Cách đánh bại một con rồng bằng toán học - Garth Sundem: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
445 từ 143 từ/phút

Mô tả video: Câu chuyện cổ tích hài hước biến sáu phép toán thành những chàng lính ngự lâm. Họ tuân theo thứ tự PEMDAS để đánh bại con rồng ăn chữ số, cuối cùng rút gọn nó thành một và khôi phục vương quốc của các con số. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Once upon a time — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nhận ra đây là công thức mở đầu truyền thống, báo hiệu ngay rằng một truyện cổ tích sắp bắt đầu, đồng thời dùng nó tự nhiên để dẫn vào một câu chuyện ngắn hoặc phép ví von phục vụ giải thích. 2. PEMDAS. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu từ viết tắt ghi nhớ thứ tự ngoặc, số mũ, nhân, chia, cộng và trừ trong tiếng Anh, qua đó liên hệ các nhân vật trong truyện với trình tự chuẩn để giải biểu thức. 3. having vanquished — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cụm phân từ hoàn thành cho biết việc đánh bại đã kết thúc trước sự kiện tiếp theo, và dùng cấu trúc cô đọng này để đưa một hành động xảy ra trước vào phần bối cảnh của bài kể chuyện viết.

Nội dung bài học

Once upon a time in the magical and very round land of Pi, Ghi chú

0:14

Ngày xửa ngày xưa ở vùng đất Pi kỳ diệu và rất tròn trịa,

Cụm từ

Once upon a time: cách mở đầu truyện cổ tích

Once upon a time là cách mở đầu cố định cho truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn và những kiểu kể chuyện tương tự. Cụm từ này lập tức báo hiệu rằng một câu chuyện hư cấu hoặc giàu trí tưởng tượng sắp bắt đầu. Cụm từ này không chỉ một thời điểm chính xác. Vai trò của nó là tạo không khí kể chuyện truyền thống; ở đây, nó giúp biến một chủ đề toán học thành thế giới cổ tích.

Luyện tập

Điền cụm cố định gồm bốn từ thường dùng để mở đầu truyện cổ tích: ____, a young inventor found a talking clock.

Xem đáp án

Once upon a time

Văn hóa

very round land of Pi: câu đùa toán học về hình tròn

Trong toán học, Pi là hằng số π, mô tả mối quan hệ giữa chu vi và đường kính của hình tròn. Vì vậy, Pi gắn liền với hình tròn. Việc gọi bối cảnh là very round land of Pi tạo ra một câu đùa toán học: round gợi lại mối liên hệ giữa Pi và hình tròn, còn con số trừu tượng được tưởng tượng thành một xứ sở cổ tích. Pi ở đây không phải là một địa danh thông thường.

Luyện tập

Tại sao very round land of Pi lại là một câu đùa toán học?

  1. Vì Pi là hằng số toán học liên quan đến hình tròn và round chỉ ra mối liên hệ đó.
  2. Vì Pi là tên của một đất nước có thật với hình dạng tròn.
  3. Vì Pi là một người thích những đồ vật tròn.
Xem đáp án

Vì Pi là hằng số toán học liên quan đến hình tròn và round chỉ ra mối liên hệ đó.

there lived six swashbuckling musketeers. Ghi chú

0:18

có sáu người lính ngự lâm dũng cảm sinh sống.

Ngữ pháp

there lived: cách giới thiệu nhân vật theo lối truyện cổ tích

Ở đây, there lived giới thiệu một nhóm nhân vật mới và có nghĩa là sáu chàng lính ngự lâm sống trong thế giới của câu chuyện. There là chủ ngữ giả, lived đứng trước chủ ngữ thực và mẫu câu là there lived + người hoặc nhóm người. Trật tự từ này tạo cho câu văn sắc thái của một truyện kể truyền thống. Nó đưa nhân vật vào mạch truyện lần đầu tiên, thay vì chỉ thông báo ai đã sống ở một nơi mà người nghe đã biết.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu câu chuyện bằng cấu trúc kể chuyện gồm hai từ đã được làm nổi bật: In an ancient valley, ____ a kind giant.

Xem đáp án

there lived

Cách dùng từ

swashbuckling musketeers: những anh hùng phiêu lưu đầy màu sắc

Swashbuckling miêu tả kiểu phiêu lưu táo bạo và kịch tính, đặc biệt là phong cách đấu kiếm gắn với cướp biển và các anh hùng trong những truyện phiêu lưu xưa. Trong lịch sử, musketeers là những người lính được trang bị súng hỏa mai, nhưng trong truyện phổ biến, từ này còn gợi lên những người bạn đồng hành gan dạ chiến đấu bằng kiếm. Kết hợp lại, swashbuckling musketeers thể hiện sáu nhân vật như những anh hùng hành động đầy màu sắc, chứ không chỉ là những người lính bình thường. Cụm từ tạo ra hình ảnh vui nhộn và cường điệu của một câu chuyện phiêu lưu.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với swashbuckling musketeers trong câu này?

  1. Những người lao động lặng lẽ thực hiện công việc thường ngày
  2. Những anh hùng táo bạo, đầy màu sắc trong một cuộc phiêu lưu kịch tính
  3. Những người lính hiện đại được mô tả trung lập trong bản tin
Xem đáp án

Những anh hùng táo bạo, đầy màu sắc trong một cuộc phiêu lưu kịch tính

Their names were parentheses,

0:22

Tên của họ là Dấu Ngoặc,

exponents,

0:24

Số Mũ,

multiplication,

0:25

Phép Nhân,

division, addition, and subtraction.

0:25

Phép Chia, Phép Cộng và Phép Trừ.

But each was known best by his or her mark. Cụm từ

0:28

Nhưng mỗi người được biết đến nhiều nhất nhờ ký hiệu của mình.

Cụm từ

known best by his or her mark: dễ được nhận ra nhất qua dấu hiệu riêng

Ở đây, was known best by có nghĩa là “dễ được nhận ra nhất nhờ…”. Cụm by his or her mark nêu dấu hiệu dùng để nhận ra từng người: một ký hiệu toán học riêng biệt. Cấu trúc be known by + đặc điểm nhận dạng tập trung vào cách nhận ra một người hoặc một vật. Best cho biết đặc điểm này là dấu hiệu rõ nhất hoặc tiêu biểu nhất.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The coach was known best by his bright orange cap.

  1. Chiếc mũ màu cam sáng nhận ra huấn luyện viên.
  2. Huấn luyện viên nổi tiếng vì làm những chiếc mũ màu cam sáng.
  3. Mọi người chủ yếu nhận ra huấn luyện viên nhờ chiếc mũ màu cam sáng của ông ấy.
Xem đáp án

Mọi người chủ yếu nhận ra huấn luyện viên nhờ chiếc mũ màu cam sáng của ông ấy.

The two hands ready to catch a fly of parentheses,

0:32

Dấu Ngoặc giống như hai bàn tay sẵn sàng bắt một con ruồi,

the small and raised digits of exponents, Văn hóa

0:35

các chữ số nhỏ và nâng lên cao của Số Mũ,

Văn hóa

small and raised digits: các chữ số nhỏ được viết cao

Ở đây, digits có nghĩa là các chữ số được viết ra, còn raised mô tả vị trí của chúng trên trang. Số mũ thường được viết nhỏ hơn cơ số và đặt phía trên dòng chữ bình thường, ở góc trên bên phải. Ví dụ, trong 5², 5 là cơ số và 2 là chữ số nhỏ được viết cao. Raised mô tả vị trí cao hơn; nó không có nghĩa là “được ai đó nuôi lớn”.

Luyện tập

Trong 5², số 2 là gì?

  1. Đó là chữ số cho biết ai đó đã nuôi lớn con số này.
  2. Đó là chữ số nhỏ được viết cao để biểu thị số mũ.
  3. Đó là cơ số được viết ở độ cao bình thường.
Xem đáp án

Đó là chữ số nhỏ được viết cao để biểu thị số mũ.

the mighty X of multiplication,

0:38

chữ X mạnh mẽ của Phép Nhân,

slash of division,

0:40

dấu gạch chéo của Phép Chia,

plus of addition,

0:41

dấu cộng của Phép Cộng,

and well,

0:42

và,

you can guess the symbol by which little subtraction was best known. Ngữ pháp

0:43

bạn có thể đoán được biểu tượng mà cậu bé Phép Trừ được biết đến nhiều nhất là gì rồi đấy.

Ngữ pháp

Cấu trúc quan hệ trang trọng symbol by which ... was best known

Trong symbol by which little subtraction was best known, which chỉ ngược lại symbol. Mệnh đề quan hệ giải thích dấu hiệu nhận biết mà mọi người gắn với little subtraction. Cấu trúc này bắt nguồn từ little subtraction was best known by this symbol. Trong dạng quan hệ trang trọng, by được chuyển lên trước which: the symbol by which ... was best known.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ trang trọng gồm hai từ: This is the name ____ the artist was known.

Xem đáp án

by which

The land of Pi was not necessarily the most peaceful place, Ý định

0:48

Vùng đất Pi không hẳn là nơi yên bình nhất,

Ý định

not necessarily: phủ nhận sự chắc chắn mà không khẳng định điều ngược lại

Not necessarily có nghĩa là “không được bảo đảm” hoặc “kết luận đó chưa chắc chắn”. Trong các nhận định chung, cụm này thường mang nghĩa “không phải lúc nào cũng vậy” hoặc “không phải trong mọi trường hợp”. Nó bác bỏ một nhận định quá chắc chắn mà không nói rằng điều ngược lại nhất định đúng. Ở đây, was not necessarily the most peaceful place nhẹ hơn was not the most peaceful place. Cách nói thận trọng tạo ra sắc thái giảm nhẹ và hơi mỉa mai, đồng thời gợi ý rằng có rắc rối mà không dùng lời phủ định thẳng nhất.

Luyện tập

Điền cụm hai từ mang nghĩa “kết luận đó không được bảo đảm”: Being popular does ____ mean someone is happy.

Xem đáp án

not necessarily

and that's why the numbers of the kingdom needed the musketeers. Mạch ý

0:52

và đó là lý do tại sao các con số của vương quốc cần đến những người lính ngự lâm.

Mạch ý

that's why: nối một lý do với kết quả của nó

That's why nhắc lại một lý do vừa được nêu và dẫn vào kết quả do lý do đó tạo ra. Trong câu này, thông tin phía trước giải thích vì sao những con số cần các chàng lính ngự lâm. Trình tự thông tin là lý do → that's why → kết quả. And chỉ thêm thông tin, còn and that's why làm rõ mối quan hệ nguyên nhân và kết quả.

Luyện tập

Câu nào nêu lý do trước rồi trình bày đúng kết quả của lý do đó?

  1. The road was icy, and that's when the school opened late.
  2. The road was icy, and that's because the school opened late.
  3. The road was icy, and that's why the school opened late.
Xem đáp án

The road was icy, and that's why the school opened late.

The land of Pi had been ruled by the numbers as an anarcho-syndicalist commune, Ghi chú

0:56

Vùng đất Pi từng được các con số cai trị như một công xã công đoàn vô chính phủ,

Ngữ pháp

had been ruled by: quá khứ xảy ra sớm hơn ở dạng bị động

Had been ruled by là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành: had + been + quá khứ phân từ, ở đây theo sau là by + tác nhân. Vùng đất là bên nhận hành động, còn các con số là bên cai trị. Thì quá khứ hoàn thành đặt việc cai trị này trước một thời điểm khác trong quá khứ. Vì vậy, nó cung cấp bối cảnh xảy ra sớm hơn thay vì chỉ nói ai cai trị vào một thời điểm trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của quá khứ hoàn thành của rule: Before the election brought in a new government, the city ____ a council appointed by the king.

Xem đáp án

had been ruled by

Văn hóa

an anarcho-syndicalist commune: công xã công đoàn vô chính phủ

Một công xã công đoàn vô chính phủ là một cộng đồng chính trị được điều hành tập thể mà không có nhà cai trị trung ương. Chủ nghĩa công đoàn vô chính phủ kết hợp sự phản đối của chủ nghĩa vô chính phủ đối với quyền lực tập trung với tổ chức tập thể do người lao động dẫn dắt; ở đây, ý chính là các con số cùng nhau cai trị thay vì phục tùng một quân vương duy nhất. Nhãn gọi chính trị trang trọng một cách khác thường này được áp dụng cho một vùng đất tưởng tượng của các con số. Sự lệch tông đó khiến lời miêu tả cố ý trở nên đao to búa lớn và phi lý, thay vì chỉ nói rằng các con số sống trong một cộng đồng.

Luyện tập

Cụm từ an anarcho-syndicalist commune đóng góp điều gì cho câu này?

  1. Cụm từ mô tả Pi như một khu dân cư bình thường không có ý nghĩa chính trị.
  2. Cụm từ nêu tên một quy tắc toán học dùng để tính số pi.
  3. Cụm từ trình bày các con số như một tập thể tự quản và thêm sắc thái trang trọng chính trị đầy hài hước.
Xem đáp án

Cụm từ trình bày các con số như một tập thể tự quản và thêm sắc thái trang trọng chính trị đầy hài hước.

each number with a vote. Ngữ pháp

1:01

mỗi con số có một phiếu bầu.

Ngữ pháp

each number with a vote: mỗi con số có một phiếu bầu

Each number with a vote là thành phần bổ sung không có động từ, gắn với mệnh đề đứng trước. Nghĩa của nó gần với each number had a vote: each number xác định từng thành viên, còn with a vote cho biết vật sở hữu hoặc quyền gắn với mỗi thành viên. Cấu trúc danh từ + cụm with này đóng gói thông tin nền một cách ngắn gọn. Nó có thể đứng sau một mệnh đề hoàn chỉnh, nhưng khi đứng riêng thì thường chỉ là một mảnh câu chứ không phải câu độc lập.

Luyện tập

Dùng cấu trúc each + singular noun + with + noun để diễn đạt rằng mỗi giám khảo đều có một phiếu chấm điểm: The judges sat around the table, ____.

Xem đáp án

each judge with a scorecard

But one powerful number from what we'll call the Imperial Senate Ghi chú

1:02

Nhưng một con số quyền lực từ nơi mà chúng ta gọi là Thượng viện Hoàng gia

Ý định

what we'll call: giới thiệu một tên gọi tạm thời

Trong cấu trúc what we'll call + cụm danh từ, người nói giới thiệu tên mà họ sẽ dùng để gọi một sự vật. Ở đây, what we'll call the Imperial Senate có nghĩa là “nhóm hoặc nơi mà ta sẽ gọi là Imperial Senate”. Cụm từ này khiến tên gọi có vẻ được chọn vì tiện lợi, chỉ dùng tạm thời hoặc mang một chút khoảng cách hài hước, thay vì được trình bày như một tên chính thức không thể nghi ngờ. Có thể đặt cấu trúc này trước một cụm danh từ để xác lập tên gọi sẽ dùng trong phần còn lại của lời giải thích hoặc câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để giới thiệu một tên gọi tạm thời: We begin with ____ the warm-up round.

Xem đáp án

what we'll call

Văn hóa

Imperial Senate: sắc thái đế quốc hoành tráng và khoa học viễn tưởng

Imperial có nghĩa là liên quan đến một đế quốc, còn Senate là một cơ quan chính thức làm luật hoặc điều hành chính quyền. Khi đi cùng nhau, Imperial Senate nghe giống tên chính thức của một tổ chức đầy quyền lực trong một đế quốc lớn. Trong câu này, tên gọi chính trị hoành tráng ấy khiến câu chuyện về các con số mang không khí chính trị của khoa học viễn tưởng hoặc sử thi không gian. Sự hài hước đến từ việc các con số được đối xử như thể chúng thuộc về một đế quốc đầy kịch tính; cụm từ này không nhất thiết chỉ một thượng viện cụ thể ngoài đời thực.

Luyện tập

Imperial Senate chủ yếu tạo ra hiệu ứng gì trong câu này?

  1. Một nhóm học tập bình thường ở trường.
  2. Một cơ quan chính trị lớn trong đế quốc hoặc truyện khoa học viễn tưởng.
  3. Một thuật ngữ chuyên môn cho một loại số.
Xem đáp án

Một cơ quan chính trị lớn trong đế quốc hoặc truyện khoa học viễn tưởng.

engineered a war between some robot things and the knights of the kingdom, Cách dùng từ

1:07

đã dàn xếp một cuộc chiến giữa một vài thứ người máy và các hiệp sĩ của vương quốc,

Cách dùng từ

engineered a war: cố ý sắp đặt và gây ra chiến tranh

Trong engineered a war, engineered có nghĩa là “cố ý lên kế hoạch và gây ra”. Cách nói này cho thấy cuộc chiến là kết quả do ai đó sắp đặt, chứ không phải tự nhiên bắt đầu do tình cờ. Nghĩa động từ này thường gợi ý sự kiểm soát hoặc thao túng, nhất là khi tân ngữ là một cuộc xung đột, khủng hoảng, bê bối hoặc sự kiện lớn khác.

Luyện tập

engineered trong “The director engineered a dispute between the two teams” có nghĩa là gì?

  1. thiết kế và xây dựng bằng kỹ năng kỹ thuật
  2. tình cờ nhận thấy
  3. cố ý lên kế hoạch và gây ra
Xem đáp án

cố ý lên kế hoạch và gây ra

and then installed himself as supreme emperor. Cách dùng từ

1:11

và sau đó tự đưa mình lên làm hoàng đế tối cao.

Cách dùng từ

installed himself as supreme emperor: tự đưa mình lên ngôi hoàng đế tối cao

Trong installed himself as supreme emperor, install có nghĩa là “đưa ai đó vào một chức vụ chính thức”. Cấu trúc là install + người + as + chức vụ. Vì người thực hiện hành động và người nhận chức vụ là cùng một người, himself cho thấy đây là hành động tự bổ nhiệm. Ở đây, câu nói ngụ ý rằng ông ta đã chiếm đoạt hoặc tự sắp xếp để mình lên nắm quyền lực tối cao, chứ không chỉ đơn giản là trở thành hoàng đế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng install oneself as ở thì quá khứ: After dismissing the board, Marcus ____ company president.

Xem đáp án

installed himself as

And then,

1:14

Và sau đó,

Puff the Magic Digit Dragon ate him. Văn hóa

1:15

Rồng Số Thuật Puff đã ăn thịt hắn.

Văn hóa

Puff the Magic Digit Dragon: một cái tên mang chủ đề toán học

Cái tên này gợi nhớ đến Puff the Magic Dragon, một tên rồng quen thuộc trong văn hóa thiếu nhi, nhưng thêm Digit, từ chỉ một trong các ký hiệu từ 0 đến 9. Thay đổi nhỏ đó biến một con rồng kiểu cổ tích thành nhân vật mang chủ đề toán học. Digit là cách chơi chữ có ý nghĩa, không phải một phần ngẫu nhiên trong tên của Puff.

Luyện tập

Digit đóng vai trò gì trong tên Puff the Magic Digit Dragon?

  1. Nó cho biết Puff là tên chính thức của một định lý toán học.
  2. Nó kết nối tên rồng kiểu cổ tích với chữ số và toán học.
  3. Nó có nghĩa là con rồng có đúng mười ngón tay.
Xem đáp án

Nó kết nối tên rồng kiểu cổ tích với chữ số và toán học.

And a princess or two. Ý định

1:17

Và một hoặc hai công chúa nữa.

Ý định

or two để chỉ một lượng nhỏ không chính xác

Cấu trúc a/an + danh từ đếm được số ít + or two cố ý làm cho số lượng không chính xác. A princess or two có nghĩa là khoảng một hoặc hai nàng công chúa, chứ không phải con số được đếm chính xác. Ở đây, một sự việc nghiêm trọng được nhắc đến bằng cách nói mơ hồ và thoải mái. Cách nói giảm nhẹ đó tạo ra kiểu hài đen, tỉnh bơ. Trong hội thoại thông thường, cùng cấu trúc này có thể chỉ đơn giản là một cách ước lượng thoải mái cho một lượng nhỏ.

Luyện tập

Trong "I found a coin or two in my bag," or two có nghĩa là gì?

  1. Chính xác hai đồng xu
  2. Một số lượng nhỏ không chính xác, có lẽ là một hoặc hai
  3. Hai loại đồng xu khác nhau
Xem đáp án

Một số lượng nhỏ không chính xác, có lẽ là một hoặc hai

And

1:19

Và

well,

1:20

ồ,

all the other numbers in the land of Pi actually. Ý định

1:21

thực sự là tất cả các con số khác ở vùng đất Pi.

Ý định

actually ở cuối câu: lời đính chính được trì hoãn

Khi đứng cuối một lời nói, actually quay lại điều chỉnh thông tin vừa được đưa ra. Ở đây, nó giới thiệu “all the other numbers in the land of Pi” như phiên bản chính xác hoặc đầy đủ hơn của thông tin trước đó. Đặt lời đính chính ở cuối khiến thông tin mới xuất hiện muộn hơn. Cách này tạo cảm giác tự nhiên, thoải mái và có thể thêm một nhịp gây cười nhẹ; trong những câu khác, cùng cấu trúc này có thể thu hẹp, mở rộng hoặc thay thế một chi tiết trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời tự đính chính bằng từ đứng cuối câu đã học: I booked a table for four—for five, ____.

Xem đáp án

actually

It was kind of a big day. Ý định

1:24

Đó quả là một ngày trọng đại.

Ý định

kind of a big day như một cách nói giảm hài hước

Kind of làm nhẹ sự đánh giá trong a big day, tạo ra nghĩa bề mặt là “một ngày khá quan trọng” hoặc “có thể gọi là một ngày trọng đại”. Khi các sự kiện rõ ràng rất quan trọng, cách diễn đạt nhẹ hơn này là sự nói giảm có chủ ý: người nói mô tả ít hơn mức độ mà tình huống đáng được nhận. Người nghe cần nhận ra rằng đó thực sự là một ngày rất trọng đại, còn cách nói bình thản tạo nên nét hài hước khô khan.

Luyện tập

Tình huống nào khiến “It was kind of a big day” trở thành một ví dụ về cách nói giảm hài hước?

  1. Sau một buổi sáng hoàn toàn bình thường
  2. Khi định nghĩa nghĩa của từ day
  3. Sau khi giành chức vô địch và lập kỷ lục thế giới
Xem đáp án

Sau khi giành chức vô địch và lập kỷ lục thế giới

Anyway,

1:26

Dù sao thì,

the musketeers were called to action Cụm từ

1:27

những người lính ngự lâm đã được kêu gọi hành động

Cụm từ

were called to action: được hiệu triệu hành động

“Were called to action” là cấu trúc bị động: một người hoặc một tình huống nghiêm trọng đã triệu tập các ngự lâm quân để họ bắt đầu hành động. Ở đây, call có nghĩa là “triệu tập hoặc thúc giục”, không phải “gọi điện thoại”. So với một lời yêu cầu thông thường, cụm này tạo cảm giác về trách nhiệm, sự khẩn cấp hoặc một sứ mệnh chung. Mẫu có thể áp dụng là be called to action, trong đó be thay đổi theo thì và chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một nhóm được triệu tập để hành động trong tình huống nghiêm trọng?

  1. The rescue teams called for action when the river began to rise.
  2. The rescue teams were called to action when the river began to rise.
  3. The rescue teams received a phone call when the river began to rise.
Xem đáp án

The rescue teams were called to action when the river began to rise.

to save the land of Pi from the voracious dragon. Cụm từ

1:29

để cứu vùng đất Pi khỏi con rồng phàm ăn.

Cụm từ

save X from Y: cứu X khỏi nguy hiểm Y

“Save the land of Pi from the voracious dragon” dùng mẫu save X from Y. X là người, nơi chốn hoặc vật được bảo vệ; Y là mối nguy hiểm, nguồn gây hại hoặc kết quả xấu được ngăn chặn. Trong câu này, the land là X và the dragon là Y. Trong mẫu này, save có nghĩa là “cứu hoặc bảo vệ”, không phải “để dành cho sau này”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cho thấy đứa trẻ được cứu khỏi một mối nguy hiểm: The firefighters saved the child ____ the burning building.

Xem đáp án

from

They rode towards him on their valiant steeds and attacked.

1:33

Họ cưỡi những con tuấn mã dũng cảm xông về phía nó và tấn công.

First multiplication,

1:37

Đầu tiên là Phép Nhân,

then parentheses.

1:38

sau đó là Dấu Ngoặc.

But that didn't work.

1:40

Nhưng điều đó không hiệu quả.

The dragon continued eating people.

1:41

Con rồng tiếp tục ăn thịt mọi người.

So addition tried,

1:44

Thế là Phép Cộng thử sức,

but was thrown aside. Cụm động từ

1:46

nhưng bị ném sang một bên.

Cụm động từ

thrown aside: bị đẩy sang một bên hoặc bị gạt bỏ

Trong was thrown aside, was + thrown tạo thể bị động: addition là bên nhận hành động. Thrown là quá khứ phân từ của throw, còn aside có nghĩa là “sang một bên”. Ở đây, cụm từ diễn tả nỗ lực bị đánh bại nhanh chóng và dễ dàng. Throw aside cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: một ý tưởng hoặc kế hoạch bị gạt bỏ mà không được cân nhắc đúng mức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của throw aside: The proposal ____ without discussion.

Xem đáp án

was thrown aside

Exponents leaped at the beast,

1:47

Số Mũ lao vào con quái vật,

and was quickly squashed.

1:49

và nhanh chóng bị nghiền nát.

Nothing was working. Mạch ý

1:51

Không có gì hiệu quả cả.

Mạch ý

Nothing was working: tóm tắt những lần thất bại liên tiếp

Nothing was working có nghĩa là vào lúc đó mọi phương pháp hoặc nỗ lực đều thất bại. Ở đây, working có nghĩa là “tạo ra hiệu quả như mong muốn”, không phải “đang làm việc”. Là một câu tóm tắt ngắn, câu này gộp nhiều thất bại trước đó thành một kết quả và báo hiệu rằng câu chuyện cần chuyển sang một cách tiếp cận khác.

Luyện tập

Người kể chuyện liệt kê một số giải pháp đã thất bại rồi nói Nothing was working. Câu này có tác dụng gì?

  1. Câu này tóm tắt các thất bại và mở đường cho một cách tiếp cận mới.
  2. Câu này giải thích rằng không ai có việc làm.
  3. Câu này thông báo rằng một giải pháp đã thành công.
Xem đáp án

Câu này tóm tắt các thất bại và mở đường cho một cách tiếp cận mới.

The musketeers huddled and formulated a plan. Cụm từ

1:54

Những người lính ngự lâm chụm lại và lập ra một kế hoạch.

Cụm từ

formulated a plan: xây dựng kế hoạch một cách cẩn thận

Formulated a plan có nghĩa là “xây dựng một kế hoạch một cách cẩn thận và có hệ thống”. Formulate gợi ý việc sắp xếp các ý tưởng thành một phương án rõ ràng, khả thi, vì vậy có sắc thái cân nhắc kỹ và trang trọng hơn so với chỉ nói made a plan. Trong câu này, huddled cho thấy quá trình cả nhóm tụ lại bàn bạc, còn formulated a plan cho biết kết quả: họ đã có một hướng hành động được tổ chức rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của formulate theo sau bởi a plan: After reviewing the safety reports, the committee ____ for emergencies.

Xem đáp án

formulated a plan

They would attack in sequence. Ghi chú

1:57

Họ sẽ tấn công theo trình tự.

Ngữ pháp

would attack: tương lai nhìn từ quá khứ

Trong lời kể ở thời quá khứ này, would attack cho biết việc tấn công vẫn nằm trong tương lai nếu nhìn từ thời điểm quá khứ của các nhân vật. Cụm này thuật lại điều mà theo kế hoạch của họ sẽ xảy ra tiếp theo. Would ở đây là dạng quá khứ dùng để diễn tả tương lai trong quá khứ. Nó không đưa ra một điều kiện ngầm và cũng không có nghĩa là “họ sẵn lòng tấn công”.

Luyện tập

Would thể hiện điều gì trong đoạn này? The scouts agreed on the order. They would attack at dawn.

  1. Cuộc tấn công phụ thuộc vào một điều kiện không được nói ra.
  2. Họ đã nhiều lần tấn công trong quá khứ.
  3. Cuộc tấn công được lên kế hoạch như một hành động sẽ diễn ra sau thời điểm quá khứ đó.
Xem đáp án

Cuộc tấn công được lên kế hoạch như một hành động sẽ diễn ra sau thời điểm quá khứ đó.

Cách dùng từ

in sequence: theo một thứ tự đã định

In sequence có nghĩa là các hành động hoặc sự vật diễn ra theo một thứ tự cụ thể, lần lượt nối tiếp nhau. Trong câu này, các cuộc tấn công không xảy ra cùng lúc hoặc ngẫu nhiên. Cụm từ này có chức năng trạng ngữ: nó cho biết hành động diễn ra như thế nào. Có thể dùng cụm này cho các bước, thao tác, sự kiện hoặc sự vật cần tuân theo một thứ tự.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ trong bài học mang nghĩa theo một thứ tự đã định: Press the buttons ____.

Xem đáp án

in sequence

But who should go first? Ngữ pháp

1:59

Nhưng ai nên đi trước?

Ngữ pháp

who should go first?: dùng should để chọn thứ tự phù hợp

Trong who should go first?, should được dùng để hỏi lựa chọn nào hợp lý hoặc phù hợp. Câu này nói về việc sắp xếp thứ tự, không nhất thiết là về nghĩa vụ hay quy tắc. Câu hỏi mời mọi người quyết định ai sẽ bắt đầu trước những người khác.

Luyện tập

Trong “Who should go first?”, should chủ yếu có chức năng gì?

  1. Mô tả một hành động lặp lại trong quá khứ.
  2. Đưa ra một mệnh lệnh đạo đức nghiêm ngặt.
  3. Hỏi thứ tự nào hợp lý nhất.
Xem đáp án

Hỏi thứ tự nào hợp lý nhất.

They bickered for a while,

2:01

Họ cãi nhau một lúc,

the dragon ate a few more princesses,

2:03

con rồng lại ăn thêm vài công chúa nữa,

and then they finally agreed.

2:06

và rồi cuối cùng họ cũng đồng ý.

They jumped into the first smallest parentheses Văn hóa

2:08

Họ nhảy vào Dấu Ngoặc đầu tiên và nhỏ nhất

inside the great Puff the Digit Dragon.

2:11

bên trong con Rồng Số Puff khổng lồ.

Văn hóa

first smallest parentheses: Làm trong nhóm ngoặc trong cùng trước

Trong câu chuyện này, first smallest parentheses chỉ nhóm dấu ngoặc có phạm vi nhỏ nhất, tức là nhóm trong cùng; đây là nơi cần đi vào và xử lý trước. Smallest mô tả phần nhỏ của biểu thức được cặp dấu ngoặc bao quanh, chứ không nói các ký hiệu được in với kích thước nhỏ. Cách nói này biến quy tắc thứ tự thực hiện phép tính thành một hành động: khi các dấu ngoặc lồng nhau, hãy xử lý nhóm bên trong trước rồi mới tiến ra ngoài. Đây là cách diễn đạt vui trong câu chuyện, không phải thuật ngữ toán học chuẩn.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: trong câu này, smallest có nghĩa là các dấu ngoặc được in với kích thước nhỏ nhất.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Parentheses pointed out where to work first Cụm động từ

2:14

Dấu Ngoặc chỉ ra nơi cần hành động đầu tiên

Cụm động từ

pointed out where to work first: point out + where to...

Ở đây, pointed out có nghĩa là “chỉ ra” hoặc “làm cho rõ”. Câu này nhân hóa các dấu ngoặc như thể chúng đang cho người đọc biết vị trí cần chú ý. Where to work first là cấu trúc từ để hỏi + to-infinitive. Cấu trúc này nêu thông tin được chỉ ra: vị trí để thực hiện bước đầu tiên. Mẫu tương tự xuất hiện trong what to do, how to begin và when to stop.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm động từ mang nghĩa “chỉ ra”: The map ____ where to turn.

Xem đáp án

pointed out

and protected exponents,

2:17

và bảo vệ Số Mũ,

multiplication,

2:18

Phép Nhân,

division,

2:19

Phép Chia,

addition,

2:20

Phép Cộng,

and subtraction while they diced and sliced. Thành ngữ

2:21

và Phép Trừ trong khi họ băm và thái.

Thành ngữ

diced and sliced: một cặp hành động vui nhộn có vần

Diced có nghĩa là cắt thành những khối vuông nhỏ, còn sliced là cắt thành những lát mỏng. Trong câu này, hai hành động cắt được dùng một cách vui nhộn để khiến việc xử lý phép trừ giống như một hành động nhanh và mạnh mẽ, thay vì chỉ là phép tính bình thường. Vì diced và sliced có vần và cùng dạng ngữ pháp, cặp động từ này tạo nhịp rõ ràng cho lời kể, đồng thời mang lại cảm giác hài hước và cường điệu như truyện tranh. Đây là cách dùng sáng tạo, không phải một cụm từ toán học cố định.

Luyện tập

Tác dụng chính của diced and sliced trong câu này là gì?

  1. Nó đưa ra định nghĩa chính thức về phép trừ.
  2. Nó nói rằng mọi bài toán trừ đều liên quan đến nấu ăn.
  3. Nó khiến hành động nghe nhanh, vui nhộn và có nhịp điệu.
Xem đáp án

Nó khiến hành động nghe nhanh, vui nhộn và có nhịp điệu.

First here, Mạch ý

2:24

Đầu tiên ở đây,

then move over there,

2:25

sau đó chuyển qua đó,

then there.

2:27

rồi ở đó.

Mạch ý

First here, then...: sắp xếp các bước bằng first và then

First đánh dấu điểm bắt đầu. Mỗi then đưa người nghe đến vị trí tiếp theo, vì vậy các địa điểm được hiểu là một lộ trình có thứ tự chứ không phải những từ rời rạc không liên quan. Trong lời chỉ dẫn ngắn được nói nhanh, có thể lược bỏ những từ đã quá rõ. Ở đây, First here cho biết nơi bắt đầu, còn then there ở cuối được hiểu là then move there. Mẫu có thể áp dụng lại là First + bước bắt đầu, then + bước tiếp theo, then + bước sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng First và then: ____, wash the fruit; ____, cut it into pieces.

Xem đáp án

First · then

Look out, Ý định

2:28

Coi chừng,

Ý định

Look out!: lời cảnh báo tức thời

Look out! là lời cảnh báo cố định trong văn nói, có nghĩa là “Cẩn thận!” hoặc “Chú ý ngay!”. Ở đây, nó mở đầu cho điều bất ngờ rằng còn một nhóm nữa, nên người nói muốn người nghe nhận ra điều đó ngay lập tức. Cụm này có thể đứng riêng như một lời cảnh báo. Nó không phải là mệnh lệnh theo nghĩa đen yêu cầu nhìn ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lời cảnh báo cố định gồm hai từ bắt đầu bằng Look: ____! A skateboard is rolling toward you.

Xem đáp án

Look out

there's another set. Cách dùng từ

2:29

có một nhóm khác kìa.

Cách dùng từ

another set: thêm một nhóm

Trong another set, set là danh từ đếm được số ít, có nghĩa là một nhóm sự vật được xem như một đơn vị. Những sự vật cụ thể là gì được hiểu từ ngữ cảnh; ở đây, đó là một nhóm nữa cần được xử lý. Another có nghĩa là “thêm một” và ở đây đứng trước danh từ số ít set. Vì vậy, another set thêm một nhóm nhưng không nói rằng đó là nhóm cuối cùng còn lại.

Luyện tập

Một nhóm bài tập đã hoàn thành và còn thêm một nhóm nữa. Câu nào diễn đạt ý này?

  1. There is the other set of problems on the next page.
  2. There are other sets of problems on the next page.
  3. There is another set of problems on the next page.
Xem đáp án

There is another set of problems on the next page.

Parentheses pointed and exponents took the lead. Cụm từ

2:30

Dấu Ngoặc chỉ đường và Số Mũ dẫn đầu.

Cụm từ

took the lead: dẫn dắt hoặc vươn lên dẫn đầu

Take the lead có nghĩa là bắt đầu dẫn dắt một hành động hoặc vươn lên vị trí đầu tiên. Took là dạng quá khứ của take. Ở đây, phép lũy thừa được nhân hóa: sau dấu ngoặc, nó tiến lên phía trước và trở thành bước tiếp theo trong thứ tự thực hiện phép tính. Cụm từ này không nói về việc cầm lấy một đồ vật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu “After the captain got hurt, Lena took the lead and organized the team,” took the lead có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy nhặt một đồ vật bằng kim loại.
  2. Cô ấy bỏ đội lại phía sau.
  3. Cô ấy bắt đầu dẫn dắt đội.
Xem đáp án

Cô ấy bắt đầu dẫn dắt đội.

Then it was multiplication and division, Văn hóa

2:34

Tiếp theo là Phép Nhân và Phép Chia,

Văn hóa

multiplication and division: hai phép toán có cùng mức ưu tiên

Multiplication and division là tên của hai phép tính số học tạo thành cùng một bước trong thứ tự thực hiện phép tính chuẩn. Trong câu này, Then it was ... cho biết lượt của chúng đến sau dấu ngoặc và phép lũy thừa. Phép nhân và phép chia có cùng mức ưu tiên. Nếu cả hai xuất hiện ở cùng một cấp trong biểu thức, hãy tính từ trái sang phải. PEMDAS không có nghĩa là mọi phép nhân đều phải được làm trước mọi phép chia.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng mối quan hệ giữa multiplication and division trong thứ tự thực hiện phép tính chuẩn?

  1. Multiplication và division có cùng mức ưu tiên, vì vậy hãy tính từ trái sang phải khi chúng xuất hiện ở cùng một cấp.
  2. Division chỉ được thực hiện sau addition và subtraction.
  3. Mọi multiplication đều phải được hoàn thành trước bất kỳ division nào.
Xem đáp án

Multiplication và division có cùng mức ưu tiên, vì vậy hãy tính từ trái sang phải khi chúng xuất hiện ở cùng một cấp.

addition,

2:37

Phép Cộng,

and subtraction,

2:37

và Phép Trừ,

each in turn, Cụm từ

2:38

lần lượt từng người,

Cụm từ

each in turn: từng thành viên lần lượt

Each in turn có nghĩa là mọi người hoặc mọi vật trong một nhóm đã xác định đều được tính đến và lần lượt tham gia từng người hoặc từng vật một. Each bao gồm mọi thành viên; in turn đánh dấu thứ tự. Cụm từ này có thể chỉ lại một nhóm đã được nhắc đến, nên đôi khi nó xuất hiện như một phần nối ngắn thay vì một câu hoàn chỉnh. Trong một mệnh đề hoàn chỉnh, nó thường gắn với hành động mà các thành viên thực hiện hoặc tiếp nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, bắt đầu bằng each và có nghĩa là “mọi thành viên trong nhóm, lần lượt từng người một”: The instructor checked the four safety lights ____.

Xem đáp án

each in turn

always the same order, Mạch ý

2:39

luôn luôn theo cùng một thứ tự,

Mạch ý

always the same order: một thứ tự cố định mỗi lần

Always the same order là cách nói ngắn gọn rằng một trình tự không thay đổi qua những lần lặp lại. Always đặt ra phạm vi thời gian, tức là “mỗi lần”, còn the same order cho biết vị trí trước sau tương đối của các bước vẫn cố định. Khi đứng sau một danh sách hành động, cụm này tổ chức thông tin bằng cách biến danh sách đó thành một quy tắc có thể áp dụng lại. Nó không chỉ cho người nghe biết các bước là gì mà còn cho biết thứ tự ấy phải được lặp lại một cách nhất quán.

Luyện tập

Trong một quy trình lặp lại, cụm bổ sung always the same order cho người nghe biết điều gì?

  1. Tất cả các bước xảy ra chính xác cùng một lúc.
  2. Các bước luôn giữ nguyên trình tự mỗi lần.
  3. Trình tự được chọn lại vào mỗi lần.
Xem đáp án

Các bước luôn giữ nguyên trình tự mỗi lần.

PEMDAS. Văn hóa

2:41

PEMDAS (Ngoặc, Lũy thừa, Nhân/Chia, Cộng/Trừ).

Văn hóa

PEMDAS: từ viết tắt ghi nhớ thứ tự thực hiện phép tính

PEMDAS là từ viết tắt giúp ghi nhớ thứ tự thực hiện phép tính: Parentheses (dấu ngoặc), Exponents (số mũ), Multiplication (phép nhân), Division (phép chia), Addition (phép cộng) và Subtraction (phép trừ). Từ này cho biết cần xử lý dấu ngoặc trước rồi đến số mũ. Phép nhân và phép chia có cùng mức ưu tiên nên được thực hiện từ trái sang phải; phép cộng và phép trừ cùng thuộc mức tiếp theo và cũng được thực hiện từ trái sang phải. Trong câu này, PEMDAS chỉ một quy tắc toán học, không phải tên riêng hay một từ vựng thông thường.

Luyện tập

Trong toán học, PEMDAS giúp ghi nhớ điều gì?

  1. Thứ tự thực hiện phép tính
  2. Tên của các hình học
  3. Các bước chia dài
Xem đáp án

Thứ tự thực hiện phép tính

When they finished that set, Ngữ pháp

2:45

Khi họ hoàn thành nhóm đó,

Ngữ pháp

When they finished... để chuyển sang sự việc tiếp theo

When they finished mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Trong câu chuyện hoặc quy trình ở quá khứ, cụm này đánh dấu việc một bước đã hoàn thành và dẫn sang sự việc tiếp theo trong mệnh đề chính. Cấu trúc là When + chủ ngữ + quá khứ đơn, mệnh đề chính. Vì ví dụ kết thúc bằng dấu phẩy nên đây mới chỉ là mệnh đề thời gian ở đầu câu; cần có mệnh đề chính theo sau để tạo thành câu hoàn chỉnh. Mệnh đề thời gian cũng có thể đứng sau mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng When + subject + finished để đánh dấu bước đầu tiên đã hoàn tất: ____ the first puzzle, they opened the next envelope.

Xem đáp án

When they finished

they went to another, Mạch ý

2:46

họ chuyển sang nhóm khác,

and another,

2:47

và một nhóm khác nữa,

Mạch ý

another, and another: phép lặp để diễn tả một chuỗi tiếp diễn

Sự lặp lại trong another, and another trình bày mỗi sự vật tiếp theo như một bước riêng trong một chuỗi đang tiếp diễn. Ở đây, another thay cho một danh từ hoặc nhiệm vụ được lặp lại mà người nghe có thể hiểu từ ngữ cảnh; các dấu phẩy và and tạo nhịp điệu lần lượt từng cái một. Cách nói này không đưa ra tổng số chính xác. Nó khiến người nghe hình dung hành động vẫn tiếp tục sau sự vật được thêm vào đầu tiên.

Luyện tập

Câu nào tạo rõ nhất nhịp điệu hết cái này đến cái khác bằng cách lặp another?

  1. The printer produced one extra label.
  2. The printer produced one label, and another, and another.
  3. The printer produced the same label again.
Xem đáp án

The printer produced one label, and another, and another.

always working inside the parentheses in PEMDAS order. Văn hóa

2:48

luôn luôn thao tác bên trong dấu ngoặc theo thứ tự PEMDAS.

Văn hóa

inside the parentheses: phạm vi của một biểu thức được nhóm

Inside the parentheses xác định phần của một biểu thức toán học nằm giữa dấu ngoặc mở và dấu ngoặc đóng. Tiếng Anh xem hai ký hiệu này là một ranh giới, vì vậy inside mô tả phạm vi xử lý chứ không phải vị trí trong không gian thực. Trong chỉ dẫn này, cụm từ cho biết cần áp dụng thứ tự phép tính ở đâu: xử lý biểu thức được nhóm lại thay vì phần nằm ngoài cặp dấu ngoặc đó.

Luyện tập

Chỉ dẫn nào dùng inside the parentheses để xác định phần biểu thức nằm giữa hai dấu cong?

  1. Work inside the parentheses first.
  2. Erase the parentheses before reading the expression.
  3. Work outside the parentheses only.
Xem đáp án

Work inside the parentheses first.

Văn hóa

in PEMDAS order: làm theo một trình tự

Ở đây, in PEMDAS order có nghĩa là “làm theo trình tự phép tính do PEMDAS quy định”. PEMDAS là cách ghi nhớ thường dùng trong lớp học ở Mỹ: trước tiên là dấu ngoặc, sau đó là số mũ, tiếp theo là phép nhân hoặc phép chia từ trái sang phải, và cuối cùng là phép cộng hoặc phép trừ từ trái sang phải. Mẫu in + loại thứ tự + order có thể được dùng lại để cho biết các hành động hoặc mục được sắp xếp như thế nào, chẳng hạn như in alphabetical order hoặc in time order. Ở đây, order có nghĩa là “thứ tự”, không phải “mệnh lệnh”.

Luyện tập

Dùng đúng cụm từ có nghĩa là “theo trình tự PEMDAS”: Evaluate each expression ____.

Xem đáp án

in PEMDAS order

Pop, pop, pop, pop, pop. Mạch ý

2:53

Bốp, bốp, bốp, bốp, bốp.

Mạch ý

Pop, pop, pop, pop, pop: hiệu ứng âm thanh lặp lại

Pop là từ tượng thanh: nó mô phỏng âm thanh ngắn và đột ngột khi một vật nổ nhẹ hoặc bật ra. Lặp lại năm lần biến một âm thanh đơn lẻ thành một chuỗi nhịp nhanh. Trong lời kể này, các nhịp lặp lại gói nhiều hành động hoặc kết quả nhanh và liên tiếp vào một mẫu âm thanh, thay vì giải thích riêng từng việc. Sự lặp lại chủ yếu truyền tải tốc độ, trình tự liên tiếp và năng lượng vui nhộn.

Luyện tập

Sự lặp lại trong “Pop, pop, pop, pop, pop.” chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó đưa ra định nghĩa trang trọng cho động từ pop.
  2. Nó cho thấy một sự việc diễn ra chậm.
  3. Nó thể hiện nhiều sự việc nhanh dưới dạng một chuỗi âm thanh có nhịp điệu.
Xem đáp án

Nó thể hiện nhiều sự việc nhanh dưới dạng một chuỗi âm thanh có nhịp điệu.

PEMDAS,

2:56

PEMDAS,

there's another spot.

2:56

có một chỗ khác.

Don't forget there can be parentheses inside parentheses. Ghi chú

2:59

Đừng quên có thể có dấu ngoặc bên trong dấu ngoặc.

Ý định

Don't forget dùng để nhắc trực tiếp

Don't forget đưa ra lời nhắc trực tiếp. Cụm này yêu cầu người nghe nhớ một điều hoặc không bỏ sót một điểm quan trọng. Trong câu này, phần giải thích chuyển thành lời nhắc kiểu giáo viên về một quy tắc dễ bị bỏ qua. Sau Don't forget có thể dùng danh từ, to + động từ nguyên mẫu cho một hành động, hoặc một mệnh đề đầy đủ cho một thông tin: Don't forget your key; Don't forget to lock the door; Don't forget there can be exceptions.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc tiếng Anh bằng cụm hai từ đã học ở đây: ____ to save your work before closing the file.

Xem đáp án

Don't forget

Ngữ pháp

there can be để diễn đạt khả năng tồn tại

There can be + cụm danh từ có nghĩa là một điều gì đó có thể tồn tại hoặc xảy ra. There giới thiệu sự tồn tại, can thêm ý nghĩa khả năng, còn be giữ nguyên dạng cơ bản sau động từ khuyết thiếu can. Trong ví dụ, cấu trúc này mô tả một kiểu lồng nhau mà quy tắc cho phép. Nó không khẳng định rằng mọi cặp dấu ngoặc đều thực sự chứa một cặp khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tồn tại gồm ba từ, dùng can để thể hiện khả năng: ____ more than one safe route through the park.

Xem đáp án

There can be

Văn hóa

parentheses inside parentheses: nhóm lồng nhau

Trong câu này, parentheses inside parentheses có nghĩa là một cặp dấu ngoặc chứa một cặp dấu ngoặc khác. Đây được gọi là dấu ngoặc lồng nhau; danh từ được lặp lại để thể hiện hai tầng, chứ không chỉ để nhấn mạnh. Khi áp dụng thứ tự thực hiện phép tính, hãy bắt đầu với biểu thức được nhóm ở trong cùng rồi lần lượt chuyển ra ngoài từng tầng. Đây là kiến thức nền cơ bản cần có để hiểu lời hướng dẫn.

Luyện tập

Khi một biểu thức toán học có parentheses inside parentheses, cách làm nào phù hợp với cấu trúc đó?

  1. Xóa tất cả ký hiệu nhóm trước khi tính.
  2. Giải nhóm trong cùng trước rồi lần lượt chuyển ra ngoài.
  3. Chỉ giải cặp dấu ngoặc ngoài và bỏ qua cặp bên trong.
Xem đáp án

Giải nhóm trong cùng trước rồi lần lượt chuyển ra ngoài.

There's one,

3:03

Có một cái kìa,

and that tricky exponent.

3:04

và cả số mũ rắc rối đó nữa.

There we go. Ý định

3:06

Lên nào.

Ý định

There we go: xác nhận việc đã hoàn tất

There we go là một phản ứng trong hội thoại, được dùng ngay sau khi một bước thực hiện thành công, một thứ được sửa xong hoặc kết quả mong muốn xuất hiện. Ở đây, nó xác nhận việc đã hoàn tất: công việc đã xong và kết quả đã đúng. Cụm này không nói về việc đi đến một nơi nào đó. There là một phần của cách diễn đạt cố định, còn we không nhất thiết có nghĩa là nhiều người đang thực sự di chuyển.

Luyện tập

Maya sửa máy chiếu và hình ảnh xuất hiện trở lại. Phản ứng nào phù hợp nhất vào lúc đó?

  1. We should go there tomorrow.
  2. There we go. It's working again.
  3. Here we go. Let's start the repair.
Xem đáp án

There we go. It's working again.

Finally,

3:07

Cuối cùng,

the PEMDAS musketeers had whittled Puff Cụm động từ

3:08

những người lính ngự lâm PEMDAS đã đẽo gọt Puff

down to his last fearsome roar.

3:11

xuống chỉ còn lại tiếng gầm gừ đáng sợ cuối cùng.

Cụm động từ

had whittled Puff down to: dần làm Puff suy yếu đến một kết quả

Cấu trúc whittle + tân ngữ + down to + kết quả có nghĩa là giảm tân ngữ từng chút một cho đến khi còn một lượng nhỏ hơn hoặc đạt trạng thái cuối cùng. Trong had whittled Puff down to, Puff là tân ngữ, còn his last fearsome roar là kết quả còn lại. Hình ảnh này mang nghĩa bóng: Puff không thực sự bị gọt bằng dao. Puff đã bị làm yếu dần từng bước cho đến khi chỉ còn một tiếng gầm. Had whittled ở thì quá khứ hoàn thành, nên quá trình suy yếu này đã kết thúc vào thời điểm đó trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng whittle ... down to để diễn tả sự giảm dần?

  1. We whittled the guest list down to twenty names.
  2. We whittled the guest list up to twenty names.
  3. We whittled down to the guest list twenty names.
Xem đáp án

We whittled the guest list down to twenty names.

But having vanquished Puff the Magic Digit Dragon, Ngữ pháp

3:14

Nhưng sau khi đánh bại Rồng Số Thuật Puff,

Ngữ pháp

having vanquished: hành động hoàn tất trước hành động chính

Having vanquished cho biết việc đánh bại đã hoàn tất trước hành động trong mệnh đề chính. Mẫu having + quá khứ phân từ được gọi là mệnh đề phân từ hoàn thành và ở đây có thể triển khai thành after they had vanquished. Mệnh đề này biến hành động xảy ra trước thành thông tin nền thay vì diễn đạt nó bằng một câu hoàn chỉnh riêng. Ở đây vanquished có nghĩa là đánh bại hoàn toàn.

Luyện tập

Trong Having locked the door, Elena put the key in her bag, having locked cho biết điều gì?

  1. Một người khác khóa cửa trước khi Elena di chuyển chiếc chìa khóa.
  2. Elena khóa cửa trước khi bỏ chìa khóa vào túi.
  3. Elena bỏ chìa khóa vào túi trước khi khóa cửa.
Xem đáp án

Elena khóa cửa trước khi bỏ chìa khóa vào túi.

all the empire's numbers

3:18

tất cả các con số của đế chế

sprang again from this tiny little number one. Ghi chú

3:20

lại tuôn ra từ số 1 nhỏ xíu này.

Cụm động từ

sprang again from: lại xuất hiện từ một nguồn

Ở đây, sprang là dạng quá khứ của động từ spring, mang nghĩa “đột ngột xuất hiện hoặc bật ra”. Cấu trúc sprang from nêu nguồn xuất phát, còn again cho biết các con số đã trở lại hoặc được tạo ra thêm một lần nữa. Cách diễn đạt này biến sự khôi phục trong toán học thành một hình ảnh sống động: các con số dường như tuôn ra từ số một. Nó không nói đến mùa spring hay chiếc lò xo kim loại.

Luyện tập

Trong “After the repairs, water sprang again from the fountain,”, “sprang again from” có nghĩa là gì?

  1. lại chảy ra từ đài phun nước
  2. chảy ngược vào trong đài phun nước
  3. đứng yên bên trong đài phun nước
Xem đáp án

lại chảy ra từ đài phun nước

Văn hóa

tiny little number one: chữ số 1 nhỏ bé

Trong câu chuyện về các con số này, tiny little number one chỉ chữ số 1 còn lại ở cuối, chứ không phải một người đứng hạng nhất. Tiny little lặp lại ý nghĩa nhỏ bé, khiến số 1 có vẻ rất nhỏ và dễ bị bỏ qua. Kết quả nhỏ bé đó là bước ngoặt của câu chuyện: mọi con số khác được hình dung là trở lại từ số 1. Cụm từ này nối kết quả toán học là 1 với phần kết của câu chuyện.

Luyện tập

“tiny little number one” có nghĩa là gì trong câu chuyện về các con số này?

  1. người thắng một cuộc thi
  2. chữ số 1 nhỏ bé
  3. người quan trọng nhất trong đế chế
Xem đáp án

chữ số 1 nhỏ bé

And they all lived happily ever after. Cụm từ

3:23

Và tất cả họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.

Cụm từ

lived happily ever after: công thức kết thúc truyện cổ tích

Lived happily ever after là công thức kết thúc truyền thống trong truyện cổ tích. Nó có nghĩa là các nhân vật tiếp tục sống hạnh phúc kể từ thời điểm đó và báo hiệu rằng câu chuyện đã đi đến một kết thúc có hậu. Trong công thức này, ever after có nghĩa là “kể từ đó về sau”, chứ không chỉ là “vào một lúc nào đó sau này”. Nó thường khép lại khung truyện cổ tích bắt đầu bằng Once upon a time.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng công thức kết thúc truyện cổ tích truyền thống: The two friends returned to their kingdom and ____.

Xem đáp án

lived happily ever after

Except for the emperor number, Mạch ý

3:28

Ngoại trừ con số hoàng đế,

Mạch ý

Except for: đưa ra một ngoại lệ

Except for dùng để đưa ra một người hoặc vật không phù hợp với một nhận định rộng hơn. Ở đây, cụm từ này lập tức giới hạn lời khẳng định trước đó rằng tất cả đều sống hạnh phúc mãi mãi: con số hoàng đế bị loại khỏi kết thúc có hậu ấy. Khi đứng đầu phần tiếp theo, cụm từ báo cho người nghe rằng một nhận định dùng all hoặc everyone cần được điều chỉnh. Sự sửa lời đột ngột đó tạo ra bước ngoặt hài hước.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu để cho biết Maya không nộp dự án? Everyone submitted the project ___ Maya.

  1. along with
  2. besides
  3. except for
Xem đáp án

except for

which they threw into the mouth Ngữ pháp

3:29

kẻ mà họ đã ném vào miệng

of an ancient creature nesting in the desert. Ngữ pháp

3:31

của một sinh vật cổ đại làm tổ trên sa mạc.

Ngữ pháp

which they threw into the mouth: which dùng để bổ sung thông tin

Mệnh đề quan hệ which they threw into the mouth quay lại chỉ the emperor number. Trong mệnh đề này, which thay cho con số đó và làm tân ngữ của threw. Dấu phẩy cho biết đây là mệnh đề quan hệ bổ sung, hay không xác định. Nó bổ sung điều đã xảy ra với một đối tượng đã được xác định; nó không giúp chọn xem emperor number nào đang được nói tới.

Luyện tập

Trong câu "The telescope, which we stored upstairs, needs repair,", mệnh đề which có chức năng gì?

  1. Giải thích tại sao chiếc kính thiên văn cần được sửa
  2. Xác định chiếc kính thiên văn nào trong số nhiều chiếc
  3. Bổ sung thông tin về chiếc kính thiên văn
Xem đáp án

Bổ sung thông tin về chiếc kính thiên văn

Ngữ pháp

nesting in the desert: cụm -ing sau danh từ

nesting in the desert là một cụm hiện tại phân từ (-ing) đặt sau ancient creature. Cụm này bổ nghĩa cho creature: sinh vật đó thực hiện hành động làm tổ, còn in the desert cho biết địa điểm. Ở đây, cụm này rút gọn an ancient creature that was nesting in the desert. Mẫu “danh từ + cụm -ing” thêm chi tiết nền đang diễn ra mà không cần dùng một mệnh đề quan hệ đầy đủ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng một cụm -ing sau danh từ để thêm chi tiết nền?

  1. A fox hiding behind the wall watched us.
  2. A fox was hiding behind the wall watched us.
  3. A hiding behind the wall fox watched us.
Xem đáp án

A fox hiding behind the wall watched us.

The end.

3:33

Hết.