Tại sao Tháp nghiêng Pisa không bị đổ? - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
644 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Câu chuyện giải thích vì sao Tháp nghiêng Pisa bắt đầu nghiêng trên nền đất đầm lầy, những lần sửa chữa liên tiếp đã khiến mối nguy trầm trọng hơn ra sao, và cách các kỹ sư hiện đại ổn định tòa tháp mà vẫn giữ lại độ nghiêng đặc trưng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. for all their engineering knowledge, — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng cấu trúc nhượng bộ súc tích này để đối lập chuyên môn kỹ thuật sâu rộng của các kiến trúc sư với hiểu biết hạn chế của họ về nền đất. Cấu trúc cũng diễn tả hiệu quả trường hợp một lợi thế có thật vẫn không đủ ngăn chặn sai lầm nghiêm trọng. 2. but removing the supporting sand only worsened the tilt. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách but kết hợp với only worsened trình bày một biện pháp khắc phục phản tác dụng. Bạn có thể dùng mẫu này trong phần đánh giá kỹ thuật hoặc kể chuyện lịch sử để nối trực tiếp một can thiệp với kết quả xấu hơn ngoài dự kiến. 3. as a monument to the beauty of imperfection. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Hiểu cách as a monument to trao cho một công trình vật chất ý nghĩa biểu tượng rộng hơn. Hãy dùng cấu trúc này ở phần kết để xem một đồ vật, thành tựu hoặc câu chuyện sống sót là hiện thân của giá trị trừu tượng, thay vì chỉ mô tả tình trạng của nó.

Nội dung bài học

In 1990, the Italian government enlisted top engineers to stabilize Pisa's famous leaning tower. Cụm từ

0:08

Năm 1990, chính phủ Ý đã kêu gọi các kỹ sư hàng đầu để củng cố tháp nghiêng Pisa nổi tiếng.

Cụm từ

enlisted top engineers to stabilize: chính thức huy động chuyên gia

Trong enlisted top engineers to stabilize, enlisted có nghĩa là chính phủ chính thức mời các kỹ sư tham gia và nhận được sự hỗ trợ của họ. Cụm này không có nghĩa là các kỹ sư nhập ngũ. Cấu trúc là enlist + người + to + động từ. Động từ nguyên mẫu có to nêu nhiệm vụ hoặc mục đích: các kỹ sư được mời đến để làm cho tòa tháp ổn định và an toàn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng enlist để thể hiện rằng một tổ chức chính thức mời chuyên gia tham gia một nhiệm vụ?

  1. The museum enlisted engineers to inspect the damaged roof.
  2. The museum asked visitors whether they liked the exhibit.
  3. The museum hired a new cashier for a permanent position.
Xem đáp án

The museum enlisted engineers to inspect the damaged roof.

There'd been many attempts to right the tower during its 800-year history, Ghi chú

0:16

Đã có nhiều nỗ lực nhằm dựng thẳng tháp trong suốt 800 năm lịch sử của nó,

Ngữ pháp

There'd been many attempts to right: bối cảnh xảy ra trước với thì quá khứ hoàn thành

There'd been là dạng rút gọn của There had been. Thì quá khứ hoàn thành đặt sự tồn tại của những nỗ lực đó trước một mốc quá khứ khác: hành động của chính phủ vào năm 1990. Nó cung cấp bối cảnh xảy ra sớm hơn, chứ không mô tả các nỗ lực diễn ra cùng lúc. Trong attempts to right the tower, right là động từ có nghĩa là làm cho thẳng đứng hoặc sửa lại vị trí. Toàn bộ cụm từ cho biết trước đó người ta đã thực hiện những nỗ lực nhằm dựng thẳng tòa tháp.

Luyện tập

Dùng dạng tồn tại của thì quá khứ hoàn thành để hoàn thành phần bối cảnh xảy ra trước: Before the rescue team arrived, ____ three calls for help.

Xem đáp án

there had been

Cách dùng từ

to right the tower: right được dùng làm động từ

Trong to right the tower, right là động từ có nghĩa là “đưa một vật bị nghiêng hoặc lật trở lại vị trí thẳng đứng hay đúng vị trí”. Những nỗ lực này nhằm làm cho tòa tháp nghiêng đứng thẳng hơn, chứ không phải di chuyển nó sang bên phải. Động từ right thường diễn tả việc khôi phục vị trí hoặc thăng bằng của thuyền, cơ thể hay công trình. Nó cũng có thể mở rộng sang nghĩa sửa lại một tình thế sai trái, nhưng trong câu này nghĩa là vị trí vật lý.

Luyện tập

Right có nghĩa gì trong to right the tower?

  1. Đưa tòa tháp nghiêng về vị trí thẳng đứng hơn.
  2. Di chuyển tòa tháp sang phía bên phải.
  3. Sửa mọi bộ phận bị hư hỏng của tòa tháp.
Xem đáp án

Đưa tòa tháp nghiêng về vị trí thẳng đứng hơn.

but this team's computer models revealed the urgency of their situation. Cụm từ

0:21

nhưng các mô hình máy tính của nhóm này đã tiết lộ sự cấp bách của tình hình.

Cụm từ

computer models revealed the urgency: mô hình cho thấy tính cấp bách

Các mô hình máy tính cung cấp bằng chứng, còn revealed có nghĩa là “làm cho điều trước đây chưa rõ trở nên rõ ràng”. Chúng cho thấy tình thế cần được xử lý nhanh chóng; chúng không thực sự chủ động công bố một thông điệp. Mẫu evidence + revealed + the urgency of ... thường gặp trong văn viết phân tích. Nó cho phép data, tests, results hoặc models làm chủ ngữ ngữ pháp khi kết quả của chúng cho thấy một vấn đề cấp bách đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để diễn tả rằng báo cáo cho thấy việc sửa chữa không thể chờ đợi: The safety report ____ immediate repairs.

Xem đáp án

revealed the urgency of

They projected the tower would topple if it reached an angle of 5.44 degrees, Ngữ pháp

0:26

Họ dự đoán tháp sẽ đổ sập nếu đạt đến góc 5,44 độ,

Ngữ pháp

projected ... would topple if it reached: một dự báo có điều kiện

Ở đây, projected có nghĩa là “dự đoán trước dựa trên phép tính hoặc bằng chứng”. Từ này mở đầu mệnh đề chứa nội dung dự đoán, trong đó that được lược bỏ: They projected (that) the tower would topple. Would thể hiện kết quả được dự đoán từ góc nhìn trong quá khứ, chứ không biểu thị sự lịch sự. Mệnh đề if nêu điều kiện sẽ dẫn đến kết quả đó. Mẫu có thể áp dụng là projected + chủ ngữ + would + kết quả + if + điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu dự báo trong quá khứ projected ... would ... if. The engineers ____ the wall ____ crack ____ the pressure rose.

Xem đáp án

projected · would · if

and it was currently leaning at 5.5. Cụm từ

0:31

và hiện tại nó đang nghiêng ở mức 5,5 độ.

Cụm từ

at 5.5: nêu một giá trị đo được

Trong at 5.5, at đánh dấu một điểm trên thang đo, chứ không chỉ địa điểm. Vì angle và degrees vừa được nhắc đến, 5.5 có nghĩa là 5.5 degrees và đơn vị lặp lại đã được lược bỏ. Mẫu này mô tả giá trị của một trạng thái hoặc hoạt động: be, stay, operate hoặc travel at + giá trị đo được. Ở đây, nó cho biết lúc đó tòa tháp đang nghiêng ở góc đo được là 5,5 độ.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên một nhiệt độ được duy trì ở cùng một giá trị đo?

  1. The temperature stayed at 30 degrees.
  2. The temperature stayed to 30 degrees.
  3. The temperature stayed in 30 degrees.
Xem đáp án

The temperature stayed at 30 degrees.

No one knew how the tower was still standing, Ngữ pháp

0:35

Không ai biết làm thế nào mà tháp vẫn còn đứng vững,

Ngữ pháp

No one knew how the tower was still standing: trật tự từ trong mệnh đề how lồng ghép

Trong No one knew how..., mệnh đề how là thông tin mà không ai biết. Ở đây, how hỏi về cách thức, cơ chế hoặc điều kiện giúp tòa tháp vẫn đứng vững dù điều đó có vẻ đáng ngạc nhiên. Vì how the tower was still standing được lồng sau knew, nó dùng trật tự của câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ. Câu hỏi trực tiếp sẽ đổi trật tự: How was the tower still standing?

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề how lồng ghép sau knew?

  1. No one knew how was the old engine still running.
  2. No one knew how still running was the old engine.
  3. No one knew how the old engine was still running.
Xem đáp án

No one knew how the old engine was still running.

but the crisis was clear.

0:38

nhưng cuộc khủng hoảng đã rõ ràng.

They had to solve a problem that stumped centuries of engineers, Cách dùng từ

0:40

Họ phải giải quyết một vấn đề đã làm khó các kỹ sư trong nhiều thế kỷ,

Cách dùng từ

solve a problem that stumped engineers: stump được dùng làm động từ

Ở đây, stumped là dạng quá khứ của động từ stump, có nghĩa là “khiến ai đó không thể tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp”. Vấn đề này đã làm thất bại những nỗ lực của các kỹ sư trong nhiều thế kỷ; stumped ở đây không phải danh từ stump, nghĩa là phần gốc còn lại của một cây bị chặt. Trong a problem that stumped centuries of engineers, that stumped centuries of engineers là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho problem. Cấu trúc thường gặp là một câu hỏi hoặc vấn đề stumps một người.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The final design problem stumped the engineers.

  1. Vấn đề đó được làm từ phần gốc của một cây bị chặt.
  2. Các kỹ sư không thể tìm ra giải pháp cho vấn đề đó.
  3. Các kỹ sư đã giải quyết vấn đề ngay lập tức.
Xem đáp án

Các kỹ sư không thể tìm ra giải pháp cho vấn đề đó.

and they needed to do it fast.

0:44

và họ cần phải làm điều đó một cách nhanh chóng.

To understand their situation, Mạch ý

0:46

Để hiểu tình huống của họ,

it's helpful to understand why the tower tilted in the first place. Cụm từ

0:48

việc hiểu tại sao tháp lại nghiêng ngay từ đầu sẽ rất hữu ích.

Mạch ý

To understand X, it's helpful to understand Y như một khung giải thích

To understand their situation giới thiệu vấn đề chính mà người nghe muốn hiểu. Sau đó, it's helpful to understand why... đưa ra thông tin nền cần thiết để hiểu vấn đề ấy. Hai lần dùng understand có tân ngữ khác nhau nên không phải là sự lặp lại vô nghĩa. Khung có thể tái sử dụng To understand X, it's helpful to understand Y sắp xếp thông tin từ vấn đề chính X sang nguyên nhân, quá trình, lịch sử hoặc ý tưởng nền tảng Y. Nó báo hiệu rằng lời giải thích sẽ lùi lại xem bối cảnh một chút trước khi trở lại vấn đề chính.

Luyện tập

Câu nào sử dụng khung này tốt nhất để chuyển từ vấn đề hiện tại sang thông tin nền cần thiết?

  1. To understand the delay, the schedule was made yesterday.
  2. The delay is helpful, and the schedule is easy to understand.
  3. To understand the delay, it's helpful to understand how the schedule was made.
Xem đáp án

To understand the delay, it's helpful to understand how the schedule was made.

Cụm từ

in the first place để truy về nguyên nhân ban đầu

Ở đây, in the first place có nghĩa là “ban đầu” hoặc “tại nguồn gốc của tình huống”. Cụm này khiến why the tower tilted hỏi về nguyên nhân ban đầu của độ nghiêng, chứ không phải một địa điểm đầu tiên theo nghĩa vật lý. Sau why hoặc how, cụm từ này thường hướng sự chú ý đến việc một tình huống bắt đầu như thế nào hoặc tại sao ngay từ đầu nó lại tồn tại. Nó nhìn lại điểm khởi đầu của vấn đề thay vì gọi tên sự kiện đầu tiên trong một trình tự.

Luyện tập

Câu nào hỏi về lý do ban đầu khiến một việc xảy ra?

  1. First, cancel the order.
  2. At first, the order was delayed.
  3. Why was the order canceled in the first place?
Xem đáp án

Why was the order canceled in the first place?

In the 12th century,

0:51

Vào thế kỷ 12,

the wealthy maritime republic of Pisa set about turning its cathedral square into a magnificent landmark. Ghi chú

0:53

nước cộng hòa hàng hải Pisa giàu có bắt tay vào việc biến quảng trường nhà thờ của mình thành một địa danh tráng lệ.

Văn hóa

the wealthy maritime republic of Pisa: tư cách lịch sử

Trong lời mô tả lịch sử này, the wealthy maritime republic of Pisa nói về Pisa khi nơi đây là một thành bang giàu có, tự quản, với quyền lực và sự thịnh vượng gắn chặt với thương mại đường biển và hàng hải. Republic nêu bản sắc chính trị, còn maritime mô tả mối liên hệ với biển. Ở đây, Pisa không chỉ là thành phố của nước Ý hiện đại. Cụm từ này cung cấp bối cảnh cần thiết để hiểu vì sao Pisa có thể chi trả cho một dự án đầy tham vọng tại quảng trường nhà thờ chính tòa.

Luyện tập

Trong câu này, cụm the wealthy maritime republic of Pisa cho biết điều gì về Pisa?

  1. Đó từng là một thành bang lịch sử giàu có, gắn chặt với thương mại đường biển.
  2. Đó là một khu hành chính hiện đại của Ý được lập ra cho khách du lịch.
  3. Đó chỉ là một thành phố cạnh biển, không có ý nghĩa chính trị nào.
Xem đáp án

Đó từng là một thành bang lịch sử giàu có, gắn chặt với thương mại đường biển.

Cụm động từ

set about turning ... into ...: bắt tay vào việc biến ... thành ...

Set about doing something có nghĩa là bắt đầu làm một việc gì đó một cách có chủ đích. Ở đây, set about turning giới thiệu công việc mà Pisa bắt đầu thực hiện; about là một phần của cụm động từ, không phải từ chỉ vị trí mang nghĩa “xung quanh”. Cấu trúc là set about + danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy turning là dạng đúng ở đây. Turn A into B nêu sự thay đổi mong muốn: A là quảng trường nhà thờ chính tòa, còn B là một công trình biểu tượng tráng lệ.

Luyện tập

Dùng set about + -ing để hoàn thành câu: The town ____ turning the empty lot into a park.

Xem đáp án

set about

Workers embellished and enlarged the existing church and added a massive domed baptistry to the plaza. Cụm từ

1:00

Các công nhân đã tô điểm và mở rộng nhà thờ hiện có và thêm một nhà rửa tội có mái vòm đồ sộ vào quảng trường.

Cụm từ

embellished and enlarged: thêm trang trí và tăng kích thước

Embellished và enlarged là hai động từ quá khứ song song có cùng tân ngữ là the existing church. Embellished cho biết những người thợ đã thêm các chi tiết trang trí; enlarged cho biết họ đã làm cho tòa nhà lớn hơn. Dùng cả hai động từ giúp phân biệt hai loại thay đổi: hình thức và kích thước. Một động từ chung như changed sẽ làm mất đi sự chính xác đó.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất câu “The designer embellished the invitation and enlarged the title”?

  1. Họ sửa chỗ hư hỏng mà không thay đổi hình thức hoặc kích thước.
  2. Họ làm toàn bộ thiệp mời lớn hơn và xóa tiêu đề.
  3. Họ thêm các chi tiết trang trí vào thiệp mời và làm tiêu đề lớn hơn.
Xem đáp án

Họ thêm các chi tiết trang trí vào thiệp mời và làm tiêu đề lớn hơn.

In 1173,

1:08

Năm 1173,

construction began on a freestanding campanile, Ghi chú

1:10

việc xây dựng bắt đầu trên một tháp campanile độc lập,

or bell tower.

1:13

hay còn gọi là tháp chuông.

Cụm từ

construction began on + một dự án xây dựng

Ở đây, on giới thiệu dự án đã bắt đầu được xây dựng, tức a freestanding campanile. Cụm này có nghĩa là một tháp chuông đứng tách khỏi công trình khác. On không có nghĩa là công việc diễn ra ở trên nóc tháp. Mẫu có thể áp dụng lại là construction/work began on + dự án. Khi chủ ngữ là người, began work on hoặc began building thường rõ ràng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của begin và giới từ đúng: Construction ____ a new community pool last September.

Xem đáp án

began on

Văn hóa

freestanding campanile, or bell tower: tháp chuông độc lập và or dùng để giải thích

Campanile là một tháp chuông, đặc biệt là tháp chuông gắn với nhà thờ Ý. Freestanding cho biết tháp này đứng như một công trình riêng biệt, không nối với tòa nhà khác. Ở đây, or bell tower diễn đạt lại từ campanile ít quen thuộc bằng tiếng Anh thông dụng. Or mang nghĩa “tức là”, chứ không đưa ra hai công trình để lựa chọn.

Luyện tập

freestanding campanile, or bell tower trong câu có nghĩa là gì?

  1. Một chiếc chuông đặt bên trong tòa nhà chính.
  2. Một tháp chuông đứng thành công trình riêng biệt.
  3. Hai công trình để lựa chọn: campanile hoặc tháp chuông.
Xem đáp án

Một tháp chuông đứng thành công trình riêng biệt.

The engineers and architects of the time were masters of their craft, Thành ngữ

1:15

Các kỹ sư và kiến trúc sư thời đó là những bậc thầy trong nghề,

Thành ngữ

were masters of their craft: lời khen mạnh cho kỹ năng bậc thầy

Masters of their craft có nghĩa là đạt trình độ kỹ năng rất cao trong công việc đã được rèn luyện lâu dài. Ở đây, craft chỉ kỹ năng chuyên môn hoặc nghệ thuật, không phải một món đồ thủ công nhỏ. Cụm từ này thể hiện lời khen mạnh: các kỹ sư và kiến trúc sư không chỉ làm việc thành thạo mà còn là chuyên gia trong lĩnh vực của mình. Cấu trúc thay đổi theo người được nói đến: a master of her craft hoặc masters of their craft.

Luyện tập

Hoàn thành lời khen mạnh bằng cụm từ trong bài học: After forty years of making violins, the two artisans were ____.

Xem đáp án

masters of their craft

but for all their engineering knowledge, Ngữ pháp

1:19

nhưng dù có kiến thức kỹ thuật giỏi đến đâu,

they knew far less about the ground they stood on. Ngữ pháp

1:21

họ lại biết rất ít về vùng đất mà họ đang đứng.

Ngữ pháp

for all their engineering knowledge: thừa nhận một thế mạnh trước khi nêu sự tương phản

Trong cấu trúc for all + cụm danh từ, for all có nghĩa là mặc dù hoặc bất chấp, chứ không phải vì lợi ích của. Cụm từ này trước hết thừa nhận rằng họ thực sự có rất nhiều kiến thức kỹ thuật. Sau đó, mệnh đề chính nêu một hạn chế bất ngờ: kiến thức ấy không có nghĩa là họ hiểu rõ mặt đất. Cấu trúc này hữu ích khi muốn thừa nhận một thế mạnh rồi cho thấy thế mạnh đó vẫn chưa đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng for all để thừa nhận một thế mạnh: ____ his experience, Daniel still overlooked a basic safety check.

Xem đáp án

For all

Ngữ pháp

far less about the ground they stood on: khoảng cách kiến thức lớn

Know less about a topic có nghĩa là có ít kiến thức hơn về một chủ đề. Far nhấn mạnh dạng so sánh less, vì vậy knew far less about... cho biết khoảng cách rất lớn: họ biết ít hơn rất nhiều, chứ không chỉ ít hơn một chút. Ở đây, far diễn tả mức độ, không phải khoảng cách vật lý. The ground they stood on có nghĩa đen là mặt đất họ đang đứng trên; they stood on là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho ground. Trong câu này, chủ đề cụ thể đó khiến sự thiếu hiểu biết của họ trở nên đặc biệt quan trọng.

Luyện tập

Trong câu này, far cho biết điều gì? Lena knows far less about engines than her brother does.

  1. Khoảng cách kiến thức rất lớn.
  2. Lena chỉ biết ít hơn một chút.
  3. Các động cơ ở rất xa về mặt vật lý.
Xem đáp án

Khoảng cách kiến thức rất lớn.

Pisa's name comes from a Greek word for marshy land, Cụm từ

1:25

Tên của Pisa bắt nguồn từ một từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là vùng đất đầm lầy,

which perfectly describes the clay, mud, and wet sand below the city's surface. Mạch ý

1:29

mô tả hoàn hảo về đất sét, bùn và cát ướt bên dưới bề mặt thành phố.

Cụm từ

comes from a Greek word for marshy land: giải thích nguồn gốc và ý nghĩa

Cấu trúc X comes from a [language] word for Y giải thích cả nguồn gốc lẫn ý nghĩa. Trong câu này, tên Pisa có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, và từ Hy Lạp đó có nghĩa là “vùng đất đầm lầy”. Trong a word for Y, for mang nghĩa “dùng để gọi hoặc có nghĩa là Y”, chứ không phải “nhằm mục đích Y”. Cấu trúc này có thể dùng để giải thích nguồn gốc của tên gọi và thuật ngữ.

Luyện tập

Trong câu The name comes from a Latin word for light, for có nghĩa là gì?

  1. Nó nhằm mục đích giúp ánh sáng.
  2. Nó được trao đổi để lấy ánh sáng.
  3. Nó có nghĩa là hoặc dùng để gọi “light”.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là hoặc dùng để gọi “light”.

Mạch ý

which perfectly describes: nối thông tin trước đó với một đặc điểm thực tế

Sau dấu phẩy, which mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định. Ở đây, which quay lại ý “marshy land” và cho biết ý nghĩa này khớp chính xác với đất sét, bùn và cát ướt bên dưới thành phố. Mệnh đề này sắp xếp lời giải thích bằng cách nối thông tin nền—nguồn gốc của tên gọi—với những điều kiện vật lý quan trọng. Nó bổ sung một lời nhận xét chứ không mở đầu câu hỏi mới hay một ý chính riêng biệt.

Luyện tập

Vai trò chính của “which perfectly describes” trong câu gốc là gì?

  1. Nó liên kết ý nghĩa “marshy land” với nền đất bên dưới Pisa.
  2. Nó yêu cầu người đọc chọn lời mô tả hay nhất.
  3. Nó xác định từ Hy Lạp nào đã được sử dụng.
Xem đáp án

Nó liên kết ý nghĩa “marshy land” với nền đất bên dưới Pisa.

Ancient Romans counteracted similar conditions with massive stone pillars called piles, Ghi chú

1:35

Người La Mã cổ đại đã đối phó với những điều kiện tương tự bằng các cột đá lớn gọi là cọc,

which rest on Earth's stable bedrock. Cụm từ

1:41

dựa trên nền đá gốc vững chắc của Trái đất.

Cách dùng từ

counteracted similar conditions with: cấu trúc counteract A with B

Trong cấu trúc counteract A with B, A là điều kiện hoặc tác động có hại, còn B là biện pháp được dùng để giảm hoặc cân bằng tác động đó. Ở đây, người La Mã dùng cọc đá để làm cho điều kiện nền đất khó khăn ít gây hại hơn cho công trình. Counteract không có nghĩa là các điều kiện ấy biến mất. Từ này nhấn mạnh một hành động chống lại hoặc làm giảm tác động của chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của counteract và từ with: The engineers ____ the vibration ____ rubber pads.

Xem đáp án

counteracted · with

Văn hóa

pillars called piles: piles với nghĩa là thuật ngữ kỹ thuật

Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, piles có nghĩa là cọc móng: những bộ phận chịu lực dài được đặt sâu dưới đất. Chúng truyền trọng lượng của công trình xuống lớp đất chắc hoặc tầng đá gốc. Cụm pillars called piles giới thiệu tên gọi kỹ thuật: những bộ phận đỡ giống cây cột ấy được gọi là piles. Ở đây, piles không có nghĩa là những đống đồ vật lộn xộn.

Luyện tập

Trong câu này, piles có nghĩa là gì?

  1. Những cây cột trang trí chỉ dùng ở lối vào
  2. Những bộ phận kết cấu dài đặt trong lòng đất để chịu trọng lượng của một tòa nhà
  3. Những đống đá rời được chất lộn xộn
Xem đáp án

Những bộ phận kết cấu dài đặt trong lòng đất để chịu trọng lượng của một tòa nhà

Cụm từ

rest on Earth's stable bedrock: tựa trên lớp đá nền ổn định của Trái Đất

Ở đây, rest on có nghĩa là “được đỡ bởi” hoặc “có nền đặt trên”, chứ không phải “nghỉ ngơi”. Đại từ quan hệ which chỉ piles, vì vậy mệnh đề này giải thích rằng các cột đá vươn tới một lớp đá cứng có thể nâng đỡ chúng. Cấu trúc này cũng có thể nói về cơ sở trừu tượng: an argument rests on evidence nghĩa là một lập luận dựa trên bằng chứng, còn a plan can rest on an assumption nghĩa là một kế hoạch có thể dựa trên một giả định. Trong cả hai cách dùng, chủ ngữ phụ thuộc vào thành phần sau on để được nâng đỡ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của rest on: The museum roof ____ four stone columns.

Xem đáp án

rests on

However, the tower's architects believed a 3-m foundation would suffice for their relatively short structure. Ghi chú

1:44

Tuy nhiên, các kiến trúc sư của tháp tin rằng một nền móng sâu 3 mét là đủ cho công trình tương đối thấp của họ.

Ngữ pháp

believed ... would suffice: tin rằng ... sẽ đủ

Believed mở đầu cho nhận định của các kiến trúc sư tại thời điểm đó trong quá khứ. Trong nhận định này, a 3-m foundation là chủ ngữ, còn would suffice cho biết họ dự đoán nền móng ấy sẽ đủ cho công trình thấp đó. Would trình bày kết quả được dự đoán từ góc nhìn trong quá khứ; nó không nói rằng nền móng sau đó thực sự được chứng minh là đủ. Suffice là một động từ trang trọng hơn, có nghĩa là “đủ”.

Luyện tập

Hoàn thành nhận định trong quá khứ bằng would và động từ trang trọng có nghĩa là be enough: The organizers believed fifty chairs ____ for the small event.

Xem đáp án

would suffice

Cách dùng từ

would suffice for their relatively short structure: sẽ đủ cho công trình tương đối thấp của họ

Ở đây, would suffice có nghĩa là “sẽ đủ để đáp ứng nhu cầu”. Các kiến trúc sư cho rằng phần móng ba mét sẽ tạo đủ lực đỡ vì tòa tháp dự kiến tương đối thấp. Trong cấu trúc suffice for + cụm danh từ, for giới thiệu mục đích, tình huống hoặc đối tượng có nhu cầu được đáp ứng. Trong câu này, their relatively short structure là công trình mà phần móng được cho là đủ để nâng đỡ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm hai từ, có nghĩa là “đủ cho”: One backup generator should ____ the small clinic.

Xem đáp án

suffice for

Unfortunately for them, Ý định

1:52

Thật không may cho họ,

less than 5 years later, Cụm từ

1:53

chưa đầy 5 năm sau,

the tower's southern side was already underground.

1:55

phần phía nam của tháp đã nằm dưới lòng đất.

Ý định

Unfortunately for them: báo hiệu một kết quả bất lợi cho ai đó

Unfortunately for them là lời nhận xét ở đầu câu, đánh giá kết quả trước khi nêu ra: điều theo sau là bất lợi cho những người được them nhắc đến. Ở đây, them chỉ các kiến trúc sư, và nhận định của họ nhanh chóng được chứng minh là sai. Cụm for them xác định ai là người chịu ảnh hưởng tiêu cực; nó không có nghĩa là làm điều gì đó thay mặt họ. Cấu trúc này giúp người kể báo hiệu một bước ngoặt bất lợi cho một người hoặc một nhóm cụ thể.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng kết quả đó đặc biệt bất lợi cho Mia?

  1. Unfortunately, Mia left just before the bus reached the stop.
  2. Fortunately for Mia, the bus waited until she reached the stop.
  3. Unfortunately for Mia, the bus left just before she reached the stop.
Xem đáp án

Unfortunately for Mia, the bus left just before she reached the stop.

Cụm từ

less than 5 years later: chưa đầy năm năm sau

“Less than 5 years later” có nghĩa là chưa đầy năm năm đã trôi qua trước khi sự việc tiếp theo xảy ra. less than áp dụng cho toàn bộ khoảng thời gian 5 years, chứ không chỉ bổ nghĩa cho từ years. Khi đứng đầu câu, cụm từ này đặt khung thời gian lên trước và nhấn mạnh rằng kết quả tiếp theo xảy ra nhanh bất thường hoặc sớm hơn dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng less than, a year và later: The museum opened in May. ____, it welcomed its one-millionth visitor.

Xem đáp án

Less than a year later

Such a shifting foundation would normally have been a fatal flaw. Ghi chú

1:59

Một nền móng dịch chuyển như vậy bình thường sẽ là một lỗ hổng chí mạng.

Ngữ pháp

would normally have been: bình thường hẳn đã là

“Such a shifting foundation” chỉ một nền móng thuộc loại xê dịch vừa được mô tả. Sau đó, “would normally have been” nêu kết quả được dự đoán trong điều kiện thông thường khi nhìn lại một tình huống trong quá khứ. Cách diễn đạt này không đơn giản khẳng định rằng nền móng đó thực sự là một khiếm khuyết nghiêm trọng trong trường hợp cụ thể này. Normally chừa chỗ cho một ngoại lệ khác với kết quả dự kiến.

Luyện tập

would normally have been truyền đạt điều gì trong ví dụ?

  1. Cấu trúc này nêu kết quả quá khứ thường được dự đoán, đồng thời cho phép trường hợp này là một ngoại lệ.
  2. Cấu trúc này khẳng định nền móng chắc chắn đã gây ra thất bại trong trường hợp này.
  3. Cấu trúc này dự đoán nền móng sẽ trở thành gì trong tương lai.
Xem đáp án

Cấu trúc này nêu kết quả quá khứ thường được dự đoán, đồng thời cho phép trường hợp này là một ngoại lệ.

Thành ngữ

a fatal flaw: một khuyết điểm có thể khiến toàn bộ thất bại

Ở đây, a fatal flaw là một khuyết điểm nghiêm trọng đến mức có thể khiến toàn bộ kết cấu hoặc dự án thất bại. Fatal không nhất thiết có nghĩa là có người tử vong; từ này mô tả hậu quả đối với kế hoạch hoặc hệ thống. Cụm từ này đưa ra một đánh giá rất mạnh: nền móng dịch chuyển thường sẽ khiến công trình không thể thực hiện được, chứ không chỉ khiến việc xây dựng khó hơn.

Luyện tập

Vấn đề nào phù hợp nhất để mô tả là a fatal flaw?

  1. Một vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn
  2. Một khuyết điểm có thể khiến toàn bộ dự án thất bại
  3. Một sự bất tiện nhỏ và dễ khắc phục
Xem đáp án

Một khuyết điểm có thể khiến toàn bộ dự án thất bại

If workers added more weight, Ngữ pháp

2:03

Nếu các công nhân tăng thêm trọng lượng,

the pressure from upper stories would sink the structure and fatally increase the lean.

2:05

áp lực từ các tầng trên sẽ làm lún cấu trúc và tăng độ nghiêng một cách nguy hiểm.

Ngữ pháp

If + dạng quá khứ, ... would + động từ nguyên mẫu: hệ quả giả định

Câu này dùng If + dạng quá khứ, ... would + động từ nguyên mẫu để nối một điều kiện được giả định với các hệ quả của nó. Added không nói rằng công nhân thực sự đã tăng thêm trọng lượng; hành động đó được đưa ra như một điều kiện giả định. Động từ tình thái would chi phối hai kết quả song song: sink the structure và fatally increase the lean. Would thứ hai được lược bỏ vì cả hai động từ cùng dùng nó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc giả định để thể hiện hai hệ quả có thể xảy ra?

  1. If the crew added another floor, the extra weight would weaken the base and increase the tilt.
  2. If the crew added another floor, the extra weight would weakened the base and increased the tilt.
  3. If the crew would add another floor, the extra weight weakened the base and increased the tilt.
Xem đáp án

If the crew added another floor, the extra weight would weaken the base and increase the tilt.

But construction halted at the fourth story for nearly a century as Pisa descended into prolonged warfare. Ghi chú

2:11

Nhưng việc xây dựng đã bị đình chỉ ở tầng thứ tư trong gần một thế kỷ khi Pisa rơi vào chiến tranh kéo dài.

Mạch ý

But construction halted ... as Pisa descended into prolonged warfare: sự gián đoạn bất ngờ và bối cảnh lịch sử

But đánh dấu một bước ngoặt trong lời kể lịch sử: thay vì tiếp tục như dự kiến, công trình dừng ở tầng thứ tư trong gần một trăm năm. Sự gián đoạn này làm thay đổi chuỗi nguyên nhân-kết quả và chuẩn bị cho một kết quả khác về sau. Sự kiện chính là construction halted. Mệnh đề với as bổ sung bối cảnh lịch sử và gợi ra nguyên nhân: Pisa đang bước vào một giai đoạn chiến tranh kéo dài. Ở đây, as có nghĩa là 'trong khi/vì', không phải 'giống như'.

Luyện tập

Chức năng kể chuyện chính của câu này là gì?

  1. Đưa ra một sự gián đoạn bất ngờ và cung cấp bối cảnh lịch sử của nó.
  2. So sánh trực tiếp việc xây dựng với chiến tranh.
  3. Nói rằng việc xây dựng vẫn tiếp tục bình thường trong suốt cuộc chiến.
Xem đáp án

Đưa ra một sự gián đoạn bất ngờ và cung cấp bối cảnh lịch sử của nó.

Thành ngữ

descended into prolonged warfare: rơi vào chiến tranh kéo dài

Trong mệnh đề với as, Pisa descended into prolonged warfare có nghĩa là tình hình ở Pisa xấu đi cho đến khi thành phố rơi vào chiến tranh kéo dài. Descended được dùng theo nghĩa ẩn dụ: thành phố không thực sự di chuyển xuống dưới. Cấu trúc descend into + một trạng thái tiêu cực trình bày sự thay đổi như một quá trình trượt từ trật tự hoặc ổn định sang điều tồi tệ hơn. Prolonged có nghĩa là kéo dài lâu, vì vậy nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của warfare.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của descend và giới từ cần thiết: The orderly meeting suddenly ____ chaos.

Xem đáp án

descended into

This long pause allowed the soil to settle, Mạch ý

2:19

Quá trình tạm dừng lâu dài này đã cho phép đất lắng xuống,

and when construction began again in 1272,

2:22

và khi việc xây dựng bắt đầu lại vào năm 1272,

the foundation was on slightly more stable footing. Thành ngữ

2:25

nền móng đã ở trên một nền tảng vững chắc hơn một chút.

Mạch ý

Khoảng gián đoạn dài đã giúp đất lún ổn định

This long pause nhắc lại khoảng thời gian công trình bị gián đoạn đã nói trước đó và trình bày nó như nguyên nhân của kết quả tiếp theo. Cấu trúc X allowed Y to Z có nghĩa là X tạo ra thời gian hoặc điều kiện để Y thực hiện Z. Ở đây không có ai cấp phép; khoảng gián đoạn đã cho đất thời gian để lún và ổn định. Cách tổ chức thông tin này diễn giải lại sự gián đoạn như một lợi ích bất ngờ: một sự chậm trễ tưởng như có hại cũng cải thiện điều kiện cho việc xây dựng sau đó. Có thể dùng cấu trúc này để giải thích cách một sự việc, kể cả việc không mong muốn, khiến một quá trình sau đó trở nên khả thi.

Luyện tập

Trong câu này, This long pause allowed the soil to settle cho thấy khoảng gián đoạn có tác dụng gì?

  1. Nó tạo điều kiện để đất lún ổn định.
  2. Nó ngăn không cho đất thay đổi.
  3. Đó là sự cho phép chính thức dành cho đất.
Xem đáp án

Nó tạo điều kiện để đất lún ổn định.

Thành ngữ

ở trên một nền tảng vững hơn trước đôi chút

Trong ngữ cảnh xây dựng này, footing chỉ phần nền hoặc mặt đất nâng đỡ, chứ không phải bàn chân của một người. Was on slightly more stable footing có nghĩa là nền móng có cơ sở đỡ vững hơn trước một chút. Slightly giới hạn mức độ cải thiện, còn more cho thấy sự so sánh với tình trạng trước đó. Cụm be on stable footing cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng cho một doanh nghiệp, kế hoạch, mối quan hệ hoặc lập luận có nền tảng vững chắc. Câu này kết hợp nghĩa đen trong xây dựng với ý niệm rộng hơn về một nền tảng đáng tin cậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng footing để diễn đạt vị thế vững chắc hơn trước: After receiving a three-year grant, the museum is ____.

Xem đáp án

on more stable footing

Under the direction of architect Giovanni di Simone, Cụm từ

2:29

Dưới sự chỉ đạo của kiến trúc sư Giovanni di Simone,

workers compensated for the tower's minor tilt by making the next few floors taller on the southern side. Cụm từ

2:33

các công nhân đã bù đắp cho độ nghiêng nhỏ của tháp bằng cách xây các tầng tiếp theo cao hơn ở phía nam.

Cụm từ

Under the direction of + người

Under the direction of + người cho biết người đó đã chỉ đạo, giám sát hoặc chịu trách nhiệm về công việc. Ở đây, kiến trúc sư Giovanni di Simone chịu trách nhiệm chỉ đạo các công nhân; under diễn tả quan hệ về quyền hạn, không phải vị trí vật lý. Khi đặt ở đầu câu, cụm từ này nêu người phụ trách trước hành động chính. Đây là cách tổ chức thông tin trang trọng, thường gặp trong báo cáo dự án, nghiên cứu và bài viết lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trang trọng có nghĩa là dưới sự chỉ đạo hoặc giám sát của ai đó: The survey was conducted ____ Dr. Lee.

Xem đáp án

under the direction of

Cụm từ

compensated for ... by making ...: vấn đề + phương pháp

Compensate for + vấn đề có nghĩa là làm giảm hoặc cân bằng ảnh hưởng của một điểm yếu, tổn thất, sai sót hoặc sự mất cân bằng. Ở đây, các công nhân đang cố bù lại độ nghiêng nhẹ của tòa tháp; compensate không có nghĩa là trả tiền cho ai đó trong câu này. Phần by + dạng -ing nêu phương pháp được sử dụng. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là compensate for + vấn đề by + -ing: trước tiên nêu điều cần được bù lại, sau đó giải thích cách thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc compensate for ... by ...: The team compensated ____ the slow start ____ working faster later.

Xem đáp án

for · by

But the weight of the extra masonry made that side sink even deeper. Ngữ pháp

2:40

Nhưng trọng lượng của khối gạch đá thêm vào khiến bên đó lún sâu hơn.

Ngữ pháp

made that side sink: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Trong cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu, made nêu nguyên nhân, that side là đối tượng chịu tác động và sink mô tả kết quả. Ở đây, trọng lượng tăng thêm khiến phía nam được nhắc đến trước đó lún xuống sâu hơn. Chỉ make chuyển sang quá khứ thành made. Động từ chỉ kết quả vẫn ở dạng nguyên mẫu, vì vậy phải dùng made that side sink, không dùng made that side sank hoặc made that side to sink. Even deeper cho biết tình trạng lún trở nên nghiêm trọng hơn.

Luyện tập

Dùng dạng nguyên mẫu của slam để hoàn thành câu chỉ quan hệ nguyên nhân: The strong wind made the door ____.

Xem đáp án

slam

By the time they completed the seventh floor and bell chamber, Ngữ pháp

2:45

Vào lúc họ hoàn thành tầng thứ bảy và buồng chuông,

the angle of the tilt was 1.6 degrees.

2:48

góc nghiêng là 1,6 độ.

Ngữ pháp

By the time they completed: đánh dấu một mốc kết thúc về thời gian

By the time they completed... lấy việc hoàn thành tầng thứ bảy và phòng chuông làm một mốc kết thúc về thời gian. Mệnh đề chính cho biết điều đã đúng tại mốc đó: độ nghiêng đã đạt 1,6 độ. By the time thường nối một mốc kết thúc với kết quả đã phát triển hoặc xảy ra tính đến lúc ấy. Cụm này không tự động đòi hỏi past perfect; một trạng thái tồn tại tại mốc đó có thể dùng simple past, như trong angle ... was 1.6 degrees.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian gồm ba từ, đánh dấu lúc chúng ta đến là mốc kết thúc: ____ we reached the station, the last train had already left.

Xem đáp án

By the time

For centuries, Mạch ý

2:52

Trong nhiều thế kỷ,

engineers tried numerous strategies to address the lean. Cách dùng từ

2:53

các kỹ sư đã thử vô số chiến lược để giải quyết độ nghiêng.

Mạch ý

For centuries, engineers tried ... to ... như một câu tóm lược dẫn vào các ví dụ

For centuries trước hết thiết lập một khoảng thời gian rất dài. Sau đó, engineers tried numerous strategies gói gọn nhiều lần thử riêng biệt trong một nhận định, thay vì mô tả một lần thử cụ thể. Câu này đóng vai trò là phần tóm lược mở đường: nó nêu mục tiêu chung là to address the lean và chuẩn bị cho người đọc tiếp nhận các mốc thời gian cùng phương pháp cụ thể có thể xuất hiện sau đó. Bạn có thể dùng For years/decades/centuries, people tried ... to ... để dẫn vào các ví dụ về những nỗ lực được lặp lại trong thời gian dài.

Luyện tập

Chức năng tổ chức thông tin chính của câu này là gì?

  1. Kể về một lần sửa chữa được hoàn thành vào một ngày cụ thể.
  2. Tóm lược một giai đoạn dài có nhiều nỗ lực lặp lại và chuẩn bị cho các ví dụ sau đó.
  3. Liệt kê chính xác mọi phương pháp cùng toàn bộ chi tiết.
Xem đáp án

Tóm lược một giai đoạn dài có nhiều nỗ lực lặp lại và chuẩn bị cho các ví dụ sau đó.

Cách dùng từ

to address the lean: address mang nghĩa “xử lý một vấn đề”

Trong to address the lean, address là động từ có nghĩa là xử lý một vấn đề hoặc thực hiện hành động liên quan đến vấn đề đó. the lean chỉ tình trạng nghiêng của tòa tháp, vì vậy cụm từ này cho biết mục đích của các chiến lược. Bản thân address không nói rằng vấn đề đã được khắc phục hoàn toàn. Nó tập trung vào việc nhận ra và bắt tay xử lý vấn đề, giống như trong address a risk, address a concern hoặc address a question.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng address để diễn đạt nghĩa “xử lý vấn đề an toàn”: We need to ____ before the product launches.

Xem đáp án

address the safety issue

In 1838,

2:56

Năm 1838,

they dug a walkway around the base to examine the sunken foundation,

2:58

họ đào một lối đi quanh chân tháp để kiểm tra nền móng bị lún,

but removing the supporting sand only worsened the tilt. Mạch ý

3:02

nhưng việc loại bỏ lớp cát chống đỡ chỉ làm cho độ nghiêng tồi tệ hơn.

Mạch ý

but ... only worsened the tilt: một hành động gây tác dụng ngược

But đưa ra một kết quả trái với điều được mong đợi. Việc dỡ bỏ lớp cát chống đỡ là một phần trong nỗ lực kiểm tra nền móng, nhưng hành động đó lại làm độ nghiêng nghiêm trọng hơn. Ở đây, only nhấn mạnh kết quả chứ không phải lượng cát. Cấu trúc but + hành động + only worsened + vấn đề cho thấy hành động đó không giúp ích mà còn khiến vấn đề tệ hơn.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một nỗ lực sửa chữa đã gây tác dụng ngược và khiến vấn đề tệ hơn?

  1. The software update was meant to fix the error, but it only identified the problem.
  2. The software update was meant to fix the error, and it completely solved the problem.
  3. The software update was meant to fix the error, but it only worsened the problem.
Xem đáp án

The software update was meant to fix the error, but it only worsened the problem.

In 1935,

3:06

Năm 1935,

the Italian Corps of Engineers injected mortar to strengthen the base. Văn hóa

3:07

Quân đoàn Kỹ sư Ý đã bơm vữa để củng cố nền móng.

Văn hóa

the Italian Corps of Engineers: Corps trong tên tổ chức

The Italian Corps of Engineers là tên chính thức của một tổ chức. Trong những tên gọi như thế này, corps chỉ một tập thể được tổ chức và huấn luyện để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường thuộc quân đội hoặc chính phủ. Ở đây, cụm từ này chỉ một đơn vị công binh Ý, không phải một kỹ sư riêng lẻ hay một nhóm không chính thức thông thường. Nhận ra Corps of Engineers là một đơn vị giúp bạn hiểu rằng câu này nêu tên tổ chức chính thức đã thực hiện công việc.

Luyện tập

Cụm the Italian Corps of Engineers trong câu chỉ điều gì?

  1. Một thi thể có liên quan đến các kỹ sư
  2. Một tổ chức công binh chính thức
  3. Một kỹ sư người Ý
Xem đáp án

Một tổ chức công binh chính thức

However, the mortar wasn't evenly distributed throughout the foundation, Ngữ pháp

3:12

Tuy nhiên, vữa không được phân bổ đều khắp nền móng,

resulting in another sudden drop. Ngữ pháp

3:16

dẫn đến một đợt sụt lún đột ngột khác.

Ngữ pháp

wasn't evenly distributed throughout the foundation: diễn tả sự phân bố không đều bằng thể bị động

wasn't evenly distributed là cấu trúc bị động: câu mô tả sự phân bố của vữa mà không nêu người hoặc quá trình đã phân bố nó. wasn't phủ định evenly, vì vậy sự phân bố không đồng đều chứ không phải đồng nhất. throughout the foundation xác định toàn bộ phạm vi được xét: mọi phần của móng, không chỉ bề mặt. Mẫu be + (not) evenly distributed throughout + khu vực hữu ích khi mô tả một cách khách quan sự phân bố của vật liệu, nguồn lực, nhiệt hoặc rủi ro.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc bị động để nói rằng vật tư được phân phối không đồng đều trên toàn hạt?

  1. The county wasn't evenly distributed throughout the emergency supplies.
  2. The emergency supplies weren't evenly distributed throughout the county.
  3. The emergency supplies didn't evenly distribute throughout the county.
Xem đáp án

The emergency supplies weren't evenly distributed throughout the county.

Ngữ pháp

resulting in another sudden drop: nối nguyên nhân với hậu quả

resulting in another sudden drop là một cụm phân từ -ing nêu hậu quả của mệnh đề đứng trước. Chính toàn bộ tình huống trước đó, chứ không phải một danh từ ở gần, đã gây ra một lần sụt lún đột ngột khác. resulting in không phải là động từ chính của câu. Cụm này phải gắn với một mệnh đề hoàn chỉnh, sau đó in đi với một cụm danh từ: mệnh đề hoàn chỉnh, resulting in + kết quả. Đây là cách diễn đạt gọn hơn so với việc thêm một mệnh đề như and this resulted in....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm -ing gồm hai từ được tạo từ result và dùng để giới thiệu hậu quả: The alarm failed, ____ a delayed response.

Xem đáp án

resulting in

All these failed attempts, Ngữ pháp

3:19

Tất cả những nỗ lực thất bại này,

along with the ever-sinking foundation,

3:21

cùng với nền móng không ngừng lún xuống,

moved the tower closer to its tipping point. Thành ngữ

3:23

đã đẩy tháp đến gần hơn với điểm lật của nó.

Ngữ pháp

All these failed attempts, along with ...: thêm một yếu tố phụ

All these failed attempts là chủ ngữ chính. Cụm từ được ngăn bằng dấu phẩy along with the ever-sinking foundation bổ sung một yếu tố khác góp phần tạo ra kết quả, đồng thời vẫn đặt những nỗ lực thất bại ở vị trí trọng tâm. Trong mẫu có thể áp dụng X, along with Y, + động từ, động từ thường hòa hợp với X chứ không phải Y. Cụm từ này có thể kết hợp hai nguyên nhân hoặc người tham gia, nhưng không biến chúng thành chủ ngữ ghép có vị thế ngang nhau như X and Y.

Luyện tập

Trong 'The lead engineer, along with two inspectors, is reviewing the report,' cụm 'along with two inspectors' có chức năng gì?

  1. Biến 'two inspectors' thành chủ ngữ chính.
  2. Bổ sung những người đi cùng mà không thay đổi chủ ngữ chính.
  3. Đưa ra một lý do độc lập để xem xét báo cáo.
Xem đáp án

Bổ sung những người đi cùng mà không thay đổi chủ ngữ chính.

Thành ngữ

moved ... closer to its tipping point: tiến gần đến ngưỡng tới hạn

Tipping point là một ngưỡng tới hạn: khi đạt đến hoặc vượt qua ngưỡng này, một thay đổi lớn có thể bắt đầu và trở nên khó ngăn chặn hoặc đảo ngược. Moved the tower closer to its tipping point có nghĩa là những vấn đề trước đó đã đưa tòa tháp đến gần ngưỡng nguy hiểm này hơn. Cách diễn đạt ở đây tạo ra hai lớp nghĩa. Một tòa tháp có thể nghiêng và đổ theo nghĩa đen, còn tipping point cũng là một phép ẩn dụ phổ biến cho một hệ thống, tình huống hoặc con người đang tiến gần đến thay đổi lớn.

Luyện tập

Trong câu của video, 'tipping point' có nghĩa là gì?

  1. Một ngưỡng tới hạn mà sau đó thay đổi lớn có thể xảy ra
  2. Khoảng nghỉ được lên kế hoạch trước khi một vấn đề được giải quyết
  3. Nơi mọi người để lại tiền boa cho dịch vụ
Xem đáp án

Một ngưỡng tới hạn mà sau đó thay đổi lớn có thể xảy ra

And without definitive knowledge of the soil composition, Ngữ pháp

3:26

Và khi không có kiến thức xác định về thành phần đất,

engineers couldn't pinpoint the tower's fatal angle or devise a way to stop its fall. Cụm từ

3:30

các kỹ sư không thể xác định góc chết của tháp hoặc nghĩ ra cách để ngăn nó đổ.

Ngữ pháp

without definitive knowledge of ... engineers couldn't ...: thiếu điều kiện cần thiết nên không thể hành động

Cụm mở đầu without definitive knowledge of the soil composition nêu một điều kiện cần thiết đang bị thiếu. Sau without là cụm danh từ definitive knowledge of the soil composition, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Mệnh đề chính engineers couldn't pinpoint... cho biết kết quả. Mẫu without + cụm danh từ, ... could not ... dùng để giải thích rằng việc thiếu thông tin, công cụ hoặc sự cho phép khiến một hành động không thể thực hiện được.

Luyện tập

Dùng mẫu without + cụm danh từ để hoàn thành câu: ____ reliable data, the team could not make a safe decision.

Xem đáp án

Without

Cụm từ

pinpoint ... or devise a way: xác định chính xác rồi thiết kế phương pháp

Pinpoint có nghĩa là xác định một điều gì đó thật chính xác thay vì chỉ phỏng đoán. Trong câu này, tân ngữ của nó là the tower's fatal angle. Devise có nghĩa là suy nghĩ để tạo ra một kế hoạch hoặc phương pháp; a way to stop its fall là phương pháp cần được tạo ra. Hai cụm động từ có cấu trúc song song sau couldn't: engineers could not pinpoint X or devise Y. Chúng diễn tả hai công việc khác nhau khi giải quyết vấn đề: chẩn đoán sự thật then chốt và thiết kế cách ứng phó.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên việc trước tiên xác định chính xác một vấn đề rồi tạo ra giải pháp?

  1. The team guessed at the cause and used an existing checklist.
  2. The team pinpointed the cause and devised a way to fix it.
  3. The team repaired the damage before anyone identified its cause.
Xem đáp án

The team pinpointed the cause and devised a way to fix it.

In the years following World War II, Cụm từ

3:36

Trong những năm sau Thế chiến thứ hai,

researchers developed tests to identify those missing variables. Cụm từ

3:39

các nhà nghiên cứu đã phát triển các bài kiểm tra để xác định những biến số còn thiếu đó.

Cụm từ

In the years following World War II: thiết lập một khung thời gian trang trọng

In the years following World War II có nghĩa là “trong khoảng vài năm sau Thế chiến II”. Ở đây, following có chức năng giống after; nó không diễn tả hành động đi theo một người nào đó. Khi đứng đầu câu, In the years following + sự kiện xác lập một khoảng thời gian trước khi giới thiệu diễn biến chính. Cấu trúc này thường được dùng để giải thích những thay đổi về lịch sử, khoa học hoặc xã hội.

Luyện tập

Dùng following để hoàn thành cấu trúc thời gian trang trọng: In the years ____ the merger, the company expanded overseas.

Xem đáp án

following

Cụm từ

developed tests to identify those missing variables: phát triển phép thử để tìm các yếu tố chưa biết

Developed tests có nghĩa là thiết kế và tạo ra các phương pháp thử nghiệm, chứ không chỉ dùng những phép thử đã có. Cụm to identify giải thích mục đích phát triển các phép thử: tìm hoặc xác định những yếu tố chưa biết. Trong nghiên cứu, variables là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả. those missing variables chỉ các yếu tố liên quan chưa được tìm thấy, đo lường hoặc đưa vào xem xét; nó không có nghĩa là những “thay đổi” thông thường.

Luyện tập

developed tests to identify those missing variables có nghĩa là gì trong một báo cáo nghiên cứu?

  1. Họ liệt kê những thay đổi thông thường xảy ra trong lúc tiến hành thí nghiệm.
  2. Họ dùng các phép thử quen thuộc để chứng minh rằng không yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến kết quả.
  3. Họ thiết kế các phép thử để tìm những yếu tố chưa được xác định.
Xem đáp án

Họ thiết kế các phép thử để tìm những yếu tố chưa được xác định.

And in the 1970s,

3:43

Và vào những năm 1970,

engineers calculated the curved tower's center of gravity. Văn hóa

3:44

các kỹ sư đã tính toán trọng tâm của tòa tháp cong.

Văn hóa

center of gravity: điểm cân bằng của một vật

Center of gravity là thuật ngữ cố định trong vật lý và kỹ thuật, chỉ điểm mà ta có thể xem như toàn bộ trọng lượng của một vật tác dụng tại đó. Vị trí của điểm này giúp kỹ sư đánh giá sự cân bằng và độ ổn định. Ở đây, cụm sở hữu the curved tower's cho biết trọng tâm của vật nào đã được tính. Điểm này không nhất thiết là tâm hình học của tòa tháp; nếu khối lượng phân bố không đều, hai điểm có thể khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ vật lý cố định chỉ điểm mà ta có thể xem như trọng lượng của một vật tác dụng tại đó: A low ____ helps the vehicle stay stable.

Xem đáp án

center of gravity

With this data and new computing technology, Mạch ý

3:49

Với dữ liệu này và công nghệ điện toán mới,

engineers could model how stiff the soil was, Ghi chú

3:51

các kỹ sư có thể lập mô hình độ cứng của đất,

Ngữ pháp

model how stiff the soil was: model + mệnh đề how

Ở đây, model là một động từ có nghĩa là sử dụng biểu diễn toán học hoặc máy tính để mô phỏng hay ước tính một điều gì đó. Mệnh đề how nêu đặc tính được mô hình hóa: mức độ cứng của đất. Vì how stiff the soil was là câu hỏi gián tiếp nằm trong câu, nó dùng trật tự của câu trần thuật: chủ ngữ + động từ, tức the soil was. Câu hỏi trực tiếp sẽ là How stiff was the soil?, nhưng sau model, dạng đúng là model how stiff the soil was.

Luyện tập

Chọn câu có trật tự từ đúng sau model how.

  1. The program can model how quickly the building moves.
  2. The program can model how quickly moves the building.
  3. The program can model how quickly does the building move.
Xem đáp án

The program can model how quickly the building moves.

the tower's trajectory,

3:55

quỹ đạo của tháp,

and the exact amount of excavation needed for the tower to remain standing. Cụm từ

3:56

và chính xác khối lượng đào cần thiết để tháp có thể đứng vững.

Mạch ý

With this data and new computing technology: nêu nguồn lực giúp kết quả trở thành khả thi

Ở đầu câu, With this data and new computing technology nêu ra các nguồn lực đã giúp việc tiếp theo trở thành khả thi. Ở đây, with có nghĩa là ‘khi có hoặc bằng cách sử dụng’, không phải ‘cùng với’ theo nghĩa đồng hành. Cấu trúc đưa thông tin này lên trước trả lời câu hỏi ‘Điều gì khiến việc này trở thành khả thi?’ trước khi mệnh đề chính nêu khả năng mới. Nó sắp xếp lời giải thích theo thứ tự: điều kiện hỗ trợ trước, kết quả sau.

Luyện tập

Cụm mở đầu With this data and new computing technology có vai trò gì trong câu?

  1. Nó nêu các nguồn lực giúp việc mô hình hóa sau đó trở thành khả thi.
  2. Nó đối chiếu dữ liệu với quỹ đạo chuyển động của tòa tháp.
  3. Nó nói rằng các kỹ sư và công nghệ đã đi cùng nhau.
Xem đáp án

Nó nêu các nguồn lực giúp việc mô hình hóa sau đó trở thành khả thi.

Mạch ý

model how stiff..., the tower's trajectory và the exact amount...: một động từ chi phối ba thành phần

Khung chính của câu là engineers could model. Động từ model chi phối một danh sách gồm ba thành phần: how stiff the soil was, the tower's trajectory và the exact amount of excavation needed for the tower to remain standing. Thành phần đầu tiên là một mệnh đề how, còn hai thành phần kia là các cụm danh từ. Dù có hình thức khác nhau, cả ba đều cho biết các kỹ sư có thể mô hình hóa điều gì. Trong một câu dài, các dấu phẩy và từ and cuối cùng đánh dấu danh sách này.

Luyện tập

Trong câu, động từ nào liên kết với cả ba thành phần how stiff the soil was, the tower's trajectory và the exact amount...?

  1. remain
  2. was
  3. model
Xem đáp án

model

Cụm từ

the exact amount of X needed for Y to do Z: lượng X chính xác cần thiết để Y thực hiện Z

Từ chính, hay trung tâm, của cụm danh từ dài này là amount. exact cho biết số lượng là chính xác, còn of excavation xác định thứ đang được đo. needed là một phân từ quá khứ mang nghĩa cần thiết và bổ nghĩa cho amount; nó không phải là một động từ chính mới. for the tower to remain standing nêu kết quả mà lượng đó phải giúp đạt được. Mẫu có thể áp dụng lại là the exact amount of X needed for Y to do Z: lượng X chính xác cần thiết để Y thực hiện Z.

Luyện tập

Cụm từ nào diễn đạt đúng ý “lượng nhiên liệu chính xác cần thiết để máy phát điện tiếp tục hoạt động”?

  1. the exact amount of fuel needed for the generator to keep running
  2. the exact amount of fuel needing the generator to keep running
  3. the exact amount fuel needed for the generator keep running
Xem đáp án

the exact amount of fuel needed for the generator to keep running

In 1992,

4:01

Năm 1992,

the team drilled diagonal tunnels to remove 38 cubic meters of soil from under the tower's north end. Cụm từ

4:03

nhóm nghiên cứu đã khoan các đường hầm chéo để loại bỏ 38 mét khối đất từ dưới đầu phía bắc của tháp.

Cụm từ

drilled diagonal tunnels to remove ... from under ...: hành động, mục đích và vị trí xuất phát

Hành động chính là drilled diagonal tunnels. Động từ nguyên mẫu to remove... nêu mục đích của việc khoan, còn 38 cubic meters of soil cho biết số lượng và loại vật liệu được lấy đi. from under the tower's north end hoạt động như một cụm chỉ vị trí xuất phát. from đánh dấu chuyển động rời khỏi một điểm ban đầu, còn under xác định điểm đó nằm bên dưới đầu phía bắc. Trật tự hành động + mục đích + vị trí xuất phát giúp người nghe dễ theo dõi một quy trình kỹ thuật.

Luyện tập

Câu nào trình bày đúng hành động, mục đích của hành động và nơi vật liệu được lấy ra?

  1. Workers to remove water drilled a narrow channel from the road under.
  2. Workers drilled a narrow channel to remove water from under the road.
  3. Workers drilled a narrow channel for remove water under from the road.
Xem đáp án

Workers drilled a narrow channel to remove water from under the road.

Then, they temporarily counterbalanced the structure with 600 tons of lead ingots before anchoring the base with steel cables. Ghi chú

4:10

Sau đó, họ tạm thời cân bằng cấu trúc bằng 600 tấn phôi chì trước khi neo chân tháp bằng cáp thép.

Mạch ý

Then ... before anchoring ...: sắp xếp thứ tự hai bước

Then chuyển phần mô tả sang giai đoạn tiếp theo của quy trình. Trong giai đoạn đó, before anchoring the base cho biết việc tạo đối trọng tạm thời diễn ra trước, còn việc neo đế diễn ra sau. Trong cấu trúc hành động chính + before + dạng -ing, mệnh đề -ing có thể lược bỏ chủ ngữ bị lặp khi hai hành động có cùng người thực hiện. Ở đây, anchoring cũng có chủ ngữ là they; anchored không phù hợp sau before trong cấu trúc rút gọn này.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả quy trình bằng dạng -ing của động từ trong ngoặc: Then, the technician checked the seal before ____ the pump. (start)

Xem đáp án

starting

Cách dùng từ

temporarily counterbalanced the structure with ...: tạm thời bù lại sự mất cân bằng

Counterbalance something with something có nghĩa là dùng một trọng lượng, lực hoặc ảnh hưởng theo hướng đối lập để giảm sự mất cân bằng. Ở đây, các thỏi chì tạo ra trọng lượng chống lại lực khiến kết cấu mất ổn định. Temporarily cho biết biện pháp cân bằng này chỉ được dùng trong một giai đoạn giới hạn, chứ không phải cách cuối cùng để cố định kết cấu. Động từ này cũng có thể diễn tả một yếu tố trừu tượng bù lại một yếu tố khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của counterbalance: The designer ____ the dark walls with pale furniture.

Xem đáp án

counterbalanced

More than six centuries after its construction, Mạch ý

4:20

Hơn sáu thế kỷ sau khi xây dựng,

the tower was finally straightened to a tilt of about 4 degrees. Ngữ pháp

4:22

tháp cuối cùng đã được uốn thẳng lại với độ nghiêng khoảng 4 độ.

Mạch ý

More than six centuries after its construction: dùng khoảng thời gian dài để dẫn vào một kết quả muộn

More than six centuries after its construction nhắc lại việc xây dựng tòa tháp và đặt kết quả sau đó vào thời điểm hơn 600 năm về sau. Cụm thời gian ở đầu câu cho thấy sự kiện xây dựng ban đầu và kết quả trong mệnh đề chính cách nhau một khoảng thời gian rất dài. Đặt khoảng thời gian lên đầu và kết hợp với finally giúp nhấn mạnh kết quả đã đến muộn như thế nào. Cấu trúc này có thể khép lại một câu chuyện lịch sử bằng cách nối một sự kiện xa xưa với kết quả xảy ra rất lâu sau đó.

Luyện tập

Cụm mở đầu chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó nhấn mạnh rằng việc xây dựng tòa tháp và kết quả sau đó cách nhau hơn 600 năm.
  2. Nó nói rằng phải mất hơn 600 năm mới xây xong tòa tháp.
  3. Nó nói rằng việc làm thẳng diễn ra trong khi tòa tháp đang được xây dựng.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng việc xây dựng tòa tháp và kết quả sau đó cách nhau hơn 600 năm.

Ngữ pháp

was finally straightened to a tilt: thể bị động và trạng thái kết quả

was finally straightened là thể bị động: có người tác động lên tòa tháp, còn câu vẫn giữ tòa tháp làm trọng tâm. Finally cho biết kết quả này chỉ đạt được sau một thời gian dài nỗ lực hoặc trì hoãn. Cụm to a tilt of about 4 degrees cho biết điểm cuối của quá trình điều chỉnh. Straightened ở đây có nghĩa là “được làm thẳng hơn”, không phải “được làm thẳng đứng hoàn toàn”: tòa tháp vẫn còn nghiêng khoảng 4 độ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là vật vẫn còn nghiêng 4 độ sau khi điều chỉnh?

  1. The tower was straightened to a tilt of about 4 degrees.
  2. The tower was made perfectly vertical.
  3. The tower was straightened by about 4 degrees.
Xem đáp án

The tower was straightened to a tilt of about 4 degrees.

No one wanted the tower to fall, Ý định

4:28

Không ai muốn tháp đổ,

but they also didn't want to lose the landmark's most famous feature. Cụm từ

4:30

nhưng họ cũng không muốn đánh mất đặc điểm nổi tiếng nhất của địa danh này.

Ý định

No one wanted..., but they also didn't want...: cân bằng hai mục tiêu

Cấu trúc No one wanted A, but they also didn't want B trình bày hai kết quả mà mọi người đều cố tránh. Ở đây, A là việc tòa tháp đổ, còn B là việc mất đi độ nghiêng nổi tiếng của nó. But đưa ra một mối lo cạnh tranh với mối lo thứ nhất, còn also cho thấy mối lo thứ hai cũng quan trọng. Câu này trình bày việc sửa chữa như một bài toán cân bằng: làm cho tòa tháp an toàn mà không xóa đi đặc điểm khiến nó dễ được nhận ra.

Luyện tập

Câu nào trình bày rõ hai mục tiêu cần được cân bằng?

  1. The museum wanted to protect the painting, so it closed the gallery forever.
  2. The museum wanted to protect the painting, but it also didn't want to hide it from visitors.
  3. The museum wanted to protect the painting because visitors could see it.
Xem đáp án

The museum wanted to protect the painting, but it also didn't want to hide it from visitors.

Cụm từ

lose the landmark's most famous feature: khi một đặc điểm nhận diện biến mất

Trong lose the landmark's most famous feature, lose có nghĩa là “không còn có hoặc giữ được”, chứ không phải làm thất lạc một đồ vật. Feature là một đặc điểm dễ nhận thấy; ở đây đó là độ nghiêng nổi tiếng của tòa tháp, không phải một chức năng phần mềm. Cụm từ này có thể dùng cho một địa điểm, tòa nhà, thương hiệu hoặc con người khi một sự thay đổi làm mất đi phẩm chất khiến đối tượng đó dễ được nhận ra.

Luyện tập

Trong câu này, lose the landmark's most famous feature có nghĩa là gì?

  1. Công trình biểu tượng sẽ không còn đặc điểm từng làm cho nó nổi tiếng.
  2. Có người sẽ làm thất lạc một đồ vật thuộc về công trình đó.
  3. Khách tham quan sẽ quên công trình đó nằm ở đâu.
Xem đáp án

Công trình biểu tượng sẽ không còn đặc điểm từng làm cho nó nổi tiếng.

Today, the tower stands at 55 or 56 m tall,

4:34

Ngày nay, tháp cao 55 hoặc 56 mét,

and it should remain stable for at least 300 years as a monument to the beauty of imperfection. Ghi chú

4:39

và nó sẽ ổn định trong ít nhất 300 năm như một tượng đài cho vẻ đẹp của sự không hoàn hảo.

Ngữ pháp

should remain stable for at least 300 years: một dự đoán có căn cứ

Trong should remain stable for at least 300 years, should diễn tả một dự đoán có căn cứ: sau công việc gia cố và quá trình đánh giá, tòa tháp có khả năng cao sẽ tiếp tục ổn định. Đây không phải là mệnh lệnh hay nghĩa vụ. remain + tính từ có nghĩa là “tiếp tục ở cùng một trạng thái”, còn for at least 300 years cho biết khoảng thời gian tối thiểu được dự kiến. Mẫu này cũng dùng được trong các dự đoán như should remain safe, should last hoặc should work.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán có căn cứ bằng should, remain và stable: Engineers inspected the repaired wall and expect no problems. It ____ for at least twenty years.

Xem đáp án

should remain stable

Thành ngữ

as a monument to the beauty of imperfection: trao ý nghĩa biểu tượng cho một vật thể

Trong as a monument to the beauty of imperfection, as cho biết vai trò mà tòa tháp sẽ tiếp tục đảm nhận. Monument to được dùng theo nghĩa bóng: chính tòa tháp là biểu tượng hoặc lời nhắc lâu dài về vẻ đẹp của sự không hoàn hảo, chứ không phải một tượng đài khác được xây gần đó. Cụm từ này nâng một vật thể hữu hình thành một ý tưởng lớn hơn. Độ nghiêng nổi tiếng của tòa tháp không chỉ được xem là khuyết điểm mà còn là đặc điểm tạo nên vẻ đẹp độc đáo của nó.

Luyện tập

Trong câu này, as a monument to có nghĩa là gì? The rebuilt school stands as a monument to the town's courage.

  1. Ngôi trường bắt buộc phải dạy lịch sử của các tượng đài.
  2. Một tượng đài riêng đã được xây bên cạnh trường.
  3. Ngôi trường là biểu tượng lâu dài cho lòng dũng cảm của thị trấn.
Xem đáp án

Ngôi trường là biểu tượng lâu dài cho lòng dũng cảm của thị trấn.

Interested in architecture and design? Mạch ý

4:48

Bạn có quan tâm đến kiến trúc và thiết kế không?

Mạch ý

Interested in architecture and design? làm câu dẫn thu hút khán giả

Interested in architecture and design? là dạng rút gọn của Are you interested in architecture and design? Người nghe tự bổ sung phần Are you đã được lược bỏ. Ở đây, câu này đóng vai trò thu hút sự chú ý của khán giả, chứ không phải câu hỏi khiến video dừng lại để chờ câu trả lời. Bằng cách nêu một mối quan tâm trước, người nói hướng đến những khán giả có khả năng quan tâm nhất rồi dẫn họ sang nội dung liên quan. Mẫu có thể áp dụng là Interested in + topic?, sau đó đưa ra lời giới thiệu hoặc bước tiếp theo.

Luyện tập

Câu kết nào dùng câu hỏi ngắn về mối quan tâm một cách tự nhiên nhất để giới thiệu nội dung liên quan?

  1. Are ocean animals interested? Watch our video about coral reefs.
  2. Interested in ocean animals? Watch our video about coral reefs.
  3. Interested on ocean animals? Watch our video about coral reefs.
Xem đáp án

Interested in ocean animals? Watch our video about coral reefs.

Take a closer look at the science behind the world's tallest buildings, Cụm từ

4:50

Hãy xem xét kỹ hơn về khoa học đằng sau những tòa nhà cao nhất thế giới,

Cụm từ

Take a closer look at... để khám phá sâu hơn

Take a closer look có nghĩa là quan sát hoặc tìm hiểu một điều gì đó kỹ hơn. Cụm từ này có thể nói về việc nhìn một vật thể, nhưng ở đây nó mời người xem khám phá một chủ đề sâu hơn; nó không có nghĩa là đưa mắt đến gần hơn về mặt vật lý. Mẫu có thể áp dụng là take a closer look at + danh từ, chủ đề hoặc mệnh đề. Closer cho thấy người nói muốn đi xa hơn một cái nhìn nhanh hoặc khái quát, vì vậy cụm này thường dùng để dẫn vào chi tiết, phần phân tích hoặc lời giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là xem xét kỹ hơn: ____ at how the bridge carries heavy loads.

Xem đáp án

Take a closer look

Cụm từ

the science behind the world's tallest buildings: khoa học giải thích những tòa nhà cao nhất thế giới

Trong the science behind the world's tallest buildings, behind không mô tả một vị trí vật lý. Nó có nghĩa là “các nguyên lý và cơ chế khoa học giải thích hoặc khiến một điều trở nên khả thi”. Cụm từ này hướng chúng ta nhìn xa hơn vẻ ngoài của các tòa nhà để hiểu kỹ thuật và vật lý giúp những công trình rất cao đứng vững như thế nào. Mẫu the science behind X dùng để giới thiệu lời giải thích khoa học cho X.

Luyện tập

Điền giới từ được dùng trong mẫu đã học: The program explores the science ____ earthquakes.

Xem đáp án

behind

or learn from one of nature's greatest architects, Thành ngữ

4:54

hoặc học hỏi từ một trong những kiến trúc sư vĩ đại nhất của thiên nhiên,

bees.

4:57

những chú ong.

Thành ngữ

learn from one of nature's greatest architects: học hỏi từ một trong những kiến trúc sư vĩ đại của tự nhiên

Trong one of nature's greatest architects, architects là phép ẩn dụ chỉ loài ong, được nêu tên sau dấu phẩy. Ong không thật sự làm nghề này; từ đó nhấn mạnh khả năng xây những tổ ong chắc chắn và có cấu trúc ngăn nắp. One of trình bày loài ong như một thành viên trong nhóm những sinh vật xây dựng ấn tượng của tự nhiên. Learn from có nghĩa là quan sát cách ong xây tổ rồi vận dụng những ý tưởng đó vào thiết kế của con người. Văn bản khoa học thường trao cho động vật một vai trò của con người như architect hoặc engineer để làm cho khả năng có thật của chúng trở nên sinh động và dễ nhớ.

Luyện tập

one of nature's greatest architects có nghĩa gì khi chỉ loài ong?

  1. Câu này nói rằng ong là những kiến trúc sư con người đã qua đào tạo.
  2. Câu này so sánh khả năng xây tổ của ong với công việc của kiến trúc sư.
  3. Câu này nói rằng ong đã thiết kế những tòa nhà cao nhất thế giới.
Xem đáp án

Câu này so sánh khả năng xây tổ của ong với công việc của kiến trúc sư.

They might just convince you that hexagons are the perfect shape. Ý định

4:58

Chúng có thể thuyết phục bạn rằng hình lục giác là hình dạng hoàn hảo.

Ý định

might just convince you that...: lời gợi ý thận trọng với điểm nhấn nhẹ

Trong might just convince you that..., might cho biết kết quả chỉ có khả năng xảy ra chứ không chắc chắn. Convince you that giới thiệu ý tưởng mà bạn có thể sẽ chấp nhận. Ở đây, just tạo điểm nhấn nhẹ và đôi khi có sắc thái vui, gần với “biết đâu điều đó thật sự xảy ra” hoặc “kết quả có thể khiến bạn bất ngờ”. Nó không có nghĩa là only. Cả cụm khiến lời giới thiệu trở nên hấp dẫn mà không hứa chắc rằng bạn sẽ thay đổi quan điểm.

Luyện tập

Just bổ sung ý nghĩa nào trong câu này: This game might just convince you that history is exciting?

  1. Ý rằng việc thuyết phục vừa mới xảy ra
  2. Ý rằng thuyết phục người khác là điều duy nhất trò chơi có thể làm
  3. Một gợi ý nhẹ rằng kết quả bất ngờ đó thật sự có thể xảy ra
Xem đáp án

Một gợi ý nhẹ rằng kết quả bất ngờ đó thật sự có thể xảy ra