Kỳ Thủ Cờ Vua Kiêu Ngạo Nhất Thế Giới: tài liệu học tiếng Anh

Newsthink

Độ khó học tập
1.100 từ 168 từ/phút

Tổng quan video: Chân dung này theo dấu Magnus Carlsen từ thần đồng cực kỳ tự tin đến người thống trị cờ vua hiện đại, rồi giải thích điểm mạnh và sự mệt mỏi phía sau quyết định không bảo vệ danh hiệu thế giới. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Với so arrogant that, học mẫu Ngữ pháp & Cấu trúc câu so + tính từ + that, nối một mức độ cực cao với hệ quả của nó. 2. Qua ELO rating, học Bối cảnh Văn hóa, Truyền thông & Đời thực: sức mạnh tương đối được tính từ kết quả giải đấu, nên kỷ lục 2882 có ý nghĩa lịch sử. 3. Với count him out, học một Cụm động từ dùng khi cho rằng đối thủ đã hết cơ hội hoặc không trở lại; just yet cảnh báo rằng kết luận ấy vẫn còn quá sớm.

Nội dung bài học

Too weak too slow.

0:00

"Quá yếu, quá chậm."

Magnus Carlsen is talented,

0:02

Magnus Carlsen là người tài năng,

confident,

0:04

tự tin,

and arrogant,

0:05

và kiêu ngạo,

and he knows it.

0:06

và anh ấy biết điều đó.

The thing is I'm so arrogant that even when he was mating me, Ghi chú

0:07

"Vấn đề là tôi quá kiêu ngạo đến mức ngay cả khi anh ta đang chiếu bí tôi,"

I didn't realize it.

0:11

"Tôi cũng không nhận ra."

Mạch ý

The thing is: giới thiệu điểm chính

The thing is giới thiệu điều mà người nói xem là điểm hoặc lời giải thích quan trọng nhất. Trong câu này, cụm từ chuyển sự chú ý sang lời tự phê bình của người nói về lý do mình không nhận ra chuyện đang xảy ra. Đây là cụm từ dùng để tổ chức lời nói, không phải một câu nói theo nghĩa đen về một đồ vật. Nó trình bày thông tin theo sau như phần mà người nghe cần tập trung vào để hiểu tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hội thoại trong bài dùng để giới thiệu vấn đề chính: ____, the library closes in ten minutes.

Xem đáp án

The thing is

Ngữ pháp

so arrogant that: mức độ và kết quả với so ... that

Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề cho biết một tính chất đạt đến mức tạo ra một kết quả. Ở đây, so tăng mức độ của arrogant, còn mệnh đề với that nêu kết quả: người nói đã không nhận ra chuyện đang xảy ra. Trong cấu trúc này, so có nghĩa là "đến mức như vậy", không phải "vì vậy". Mệnh đề kết quả có thể chứa thêm thông tin về thời gian hoặc sự tương phản, như even when trong ví dụ.

Luyện tập

Điền một từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cấu trúc chỉ mức độ và kết quả: The box was ____ heavy ____ I couldn't lift it.

Xem đáp án

so · that

Cách dùng từ

“mating me” trong cờ vua

Trong cờ vua, mate có thể được dùng như động từ, nghĩa là đưa vua của đối thủ vào thế chiếu hết, khi không còn cách hóa giải hợp lệ nào. Ở đây, he was mating me có nghĩa là đối thủ đang ép hoặc hoàn tất thế chiếu hết đối với người nói. Ngữ cảnh cờ vua quyết định nghĩa của từ. Cách dùng này không liên quan đến nghĩa sinh học hoặc tình dục của mating.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện về cờ vua, “He was mating me” có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy muốn tôi gia nhập đội của anh ấy.
  2. Anh ấy đang ép vua của tôi vào thế chiếu hết.
  3. Anh ấy đang bắt chước các nước đi của tôi.
Xem đáp án

Anh ấy đang ép vua của tôi vào thế chiếu hết.

When asked who his greatest rival in chess was,

0:13

Khi được hỏi ai là đối thủ lớn nhất của anh trong cờ vua,

he said,

0:15

anh ấy nói,

"No one."

0:16

"Không một ai."

Writing on X,

0:17

Viết trên X,

"What am I supposed to do? Ý định

0:18

"Tôi phải làm gì đây?

Ý định

Cách dùng tu từ của “What am I supposed to do?”

Cấu trúc be supposed to + động từ dùng để hỏi về hành động được mong đợi hoặc được xem là hợp lý. Theo nghĩa trực tiếp, What am I supposed to do? có thể dùng để xin hướng dẫn về việc người nói nên làm gì. Ở đây, đó là một câu hỏi tu từ: người nói đang bảo vệ lập trường của mình và ngụ ý rằng không có lựa chọn thay thế hợp lý nào. Tùy vào giọng điệu, câu này có thể thể hiện sự bực bội, bất lực hoặc thách thức.

Luyện tập

Trong câu “They've canceled every train—what am I supposed to do?”, câu hỏi cuối có khả năng cao nhất mang ý nghĩa gì?

  1. Tôi đang bình tĩnh hỏi lịch tàu.
  2. Tôi đã chọn một chuyến tàu khác.
  3. Không có hành động hợp lý nào dành cho tôi.
Xem đáp án

Không có hành động hợp lý nào dành cho tôi.

Make stuff up?" Cụm động từ

0:20

Bịa chuyện à?"

Cụm động từ

make stuff up: bịa ra thông tin sai sự thật

Trong câu hỏi này, make stuff up có nghĩa là bịa ra thông tin không đúng sự thật. Stuff là từ thân mật và không chỉ rõ một thứ cụ thể; ở đây, nó có thể nói đến sự việc, chi tiết hoặc câu chuyện. Tân ngữ stuff cho thấy make up mang nghĩa “bịa ra”. Ở đây, make up là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa make và up, như trong make a story up. Đại từ bắt buộc phải đứng ở giữa: nói make it up, không nói make up it.

Luyện tập

Điền dạng phù hợp của make stuff up vào câu: If you do not know the answer, do not ____.

Xem đáp án

make stuff up

By the way, Mạch ý

0:21

Nhân tiện,

Mạch ý

By the way: mở đầu một ý bên lề ngắn

By the way là dấu hiệu chuyển hướng trong hội thoại, dùng để đưa vào một ý bên lề ngắn hoặc thông tin bổ sung nằm ngoài mạch chính của cuộc trò chuyện. Ở đây, cụm này báo cho người nghe rằng người nói đang tạm dừng chủ đề hiện tại để chèn thêm điều khác. Ý mới có thể liên quan, nhưng không trực tiếp tiếp nối ý trước đó.

Luyện tập

Bạn đang nói về bài tập và muốn thêm một lời bình luận ngắn bên lề. Câu nào dùng dấu hiệu hội thoại phù hợp nhất?

  1. By the way, your science project looks great.
  2. On the way home, I saw your science project.
  3. Anyway, let's get back to the homework.
Xem đáp án

By the way, your science project looks great.

let's connect on X.

0:21

hãy kết nối trên X.

I'm @NewsThink,

0:22

Tôi là @NewsThink,

link in description.

0:23

liên kết trong phần mô tả.

He did list his second greatest rival as American chess grandmaster Hikaru Nakamura.

0:25

Anh ấy đã liệt kê đối thủ lớn thứ hai của mình là đại kiện tướng cờ vua người Mỹ Hikaru Nakamura.

We're simply better at chess than the others.

0:30

"Chúng tôi đơn giản là chơi cờ giỏi hơn những người khác.

And so we can make good moves more quickly.

0:33

Và vì vậy chúng tôi có thể thực hiện những nước đi tốt nhanh hơn.

So,

0:36

Vì vậy,

they need to spend time

0:37

họ cần phải dành thời gian"

Carlsen is so confident in his abilities that

0:38

Carlsen tự tin vào khả năng của mình đến mức

with time ticking away at a world championship event, Cụm động từ

0:41

khi thời gian đang trôi qua tại một giải vô địch thế giới,

he literally took a sip of water. Cụm từ

0:44

anh ấy thực sự đã uống một ngụm nước.

Cụm động từ

“time ticking away”: thời gian còn lại đang dần giảm

Ở đây, time ticking away có nghĩa là lượng thời gian có thể sử dụng đang giảm dần. Ticking gợi hình ảnh đồng hồ tích tắc, còn away bổ sung ý rằng thời gian còn lại đang dần bị tiêu hao. Cụm từ này tạo cảm giác áp lực về thời gian: hành động diễn ra trong khi hạn chót hoặc điểm kết thúc của đồng hồ đếm ngược ngày càng đến gần.

Luyện tập

time ticking away trong “With time ticking away, Lena hurried to finish the test” có nghĩa là gì?

  1. Sự kiện đã được chuyển sang một địa điểm khác.
  2. Thời gian có thể sử dụng đang giảm dần.
  3. Đồng hồ đã dừng hẳn.
Xem đáp án

Thời gian có thể sử dụng đang giảm dần.

Cụm từ

“took a sip of water”: đã uống một lượng nhỏ

Took a sip of water có nghĩa là đã uống một lượng nước nhỏ bằng một hành động ngắn. A sip là lượng nhỏ đi vào miệng khi nhấp một ngụm đồ uống. Cấu trúc take a sip of + đồ uống diễn tả hành động uống một ít trong thời gian ngắn và có kiểm soát. Dạng quá khứ của take là took.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng Omar chỉ uống một lượng nước nhỏ?

  1. Omar finished a bottle of water before he spoke.
  2. Omar took a sip of water before he spoke.
  3. Omar poured water into a glass before he spoke.
Xem đáp án

Omar took a sip of water before he spoke.

And then he spent more time adjusting his chess pieces.

0:46

Và sau đó anh dành nhiều thời gian hơn để chỉnh sửa các quân cờ của mình.

But beneath the bravado lies a child prodigy. Ghi chú

0:50

Nhưng đằng sau vẻ ngoài khoác lác là một thần đồng.

Ngữ pháp

Beneath the bravado lies...: đảo ngữ với cụm chỉ vị trí ở đầu câu

'Beneath the bravado' có nghĩa là bên dưới vẻ ngoài thể hiện sự táo bạo và tự tin. Khi cụm từ mang ý nghĩa vị trí này được đặt lên đầu, câu dùng đảo ngữ chỉ vị trí: động từ 'lies' đứng trước chủ ngữ thật là 'a child prodigy.' Theo trật tự thông thường, câu sẽ là 'A child prodigy lies beneath the bravado.' Cách đảo ngữ này đưa hình ảnh bên ngoài ra trước rồi mới tiết lộ điều ẩn phía sau. Nhờ đó, câu mang sắc thái trang trọng và kịch tính.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh 'Beneath the calm surface lies a serious problem,' cụm nào là chủ ngữ ngữ pháp?

  1. lies
  2. a serious problem
  3. Beneath the calm surface
Xem đáp án

a serious problem

Cách dùng từ

Child prodigy: tài năng phi thường từ khi còn nhỏ

'Child prodigy' là một đứa trẻ thể hiện năng lực phi thường trong một lĩnh vực cụ thể từ khi còn rất nhỏ, thường đạt đến trình độ vốn gắn với những người lớn tuổi hơn nhiều. Cách gọi này mạnh hơn việc chỉ nói rằng một đứa trẻ thông minh, có tài năng hoặc đạt điểm cao. Nó nói đến thành tích tiến bộ khác thường, chẳng hạn biểu diễn nhạc phẩm phức tạp, giải toán cấp cao hoặc cạnh tranh với các chuyên gia trưởng thành.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất với tình huống này? A ten-year-old violinist performs difficult concertos at a professional level.

  1. beginner
  2. music teacher
  3. child prodigy
Xem đáp án

child prodigy

By the age of two,

0:54

Lên hai tuổi,

he completed a 50-piece jigsaw puzzle.

0:55

anh ấy đã hoàn thành một bức tranh ghép hình 50 mảnh.

When he was four,

0:58

Khi anh ấy bốn tuổi,

he had memorized the names of most of his native Norway's 356 municipalities.

0:59

anh đã ghi nhớ tên của hầu hết 356 đô thị thuộc quê hương Na Uy của mình.

By eight,

1:04

Đến năm tám tuổi,

chess had become his life.

1:05

cờ vua đã trở thành cuộc sống của anh.

Initially,

1:07

Ban đầu,

he really just wanted to beat his oldest sister,

1:07

anh thực sự chỉ muốn đánh bại người chị cả của mình,

and then he was hooked, Thành ngữ

1:10

và sau đó anh bị cuốn hút,

devouring chess strategy books in his dad's library. Thành ngữ

1:11

ngấu nghiến những cuốn sách chiến thuật cờ vua trong thư viện của bố anh.

Thành ngữ

was hooked: trở nên mê mẩn

Ở đây, was hooked có nghĩa là “trở nên cực kỳ hứng thú và muốn tiếp tục làm.” Cụm từ này diễn tả sức hút mạnh của một hoạt động, chứ không phải bị một cái móc thật sự móc vào. Có thể lược bỏ hoạt động khi ngữ cảnh đã cho biết rõ. Trong câu này, he was hooked được hiểu là he was hooked on chess, và việc cậu ấy đọc sách đầy say mê cho thấy sự hứng thú đã trở nên mạnh đến mức nào.

Luyện tập

Was hooked có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cậu ấy chỉ hơi thích cờ vua.
  2. Cậu ấy bị một cái móc thật sự móc vào.
  3. Cậu ấy trở nên cực kỳ hứng thú với cờ vua và muốn tiếp tục.
Xem đáp án

Cậu ấy trở nên cực kỳ hứng thú với cờ vua và muốn tiếp tục.

Thành ngữ

devouring chess strategy books: say mê đọc sách chiến thuật cờ vua

Trong devouring chess strategy books, devour được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là đọc sách rất say mê, nhanh và tập trung cao độ, như thể hấp thụ thông tin theo cách ăn thức ăn. Cụm -ing cho biết cậu ấy làm gì sau khi mê cờ vua. Nó đưa ra bằng chứng cụ thể về sự hứng thú mãnh liệt, thay vì chỉ nói đơn giản rằng cậu ấy đã đọc vài cuốn sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ miêu tả sinh động việc đọc đã học trong bài: On the train, Amir was ____ a new graphic novel and nearly missed his stop.

Xem đáp án

devouring

It took him only a year to beat his dad Henrik for the first time. Ngữ pháp

1:14

Anh chỉ mất một năm để đánh bại người cha Henrik của mình lần đầu tiên.

Ngữ pháp

It took him only a year to...: nói một việc mất bao lâu

Dùng It took + người + khoảng thời gian + to + động từ nguyên mẫu để nói một người cần bao lâu để hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó. It là chủ ngữ hình thức, không chỉ một đồ vật hay ý đã được nhắc đến trước đó. Trong câu này, him chỉ người thực hiện, only a year là khoảng thời gian và to beat mở đầu cho hành động. Only nhấn mạnh rằng một năm là khoảng thời gian ngắn đáng ngạc nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc It took + người + thời gian + to + động từ: It ____ Maya three weeks ____ finish the model.

Xem đáp án

took · to

He credits skiing as his secret weapon to winning in chess,

1:18

Anh ấy ghi nhận trượt tuyết là vũ khí bí mật giúp anh chiến thắng trong cờ vua,

helping him mentally reset. Cụm từ

1:22

giúp anh thiết lập lại trạng thái tinh thần.

Cụm từ

Mentally reset: lấy lại sự bình tĩnh và tập trung

Trong helping him mentally reset, reset được dùng theo nghĩa ẩn dụ: trở lại trạng thái bình tĩnh, sáng suốt hơn và sẵn sàng tập trung lần nữa sau khi căng thẳng hoặc nỗ lực cao độ. Mentally cho thấy sự thay đổi này liên quan đến sự chú ý hoặc cảm xúc, chứ không phải máy móc. Cụm từ này không có nghĩa là xóa ký ức hoặc đưa tâm trí về cài đặt gốc. Nghỉ ngơi, tập thể dục hoặc thay đổi không gian có thể giúp một người mentally reset.

Luyện tập

Mentally reset có nghĩa là gì trong câu 'A short break helped Leo mentally reset before the test'?

  1. Khởi động lại một thiết bị điện tử
  2. Quên mọi thứ đã học
  3. Lấy lại sự bình tĩnh và tập trung
Xem đáp án

Lấy lại sự bình tĩnh và tập trung

You went in the morning for skiing?

1:24

"Bạn đã đi trượt tuyết vào buổi sáng à?"

Yeah, I went for skiing. Ngữ pháp

1:26

"Đúng vậy, tôi đã đi trượt tuyết.

Ngữ pháp

went for skiing: chọn went skiing hay went for a ski

Trong câu nói tự nhiên này, went for skiing được dùng với ý là đi trượt tuyết. Tuy nhiên, cụm này trộn hai cấu trúc tiếng Anh khác nhau và không phải là cách kết hợp từ chuẩn thông dụng. Để nêu tên hoạt động, dùng go + hoạt động dạng -ing: go skiing. Cũng có thể dùng go for + a + danh từ đếm được chỉ một chuyến đi: go for a ski. Ở quá khứ, hai dạng này trở thành went skiing và went for a ski.

Luyện tập

Câu nào là cách nói tiếng Anh chuẩn và tự nhiên nhất để cho biết Maya đã thực hiện hoạt động này hôm qua?

  1. Maya went skiing yesterday.
  2. Maya went for skiing yesterday.
  3. Maya went to a skiing yesterday.
Xem đáp án

Maya went skiing yesterday.

Frankly, I mean, I don't think I would have won today Ngữ pháp

1:28

Thành thật mà nói, ý tôi là, tôi không nghĩ mình sẽ thắng hôm nay

if I hadn't done that because

1:30

nếu tôi không làm vậy vì

Ngữ pháp

would have won ... if I hadn't done that: điều kiện trái với thực tế trong quá khứ

Phần được tô sáng chứa câu điều kiện trái với thực tế trong quá khứ, còn gọi là câu điều kiện loại ba: mệnh đề kết quả dùng would have + quá khứ phân từ (would have won), còn mệnh đề điều kiện dùng if + quá khứ hoàn thành (if I hadn't done that). Câu đầy đủ bắt đầu bằng I don't think, nên ý thật sự là người nói đã làm việc đó và đã thắng; nếu không làm, người nói tin rằng mình có lẽ đã không thắng. Câu này nhìn lại một khả năng không có thật trong quá khứ, chứ không dự đoán tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện trái với thực tế trong quá khứ bằng dạng đầy đủ của các động từ trong ngoặc: If I ____ the map, I ____ late. (check / not be)

Xem đáp án

had checked · would not have been

I was just so,

1:33

Tôi đã quá,

you know, sick of the hotels Cụm từ

1:34

bạn biết đấy, chán ngấy các khách sạn

and their terrible air everywhere.

1:37

và không khí tồi tệ của chúng ở khắp mọi nơi."

Cụm từ

sick of the hotels: rất chán, không phải bị bệnh

Ở đây, sick of the hotels có nghĩa là người nói rất chán và khó chịu với khách sạn sau khi phải ở khách sạn nhiều lần. Cụm này không có nghĩa là khách sạn khiến người đó bị bệnh về thể chất. Cấu trúc là be sick of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này xem một trải nghiệm lặp lại là nguồn gây bực bội mạnh và thường ngụ ý rằng người nói muốn nó chấm dứt hoặc thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này, mang nghĩa rất chán và khó chịu với điều lặp đi lặp lại: After hearing the same excuse every day, Mia was ____ it.

Xem đáp án

sick of

Apart from skiing, Mạch ý

1:40

Ngoài trượt tuyết,

soccer and yoga help him keep in peak physical and mental shape Cụm từ

1:42

bóng đá và yoga giúp anh duy trì thể trạng và tinh thần đỉnh cao

Mạch ý

Apart from skiing: bổ sung thêm một mục

Ở đây, Apart from skiing có nghĩa là ngoài trượt tuyết còn có hoặc thêm vào việc trượt tuyết. Cụm này nêu trượt tuyết như hoạt động đầu tiên, rồi bổ sung bóng đá và yoga như những hoạt động khác giúp ích cho anh ấy. Ở đầu câu, Apart from + danh từ hoặc dạng -ing tạo khung cho thông tin theo sau. Danh sách được bổ sung cho thấy trượt tuyết được tính vào, chứ không bị loại ra.

Luyện tập

Câu nào dùng Apart from để tính bơi lội là một trong nhiều hoạt động Maya yêu thích?

  1. Apart from swimming, Maya also enjoys cycling and tennis.
  2. Except for swimming, Maya enjoys cycling and tennis.
  3. Instead of swimming, Maya enjoys cycling and tennis.
Xem đáp án

Apart from swimming, Maya also enjoys cycling and tennis.

Cụm từ

keep in peak physical and mental shape: duy trì trạng thái thể chất và tinh thần tốt nhất

Trong câu này, keep in peak physical and mental shape có nghĩa là “duy trì trạng thái tốt nhất có thể về cả thể chất lẫn tinh thần”. Người duy trì trạng thái đó là him, như trong cấu trúc đầy đủ hơn help someone keep in shape. Ở đây, shape chỉ tình trạng hoặc mức độ sẵn sàng nói chung, không phải đường nét cơ thể. Cấu trúc keep in + tính từ + shape có thể diễn tả việc duy trì thể lực và trạng thái khỏe mạnh trong một khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “duy trì trạng thái tốt nhất cho cả cơ thể và tinh thần”: A balanced routine helps athletes ____ throughout the season.

Xem đáp án

keep in peak physical and mental shape

to handle the rigorous demands of chess tournaments. Cụm từ

1:45

để xử lý những yêu cầu khắt khe của các giải đấu cờ vua.

Cụm từ

handle the rigorous demands of ...: đương đầu với những đòi hỏi khắt khe của...

Ở đây, handle có nghĩa là xử lý hoặc đương đầu, không phải cầm một vật bằng tay. The rigorous demands of chess tournaments là những áp lực và yêu cầu cao do các giải đấu tạo ra; trong ngữ cảnh này, chúng bao gồm việc duy trì sự tập trung trong thời gian dài chứ không chỉ là nỗ lực thể chất. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn handle the rigorous demands of + hoạt động nhấn mạnh khả năng vẫn làm tốt dù phải chịu gánh nặng lớn về tinh thần, thể chất, kỹ thuật hoặc thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đương đầu thành công với những yêu cầu cao của”: Months of preparation helped the crew ____ the expedition.

Xem đáp án

handle the rigorous demands of

He says most chess games hinge on the final hours, Cụm động từ

1:49

Anh ấy nói hầu hết các ván cờ đều phụ thuộc vào những giờ cuối cùng,

where mistakes are made due to fatigue.

1:52

nơi những sai lầm được tạo ra do mệt mỏi.

Cụm động từ

hinge on: phụ thuộc vào một yếu tố quyết định

Trong câu này, hinge on có nghĩa là “phụ thuộc vào một yếu tố mang tính quyết định”. Kết quả của hầu hết các ván cờ có thể được quyết định bởi những gì xảy ra trong các giờ cuối, đặc biệt là các sai lầm do mệt mỏi. Dùng hinge on + cụm danh từ, dạng -ing hoặc mệnh đề với whether/từ để hỏi để nêu yếu tố có thể quyết định kết quả: The decision hinges on cost hoặc It hinges on whether we have enough time.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “phụ thuộc một cách quyết định vào”: The team's success will ____ how well everyone communicates.

Xem đáp án

hinge on

The number of moves in chess is greater than the number of atoms in the universe. Ngữ pháp

1:54

Số nước đi trong cờ vua lớn hơn số lượng nguyên tử trong vũ trụ.

Ngữ pháp

The number of A is greater than the number of B: so sánh hai số lượng

Câu này dùng cấu trúc The number of A is greater than the number of B để so sánh số lượng, chứ không so sánh từng sự vật. Ở đây A và B là các danh từ đếm được số nhiều: moves và atoms. Danh từ trung tâm về mặt ngữ pháp của mỗi cụm danh từ là number ở số ít, vì vậy động từ cũng ở số ít: The number ... is. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong văn bản trình bày sự thật vì nó nêu rõ cơ sở so sánh.

Luyện tập

Câu nào so sánh đúng quy mô của hai nhóm đếm được?

  1. The number of applicants are greater than the number of available places.
  2. The number of applicants is greater than the number of available places.
  3. The number of applicants is greater than available places.
Xem đáp án

The number of applicants is greater than the number of available places.

I know what to do.

1:59

"Tôi biết phải làm gì.

I don't have to figure it out.

2:01

Tôi không cần phải cố nghĩ ra nó."

He's been called the Mozart of chess. Văn hóa

2:07

Anh đã được gọi là Mozart của cờ vua.

Much like the composer's inexplicable genius,

2:09

Giống như thiên tài khó lý giải của nhà soạn nhạc,

Carlsen's skills seem otherworldly.

2:12

kỹ năng của Carlsen dường như đến từ thế giới khác.

Văn hóa

Mozart của làng cờ vua: phép so sánh văn hóa về thiên tài

Trong câu này, the Mozart of chess chỉ một người có thiên tài cờ vua phi thường và khó lý giải giống như thiên tài âm nhạc của Mozart. Đây là một phép so sánh văn hóa, không phải lời khẳng định rằng Carlsen sáng tác nhạc hoặc có liên hệ trực tiếp với Mozart. Cấu trúc the + nhân vật nổi tiếng + of + lĩnh vực dùng một người nổi tiếng làm biểu tượng cho một phẩm chất đặc trưng. Ở đây, Mozart tượng trưng cho tài năng thiên bẩm xuất chúng, còn of chess chuyển phẩm chất đó sang thế giới cờ vua.

Luyện tập

Trong câu “Maya is the Mozart of coding,” cụm từ này nhiều khả năng có nghĩa gì?

  1. Mozart đã dạy Maya lập trình.
  2. Maya sáng tác nhạc trong khi lập trình.
  3. Maya có tài năng lập trình đặc biệt xuất sắc.
Xem đáp án

Maya có tài năng lập trình đặc biệt xuất sắc.

In 2004,

2:15

Năm 2004,

when Carlsen was just 13,

2:16

khi Carlsen mới 13 tuổi,

he stunned the world by beating former champion Anatoly Karpov at a tournament in Reykjavik. Thành ngữ

2:18

anh đã làm choáng váng thế giới khi đánh bại cựu vô địch Anatoly Karpov tại một giải đấu ở Reykjavik.

Thành ngữ

stunned the world: sự kinh ngạc rộng khắp được diễn đạt đầy kịch tính

Stunned the world là cách diễn đạt kịch tính, không mang nghĩa đen thường dùng trong truyền thông. Nó có nghĩa là kết quả đã gây sốc hoặc kinh ngạc trên diện rộng cho những người theo dõi sự kiện; world không có nghĩa là từng người trên Trái Đất, còn stunned không có nghĩa là làm ai đó bất tỉnh về thể chất. Cụm này phóng đại cả mức độ lẫn phạm vi của phản ứng. Trong cách kể chuyện thể thao và tin tức, nó trình bày một thành tích như điều rất bất ngờ và quan trọng đối với đông đảo công chúng.

Luyện tập

“stunned the world” trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Không ai bên ngoài giải đấu nghe tin về chiến thắng.
  2. Chiến thắng bất ngờ đã gây kinh ngạc trên diện rộng.
  3. Mọi người trên Trái Đất đều thực sự bị đánh bất tỉnh.
Xem đáp án

Chiến thắng bất ngờ đã gây kinh ngạc trên diện rộng.

The following day,

2:24

Ngày hôm sau,

Carlsen came close to beating the number one ranked player, Cụm từ

2:25

Carlsen đã tiến gần đến việc đánh bại kỳ thủ xếp hạng số một,

Garry Kasparov.

2:28

Garry Kasparov.

Cụm từ

came close to beating: cấu trúc come close to + -ing

Come close to doing something có nghĩa là suýt làm được một việc nhưng thực tế không thành công. Trong câu này, Carlsen gần như đã đánh bại Kasparov, nhưng ván đấu kết thúc với kết quả hòa. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy theo sau nó phải là danh từ hoặc dạng -ing: came close to beating, không phải came close to beat.

Luyện tập

Hãy dùng dạng quá khứ của come close to và dạng -ing của win: Leo ____ the final, but he lost by one point.

Xem đáp án

came close to winning

Kasparov barely managed to escape with a draw in the first game Cụm từ

2:30

Kasparov đã may mắn thoát hiểm với một trận hòa ở ván đầu tiên

and then won the second.

2:33

và sau đó thắng ván thứ hai.

Cụm từ

escape with a draw: tránh thua và giành kết quả hòa

Escape with a draw có nghĩa là tránh được thất bại và kết thúc với kết quả hòa khi khả năng thua có vẻ rất cao. Escape ở đây mang nghĩa bóng: Kasparov không rời khỏi địa điểm thi đấu; ông đã tìm cách cứu được ván cờ. Trong cờ vua, draw là ván đấu không có người thắng, tức là ván hòa. Cấu trúc escape with + kết quả mô tả kết quả đó như thứ giành được hoặc giữ được bất chấp nguy hiểm hay áp lực lớn.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? 'The underdog escaped with a draw after defending for most of the match.'

  1. Họ có nguy cơ thua nhưng đã xoay xở để giành kết quả hòa.
  2. Họ rời trận đấu trước khi trận đấu kết thúc.
  3. Họ thắng dễ dàng và kiểm soát trận đấu.
Xem đáp án

Họ có nguy cơ thua nhưng đã xoay xở để giành kết quả hòa.

The match had a profound effect on Carlsen, Cụm từ

2:35

Trận đấu đã có một tác động sâu sắc đến Carlsen,

who a month later became a grandmaster, Văn hóa

2:38

người một tháng sau đã trở thành đại kiện tướng,

the highest title awarded to chess players by the International Chess Federation.

2:40

danh hiệu cao nhất được Liên đoàn Cờ vua Quốc tế trao cho các kỳ thủ.

Cụm từ

had a profound effect on: có ảnh hưởng sâu sắc đến

Trong had a profound effect on, had là dạng quá khứ của have, effect là danh từ, còn on dẫn vào người hoặc vật chịu ảnh hưởng. Cả cụm có nghĩa là một điều gì đó đã ảnh hưởng sâu sắc và đáng kể đến một người hoặc sự vật. Profound nhấn mạnh độ sâu và tầm quan trọng của ảnh hưởng, thường gợi đến những hệ quả lâu dài; nó không có nghĩa là ảnh hưởng phải xuất hiện ngay lập tức. Ở đây, việc Carlsen trở thành đại kiện tướng một tháng sau cho thấy vì sao ván đấu được trình bày như một ảnh hưởng lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ ở quá khứ có nghĩa là ảnh hưởng sâu sắc: The discovery ____ medical research for decades.

Xem đáp án

had a profound effect on

Văn hóa

grandmaster: danh hiệu cờ vua chính thức

Ở đây, grandmaster là một danh hiệu cờ vua chính thức, không chỉ là lời khen chung dành cho người chơi rất giỏi. Đây là danh hiệu tiêu chuẩn cao nhất do FIDE, Liên đoàn Cờ vua Quốc tế, trao tặng; cụm đồng vị sau grandmaster giải thích chính điều này và cho thấy thành tích của Carlsen đặc biệt đến mức nào.

Luyện tập

Trong một tiểu sử cờ vua, grandmaster ở đây có nghĩa là gì?

  1. Một danh hiệu cờ vua cấp cao chính thức do FIDE trao tặng
  2. Người thắng một ván cờ cụ thể
  3. Một lời khen thân mật dành cho bất kỳ ai chơi giỏi
Xem đáp án

Một danh hiệu cờ vua cấp cao chính thức do FIDE trao tặng

Kasparov briefly became his coach a few years down the road. Thành ngữ

2:45

Kasparov đã trở thành huấn luyện viên của anh trong một thời gian ngắn vài năm sau đó.

Thành ngữ

a few years down the road: vài năm sau

Trong câu này, a few years down the road có nghĩa là “vài năm sau” hoặc “sau vài năm”. Cụm này đặt việc Kasparov trở thành huấn luyện viên vào thời điểm sau sự kiện đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, down the road là một cách nói ẩn dụ về thời gian thường dùng trong hội thoại. Nó chỉ một thời điểm về sau, không phải một địa điểm thật trên đường.

Luyện tập

Trong câu “A few years down the road, the town built a new library,”, a few years down the road có nghĩa là gì?

  1. Cách một đoạn ngắn dọc theo con đường
  2. Vài năm sau
  3. Chỉ trong vài năm
Xem đáp án

Vài năm sau

Paying hundreds of thousands of dollars for training was a good investment

2:48

Trang trải hàng trăm ngàn đô la cho việc đào tạo là một khoản đầu tư tốt

because Carlsen reached world number one at the age of 19.

2:52

bởi vì Carlsen đã đạt đến vị trí số một thế giới ở tuổi 19.

He has been ranked number one non-stop since 2011. Ngữ pháp

2:57

Anh ấy đã được xếp hạng số một không ngừng nghỉ kể từ năm 2011.

Ngữ pháp

has been ranked ... since 2011: được xếp hạng kể từ năm 2011

Has been ranked là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành, có cấu trúc has + been + quá khứ phân từ. Thể bị động phù hợp vì một hệ thống xếp hạng bên ngoài trao cho anh ấy vị trí số một; câu tập trung vào trạng thái xếp hạng của anh ấy chứ không phải người xếp hạng. Since 2011 nêu mốc bắt đầu, còn non-stop cho biết trạng thái này không bị gián đoạn. Cả cấu trúc có nghĩa là vị trí số một bắt đầu từ năm 2011 và tiếp tục đến mốc thời gian mà người nói dùng làm điểm tham chiếu.

Luyện tập

Dùng recognize ở thể bị động của thì hiện tại hoàn thành và thêm từ giới thiệu mốc bắt đầu: The building ____ as a national monument ____ 2005.

Xem đáp án

has been recognized · since

The International Chess Federation recognizes him

3:01

Liên đoàn Cờ vua Quốc tế công nhận anh

as arguably the best player in the history of chess. Cách dùng từ

3:04

có thể cho là kỳ thủ xuất sắc nhất trong lịch sử cờ vua.

Cách dùng từ

Arguably the best player: nhận định mạnh nhưng vẫn có thể tranh luận

Ở đây, arguably đưa ra một nhận định mạnh có lý do vững chắc, nhưng vẫn có thể được tranh luận. Liên đoàn không khẳng định rằng kỳ thủ này chắc chắn và không thể bàn cãi là người duy nhất giỏi nhất trong lịch sử. Khi đứng trước cụm so sánh cao nhất the best player, arguably làm dịu một khẳng định có vẻ tuyệt đối mà không khiến nó trở nên yếu. Dùng cấu trúc này khi bằng chứng mạnh nhưng không có một câu trả lời cuối cùng hoàn toàn khách quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ dùng để đưa ra một nhận định mạnh, có bằng chứng nhưng vẫn chấp nhận sự bất đồng hợp lý: With its clear design and low cost, this is ____ the best choice for a first camera.

Xem đáp án

arguably

He has a peak ELO rating of 2882, Văn hóa

3:07

Anh ấy có điểm ELO đỉnh cao là 2882,

the highest ever recorded in the system

3:11

cao nhất từng được ghi nhận trong hệ thống

used in competitive chess to rate how good you are

3:13

được sử dụng trong cờ vua thi đấu để đánh giá bạn giỏi như thế nào

based on tournament results.

3:16

dựa trên kết quả giải đấu.

Văn hóa

ELO rating: điểm sức mạnh tương đối

ELO rating là một con số dùng để ước tính sức mạnh tương đối của kỳ thủ từ kết quả thi đấu. Con số 2882 là điểm xếp hạng, không phải tỷ lệ phần trăm, tổng số ván thắng hay vị trí trong một giải đấu. Trong câu này, 2882 quan trọng vì đó là con số cao nhất từng được ghi nhận trong hệ thống xếp hạng cờ vua ấy. Điểm này giúp so sánh sức mạnh thi đấu trong phạm vi hệ thống.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, ELO rating 2882 thể hiện điều gì?

  1. Kỳ thủ về thứ 2.882 trong một giải đấu
  2. Kỳ thủ đã thắng 28,82 phần trăm tổng số ván
  3. Con số ước tính sức mạnh thi đấu tương đối của kỳ thủ
Xem đáp án

Con số ước tính sức mạnh thi đấu tương đối của kỳ thủ

Chess.com lists him as the second greatest player of all time,

3:18

Chess.com liệt kê anh ấy là kỳ thủ vĩ đại thứ hai mọi thời đại,

behind Garry Kasparov.

3:21

xếp sau Garry Kasparov.

Do you agree?

3:23

Bạn có đồng ý không?

Let me know in the comments.

3:24

Hãy cho tôi biết trong phần bình luận.

Even those who aren't avid followers of the game

3:25

Ngay cả những người không phải là những người theo dõi cuồng nhiệt trò chơi này

recognize Carlsen's name.

3:28

cũng nhận ra tên của Carlsen.

He's achieved celebrity status.

3:30

Anh ấy đã đạt được vị thế của một người nổi tiếng.

Oh, that was quick.

3:32

"Ồ, nhanh thật đấy."

Oh, that was...

3:33

"Ồ, đó là..."

One of Carlsen's biggest assets is his remarkable memory.

3:35

Một trong những tài sản lớn nhất của Carlsen là trí nhớ đáng chú ý của anh.

60 Minutes once produced a segment in which he played 10 opponents

3:40

Chương trình 60 Minutes từng sản xuất một phân đoạn trong đó anh đấu với 10 đối thủ

at the same time while not looking at the chessboards.

3:43

cùng một lúc mà không nhìn vào bàn cờ.

He had to memorize the positions on all the boards

3:47

Anh đã phải ghi nhớ các vị trí trên tất cả các bàn cờ

and keep track of them in his mind as they changed. Cụm từ

3:49

và theo dõi chúng trong tâm trí của mình khi chúng thay đổi.

Cụm từ

keep track of: liên tục theo dõi một điều gì đó

Keep track of có nghĩa là tiếp tục nắm được hoặc ghi lại trạng thái hiện tại của một điều gì đó khi nó thay đổi. Cụm này không chỉ một lần kiểm tra nhanh. Trong câu này, anh ấy phải liên tục cập nhật trong đầu vị trí trên nhiều bàn cờ. Cấu trúc có thể áp dụng là keep track of + người, sự vật, số lượng hoặc hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Use this chart to ____ the team's weekly progress.

Xem đáp án

keep track of

He won all 10 games.

3:52

Anh đã thắng cả 10 ván.

A good memory is a tremendous asset in chess, Cách dùng từ

3:54

Một trí nhớ tốt là một tài sản to lớn trong cờ vua,

Cách dùng từ

a tremendous asset in chess: một lợi thế vô cùng quý giá trong cờ vua

Trong a tremendous asset in chess, asset có nghĩa là một phẩm chất hoặc nguồn lực rất hữu ích, mang lại lợi thế cho ai đó. Ở đây, từ này không có nghĩa là tiền bạc hay tài sản. Tremendous làm lời khen mạnh hơn: trí nhớ đặc biệt có giá trị trong cờ vua. Cấu trúc có thể áp dụng X is an asset in + lĩnh vực hoặc hoạt động trình bày X như một yếu tố góp phần tạo nên thành công.

Luyện tập

asset có nghĩa là gì trong câu này? Her patience is a tremendous asset in difficult discussions.

  1. Tiền hoặc tài sản mà cô ấy sở hữu
  2. Một phẩm chất quý giá giúp ích cho cô ấy
  3. Một quy tắc giới hạn những gì cô ấy có thể làm
Xem đáp án

Một phẩm chất quý giá giúp ích cho cô ấy

as it lets you navigate the early game with confidence,

3:57

vì nó cho phép bạn điều hướng giai đoạn đầu game một cách tự tin,

recalling countless opening strategies.

4:00

nhớ lại vô số chiến lược khai cuộc.

It's like having a playbook in your mind, Thành ngữ

4:02

Nó giống như việc có một cuốn cẩm nang chiến thuật trong đầu bạn,

ready to deploy any game plan on the spot. Thành ngữ

4:04

sẵn sàng triển khai bất kỳ kế hoạch trò chơi nào ngay tại chỗ.

Thành ngữ

Có một cẩm nang chiến thuật trong đầu

Ở đây, having a playbook in your mind là phép ẩn dụ cho việc lưu giữ một nhóm chiến lược đã học trong trí nhớ. Thông thường, playbook là tập hợp các kế hoạch dùng trong thể thao hoặc những hoạt động có tổ chức khác. Hình ảnh này không chỉ nói đến việc biết các dữ kiện: các kế hoạch đã được sắp xếp trong đầu và sẵn sàng định hướng hành động khi xuất hiện tình huống mới. Nó không có nghĩa là nhìn thấy một cuốn sách thật ở trong đầu.

Luyện tập

have a playbook in her mind có nghĩa gì trong câu này? Maya has a playbook in her mind for difficult conversations.

  1. Cô ấy đã quên cách chuẩn bị.
  2. Cô ấy đang tưởng tượng bìa của một cuốn sách thật.
  3. Cô ấy có một nhóm chiến lược được sắp xếp và ghi nhớ.
Xem đáp án

Cô ấy có một nhóm chiến lược được sắp xếp và ghi nhớ.

Thành ngữ

On the spot: ngay lập tức và không chuẩn bị

Ở đây, on the spot có nghĩa là ngay lập tức, đúng vào lúc cần có phản hồi hoặc hành động, với rất ít hoặc không có thời gian chuẩn bị. Cụm từ này thường tạo thêm cảm giác áp lực: người đó phải dùng những gì mình đã biết và phản ứng ngay lúc ấy. Ý ready to deploy ở gần đó cho thấy đây là nghĩa phản ứng ngay lập tức, không phải nghĩa địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ngay lập tức và không có thời gian chuẩn bị”: The interviewer asked Leo to explain his solution ____.

Xem đáp án

on the spot

But perhaps his biggest strength is his versatility.

4:08

Nhưng có lẽ thế mạnh lớn nhất của anh ấy là sự đa năng.

Grandmaster Viswanathan Anand said,

4:11

Đại kiện tướng Viswanathan Anand nói,

"He can be tactical, Văn hóa

4:13

"Cậu ấy có thể chơi chiến thuật,

he can be positional,

4:15

cậu ấy có thể chơi vị trí,

he can be many things."

4:16

cậu ấy có thể là nhiều thứ."

Văn hóa

tactical và positional trong cờ vua

Trong cờ vua, tactical mô tả lối chơi dựa trên những chuỗi nước đi ngắn và cụ thể, chẳng hạn như đòn phối hợp, chiếu, bắt quân và các mối đe dọa tức thời. Positional mô tả lối chơi xây dựng lợi thế lâu dài thông qua cấu trúc tốt, vị trí quân, không gian hoặc các ô yếu. Khi nói rằng kỳ thủ có thể chơi theo cả hai cách, người nói nhấn mạnh sự toàn diện của anh ấy: tùy yêu cầu của ván cờ, anh ấy có thể tính toán những biến sắc bén hoặc kiên nhẫn cải thiện thế trận.

Luyện tập

Một kỳ thủ không tấn công ngay mà cải thiện cấu trúc tốt yếu và kiểm soát một ô quan trọng. Từ nào mô tả đúng nhất kế hoạch này?

  1. accidental
  2. positional
  3. tactical
Xem đáp án

positional

Kind of like a dancer who can gracefully glide from ballet Mạch ý

4:18

Giống như một vũ công có thể uyển chuyển lướt từ múa ba lê

to the spirited moves of salsa.

4:21

sang những bước di chuyển sôi động của điệu salsa.

Mạch ý

Kind of like ... để mở đầu một phép so sánh

Kind of like mở đầu một phép so sánh tương đối, dễ hình dung. Cụm từ này báo cho người nghe rằng hình ảnh tiếp theo không hoàn toàn giống theo nghĩa đen, nhưng có thể giúp giải thích ý tưởng. Ở đây, vũ công chuyển mượt mà từ ba lê sang salsa đại diện cho một người có thể linh hoạt chuyển đổi giữa những phong cách rất khác nhau. Phép so sánh biến ý tưởng trừu tượng về sự toàn diện thành một hình ảnh sinh động; nó không khẳng định rằng người đó thực sự biết nhảy.

Luyện tập

Bạn muốn so sánh việc lắp một chiếc kệ với việc làm theo công thức nấu ăn. Câu nào mở đầu sự so sánh đó như một phép liên tưởng tương đối?

  1. Instead of following a recipe, assembling the shelf is easier if you take one step at a time.
  2. Kind of like following a recipe, assembling the shelf is easier if you take one step at a time.
  3. After following a recipe, assembling the shelf is easier if you take one step at a time.
Xem đáp án

Kind of like following a recipe, assembling the shelf is easier if you take one step at a time.

He defeated Anand to become the world chess champion

4:24

Anh đã đánh bại Anand để trở thành nhà vô địch cờ vua thế giới

for the first time in 2013.

4:27

lần đầu tiên vào năm 2013.

Unbelievable.

4:29

"Thật không thể tin được."

Magnus Carlsen,

4:30

"Magnus Carlsen,

champion of the world.

4:32

nhà vô địch thế giới."

This signaled the rise of a new era of players Mạch ý

4:33

Điều này báo hiệu sự trỗi dậy của một kỷ nguyên mới của những người chơi

who grew up in the age of online chess.

4:35

những người đã lớn lên trong thời đại cờ vua trực tuyến.

Mạch ý

signaled the rise of a new era: trình bày sự kiện như một thay đổi lịch sử

Cụm signaled the rise of a new era trình bày một sự kiện như bằng chứng cho thấy một thời kỳ hoặc thế hệ rộng lớn hơn đang bắt đầu. Nó đưa lời kể từ thành tích của một kỳ thủ lên một sự thay đổi lịch sử lớn hơn. Ở đây, signaled có nghĩa là đánh dấu hoặc cho thấy; nó không có nghĩa sự kiện đó một mình gây ra cả kỷ nguyên mới. Cách diễn đạt này thường được dùng khi tác giả giải thích vì sao một sự kiện riêng lẻ có ý nghĩa trong một câu chuyện lớn hơn.

Luyện tập

Trong “The victory signaled the rise of a new era”, “signaled the rise of a new era” có nghĩa là gì?

  1. Nó trực tiếp gây ra mọi thay đổi về sau.
  2. Nó có nghĩa thời kỳ cũ chưa từng tồn tại.
  3. Nó cho thấy một thời kỳ mới đang bắt đầu.
Xem đáp án

Nó cho thấy một thời kỳ mới đang bắt đầu.

Although Carlsen has benefited from competing against players online Ngữ pháp

4:38

Mặc dù Carlsen đã được hưởng lợi từ việc cạnh tranh với các đối thủ trực tuyến

and getting access to instant game analysis,

4:42

và được tiếp cận với các phân tích trò chơi tức thì,

advantages legends like Bobby Fischer never had,

4:44

những lợi thế mà các huyền thoại như Bobby Fischer chưa từng có,

he's been pretty clear that computers themselves

4:47

anh đã nói khá rõ ràng rằng bản thân máy tính

are boring to play against.

4:50

thật nhàm chán khi đối đầu.

Ngữ pháp

Although: mở đầu quan hệ nhượng bộ

Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: nó thừa nhận một sự thật có thể khiến người nghe dự đoán một kết quả, sau đó mệnh đề chính đưa ra kết quả khác hoặc bất ngờ. Trong câu này, mệnh đề bắt đầu bằng Although thừa nhận Carlsen nhận được nhiều lợi ích từ công nghệ trực tuyến. Mệnh đề chính sau đó đối lập những lợi ích đó với quan điểm của anh rằng đấu với máy tính rất nhàm chán.

Luyện tập

Chọn từ hoàn thành đúng câu sau: ____ Leo was tired, he finished the project.

  1. Despite
  2. Although
  3. But
Xem đáp án

Although

He refused to play the chess engine Mittens, Văn hóa

4:52

Anh từ chối chơi với động cơ cờ vua Mittens,

calling it a soulless computer.

4:54

gọi nó là một cỗ máy tính vô hồn.

Văn hóa

chess engine Mittens: phần mềm chơi cờ vua

Chess engine là phần mềm tính toán các thế cờ và chọn hoặc đề xuất nước đi. Ở đây, Mittens là tên được đặt cho một đối thủ do máy tính điều khiển như vậy. Vì thế, play the chess engine Mittens có nghĩa là chơi một ván cờ với phần mềm đó. Engine không chỉ động cơ xe cộ, và Mittens không phải là một kỳ thủ con người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ chính xác gồm hai từ đã học trong ghi chú này: I used a ____ to analyze the chess position.

Xem đáp án

chess engine

Yet, the might of machines is undeniable. Cách dùng từ

4:58

Tuy nhiên, sức mạnh của máy móc là không thể phủ nhận.

Cách dùng từ

the might of machines: danh từ might mang nghĩa sức mạnh

Ở đây, might là danh từ mang nghĩa sức mạnh lớn lao. Cấu trúc the might of + danh từ gọi tên sức mạnh ấn tượng mà người hoặc vật đó sở hữu. Machines chỉ máy tính hoặc hệ thống máy tính theo nghĩa rộng. Câu này nói rằng không thể phủ nhận sức mạnh của chúng; might ở đây không có nghĩa là “có lẽ”.

Luyện tập

Trong câu “The might of machines is undeniable,” might có nghĩa là gì?

  1. khả năng máy móc tồn tại
  2. sức mạnh của máy móc
  3. sự cho phép để máy móc hành động
Xem đáp án

sức mạnh của máy móc

Kasparov famously lost against the IBM supercomputer Deep Blue Văn hóa

5:01

Kasparov đã nổi tiếng để thua siêu máy tính Deep Blue của IBM

in a series of matches in 1997.

5:05

trong một loạt các trận đấu vào năm 1997.

Văn hóa

Siêu máy tính Deep Blue của IBM

IBM supercomputer Deep Blue là một cụm danh từ. IBM cho biết công ty chế tạo chiếc máy, supercomputer cho biết đó là loại máy gì, còn Deep Blue là tên riêng của máy, không phải phần mô tả một màu sắc hay biệt danh của một người. Trận cờ vua năm 1997 giữa máy và nhà vô địch thế giới Garry Kasparov trở thành một cột mốc trong lịch sử cờ vua giữa con người với máy tính vì máy đã thắng trận đấu. Việc nhắc đến sự kiện này đưa ra bằng chứng lịch sử cụ thể cho nhận định rằng máy tính đã trở thành đối thủ cờ vua đáng gờm.

Luyện tập

Trong câu này, Deep Blue chỉ điều gì?

  1. Một siêu máy tính của IBM từng chơi cờ vua với Garry Kasparov
  2. Biệt danh của Garry Kasparov
  3. Một sắc xanh dùng để đánh dấu một bên bàn cờ
Xem đáp án

Một siêu máy tính của IBM từng chơi cờ vua với Garry Kasparov

In the final game,

5:08

Trong ván đấu cuối cùng,

he was crushed in just over an hour.

5:09

ông đã bị nghiền nát chỉ trong hơn một giờ.

So, while computers stand as formidable opponents Mạch ý

5:11

Vì vậy, trong khi máy tính đứng sừng sững như những đối thủ đáng gờm

in the realm of chess,

5:14

trong lĩnh vực cờ vua,

does any human stand a chance against Thành ngữ

5:15

liệu có bất kỳ con người nào có cơ hội chống lại

the might of Magnus Carlsen?

5:17

sức mạnh của Magnus Carlsen?

Mạch ý

Chuyển chủ đề bằng So, while ... does any human stand a chance ...?

So đánh dấu sự chuyển tiếp từ ví dụ trước. Mệnh đề mở đầu với while trước hết thừa nhận một điều đã được chấp nhận: máy tính là đối thủ cờ vua đáng gờm. Phần này cung cấp thông tin nền chứ không mang thông điệp chính của câu. Sau đó, câu hỏi chính chuyển sự chú ý từ máy tính sang Magnus Carlsen. Ở đây, does any human stand a chance...? là một câu hỏi tu từ: nó nhấn mạnh sự thống trị có vẻ áp đảo của Carlsen chứ không thực sự yêu cầu khán giả nêu tên một người thách đấu. Cấu trúc nhượng bộ + câu hỏi tu từ tạo ra một bước chuyển chủ đề đầy kịch tính.

Luyện tập

Câu này chủ yếu thực hiện chức năng gì trong phần bình luận?

  1. Câu này thừa nhận máy tính rất mạnh, sau đó dùng câu hỏi tu từ để nhấn mạnh rằng bất kỳ con người nào cũng rất khó đánh bại Magnus Carlsen.
  2. Câu này cho rằng máy tính và Magnus Carlsen có cùng một kiểu sức mạnh.
  3. Câu này yêu cầu khán giả nêu tên chiếc máy tính đã đánh bại Magnus Carlsen.
Xem đáp án

Câu này thừa nhận máy tính rất mạnh, sau đó dùng câu hỏi tu từ để nhấn mạnh rằng bất kỳ con người nào cũng rất khó đánh bại Magnus Carlsen.

Thành ngữ

stand a chance against: có khả năng thực tế để thắng

Trong câu hỏi này, stand a chance against có nghĩa là “có khả năng thực tế để cạnh tranh thành công hoặc đánh bại ai đó”. Đây là một thành ngữ: stand không miêu tả tư thế cơ thể, còn chance chỉ khả năng thành công. Cấu trúc là stand a chance against + đối thủ hoặc thế lực mạnh. Ở đây, câu hỏi nhấn mạnh rằng bất kỳ ai cũng sẽ rất khó cạnh tranh với sức mạnh của Magnus Carlsen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có khả năng thực tế để đánh bại”: With our best players back, we might ____ the league leaders.

Xem đáp án

stand a chance against

Chess players are believed to peak Ngữ pháp

5:20

Người chơi cờ vua được cho là đạt đến đỉnh cao

between 35 and 45 years old.

5:21

trong khoảng từ 35 đến 45 tuổi.

Ngữ pháp

are believed to peak: tường thuật một nhận định chung

Cấu trúc subject + be believed + to-infinitive tường thuật một nhận định mà không nêu ai là người tin vào nhận định đó. Chủ thể của ý được tường thuật được đặt trước: Chess players are believed to peak có nghĩa là People generally believe that chess players peak. Cách diễn đạt này tạo khoảng cách với nhận định và không trình bày nó như một điều đã được chứng minh hoặc đúng với mọi kỳ thủ. Ở đây, peak là động từ có nghĩa là “đạt đến mức phong độ cao nhất”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tường thuật bị động có nghĩa là “mọi người thường cho rằng”: These birds ____ migrate at night.

Xem đáp án

are believed to

Carlsen is 32 going on 33 Thành ngữ

5:24

Carlsen 32 tuổi đang bước sang tuổi 33

at the time of this video.

5:27

vào thời điểm làm video này.

Thành ngữ

going on 33: sắp bước sang tuổi tiếp theo

“32 going on 33” có nghĩa là hiện tại anh ấy 32 tuổi và đang tiến gần đến sinh nhật 33 tuổi. Cấu trúc là tuổi hiện tại + going on + tuổi tiếp theo. Ở đây, going on không có nghĩa là “tiếp tục một hoạt động”. Trong cách nói về tuổi, cụm này cho biết một người sắp bước sang tuổi tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nói tuổi ở trên: Maya is 14 ____ 15.

Xem đáp án

going on

It's hard to believe he may not have reached his prime. Ngữ pháp

5:29

Thật khó để tin rằng anh ấy có thể vẫn chưa đạt đến thời kỳ đỉnh cao của mình.

Ngữ pháp

may not have reached his prime: một khả năng được nêu thận trọng

May not have reached kết hợp may + not + have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này nhìn ngược từ hiện tại và cho biết việc chưa đạt đến một giai đoạn là khả năng có thật, chứ không phải điều chắc chắn. Trong câu này, his prime có nghĩa là thời kỳ anh ấy thi đấu tốt nhất. Người nói đang thận trọng gợi ý rằng đỉnh cao đó có thể vẫn còn ở phía trước; câu này không khẳng định rằng anh ấy chắc chắn chưa đạt tới nó.

Luyện tập

Câu nào thận trọng gợi ý rằng Leo có thể vẫn chưa đạt đến trình độ tốt nhất của mình?

  1. Leo has not reached his prime yet.
  2. Leo cannot have reached his prime yet.
  3. Leo may not have reached his prime yet.
Xem đáp án

Leo may not have reached his prime yet.

Even harder to believe that he may be tired of playing the game. Mạch ý

5:31

Thậm chí còn khó tin hơn khi anh ấy có thể đã chán chơi trò chơi này.

Mạch ý

Even harder to believe that: lược bỏ It is và tăng cấp độ nhấn mạnh

Trong mảnh câu mang phong cách bình luận này, Even harder to believe that lược bỏ It is. Dạng đầy đủ là It is even harder to believe that he may be tired of playing the game. Việc bỏ phần mở đầu khiến nhận định tiếp theo xuất hiện nhanh và được nhấn mạnh hơn. Harder so sánh nhận định này với ý trước đó vốn đã khó tin. Even làm mức độ tăng thêm: khả năng anh ấy đã chán cuộc chơi được trình bày là đáng ngạc nhiên hơn hoặc khó tin hơn. Câu này không có nghĩa là việc chơi trở nên khó hơn về mặt thể chất.

Luyện tập

Câu đầy đủ nào giữ đúng nhất cấu trúc và ý nghĩa của mảnh câu ban đầu?

  1. It is even harder to believe that he may be tired of playing the game.
  2. Playing the game is even harder because he may be tired.
  3. It is hard for him to play the game because the game is difficult.
Xem đáp án

It is even harder to believe that he may be tired of playing the game.

He decided not to defend his title Cụm từ

5:35

Anh đã quyết định không bảo vệ danh hiệu của mình

at the World Chess Championship in 2023,

5:37

tại Giải Vô địch Cờ vua Thế giới vào năm 2023,

Cụm từ

defend his title: thi đấu để tiếp tục là nhà vô địch

Defend his title là một cách diễn đạt trong thể thao. Người đang giữ danh hiệu defend a title bằng cách tham gia giải đấu liên quan tiếp theo và cố gắng tiếp tục làm nhà vô địch. Defend mô tả nỗ lực chứ không đảm bảo kết quả. Ở đây, not to defend his title có nghĩa là anh ấy chọn không tham gia giải vô địch với tư cách đương kim vô địch; không có nghĩa là anh ấy từ chối biện luận rằng danh hiệu đó là hợp lệ.

Luyện tập

Dùng cụm từ thể thao có nghĩa là “thi đấu với tư cách đương kim vô địch và cố gắng giữ chức vô địch”: As last year's champion, Maya will ____ next month.

Xem đáp án

defend her title

explaining in his podcast,

5:40

giải thích trong podcast của mình,

I am not motivated to play Cụm từ

5:41

"Tôi không có động lực để chơi

another match.

5:46

một trận đấu khác.

Cụm từ

not motivated to play: thiếu động lực chứ không thiếu khả năng

Trong not motivated to play, motivated là tính từ đứng sau be để mô tả người nói, còn động từ nguyên mẫu to play nêu hành động. Từ phủ định not cho biết người nói thiếu động lực hoặc mong muốn thực hiện hành động đó. Cụm từ này nói về sự sẵn lòng hoặc động lực bên trong, không phải kỹ năng hay khả năng thể chất. Ở đây, người nói cho biết mình không đủ muốn chơi thêm một ván nữa; họ không nói rằng mình không thể chơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “không có động lực hoặc mong muốn để”: After a difficult week, I am ____ practice tonight.

Xem đáp án

not motivated to

I feel that

5:47

Tôi cảm thấy rằng

um I simply feel that

5:52

ừm tôi chỉ đơn giản cảm thấy rằng

I don't have a lot to gain.

5:55

tôi không có nhiều thứ để đạt được.

I don't particularly

5:59

Tôi không đặc biệt

um I don't particularly like it.

6:02

ừm tôi không đặc biệt thích nó."

For the five-time champion,

6:04

Đối với nhà vô địch năm lần,

it was akin to abdicating his crown. Thành ngữ

6:06

điều đó giống như việc thoái vị nhường ngôi.

Thành ngữ

akin to abdicating his crown: ẩn dụ hoàng gia về việc từ bỏ danh hiệu

Akin to có nghĩa là “tương tự” hoặc “có thể so sánh với”; cụm này báo hiệu một phép so sánh chứ không phải hai điều giống hệt nhau theo nghĩa đen. Ở đây, theo sau nó là cụm -ing abdicating his crown, cung cấp hình ảnh dùng để so sánh. Abdicate là việc một vị quân chủ từ bỏ ngai vàng, còn crown có thể tượng trưng cho quyền lực hoàng gia. Khi dùng theo nghĩa ẩn dụ, cụm từ này mô tả lựa chọn không bảo vệ danh hiệu của nhà vô địch như việc tự nguyện từ bỏ vị trí cao nhất, khiến quyết định mang sức nặng nghiêm túc và kịch tính.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? For the longtime captain, leaving the team was akin to abdicating his crown.

  1. Việc rời đội khiến ông cảm thấy giống như một người cai trị tự nguyện từ bỏ quyền lực.
  2. Rời đội và thoái vị, từ bỏ vương miện là hai sự việc hoàn toàn giống nhau.
  3. Việc rời đội chứng minh rằng ông đã trở thành một vị vua thật sự.
  4. Ông mất vị trí chỉ vì bị một đội trưởng khác đánh bại.
Xem đáp án

Việc rời đội khiến ông cảm thấy giống như một người cai trị tự nguyện từ bỏ quyền lực.

I don't rule out a return Cụm động từ

6:08

"Tôi không loại trừ khả năng quay trở lại

in the future,

6:11

trong tương lai,

Cụm động từ

rule out a return: vẫn để ngỏ khả năng quay lại

Trong câu này, rule out có nghĩa là xác định rằng điều gì đó không thể xảy ra hoặc sẽ không xảy ra. A return là việc quay lại cùng một hoạt động hoặc vai trò. Vì cụm này đứng sau don't, người nói vẫn để ngỏ khả năng quay lại trong tương lai. Đây là cách thận trọng thừa nhận một khả năng, chứ không phải lời hứa rằng việc quay lại chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Câu nào vẫn để ngỏ khả năng quay lại mà không hứa rằng điều đó sẽ xảy ra?

  1. I have ruled out a return next year.
  2. I guarantee a return next year.
  3. I don't rule out a return next year.
Xem đáp án

I don't rule out a return next year.

but I wouldn't particularly

6:13

nhưng tôi sẽ không đặc biệt

uh count on it. Cụm động từ

6:17

ờ trông mong vào điều đó."

Cụm động từ

count on it: dựa vào một kết quả được mong đợi

Count on something có nghĩa là dựa vào điều gì đó hoặc tin chắc rằng điều đó sẽ xảy ra. Ở đây, it chỉ khả năng quay lại trong tương lai, nên count on it có nghĩa là kỳ vọng lần quay lại đó sẽ xảy ra. Khi dùng với wouldn't particularly, người nói hạ mức độ tin tưởng mà không khẳng định rằng việc quay lại là không thể. Thông điệp thực tế là đừng quá trông chờ, chứ không phải điều đó chắc chắn sẽ không xảy ra.

Luyện tập

Câu trả lời nào cho biết một kết quả có thể xảy ra nhưng không nên yên tâm trông đợi?

  1. It has already happened.
  2. You can count on it.
  3. I wouldn't count on it.
Xem đáp án

I wouldn't count on it.

He's also taken a liking to poker, Thành ngữ

6:19

Anh ấy cũng bắt đầu thích poker,

though he says he has no grand ambitions there.

6:21

mặc dù anh ấy nói anh không có tham vọng lớn lao nào ở đó.

Thành ngữ

taken a liking to poker: một sở thích mới

Take a liking to someone or something có nghĩa là bắt đầu thích một người hoặc một điều gì đó, thường gợi ý rằng cảm giác yêu thích này hình thành theo thời gian. Ở đây, has taken a liking to poker cho biết poker đã trở thành một trong những sở thích của anh ấy. Cấu trúc là take a liking to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong cụm này, take không mang nghĩa đen là “lấy”, còn liking chỉ sự yêu thích hoặc ưa chuộng chứ không phải lượt “thích” trên mạng xã hội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take a liking to: Last semester, Maya ____ photography after joining the school club.

Xem đáp án

took a liking to

For someone who likes to win above everything,

6:24

Đối với một người thích chiến thắng hơn tất cả,

don't count him out of chess just yet. Cụm động từ

6:26

đừng vội gạch tên anh ra khỏi cờ vua lúc này.

Cụm động từ

count him out: cho rằng anh ấy không còn cơ hội

Count someone out có nghĩa là quyết định rằng một người không còn cơ hội thực tế để thành công, cạnh tranh hoặc quay lại. Mệnh lệnh don't count him out nhắc người nghe đừng gạt bỏ cơ hội của anh ấy. just yet bổ sung ý rằng đưa ra nhận định này ngay bây giờ vẫn còn quá sớm. Count ở đây không liên quan đến việc tính một con số.

Luyện tập

Trong câu Don't count the rookie out yet, count the rookie out có nghĩa là gì?

  1. Đừng vội quyết định rằng người mới không còn cơ hội.
  2. Đừng vội dựa vào người mới.
  3. Đừng vội mời người mới.
Xem đáp án

Đừng vội quyết định rằng người mới không còn cơ hội.

Yeah!

6:29

"Đúng vậy!"

Trying to guess your opponent's next move

6:31

Cố gắng đoán nước đi tiếp theo của đối thủ

while plotting your best move feels like one giant logic puzzle. Mạch ý

6:33

trong khi vạch ra nước đi tốt nhất của bạn có cảm giác giống như một câu đố logic khổng lồ.

Mạch ý

feels like one giant logic puzzle: có cảm giác như một câu đố logic khổng lồ

Ở đây, feels like đưa ra một phép so sánh dựa trên trải nghiệm của người nói. Hoạt động dài—đoán nước đi tiếp theo của đối thủ trong khi lên kế hoạch cho nước đi của mình—được tóm lại bằng one giant logic puzzle. Câu này không nói rằng hoạt động đó thật sự là một câu đố duy nhất. Hãy dùng feel(s) like + cụm danh từ để mô tả cảm giác hoặc đặc điểm tổng thể của một việc từ góc nhìn cá nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng feels like + cụm danh từ để so sánh một hoạt động với một trải nghiệm tổng thể?

  1. Learning this new game feels like one giant logic puzzle.
  2. It feels as if the rules change every minute.
  3. I feel like learning a new game tonight.
Xem đáp án

Learning this new game feels like one giant logic puzzle.

I've found that Brilliant's logic puzzles

6:37

Tôi đã nhận ra rằng các câu đố logic của Brilliant

have improved my analytical thinking skills.

6:39

đã cải thiện kỹ năng tư duy phân tích của tôi.

Just taking a few minutes out of my day

6:41

Chỉ dành vài phút ra khỏi ngày của tôi

has made a huge difference for me, Cụm từ

6:43

đã tạo ra một sự khác biệt to lớn đối với tôi,

Cụm từ

made a huge difference for me: tạo nên thay đổi rất lớn đối với tôi

Cụm made a huge difference for me có nghĩa là một điều gì đó đã tạo ra ảnh hưởng rất mạnh và dễ nhận thấy đối với trải nghiệm hoặc kết quả của người nói. Ở đây, người nói cho biết một thói quen nhỏ chỉ mất vài phút mỗi ngày đã giúp mình rất nhiều. Trong make a difference for someone, difference có nghĩa là một thay đổi hoặc lợi ích đáng kể, không phải độ chênh lệch về số. Cấu trúc này có thể dùng để đánh giá tác động của một thói quen, công cụ hoặc quyết định; huge nhấn mạnh mức độ tác động.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một thay đổi nhỏ đã tạo ra ảnh hưởng tích cực rất lớn đối với người nói?

  1. Using a weekly planner made a huge difference for me.
  2. The weekly planner made the difference between finishing on time and missing the deadline.
  3. Using a weekly planner helped me tell the difference between urgent and non-urgent tasks.
Xem đáp án

Using a weekly planner made a huge difference for me.

and it can for you, too. Ngữ pháp

6:45

và nó cũng có thể đối với bạn.

Ngữ pháp

it can for you, too: can thay cho cụm động từ được lặp lại

Ở đây, can không tự diễn đạt toàn bộ hành động, còn for you không phải là tân ngữ của can. Can thay cho cụm động từ make a huge difference đã xuất hiện trước đó. Ý đầy đủ là: “...and it can make a huge difference for you, too.” Trong tiếng Anh, cụm động từ thường được lược bỏ sau động từ khuyết thiếu như can, will hoặc might khi hành động đó vừa được nhắc đến. Cách này làm câu ngắn hơn mà không thay đổi hành động người nghe hiểu được.

Luyện tập

Trong câu “This routine has improved my sleep, and it can for you, too,” can thay cho cụm nào?

  1. can give you permission
  2. can be for you
  3. can improve your sleep
Xem đáp án

can improve your sleep

And it's free to try out. Cụm động từ

6:46

Và nó hoàn toàn miễn phí để dùng thử.

Cụm động từ

try out: thử một thứ trước khi quyết định

Ở đây, try out có nghĩa là sử dụng hoặc thử dịch vụ trong một thời gian ngắn để xem nó có hữu ích hoặc phù hợp hay không. Nó không có nghĩa là cố gắng đi ra ngoài; try out hoạt động như một cụm động từ hoàn chỉnh. Trong free to try out, tân ngữ được hiểu từ ngữ cảnh. Ý của câu là việc dùng thử dịch vụ không mất phí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “thử để xem có phù hợp hay không”: You can ____ the new app before paying.

Xem đáp án

try out

Brilliant is a website and app where you can learn math,

6:48

Brilliant là một trang web và ứng dụng nơi bạn có thể học toán,

data science, and computer science interactively.

6:51

khoa học dữ liệu, và khoa học máy tính một cách tương tác.

Whether you'd like to brush up on what you already know Ghi chú

6:54

Cho dù bạn muốn ôn lại những gì bạn đã biết

Cụm động từ

Brush up on: ôn lại kiến thức hoặc kỹ năng đã có

Brush up on có nghĩa là ôn lại kiến thức hoặc luyện lại một kỹ năng đã học để có thể sử dụng thành thạo trở lại. Trong câu này, tân ngữ what you already know xác nhận rằng việc học không bắt đầu từ con số không. Cấu trúc thường dùng là brush up on + chủ đề hoặc kỹ năng, chẳng hạn brush up on fractions hoặc brush up on my Spanish.

Luyện tập

Leo đã học sơ cứu vào năm ngoái nhưng quên một số bước. Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng cậu ấy muốn ôn lại kiến thức cũ?

  1. He wants to stop using first aid.
  2. He wants to learn first aid for the first time.
  3. He wants to brush up on first aid.
Xem đáp án

He wants to brush up on first aid.

or dive into more advanced topics, Cụm động từ

6:56

hoặc đi sâu vào các chủ đề nâng cao hơn,

Cụm động từ

dive into: bắt đầu tìm hiểu sâu một chủ đề

Ở đây, dive into được dùng theo nghĩa bóng: bắt đầu khám phá hoặc xử lý một chủ đề một cách tích cực và chuyên sâu. Hình ảnh gợi ra là đi hẳn vào một việc, chứ không phải thật sự nhảy xuống nước. Cấu trúc là dive into + chủ đề, nhiệm vụ hoặc cuộc thảo luận. Cụm này thường gợi sự hào hứng và nhập cuộc nhanh, nên người nói đang giới thiệu các chủ đề nâng cao như những nội dung mà người học có thể bắt đầu tìm hiểu nghiêm túc.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là “bắt đầu tìm hiểu sâu”: After the overview, we'll ____ the hardest topic.

Xem đáp án

dive into

there's something for everyone.

6:58

luôn có điều gì đó cho tất cả mọi người.

Ngữ pháp

Whether ... or: hai lựa chọn, một kết quả chung

Whether A or B đưa ra hai lựa chọn và cho biết cùng một mệnh đề chính áp dụng cho cả hai. Trong câu này, A là ôn lại nội dung quen thuộc và B là khám phá các chủ đề nâng cao; trong cả hai trường hợp, người nói đều cho biết có nội dung hữu ích. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo hướng bao quát thay vì yêu cầu người nghe chọn ngay: Whether A or B, + một kết quả đúng với cả A và B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ nối cho thấy kết quả áp dụng cho cả hai lựa chọn: "____ you choose the red team ____ the blue team, you can still join the game."

Xem đáp án

Whether · or

You can try out Brilliant for free for 30 days

6:59

Bạn có thể dùng thử Brilliant miễn phí trong 30 ngày

using my custom link in the description.

7:02

bằng cách sử dụng liên kết tùy chỉnh của tôi trong phần mô tả.

brilliant.org/newsthink.

7:05

brilliant.org/newsthink.

The first 200 people who sign up via my link Cụm động từ

7:07

200 người đầu tiên đăng ký qua liên kết của tôi

Cụm động từ

sign up via my link: đăng ký qua một URL cụ thể

Sign up có nghĩa là đăng ký hoặc ghi danh một dịch vụ, khóa học, sự kiện hay tài khoản. Via my link xác định con đường dùng để thực hiện việc đó: người đăng ký phải sử dụng URL do người nói cung cấp. Cấu trúc là sign up via + kênh hoặc liên kết, dù sign up using + liên kết cũng tự nhiên. Trong câu này, toàn bộ cụm từ đặt ra điều kiện để xác định ai thuộc nhóm 200 người đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành lời kêu gọi hành động bằng tiếng Anh với cụm bốn từ trong bài học này có nghĩa là “đăng ký qua URL tôi đã cung cấp”: To join the coding club, ____.

Xem đáp án

sign up via my link

will get 20% off their premium subscription,

7:10

sẽ được giảm giá 20% cho đăng ký trả phí của họ,

unlocking all of Brilliant's courses. Ngữ pháp

7:13

mở khóa tất cả các khóa học của Brilliant.

Ngữ pháp

unlocking all of Brilliant's courses như một mệnh đề chỉ kết quả

Mệnh đề -ing ở cuối câu là phần bổ sung chỉ kết quả. Nó giải thích tác động của việc có gói đăng ký cao cấp: người đăng ký được truy cập tất cả các khóa học của Brilliant. Ở đây, unlock có nghĩa là “cho phép truy cập nội dung số”, chứ không phải mở một ổ khóa thật. Được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy, unlocking rút gọn ý “and this unlocks...”. Nguyên nhân được ngầm hiểu là toàn bộ tình huống phía trước—có gói đăng ký cao cấp—chứ không phải các khóa học.

Luyện tập

Phần cuối “unlocking all of Brilliant's courses” có chức năng gì trong câu?

  1. Nó bổ sung kết quả hoặc lợi ích của việc có gói đăng ký cao cấp.
  2. Nó nói rằng các khóa học tạo ra mức giảm giá cho gói đăng ký.
  3. Nó nói rằng các khóa học đang mở một ổ khóa thật.
Xem đáp án

Nó bổ sung kết quả hoặc lợi ích của việc có gói đăng ký cao cấp.

Thanks for watching.

7:15

Cảm ơn vì đã xem.

For NewsThink,

7:16

Đối với NewsThink,

I'm Cindy Pom.

7:17

Tôi là Cindy Pom.