Tầm quan trọng của sự suy sụp: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
853 từ 158 từ/phút

Giới thiệu video: Bài luận xem sự suy sụp tinh thần sau thời gian dài phớt lờ nhu cầu cảm xúc là nỗ lực khẩn thiết hướng tới sức khỏe, ví khủng hoảng với cách mạng và coi đó là lời kêu gọi xây dựng lại cuộc sống chân thực hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. pull this magical feat off — Cụm động từ: dùng pull off khi nói về việc làm thành công một điều khó khăn. 2. sweep very far under the proverbial carpet. — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: nhận ra hình ảnh che giấu cảm xúc thay vì đối mặt. 3. "You know, I don't know how I'd ever have gotten well if I hadn't fallen ill." — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng điều kiện phản thực quá khứ để cho thấy sự hồi phục phụ thuộc vào khủng hoảng trước đó.

Nội dung bài học

One of the great problems of human beings is that we're far too good at keeping going. Ngữ pháp

0:00

Một trong những vấn đề lớn của con người là chúng ta quá giỏi trong việc cố gắng chịu đựng.

Ngữ pháp

Cấu trúc One of the ... is that ...

One of the + danh từ số nhiều chọn ra một thành viên từ một nhóm lớn hơn. Ở đây, một vấn đề được nêu bật, rồi mệnh đề với that giải thích chính xác vấn đề đó là gì. Trung tâm ngữ pháp của chủ ngữ là One, vì vậy động từ ở số ít: dùng One ... is, không dùng One ... are. Sau that phải là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng One of the main problems và dạng đúng của be: ____ we face ____ that nobody checks the final figures.

Xem đáp án

One of the main problems · is

Ngữ pháp

far too good at keeping going: quá giỏi trong việc cứ tiếp tục cố gắng

Far too có nghĩa là vượt xa mức có thể chấp nhận hoặc có ích. Far nhấn mạnh too, vì vậy cụm này không chỉ khen một khả năng mà còn cho biết khả năng đó đã trở nên quá mức và gây ra vấn đề. Good at được theo sau bởi một danh từ hoặc dạng -ing. Keeping going có nghĩa là tiếp tục bất chấp sự mệt mỏi, áp lực hoặc khó khăn. Ở đây, khả năng kiên trì vốn thường được xem là tích cực lại được trình bày như một thói quen có hại.

Luyện tập

Leo vẫn có thể tiếp tục làm việc khi cần nghỉ ngơi, và thói quen này đang gây hại cho sức khỏe của anh ấy. Câu nào thể hiện rõ nhất rằng khả năng đó đã trở nên quá mức?

  1. Leo is very good at pushing himself.
  2. Leo is far too good at pushing himself.
  3. Leo is not good at pushing himself.
Xem đáp án

Leo is far too good at pushing himself.

We're experts at surrendering to the demands of the external world, Cụm từ

0:05

Chúng ta là những chuyên gia trong việc nhượng bộ các yêu cầu của thế giới bên ngoài,

Cụm từ

surrendering to the demands of the external world: khuất phục trước những đòi hỏi bên ngoài

Trong câu này, surrendering to the demands of the external world có nghĩa là để người khác, các tổ chức hoặc kỳ vọng xã hội kiểm soát việc mình làm. Surrendering được dùng theo nghĩa ẩn dụ: sự tuân theo được mô tả như việc từ bỏ một phần quyền lựa chọn cá nhân, chứ không phải đầu hàng trong chiến tranh. Cấu trúc surrender to + demand, pressure hoặc expectation thường thể hiện nhiều hơn việc chỉ đáp ứng một yêu cầu. Nó gợi ý rằng một người nhượng bộ vì áp lực bên ngoài mạnh hơn mong muốn của chính họ.

Luyện tập

Trong tình huống nào surrendering to the demands of the external world được dùng chính xác nhất?

  1. Một người lính chính thức giao vũ khí cho kẻ thù.
  2. Một người vẫn tiếp tục làm theo kỳ vọng của người khác và xã hội, ngay cả khi chúng lấn át mong muốn cá nhân.
  3. Một du khách nghiên cứu những thay đổi của thời tiết.
Xem đáp án

Một người vẫn tiếp tục làm theo kỳ vọng của người khác và xã hội, ngay cả khi chúng lấn át mong muốn cá nhân.

living up to what's expected of us, Cụm động từ

0:09

sống để đáp ứng những kỳ vọng đặt lên mình,

Cụm động từ

living up to: đạt đến tiêu chuẩn được mong đợi

Living up to something có nghĩa là đạt đến tiêu chuẩn mà điều đó đặt ra. Ở đây, what's expected of us là mốc đánh giá, vì vậy cụm từ này có nghĩa là cư xử hoặc thể hiện tốt như người khác mong đợi. Cấu trúc là live up to + expectation, standard, promise hoặc reputation. To là một phần của cụm động từ và theo sau nó là mốc đánh giá; to không biểu thị phương hướng vật lý.

Luyện tập

Chọn câu mà live up to có nghĩa là “đạt đến tiêu chuẩn được mong đợi”.

  1. The young player learned to live by her coach's rules.
  2. The young player trained hard to live up to her coach's expectations.
  3. The young player wanted to live near her coach.
Xem đáp án

The young player trained hard to live up to her coach's expectations.

and getting on with the priorities as others around us define them. Cụm động từ

0:11

và tiếp tục thực hiện những ưu tiên do những người xung quanh định ra.

Cụm động từ

getting on with + một nhiệm vụ

Ở đây, getting on with the priorities có nghĩa là tiếp tục xử lý các ưu tiên đó và thúc đẩy chúng tiến triển. Cụm này nói về việc đưa công việc tiến lên, chứ không phải chuyển động cơ thể. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là get on with + nhiệm vụ/hoạt động. Getting là dạng -ing của get và ở đây là một phần của câu lớn hơn; with cũng thuộc về cụm này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là tiếp tục làm việc: The break is over, so let's ____ our science project.

Xem đáp án

get on with

We keep showing up and being an excellent boy or girl, Cụm động từ

0:16

Chúng ta tiếp tục xuất hiện và làm một chàng trai hay cô gái xuất sắc,

Cụm động từ

keep showing up: keep + -ing

Keep showing up có nghĩa là tiếp tục có mặt và tham gia hết lần này đến lần khác. Ở đây, show up không chỉ là một lần đến; khi kết hợp với keep, cụm này thể hiện sự tham gia lặp lại và đáng tin cậy. Sau keep, dùng dạng -ing cho hành động tiếp diễn hoặc lặp lại: keep + showing, không phải keep + show. Trong câu, showing up được nối song song với being.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đứng sau keep và có nghĩa là tiếp tục tham gia: Even when training is hard, we keep ____ every Saturday.

Xem đáp án

showing up

and we can pull this magical feat off for up to decades at a time Ghi chú

0:19

và chúng ta có thể thực hiện kỳ tích kỳ diệu này trong hàng chục năm liền

Cụm động từ

pull this magical feat off: làm thành công một việc khó

To pull this magical feat off có nghĩa là làm thành công một việc có vẻ khó khăn, đáng kinh ngạc hoặc ít có khả năng thực hiện được. Ở đây, this magical feat nói đến việc duy trì vẻ ngoài như thể vẫn ổn và rất có năng lực, còn magical nhấn mạnh thành công ấy trông ấn tượng đến mức nào. Pull off là cụm động từ có thể tách. Với tân ngữ là danh từ, cả pull the plan off và pull off the plan đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: pull it off, không phải pull off it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ it và pull off theo đúng thứ tự: The stunt looked impossible, but she managed to ____.

Xem đáp án

pull it off

Cụm từ

for up to decades at a time: thời lượng tối đa có thể có cho mỗi giai đoạn

Cụm for up to decades at a time mô tả độ dài của một giai đoạn liên tục. Up to nêu giới hạn trên có thể đạt tới, chứ không phải thời lượng được đảm bảo hay thường gặp, vì vậy giai đoạn thực tế có thể ngắn hơn nhiều. Decades cho biết thời lượng có thể được tính bằng hàng chục năm. At a time chia thời lượng đó thành từng giai đoạn hoặc đợt riêng biệt. Nó không có nghĩa là vào một thời điểm cụ thể trên đồng hồ. Cả cụm cho biết mỗi giai đoạn không gián đoạn đều có khả năng kéo dài hàng chục năm.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? 'The clinic can provide support for up to six months at a time.'

  1. Phòng khám chỉ cung cấp hỗ trợ sáu lần.
  2. Mọi giai đoạn hỗ trợ đều kéo dài đúng sáu tháng.
  3. Mỗi giai đoạn hỗ trợ liên tục có thể kéo dài sáu tháng hoặc ngắn hơn.
Xem đáp án

Mỗi giai đoạn hỗ trợ liên tục có thể kéo dài sáu tháng hoặc ngắn hơn.

without so much as an outward twitch or crack. Cụm từ

0:24

mà không hề có biểu hiện co giật hay rạn nứt nào ra bên ngoài.

Cụm từ

Without so much as: nhấn mạnh rằng dấu hiệu nhỏ nhất cũng không xuất hiện

Without so much as nhấn mạnh rằng ngay cả hành động hoặc dấu hiệu nhỏ nhất vốn thường được mong đợi cũng không xảy ra. Trong câu này, dấu hiệu nhỏ nhất là một cử động giật nhẹ hoặc một vết nứt nhìn thấy được, nên việc hoàn toàn không có phản ứng bên ngoài trở nên rất đáng chú ý. Sau cụm này là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong without so much as a word và without so much as looking back. Không nên hiểu nó là “không có nhiều đến mức ấy”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có chứa so much as và mang nghĩa “thậm chí không”: She walked past me ____ a hello.

Xem đáp án

without so much as

Until suddenly,

0:28

Cho đến khi đột nhiên,

one day,

0:29

vào một ngày nọ,

much to everyone's surprise, Cụm từ

0:30

trước sự ngạc nhiên của tất cả mọi người,

including our own,

0:32

bao gồm cả chính chúng ta,

we break.

0:33

chúng ta gục ngã.

Cụm từ

Much to everyone's surprise: chèn phản ứng vào câu

Much to everyone's surprise là một lời nhận xét được chèn vào, có nghĩa là “trước sự ngạc nhiên lớn của tất cả mọi người”. Nó cho biết mọi người phản ứng thế nào với sự việc theo sau; to giới thiệu người trải nghiệm cảm xúc chứ không chỉ phương hướng. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là much to + dạng sở hữu hoặc cụm danh từ + danh từ chỉ cảm xúc, như much to my relief và much to their disappointment. Ở đây, including our own bổ sung rằng chính những người liên quan cũng cảm thấy bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm phản ứng cố định bắt đầu bằng Much và có nghĩa là “trước sự ngạc nhiên lớn của tất cả mọi người”: ____, the new player won the final.

Xem đáp án

Much to everyone's surprise

The rupture can take many forms.

0:35

Sự tan vỡ có thể diễn ra dưới nhiều hình thức.

We can no longer get out of bed.

0:37

Chúng ta không thể ra khỏi giường được nữa.

We fall into a catatonic depression. Cụm từ

0:39

Chúng ta rơi vào trạng thái trầm cảm căng trương lực.

Cụm từ

fall into a catatonic depression: rơi vào trạng thái trầm cảm kèm đặc điểm căng trương lực

Trong fall into a catatonic depression, fall into có nghĩa là “đi vào hoặc rơi vào một trạng thái”, chứ không phải ngã theo nghĩa thể chất. Cấu trúc fall into + danh từ thường trình bày một tình trạng khó khăn hoặc mất kiểm soát như một trạng thái mà ai đó bước vào, có thể đột ngột hoặc dần dần. Catatonic depression là cách nói mang sắc thái lâm sàng về trạng thái trầm cảm kèm các đặc điểm căng trương lực, chẳng hạn như bất động cực độ hoặc không phản ứng. Ở đây, nó làm lời miêu tả mạnh hơn; chỉ một câu này không đủ để chẩn đoán bất kỳ ai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fall into, với nghĩa “đi vào một trạng thái tiêu cực”: After the manager quit, the project ____ chaos.

Xem đáp án

fell into

We develop all-consuming social anxiety. Cách dùng từ

0:41

Chúng ta phát triển chứng lo âu xã hội bao trùm lấy mọi thứ.

Cách dùng từ

all-consuming social anxiety: sự lo âu xã hội chiếm trọn tâm trí

All-consuming là tính từ ghép chỉ một điều mạnh mẽ hoặc cuốn hút đến mức dường như chiếm gần như toàn bộ sự chú ý, thời gian hoặc năng lượng cảm xúc của một người. Ở đây, nó bổ nghĩa cho social anxiety và khiến cảm giác lo âu có vẻ áp đảo. Social anxiety là sự lo âu liên quan đến việc bị người khác quan sát, phán xét hoặc phải tương tác với họ. Cụm từ này mô tả mức độ mạnh hơn nhiều so với sự nhút nhát thông thường; all-consuming là dấu hiệu chỉ cường độ, không phải hành động “tiêu thụ mọi thứ” theo nghĩa đen.

Luyện tập

Chọn tính từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: Her ___ ambition left little room for friends or rest.

  1. all-consuming
  2. long-term
  3. time-consuming
Xem đáp án

all-consuming

We refuse to eat.

0:44

Chúng ta từ chối ăn uống.

We babble incoherently.

0:46

Chúng ta lảm nhảm không mạch lạc.

We lose command over part of our body. Cụm từ

0:47

Chúng ta mất kiểm soát một phần cơ thể.

Cụm từ

Lose command over: mất khả năng kiểm soát cơ thể

Trong câu này, lose command over có nghĩa là “không còn có thể kiểm soát”. Command chỉ khả năng điều khiển chuyển động, không phải một mệnh lệnh nói với ai đó. Cấu trúc là lose command over + một bộ phận hoặc chức năng cơ thể. Cụm này thường mô tả tình trạng suy giảm khả năng kiểm soát cơ thể trong ngôn ngữ trang trọng hoặc mang tính y khoa.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc trang trọng mục tiêu để diễn tả việc mất khả năng kiểm soát cơ thể?

  1. After the injury, Maya began to lose command at her left hand.
  2. After the injury, Maya began to lose command for her left hand.
  3. After the injury, Maya began to lose command over her left hand.
Xem đáp án

After the injury, Maya began to lose command over her left hand.

We're compelled to do something extremely scandalous and entirely contrary to our normal selves. Ghi chú

0:50

Chúng ta bị thôi thúc phải làm một điều gì đó cực kỳ tai tiếng và hoàn toàn trái ngược với bản ngã bình thường của mình.

Ngữ pháp

We're compelled to do: bị buộc phải hành động

We're compelled to do có nghĩa là “chúng ta bị ép buộc hoặc bị một sức mạnh thúc đẩy phải làm”. Dạng bị động be compelled to + động từ nguyên mẫu thể hiện con người là bên chịu áp lực, thay vì tự do lựa chọn hành động. Ở đây, cụm này báo trước một hành vi trái với con người thường ngày của những người nói, vì vậy việc không có lựa chọn là ý chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc bị động mục tiêu để thể hiện áp lực mạnh?

  1. We compelled to disclose the data.
  2. We were compelled to disclose the data.
  3. We were compelled disclosing the data.
Xem đáp án

We were compelled to disclose the data.

Cụm từ

contrary to our normal selves: trái với con người thường ngày của chúng tôi

Contrary to có nghĩa là trái ngược với hoặc không phù hợp với. Ở đây, hành vi đó không phù hợp với cách những người nói thường suy nghĩ và hành động. Cấu trúc là contrary to + danh từ hoặc đại từ. Our normal selves có nghĩa là con người thường ngày của chúng tôi; selves ở dạng số nhiều vì our ở đây chỉ nhiều hơn một người.

Luyện tập

Câu nào dùng contrary to đúng để cho thấy một hành động không phù hợp với tính cách thường thấy của một nhóm người?

  1. Speaking so cruelly was contrary with our normal selves.
  2. Speaking so cruelly was contrary to our normal self.
  3. Speaking so cruelly was contrary to our normal selves.
Xem đáp án

Speaking so cruelly was contrary to our normal selves.

We become wholly paranoid in a given area.

0:55

Chúng ta trở nên hoàn toàn hoang tưởng trong một lĩnh vực nhất định.

We refuse to play by the usual rules in our relationship. Cụm từ

0:58

Chúng ta từ chối tuân theo các quy tắc thông thường trong mối quan hệ của mình.

Cụm từ

play by the usual rules: làm theo những quy tắc thông thường

Play by the usual rules có nghĩa là tuân theo những kỳ vọng hoặc cách hành xử được chấp nhận. Ở đây, rules được dùng theo nghĩa bóng: những người nói muốn chỉ các quy ước thông thường trong mối quan hệ của họ, chứ không phải luật của một trò chơi. Cấu trúc có thể áp dụng lại là play by the rules, trong đó by giới thiệu chuẩn mực định hướng hành vi. Usual cho biết đây là những quy tắc đã có sẵn và thường được tuân theo trong tình huống đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là tuân theo các quy tắc được chấp nhận. Although winning mattered to Nina, she chose to ____.

Xem đáp án

play by the rules

We have an affair,

1:01

Chúng ta ngoại tình,

ramp up the fighting, Cụm động từ

1:02

làm gia tăng những cuộc cãi vã,

Cụm động từ

ramp up: nhanh chóng tăng cường độ hoặc quy mô

Ở đây, ramp up có nghĩa là “tăng lên nhanh chóng và có chủ ý”. Tân ngữ the fighting cho biết điều gì trở nên căng thẳng hơn: cặp đôi sẽ khiến những cuộc cãi vã của họ trở nên tồi tệ hơn. Cấu trúc là ramp up + danh từ. Cụm từ này thường diễn tả việc tăng hoạt động, áp lực, sản lượng, an ninh hoặc xung đột, chứ không phải đưa vật gì đó lên một con dốc thật.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một nhóm sẽ nhanh chóng tăng cường việc kiểm tra an ninh?

  1. The team will wind down its security checks.
  2. The team will rule out its security checks.
  3. The team will ramp up its security checks.
Xem đáp án

The team will ramp up its security checks.

or otherwise poke a very large stick into the wheels of day-to-day life. Thành ngữ

1:04

hoặc bằng cách nào đó chọc một cây gậy rất lớn vào bánh xe của cuộc sống thường ngày.

Thành ngữ

poke a very large stick into the wheels of day-to-day life: ẩn dụ về sự gián đoạn nghiêm trọng

Người nói xây dựng một ẩn dụ cơ học: cuộc sống thường ngày được hình dung như những bánh xe vẫn quay bình thường, và việc chọc một cây gậy lớn vào đó sẽ làm cả hệ thống mắc kẹt. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là cố ý gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng đối với các thói quen bình thường. Đây là một hình ảnh sáng tạo, không phải hành động theo nghĩa đen hay một thành ngữ cố định luôn phải lặp lại nguyên văn. Cây gậy lớn một cách khác thường nhấn mạnh rằng sự gián đoạn sẽ rất nghiêm trọng.

Luyện tập

Ẩn dụ được đánh dấu có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Gây ra vấn đề nghiêm trọng trong nhịp sống thường ngày
  2. Thêm một công cụ hữu ích vào máy móc
  3. Làm cho việc đi lại hằng ngày an toàn hơn
Xem đáp án

Gây ra vấn đề nghiêm trọng trong nhịp sống thường ngày

Breakdowns are hugely inconvenient for everyone,

1:09

Những cơn suy sụp vô cùng bất tiện đối với mọi người,

and so, unsurprisingly,

1:13

và vì vậy, không có gì ngạc nhiên,

there is an immediate rush to medicalize the problem, Cách dùng từ

1:14

người ta sẽ ngay lập tức gấp rút y tế hóa vấn đề,

Cách dùng từ

sự vội vã lập tức muốn y khoa hóa vấn đề

“A rush to” diễn tả xu hướng mạnh mẽ muốn hành động ngay trước khi suy nghĩ kỹ. Ở đây, “medicalize the problem” có nghĩa là chủ yếu xác định trạng thái suy sụp như một chứng rối loạn y khoa và xử lý nó trong khuôn khổ y khoa. Cách diễn đạt này mang tính phê phán chứ không trung lập. Nó cho rằng người ta có thể quá vội vàng biến một trải nghiệm khó khăn của con người thành tình trạng cần được chẩn đoán và loại bỏ; nó không chỉ có nghĩa là cung cấp sự trợ giúp y tế thích hợp.

Luyện tập

“an immediate rush to medicalize the problem” gợi ra điều gì trong câu này?

  1. Người ta lập tức cố xác định và xử lý vấn đề như một chứng rối loạn y khoa.
  2. Người ta chuyển vấn đề vào bên trong một tòa nhà bệnh viện.
  3. Người ta nhanh chóng sắp xếp dịch vụ chăm sóc y tế thích hợp cho bất kỳ ai cần.
Xem đáp án

Người ta lập tức cố xác định và xử lý vấn đề như một chứng rối loạn y khoa.

and attempt to excise it from the scene, Thành ngữ

1:18

và cố gắng loại bỏ nó khỏi viễn cảnh,

Thành ngữ

cắt bỏ nó khỏi tình thế hiện tại

Ở đây, it chỉ vấn đề đã được nhắc đến. Theo nghĩa đen, excise có nghĩa là cắt bỏ một thứ gì đó, đặc biệt trong phẫu thuật; khi dùng theo nghĩa bóng, “excise it from the scene” có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn vấn đề khỏi tình thế hiện tại. Hình ảnh phẫu thuật tiếp nối khuôn khổ y khoa và khiến cách xử lý nghe mạnh tay, gọn gàng quá mức, như thể một vấn đề phức tạp có thể bị cắt bỏ đơn giản. Scene ở đây có nghĩa là tình thế hoặc phạm vi hành động, không phải phim trường.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất “excise it from the scene” trong câu này?

  1. Chuyển vấn đề vào một môi trường y khoa.
  2. Mô tả vấn đề như một phần của cảnh phim.
  3. Loại bỏ hoàn toàn vấn đề, như thể cắt nó ra.
Xem đáp án

Loại bỏ hoàn toàn vấn đề, như thể cắt nó ra.

so that business as usual can restart. Thành ngữ

1:20

để mọi việc có thể hoạt động trở lại như bình thường.

Thành ngữ

business as usual: trở lại nếp hoạt động quen thuộc

Business as usual là một thành ngữ có nghĩa là các hoạt động và nếp sinh hoạt bình thường tiếp tục hoặc bắt đầu lại sau một sự gián đoạn. Business ở đây chỉ hoạt động thường ngày nói chung, không chỉ riêng việc kinh doanh. Trong câu này, restart cho thấy mọi người muốn quay lại trạng thái bình thường trước đây. Tùy vào ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang sắc thái phê phán: nối lại các thói quen cũ quá nhanh có thể đồng nghĩa với việc bỏ qua những gì sự gián đoạn đã làm lộ ra.

Luyện tập

Trong câu "After the storm, the office reopened and it was business as usual," business as usual có nghĩa là gì?

  1. Văn phòng thay đổi vĩnh viễn tất cả các hoạt động thường ngày.
  2. Văn phòng quay lại các hoạt động thường ngày.
  3. Văn phòng trở thành một công ty thương mại.
Xem đáp án

Văn phòng quay lại các hoạt động thường ngày.

But this is to misunderstand what's going on when we break down. Cụm động từ

1:24

Nhưng đây là sự hiểu lầm về những gì đang diễn ra khi chúng ta gục ngã.

Cụm động từ

we break down: mất khả năng tiếp tục đối phó

Ở đây, break down là nội động từ: we là chủ ngữ và không có tân ngữ. Khi một người breaks down, họ không còn khả năng tiếp tục hoạt động hoặc đối phó với tình huống, thường do áp lực tinh thần hoặc thể chất nghiêm trọng. Cụm từ này dùng cùng hình ảnh với một cỗ máy ngừng hoạt động, nhưng chủ ngữ we cho thấy rõ nghĩa liên quan đến con người. Nó không có nghĩa là chúng ta tháo rời một vật nào đó.

Luyện tập

Câu nào dùng break down với cùng nghĩa chỉ người và nội động từ như we break down?

  1. The mechanic broke the engine down into parts.
  2. After weeks of pressure, Maya broke down and cried.
  3. Could you break the problem down for me?
Xem đáp án

After weeks of pressure, Maya broke down and cried.

A breakdown is not merely a random piece of madness or malfunction.

1:28

Một cơn suy sụp không chỉ đơn thuần là một sự điên rồ hay một sự trục trặc ngẫu nhiên.

It's a very real,

1:33

Nó là một sự nỗ lực rất thực tế,

albeit very inarticulate, Ngữ pháp

1:35

mặc dù rất khó diễn đạt,

bid for health. Cách dùng từ

1:37

để tìm lại sức khỏe.

Ngữ pháp

Albeit very inarticulate: cách nhượng bộ cô đọng

Albeit đưa vào ý nhượng bộ: nỗ lực đó là có thật dù được thể hiện rất thiếu rõ ràng. Cụm very inarticulate thừa nhận một hạn chế nhưng không thay đổi khẳng định chính rằng đây là một nỗ lực thực sự nhằm lấy lại sức khỏe. Ở đây, albeit đứng trước một cụm tính từ và tạo thành phần chú thích xen vào ngắn gọn trong cụm danh từ. Dạng đầy đủ hơn là “although it is very inarticulate”, nhưng albeit giúp cô đọng ý này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng albeit: The route is safe, ____ slow.

Xem đáp án

albeit

Cách dùng từ

Bid for health: bid mang nghĩa nỗ lực

Trong a bid for health, bid có nghĩa là một nỗ lực hoặc sự cố gắng nhằm đạt được điều gì đó. Giới từ for nêu mục tiêu, vì vậy health là điều mà nỗ lực này hướng tới. Cụm từ này xem sự suy sụp là một chuyển động gián tiếp hướng đến phục hồi, thay vì chỉ là một sự trục trặc vô nghĩa. Nó diễn giải lại sự việc nhưng không khẳng định quá trình phục hồi có thành công hay không.

Luyện tập

bid có nghĩa gì trong câu này? “The campaign is a bid for greater public trust.”

  1. Mức giá đề nghị để mua niềm tin của công chúng
  2. Bằng chứng cho thấy niềm tin của công chúng đã được giành được
  3. Nỗ lực giành được nhiều niềm tin hơn từ công chúng
Xem đáp án

Nỗ lực giành được nhiều niềm tin hơn từ công chúng

It is an attempt by one part of our minds

1:40

Đó là nỗ lực của một phần tâm trí chúng ta

to force the other into a process of growth, Ngữ pháp

1:42

nhằm ép buộc phần còn lại bước vào một quá trình phát triển,

self-understanding,

1:46

thấu hiểu bản thân,

and self-development,

1:47

và phát triển bản thân,

which it has hitherto refused to undertake. Cách dùng từ

1:49

điều mà cho đến nay nó vẫn từ chối thực hiện.

Ngữ pháp

force + tân ngữ + into + một quá trình

Trong cấu trúc force + object + into + noun phrase, force có nghĩa là khiến ai đó hoặc điều gì đó bước vào một trạng thái, hoạt động hay quá trình do áp lực hoặc sự bắt buộc. Ở đây, một phần của tâm trí đẩy “phần còn lại” vào quá trình trưởng thành và thấu hiểu bản thân. Sau into, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu: force them into a discussion; force them into reconsidering the plan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng force + object + into + noun phrase: The sudden crisis may ____ a period of rapid change.

Xem đáp án

force the company into

Cách dùng từ

hitherto refused to undertake: cho đến nay vẫn từ chối bắt đầu

Hitherto có nghĩa là “cho đến nay”; trong một câu chuyện lấy một thời điểm quá khứ làm mốc, nó có nghĩa là “cho đến thời điểm đó”. Từ này nhìn ngược về khoảng thời gian trước mốc tham chiếu. Undertake là một động từ trang trọng, có nghĩa là bắt đầu và nhận trách nhiệm đối với một nhiệm vụ, dự án hoặc quá trình. Trong câu này, hitherto refused to undertake có nghĩa là cho đến nay, tâm trí vẫn không sẵn lòng bắt đầu quá trình trưởng thành, thấu hiểu bản thân và phát triển bản thân.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là trước thời điểm hiện tại, hội đồng không sẵn lòng bắt đầu việc xem xét?

  1. The council has hitherto completed the review.
  2. The council has hitherto refused to undertake the review.
  3. The council will henceforth refuse to undertake the review.
Xem đáp án

The council has hitherto refused to undertake the review.

If we can put it paradoxically, Mạch ý

1:52

Nếu chúng ta có thể nói một cách nghịch lý,

it's an attempt to jump-start a process of getting well, Thành ngữ

1:54

đó là nỗ lực nhằm khởi động quá trình phục hồi,

properly well,

1:58

phục hồi đúng nghĩa,

through a stage of falling very ill.

1:59

thông qua một giai đoạn bị ốm rất nặng.

Mạch ý

If we can put it paradoxically như một tín hiệu đóng khung ý tưởng

Ở đây, put it có nghĩa là “diễn đạt ý tưởng bằng lời”. Paradoxically báo hiệu rằng cách diễn đạt tiếp theo sẽ nghe có vẻ tự mâu thuẫn: việc thực sự khỏe lại được trình bày như một điều xảy ra thông qua giai đoạn bị bệnh rất nặng. Cụm mở đầu if we can làm cho cách đóng khung này nhẹ nhàng hơn. Nó mời người nghe chấp nhận cách diễn đạt khác thường và chỉ ra cách sắp xếp, hiểu ý tiếp theo, chứ không nói rằng lập luận đó sai.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu có chức năng gì trong câu này: “If we can put it paradoxically, slowing down helped the team finish sooner”?

  1. Nó báo trước rằng ý tưởng sẽ được diễn đạt như một sự mâu thuẫn bề ngoài.
  2. Nó xin phép đặt một vật nào đó ở một nơi nào đó.
  3. Nó nói rằng người nói cho rằng ý tưởng này không thể đúng về mặt logic.
Xem đáp án

Nó báo trước rằng ý tưởng sẽ được diễn đạt như một sự mâu thuẫn bề ngoài.

Thành ngữ

Jump-start a process of getting well được dùng như phép ẩn dụ

Theo nghĩa đen, jump-start là dùng một nguồn điện bên ngoài để khởi động động cơ xe. Ở đây, từ này là một phép ẩn dụ: cuộc khủng hoảng được xem như một cú sốc mạnh có thể đưa quá trình hồi phục đang đình trệ vào hoạt động. Cụm a process of getting well tập trung vào việc bắt đầu và kích hoạt sự hồi phục, chứ không phải hoàn tất nó. Tác động mạnh tạo ra đà tiến; việc thực sự khỏe lại vẫn là kết quả về sau.

Luyện tập

Điền động từ trong bài có nghĩa là “tạo lực đẩy ban đầu mạnh cho một quá trình đình trệ”: The emergency loan could ____ the rebuilding process.

Xem đáp án

jump-start

The danger, Ngữ pháp

2:03

Mối nguy hiểm,

therefore,

2:04

do đó,

if we merely medicalize a breakdown

2:05

nếu chúng ta chỉ đơn thuần y tế hóa một cơn suy sụp

and attempt to shift it away at once,

2:07

và cố gắng gạt bỏ nó đi ngay lập tức,

is that we're going to miss the lesson embedded within our sickness. Thành ngữ

2:09

là chúng ta sẽ bỏ lỡ bài học ẩn giấu bên trong căn bệnh của mình.

Ngữ pháp

Cấu trúc The danger, if ..., is that ...

Khung chính là The danger ... is that + mệnh đề. The danger nêu một rủi ro, còn is that mở đầu mệnh đề trình bày hậu quả không mong muốn: we are going to miss the lesson. Mệnh đề if là điều kiện được chèn vào, không phải mệnh đề chính. Có thể hiểu như sau: nếu chỉ coi sự suy sụp là một vấn đề y tế và cố loại bỏ nó ngay lập tức, chúng ta có nguy cơ bỏ lỡ điều mà trải nghiệm ấy có thể cho thấy. Therefore nối lời cảnh báo này với lập luận trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để mở đầu hậu quả nguy hiểm: The danger, if we skip the final safety check, ____ a serious defect may go unnoticed.

Xem đáp án

is that

Thành ngữ

Ẩn dụ lesson embedded within our sickness

Embedded theo nghĩa đen là được gắn chắc bên trong một vật. Ở đây từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tình trạng bệnh được miêu tả như chứa một bài học, tức thông tin hoặc sự thấu hiểu có thể được khám phá khi chú ý đến sự suy sụp. Cụm từ này không nói rằng có một thông điệp vật lý nằm trong bệnh tật, cũng không nói mọi căn bệnh đều có một đáp án chắc chắn duy nhất. Trong lập luận này, miss the lesson nghĩa là loại bỏ triệu chứng quá nhanh đến mức không hiểu trải nghiệm đó có thể cho thấy điều gì.

Luyện tập

Đọc câu sau: She found a lesson embedded within the setback. embedded within gợi ra điều gì?

  1. Sự thất bại chứa một điều mà cô ấy có thể nhận ra.
  2. Ai đó đã thật sự đặt một bài học vào bên trong sự thất bại.
  3. Sự thất bại ngăn cản mọi việc học hỏi diễn ra.
Xem đáp án

Sự thất bại chứa một điều mà cô ấy có thể nhận ra.

A breakdown isn't just a pain, Ngữ pháp

2:14

Một cơn suy sụp không chỉ là một nỗi đau,

though it is that too,

2:16

mặc dù nó cũng là như vậy,

of course.

2:17

tất nhiên rồi.

Ngữ pháp

Cấu trúc isn't just ... though it is that too

“Isn't just X” không phủ nhận X. Cấu trúc này nói rằng X là đúng nhưng chưa phải toàn bộ câu chuyện. Ở đây, người nói thừa nhận rằng sự suy sụp là “a pain”, tức một điều đau đớn hoặc phiền toái, đồng thời chuẩn bị nêu thêm một ý rộng hơn. Trong “though it is that too”, though đưa vào ý nhượng bộ, that quay lại chỉ “a pain”, còn too có nghĩa là “cũng”. Cụm này công khai thừa nhận khía cạnh đau đớn để nhận định rộng hơn không có vẻ như đang phớt lờ nó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng sự suy sụp gây đau đớn nhưng không chỉ có đau đớn?

  1. A breakdown isn't just a pain, though it is that too.
  2. A breakdown isn't a pain; it is only an inconvenience.
  3. A breakdown is a pain and nothing more.
Xem đáp án

A breakdown isn't just a pain, though it is that too.

It's an extraordinary opportunity to learn.

2:18

Đó là một cơ hội phi thường để học hỏi.

The reason we break down is that we have not, Ngữ pháp

2:22

Lý do chúng ta gục ngã là vì chúng ta đã không,

over many years,

2:25

trong suốt nhiều năm,

flexed very much.

2:26

chịu linh hoạt cho lắm.

Ngữ pháp

Khung The reason ... is that ...

“The reason + mệnh đề + is that + mệnh đề” là một khung chuẩn để nêu nguyên nhân. “The reason we break down” là chủ ngữ của câu, còn mệnh đề that sau is cung cấp lời giải thích. Khung này trước hết nêu tình huống cần được giải thích, sau đó mới đưa ra nguyên nhân. Nó hữu ích khi bạn muốn trình bày lời giải thích rõ ràng, có tổ chức thay vì dùng một mệnh đề because ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành khung nêu lý do chuẩn: The reason this road floods every spring ____ the drain is too small.

Xem đáp án

is that

There were things we needed to hear inside our minds

2:29

Có những điều chúng ta cần nghe bên trong tâm trí mình

that we deftly put to one side. Cụm động từ

2:31

mà chúng ta đã khéo léo gạt sang một bên.

Cụm động từ

put to one side: chủ ý gác một việc sang một bên

Trong câu này, put to one side được dùng theo nghĩa bóng. “Things” là những suy nghĩ hoặc thông điệp nội tâm mà người nói cần đối diện, nhưng họ lại cố ý gạt chúng ra khỏi sự chú ý. Mẫu có thể áp dụng là put + tân ngữ + to one side. Mẫu này có thể diễn tả một vấn đề, nhiệm vụ, ý tưởng hoặc cảm xúc như thứ tạm thời được gác lại thay vì xử lý ngay; ở đây, deftly còn cho thấy sự né tránh đó vừa khéo léo vừa có chủ ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu trong bài học và dùng một đại từ làm tân ngữ: We could not solve the issue today, so we ____ until next week.

Xem đáp án

put it to one side

There were messages we needed to heed,

2:34

Có những thông điệp chúng ta cần chú ý,

bits of emotional learning and communicating we didn't do,

2:36

những bài học cảm xúc và sự giao tiếp mà chúng ta đã không làm,

and now,

2:39

và giờ đây,

after being patient for so long,

2:40

sau khi đã kiên nhẫn trong một thời gian dài,

far too long,

2:43

quá dài,

the emotional self is attempting to make itself heard Cụm từ

2:44

bản ngã cảm xúc đang cố gắng để được lắng nghe

in the only way it now knows how.

2:47

theo cách duy nhất mà giờ đây nó biết.

Cụm từ

make itself heard: khiến người khác chú ý đến mình

Make itself heard không có nghĩa là cái tôi cảm xúc tự nghe thấy chính mình. Ở đây, the emotional self được nhân hóa như đang cố khiến người khác chú ý đến tiếng nói, nhu cầu hoặc thông điệp của nó. Cấu trúc là make + tân ngữ + quá khứ phân từ: make + itself + heard. Tân ngữ tiếp nhận hành động được thể hiện qua heard, vì vậy nghĩa là “khiến bản thân được nghe thấy hoặc được chú ý”. Khi chủ ngữ là người, đại từ phản thân thay đổi để phù hợp với chủ ngữ: I make myself heard; she makes herself heard.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make + đại từ phản thân phù hợp + heard: Mia spoke clearly so she could ____ in the noisy meeting.

Xem đáp án

make herself heard

It has become entirely desperate,

2:50

Nó đã trở nên hoàn toàn tuyệt vọng,

and we should understand and even sympathize with its mute rage. Thành ngữ

2:53

và chúng ta nên thấu hiểu, thậm chí thông cảm với cơn thịnh nộ câm lặng của nó.

Thành ngữ

Hình ảnh ẩn dụ trong its mute rage

Trong its mute rage, mute không có nghĩa là không có cảm xúc. Its chỉ cái tôi cảm xúc: nó cảm thấy cơn giận dữ dội nhưng không thể diễn đạt bằng lời nói thông thường, nên nỗi đau bộc lộ qua sự suy sụp. Việc đặt mute bên cạnh rage tạo nên một hình ảnh nổi bật, gần như nghịch lý: cảm xúc im lặng trong ngôn ngữ nhưng lại lên tiếng mạnh mẽ qua hành vi. Điều này giúp nhận ra một nhu cầu hoặc sự phản kháng chưa được nói ra đằng sau phản ứng dữ dội.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với its mute rage trong câu?

  1. Cơn giận đã biến mất hoàn toàn
  2. Một cuộc tranh cãi được nói bằng giọng rất nhỏ
  3. Cơn giận dữ dội không thể diễn đạt bằng lời nói thông thường
  4. Sự bình tĩnh từ chối phát ra bất kỳ âm thanh nào
Xem đáp án

Cơn giận dữ dội không thể diễn đạt bằng lời nói thông thường

What the breakdown is telling us above anything else Mạch ý

2:57

Những gì cơn suy sụp đang nói với chúng ta trên tất cả

is that it must no longer be business as usual,

3:00

là mọi thứ không thể tiếp tục diễn ra như bình thường,

that things have to change,

3:03

rằng mọi thứ phải thay đổi,

or,

3:04

hoặc,

and this can be properly frightening to witness,

3:05

và điều này có thể thực sự đáng sợ khi chứng kiến,

that death might be preferable.

3:08

rằng cái chết có lẽ còn tốt hơn.

Mạch ý

What ... is telling us ... is that ... như một cấu trúc tạo tiêu điểm

Câu này dùng cấu trúc What + mệnh đề + is + mệnh đề that. Mệnh đề what dài nêu ra thông điệp cần được diễn giải, còn mệnh đề that cung cấp nội dung của thông điệp: cuộc sống không thể tiếp tục theo cách cũ. Above anything else xếp đây là thông điệp chính chứ không chỉ vị trí trong không gian. Bằng cách trì hoãn kết luận then chốt đến sau is that, cấu trúc này làm kết luận nổi bật hơn và chuyển lập luận từ việc diễn giải sự suy sụp sang nhấn mạnh rằng thay đổi là cần thiết.

Luyện tập

Cấu trúc What the evidence is telling us above anything else is that ... có tác dụng gì?

  1. Đặt câu hỏi trực tiếp về điều bằng chứng đã nói.
  2. Đặt kết luận ở vị trí vật lý phía trên các thông tin khác.
  3. Trình bày mệnh đề that như một nhận xét phụ không quan trọng.
  4. Làm nổi bật một kết luận như thông điệp quan trọng nhất.
Xem đáp án

Làm nổi bật một kết luận như thông điệp quan trọng nhất.

Why can't we simply listen to the emotional need calmly,

3:10

Tại sao chúng ta không thể đơn giản là lắng nghe nhu cầu cảm xúc một cách bình tĩnh,

and in good time, Cụm từ

3:14

và kịp thời,

and avoid the melodrama of a breakdown?

3:15

để tránh một vở bi kịch của sự suy sụp?

Cụm từ

In good time: đủ sớm để ngăn rắc rối

In good time có nghĩa là đủ sớm để đạt được kết quả mong muốn, đặc biệt là trước khi vấn đề trở nên cấp bách hoặc mọi việc đã quá muộn. Ở đây, câu hỏi đặt ra là tại sao chúng ta không lắng nghe một nhu cầu cảm xúc khi vẫn còn thời gian để phản ứng bình tĩnh. Cụm từ này đóng vai trò là trạng ngữ chỉ thời gian. Nó không có nghĩa là “trong một giai đoạn vui vẻ”; good mô tả mức độ hữu ích hoặc đầy đủ của khoảng thời gian hiện có.

Luyện tập

Trong câu “The team discovered the error in good time to fix it before launch,” in good time có nghĩa là gì?

  1. Đủ sớm để họ sửa được lỗi.
  2. Đúng vào giây đã lên lịch.
  3. Trong một giai đoạn vui vẻ.
Xem đáp án

Đủ sớm để họ sửa được lỗi.

Because the conscious mind is inherently lazy and squeamish, Cách dùng từ

3:18

Bởi vì ý thức vốn dĩ lười biếng và dễ thấy khó chịu,

and so reluctant to engage with what the breakdown eventually has to tell us with brutality.

3:22

và rất miễn cưỡng khi phải đối mặt với những gì mà cuối cùng cơn suy sụp phải nói với chúng ta một cách tàn nhẫn.

Cách dùng từ

Inherently lazy and squeamish: xu hướng né tránh khó chịu vốn có

Inherently trình bày một phẩm chất như một phần thuộc bản chất cơ bản của sự vật, chứ không phải trạng thái tạm thời. Lazy và squeamish là hai tính từ song song, mô tả phần tâm trí có ý thức là thứ né tránh nỗ lực và chùn bước trước những sự thật cảm xúc khó chịu. Ở đây, squeamish không chỉ có nghĩa là buồn nôn khi thấy máu hoặc vết thương. Nó còn chỉ việc không muốn hoặc không thoải mái khi phải đối diện với nội dung gây bất an, xấu hổ, khắc nghiệt hoặc khó chấp nhận về mặt đạo đức. Cách diễn đạt này nhân cách hóa tâm trí để giải thích thói quen né tránh.

Luyện tập

Trong câu “Mina is not afraid of hospitals, but she is squeamish about seeing blood,” squeamish mô tả điều gì?

  1. Tạm thời thiếu năng lượng thể chất.
  2. Thiếu can đảm trong mọi loại tình huống.
  3. Cảm giác khó chịu và miễn cưỡng khi đối diện với điều không dễ chịu.
Xem đáp án

Cảm giác khó chịu và miễn cưỡng khi đối diện với điều không dễ chịu.

For years,

3:27

Trong nhiều năm,

it refuses to listen to a particular sadness,

3:28

nó từ chối lắng nghe một nỗi buồn cụ thể nào đó,

or there is a dysfunction in a relationship we're in flight from, Thành ngữ

3:31

hoặc có sự rối loạn trong một mối quan hệ mà chúng ta đang lảng tránh,

Thành ngữ

We're in flight from: liên tục chạy trốn hoặc né tránh

In flight from có nghĩa là chạy trốn khỏi một điều gì đó hoặc liên tục né tránh nó vì cảm thấy nó đe dọa hay gây đau đớn. Trong câu này, we're in flight from bổ nghĩa cho relationship: những người được gọi là we không đối diện với sự trục trặc trong mối quan hệ đó mà đang cố thoát khỏi chính mối quan hệ ấy. Flight ở đây mang nghĩa ẩn dụ. Nó diễn tả trạng thái trốn chạy kéo dài, không phải một chuyến đi bằng máy bay.

Luyện tập

Ở đây, we're in flight from a relationship problem có nghĩa là gì?

  1. Nó có nghĩa là chúng ta liên tục cố chạy trốn hoặc né tránh vấn đề trong mối quan hệ.
  2. Nó có nghĩa là chúng ta đang đi máy bay để rời xa vấn đề trong mối quan hệ.
  3. Nó có nghĩa là chúng ta đã giải quyết xong vấn đề trong mối quan hệ.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là chúng ta liên tục cố chạy trốn hoặc né tránh vấn đề trong mối quan hệ.

or there are desires we sweep very far under the proverbial carpet. Thành ngữ

3:34

hoặc có những ham muốn mà chúng ta đã giấu thật sâu dưới lớp thảm theo cách nói ẩn dụ.

Thành ngữ

Sweep ... under the proverbial carpet: che giấu thay vì xử lý

Sweep something under the carpet có nghĩa là che giấu một sự thật, cảm xúc hoặc vấn đề khó chịu thay vì xử lý nó. Ở đây, desires là tân ngữ được hiểu ngầm của sweep, dù nó đứng trước mệnh đề quan hệ: desires we sweep ... under the carpet. Very far làm hình ảnh này mạnh hơn, gợi ý rằng những ham muốn được đẩy thật sâu khỏi tầm nhìn. Proverbial cho biết carpet là tấm thảm ẩn dụ quen thuộc trong thành ngữ; nó không chỉ một câu tục ngữ cụ thể hay một tấm thảm thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phiên bản thành ngữ có carpet, mang nghĩa 'che giấu một vấn đề thay vì xử lý nó': The committee tried to sweep the safety complaints ____.

Xem đáp án

under the carpet

We can compare the process to a revolution. Mạch ý

3:39

Chúng ta có thể so sánh quá trình này với một cuộc cách mạng.

Mạch ý

Compare A to B: giới thiệu phép loại suy để giải thích

Cấu trúc compare A to B dùng để giới thiệu một phép loại suy. Ở đây, A là quá trình đang được giải thích và B là một cuộc cách mạng. Người nói muốn người nghe hiểu quá trình đó thông qua một cơ chế tương tự, chứ không nói rằng đó thật sự là một cuộc cách mạng chính trị. Cấu trúc này cũng tổ chức thông tin theo sau: các chi tiết về chính phủ và người dân có thể được đối chiếu với những phần khác nhau của quá trình tâm lý. Dùng compare A to B khi một ý tưởng quen thuộc có thể giúp người nghe dễ hiểu một ý tưởng phức tạp hơn.

Luyện tập

Dùng compare A to B để hoàn thành phép loại suy: We can ____ the team's recovery ____ rebuilding a bridge after a storm.

Xem đáp án

compare · to

For years,

3:42

Trong nhiều năm,

the people press the government to listen to their demands and adjust.

3:42

người dân thúc ép chính phủ lắng nghe yêu cầu của họ và điều chỉnh.

For years,

3:46

Trong nhiều năm,

the government makes token gestures, Cách dùng từ

3:46

chính phủ làm những động thái tượng trưng,

but shuts its ears, Thành ngữ

3:49

nhưng lại bịt tai lại,

Cách dùng từ

Makes token gestures: hành động tượng trưng nhưng không tạo ra thay đổi thật sự

Trong makes token gestures, token mang ý đánh giá: gestures là những hành động nhỏ hoặc mang tính biểu tượng, cho thấy có phản hồi nhưng không giải quyết vấn đề chính. Cụm từ này thường hàm ý rằng người ta chỉ làm vừa đủ để tỏ ra quan tâm hoặc hợp tác. Ở đây, makes có nghĩa là thực hiện hoặc đưa ra, còn gestures được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động hoặc thông điệp, không phải động tác tay. Gọi chúng là token gestures là phê phán sự thiếu thỏa đáng; điều đó không chứng minh rằng mọi hành động mang tính biểu tượng đều không chân thành.

Luyện tập

Câu nào dùng token gesture để phê phán một hành động chỉ mang tính biểu tượng và không đủ để giải quyết vấn đề?

  1. Maya waved to her friend from across the street.
  2. The company replaced the unsafe machines and introduced weekly inspections.
  3. After months of safety complaints, the company held one thank-you lunch as a token gesture and changed none of its policies.
Xem đáp án

After months of safety complaints, the company held one thank-you lunch as a token gesture and changed none of its policies.

Thành ngữ

Shuts Its Ears: cố tình từ chối lắng nghe

Trong câu này, shuts its ears là một phép ẩn dụ. Chính phủ được miêu tả như một người có thể nghe nhưng chọn không lắng nghe; cụm từ có nghĩa là chính phủ cố tình phớt lờ yêu cầu hoặc lời phàn nàn của người dân. Cụm từ nhấn mạnh sự từ chối chứ không phải việc không có khả năng nghe. Nó không miêu tả một hành động thật sự liên quan đến tai.

Luyện tập

Shuts its ears có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Âm thầm đồng ý với các yêu cầu.
  2. Không thể nghe vì tai bị che kín.
  3. Cố tình từ chối lắng nghe.
Xem đáp án

Cố tình từ chối lắng nghe.

until one day,

3:50

cho đến một ngày,

it's simply too much for the people,

3:51

nó chỉ đơn giản là quá sức chịu đựng đối với người dân,

who storm the palace gates, Cách dùng từ

3:53

những người đã xông qua cổng cung điện,

destroy the fine furnishings,

3:55

phá hủy các đồ nội thất tinh xảo,

and shoot randomly at the innocent and the guilty.

3:56

và bắn bừa bãi vào người vô tội lẫn kẻ có tội.

Cách dùng từ

Storm the Palace Gates: Storm là động từ chỉ hành động tấn công mạnh

Ở đây, storm là một động từ, theo sau là địa điểm bị tấn công: storm + the palace gates. Cụm này có nghĩa là đột ngột và mạnh mẽ lao vào hoặc tấn công các cánh cổng, thường theo nhóm. Nghĩa này nhấn mạnh chuyển động nhanh và bạo lực, hoàn toàn không liên quan đến thời tiết.

Luyện tập

Storm the palace gates có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đột ngột và mạnh mẽ tấn công hoặc lao vào cổng.
  2. Chờ đợi một cách ôn hòa bên ngoài cổng.
  3. Quan sát một cơn bão làm hỏng cổng.
Xem đáp án

Đột ngột và mạnh mẽ tấn công hoặc lao vào cổng.

Mostly,

4:00

Phần lớn,

in revolutions,

4:00

trong các cuộc cách mạng,

there is no good outcome.

4:01

không có kết cục nào tốt đẹp.

The legitimate grievances and needs of the people are not addressed or even discovered.

4:03

Những bất bình và nhu cầu chính đáng của người dân không được giải quyết hoặc thậm chí không được phát hiện.

There's an ugly civil war,

4:08

Có một cuộc nội chiến xấu xí,

sometimes literally,

4:09

đôi khi theo đúng nghĩa đen,

suicide.

4:10

là sự tự sát.

The same is true of breakdowns. Cụm từ

4:12

Điều này cũng đúng với những cơn suy sụp.

Cụm từ

Điều tương tự cũng đúng với những sự suy sụp

The same is true of breakdowns có nghĩa là ý vừa được nêu trước đó cũng đúng với những sự suy sụp. Same chỉ lại nhận định trước, còn of breakdowns nêu trường hợp mới. Dùng The same is true of + danh từ để chuyển một kết luận từ chủ đề này sang đối tượng khác mà không cần lặp lại cả câu. Ở đây, of đánh dấu người, sự vật hoặc trường hợp mà nhận định đó áp dụng.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc mục tiêu để nói rằng một nhận định trước đó cũng áp dụng cho ô tô điện?

  1. The same is true of electric cars.
  2. The same is true from electric cars.
  3. The same is true to electric cars.
Xem đáp án

The same is true of electric cars.

Yet,

4:14

Tuy nhiên,

a good mental physician tries hard to listen to,

4:15

một bác sĩ tâm lý giỏi sẽ cố gắng lắng nghe,

rather than censor,

4:18

thay vì kiểm duyệt,

the illness.

4:19

căn bệnh đó.

They detect within its oddities a plea for more time for ourselves, Cụm từ

4:21

Họ phát hiện trong những sự kỳ lạ của nó một lời cầu xin hãy dành nhiều thời gian hơn cho bản thân,

for a closer relationship,

4:25

cho một mối quan hệ gần gũi hơn,

for a more honest,

4:27

cho một cách sống chân thật hơn,

fulfilled way of being,

4:28

trọn vẹn hơn,

for acceptance of who we really are sexually.

4:30

cho sự chấp nhận chúng ta thực sự là ai về mặt tình dục.

Cụm từ

nhận ra lời khẩn cầu trong những nét kỳ lạ

Detect within its oddities a plea for ... có nghĩa là nhận ra một lời khẩn cầu cấp thiết hoặc một nhu cầu chưa được đáp ứng đang ẩn trong những đặc điểm kỳ lạ của một điều gì đó. Detect được dùng theo nghĩa phân tích: người quan sát suy ra một thông điệp chứ không thực sự tìm thấy những lời đã được nói ra. Cụm within its oddities đứng trước tân ngữ a plea để làm nổi bật bằng chứng hoặc hành vi bề ngoài. Trật tự trung tính hơn là detect a plea within its oddities. Mỗi cụm for theo sau nêu điều đang được cầu xin hoặc cần đến.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng nhất cùng một cấu trúc phân tích để cho thấy một hành vi khác thường chứa đựng lời yêu cầu ẩn?

  1. We detected his repeated jokes after a plea for reassurance.
  2. We detected within his repeated jokes a plea for reassurance.
  3. We made a plea because his jokes were unusual.
Xem đáp án

We detected within his repeated jokes a plea for reassurance.

That's why we started to drink

4:33

Đó là lý do tại sao chúng ta bắt đầu uống rượu

or to become reclusive

4:34

hoặc trở nên sống ẩn dật

or to grow entirely paranoid

4:36

hoặc trở nên hoàn toàn hoang tưởng

or manically seductive.

4:38

hoặc trở nên quyến rũ một cách cuồng loạn.

A crisis represents an appetite for growth Thành ngữ

4:40

Một cuộc khủng hoảng thể hiện sự khao khát phát triển

that hasn't found another way of expressing itself.

4:43

mà chưa tìm ra cách nào khác để thể hiện chính mình.

Thành ngữ

“an appetite for growth”: ẩn dụ về một khát khao mạnh mẽ

Trong câu này, an appetite for growth có nghĩa là một động lực hoặc nhu cầu phát triển rất mạnh. Appetite được dùng theo nghĩa ẩn dụ: mong muốn phát triển được diễn tả như cơn đói về thể chất. Cấu trúc appetite for + danh từ có thể diễn tả một khát khao mạnh mẽ đối với điều gì đó. Ở đây, khủng hoảng được xem là lối thoát cho động lực phát triển chưa được đáp ứng, chứ không phải là điều mà một người có ý thức lựa chọn.

Luyện tập

Trong “The small success gave the team an appetite for bigger challenges,”, “an appetite for bigger challenges” có nghĩa là gì?

  1. nhu cầu ăn trước khi đối mặt với thử thách
  2. nỗi sợ rằng thử thách sẽ gây ra khủng hoảng
  3. mong muốn mạnh mẽ được đón nhận những thử thách lớn hơn
Xem đáp án

mong muốn mạnh mẽ được đón nhận những thử thách lớn hơn

Many people,

4:46

Nhiều người,

after a horrific few months or years of breakdown,

4:47

sau vài tháng hoặc vài năm suy sụp khủng khiếp,

will say,

4:50

sẽ nói,

"You know, Ngữ pháp

4:51

"Bạn biết không,

I don't know how I'd ever have gotten well if I hadn't fallen ill."

4:51

tôi không biết mình sẽ làm sao để khỏe lại nếu tôi không bị ốm."

Ngữ pháp

“if I hadn't ... I'd have ...”: giả định trái với sự thật trong quá khứ

Đây là một giả định trái với sự thật trong quá khứ. If I hadn't fallen ill tưởng tượng điều ngược lại với việc đã xảy ra, còn I'd ever have gotten well có nghĩa là I would ever have gotten well. Cấu trúc là if + had(n't) + past participle, ... would have + past participle. Trình tự thực tế được ngầm hiểu là người nói đã ngã bệnh rồi sau đó hồi phục. Câu này cố ý tạo ra nghịch lý: việc ngã bệnh được xem là trải nghiệm giúp một sự hồi phục sâu sắc hơn trở thành điều có thể.

Luyện tập

Câu “I don't know how I'd ever have gotten well if I hadn't fallen ill” ngụ ý những sự thật nào?

  1. Người nói hồi phục dù chưa từng ngã bệnh.
  2. Người nói chưa bao giờ ngã bệnh và cũng chưa bao giờ hồi phục.
  3. Người nói đã ngã bệnh và sau đó hồi phục.
Xem đáp án

Người nói đã ngã bệnh và sau đó hồi phục.

In the midst of a breakdown,

4:56

Ở giữa cơn suy sụp,

we often wonder whether we have gone mad. Ngữ pháp

4:58

chúng ta thường tự hỏi liệu mình có bị điên không.

Ngữ pháp

wonder whether we have gone mad: câu hỏi gián tiếp về một thay đổi có thể đã xảy ra

Wonder whether mở đầu một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời có hoặc không: người nói không chắc một điều có đúng hay không. Vì câu hỏi được lồng sau wonder, mệnh đề dùng trật tự câu trần thuật: we have gone, không phải have we gone. Have gone mad dùng thì hiện tại hoàn thành. Cụm này xem việc phát điên là một sự thay đổi có thể đã xảy ra trước hiện tại và vẫn còn liên quan đến hiện tại.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng sự không chắc chắn về việc một thay đổi đã xảy ra tính đến hiện tại hay chưa?

  1. I wonder whether I become too suspicious.
  2. I wonder whether I have become too suspicious.
  3. I wonder whether have I become too suspicious.
Xem đáp án

I wonder whether I have become too suspicious.

We have not.

5:01

Chúng ta không điên.

We're behaving oddly,

5:02

Chúng ta đang hành xử kỳ lạ,

no doubt,

5:03

không còn nghi ngờ gì nữa,

but beneath the surface agitation, Thành ngữ

5:04

nhưng bên dưới sự kích động bề ngoài,

we are on a hidden,

5:06

chúng ta đang trong một cuộc tìm kiếm sức khỏe

yet logical,

5:07

ẩn giấu,

search for health.

5:08

nhưng hợp logic.

Thành ngữ

beneath the surface agitation: lớp ẩn dưới hành vi có thể nhìn thấy

Ở đây, beneath the surface agitation là một ẩn dụ. Sự kích động được xem như lớp trên cùng có thể nhìn thấy của hành vi, còn bên dưới là một động cơ có trật tự hơn; cụm này không nói về một bề mặt vật lý. Cấu trúc beneath the surface + danh từ đối chiếu điều được nhìn thấy trước tiên với một nguyên nhân, cảm xúc hoặc quá trình bị che giấu.

Luyện tập

Câu nào dùng beneath the surface theo nghĩa ẩn dụ để đối chiếu vẻ ngoài với một thực tế bị che giấu?

  1. Beneath the surface calm, the committee remained sharply divided.
  2. The swimmer stayed beneath the surface until the wave passed.
  3. Roots spread beneath the surface of the soil.
Xem đáp án

Beneath the surface calm, the committee remained sharply divided.

We haven't become ill, Mạch ý

5:10

Chúng ta không phải vừa mới bị ốm,

we were ill already.

5:12

chúng ta đã ốm từ trước rồi.

Mạch ý

We haven't become ill ... we were ill already: phủ nhận một sự khởi phát mới

Thì hiện tại hoàn thành phủ định haven't become ill bác bỏ ý rằng sự chuyển đổi từ khỏe mạnh sang mắc bệnh đã xảy ra cho đến hiện tại. Become là từ quan trọng: người nói không bảo rằng bệnh tật hay đau khổ không tồn tại. Thì quá khứ đơn were, được nhấn mạnh bằng already, đặt trạng thái mắc bệnh vào một thời điểm sớm hơn. Bằng cách đối lập hai mệnh đề, câu này trình bày cuộc khủng hoảng như thứ làm lộ ra một vấn đề đã tồn tại, chứ không phải nguyên nhân gây ra vấn đề. Lập luận được tổ chức bằng cách trước tiên phủ nhận quan hệ nhân quả thường được dự đoán, rồi thay nó bằng lời giải thích về một trạng thái có từ trước.

Luyện tập

Câu nào dùng sự đối lập về thì để nói rằng một cuộc khủng hoảng làm lộ ra vấn đề có từ trước thay vì gây ra nó?

  1. We weren't ill before, but now we are.
  2. We have become ill, although we were healthy before.
  3. We haven't become ill; we were ill already.
Xem đáp án

We haven't become ill; we were ill already.

Our crisis,

5:14

Cuộc khủng hoảng của chúng ta,

if we can get through it, Cụm động từ

5:15

nếu chúng ta có thể vượt qua,

is an attempt to dislodge us from a toxic status quo, Cách dùng từ

5:16

là một nỗ lực để giải thoát chúng ta khỏi một hiện trạng độc hại,

Cụm động từ

get through it: chịu đựng và vượt qua một trải nghiệm khó khăn

Get through it có nghĩa là chịu đựng một trải nghiệm khó khăn và đi đến thời điểm sau khi trải nghiệm đó kết thúc. Ở đây, it chỉ our crisis, vì vậy cụm từ này trình bày cuộc khủng hoảng như một điều mà người ta có thể sống sót hoặc vượt qua thành công, chứ không phải một không gian vật lý mà họ đi xuyên qua. Cấu trúc là get through + một sự kiện hoặc giai đoạn khó khăn, hoặc get through it/this khi đối tượng được nhắc đến đã rõ. Cụm từ thường mang ý nghĩa đầy hy vọng về việc tiếp tục tiến lên bất chấp khó khăn.

Luyện tập

Bạn của bạn sắp đối mặt với một tháng khó khăn. Câu nào hứa rõ ràng rằng hai người sẽ cùng chịu đựng cho đến khi giai đoạn đó kết thúc?

  1. We'll get through it together.
  2. We'll go through it together.
  3. We'll get over it together.
Xem đáp án

We'll get through it together.

Cách dùng từ

dislodge us from a toxic status quo: buộc chúng ta rời khỏi hiện trạng độc hại

Trong dislodge us from a toxic status quo, dislodge có nghĩa là một sức mạnh đẩy hoặc kéo chúng ta ra khỏi một tình trạng đã ăn sâu. Sự dịch chuyển ở đây mang tính ẩn dụ: cuộc khủng hoảng được trình bày như một áp lực có thể tạo ra thay đổi. A toxic status quo là một hiện trạng đã hình thành vững chắc và gây hại. Toxic ở đây mô tả tác hại lâu dài, không phải chất độc hóa học, còn status quo chỉ tình hình chứ không phải một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dislodge, us và giới từ cần thiết: A major change can ____ a toxic status quo.

Xem đáp án

dislodge us from

and it represents an insistent call to rebuild our lives on a more authentic and sincere basis. Cụm từ

5:21

và nó đại diện cho một tiếng gọi khẩn thiết để xây dựng lại cuộc sống của chúng ta trên một nền tảng chân thực và thành thật hơn.

Cụm từ

an insistent call to rebuild our lives on a more authentic and sincere basis: lời kêu gọi dai dẳng xây dựng lại cuộc sống trên những nguyên tắc chân thực và thành thật hơn

Represents an insistent call to rebuild trình bày cuộc khủng hoảng như một lời kêu gọi hành động mạnh mẽ và liên tục. Call ở đây không phải là cuộc gọi điện thoại: a call to + động từ nguyên thể nêu hành động mà mọi người được thúc giục thực hiện. Rebuild our lives là cách nói ẩn dụ về việc tổ chức lại cách chúng ta sống. On a more authentic and sincere basis có nghĩa là cuộc sống mới nên dựa trên những nguyên tắc chân thật hơn với chính mình và thành thật hơn với người khác; on a ... basis giới thiệu nền tảng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc a call to do something on a ... basis: The report represents an insistent ____ rebuild the service ____ a fairer basis.

Xem đáp án

call to · on

Thank you for commenting,

5:30

Cảm ơn bạn đã bình luận,

liking,

5:31

nhấn thích,

and subscribing.

5:32

và đăng ký kênh.

We also offer books,

5:34

Chúng tôi cũng cung cấp sách,

games,

5:36

trò chơi,

homeware,

5:37

đồ gia dụng,

and therapy sessions.

5:37

và các buổi trị liệu.

To find out more,

5:39

Để tìm hiểu thêm,

follow the link on your screen now.

5:41

hãy truy cập liên kết trên màn hình của bạn ngay bây giờ.