Câu trả lời bất ngờ nhất cho một câu đố đếm: tài liệu học tiếng Anh

3Blue1Brown

Độ khó học tập
852 từ 194 từ/phút

Giới thiệu: Va chạm lý tưởng tạo ra chữ số của pi; bảo toàn năng lượng gợi ra một đường tròn ẩn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “too good to be true.” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu sự kinh ngạc mà không phủ nhận kết quả, rồi dùng cho một kết quả hoàn hảo đến khó tin. 2. “both for being the most elegant and for being the most comically inefficient.” — Ngữ pháp và mẫu câu: theo dõi hai lý do song song và lặp for being để đối lập vẻ thanh lịch với sự kém hiệu quả buồn cười. 3. “Where there is pi, there is a hidden circle.” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra luận đề kiểu cách ngôn giúp ghi nhớ ý chính và báo trước phần giải thích.

Nội dung bài học

Sometimes math and physics conspire in ways that just feel too good to be true. Thành ngữ

0:01

Đôi khi toán học và vật lý liên kết với nhau theo những cách mang lại cảm giác quá tuyệt vời để có thể là sự thật.

Thành ngữ

Too good to be true: sự kinh ngạc pha chút nghi ngờ

Too good to be true là một thành ngữ chỉ điều gì đó tốt hoặc hoàn hảo đến mức khó tin. Nó thường hàm ý nghi ngờ, nhưng không tự động có nghĩa rằng điều đó là giả hoặc là một vụ lừa đảo. Ở đây, cụm từ thể hiện sự kinh ngạc và khó tin trước cách toán học và vật lý khớp với nhau một cách gọn gàng. Nó tạo sự hồi hộp chứ không phủ nhận kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ năm từ có nghĩa là “tốt đến mức khó tin”: The deal includes a new laptop for one dollar, so it sounds ____.

Xem đáp án

too good to be true

Let's play a strange sort of mathematical croquet. Văn hóa

0:08

Hãy cùng chơi một kiểu croquet toán học kỳ lạ.

Văn hóa

Mathematical croquet như một cách so sánh vui

Croquet là một trò chơi ngoài trời trong đó người chơi dùng vồ đánh bóng di chuyển trên bãi cỏ, thường là qua các cổng nhỏ. Mathematical croquet là một cách so sánh vui được tạo ra cho phần giải thích này, không phải tên của một ngành toán học. Nó giúp bạn hình dung các vật thể di chuyển và va vào nhau như những quả bóng trong trò chơi, nhờ đó mô hình trở nên dễ tưởng tượng hơn.

Luyện tập

Trong câu “Let's play a strange sort of mathematical croquet,”, mathematical croquet có nghĩa là gì?

  1. Một cách so sánh vui giúp ta hình dung các đối tượng toán học di chuyển và va chạm như bóng trong trò chơi
  2. Một trận croquet ngoài trời thật không liên quan đến mô hình
  3. Một ngành toán học chính thức có các luật croquet cố định
Xem đáp án

Một cách so sánh vui giúp ta hình dung các đối tượng toán học di chuyển và va chạm như bóng trong trò chơi

We're going to have two sliding blocks and a wall.

0:11

Chúng ta sẽ có hai khối trượt và một bức tường.

The first block starts by coming in at some velocity from the right

0:14

Khối đầu tiên bắt đầu bằng cách tiến vào với một vận tốc nào đó từ bên phải

while the second one starts out stationary.

0:17

trong khi khối thứ hai bắt đầu ở trạng thái đứng yên.

Being overly idealistic physicists, Ngữ pháp

0:19

Là những nhà vật lý lý tưởng hóa thái quá,

let's assume that there's no friction and all of the collisions are perfectly elastic, Cách dùng từ

0:21

hãy giả sử rằng không có ma sát và tất cả các va chạm đều đàn hồi hoàn toàn,

which means no energy is lost.

0:26

điều đó có nghĩa là không có năng lượng nào bị mất đi.

Ngữ pháp

Being overly idealistic physicists: mệnh đề phân từ mở đầu

Being overly idealistic physicists là một mệnh đề phân từ đặt ở đầu câu. Ở đây, Being mô tả một trạng thái đã tồn tại và nêu lý do hoặc góc nhìn cho giả định, gần tương đương với “Because we are overly idealistic physicists”. Chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là we, tức chủ ngữ có sẵn trong let's. Cách diễn đạt này mang sắc thái tự phê bình hài hước. Overly idealistic cho thấy người nói biết rằng họ đang đơn giản hóa thực tế; nó không có nghĩa là họ đang dần trở thành nhà vật lý.

Luyện tập

Câu nào khiến những người được cụm Being mở đầu mô tả cũng chính là chủ ngữ ngầm của mệnh đề chính?

  1. Being careful planners, one more check of the route is useful.
  2. Being careful planners, the route should be checked once more.
  3. Being careful planners, let's check the route once more.
Xem đáp án

Being careful planners, let's check the route once more.

Cách dùng từ

perfectly elastic trong vật lý va chạm

Trong vật lý, va chạm đàn hồi là va chạm mà tổng động năng của hệ, tức năng lượng của chuyển động, bằng nhau trước và sau va chạm. Perfectly nhấn mạnh rằng lời giải thích đang dùng một giới hạn lý tưởng: không có phần động năng nào chuyển thành nhiệt, âm thanh, biến dạng hoặc một dạng khác. Ở đây, elastic mô tả các va chạm chứ không phải một vật liệu có thể co giãn. Phần tiếp theo, which means no energy is lost, đưa ra cách giải thích đơn giản; nói chính xác hơn, đại lượng được bảo toàn trong va chạm đàn hồi là động năng.

Luyện tập

Trong một mô hình lý tưởng, hai quả bóng va chạm và tổng động năng của chúng không thay đổi. Cách mô tả nào phù hợp với va chạm này?

  1. perfectly inelastic
  2. inelastic
  3. perfectly elastic
Xem đáp án

perfectly elastic

The astute among you might complain that such collisions would make no sound, Ý định

0:28

Những người nhạy bén trong số các bạn có thể phàn nàn rằng những va chạm như vậy sẽ không tạo ra âm thanh,

Ý định

The astute among you như một cách gọi khán giả mang tính tu từ

The astute among you có nghĩa là “những người đặc biệt tinh ý trong số khán giả này”. Astute miêu tả người nhanh chóng nhận ra hoặc hiểu các chi tiết, còn among you giới hạn nhóm đó ở một số người trong khán giả. Ở đây, cụm từ này là cách gọi khán giả mang tính tu từ, chứ không phải cách phân loại nghiêm túc. Người nói nhẹ nhàng khen những người chăm chú trước khi nêu ra ý kiến phản đối mà họ có thể đưa ra, nhờ đó sự bất đồng nghe thân thiện và bao quát hơn.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi dùng “The astute among you” trong câu này?

  1. Nhẹ nhàng khen những người nghe chăm chú trước khi dự đoán ý kiến phản đối của họ
  2. Buộc tội toàn bộ khán giả đã bỏ lỡ một sự thật hiển nhiên
  3. Chính thức chia khán giả thành các nhóm có năng lực cố định
Xem đáp án

Nhẹ nhàng khen những người nghe chăm chú trước khi dự đoán ý kiến phản đối của họ

but your goal here is gonna be to count how many collisions take place.

0:32

nhưng mục tiêu của bạn ở đây sẽ là đếm xem có bao nhiêu va chạm xảy ra.

So, in slight conflict with that assumption, Cụm từ

0:36

Vì vậy, hơi mâu thuẫn một chút với giả định đó,

I want to leave a little clack sound to better draw your attention to that count. Cụm từ

0:38

tôi muốn để lại một âm thanh lạch cạch nhỏ để thu hút sự chú ý của bạn vào quá trình đếm đó.

Cụm từ

in slight conflict with that assumption để diễn tả sự không nhất quán nhỏ

To be in conflict with something có nghĩa là không nhất quán hoặc không tương thích với điều gì đó. Ở đây, that assumption chỉ giả định lý tưởng hóa trước đó rằng các va chạm không tạo ra âm thanh, trong khi người nói chọn giữ lại tiếng lách cách làm tín hiệu đếm. Slight giới hạn mức độ không nhất quán: người nói thừa nhận một mâu thuẫn nhỏ trong thực tế, chứ không nói đến tranh cãi cá nhân hay chứng minh rằng toàn bộ giả định đều sai. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác, X is in conflict with Y, dùng để so sánh một hành động, kết quả hoặc nhận định với quy tắc, giả định hoặc yêu cầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “hơi không nhất quán với”. The extra fee is ____ the claim that the event is free.

Xem đáp án

in slight conflict with

Cụm từ

draw your attention to: hướng sự chú ý đến một điều

Trong draw your attention to, draw có nghĩa là “hướng” hoặc “dẫn”, không phải “vẽ”. Cấu trúc là draw + người có sự chú ý được hướng tới + attention + to + điều cần được chú ý. Ở đây, người nói cho biết tiếng “cạch” nhằm giúp người xem chú ý rõ hơn đến số lần đếm. Cụm này thường được dùng để giới thiệu một chi tiết quan trọng trong bài thuyết trình, lời giải thích hoặc văn bản.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc để chủ ý hướng người nghe đến một chi tiết?

  1. Please pay your attention to the final column.
  2. Please draw your attention to the final column.
  3. Please draw the final column to your attention.
Xem đáp án

Please draw your attention to the final column.

The simplest case is when both blocks have the same mass.

0:42

Trường hợp đơn giản nhất là khi cả hai khối có cùng khối lượng.

The first block hits the second,

0:45

Khối đầu tiên va vào khối thứ hai,

transferring all of its momentum, Cách dùng từ

0:46

truyền toàn bộ động lượng của nó,

Cách dùng từ

transferring all of its momentum: truyền toàn bộ động lượng

Cụm -ing transferring all of its momentum cho biết điều gì xảy ra khi khối thứ nhất va vào khối thứ hai. Its chỉ khối thứ nhất, còn all of có nghĩa là trong ví dụ đơn giản hóa này, không phần động lượng nào của khối thứ nhất còn lại với nó. Trong vật lý, động lượng bằng khối lượng × vận tốc. Transfer momentum có nghĩa là truyền đại lượng này từ vật thể này sang vật thể khác trong một tương tác. Ở đây momentum là một đại lượng vật lý, không phải ý nghĩa thông thường về đà phát triển ngày càng tăng.

Luyện tập

Trong một mô tả vật lý, câu nào cho biết đại lượng p = mv truyền từ đĩa thứ nhất sang đĩa thứ hai?

  1. During the collision, the first puck exerts a force on the second.
  2. During the collision, the first puck gains momentum from the second.
  3. During the collision, the first puck transfers its momentum to the second.
Xem đáp án

During the collision, the first puck transfers its momentum to the second.

then the second one bounces off the wall Cụm động từ

0:48

sau đó khối thứ hai bật ra khỏi tường

Cụm động từ

bounce off: va vào bề mặt rồi bật ra xa

Trong bounce off, bounce diễn tả việc va vào một bề mặt rồi bật lại, còn off cho biết chuyển động ra xa sau khi tiếp xúc. Ở đây, bounces off the wall có nghĩa là vật thứ hai va vào tường rồi đổi hướng; nó không di chuyển dọc theo tường và cũng không làm cho bức tường bật lên. Cấu trúc là bounce off + bề mặt hoặc vật thể: The ball bounced off the fence.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài để hoàn thành câu tiếng Anh: A rubber ball hit the garage door and came back toward me. It ____ the door.

Xem đáp án

bounced off

and then transfers all of its momentum back to the first,

0:51

rồi truyền lại toàn bộ động lượng của nó cho khối đầu tiên,

which then sails off towards infinity.

0:53

khối này sau đó trượt đi về phía vô tận.

Three total clacks.

0:55

Tổng cộng ba tiếng lạch cạch.

What about if the first block was 100 times the mass of the second one?

0:57

Vậy nếu khối đầu tiên có khối lượng gấp 100 lần khối thứ hai thì sao?

I promise I will explain to you all the relevant physics in due course. Cụm từ

1:01

Tôi hứa sẽ giải thích cho các bạn tất cả các nguyên lý vật lý liên quan vào thời điểm thích hợp.

Cụm từ

in due course: sau đó vào thời điểm thích hợp

In due course có nghĩa là vào thời điểm thích hợp khi sự việc tiến triển. Cụm từ này hứa rằng một điều gì đó sẽ xảy ra sau, nhưng không đưa ra ngày tháng hay hạn chót chính xác. Trong câu này, người nói hoãn phần giải thích về vật lý, đồng thời trấn an người nghe rằng phần đó vẫn sẽ được giải thích. Cụm từ sắp xếp thông tin bằng cách đánh dấu một giai đoạn sau trong phần trình bày.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo trang trọng bằng cụm từ trong bài có nghĩa là sau đó vào thời điểm thích hợp: The complete schedule will be shared ____.

Xem đáp án

in due course

It's not entirely obvious how you would predict the dynamics here, Ý định

1:05

Không hoàn toàn rõ ràng làm thế nào bạn có thể dự đoán được các động lực học ở đây,

Ý định

not entirely obvious để làm mềm nhận định

Ở đây, not entirely obvious có nghĩa là cách dự đoán diễn biến chưa hoàn toàn rõ ràng hoặc không dễ nhận ra. Người nói thừa nhận có khó khăn thực sự nhưng không khẳng định rằng việc dự đoán là bất khả thi. Vì entirely nằm trong phạm vi phủ định của not, cụm này thể hiện sự phủ định một phần: “không hoàn toàn rõ ràng.” Nó vẫn để ngỏ khả năng có một số manh mối hoặc một phương pháp khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm giảm nhẹ gồm ba từ trong bài học: From this chart alone, it's ____ why sales fell.

Xem đáp án

not entirely obvious

but in the spirit of getting to the punchline, Ghi chú

1:08

nhưng với tinh thần đi thẳng vào vấn đề,

Cụm từ

in the spirit of + danh từ hoặc dạng -ing

In the spirit of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “được định hướng bởi một nguyên tắc, thái độ hoặc mục tiêu.” Trong câu này, getting to the punchline nêu mục tiêu định hướng: nhanh chóng đi đến kết quả chính. Cụm này giải thích vì sao người nói chọn một cách tiếp cận cụ thể. Spirit được dùng theo nghĩa bóng ở đây; nó chỉ thái độ dự kiến hoặc nguyên tắc chung, chứ không phải ma hay đồ uống có cồn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm cố định trong bài học mang nghĩa “được định hướng bởi nguyên tắc này”: ____ fairness, we will give every team the same amount of time.

Xem đáp án

In the spirit of

Thành ngữ

Getting to the punchline: đi đến kết quả chính

Theo nghĩa đen, punchline là phần cuối của một câu chuyện cười, nơi đưa ra điều bất ngờ chính. Ở đây, getting to the punchline được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nhanh chóng đi đến kết quả quan trọng hoặc đáng ngạc nhiên nhất. Cụm in the spirit of getting to the punchline báo hiệu rằng một phần nội dung dẫn nhập sẽ được bỏ qua để kết luận chính xuất hiện sớm hơn.

Luyện tập

Trong “Let's get to the punchline: the test worked,”, get to the punchline có nghĩa là gì?

  1. Dùng nắm đấm đánh vào vật gì đó
  2. Bắt đầu kể một câu chuyện cười không liên quan
  3. Đi thẳng đến kết quả chính
Xem đáp án

Đi thẳng đến kết quả chính

let's watch what happens.

1:10

hãy xem điều gì sẽ xảy ra.

The second one will keep bouncing back and forth between the wall and the first block 100 times its mass, Cụm từ

1:11

Khối thứ hai sẽ tiếp tục nảy qua nảy lại giữa bức tường và khối đầu tiên có khối lượng gấp 100 lần nó,

Cụm từ

Keep bouncing back and forth: tiếp tục nảy qua nảy lại

Keep + dạng -ing của động từ cho biết một hành động tiếp diễn hoặc xảy ra lặp đi lặp lại. Vì vậy, keep bouncing có nghĩa là khối đó không chỉ nảy một lần. Back and forth mô tả chuyển động luân phiên theo hai hướng ngược nhau hoặc giữa hai vị trí. Kết hợp lại, keep bouncing back and forth diễn tả một chuỗi nảy liên tục từ bên này sang bên kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của keep, dạng -ing của swing và back and forth: The pendulum ____ until it stopped.

Xem đáp án

kept swinging back and forth

like a satisfying game of Breakout, Văn hóa

1:16

giống như một trò chơi Breakout thỏa mãn,

Văn hóa

giống như một ván Breakout đầy thỏa mãn

Ở đây, Breakout được viết hoa vì đó là tên của một trò chơi điện tử arcade kinh điển. Một quả bóng nảy khỏi thanh đỡ và các bức tường, liên tục đập vào những hàng khối. Phép so sánh này gợi ra chuyển động qua lại nhanh và một chuỗi va chạm gọn gàng. Satisfying cho biết nhịp điệu hình ảnh của những cú nảy đó tạo cảm giác thích thú; điều này không có nghĩa là hai tình huống tuân theo những quy tắc hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Trong phép so sánh này, Breakout giúp bạn hình dung điều gì?

  1. Một người trốn khỏi căn phòng bị khóa
  2. Một nhân vật xây tường mà không xảy ra va chạm
  3. Một quả bóng trong trò chơi arcade liên tục nảy và đập vào các khối
Xem đáp án

Một quả bóng trong trò chơi arcade liên tục nảy và đập vào các khối

slowly and discreetly redirecting that first block's momentum to point in the opposite direction.

1:18

chuyển hướng động lượng của khối đầu tiên một cách chậm rãi và kín đáo để nó chỉ về hướng ngược lại.

In total,

1:24

Tổng cộng,

there will be 31 collisions before each block is sliding off towards infinity,

1:25

sẽ có 31 vụ va chạm trước khi mỗi khối trượt đi về phía vô tận,

never to be touched again. Ngữ pháp

1:29

không bao giờ chạm vào nhau nữa.

Ngữ pháp

never to be touched again chỉ kết quả bị động

Trong never to be touched again, chủ ngữ được hiểu ngầm là mỗi khối. Cụm từ này bổ sung kết quả sau khi một khối trượt ra xa: khối đó sẽ không bao giờ tiếp xúc với thứ gì nữa. Mẫu never to be + past participle là cấu trúc động từ nguyên mẫu bị động, dùng để nói ngắn gọn về kết quả hoặc số phận xảy ra sau đó. Vì be touched là bị động nên khối nhận hành động; nó không phải là bên thực hiện hành động chạm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ kết quả bị động chính xác, mang nghĩa không ai có thể chạm vào tàu vũ trụ đó nữa: The spacecraft drifted beyond reach, ____.

Xem đáp án

never to be touched again

What if the first block was 10,000 times the mass of the second one?

1:31

Vậy nếu khối đầu tiên có khối lượng gấp 10.000 lần khối thứ hai thì sao?

In that case,

1:35

Trong trường hợp đó,

there would be quite a few more clacks,

1:36

sẽ có thêm khá nhiều tiếng lạch cạch,

all happening very rapidly at one point.

1:38

tất cả diễn ra rất nhanh tại một thời điểm.

Adding up in all to 313 total collisions. Cụm động từ

1:45

Tổng cộng lên tới 313 vụ va chạm.

Cụm động từ

Adding up in all to: nêu tổng cuối cùng

Adding up ... to 313 có nghĩa là số lượng sau khi gộp lại đạt đến 313. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là add up to + một con số hoặc số tiền. Dạng -ing adding up ở đây mô tả kết quả sau khi cộng gộp. In all được chèn vào giữa add up to để nhấn mạnh ý “tất cả”. Nó không làm thay đổi cấu trúc: to dẫn ra tổng cuối cùng, không chỉ địa điểm hay phương hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của add up to: After Mia counted all her coins, they ____ twelve dollars.

Xem đáp án

added up to

Well, actually, hang on. Ý định

1:48

Chà, thực ra, khoan đã.

Ý định

Well, actually, hang on: tạm dừng để tự sửa lời

Well báo hiệu sự do dự hoặc chuyển hướng lời nói. Actually cho biết người nói sắp sửa lại điều vừa nói, còn hang on yêu cầu tạm dừng một chút. Khi đi cùng nhau, ba dấu hiệu này thể hiện việc tự sửa lời ngay lập tức: người nói nhận ra kết luận trước đó có thể sai và sắp thay thế nó. Hang on ở đây có nghĩa là “khoan đã”, không phải cầm nắm một vật.

Luyện tập

Một người nói: 'The answer is 52—well, actually, hang on.' Người đó đang báo hiệu điều gì?

  1. Người nói nhận ra một lỗi có thể xảy ra và muốn chờ một chút trước khi sửa.
  2. Người nói muốn ai đó giữ chặt một vật.
  3. Người nói chắc chắn rằng 52 là câu trả lời cuối cùng.
Xem đáp án

Người nói nhận ra một lỗi có thể xảy ra và muốn chờ một chút trước khi sửa.

Wait for it. Ý định

1:50

Chờ chút.

Ý định

Wait for it: tín hiệu tạo hồi hộp trước lúc bật mí

Ở đây, Wait for it là tín hiệu tạo cảm giác hồi hộp. Người nói muốn người nghe chưa phản ứng vội và tiếp tục chú ý vì một màn bật mí, câu chốt gây cười hoặc kết quả bất ngờ sắp xuất hiện. It chỉ chung khoảnh khắc quan trọng mà mọi người đang chờ đợi, chứ không phải một đồ vật cụ thể. Việc lặp lại câu này có thể kéo dài sự hồi hộp và khiến kết quả cuối cùng ấn tượng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành tín hiệu tạo hồi hộp: The card trick looks finished, but the magician smiles and says, '____.' A surprise is about to happen.

Xem đáp án

Wait for it

Wait for it.

1:52

Chờ chút nhé.

Okay, 314 clacks.

1:56

Được rồi, 314 tiếng lạch cạch.

If the first block was 1 million times the mass of the other,

1:59

Nếu khối đầu tiên có khối lượng gấp 1 triệu lần khối kia,

then again,

2:02

thì một lần nữa,

with all of our crazy idealistic conditions,

2:03

với tất cả các điều kiện lý tưởng điên rồ của chúng ta,

almost all of the clacks happened in one big burst,

2:05

hầu hết tất cả các tiếng lạch cạch đều xảy ra trong một đợt bùng nổ lớn,

this time resulting in a total of 3,141 collisions.

2:08

lần này dẫn đến tổng cộng 3.141 vụ va chạm.

Perhaps you see the pattern here,

2:13

Có lẽ bạn đã nhận ra quy luật ở đây,

though it's forgivable if you don't since it defies all expectation. Ghi chú

2:15

mặc dù có thể thông cảm nếu bạn không nhận ra vì nó thách thức mọi kỳ vọng.

Ý định

though it's forgivable if you don't: lời trấn an sau một thử thách

Trong câu này, though it's forgivable if you don't là một lời bổ sung ngắn để trấn an người nghe. Though đưa vào ý nhượng bộ: câu chuyển từ khả năng người nghe đã thấy quy luật sang ý đối lập rằng không thấy cũng là điều dễ hiểu. Trong you don't, see the pattern được lược bỏ vì hành động đó đã rõ. Forgivable ở đây có sắc thái nhẹ nhàng và hơi đùa vui; nó không buộc tội người nghe đã phạm lỗi nghiêm trọng. Người nói vẫn giữ tính thử thách nhưng giảm cảm giác ngượng ngùng có thể có.

Luyện tập

Một giáo viên cho cả lớp xem một quy luật rất khó. Câu nào vừa đưa ra thử thách vừa trấn an những người không nhận ra quy luật?

  1. The pattern is obvious, so you should see it by now.
  2. You may see the pattern, though it's forgivable if you don't.
  3. I doubt anyone will see the pattern, so there is no point in trying.
Xem đáp án

You may see the pattern, though it's forgivable if you don't.

Cụm từ

defies all expectation: trái hẳn mọi dự đoán

Ở đây, “defies all expectation” có nghĩa là kết quả đi ngược hẳn với điều mọi người thường dự đoán. “Defies” mô tả một kết quả không khớp với kỳ vọng, chứ không phải công khai chống lại một người. “All” nhấn mạnh mạnh mẽ mức độ bất ngờ: quy luật này không chỉ có vẻ khác thường mà còn đảo ngược kết quả được dự đoán. Cách nói này phù hợp để mô tả những phát hiện, dữ liệu hoặc thành tích gây bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này: The result ____, so the team checked the experiment again.

Xem đáp án

defied all expectation

When the mass of that first block is some power of 100 times the mass of the second, Cách dùng từ

2:19

Khi khối lượng của khối đầu tiên bằng một lũy thừa nào đó của 100 nhân với khối lượng khối thứ hai,

the total number of collisions have the same digits as pi. Ngữ pháp

2:23

tổng số vụ va chạm có các chữ số giống như số pi.

Cách dùng từ

some power of 100: một lũy thừa nào đó của 100

Trong ngữ cảnh toán học này, “some power of 100” có nghĩa là 100^n với một số mũ nguyên không âm n cụ thể nhưng chưa được nêu. Trong dãy được dùng ở đây, các giá trị liên quan gồm 100, 10.000 và 1.000.000. “Some” có nghĩa là “một giá trị cụ thể nhưng không nói rõ là giá trị nào”, chứ không phải “xấp xỉ”. Toàn bộ cụm từ bổ nghĩa cho “times the mass”, nên khối lượng của khối thứ nhất được nhân với một trong các hệ số lũy thừa đó.

Luyện tập

Trong câu “The first mass is some power of 100 times the second mass,” theo quy luật này, “some power of 100” có thể chỉ những giá trị nào?

  1. 100, 10.000 hoặc 1.000.000
  2. Bất kỳ bội số nào của 100, chẳng hạn 300 hoặc 700
  3. Các số như 98, 101 hoặc 103
Xem đáp án

100, 10.000 hoặc 1.000.000

Ngữ pháp

the total number of collisions has: hòa hợp với number

Trong chủ ngữ the total number of collisions, danh từ trung tâm là number ở số ít. Cụm of collisions chỉ cho biết thứ đang được đếm nên không quyết định dạng của động từ. Vì vậy, trong tiếng Anh chuẩn phải dùng has: the total number of collisions has the same digits as pi. Câu nói gốc dùng have. Cách dùng này vẫn hiểu được trong lời nói tự phát nhưng không tuân theo quy tắc hòa hợp chủ ngữ–động từ chuẩn. Khi một cụm có of ngăn cách danh từ trung tâm với động từ, hãy tìm danh từ trung tâm trước rồi mới chọn dạng động từ.

Luyện tập

Điền động từ hòa hợp với danh từ trung tâm của chủ ngữ: The total number of visitors ____ increased this year.

Xem đáp án

has

This absolutely blew my mind when it was first shared with me. Thành ngữ

2:28

Điều này hoàn toàn làm tôi sửng sốt khi nó được chia sẻ với tôi lần đầu tiên.

Thành ngữ

blew my mind: sự ngạc nhiên mạnh

Blew my mind là dạng quá khứ của blow someone's mind. Đây là một thành ngữ có nghĩa là điều gì đó khiến tôi vô cùng ngạc nhiên hoặc ấn tượng. Không có thứ gì thực sự phát nổ; người nói đang mô tả một phản ứng rất mạnh. Trong câu này, người nói cho biết sự thật được chia sẻ gây bất ngờ đến mức làm thay đổi cách họ nhìn nhận chủ đề. Hãy thay my bằng từ sở hữu khác khi người trải nghiệm thay đổi: blew her mind, blew our minds.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của blow my mind: The optical illusion completely ____.

Xem đáp án

blew my mind

Credit to the viewer Henry Cavill for introducing me to this fact, Mạch ý

2:31

Xin ghi công người xem Henry Cavill vì đã giới thiệu cho tôi sự thật này,

Mạch ý

Credit to X for Y: ghi nhận một đóng góp

Credit to X for Y công khai nêu tên người xứng đáng được ghi nhận vì một đóng góp. Ở đây, X là khán giả Henry Cavill, còn Y là việc giới thiệu sự thật này cho người nói. Cách ghi công này tách phần trình bày của người nói khỏi đóng góp của khán giả. Credit ở đây có nghĩa là sự ghi nhận, không phải tiền, khoản vay hay tín chỉ môn học.

Luyện tập

Hoàn thành lời ghi nhận công khai bằng cấu trúc Credit to ... for ...: ____ the sound engineer ____ catching the mistake.

Xem đáp án

Credit to · for

which was originally discovered by the mathematician Gregory Galperin in 1995 and published in 2003.

2:34

nó vốn được phát hiện bởi nhà toán học Gregory Galperin vào năm 1995 và xuất bản năm 2003.

Part of what I love about this is that if ever there were Olympic games for algorithms that compute pi, Ghi chú

2:41

Một phần những gì tôi yêu thích về điều này là nếu từng có thế vận hội Olympic cho các thuật toán tính số pi,

this one would have to win medals both for being the most elegant and for being the most comically inefficient. Ngữ pháp

2:47

thuật toán này chắc chắn sẽ giành huy chương cho cả việc thanh lịch nhất và kém hiệu quả một cách nực cười nhất.

Ngữ pháp

if ever there were ... this one would have to: giả định nhấn mạnh

If ever there were + cụm danh từ tạo ra một trường hợp cực đoan trong tưởng tượng: “nếu một thứ như thế thực sự tồn tại”. Trong câu này, were cho thấy tình huống xa rời thực tế hoặc không có thật, còn ever làm tăng mức độ nhấn mạnh; cấu trúc không có nghĩa là những cuộc thi đó từng tồn tại. Trong mệnh đề chính, this one would have to win medals nói rằng thuật toán này rõ ràng xứng đáng với kết quả đó trong tình huống tưởng tượng. Hai phần kết hợp tạo ra một lời đánh giá mạnh và vui vẻ mà không khẳng định Thế vận hội dành cho thuật toán có thật.

Luyện tập

Dùng cấu trúc giả định nhấn mạnh để hoàn thành lời khen vui sau: ____ a prize for patient teachers, Ms. Lee ____ win it.

Xem đáp án

If ever there were · would have to

Thành ngữ

Ẩn dụ kéo dài từ “Olympic games for algorithms that compute pi” đến “win medals”

Ở đây, “Olympic games for algorithms that compute pi” tạo ra một cuộc thi tưởng tượng. Thuật toán không tham gia một sự kiện thể thao có thật; người nói xem các cách tính số pi khác nhau như những vận động viên đang được xếp hạng. “Win medals” tiếp tục ẩn dụ thi đấu đó. Cụm này có nghĩa là thuật toán xứng đáng nhận sự công nhận cao nhất ở nhiều hơn một hạng mục, chứ không phải nhận huy chương thật. Ẩn dụ kéo dài này khiến lời đánh giá mạnh trở nên sinh động và dí dỏm.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi bảo thuật toán sẽ “win medals” tại một kỳ Thế vận hội tưởng tượng?

  1. Thuật toán sẽ nhận huy chương thật từ các vận động viên.
  2. Thuật toán sẽ được dùng để tính điểm tại một kỳ Thế vận hội có thật.
  3. Thuật toán sẽ nhận được sự công nhận cao nhất ở nhiều hạng mục vì các đặc điểm của nó nổi bật khác thường.
  4. Thuật toán sẽ khiến mọi thuật toán khác ngừng hoạt động.
Xem đáp án

Thuật toán sẽ nhận được sự công nhận cao nhất ở nhiều hạng mục vì các đặc điểm của nó nổi bật khác thường.

Ngữ pháp

Cấu trúc song song “both for being A and for being B”

“Both for being A and for being B” trình bày hai lý do song song cho cùng một kết quả. Ở đây, both đứng trước cụm “for being” thứ nhất; liên từ and sau đó giới thiệu cụm thứ hai có cùng dạng ngữ pháp. Việc lặp lại “for being” giúp hai lý do cân đối và dễ theo dõi: một lý do là sự thanh lịch, còn lý do kia là sự kém hiệu quả đến mức buồn cười. Cấu trúc song song cũng làm nổi bật sự tương phản giữa hai đặc điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc both ... and và lặp lại for trước mỗi cụm -ing: Maya was praised ____ staying calm ____ helping the younger children.

Xem đáp án

both for · and for

I mean,

2:53

Ý tôi là,

think about the actual algorithm here.

2:54

hãy nghĩ về thuật toán thực tế ở đây.

Step one,

2:56

Bước một,

implement a physics engine.

2:57

triển khai một engine vật lý.

Step two,

2:58

Bước hai,

choose the number of digits d of pi that you'd like to compute.

2:59

chọn số chữ số d của số pi mà bạn muốn tính.

Step three,

3:03

Bước ba,

set the mass of one of the blocks to be 100 to the power d minus one, Cách dùng từ

3:04

đặt khối lượng của một trong các khối là 100 mũ d trừ một,

Cách dùng từ

100 to the power d minus one: xác định phạm vi của số mũ

to the power dùng để đưa ra số mũ. Trong cách nói toán học ngắn gọn, of đôi khi được lược bỏ trước số mũ. Ở đây, 100 to the power d minus one có nghĩa là số mũ của 100 là d − 1, tức 100^(d − 1). Khi số mũ có phép trừ, cách nói này có thể gây mơ hồ nếu không nêu rõ cách nhóm. Trong ngữ cảnh thuật toán này, minus one là một phần của số mũ, chứ không phải phép trừ thực hiện sau khi tính 100^d.

Luyện tập

Trong câu này, 100 to the power d minus one biểu thị biểu thức nào?

  1. 100^d - 1
  2. 100^(d - 1)
  3. (100^d) × (d - 1)
Xem đáp án

100^(d - 1)

then send it traveling on a frictionless surface towards a block of mass one. Ngữ pháp

3:08

sau đó cho nó trượt trên một bề mặt không ma sát về phía khối có khối lượng là một.

Ngữ pháp

send it traveling: send + tân ngữ + -ing

Cấu trúc send + tân ngữ + -ing có nghĩa là một hành động khiến tân ngữ bắt đầu hoặc tiếp tục chuyển động theo cách được diễn tả bằng dạng -ing. Ở đây, send it traveling nghĩa là làm cho khối bắt đầu chuyển động; towards a block of mass one bổ sung hướng chuyển động. Send ở đây không có nghĩa là gửi qua đường bưu điện, còn traveling diễn tả sự chuyển động chứ không phải một chuyến du lịch. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc làm cho một vật bay, lăn hoặc xoay.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đơn của send, the leaves và dạng -ing của fly để hoàn thành câu: Yesterday, a strong gust ____ across the yard.

Xem đáp án

sent the leaves flying

And step four,

3:12

Và bước bốn,

count all of the collisions.

3:13

đếm tất cả các va chạm.

So, for example,

3:16

Vì vậy, ví dụ,

to calculate only 20 digits of pi,

3:17

để chỉ tính 20 chữ số của số pi,

which fits so cleanly on the screen,

3:19

vừa vặn rất gọn gàng trên màn hình,

one block would have to have 100 billion billion billion billion times the mass of the other, Ngữ pháp

3:22

một khối sẽ phải có khối lượng gấp 100 tỷ tỷ tỷ tỷ lần khối lượng của khối kia,

Ngữ pháp

100 billion billion billion billion times the mass of the other: diễn đạt bội số khối lượng

Trong cấu trúc number + times the mass of + danh từ, times biểu thị hệ số nhân. A has X times the mass of B có nghĩa là khối lượng của A bằng khối lượng của B nhân với X. Ở đây, times không dùng để đếm số lần xảy ra sự kiện hay va chạm. Các từ billion lặp lại được nhân với nhau chứ không cộng lại: 100 billion billion billion billion có nghĩa là 100 × 10^9 × 10^9 × 10^9 × 10^9 = 10^38. Con số khổng lồ này nhấn mạnh tỷ lệ khối lượng cực kỳ chênh lệch cần có trong ví dụ. Cấu trúc này cũng dùng được với các danh từ chỉ đại lượng khác, chẳng hạn twice the length of, five times the price of và ten times the speed of.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc hệ số chính xác bằng danh từ mass: Planet A has exactly 50 ____ Planet B.

Xem đáp án

times the mass of

which if that small block was 1 kg,

3:27

mà nếu khối nhỏ đó là 1 kg,

means the big one has a mass about 10 times that of the supermassive black hole at the center of the Milky Way. Ngữ pháp

3:29

có nghĩa là khối lớn có khối lượng gấp khoảng 10 lần hố đen siêu khối lượng ở trung tâm Dải Ngân Hà.

Ngữ pháp

about 10 times that of: thay thế danh từ số ít bị lặp

Trong about 10 times that of, that thay thế cụm danh từ số ít a mass hoặc the mass đã được nhắc đến trước đó. Cụm này có nghĩa là khoảng mười lần khối lượng của hố đen siêu khối lượng; that không chỉ bản thân hố đen. Dùng that of giúp hai vế so sánh cùng cấp độ: khối lượng của khối lớn được so với khối lượng của hố đen, chứ không phải so khối lượng với hố đen như một vật thể. Cấu trúc ngắn gọn này thường đứng sau danh từ chỉ đặc điểm hoặc đại lượng đo được: The battery life is twice that of the older model. Dùng those of khi danh từ được thay thế ở dạng số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng hình thức thay thế số ít để tránh lặp lại battery life: The new tablet's battery life is about twice ____ the older model.

Xem đáp án

that of

That means you would need to count about 31 billion billion collisions.

3:35

Điều đó có nghĩa là bạn sẽ cần đếm khoảng 31 tỷ tỷ vụ va chạm.

And at one point in this virtual process,

3:39

Và tại một thời điểm trong quá trình ảo này,

the frequency of clacks would be around 100 billion billion billion billion clacks per second.

3:41

tần suất của các tiếng lạch cạch sẽ là khoảng 100 tỷ tỷ tỷ tỷ tiếng lạch cạch mỗi giây.

So, let's just say that you would need very good numerical precision to get this working accurately, Ý định

3:46

Vì vậy, hãy nói rằng bạn sẽ cần độ chính xác số học rất tốt để làm cho điều này hoạt động chính xác,

and it would take a very long time for the algorithm to complete.

3:50

và sẽ mất một thời gian rất dài để thuật toán hoàn thành.

Ý định

let's just say that để tóm tắt có chừng mực

“Let's just say that” mở đầu một kết luận đơn giản và có chừng mực thay vì đưa ra lời giải thích đầy đủ. Ở đây, nó có nghĩa là “tóm lại mà không trình bày toàn bộ phép tính”. Cách nói này có thể cố ý khiến tình hình thực tế nghe nhẹ nhàng hơn. Trong câu này, “độ chính xác số học rất tốt” và “thời gian rất dài” làm giảm nhẹ mức độ thiếu thực tế của quá trình; đây không phải là lời mời theo nghĩa đen để mọi người cùng nói điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm bốn từ trong bài dùng để mở đầu một phần tóm tắt có chừng mực: “Why is the repair a bad idea?” “____ it would cost more than a new one.”

Xem đáp án

Let's just say that

I'll emphasize again that this process is way over-idealized, Cách dùng từ

3:54

Tôi sẽ nhấn mạnh lại rằng quá trình này là quá lý tưởng hóa,

quickly departing from anything that could possibly happen in real physics.

3:57

nhanh chóng đi chệch khỏi bất cứ điều gì có thể xảy ra trong vật lý thực tế.

Cách dùng từ

way over-idealized: way dùng để nhấn mạnh mức độ

Ở đây, way là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “hơn rất nhiều” hoặc “rất”, chứ không phải con đường hay phương hướng. Nó nhấn mạnh mạnh mẽ over-idealized. Tiền tố over- có nghĩa là “quá mức”, không phải nằm ở phía trên về mặt vật lý. Khi kết hợp, way over-idealized cho biết quá trình đã được đơn giản hóa vượt xa mức hợp lý và khiến lời phê bình có sắc thái mạnh, mang tính hội thoại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm hai từ trong bài có nghĩa là “bị lý tưởng hóa quá mức rất nhiều”: This classroom model leaves out friction, so it is ____ for an accurate prediction.

Xem đáp án

way over-idealized

But of course,

4:01

Nhưng tất nhiên,

you all know this is not interesting because of its potential as an actual pi computing algorithm

4:02

tất cả các bạn đều biết điều này thú vị không phải vì tiềm năng của nó như một thuật toán tính số pi thực tế

or as a pragmatic physics demonstration.

4:06

hay như một minh họa vật lý thực dụng.

It's mind-boggling because why on earth would pi show up here? Ghi chú

4:09

Nó thật đáng kinh ngạc bởi vì tại sao trên đời số pi lại xuất hiện ở đây?

Ý định

why on earth: sự ngạc nhiên mạnh trong câu hỏi với why

Why on earth làm tăng mức độ nhấn mạnh của why. Trong câu này, nó có nghĩa là tại sao, khi điều đó quá bất ngờ và khó giải thích. Cụm từ này không nói đến hành tinh Trái Đất hay một địa điểm. Người nói không chỉ hỏi nguyên nhân; cách diễn đạt này còn thể hiện sự khó tin khi số pi lại xuất hiện trong bối cảnh đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi nhấn mạnh bằng cụm why on earth: ____ would anyone leave a bicycle in the hallway?

Xem đáp án

Why on earth

Cụm động từ

show up: khi một con số hoặc ý tưởng xuất hiện

Ở đây, pi là chủ ngữ của show up, và show up có nghĩa là xuất hiện hoặc trở nên dễ nhận thấy trong một nơi, quy luật, kết quả hay cuộc thảo luận. Không có thứ gì thực sự đi đến một địa điểm. Trong cách dùng nội động từ này, chủ ngữ trừu tượng hoàn toàn tự nhiên: một con số có thể xuất hiện trong dữ liệu, một lỗi trong báo cáo hoặc một chủ đề trong câu chuyện.

Luyện tập

Câu nào dùng show up với nghĩa một vấn đề trừu tượng xuất hiện hoặc trở nên dễ nhận thấy?

  1. Leo showed up ten minutes before the game.
  2. The bright light showed up every mark on the wall.
  3. The same error showed up in three different files.
Xem đáp án

The same error showed up in three different files.

And it's in such a weird way, too.

4:14

Và nó cũng theo một cách kỳ lạ như vậy.

Its decimal digits are counting something,

4:17

Các chữ số thập phân của nó đang đếm một cái gì đó,

but usually pi shows up when its precise value is describing something continuous.

4:19

nhưng thông thường số pi xuất hiện khi giá trị chính xác của nó đang mô tả một cái gì đó liên tục.

I will show you why this is true.

4:24

Tôi sẽ cho bạn thấy lý do tại sao điều này đúng.

Where there is pi, there is a hidden circle. Mạch ý

4:26

Ở đâu có số pi, ở đó có một vòng tròn ẩn.

Mạch ý

Cấu trúc Where there is X, there is Y

Cấu trúc song song Where there is X, there is Y nêu một mối liên hệ khái quát: mỗi khi X xuất hiện thì cũng có thể tìm thấy Y. Ở đây, where có nghĩa là “trong bất kỳ tình huống nào mà”, chứ không chỉ nói về một địa điểm cụ thể. Hình thức cân đối, giống một câu châm ngôn, biến nhận định thành một câu chủ đề dễ nhớ. Việc gọi đường tròn là hidden báo trước rằng người nói sẽ tiết lộ cấu trúc toán học đó về sau.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc giống châm ngôn bằng hai từ còn thiếu: ____ there is a problem, ____ is a possible solution.

Xem đáp án

Where · there

And in this case, that hidden circle comes from the conservation of energy. Cách dùng từ

4:28

Và trong trường hợp này, vòng tròn ẩn đó xuất phát từ định luật bảo toàn năng lượng.

Cách dùng từ

định luật bảo toàn năng lượng

Conservation of energy là nguyên lý vật lý cho biết năng lượng không được tạo ra hay bị phá hủy; nó chỉ chuyển dạng hoặc truyền giữa các vật. Trong một hệ kín lý tưởng, tổng năng lượng luôn không đổi. Trong câu này, thuật ngữ đó giải thích nguồn gốc của đường tròn ẩn: tổng năng lượng không đổi trong mô hình va chạm có thể được biểu diễn bằng hình học, tạo ra một quan hệ toán học dạng tròn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ vật lý tiêu chuẩn: The rule that total energy stays constant is called the ____.

Xem đáp án

conservation of energy

In fact, you're going to see two separate methods,

4:32

Trên thực tế, bạn sẽ thấy hai phương pháp riêng biệt,

which are each as stunning and surprising as the fact itself. Ngữ pháp

4:34

mỗi phương pháp đều đáng kinh ngạc và đáng ngạc nhiên như chính sự thật vậy.

Ngữ pháp

each as stunning and surprising as the fact itself: so sánh ngang bằng với each

Trong mệnh đề quan hệ which are each ..., each quay lại chỉ two separate methods và xét từng phương pháp một. Nó không phải là từ nối hai tính từ. Cấu trúc as + tính từ + as diễn tả sự so sánh ngang bằng. Ở đây, as đầu tiên và as cuối cùng cùng bao quanh stunning and surprising, nên mỗi phương pháp được miêu tả là ngang với chính sự thật đó ở cả hai đặc điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng each và cấu trúc so sánh ngang bằng as ... as: The two routes are ____ safe and scenic ____ the original route.

Xem đáp án

each as · as

Delaying gratification, though, Cụm từ

4:38

Tuy nhiên, để trì hoãn sự thỏa mãn,

I will make you wait until the next video to see what's going on. Ngữ pháp

4:39

tôi sẽ bắt bạn đợi cho đến video tiếp theo để xem điều gì đang xảy ra.

Cụm từ

Delaying gratification: trì hoãn sự thỏa mãn

Delay gratification có nghĩa là từ bỏ hoặc hoãn lại niềm vui hay phần thưởng trước mắt để có thể nhận được điều gì đó sau này. Danh từ gratification chỉ sự thỏa mãn khi có được điều mình muốn, không phải lòng biết ơn. Đặt ở đầu câu, Delaying gratification là một cụm -ing nói về quyết định của người nói giữ lại phần giải thích đến video tiếp theo. Cụm từ nghiêm túc về khả năng tự kiểm soát khiến việc bắt khán giả chờ đợi trở nên hài hước, như thể đó là một bài tập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “chờ phần thưởng về sau thay vì nhận phần thưởng ngay lập tức”: I practiced ____ by saving my money for a laptop instead of buying snacks.

Xem đáp án

delaying gratification

Ngữ pháp

will make you wait: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong will make you wait, make là động từ chỉ nguyên nhân: quyết định của người nói khiến khán giả phải tiếp tục chờ. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: make + you + wait. Trong câu chủ động, dùng động từ nguyên mẫu không có to sau tân ngữ: make you wait, không phải make you to wait. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả một người, sự kiện hoặc tình huống khiến ai đó làm một việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make + us + wait: The long line will ____ outside for ten minutes.

Xem đáp án

make us wait

In the meantime,

4:42

Trong thời gian chờ đợi,

I highly encourage you to take a stab at it yourself and be social about it. Thành ngữ

4:43

tôi rất khuyến khích bạn tự mình thử sức và thảo luận về nó với mọi người.

Thành ngữ

take a stab at it: thử làm khi chưa chắc sẽ thành công

Take a stab at it là một thành ngữ thân mật có nghĩa là thử làm hoặc thực hiện một lần thử, nhất là khi chưa chắc sẽ thành công. Trong câu này, người nói khuyến khích khán giả tự khám phá vấn đề mà không phải chịu áp lực tìm ra đáp án đúng ngay lập tức. Đối tượng của lần thử đứng sau at: take a stab at the puzzle, take a stab at it hoặc take a stab at explaining it. Stab ở đây không mang nghĩa đen và không nói đến việc làm ai bị thương.

Luyện tập

Bạn không chắc mình có thể giải câu đố nhưng vẫn muốn thử. Hoàn thành bằng thành ngữ thân mật đã học ở trên: Let me ____.

Xem đáp án

take a stab at it

It's a hard puzzle,

4:47

Đây là một câu đố khó,

so it never hurts to recruit some other smart minds to the task. Cụm từ

4:48

vì vậy sẽ không bao giờ thừa nếu chiêu mộ thêm những bộ óc thông minh khác cùng tham gia.

Cụm từ

Lời gợi ý nhẹ nhàng với it never hurts to ...

Trong câu này, it never hurts to recruit ... có nghĩa là mời thêm những người thông minh khác giúp đỡ là một bước hợp lý và ít có khả năng gây rắc rối. Đây là một lời gợi ý nhẹ nhàng, không phải lời nói về sự đau đớn thể chất. It ở đây là chủ ngữ hình thức, không chỉ câu đố hay một vật cụ thể nào. Hành động thực sự đứng sau to, theo cấu trúc it never hurts to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết một hành động có thể hữu ích dù không hoàn toàn bắt buộc.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng, không gây áp lực rằng việc kiểm tra có thể hữu ích?

  1. You should check the website before leaving.
  2. You must check the website before leaving.
  3. It never hurts to check the website before leaving.
Xem đáp án

It never hurts to check the website before leaving.