TRIẾT HỌC - Hegel: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Với Hegel, lịch sử giữ minh triết đã mất, người đối lập có phần sự thật, tiến bộ đầy đau đớn, nghệ thuật tạo sức mạnh cảm xúc và thể chế giúp tư tưởng bền vững. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "a repository of" (nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng) miêu tả lịch sử như kho minh triết, không phải quá khứ vô giá trị. 2. "reconcile ourselves to" (cụm diễn đạt và kết hợp từ) diễn tả việc chấp nhận quá trình khó khăn, không thể tránh khỏi mà không tán thành. 3. "is not so much to" ... "but to" (ngữ pháp và mẫu câu) chuyển trọng tâm từ tạo ý tưởng mới sang làm cho ý tưởng đã biết sống động và đáng nhớ.
Nội dung bài học
Georg Friedrich Hegel was born in Stuttgart in 1770.
0:07Georg Friedrich Hegel sinh ra ở Stuttgart vào năm 1770.
“ascended the academic tree” ... “reached the topmost branch” như một ẩn dụ về sự đi lên
“Ascended the academic tree” và “reached the topmost branch” tạo thành một ẩn dụ mở rộng duy nhất. Việc di chuyển lên trên tượng trưng cho quá trình đạt được những vị trí học thuật cao hơn, nên câu này không nói đến một cái cây có thật. Cụm từ theo sau, “head of the University of Berlin”, cho biết “topmost branch” ở đây có nghĩa là vị trí lãnh đạo cao nhất của trường đại học. Khi những hình ảnh đi lên có liên hệ với nhau kéo dài trong một câu, hãy hiểu chúng cùng nhau như một bức tranh về sự thăng tiến trong sự nghiệp.
Luyện tập
Trong câu này, “ascended the academic tree” và “reached the topmost branch” kết hợp lại có nghĩa là gì?
- Câu này có nghĩa là ông thăng tiến qua các cấp bậc học thuật và cuối cùng trở thành người đứng đầu trường đại học.
- Câu này có nghĩa là ông trèo lên một cái cây cao trong khuôn viên trường.
- Câu này có nghĩa là ông nghiên cứu cây cối trước khi trở thành giáo sư đại học.
- Câu này có nghĩa là ông chuyển văn phòng lên tầng cao nhất của trường đại học.
Xem đáp án
Câu này có nghĩa là ông thăng tiến qua các cấp bậc học thuật và cuối cùng trở thành người đứng đầu trường đại học.
Hegel wrote some very long and very famous books,
0:25Hegel đã viết một số cuốn sách rất dài và rất nổi tiếng,
“we'll be frank” trước một lời phê bình trực tiếp
“We'll be frank” có nghĩa là “chúng tôi sẽ nói một cách cởi mở và thẳng thắn”. Trong cấu trúc này, “frank” là tính từ diễn tả sự thành thật, trực tiếp, chứ không phải tên riêng Frank. Cụm từ này báo hiệu rằng điều tiếp theo sẽ là một ý kiến hoặc lời phê bình thẳng thắn. Ở đây, nó chuẩn bị người nghe cho câu “he wrote horribly”. Việc báo trước rằng mình sẽ nói thẳng có thể khiến bước chuyển sang lời phê bình bớt đột ngột, nhưng không làm cho bản thân lời phê bình trở nên nhẹ nhàng.
Luyện tập
“we'll be frank” có tác dụng gì trong câu này: “We'll be frank: this proposal has major problems”?
- Cụm từ này cho thấy những người nói không chắc mình có nên đưa ra ý kiến hay không.
- Cụm từ này nói rằng một người tên Frank sẽ phát biểu tiếp theo.
- Cụm từ này hứa rằng lời phê bình tiếp theo sẽ nhẹ nhàng và lịch sự.
- Cụm từ này báo rằng những người nói sắp đưa ra một ý kiến trực tiếp và thành thật.
Xem đáp án
Cụm từ này báo rằng những người nói sắp đưa ra một ý kiến trực tiếp và thành thật.
when it should be clear and direct: đối chiếu thực tế với tiêu chuẩn được mong đợi
Ở đây, when nêu sự tương phản chứ không chỉ thời gian. Tình trạng thực tế của tác phẩm là confusing and complicated, nhưng tình trạng được mong đợi là clear and direct. Mẫu X when it should be Y phê bình khoảng cách giữa thực tế và điều hợp lý hoặc đúng ra phải có. Should be diễn tả tiêu chuẩn mà sự vật được mong đợi phải đáp ứng, không phải lời khuyên cho tương lai.
Luyện tập
when it should be clear and direct có nghĩa gì trong câu này?
- Tác phẩm khó hiểu trong khoảng thời gian nó trở nên rõ ràng và trực tiếp.
- Tác phẩm khó hiểu, mặc dù người ta mong đợi nó phải rõ ràng và trực tiếp.
- Tác phẩm có khả năng sẽ trở nên rõ ràng và trực tiếp trong tương lai.
Xem đáp án
Tác phẩm khó hiểu, mặc dù người ta mong đợi nó phải rõ ràng và trực tiếp.
He tapped into a weakness of human nature, Cụm động từ
0:41Ông đã đánh trúng vào một điểm yếu của bản chất con người,
tapped into: tiếp cận và tận dụng một thứ
Trong tapped into a weakness, tapped into có nghĩa là phát hiện và tận dụng một khuynh hướng đã tồn tại của con người. Cụm từ này không nói đến hành động gõ nhẹ theo nghĩa đen. Tap into là một cụm động từ có tân ngữ: tap into + nguồn lực, cảm xúc, nhu cầu, vốn kiến thức, thị trường hoặc khuynh hướng. Into là phần thiết yếu của cụm từ này.
Luyện tập
Dùng cụm động từ có nghĩa là “tiếp cận và tận dụng” để hoàn thành câu: The team hopes to ____ local knowledge before making a plan.
Xem đáp án
tap into
to be trustful of grave-sounding, Cách dùng từ
0:43đó là tin tưởng vào những bài văn có vẻ trang trọng
grave-sounding, incomprehensible prose: văn xuôi nghe trang trọng nhưng khó hiểu
Ở đây, grave có nghĩa là “nghiêm túc và trang trọng”, không phải “mộ”. Khi thêm -sounding, grave-sounding có nghĩa là “tạo cảm giác nghe có vẻ nghiêm túc”. Cụm từ này mô tả ấn tượng mà văn xuôi tạo ra, chứ không khẳng định nội dung thực sự như vậy. Incomprehensible prose là lối viết cực kỳ khó hiểu hoặc không thể hiểu được. Khi đi cùng nhau, các từ này phê phán kiểu viết nghe có vẻ quan trọng nhưng không truyền đạt ý nghĩa rõ ràng.
Luyện tập
Phần mô tả trong câu này có nghĩa là gì: "The article uses grave-sounding, incomprehensible prose."?
- Bài viết có giọng thân mật nhưng chứa nhiều chi tiết hữu ích.
- Bài viết nghe có vẻ nghiêm túc nhưng rất khó hiểu.
- Bài viết nói về những ngôi mộ và rất dễ hiểu.
Xem đáp án
Bài viết nghe có vẻ nghiêm túc nhưng rất khó hiểu.
This has made philosophy much weaker in the world than it should be,
0:47Điều này đã khiến triết học trở nên yếu kém hơn nhiều trên thế giới so với mức đáng có,
and it's made it much harder for us to hear the valuable things
0:51và nó khiến chúng ta khó tiếp thu hơn nhiều những điều giá trị
stand out: nổi bật hoặc gây chú ý
Stand out là cụm động từ có nghĩa là “đặc biệt dễ nhận thấy” hoặc “khác biệt rõ ràng với nhóm xung quanh”. Trong câu này, một vài bài học thu hút nhiều sự chú ý hơn tất cả những bài học còn lại. Chủ ngữ là người hoặc vật nổi bật: a lesson stands out; several lessons stand out. Cụm từ này không mang nghĩa đen là “đứng ở bên ngoài”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “đặc biệt dễ nhận thấy”: Most of the paintings look similar, but one really ____.
Xem đáp án
stands out
a way of looking at: một góc nhìn để hiểu
Trong câu này, a way of looking at the past có nghĩa là một góc nhìn để hiểu hoặc diễn giải quá khứ. Looking at không chỉ hành động nhìn bằng mắt, còn way không có nghĩa là một con đường. Cấu trúc a way of + dạng -ing dùng để gọi tên một cách tiếp cận hoặc góc nhìn quen thuộc, chẳng hạn như cách nhìn một vấn đề, sự kiện hoặc ý tưởng.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành câu và có nghĩa là “một góc nhìn để hiểu”: That is one useful ___ the problem.
- way of looking at
- way of looking
- way to looking at
Xem đáp án
way of looking at
and to feel proud of how much progress had been made
1:10và cảm thấy tự hào về việc nhân loại đã đạt được bao nhiêu tiến bộ
can be looked at as a repository of a particular kind of wisdom. Ghi chú
1:20đều có thể được coi là kho tàng của một loại trí tuệ cụ thể.
can be looked at as: cấu trúc bị động để coi A là B
Trong câu này, can be looked at as có nghĩa là “có thể được hiểu hoặc được coi là”. Câu nói không đề cập đến việc nhìn một thời đại bằng mắt, mà đưa ra một khuôn khổ để diễn giải thời đại đó. Cấu trúc chủ động là look at A as B. Ở dạng bị động, A chuyển lên vị trí chủ ngữ: A can be looked at as B. Trong câu này, every era là A và a repository of wisdom là B.
Luyện tập
Dùng dạng bị động của look at A as B để hoàn thành câu: In this discussion, a mistake ____ a chance to learn.
Xem đáp án
can be looked at as
a repository of: ẩn dụ trang trọng về vật chứa
Trong câu này, a repository of có nghĩa là một thứ lưu trữ và bảo tồn một lượng lớn nội dung có giá trị. Một thời đại không phải là nơi lưu trữ hữu hình; Hegel xem nó như một vật chứa đựng một dạng trí tuệ riêng. Ẩn dụ trang trọng này cho phép người viết trình bày một người, địa điểm, tổ chức, văn bản hoặc thời kỳ như một kho kiến thức, kinh nghiệm hay văn hóa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là một nơi hoặc một thứ lưu trữ và bảo tồn: The oral-history archive is ____ community memory.
Xem đáp án
a repository of
have gone missing: kết quả hiện tại của sự biến mất
Go missing có nghĩa là trở nên thất lạc, không thể tiếp cận hoặc không còn hiện diện. Go ở đây không diễn tả việc di chuyển; nó đánh dấu sự chuyển sang trạng thái missing. Have gone missing là dạng hiện tại hoàn thành. Dạng này liên kết một sự biến mất trước đây với hiện tại; trong câu này, những thứ đó vẫn còn vắng mặt. Cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ vì những dạng trí tuệ có giá trị đã biến mất khỏi đời sống hiện đại.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng hiện tại hoàn thành của go missing: Two pages from the report ____, so the report is still incomplete.
Xem đáp án
have gone missing
to fully grasp the idea of what community can be, Cụm từ
1:33để nắm bắt trọn vẹn ý niệm về việc cộng đồng có thể là gì,
mine the history như một ẩn dụ về việc khai thác hiểu biết
Ở đây, mine là một động từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Giống như thợ mỏ đào đá để lấy ra thứ có giá trị, mine the history of ancient Greece có nghĩa là nghiên cứu sâu quá khứ đó và rút ra những ý tưởng hữu ích. Cụm từ này xem lịch sử là nguồn cung cấp hiểu biết, chứ không chỉ là danh sách các sự kiện. Cùng một ẩn dụ có thể diễn tả việc tìm kiếm quy luật và bằng chứng trong hồ sơ, văn bản hoặc dữ liệu.
Luyện tập
Để nhấn mạnh việc khai thác các manh mối hữu ích từ nhiều bức thư cũ, hãy chọn từ phù hợp nhất: Researchers ___ the letters for clues.
- mined
- memorized
- owned
Xem đáp án
mined
fully grasp the idea of: hiểu hoàn toàn một khái niệm
Trong fully grasp the idea of, grasp có nghĩa là hiểu rõ, chứ không phải nắm bằng tay. Fully làm mạnh thêm ý nghĩa của grasp: mục tiêu là hiểu đầy đủ và sâu sắc, không chỉ hiểu sơ qua. Cấu trúc là fully + grasp + the idea of + danh từ hoặc mệnh đề. Ở đây, what community can be nêu ra khái niệm cần được hiểu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ có nghĩa là “hiểu hoàn toàn khái niệm”: The model helped us ____ renewable energy storage.
Xem đáp án
fully grasp the idea of
as no other era can: phép so sánh có cụm động từ được lược bỏ
Trong as no other era can, as có nghĩa là “theo cách mà”, và mệnh đề này so sánh thời Trung Cổ với tất cả các thời đại khác. Ở đây, as không có nghĩa là “bởi vì”. Sau can, cụm động từ lặp lại được lược bỏ. Dạng so sánh đầy đủ là as no other era can teach us about the role of honor. Trợ động từ can mang phần nghĩa bị lược bỏ, giúp mệnh đề chêm gọn hơn và nhấn mạnh một khả năng độc nhất.
Luyện tập
Mệnh đề chêm này có nghĩa gì trong câu?
- Nó nói rằng thời Trung Cổ có thể dạy chúng ta vì các thời đại khác không thể.
- Nó nói rằng không thời đại nào khác có thể dạy chúng ta về danh dự theo cùng một cách.
- Nó nói rằng mọi thời đại đều có khả năng giảng dạy như nhau.
Xem đáp án
Nó nói rằng không thời đại nào khác có thể dạy chúng ta về danh dự theo cùng một cách.
even if: điều kiện không làm thay đổi nhận định chính
Even if mở đầu một sự nhượng bộ mạnh: mệnh đề chính được trình bày là vẫn đúng trong điều kiện nêu ở mệnh đề even if. Ở đây, nhận định rằng thời Trung Cổ có thể dạy chúng ta về danh dự vẫn được giữ nguyên dù người viết thừa nhận thời kỳ đó có những thái độ kinh khủng. Cụm từ này không bào chữa cho những thái độ đó và cũng không coi chúng là nguyên nhân của nhận định chính. Nó giúp người viết thừa nhận một phản đối nghiêm trọng mà vẫn giữ lại một kết luận có phạm vi hẹp hơn.
Luyện tập
Chọn câu có nghĩa là buổi dã ngoại vẫn diễn ra dù trời có mưa hay không.
- We will have the picnic because it rains.
- We will have the picnic if it rains.
- We will have the picnic even if it rains.
Xem đáp án
We will have the picnic even if it rains.
Progress is never linear: sự tiến bộ không đi theo đường thẳng
Ở đây, linear là một ẩn dụ về đường đi. Một quá trình tuyến tính sẽ tiến đều theo một hướng, giống như một đường thẳng. “Progress is never linear” cho biết sự tiến bộ thường có những lúc tạm dừng, thụt lùi và đổi hướng. Từ never khiến lời khẳng định trở nên mạnh. Trong một lời bình mang tính suy ngẫm, câu này thường có nghĩa là “đừng mong sự tiến bộ luôn suôn sẻ”, chứ không khẳng định mọi trường hợp đều phải tuân theo một quy luật tuyệt đối.
Luyện tập
“Progress is never linear” có nghĩa là gì?
- Sự tiến bộ luôn xảy ra rất nhanh.
- Sự tiến bộ thường có những bước lùi và sự đổi hướng.
- Sự tiến bộ diễn ra suôn sẻ theo một hướng.
Xem đáp án
Sự tiến bộ thường có những bước lùi và sự đổi hướng.
to compensate for the blind spots of the present. Ghi chú
2:05để bù đắp cho những điểm mù của hiện tại.
rescue ... from the past: cứu lại một điều gì đó từ quá khứ
Ở đây, rescue được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Những tư tưởng này không phải là người đang gặp nguy hiểm về thể chất, mà là các ý tưởng có giá trị có thể đã bị lãng quên hoặc bỏ qua. Rescue them from the past có nghĩa là tìm chúng trong lịch sử và đưa chúng trở lại để phục vụ hiện tại. Trật tự thông thường là rescue + tân ngữ + from + nguồn: rescue those ideas from the past. Câu gốc đặt tân ngữ dài, those ideas that are most needed..., sau from the past để câu cân đối hơn. Ý nghĩa không thay đổi.
Luyện tập
Dùng rescue ... from để hoàn thành ẩn dụ có nghĩa là “đưa một thiết kế cũ có giá trị trở lại sự chú ý”: The curator hopes to ____ a forgotten design ____ the past.
Xem đáp án
rescue · from
compensate for: bù đắp sự thiếu hụt
Compensate for có nghĩa là làm giảm hoặc cân bằng tác động xấu của một điểm yếu, sự thiếu hụt, mất mát hoặc vấn đề. Trong câu này, những tư tưởng từ quá khứ được cho là cần thiết để bù đắp cho những giới hạn trong cách người ngày nay nhìn nhận sự việc. Cấu trúc là compensate for + sự vật hoặc vấn đề. For là một phần của cấu trúc này; phần theo sau cho biết điều gì cần được bù đắp hoặc sửa chữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được tô nổi bật, có nghĩa là cân bằng tác động của một điểm yếu: The clearer checklist helped ____ the new employee's lack of experience.
Xem đáp án
compensate for
blind spots of the present: những điểm mù của hiện tại
Blind spots là phép ẩn dụ chỉ những vấn đề, giới hạn hoặc thành kiến mà con người không nhận ra trong cách suy nghĩ của chính mình. Ở đây, cụm từ này không nói về thị lực. Of the present xác định góc nhìn nào có những giới hạn chưa được nhận ra đó: góc nhìn của con người và xã hội ngày nay. Cụm từ cho thấy tư duy hiện đại bỏ sót một số điều, chứ không có nghĩa là nó hoàn toàn không nhìn thấy gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ số nhiều được tô nổi bật, chỉ những điểm yếu chưa được nhận ra: Feedback from local residents revealed several ____ in the city's plan.
Xem đáp án
blind spots
Hegel was a great believer in learning from one's intellectual enemies, Ghi chú
2:12Hegel là người có niềm tin lớn vào việc học hỏi từ những kẻ thù trí tuệ của mình,
a great believer in + danh từ hoặc dạng -ing
Trong câu này, was a great believer in có nghĩa là Hegel hết sức ủng hộ nguyên tắc học hỏi từ những người có tư tưởng đối lập với mình. Believer ở đây không mang nghĩa tôn giáo mà diễn tả một quan điểm vững chắc. Cấu trúc là be a great believer in + danh từ hoặc dạng -ing. Learning là danh động từ đứng sau giới từ in và gọi tên hoạt động mà Hegel coi trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm a great believer in: Our coach is ____ reviewing each game together.
Xem đáp án
a great believer in
intellectual enemies: đối thủ về tư tưởng
Intellectual enemies là một phép ẩn dụ mạnh để chỉ những người có tư tưởng đối lập gay gắt với tư tưởng của một người. Intellectual giới hạn xung đột trong phạm vi ý tưởng, lý thuyết hoặc niềm tin, vì vậy bản thân cụm từ này không hàm ý bạo lực hay lòng thù ghét cá nhân. Trong câu này, cụm từ xem sự bất đồng là một nguồn học hỏi có thể có: ngay cả những nhà tư tưởng có lập trường đối lập mạnh mẽ cũng có thể đưa ra các lập luận đáng xem xét.
Luyện tập
Trong câu “The historian read the work of her intellectual enemies,” intellectual enemies là những ai?
- Những người đã tấn công cô ấy về thể chất
- Những người cạnh tranh cùng một công việc với cô ấy
- Những người có tư tưởng đối lập mạnh mẽ với tư tưởng của cô ấy
Xem đáp án
Những người có tư tưởng đối lập mạnh mẽ với tư tưởng của cô ấy
feel alien: cảm thấy vô cùng xa lạ
Trong feel alien, alien là tính từ có nghĩa là “rất xa lạ hoặc khó cảm thấy gần gũi”. Chủ ngữ là points of view, còn feel mô tả ấn tượng mà những quan điểm đó tạo ra cho chúng ta; câu này không có nghĩa là các quan điểm tự có cảm xúc. Cách dùng trừu tượng này không liên quan đến sinh vật ngoài không gian. Nó có thể mô tả một ý tưởng, phong tục hoặc trải nghiệm nằm ngoài những gì một người cảm thấy là bình thường hay quen thuộc.
Luyện tập
Trong câu "The new custom felt alien to me," alien có nghĩa là gì?
- Nó đến từ ngoài không gian.
- Nó thuộc về một người từ quốc gia khác.
- Nó có vẻ xa lạ và khó tạo cảm giác gần gũi.
Xem đáp án
Nó có vẻ xa lạ và khó tạo cảm giác gần gũi.
That's because he held the bits of the truth are always getting scattered
2:20Đó là bởi vì ông cho rằng những mảnh vụn của sự thật luôn bị rải rác
and we should dig them out by asking always Cụm động từ
2:26và chúng ta nên đào chúng lên bằng cách luôn tự hỏi
dig them out: cố gắng tìm ra thứ bị che giấu
Dig them out là một cụm động từ mang nghĩa bóng, có nghĩa là “tìm thấy và đưa một điều gì đó ra ánh sáng bằng nỗ lực cẩn thận”. Ở đây, them quay lại chỉ bits of truth, vì vậy cụm từ này hình dung việc khám phá giá trị trong những quan điểm không hấp dẫn hoặc khác thường giống như đào lên một thứ bị che giấu. Dig out có thể tách ra khi có tân ngữ: dig the facts out hoặc dig out the facts. Với đại từ, đại từ phải đứng ở giữa: dig them out, không phải dig out them.
Luyện tập
Dùng dig out và đặt đại từ vào đúng vị trí: The receipt is in one of these folders, so let's ____.
Xem đáp án
dig it out
in otherwise frightening or foreign phenomena? Cách dùng từ
2:32trong những hiện tượng đáng sợ hoặc xa lạ hay không?
What sliver ... might be contained in ...?: khung câu hỏi tìm hiểu thận trọng
Câu hỏi dùng cấu trúc What ... might be contained in ...? để tổ chức lập luận như một cuộc tìm hiểu mở. Thay vì chấp nhận hoặc bác bỏ toàn bộ hiện tượng, nó hỏi liệu có thể tìm thấy một phần cốt lõi hợp lý rất nhỏ bên trong hay không. Hai từ might và sliver giới hạn mạnh điều được nêu: câu trả lời chưa chắc chắn, và phần lẽ phải hoặc lý trí nếu có cũng có thể rất ít. Vì vậy, câu hỏi mở ra bước phân tích tiếp theo chứ không bảo vệ hiện tượng đáng sợ hoặc xa lạ đó.
Luyện tập
Trong một bài nghị luận, câu hỏi 'What small truth might be hidden in this otherwise alarming claim?' có tác dụng gì?
- Nó bác bỏ nhận định mà không xem xét.
- Nó thận trọng mở ra việc tìm hiểu một phần cốt lõi hợp lý nhưng có giới hạn.
- Nó chứng minh rằng toàn bộ nhận định đều hợp lý.
Xem đáp án
Nó thận trọng mở ra việc tìm hiểu một phần cốt lõi hợp lý nhưng có giới hạn.
sliver of sense and reason: phần cốt lõi hợp lý rất nhỏ
Ở đây, sliver được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Theo nghĩa đen, sliver là một mảnh rất mỏng và hẹp; a sliver of sense and reason chỉ một lượng vô cùng nhỏ của suy nghĩ hợp lý. Sense và reason cùng hoạt động như những ý niệm trừu tượng, không phải vật thể. Hình ảnh này thừa nhận rằng có thể tồn tại một điều hợp lý trong hiện tượng, nhưng hoàn toàn không có nghĩa là toàn bộ hiện tượng đều hợp lý.
Luyện tập
Câu nào nói rằng kế hoạch chỉ có một phần hợp lý rất nhỏ?
- The plan contains a sliver of good sense.
- The plan contains no good sense at all.
- The plan is completely sensible.
Xem đáp án
The plan contains a sliver of good sense.
otherwise trong otherwise frightening or foreign phenomena
Trong câu này, otherwise có nghĩa là “ở những khía cạnh khác” hoặc “nếu không tính phần lẽ phải và lý trí ít ỏi có thể tồn tại ấy”. Từ này bổ nghĩa cho frightening or foreign: các hiện tượng có thể chứa một chút điều hợp lý nhưng ở những mặt khác vẫn đáng sợ hoặc xa lạ. Ở đây, otherwise không có nghĩa là “nếu không thì”. Từ này giới hạn phạm vi của phần mô tả tiêu cực, cho thấy một phần nhỏ hợp lý không làm thay đổi cách nhìn tổng thể về các hiện tượng.
Luyện tập
Trong “The sculpture has one beautiful detail but is otherwise unsettling,”, otherwise có nghĩa là gì?
- ở mọi khía cạnh khác
- như một lựa chọn khác
- nếu chi tiết đẹp ấy biến mất
Xem đáp án
ở mọi khía cạnh khác
But Hegel's move was to ask what underlying good idea
2:41Nhưng động thái của Hegel là đặt câu hỏi rằng có ý tưởng tốt đẹp nào
or important need might be hiding within the bloody history of nationalism. Thành ngữ
2:44hoặc nhu cầu quan trọng nào ẩn chứa bên trong lịch sử đẫm máu của chủ nghĩa dân tộc.
Ẩn dụ hiding within the bloody history of nationalism
Hiding within là một ẩn dụ không gian. Một ý tưởng hoặc nhu cầu không thể thật sự ẩn bên trong lịch sử; cụm từ này cho biết có thể tồn tại một động cơ khó nhận thấy hơn phía sau bạo lực hiện rõ. Câu này tách lịch sử đẫm máu khỏi ý tưởng tốt đẹp hoặc nhu cầu quan trọng có thể tồn tại. Nó đặt câu hỏi liệu một điều có thể hiểu được có góp phần thúc đẩy chủ nghĩa dân tộc hay không; nó không nói rằng bản thân bạo lực là tốt.
Luyện tập
“hiding within” có nghĩa là gì trong “A wish for safety was hiding within his angry demands”?
- Mong muốn ấy được đặt vào bên trong những yêu cầu theo nghĩa vật lý.
- Những yêu cầu đầy tức giận là tốt và vô hại.
- Mong muốn ấy là một động cơ khó nhận thấy đằng sau những yêu cầu.
Xem đáp án
Mong muốn ấy là một động cơ khó nhận thấy đằng sau những yêu cầu.
to identify with something beyond merely their own achievements, Cụm từ
2:54để đồng nhất với một thứ gì đó vượt xa thành tựu của chính họ,
identify with: cảm thấy có sự gắn kết cá nhân hoặc bản sắc
Trong câu này, identify with có nghĩa là cảm thấy một người, một nhóm, một ý tưởng hoặc một bản sắc rộng lớn hơn là một phần của con người mình hoặc thể hiện điều gì đó quan trọng đối với mình. Cụm từ này nói về sự gắn kết về cảm xúc hoặc bản sắc, không phải việc nhìn và nhận dạng một vật. Cấu trúc là identify with + người, nhóm hoặc ý tưởng. Ở đây, con người gắn mình với một điều lớn hơn thành tựu cá nhân, nhờ đó có được cảm giác thuộc về.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành câu tốt nhất và mang nghĩa “cảm thấy có sự gắn kết cá nhân với người anh hùng”: Many readers ___ the hero because they have faced the same fears.
- identify as
- identify with
- identify
Xem đáp án
identify with
and to anchor their identities beyond the ego. Thành ngữ
2:57và để neo giữ danh tính của họ vượt ra ngoài cái tôi.
anchor their identities beyond the ego: ẩn dụ về việc tạo nền tảng ổn định
Ở đây, anchor là một động từ mang tính ẩn dụ, có nghĩa là “làm cho ổn định bằng cách tạo ra một nền tảng vững chắc”. Điều trở nên ổn định là their identities, và sự ổn định đó đến từ một điều rộng lớn hơn thành công cá nhân hoặc sự quan tâm chỉ hướng vào bản thân. Beyond the ego có nghĩa là vượt ra ngoài cái tôi cá nhân; ego ở đây không chỉ đơn giản là sự kiêu ngạo. Toàn bộ cụm từ nói rằng con người có thể xây dựng một cảm nhận ổn định về bản thân dựa trên sự thuộc về, các giá trị chung hoặc một cộng đồng lớn hơn, thay vì chỉ dựa trên thành tựu cá nhân.
Luyện tập
Trong câu "Shared values can anchor a team during uncertain times," anchor có nghĩa là gì?
- Khiến nhóm tìm kiếm lời khen dành cho cá nhân
- Tạo cho nhóm một nền tảng ổn định
- Liệt kê tên của mọi thành viên trong nhóm
Xem đáp án
Tạo cho nhóm một nền tảng ổn định
Hegel is a hero of the thought that really important ideas
3:01Hegel là một người hùng của tư tưởng rằng những ý tưởng thực sự quan trọng
may be in the hands of people you regard, Thành ngữ
3:04có thể nằm trong tay những người mà thoạt nhìn,
“in the hands of” để diễn tả sự kiểm soát, trách nhiệm hoặc sở hữu
In the hands of có nghĩa là một thứ được một người hoặc một nhóm nắm giữ, kiểm soát, quản lý hoặc sở hữu. Ở đây, những ý tưởng quan trọng không được cầm bằng tay theo nghĩa đen; chúng có thể thuộc về hoặc được diễn đạt bởi những người mà người nghe ban đầu xem thường. Cấu trúc be in the hands of + người hoặc tổ chức cho biết ai có quyền kiểm soát, trách nhiệm, nhiệm vụ chăm sóc hoặc quyền tiếp cận. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào chủ ngữ: một quyết định có thể được kiểm soát, một bệnh nhân có thể được chăm sóc và thông tin có thể do ai đó nắm giữ.
Luyện tập
Câu nào dùng in the hands of để diễn đạt rằng một nhóm có quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm?
- She held the map in both hands.
- The village suffered at the hands of the invaders.
- The final decision is in the hands of the judges.
Xem đáp án
The final decision is in the hands of the judges.
“at first glance” để diễn tả ấn tượng ban đầu
At first glance giới hạn một ý kiến ở mức ấn tượng ban đầu hình thành nhanh chóng trước khi xem xét kỹ hơn. Trong câu này, cụm từ giới hạn nhận định rằng một số người thậm chí không đáng để khinh miệt: đánh giá khắc nghiệt đó chỉ là cái nhìn ban đầu. Cụm từ này thường chuẩn bị cho một sự điều chỉnh hoặc bất ngờ. Việc suy nghĩ hay quan sát thêm có thể cho thấy ấn tượng đầu tiên chưa đầy đủ hoặc sai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ chỉ ấn tượng có trước khi xem xét kỹ hơn: ____, the puzzle seems impossible, but a closer look reveals a simple pattern.
Xem đáp án
At first glance
“Beneath contempt”: tồi tệ đến mức không đáng cả sự khinh miệt
Ở đây, regard people as beneath contempt có nghĩa là đánh giá những người đó tồi tệ hoặc vô giá trị về mặt đạo đức đến mức ngay cả việc khinh miệt họ cũng giống như dành cho họ nhiều sự chú ý hơn mức họ đáng nhận. Beneath được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó đặt họ dưới cả mức còn đáng bị khinh miệt. Cụm từ này làm cho đánh giá ban đầu trở nên cực kỳ tiêu cực. Nó không mô tả một vị trí vật lý “ở dưới sự khinh miệt”.
Luyện tập
Trong câu “They regarded the betrayal as beneath contempt,” beneath contempt có nghĩa là gì?
- Điều đó đáng hổ thẹn đến mức thậm chí không đáng để khinh miệt.
- Điều đó bị giấu khỏi những người cảm thấy khinh miệt.
- Điều đó chỉ hơi đáng thất vọng.
Xem đáp án
Điều đó đáng hổ thẹn đến mức thậm chí không đáng để khinh miệt.
“Progress is messy”: messy chỉ một quá trình không đồng đều
Ở đây, messy mô tả quá trình tiến bộ, chứ không phải một vật thể bẩn hoặc bừa bộn. Nó có nghĩa là sự tiến bộ thường diễn ra qua tình trạng rối ren, những bước lùi, sự điều chỉnh quá mức và thay đổi hướng đi, thay vì đi theo một đường thẳng gọn gàng và có kiểm soát. Câu này không nói rằng tiến bộ là vô giá trị hoặc không thể đạt được. Nó nói rằng con đường đi đến sự cải thiện có thể phức tạp và không đồng đều.
Luyện tập
Câu nào dùng messy để mô tả một quá trình không đồng đều, khó kiểm soát thay vì sự bừa bộn vật lý?
- Negotiations were messy, with several false starts and sudden changes.
- The children's room was messy after playtime.
Xem đáp án
Negotiations were messy, with several false starts and sudden changes.
as it seeks to overcompensate for a previous mistake. Cụm từ
3:19khi nó tìm cách đền bù quá mức cho một sai lầm trước đó.
only by + -ing: phương thức bắt buộc
Cấu trúc only by + dạng -ing trình bày một hành động như phương thức cần thiết để đạt được kết quả. Ở đây, only giới hạn cụm bắt đầu bằng by: thế giới chỉ tiến bộ thông qua quá trình chao đảo giữa các thái cực. Điều này không có nghĩa chao đảo là hành động duy nhất của thế giới. Cấu trúc có thể áp dụng là kết quả + only by + hành động, trong đó by chỉ phương thức chứ không chỉ địa điểm hay thời hạn.
Luyện tập
Câu nào nói rằng xoay mảnh ở giữa là cách cần thiết để giải câu đố?
- You can solve the puzzle only by turning the center piece.
- You can solve the puzzle without turning the center piece.
- You can solve the puzzle after turning the center piece.
Xem đáp án
You can solve the puzzle only by turning the center piece.
lurching from one extreme to another như một phép ẩn dụ
Trong câu này, lurching được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Theo nghĩa đen, to lurch là chuyển động đột ngột và không vững; khi dùng cho thế giới hoặc lịch sử, nó khiến sự tiến bộ có vẻ mất kiểm soát và không đều đặn. From one extreme to another thể hiện sự chuyển dịch lặp đi lặp lại giữa những lập trường đối lập rõ rệt. Ý ở đây không phải sự di chuyển trong không gian, mà là sửa chữa quá mức: phản ứng trước một sai lầm lại đi quá xa theo hướng ngược lại.
Luyện tập
Trong ví dụ, lurching from one extreme to another gợi lên điều gì?
- Sự tiến bộ đi theo một con đường êm đều và được lên kế hoạch cẩn thận.
- Sự tiến bộ diễn ra qua những thay đổi bất ổn và sự sửa chữa quá mức giữa các thái cực.
- Thế giới di chuyển trong không gian giữa hai địa điểm xa nhau.
Xem đáp án
Sự tiến bộ diễn ra qua những thay đổi bất ổn và sự sửa chữa quá mức giữa các thái cực.
Overcompensate for: bù đắp quá mức cho một sai lầm trước đó
Overcompensate for có nghĩa là cố sửa chữa hoặc bù đắp cho điều gì đó nhưng lại làm nhiều hơn mức hợp lý hoặc hữu ích. Tiền tố over- bổ sung ý nghĩa “quá mức”. Trong câu này, phản ứng đối với sai lầm trước đó đã đi quá xa và có thể đẩy sự việc sang thái cực đối lập. Vì vậy, cụm từ mang đánh giá tiêu cực, chứ không chỉ nói rằng việc bù đắp đã thành công.
Luyện tập
Một người quản lý phản ứng với một báo cáo nộp muộn bằng cách yêu cầu tất cả mọi người cập nhật mỗi giờ. Câu nào diễn tả đúng nhất phản ứng quá mức này?
- The manager compensated for the late report.
- The manager overlooked the late report.
- The manager overcompensated for the late report.
Xem đáp án
The manager overcompensated for the late report.
before the right balance on any issue can be found,
3:25trước khi có thể tìm thấy sự cân bằng phù hợp cho bất kỳ vấn đề nào,
It generally takes ... before ...: cần nhiều giai đoạn trước khi có kết quả
Trong cấu trúc it takes + một lượng, số lần thử hoặc một chuỗi giai đoạn + before + mệnh đề, it là chủ ngữ giả và không chỉ một sự vật cụ thể. Takes có nghĩa là “cần”, không phải “nhặt lên” hay “lấy đi”. Cấu trúc này trình bày kết quả trong mệnh đề before như một điều chỉ đạt được sau quá trình đã nêu. Ở đây, three moves là ba giai đoạn cần trải qua trước khi tìm được sự cân bằng phù hợp; generally cho biết đây là xu hướng chung chứ không phải quy tắc tuyệt đối.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc it takes ... before: For this puzzle, it ____ several tries ____ the solution becomes clear.
Xem đáp án
takes · before
a process that he named the dialectic. Cách dùng từ
3:29một quá trình mà ông gọi là phép biện chứng.
“the dialectic” với nghĩa là một quá trình triết học
Trong câu này, the dialectic là tên của một quá trình triết học, trong đó một lập trường gặp một lập trường đối lập hoặc một sự căng thẳng, rồi được điều chỉnh để tạo ra cách hiểu hoặc trạng thái cân bằng mới. Cụm từ này mô tả sự phát triển thông qua đối lập và điều chỉnh, chứ không chỉ là cuộc tranh cãi giữa hai người. Quá trình này không bảo đảm rằng mọi bất đồng đều dẫn đến tiến bộ.
Luyện tập
The dialectic có nghĩa là gì trong câu này?
- Một quá trình triết học trong đó sự đối lập và điều chỉnh có thể tạo ra cách hiểu mới
- Một cuộc trò chuyện thông thường giữa hai người
- Sự bảo đảm rằng mọi cuộc tranh cãi đều tạo ra tiến bộ
Xem đáp án
Một quá trình triết học trong đó sự đối lập và điều chỉnh có thể tạo ra cách hiểu mới
“twists and turns” để chỉ những thay đổi phức tạp
Twists and turns là một thành ngữ cố định chỉ những thay đổi phức tạp và thường bất ngờ trong tiến trình của một quá trình. Nó hình dung quá trình đó như một con đường liên tục đổi hướng. Ở đây, cụm từ này trình bày lịch sử như một con đường quanh co: các thay đổi và bất ngờ là những giai đoạn góp phần hình thành nhà nước hiện đại, chứ không phải các chi tiết không liên quan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng thành ngữ trong bài có nghĩa là “những thay đổi phức tạp và bất ngờ”: The investigation had many ____ before the truth came out.
Xem đáp án
twists and turns
brought about: gây ra một kết quả
Trong brought about, bring và about kết hợp thành cụm động từ bring about, có nghĩa là “khiến điều gì đó xảy ra” hoặc “gây ra”. Ở đây, những khúc quanh lịch sử phức tạp đã khiến nhà nước hiện đại hình thành. Tân ngữ đứng sau toàn bộ cụm động từ: bring about + kết quả. Dạng quá khứ là brought about. Cụm này tập trung vào kết quả, chứ không nói đến việc thật sự mang một vật đến nơi nào đó.
Luyện tập
Dùng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “khiến điều gì đó xảy ra” để hoàn thành câu: Careful planning can ____ lasting improvements.
Xem đáp án
bring about
towards sensible attitudes to sex in our own time.
3:39hướng tới những thái độ hợp lý về tình dục trong chính thời đại của chúng ta.
yet the 1960s may have turned out to be too liberal. Cụm động từ
3:45nhưng những năm 1960 lại có vẻ như đã quá tự do.
The Victorians ... the 1960s như cách gọi khái quát về lịch sử
Cụm The Victorians nói rộng về con người và các chuẩn mực xã hội chính trong thời Victoria ở Anh. The 1960s dùng thập niên này làm biểu tượng cho những thái độ xã hội gắn với thời kỳ đó, đặc biệt là thái độ tự do hơn trong nhiều xã hội phương Tây. Câu này dùng cả hai tên gọi như cách gọi khái quát về lịch sử. Nó đối chiếu hai xu hướng lớn—sự kìm nén và mức độ tự do cao hơn—chứ không nói về mọi cá nhân hoặc mọi sự kiện trong hai thời kỳ.
Luyện tập
Trong câu này, The Victorians và the 1960s chủ yếu đại diện cho điều gì?
- Những thái độ xã hội rộng gắn với hai thời kỳ lịch sử
- Chỉ những năm chính xác khi hai đạo luật được thông qua
- Hai cá nhân cụ thể đang tranh cãi
Xem đáp án
Những thái độ xã hội rộng gắn với hai thời kỳ lịch sử
turned out to be: kết quả được phát hiện về sau
Ở đây, turned out to be có nghĩa là “cuối cùng được nhìn nhận hoặc đánh giá là”. Câu này nhìn lại thập niên 1960 và trình bày too liberal như một kết luận được đưa ra về sau, chứ không phải hành động quay người hay đi ra ngoài. Cả cụm may have turned out to be làm cho nhận định trở nên thận trọng. May have + quá khứ phân từ diễn tả một kết luận có thể đúng về quá khứ, chứ không phải một sự thật chắc chắn.
Luyện tập
Điền cụm từ trong bài có nghĩa là “cuối cùng được phát hiện là”: The quiet new student ____ a brilliant drummer.
Xem đáp án
turned out to be
that we'll find the right balance between extremes.
3:51chúng ta mới tìm được sự cân bằng phù hợp giữa các thái cực.
It might only be by ... that ...: nhấn mạnh một giới hạn thời gian khá muộn
It might only be by the 2020s that ... là câu chẻ với it, có cấu trúc It + be + cụm thời gian được nhấn mạnh + mệnh đề that. Khung này đặt trọng tâm vào by the 2020s và cho biết kết quả có thể chưa đạt được trước thời điểm đó. Might làm cho dự đoán không chắc chắn, còn only thu hẹp giới hạn thời gian. Ở đây, only không có nghĩa là kết quả chỉ có thể xảy ra trong thập niên 2020; nó trình bày giai đoạn đó như một thời điểm có thể khá muộn khi cuối cùng người ta mới tìm thấy sự cân bằng.
Luyện tập
Câu nào dùng câu chẻ với it để thận trọng nhấn mạnh rằng Monday có thể là một giới hạn thời gian khá muộn?
- It might only be by Monday that we learn the final decision.
- We might learn the final decision by Monday.
- We might learn only the final decision by Monday.
Xem đáp án
It might only be by Monday that we learn the final decision.
All this can seem the most appalling waste of time,
3:55Tất cả những điều này dường như là sự lãng phí thời gian kinh khủng nhất,
but Hegel insists that the painful stepping
3:57nhưng Hegel khẳng định rằng việc bước những bước đau đớn
when planning our lives or contemplating history books.
4:05khi lập kế hoạch cho cuộc sống của mình hoặc khi chiêm nghiệm sách lịch sử.
reconcile ourselves to: miễn cưỡng chấp nhận thực tế
Reconcile ourselves to có nghĩa là khiến bản thân chấp nhận một thực tế khó khăn hoặc không mong muốn mà ta không thể tránh một cách hợp lý. Trong câu này, người nói không cho rằng quá trình đó là tốt; cụm từ thể hiện sự chấp nhận miễn cưỡng nhưng thực tế. Cấu trúc là reconcile + đại từ phản thân + to + danh từ hoặc dạng -ing. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I reconcile myself, we reconcile ourselves và she reconciles herself. Ở đây to là giới từ, vì vậy sau nó là thành phần như the delay hoặc waiting, chứ không phải động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là miễn cưỡng chấp nhận: After months of hoping the rule would change, we had to ____ keeping the old schedule.
Xem đáp án
reconcile ourselves to
in this process of moving from error to error,
4:09trong quá trình chuyển từ sai lầm này sang sai lầm khác,
that manages to synthesize the good qualities of the previous solutions Cách dùng từ
4:14thành công trong việc tổng hợp những phẩm chất tốt của các giải pháp trước đó
synthesize: tích hợp nhiều ưu điểm thành một tổng thể mới
Synthesize có nghĩa là lấy các ý tưởng hoặc đặc điểm hữu ích từ nhiều nguồn rồi tích hợp chúng thành một tổng thể mới, mạch lạc. Ở đây, giải pháp mới giữ lại những ưu điểm của các giải pháp trước đó thay vì chỉ chọn một trong số chúng. Trong ngữ cảnh học thuật và phân tích, synthesize diễn tả việc tạo ra một cách hiểu hoặc kết quả tổng hợp. Nó không chỉ là tóm tắt riêng từng nguồn và cũng không có nghĩa là sao chép nguyên vẹn mọi phần.
Luyện tập
Câu nào dùng synthesize với nghĩa tích hợp nhiều nguồn thành một tổng thể mới?
- The report synthesizes the survey by choosing it and ignoring every other source.
- The report synthesizes interviews, survey data, and field notes into one explanation.
- The report synthesizes one interview by shortening it to two sentences.
Xem đáp án
The report synthesizes interviews, survey data, and field notes into one explanation.
to make something really new and different and better.
4:18để tạo ra một thứ gì đó thực sự mới mẻ, khác biệt và tốt hơn.
Hegel vigorously rejected the idea of art for art's sake. Thành ngữ
4:25Hegel bác bỏ mạnh mẽ ý tưởng nghệ thuật vị nghệ thuật.
Art for art's sake: nghệ thuật là mục đích tự thân
Art for art's sake là một khẩu hiệu mỹ học quen thuộc, có nghĩa là nghệ thuật có giá trị tự thân. Nghệ thuật không nhất thiết phải phục vụ một mục đích bên ngoài như dạy bài học đạo đức, cải thiện xã hội hay đem lại lợi ích thực tế. Mẫu X for X's sake trình bày X như mục đích của chính nó. Trong câu này, Hegel được miêu tả là mạnh mẽ bác bỏ quan điểm đó, chứ không phải bác bỏ bản thân nghệ thuật.
Luyện tập
Đọc câu này: The committee rejected change for change's sake. change for change's sake có nghĩa là gì?
- Sự thay đổi được thực hiện chỉ vì bản thân thay đổi được xem là mục tiêu
- Sự thay đổi xảy ra do tình cờ
- Sự thay đổi được thực hiện riêng để đem lại lợi ích cho người khác
Xem đáp án
Sự thay đổi được thực hiện chỉ vì bản thân thay đổi được xem là mục tiêu
can become powerful and helpful in our lives.
4:37có thể trở nên mạnh mẽ và hữu ích trong cuộc sống của chúng ta.
Dùng so that để diễn đạt mục đích
So that nối một hành động hoặc nhu cầu với mục đích được dự định. Ở đây, việc cần những hình thức nghệ thuật này nhằm giúp các nhận thức quan trọng trở nên mạnh mẽ và hữu ích trong cuộc sống. Câu này không nói rằng kết quả đó đã xảy ra. Một mẫu thường gặp là mệnh đề chính + so that + chủ ngữ + can/could/will/would + động từ nguyên mẫu. Động từ tình thái thường cho biết kết quả mà hành động muốn tạo điều kiện cho xảy ra hoặc muốn ngăn chặn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ dùng để giới thiệu mục đích: Turn on the porch light ____ the guests can find the house.
Xem đáp án
so that
the sensuous presentation of ideas. Cách dùng từ
4:42sự trình bày mang tính cảm quan của các ý tưởng.
Quy nguồn trang trọng với in Hegel's formulation
in Hegel's formulation là một cụm từ quy nguồn được chèn vào câu. Cụm này cho người đọc biết rằng định nghĩa theo sau sử dụng cách diễn đạt hoặc khung khái niệm riêng của Hegel, thay vì được trình bày như cách diễn đạt của chính người nói. Ở đây, formulation có nghĩa là cách diễn đạt hoặc tổ chức một ý tưởng. Hai dấu phẩy đánh dấu cụm này là thành phần chen vào; mệnh đề chính vẫn là Art is the sensuous presentation of ideas.
Luyện tập
Cách giải thích nào mô tả đúng nhất in Hegel's formulation trong ví dụ?
- Câu này nhất thiết tái hiện chính xác từng lời của Hegel.
- Hegel đang đưa ra một công thức hóa học để tạo ra nghệ thuật.
- Định nghĩa được trình bày thông qua khung khái niệm riêng của Hegel.
Xem đáp án
Định nghĩa được trình bày thông qua khung khái niệm riêng của Hegel.
sensuous: có thể cảm nhận qua các giác quan
Ở đây, sensuous có nghĩa là có thể được cảm nhận qua các giác quan. Định nghĩa này nói rằng nghệ thuật đem lại cho những ý niệm trừu tượng một hình thức mà con người có thể nhìn, nghe hoặc trải nghiệm bằng cách khác. Trong cách dùng triết học này, sensuous mô tả hình thức cảm tính của sự trình hiện, chứ không nói đến sức hấp dẫn hay khoái cảm tình dục.
Luyện tập
Từ nào hoàn thành câu tốt nhất khi người viết muốn nhấn mạnh sức hấp dẫn thẩm mỹ phong phú đối với các giác quan, chứ không phải mối liên hệ kỹ thuật trung tính? The installation gives the idea a vivid _____ form through light, sound, and texture.
- sensuous
- sensory
- sensual
Xem đáp án
sensuous
Just knowing ideas often leaves us cold. Thành ngữ
4:46Việc chỉ biết các ý tưởng thường khiến chúng ta thờ ơ.
leave someone cold: không khiến ai xúc động
Trong leaves us cold, leave có nghĩa là “khiến ai đó ở trong một trạng thái”, còn cold diễn tả việc không có phản ứng cảm xúc. Câu này cho biết chỉ biết các ý tưởng thôi thường không khiến chúng ta xúc động, quan tâm hoặc thực sự nhập tâm. Mẫu câu có thể áp dụng là something leaves someone cold. Nó diễn tả sự thờ ơ hoặc khoảng cách về cảm xúc, chứ không phải nhiệt độ cơ thể giảm xuống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “không khiến chúng ta xúc động”: The play was beautifully staged, but it ____.
Xem đáp án
left us cold
we believe that conflict in Syria is an important one.
4:50chúng ta tin rằng cuộc xung đột ở Syria là một vấn đề quan trọng.
in theory ... In practice, however: đối chiếu niềm tin với thực tế
In theory giới thiệu điều mọi người chấp nhận là đúng ở cấp độ ý tưởng, nguyên tắc hoặc niềm tin được phát biểu. In practice giới thiệu điều thực sự xảy ra. Hai dấu hiệu này báo cho người nghe rằng cần so sánh hai cấp độ của cùng một vấn đề. However cho thấy hành vi thực tế mâu thuẫn với niềm tin đã nêu trước đó: mọi người nói rằng cuộc xung đột là quan trọng nhưng lại ngừng chú ý. Khung đối chiếu lý thuyết với thực tế này sắp xếp rõ ràng khoảng cách giữa một nguyên tắc hoặc kỳ vọng và hành vi thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành phần đối chiếu bằng các dấu hiệu lý thuyết và thực tế trong bài: ____, the shortcut should save time. ____, however, it causes more mistakes.
Xem đáp án
In theory · In practice
Switch Off: ngừng chú ý
Ở đây, switch off không có nghĩa là tắt một thiết bị. Nó có nghĩa là ngừng chú ý hoặc không còn tham gia về mặt tinh thần. Cách dùng ẩn dụ này có thể là nội động từ, nên mệnh đề we switch off đã đầy đủ mà không cần tân ngữ. Nó thường diễn tả sự rút lui nhanh về tinh thần khi thông tin không còn giữ được sự chú ý của chúng ta.
Luyện tập
switched off có nghĩa gì ở đây: After ten minutes of technical details, I switched off.?
- Tôi ngừng chú ý.
- Tôi tắt một cỗ máy.
- Tôi trở nên hứng thú hơn.
Xem đáp án
Tôi ngừng chú ý.
we know we should be more forgiving to our partners,
4:56chúng ta biết mình nên tha thứ cho bạn đời của mình nhiều hơn,
but this abstract conviction gets forgotten at the least provocation. Cụm từ
4:59nhưng niềm tin trừu tượng này lại bị lãng quên chỉ với một sự khiêu khích nhỏ nhất.
At the Least Provocation: phản ứng trước cả tác nhân rất nhỏ
At the least provocation có nghĩa là phản ứng xảy ra ngay khi xuất hiện một sự khó chịu, thách thức hoặc tác nhân dù rất nhỏ. Least đặt ngưỡng phản ứng ở mức thấp nhất; provocation không nhất thiết phải là một hành động cố ý gây gổ. Trong câu này, cụm từ cho thấy nguyên tắc tha thứ biến mất dễ dàng đến mức nào: chỉ một hành động hơi gây khó chịu cũng đủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là ngay khi xảy ra dù chỉ một sự khó chịu rất nhỏ: She loses her temper ____.
Xem đáp án
at the least provocation
is not so much to come up with startlingly new or strange ideas, Ghi chú
5:04không hẳn là đưa ra những ý tưởng mới mẻ hay kỳ lạ đến sửng sốt,
come up with: nghĩ ra một ý tưởng
Come up with có nghĩa là nghĩ ra, tạo ra hoặc đưa ra một ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch hay giải pháp. Trong câu này, cụm từ chỉ việc tạo ra những ý tưởng mới hoặc khác thường, chứ không phải thật sự đi đến một nơi nào đó. Cấu trúc là come up with + thứ được nghĩ ra: come up with an idea, come up with a plan. With là thành phần bắt buộc; nếu tân ngữ là đại từ thì vẫn đặt sau nó: come up with it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “nghĩ ra hoặc tạo ra”: We need to ____ a simple plan before lunch.
Xem đáp án
come up with
and make them stick more imaginatively in our minds. Thành ngữ
5:13và làm cho chúng bám sâu vào tâm trí chúng ta một cách giàu trí tưởng tượng hơn.
is not so much to ... but to: chuyển sang trọng tâm chính
Cấu trúc is not so much to A, but to B làm giảm vai trò của A và trình bày B như mục đích quan trọng hơn hoặc chính xác hơn. Cấu trúc này không nhất thiết khẳng định rằng A hoàn toàn không có vai trò. Ở đây, hai cụm có to là hai động từ nguyên mẫu song song: to come up with ... là A, còn to take ... and make ... là B. Cấu trúc này giúp người nói điều chỉnh trọng tâm của người nghe mà không tạo ra sự lựa chọn tuyệt đối giữa hai ý.
Luyện tập
Hoàn thành phép đối lập nhẹ nhàng bằng hai phần: The purpose of rehearsal is ____ to avoid every tiny mistake, ____ to make the performance feel natural.
Xem đáp án
not so much · but
make them stick ... in our minds: khiến ý tưởng lưu lại trong tâm trí
Trong câu này, them chỉ good, helpful, important thoughts ở phía trước. Stick được dùng theo nghĩa bóng: những tư tưởng ấy vẫn dễ nhớ và tiếp tục ảnh hưởng đến cách con người suy nghĩ; câu này không nói đến keo dán thật. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: make them stick nghĩa là “khiến chúng lưu lại trong trí nhớ”. More imaginatively cho biết cách trình bày giàu trí tưởng tượng giúp các tư tưởng trở nên đáng nhớ hơn.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu bằng từ có nghĩa là “lưu lại trong trí nhớ”: A funny rhyme can make the spelling ____ in your mind.
Xem đáp án
stick
took a very positive view of: có cái nhìn rất tích cực về
Took a very positive view of có nghĩa là “đánh giá rất tích cực” hoặc “có ý kiến hết sức tán thành về”. Ở đây, view có nghĩa là quan điểm hoặc sự đánh giá, không phải thứ được nhìn thấy bằng mắt. Cấu trúc là take a positive view of + danh từ hoặc dạng -ing. Took là dạng quá khứ, còn very làm tăng mức độ của positive. Cụm này thể hiện một sự đánh giá, vì vậy chính xác và trang trọng hơn việc chỉ nói liked.
Luyện tập
Câu nào cho biết ủy ban đánh giá đề xuất một cách tích cực?
- The committee had no opinion about the proposal.
- The committee took a quick look at the proposal.
- The committee took a positive view of the proposal.
Xem đáp án
The committee took a positive view of the proposal.
Wield power: kiểm soát và sử dụng quyền lực một cách hiệu quả
Ở đây, wield có nghĩa là kiểm soát và sử dụng một thứ có sức mạnh để tạo ra tác động. Đây là cách dùng ẩn dụ: các tổ chức không thực sự vung một vật nào đó mà có thể đưa quyền lực vào hành động. Trong the power they can wield, power là tân ngữ của wield. Đây là cấu trúc mệnh đề quan hệ the power (that) they can wield, trong đó từ quan hệ that được lược bỏ.
Luyện tập
Trong “A few organizations can wield great power,”, wield có nghĩa là gì?
- Kiểm soát và sử dụng quyền lực đó để tạo ra tác động
- Sở hữu quyền lực đó nhưng không bao giờ sử dụng
- Trao quyền lực đó cho một nhóm khác
Xem đáp án
Kiểm soát và sử dụng quyền lực đó để tạo ra tác động
This was a point Hegel made again and again in different ways.
5:25Đây là một điểm Hegel đã nhắc đi nhắc lại theo nhiều cách khác nhau.
For ideas to be active and effective in the world,
5:28Để các ý tưởng có thể hoạt động và hiệu quả trên thế giới,
a lot more is needed than that ideas are simply correct. Ngữ pháp
5:30việc chúng đúng thôi là chưa đủ mà cần nhiều hơn thế.
A lot more is needed than ...: cho thấy một điều kiện là chưa đủ
A lot more is needed than X có nghĩa là chỉ X thôi thì chưa đủ; cần thêm điều kiện, nguồn lực hoặc hành động. A lot nhấn mạnh mức độ của more. Trong câu này, việc các ý tưởng đúng chỉ là điểm khởi đầu, không phải toàn bộ những gì cần thiết để chúng tạo ra tác động trong thế giới thực. Than đưa ra mốc chưa đủ. Nó không đưa ra những thứ bổ sung đang cần. Cấu trúc có thể áp dụng lại là a lot more is needed than + danh từ, cụm -ing hoặc mệnh đề.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là chỉ có thiện ý thôi thì chưa đủ?
- Good intentions are more than enough.
- A lot more is needed than good intentions.
- Nothing more is needed if intentions are good.
Xem đáp án
A lot more is needed than good intentions.
To make major truths powerful in society,
5:34Để làm cho những chân lý lớn trở nên có sức mạnh trong xã hội,
allow for: làm cho thời gian và sức mạnh cần thiết trở nên khả thi
Ở đây, allow for có nghĩa là “tạo điều kiện cho” hoặc “làm cho điều gì đó trở nên khả thi”. Các thể chế tạo ra khoảng thời gian dài và sức mạnh có tổ chức mà những dự án lớn cần. Tân ngữ sau allow for giúp xác định ý nghĩa. Khi tân ngữ chỉ quy mô, nguồn lực hoặc hoạt động cần thiết, cụm từ này có thể mang nghĩa tạo đủ điều kiện cho điều đó, chứ không chỉ là đưa một vấn đề có thể xảy ra vào kế hoạch hoặc phép tính.
Luyện tập
Trong câu “The larger battery allows for longer trips,” “allows for” có nghĩa là gì?
- Nó nhắc người đi đường tính mọi khoản chi phí.
- Nó làm cho những chuyến đi dài hơn trở nên khả thi.
- Nó cấp phép cho những chuyến đi đó.
Xem đáp án
Nó làm cho những chuyến đi dài hơn trở nên khả thi.
not just to ... but to ...: bổ sung và nhấn mạnh kết quả thứ hai
Trong câu này, lead đi với cả hai cụm to: lead to new books và lead to the formation of new institutions. not just ... but ... nối hai kết quả có cấu trúc song song và nhấn mạnh thêm vào kết quả thứ hai. Kết quả đầu tiên vẫn đúng và có giá trị. Cấu trúc này cho biết chỉ riêng kết quả đầu tiên là chưa đủ; lý tưởng nhất là những nhu cầu đã được công nhận cũng tạo ra kết quả thứ hai có phạm vi rộng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc not just ... but ...: Good feedback can lead ____ quicker fixes, ____ better long-term decisions.
Xem đáp án
not just to · but to
we might say we need major new institutions
5:57chúng ta có thể nói rằng chúng ta cần các thể chế mới, lớn mạnh
and how to bring up less damaged children. Cụm động từ
6:05và cách nuôi dạy những đứa trẻ ít bị tổn thương hơn.
bring up children: nuôi dạy trẻ
Ở đây, bring up có nghĩa là chăm sóc và giáo dục trẻ trong quá trình chúng lớn lên. Tân ngữ children cho biết cụm từ đang được dùng với nghĩa này. Bring up là một cụm động từ có thể tách: cả bring up children và bring children up đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: bring them up.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh “From infancy to age eighteen, Maya was brought up by her aunt,” brought up có nghĩa là gì?
- Được nêu ra làm chủ đề thảo luận
- Được đưa lên tầng cao hơn
- Được nuôi dưỡng và chăm sóc trong thời thơ ấu
Xem đáp án
Được nuôi dưỡng và chăm sóc trong thời thơ ấu
Hegel helps us to see valuable insights where we might initially resist them,
6:08Hegel giúp chúng ta nhìn thấy những hiểu biết giá trị ở những nơi chúng ta ban đầu có thể chống lại,
the clash of divergent ideas: sự va chạm giữa các ý tưởng khác hướng
Trong cụm từ này, clash là hình ảnh ẩn dụ cho sự xung đột mạnh giữa các ý tưởng. Nó khiến một bất đồng trừu tượng giống như các lực đang va vào nhau, nhưng không nhất thiết liên quan đến đánh nhau bằng vũ lực. Divergent có nghĩa là phát triển hoặc hướng về những phía khác nhau. Cả cụm từ cho thấy sự phát triển nảy sinh khi những ý tưởng rất khác biệt gặp gỡ và thách thức lẫn nhau.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, the clash of divergent ideas có nghĩa là gì?
- Một vụ va chạm cơ thể ồn ào giữa nhiều người
- Một cuộc trao đổi bình tĩnh giữa những ý kiến gần như giống hệt nhau
- Sự xung đột mạnh giữa những ý tưởng hướng theo các phía khác nhau
Xem đáp án
Sự xung đột mạnh giữa những ý tưởng hướng theo các phía khác nhau
we don't have to compound our troubles by thinking them abnormal. Cách dùng từ
6:28chúng ta không cần phải làm trầm trọng thêm rắc rối của mình bằng cách nghĩ chúng là bất thường.
compound our troubles: động từ compound mang nghĩa làm trầm trọng hơn
Ở đây, compound là động từ có nghĩa là “làm một vấn đề sẵn có trở nên tệ hơn bằng cách thêm một vấn đề hoặc áp lực khác”. Our troubles là tân ngữ của nó, vì vậy compound our troubles có nghĩa là làm những khó khăn đó nặng nề hoặc nghiêm trọng hơn. Những khó khăn ban đầu đã tồn tại. Việc cho rằng chúng là bất thường tạo thêm một lớp lo lắng, khiến tình hình khó xử lý hơn chứ không phải giải quyết vấn đề hay chỉ đơn giản là kết hợp mọi thứ.
Luyện tập
Trong “Ignoring the leak will compound the damage,”, “compound the damage” có nghĩa là gì?
- mô tả thiệt hại được tạo thành từ những gì
- sửa chữa thiệt hại từng chút một
- làm thiệt hại nghiêm trọng hơn
Xem đáp án
làm thiệt hại nghiêm trọng hơn
where we are in history: xác định một giai đoạn trong quá trình
Where ở đây không chỉ một địa điểm vật lý. Cụm từ này xem lịch sử như một con đường hoặc quá trình và xác định vị trí hiện tại của chúng ta trên đó, tức là giai đoạn mà xã hội đã đạt tới. Mệnh đề where we are in history được đặt song song với ourselves và our difficulties sau view of. Nó sắp xếp thông tin trong câu bằng cách nêu điều thứ ba mà Hegel giúp chúng ta hiểu.
Luyện tập
Trong “This timeline helps us understand where we are in history,”, “where we are in history” có nghĩa là gì?
- ngày được in trên dòng thời gian
- giai đoạn mà xã hội đã đạt tới trong một quá trình lịch sử
- địa điểm vật lý nơi mọi người đang đứng
Xem đáp án
giai đoạn mà xã hội đã đạt tới trong một quá trình lịch sử