Sự khác biệt giữa phản xạ có điều kiện cổ điển và tạo tác - Peggy Andover: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Giới thiệu video: Video định nghĩa việc học là sự thay đổi hành vi lâu dài dựa trên trải nghiệm, rồi so sánh điều kiện hóa cổ điển và điều kiện hóa từ kết quả hành vi qua chó của Pavlov, phản ứng thường ngày của con người, các hệ quả và chim bồ câu được huấn luyện. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. learning is a long-term change in behavior that's based on experience. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Bạn sẽ hiểu định nghĩa “học” trong tâm lý học và phân biệt nó với quan niệm thông thường về việc ngồi trong lớp hoặc đọc sách. Câu này giúp bạn nhận ra khi tài liệu tâm lý học bằng tiếng Anh đang nói đến một thay đổi hành vi bền vững, chứ không phải giáo dục chính quy. 2. the addition of a stimulus, / the removal of a stimulus, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Bạn sẽ hiểu positive và negative cho biết một kích thích được thêm vào hay loại bỏ, không có nghĩa hệ quả đó tốt hay xấu. Sự đối lập này giúp bạn diễn giải chính xác khái niệm củng cố và trừng phạt trong các bài giải thích tâm lý học. 3. stimulus generalization — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Bạn sẽ nhận biết thuật ngữ chỉ phản ứng tương tự trước những kích thích mới giống với kích thích đã dùng khi điều kiện hóa. Nhờ đó, bạn có thể hiểu vì sao chim bồ câu được huấn luyện bằng một số bức tranh về sau lại chọn tác phẩm của các họa sĩ khác thuộc cùng trường phái.
Nội dung bài học
we often picture students in a classroom or lecture hall,
0:15chúng ta thường hình dung ra cảnh học sinh trong lớp học hoặc giảng đường,
When we think about learning, we often picture: mở đầu bằng một hình ảnh chung trong tâm trí
When we think about learning có nghĩa là “khi ý niệm về việc học xuất hiện trong đầu”, chứ không phải “khi chúng ta nghiên cứu sâu về việc học”. Ở đây, picture là động từ có nghĩa là “tạo ra một hình ảnh trong tâm trí”. Người nói dùng cấu trúc When we think about X, we often picture Y để bắt đầu bằng một hình ảnh quen thuộc trong đời sống. Hình ảnh chung này tạo cho người nghe một điểm xuất phát trước khi phần giải thích chuyển sang định nghĩa chính xác hơn về việc học.
Luyện tập
Phần mở đầu được nhấn mạnh chủ yếu làm gì trong câu này?
- Nó bắt đầu bằng một hình ảnh quen thuộc về việc học trước khi người nói đưa ra lời giải thích chính xác hơn.
- Nó cho biết người nói đang thực hiện một nghiên cứu chi tiết về việc học.
- Nó khẳng định lớp học là nơi duy nhất việc học có thể diễn ra.
Xem đáp án
Nó bắt đầu bằng một hình ảnh quen thuộc về việc học trước khi người nói đưa ra lời giải thích chính xác hơn.
listening intently to a teacher or professor in the front of the room.
0:19chăm chú lắng nghe giáo viên hoặc giáo sư ở bục giảng.
books open ..., listening intently: xếp chồng các chi tiết miêu tả
Mệnh đề chính là we often picture students.... Sau đó, books open on their desks là một phần miêu tả rút gọn, thường được gọi là cấu trúc tuyệt đối không có động từ chia thì. Books là danh từ được miêu tả, còn open là tính từ cho biết trạng thái của sách. Nó có nghĩa gần như with their books open on their desks, chứ không phải hành động students open books. Listening intently là một mệnh đề -ing có chủ thể ngầm hiểu là students. Bằng cách đặt hai phần miêu tả này sau hình ảnh chính, câu văn xếp thêm một trạng thái và một hành động xảy ra đồng thời mà không cần mở đầu hai mệnh đề đầy đủ mới.
Luyện tập
books open on their desks và listening intently làm gì trong câu?
- Chúng đưa ra hai mệnh lệnh: mở sách và chú ý lắng nghe.
- Chúng bắt đầu một câu riêng nói về những hành động do sách thực hiện.
- Chúng bổ sung trạng thái của sách và hành động đồng thời của học sinh vào hình ảnh lớp học.
Xem đáp án
Chúng bổ sung trạng thái của sách và hành động đồng thời của học sinh vào hình ảnh lớp học.
Sự chuyển sang nghĩa chuyên ngành được báo hiệu bởi But in psychology,
Ở đây, But chuyển khỏi hình dung đời thường về việc học vừa được nhắc đến. Nó báo cho người nghe rằng phát biểu tiếp theo sẽ điều chỉnh hoặc thu hẹp ý tưởng quen thuộc đó. In psychology xác định lĩnh vực mà từ này được định nghĩa. Cụm này có nghĩa là “trong ngành tâm lý học”, không phải ở bên trong một địa điểm. Khi đi cùng nhau, But in psychology, báo hiệu sự chuyển từ nghĩa thông thường sang nghĩa chuyên môn.
Luyện tập
But in psychology, báo hiệu điều gì trong câu này?
- Người nói đang bảo rằng việc học diễn ra trong một căn phòng khác.
- Người nói đang liệt kê thêm một hoạt động lớp học thông thường.
- Người nói đang chuyển từ một ý niệm đời thường sang nghĩa riêng trong tâm lý học.
Xem đáp án
Người nói đang chuyển từ một ý niệm đời thường sang nghĩa riêng trong tâm lý học.
learning is a long-term change in behavior that's based on experience. Văn hóa
0:27học tập là một sự thay đổi hành vi lâu dài dựa trên kinh nghiệm.
learning là sự thay đổi hành vi lâu dài dựa trên kinh nghiệm
Ở đây, learning được dùng như một thuật ngữ tâm lý học. Nó chỉ sự thay đổi hành vi kéo dài theo thời gian, chứ không đơn thuần là đi học, đọc sách hoặc biết một sự thật. Sự thay đổi phải dựa trên kinh nghiệm, chẳng hạn như luyện tập hoặc tương tác với môi trường. Long-term loại trừ trạng thái ngắn ngủi hoặc phản ứng biến mất ngay; based on experience loại trừ phản xạ bẩm sinh. Vì vậy, tiêu chí thực tế là tìm một sự thay đổi hành vi kéo dài do kinh nghiệm tạo ra.
Luyện tập
Trường hợp nào phù hợp nhất với định nghĩa learning trong câu?
- Một vận động viên chạy chậm lại trong vài phút vì mệt.
- Một em bé tự động chớp mắt khi không khí thổi vào mắt.
- Sau một lần chạm vào chảo nóng, một đứa trẻ luôn tránh chạm vào chảo nóng.
Xem đáp án
Sau một lần chạm vào chảo nóng, một đứa trẻ luôn tránh chạm vào chảo nóng.
Two of the main types of learning are called classical conditioning Ghi chú
0:32Hai trong số các loại hình học tập chính được gọi là điều kiện hóa cổ điển
classical conditioning: học qua sự liên kết giữa các kích thích
Điều kiện hóa cổ điển là một kiểu học trong đó một tín hiệu vốn trung tính được liên kết với một kích thích tự nhiên tạo ra phản ứng. Sau nhiều lần ghép đôi, tín hiệu đó có thể tự bắt đầu gây ra một phản ứng liên quan. Trong câu này, classical là một phần của thuật ngữ tâm lý học cố định; nó không nói về nhạc cổ điển và cũng không chỉ có nghĩa là “truyền thống”.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về classical conditioning?
- Một vận động viên cảm thấy mệt sau một cuộc đua dài.
- Một đứa trẻ dọn phòng thường xuyên hơn vì sau đó được nhận phần thưởng.
- Sau khi một âm thanh được ghép nhiều lần với thức ăn, một con chó bắt đầu tiết nước bọt khi nghe âm thanh đó.
Xem đáp án
Sau khi một âm thanh được ghép nhiều lần với thức ăn, một con chó bắt đầu tiết nước bọt khi nghe âm thanh đó.
Two of the main types of ... are called: giới thiệu tên các nhóm
Cấu trúc Two of the main types of X are called A and B tổ chức thông tin theo hai bước. Two of the main types of X báo cho người đọc rằng sắp có hai nhóm quan trọng được giới thiệu, còn are called dẫn vào tên của chúng. Cấu trúc này đóng vai trò như một dấu hiệu định hướng: nó thiết lập cách phân loại để sau đó có thể giải thích từng nhóm. Main cho thấy danh sách không bao quát tất cả; người viết không khẳng định A và B là hai loại duy nhất.
Luyện tập
Cấu trúc “Two of the main types of X are called A and B” cho người đọc biết điều gì?
- Cấu trúc này nêu tên hai nhóm quan trọng và vẫn để ngỏ khả năng có những nhóm khác.
- Cấu trúc này nói rằng A và B là ví dụ về X chứ không phải tên nhóm.
- Cấu trúc này chứng minh rằng X có đúng hai nhóm.
Xem đáp án
Cấu trúc này nêu tên hai nhóm quan trọng và vẫn để ngỏ khả năng có những nhóm khác.
operant or instrumental conditioning: or giới thiệu một tên gọi khác
Ở đây, operant conditioning và instrumental conditioning là hai tên gọi của cùng một loại hình học tập nói chung. Từ or giới thiệu tên gọi thứ hai; nó không thêm một nhóm độc lập khác vào danh sách. Loại hình học tập này xem xét hậu quả của một hành vi tự nguyện khiến hành vi đó có khả năng xảy ra nhiều hơn hoặc ít hơn trong tương lai như thế nào. Kiến thức nền này giải thích vì sao hai tên gọi cùng chỉ một khái niệm.
Luyện tập
Trong ví dụ, or thể hiện mối quan hệ nào giữa operant conditioning và instrumental conditioning?
- Đó là hai tên gọi của cùng một loại hình học tập nói chung.
- Đó là hai loại hình học tập riêng biệt trong danh sách.
- Người nói không chắc thuật ngữ nào mới đúng.
Xem đáp án
Đó là hai tên gọi của cùng một loại hình học tập nói chung.
Let's talk about classical conditioning first. Mạch ý
0:39Trước tiên, hãy nói về điều kiện hóa cổ điển.
Let's talk about ... first: sắp xếp thứ tự các chủ đề
Let's talk about classical conditioning first là một câu chuyển ý trong lời nói. Người nói dùng Let's talk about ... để dẫn người nghe vào chủ đề tiếp theo, còn first cho biết chủ đề này sẽ được nói đến trước các chủ đề khác. First sắp xếp thứ tự của phần giải thích; từ này không có nghĩa điều kiện hóa cổ điển là chủ đề quan trọng nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý bằng từ chỉ thứ tự cuối cùng trong mẫu Let's talk about ... first: Let's talk about classroom safety ____. Other topics will come afterward.
Xem đáp án
first
a Russian physiologist named Ivan Pavlov did some really famous experiments on dogs. Văn hóa
0:43một nhà sinh lý học người Nga tên là Ivan Pavlov đã thực hiện một số thí nghiệm rất nổi tiếng trên chó.
Ivan Pavlov và điều kiện hóa cổ điển
Ivan Pavlov ở đây không chỉ là một cái tên dùng để xác định nhà khoa học. Cái tên này gợi ra bối cảnh về điều kiện hóa cổ điển: Pavlov nổi tiếng với các thí nghiệm trong đó chó học cách liên hệ một tín hiệu với thức ăn. Bối cảnh này giúp giải thích vì sao ví dụ về chuông và thức ăn ở phần sau lại quan trọng. Tính từ tiếng Anh Pavlovian mô tả một phản ứng tự động được kích hoạt bởi một tín hiệu đã học.
Luyện tập
Vì sao tên Ivan Pavlov lại quan trọng trong câu này?
- Ông gắn liền với các thí nghiệm giúp giải thích điều kiện hóa cổ điển.
- Ông phát triển lý thuyết thưởng và phạt cho điều kiện hóa từ kết quả.
- Ông phát minh một kỹ thuật ghi nhớ để học tên người.
Xem đáp án
Ông gắn liền với các thí nghiệm giúp giải thích điều kiện hóa cổ điển.
He showed dogs some food and rang a bell at the same time.
0:48Ông cho chó xem thức ăn và đồng thời rung chuông.
the dogs would associate the bell with the food. Cụm từ
0:52những con chó sẽ liên kết tiếng chuông với thức ăn.
associate X with Y: liên hệ hai điều trong tâm trí
Cấu trúc associate X with Y có nghĩa là tạo ra mối liên hệ trong tâm trí giữa X và Y. Ở đây, X là the bell và Y là the food. Sau khi hai thứ được ghép với nhau nhiều lần, những con chó xem tiếng chuông là dấu hiệu cho biết thức ăn sắp đến. Trong câu này, would trình bày mối liên hệ đó như một kết quả xuất hiện ở những con chó sau một thời gian. Cấu trúc chính là associate + tân ngữ + with + tân ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng giới từ còn thiếu: I associate the smell of sunscreen ____ summer vacation.
Xem đáp án
with
when they heard the bell, they would get fed: sự việc kích hoạt lặp lại và kết quả
Trong câu này, when they heard the bell nêu sự việc kích hoạt, còn they would get fed nêu kết quả. Tiếng chuông không chỉ là một mốc thời gian; việc nghe thấy nó là sự việc báo hiệu rằng thức ăn sắp xuất hiện. Cấu trúc when + sự việc, kết quả có thể diễn tả một mối liên hệ lặp lại trong quá khứ: mỗi khi sự việc thứ nhất xảy ra, kết quả thứ hai sẽ theo sau hoặc được dự đoán là sẽ theo sau. Ở đây, would thuộc phần miêu tả quá khứ và giúp diễn tả kết quả lặp lại hoặc được mong đợi; nó không có nghĩa là những con chó đang đưa ra lựa chọn.
Luyện tập
Mệnh đề when được nhấn mạnh diễn tả mối quan hệ nào trong câu này?
- Nó nêu sự việc lặp lại kích hoạt kết quả là được cho ăn.
- Nó nêu một sự việc không chắc chắn và không liên quan đến việc cho ăn.
- Nó nói rằng chuông chỉ reo sau khi những con chó đã ăn xong.
Xem đáp án
Nó nêu sự việc lặp lại kích hoạt kết quả là được cho ăn.
get fed: thể bị động với get
Get fed dùng get + quá khứ phân từ để tạo thể bị động, mang nghĩa “được cho ăn”. Chủ ngữ là bên nhận hành động, vì vậy they, tức là những con chó, được người khác cho ăn. Thể bị động với get thường gặp trong hội thoại và thường tập trung vào sự việc hoặc kết quả tác động đến chủ ngữ. Fed là quá khứ phân từ bất quy tắc của feed; ở đây nó không phải là động từ chủ động chính.
Luyện tập
Câu nào dùng get fed ở thể bị động với nghĩa “ai đó cho những con vật ăn”?
- The shelter dogs get hungry at six every evening.
- The shelter dogs get fed at six every evening.
- The shelter dogs feed the cats at six every evening.
Xem đáp án
The shelter dogs get fed at six every evening.
just ringing the bell made the dogs salivate. Ngữ pháp
0:59chỉ cần rung chuông cũng khiến những con chó tiết nước bọt.
made the dogs salivate: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong made the dogs salivate, made là dạng quá khứ của make. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: the dogs đóng vai trò tân ngữ, còn salivate là động từ nguyên mẫu. Câu này có nghĩa là việc rung chuông khiến những con chó tiết nước bọt. Trong câu chủ động dùng cấu trúc sai khiến này, không đặt to trước động từ thứ hai: nói made the dogs salivate, không nói made the dogs to salivate. Cấu trúc này nối trực tiếp nguyên nhân với hành động hoặc phản ứng.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to?
- The scary movie made my little brother hide.
- The scary movie made my little brother hid.
- The scary movie made my little brother to hide.
Xem đáp án
The scary movie made my little brother hide.
They learned to expect food at the sound of a bell. Cụm từ
1:02Chúng đã học cách mong đợi thức ăn khi nghe tiếng chuông.
at the sound of a bell: dùng âm thanh làm tín hiệu kích hoạt
At the sound of a bell có nghĩa là “khi nghe thấy tiếng chuông” hoặc “ngay khi chuông reo”. Ở đây, at đánh dấu thời điểm hoặc tín hiệu làm nảy sinh sự mong đợi; nó không mô tả địa điểm. Mẫu at the sound of + danh từ biến một âm thanh thành cụm từ chỉ tác nhân kích hoạt ngắn gọn. Nó có thể mở đầu cho một hành động, cảm xúc hoặc phản ứng đã học xảy ra ngay lập tức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “ngay khi họ nghe thấy”: ____ the whistle, the runners started.
Xem đáp án
At the sound of
You see, dùng để mở đầu lời giải thích
Ở đây, You see, là một dấu hiệu diễn ngôn, không phải lời nói về thị giác. Nó báo cho người nghe rằng tiếp theo sẽ là một lời giải thích, lý do hoặc thông tin nền. Nó tổ chức lời nói bằng cách dẫn người nghe từ ý trước sang phần giải thích. Nghĩa tự nhiên của nó gần với Vấn đề là... hoặc Đây là lý do...
Luyện tập
You see, có chức năng gì ở đầu lời giải thích này?
- Hỏi xem người nghe có nhìn thấy thứ gì không.
- Kết thúc chủ đề mà không đưa ra lý do.
- Mở đầu một lời giải thích mà người nghe cần chú ý.
Xem đáp án
Mở đầu một lời giải thích mà người nghe cần chú ý.
the sight and smell of food causes a dog to salivate. Ngữ pháp
1:07việc nhìn thấy và ngửi thấy mùi thức ăn khiến chó tiết nước bọt.
under normal conditions để giới hạn điều kiện áp dụng
Under normal conditions có nghĩa là khi tình huống diễn ra như thường lệ và không có yếu tố đặc biệt nào cản trở. Conditions chỉ hoàn cảnh hoặc môi trường, không nói riêng về sức khỏe của một người. Khi đặt trước mệnh đề chính, cụm từ này giới hạn phạm vi của nhận định. Nó cho biết kết quả thường được dự đoán trong hoàn cảnh đó, chứ không bảo đảm kết quả sẽ xảy ra trong mọi trường hợp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp under, normal và conditions theo đúng thứ tự: ____, this battery lasts about ten hours.
Xem đáp án
Under normal conditions
cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: causes a dog to salivate
Causes a dog to salivate theo cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. A dog là tân ngữ chịu tác động, còn to salivate nêu phản ứng xảy ra sau đó. Cấu trúc này diễn tả một sự việc hoặc điều kiện gây ra một kết quả khác. Cause thường dùng trong lời giải thích khoa học và trang trọng, đồng thời động từ sau tân ngữ phải giữ to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ mà cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to yêu cầu: Cold air can cause your hands ____ shake.
Xem đáp án
to
and we call salivation an unconditioned response.
1:13và chúng ta gọi việc tiết nước bọt là một phản ứng không điều kiện.
call X Y: We call the food an unconditioned stimulus
Call X Y có nghĩa là “đặt tên hoặc gắn nhãn Y cho X”. X là tân ngữ sau call, còn Y là bổ ngữ cho tân ngữ, dùng để gọi tên hoặc phân loại X. Trong mệnh đề đầu tiên, X là the food và Y là an unconditioned stimulus. Mệnh đề thứ hai lặp lại cùng cấu trúc với salivation và an unconditioned response. Cấu trúc song song này kết nối từng ví dụ thực tế với thuật ngữ chuyên môn tương ứng, nên rất hữu ích trong định nghĩa và phân loại.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng call X Y để đặt tên hoặc phân loại?
- We call this change a chemical reaction.
- We call this change as a chemical reaction.
- We call this change to a chemical reaction.
Xem đáp án
We call this change a chemical reaction.
unconditioned stimulus ... unconditioned response: kích thích và phản ứng không điều kiện
Unconditioned stimulus là thứ tự nhiên tạo ra phản ứng mà không cần học trước. Ở đây, thức ăn là kích thích vì nó tự nhiên dẫn đến sự tiết nước bọt. Unconditioned response là phản ứng tự nhiên, không qua học tập. Ở đây, phản ứng đó là sự tiết nước bọt. Trong các thuật ngữ này, unconditioned có nghĩa là “không được học thông qua điều kiện hóa”, chứ không phải “ở trạng thái xấu” hay “không có giới hạn”.
Luyện tập
Cách phân loại nào mô tả đúng tình huống thức ăn tự nhiên gây tiết nước bọt?
- Thức ăn: unconditioned response; sự tiết nước bọt: unconditioned stimulus.
- Thức ăn: unconditioned stimulus; sự tiết nước bọt: unconditioned response.
- Thức ăn và sự tiết nước bọt: unconditioned stimuli.
Xem đáp án
Thức ăn: unconditioned stimulus; sự tiết nước bọt: unconditioned response.
Nobody trains a dog to salivate over some steak.
1:17Không ai huấn luyện một con chó tiết nước bọt trước miếng bít tết cả.
when we pair an unconditioned stimulus like food with something that was previously neutral, Cụm từ
1:21khi chúng ta kết hợp một kích thích không điều kiện như thức ăn với một thứ gì đó trước đây vốn trung tính,
pair X with Y: ghép X với Y
Ở đây, pair là động từ. Cấu trúc pair X with Y có nghĩa là ghép X với Y hoặc chủ động đưa hai thứ xuất hiện cùng nhau. Trong câu, X là một kích thích không điều kiện như thức ăn, còn Y là thứ vốn trung tính trước khi được ghép cặp. Cấu trúc này tập trung vào mối liên hệ giữa hai thứ. Trong thí nghiệm điều kiện hóa, ghép chúng với nhau có nghĩa là cho chúng xuất hiện cùng nhau để có thể học được mối liên hệ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ được dùng sau pair: In the activity, pair each sound ____ the matching picture.
Xem đáp án
with
that neutral stimulus becomes a conditioned stimulus. Văn hóa
1:28kích thích trung tính đó sẽ trở thành một kích thích có điều kiện.
neutral stimulus trở thành conditioned stimulus
Trước khi điều kiện hóa, neutral stimulus (kích thích trung tính) tự nó không tạo ra phản ứng mục tiêu. Sau khi được ghép cặp nhiều lần với một kích thích vốn tự nhiên tạo ra phản ứng đó, nó có thể trở thành conditioned stimulus (kích thích có điều kiện) và gây ra phản ứng đã học được. Becomes đánh dấu sự thay đổi về vai trò của kích thích, chứ không phải nó biến thành một vật khác. Ở đây, conditioned có nghĩa là “được hình thành qua điều kiện hóa hoặc học tập”, không phải “chỉ có khi đáp ứng một số điều kiện”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai thuật ngữ chuyên môn: Before learning, the tone did not cause salivation. After repeated pairings with food, it did. The tone changed from a ____ into a ____.
Xem đáp án
neutral stimulus · conditioned stimulus
And so classical conditioning was discovered.
1:32Và điều kiện hóa cổ điển đã được khám phá ra như vậy.
but how does it work...? In exactly the same way dùng để chuyển ý theo kiểu hỏi và đáp
Câu hỏi bắt đầu bằng but chuyển sự chú ý từ trường hợp động vật sang trường hợp con người. Nó nêu ra điều tiếp theo mà người nghe có thể muốn hỏi, vì vậy nó đóng vai trò chuyển ý chứ không phải một câu hỏi nghiên cứu còn bỏ ngỏ. In exactly the same way là câu trả lời ngắn có lược bớt từ cho how does it work?: ý đầy đủ là It works with humans in exactly the same way. Nó hướng người nghe hiểu trường hợp tiếp theo bằng chính cơ chế đã được giải thích trước đó.
Luyện tập
Chức năng chính của câu hỏi và câu trả lời ngắn được đánh dấu là gì?
- Chúng giới thiệu một cơ chế hoàn toàn khác chỉ áp dụng cho con người.
- Chúng chuyển từ trường hợp động vật sang trường hợp con người, và câu trả lời ngắn nói rằng cùng một cơ chế vẫn áp dụng.
- Chúng để lại cho người nghe một câu hỏi nghiên cứu chưa có lời giải.
Xem đáp án
Chúng chuyển từ trường hợp động vật sang trường hợp con người, và câu trả lời ngắn nói rằng cùng một cơ chế vẫn áp dụng.
Let's say that one day you go to the doctor to get a shot. Ghi chú
1:41Giả sử một ngày nào đó bạn đến bác sĩ để tiêm phòng.
Let's say that: đưa ra một ví dụ giả định
Let's say that mở đầu một tình huống giả định hoặc ví dụ để người nghe hình dung. Cụm này gần nghĩa với “giả sử rằng” hoặc “hãy tưởng tượng rằng”, chứ không yêu cầu người nghe nói thành tiếng. Ở đây, cụm từ báo hiệu rằng việc đi bác sĩ là một ví dụ dùng để giải thích một ý tưởng rộng hơn. Sau cụm này, người nói đưa ra tình huống cần xem xét.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ Let's say that: ____ your bike has a flat tire. How will you get home?
Xem đáp án
Let's say that
to get a ... shot: diễn đạt mục đích và việc được tiêm
Trong to get a shot, to giới thiệu mục đích của việc đi bác sĩ: chuyến đi là để được tiêm một mũi. Ở đây, get có nghĩa là “nhận” hoặc “trải qua”, còn shot là một mũi tiêm y tế. Nghĩa này đến từ toàn bộ cụm từ và bối cảnh y tế. Nó không nói về việc bắn súng hoặc chụp ảnh.
Luyện tập
Trong câu “Noah went to the clinic to get a shot,” to get a shot có nghĩa là gì?
- Bắn súng
- Chụp một bức ảnh
- Được tiêm một mũi
Xem đáp án
Được tiêm một mũi
“Đừng lo, việc này sẽ không đau chút nào”
Don't worry là lời trấn an trực tiếp. This won't hurt a bit là lời đảm bảo rằng hành động sắp diễn ra sẽ hoàn toàn không gây đau. Trong cấu trúc phủ định như won't ... a bit, a bit nhấn mạnh ý phủ định: không dù chỉ một chút. Cấu trúc này không có nghĩa là một việc sẽ hơi đau. Bạn có thể dùng lại mẫu này để bác bỏ một nỗi lo theo cách chắc chắn nhưng vẫn nhẹ nhàng.
Luyện tập
Hoàn thành lời trấn an bằng won't ... a bit để diễn đạt “hoàn toàn không đau”: Don't worry. This ____.
Xem đáp án
won't hurt a bit
And then gives you the most painful shot you've ever had. Ngữ pháp
1:48Và sau đó tiêm cho bạn một mũi đau nhất mà bạn từng trải qua.
mũi tiêm đau nhất mà bạn từng trải qua
The most painful shot là một cụm danh từ ở dạng so sánh nhất: nó xếp mũi tiêm này cao hơn tất cả những mũi khác về mức độ đau. Mệnh đề you've ever had cho biết phạm vi được so sánh, tức là tất cả các mũi tiêm trong trải nghiệm của bạn cho đến hiện tại. Mẫu có thể áp dụng lại là the + superlative + noun + subject + have/has ever + past participle, như trong the best book I've ever read. Mẫu này dùng để đưa ra đánh giá mạnh dựa trên trải nghiệm của một người cho đến thời điểm hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành dạng so sánh nhất về trải nghiệm bằng hard, ever và dạng rút gọn I've: That was ____ test ____.
Xem đáp án
the hardest · I've ever taken
go to the dentist for a checkup: đi nha sĩ để kiểm tra định kỳ
Go to the dentist có nghĩa là đến gặp chuyên gia chăm sóc răng miệng. For a checkup cho biết mục đích của lần đến khám là kiểm tra định kỳ, không nhất thiết là để điều trị một vấn đề. Trong cụm này, checkup là danh từ đếm được, vì vậy cách nói tự nhiên là go to the dentist for a checkup.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng lần đến nha sĩ là để khám răng định kỳ?
- I went to the dentist for treatment.
- I went to the dentist for a checkup.
- I checked up on the dentist.
Xem đáp án
I went to the dentist for a checkup.
He starts to put a mirror in your mouth to examine your teeth,
1:54Ông ấy bắt đầu đặt một chiếc gương nhỏ vào miệng bạn để khám răng,
you jump out of the chair and run screaming from the room.
2:03bạn vẫn nhảy bật khỏi ghế và la hét chạy ra khỏi phòng.
Even though you know...: mặc dù bạn biết rằng...
Even though mở đầu một quan hệ nhượng bộ. Phần you know the mirror won't hurt được trình bày như một sự thật vốn phải khiến phản ứng đó khó xảy ra, nhưng mệnh đề chính lại cho biết phản ứng trái ngược và bất ngờ: bạn vẫn bỏ chạy. Cấu trúc là Even though + mệnh đề đầy đủ, mệnh đề chính. Sự tương phản đã nằm trong even though, vì vậy không thêm but trước mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Leo chắc chắn đã luyện tập nhưng vẫn cảm thấy lo lắng?
- Even though Leo practiced, he still felt nervous.
- Even if Leo practiced, he still felt nervous.
- Because Leo practiced, he still felt nervous.
Xem đáp án
Even though Leo practiced, he still felt nervous.
became a conditioned stimulus when they were paired with the pain of the shot,
2:11đã trở thành một kích thích có điều kiện khi chúng được kết hợp với nỗi đau của mũi tiêm,
which was followed by your conditioned response of getting the heck out of there. Ghi chú
2:16sau đó là phản ứng có điều kiện của bạn - bỏ chạy khỏi đó ngay lập tức.
which was followed by: đánh dấu sự việc xảy ra tiếp theo
Trong mệnh đề quan hệ này, which chỉ the unconditioned stimulus. Cấu trúc A was followed by B có nghĩa là A xảy ra trước rồi B xảy ra tiếp theo, vì vậy phản ứng có điều kiện xuất hiện sau kích thích. Followed ở dạng bị động vì trình tự được trình bày với A làm điểm bắt đầu. Cấu trúc này không có nghĩa là một người thật sự đi theo một vật nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mệnh đề quan hệ bốn từ cho biết một giờ nghỉ ngắn xảy ra tiếp theo: The morning lesson, ____ a short break, ended at ten.
Xem đáp án
which was followed by
getting the heck out of there: rời đi gấp bằng cách nói thân mật
Getting the heck out of there có nghĩa là rời khỏi nơi đó thật nhanh. Cách nói cơ bản là get out of there; trong câu này, dạng -ing getting đứng sau giới từ of và cho biết phản ứng đó là gì. The heck là một từ nhấn mạnh uyển ngữ khá nhẹ. Nó làm tăng cảm giác khẩn cấp, sợ hãi, bực bội hoặc phóng đại hài hước, nhưng không thêm một nghĩa đen riêng biệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyện thân mật bằng cụm từ có heck mang nghĩa “nhanh chóng rời khỏi nơi đó”: When we saw a bear near the campsite, we decided to ____.
Xem đáp án
get the heck out of there
in action: một khái niệm hoạt động trong tình huống thực tế
Ở đây, in action có nghĩa là “đang hoạt động hoặc được thể hiện trong một tình huống thực tế”. Cụm từ ngắn này xác định ví dụ đó là một biểu hiện có thể quan sát được của điều kiện hóa cổ điển, chứ không phải chuyển động cơ thể. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + in action. Mẫu này liên kết một ý tưởng, kỹ năng hoặc hệ thống với bằng chứng cho thấy nó thực sự hoạt động như thế nào.
Luyện tập
Đọc câu Classical conditioning in action. Ở đây, in action có nghĩa là gì?
- Câu này nói rằng ai đó đang chuẩn bị hành động.
- Câu này mô tả chuyển động cơ thể trong một bài học về điều kiện hóa.
- Câu này cho thấy điều kiện hóa cổ điển đang hoạt động trong một tình huống thực tế.
Xem đáp án
Câu này cho thấy điều kiện hóa cổ điển đang hoạt động trong một tình huống thực tế.
Operant conditioning explains how consequences lead to changes in voluntary behavior. Cụm từ
2:23Điều kiện hóa tạo tác giải thích cách những hậu quả dẫn đến sự thay đổi trong hành vi tự nguyện.
lead to changes in...: diễn đạt nguyên nhân và kết quả
Trong consequences lead to changes in voluntary behavior, consequences là nguyên nhân và những thay đổi về hành vi là kết quả. Lead to có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến”, còn changes in xác định lĩnh vực có sự thay đổi. Mẫu có thể áp dụng lại là nguyên nhân + lead to + changes in + lĩnh vực. Vì consequences ở số nhiều nên động từ là lead; với chủ ngữ chỉ nguyên nhân ở số ít, dùng leads.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng lead to: New routines can ____ changes in sleep patterns.
Xem đáp án
lead to
Củng cố và trừng phạt trong điều kiện hóa tạo tác
Ở đây, reinforcement (củng cố) và punishment (trừng phạt) là hai cách chính mà hệ quả tác động đến hành vi trong điều kiện hóa tạo tác. Củng cố làm cho một hành vi có khả năng xảy ra lại cao hơn, còn trừng phạt làm cho khả năng đó thấp hơn. Components có nghĩa là các phần của khung lý thuyết, không phải linh kiện máy móc. Các thuật ngữ chuyên môn này dựa trên sự thay đổi của hành vi về sau, chứ không chỉ dựa vào việc một kết quả có vẻ dễ chịu, nghiêm khắc, tốt hay xấu.
Luyện tập
Trong điều kiện hóa tạo tác, phát biểu nào phân biệt đúng reinforcement và punishment?
- Reinforcement làm tăng khả năng một hành vi xảy ra lại; punishment làm giảm khả năng đó.
- Reinforcement luôn thêm một thứ gì đó; punishment luôn loại bỏ một thứ gì đó.
- Reinforcement tạo cảm giác dễ chịu; punishment luôn gây đau đớn.
Xem đáp án
Reinforcement làm tăng khả năng một hành vi xảy ra lại; punishment làm giảm khả năng đó.
make it more likely that ... / make it less likely
Cấu trúc make it more likely that + mệnh đề có nghĩa là làm tăng khả năng sự việc trong mệnh đề sẽ xảy ra. Make it less likely có nghĩa là làm giảm khả năng đó. Từ it đóng vai trò từ thế chỗ trước mệnh đề có that, còn likely có nghĩa là “có khả năng”, không phải “thích”. While nối hai tác động trái ngược nhau. Trong phần thứ hai, that you'll do something again được lược bỏ vì ý này đã được hiểu: punishers make it less likely that you'll do something again.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là “làm tăng khả năng”: A clear schedule ____ everyone will arrive on time.
Xem đáp án
makes it more likely that
Reinforcement and punishment can be positive or negative, Cách dùng từ
2:43Sự củng cố và trừng phạt có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực,
positive or negative không có nghĩa là good and bad
Trong điều kiện hóa thao tác, positive và negative là các nhãn phân loại chuyên môn. Positive cho biết một kích thích được thêm vào, còn negative cho biết một kích thích bị loại bỏ; chúng không đánh giá một điều là tốt, xấu, tử tế hay có hại. Để hiểu một thuật ngữ như negative reinforcement, hãy tách hai câu hỏi: Kích thích được thêm vào hay loại bỏ? Hành vi trở nên có khả năng xảy ra nhiều hơn hay ít hơn? Positive và negative chỉ trả lời câu hỏi đầu tiên.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong điều kiện hóa thao tác, negative reinforcement có nghĩa là một dạng củng cố xấu.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
like getting dessert after you finish your veggies,
2:50giống như việc có được món tráng miệng sau khi bạn ăn xong rau,
the addition of a stimulus ... the removal of a stimulus: thêm vào và loại bỏ một kích thích
The addition of a stimulus có nghĩa là một điều gì đó được đưa vào hoặc bắt đầu xảy ra sau một hành vi; the removal of a stimulus có nghĩa là một điều gì đó bị lấy đi hoặc ngừng xảy ra. Trong điều kiện hóa thao tác, hai cụm này lần lượt định nghĩa positive và negative. Ở đây, stimulus là bất kỳ sự kiện hoặc điều kiện nào có thể ảnh hưởng đến hành vi, không nhất thiết phải mạnh hay khó chịu. Chỉ phân biệt thêm vào và loại bỏ chưa đủ để biết quá trình đó là reinforcement hay punishment; điều này còn phụ thuộc vào việc hành vi trở nên có khả năng xảy ra nhiều hơn hay ít hơn.
Luyện tập
Hoàn thành các định nghĩa chuyên môn: In operant conditioning, the ____ of a stimulus is called positive, while the ____ of a stimulus is called negative.
Xem đáp án
addition · removal
like getting a night of no homework because you did well on an exam.
2:55như việc được miễn bài tập về nhà một tối vì bạn làm tốt bài kiểm tra.
clear the table ... wash the dishes: hai việc sau bữa ăn
Clear the table có nghĩa là dọn đĩa, cốc và những đồ vật đã dùng khác khỏi bàn ăn sau bữa ăn. Cụm này không chỉ có nghĩa là lau mặt bàn. Wash the dishes có nghĩa là rửa đĩa, bát, cốc và các đồ dùng nhà bếp tương tự đã dùng. Đây là hai cách kết hợp từ tự nhiên trong tiếng Anh cho hai việc khác nhau sau bữa ăn. Hãy chọn động từ phù hợp với hành động: clear khi dọn đồ khỏi bàn và wash khi dùng nước rửa bát đĩa.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên việc dọn đồ dùng trong bữa ăn khỏi bàn rồi rửa bát đĩa đã dùng?
- After dinner, I wash the table and clear the dishes.
- After dinner, I clear the table and wash the dishes.
- After dinner, I wipe the dishes and clear the tableware.
Xem đáp án
After dinner, I clear the table and wash the dishes.
Thank you for helping me: cảm ơn một hành động cụ thể
Thank you for helping me thể hiện lời cảm ơn về một hành động cụ thể. Cấu trúc Thank you for + danh từ hoặc dạng -ing cho người nghe biết chính xác điều bạn trân trọng. Ở đây, for là giới từ nên help chuyển thành helping. Hãy nói Thank you for helping me, không nói Thank you for help me. Việc nêu rõ hành động làm cho lời cảm ơn cụ thể hơn so với chỉ nói Thank you.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của help để hoàn thành câu: Thank you for ____ me carry these boxes.
Xem đáp án
helping
your mom's response is positive reinforcement Văn hóa
3:12phản ứng của mẹ bạn là sự củng cố tích cực
positive reinforcement: thêm một hệ quả làm tăng hành vi
Positive reinforcement, hay củng cố tích cực, là một thuật ngữ trong điều kiện hóa tạo tác. Nó xảy ra khi một điều gì đó được thêm vào sau một hành vi và hệ quả đó làm cho hành vi có nhiều khả năng lặp lại hơn. Ở đây, positive có nghĩa là “được thêm vào”, không chỉ đơn giản là “tốt”, còn reinforcement có nghĩa là hành vi tăng lên. Vì vậy, phản ứng của mẹ bạn chỉ được tính là củng cố tích cực nếu nó xảy ra sau hành vi và khiến bạn có nhiều khả năng lặp lại hành vi đó. Lời khen, cái ôm hoặc phần thưởng có thể là tác nhân củng cố tích cực, nhưng chỉ khi chúng thực sự làm hành vi tăng lên.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ về positive reinforcement?
- Xe ngừng phát tiếng bíp khi người lái thắt dây an toàn, và việc thắt dây trở nên có khả năng xảy ra hơn.
- Giáo viên tặng một học sinh nhãn dán sau khi em giúp đỡ người khác, và em bắt đầu giúp đỡ thường xuyên hơn.
- Huấn luyện viên không cho một cầu thủ vào sân sau khi người đó la hét, và cầu thủ đó la hét ít hơn.
Xem đáp án
Giáo viên tặng một học sinh nhãn dán sau khi em giúp đỡ người khác, và em bắt đầu giúp đỡ thường xuyên hơn.
if it makes you more likely to repeat the operant response,
3:14nếu nó khiến bạn có nhiều khả năng lặp lại phản ứng tạo tác đó,
Operant conditioning is everywhere in our daily lives.
3:20Điều kiện hóa tạo tác có mặt ở khắp nơi trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
There aren't many things we do that haven't been influenced at some point by operant conditioning. Ngữ pháp
3:24Không có nhiều việc chúng ta làm mà chưa từng bị ảnh hưởng bởi điều kiện hóa tạo tác vào một lúc nào đó.
There aren't many ... that haven't ...: ít ngoại lệ, ảnh hưởng rộng
Câu này có hai yếu tố phủ định với phạm vi khác nhau. There aren't many things cho biết nhóm sự việc đó có số lượng nhỏ; that haven't been influenced xác định nhóm nhỏ ấy là những việc không chịu ảnh hưởng của điều kiện hóa tạo tác. Nếu có ít việc không bị ảnh hưởng, thì phần lớn các việc đều bị ảnh hưởng. Các cụm we do và that haven't been influenced đều bổ nghĩa cho things. Have been influenced là hiện tại hoàn thành ở thể bị động, còn at some point có nghĩa là “vào một thời điểm không xác định”. Khi kết hợp lại, câu này đưa ra nhận định rộng rằng điều kiện hóa tạo tác đã ảnh hưởng đến phần lớn những gì con người làm.
Luyện tập
Ý nghĩa tổng thể của câu là gì?
- Chỉ có một số ít việc con người làm chịu ảnh hưởng của điều kiện hóa tạo tác.
- Phần lớn những việc con người làm đã từng chịu ảnh hưởng của điều kiện hóa tạo tác.
- Gần như không có việc gì con người làm chịu ảnh hưởng của điều kiện hóa tạo tác.
Xem đáp án
Phần lớn những việc con người làm đã từng chịu ảnh hưởng của điều kiện hóa tạo tác.
We even see operant conditioning in some extraordinary situations.
3:29Chúng ta thậm chí còn thấy điều kiện hóa tạo tác trong một số tình huống phi thường.
One group of scientists showed the power of operant conditioning Cụm từ
3:34Một nhóm các nhà khoa học đã cho thấy sức mạnh của điều kiện hóa tạo tác
cho thấy sức mạnh của điều kiện hóa thao tác
Cấu trúc show the power of + danh từ có nghĩa là dùng bằng chứng hoặc ví dụ để làm rõ tác động mạnh, tầm ảnh hưởng hoặc khả năng của một điều gì đó. Ở đây, power chỉ mức độ hiệu quả của điều kiện hóa thao tác trong việc thay đổi hành vi, chứ không phải điện năng hay quyền lực. Động từ showed trình bày công trình của các nhà khoa học như bằng chứng cho tác động ấy. Cấu trúc này hữu ích khi một nghiên cứu, kết quả hoặc trường hợp thực tế chứng minh một ý tưởng, phương pháp hay công cụ có thể làm được gì.
Luyện tập
Trong câu này, showed the power of operant conditioning có nghĩa là gì?
- Nó trao cho các nhà khoa học quyền kiểm soát điều kiện hóa thao tác.
- Nó cung cấp điện năng cần thiết cho điều kiện hóa thao tác.
- Nó chứng minh điều kiện hóa thao tác có thể tác động mạnh đến hành vi như thế nào.
Xem đáp án
Nó chứng minh điều kiện hóa thao tác có thể tác động mạnh đến hành vi như thế nào.
by teaching pigeons to be art connoisseurs. Cách dùng từ
3:37bằng cách dạy chim bồ câu trở thành những chuyên gia thẩm định nghệ thuật.
trở thành người sành nghệ thuật
Art connoisseur là người có đủ kiến thức và kinh nghiệm để đánh giá chất lượng, phong cách hoặc những khác biệt tinh tế trong nghệ thuật. Trong be art connoisseurs, be gọi tên vai trò hoặc vị thế mà chim bồ câu được huấn luyện để trông như thể chúng có được. Gọi chim bồ câu là art connoisseurs là một cách nói phóng đại hài hước. Khả năng phân biệt các phong cách mà chúng học được giống với một kỹ năng của người sành nghệ thuật, nhưng câu này không khẳng định theo nghĩa đen rằng chúng hiểu nghệ thuật như con người.
Luyện tập
Câu nào sử dụng connoisseur một cách tự nhiên?
- The delivery driver was a connoisseur because he carried the paintings.
- Every person who buys a museum ticket is an art connoisseur.
- The museum asked an art connoisseur to compare the two paintings.
Xem đáp án
The museum asked an art connoisseur to compare the two paintings.
Using X as Y để nêu phương pháp trước
Using X as Y có nghĩa là dùng X trong vai trò hoặc chức năng của Y. Ở đây, food là thứ được sử dụng, còn a positive reinforcer là vai trò của nó trong thí nghiệm: giúp hành vi mong muốn có nhiều khả năng lặp lại hơn. Ở đầu câu, cụm -ing này nêu trước phương pháp dùng để thực hiện hành động trong mệnh đề chính. Using không phải là động từ chính; hành động đầy đủ nằm trong mệnh đề chính theo sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nêu phương pháp Using X as Y: ____ pictures ____ clues, the teacher explained the new words.
Xem đáp án
Using · as
scientists have taught pigeons to select paintings by Monet over those by Picasso. Cụm từ
3:42các nhà khoa học đã dạy chim bồ câu chọn các bức tranh của Monet thay vì của Picasso.
select X over Y: chọn X thay vì Y
Trong select X over Y, X là phương án được chọn còn Y là phương án không được chọn. Ở đây, paintings by Monet được chọn thay cho paintings by Picasso. Over thể hiện sự ưu tiên trong một lựa chọn, không phải vị trí vật lý. Those thay cho danh từ số nhiều paintings để tránh lặp lại: those by Picasso có nghĩa là paintings by Picasso. Mẫu này có thể được dùng để mô tả quyết định, sự so sánh và kết quả được báo cáo.
Luyện tập
Điền giới từ trong select X over Y để hoàn thành câu: The committee selected the safer plan ____ the cheaper one.
Xem đáp án
over
scientists observed stimulus generalization Văn hóa
3:50các nhà khoa học đã quan sát thấy sự khái quát hóa kích thích
stimulus generalization: khái quát hóa kích thích
Stimulus generalization là một khái niệm học tập, gọi là khái quát hóa kích thích: sau khi một phản ứng được học với một kích thích, những kích thích mới nhưng tương tự cũng có thể gây ra phản ứng tương tự. Ở đây, chim bồ câu được huấn luyện bằng tranh của Monet và Picasso, sau đó được kiểm tra bằng tác phẩm của các họa sĩ khác. Việc chúng vẫn có kiểu lựa chọn tương tự trước các tác phẩm mới cho thấy phản ứng đã mở rộng ra ngoài những bức tranh ban đầu. Generalization ở đây là sự chuyển phản ứng sang kích thích tương tự, không phải việc đưa ra một nhận định khái quát rộng.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về stimulus generalization?
- Một nhà nghiên cứu đưa ra một nhận định khái quát rộng về thí nghiệm tiếng chuông.
- Một con chó chỉ phản ứng với đúng tiếng chuông dùng khi huấn luyện và bỏ qua những tiếng chuông tương tự.
- Sau khi học cách phản ứng với một tiếng chuông, một con chó cũng phản ứng với tiếng chuông khác có âm thanh tương tự.
Xem đáp án
Sau khi học cách phản ứng với một tiếng chuông, một con chó cũng phản ứng với tiếng chuông khác có âm thanh tương tự.
as the pigeons chose the Impressionists over the Cubists. Văn hóa
3:53khi những con chim bồ câu chọn trường phái Ấn tượng thay vì trường phái Lập thể.
Impressionists over the Cubists: các họa sĩ Ấn tượng thay vì các họa sĩ Lập thể
Trong lịch sử mỹ thuật, the Impressionists là các nghệ sĩ gắn với trường phái Ấn tượng, còn the Cubists là các nghệ sĩ gắn với trường phái Lập thể. Monet gắn với trường phái Ấn tượng, trong khi Picasso gắn với trường phái Lập thể. Vì chim bồ câu đang chọn tranh, tên của hai nhóm này đại diện cho tác phẩm của nghệ sĩ thuộc hai trường phái. Cấu trúc choose A over B có nghĩa là chọn hoặc thích A thay vì B. Vì vậy, câu này nói đến lựa chọn giữa các nhóm tác phẩm, không phải những nghệ sĩ đang có mặt ở đó.
Luyện tập
Cụm the pigeons chose the Impressionists over the Cubists có nghĩa gì trong câu này?
- Chim bồ câu đặt các nghệ sĩ Ấn tượng ở vị trí cao hơn các nghệ sĩ Lập thể theo nghĩa vật lý.
- Chim bồ câu chọn hai nghệ sĩ cụ thể đang có mặt ở đó.
- Chim bồ câu chọn các tác phẩm gắn với trường phái Ấn tượng thay vì các tác phẩm gắn với trường phái Lập thể.
Xem đáp án
Chim bồ câu chọn các tác phẩm gắn với trường phái Ấn tượng thay vì các tác phẩm gắn với trường phái Lập thể.
Maybe next they'll condition the pigeons to paint their own masterpieces. Mạch ý
3:57Có lẽ bước tiếp theo, họ sẽ tạo điều kiện để lũ chim bồ câu tự vẽ nên những kiệt tác của riêng mình.
Maybe next they'll condition the pigeons to paint: đùa bằng một bước tiếp theo được phóng đại
Maybe next... đưa ra một bước tiếp theo do người nói tưởng tượng, nhưng ở đây không phải là dự đoán nghiêm túc. Maybe làm giảm mức độ chắc chắn của người nói, còn ý tưởng huấn luyện chim bồ câu tạo ra nghệ thuật thì cố ý đẩy kết quả trước đó—từ chọn nghệ thuật sang sáng tạo nghệ thuật—đến mức phi lý. Cách nói này tổ chức phần kết: sau một sự thật gây ngạc nhiên, người nói phát triển nó thành một ý vui về điều có thể xảy ra tiếp theo. Trong ngữ cảnh khác, Maybe next + mệnh đề cũng có thể làm như vậy khi bước tiếp theo được nêu ra rõ ràng là phóng đại.
Luyện tập
Đọc: The robot can already sort every toy. Maybe next it'll clean the whole house. Maybe next... có chức năng gì ở đây?
- Câu này thông báo một kế hoạch dọn dẹp đã được xác nhận.
- Câu này nói quá một cách hài hước về việc rô-bốt có thể làm gì tiếp theo.
- Câu này nói rằng rô-bốt không thể phân loại đồ chơi.
Xem đáp án
Câu này nói quá một cách hài hước về việc rô-bốt có thể làm gì tiếp theo.