Mẹo Giảm Cân Khoa Học: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
470 từ 202 từ/phút

Giới thiệu video: Video này liên hệ tập luyện, lựa chọn ăn uống, calo, kích thước đĩa, giấc ngủ và căng thẳng với cảm giác thèm ăn và kiểm soát cân nặng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "get the obvious out of the way" - Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu rằng người nói xử lý điều hiển nhiên trước khi đi tiếp, chứ không nói đến việc dời vật cản thật. 2. "Speaking of soup," - Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra cách chuyển tiếp lấy lại một từ ở phần trước để mở chủ đề tiếp theo thật tự nhiên. 3. "the less food on your plate, the better." - Ngữ pháp và mẫu câu: dùng cấu trúc so sánh tương quan để cho thấy kết quả tốt hơn khi một lượng giảm đi.

Nội dung bài học

We all want to lose fat and stay healthy, Cách dùng từ

0:00

Ai trong chúng ta cũng muốn giảm mỡ và duy trì sức khỏe,

Cách dùng từ

lose fat: giảm mỡ cơ thể, không chỉ giảm cân nặng

Lose fat có nghĩa là giảm lượng mỡ trong cơ thể. Ở đây, fat là danh từ và là tân ngữ trực tiếp của lose; nó không phải là động từ. Cụm này tập trung vào thành phần cơ thể. Vì vậy, một người vẫn có thể giảm mỡ ngay cả khi con số trên cân thay đổi rất ít.

Luyện tập

Cân nặng của một người tập sức mạnh không thay đổi, nhưng số đo cho thấy lượng mỡ cơ thể đã giảm. Câu nào mô tả chính xác nhất sự thay đổi này?

  1. She lost weight.
  2. She lost fat.
  3. She gained fat.
Xem đáp án

She lost fat.

but with all these diet pills and plans,

0:02

nhưng giữa vô số loại thuốc giảm cân và kế hoạch ăn kiêng,

what does science have to say about weight loss tips? Ngữ pháp

0:03

khoa học nói gì về các bí quyết giảm cân?

Ngữ pháp

What does X have to say about Y?: hỏi nguồn thông tin nói gì về một chủ đề

Mẫu What does X have to say about Y? dùng để hỏi nguồn X đưa ra quan điểm, bằng chứng hoặc thông tin hữu ích nào về chủ đề Y. Trong phụ đề, science điền vào vị trí X và weight loss tips điền vào vị trí Y. Câu hỏi dùng cấu trúc What + does + X + have to say + about + Y. Vì does đã đánh dấu thì hiện tại, have giữ nguyên dạng cơ bản; dùng have, không dùng has. Ở đây, have to say được hiểu như một cụm hoàn chỉnh với nghĩa là có quan điểm hoặc thông tin để đưa ra. Nó không có nghĩa là bị bắt buộc phải nói.

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi đúng về quan điểm của một báo cáo đối với việc bắt đầu giờ học muộn hơn?

  1. What does the report has to say about later school start times?
  2. What the report does have to say about later school start times?
  3. What does the report have to say about later school start times?
Xem đáp án

What does the report have to say about later school start times?

Let's get the obvious out of the way first. Thành ngữ

0:06

Trước hết, hãy nói về điều hiển nhiên nhất.

Thành ngữ

get the obvious out of the way: xử lý điểm sơ bộ trước

Ở đây, get the obvious out of the way có nghĩa là xử lý hoặc nêu điểm hiển nhiên trước để cuộc thảo luận có thể tiếp tục. Điểm hiển nhiên được xem là một vấn đề sơ bộ cần giải quyết, chứ không phải một vật thể. Cấu trúc có thể áp dụng là get + something + out of the way. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa hoàn thành một nhiệm vụ, giải quyết một vấn đề hoặc nêu một ý trước khi chuyển sang chủ đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là xử lý vấn đề sơ bộ này trước để chúng ta có thể tiếp tục: Let's get the paperwork ____ first, then discuss the proposal.

Xem đáp án

out of the way

Exercise.

0:08

Tập thể dục.

Not only does the physical act of exercise Ngữ pháp

0:09

Bản thân việc tập thể dục không chỉ

burn calories immediately,

0:11

đốt cháy calo ngay lập tức,

science has recently found

0:13

mà gần đây, khoa học còn phát hiện ra

that it continues to burn fat while you sleep.

0:14

rằng cơ thể vẫn tiếp tục đốt mỡ trong lúc bạn ngủ.

Ngữ pháp

Not only does ở đầu mệnh đề: đảo trợ động từ và chủ ngữ

Khi not only đứng đầu một mệnh đề, tiếng Anh trang trọng dùng phép đảo trợ động từ và chủ ngữ: not only + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính. Trong Not only does the physical act of exercise burn..., does đứng trước chủ ngữ, còn burn giữ nguyên dạng cơ bản. Cấu trúc này báo hiệu đây là ý đầu tiên trong hai ý bổ sung sức nặng cho nhau. Mệnh đề sau thêm một tác dụng thứ hai; but also thường được dùng làm phần tương ứng nhưng không phải lúc nào cũng bắt buộc nếu mối liên hệ đã rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ cần dùng khi Not only đứng đầu mệnh đề: Not only ____ this app track your spending, but it also warns you about unusual charges.

Xem đáp án

does

During exercise, your body uses up most of its available carbohydrates for energy Cụm động từ

0:16

Khi tập thể dục, cơ thể dùng gần hết lượng carbohydrate sẵn có để tạo năng lượng

Cụm động từ

uses up: tiêu thụ hết một nguồn lực

Uses up có nghĩa là tiêu thụ toàn bộ hoặc gần như toàn bộ một nguồn lực có hạn. Trong câu này, cơ thể tiêu thụ phần lớn lượng carbohydrate sẵn có để tạo năng lượng. Tiểu từ up đánh dấu việc hành động đi đến điểm kết thúc, chứ không chỉ hướng đi lên. So với uses, uses up tập trung vào kết quả: nguồn lực chỉ còn rất ít hoặc không còn gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là tiêu thụ hoàn toàn: We had no paper left because we ____ it all.

Xem đáp án

used up

and replaces them over the next 24 hours.

0:21

rồi bổ sung lại lượng này trong 24 giờ tiếp theo.

In the meantime, it begins to break down your fat stores Ghi chú

0:23

Trong lúc đó, cơ thể bắt đầu phân giải lượng mỡ dự trữ

Mạch ý

In the meantime: kết nối các quá trình diễn ra đồng thời

In the meantime cho người nghe biết rằng sự việc tiếp theo xảy ra trong cùng khoảng thời gian với một quá trình đã được đề cập. Ở đây, cụm này cho thấy quá trình phân giải mỡ diễn ra trong khi lượng carbohydrate dự trữ đang được bổ sung. Với vai trò là từ nối tổ chức thông tin, nó chuyển sự chú ý sang một quá trình diễn ra song song thay vì đẩy dòng thời gian tiến về phía trước. Khi đứng đầu câu, nó thường được theo sau bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm ba từ có nghĩa là trong cùng khoảng thời gian: The technician is updating the software. ____, you can use another computer.

Xem đáp án

In the meantime

Cụm động từ

break down trong break down your fat stores

Ở đây, break down là cụm động từ ngoại động từ, có nghĩa là “phân giải về mặt hóa học hoặc chuyển hóa”. Quá trình này tác động lên your fat stores, biến lượng mỡ dự trữ thành các chất nhỏ hơn mà cơ thể có thể sử dụng. Có thể dùng cấu trúc break down + chất để nói về một quá trình tách hoặc biến đổi vật chất thành những phần đơn giản hơn. Trong câu này, cụm từ không có nghĩa là đập vỡ một vật, máy móc bị hỏng hoặc một người suy sụp cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu khoa học bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “phân giải thành các chất đơn giản hơn”: Microbes in the soil ____ dead leaves over time.

Xem đáp án

break down

for basic functions such as walking, talking, and even sleeping.

0:26

để phục vụ các chức năng cơ bản như đi lại, nói chuyện và thậm chí là ngủ.

Don't skip meals, especially breakfast. Cụm từ

0:30

Đừng bỏ bữa, đặc biệt là bữa sáng.

Cụm từ

skip meals trong Don't skip meals

Skip meals có nghĩa là không ăn các bữa theo lịch. Ở đây, skip là ngoại động từ và meals là tân ngữ; dạng số nhiều khiến lời khuyên mang tính khái quát thay vì chỉ nói về một bữa cụ thể. Câu mệnh lệnh phủ định Don't skip meals đưa ra lời khuyên sức khỏe trực tiếp: hãy duy trì thói quen ăn uống đều đặn. Especially breakfast thu hẹp trọng tâm bằng cách nhấn mạnh bữa sáng, nhưng không thay đổi nghĩa của skip.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm hai từ tự nhiên có nghĩa là “không ăn các bữa theo lịch”: Even during exam week, try not to ____.

Xem đáp án

skip meals

We've explained in our last video the science behind appetite.

0:32

Trong video trước, chúng tôi đã giải thích cơ sở khoa học đằng sau sự thèm ăn.

When you starve yourself, Cách dùng từ

0:35

Khi bạn để bản thân nhịn đói,

your body and brain create intense urges to eat high-calorie foods Cụm từ

0:36

cơ thể và não bộ sẽ tạo ra thôi thúc mãnh liệt khiến bạn muốn ăn thực phẩm giàu calo

as opposed to healthy options. Cụm từ

0:40

thay vì những lựa chọn lành mạnh.

Cách dùng từ

starve yourself: cố tình bỏ đói bản thân

To starve yourself có nghĩa là cố tình cho bản thân ăn rất ít hoặc không ăn gì trong một khoảng thời gian đáng kể. Trong câu này, cụm từ chỉ việc cố ý không ăn như một cách kiểm soát cân nặng, chứ không chỉ đơn giản là cảm thấy đói. Yourself là tân ngữ phản thân: người không cho ăn và người chịu ảnh hưởng là cùng một người. Khi chủ ngữ thay đổi, đại từ cũng thay đổi, như trong she starves herself hoặc they starve themselves.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ trong bài có nghĩa là cố tình cho bản thân ăn quá ít: Do not ____ just to change your body size.

Xem đáp án

starve yourself

Cụm từ

intense urges to eat: tính từ + urge(s) + động từ nguyên mẫu có to

An urge to do something là một mong muốn mạnh mẽ, thường xuất hiện đột ngột và thúc đẩy ai đó thực hiện một hành động. Ở đây, urges là danh từ đếm được số nhiều, còn to eat xác định hành động mà người đó muốn làm. Intense làm tăng mức độ, cho thấy mong muốn này đặc biệt mạnh và khó cưỡng lại. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là tính từ + urge(s) + to + động từ nguyên mẫu, như trong a sudden urge to leave.

Luyện tập

Câu nào dùng urge như một danh từ đếm được với nghĩa là mong muốn mạnh mẽ được thực hiện một hành động?

  1. They urge customers to book early.
  2. My coach urged me to keep running.
  3. I felt an intense urge to open the message.
Xem đáp án

I felt an intense urge to open the message.

Cụm từ

as opposed to: sự tương phản trực tiếp giữa các phương án

Trong câu này, as opposed to đặt thực phẩm nhiều calo đối lập với các lựa chọn lành mạnh. Cụm này có nghĩa là “thay vì” hoặc “trái với”: những thôi thúc hướng tới lựa chọn thứ nhất chứ không phải lựa chọn thứ hai. Mẫu có thể áp dụng lại là X as opposed to Y. Nó tổ chức hai phương án thành một sự tương phản trực tiếp; opposed ở đây không có nghĩa là một người đang chủ động phản đối Y.

Luyện tập

Câu nào dùng as opposed to để so sánh các phương án, chứ không diễn tả sự phản đối chủ động?

  1. She opposed the proposal at the meeting.
  2. We ordered soup as opposed to fried snacks.
  3. We are opposed to the new rule.
Xem đáp án

We ordered soup as opposed to fried snacks.

Breakfast specifically helps to keep blood sugar and hormone levels regular

0:41

Đặc biệt, bữa sáng giúp giữ lượng đường trong máu và nồng độ hormone ổn định

and gives your metabolism a boost to burn more calories through the day. Cụm từ

0:45

đồng thời thúc đẩy quá trình trao đổi chất để đốt cháy nhiều calo hơn suốt cả ngày.

Cụm từ

gives your metabolism a boost: mẫu give something a boost

Give something a boost có nghĩa là làm cho một người hoặc một thứ trở nên mạnh hơn, năng động hơn hoặc hiệu quả hơn, thường bằng cách tạo ra một mức tăng có ích. Ở đây, gives your metabolism a boost trình bày bữa sáng như một yếu tố giúp quá trình trao đổi chất hoạt động tích cực hơn; boost là sự cải thiện mang nghĩa ẩn dụ, không phải một món đồ được trao đi. Mẫu có thể áp dụng lại là give + người/sự vật + a boost. Chủ ngữ của give là nguyên nhân tạo ra sự cải thiện, còn tân ngữ sau give là người hoặc sự vật được cải thiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give ... a boost: The positive review ____.

Xem đáp án

gave the cafe's sales a boost

Adding more protein and low-fat dairy to your diet helps as well.

0:48

Bổ sung thêm protein và các sản phẩm từ sữa ít béo vào chế độ ăn cũng có ích.

Protein induces a large release of the chemical PYY, Ghi chú

0:52

Protein kích thích cơ thể giải phóng một lượng lớn chất PYY,

which goes to the brain and suppresses hunger signals.

0:55

chất này đi đến não và ức chế tín hiệu đói.

Cách dùng từ

induces a large release of: mẫu nhân quả trong ngôn ngữ khoa học

Trong induces a large release of, protein được trình bày là nguyên nhân còn sự giải phóng PYY là kết quả. Induce có nghĩa là “gây ra hoặc kích thích một việc xảy ra”, còn release là danh từ gọi tên sự kiện giải phóng. Mẫu induce a release of + chất thường xuất hiện trong phần giải thích cơ chế sinh học hoặc hóa học. Tính từ large mô tả lượng được giải phóng, không phải kích thước vật lý của PYY.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu trang trọng induce + a release of và đổi dạng động từ khi cần: The medication ____ insulin from pancreatic cells.

Xem đáp án

induces a release of

Văn hóa

PYY: dạng viết tắt của peptide YY

PYY là dạng viết tắt của peptide YY, một hormone peptide được tạo ra trong ruột. Trong câu này, đó là tên của một chất liên quan đến cảm giác no và tín hiệu thèm ăn; đây không phải là tên thương hiệu hay một hóa chất thông thường được thêm từ bên ngoài. Mệnh đề không hạn định bắt đầu bằng which chỉ ngược lại PYY. Mệnh đề này tiếp tục mô tả cơ chế bằng cách nói rằng PYY đi đến não và ức chế các tín hiệu đói.

Luyện tập

Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Hãy chú ý xem tên hormone được đọc theo các chữ cái P-Y-Y hay theo tên đầy đủ.

  1. Peptide YY helps regulate appetite.
  2. PYY helps regulate appetite.
Xem đáp án

PYY helps regulate appetite.

Simply adding 10% more protein to your food

0:58

Chỉ cần tăng lượng protein trong thức ăn thêm 10%

can keep you full much longer. Ngữ pháp

1:01

cũng có thể giúp bạn no lâu hơn nhiều.

Ngữ pháp

keep you full: keep + tân ngữ + tính từ

Ở đây, keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “làm cho tân ngữ tiếp tục ở trạng thái đó”. Trong keep you full, you là tân ngữ, còn full là tính từ mô tả trạng thái tiếp tục sau khi ăn. Trong ngữ cảnh ăn uống, full có nghĩa là “không đói vì đã ăn đủ”. Cụm này có nghĩa là lượng protein bổ sung giúp bạn no lâu hơn; keep không có nghĩa là “giữ bạn lại” như một vật sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep, the food và warm theo đúng cấu trúc: The cover will ____.

Xem đáp án

keep the food warm

Low-fat dairy, on the other hand, Mạch ý

1:03

Mặt khác, các sản phẩm từ sữa ít béo

contains calcium, which binds to other fats you've eaten Cách dùng từ

1:04

chứa canxi, chất này liên kết với các chất béo khác mà bạn đã ăn

Mạch ý

on the other hand: giới thiệu một khía cạnh tương phản

On the other hand là dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu một khía cạnh khác hoặc tương phản trong cuộc thảo luận. Ở đây, cụm này báo hiệu sự chuyển từ tác dụng của protein sang một cơ chế khác liên quan đến sản phẩm sữa ít béo và canxi. Cụm này giúp người nghe sắp xếp thông tin thành một sự tương phản hoặc một hướng khác, thay vì coi đó là một chi tiết bổ sung trong cùng chuỗi ý. Không bắt buộc phải có on the one hand ở trước, nhưng khía cạnh thứ nhất phải được thể hiện rõ trong ngữ cảnh.

Luyện tập

Từ nối nào phù hợp nhất để trình bày câu thứ hai như một ưu điểm cân bằng với nhược điểm trong câu thứ nhất? The laptop is expensive. ___, it is light and durable.

  1. On the other hand
  2. In addition
  3. For example
Xem đáp án

On the other hand

Cách dùng từ

binds to trong lời giải thích khoa học

Trong câu này, binds to có nghĩa là một chất “tạo liên kết với” một chất khác: canxi là chất thực hiện sự liên kết, còn các chất béo khác là đối tượng liên kết. Mẫu câu là X binds to Y. Trong lời giải thích khoa học, mẫu này mô tả tương tác vật lý hoặc hóa học, chứ không phải hành động buộc một vật hay đóng sách.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ khoa học chuẩn bằng giới từ cần thiết: The compound binds ____ a receptor on the cell.

Xem đáp án

to

and creates a soup-like substance, which can't be absorbed.

1:07

và tạo thành một hỗn hợp giống súp mà cơ thể không thể hấp thụ.

Instead, your body excretes this soup,

1:10

Thay vào đó, cơ thể sẽ đào thải hỗn hợp này,

and with it, more of the fat you've consumed.

1:12

qua đó thải ra nhiều hơn lượng chất béo bạn đã ăn vào.

Speaking of soup, it's perhaps one of the best-kept dieting secrets. Ghi chú

1:15

Nhắc đến súp, đây có lẽ là một trong những bí quyết ăn kiêng ít người biết nhất.

Mạch ý

Dùng Speaking of X để chuyển sang chủ đề liên quan

Speaking of X dùng X làm cầu nối trong hội thoại. Ở đây, ý về món súp vừa được gợi lên, và cụm từ này báo hiệu rằng người nói đang dùng gợi ý đó để chuyển sang một ý mới nhưng có liên quan về món súp thực sự. Cụm này thường có nghĩa là “lời vừa nhắc khiến tôi nghĩ đến X”, chứ không chỉ đơn giản là “chúng ta đang nói về X”. Cấu trúc này giúp việc chuyển chủ đề có sự liên kết thay vì đột ngột.

Luyện tập

Maya nói: “That café makes excellent bread.” Bạn muốn dùng bread làm cầu nối liên tưởng sang một câu hỏi có liên quan. Câu đáp nào phù hợp nhất?

  1. By the way, have you tried making sourdough at home?
  2. Speaking of bread, have you tried making sourdough at home?
  3. As for bread, have you tried making sourdough at home?
Xem đáp án

Speaking of bread, have you tried making sourdough at home?

Thành ngữ

one of the best-kept dieting secrets: một trong những bí quyết ăn kiêng hiệu quả nhưng ít người biết nhất

Trong one of the best-kept dieting secrets, a best-kept secret chỉ một ý tưởng hoặc một thứ hữu ích nhưng đáng ngạc nhiên là chưa được biết đến rộng rãi. Đây là một thành ngữ: không nhất thiết phải có người cố tình canh giữ thông tin, và best-kept cũng không có nghĩa là “được bảo quản trong tình trạng tốt nhất”. Cấu trúc này thường dùng để khen một mẹo, địa điểm, sản phẩm hoặc phương pháp bị bỏ qua và làm cho lời khẳng định nghe hấp dẫn hơn. One of the ... secrets cũng trình bày nó như một trong số nhiều khám phá có giá trị.

Luyện tập

Trong câu này, 'one of the best-kept dieting secrets' gợi ý điều gì về súp?

  1. Nó được bảo quản trong điều kiện tốt hơn các thực phẩm khác.
  2. Đó là một công thức phải được giữ bí mật.
  3. Đó có thể là một ý tưởng ăn kiêng hữu ích nhưng chưa được biết đến rộng rãi.
Xem đáp án

Đó có thể là một ý tưởng ăn kiêng hữu ích nhưng chưa được biết đến rộng rãi.

When you drink a glass of water with your meal,

1:18

Khi bạn uống một cốc nước trong bữa ăn,

the fluid is easily absorbed before your food is digested,

1:20

chất lỏng dễ dàng được hấp thụ trước khi thức ăn được tiêu hóa,

which quickly brings down the stomach size, making you feel hungry. Cụm động từ

1:24

khiến dạ dày nhanh chóng co lại và bạn cảm thấy đói.

Cụm động từ

brings down: khiến kích thước hoặc mức độ giảm xuống

Ở đây, brings down có nghĩa là “làm giảm” hoặc “làm nhỏ đi”. Down thể hiện sự thay đổi sang một lượng hoặc mức thấp hơn, chứ không phải chuyển động vật lý từ trên cao xuống. Cụm động từ này mô tả điều câu nói khẳng định về kích thước dạ dày; tính đúng sai của khẳng định khoa học đó là vấn đề tách biệt với nghĩa của cụm động từ. Bring down có thể đặt tân ngữ là danh từ sau down (bring down costs) hoặc giữa động từ và tiểu từ (bring costs down). Đại từ phải đứng ở giữa: bring them down, không phải bring down them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “giảm”: Better insulation can ____ heating costs.

Xem đáp án

bring down

Take that same meal and puree it in a blender,

1:27

Nếu lấy chính bữa ăn đó và xay nhuyễn bằng máy xay,

and the fluids have a much harder time being absorbed quickly. Ngữ pháp

1:30

chất lỏng trong đó sẽ được hấp thụ chậm hơn nhiều.

Ngữ pháp

have a much harder time being absorbed: diễn đạt sự khó khăn với dạng bị động -ing

Have a much harder time + -ing có nghĩa là một người hoặc một vật gặp khó khăn lớn hơn đáng kể trong một hành động hay quá trình. Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn harder, vì vậy câu này đưa ra sự so sánh trực tiếp hoặc ngầm với một tình huống khác. Being absorbed là dạng -ing bị động: các chất lỏng nhận tác động hấp thụ chứ không thực hiện hành động đó. Cấu trúc này cũng có thể dùng chủ ngữ không phải con người để cho thấy một quá trình không diễn ra dễ dàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc have a much harder time + dạng bị động -ing: Compared with the liquid form, these tablets ____ quickly.

Xem đáp án

have a much harder time being absorbed

This means your stomach stays expanded,

1:33

Điều này có nghĩa là dạ dày vẫn duy trì trạng thái căng,

making you feel full for longer.

1:34

giúp bạn cảm thấy no lâu hơn.

Count your calories.

1:36

Hãy tính lượng calo nạp vào.

Studies show that people who actively document their food intake by using a journal Cách dùng từ

1:38

Các nghiên cứu cho thấy những người dùng nhật ký để chủ động ghi lại lượng thức ăn tiêu thụ

have drastic improvements over those who don't. Ngữ pháp

1:41

đạt được kết quả tốt hơn hẳn những người không làm vậy.

Cách dùng từ

document their food intake: document được dùng như động từ

Ở đây, document là một ngoại động từ có nghĩa là ghi lại điều gì đó một cách có hệ thống và đủ chi tiết để dùng về sau. Tân ngữ their food intake chỉ những gì mọi người tiêu thụ và lượng tiêu thụ, chứ không phải một tài liệu hữu hình. Cụm từ này phù hợp với bối cảnh nghiên cứu hoặc theo dõi sức khỏe: using a journal cho biết phương pháp ghi chép. Mẫu có thể áp dụng sang bối cảnh khác là document + thông tin, hoạt động hoặc bằng chứng khi việc ghi chép được thực hiện có chủ đích và có tổ chức.

Luyện tập

Trong một nghiên cứu sức khỏe, document their food intake có nghĩa là gì?

  1. Quay lại mọi thứ họ ăn để làm phim tài liệu
  2. Đọc các tài liệu dinh dưỡng chính thức trước khi ăn
  3. Ghi chép có hệ thống những gì họ ăn và lượng họ ăn
Xem đáp án

Ghi chép có hệ thống những gì họ ăn và lượng họ ăn

Ngữ pháp

Phép thay thế và lược bỏ trong “those who don't”

Trong “those who don't”, those thay cho cụm danh từ people đã được nhắc đến trước đó. Mệnh đề quan hệ who don't xác định nhóm được đem ra so sánh: những người không chủ động ghi lại lượng thức ăn họ tiêu thụ. Don't là phép lược bỏ dùng trợ động từ. Nó có nghĩa là “don't document their food intake”, không phải “don't have improvements”. Tiếng Anh giữ lại trợ động từ và ý phủ định trong don't rồi lược bỏ cụm động từ bị lặp, giúp câu so sánh ngắn gọn hơn.

Luyện tập

Trong ví dụ, “those who don't” có nghĩa là gì?

  1. Những người không chủ động ghi lại lượng thức ăn họ tiêu thụ
  2. Những người chủ động ghi lại lượng thức ăn họ tiêu thụ nhưng không cải thiện
  3. Những người không tiêu thụ bất kỳ thức ăn nào
Xem đáp án

Những người không chủ động ghi lại lượng thức ăn họ tiêu thụ

Furthermore, knowing a coffee is 10 calories,

1:44

Hơn nữa, khi biết một cốc cà phê có 10 calo,

but a cappuccino is 100,

1:46

còn một cốc cappuccino có 100 calo,

gives you the opportunity to structure your diet Cụm từ

1:48

bạn có thể sắp xếp chế độ ăn

to eat more while taking in less calories. Ghi chú

1:51

để ăn nhiều hơn mà vẫn nạp ít calo hơn.

Cụm từ

“gives you the opportunity to” + động từ nguyên mẫu

“Gives you the opportunity to” có nghĩa là mang đến cho bạn cơ hội hoặc khả năng thuận lợi để làm một việc. Ở đây, hiểu sự khác biệt về lượng calo giúp bạn có thể lên kế hoạch cho chế độ ăn; câu này không khẳng định rằng việc lên kế hoạch chắc chắn xảy ra. Cấu trúc là give + person + the opportunity + to + base verb. Người nhận cơ hội đứng sau give, còn hành động đứng sau opportunity: gives you the opportunity to structure.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu give + person + the opportunity + to: The scholarship ____ study abroad for a year.

Xem đáp án

gives Mia the opportunity to

Cụm động từ

Taking in calories: nạp calo

Ở đây, taking in có nghĩa là nạp calo qua thức ăn hoặc đồ uống để calo đi vào cơ thể. Tân ngữ được cung cấp bởi ngữ cảnh là calories; cụm từ này không có nghĩa là mang một vật vào bên trong. Nghĩa của take in thay đổi theo tân ngữ. Khi đi với calories, food, fluids hoặc air, cụm từ này mô tả thứ gì đó đi vào cơ thể hoặc một hệ thống khác, vì vậy ngữ cảnh rất quan trọng.

Luyện tập

Trong câu “During the race, runners must take in enough water,” “take in” có nghĩa là gì?

  1. Cho ai đó chỗ ở
  2. Mang vào trong một tòa nhà
  3. Hiểu một ý tưởng khó
  4. Tiêu thụ để đưa vào cơ thể
Xem đáp án

Tiêu thụ để đưa vào cơ thể

Ngữ pháp

Sự khác nhau giữa less calories và fewer calories

Calories là danh từ đếm được số nhiều: one calorie, two calories. Câu này dùng less, nhưng tiếng Anh chuẩn thường dùng fewer ngay trước loại danh từ này, vì vậy dạng đã chỉnh sửa là fewer calories.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chỉ lượng so sánh chuẩn dành cho danh từ đếm được số nhiều: The revised recipe contains ____ calories than the original.

Xem đáp án

fewer

And while it may seem trivial, Ngữ pháp

1:53

Và dù việc này có vẻ nhỏ nhặt,

reducing your plate size can drastically change your food intake.

1:55

giảm kích thước đĩa có thể thay đổi đáng kể lượng thức ăn bạn tiêu thụ.

Ngữ pháp

while it may seem trivial, như một cấu trúc nhượng bộ

Ở đây, while mở đầu một mệnh đề nhượng bộ, gần giống although. Mệnh đề này trước hết thừa nhận ấn tượng rằng việc thay đổi kích thước đĩa có vẻ không quan trọng; sau đó mệnh đề chính đưa ra một nhận định quan trọng hơn và tương phản. Ở đây, while không có nghĩa là 'trong lúc'. May seem trình bày tính không đáng kể như một vẻ bề ngoài có thể có, chứ không phải nhận định chắc chắn của người nói. Mẫu có thể áp dụng lại là While + chủ ngữ + may seem + tính từ, mệnh đề chính: trước tiên thừa nhận một phản đối có vẻ hợp lý, rồi chuyển sự chú ý sang kết luận mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhượng bộ trong bài học: ____, checking the address twice can prevent delivery problems.

Xem đáp án

While it may seem trivial

Studies show that a simple change from 12 to 10 inches

1:58

Các nghiên cứu cho thấy chỉ cần đổi từ đĩa 12 inch sang đĩa 10 inch

can reduce the amount of food you eat by up to 22%. Ngữ pháp

2:01

có thể giảm lượng thức ăn bạn ăn tới 22%.

Ngữ pháp

by up to 22%: độ lớn thay đổi và giới hạn trên

By cho biết độ lớn của sự thay đổi: nó liên hệ 22% với mức lượng thức ăn tiêu thụ có thể giảm, chứ không phải lượng còn lại sau khi giảm. Giảm 22% sẽ biến 100 đơn vị thành 78 đơn vị. Up to đặt ra giới hạn trên. By up to 22% có nghĩa là mức giảm có thể nhỏ hơn hoặc có thể đạt 22%, tùy điều kiện; cụm này không đảm bảo mọi trường hợp đều giảm 22%.

Luyện tập

Một báo cáo viết: 'The update cut loading time by up to 30%.' Tỷ lệ phần trăm này có nghĩa là gì?

  1. Sau khi cập nhật, thời gian tải bằng 30% mức trước đây.
  2. Thời gian tải chắc chắn giảm chính xác 30%.
  3. Thời gian tải có thể giảm tới 30%, nhưng mức giảm thực tế có thể nhỏ hơn.
Xem đáp án

Thời gian tải có thể giảm tới 30%, nhưng mức giảm thực tế có thể nhỏ hơn.

Our bodies have a hard time turning down food in front of us, Cụm động từ

2:04

Cơ thể chúng ta rất khó từ chối thức ăn ngay trước mắt,

even when we're full.

2:07

ngay cả khi đã no.

Cụm động từ

turning down: từ chối thứ được đề nghị

Ở đây, turning down có nghĩa là từ chối hoặc chọn không nhận thức ăn đang có sẵn. Turn down là một cụm động từ, vì vậy down đi cùng turn thành một đơn vị nghĩa chứ không chỉ hướng. Dạng -ing được yêu cầu bởi cấu trúc lớn hơn have a hard time doing something. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là have a hard time + -ing, nghĩa là gặp khó khăn khi thực hiện một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng turn down và đại từ it theo đúng thứ tự: Maya was offered a promotion, but she decided to ____ because it required moving abroad.

Xem đáp án

turn it down

So the less food on your plate, the better. Ngữ pháp

2:08

Vì vậy, thức ăn trên đĩa càng ít càng tốt.

Ngữ pháp

the less..., the better: liên kết hai sự thay đổi

Cấu trúc the + comparative, the + comparative cho biết hai sự thay đổi có liên hệ với nhau. Ở đây, khi lượng thức ăn trên đĩa giảm xuống, kết quả kiểm soát lượng thức ăn một người ăn vào sẽ tốt hơn. The thứ nhất có nghĩa là “theo mức đó”, còn the thứ hai báo hiệu kết quả tương ứng; cả hai đều không phải mạo từ thông thường. Mệnh đề kết quả được rút gọn thành the better vì lợi ích cụ thể đã được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh tương ứng bằng cách thêm hai từ the còn thiếu: ____ more you practice the piano passage, ____ easier it becomes to play.

Xem đáp án

The · the

Finally, sleep and stress play a large factor in how much we eat. Cụm từ

2:10

Cuối cùng, giấc ngủ và căng thẳng ảnh hưởng rất lớn đến lượng thức ăn chúng ta tiêu thụ.

Cụm từ

Sửa cách nói play a large factor

Trong phụ đề, play a large factor là sự pha trộn không tự nhiên giữa hai kết hợp từ chuẩn. Ý định của câu là nói rằng giấc ngủ và căng thẳng ảnh hưởng mạnh đến lượng thức ăn mà mọi người ăn. Hãy dùng play a large role in something hoặc be a major factor in something. Cần ghép đúng động từ với danh từ: play đi với role, còn be đi với factor.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng kết hợp từ với play?

  1. Sleep and stress are a large role in how much we eat.
  2. Sleep and stress play a large factor in how much we eat.
  3. Sleep and stress play a large role in how much we eat.
Xem đáp án

Sleep and stress play a large role in how much we eat.

Both sleep deprivation and stress levels increase appetite, Cách dùng từ

2:13

Cả tình trạng thiếu ngủ lẫn mức độ căng thẳng đều làm tăng cảm giác thèm ăn,

Cách dùng từ

sleep deprivation: thuật ngữ trang trọng chỉ tình trạng thiếu ngủ

Sleep deprivation là tình trạng ngủ quá ít, dù do thời gian ngủ bị hạn chế, bị gián đoạn hay bị bỏ lỡ. Trong câu này, đó là một trong những yếu tố được cho là làm tăng cảm giác thèm ăn. Cụm này là một cụm danh từ, trong đó sleep xác định loại deprivation. Nó mô tả kết quả là ngủ không đủ mà không nêu rõ nguyên nhân.

Luyện tập

sleep deprivation có nghĩa là gì?

  1. Tình trạng ngủ lâu hơn bình thường
  2. Tình trạng ngủ quá ít
  3. Khó ngủ kéo dài dù có đủ cơ hội để ngủ
Xem đáp án

Tình trạng ngủ quá ít

making it harder to keep off the pounds. Ghi chú

2:17

khiến việc duy trì cân nặng đã giảm trở nên khó khăn hơn.

Ngữ pháp

Cấu trúc chỉ kết quả making it harder to

Making it harder to keep off the pounds là một mệnh đề chỉ kết quả mở đầu bằng hiện tại phân từ. Mệnh đề này quy chiếu đến toàn bộ tình huống trước đó: thiếu ngủ và căng thẳng làm tăng cảm giác thèm ăn, và kết quả ấy khiến việc duy trì số cân đã giảm trở nên khó khăn hơn. Trong cấu trúc make it + tính từ + to + động từ, it là tân ngữ giả và không chỉ appetite. Hoạt động thực sự được đánh giá là khó hơn nằm trong động từ nguyên mẫu có to: to keep off the pounds. Cấu trúc này diễn đạt ngắn gọn rằng một tình huống làm thay đổi mức độ dễ hay khó của một hành động khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc chỉ kết quả gồm bốn từ trong bài học: The extra paperwork adds delays, ____ finish on time.

Xem đáp án

making it harder to

Cụm động từ

Keep off để duy trì cân nặng đã giảm

Trong ngữ cảnh về cân nặng này, keep off có nghĩa là ngăn số cân đã giảm tăng trở lại. Trong câu gốc, tân ngữ the pounds đứng sau tiểu từ off, vì vậy cụm này mô tả việc duy trì kết quả giảm cân chứ không phải hành động giảm cân ban đầu. Các từ này có thể mang nghĩa khác trong ngữ cảnh khác, nhưng ở đây tân ngữ liên quan đến cân nặng quyết định cách hiểu. Khi dùng đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: keep it off hoặc keep them off.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm động từ hai từ có nghĩa là ngăn số cân đã giảm tăng trở lại: Regular activity can help you ____ the weight you lost.

Xem đáp án

keep off

Got a burning question you want answered? Thành ngữ

2:19

Có câu hỏi nào bạn đang nóng lòng muốn được giải đáp không?

Thành ngữ

burning question: câu hỏi mà bạn rất muốn được giải đáp

Trong burning question, burning được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ này chỉ một câu hỏi mà ai đó cảm thấy vô cùng quan trọng, thú vị hoặc cứ vướng bận trong đầu, nên họ rất muốn có câu trả lời. Nó không có nghĩa là câu hỏi thực sự đang cháy. Ở đây, người nói dùng cách diễn đạt sinh động này để mời khán giả tham gia và làm lời mời trở nên hào hứng hơn. Trong những ngữ cảnh khác, hãy hiểu burning question là một vấn đề mà mọi người đặc biệt mong muốn giải đáp.

Luyện tập

Cuối một buổi nói chuyện khoa học, người dẫn chương trình hỏi: “Do you have a burning question?” Người dẫn đang mời khán giả đưa ra điều gì?

  1. Một câu hỏi mà khán giả rất muốn được giải đáp
  2. Một câu hỏi về một vụ cháy có thật
  3. Một câu hỏi chỉ có thể được trả lời ngay lập tức
Xem đáp án

Một câu hỏi mà khán giả rất muốn được giải đáp

Ask it in the comments or on Facebook and Twitter,

2:21

Hãy đặt câu hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter,

and subscribe for more weekly science videos.

2:23

và đăng ký kênh để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.