Người khuyết tật trong âm nhạc và sân khấu ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
817 từ 149 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình bàn về khả năng tiếp cận âm nhạc và nghệ thuật của người khuyết tật tại Vương quốc Anh. Nội dung giới thiệu các nhạc cụ dễ tiếp cận và giải thích cách những dây đàn mã hóa bằng màu của Rainbow Harp giúp một nghệ sĩ mắc chứng khó đọc vượt qua trở ngại từ ký âm truyền thống. Các điểm tiếng Anh chính: 1. have you ever imagined what an art gallery would be like if you were blind? — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ hiểu cách câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành kết hợp với would và mệnh đề if để mời người nghe hình dung một trải nghiệm xa lạ. Có thể dùng khung này nhằm khuyến khích nhìn vấn đề từ góc độ của người khác khi thảo luận về khả năng tiếp cận, vấn đề xã hội hoặc trải nghiệm cá nhân. 2. accessible — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Bạn sẽ nhận ra rằng trong bối cảnh khuyết tật, từ này chỉ việc tạo điều kiện để mọi người tham gia, sử dụng và tận hưởng trải nghiệm bình đẳng, chứ không đơn thuần là dễ đi tới. Cách hiểu này giúp bạn nói chính xác về dịch vụ công, địa điểm, công nghệ và thiết kế hòa nhập. 3. that's how the Rainbow Harp was invented. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn sẽ thấy câu này tóm lược trở ngại đã nêu trước đó rồi giới thiệu giải pháp nảy sinh từ trở ngại ấy. Mẫu câu giúp kể rõ quan hệ nhân quả từ vấn đề đến phát minh và giúp người nghe dễ theo dõi bước chuyển trong câu chuyện.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

And I'm Georgie.

0:12

Và tôi là Georgie.

Many people love watching movies at the cinema

0:13

Nhiều người thích xem phim ở rạp chiếu phim

or going to the theatre to see a play.

0:16

hoặc đến nhà hát để xem một vở kịch.

But have you ever imagined what an art gallery would be like if you were blind? Ngữ pháp

0:18

Nhưng bạn đã bao giờ tưởng tượng một phòng tranh sẽ như thế nào nếu bạn bị mù chưa?

Ngữ pháp

Have you ever imagined what ... would be like if ...?: tưởng tượng một trải nghiệm giả định

Have you ever imagined ...? dùng thì hiện tại hoàn thành với ever để hỏi liệu người nghe đã từng có suy nghĩ này vào bất kỳ lúc nào tính đến hiện tại hay chưa. Câu hỏi mời người nghe tưởng tượng một tình huống chứ không yêu cầu báo cáo một sự thật. Câu hỏi lồng what an art gallery would be like hỏi phòng trưng bày sẽ như thế nào hoặc trải nghiệm ở đó sẽ ra sao trong điều kiện giả định if you were blind. Ở đây, like có nghĩa là “như thế nào”; would be like không phải là would like, nghĩa là “muốn”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là Have you ever imagined what X would be like if Y?

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu would be like: Have you ever imagined what taking the bus ____ if you could not read the route numbers?

Xem đáp án

would be like

Or how a deaf person might feel at a music concert?

0:23

Hay một người khiếm thính có thể cảm thấy thế nào tại một buổi hòa nhạc?

In the UK,

0:26

Tại Vương quốc Anh,

the Equality Act of 2010 Văn hóa

0:27

Đạo luật Bình đẳng năm 2010

guaranteed the rights of disabled people

0:30

đã đảm bảo quyền của người khuyết tật

to equal access to education, employment, Cách dùng từ

0:32

được tiếp cận bình đẳng với giáo dục, việc làm,

and services including music, theatre, and the arts.

0:35

và các dịch vụ bao gồm âm nhạc, sân khấu và nghệ thuật.

Văn hóa

the Equality Act of 2010: tên một đạo luật của Vương quốc Anh

The Equality Act of 2010 trong phụ đề chỉ Equality Act 2010 của Vương quốc Anh, một đạo luật quan trọng về bình đẳng và bảo vệ con người khỏi sự phân biệt đối xử. Trong câu này, tên đạo luật cung cấp bối cảnh pháp lý cho quyền tiếp cận bình đẳng của người khuyết tật đối với giáo dục, việc làm và dịch vụ: sự tiếp cận này được trình bày như một quyền, không chỉ là sự hỗ trợ tùy ý. Trong tên chính thức của một đạo luật, Act viết hoa có nghĩa là một đạo luật được Quốc hội thông qua. Nó không có nghĩa là một hành động thông thường hay một phần của buổi biểu diễn.

Luyện tập

Trong câu này, the Equality Act of 2010 là gì?

  1. Đó là tên của một đạo luật tại Vương quốc Anh.
  2. Đó là một buổi biểu diễn sân khấu năm 2010.
  3. Đó là một sự kiện vận động cho bình đẳng.
Xem đáp án

Đó là tên của một đạo luật tại Vương quốc Anh.

Cách dùng từ

equal access to + nguồn lực hoặc dịch vụ: quyền tiếp cận bình đẳng

Equal access to + danh từ có nghĩa là những người hoặc nhóm khác nhau đều có cơ hội thực tế như nhau để tiếp cận, có được, sử dụng hoặc tham gia vào nguồn lực hay dịch vụ được nêu. Trong câu này, to giới thiệu giáo dục, việc làm và các dịch vụ là những thứ mọi người phải có khả năng tiếp cận. Trong bối cảnh chính sách công và quyền của người khuyết tật, access có nghĩa rộng hơn một lối vào hữu hình. Nó có thể bao gồm việc gỡ bỏ các rào cản thực tế, tài chính, giao tiếp hoặc thể chế. Equal mô tả sự bình đẳng về cơ hội và khả năng tiếp cận, chứ không bảo đảm kết quả hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính sách gồm ba từ trong bài học này: The library's new plan should give every visitor ____ its digital resources.

Xem đáp án

equal access to

Since then, Mạch ý

0:39

Kể từ đó,

the Disability Rights Movement has worked hard Văn hóa

0:40

Phong trào Quyền của Người khuyết tật đã làm việc chăm chỉ

to break down barriers for disabled artists Thành ngữ

0:42

để phá bỏ các rào cản cho các nghệ sĩ khuyết tật

and performers and their audiences.

0:45

và những người biểu diễn cũng như khán giả của họ.

Mạch ý

Since then: nối một thời điểm trong quá khứ với diễn biến sau đó

Since then là một cụm từ liên kết thời gian. Trong câu này, then chỉ lại Đạo luật Bình đẳng năm 2010 đã được nhắc đến trước đó, còn since trình bày hoạt động của phong trào như một quá trình kéo dài từ thời điểm ấy đến hiện tại. Ở đầu câu, Since then, sắp xếp thông tin theo quan hệ “sự kiện trước đó → diễn biến sau này”. Thì hiện tại hoàn thành trong has worked phù hợp với mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại này. Nói chung, then phải chỉ một thời điểm mà người đọc có thể xác định từ ngữ cảnh trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối thời gian gồm hai từ mang nghĩa “từ thời điểm đó đến hiện tại”: The museum became free in May. ____, attendance has doubled.

Xem đáp án

Since then

Văn hóa

Disability Rights Movement: hành động tập thể có tổ chức vì quyền bình đẳng

Disability Rights Movement là phong trào xã hội rộng lớn nhằm giành quyền bình đẳng, khả năng tiếp cận và sự tham gia đầy đủ cho người khuyết tật. Movement ở đây có nghĩa là hành động tập thể có tổ chức, không phải sự chuyển động của cơ thể. Bối cảnh này cho thấy barriers trong câu không chỉ là khó khăn của một cá nhân. Chúng cũng có thể đến từ môi trường, thể chế, quy định hoặc thái độ xã hội làm hạn chế nghệ sĩ, người biểu diễn và khán giả.

Luyện tập

Trong câu này, Disability Rights Movement đề cập đến điều gì?

  1. Một hệ thống lưu diễn đưa nghệ sĩ từ địa điểm này sang địa điểm khác
  2. Chuyển động cơ thể của những người biểu diễn khuyết tật
  3. Hành động tập thể vì quyền bình đẳng, khả năng tiếp cận và sự tham gia của người khuyết tật
Xem đáp án

Hành động tập thể vì quyền bình đẳng, khả năng tiếp cận và sự tham gia của người khuyết tật

Thành ngữ

break down barriers: loại bỏ trở ngại đối với sự tham gia

Break down barriers là một cách nói ẩn dụ, nghĩa là loại bỏ hoặc giảm bớt những điều cản trở khả năng tiếp cận, sự tham gia, giao tiếp hoặc cơ hội. Ở đây, các rào cản ảnh hưởng đến nghệ sĩ và người biểu diễn khuyết tật cũng như khán giả của họ; chúng không nhất thiết là vật thể hữu hình. Hình ảnh ẩn dụ là tháo dỡ một thứ đang chắn đường. Tùy theo ngữ cảnh, barriers có thể là không gian khó tiếp cận, quy định hạn chế, chi phí, thiếu thông tin hoặc thái độ tiêu cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ: The mentoring programme aims to ____ for first-generation university students.

Xem đáp án

break down barriers

In this program,

0:47

Trong chương trình này,

we'll be hearing from a musical composer

0:48

chúng ta sẽ nghe từ một nhà soạn nhạc

whose work using new instruments Ngữ pháp

0:51

người có tác phẩm sử dụng các nhạc cụ mới

allows disabled musicians to express

0:53

cho phép các nhạc sĩ khuyết tật thể hiện

their lived experience through music. Cách dùng từ

0:56

trải nghiệm sống của họ thông qua âm nhạc.

Ngữ pháp

whose work ... allows ... to ...: liên kết một người, công việc và tác động của họ

Whose mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho a musical composer và thể hiện quan hệ sở hữu: whose work nghĩa là “tác phẩm hoặc công việc của nhà soạn nhạc đó”. Cụm using new instruments bổ nghĩa cho work và cho biết công việc ấy sử dụng các nhạc cụ mới; nó không có nghĩa là nhà soạn nhạc bị đem ra sử dụng. Trong allows disabled musicians to express, cấu trúc là allow + người + to + động từ nguyên mẫu. Toàn bộ mệnh đề đi từ nhân vật đến tác phẩm và phương pháp của họ, rồi nêu tác động của tác phẩm đó. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích tác phẩm, thiết kế hoặc dự án của một người giúp người khác làm được điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng whose và cấu trúc allow + người + to + động từ: Dr Lee is a researcher ____ software ____ blind users ____ read printed text.

Xem đáp án

whose · allows · to

Cách dùng từ

lived experience: hiểu biết trực tiếp có được từ chính cuộc sống của mình

Lived experience là kiến thức, cảm xúc và sự thấu hiểu mà một người có được khi thực sự sống qua một hoàn cảnh. Trong câu này, những nhạc sĩ khuyết tật thể hiện qua âm nhạc thực tế mà chính họ đã trực tiếp trải qua, chứ không phải hình dung của người ngoài về thực tế đó. Cụm từ này thường làm nổi bật góc nhìn của những người chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi một bản sắc, tình trạng hoặc vấn đề xã hội. Ở đây, lived có nghĩa là “đã tự mình trải qua”, không phải “vẫn còn sống”.

Luyện tập

Trong câu “The panel asked carers to describe their lived experience,” lived experience có nghĩa là gì?

  1. danh sách những công việc trước đây
  2. kiến thức và cảm xúc trực tiếp có được từ chính cuộc sống của mình
  3. một trải nghiệm vẫn còn sống
Xem đáp án

kiến thức và cảm xúc trực tiếp có được từ chính cuộc sống của mình

The phrase lived experience

0:58

Cụm từ trải nghiệm sống (lived experience)

emphasizes the unique experience of disabled people,

1:00

nhấn mạnh trải nghiệm độc đáo của người khuyết tật,

plus the fact that this gives them knowledge

1:03

cộng với thực tế là điều này mang lại cho họ kiến thức

and understanding that others do not have.

1:05

và sự hiểu biết mà người khác không có.

And as usual,

1:08

Và như thường lệ,

we'll be learning some useful new vocabulary as well.

1:10

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

Great,

1:12

Tuyệt vời,

but first I have a question for you, Georgie.

1:13

nhưng trước tiên tôi có một câu hỏi cho bạn, Georgie.

Despite 2010's Equality Act, Ngữ pháp

1:16

Bất chấp Đạo luật Bình đẳng năm 2010,

it's still difficult for disabled musicians Ngữ pháp

1:18

vẫn còn khó khăn cho các nhạc sĩ khuyết tật

and music fans in the UK

1:21

và những người hâm mộ âm nhạc ở Anh

to perform and see live music. Cách dùng từ

1:22

để biểu diễn và xem nhạc sống.

Ngữ pháp

Despite + cụm danh từ

Despite mở đầu một quan hệ nhượng bộ: từ này nêu một sự thật hoặc điều kiện vốn có thể khiến người ta mong đợi kết quả khác, nhưng mệnh đề chính cho thấy kết quả trái với dự đoán vẫn đúng. Ở đây, 2010's Equality Act là cụm danh từ đứng sau despite. Mệnh đề chính bắt đầu bằng it's still difficult. Mẫu có thể tái sử dụng là despite + cụm danh từ, sau đó là một mệnh đề chính thể hiện sự tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ gồm một từ trong mẫu được làm nổi bật: ____ the high cost, the course filled quickly.

Xem đáp án

Despite

Ngữ pháp

Cấu trúc It's still difficult for X to do Y

Trong it is difficult for X to do Y, it là chủ ngữ giả dùng để lấp vị trí chủ ngữ. Tình huống thực sự được đánh giá xuất hiện phía sau: for X xác định người hoặc nhóm chịu ảnh hưởng, còn to do Y nêu hành động. Ở đây, for disabled musicians and music fans in the UK xác định nhóm người, còn to perform bắt đầu phần nêu hành động. Still cho biết khó khăn vẫn tiếp diễn dù người ta có thể đã mong đợi tình hình được cải thiện.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu It is difficult for X to do Y: It is difficult ____ new visitors ____ find the entrance.

Xem đáp án

for · to

Cách dùng từ

live music: live là tính từ

Trong live music, live là tính từ có nghĩa là “được biểu diễn theo thời gian thực, thường là trước khán giả”. Cụm từ này chỉ âm nhạc tại một buổi hòa nhạc hoặc một buổi biểu diễn trực tiếp khác, chứ không phải bản thu âm. Ở đây, live bổ nghĩa cho music; nó không phải là động từ live mang nghĩa “cư trú” hoặc “sống”. Các ý nói về biểu diễn và xem âm nhạc ở xung quanh cũng cho thấy đây là một sự kiện mà mọi người có thể đến tham dự.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu đầy đủ mà bạn nghe được. Chú ý từ live đứng trước music.

  1. The café has live music every Saturday.
  2. The café has lively music every Saturday.
  3. The café has recorded music every Saturday.
Xem đáp án

The café has live music every Saturday.

A study by Disabled Musicians Group Mạch ý

1:25

Một nghiên cứu của Nhóm Nhạc sĩ Khuyết tật

Attitude is Everything found that

1:28

Attitude is Everything phát hiện ra rằng

1/3 of music venues provided

1:30

1/3 các địa điểm âm nhạc hoàn toàn không cung cấp

no disabled access information at all. Cụm từ

1:32

thông tin nào về việc tiếp cận cho người khuyết tật.

Mạch ý

A study by ... found that ...: nguồn trước kết quả

Trong cấu trúc A study by ... found that ..., nguồn bằng chứng xuất hiện trước kết quả. A study giới thiệu bằng chứng, by + một người hoặc nhóm xác định ai đã thực hiện hoặc công bố nghiên cứu, còn found that giới thiệu một mệnh đề hoàn chỉnh nêu kết luận. Ở đây, found có nghĩa là “đi đến kết luận thông qua nghiên cứu”, không phải “tìm thấy một đồ vật”. Cấu trúc này giúp người đọc phân biệt ai cung cấp bằng chứng với điều mà bằng chứng cho thấy.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc báo cáo bằng hai từ nối: A study ____ the local university found ____ short breaks improved concentration.

Xem đáp án

by · that

Cụm từ

at all sau một biểu đạt phủ định

Trong câu này, at all nhấn mạnh ý phủ định của no disabled access information. Cụm này cho biết các địa điểm hoàn toàn không cung cấp loại thông tin đó, chứ không chỉ cung cấp quá ít. Khi đứng sau một biểu đạt phủ định, at all nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn hoặc việc một điều gì đó không hề xảy ra. Đây không phải là cụm chỉ nơi chốn mang nghĩa 'ở mọi nơi'.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh ý phủ định: The report contained no safety information ____.

Xem đáp án

at all

But which London music venue

1:35

Nhưng địa điểm âm nhạc nào ở London

was recently given a gold award Cụm từ

1:37

gần đây đã được trao giải vàng

for accessibility for disabled musicians

1:40

về khả năng tiếp cận cho các nhạc sĩ khuyết tật

and audiences?

1:42

và khán giả?

Cụm từ

be given a gold award for accessibility: được trao giải vàng về khả năng tiếp cận

Cụm động từ bị động đầy đủ là was recently given a gold award. Địa điểm là bên nhận giải thưởng, vì vậy given ở đây có nghĩa là 'được trao giải' hoặc 'được vinh danh', chứ không chỉ đơn giản là 'được đưa cho một thứ gì đó' trong một tình huống thường ngày. for accessibility xác định lĩnh vực hoặc thành tích giúp địa điểm nhận được giải. Cấu trúc có thể áp dụng là be given an award for + thành tích hoặc phẩm chất; người hay tổ chức nhận giải là chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be given an award for: The library was ____ its inclusive design.

Xem đáp án

given an award for

Was it A, the Royal Albert Hall,

1:43

Đó là A, Royal Albert Hall,

B, the Southbank Centre,

1:46

B, Southbank Centre,

or C, Brixton Academy?

1:48

hay C, Brixton Academy?

Hmm,

1:50

Hmm,

I'll guess it was the Royal Albert Hall.

1:50

tôi đoán đó là Royal Albert Hall.

Okay, Georgie,

1:52

Được rồi, Georgie,

I'll reveal the answer later in the program. Mạch ý

1:53

tôi sẽ tiết lộ câu trả lời sau trong chương trình.

Mạch ý

I'll reveal the answer later in the program: hoãn công bố đáp án

Câu này cho khán giả biết chương trình sẽ diễn ra như thế nào: người nói chưa đưa ra đáp án ngay mà hứa sẽ công bố ở phần sau. Cách nói này vừa sắp xếp tiến trình của chương trình vừa khiến khán giả tiếp tục tò mò. Ở đây, reveal the answer có nghĩa là công bố hoặc cho mọi người biết đáp án. Reveal mang nghĩa trung tính trong ngữ cảnh này, không hàm ý tiết lộ thông tin riêng tư một cách không phù hợp.

Luyện tập

Chức năng chính của câu này trong một chương trình là gì?

  1. Trì hoãn đáp án và tạo cảm giác mong đợi
  2. Đưa ra đáp án ngay lập tức
  3. Phàn nàn rằng chương trình quá dài
Xem đáp án

Trì hoãn đáp án và tạo cảm giác mong đợi

Megan Steinberg is a music composer

1:56

Megan Steinberg là một nhà soạn nhạc

at Royal Northern College of Music,

1:59

tại Đại học Âm nhạc Hoàng gia Phương Bắc,

where she collaborates with Drake Music, Cụm từ

2:02

nơi cô hợp tác với Drake Music,

a leading national organization Cách dùng từ

2:04

một tổ chức quốc gia hàng đầu

working in music, disability, and technology.

2:06

hoạt động trong lĩnh vực âm nhạc, khuyết tật và công nghệ.

Cụm từ

collaborates with Drake Music: dùng with trước đối tác

Collaborates with giới thiệu người hoặc tổ chức mà ai đó cùng làm việc. Trong câu này, Drake Music là đối tác nên cần có with trước tên tổ chức. Khi nêu đối tác, collaborate thường là nội động từ: collaborate with someone. Để thêm hoạt động chung, dùng collaborate with someone on something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng collaborate và giới từ đúng: Our lab will ____ local schools on the project.

Xem đáp án

collaborate with

Cách dùng từ

a leading national organization: một tổ chức hàng đầu cấp quốc gia

Trong a leading national organization, leading là tính từ có nghĩa là “được công nhận là quan trọng hoặc có ảnh hưởng”, chứ không phải “dẫn đường cho mọi người”. National mô tả phạm vi hoạt động hoặc ảnh hưởng của tổ chức. Cả cụm từ cho thấy tổ chức này có vị trí quan trọng trong lĩnh vực của mình trên phạm vi cả nước; bản thân cụm từ không có nghĩa là “lớn nhất”.

Luyện tập

a leading national organization có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một tổ chức quan trọng hoặc có ảnh hưởng hoạt động ở cấp quốc gia.
  2. Một tổ chức trực tiếp dẫn mọi người đi khắp đất nước.
  3. Nhất thiết là tổ chức lớn nhất cả nước xét theo số lượng nhân viên.
Xem đáp án

Một tổ chức quan trọng hoặc có ảnh hưởng hoạt động ở cấp quốc gia.

Megan composes music to be played Ngữ pháp

2:09

Megan sáng tác âm nhạc để được chơi

by new instruments.

2:11

bằng các nhạc cụ mới.

Ngữ pháp

to be played by new instruments: động từ nguyên mẫu bị động

To be played là động từ nguyên mẫu bị động: to be + quá khứ phân từ. Danh từ music nhận hành động play, còn by new instruments cho biết phương tiện dùng để trình diễn. Toàn bộ cụm động từ nguyên mẫu bổ nghĩa cho music và mô tả mục đích sử dụng: Megan sáng tác nhạc để được trình diễn bằng những nhạc cụ mới. Dùng cấu trúc này khi danh từ đứng trước động từ nguyên mẫu nhận một hành động đã được lên kế hoạch hoặc chủ định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ nguyên mẫu bị động cho thấy the mural nhận hành động: The school commissioned a mural ____ by local artists.

Xem đáp án

to be painted

Here she explains what a new instrument is Mạch ý

2:13

Tại đây, cô ấy giải thích một nhạc cụ mới là gì

to BBC Radio 3 program

2:17

với chương trình của BBC Radio 3

Art and Ideas.

2:19

Art and Ideas.

Mạch ý

Here she explains... dùng làm câu chuyển trong nội dung truyền thông

Here she explains... là một cách chuyển đoạn hướng tới phần giải thích sắp xuất hiện. Here có nghĩa là “trong đoạn ghi hình hoặc đoạn văn tiếp theo”, chứ không phải “ở địa điểm này”. Cụm này cũng báo hiệu nguồn lời nói sắp thay đổi: sau phần giới thiệu của người dẫn chương trình, người phụ nữ sẽ tự giải thích chủ đề bằng lời của mình. Mẫu này giúp người nghe theo dõi cách nội dung truyền thông được tổ chức.

Luyện tập

Trong lời giới thiệu trên radio, Here she explains... chủ yếu có chức năng gì?

  1. Cho biết lời giải thích đã kết thúc.
  2. Giới thiệu lời giải thích của chính người phụ nữ trong phần tiếp theo.
  3. Chỉ vị trí thực tế của người nói.
Xem đáp án

Giới thiệu lời giải thích của chính người phụ nữ trong phần tiếp theo.

So, they may have been mass Ngữ pháp

2:21

Vì vậy, chúng có thể đã được sản xuất

produced or semi-mass produced, Cách dùng từ

2:23

hàng loạt hoặc bán hàng loạt,

Ngữ pháp

may have been mass produced: khả năng bị động chưa chắc chắn trong quá khứ

may have been mass produced kết hợp may + have been + mass produced, trong đó mass produced là phần quá khứ phân từ của cấu trúc bị động. May thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn; have been đặt khả năng sản xuất trước thời điểm hiện tại; và thể bị động cho thấy các đồ vật là đối tượng nhận hành động sản xuất. Trong câu này, người nói thận trọng đưa ra một nguồn gốc có thể xảy ra: có lẽ các nhạc cụ đã được sản xuất với số lượng lớn. Câu này không có nghĩa là việc sản xuất hàng loạt là bắt buộc hoặc đã được mong đợi.

Luyện tập

Câu nào thể hiện sự không chắc chắn về việc sản xuất hàng loạt có xảy ra trong quá khứ hay không?

  1. The lamps should have been mass produced.
  2. The lamps may be mass produced next year.
  3. The lamps may have been mass produced.
Xem đáp án

The lamps may have been mass produced.

Cách dùng từ

semi-mass produced: sản xuất hàng loạt ở mức độ một phần

Ở đây, semi- có nghĩa là “một phần” hoặc “không hoàn toàn”. Tiền tố này bổ nghĩa cho toàn bộ mass produced, vì vậy semi-mass produced mô tả một quy trình có một số đặc điểm của việc sản xuất lặp lại, tiêu chuẩn hóa hoặc theo lô, nhưng chưa đạt đến quy mô đầy đủ mà mass produced gợi ra. Đây là một cách mô tả linh hoạt, không phải một loại hình công nghiệp cố định với mức sản lượng chính xác. Nói cách khác, semi- làm giảm mức độ của nhãn phương thức sản xuất đứng sau nó.

Luyện tập

Trong câu này, semi-mass produced có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. chỉ được một người làm một lần mà không có quy trình lặp lại
  2. được làm chính xác đến nửa quy trình sản xuất của một sản phẩm
  3. được làm với một số đặc điểm của sản xuất hàng loạt nhưng chưa hoàn toàn ở quy mô đó
Xem đáp án

được làm với một số đặc điểm của sản xuất hàng loạt nhưng chưa hoàn toàn ở quy mô đó

or they may have been designed and built Ngữ pháp

2:25

hoặc chúng có thể đã được thiết kế và chế tạo

by the musician themselves,

2:26

bởi chính nhạc sĩ,

just like a bespoke instrument for themselves. Cách dùng từ

2:28

giống như một nhạc cụ đặt làm riêng cho chính họ.

Ngữ pháp

designed and built by the musician themselves: thể bị động và nhấn mạnh tác nhân

Designed và built là hai phân từ quá khứ song song cùng dùng với may have been. Nhạc cụ là đối tượng nhận cả hai hành động, còn by the musician nêu tác nhân, tức người thực hiện các hành động đó. Themselves tạo thêm sự nhấn mạnh: chính người nhạc sĩ đã trực tiếp thiết kế và chế tạo. Nó không có nghĩa là “cho người nhạc sĩ”; ý nghĩa về người hưởng lợi được thể hiện sau đó bằng for themselves. Ở đây, themselves có thể chỉ một người nhạc sĩ thông qua cách dùng they số ít trung tính về giới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng designed, built và giới từ nêu người thực hiện hành động: The robot was ____ the students themselves.

Xem đáp án

designed and built by

Cách dùng từ

bespoke instrument: nhạc cụ được làm riêng cho một nghệ sĩ biểu diễn

Trong bespoke instrument, bespoke có nghĩa là được chế tạo hoặc thiết kế theo yêu cầu của một người cụ thể. Ý chính là sự tùy chỉnh cho từng cá nhân, chứ không chỉ là giá cao, vẻ đẹp hay chất lượng. Ở đây, cụm từ này nói đến một nhạc cụ được thiết kế theo cơ thể hoặc nhu cầu biểu diễn của người chơi. Nghĩa này cũng có thể áp dụng cho các sản phẩm và dịch vụ được tạo riêng cho một khách hàng cụ thể.

Luyện tập

Tình huống nào mô tả đúng nhất một bespoke instrument?

  1. Một cây đàn hạc được thiết kế và chế tạo theo tầm với cùng chuyển động của một nghệ sĩ biểu diễn
  2. Một đàn phím tiêu chuẩn được mua mà không có bất kỳ thay đổi nào
  3. Một cây vĩ cầm cổ có giá trị vì tuổi đời của nó
Xem đáp án

Một cây đàn hạc được thiết kế và chế tạo theo tầm với cùng chuyển động của một nghệ sĩ biểu diễn

And they're designed to be accessible Ngữ pháp

2:31

Và chúng được thiết kế để dễ tiếp cận

to maybe just that one individual performer

2:35

có thể chỉ với một người biểu diễn cá nhân đó

or maybe also to lots of different performers

2:38

hoặc có thể cũng cho nhiều người biểu diễn khác nhau

with disabilities or differences. Cách dùng từ

2:41

có khuyết tật hoặc sự khác biệt.

Ngữ pháp

designed to be accessible to + nhóm người dùng

Cấu trúc be designed to be accessible to + người hoặc nhóm cho biết khả năng tiếp cận là kết quả có chủ đích của thiết kế. Designed to be nêu mục tiêu, còn accessible to giới thiệu những người có thể sử dụng, đi vào, hiểu hoặc tham gia vì các rào cản đã được giảm bớt. Trong câu này, accessible có nghĩa là những nghệ sĩ biểu diễn có nhu cầu khác nhau có thể sử dụng nhạc cụ, chứ không chỉ là dễ tiếp cận về mặt vị trí. Ý nghĩa thực tế thay đổi theo đối tượng được mô tả: trang web có thể sử dụng được, lối vào có thể đi qua được và thông tin có thể hiểu được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc designed to be accessible to: The museum website was ____ screen-reader users.

Xem đáp án

designed to be accessible to

Cách dùng từ

with disabilities or differences trong ngữ cảnh về khả năng tiếp cận

Cụm giới từ with disabilities or differences xác định những người biểu diễn đang được nói đến. with liên kết con người với những đặc điểm hoặc nhu cầu liên quan mà không biến các đặc điểm đó thành nhãn gọi người về mặt ngữ pháp. Trong ngữ cảnh về khả năng tiếp cận này, disabilities chỉ tình trạng khuyết tật, còn differences có phạm vi rộng hơn: những khác biệt về thể chất, giác quan, nhận thức hoặc khác biệt cá nhân khác có thể ảnh hưởng đến cách một người sử dụng nhạc cụ hay tham gia. Từ này không có nghĩa là bất đồng thông thường hoặc khác biệt về tính cách.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về khả năng tiếp cận, performers with disabilities or differences có nhiều khả năng bao gồm nhóm nào nhất?

  1. Những người biểu diễn có tình trạng khuyết tật hoặc nhu cầu cá nhân có thể ảnh hưởng đến cách họ sử dụng nhạc cụ.
  2. Những người biểu diễn đều sử dụng nhạc cụ theo cách giống hệt nhau.
  3. Những người biểu diễn bất đồng về loại nhạc nghe hay nhất.
Xem đáp án

Những người biểu diễn có tình trạng khuyết tật hoặc nhu cầu cá nhân có thể ảnh hưởng đến cách họ sử dụng nhạc cụ.

Megan's new instruments are designed

2:43

Các nhạc cụ mới của Megan được thiết kế

to be accessible to be used

2:45

để có thể tiếp cận nhằm mục đích được sử dụng

by someone with a disability.

2:47

bởi một người khuyết tật.

More generally, Mạch ý

2:50

Nói chung hơn,

the word accessible means enabling someone Cách dùng từ

2:50

từ dễ tiếp cận (accessible) có nghĩa là tạo điều kiện cho ai đó

with a disability the opportunity

2:53

bị khuyết tật có cơ hội

to engage in the same interactions Cụm từ

2:55

tham gia vào các tương tác giống nhau

and enjoy the same experiences

2:58

và tận hưởng những trải nghiệm tương tự

Cụm từ

engage in the same interactions: sự tham gia chủ động

Engage in có nghĩa là “tham gia vào” một hoạt động. Theo sau cụm này là danh từ chỉ hoạt động hoặc dạng -ing: engage in discussion; engage in learning. Trong engage in the same interactions, cụm danh từ the same interactions cho biết người đó tham gia vào điều gì. Ở đây, cụm từ nhấn mạnh sự tham gia chủ động chứ không chỉ có mặt hoặc quan sát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng engage và giới từ bắt buộc đi kèm: At the science fair, visitors could ____ several hands-on activities.

Xem đáp án

engage in

as people without a disability.

3:00

như những người không bị khuyết tật.

Mạch ý

More generally: chuyển từ trường hợp cụ thể sang ý rộng hơn

More generally, là một dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe biết rằng phạm vi bàn luận đang được mở rộng. Người nói chuyển từ một nhạc cụ có khả năng tiếp cận cụ thể sang phần giải thích rộng hơn về ý nghĩa của accessible. Ở đây, generally không có nghĩa là “xấp xỉ” và cũng không thể hiện sự không chắc chắn. Cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ một trường hợp riêng sang một định nghĩa hoặc nguyên tắc khái quát hơn.

Luyện tập

More generally, báo hiệu điều gì trong câu?

  1. Người nói đang chuyển từ một trường hợp cụ thể sang một định nghĩa rộng hơn.
  2. Người nói đang đưa ra một con số xấp xỉ.
  3. Người nói đang sửa cách phát âm accessible.
Xem đáp án

Người nói đang chuyển từ một trường hợp cụ thể sang một định nghĩa rộng hơn.

Cách dùng từ

accessible: sự tham gia bình đẳng của người khuyết tật

Ở đây, accessible có nghĩa là một thứ được thiết kế hoặc sắp xếp để người khuyết tật có thể sử dụng, tham gia hoặc trải nghiệm nó một cách bình đẳng với người không khuyết tật. Ý chính không chỉ đơn giản là có thể đi tới một nơi nào đó. Phần còn lại của câu giải thích tính dễ tiếp cận thông qua cơ hội bình đẳng để tương tác và trải nghiệm.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh về khuyết tật này, accessible có nghĩa là gì?

  1. dễ tìm thấy trên bản đồ
  2. hiện đang có sẵn để mua
  3. được thiết kế để người khuyết tật có thể sử dụng hoặc tham gia
Xem đáp án

được thiết kế để người khuyết tật có thể sử dụng hoặc tham gia

New instruments are both electronic and acoustic. Ngữ pháp

3:02

Nhạc cụ mới vừa là điện tử vừa là mộc.

Ngữ pháp

both electronic and acoustic: cấu trúc both ... and ...

Cấu trúc cặp both A and B nối hai thành phần ngang hàng và cho biết cả hai đều đúng. Ở đây, electronic và acoustic là hai phần miêu tả song song về những nhạc cụ mới. Cấu trúc này không đưa ra lựa chọn giữa hai phương án. Câu nhấn mạnh rằng các nhạc cụ có thể mang đồng thời cả hai loại đặc tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both ... and để cho biết cả hai đặc điểm đều đúng: The jacket is ____ waterproof ____ breathable.

Xem đáp án

both · and

They might be mass produced, Cách dùng từ

3:06

Chúng có thể được sản xuất hàng loạt (mass produced),

that's when a factory makes a lot

3:08

đó là khi một nhà máy sản xuất rất nhiều

of the same thing,

3:09

cùng một thứ,

Cách dùng từ

mass produced: được sản xuất với số lượng lớn

Mass produced có nghĩa là được làm với số lượng lớn, thường tại nhà máy bằng một quy trình lặp lại và được tiêu chuẩn hóa. Trong câu này, phần giải thích sau đó—“một nhà máy làm ra rất nhiều món giống nhau”—định nghĩa trực tiếp cho cụm từ. Mass ở đây chỉ số lượng lớn, không phải trọng lượng. Cụm từ này phân biệt việc sản xuất lặp lại trên quy mô lớn với việc làm riêng một món cho một khách hàng.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng mass-produced?

  1. Một nhà máy làm ra hàng nghìn chai giống hệt nhau trên dây chuyền sản xuất.
  2. Một thợ may thiết kế một bộ vest vừa với một khách hàng.
  3. Một nghệ sĩ làm một tác phẩm điêu khắc cho một nhà sưu tập cụ thể.
Xem đáp án

Một nhà máy làm ra hàng nghìn chai giống hệt nhau trên dây chuyền sản xuất.

or bespoke,

3:10

hoặc đặt làm riêng (bespoke),

made specially for one person in particular.

3:12

được làm đặc biệt cho một người cụ thể.

So, what are these new instruments like? Ngữ pháp

3:15

Vậy, những nhạc cụ mới này trông như thế nào?

Ngữ pháp

What are these new instruments like? để yêu cầu miêu tả tổng thể

What is/are ... like? được dùng để yêu cầu ai đó miêu tả một người, địa điểm, sự vật hoặc trải nghiệm. Trong câu này, người dẫn chương trình đang hỏi về những đặc điểm tổng thể của các nhạc cụ mới, chẳng hạn như cách hoạt động, âm thanh, cảm giác khi sử dụng hoặc hình dáng. Ở đây, like là giới từ trong một cấu trúc câu hỏi, không phải động từ mang nghĩa thích. Câu trả lời cần là một lời miêu tả, không phải danh sách sở thích.

Luyện tập

Câu hỏi nào yêu cầu miêu tả tổng thể về một giáo viên mới?

  1. What does your new teacher like?
  2. What does your new teacher look like?
  3. What is your new teacher like?
Xem đáp án

What is your new teacher like?

Listen as Megan introduces the Rainbow Harp,

3:18

Hãy nghe Megan giới thiệu về Đàn hạc Cầu vồng (Rainbow Harp),

a new instrument which was designed Cụm từ

3:21

một nhạc cụ mới được thiết kế

for harpist Morwenna Louttit-Vermaat

3:23

cho nghệ sĩ đàn hạc Morwenna Louttit-Vermaat

Cụm từ

designed for harpist Morwenna Louttit-Vermaat: nêu người dùng được hướng đến

Designed for + người hoặc nhóm người có nghĩa là một thứ được tạo ra có tính đến nhu cầu của người dùng đó. Trong ví dụ, for xác định nghệ sĩ đàn hạc Morwenna Louttit-Vermaat là người dùng được hướng đến, chứ không phải nguyên nhân khiến việc thiết kế diễn ra. Dạng bị động was designed giữ trọng tâm ở nhạc cụ mới thay vì người thiết kế. Cấu trúc này cũng có thể dùng với sản phẩm, dịch vụ và hệ thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chỉ người dùng được hướng đến: This lightweight backpack was designed ____ young hikers.

Xem đáp án

for

to BBC Radio program Art and Ideas.

3:26

trong chương trình Art and Ideas của đài phát thanh BBC.

And the Rainbow Harp is a harp

3:30

Và Đàn hạc Cầu vồng là một loại đàn hạc

that has color-coded strings. Cách dùng từ

3:32

có các dây đàn được mã hóa bằng màu sắc.

Cách dùng từ

color-coded strings: các dây được mã hóa bằng màu sắc

Trong color-coded strings, color-coded là một tính từ ghép: các dây được đánh dấu bằng những màu khác nhau theo một hệ thống. Các màu mang thông tin nhận diện, vì vậy cụm từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là những sợi dây nhiều màu sắc. Ở đây, coded có nghĩa là được dùng làm mã hoặc nhãn, chứ không phải được lập trình bằng mã máy tính.

Luyện tập

color-coded strings có nghĩa là gì trong câu này?

  1. các dây được điều khiển bằng chương trình máy tính
  2. các dây có màu sắc dùng để nhận diện những thông tin khác nhau
  3. các dây chỉ được trang trí bằng nhiều màu
Xem đáp án

các dây có màu sắc dùng để nhận diện những thông tin khác nhau

Right.

3:35

Đúng vậy.

And each string color corresponds Cụm từ

3:35

Và mỗi màu dây tương ứng

to a different pitch.

3:38

với một cao độ khác nhau.

Cụm từ

corresponds to a different pitch: tương ứng với một cao độ khác

X corresponds to Y có nghĩa là X khớp với hoặc được liên kết với Y trong một hệ thống. Trong câu này, mỗi màu dây được liên kết với một cao độ riêng khác nhau. Vì each string color là số ít nên động từ ở thì hiện tại là corresponds. Dùng giới từ to trước đối tượng tương ứng: X corresponds to Y.

Luyện tập

Dùng correspond to ở dạng hiện tại đúng: Each icon ____ a different command.

Xem đáp án

corresponds to

So, Morwenna is dyslexic Cách dùng từ

3:40

Vì vậy, Morwenna mắc chứng khó đọc

Cách dùng từ

dyslexic: tính từ chỉ người mắc chứng khó đọc

Dyslexic là tính từ cho biết một người có dyslexia, một khác biệt học tập cụ thể chủ yếu ảnh hưởng đến việc xử lý ngôn ngữ viết, bao gồm đọc và đánh vần. Ở đây, từ này giải thích vì sao âm nhạc được viết theo cách thông thường có thể khó xử lý đối với Morwenna. Nó không có nghĩa là cô ấy kém thông minh hoặc không có khả năng học tập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ liên quan đến dyslexia: Lina is ____.

Xem đáp án

dyslexic

and she really found that

3:42

và cô ấy thực sự thấy rằng

traditional black and white musical notation Cách dùng từ

3:45

ký hiệu âm nhạc đen trắng truyền thống

was quite an obstacle for her Cụm từ

3:47

là một trở ngại khá lớn đối với cô ấy

in learning and teaching music.

3:48

trong việc học và dạy âm nhạc.

Cách dùng từ

traditional black and white musical notation: hệ thống dùng để ghi nhạc

Traditional black and white musical notation chỉ hệ thống thị giác truyền thống gồm các dấu và ký hiệu màu đen dùng để ghi lại âm nhạc, chẳng hạn như cao độ và nhịp điệu. Musical notation là toàn bộ hệ thống, không phải một nốt nhạc riêng lẻ. Trong câu này, chính hệ thống thị giác đó là trở ngại đối với việc học và dạy của Morwenna. Ý không phải là âm nhạc vượt quá khả năng của cô, mà là cách biểu diễn âm nhạc này khiến cô khó xử lý.

Luyện tập

Trong câu này, traditional black and white musical notation chỉ điều gì?

  1. Những nhận xét bằng văn bản đánh giá một buổi biểu diễn âm nhạc
  2. Hệ thống ký hiệu viết truyền thống dùng để biểu diễn âm nhạc
  3. Một âm thanh riêng lẻ được chơi bằng nhạc cụ
Xem đáp án

Hệ thống ký hiệu viết truyền thống dùng để biểu diễn âm nhạc

Cụm từ

was quite an obstacle for her: là một trở ngại khá lớn đối với cô ấy

Trong câu này, was quite an obstacle for her có nghĩa là hệ thống ký âm truyền thống khiến việc học và dạy nhạc trở nên khó khăn hơn đáng kể đối với cô ấy. Obstacle được dùng theo nghĩa bóng: đó là một khó khăn cản trở sự tiến bộ, không phải một vật thể chắn đường. Cấu trúc be an obstacle for someone xác định người chịu ảnh hưởng. Quite an nhấn mạnh rõ mức độ, cho thấy người nói xem đây là một khó khăn đáng kể chứ không phải vấn đề nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ chỉ người chịu ảnh hưởng: Small print was quite an obstacle ____ Lena.

Xem đáp án

for

So, she and her husband made these harps

3:51

Vì vậy, cô ấy và chồng đã làm ra những cây đàn hạc này

and they're like really colorful

3:54

và chúng thực sự rất nhiều màu sắc

and she uses color in music.

3:55

và cô ấy sử dụng màu sắc trong âm nhạc.

Morwenna is dyslexic.

3:59

Morwenna mắc chứng khó đọc (dyslexic).

She has dyslexia,

4:00

Cô ấy mắc chứng khó đọc (dyslexia),

a condition which makes it difficult

4:02

một tình trạng khiến cô ấy gặp khó khăn

for her to spell, read, and write.

4:04

trong việc đánh vần, đọc và viết.

So, when Morwenna's harp teacher

4:06

Vì vậy, khi giáo viên dạy đàn hạc của Morwenna

wanted her to play from written down sheet music, Cụm từ

4:08

muốn cô ấy chơi từ bản nhạc viết ra giấy,

her brain froze. Thành ngữ

4:11

não cô ấy đã đóng băng.

Cụm từ

play from written down sheet music: chơi theo bản nhạc đã được ghi lại

Ở đây, play from written down sheet music có nghĩa là biểu diễn bằng cách dùng phần nhạc được ghi trên trang giấy làm hướng dẫn. From giới thiệu nguồn hoặc tài liệu tham khảo được dùng khi biểu diễn; nó không chỉ địa điểm bắt đầu. Written down nhấn mạnh rằng âm nhạc đã được chuyển thành ký âm viết. Trong phần lớn ngữ cảnh âm nhạc hằng ngày, play from sheet music là cách nói ngắn gọn và thông dụng hơn.

Luyện tập

Trong câu The violinist played from a printed score, from thể hiện điều gì?

  1. bản nhạc được viết sau buổi biểu diễn
  2. phần nhạc được viết ra đã được dùng làm hướng dẫn
  3. người chơi bắt đầu tại nơi cất bản nhạc
Xem đáp án

phần nhạc được viết ra đã được dùng làm hướng dẫn

Thành ngữ

her brain froze: đầu óc đột nhiên trống rỗng

Her brain froze là một cách nói ẩn dụ: cô ấy đột nhiên không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc xử lý điều mình đang nhìn thấy. Không có gì thực sự bị đóng băng. Trong câu này, bản nhạc viết sẵn tạo ra áp lực tinh thần lớn đến mức suy nghĩ của cô dường như dừng lại. Mẫu one's brain froze có thể được dùng để diễn tả tình trạng đầu óc đột nhiên bế tắc, thường do căng thẳng, bất ngờ hoặc quá tải thông tin.

Luyện tập

her brain froze có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cô ấy quyết định ngừng chơi đàn mãi mãi.
  2. Cô ấy đột nhiên không thể suy nghĩ hoặc xử lý thông tin.
  3. Não của cô ấy thực sự trở nên lạnh.
Xem đáp án

Cô ấy đột nhiên không thể suy nghĩ hoặc xử lý thông tin.

And that's how the Rainbow Harp was invented. Mạch ý

4:13

Và đó là cách Đàn hạc Cầu vồng được phát minh.

Mạch ý

that's how ... was invented: tóm tắt quá trình dẫn đến kết quả

That's how quay lại chỉ những sự việc vừa được kể và trình bày chúng như con đường dẫn đến kết quả. Đây là một câu trần thuật dùng để khép lại câu chuyện, không phải câu hỏi yêu cầu hướng dẫn. Trong was invented, thể bị động giữ Rainbow Harp làm chủ đề và trình bày việc phát minh ra nó như kết quả. Mẫu That's how + mệnh đề kết quả hữu ích khi liên kết một vấn đề, cách ứng phó và kết quả cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn dùng để tóm tắt quá trình trước đó: The team tested several designs, and ____ the safer helmet was invented.

Xem đáp án

that's how

The strings of a Rainbow Harp are color-coded.

4:16

Các dây của Đàn hạc Cầu vồng được mã hóa bằng màu sắc (color-coded).

Different colors are used to represent

4:19

Các màu sắc khác nhau được sử dụng để đại diện

and separate out different strings Cụm động từ

4:21

và tách biệt các dây khác nhau

and to produce different notes.

4:23

và để tạo ra các nốt nhạc khác nhau.

Cụm động từ

separate out: phân biệt các bộ phận trong một nhóm

Ở đây, separate out có nghĩa là làm cho các dây khác nhau trở nên dễ phân biệt với nhau. Màu sắc giúp một nhóm dây trông tương tự nhau trở nên khác biệt rõ ràng về mặt thị giác; không có vật nào thực sự được di chuyển ra phía ngoài. Trong cụm động từ separate out, out nhấn mạnh kết quả: một bộ phận hoặc một loại trở nên tách biệt với phần còn lại. Cụm này hữu ích khi phân loại, phân tích hoặc xác định các bộ phận trong một nhóm lớn hơn.

Luyện tập

Trong câu 'Color labels help separate out the different cables,' separate out có nghĩa là gì?

  1. gộp tất cả dây cáp thành một bó
  2. làm cho các dây cáp dễ phân biệt với nhau
  3. kéo mọi dây cáp ra phía ngoài
Xem đáp án

làm cho các dây cáp dễ phân biệt với nhau

It's a great idea and an inclusive way Cách dùng từ

4:25

Đó là một ý tưởng tuyệt vời và một cách hòa nhập

for disabled musicians to share their talent Cụm từ

4:27

để các nhạc sĩ khuyết tật chia sẻ tài năng của họ

with music fans across the UK.

4:30

với người hâm mộ âm nhạc trên khắp Vương quốc Anh.

Cách dùng từ

an inclusive way: một cách không loại trừ mọi người

An inclusive way là một cách cho phép những người có nhu cầu hoặc hoàn cảnh khác nhau tham gia thay vì gạt một số người ra ngoài. Trong câu này, cách đó tạo cơ hội cho các nhạc sĩ khuyết tật chia sẻ tài năng của mình. Ở đây, inclusive nói về sự tham gia và việc giảm bớt rào cản, chứ không phải việc chứa nhiều thứ. Ý tưởng tương tự có thể dùng để mô tả một sự kiện, dịch vụ, thiết kế hoặc chính sách chào đón những người có thể bị loại trừ trong hoàn cảnh khác.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định về ví dụ: an inclusive way chủ yếu có nghĩa là một cách chứa nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Cụm từ

share their talent with music fans: thể hiện tài năng với người hâm mộ

Ở đây, share their talent with music fans có nghĩa là để người hâm mộ được trải nghiệm và trân trọng khả năng của các nhạc sĩ, thường là qua phần biểu diễn. Share không có nghĩa là chia tài năng thành nhiều phần. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là share A with B. A là khả năng, kiến thức, tác phẩm hoặc trải nghiệm được chia sẻ, còn B là người hoặc khán giả tiếp nhận. Trong câu này, A là their talent và B là music fans.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu share A with B: The photographer used the exhibition to ____ her work ____ a wider audience.

Xem đáp án

share · with

Which reminds me of my question, Georgie. Mạch ý

4:32

Điều này nhắc tôi nhớ đến câu hỏi của mình, Georgie.

Mạch ý

Which reminds me of my question: quay lại một chủ đề trước đó

Which reminds me of my question liên kết ý vừa được nhắc đến với một câu hỏi đã được nêu ra trước đó. Ở đầu câu nói này, Which chỉ toàn bộ phát biểu hoặc tình huống phía trước, chứ không chỉ một danh từ ở gần. Cụm này tổ chức cuộc trò chuyện bằng cách báo hiệu sự quay lại: chủ đề hiện tại là điều gợi nhớ, còn my question là chủ đề trước đó mà người nói đang đưa trở lại. Nhờ vậy, người nghe dễ theo dõi sự chuyển đổi chủ đề.

Luyện tập

Đọc câu này: The venue has changed, which reminds me of a question I asked earlier. which chỉ điều gì?

  1. Câu hỏi đã được đặt ra trước đó
  2. Việc địa điểm đã thay đổi
  3. Chỉ riêng danh từ venue
Xem đáp án

Việc địa điểm đã thay đổi

Right.

4:35

Đúng vậy.

You asked me which London music venue

4:35

Bạn đã hỏi tôi địa điểm âm nhạc nào ở London

was awarded top marks for making music accessible Ghi chú

4:38

được trao điểm cao nhất vì đã làm cho âm nhạc trở nên dễ tiếp cận

for disabled musicians and audiences.

4:42

đối với các nhạc sĩ khuyết tật và khán giả.

Thành ngữ

top marks: đánh giá cao nhất

Trong câu này, top marks có nghĩa là sự công nhận ở mức cao nhất hoặc một đánh giá rất cao. Địa điểm đó được khen vì đã giúp âm nhạc trở nên dễ tiếp cận; marks ở đây chỉ điểm số hoặc sự đánh giá, không phải dấu vết hữu hình. Cụm từ này không chỉ dùng cho điểm số ở trường. Get, receive hoặc be awarded top marks for something có nghĩa là được đánh giá xuất sắc ở một phương diện nào đó.

Luyện tập

was awarded top marks trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Địa điểm đó được yêu cầu làm một bài kiểm tra khác.
  2. Trên đó có những dấu được vẽ ra.
  3. Địa điểm đó nhận được đánh giá rất cao.
Xem đáp án

Địa điểm đó nhận được đánh giá rất cao.

Cụm từ

making music accessible: make + tân ngữ + tính từ

Ở đây, making dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: trong make music accessible, music là tân ngữ và accessible là tính từ. Cụm này có nghĩa là làm cho các hoạt động hoặc trải nghiệm âm nhạc trở nên dễ tiếp cận, chứ không phải sáng tác hay biểu diễn âm nhạc. Accessible for disabled musicians and audiences có nghĩa là có sự sắp xếp phù hợp để các nhạc sĩ và khán giả khuyết tật có thể tham gia hoặc thưởng thức âm nhạc. Nói rộng hơn, cấu trúc này diễn tả một kết quả, như trong make something easier, safer, clearer hoặc accessible.

Luyện tập

Điền make và accessible vào đúng chỗ trống: Captions can ____ videos ____ to more viewers.

Xem đáp án

make · accessible

I guessed it was the Royal Albert Hall.

4:45

Tôi đoán đó là Royal Albert Hall.

So, was I right?

4:47

Vậy tôi đã đúng chứ?

Good guess, Georgie,

4:48

Đoán hay lắm, Georgie,

but that was the wrong answer, I'm afraid. Ý định

4:49

nhưng tôi e rằng đó là câu trả lời sai.

Ý định

Dùng I'm afraid để báo tin xấu một cách lịch sự

Ở đây, I'm afraid không diễn tả sự sợ hãi. Đây là cách nói giảm nhẹ lịch sự đi kèm tin không vui: người nói cho biết câu trả lời sai nhưng làm cho lời sửa nghe bớt thẳng thừng. Cụm này có thể đứng trước hoặc sau thông tin bất lợi. Nội dung chính vẫn mang tính phủ định; cụm từ chỉ thay đổi giọng điệu chứ không thay đổi sự thật của thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giảm nhẹ lịch sự trong bài: The last appointment has already been taken, ____.

Xem đáp án

I'm afraid

The good news for all music fans living in London Mạch ý

4:53

Tin tốt cho tất cả người hâm mộ âm nhạc sống ở London

is that the South Bank Centre is accessible

4:56

là South Bank Centre có thể dễ dàng tiếp cận

and ready and waiting. Cụm từ

4:58

và đã sẵn sàng chờ đón.

Mạch ý

Sắp xếp thông tin bằng The good news for ... is that ...

Cấu trúc The good news for ... is that ... sắp xếp câu thành hai giai đoạn: trước tiên, nó đánh dấu thông tin là tin tốt; sau đó, nó nêu sự việc tích cực bằng một mệnh đề hoàn chỉnh sau is that. Phần sau for xác định ai được hưởng lợi từ tin đó hoặc ai quan tâm đến nó. Ở đây, all music fans living in London là nhóm chịu tác động, chứ không phải nguồn cung cấp tin.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc thông tin bằng for và that: The good news ____ local families is ____ the new clinic opens today.

Xem đáp án

for · that

Cụm từ

ready and waiting: sẵn sàng và có thể dùng ngay

Ready and waiting có nghĩa là đã được chuẩn bị đầy đủ và sẵn sàng để người khác sử dụng, ghé thăm hoặc nhờ đến. Trong câu này, cụm từ cho biết South Bank Centre đã có thể đón khách. Waiting ở đây không gợi ý sự chậm trễ hay bực bội. Cách kết hợp ready and waiting tạo thêm sự nhấn mạnh: mọi thứ đã đâu vào đó và có thể dùng ngay khi cần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm ba từ trong bài, mang nghĩa “đã chuẩn bị đầy đủ và có thể dùng ngay”: The guest room is ____ for you.

Xem đáp án

ready and waiting

Okay, let's recap the vocabulary Mạch ý

5:00

Được rồi, hãy cùng ôn lại từ vựng

we've learnt in this program,

5:02

mà chúng ta đã học trong chương trình này,

starting with lived experience.

5:03

bắt đầu với trải nghiệm sống (lived experience).

Mạch ý

Okay, let's recap: bắt đầu phần ôn lại ngắn

Okay báo hiệu chương trình chuyển sang phần tiếp theo. Let's recap mời người nghe ôn lại ngắn gọn nội dung đã được trình bày, nhờ đó cụm này tổ chức sự chuyển tiếp từ việc dạy từ vựng mới sang phần tổng kết. Khi là động từ, recap có nghĩa là tóm tắt ngắn gọn những điểm chính. Nó không có nghĩa là dạy lại toàn bộ chủ đề một cách chi tiết từ đầu.

Luyện tập

Okay, let's recap báo hiệu điều gì ở đây?

  1. Bắt đầu ôn lại ngắn gọn nội dung đã được trình bày.
  2. Hứa sẽ lặp lại toàn bộ chương trình với đầy đủ chi tiết.
  3. Giới thiệu một chủ đề mới hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Bắt đầu ôn lại ngắn gọn nội dung đã được trình bày.

The things that someone has experienced

5:06

Những điều mà ai đó đã tự mình

personally for themselves

5:08

trải nghiệm một cách cá nhân

rather than heard or read about. Ngữ pháp

5:09

chứ không phải nghe hay đọc về nó.

Ngữ pháp

rather than: đối chiếu một phương án với phương án khác

Rather than đưa ra phương án bị loại bỏ hoặc được đối chiếu với phương án thứ nhất. Ở đây, lived experience đến từ việc tự mình trải nghiệm điều gì đó, chứ không phải nghe hoặc đọc về điều đó. Các thành phần ở hai bên thường có vai trò ngữ pháp song song. Trong câu này, experienced personally và heard or read about đều mô tả cách một người biết được điều gì đó. Cấu trúc này giúp trình bày X là lựa chọn phù hợp và Y là phương án không được chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối hai từ trong bài học này để đối chiếu hành động được chọn với hành động bị loại bỏ: We decided to ask for help ____ pretend we understood.

Xem đáp án

rather than

If something is accessible,

5:11

Nếu một thứ gì đó dễ tiếp cận (accessible),

it enables everyone to have equal opportunities

5:13

nó cho phép mọi người có cơ hội bình đẳng

and experiences regardless of their abilities. Cụm từ

5:16

và trải nghiệm bất kể khả năng của họ.

Cụm từ

regardless of their abilities: khi khả năng không làm thay đổi kết quả

Regardless of their abilities có nghĩa là sự khác biệt về khả năng không làm thay đổi việc ai được hưởng cơ hội và trải nghiệm bình đẳng. Cụm từ này nêu một yếu tố không ảnh hưởng đến nguyên tắc được nói đến trước đó. Regardless of không có nghĩa là khả năng của mọi người không quan trọng hoặc có thể bỏ qua nhu cầu của họ. Trong ngữ cảnh về khả năng tiếp cận, nó có nghĩa là không được dùng khả năng làm điều kiện để một người được tham gia.

Luyện tập

Dùng cụm từ cố định trong bài học này để cho biết kinh nghiệm không ảnh hưởng đến điều kiện đăng ký: Anyone can apply, ____ previous experience.

Xem đáp án

regardless of

To mass produce something means Ngữ pháp

5:19

Sản xuất hàng loạt (mass produce) một thứ gì đó có nghĩa là

to make many copies of it cheaply in a factory,

5:21

tạo ra nhiều bản sao của nó với giá rẻ trong một nhà máy,

Ngữ pháp

To mass produce something means to: định nghĩa một hành động

Trong mẫu định nghĩa này, To mass produce something nêu tên hành động đang được định nghĩa. Toàn bộ cụm động từ nguyên mẫu làm chủ ngữ của means; nó không diễn tả mục đích. Means to mở đầu phần giải thích cho hành động đó. Bạn có thể dùng mẫu To + động từ ... means to + động từ ... để định nghĩa một hành động rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng các từ nối trong mẫu To do something means to do something: To proofread a text ____ check it carefully for mistakes.

Xem đáp án

means to

whereas a bespoke product has been made Mạch ý

5:24

trong khi một sản phẩm đặt làm riêng (bespoke) đã được làm

specially for one person in particular.

5:26

đặc biệt cho một người cụ thể.

Mạch ý

whereas: giới thiệu phía còn lại của sự tương phản

Whereas mở đầu một mệnh đề tương phản với ý đứng trước. Ở đây, nội dung chuyển từ những sản phẩm được làm với số lượng lớn sang một sản phẩm đặt làm riêng cho một người cụ thể, qua đó đặt hai loại sản phẩm vào cùng một phép so sánh. Đây là một liên từ, không phải từ chỉ nơi chốn có liên quan đến where. Mệnh đề sau whereas cung cấp phía thứ hai của sự tương phản.

Luyện tập

Câu nào dùng whereas để tạo sự tương phản rõ ràng giữa hai mệnh đề đầy đủ?

  1. The basic plan offers limited storage, whereas in the office building.
  2. The basic plan whereas offers limited storage in the office.
  3. The basic plan offers limited storage, whereas the premium plan offers unlimited storage.
Xem đáp án

The basic plan offers limited storage, whereas the premium plan offers unlimited storage.

A dyslexic person has dyslexia,

5:29

Một người mắc chứng khó đọc (dyslexic) có chứng khó đọc (dyslexia),

a condition making it difficult for them

5:31

một tình trạng gây khó khăn cho họ

to spell, read, or write.

5:33

trong việc đánh vần, đọc hoặc viết.

And finally,

5:35

Và cuối cùng,

things which are color-coded use different colors

5:36

những thứ được mã hóa bằng màu sắc (color-coded) sử dụng các màu khác nhau

to represent different parts or functions.

5:39

để thể hiện các bộ phận hoặc chức năng khác nhau.

Once again, our 6 minutes are up, Mạch ý

5:42

Một lần nữa, 6 phút của chúng ta đã hết,

but remember to join us again next time

5:44

nhưng hãy nhớ tham gia cùng chúng tôi lần sau

here at 6 Minute English.

5:46

tại đây trên 6 Minute English.

Mạch ý

Once again, our 6 minutes are up: tín hiệu kết thúc quen thuộc được lặp lại

Once again cho thấy kiểu kết thúc này diễn ra thường xuyên. Our 6 minutes are up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút dành cho chương trình đã kết thúc. Ở đây, khi chủ ngữ là một khoảng thời gian, be up có nghĩa là “kết thúc” hoặc “hết giờ”, chứ không phải “ở cao hơn”. Kết hợp lại, hai phần này đóng vai trò là tín hiệu kết thúc: chúng đưa người nghe từ nội dung chính sang lời chào kết, rồi tự nhiên dẫn tới lời mời quay lại vào lần sau. Bạn cũng có thể nhận ra mẫu này khi người dẫn chương trình, giáo viên hoặc người điều phối thông báo rằng một hoạt động có giới hạn thời gian phải kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu kết của người dẫn bằng dạng be up mang nghĩa thời gian được ấn định đã kết thúc: Our ten minutes ____, so we need to stop here.

Xem đáp án

are up

Goodbye for now.

5:47

Tạm biệt nhé.

Bye.

5:48

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

5:50

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.