Cùng Chơi Cửa Hàng Burger Nào | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
285 từ 183 từ/phút

Tổng quan video: Trong giờ tắm, Bluey và em gái liên tục kéo dài trò chơi bán hàng để khỏi phải ra khỏi bồn. Ban đầu, bố cố để các con tự đưa ra lựa chọn có trách nhiệm, nhưng cuối cùng phải đặt ra một giới hạn dứt khoát; sau đó, cả các con lẫn bố đều xin lỗi vì đã không hành động sớm hơn. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. blue heeler. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Hiểu rằng đây là tên gọi phổ biến tại Úc của giống chó Australian Cattle Dog và dùng để xác định giống chó của Bluey, chứ không phải miêu tả một người có gót chân màu xanh. Kiến thức văn hóa này giúp bạn liên hệ tên gọi và ngoại hình nhân vật với bối cảnh nước Úc của bộ phim. 2. I'm pulling the plug. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra hai lớp nghĩa trong cảnh này. Người bố thực sự rút nút bồn để xả nước, đồng thời tuyên bố chấm dứt trò chơi và việc các con trì hoãn. Với nghĩa bóng, bạn có thể dùng cụm này khi một người dừng hẳn một kế hoạch, hoạt động hoặc dự án. 3. I really don't want to be a meanie parent, but I need you to — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách thừa nhận rằng mình không muốn tỏ ra nghiêm khắc trước khi đưa ra một yêu cầu cần thiết. Sự tương phản do but tạo ra vừa duy trì thái độ cảm thông vừa xác lập ranh giới rõ ràng, giúp bạn yêu cầu người khác hành động một cách kiên quyết mà không cần dùng mệnh lệnh cộc lốc.

Nội dung bài học

Your lips are blue.

0:00

Môi con xanh chàm rồi kìa.

I'm a blue heeler. Văn hóa

0:01

Con là chó chăn gia súc Úc mà.

Văn hóa

blue heeler: tên gọi thông dụng của chó chăn bò Úc lông xanh xám

Blue heeler là tên gọi thông dụng của chó chăn bò Úc có bộ lông xanh xám. Ở đây, cụm này cho biết giống chó của người nói; blue không miêu tả một cái gót chân màu xanh. Hãy hiểu blue heeler như một tên giống chó hoàn chỉnh. Tên heeler bắt nguồn từ cách những con chó này theo truyền thống lùa gia súc bằng cách cắn nhẹ vào gót chân chúng, nhưng trong câu này cả cụm chỉ dùng để xác định giống chó.

Luyện tập

blue heeler có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bất kỳ con chó nào có bộ lông xanh xám
  2. Một người có gót chân màu xanh
  3. Một con chó chăn bò Úc lông xanh xám
Xem đáp án

Một con chó chăn bò Úc lông xanh xám

Bluey,

0:03

Bluey,

look.

0:03

nhìn này.

I'm trying to get you out of the bath without being a meanie, Ghi chú

0:04

Bố đang cố gắng đưa các con ra khỏi bồn tắm mà không cần phải đóng vai ác,

Cụm từ

get you out of the bath: get + người + out of + địa điểm

Trong get you out of the bath, get có nghĩa là khiến hoặc giúp ai đó di chuyển, chứ không phải nhận được. Cấu trúc là get + người + out of + địa điểm: you là người chịu tác động và di chuyển, còn the bath là nơi người đó rời đi. Tùy ngữ cảnh, cấu trúc này có thể mang nghĩa bắt, thuyết phục hoặc giúp ai đó rời khỏi một nơi. Ở đây, người nói đang cố khiến đứa trẻ kết thúc việc tắm và bước ra mà không tỏ ra xấu tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc get + người + out of + địa điểm: We need to ____ the children ____ the pool before it closes.

Xem đáp án

get · out of

Ngữ pháp

without being a meanie: cấu trúc without + -ing

Sau without, dùng danh từ hoặc dạng -ing của động từ. Trong without being a meanie, being là dạng -ing cần dùng sau giới từ without; nó không phải là một phần của thì tiếp diễn. Cụm này có nghĩa là người nói đang cố làm một việc nhưng muốn tránh cư xử như một người không tử tế hoặc không công bằng. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là do something without being + tính từ hoặc danh từ, dùng để nối một mục tiêu với trạng thái hoặc cách hành xử muốn tránh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without và dạng đúng của be: I want to correct him ____ rude.

Xem đáp án

without being

but you have to help me.

0:06

nhưng các con phải giúp bố.

But we're not finished.

0:08

Nhưng bọn con chưa xong mà.

We still have to sell all these burgers.

0:09

Bọn con vẫn phải bán hết đống burger này.

Okay.

0:12

Được rồi.

I'll take all of these. Cụm từ

0:13

Bố sẽ mua hết chỗ này.

Cụm từ

I'll take all of these: chọn món muốn mua hoặc gọi

Trong cửa hàng, nhà hàng hoặc tại quầy dịch vụ, I'll take ... là cách tự nhiên để nói ra lựa chọn của mình. Ở đây, take có nghĩa là chọn và đồng ý mua hoặc gọi món, chứ không chỉ đơn giản là mang một vật đi. All of these có nghĩa là mọi món trong một nhóm số nhiều đang ở trước mắt hoặc vừa được nhắc đến. Toàn bộ câu cho người bán biết rằng khách hàng muốn lấy cả nhóm đó.

Luyện tập

Bạn đã chọn món súp tại một quán cà phê. Câu nào dùng để gọi món một cách tự nhiên?

  1. I'll take the soup to table six.
  2. I'll take the soup, please.
  3. I'll take the soup out of the kitchen.
Xem đáp án

I'll take the soup, please.

Delicious.

0:16

Ngon quá.

There,

0:17

Đó,

you sold all your burgers.

0:18

các con đã bán hết burger rồi.

Wow.

0:19

Wow.

Now,

0:20

Giờ thì,

time to get out? Ý định

0:21

đến lúc ra rồi à?

Ý định

time to get out?: lời nhắc hành động nhẹ nhàng

Time to + động từ nguyên mẫu? là dạng câu hỏi rút gọn dựa trên Is it time to ...? Ở đây, time to get out? có nghĩa là “Bây giờ ra ngoài nhé?” chứ không hỏi giờ trên đồng hồ. Dạng câu hỏi trình bày hành động tiếp theo như một điều hai bên cùng xác nhận. Cách nói này nhẹ nhàng hơn Get out now, dù vẫn thúc đẩy người nghe hành động.

Luyện tập

Câu nào nhẹ nhàng đề xuất rằng đã đến lúc rời đi, thay vì ra lệnh trực tiếp hoặc hỏi giờ?

  1. Go home now.
  2. Time to go home?
  3. What time is it?
Xem đáp án

Time to go home?

Yes.

0:22

Dạ.

Ah,

0:23

A,

great.

0:23

tuyệt vời.

After you pay. Ngữ pháp

0:24

Sau khi bố trả tiền đã.

Ngữ pháp

After you pay: mệnh đề thời gian dùng làm câu trả lời ngắn

After you pay là một mệnh đề bắt đầu bằng after: after giới thiệu quan hệ thời gian, you là chủ ngữ và pay là động từ. Cụm này có nghĩa là “sau khi bạn đã trả tiền”, vì vậy việc trả tiền phải xảy ra trước hành động tiếp theo không được nói ra. Mệnh đề thời gian phụ thuộc thường đi cùng mệnh đề chính, như trong You can enter after you pay. Trong hội thoại, nó có thể đứng một mình khi ý chính bị lược bỏ đã rõ từ lượt lời trước. Vì vậy, After you pay. là một câu trả lời ngắn, không phải mệnh đề độc lập hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu trả lời nào sử dụng tự nhiên mệnh đề after như một câu trả lời ngắn để cho biết khi nào hành động có thể xảy ra?

  1. “When can we go inside?” “Before the store opens.”
  2. “When can we go inside?” “After the store opens.”
  3. “Where can we wait?” “Behind the store.”
Xem đáp án

“When can we go inside?” “After the store opens.”

Huh?

0:25

Hả?

Let's see,

0:25

Để xem nào,

100 burgers

0:26

100 cái burger

That's $100 bucks, Cách dùng từ

0:28

Chỗ đó là 100 đô,

please.

0:30

thưa quý khách.

Cách dùng từ

That's $100 bucks: bucks là cách nói thân mật của dollars

Ở đây, bucks là cách nói thân mật của dollars. Người nói đang nêu giá trong một tình huống đóng vai vui vẻ; sau 100 phải dùng dạng số nhiều bucks. Trong cách viết được hiển thị, cả $ và bucks đều cho biết đây là một khoản tiền bằng đô la. Khi nói tự nhiên, người ta sẽ nói a hundred bucks; ký hiệu $ không được đọc thành một từ riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói giá thân mật bằng từ số nhiều không trang trọng có nghĩa là dollars: It costs twenty ____.

Xem đáp án

bucks

But I haven't got any money left. Ngữ pháp

0:31

Nhưng bố không còn đồng nào cả.

Ngữ pháp

I haven't got any money left: không còn chút tiền nào

Trong I haven't got any money left, haven't got có nghĩa là don't have, còn any money khiến ý phủ định bao gồm cả một lượng tiền nhỏ nhất. Left đứng sau cụm danh từ và có nghĩa là phần còn lại sau khi đã dùng một phần. Toàn bộ cấu trúc haven't got any ... left cho biết không còn gì nữa. Ở đây, left không chỉ hướng đối lập với right.

Luyện tập

Dùng dạng phủ định của have got để hoàn thành câu: We ____ any time left.

Xem đáp án

haven't got

Well,

0:32

Chà,

then,

0:32

thế thì,

how are you going to pay for all those burgers you just ate? Ghi chú

0:33

bố định trả tiền cho tất cả những cái burger bố vừa ăn bằng cách nào?

Ngữ pháp

How are you going to + động từ nguyên mẫu: hỏi về kế hoạch hoặc cách thức

How are you going to + động từ nguyên mẫu? dùng để hỏi về kế hoạch hoặc cách thực hiện một việc. Trong câu này, how tập trung vào cách xử lý việc thanh toán; going to chỉ một hành động dự định trong tương lai, không phải sự di chuyển đến một nơi nào đó. Vì số burger đã được ăn rồi, câu hỏi cũng có thể tạo áp lực, yêu cầu người nghe giải thích họ sẽ xử lý hậu quả như thế nào. Sắc thái này đến từ ngữ cảnh và giọng điệu, không chỉ từ cấu trúc ngữ pháp.

Luyện tập

Câu nào hỏi đúng về kế hoạch hoặc cách mà một người sẽ dùng để giải quyết vấn đề?

  1. Where are you going to solve this problem?
  2. How do you going to solve this problem?
  3. How are you going to solve this problem?
Xem đáp án

How are you going to solve this problem?

Cụm từ

pay for something: chi trả chi phí của một thứ

Pay for + đồ vật hoặc dịch vụ có nghĩa là trả số tiền cần thiết cho thứ đó. Trong pay for all those burgers, burgers là những món có chi phí cần được thanh toán. Từ for là một phần của cấu trúc này: khi danh từ tiếp theo chỉ thứ mà tiền được trả cho, hãy nói pay for the burgers, không nói pay the burgers.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong pay for something: Who is going to pay ____ the concert tickets?

Xem đáp án

for

Ngữ pháp

burgers you just ate: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong burgers you just ate, you just ate là một mệnh đề quan hệ xác định, cho biết đang nói đến những chiếc burger nào. Dạng đầy đủ có thể là burgers that you just ate hoặc burgers which you just ate. That hoặc which đóng vai trò tân ngữ của ate nên có thể được lược bỏ ở đây. Danh từ burgers lấp vị trí tân ngữ còn thiếu: you just ate the burgers. Đừng hiểu you just ate là một câu độc lập khác.

Luyện tập

Cụm nào diễn đạt tự nhiên 'the jacket that I bought yesterday' và lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ?

  1. the jacket I bought yesterday
  2. the jacket that bought yesterday
  3. the jacket I bought it yesterday
Xem đáp án

the jacket I bought yesterday

I'm in the bath now and I'm doing the dishes. Cụm từ

0:37

Giờ con cũng đang ở trong bồn tắm và con đang rửa bát đây.

Cụm từ

I'm doing the dishes: do the dishes nghĩa là “rửa bát”

Do the dishes là một cụm từ cố định, thông dụng hằng ngày, có nghĩa là rửa đĩa, bát, cốc và các đồ dùng ăn uống khác đã qua sử dụng. Ở đây, I'm doing the dishes có nghĩa là người nói đang rửa những đồ đó. Trong cụm này, dishes chỉ những vật dùng để ăn và uống, không phải món ăn hay thực phẩm. Động từ do là một phần của cụm từ kết hợp thông dụng này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có do và mang nghĩa 'rửa đồ dùng ăn uống đã qua sử dụng': After dinner, I always ____ before I relax.

Xem đáp án

do the dishes

More dirty dishes for you.

0:40

Thêm bát bẩn cho bố này.

Thanks, Ý định

0:42

Cảm ơn,

boss.

0:43

sếp.

Ý định

Thanks, boss.: cách xưng hô đùa vui theo vai

Trong “Thanks, boss.”, boss là từ xưng hô gọi người được cảm ơn. Nó cũng đặt cuộc trao đổi vào một quan hệ tưởng tượng kiểu “sếp và nhân viên”. Ở đây, người nói đang nhập vai trong trò chơi gia đình, nên boss tạo cảm giác nhẹ nhàng và ngoan ngoãn một cách đùa vui. Từ này không có nghĩa người kia thật sự là quản lý ở nơi làm việc.

Luyện tập

Hãy đánh giá: Trong trò chơi nhập vai này, Thanks, boss. cho thấy người kia thật sự là quản lý của người nói tại nơi làm việc.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Yes,

0:44

Có,

I'm

0:45

anh đang

I'm trying to teach personal responsibility. Cụm từ

0:46

Anh đang cố gắng dạy tụi nhỏ về trách nhiệm cá nhân.

Cụm từ

teach personal responsibility: dạy cách chịu trách nhiệm về lựa chọn và hậu quả

teach personal responsibility là sự kết hợp động từ và danh từ tự nhiên trong bối cảnh giáo dục và nuôi dạy con. Ở đây, personal responsibility là thói quen hoặc nguyên tắc tự chịu trách nhiệm về lựa chọn, hành động và hậu quả của mình. Teach có thể nhận một ý tưởng hoặc phẩm chất trừu tượng làm tân ngữ, nên cụm này nói về việc hình thành một giá trị chứ không phải giao một nhiệm vụ cụ thể.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một chương trình hình thành giá trị rộng về việc chịu trách nhiệm cho lựa chọn và hậu quả của bản thân?

  1. The program removes responsibility for personal choices.
  2. The program teaches personal responsibility.
  3. The program assigns each person a responsibility.
Xem đáp án

The program teaches personal responsibility.

Her lips are blue.

0:49

Môi con bé xanh chàm rồi.

She's a blue heeler.

0:50

Con bé là chó chăn gia súc Úc mà.

I'm pulling the plug. Thành ngữ

0:51

Mẹ rút nút bồn tắm đây.

Thành ngữ

I'm pulling the plug: rút nút bồn tắm và chấm dứt một việc

Pull the plug có thể mang nghĩa đen là rút nút chặn hoặc rút phích cắm. Trong cảnh bồn tắm này, plug là nút chặn lỗ thoát nước, nên khi rút nó ra, nước sẽ chảy đi. Pull the plug cũng là một thành ngữ mang nghĩa dừng hoặc hủy một việc. Vì vậy, câu này vừa mô tả một hành động thật, vừa tuyên bố rằng trò chơi trong lúc tắm và việc kéo dài thời gian sẽ kết thúc.

Luyện tập

Trong cảnh bồn tắm, điều gì tạo nên hiệu ứng hai lớp nghĩa của “I'm pulling the plug”?

  1. Cô ấy đang kết nối một thiết bị điện để trò chơi có thể tiếp tục.
  2. Cô ấy đang nhờ người khác sửa bồn tắm.
  3. Cô ấy đang rút nút chặn bồn tắm, và hành động đó cũng kết thúc trò chơi trong lúc tắm.
Xem đáp án

Cô ấy đang rút nút chặn bồn tắm, và hành động đó cũng kết thúc trò chơi trong lúc tắm.

No!

0:52

Không!

Mum,

0:53

Mẹ ơi,

this is our burger shop.

0:53

đây là cửa hàng burger của bọn con mà.

It's 7:00.

0:55

Đã 7 giờ rồi.

You're meant to be out of the bath and Ngữ pháp

0:56

Đáng lẽ các con phải ra khỏi bồn tắm rồi và

you're not even meant to be

0:58

đáng lẽ anh cũng không nên

in it!

0:59

trong đó!

Ngữ pháp

You're meant to ... / not even meant to be ...: quy tắc và kỳ vọng

Be meant to + động từ nguyên mẫu cho biết một quy tắc, sự sắp xếp hoặc kỳ vọng yêu cầu điều gì. Trong You're meant to be out of the bath, trạng thái được mong đợi là đứa trẻ đã ở ngoài bồn tắm. Dạng phủ định you're not even meant to be in it cho biết việc vẫn ở trong bồn trái với kỳ vọng đó. Even làm lời nhắc nhở mạnh hơn. Ở đây, meant to gần nghĩa với supposed to và không diễn tả ý định của chính đứa trẻ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là theo quy định, khách không được vào căn phòng đó?

  1. Visitors aren't meant to enter this room.
  2. Visitors don't have to enter this room.
  3. Visitors don't mean to enter this room.
Xem đáp án

Visitors aren't meant to enter this room.

The book says to let them make their own choices. Ngữ pháp

0:59

Sách nói rằng hãy để chúng tự đưa ra lựa chọn của mình.

Ngữ pháp

let them make their own choices: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Let someone do something có nghĩa là cho phép hoặc để ai đó làm một việc. Trong câu này, to trước let thuộc cấu trúc lớn hơn says to let. Bên trong cấu trúc với let, dùng tân ngữ them rồi đến động từ nguyên mẫu make: let them make, không phải let them to make. Make their own choices có nghĩa là tự đưa ra lựa chọn. Own nhấn mạnh rằng chính họ quyết định, chứ không phải người lớn quyết định thay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng let + them + dạng nguyên mẫu của make: We should ____ their own choices.

Xem đáp án

let them make

They're in preschool.

1:02

Chúng mới học mẫu giáo thôi.

They can do it.

1:03

Chúng có thể làm được.

Watch.

1:04

Nhìn nhé.

Kids,

1:05

Các con,

no one wants any more burgers and

1:05

không ai muốn ăn thêm burger nữa và

it's past your bedtime. Cụm từ

1:07

đã qua giờ đi ngủ của các con rồi.

Cụm từ

it's past your bedtime: past + một mốc thời gian

It's past your bedtime có nghĩa là thời điểm hiện tại đã muộn hơn giờ mà bạn thường được yêu cầu đi ngủ. Ở đây, past là giới từ mang nghĩa vượt quá một mốc thời gian; nó không phải động từ và cũng không chỉ đơn giản có nghĩa là “trong quá khứ”. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là It's past + mốc thời gian. Cấu trúc này cho biết một thời điểm đã định hoặc được mong đợi đã trôi qua, như trong It's past midnight.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi, mang nghĩa “muộn hơn giờ đi ngủ thường lệ”: It's ____, so please turn off the light.

Xem đáp án

past your bedtime

I really don't want to be a meanie parent, Ý định

1:08

Bố thực sự không muốn làm một phụ huynh đóng vai ác,

but I need you to make a good choice right now. Cụm từ

1:11

nhưng bố cần các con đưa ra một lựa chọn đúng đắn ngay bây giờ.

Ý định

I really don't want to ..., but I need you to ... để yêu cầu nhẹ nhàng nhưng kiên quyết

Mệnh đề đầu, I really don't want to ..., cho thấy người nói không muốn tỏ ra gay gắt hoặc đóng vai người khó chịu. But chuyển sang điều người nói thực sự ưu tiên: I need you to ... mở đầu cho hành động mà người nghe được yêu cầu thực hiện. Cấu trúc này làm dịu cách đặt ra một giới hạn kiên quyết, nhưng không làm yêu cầu yếu đi. Hành động sau but mới là thông điệp thực tế.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc để làm dịu phần mở đầu nhưng vẫn đưa ra một yêu cầu cần thiết?

  1. I don't want to rush you, but I need you to leave by eight.
  2. I need you to leave by eight, and I know that sounds strict.
  3. I don't want to rush you, so take as long as you like.
Xem đáp án

I don't want to rush you, but I need you to leave by eight.

Cụm từ

make a good choice: đưa ra một lựa chọn đúng đắn

Make a choice là cách kết hợp từ thông dụng để nói về việc chọn một phương án hoặc đi đến quyết định. Trong make a good choice, good đánh giá lựa chọn đó là khôn ngoan, an toàn hoặc có trách nhiệm; make không có nghĩa là tạo ra một đồ vật. Trong lời khuyên, đặc biệt là lời nói với trẻ em, cụm từ này hướng sự chú ý vào quyết định và trách nhiệm của người nghe. Trong câu này, người nghe được khuyến khích chọn cách hành xử mà người nói cho là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc của cha mẹ bằng cụm từ được tô nổi bật: Think about what is safe, and ____.

Xem đáp án

make a good choice

Okay,

1:13

Vâng,

Dad.

1:14

bố.

So,

1:14

Vậy,

what are you going to do? Ý định

1:15

các con định làm gì nào?

Ý định

What are you going to do? để thúc đẩy một quyết định

What are you going to do? dùng be going to để hỏi về hành động tiếp theo mà một người dự định thực hiện. Ở đây, vì người nghe vừa được yêu cầu đưa ra một lựa chọn đúng đắn, câu hỏi có nghĩa là “Bây giờ bạn sẽ chọn hành động nào?”. Trong cuộc trao đổi nhằm giải quyết vấn đề, câu hỏi này trao lại quyền quyết định cho đối phương, đồng thời thúc đẩy họ đưa ra một kế hoạch cụ thể.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, người nói dùng câu hỏi What are you going to do? để làm gì?

  1. Hỏi hành động nào đang diễn ra ngay lúc này
  2. Yêu cầu đối phương nêu hành động tiếp theo
  3. Trò chuyện xã giao về sở thích của đối phương
Xem đáp án

Yêu cầu đối phương nêu hành động tiếp theo

Um,

1:16

Ưm,

well,

1:17

dạ,

all right.

1:19

được rồi.

We'll close the burger shop. Cụm từ

1:19

Bọn con sẽ đóng cửa cửa hàng burger.

Cụm từ

close the burger shop: khiến cửa hàng ngừng hoạt động

Trong close the burger shop, close là ngoại động từ và the burger shop là tân ngữ của nó. Cụm này có nghĩa là khiến cửa hàng ngừng hoạt động, chứ không phải di chuyển đến gần cửa hàng. Đóng một cửa hàng có thể là kết thúc hoạt động kinh doanh trong ngày, hoặc đóng cửa trong thời gian dài hơn hay vĩnh viễn. Ngữ cảnh xung quanh cho biết nghĩa nào được dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng close the shop: Because of the storm, we need to ____ early today.

Xem đáp án

close the shop

Great.

1:21

Tuyệt lắm.

And open a taco shop! Cụm từ

1:22

Và mở một tiệm taco!

Cụm từ

open a taco shop! — Mở một cơ sở kinh doanh

Trong kế hoạch này, open a taco shop có nghĩa là bắt đầu một cơ sở kinh doanh taco và bắt đầu điều hành nó. Trong mẫu open a + loại cửa hàng, open thường mang nghĩa kinh doanh này, chứ không diễn tả hành động mở cửa hoặc vật chứa. Mẫu có thể áp dụng là open + a/an + loại hình kinh doanh, như open a bakery, open a café hoặc open a toy shop.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu open a ... shop và dùng flower làm loại cửa hàng: She hopes to ____ next year.

Xem đáp án

open a flower shop

Yeah.

1:24

Yeah.

That's it. Ý định

1:25

Đủ rồi đấy.

I'm pulling the plug.

1:26

Mẹ rút nút bồn tắm đây.

Ý định

That's it. — Đủ rồi, dừng lại ngay

Ở đây, That's it. là cách nói dứt khoát mang nghĩa Đủ rồi; việc này phải dừng lại ngay. Nó cho thấy người nói đã hết kiên nhẫn và đang chuyển từ nói chuyện sang hành động. Câu tiếp theo, I'm pulling the plug, xác nhận rằng người nói đang chấm dứt việc đang diễn ra. Trong ngữ cảnh khác, That's it. có thể dùng để chỉ đúng đồ vật hoặc nói rằng một việc đã hoàn tất. Ở đây, ranh giới dứt khoát đi liền với hành động kết thúc khiến câu này mang nghĩa Đủ rồi.

Luyện tập

Trong tình huống này, That's it. có nghĩa là gì? Một huấn luyện viên nói: "That's it. Practice is over for today."

  1. Đó là đồ vật mà huấn luyện viên đang tìm.
  2. Huấn luyện viên đồng ý rằng một câu trả lời là đúng.
  3. Đủ rồi; hoạt động này kết thúc ngay bây giờ.
Xem đáp án

Đủ rồi; hoạt động này kết thúc ngay bây giờ.

No!

1:27

Không!

You big meanie! Ý định

1:27

Đồ xấu tính to đùng!

Ý định

You big meanie!: lời trách móc mang giọng trẻ con

You big meanie! trực tiếp gọi người nghe là meanie, tức một người mà người nói cho là không tử tế hoặc không công bằng. Trong câu cảm thán này, big nhấn mạnh lời trách; nó không miêu tả kích thước cơ thể. Cả câu là một lời trách móc bộc phát mang giọng trẻ con, gần với You are such a meanie! Câu này thường thể hiện sự bực bội hơn là đưa ra một lời miêu tả theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong một cuộc cãi vã nghiêm túc giữa người lớn, You big meanie! là một lời xúc phạm trang trọng và rất nặng.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Yeah!

1:29

Đúng thế!

Nice and warm now? Cụm từ

1:34

Giờ thì ấm áp rồi chứ?

Cụm từ

Nice and warm: cấu trúc nice and + tính từ

Trong nice and warm, warm là phần miêu tả chính. Nice and khiến cảm giác ấm áp nghe thoải mái và dễ chịu, nên cả cụm có nghĩa gần như ấm áp dễ chịu hoặc đủ ấm. Mẫu hội thoại có thể áp dụng sang tình huống khác là nice and + tính từ. Mẫu này thường cho biết một trạng thái mong muốn đã đạt được một cách thoải mái hoặc trọn vẹn. now? ở cuối biến câu thành một câu hỏi xác nhận ngắn về trạng thái hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng nice and + warm để diễn tả cảm giác ấm áp dễ chịu: After ten minutes by the fire, my hands feel ____.

Xem đáp án

nice and warm

Yes,

1:35

Vâng,

Dad.

1:36

bố.

I'm sorry we didn't get out of the bath sooner. Ý định

1:36

Con xin lỗi vì bọn con đã không ra khỏi bồn tắm sớm hơn.

Ý định

I'm sorry we didn't ...: xin lỗi vì một hành động bị bỏ qua hoặc thực hiện muộn

“I'm sorry we didn't + động từ nguyên mẫu” thể hiện lời xin lỗi và nêu ngay lý do: nhóm có người nói đã không làm một việc nào đó. Trong câu này, get out là động từ nguyên mẫu sau didn't, còn sooner cho biết hành động xảy ra muộn hơn thời điểm đáng lẽ phải làm. Dùng we đưa cả người nói vào nhóm chịu trách nhiệm. Có thể dùng mẫu này để xin lỗi về việc một nhóm đã không làm hoặc làm điều gì đó quá muộn.

Luyện tập

Hoàn thành lời xin lỗi bằng dạng phủ định rút gọn ở quá khứ của do: I'm sorry we ____ reply sooner.

Xem đáp án

didn't

That's okay.

1:39

Không sao đâu.

I'm sorry I didn't make you. Ngữ pháp

1:40

Bố xin lỗi vì đã không bắt các con ra.

Ngữ pháp

didn't make you: make sai khiến với hành động được lược bỏ

Trong didn't make you, make là động từ sai khiến: make + người + động từ nguyên mẫu có nghĩa là khiến hoặc yêu cầu người đó hành động. Nó không có nghĩa là “tạo ra bạn”. Dạng phủ định cho biết người nói đã không yêu cầu người nghe thực hiện hành động đó. Hành động sau you được lược bỏ vì đã rõ trong cuộc trò chuyện; ở đây, đó là việc ra khỏi bồn tắm. Ý đầy đủ là I didn't make you do it. Chỉ có thể lược bỏ như vậy khi người nghe dễ dàng xác định được hành động bị thiếu.

Luyện tập

Hai người đã nói về việc dọn bếp. Trong ngữ cảnh đó, 'I didn't make you' có nghĩa là gì?

  1. Tôi đã không tạo ra thứ gì đó cho bạn.
  2. Tôi đã không cho phép bạn dọn bếp.
  3. Tôi đã không bắt bạn dọn bếp.
Xem đáp án

Tôi đã không bắt bạn dọn bếp.

I guess I'll be a meanie for a bit longer, Ghi chú

1:42

Chắc bố sẽ phải đóng vai ác thêm một lúc nữa,

eh? Ý định

1:44

nhỉ?

Ý định

I guess I'll ...: nói quyết định theo cách nhẹ hơn

Trong câu này, I guess không có nghĩa là người nói đang đoán một cách ngẫu nhiên. I guess I'll ... làm nhẹ cách thông báo về điều người nói sẽ làm tiếp theo. Cụm này cũng có thể thể hiện chút miễn cưỡng hoặc chấp nhận: hoàn cảnh dường như chỉ để lại lựa chọn đó. Cấu trúc là I guess I'll + động từ nguyên mẫu, như trong I guess I'll wait.

Luyện tập

I guess I'll chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Làm nhẹ quyết định và gợi ý sự chấp nhận có phần miễn cưỡng.
  2. Cho thấy người nói hoàn toàn không biết điều gì sẽ xảy ra.
  3. Biến câu thành một mệnh lệnh cứng rắn.
Xem đáp án

Làm nhẹ quyết định và gợi ý sự chấp nhận có phần miễn cưỡng.

Cụm từ

for a bit longer: kéo dài thêm một khoảng thời gian

For a bit longer có nghĩa là “trong thêm một khoảng thời gian ngắn”. For giới thiệu khoảng thời gian, longer cho thấy hành động hoặc trạng thái tiếp tục vượt qua thời điểm kết thúc hiện tại hoặc dự kiến, còn a bit cho thấy phần thời gian kéo dài thêm là ngắn và không chính xác. Cụm này thường đứng sau một hành động hoặc trạng thái có thể tiếp tục, như trong stay for a bit longer hoặc cook for a bit longer.

Luyện tập

Cuộc họp chưa kết thúc và bạn muốn mọi người tiếp tục ở trong phòng. Câu nào diễn đạt đúng ý này?

  1. Please come back a bit later.
  2. Please stay for a bit longer.
  3. Please leave a bit sooner.
Xem đáp án

Please stay for a bit longer.

Ý định

Eh? cuối câu để mời người nghe phản hồi

Khi đứng cuối một câu trần thuật, eh? là một từ đuôi dùng trong hội thoại. Nó mời người nghe phản hồi, đồng ý hoặc xác nhận nhẹ điều vừa được nói; nó không bổ sung một sự việc mới. Ở đây, người nói đã nêu xong ý của mình rồi thêm eh? để chuyển lời lại cho người nghe với thái độ đùa vui và chờ phản ứng. Tùy ngữ điệu, nó có thể nghe thân thiện, trêu chọc hoặc hơi thách thức.

Luyện tập

Eh? ở cuối câu này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó bổ sung một sự việc mới về khoảng thời gian tình huống sẽ tiếp tục.
  2. Nó mời người nghe phản ứng hoặc đồng ý với lời vừa nói.
  3. Nó cho biết người nói không nghe thấy câu trước.
Xem đáp án

Nó mời người nghe phản ứng hoặc đồng ý với lời vừa nói.

Yeah.

1:44

Vâng.

Hey,

1:47

Này,

we look like hedgehogs. Cụm từ

1:47

chúng ta trông giống mấy chú nhím quá.

Cụm từ

look like hedgehogs: so sánh ngoại hình

Trong look like hedgehogs, look có nghĩa là “có vẻ như xét về ngoại hình”, chứ không phải hành động hướng mắt nhìn. Like giới thiệu người hoặc vật được dùng để so sánh, vì vậy cụm từ này nói rằng ngoại hình của họ giống những con nhím. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là chủ ngữ + look/looks like + cụm danh từ. Dùng look với I, you, we và they; dùng looks với he, she và it.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của look like để hoàn thành phép so sánh: My wet dog ____ a little bear.

Xem đáp án

looks like

Okay,

1:49

Được rồi,

kids.

1:49

các con.

Straight into bed. Ý định

1:49

Lên giường đi ngủ ngay.

Ý định

Straight into bed. dùng như một mệnh lệnh ngắn

Straight into bed. là một mệnh lệnh nói được rút gọn. Ý đầy đủ là Go straight into bed; chủ ngữ you và động từ chỉ chuyển động go được hiểu ngầm. Ở đây, straight có nghĩa là “đi thẳng đến bước đó mà không làm việc gì khác trước”. Vì vậy, câu này bảo bọn trẻ đi ngủ ngay. Nó không miêu tả chuyển động theo một đường thẳng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh lệnh ngắn trong bài có nghĩa là “đi ngủ ngay lập tức”: No more games—____.

Xem đáp án

straight into bed

Yes,

1:51

Vâng,

Mum.

1:51

mẹ.

Dad,

1:53

Bố ơi,

can we play hedgehogs? Ý định

1:53

mình chơi nhím được không?

Ý định

Dùng Can we ...? để xin phép

Trong Can we play hedgehogs?, Can we ...? được dùng để xin phép: “Chúng con làm việc này có được không?”. Can có thể diễn tả khả năng trong những ngữ cảnh khác, nhưng ở đây bọn trẻ đang xin bố cho phép thực hiện một hoạt động. Sau Can we, dùng dạng nguyên thể của động từ: Can we + play. Play hedgehogs là cách nói trong trò chơi giả tưởng của trẻ em, chỉ trò chơi mà các em giả làm nhím.

Luyện tập

Câu nào xin phép giáo viên một cách tự nhiên để cả nhóm được về sớm hôm nay?

  1. Can we leave early today?
  2. We can leave early today.
  3. Can I leave early today?
Xem đáp án

Can we leave early today?

Oh, Ý định

1:55

Ồ,

well,

1:56

ừm,

Ý định

Oh, well: chấp nhận một thất vọng nhỏ và bước tiếp

Oh, well là một cụm đánh dấu thái độ trong hội thoại, cho thấy người nói chấp nhận một kết quả hoặc thay đổi mà họ không thật sự thích. Cảm giác được truyền đạt là: “Điều này không lý tưởng, nhưng tôi sẽ chấp nhận và bước tiếp.” Ở đây, well không có nghĩa là “khỏe mạnh” hay “một cách thành thạo”. Oh và well kết hợp với nhau để thể hiện thái độ của người nói, chứ không bổ sung thông tin thực tế.

Luyện tập

Câu trả lời nào dùng Oh, well một cách tự nhiên để chấp nhận một thất vọng nhỏ và bước tiếp?

  1. Một người nghe tin về tai nạn nghiêm trọng rồi nói: “Oh, well, it does not matter.”
  2. Quán cà phê đóng cửa, nên một người nói: “Oh, well, we can eat somewhere else.”
  3. Một vận động viên thắng trận chung kết và hét lên: “Oh, well, I won!”
Xem đáp án

Quán cà phê đóng cửa, nên một người nói: “Oh, well, we can eat somewhere else.”