

invoke có nghĩa gì trong câu ví dụ?

  1. Đưa các gen vào lý thuyết như một yếu tố giải thích.
  2. Gọi các gen đó xuất hiện bằng phép thuật.
  3. Chỉ nhắc ngắn gọn đến các gen mà không dùng chúng trong lời giải thích.
Xem đáp án

Đưa các gen vào lý thuyết như một yếu tố giải thích.

to explain how brown-haired parents ended up with a red-headed child Cụm động từ

0:56

để giải thích tại sao bố mẹ tóc nâu lại sinh ra một đứa con tóc đỏ

Cụm động từ

ended up with: cuối cùng có được một kết quả

Ended up with có nghĩa là sau một quá trình, cuối cùng ai đó có, nhận được hoặc phải đối mặt với một điều gì đó. Ở đây, kết quả cuối cùng là cặp cha mẹ tóc nâu có một đứa con tóc đỏ. Cụm từ này thường gợi ý rằng kết quả không như dự đoán hoặc đáng được giải thích, nhưng kết quả không nhất thiết phải xấu. Hãy hiểu end up with như một cụm hoàn chỉnh theo cấu trúc end up with + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ có nghĩa là ‘cuối cùng có được như một kết quả’: After testing three versions, we ____ a much simpler design.

Xem đáp án

ended up with

or use gravity to shed light on the parabolic trajectory of a baseball. Thành ngữ

1:01

hoặc sử dụng trọng lực để làm sáng tỏ quỹ đạo hình parabol của một quả bóng chày.

Thành ngữ

shed light on: giúp làm sáng tỏ một vấn đề

Ở đây, shed light on là một thành ngữ có nghĩa là “cung cấp thông tin để giúp một điều gì đó dễ hiểu hơn”. Trọng lực được dùng để giải thích quỹ đạo parabol của quả bóng chày; câu này không nói đến ánh sáng thật. Cấu trúc là shed light on + một câu hỏi, nguyên nhân, sự kiện hoặc vấn đề chưa rõ khác. Chủ ngữ của shed thường là bằng chứng, nghiên cứu, dữ liệu hoặc lời giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ bắt đầu bằng shed và có nghĩa là “giúp giải thích”: The camera footage may ____ what caused the power outage.

Xem đáp án

shed light on

In simplest terms, Mạch ý

1:06

Nói một cách đơn giản nhất,

a law predicts what happens

1:08

một định luật dự đoán điều gì sẽ xảy ra

while a theory proposes why. Ngữ pháp

1:10

trong khi một lý thuyết đề xuất lý do tại sao.

Mạch ý

In simplest terms: báo hiệu một phần tóm tắt đơn giản

In simplest terms là một dấu hiệu tổ chức lời giải thích: cụm này cho người nghe biết rằng phần tiếp theo sẽ rút gọn một ý tưởng phức tạp thành bản tóm tắt dễ hiểu nhất. Trong câu này, cụm từ đặt sự khác biệt giữa định luật và lý thuyết làm ý chính. Nó tổ chức mức độ chi tiết chứ không tự bổ sung một sự thật khoa học mới.

Luyện tập

In simplest terms báo hiệu điều gì trong câu sau? In simplest terms, a vaccine trains the body to recognize a disease.

  1. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Tiếp theo là một phần tóm tắt ngắn gọn và đơn giản.
  3. Tiếp theo là một danh sách chi tiết các trường hợp ngoại lệ.
Xem đáp án

Tiếp theo là một phần tóm tắt ngắn gọn và đơn giản.

Ngữ pháp

while a theory proposes why: while biểu thị sự tương phản

Ở đây, while có nghĩa gần với whereas, tức là “còn” hoặc “trong khi đó”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Từ này nối hai mệnh đề để đối chiếu chức năng: định luật dự đoán điều gì xảy ra; lý thuyết đề xuất lý do tại sao. Khi while nối các phát biểu song song về những chủ thể hoặc đặc điểm khác nhau, nó có thể tổ chức một quan hệ tương phản thay vì quan hệ thời gian.

Luyện tập

Trong câu này, while biểu thị mối quan hệ nào?

  1. Nó đối chiếu chức năng khác nhau của định luật và lý thuyết.
  2. Nó cho biết hai sự kiện xảy ra cùng lúc.
  3. Nó mở đầu lý do khiến các định luật đưa ra dự đoán.
Xem đáp án

Nó đối chiếu chức năng khác nhau của định luật và lý thuyết.

A theory will never grow up into a law, Thành ngữ

1:13

Một lý thuyết sẽ không bao giờ phát triển thành một định luật,

Thành ngữ

grow up into a law: ẩn dụ về sự trưởng thành

grow up into a law nói về lý thuyết như thể đó là một đứa trẻ có thể trưởng thành rồi biến thành một thứ khác. Với never, người nói bác bỏ con đường tưởng tượng ấy: một lý thuyết khoa học không trở thành định luật chỉ vì tồn tại lâu hơn hoặc có thêm bằng chứng. Nói chung hơn, grow into + danh từ có thể mang nghĩa dần phát triển thành một vai trò, trạng thái hoặc thứ gì đó lớn hơn. Việc thêm up làm nổi bật hình ảnh con người lớn lên từ trẻ em thành người trưởng thành.

Luyện tập

Ẩn dụ grow up into a law truyền đạt điều gì ở đây?

  1. Nó mô tả một lý thuyết tăng kích thước về mặt vật lý.
  2. Nó nói rằng các định luật khoa học lâu đời hơn các lý thuyết.
  3. Nó bác bỏ ý tưởng rằng một lý thuyết cuối cùng sẽ trưởng thành thành một định luật.
Xem đáp án

Nó bác bỏ ý tưởng rằng một lý thuyết cuối cùng sẽ trưởng thành thành một định luật.

though the development of one often triggers progress on the other. Cụm từ

1:16

mặc dù sự phát triển của cái này thường thúc đẩy sự tiến bộ của cái kia.

Cụm từ

triggers progress on the other: thúc đẩy tiến bộ ở phía còn lại

Ở đây, triggers có nghĩa là “gây ra” hoặc “thúc đẩy bắt đầu”. triggers progress on the other cho biết sự phát triển của một thứ làm cho công việc liên quan đến thứ còn lại tiến triển; trigger ở đây là động từ, không phải danh từ chỉ “cò súng”. Mẫu có thể áp dụng là trigger progress on + một vấn đề, dự án hoặc chủ đề. Mẫu này trình bày một sự phát triển như nguyên nhân tạo ra tiến bộ ở lĩnh vực khác. Trong câu này, one và the other chỉ theory và law.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu trigger progress on: A new clue could ____ the investigation.

Xem đáp án

trigger progress on

In the 17th century,

1:20

Vào thế kỷ 17,

Johannes Kepler theorized cosmic musical harmonies Văn hóa

1:22

Johannes Kepler đã đưa ra lý thuyết về sự hài hòa âm nhạc vũ trụ

to explain the nature of planetary orbits.

1:25

để giải thích bản chất của các quỹ đạo hành tinh.

Văn hóa

theorized cosmic musical harmonies: đưa ra lý thuyết về sự hòa âm vũ trụ

Cụm từ này mô tả một quan niệm lịch sử gắn với Johannes Kepler. Ông cho rằng chuyển động của các hành tinh được sắp xếp theo những tỷ lệ toán học có thể so sánh với sự hòa âm trong âm nhạc, rồi dùng quan niệm đó để giải thích quỹ đạo hành tinh. Musical harmonies không có nghĩa là các hành tinh thật sự biểu diễn những bài hát mà con người có thể nghe thấy. Cụm từ này gọi tên một mô hình giải thích cũ, không phải một định luật khoa học hiện đại.

Luyện tập

Trong câu này, cosmic musical harmonies chỉ điều gì?

  1. Một định luật khoa học hiện đại nói rằng lực hấp dẫn tuân theo các nốt nhạc
  2. Âm nhạc mà con người thật sự có thể nghe các hành tinh biểu diễn
  3. Quan niệm lịch sử của Kepler rằng chuyển động hành tinh tuân theo các quan hệ toán học giống sự hòa âm trong âm nhạc
Xem đáp án

Quan niệm lịch sử của Kepler rằng chuyển động hành tinh tuân theo các quan hệ toán học giống sự hòa âm trong âm nhạc

He developed three brilliant laws of planetary motion

1:29

Ông đã phát triển ba định luật chuyển động hành tinh lỗi lạc

while he was studying decades of precise astronomical data

1:33

trong khi ông đang nghiên cứu dữ liệu thiên văn chính xác trong nhiều thập kỷ

in an effort to find support for his theory. Cụm từ

1:37

với nỗ lực tìm kiếm sự ủng hộ cho lý thuyết của mình.

Cụm từ

in an effort to find support for: cố tìm bằng chứng ủng hộ điều gì

In an effort to find support for nêu mục đích của việc nghiên cứu dữ liệu. In an effort to + động từ nguyên mẫu là cách trang trọng để nói rằng một người hành động trong khi cố đạt được một kết quả; cấu trúc này nhấn mạnh sự cố gắng chứ không phải thành công. Ở đây, support for his theory có nghĩa là bằng chứng hoặc lập luận làm cho lý thuyết đáng tin hơn, không phải sự động viên về mặt tình cảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ đã học ở trên: The analysts examined the records ____ the claim.

Xem đáp án

in an effort to find support for

While his three laws are still in use today, Cụm từ

1:40

Trong khi ba định luật của ông vẫn được sử dụng cho đến ngày nay,

Cụm từ

are still in use today: đến nay vẫn còn được sử dụng

Are still in use today cho biết ba định luật vẫn tiếp tục được sử dụng hoặc áp dụng ở hiện tại, mặc dù chúng được xây dựng từ rất lâu. Be in use mô tả trạng thái đang được sử dụng của một đồ vật, quy tắc, phương pháp hoặc hệ thống. Still đánh dấu sự tiếp diễn từ quá khứ, còn today ở đây có nghĩa là «ngày nay» hoặc «trong thời hiện đại», chứ không chỉ riêng ngày hôm nay trên lịch.

Luyện tập

Một phương pháp định hướng được tạo ra từ nhiều thế kỷ trước và các thủy thủ vẫn tiếp tục áp dụng nó. Câu nào thể hiện rõ việc sử dụng vẫn tiếp diễn?

  1. The method was in use for one day.
  2. The method is still useful today.
  3. The method is still in use today.
Xem đáp án

The method is still in use today.

gravity replaced his theory of harmonics to explain the planets' motions.

1:43

trọng lực đã thay thế lý thuyết về sự hài hòa của ông để giải thích chuyển động của các hành tinh.

How did Kepler get part of it wrong? Cụm từ

1:48

Tại sao Kepler lại có một phần sai lầm?

Cụm từ

get part of it wrong: giới hạn phạm vi của sai sót

Cấu trúc get + tân ngữ + wrong có nghĩa là hiểu, đánh giá, tính toán hoặc mô tả tân ngữ đó không chính xác. Ở đây, cấu trúc này cho biết Kepler đã mắc lỗi trong một phần nội dung trình bày của mình. Cụm part of it giới hạn phạm vi phê bình: một số phần sai, nhưng những phần khác vẫn có thể đúng. Câu hỏi muốn biết phần nào có vấn đề, chứ không hỏi liệu mọi điều Kepler nói có đều sai hay không.

Luyện tập

get part of it wrong thể hiện điều gì ở đây?

  1. Mọi chi tiết đều sai.
  2. Có người đã cầm nhầm đồ vật.
  3. Một phần nội dung sai, nhưng các phần khác vẫn có thể đúng.
Xem đáp án

Một phần nội dung sai, nhưng các phần khác vẫn có thể đúng.

Well, we weren't handed a universal instruction manual. Thành ngữ

1:51

Chà, chúng ta đâu có được trao một cuốn sách hướng dẫn toàn vũ trụ.

Thành ngữ

weren't handed a universal instruction manual: ẩn dụ về câu trả lời có sẵn

Weren't handed là dạng bị động ở quá khứ của hand someone something. Cấu trúc này đặt chúng ta vào vai những người không nhận được thứ gì đó từ một người trao ở bên ngoài. A universal instruction manual là phép ẩn dụ cho một cuốn hướng dẫn đầy đủ chứa những câu trả lời có sẵn về cách thế giới vận hành. Ý của người nói là tri thức không được trao cho nhân loại ở dạng hoàn chỉnh, nên các lời giải thích phải được khám phá và sửa đổi theo thời gian.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi dùng we weren't handed a universal instruction manual?

  1. Chúng ta phải tự khám phá câu trả lời thay vì nhận một bản hướng dẫn hoàn chỉnh.
  2. Chúng ta từ chối đọc những hướng dẫn đã nhận được.
  3. Có người quên đưa cho chúng ta một cuốn sách về máy móc.
Xem đáp án

Chúng ta phải tự khám phá câu trả lời thay vì nhận một bản hướng dẫn hoàn chỉnh.

Instead,

1:54

Thay vào đó,

we continually propose, challenge, revise,

1:55

chúng ta liên tục đề xuất, thách thức, sửa đổi,

or even replace our scientific ideas as a work in progress. Thành ngữ

1:58

hoặc thậm chí thay thế các ý tưởng khoa học của mình như một quá trình đang hoàn thiện.

Thành ngữ

a work in progress: điều vẫn đang được hoàn thiện

Ở đây, a work in progress trình bày toàn bộ các ý tưởng khoa học như một điều chưa hoàn tất và vẫn có thể được thay đổi hoặc cải thiện. Cụm từ này mô tả trạng thái của các ý tưởng đó, không phải một tác phẩm riêng lẻ. Cụm từ này thường diễn đạt sự chưa hoàn thiện với sắc thái trung tính: một thứ có thể đã hữu ích nhưng vẫn đang tiếp tục phát triển. Nó cũng có thể dùng cho dự án, kế hoạch, kỹ năng và lý thuyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ chỉ một thứ vẫn đang được cải thiện: The design is not finished yet; it is ____.

Xem đáp án

a work in progress

Laws usually resist change,

2:03

Các định luật thường không dễ thay đổi,

since they wouldn't have been adopted if they didn't fit the data. Ngữ pháp

2:05

vì chúng sẽ không được chấp nhận ngay từ đầu nếu không khớp với dữ liệu.

Ngữ pháp

wouldn't have been adopted if...: suy luận có điều kiện về quá khứ

Wouldn't have been adopted theo cấu trúc would not + have + been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này diễn đạt một kết quả phủ định, bị động nằm trong quá khứ: các định luật lẽ ra đã không được chấp nhận. Ở đây, if they didn't fit the data đưa ra điều kiện. Vì các định luật trên thực tế đã được chấp nhận, người nói suy luận ngược rằng vào thời điểm đó chúng phù hợp đủ tốt với bằng chứng. Fit the data nghĩa là phù hợp với hoặc giải thích được các quan sát, còn adopted nghĩa là được chấp nhận hoặc áp dụng, không phải được nhận làm con nuôi.

Luyện tập

Đọc câu sau: A proposal wouldn't have been accepted if it didn't meet the basic requirements. Cách hiểu nào phù hợp với logic của câu?

  1. Đề xuất đã được chấp nhận dù không đáp ứng các yêu cầu.
  2. Đề xuất đã được chấp nhận, và người nói suy luận rằng nó đáp ứng các yêu cầu.
  3. Đề xuất chắc chắn sẽ bị bác bỏ tại một cuộc họp trong tương lai.
Xem đáp án

Đề xuất đã được chấp nhận, và người nói suy luận rằng nó đáp ứng các yêu cầu.

Though we occasionally revise laws in the face of new unexpected information. Cụm từ

2:09

Mặc dù đôi khi chúng ta sửa đổi các định luật khi đối mặt với thông tin mới bất ngờ.

Cụm từ

in the face of new unexpected information: khi đối mặt với thông tin mới ngoài dự kiến

In the face of có nghĩa là 'khi đối mặt với' hoặc 'trong lúc xử lý' một tình huống khó khăn hay quan trọng. Ở đây, new unexpected information là bằng chứng từ bên ngoài có thể khiến người ta sửa đổi các định luật. Cấu trúc là in the face of + cụm danh từ. Nó liên kết một áp lực, thử thách hoặc sự việc mới với phản ứng được đưa ra trong hoàn cảnh đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là 'khi đối mặt với': The committee reconsidered its decision ____ strong new evidence.

Xem đáp án

in the face of

A theory's acceptance, however, is often gladiatorial. Thành ngữ

2:14

Tuy nhiên, sự chấp nhận một lý thuyết thường là một đấu trường khốc liệt.

Thành ngữ

is often gladiatorial: ẩn dụ về sự cạnh tranh quyết liệt

Gladiatorial theo nghĩa đen liên quan đến các võ sĩ giác đấu, nhưng ở đây từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nói rằng quá trình một lý thuyết được chấp nhận is often gladiatorial là trình bày quá trình ấy như một cuộc đấu quyết liệt, trong đó các lý thuyết đối địch cạnh tranh và một số bị đánh bại. Tính từ này tạo thêm sắc thái kịch tính và đánh giá. Nó không có nghĩa là các nhà khoa học đánh nhau thật; nó nhấn mạnh sự cạnh tranh khốc liệt và việc bị loại bỏ.

Luyện tập

is often gladiatorial có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Lý thuyết thực sự nói về các cuộc đấu ở La Mã cổ đại.
  2. Lý thuyết thường được chấp nhận mà không gặp sự phản đối nghiêm trọng.
  3. Quá trình được chấp nhận thường có sự cạnh tranh quyết liệt với người thắng và kẻ thua.
Xem đáp án

Quá trình được chấp nhận thường có sự cạnh tranh quyết liệt với người thắng và kẻ thua.

Multiple theories may compete to supply the best explanation of a new scientific discovery. Mạch ý

2:18

Nhiều lý thuyết có thể cạnh tranh để cung cấp lời giải thích tốt nhất cho một khám phá khoa học mới.

Mạch ý

compete to supply the best explanation: cạnh tranh để đưa ra lời giải thích tốt nhất

Compete to + động từ trình bày nhiều ứng viên như những đối thủ cùng cố gắng đạt một mục tiêu. Ở đây, các lý thuyết không thực sự chiến đấu; mỗi lý thuyết được đánh giá dựa trên khả năng giải thích khám phá đó. Trong supply an explanation, supply có nghĩa là “đưa ra” hoặc “cung cấp” lời giải thích, không phải giao một đồ vật. Toàn bộ compete to supply the best explanation tổ chức lập luận thành sự so sánh giữa nhiều cách giải thích có thể có.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất cách compete to supply the best explanation tổ chức ý tưởng?

  1. Mọi lý thuyết đều được chấp nhận mà không cần so sánh.
  2. Nhiều lý thuyết được xem là các ứng viên cạnh tranh, mỗi lý thuyết cố gắng đưa ra lời giải thích thuyết phục nhất.
  3. Các lý thuyết đang thực sự vận chuyển vật tư cho khám phá đó.
Xem đáp án

Nhiều lý thuyết được xem là các ứng viên cạnh tranh, mỗi lý thuyết cố gắng đưa ra lời giải thích thuyết phục nhất.

Upon further research, Mạch ý

2:24

Sau khi nghiên cứu thêm,

Mạch ý

Upon further research: cụm chuyển ý trang trọng dẫn đến phát hiện sau đó

Upon further research có nghĩa là “sau khi tiến hành thêm nghiên cứu”. Ở đây, upon chỉ thời gian và trình tự, không chỉ vị trí vật lý. Khi làm cụm chuyển ý mở đầu, cụm từ này đưa người đọc từ một quan điểm hoặc câu hỏi trước đó đến một phát hiện về sau. Sau dấu phẩy thường là một mệnh đề chính hoàn chỉnh cho biết nghiên cứu đã phát hiện điều gì.

Luyện tập

Câu nào dùng Upon further research một cách tự nhiên như một cụm chuyển ý trang trọng?

  1. Further upon research, the investigators found that the date was incorrect.
  2. Upon further research, because the date was incorrect.
  3. Upon further research, the investigators found that the date was incorrect.
Xem đáp án

Upon further research, the investigators found that the date was incorrect.

scientists tend to favor the theory that can explain most of the data, Cụm từ

2:26

các nhà khoa học có xu hướng ủng hộ lý thuyết có thể giải thích được nhiều dữ liệu nhất,

Cụm từ

tend to favor the theory: diễn đạt xu hướng ủng hộ một cách thận trọng

Trong tend to favor the theory, tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả điều thường xảy ra nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Cách nói này ít tuyệt đối hơn scientists always favor a theory. favor ở đây là động từ có nghĩa là “thích hơn hoặc ủng hộ”. Vì vậy, cụm này cho biết nhìn chung các nhà khoa học có khả năng chấp nhận lý thuyết đó cao hơn. Nó không có nghĩa là “giúp đỡ”.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để thể hiện một xu hướng thường thấy nhưng không tuyệt đối: Researchers ____ explanations supported by stronger evidence.

Xem đáp án

tend to favor

though there may still be gaps in our understanding. Thành ngữ

2:31

mặc dù vẫn có thể có những lỗ hổng trong sự hiểu biết của chúng ta.

Thành ngữ

gaps in our understanding: những kiến thức còn thiếu

Gaps in our understanding dùng gap như một phép ẩn dụ cho những phần của một chủ đề mà con người vẫn chưa biết hoặc chưa thể giải thích. Các gaps ở đây là kiến thức còn thiếu, không phải những lỗ hổng vật lý. Trong câu này, cụm từ thừa nhận một giới hạn: một lý thuyết có thể giải thích phần lớn dữ liệu nhưng vẫn không trả lời được mọi câu hỏi. Đây là cách nói thận trọng rằng kiến thức hiện tại hữu ích nhưng chưa hoàn chỉnh.

Luyện tập

gaps in our understanding có nghĩa là gì trong câu này? “There are still gaps in our understanding of the ocean.”

  1. Một số kiến thức quan trọng về đại dương vẫn còn thiếu.
  2. Mọi điều con người tin về đại dương đều sai.
  3. Có những cái lỗ thật sự trong đại dương.
Xem đáp án

Một số kiến thức quan trọng về đại dương vẫn còn thiếu.

Scientists also like when a new theory

2:34

Các nhà khoa học cũng thích khi một lý thuyết mới

successfully predicts previously unobserved phenomena, Cách dùng từ

2:36

dự đoán thành công các hiện tượng chưa từng được quan sát trước đây,

Cách dùng từ

successfully predicts previously unobserved phenomena: phân tích cụm danh từ

Trong previously unobserved phenomena, phenomena là danh từ trung tâm và chỉ nhiều hơn một phenomenon. Unobserved là quá khứ phân từ được dùng như tính từ để mô tả các hiện tượng, còn previously cho biết chúng chưa được quan sát vào lúc nào: trước thời điểm đang được nói tới. Cụm lớn hơn successfully predicts ... cho biết lý thuyết dự đoán chính xác những điều chưa từng được nhìn thấy. Trong văn viết khoa học, cấu trúc này gói gọn thời gian, trạng thái và đối tượng được mô tả vào một cụm danh từ.

Luyện tập

Câu nào tạo đúng cụm danh từ chỉ nhiều hiện tượng chưa từng được quan sát trước đó?

  1. The telescope revealed several previous unobserved phenomena.
  2. The telescope revealed several previously unobserved phenomena.
  3. The telescope revealed several previously unobserved phenomenon.
Xem đáp án

The telescope revealed several previously unobserved phenomena.

like when Dmitri Mendeleev's theory about the periodic table

2:40

giống như khi lý thuyết của Dmitri Mendeleev về bảng tuần hoàn

predicted several undiscovered elements.

2:44

dự đoán được một số nguyên tố chưa được khám phá.

The term scientific theory covers a broad swath. Thành ngữ

2:48

Thuật ngữ lý thuyết khoa học bao hàm một phạm vi rộng.

Thành ngữ

covers a broad swath: diễn tả phạm vi rộng

Ở đây, covers có nghĩa là bao gồm trong phạm vi của nó, còn a broad swath có nghĩa là một phần hoặc một khoảng rộng lớn và đa dạng. Theo nghĩa đen, swath có thể chỉ một dải hoặc khu vực được cắt xuyên qua cây cỏ, nhưng trong câu này nó được dùng theo nghĩa bóng. Câu này cho biết nhãn scientific theory áp dụng cho nhiều trường hợp khác nhau, chứ không chỉ một loại hẹp. Ý có thể áp dụng sang tình huống khác là một thứ covers a broad swath khi tầm ảnh hưởng hoặc phạm vi của nó rất rộng.

Luyện tập

covers a broad swath có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó chỉ một danh mục hẹp và chính xác.
  2. Nó thực sự phủ lên một dải cỏ đã bị cắt.
  3. Nó bao gồm một phạm vi rộng lớn và đa dạng.
Xem đáp án

Nó bao gồm một phạm vi rộng lớn và đa dạng.

Some theories are new ideas with little experimental evidence

2:51

Một số lý thuyết là những ý tưởng mới với rất ít bằng chứng thực nghiệm

that scientists eye with suspicion or even ridicule. Cách dùng từ

2:55

mà các nhà khoa học nhìn nhận với sự hoài nghi hoặc thậm chí chế giễu.

Cách dùng từ

eye ... with suspicion or even ridicule: eye được dùng làm động từ

Ở đây, eye là động từ mang nghĩa nhìn và đánh giá. Tân ngữ của nó là that, từ này chỉ lại các lý thuyết hoặc ý tưởng mới; theo trật tự thông thường, ý nghĩa là scientists eye those theories with suspicion. Cấu trúc eye + tân ngữ + with + thái độ cho biết một sự việc được đánh giá bằng thái độ nào. with suspicion nghĩa là nhìn với sự thiếu tin tưởng, còn or even ridicule làm phản ứng mạnh hơn, từ nghi ngờ chuyển thành chế giễu công khai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của eye và cụm the claim with suspicion: Because the data did not match, the auditors ____.

Xem đáp án

eyed the claim with suspicion

Other theories,

2:59

Các lý thuyết khác,

like those involving the Big Bang, evolution, and climate change, Văn hóa

3:00

như những lý thuyết liên quan đến Vụ nổ lớn, tiến hóa và biến đổi khí hậu,

Văn hóa

Big Bang, evolution, and climate change: bằng chứng đằng sau các lý thuyết khoa học

Danh sách này nêu các chủ đề liên quan đến những lý thuyết khoa học được bằng chứng hỗ trợ vững chắc. Nó tương phản với các ý tưởng mới được nói đến trước đó, vốn có rất ít bằng chứng thực nghiệm, qua đó cho thấy chỉ riêng nhãn theory không có nghĩa là bằng chứng yếu. Trong khoa học, lý thuyết là một lời giải thích rộng, được xây dựng và kiểm nghiệm dựa trên quan sát và thí nghiệm. Nó không tự động có nghĩa là một phỏng đoán tùy ý; cần đánh giá bằng chứng và bối cảnh khoa học.

Luyện tập

Danh sách Big Bang, evolution, and climate change giúp thể hiện điều gì ở đây?

  1. Bất cứ điều gì được gọi là theory đều có rất ít bằng chứng thực nghiệm.
  2. Big Bang, evolution, and climate change chỉ là những phỏng đoán tùy ý.
  3. Một số lý thuyết khoa học được rất nhiều bằng chứng hỗ trợ.
Xem đáp án

Một số lý thuyết khoa học được rất nhiều bằng chứng hỗ trợ.

have endured years of experimental confirmation Cụm từ

3:05

đã trải qua nhiều năm được xác nhận bằng thực nghiệm

before earning acceptance by the majority of the scientific community. Cụm từ

3:08

trước khi được đa số cộng đồng khoa học chấp nhận.

Cụm từ

endured years of experimental confirmation: đứng vững qua nhiều năm xác nhận bằng thực nghiệm

Trong câu này, endured years of experimental confirmation có nghĩa là trải qua nhiều năm được xác nhận bằng thí nghiệm và đứng vững qua quá trình đó. Endure ở đây không chủ yếu nói về đau đớn thể chất; nó trình bày việc kiểm nghiệm lặp đi lặp lại như một thử thách khó khăn mà các lý thuyết đã vượt qua. Mẫu này có thể dùng để mô tả một ý tưởng, phương pháp, thể chế hoặc tác phẩm vẫn đáng tin hay có giá trị sau thời gian kiểm nghiệm kéo dài.

Luyện tập

Câu nào dùng endured để nói rằng một điều vẫn vững chắc sau thời gian kiểm nghiệm kéo dài?

  1. The bridge design avoided every safety test before officials approved it.
  2. The engineer earned a salary for testing the bridge design.
  3. The bridge design endured years of safety testing before officials approved it.
Xem đáp án

The bridge design endured years of safety testing before officials approved it.

Cụm từ

earning acceptance by the majority of the scientific community: giành được sự chấp nhận của phần lớn cộng đồng khoa học

Ở đây, earning acceptance có nghĩa là dần được chấp nhận nhờ bằng chứng và kết quả, chứ không phải kiếm tiền. Earn trình bày sự công nhận như một điều đạt được, thay vì tự động xuất hiện. Cụm by the majority of the scientific community xác định nhóm đưa ra sự chấp nhận. Majority nghĩa là phần lớn thành viên, không phải mọi thành viên; before earning cho thấy sự công nhận rộng rãi đến sau nhiều năm xác nhận bằng thực nghiệm.

Luyện tập

earned acceptance from most members có nghĩa gì trong câu này? 'After the trial, the plan earned acceptance from most members of the committee.'

  1. Phần lớn thành viên ủy ban dần chấp thuận kế hoạch.
  2. Mọi thành viên ủy ban đều lập tức chấp thuận kế hoạch.
  3. Kế hoạch kiếm tiền cho mọi thành viên ủy ban.
Xem đáp án

Phần lớn thành viên ủy ban dần chấp thuận kế hoạch.

You would need to learn more about a specific explanation

3:13

Bạn sẽ cần tìm hiểu thêm về một lời giải thích cụ thể

before you'd know how well scientists perceive it.

3:16

trước khi biết được các nhà khoa học đánh giá nó tốt như thế nào.

The word theory alone doesn't tell you. Cách dùng từ

3:19

Chỉ riêng từ lý thuyết sẽ không nói cho bạn biết điều đó.

Cách dùng từ

The word theory alone doesn't tell you: riêng nhãn theory vẫn chưa đủ

Ở đây, alone có nghĩa là “tự nó” hoặc “riêng nó”, không phải “cô đơn”. Trọng tâm là nhãn theory: chỉ riêng từ này không thể cho biết một lý thuyết cụ thể có bao nhiêu bằng chứng hoặc đáng tin cậy đến mức nào. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác, X alone doesn't tell you Y, dùng để cảnh báo rằng một nhãn, con số hoặc manh mối riêng lẻ không đủ để kết luận. Cần xem định nghĩa, bằng chứng và ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào cảnh báo rõ nhất rằng một nhãn riêng lẻ không đủ để đánh giá độ an toàn?

  1. The word natural tells you that every product is safe.
  2. The unlabeled bottle is alone on the shelf.
  3. The word natural alone doesn't tell you whether a product is safe.
Xem đáp án

The word natural alone doesn't tell you whether a product is safe.

In full disclosure, Mạch ý

3:23

Thành thật mà nói,

Mạch ý

In full disclosure dùng để mở đầu trước khi thừa nhận một sự thật

In full disclosure là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu thông tin liên quan mà người nói muốn công khai thừa nhận, chẳng hạn như một hạn chế, sai lầm trước đây hoặc nguồn thiên kiến có thể có. Ở đây, cụm từ chuẩn bị người nghe cho việc thừa nhận những sai lầm trong quá khứ, nhờ đó phần trình bày trước không có vẻ quá đơn giản hoặc tuyệt đối. Chức năng tổ chức thông tin của nó tương đương với lời báo trước: “Trước khi đánh giá nhận định này, có một sự thật bạn cần biết.” Trong câu này, đây là cách mở đầu mang tính tu từ, không phải tên của một quy trình công bố pháp lý chính thức.

Luyện tập

Phần tiếp theo nào phù hợp nhất với chức năng của In full disclosure?

  1. In full disclosure, I own shares in the company I am reviewing.
  2. In full disclosure, add two cups of water.
  3. In full disclosure, the blue folder is on the desk.
Xem đáp án

In full disclosure, I own shares in the company I am reviewing.

the scientific community has bet on the wrong horse before. Thành ngữ

3:24

cộng đồng khoa học đã từng đặt cược sai lầm trước đây.

Thành ngữ

has bet on the wrong horse before: một lựa chọn sai lầm trước đây

Bet on the wrong horse là một thành ngữ có nghĩa là ủng hộ, lựa chọn hoặc tin cậy vào một phương án mà sau đó được chứng minh là thất bại hoặc sai. Ở đây, câu này nói rằng cộng đồng khoa học từng chấp nhận những lý thuyết về sau bị thay thế; nó không nói về một cuộc đua ngựa thật. Thì hiện tại hoàn thành has bet kết hợp với before cho biết đã có ít nhất một sai lầm như vậy trong quá khứ và sai lầm đó vẫn liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại. Thành ngữ này mang tính đánh giá: kết quả về sau cho thấy lựa chọn ban đầu là sai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu có nghĩa là “trước đây từng chọn một phương án bị thất bại”: The design team has ____ before, so it now tests several ideas.

Xem đáp án

bet on the wrong horse

Alchemy, the geocentric model, spontaneous generation,

3:28

Giả kim thuật, mô hình địa tâm, thuyết tự sinh,

and the interstellar aether

3:32

và ête giữa các vì sao

are just a few of many theories discarded in favor of better ones. Cụm từ

3:34

chỉ là một vài trong số nhiều lý thuyết bị loại bỏ để nhường chỗ cho những lý thuyết tốt hơn.

Cụm từ

discarded in favor of better ones: thay bằng một lựa chọn tốt hơn

Discarded là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho theories; đây là dạng rút gọn của theories that were discarded. In favor of giới thiệu phương án được chọn để thay thế, vì vậy discarded in favor of có nghĩa là “bị loại bỏ và được thay bằng”. Better ones có nghĩa là better theories; ones giúp tránh lặp lại danh từ. Toàn bộ cụm từ mô tả các lý thuyết cũ bị gạt bỏ khi xuất hiện những phương án thay thế thuyết phục hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bị loại bỏ và được thay bằng”: The outdated software was ____ a safer system.

Xem đáp án

discarded in favor of

But even incorrect theories had their value.

3:39

Nhưng ngay cả những lý thuyết không chính xác cũng có giá trị của chúng.

Discredited alchemy was the birthplace of modern chemistry, Thành ngữ

3:42

Giả kim thuật bị mang tiếng xấu từng là nơi khởi nguồn của hóa học hiện đại,

Thành ngữ

the birthplace of modern chemistry: ẩn dụ về nguồn gốc

The birthplace of modern chemistry dùng birthplace như một phép ẩn dụ. Câu này cho biết hóa học hiện đại phát triển từ những phương pháp và hoạt động giả kim trước đó; không có nghĩa là hóa học thực sự được sinh ra như một con người. Cấu trúc the birthplace of + danh từ chỉ nơi hoặc nguồn mà một điều gì đó bắt đầu. Nguồn đó có thể là một địa điểm, hoạt động, tổ chức hoặc truyền thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “nơi hoặc nguồn mà một điều gì đó bắt đầu”: That garage was ____ a successful software company.

Xem đáp án

the birthplace of

and medicine made great strides Thành ngữ

3:46

và y học đã có những bước tiến dài

long before we understood the roles of bacteria and viruses.

3:48

từ rất lâu trước khi chúng ta hiểu được vai trò của vi khuẩn và virus.

Thành ngữ

medicine made great strides: đạt được tiến bộ lớn

Made great strides là một thành ngữ có nghĩa là “đạt được nhiều tiến bộ quan trọng”. Strides theo nghĩa đen là “những bước chân dài”, nhưng ở đây không có ai đang đi bộ; toàn bộ lĩnh vực y học đã tiến bộ đáng kể. Medicine là chủ ngữ và made là động từ ở thì quá khứ. Khung có thể áp dụng là người, nhóm hoặc lĩnh vực + make great strides, thường theo sau bởi in + lĩnh vực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đã đạt được tiến bộ lớn”: Over the past year, the clinic has ____ in patient safety.

Xem đáp án

made great strides

That said, Mạch ý

3:53

Mặc dù vậy,

Mạch ý

That said, dùng để thừa nhận ý trước rồi chuyển hướng

That said, là dấu hiệu diễn ngôn dùng để thừa nhận ý trước rồi mới đưa ra một giới hạn, sự tương phản hoặc ý bổ sung. Ở đây, nó có nghĩa gần với “dù vậy” hoặc “sau khi thừa nhận điều đó”, chứ không có nghĩa là ai đó thực sự đã nói điều gì. Nó giữ cho lập luận được kết nối: ý tiếp theo không xóa bỏ ý trước mà chuyển sự chú ý sang một điều khác cần cân nhắc. Cấu trúc này giúp trình bày hai mặt theo cách cân bằng.

Luyện tập

That said, có chức năng gì trong đoạn này?

  1. Nó thừa nhận ý trước rồi đưa ra một điều khác cần cân nhắc.
  2. Nó thông báo rằng ai đó đã nói chính xác những lời đó.
  3. Nó bắt đầu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Nó thừa nhận ý trước rồi đưa ra một điều khác cần cân nhắc.

better theories often lead to exciting new discoveries

3:54

các lý thuyết tốt hơn thường dẫn đến những khám phá mới thú vị

that were unimaginable under the old way of thinking. Thành ngữ

3:57

mà không thể tưởng tượng được theo lối tư duy cũ.

Thành ngữ

under the old way of thinking như một khuôn khổ trừu tượng

Trong under the old way of thinking, under mô tả một khuôn khổ trừu tượng hoặc một tập hợp giả định, chứ không phải vị trí vật lý thấp hơn. Những khám phá đó không thể được hình dung khi con người còn suy luận trong khuôn khổ cũ. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là under + một hệ thống, quy tắc, chính sách hoặc tập hợp ý tưởng. Nó trình bày khuôn khổ đó như những điều kiện quyết định điều gì là có thể, được phép hoặc có thể hình dung.

Luyện tập

Câu nào dùng under với nghĩa trừu tượng giống như trong under the old way of thinking?

  1. The keys are under the notebook.
  2. Under the new rules, each team may submit two designs.
  3. The temperature fell below zero overnight.
Xem đáp án

Under the new rules, each team may submit two designs.

Nor should we assume all of our current scientific theories Ngữ pháp

4:01

Chúng ta cũng không nên giả định rằng tất cả các lý thuyết khoa học hiện tại của chúng ta

will stand the test of time. Thành ngữ

4:04

sẽ chịu được thử thách của thời gian.

Ngữ pháp

Nor should we assume: đảo trợ động từ sau nor ở đầu câu

Nor mang nghĩa “cũng không” và nối tiếp một ý phủ định hoặc hạn chế đã được nêu trước đó. Khi nor đứng đầu câu, động từ tình thái should phải đứng trước chủ ngữ we: Nor + should + we + assume, không phải Nor we should assume. Trong câu này, cấu trúc đó tiếp tục thái độ thận trọng: không nên mặc nhiên cho rằng các lý thuyết hiện tại chắc chắn sẽ còn đúng. Phép đảo sau nor ở đầu câu làm cho mối liên kết phủ định mang sắc thái trang trọng và lập luận rõ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm đảo ngữ trang trọng có nghĩa là “chúng ta cũng không nên”: The first estimate may be wrong. ____ assume the second one is exact.

Xem đáp án

Nor should we

Thành ngữ

will stand the test of time: duy trì giá trị hoặc tính đúng đắn theo thời gian

Stand the test of time là một thành ngữ có nghĩa là vẫn hiệu quả, được coi trọng, hữu ích hoặc đúng sau nhiều năm. Test ở đây là sự kiểm chứng qua thời gian dài, không phải một kỳ thi theo nghĩa đen. Trong câu này, will stand the test of time đặt vấn đề liệu các lý thuyết khoa học hiện nay có tiếp tục đứng vững khi xuất hiện bằng chứng mới hay không. Dạng will stand hướng tới sự đánh giá trong tương lai đó.

Luyện tập

Đọc câu này: A good idea can stand the test of time. stand the test of time có nghĩa là gì?

  1. vẫn hữu ích hoặc được coi trọng trong nhiều năm
  2. làm cho thời gian trôi nhanh hơn
  3. vượt qua một kỳ thi lịch sử đã được lên lịch
Xem đáp án

vẫn hữu ích hoặc được coi trọng trong nhiều năm

A single unexpected result is enough to challenge the status quo. Cụm từ

4:06

Chỉ một kết quả bất ngờ duy nhất cũng đủ để thách thức hiện trạng.

Cụm từ

challenge the status quo: thách thức hiện trạng

Challenge the status quo có nghĩa là đặt câu hỏi về hoặc cố gắng thay đổi cách mọi việc hiện đang được thực hiện hay chấp nhận. Status quo chỉ tình trạng hiện tại, không phải chức vụ hay địa vị xã hội của một người. Trong câu này, một kết quả bất ngờ có thể khiến mọi người xem xét lại một lý thuyết khoa học đã được chấp nhận. Cụm từ này nói đến sự thách thức đáng kể đối với một quan niệm đã được xác lập, chứ không chỉ là đặt một câu hỏi đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là ‘đặt câu hỏi về hoặc cố gắng thay đổi cách làm được chấp nhận’: The young engineers were willing to challenge the ____.

Xem đáp án

status quo

However,

4:11

Tuy nhiên,

vulnerability to some potentially better explanation Cách dùng từ

4:11

sự dễ bị tổn thương trước một lời giải thích tiềm năng tốt hơn

doesn't weaken a current scientific theory.

4:15

không làm suy yếu một lý thuyết khoa học hiện tại.

Cách dùng từ

vulnerability to some potentially better explanation: khả năng bị thách thức bởi một cách giải thích có thể tốt hơn

Vulnerability to + cụm danh từ chỉ trạng thái dễ chịu tổn hại, ảnh hưởng hoặc thách thức từ điều được nêu sau to. Ở đây, some potentially better explanation gọi tên điều có thể thách thức lý thuyết hiện tại. Cụm từ này mô tả một khả năng, không phải một thất bại đã xảy ra. Câu này nói rằng một lý thuyết khoa học có thể vẫn có khả năng bị thay thế bởi một cách giải thích tốt hơn mà không có nghĩa là hiện tại nó yếu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cấu trúc vulnerability to + danh từ để mô tả một rủi ro có thể xảy ra?

  1. The report notes the network's vulnerability for cyberattacks.
  2. The report notes the network's vulnerability to cyberattacks.
  3. The report notes the network's vulnerability to be attacked.
Xem đáp án

The report notes the network's vulnerability to cyberattacks.

Instead,

4:18

Thay vào đó,

it shields science from becoming unchallenged dogma. Cách dùng từ

4:18

nó bảo vệ khoa học khỏi việc trở thành một giáo điều không thể tranh cãi.

Cách dùng từ

becoming unchallenged dogma: trở thành giáo điều không bị chất vấn

Ở đây, becoming unchallenged dogma có nghĩa là biến thành một hệ thống niềm tin mà mọi người xem là chắc chắn đúng và không còn chất vấn nữa. Dogma mang tính phê phán chứ không trung lập: từ này gợi sự chấp nhận cứng nhắc, không chỉ đơn thuần là một ý tưởng hay quan điểm. Cụm từ này cho thấy việc công khai chất vấn và kiểm chứng là điều thiết yếu đối với khoa học. Nếu các khẳng định không thể bị thách thức, khoa học có nguy cơ vận hành như một hệ thống niềm tin không thể bị chất vấn thay vì một phương pháp có khả năng tự điều chỉnh.

Luyện tập

becoming unchallenged dogma có nghĩa gì trong câu này?

  1. Biến thành những niềm tin được chấp nhận mà không bị chất vấn
  2. Đưa ra một thách thức khoa học đối với một lý thuyết cũ
  3. Phát triển một quan điểm trung lập vẫn đang được kiểm chứng
Xem đáp án

Biến thành những niềm tin được chấp nhận mà không bị chất vấn

A good scientific law is a finely tuned machine, Thành ngữ

4:23

Một định luật khoa học tốt giống như một cỗ máy được tinh chỉnh,

Thành ngữ

a finely tuned machine: một cỗ máy được tinh chỉnh chính xác

Cụm từ này là một phép ẩn dụ: nó so sánh một định luật khoa học tốt với một cỗ máy có các bộ phận được điều chỉnh với độ chính xác cao. Finely tuned cho thấy định luật đó thực hiện nhiệm vụ một cách chính xác và đáng tin cậy. Sự so sánh này mô tả định luật hoạt động tốt đến mức nào; nó không có nghĩa rằng định luật là một cỗ máy vật lý hoặc bản thân định luật giải thích được tại sao nó hoạt động.

Luyện tập

Phép ẩn dụ a finely tuned machine nhấn mạnh điều gì về một định luật khoa học tốt?

  1. Cấu tạo vật lý từ các bộ phận kim loại chuyển động
  2. Khả năng giải thích đầy đủ lý do mọi kết quả xảy ra
  3. Khả năng hoạt động chính xác và đáng tin cậy
Xem đáp án

Khả năng hoạt động chính xác và đáng tin cậy

accomplishing its task brilliantly,

4:26

hoàn thành nhiệm vụ của nó một cách xuất sắc,

but ignorant of why it works as well as it does. Thành ngữ

4:28

nhưng không biết tại sao nó lại hoạt động tốt như vậy.

Thành ngữ

ignorant of why it works as well as it does: một định luật không thể giải thích tại sao

Ở đây, ignorant of why it works as well as it does nhân hóa một định luật khoa học. Định luật được miêu tả như thể nó có thể biết lý do cho chính sự thành công của mình, nhưng ignorant of có nghĩa là không biết hoặc không hiểu lý do đó, chứ không phải cố tình phớt lờ. Hình ảnh này chỉ ra giới hạn về chức năng: một định luật có thể mô tả hoặc dự đoán một quy luật rất tốt mà không giải thích tại sao quy luật ấy đúng. Lý thuyết cung cấp kiểu giải thích đó. As well as it does có nghĩa là “ở đúng mức độ thành công mà nó thực sự đạt được”.

Luyện tập

Phép nhân hóa trong ví dụ cho thấy điều gì về định luật khoa học?

  1. Nó mô tả thành công các quy luật nhưng không giải thích tại sao chúng đúng.
  2. Nó là một nhà nghiên cứu đã quên định luật.
  3. Nó cố tình che giấu một lời giải thích mà nó đã biết.
Xem đáp án

Nó mô tả thành công các quy luật nhưng không giải thích tại sao chúng đúng.

A good scientific theory is a bruised but unbowed fighter Thành ngữ

4:32

Một lý thuyết khoa học tốt giống như một võ sĩ bầm dập nhưng không khuất phục,

Thành ngữ

a bruised but unbowed fighter: bị thử thách nhưng chưa bị đánh bại

Cụm a bruised but unbowed fighter là phép ẩn dụ cho một lý thuyết khoa học tốt. Bruised cho thấy bằng chứng, sự chỉ trích hoặc quá trình kiểm nghiệm đã gây áp lực lên lý thuyết; unbowed cho thấy nó chưa bị buộc phải đầu hàng hoặc sụp đổ. Cấu trúc A but B trước tiên thừa nhận một sự thật bất lợi, rồi đưa ra đánh giá tương phản quan trọng hơn. Lý thuyết có giá trị không phải vì nó tránh được mọi thử thách, mà vì nó vẫn đứng vững sau khi bị thử thách.

Luyện tập

Điền vào chỗ trống bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “bị tổn thương nhưng vẫn chưa bị đánh bại”: After a difficult season, the team returned ____.

Xem đáp án

bruised but unbowed

who risks defeat if unable to overpower or adapt to the next challenger. Thành ngữ

4:36

người có nguy cơ thất bại nếu không thể áp đảo hoặc thích nghi với kẻ thách thức tiếp theo.

Thành ngữ

overpower or adapt to the next challenger: áp đảo hoặc thích nghi với đối thủ thách thức tiếp theo

Overpower or adapt to the next challenger tiếp tục một ẩn dụ về sự cạnh tranh. Ở đây, the next challenger không nhất thiết là một người; nó tượng trưng cho bằng chứng mới hoặc một cách giải thích thuyết phục hơn đang thử thách một lý thuyết. Overpower có nghĩa là lý thuyết có thể đối mặt và đánh bại thách thức mà không mất vị thế. Adapt to có nghĩa là lý thuyết thay đổi để có thể giải thích thách thức mới. Or đưa ra hai cách mà lý thuyết có thể tồn tại.

Luyện tập

Trong ẩn dụ khoa học, overpower or adapt to the next challenger có nghĩa là gì?

  1. Thi đấu thể chất với một người cụ thể.
  2. Đánh bại một thách thức mới hoặc thay đổi để đối phó với nó.
  3. Phớt lờ bằng chứng mới cho đến khi nó biến mất.
Xem đáp án

Đánh bại một thách thức mới hoặc thay đổi để đối phó với nó.

Though different,

4:42

Dù khác nhau,

science needs both laws and theories to understand the whole picture. Thành ngữ

4:42

khoa học cần cả định luật và lý thuyết để hiểu được bức tranh toàn cảnh.

Thành ngữ

understand the whole picture: hiểu toàn bộ tình hình

Understand the whole picture là một thành ngữ có nghĩa là hiểu toàn bộ tình hình, gồm các phần quan trọng và cách chúng liên kết với nhau. Picture ở đây không mang nghĩa đen. Trong câu này, các định luật và lý thuyết cung cấp những loại thông tin khác nhau. Cả hai đều cần thiết để hiểu đầy đủ, vì vậy cụm từ này tóm tắt lý do chỉ xem xét một phần là chưa đủ.

Luyện tập

Trong Science needs both laws and theories to understand the whole picture, understand the whole picture có nghĩa là gì?

  1. Hiểu toàn bộ tình hình bằng cách xem xét tất cả các phần quan trọng.
  2. Chỉ tập trung vào một định luật và bỏ qua các lý thuyết.
  3. Nhận ra mọi vật thể trong một hình ảnh thật.
Xem đáp án

Hiểu toàn bộ tình hình bằng cách xem xét tất cả các phần quan trọng.

So next time someone comments that it's just a theory,

4:48

Vì vậy, lần tới khi ai đó nhận xét rằng nó chỉ là một lý thuyết,

challenge them to go nine rounds with the champ Thành ngữ

4:51

hãy thách họ đấu chín hiệp với nhà vô địch

and see if they can do any better.

4:54

và xem họ có thể làm tốt hơn không.

Thành ngữ

go nine rounds with the champ như một ẩn dụ quyền Anh

To go nine rounds with the champ dùng một trận quyền Anh làm hình ảnh cho cuộc thử sức lâu dài và nghiêm túc trước một đối thủ rất mạnh. Champ là dạng rút gọn, thân mật của champion; ở đây, the champ đại diện cho một lý thuyết khoa học đã vượt qua nhiều thách thức, chứ không phải một võ sĩ thật. Số nine tạo thêm hình ảnh trụ vững qua nhiều hiệp, nhưng không đòi hỏi theo nghĩa đen là phải hoàn thành đúng chín hiệp. Người nói đang thách các nhà phê bình kiểm chứng lý thuyết một cách nghiêm ngặt và xem họ có thể đưa ra lời giải thích tốt hơn hay không.

Luyện tập

Trong câu này, các nhà phê bình được thách làm gì qua cụm “go nine rounds with the champ”?

  1. Kiểm chứng nghiêm túc lý thuyết đã được xác lập và cố gắng đưa ra lời giải thích tốt hơn.
  2. Sắp xếp đúng chín hiệp trong một trận quyền Anh thật.
  3. Ngừng chất vấn lý thuyết và đơn giản là chấp nhận nó.
Xem đáp án

Kiểm chứng nghiêm túc lý thuyết đã được xác lập và cố gắng đưa ra lời giải thích tốt hơn.