Cháu là Anh hùng của chú, Bingo 💙 | Nhiệm vụ Cà ri - Phần 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Giới thiệu video: Bingo lo lắng vì bố sẽ đi xa sáu tuần và sợ con chim ác là mà hai bố con phải đi qua. Cuộc trò chuyện về quầy vẽ mặt chưa thật khéo giúp cô bé hiểu rằng lòng can đảm đôi khi là làm điều cần thiết dù không muốn, từ đó chuẩn bị cho thử thách cuối cùng của chính mình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. How long are you gone for? — Ngữ pháp và mẫu câu. Học một cấu trúc hội thoại tự nhiên để hỏi ai đó sẽ vắng mặt trong bao lâu; be gone diễn tả trạng thái không có mặt, còn for hướng câu hỏi vào khoảng thời gian trạng thái ấy kéo dài. 2. I'm not very good at it, am I? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ. Nhận biết cách câu trần thuật phủ định đi với câu hỏi đuôi khẳng định để người nói tìm kiếm sự đồng tình, xác nhận hoặc động viên khi họ thiếu tự tin vào khả năng của mình. 3. Armed with everything they've learned — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Hiểu ẩn dụ kể chuyện xem kiến thức và kinh nghiệm như trang bị giúp một người sẵn sàng đối mặt với thử thách cuối cùng đầy khó khăn.
Nội dung bài học
Dad, are you flying away to the airport tomorrow? Ghi chú
0:00Bố ơi, ngày mai bố sẽ bay đến sân bay à?
are you flying: thì hiện tại tiếp diễn cho chuyến đi tương lai đã được sắp xếp
Trong câu hỏi này, are you flying ở thì hiện tại tiếp diễn, nhưng tomorrow đặt hành động vào tương lai. Người nói đang hỏi về một chuyến đi đã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp, chứ không hỏi về việc đang diễn ra lúc này. Cấu trúc be + động từ-ing có thể dùng cho những kế hoạch tương lai gần, nhất là khi thời gian, việc đặt chỗ hoặc một thỏa thuận làm cho kế hoạch trở nên rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng dạng hiện tại tiếp diễn của fly để hỏi về một chuyến đi đã được sắp xếp: Your ticket is booked. ____ to Rome tomorrow?
Xem đáp án
Are you flying
flying away: away chỉ chuyển động rời xa điểm xuất phát
Trong flying away, away bổ sung hướng chuyển động: bố sẽ rời nơi hiện tại và đi xa dần khỏi đó. Từ này làm cho ý rời đi hoặc chia xa nổi bật hơn so với chỉ dùng flying. To the airport nêu điểm đến, còn away hướng sự chú ý về nơi bị bỏ lại. Khi dùng với người, flying away có thể mang nghĩa rời đi bằng đường hàng không hoặc là cách nói vui, sinh động; không nhất thiết có nghĩa là bay như chim.
Luyện tập
Trong câu The balloon floated away from the window, away thể hiện điều gì?
- Nó quay lại cửa sổ.
- Nó di chuyển xa dần khỏi cửa sổ.
- Nó di chuyển theo vòng tròn gần cửa sổ.
Xem đáp án
Nó di chuyển xa dần khỏi cửa sổ.
How long are you gone for? — hỏi thời gian đi vắng
How long ... for? dùng để hỏi về khoảng thời gian. Ở đây, người nói hỏi người kia sẽ đi vắng bao lâu. Trong are you gone, gone đứng sau be và miêu tả trạng thái vắng mặt. Đây không phải là dạng động từ ở thì hiện tại hoàn thành vì không có have.
Luyện tập
Người nói đang hỏi điều gì?
- Khoảng thời gian người kia sẽ đi vắng
- Lý do người kia đang rời đi ngay lúc này
- Nơi người kia đã đến
Xem đáp án
Khoảng thời gian người kia sẽ đi vắng
that's forever. — phóng đại cảm giác một khoảng thời gian quá dài
Trong that's forever, forever là một cách cố ý nói phóng đại. Người nói không có ý rằng khoảng thời gian đó sẽ không bao giờ kết thúc; họ chỉ cảm thấy thời gian chờ đợi hoặc xa cách vô cùng dài. Kiểu cường điệu này thể hiện phản ứng cảm xúc chứ không phải một khoảng thời gian được đo chính xác. Khi ngữ cảnh đưa ra một khoảng thời gian hữu hạn, đó là dấu hiệu cho thấy ý nghĩa không phải theo nghĩa đen.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong câu này, forever chỉ một khoảng thời gian chính xác và theo nghĩa đen.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
It's here that ...: nhấn mạnh here bằng câu chẻ it-cleft
It's here that ... là câu chẻ it-cleft theo cấu trúc It is + thành phần được nhấn mạnh + that + mệnh đề. It chỉ giữ vai trò cấu trúc chứ không chỉ một đồ vật cụ thể; here mới là trọng tâm, chỉ nơi này hoặc thời điểm này trong câu chuyện. Cách nói trung tính có thể là The true challenge of the quest is revealed here. Sự việc cơ bản không đổi, nhưng câu chẻ biến here thành địa điểm hoặc thời điểm then chốt khi thử thách xuất hiện.
Luyện tập
Dùng câu chẻ it-cleft để nhấn mạnh chính xác cụm từ at the station: It was ____ we found the missing bag.
Xem đáp án
at the station that
the true challenge of the quest is revealed: dấu hiệu bước ngoặt mang giọng điệu sử thi
Cụm từ này trình bày khó khăn tiếp theo như thử thách trung tâm trong một nhiệm vụ anh hùng. Quest gợi đến một sứ mệnh phiêu lưu, còn true challenge báo hiệu rằng các sự kiện trước đó chỉ là phần chuẩn bị. Dạng bị động is revealed khiến thử thách nghe như một sự thật quan trọng của cốt truyện đang được hé lộ. Trong lời kể, cả cụm từ sắp xếp câu chuyện bằng cách đánh dấu một bước ngoặt; khi được dùng cho một vấn đề bình thường, giọng điệu hoành tráng này cũng có thể tạo nét hài hước.
Luyện tập
Cụm từ này chủ yếu có tác dụng gì trong lời kể?
- Cụm từ thông báo rằng câu chuyện đã đi đến thử thách trung tâm.
- Cụm từ đưa ra các bước thực tế để hoàn thành một công việc thường ngày.
- Cụm từ xác định một nhiệm vụ lịch sử có thật.
Xem đáp án
Cụm từ thông báo rằng câu chuyện đã đi đến thử thách trung tâm.
head back: bắt đầu quay lại
Ở đây, head là động từ có nghĩa là “đi hoặc di chuyển theo một hướng”. Head back có nghĩa là “bắt đầu quay lại nơi mình đã đi từ đó”, vì vậy We have to head back now cho biết đã đến lúc bắt đầu hành trình quay về. Cụm từ này nhấn mạnh hướng di chuyển tiếp theo. Nó không diễn tả hành động ngả đầu ra sau.
Luyện tập
Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu khi những người đi bộ đường dài quyết định bắt đầu quay lại trại? “It's getting dark, so let's ___ to camp.”
- head out
- head over
- head back
Xem đáp án
head back
I don't want you to leave: want + người + động từ nguyên mẫu có to
Trong I don't want you to leave, cấu trúc là want + người + động từ nguyên mẫu có to. Người đứng sau want là chủ thể được hiểu của động từ nguyên mẫu: you là người sẽ thực hiện hành động leave. Với don't want, người nói cho biết mình không mong hành động đó xảy ra. Hãy so sánh với I don't want to go ở phần trước của câu. Không có người nào nằm giữa want và to go, nên I là người thực hiện hành động go. Bỏ you đi sẽ làm thay đổi người thực hiện hành động.
Luyện tập
Câu nào cho biết người nói muốn người kia ở lại?
- I don't want to leave.
- I don't want you to leave.
- I don't want you to stay.
Xem đáp án
I don't want you to leave.
mate: cách gọi thân thiện và không trang trọng
Ở đây, mate là cách gọi trực tiếp người nghe: người nói dùng mate thay cho tên của người đó. Trong tiếng Anh thân mật ở Úc và Anh, từ này thường có chức năng giống friend hoặc buddy và có thể khiến lời xin lỗi nghe ấm áp, gần gũi hơn. Cách dùng này không có nghĩa hai người là đối tác chính thức. Thái độ cụ thể vẫn phụ thuộc vào giọng điệu; trong câu này, lời xin lỗi nhẹ nhàng khiến mate mang sắc thái an ủi.
Luyện tập
mate được dùng như thế nào trong I'm sorry, mate.?
- Đó là cách gọi người nghe thân thiện và không trang trọng.
- Nó xác định người nghe là bạn đời theo nghĩa đen của người nói.
- Nó trao cho người nghe một chức danh chính thức.
Xem đáp án
Đó là cách gọi người nghe thân thiện và không trang trọng.
but I have to: lược bỏ hành động đã được nhắc đến
Have to diễn tả sự cần thiết: người nói không muốn rời đi, nhưng hoàn cảnh khiến việc rời đi trở thành điều bắt buộc. But đặt mong muốn của người nói đối lập với nghĩa vụ đó. Cụm động từ go away không được lặp lại sau have to vì đã rõ từ mệnh đề đầu. Tiếng Anh có thể để to ở cuối khi hành động bị lược bỏ có thể được suy ra từ ngữ cảnh: ở đây, but I have to có nghĩa là but I have to go away.
Luyện tập
Hoàn thành ý tương phản bằng have to với dạng lược bỏ tự nhiên: I don't want to leave the party, but I ____.
Xem đáp án
have to
just when things seem the saddest: chuẩn bị cho bước ngoặt của câu chuyện
Just when mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian và hướng đến một thời điểm chính xác, quan trọng. Ở đây, things seem the saddest cho thấy tình huống dường như đã chạm đến điểm thấp nhất về mặt cảm xúc. Trong một câu chuyện, cấu trúc này chuẩn bị người nghe cho sự kiện chính sắp xảy ra, thường là một bất ngờ, giải pháp hoặc thay đổi đầy hy vọng. Dấu phẩy cho thấy mệnh đề thời gian này đang mở đường cho phần tiếp theo chứ chưa tự hoàn thành ý.
Luyện tập
Đọc câu này: Just when Leo was about to quit, he found the answer. just when có tác dụng gì trong câu chuyện?
- Đưa ra một lịch trình hằng tuần cố định
- Cho biết cả hai sự kiện đều không xảy ra
- Đánh dấu một thời điểm then chốt và chuẩn bị cho bước ngoặt tiếp theo
Xem đáp án
Đánh dấu một thời điểm then chốt và chuẩn bị cho bước ngoặt tiếp theo
Bingo, I've got the perfect face paint for you. Cụm từ
0:33Bingo, cô có hình vẽ mặt hoàn hảo cho cháu đây.
I've got: cách nói thân mật mang nghĩa I have
Trong I've got the perfect face paint, I've got có nghĩa là I have: người nói hiện có sẵn một thứ hữu ích. Trọng tâm là sự sở hữu hoặc khả năng sử dụng ở hiện tại, không phải hành động đã hoàn tất là có được thứ đó. Cấu trúc là chủ ngữ + have/has got + danh từ: I've got a key; she's got a plan. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh giao tiếp hằng ngày, đồng thời cũng được hiểu và sử dụng rộng rãi trong các biến thể tiếng Anh khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn thân mật có got: Don't worry. ____ a spare key.
Xem đáp án
I've got
You want to know a secret?: câu hỏi thân mật dùng trật tự câu trần thuật
Ở đây, You want to know a secret? giữ trật tự của câu trần thuật: chủ ngữ you đứng trước động từ want. Trong cuộc trò chuyện thoải mái, ngữ điệu và ngữ cảnh giúp câu này hoạt động như một câu hỏi có-không, với nghĩa gần giống Do you want to know a secret? Cách hỏi trực tiếp này tạo cảm giác thân thiện và lôi cuốn. Người nói kiểm tra xem Bingo có hứng thú không và thu hút sự chú ý trước khi tiết lộ bí mật.
Luyện tập
Trong cuộc trò chuyện thoải mái, You want to come with us? có thể hoạt động tự nhiên như một câu hỏi dù không có do.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Đúng
thinking of not doing: cấu trúc think of + not + -ing
Think of + -ing có thể mang nghĩa cân nhắc một hành động có thể thực hiện. Vì of là giới từ, động từ theo sau phải dùng dạng -ing: thinking of doing, không phải thinking of do. Để cân nhắc lựa chọn không thực hiện hành động, đặt not ngay trước dạng -ing: thinking of not doing. Ở đây, not phủ định doing the stall chứ không phủ định thinking.
Luyện tập
Dùng not và dạng đúng của go để hoàn thành câu: Maya is thinking of ____ on the trip.
Xem đáp án
not going
the face painting stall: gian vẽ mặt tại một sự kiện
Trong cụm danh từ the face painting stall, stall có nghĩa là một quầy hoặc gian hàng nhỏ ở hội chợ, chợ hay một sự kiện khác. Gian hàng này cung cấp dịch vụ vẽ hình lên mặt mọi người. Face painting đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ, cho biết đây là loại stall nào. Trong ngữ cảnh này, stall không phải là buồng vệ sinh và cũng không phải động từ chỉ việc động cơ ngừng chạy.
Luyện tập
Trong ví dụ, the face painting stall có nghĩa là gì?
- một động cơ đã ngừng chạy
- một buồng riêng trong nhà vệ sinh
- một gian nhỏ tại sự kiện cung cấp dịch vụ vẽ mặt
Xem đáp án
một gian nhỏ tại sự kiện cung cấp dịch vụ vẽ mặt
I'm not very good at it, am I?: mệnh đề phủ định + phần đuôi khẳng định
Mệnh đề I'm not very good at it ở dạng phủ định. Trong câu hỏi đuôi, dạng khẳng định và phủ định thường đảo ngược, vì vậy phần đuôi khẳng định là am I? Đại từ vẫn là I và trợ động từ được lấy từ am. Ở đây, người nói đã thiên về suy nghĩ rằng mình không giỏi việc đó. Phần đuôi am I? mời người nghe xác nhận hoặc phản hồi ý kiến ấy; đây không phải là một câu hỏi thông tin hoàn toàn trung lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi đuôi bằng hai từ đúng: I'm not in the wrong room, ____?
Xem đáp án
am I
meant to be: hình ảnh được dự định thể hiện, không phải định mệnh
Ở đây, meant to be cho biết hình vẽ trên mặt Mackenzie được định là thể hiện điều gì: một con báo gê-pa. Kết quả có thể trông không rõ, nên người nói giải thích ý định của thiết kế. Trong ngữ cảnh khác, meant to be có thể nói về định mệnh, như trong They are meant to be together. Câu này không nói về định mệnh mà nói về hình ảnh được dự định thể hiện.
Luyện tập
Trong câu gốc, meant to be có nghĩa là gì?
- một khả năng đang được học
- vẻ ngoài hoặc hình ảnh được dự định thể hiện
- một tương lai do định mệnh ấn định
Xem đáp án
vẻ ngoài hoặc hình ảnh được dự định thể hiện
no one will be able to: nói rằng trong tương lai không ai có thể làm được
No one là chủ ngữ phủ định có nghĩa là không có người nào. will be able to + động từ nguyên mẫu đặt khả năng hoặc điều kiện thực tế vào tương lai. Vì vậy, no one will be able to get... có nghĩa là hành động đó sẽ không thể xảy ra với bất kỳ ai. Vì no one đã mang nghĩa phủ định, tiếng Anh chuẩn dùng dạng khẳng định will be able to theo sau, không thêm một trợ động từ phủ định khác.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng bằng tiếng Anh chuẩn rằng không có người nào có khả năng đi vào?
- Not everyone will be able to enter.
- No one will be able to enter.
- No one won't be able to enter.
Xem đáp án
No one will be able to enter.
get their faces painted: get + tân ngữ + quá khứ phân từ
get their faces painted sử dụng cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ. Trong cách dùng nói về dịch vụ này, tân ngữ nhận hành động: their faces được một người khác vẽ. Ở đây, câu này có nghĩa là sắp xếp để một người ở quầy vẽ mặt cho họ, chứ không phải họ tự vẽ. Cấu trúc này cũng thường dùng để nói về dịch vụ do người khác thực hiện cho bạn.
Luyện tập
Dùng get + tân ngữ + quá khứ phân từ để nói rằng thợ cắt tóc sẽ thực hiện việc cắt: I need to ____.
Xem đáp án
get my hair cut
I guess not: lời đáp phủ định nhẹ hơn
I guess not là một lời đáp phủ định nhẹ hơn, có nghĩa là “tôi nghĩ câu trả lời là không” hoặc “có vẻ là không”. Guess ở đây không nói về việc đoán lời giải cho một câu đố; nó làm giảm mức độ chắc chắn và khiến câu trả lời bớt thẳng thừng. Trong đoạn hội thoại này, người nói miễn cưỡng chấp nhận lý lẽ của người kia. Vì vậy, tùy vào giọng điệu, cụm từ này có thể thể hiện sự do dự, nhượng bộ hoặc hơi thất vọng.
Luyện tập
Các con đường đã bị đóng. Câu trả lời nào thể hiện tự nhiên nhất rằng bạn miễn cưỡng chấp nhận việc mình không thể rời đi?
- No. I absolutely refuse to discuss it.
- Yes, definitely. The roads are open now.
- I guess not. The roads are closed, so we'll have to stay home.
Xem đáp án
I guess not. The roads are closed, so we'll have to stay home.
I think you have to: làm nhẹ một lời khuyên mạnh
Have to diễn tả sự cần thiết ở mức độ mạnh. Đặt I think trước you have to khiến sự cần thiết đó được trình bày như nhận định của người nói, vì vậy câu nói bớt giống một mệnh lệnh trực tiếp. Lời khuyên vẫn rất mạnh: người nói tin rằng đối phương thực sự cần làm việc đó. I think chỉ làm cách diễn đạt nhẹ đi chứ không loại bỏ ý nghĩa cần thiết.
Luyện tập
Một người bạn đã mắc lỗi nghiêm trọng. Câu nào đưa ra lời khuyên mạnh nhưng vẫn khiến nó nghe như nhận định cá nhân của bạn?
- Maybe telling her the truth is impossible.
- I think you have to tell her the truth.
- You have to tell her the truth because I said so.
Xem đáp án
I think you have to tell her the truth.
Even though I don't want to?: câu hỏi tiếp nối mang ý nhượng bộ
Even though mở đầu một ý nhượng bộ: I don't want to là sự thật, nhưng điều đó không hủy bỏ kết luận trước đó rằng hành động này vẫn cần thiết. Ở đây, người nói dùng một câu hỏi tiếp nối đã được rút gọn. Ý đầy đủ gần với Even though I don't want to, I still have to do it? Mệnh đề chính bị lược có thể được hiểu từ lời nói trước đó.
Luyện tập
Câu nào dùng even though đúng cách để cho thấy việc mệt không làm thay đổi quyết định giúp đỡ?
- Even though I am tired, I will help.
- Even though I am tired, but I will help.
- I am tired, even though I will help.
Xem đáp án
Even though I am tired, I will help.
probably right: cách đồng ý nhẹ nhàng, bớt tuyệt đối
Probably bổ nghĩa cho right, nên nghĩa trực tiếp là “có khả năng đúng” chứ không phải sự chắc chắn tuyệt đối. Trong câu đáp này, cụm từ tạo ra một cách đồng ý nhẹ hơn: người nói chấp nhận quan điểm của đối phương nhưng vẫn chừa lại một chút dè dặt. Từ Yeah ở đầu câu củng cố ý đồng tình. Probably không tự động thể hiện sự thiếu tin tưởng; trong cuộc trò chuyện thân thiện, nó thường làm cho lời đáp bớt tuyệt đối.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong một cuộc trò chuyện thân thiện, “You're probably right” nhất thiết có nghĩa là người nói không tin người kia.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
getting better: sự cải thiện đang diễn ra
Trong get better, get có nghĩa là “trở nên”, không phải “nhận được”. Better là tính từ so sánh hơn, vì vậy get better diễn tả sự thay đổi hướng tới một trạng thái tốt hơn. I'm getting better dùng thì hiện tại tiếp diễn để trình bày sự cải thiện đang xảy ra lúc này hoặc trong giai đoạn hiện tại. Cấu trúc này có thể mô tả kỹ năng, sức khỏe hoặc tình huống và không nói rằng sự cải thiện đã kết thúc.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của get better để thể hiện sự cải thiện đang diễn ra: With daily practice, my drawing is ____.
Xem đáp án
getting better
See ya: cách nói thân mật của See you
See ya là cách viết và nói thân mật của See you khi tạm biệt. Trong câu này, nó là một lời chào tạm biệt thoải mái; ya thể hiện dạng nói không nhấn của you chứ không phải một đại từ khác. Dùng cụm này khi muốn nói tạm biệt lúc này hoặc khi dự kiến sẽ gặp lại. Có thể thêm thời gian để nói rõ hơn về lần gặp tiếp theo, như trong See ya tomorrow.
Luyện tập
Dùng cụm từ thân mật có ya để hoàn thành lời tạm biệt: I'm heading home now. ____ tomorrow!
Xem đáp án
See ya
Good luck with + nhiệm vụ hoặc thử thách
Good luck with + danh từ hoặc cụm danh từ liên kết lời chúc thành công với nhiệm vụ, tình huống hoặc thử thách được nêu sau with. Ở đây, con chim ác là là đối tượng mà người nghe phải xử lý, không phải bạn đồng hành cùng chia sẻ vận may. Mẫu câu này có thể nói đến những việc thường ngày như bài kiểm tra, dự án hoặc cuộc họp. Nó cụ thể hơn Good luck vì cho biết lời động viên nhắm đến việc gì.
Luyện tập
Hoàn thành lời chúc bằng cụm ba từ trong bài học: The interview starts soon. ____ it!
Xem đáp án
Good luck with
the magpie trong bối cảnh Úc
Trong bối cảnh Úc, the magpie có thể gợi lên một trải nghiệm đời thường rất cụ thể: vào mùa làm tổ, một số chim ác là Úc sẽ bổ nhào về phía những người đến gần tổ của chúng. Bối cảnh này khiến the magpie trở thành một chướng ngại có thể phải đối phó, chứ không phải một con chim được nhắc đến ngẫu nhiên. Ở đây, Good luck with the magpie. có nghĩa là “chúc bạn xử lý ổn thỏa hoặc đi qua được con chim đó”.
Luyện tập
Trong bối cảnh này, vì sao the magpie có thể nghe như một thử thách?
- Nó có thể gợi đến những con chim ác là Úc bổ nhào gần tổ của chúng.
- With the magpie có nghĩa là đi cùng con chim trong một chuyến đi.
- Đó là một từ tiếng Anh khác có nghĩa là siêu anh hùng.
Xem đáp án
Nó có thể gợi đến những con chim ác là Úc bổ nhào gần tổ của chúng.
Now, every good hero learns a few things on their quest. Mạch ý
1:15Giờ thì, mọi anh hùng giỏi đều học được vài điều trong hành trình của họ.
every good hero learns ... on their quest như một khung kể chuyện
Người kể chuyện biến một trải nghiệm bình thường thành quest của một người hùng. Ở đây, hero là nhân vật trung tâm đối mặt với thử thách, không nhất thiết phải là siêu anh hùng, còn quest là một hành trình hoặc nhiệm vụ được định hình bởi các thử thách. Câu này tổ chức câu chuyện bằng cách gắn thử thách với việc học hỏi: một người hùng giỏi sẽ học được điều gì đó trên đường đi. Nó biến những sự kiện trước đó thành câu chuyện trưởng thành và mời người xem coi khó khăn tiếp theo là một phần khác của hành trình ấy.
Luyện tập
Người kể chuyện đạt được hiệu quả gì khi gọi nhân vật là hero và trải nghiệm là quest?
- Nó chứng minh rằng nhân vật có siêu năng lực.
- Nó biến trải nghiệm ấy thành một hành trình nơi thử thách dẫn đến sự trưởng thành.
- Nó đưa ra chỉ dẫn đường đi theo nghĩa đen cho một chuyến đi dài.
Xem đáp án
Nó biến trải nghiệm ấy thành một hành trình nơi thử thách dẫn đến sự trưởng thành.
face paint được dùng làm động từ
Trong câu này, face paint là động từ, có nghĩa là “vẽ một hình trang trí lên mặt ai đó”. Dấu hiệu là cấu trúc câu hỏi can you + động từ nguyên mẫu: face paint nằm ở vị trí động từ và gọi tên hành động được yêu cầu. Tiếng Anh có thể dùng trực tiếp tên của một hoạt động hoặc đồ vật làm động từ khi hành động đã rõ qua ngữ cảnh. Ở đây, không nên chỉ hiểu face paint là loại màu dùng để vẽ mặt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ gồm hai từ có nghĩa là “vẽ hình trang trí lên mặt”: At the fair, Maya can ____ the children.
Xem đáp án
face paint
Armed with everything they've learned along the way, Ghi chú
1:38Trang bị bằng tất cả những gì họ học được trên đường đi,
Armed with everything they've learned: được trang bị những điều đã học
Ở đây, Armed with được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Không có vũ khí thật nào cả: everything they've learned, tức kiến thức và kinh nghiệm họ đã có, được xem như trang bị hữu ích giúp họ sẵn sàng cho bước tiếp theo. Khi đứng đầu câu, Armed with + cụm danh từ nêu nguồn lực, thông tin hoặc kỹ năng mà chủ ngữ có trước khi thực hiện hành động trong mệnh đề chính. Cấu trúc này thường có nghĩa là “được trang bị hoặc chuẩn bị bằng” và tạo thêm sắc thái mạnh mẽ, có mục đích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này, cụm từ xem thông tin như trang bị theo nghĩa ẩn dụ: ____ the latest figures, Priya entered the meeting.
Xem đáp án
Armed with
along the way: trong suốt quá trình
Ở đây, along the way có nghĩa là “trong quá trình” hoặc “khi hành trình dần diễn ra”. The way có thể là một chuyến đi thật, nhưng cũng có thể tượng trưng cho một trải nghiệm dài hơn như học hỏi, trưởng thành hoặc hoàn thành nhiệm vụ. Trong everything they've learned along the way, cụm từ này cho biết việc học diễn ra khi nào: ở nhiều giai đoạn khác nhau trong hành trình của người anh hùng, chứ không chỉ trên một con đường theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trong quá trình”: I made mistakes, but I learned a lot ____.
Xem đáp án
along the way
faces their ultimate test: đối mặt với thử thách quyết định
Ở đây, faces là động từ có nghĩa là “đối mặt” hoặc “phải xử lý”. Face là ngoại động từ và được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ, vì vậy ta nói face a test hoặc face a challenge, không nói face to a test. Their ultimate test là thử thách cuối cùng và quan trọng nhất của người anh hùng. Đặt sự kiện này sau tất cả những gì người anh hùng đã học được sẽ đưa câu chuyện tới cao trào: giai đoạn chuẩn bị đã kết thúc và giờ đây người anh hùng phải chứng minh mình có thể làm được gì.
Luyện tập
Câu nào dùng face như một động từ mang nghĩa “đối mặt với một thử thách khó khăn”?
- The new captain paints a face on the wall.
- The new captain faces a difficult test on her first day.
- The new captain takes a written test in the classroom.
Xem đáp án
The new captain faces a difficult test on her first day.
my hero: lời khen thân tình dành cho người đã giúp đỡ rất nhiều
Trong You're my hero, my hero là cách thân tình và ấm áp để khen cũng như cảm ơn một người đã giúp đỡ rất nhiều. Hero không phải là tên một nghề và cũng không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng người đó đã lập nên một chiến công huyền thoại; ý nghĩa gần với “Bạn đã cứu nguy cho tôi.” Ở đây, cụm từ này cũng gợi lại khung câu chuyện về người hùng và nhiệm vụ trước đó, nên thành công của Bingo được trình bày như việc hoàn thành một thử thách anh hùng.
Luyện tập
Một người bạn tìm thấy chùm chìa khóa mà bạn tưởng đã làm mất. Bạn nói: “You're my hero.” Khả năng cao nhất là bạn muốn nói gì?
- Tôi đang chân thành cảm ơn và khen bạn vì đã giúp tôi.
- Tôi tin rằng bạn thật sự là một người hùng nổi tiếng.
- Tôi muốn bạn bắt đầu một nhiệm vụ nguy hiểm.
Xem đáp án
Tôi đang chân thành cảm ơn và khen bạn vì đã giúp tôi.