Quá trình tiến hóa của sự sống trên Trái đất: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
361 từ 177 từ/phút

Giới thiệu video: Video nén 3,8 tỷ năm vào một ngày, từ tế bào đầu tiên đến động vật, khủng long, động vật có vú và con người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “are destined to” - Ngữ pháp và mẫu câu: be destined to + động từ trình bày kết quả như điều được định sẵn hoặc khó tránh khỏi, không phải kế hoạch. 2. “erupt in an explosion of inventiveness.” - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: erupt và explosion gợi sự đa dạng hóa động vật đột ngột, không phải núi lửa thật. 3. “And so begins the age of mammals.” - Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: And so đánh dấu bước chuyển do sự kiện trước; động từ đứng trước chủ ngữ công bố kỷ nguyên mới đầy kịch tính.

Nội dung bài học

Life, with an estimated 3.8 billion years of existence and evolution on Earth, Ngữ pháp

0:00

Sự sống, với khoảng 3,8 tỷ năm tồn tại và tiến hóa trên Trái Đất,

Ngữ pháp

an estimated + số lượng

Trong an estimated 3.8 billion years, estimated là một phân từ quá khứ được dùng như tính từ đứng trước lượng. Toàn bộ cấu trúc an estimated + số + đơn vị cho biết con số đó là một giá trị gần đúng được tính toán, chứ không phải kết quả đo chính xác. Mẫu này giúp người viết đưa ra một con số đồng thời công khai báo hiệu rằng vẫn có sự không chắc chắn. Mạo từ an đứng trước estimated; years không phải là chủ thể thực hiện hành động estimate.

Luyện tập

Câu nào đặt đúng từ mang nghĩa “đã được tính toán nhưng không chính xác” trước số lượng?

  1. The museum received an estimated 200,000 visitors last year.
  2. The museum received estimated an 200,000 visitors last year.
  3. The museum received an approximately 200,000 visitors last year.
Xem đáp án

The museum received an estimated 200,000 visitors last year.

it's an odd thing indeed.

0:04

quả thực là một điều kỳ lạ.

So how did we get here? Mạch ý

0:06

Vậy chúng ta đã đến đây bằng cách nào?

Mạch ý

So how did we get here? dùng làm câu chuyển tiếp

Ở đây, So nối câu hỏi với sự việc được nêu ở phần mở đầu, còn How did we get here? chuyển sự chú ý của khán giả từ kết quả hiện tại sang quá trình tạo ra kết quả ấy. Here chỉ trạng thái hiện tại của sự sống sau quá trình tiến hóa lâu dài, chứ không phải một địa điểm vật lý. Với vai trò tổ chức diễn ngôn, câu hỏi ngắn này tạo cảm giác chờ đợi và báo trước phần giải thích về các giai đoạn, nguyên nhân hoặc lịch sử. Người nói không hỏi đường khán giả; câu hỏi dùng để tổ chức nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Một người thuyết trình đã trình bày trạng thái hiện tại của dự án và bây giờ muốn giải thích chuỗi quyết định đã tạo ra trạng thái đó. Câu chuyển tiếp nào phù hợp nhất?

  1. So why are we here?
  2. So where are we?
  3. So how did we get here?
Xem đáp án

So how did we get here?

And what would the Earth's 4.5 billion year timeline Ngữ pháp

0:07

Và dòng thời gian 4,5 tỷ năm của Trái Đất sẽ trông ra sao

look like compressed into a normal day of 24 hours?

0:10

nếu được thu gọn vào một ngày 24 giờ bình thường?

Ngữ pháp

What would ... look like compressed into ...? để hình dung một sự thay đổi quy mô

What would X look like ...? yêu cầu người nghe hình dung X trong một điều kiện nhất định thay vì mô tả một sự thật hiện tại. Ở đây, would đánh dấu một thí nghiệm tư duy giả định, chứ không chỉ thời gian quá khứ. look like compressed into Y hỏi X sẽ có hình thức hoặc diện mạo như thế nào sau khi được thu nhỏ để vừa với Y. compressed là quá khứ phân từ mô tả X trong trạng thái giả định đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi thay đổi quy mô tưởng tượng bằng đúng cấu trúc trong bài học: '____ the history of the universe ____ one calendar year?'

Xem đáp án

What would · look like compressed into

The story begins early in the morning around 4:00 a.m. Mạch ý

0:14

Câu chuyện bắt đầu vào sáng sớm, khoảng 4 giờ,

with the rise of the first simple single-celled organisms.

0:17

với sự xuất hiện của những sinh vật đơn bào đơn giản đầu tiên.

Mạch ý

The story begins ... with the rise of ... để mở đầu một dòng thời gian

The story begins trình bày một dòng thời gian khoa học như một câu chuyện và báo cho người nghe rằng điểm mở đầu đang được giới thiệu. Cấu trúc này tổ chức thông tin; nó không khẳng định rằng khoa học là hư cấu. with the rise of nêu cột mốc đầu tiên. Ở đây, rise có nghĩa là sự xuất hiện và phát triển ban đầu của các sinh vật đơn giản, không phải chuyển động đi lên, còn with nối phần mở đầu của câu chuyện với sự kiện đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mở đầu dòng thời gian trong bài học: 'The story ____ commercial aviation in the early twentieth century.'

Xem đáp án

begins with the rise of

However, these organisms are destined to spend quite some time alone. Ghi chú

0:20

Tuy nhiên, những sinh vật này phải sống đơn độc trong một thời gian khá dài.

Ngữ pháp

are destined to + động từ: kết quả có vẻ chắc chắn sẽ xảy ra

Be destined to + động từ nguyên mẫu trình bày một sự việc xảy ra về sau như kết quả dường như đã được số phận hoặc hoàn cảnh định sẵn. Trong câu này, are destined to spend có nghĩa là khi lịch sử tiếp diễn, những sinh vật ấy sẽ trải qua một thời gian dài trong cô độc. Cụm từ này thường tạo cảm giác rằng ta đang nhìn lại và có thể thấy mọi việc dường như buộc phải kết thúc như vậy. Nó không nhất thiết thể hiện niềm tin vào số phận siêu nhiên. Nó diễn tả một hướng đi tương lai rất mạnh, chứ không phải kế hoạch hay lựa chọn của những sinh vật đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be destined to: Looking back, that simple invention ____ transform daily life.

Xem đáp án

was destined to

Cụm từ

quite some time: một khoảng thời gian khá dài

Quite some time là một cụm cố định chỉ khoảng thời gian khá dài. Trong câu này, nó nhấn mạnh rằng thời kỳ sống trong cô độc không hề ngắn. Toàn bộ cụm từ hoạt động như một cụm danh từ chỉ thời gian: spend quite some time, take quite some time hoặc for quite some time. Ở đây, some không có nghĩa là một lượng nhỏ; quite nhấn mạnh toàn bộ độ dài của thời gian.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ rằng cuộc họp kéo dài trong một khoảng thời gian khá lâu?

  1. The meeting lasted quite some time.
  2. The meeting lasted some time.
  3. The meeting happened several times.
Xem đáp án

The meeting lasted quite some time.

At 1:00 p.m. a simple cell engulfs another,

0:24

Vào lúc 13 giờ, một tế bào đơn giản nuốt lấy một tế bào khác,

creating a symbiotic relationship Ngữ pháp

0:26

tạo nên mối quan hệ cộng sinh

and the first eukaryotic cells or cells with internal organs. Mạch ý

0:28

và những tế bào nhân thực đầu tiên, tức các tế bào có bào quan bên trong.

Ngữ pháp

creating a symbiotic relationship: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Cụm creating a symbiotic relationship được ngăn cách bằng dấu phẩy là một mệnh đề -ing không chia thì. Nó không mở đầu một câu độc lập mới mà liên kết với sự việc được mô tả trong a simple cell engulfs another. Ở đây, mệnh đề -ing được hiểu là kết quả của toàn bộ sự việc phía trước: một tế bào nuốt một tế bào khác. Nó trình bày mối quan hệ cộng sinh như hệ quả của sự việc đó. Mẫu main clause, + -ing clause có thể kết nối ngắn gọn một hành động với hệ quả của nó.

Luyện tập

Câu nào dùng dấu phẩy + mệnh đề -ing để trình bày kết quả của sự việc phía trước?

  1. The neighborhood was in darkness before the storm knocked down a power line.
  2. The storm knocked down a power line, leaving the neighborhood in darkness.
  3. The storm knocked down a power line because the neighborhood was in darkness.
Xem đáp án

The storm knocked down a power line, leaving the neighborhood in darkness.

Mạch ý

or dùng để diễn đạt lại bằng ngôn ngữ dễ hiểu: eukaryotic cells or cells with internal organs

Trong câu này, or không đưa ra hai lựa chọn. Nó giới thiệu cells with internal organs như một cách diễn đạt lại ngay lập tức và dễ hiểu hơn cho thuật ngữ chuyên môn eukaryotic cells. Mẫu thuật ngữ + or + lời giải thích giúp người nghe xử lý thông tin chuyên môn mà không làm gián đoạn câu. Cụm từ thứ hai là lời giải thích đơn giản hóa cho ngữ cảnh bài học hiện tại, không phải một định nghĩa khoa học đầy đủ.

Luyện tập

Trong câu "The device uses photovoltaic cells, or cells that turn light into electricity," or có chức năng gì?

  1. Nó đưa ra lựa chọn giữa hai loại tế bào khác nhau.
  2. Nó cho thấy người nói không chắc đang sử dụng loại tế bào nào.
  3. Nó giới thiệu lời giải thích dễ hiểu cho photovoltaic cells.
Xem đáp án

Nó giới thiệu lời giải thích dễ hiểu cho photovoltaic cells.

At 6:30 p.m. these cells begin to form colonies

0:32

Đến 18 giờ 30, các tế bào này bắt đầu tạo thành các tập đoàn

and thus the first multicellular life develops. Mạch ý

0:35

và từ đó, sự sống đa bào đầu tiên phát triển.

Mạch ý

and thus để nêu kết quả

Ở đây, and thus nối hai mệnh đề và trình bày sự việc thứ hai như là kết quả của sự việc thứ nhất: các tế bào tạo thành quần thể, vì thế sự sống đa bào phát triển. Thus có nghĩa là “do đó”, chứ không chỉ là “tiếp theo”. Từ nối này giúp người nghe theo dõi bước chuyển từ nguyên nhân đến kết quả. And nối mệnh đề mới với mệnh đề trước, còn thus đánh dấu vai trò logic của mệnh đề mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối trang trọng gồm hai từ trong bài học để chỉ kết quả: The temperature fell below freezing, ____ the pond began to freeze.

Xem đáp án

and thus

But it isn't until 8:30 p.m. that sea plants appear Ngữ pháp

0:38

Nhưng phải đến 20 giờ 30, thực vật biển mới xuất hiện,

Ngữ pháp

It isn't until X that Y cho một sự việc xảy ra muộn

Cấu trúc It isn't until X that Y có nghĩa là Y không xảy ra trước X; Y xảy ra tại X hoặc khi đã đạt đến X. Trong câu này, thực vật biển thực sự xuất hiện, nhưng không phải trước 8 giờ 30 tối. Dạng phủ định ở đầu câu nhấn mạnh khoảng thời gian chờ đợi hoặc mốc thời gian muộn. Đặt thời gian hoặc điều kiện trong phần until và đặt sự việc trong mệnh đề that.

Luyện tập

Điền các từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh: ____ midnight ____ the last train arrives.

Xem đáp án

It isn't until · that

and 20 minutes later we suddenly see animal life erupt Thành ngữ

0:41

và 20 phút sau, ta đột nhiên thấy các loài động vật xuất hiện ồ ạt

in an explosion of inventiveness.

0:44

trong một cuộc bùng nổ đầy sáng tạo.

Thành ngữ

erupt in an explosion of inventiveness: bùng lên với vô vàn hình thái sáng tạo

Ở đây, erupt và explosion tạo thành một ẩn dụ mở rộng về sự gia tăng đột ngột và mạnh mẽ. Sự sống động vật không thực sự vỡ tung hay phát nổ; nhiều loại và hình dạng cơ thể mới xuất hiện trong một khoảng thời gian tương đối ngắn của lịch sử tiến hóa. Inventiveness nhân hóa kết quả của quá trình tiến hóa. Từ này chỉ tính mới lạ và sự đa dạng đáng chú ý của các hình thái sinh học, chứ không có nghĩa là động vật chủ động phát minh ra chúng.

Luyện tập

“erupt in an explosion of inventiveness” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Núi lửa tạo ra những động vật đầu tiên.
  2. Động vật cố ý phát minh công cụ sau một vụ nổ vật lý.
  3. Sự sống động vật đột nhiên đa dạng hóa thành nhiều hình thái mới.
Xem đáp án

Sự sống động vật đột nhiên đa dạng hóa thành nhiều hình thái mới.

Jellyfish, the first invertebrates, trilobites.

0:46

Sứa, những động vật không xương sống đầu tiên, bọ ba thùy.

Incredible diversification begins to take place. Cụm từ

0:49

Một quá trình đa dạng hóa đáng kinh ngạc bắt đầu diễn ra.

Cụm từ

take place: có nghĩa là xảy ra hoặc diễn ra

Take place là một cụm từ cố định, không có tân ngữ, mang nghĩa “xảy ra” hoặc “diễn ra”. Chủ ngữ là sự kiện hay quá trình xảy ra, vì vậy diversification takes place có nghĩa là sự đa dạng hóa diễn ra. Trong begins to take place, begins đánh dấu sự bắt đầu của quá trình. Take và place không giữ nghĩa riêng thông thường của chúng trong cụm này, và place cũng không chỉ một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “diễn ra”: The final interview will ____ at the company's main office tomorrow.

Xem đáp án

take place

And just before 10:00 p.m.

0:52

Và ngay trước 22 giờ,

plants begin to appear on land

0:53

thực vật bắt đầu xuất hiện trên cạn,

followed by land mammals. Mạch ý

0:55

tiếp theo là động vật có vú sống trên cạn.

Mạch ý

“followed by” để đưa vào mục tiếp theo trên dòng thời gian

Trong câu này, followed by đưa vào đối tượng tiếp theo trên dòng thời gian. Thực vật trên cạn xuất hiện trước, rồi động vật có vú trên cạn xuất hiện sau. Cụm từ này diễn tả trình tự thời gian, chứ không phải các con vật đi theo sau cây cối về mặt không gian. Đây là một cách nối bị động được rút gọn. Dạng đầy đủ có thể hiểu là “plants appear on land and are followed by land mammals”. Sau một mệnh đề hoặc một mục trong danh sách, “followed by + cụm danh từ” giúp chuyển lời kể một cách ngắn gọn sang điều xảy ra hoặc xuất hiện tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành dòng thời gian bằng cụm nối tiếng Anh gồm hai từ, có nghĩa là chuyến tham quan diễn ra tiếp theo: “The briefing ended, ____ a tour of the factory.”

Xem đáp án

followed by

By 10:24 the Earth is covered in Carboniferous forests Ghi chú

0:57

Đến 22 giờ 24, Trái Đất được bao phủ bởi những cánh rừng thuộc kỷ Cacbon

Ngữ pháp

“By 10:24” là mốc giới hạn, không phải thời điểm bắt đầu chính xác

By 10:24 đặt 10:24 làm một mốc giới hạn. Câu này cho biết khi dòng thời gian được thu gọn tiến đến mốc đó, Trái Đất đã được bao phủ bởi các khu rừng Kỷ Than đá; quá trình bao phủ có thể đã diễn ra từ trước. Dùng “by + thời gian” khi nói về một kết quả, trạng thái hoặc số lượng đã đạt được muộn nhất là vào một thời điểm tham chiếu. Cấu trúc này không có nghĩa là sự thay đổi bắt đầu hoặc xảy ra đúng vào thời điểm đó.

Luyện tập

Trong “By 10:24, the Earth is covered in forests”, “By 10:24” cho chúng ta biết điều gì?

  1. Trạng thái đã tồn tại khi đến mốc giới hạn đó và có thể đã bắt đầu sớm hơn.
  2. Trạng thái chỉ kéo dài đến 10:24.
  3. Trạng thái bắt đầu đúng vào 10:24.
Xem đáp án

Trạng thái đã tồn tại khi đến mốc giới hạn đó và có thể đã bắt đầu sớm hơn.

Văn hóa

Carboniferous forests: những khu rừng của một thời kỳ địa chất

Carboniferous forests là những khu rừng rộng lớn từng tồn tại trong Kỷ Than đá, một thời kỳ địa chất có từ rất lâu trước khi con người xuất hiện. Ở đây, Carboniferous là tên của thời kỳ đó, chứ không chỉ có nghĩa là “chứa cacbon”. Nhiều khu rừng trong số này là rừng đầm lầy, và vật chất thực vật bị chôn vùi đã góp phần tạo nên các mỏ than lớn. Nhận ra tên thời kỳ này giúp bạn theo dõi các mốc thời gian trong văn bản khoa học.

Luyện tập

Trong một bài viết khoa học, Carboniferous forests có nghĩa là gì?

  1. Những khu rừng tồn tại trong Kỷ Than đá
  2. Những khu rừng hiện đại chứa nhiều cacbon
  3. Những khu rừng được làm từ than đá
Xem đáp án

Những khu rừng tồn tại trong Kỷ Than đá

and the first winged insects appear.

1:00

và những loài côn trùng có cánh đầu tiên xuất hiện.

Many reptiles dominate the land with less than an hour left,

1:03

Khi chỉ còn chưa đầy một giờ, nhiều loài bò sát thống trị đất liền,

but a mass extinction event allows dinosaurs to storm the scene Ghi chú

1:06

nhưng một sự kiện tuyệt chủng hàng loạt mở đường cho khủng long tràn lên sân khấu

Ngữ pháp

allow + tân ngữ + to + động từ trong allows dinosaurs to storm

Trong allows dinosaurs to storm, allows được theo sau bởi tân ngữ dinosaurs và động từ nguyên mẫu có to là to storm: allow + tân ngữ + to + động từ. Tân ngữ là đối tượng thực hiện hành động phía sau. Ở đây, allows không có nghĩa là ai đó cho phép. Nó có nghĩa là một sự kiện tạo ra cơ hội hoặc điều kiện dẫn đến một kết quả khác. Storm the scene là cách nói giàu hình ảnh, diễn tả việc xuất hiện đột ngột rồi nhanh chóng trở nên quan trọng hoặc chiếm ưu thế.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng allow + object + to + verb để thể hiện rằng một điều kiện giúp hành động trở nên khả thi?

  1. The clear path allows hikers reach the lake safely.
  2. The clear path allows hikers to reach the lake safely.
  3. The clear path makes hikers to reach the lake safely.
Xem đáp án

The clear path allows hikers to reach the lake safely.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ sinh động storm the scene

Ở đây, storm là một động từ hành động mạnh được dùng theo nghĩa ẩn dụ: khủng long không tạo ra một cơn bão thời tiết mà tiến vào đấu trường sinh thái một cách nhanh chóng và mạnh mẽ. The scene chỉ sân khấu hoạt động hoặc vị trí nổi bật của sự sống tại thời điểm đó trong dòng lịch sử được thu gọn. Cụm từ khiến sự trỗi dậy của khủng long có vẻ đột ngột và đầy kịch tính, như thể chúng giành lấy tâm điểm của câu chuyện. Đây là một cách kết hợp sáng tạo, không phải thành ngữ cố định mà người học cần lặp lại nguyên từng từ.

Luyện tập

storm the scene trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Một cơn bão thật sự buộc khủng long phải rời đi.
  2. Khủng long nhanh chóng trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới.
  3. Khủng long nhanh chóng trỗi dậy và trở thành tâm điểm thống trị.
Xem đáp án

Khủng long nhanh chóng trỗi dậy và trở thành tâm điểm thống trị.

and remain until 11:41 p.m. Ngữ pháp

1:09

và tồn tại đến 23 giờ 41,

when they too suddenly vanish.

1:12

khi chúng cũng đột ngột biến mất.

Ngữ pháp

Khung thời gian remain until X, when Y

Remain until X cho biết một trạng thái tiếp tục đến thời điểm được X đánh dấu. Ở đây, khủng long tiếp tục tồn tại trên dòng thời gian được thu gọn cho đến 11 giờ 41 tối. Dấu phẩy cùng với when Y sau đó xác định điều xảy ra tại điểm kết thúc ấy: vào 11 giờ 41 tối, chúng đột ngột biến mất. Vì vậy, mệnh đề when gắn với điểm kết thúc do until giới thiệu, giúp một cấu trúc ngắn gọn nêu được cả khoảng thời gian lẫn sự kiện kết thúc trạng thái đó.

Luyện tập

Dùng mẫu remain until X, when Y để hoàn thành câu: The library will remain open ____ 8:00 p.m., ____ the doors will lock automatically.

Xem đáp án

until · when

And so begins the age of mammals. Mạch ý

1:14

Và thế là kỷ nguyên của động vật có vú bắt đầu.

Mạch ý

And so begins ...: phép đảo kể chuyện đầy kịch tính

And so nối lời mới với điều vừa xảy ra: vì thời kỳ thống trị trước đó đã kết thúc nên thời kỳ tiếp theo bắt đầu. Cụm này vừa báo hiệu kết quả, vừa tạo bước chuyển trong lời kể. Trật tự thông thường sẽ là the age of mammals begins. Đặt begins trước chủ ngữ tạo ra phép đảo động từ-chủ ngữ có chủ ý. Cách này trì hoãn rồi nhấn mạnh tên của thời đại mới, khiến bước chuyển trở nên cô đọng và kịch tính.

Luyện tập

Trong "And so begins the age of mammals", cụm nào là chủ ngữ ngữ pháp của begins?

  1. the age of mammals
  2. so
  3. And
Xem đáp án

the age of mammals

In the last few minutes apes split from the Old World monkeys Văn hóa

1:16

Trong vài phút cuối, vượn người tách khỏi khỉ Cựu Thế giới

Văn hóa

Old World monkeys: tên gọi động vật học mang tính địa lý

Old World monkeys là tên động vật học tiêu chuẩn của một nhóm khỉ có nguồn gốc ở châu Phi và châu Á. Old World là nhãn địa lý dành cho những khu vực đó; nó không có nghĩa là các con vật này già. Trong cách diễn đạt về tiến hóa như apes split from the Old World monkeys, split from tóm lược lịch sử phân nhánh: vượn người và khỉ Cựu Thế giới cùng truy về một quần thể tổ tiên chung, chứ không phải khỉ Cựu Thế giới hiện đại đơn giản biến thành vượn người.

Luyện tập

Trong một văn bản động vật học, Old World monkeys có nghĩa là gì?

  1. Tất cả các loài linh trưởng từng sống trong thế giới cổ đại
  2. Những con khỉ đặc biệt già
  3. Một nhóm khỉ được công nhận, gắn với châu Phi và châu Á
Xem đáp án

Một nhóm khỉ được công nhận, gắn với châu Phi và châu Á

and with only 1 minute and 17 seconds left before midnight Ngữ pháp

1:20

và khi chỉ còn 1 phút 17 giây nữa là đến nửa đêm,

humans emerge.

1:23

con người xuất hiện.

Ngữ pháp

with only ... left before ...: diễn tả thời gian còn lại

With đưa vào một hoàn cảnh thời gian làm nền cho mệnh đề chính humans emerge. Cấu trúc with + khoảng thời gian + left before + mốc kết thúc cho biết còn bao nhiêu thời gian trước khi đến mốc đó. Trên dòng thời gian được thu gọn trong câu này, midnight là mốc kết thúc. Only nhấn mạnh rằng thời gian còn lại rất ít và tạo cảm giác khẩn cấp. Ở đây, left có nghĩa là “còn lại”, không phải “đã rời đi” hay hướng “bên trái”.

Luyện tập

Bây giờ là 5:50 và bảo tàng đóng cửa lúc 6:00. Hoàn thành câu bằng only, ten minutes và left: With ____ before the museum closes, we need to hurry.

Xem đáp án

only ten minutes left

All of the recorded human history fits within a few seconds. Cụm từ

1:24

Toàn bộ lịch sử thành văn của loài người chỉ gói gọn trong vài giây.

Cụm từ

fit within: nằm trong một giới hạn

Fit within có nghĩa là “nằm trong một ranh giới mà không vượt quá ranh giới đó”. Ranh giới có thể là thời gian, không gian, độ dài, sức chứa hoặc một giới hạn khác; fit không chỉ dùng cho kích thước vật lý. Trong câu này, toàn bộ lịch sử loài người được ghi chép được nén vào một khoảng chỉ vài giây trên dòng thời gian. Within đánh dấu giới hạn bên ngoài, không phải một thời điểm xảy ra sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “nằm trong một giới hạn”: The presentation is short enough to ____ the two-minute limit.

Xem đáp án

fit within

An individual life lasts barely an instant.

1:27

Cuộc đời của mỗi cá nhân hầu như chỉ kéo dài trong chớp mắt.

All a culmination of 3.8 billion years of life. Cụm từ

1:30

Tất cả là kết tinh của 3,8 tỷ năm sự sống.

Cụm từ

a culmination of: kết quả của một quá trình lâu dài

Trong câu này, a culmination of trình bày sự vật được nói đến như một kết quả nơi một quá trình vô cùng lâu dài hội tụ. Culmination gợi ý điểm kết thúc, thành tựu lớn nhất hoặc đỉnh cao, nên mạnh và giàu tính tu từ hơn từ result thông thường. Đây là một mảnh câu tổng kết được rút gọn bằng cách lược bỏ động từ nối, có thể hiểu như câu “It is all a culmination of 3.8 billion years of life.” Cụm từ này sắp xếp lịch sử lâu dài thành bối cảnh dẫn đến hiện tại; nó không khẳng định về mặt khoa học rằng tiến hóa đã được định sẵn để đạt đến một điểm cuối cụ thể.

Luyện tập

Cụm nào khiến câu này mô tả triển lãm là kết quả cuối cùng của nhiều năm làm việc? The exhibition is _____ years of research and community collaboration.

  1. unrelated to
  2. a culmination of
  3. the beginning of
Xem đáp án

a culmination of

This ASAP Science video was made possible by the support of audible.com. Cụm từ

1:35

Video ASAP Science này được thực hiện nhờ sự hỗ trợ của audible.com.

Cụm từ

made possible by: ghi nhận sự hỗ trợ giúp tạo ra kết quả

Be made possible by là một cấu trúc bị động cố định, có nghĩa là “được làm cho có thể” hoặc “xảy ra nhờ sự giúp đỡ, nguồn tài trợ hay điều kiện do một bên cung cấp”. Ở đây, chủ ngữ là video đã hoàn thành, còn by giới thiệu nguồn hỗ trợ là audible.com. Cách diễn đạt này ghi nhận sự hỗ trợ nhưng không nói rằng nhà tài trợ trực tiếp tạo ra video.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảm ơn bằng cụm cố định có nghĩa là “được thực hiện nhờ”: The neighborhood festival was ____ donations from local businesses.

Xem đáp án

made possible by

With their help, we're able to continue making fun science videos

1:39

Với sự giúp đỡ của họ, chúng tôi có thể tiếp tục làm những video khoa học vui nhộn

and they want to give you a free audiobook.

1:42

và họ muốn tặng bạn một cuốn sách nói miễn phí.

Audible is the internet's leading provider of audiobooks

1:44

Audible là nhà cung cấp sách nói hàng đầu trên internet,

with more than 100,000 downloadable titles

1:47

với hơn 100.000 tựa sách có thể tải xuống

across all different types of literature,

1:49

thuộc đủ mọi thể loại văn học,

including fiction, non-fiction, and periodicals.

1:51

bao gồm tác phẩm hư cấu, phi hư cấu và ấn phẩm định kỳ.

Just go to audible.com/asap to get a free audiobook of your choice. Cụm từ

1:54

Chỉ cần truy cập audible.com/asap để nhận miễn phí một cuốn sách nói bạn chọn.

Cụm từ

of your choice sau danh từ

Trong an audiobook of your choice, of your choice đứng sau audiobook và có nghĩa là bạn được tự do chọn cuốn sách đó. Người lựa chọn là bạn, nên ưu đãi này không bị giới hạn ở một tựa sách do người khác chọn sẵn cho bạn. Mẫu có thể áp dụng là danh từ + of + từ hạn định sở hữu + choice, như trong a song of her choice hoặc a topic of their choice. Mẫu này cho biết ngắn gọn ai là người được chọn món đồ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “do bạn lựa chọn”: You may borrow one book ____.

Xem đáp án

of your choice

Today's episode was inspired by the book A Short History of Nearly Everything, Cụm từ

1:59

Tập hôm nay được lấy cảm hứng từ cuốn Lược sử vạn vật,

Cụm từ

was inspired by: nêu nguồn ý tưởng

Trong câu này, was inspired by cho biết cuốn sách đã đem lại ý tưởng cho tập phim hoặc ảnh hưởng đến cách tiếp cận của tập phim. Cụm từ này xác định nguồn ảnh hưởng về sáng tạo hoặc tư tưởng; nó không khẳng định rằng tập phim tái hiện lại cuốn sách. Cấu trúc là chủ ngữ + be + inspired by + nguồn. Be thay đổi theo thì và sự hòa hợp với chủ ngữ: is inspired by, was inspired by hoặc were inspired by.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ diễn tả việc nhận ý tưởng hoặc ảnh hưởng từ một nguồn: The stage design ____ the shapes of seashells.

Xem đáp án

was inspired by

in which Bill Bryson explores the neatest bits of science. Ghi chú

2:03

trong đó Bill Bryson khám phá những khía cạnh thú vị nhất của khoa học.

Ngữ pháp

in which: nối một cuốn sách với mệnh đề quan hệ không hạn định

Ở đây, in which mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định nhằm bổ sung thông tin về cuốn sách. Which chỉ cuốn sách đó, còn in thể hiện mối quan hệ giữa cuốn sách như một nơi chứa nội dung với việc khám phá của Bill Bryson: ông khám phá những chủ đề ấy trong cuốn sách. Dấu phẩy cho biết mệnh đề này chỉ bổ sung thông tin chứ không xác định đang nói đến cuốn sách nào. Cấu trúc giới từ + which có thể nối một sự vật, địa điểm, phương tiện hoặc tình huống đã được nhắc đến với lời bổ sung khi giới từ diễn đạt mối quan hệ cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng giới từ + đại từ quan hệ: She published a report ____ the results are explained in detail.

Xem đáp án

in which

Cách dùng từ

the neatest bits of science: sự hào hứng trong cách nói thân mật

Trong cụm từ này, neatest là dạng so sánh nhất của neat theo nghĩa thân mật là “thú vị, ấn tượng hoặc hấp dẫn nhất”, chứ không phải “gọn gàng nhất”. Bits có nghĩa là những phần hoặc ví dụ được chọn, không phải các mảnh vỡ vật lý. Khi kết hợp, các từ này giới thiệu một nhóm chủ đề khoa học đặc biệt hấp dẫn bằng giọng điệu nồng nhiệt. Cả neatest và bits đều tạo nên sắc thái nhẹ nhàng, mang tính hội thoại, chứ không phải một bảng xếp hạng chính xác.

Luyện tập

the neatest bits of science có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những phần thú vị hoặc ấn tượng nhất của khoa học
  2. Những bộ phận thiết bị khoa học được sắp xếp cẩn thận nhất
  3. Những mảnh vật lý nhỏ nhất được sử dụng trong khoa học
Xem đáp án

Những phần thú vị hoặc ấn tượng nhất của khoa học

My personal recommendation.

2:06

Cá nhân tôi rất muốn giới thiệu cuốn sách này.

Again, just head over to audible.com/asap to download it for free Cụm động từ

2:08

Một lần nữa, chỉ cần truy cập audible.com/asap để tải miễn phí cuốn sách này

Cụm động từ

head over to: lời chỉ dẫn hoặc lời mời thân mật

Trong câu này, head over to có nghĩa là “đi đến” hoặc “hướng đến”. Head ở đây là động từ chỉ sự di chuyển, không phải bộ phận cơ thể, còn over không có nghĩa là thực sự phải vượt qua một vật nào đó. Đích đến có thể là không gian số cũng như địa điểm thực. Head over to audible.com/asap diễn đạt việc truy cập một trang web như đi đến một địa điểm, khiến lời kêu gọi hành động mang sắc thái thoải mái và gần với hội thoại.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn thân mật bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là “đi đến”: When you arrive, ____ the reception desk and ask for Mia.

Xem đáp án

head over to

or another audiobook of your choice.

2:12

hoặc một cuốn sách nói khác do bạn lựa chọn.

And subscribe for more weekly science videos.

2:14

Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.