Có phải chúng ta ngày càng dễ bị dị ứng hơn không? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
994 từ 174 từ/phút

Tổng quan video: Beth và Neil phân biệt dị ứng với chứng không dung nạp, mô tả các triệu chứng thường gặp và bàn về ảnh hưởng thực tế lẫn xã hội khi phải sống cùng nhiều loại dị ứng. Qua trải nghiệm đi ăn nhà hàng của Mia và số liệu tại Úc, chương trình còn giải thích tỷ lệ dị ứng thay đổi theo tuổi ra sao, đồng thời đề cập ngắn gọn đến nghiên cứu vitamin D và liệu pháp miễn dịch. Các điểm tiếng Anh chính: 1. can't have anything with milk. — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Học cách nói tự nhiên trong hội thoại để thông báo một hạn chế ăn uống do dị ứng hoặc không dung nạp. Bạn có thể thay milk bằng các loại hạt, trứng, gluten hay thành phần khác để giải thích rõ thứ gì không an toàn và mình không thể ăn hoặc uống. 2. feel like I'm being a burden. — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Hiểu rằng burden được dùng theo nghĩa bóng để nói về nỗi lo nhu cầu của mình đang gây phiền toái cho người khác. Cách nói này giúp bạn diễn tả áp lực cảm xúc và xã hội khi phải yêu cầu sự sắp xếp đặc biệt, thay vì chỉ nói chung chung rằng mình làm người khác bất tiện. 3. does drop off — Cụm động từ: Nhận biết drop off mang nghĩa một con số, tỷ lệ hoặc mức độ giảm xuống, còn does tạo sự nhấn mạnh trong lời nói rằng sự suy giảm đó thực sự xảy ra. Bạn có thể dùng cụm này để mô tả thay đổi về tỷ lệ dị ứng, lượng người tham dự, nhu cầu, doanh số hoặc các xu hướng đo lường được khác.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello,

0:08

Xin chào,

and welcome to 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

và chào mừng đến với 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Beth.

0:12

Tôi là Beth.

And I'm Neil.

0:13

Và tôi là Neil.

In this episode,

0:14

Trong tập này,

we're talking about allergies.

0:15

chúng ta sẽ nói về dị ứng.

Allergies are when a certain food or material makes you feel sick. Ngữ pháp

0:17

Dị ứng là khi một loại thực phẩm hoặc chất nào đó làm bạn cảm thấy ốm.

Ngữ pháp

Allergies are when: mẫu định nghĩa X is/are when

Trong Allergies are when..., when mở đầu một tình huống dùng để giải thích allergies là gì. Từ này không hỏi về một thời điểm cụ thể; mệnh đề sau when mô tả điều kiện giúp nhận biết hiện tượng đó. Mẫu có thể áp dụng lại là X is/are when + mệnh đề. Mẫu này đưa ra định nghĩa đơn giản bằng cách nói điều gì xảy ra trong tình huống ấy.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa đơn giản bằng mẫu X is when: A power cut ____ the electricity suddenly stops.

Xem đáp án

is when

Do you have any allergies, Beth?

0:21

Bạn có bị dị ứng gì không, Beth?

Yeah,

0:23

Có,

so I am actually allergic to dairy, Cách dùng từ

0:23

thật ra tôi bị dị ứng với các sản phẩm từ sữa,

Cách dùng từ

allergic to dairy: be allergic to + danh từ

Allergic to dairy có nghĩa là người nói bị dị ứng với các sản phẩm từ sữa. Allergic là tính từ nên thường đứng sau một dạng của be, còn to mở đầu cho dị nguyên. Mẫu có thể áp dụng lại là be allergic to + danh từ. Dairy có nghĩa là sữa và các thực phẩm làm từ sữa, như phô mai và sữa chua. Từ này chỉ toàn bộ nhóm sản phẩm từ sữa, không chỉ sữa dùng làm đồ uống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ allergic và giới từ thường đi cùng: My brother is ____ peanuts.

Xem đáp án

allergic to

so I can't have anything with milk. Cụm từ

0:26

nên tôi không thể ăn uống bất cứ thứ gì có sữa.

Cụm từ

can't have anything with milk: nêu hạn chế ăn uống

Ở đây, have có nghĩa là ăn hoặc uống, không phải sở hữu. Vì vậy, can't have anything with milk cho biết người nói không thể ăn hoặc uống bất kỳ thứ gì có chứa sữa. Trong câu phủ định, anything khiến giới hạn này bao trùm mọi thứ có thể có: không một món nào chứa sữa được phép dùng. Mẫu can't have anything with + nguyên liệu thường được dùng để nói về hạn chế ăn uống.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói về hạn chế ăn uống bằng cụm từ mục tiêu: I ____ peanuts.

Xem đáp án

can't have anything with

So, no cheese,

0:28

Nghĩa là không phô mai,

no butter.

0:29

không bơ.

Um what about you, Neil?

0:30

Ừm, còn bạn thì sao, Neil?

Have you got any allergies?

0:31

Bạn có bị dị ứng gì không?

Well,

0:33

Chà,

I'm not great with dairy either, Ý định

0:34

tôi cũng không hợp với các sản phẩm từ sữa cho lắm,

Ý định

I'm not great with dairy either: một lời đáp nhẹ nhàng

I'm not great with ... là cách nói thân mật và nhẹ nhàng hơn để diễn đạt rằng bạn không xử lý, không chịu được hoặc không giỏi một việc nào đó. Ở đây chủ đề là dairy, nên câu này gợi ý rằng các sản phẩm từ sữa không hợp với người nói mà không nêu một tình trạng y tế cụ thể. Either ở cuối câu phủ định này có nghĩa là cũng. Nó liên kết lời đáp với vấn đề tương tự của một người khác: người nói cũng không hợp với các sản phẩm từ sữa.

Luyện tập

Một người bạn nói: “Spicy food bothers me.” Hãy hoàn thành lời đáp thân mật và nhẹ nhàng bằng cụm từ mục tiêu: “I'm ____ spicy food either.”

Xem đáp án

not great with

but it's not an allergy,

0:36

nhưng đó không phải là dị ứng,

more of an intolerance. Cách dùng từ

0:37

giống như là sự không dung nạp hơn.

Cách dùng từ

more of an intolerance: phân loại một cách thận trọng

More of an intolerance có nghĩa là “mô tả là tình trạng không dung nạp thì đúng hơn”. Cấu trúc more of a/an + danh từ dùng để phân loại một cách thận trọng, không tuyệt đối: người nói đặt một sự việc gần với một nhóm hơn là nhóm khác. Ở đây, intolerance mang nghĩa về sức khỏe: cơ thể phản ứng không tốt với một loại thực phẩm hoặc chất nào đó, hoặc không xử lý được nó tốt. Từ này không có nghĩa là không muốn chấp nhận hành vi hay ý tưởng của người khác.

Luyện tập

more of an intolerance có nghĩa gì trong câu này?

  1. Phản ứng này được mô tả là tình trạng không dung nạp sẽ đúng hơn là dị ứng.
  2. Người nói vừa bị dị ứng vừa có tình trạng không dung nạp.
  3. Người nói không thể chịu được hành vi của người khác.
Xem đáp án

Phản ứng này được mô tả là tình trạng không dung nạp sẽ đúng hơn là dị ứng.

So, it just makes me feel a bit bad rather than actually making me sick. Ngữ pháp

0:38

Vì vậy, nó chỉ làm tôi cảm thấy hơi khó chịu một chút thay vì làm tôi ốm thật sự.

Ngữ pháp

rather than actually making me sick: loại bỏ kết quả nghiêm trọng hơn

Rather than đưa ra kết quả bị loại bỏ hoặc được đính chính. Người nói cho biết phản ứng này gây khó chịu nhẹ, nhưng không dẫn đến kết quả nghiêm trọng hơn là thực sự bị bệnh. Sau rather than, making lặp lại ý của make ở trước mà không nhắc lại chủ ngữ it. Hai phần so sánh các tác động có cấu trúc song song: makes me feel a bit bad và making me sick.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cảm giác buồn ngủ đã xảy ra, còn bệnh nặng thì không?

  1. The medicine made me sleepy rather than seriously ill.
  2. The medicine made me sleepy because it made me seriously ill.
  3. The medicine made me sleepy as well as seriously ill.
Xem đáp án

The medicine made me sleepy rather than seriously ill.

Um but I do have hay fever, Ghi chú

0:43

Ừm, nhưng tôi lại bị sốt cỏ khô,

so I'm allergic to pollen.

0:45

tức là tôi bị dị ứng với phấn hoa.

Ngữ pháp

do nhấn mạnh trong do have

Trong câu khẳng định I do have..., do dùng để nhấn mạnh have. Ở đây, cụm này có nghĩa là “tôi thực sự có...” hoặc “tôi đúng là có...”; do không mang nghĩa “làm” hay “tạo ra”. Sau but, người nói dùng cấu trúc này để sửa một ấn tượng có thể đã hình thành và xác nhận một sự thật trái với thông tin trước đó. Mẫu có thể áp dụng cho câu khác là do/does/did + động từ nguyên mẫu: I do have, she does have và I did have.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng do + have để nhấn mạnh: "You don't have a library card." "Actually, I ____ one; it's in my backpack."

Xem đáp án

do have

Cách dùng từ

Hay fever như một thuật ngữ sức khỏe cố định

Hay fever là tên gọi thông dụng và cố định trong tiếng Anh của một chứng dị ứng thường do phấn hoa gây ra, ảnh hưởng đến mũi và đôi khi cả mắt. Trong câu này, so I'm allergic to pollen làm rõ nghĩa đó. Hãy hiểu hay fever như một cụm thống nhất. Cụm này không có nghĩa đen là cơn sốt do cỏ khô gây ra, và người bị hay fever có thể không hề sốt cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ cố định chỉ chứng dị ứng phấn hoa: Every spring, pollen gives Maya ____.

Xem đáp án

hay fever

That means in the summer months,

0:47

Điều đó có nghĩa là vào những tháng mùa hè,

I'm sneezing and coughing all the time.

0:48

tôi luôn bị hắt hơi và ho.

I get runny eyes and a runny nose, Cụm từ

0:51

Mắt tôi bị chảy nước và mũi thì chảy nước mũi,

Cụm từ

get runny eyes and a runny nose: các triệu chứng xuất hiện

Trong get runny eyes and a runny nose, get có nghĩa là “gặp phải” hoặc “bắt đầu có” triệu chứng, chứ không phải “nhận được”. Cấu trúc này trình bày các triệu chứng như điều xảy ra với người nói, thường là một phản ứng lặp lại. Một từ get áp dụng cho cả hai cụm triệu chứng: runny eyes và a runny nose. Ở đây, runny có nghĩa là có chất lỏng chảy ra: mắt chảy nước và mũi chảy dịch nhầy.

Luyện tập

Dùng động từ trong bài để hoàn thành phản ứng lặp lại: Whenever I clean a dusty room, I ____ itchy eyes and a runny nose.

Xem đáp án

get

and it also gives me a little bit of asthma.

0:54

và nó cũng làm tôi hơi bị hen suyễn một chút.

So, it's a bit of a pain. Thành ngữ

0:56

Thế nên, nó khá là phiền toái.

Thành ngữ

a bit of a pain: lời phàn nàn nhẹ và không trang trọng

A bit of a pain là một thành ngữ có nghĩa là “hơi rắc rối, khó chịu hoặc bất tiện”. Pain ở đây mang nghĩa bóng; câu này nhận xét về một sự bất tiện chứ không nhất thiết mô tả cơn đau thể chất. A bit of làm nhẹ giọng phàn nàn. Cụm này thừa nhận rằng có một điều thật sự gây phiền nhưng không nghe mạnh như It's awful hoặc It's a serious problem.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt không trang trọng trong bài có nghĩa là “hơi rắc rối”: Replacing the batteries every few days is ____.

Xem đáp án

a bit of a pain

Oh, yeah.

0:57

Ồ, đúng vậy.

That sounds really horrible.

0:58

Nghe thật tồi tệ.

Now,

0:59

Bây giờ,

scientific evidence shows that more people are developing allergies. Ghi chú

1:00

bằng chứng khoa học cho thấy ngày càng có nhiều người mắc chứng dị ứng.

Mạch ý

scientific evidence shows that...: đưa ra kết luận được bằng chứng hỗ trợ

scientific evidence shows that... là một khung diễn đạt dùng để trình bày kết luận. scientific evidence nêu nguồn căn cứ, shows có nghĩa là “cho thấy”, còn mệnh đề với that đưa ra kết luận. Trong câu này, khung diễn đạt chuyển từ một chủ đề cá nhân sang một nhận định rộng hơn về xu hướng. Khi đọc, hãy hiểu phần sau that là kết luận mà người nói cho rằng đã được nghiên cứu hỗ trợ.

Luyện tập

Chức năng chính của "scientific evidence shows that..." trong một báo cáo khoa học là gì?

  1. Đánh dấu một phỏng đoán cá nhân không có bằng chứng.
  2. Đưa ra một kết luận được nghiên cứu hỗ trợ.
  3. Mô tả một người đang cho người khác xem một bức ảnh.
Xem đáp án

Đưa ra một kết luận được nghiên cứu hỗ trợ.

Cụm từ

develop allergies: một tình trạng bắt đầu xuất hiện

Trong ngữ cảnh sức khỏe, develop có thể mang nghĩa “bắt đầu mắc một tình trạng khi tình trạng đó hình thành theo thời gian”. Vì vậy, are developing allergies có nghĩa là ngày càng có nhiều người bắt đầu bị dị ứng; cụm này không có nghĩa là tạo ra hay thiết kế chứng dị ứng. Cấu trúc tương tự được dùng với các danh từ về sức khỏe như develop symptoms, develop a rash và develop a condition.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì quá khứ, với nghĩa “dần dần bắt đầu bị dị ứng”: After several months in the dusty office, Maya ____.

Xem đáp án

developed allergies

In this program,

1:04

Trong chương trình này,

we're going to find out about what it's like living with an allergy Ghi chú

1:05

chúng ta sẽ tìm hiểu xem việc sống chung với dị ứng là như thế nào

Ngữ pháp

Dùng what it's like living with an allergy để mô tả trải nghiệm

Cụm từ này có nghĩa là “trải nghiệm sống chung với dị ứng”. Nó dùng cấu trúc what + be + like + -ing bên trong một câu lớn hơn, vì vậy toàn bộ cụm từ đóng vai trò là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp. Ở đây, living with an allergy có nghĩa là có tình trạng này và kiểm soát nó trong đời sống hằng ngày. Like hỏi trải nghiệm đó như thế nào; nó không phải động từ mang nghĩa “thích” và cũng không chỉ hỏi về vẻ ngoài.

Luyện tập

Câu nào hỏi đúng về trải nghiệm của một người bên trong một câu hỏi lớn hơn?

  1. Can you tell me what it looks like living on a boat?
  2. Can you tell me what it's like living on a boat?
  3. Can you tell me what is it like living on a boat?
Xem đáp án

Can you tell me what it's like living on a boat?

and where in the world has the highest rate of allergies. Cách dùng từ

1:09

và nơi nào trên thế giới có tỷ lệ dị ứng cao nhất.

Mạch ý

Dùng we're going to find out about để báo trước chủ đề

Trong câu này, we're going to find out about giới thiệu các chủ đề mà chương trình sẽ khám phá tiếp theo. Cụm từ này đóng vai trò như một tín hiệu tổ chức nội dung: người nghe có thể chờ đợi thông tin hoặc câu trả lời ở phần sau. Find out about có nghĩa là tìm hiểu thông tin về một chủ đề thông qua xem, nghe, đọc, đặt câu hỏi hoặc điều tra. Nó không có nghĩa là tìm thấy vị trí của một đồ vật.

Luyện tập

Ở đầu một chương trình khoa học, "We're going to find out about ocean currents" báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang kết thúc cuộc thảo luận.
  2. Người nói đã tìm thấy một đồ vật bị mất.
  3. Người nói đang giới thiệu trước một chủ đề mà người nghe sẽ tìm hiểu.
Xem đáp án

Người nói đang giới thiệu trước một chủ đề mà người nghe sẽ tìm hiểu.

Cách dùng từ

highest rate of allergies: rate chỉ tần suất tương đối

Trong câu này, rate cho biết dị ứng phổ biến đến mức nào trong một nhóm dân số, được đo tương ứng với quy mô của nhóm đó, chẳng hạn bằng tỷ lệ phần trăm. Ở đây, từ này không có nghĩa là tốc độ hay giá cả. Cấu trúc the highest rate of + tình trạng dùng để so sánh các nhóm hoặc địa điểm và xác định nơi có tần suất tương đối cao nhất.

Luyện tập

Trong câu “This town has the highest rate of bicycle theft,” rate có nghĩa là gì?

  1. Xe đạp di chuyển nhanh đến mức nào.
  2. Hiện tượng đó phổ biến đến mức nào so với quy mô dân số.
  3. Một chiếc xe đạp có giá bao nhiêu.
Xem đáp án

Hiện tượng đó phổ biến đến mức nào so với quy mô dân số.

But first,

1:12

Nhưng trước tiên,

I have a question for you, Beth.

1:13

tôi có một câu hỏi dành cho bạn, Beth.

What is the most common allergy in the world?

1:15

Dị ứng phổ biến nhất trên thế giới là gì?

Is it A, peanuts?

1:18

Đó là A, đậu phộng?

B, pollen?

1:19

B, phấn hoa?

Or C, dairy?

1:20

Hay C, sản phẩm từ sữa?

Um I'm going to say pollen. Ý định

1:22

Ừm, tôi sẽ chọn phấn hoa.

Ý định

I'm going to say pollen: đưa ra câu trả lời còn dè dặt

Trong một câu đố hoặc câu hỏi mà người nói chưa chắc chắn, I'm going to say + câu trả lời có nghĩa đó là lựa chọn hoặc phỏng đoán tốt nhất của người nói. Ở đây, pollen là câu trả lời được chọn. Dạng be going to vẫn giới thiệu điều người nói sắp nói ra, nhưng chức năng giao tiếp của nó là đưa ra câu trả lời ngay lúc đó, chứ không phải mô tả một hoạt động tương lai đã được lên kế hoạch. Cách nói này nghe ít tuyệt đối hơn việc chỉ nói It's pollen.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời cho câu đố bằng cụm từ trong bài dùng để đưa ra lựa chọn còn dè dặt: ____ the Pacific Ocean.

Xem đáp án

I'm going to say

A lot of people I know have hay fever.

1:24

Rất nhiều người tôi biết bị sốt cỏ khô.

Mm, including me.

1:27

Mm, bao gồm cả tôi.

Well, we'll find out the answer at the end of the show. Mạch ý

1:27

Chà, chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời vào cuối chương trình.

Mạch ý

find out the answer at the end of the show: biết đáp án vào cuối chương trình

Find out the answer có nghĩa là biết được hoặc tìm ra đáp án đúng. At the end of the show đánh dấu phần cuối của chương trình, không phải một địa điểm. Trong câu này, người dẫn chương trình trì hoãn việc đưa ra đáp án và cho người nghe biết khi nào đáp án sẽ được tiết lộ. Cách này tổ chức chương trình bằng việc nêu câu hỏi lúc này rồi giải đáp sau, đồng thời tạo sự tò mò.

Luyện tập

Câu này có chức năng gì trong chương trình?

  1. Câu này bảo người nghe tìm đáp án ở nơi khác.
  2. Câu này cho người nghe biết đáp án sẽ xuất hiện trong phần cuối.
  3. Câu này nói rằng đáp án đã được công bố.
Xem đáp án

Câu này cho người nghe biết đáp án sẽ xuất hiện trong phần cuối.

Now,

1:31

Bây giờ,

Beth, you're allergic to dairy,

1:31

Beth, bạn bị dị ứng với các sản phẩm từ sữa,

but imagine if you had over 50 allergies. Ngữ pháp

1:33

nhưng hãy tưởng tượng nếu bạn có hơn 50 chứng dị ứng.

Ngữ pháp

imagine if you had...: mời người nghe hình dung một tình huống giả định

Imagine if + mệnh đề mời người nghe hình dung một tình huống giả định. Ở đây, việc có hơn 50 loại dị ứng không được nói như một sự thật về Beth; đó là một tình huống nghiêm trọng hơn nhiều để cô ấy suy nghĩ. Mệnh đề if dùng had, một dạng quá khứ, để tạo khoảng cách với thực tế hiện tại. Sau imagine if, tiếng Anh thường dùng dạng quá khứ để trình bày một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời hình dung tình huống giả định bằng cấu trúc mục tiêu imagine + if: ____ you woke up and could fly.

Xem đáp án

Imagine if

That's the situation for Mia Silverman, who runs a social media account Allergies with Mia, Cụm từ

1:37

Đó là tình cảnh của Mia Silverman, người điều hành tài khoản mạng xã hội Allergies with Mia,

Cụm từ

run a social media account: quản lý tài khoản mạng xã hội

Trong runs a social media account, run có nghĩa là “quản lý hoặc vận hành”, không phải “chạy nhanh”. Mia chịu trách nhiệm duy trì hoạt động của tài khoản, chẳng hạn như lên kế hoạch và đăng nội dung. Cách dùng run này đi với những thứ cần được tổ chức liên tục: run an account, run a website, run a club hoặc run a business.

Luyện tập

Câu nào dùng run với nghĩa “quản lý hoặc vận hành”?

  1. Lena runs around the school library every morning.
  2. Lena runs a social media account for the school library.
  3. Lena runs to the school library before it closes.
Xem đáp án

Lena runs a social media account for the school library.

where she talks about living with lots of allergies. Cụm từ

1:43

nơi cô ấy nói về cuộc sống với vô số chứng dị ứng.

Cụm từ

living with lots of allergies: sống chung với nhiều loại dị ứng

Ở đây, living with lots of allergies có nghĩa là trải qua và kiểm soát nhiều loại dị ứng như một phần của cuộc sống hằng ngày. Live with + tình trạng sức khỏe thường cho thấy tình trạng đó kéo dài, chứ không có nghĩa là sống chung nhà với một người hay một vật. Cụm từ này tập trung vào cuộc sống trong tình trạng đó. Bản thân nó không khẳng định rằng người ấy luôn đau khổ hoặc tình trạng đó sẽ không bao giờ cải thiện.

Luyện tập

Câu nào dùng live with để mô tả việc sống với một tình trạng sức khỏe kéo dài?

  1. The series follows teenagers living near the hospital.
  2. The series follows teenagers living with their grandparents.
  3. The series follows teenagers living with diabetes.
Xem đáp án

The series follows teenagers living with diabetes.

My 50+ allergies include all nuts and their oils.

1:46

Hơn 50 chứng dị ứng của tôi bao gồm tất cả các loại hạt và dầu của chúng.

I'm allergic to all fish except for cooked tuna and cooked codfish. Ngữ pháp

1:49

Tôi bị dị ứng với tất cả các loại cá ngoại trừ cá ngừ nấu chín và cá tuyết nấu chín.

Ngữ pháp

except for cooked tuna and cooked codfish: nêu ngoại lệ

Except for đưa ra một hoặc nhiều đối tượng không tuân theo nhận định khái quát trước đó. Ở đây, all fish xác định phạm vi chung, nhưng cooked tuna và cooked codfish bị loại khỏi phạm vi ấy; vì vậy, chúng không thuộc nhóm cá gây ra tình trạng dị ứng được nhắc đến. Mẫu có thể áp dụng là quy tắc hoặc nhóm chung + except for + ngoại lệ. Mẫu này giúp nêu quy tắc chung trước, rồi thu hẹp phạm vi một cách chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “có một ngoại lệ”: The pool is open every day ____ Tuesday.

Xem đáp án

except for

Life for Mia involves a lot of planning, Cụm từ

1:55

Cuộc sống đối với Mia liên quan đến rất nhiều sự lên kế hoạch,

Cụm từ

involves a lot of planning: nói một việc đòi hỏi điều gì

Involves a lot of planning có nghĩa là việc lên kế hoạch là một phần cần thiết trong cuộc sống của Mia. Trong câu này, involve mang nghĩa trung tính: “bao gồm như một phần của hoạt động hoặc tình huống” hay “đòi hỏi”, chứ không phải “kéo ai đó vào rắc rối”. Mẫu có thể áp dụng là sự vật, hoạt động hoặc quá trình + involve(s) + danh từ hoặc dạng -ing. Mẫu này nêu công việc, các bước hoặc yêu cầu nằm trong một việc nào đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng công việc này đòi hỏi phải đi lại thường xuyên?

  1. The job is involved in traveling regularly.
  2. The job involves traveling regularly.
  3. The job involves to travel regularly.
Xem đáp án

The job involves traveling regularly.

as she told BBC World Service program What in the World.

1:57

như cô đã chia sẻ trên chương trình What in the World của BBC World Service.

And having these 50+ allergies impacts my life every single day. Cụm từ

2:01

Và việc có hơn 50 chứng dị ứng này ảnh hưởng đến cuộc sống của tôi mỗi ngày.

Cụm từ

impacts my life every single day: ảnh hưởng đến cuộc sống của tôi mỗi ngày

Trong impacts my life, impact là động từ có nghĩa là tác động đến cuộc sống của tôi. Nó diễn tả một ảnh hưởng trừu tượng, không phải sự va chạm vật lý. Every single day tạo thêm sự nhấn mạnh: ảnh hưởng này lặp lại ngày này qua ngày khác chứ không chỉ thỉnh thoảng. Cấu trúc impact + người hoặc lĩnh vực cũng có thể dùng để nói về ảnh hưởng đến sức khỏe, công việc, giấc ngủ hoặc kế hoạch.

Luyện tập

impacts my sleep ở đây có nghĩa là gì? The long commute impacts my sleep every night.

  1. nó ảnh hưởng đến cách tôi ngủ
  2. nó mô tả nơi tôi ngủ
  3. nó có nghĩa là tôi không bao giờ cần ngủ
Xem đáp án

nó ảnh hưởng đến cách tôi ngủ

So, when it comes to going to restaurants, having to call ahead of time, Ghi chú

2:06

Ví dụ, khi đến nhà hàng, tôi phải gọi điện thoại trước,

Mạch ý

when it comes to going to restaurants: khi nói đến việc đi nhà hàng

When it comes to... là một khung dùng để nêu chủ đề, có nghĩa là khi nói đến... hoặc khi xem xét.... Ở đây, nó thu hẹp phần trình bày từ những ảnh hưởng chung đến cuộc sống hằng ngày sang một khía cạnh cụ thể là đi nhà hàng. To trong khung này là giới từ, vì vậy theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: when it comes to restaurants; when it comes to eating out. Khung này giúp sắp xếp thông tin; come không diễn tả sự di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành khung dùng để nêu chủ đề: ____ homework, I need a quiet room.

Xem đáp án

When it comes to

Cụm từ

having to call ahead of time: phải gọi điện trước

Having to cho biết một việc là cần thiết chứ không chỉ là một lựa chọn. Call ahead of time có nghĩa là gọi điện trước chuyến thăm hoặc sự kiện đã được lên kế hoạch. Cả cụm cho thấy việc gọi điện trước là một bước bắt buộc. Ahead of time nói về thời điểm gọi, không nói cuộc gọi kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have to và call ahead of time: The clinic needs some details before my visit, so I ____.

Xem đáp án

have to call ahead of time

talk to the manager, talk to the chef,

2:08

nói chuyện với quản lý, nói chuyện với đầu bếp,

to make sure that the restaurant can accommodate me, Ghi chú

2:10

để đảm bảo rằng nhà hàng có thể phục vụ tôi,

Cụm từ

make sure + mệnh đề that: kiểm tra hoặc bảo đảm

Make sure có nghĩa là kiểm tra xem điều gì đó có đúng hay không, hoặc thực hiện hành động để bảo đảm kết quả cần thiết xảy ra. Trong câu này, người gọi đang kiểm tra xem nhà hàng có thể đáp ứng nhu cầu của mình hay không. Cấu trúc thường gặp là make sure + (that) + mệnh đề. Dạng nguyên mẫu to make sure nêu mục đích của hành động trước đó, còn mệnh đề that cho biết điều cần kiểm tra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “kiểm tra rằng”: Please ____ your name is on the list.

Xem đáp án

make sure

Cách dùng từ

can accommodate me: điều chỉnh cách sắp xếp để đáp ứng nhu cầu của tôi

Trong câu này, can accommodate me có nghĩa là nhà hàng có thể điều chỉnh cách sắp xếp để đáp ứng nhu cầu của người nói. Nhà hàng có thể thay đổi cách chuẩn bị thức ăn để người đó ăn an toàn; accommodate ở đây không có nghĩa là “cung cấp chỗ ở”. Dùng accommodate + người khi một tổ chức hoặc dịch vụ có thể thực hiện những điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của người đó. Việc cụ thể cần điều chỉnh thường được làm rõ qua ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh nhà hàng và dị ứng này, can accommodate me có nghĩa là gì?

  1. điều chỉnh cách sắp xếp để đáp ứng nhu cầu của tôi
  2. cho phép tôi đi vào
  3. cung cấp cho tôi một phòng để ở qua đêm
Xem đáp án

điều chỉnh cách sắp xếp để đáp ứng nhu cầu của tôi

that they can make me something safe Cụm từ

2:13

rằng họ có thể làm cho tôi thứ gì đó an toàn

Cụm từ

make me something safe: make + người nhận + vật

Make me something safe dùng mẫu make + người + vật, còn gọi là cấu trúc hai tân ngữ. Me là người nhận, còn something safe là thứ được làm ra. Mẫu này cho biết người nói nhận thứ được làm ra đó. Các tính từ như safe thường đứng sau đại từ bất định như something. Trong ngữ cảnh dị ứng này, safe có nghĩa là người nói có thể ăn thứ đó một cách an toàn. Nó bổ nghĩa cho something, không phải cho hành động làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ trong ngoặc, sử dụng mẫu make + người nhận + vật: It was cold, so Dad made ____ to drink. (me / something warm)

Xem đáp án

me something warm

and use protocols to prevent any sort of risk of any allergens touching my dish. Ghi chú

2:15

và sử dụng các quy trình để ngăn chặn bất kỳ rủi ro nào về các chất gây dị ứng chạm vào món ăn của tôi.

Cụm từ

use protocols: áp dụng quy trình đã được thiết lập

Trong câu này, use protocols có nghĩa là áp dụng các quy trình đã được thiết lập. Protocols là những bước hoặc quy tắc rõ ràng để xử lý một tình huống một cách an toàn và nhất quán; ở đây, từ này chỉ các quy trình an toàn thực phẩm thực tế chứ không phải phép lịch sự xã giao. Cụm use + protocols thường được dùng khi một tổ chức đưa một quy trình chính thức vào thực hiện. Bản thân các quy trình có thể gồm nhiều bước hoặc lần kiểm tra.

Luyện tập

Trong một thông báo an toàn phòng thí nghiệm, use protocols có nghĩa là gì?

  1. áp dụng các quy trình đã được thiết lập
  2. vừa làm vừa tự đặt ra quy tắc
  3. thể hiện phép lịch sự trên bàn ăn
Xem đáp án

áp dụng các quy trình đã được thiết lập

Cụm từ

to prevent any sort of risk: cụm chỉ mục đích phòng ngừa rộng

Cụm nguyên mẫu to prevent... nêu mục đích của việc áp dụng các quy trình: mục tiêu là ngăn rủi ro phát sinh. Cụm này trả lời câu hỏi “Tại sao lại áp dụng các quy trình?” Any sort of mở rộng phạm vi, nghĩa là bất kỳ loại rủi ro nào chứ không phải một loại cụ thể. Trong cấu trúc đầy đủ risk of + danh từ hoặc dạng -ing, phần theo sau xác định khả năng không mong muốn, như risk of contamination hoặc risk of someone getting hurt.

Luyện tập

Trong câu này, to prevent any sort of risk cho biết điều gì?

  1. các quy trình là những tập quán xã hội không bắt buộc
  2. một rủi ro cụ thể đã xảy ra
  3. mục đích là tránh mọi loại rủi ro
Xem đáp án

mục đích là tránh mọi loại rủi ro

Cách dùng từ

any allergens touching my dish: chất gây dị ứng tiếp xúc chéo với thức ăn

allergen là một chất có thể gây ra phản ứng dị ứng. Trong any allergens touching my dish, touching giới thiệu sự việc tạo nên nguy cơ: một chất gây dị ứng tiếp xúc với bữa ăn của người nói. Trong ngữ cảnh an toàn thực phẩm, touching my dish không chỉ việc chạm nhẹ vào chiếc đĩa theo nghĩa thông thường. Nó có nghĩa là tiếp xúc chéo: một lượng nhỏ chất gây dị ứng có thể đi vào thức ăn qua nguyên liệu, tay, bề mặt hoặc dụng cụ. Ở đây, dish chỉ thức ăn hoặc món đã được chuẩn bị, không chỉ riêng chiếc đĩa vật lý.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh an toàn thực phẩm, allergens touching my dish có nghĩa là gì?

  1. Các chất có thể gây ra phản ứng dị ứng tiếp xúc với thức ăn của tôi.
  2. Các triệu chứng dị ứng của tôi chạm vào một chiếc đĩa trống.
  3. Ai đó cầm chiếc đĩa trong chốc lát.
Xem đáp án

Các chất có thể gây ra phản ứng dị ứng tiếp xúc với thức ăn của tôi.

When it comes to socializing,

2:20

Khi nói đến việc giao lưu xã hội,

it can be kind of hard sometimes because I want to make sure my friends don't feel inconvenienced or feel like I'm being a burden. Ghi chú

2:21

đôi khi có thể hơi khó khăn vì tôi muốn chắc chắn rằng bạn bè của mình không cảm thấy bất tiện hay cảm thấy như tôi là một gánh nặng.

Ý định

can be kind of hard sometimes: nói giảm nhẹ về sự khó khăn

Can be trình bày khó khăn như một khả năng, chứ không phải một sự thật cố định. Ở đây, kind of có nghĩa là “hơi” và làm nhẹ mức độ của hard; nó không có nghĩa là “một loại”. Sometimes giới hạn nhận xét ở một số thời điểm. Khi kết hợp, những lựa chọn này làm lời nhận xét tiêu cực bớt tuyệt đối và ít giống một lời phàn nàn mạnh. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + can be + kind of + tính từ + sometimes. Mẫu này phù hợp với một trải nghiệm thay đổi tùy lúc khi người nói muốn đưa ra đánh giá dè dặt, tự nhiên trong hội thoại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm giảm nhẹ gồm hai từ trong ví dụ: Starting a new school can be ____ hard sometimes.

Xem đáp án

kind of

Cách dùng từ

feel inconvenienced: cảm thấy bị gây bất tiện

Trong câu này, feel inconvenienced có nghĩa là “cảm thấy nhu cầu hoặc kế hoạch của người khác đã gây thêm khó khăn cho mình”. Những người có thể cảm thấy như vậy là bạn bè; inconvenienced miêu tả người bị ảnh hưởng. Cách nói này lịch sự và khá trang trọng. Nó cho thấy có sự gián đoạn hoặc thêm phiền toái, nhưng không nhất thiết có nghĩa là người đó tức giận.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một số người đã bị ảnh hưởng bởi một thay đổi gây phiền toái?

  1. The guests felt inconvenient by the sudden change.
  2. The sudden change felt inconvenienced.
  3. The guests felt inconvenienced by the sudden change.
Xem đáp án

The guests felt inconvenienced by the sudden change.

Thành ngữ

feel like I'm being a burden: cảm thấy mình đang là gánh nặng

Ở đây, a burden được dùng theo nghĩa bóng: một người có nhu cầu khiến người khác phải dành thêm thời gian, công sức, sự chăm sóc hoặc trách nhiệm. feel like I'm being a burden có nghĩa là “cảm thấy lo rằng mình đang tạo thêm áp lực như vậy cho người khác”. Being tập trung vào ảnh hưởng của người nói trong tình huống hiện tại. Câu này thể hiện một cảm giác, không phải lời khẳng định khách quan rằng người nói mãi mãi là gánh nặng.

Luyện tập

Hãy phán đoán: nói thẳng You are a burden với một người thường là cách nhẹ nhàng và trung lập để đề cập đến một bất tiện nhỏ.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

If Mia wants to go to a restaurant,

2:29

Nếu Mia muốn đến một nhà hàng,

she has to call ahead of time to tell them about her allergies.

2:30

cô ấy phải gọi điện trước để nói với họ về bệnh dị ứng của mình.

If you call ahead of time,

2:35

Nếu bạn gọi 'ahead of time' (gọi trước),

you phone somewhere, like a restaurant,

2:36

bạn gọi điện đến một nơi nào đó, như nhà hàng,

before you go.

2:38

trước khi bạn đến.

We can also say call ahead.

2:39

Chúng ta cũng có thể nói là 'call ahead'.

Mia needs to find out whether restaurants can accommodate her allergies.

2:42

Mia cần tìm hiểu xem các nhà hàng có thể 'accommodate' (đáp ứng) các dị ứng của cô không.

Accommodate in this context Mạch ý

2:46

'Accommodate' trong bối cảnh này

means give someone what they need.

2:48

có nghĩa là cung cấp cho ai đó những gì họ cần.

Mạch ý

Accommodate in this context: giới hạn nghĩa trong ngữ cảnh hiện tại

In this context là một khung diễn đạt dùng để nói về chính ngôn ngữ: nó cho biết định nghĩa chỉ áp dụng cho tình huống cụ thể đang được bàn đến. Ở đây, cụm này giới hạn accommodate ở nghĩa đáp ứng hoặc cung cấp những gì ai đó cần. Mẫu có thể áp dụng lại là X in this context means Y. Mẫu này tách nghĩa của một từ trong ngữ cảnh hiện tại khỏi những nghĩa khác có thể có, nhờ đó một ví dụ không bị hiểu nhầm thành định nghĩa đúng trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích bằng cụm từ giới hạn nghĩa của từ trong tình huống hiện tại: The word bank ____ means the side of a river.

Xem đáp án

in this context

Because Mia has so many allergies,

2:51

Vì Mia có quá nhiều chứng dị ứng,

she has to visit restaurants which have protocols to stop the food she is allergic to touching her meal. Ngữ pháp

2:53

cô ấy phải đến các nhà hàng có 'protocols' (quy trình) để ngăn thức ăn mà cô dị ứng chạm vào bữa ăn của cô.

Ngữ pháp

to stop the food ... touching her meal: cấu trúc stop + object + -ing

Cụm chỉ mục đích to stop ... dùng cấu trúc stop + object + -ing với nghĩa ngăn đối tượng thực hiện một hành động. Đối tượng là the food she is allergic to, còn hành động bị ngăn là touching her meal. Từ to sau allergic thuộc cụm allergic to và kết thúc phần mô tả food. Sau đó, touching bắt đầu hành động dạng -ing theo sau stop. Đây không phải là stop to touch, vì stop to touch có nghĩa là dừng một hoạt động khác để chạm vào thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của run để dùng cấu trúc stop + object + -ing: The gate stops children ____ into the road.

Xem đáp án

running

Protocols means a set of rules for a process Cách dùng từ

2:59

'Protocols' có nghĩa là một bộ quy tắc cho một quy trình

to make sure things are done properly.

3:03

để đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng cách.

Cách dùng từ

a set of rules for a process: định nghĩa protocols

Ở đây, a set of rules for a process định nghĩa từ protocols. A set là một nhóm quy tắc có liên quan và cùng hoạt động, còn for a process cho biết các quy tắc đó hướng dẫn những bước cần làm. Trong cách dùng này, rules là hướng dẫn hoặc yêu cầu vận hành, chứ không chỉ là luật pháp hay phép tắc xã hội. Một protocol giúp mọi người thực hiện nhiệm vụ nhất quán và đúng cách.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với một protocol dùng cho mục đích an toàn?

  1. Người đã phát minh ra quy trình
  2. Một bộ quy tắc hướng dẫn cách thực hiện quy trình
  3. Một cuộc trò chuyện thân thiện về quy trình
Xem đáp án

Một bộ quy tắc hướng dẫn cách thực hiện quy trình

Now, most people who have allergies don't have as many as Mia, Ngữ pháp

3:05

Hiện nay, hầu hết những người bị dị ứng không có nhiều dị ứng như Mia,

but scientists believe more people are developing allergies.

3:09

nhưng các nhà khoa học tin rằng ngày càng có nhiều người mắc dị ứng hơn.

Ngữ pháp

as many as Mia: so sánh số lượng đếm được

Trong don't have as many as Mia, danh từ đếm được allergies được lược bỏ vì đã có thể hiểu từ ngữ cảnh. Dạng đầy đủ là don't have as many allergies as Mia has. Cấu trúc as many + danh từ đếm được số nhiều + as dùng để so sánh số lượng. Vì ở đây nó đứng sau don't, cả mệnh đề có nghĩa là phần lớn mọi người có ít loại dị ứng hơn Mia. Nếu không có dạng phủ định, phép so sánh này sẽ thể hiện số lượng bằng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as many ... as: I don't own ____ board games ____ my brother.

Xem đáp án

as many · as

And there is one place where the number of allergies is particularly high,

3:14

Và có một nơi có số lượng người dị ứng đặc biệt cao,

Australia.

3:18

đó là Úc.

In fact, Australia is called the allergy capital of the world. Thành ngữ

3:19

Thực tế, Úc được gọi là thủ đô dị ứng của thế giới.

Thành ngữ

the allergy capital of the world: nhãn gọi địa danh mang tính hình tượng

Trong câu này, the allergy capital of the world là một nhãn gọi mang tính hình tượng dành cho nơi đặc biệt nổi tiếng vì có tỷ lệ dị ứng cao. Capital ở đây không có nghĩa là thủ đô chính trị. Mẫu the X capital of Y giới thiệu một nơi như trung tâm hàng đầu hoặc rất tiêu biểu cho X. Cách nói này thường sinh động và hơi phóng đại, chứ không phải danh hiệu chính thức hay thứ hạng chính xác.

Luyện tập

the allergy capital of the world có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một nơi đặc biệt nổi tiếng vì có tỷ lệ dị ứng cao
  2. trung tâm chính trị soạn luật về dị ứng cho toàn thế giới
  3. nơi duy nhất trên thế giới có dị ứng
Xem đáp án

một nơi đặc biệt nổi tiếng vì có tỷ lệ dị ứng cao

When we describe somewhere as the capital of the world in something, Ngữ pháp

3:23

Khi chúng ta miêu tả một nơi nào đó là 'capital of the world' (thủ đô của thế giới) trong một lĩnh vực nào đó,

we mean that it's known for that thing.

3:27

chúng ta ngụ ý rằng nơi đó nổi tiếng về điều đó.

Ngữ pháp

describe somewhere as ...: gán lời mô tả hoặc nhãn gọi cho một nơi

Describe X as Y có nghĩa là gán cho X lời mô tả, đặc điểm, danh tính hoặc nhãn gọi Y. Trong câu này, somewhere là X, còn những từ sau as tạo thành Y. As dùng để dẫn vào lời mô tả; ở đây nó không có nghĩa là 'khi'. Cấu trúc này có thể mô tả người, địa điểm, sự kiện hoặc ý tưởng: describe the plan as risky.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc describe X as Y: The guide described the island ____ a peaceful place to visit.

Xem đáp án

as

So,

3:29

Vì vậy,

the allergy capital of the world is the place in the world with the most allergies.

3:30

thủ đô dị ứng của thế giới là nơi trên thế giới có nhiều người dị ứng nhất.

BBC journalist Frances Mao is from Australia

3:34

Nhà báo Frances Mao của BBC đến từ Úc

and explains some of the allergy data to BBC World Service podcast What in the World.

3:38

và giải thích một số dữ liệu về dị ứng trên podcast What in the World của BBC World Service.

You're from Australia,

3:43

Bạn đến từ Úc,

which has been called the allergy capital of the world.

3:44

nơi được gọi là thủ đô dị ứng của thế giới.

What is it about Australia in particular that is making people more allergic? Ngữ pháp

3:47

Cụ thể ở Úc có điều gì đang làm cho mọi người dễ bị dị ứng hơn?

Ngữ pháp

What is it about X in particular that...?: hỏi về yếu tố đặc biệt của X

What is it about X that...? hỏi phẩm chất, đặc điểm hoặc yếu tố nào liên quan đến X có thể giải thích tình huống trong mệnh đề that. Ở đây, it không chỉ một đồ vật cụ thể mà là một phần của khung câu hỏi. In particular tập trung câu hỏi vào Úc thay vì các địa điểm nói chung. Người nói đang hỏi Úc có điều gì đặc biệt gây ra kết quả đã nêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng khung chuẩn dùng để hỏi đặc điểm nào của thành phố gây ra kết quả: ____ this city in particular that makes so many people want to stay?

Xem đáp án

What is it about

Australia's termed the allergy capital of the world because due to the research and the data that shows that almost one in 10 infants have marked a allergy. Cách dùng từ

3:52

Úc được mệnh danh là thủ đô dị ứng của thế giới vì theo các nghiên cứu và dữ liệu cho thấy, cứ khoảng 10 trẻ sơ sinh thì có gần 1 trẻ có biểu hiện dị ứng rõ rệt.

Cách dùng từ

Australia's termed: 's là is trong cấu trúc be termed

Trong Australia's termed, 's là dạng rút gọn của is. Dạng đầy đủ là Australia is termed...; be termed + nhãn gọi là cấu trúc bị động, nghĩa là chủ ngữ được gán hoặc được mô tả bằng nhãn đó. Ở đây, term là động từ, không phải danh từ có nghĩa là “thuật ngữ” hoặc “học kỳ”. Be termed trang trọng hơn be called. Cụm này thường trình bày một nhãn gọi như một thuật ngữ mang tính kỹ thuật, phân tích hoặc đã được công nhận trong báo cáo, tin tức và lời giải thích của chuyên gia.

Luyện tập

Hoàn thành câu trong báo cáo bằng dạng bị động trang trọng của term: In this report, the reaction ____ a delayed response.

Xem đáp án

is termed

Cách dùng từ

almost one in 10 infants: diễn đạt một tỷ lệ

Ở đây, one in 10 infants có nghĩa là cứ mười trẻ sơ sinh thì có một trẻ, tức 10% số trẻ sơ sinh. Cụm này mô tả tỷ lệ trong một nhóm, không phải vị trí hay thứ tự của một trẻ. Almost làm cho số liệu mang tính xấp xỉ và thường cho biết tỷ lệ thấp hơn một phần mười một chút. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là one in + số + danh từ số nhiều chỉ nhóm người hoặc vật. Mẫu này thường được dùng để báo cáo mức độ phổ biến của một điều gì đó.

Luyện tập

almost one in 10 infants có nghĩa là gì?

  1. Gần một trẻ trong mỗi mười trẻ sơ sinh.
  2. Gần như cả mười trẻ sơ sinh.
  3. Trẻ sơ sinh đứng đầu tiên trong một nhóm mười trẻ.
Xem đáp án

Gần một trẻ trong mỗi mười trẻ sơ sinh.

And and often that's a food allergy or a respiratory allergy. Cách dùng từ

4:01

Và thường thì đó là dị ứng thực phẩm hoặc dị ứng đường hô hấp.

Cách dùng từ

food allergy or a respiratory allergy: gọi tên các loại dị ứng

Food allergy và respiratory allergy gọi tên hai loại dị ứng bằng cách đặt một từ mô tả, hay từ bổ nghĩa, trước allergy. Food cho biết tác nhân là thứ được ăn vào; respiratory có nghĩa là liên quan đến việc hô hấp và hệ hô hấp, bao gồm mũi và đường thở. Or trình bày hai loại này như những khả năng khác nhau. Trong cụm danh từ đếm được số ít, dùng a food allergy và a respiratory allergy; khi allergy đứng một mình, dùng an allergy.

Luyện tập

Cụm nào có nghĩa là một chứng dị ứng liên quan đến hệ hô hấp?

  1. a food intolerance
  2. a respiratory allergy
  3. a food allergy
Xem đáp án

a respiratory allergy

And that does drop off once they're a bit older, Cụm động từ

4:05

Và tỷ lệ này thực sự giảm đi khi chúng lớn lên một chút,

Cụm động từ

does drop off: nhấn mạnh sự giảm xuống thực sự

Ở đây, drop off là cụm động từ có nghĩa là một số lượng, tỷ lệ hoặc mức độ giảm xuống. Câu này nói rằng tỷ lệ dị ứng thấp hơn khi trẻ lớn lên; nó không có nghĩa là một vật gì đó rơi xuống theo nghĩa vật lý. Trong câu khẳng định này, does tạo sự nhấn mạnh: tỷ lệ đó thực sự giảm. Vì does mang thông tin về thì và sự hòa hợp với chủ ngữ that, động từ chính giữ nguyên dạng drop, không phải drops.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật để nhấn mạnh rằng sự giảm xuống thực sự xảy ra: Website traffic ____ after midnight.

Xem đáp án

does drop off

age six or so,

4:08

khoảng sáu tuổi,

it goes down to about you know 6% Cụm từ

4:09

nó giảm xuống còn khoảng, bạn biết đấy, 6%

Cụm từ

goes down to about ... 6%: nêu giá trị cuối thấp hơn

Cấu trúc chính là go down to + giá trị. Cấu trúc này cho biết một con số giảm xuống và đạt đến giá trị sau to; ở đây, giá trị cuối vào khoảng 6%. About cho biết con số chỉ mang tính xấp xỉ. You know là một dấu hiệu diễn ngôn trong lời nói, được người nói chèn vào khi đang suy nghĩ hoặc duy trì sự tương tác với người nghe. Nó làm gián đoạn cấu trúc nhưng không thay đổi con số; câu cốt lõi là it goes down to about 6%.

Luyện tập

Câu nào nói rằng 6% là tỷ lệ cuối cùng sau khi giảm?

  1. The rate goes down by about 6%.
  2. The rate goes down from about 6% to 4%.
  3. The rate goes down to about 6%.
Xem đáp án

The rate goes down to about 6%.

and then as an adult,

4:11

và sau đó khi trưởng thành,

it goes down to like 3%.

4:12

nó giảm xuống còn khoảng 3%.

Frances talks about the high numbers of Australian infants, Mạch ý

4:14

Frances nói về số lượng cao ở trẻ sơ sinh Úc,

that's babies,

4:17

tức là những em bé,

Mạch ý

infants, that's babies: dùng that's để giải thích một từ ngay lập tức

Trong câu này, that's babies là lời giải thích ngay lập tức cho infants. Người nói dùng từ trang trọng hơn là infants trước, rồi diễn đạt lại bằng từ quen thuộc hơn là babies. Ở đây, that's không chỉ vào một đồ vật. Nó sắp xếp thông tin bằng cách báo hiệu rằng những từ theo sau giải thích thuật ngữ ngay phía trước. Khi nghe, hãy dùng cách nói đơn giản hơn sau that's để suy ra nghĩa của thuật ngữ trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng that's để đưa ra ngay một lời giải thích đơn giản hơn cho thuật ngữ phía trước?

  1. That's the bird we saw yesterday.
  2. The museum has an aviary—that's a large space for birds.
  3. The aviary that's near the lake is closed.
Xem đáp án

The museum has an aviary—that's a large space for birds.

who have allergies.

4:18

bị dị ứng.

But she says the numbers drop off as children get older.

4:20

Nhưng cô ấy nói rằng những con số này 'drop off' khi trẻ lớn lên.

If numbers or rates of something drop off,

4:24

Nếu số lượng hoặc tỷ lệ của một cái gì đó 'drop off' (giảm đi),

they get lower.

4:26

chúng trở nên thấp hơn.

By age six or so,

4:27

Đến độ tuổi khoảng sáu tuổi,

Australian children are less likely to have allergies. Ngữ pháp

4:29

trẻ em Úc ít có khả năng bị dị ứng hơn.

Ngữ pháp

be less likely to have: diễn đạt khả năng thấp hơn

be less likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc có khả năng xảy ra thấp hơn so với một đối tượng so sánh có liên quan. Ở đây, sự việc có khả năng thấp hơn đối với trẻ khoảng sáu tuổi là have allergies. Cấu trúc là chủ ngữ + be + less likely + to + động từ nguyên mẫu. Less tạo ra sự so sánh, nhưng đối tượng so sánh có thể được cung cấp bởi ngữ cảnh xung quanh thay vì một cụm có than. Sự việc đó vẫn có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ mang nghĩa “có khả năng xảy ra thấp hơn”: Compared with seedlings in poor soil, well-fed plants are ____ develop yellow leaves.

Xem đáp án

less likely to

We can use or so in informal speech Cụm từ

4:33

Chúng ta có thể sử dụng 'or so' (khoảng chừng) trong lối nói thân mật

to show that the number is an estimate.

4:36

để chỉ ra rằng con số đó là một ước tính.

Cụm từ

or so sau một con số

Or so đứng sau một con số hoặc số lượng để cho biết đó chỉ là con số ước tính, không phải con số chính xác. Six or so có nghĩa là khoảng sáu. Trong cách dùng này, or không đưa ra một lựa chọn khác. Hãy hiểu or so là một cụm từ cố định dùng để diễn đạt sự ước lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật có nghĩa là khoảng: The trip takes two hours ____.

Xem đáp án

or so

It's not exact.

4:38

Nó không chính xác hoàn toàn.

So,

4:39

Vậy,

Beth, is there anything we can do about all these allergies?

4:40

Beth, có điều gì chúng ta có thể làm đối với tất cả những chứng dị ứng này không?

Well,

4:43

Chà,

scientists are investigating giving babies vitamin D, Ngữ pháp

4:44

các nhà khoa học đang nghiên cứu việc cung cấp vitamin D cho trẻ sơ sinh,

Ngữ pháp

investigating giving babies vitamin D: investigate + -ing

Trong scientists are investigating giving babies vitamin D, cụm -ing giving babies vitamin D là tân ngữ của investigating. Cụm này nêu hành động hoặc cách làm đang được nghiên cứu: cho trẻ sơ sinh dùng vitamin D. Thì hiện tại tiếp diễn are investigating cho biết nghiên cứu vẫn đang diễn ra. Câu này không nói rằng cách làm đó đã được chứng minh là hiệu quả hoặc đã trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của give: The clinic is investigating ____ patients longer appointments.

Xem đáp án

giving

which can be shown to reduce allergies. Ngữ pháp

4:48

điều này có thể được chứng minh là làm giảm dị ứng.

Ngữ pháp

which can be shown to reduce allergies: cách diễn đạt tập trung vào bằng chứng

Trong mệnh đề quan hệ này, which chỉ lại vitamin D ở phía trước. Cấu trúc bị động can be shown to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là bằng chứng hoặc một nghiên cứu có thể cho thấy vitamin D làm giảm dị ứng. Người đưa ra bằng chứng không được nêu, nên trọng tâm nằm ở kết quả và bằng chứng hỗ trợ kết quả đó. Cách diễn đạt này trình bày nhận định như một điều có thể được chứng minh bằng bằng chứng. Bản thân nó không bảo đảm rằng dị ứng sẽ giảm ở mọi người.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “The new filter can be shown to reduce indoor dust.” Cách hiểu nào phù hợp nhất với can be shown to reduce?

  1. Bộ lọc được bảo đảm sẽ loại bỏ toàn bộ bụi trong nhà.
  2. Bằng chứng có thể chứng minh rằng bộ lọc làm giảm bụi trong nhà.
  3. Không thể kiểm tra liệu bộ lọc có làm giảm bụi trong nhà hay không.
Xem đáp án

Bằng chứng có thể chứng minh rằng bộ lọc làm giảm bụi trong nhà.

Another technique is immunotherapy, Cách dùng từ

4:50

Một kỹ thuật khác là liệu pháp miễn dịch,

Cách dùng từ

immunotherapy: điều trị thông qua hệ miễn dịch

Immunotherapy là phương pháp điều trị y khoa sử dụng, thay đổi hoặc định hướng hệ miễn dịch. Từ này kết hợp immuno-, nghĩa là liên quan đến miễn dịch, với therapy, nghĩa là điều trị; therapy ở đây không chỉ có nghĩa là tư vấn tâm lý. Trong ngữ cảnh dị ứng này, từ đó chỉ liệu pháp miễn dịch với dị nguyên: một lượng dị nguyên được kiểm soát cẩn thận sẽ được đưa vào cơ thể trong một khoảng thời gian để giúp hệ miễn dịch bớt nhạy cảm. Trong các ngữ cảnh y khoa khác, cùng từ này có thể chỉ những phương pháp điều trị khác, chẳng hạn như một số phương pháp điều trị ung thư.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh sức khỏe này, immunotherapy có nghĩa là gì?

  1. Phương pháp điều trị sử dụng hoặc thay đổi hệ miễn dịch
  2. Bài tập thở không liên quan đến điều trị y khoa
  3. Tư vấn chỉ thảo luận về suy nghĩ và cảm xúc
Xem đáp án

Phương pháp điều trị sử dụng hoặc thay đổi hệ miễn dịch

which involves scientists giving children tiny amounts of the thing they are allergic to and then building up their baby's tolerance. Ghi chú

4:53

liên quan đến việc các nhà khoa học cung cấp cho trẻ một lượng rất nhỏ thứ mà chúng bị dị ứng và sau đó xây dựng khả năng dung nạp của bé.

Ngữ pháp

involves scientists giving...: cấu trúc involve + người + -ing

Ở đây, which nhắc lại phương pháp điều trị hoặc phương pháp đã được nói đến trước đó, còn involves có nghĩa là “bao gồm như một phần của quy trình”. Cấu trúc là involve + người + -ing: involves scientists giving.... Trong cấu trúc này, scientists là người thực hiện hành động giving, còn children là bên nhận thứ được đưa. Tiny amounts of the thing they are allergic to có nghĩa là một lượng rất nhỏ chất gây dị ứng. Từ and ở cuối cho biết còn một bước khác theo sau.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng involve + người + -ing để mô tả một phần của quy trình?

  1. The project involves volunteers to test the new app.
  2. The project involves volunteers testing the new app.
  3. The project involves volunteers test the new app.
Xem đáp án

The project involves volunteers testing the new app.

Cụm động từ

building up ... tolerance: tăng dần khả năng dung nạp

Build up + danh từ trừu tượng có nghĩa là tăng hoặc phát triển điều đó một cách dần dần. Ở đây, building up their baby's tolerance diễn tả việc từ từ tăng khả năng của em bé trong việc tiếp xúc với chất gây dị ứng mà không phản ứng quá mạnh. Then đặt quá trình này sau hành động trước đó. Vì vậy, khả năng dung nạp được trình bày như một kết quả phát triển từng bước, chứ không phải thứ xuất hiện ngay lập tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “tăng dần”: Daily practice can help you ____ your confidence.

Xem đáp án

build up

Interesting.

5:00

Thật thú vị.

And I think it's time to find out the answer to my question.

5:01

Và tôi nghĩ đã đến lúc tìm ra câu trả lời cho câu hỏi của tôi.

I asked you, what is the most common allergy in the world?

5:04

Tôi đã hỏi bạn, dị ứng phổ biến nhất trên thế giới là gì?

I said pollen.

5:08

Tôi đã nói là phấn hoa.

Was I right?

5:09

Tôi đúng không?

You were right.

5:10

Bạn đã đúng.

Well done.

5:11

Làm tốt lắm.

Okay,

5:13

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:13

hãy cùng điểm lại những từ vựng chúng ta đã học,

Mạch ý

Let's recap the vocabulary we've learned: chuyển sang phần ôn lại

Let's recap ... là lời chuyển ý đưa người nghe từ nội dung mới sang phần ôn lại ngắn. Ở đây, recap có nghĩa là nhắc lại ngắn gọn những điểm chính để người nghe biết rằng phần tổng kết sắp bắt đầu. Tân ngữ là the vocabulary we've learned, tức những từ đã được giới thiệu trước đó. Let's mang tính bao gồm, khiến phần ôn lại giống như một hoạt động chung do người nói hướng dẫn.

Luyện tập

Người thuyết trình nói: “Let's recap the vocabulary we've learned.” Người nghe nên chờ đợi điều gì tiếp theo?

  1. Phần ôn lại ngắn về nội dung trước đó
  2. Việc lặp lại chính xác từng câu
  3. Một chủ đề hoàn toàn mới
Xem đáp án

Phần ôn lại ngắn về nội dung trước đó

starting with call ahead of time,

5:16

bắt đầu với 'call ahead of time',

which means to phone somewhere,

5:18

có nghĩa là gọi điện đến đâu đó,

like a restaurant,

5:20

như một nhà hàng,

before your appointment or before you go there.

5:21

trước cuộc hẹn của bạn hoặc trước khi bạn đến đó.

If you accommodate someone,

5:24

Nếu bạn 'accommodate' ai đó,

you give them what they need.

5:26

bạn cung cấp cho họ những gì họ cần.

Protocols are strict rules for how something is done.

5:27

'Protocols' là những quy tắc nghiêm ngặt về cách thức thực hiện một việc gì đó.

If somewhere is the capital of the world for a particular thing,

5:31

Nếu một nơi nào đó là 'capital of the world' cho một điều gì đó cụ thể,

it's known for that thing.

5:35

nó được biết đến vì điều đó.

For example,

5:37

Ví dụ,

London is sometimes called the theater capital of the world

5:38

London đôi khi được gọi là thủ đô sân khấu của thế giới

because we have lots of theaters.

5:41

vì chúng tôi có rất nhiều nhà hát.

If numbers drop off,

5:43

Nếu những con số 'drop off',

it means they get lower.

5:44

có nghĩa là chúng giảm đi.

And we can add or so to a number in informal speech

5:45

Và chúng ta có thể thêm 'or so' vào một con số trong lối nói thân mật

to show that the number is an estimate.

5:50

để chỉ ra rằng con số đó là một ước tính.

It's not exact.

5:52

Nó không chính xác hoàn toàn.

Once again,

5:53

Một lần nữa,

our 6 minutes are up. Cụm từ

5:54

6 phút của chúng ta đã hết.

Cụm từ

Our 6 minutes are up: thời gian quy định đã kết thúc

Cấu trúc một khoảng thời gian + be up có nghĩa là khoảng thời gian được quy định đã kết thúc. Our 6 minutes are up cho biết sáu phút cố định của chương trình đã hết. Ở đây, up không chỉ hướng đi lên. Động từ phải phù hợp với cụm từ chỉ thời gian: minutes are up, nhưng time is up.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói thông dụng có nghĩa là thời gian được quy định đã kết thúc: Your five minutes ____.

Xem đáp án

are up

But you can test your knowledge even more

5:55

Nhưng bạn có thể kiểm tra kiến thức của mình nhiều hơn nữa

using the interactive quiz on our website.

5:58

bằng cách sử dụng bài kiểm tra tương tác trên trang web của chúng tôi.

Visit bbclearningenglish.com.

6:01

Truy cập bbclearningenglish.com.

Bye for now. Cụm từ

6:03

Chào tạm biệt.

Cụm từ

Bye for now: lời tạm biệt thân thiện và tạm thời

Bye for now là cách thân thiện để nói lời tạm biệt trong một khoảng thời gian. Ở đây, cụm từ này khép lại chương trình hiện tại, đồng thời gợi ý rằng người nói có thể quay lại hoặc liên lạc sau. Các từ for now khiến lời chào tạm biệt mang tính tạm thời. Cụm từ này không hứa chính xác khi nào hai bên sẽ gặp hoặc liên lạc lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là một lời tạm biệt thân thiện và tạm thời: ____. I'll talk to you again tomorrow.

Xem đáp án

Bye for now

Bye.

6:04

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:06

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.