Phương Thuốc Cho Tình Yêu Đơn Phương: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
531 từ 164 từ/phút

Giới thiệu: Khoảng cách che khuất khuyết điểm và kéo dài tình yêu đơn phương; cái nhìn thực tế làm sự lý tưởng hóa yếu đi. Điểm tiếng Anh: 1. `if only the elusive being would return our smiles,` và `we would know bliss.` minh họa Ngữ pháp & Mẫu câu: tách mong muốn khỏi kết quả giả định để không hiểu cả hai would như tương lai đơn thuần. 2. `at close quarters` thuộc Thành ngữ & Biểu đạt ẩn dụ, chỉ sự tiếp xúc gần gũi kéo dài; nó cho thấy vì sao sự gần gũi thử thách lòng ngưỡng mộ. 3. `would set us free.` là Cụm cố định & Kết hợp từ chỉ kết quả: tri thức giải phóng ta khỏi ràng buộc cảm xúc, dùng khi sự thật hoặc chấp nhận chấm dứt gánh nặng.

Nội dung bài học

For intense periods of our lives,

0:00

Trong những giai đoạn mãnh liệt của cuộc đời,

we suffer the agony of unrequited love. Cụm từ

0:02

chúng ta phải chịu đựng nỗi đau của tình yêu đơn phương.

Cụm từ

unrequited love: tình yêu không được đáp lại

Unrequited love là tình yêu mà một người dành cho người khác nhưng không được người đó đáp lại. Trong câu này, cụm từ gọi tên nguồn gốc của nỗi đau: tình cảm của người nói không được đối phương chia sẻ. Hãy học unrequited love như một cụm từ kết hợp cố định. Ở đây, unrequited có nghĩa là “không được đáp lại”, chứ không phải “không được yêu cầu”.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng unrequited love?

  1. Rina yêu Alex, nhưng Alex không có cùng tình cảm lãng mạn với cô ấy.
  2. Rina và Alex yêu nhau và đang rất hạnh phúc.
  3. Rina không còn yêu Alex sau khi cả hai đồng ý chia tay.
Xem đáp án

Rina yêu Alex, nhưng Alex không có cùng tình cảm lãng mạn với cô ấy.

Our sorrow is accompanied by a certainty

0:06

Nỗi buồn của chúng ta đi kèm với một niềm tin chắc chắn

that if only the elusive being would return our smiles, Ngữ pháp

0:08

rằng giá như con người khó nắm bắt ấy đáp lại nụ cười của chúng ta,

come for dinner,

0:12

đến ăn tối,

or marry us,

0:13

hoặc kết hôn với chúng ta,

we would know bliss.

0:14

chúng ta sẽ nếm trải niềm hạnh phúc tột cùng.

Ngữ pháp

if only ... would ..., we would ...: mong ước mạnh mẽ và kết quả được hình dung

Trong if only the elusive being would return our smiles, if only mở đầu một mong ước mạnh mẽ và có lẽ không thực tế. Ở đây, would thể hiện sự sẵn lòng hoặc sự thay đổi hành vi mà người nói mong muốn ở đối phương: người nói muốn người ấy đáp lại, đến dùng bữa tối hoặc kết hôn với mình. Cùng một would chi phối cả ba động từ return, come và marry. Trong we would know bliss, would có chức năng khác. Nó đánh dấu kết quả được hình dung nếu mong ước đó thành sự thật. Cả hai cách dùng đều không đơn thuần dự đoán tương lai: would thứ nhất thuộc về sự thay đổi được mong muốn, còn would thứ hai thuộc về hệ quả giả định của sự thay đổi ấy.

Luyện tập

Trong câu If only Sam would reply, we would know the plan, hai cách dùng would có chức năng gì?

  1. Từ thứ nhất thể hiện sự thay đổi được mong muốn trong hành vi của Sam; từ thứ hai nêu kết quả được hình dung.
  2. Từ thứ nhất nêu kết quả được hình dung; từ thứ hai trực tiếp yêu cầu Sam trả lời.
  3. Cả hai chỉ đơn giản đánh dấu các sự kiện tương lai là chắc chắn.
Xem đáp án

Từ thứ nhất thể hiện sự thay đổi được mong muốn trong hành vi của Sam; từ thứ hai nêu kết quả được hình dung.

Epochal happiness seems tantalizingly close,

0:16

Thứ hạnh phúc để đời dường như gần gũi đến trêu ngươi,

wholly real,

0:19

hoàn toàn chân thực,

and yet maddeningly out of reach. Thành ngữ

0:20

nhưng lại xa tầm với đến phát điên.

Thành ngữ

out of reach: không thể đạt được dù có vẻ rất gần

Out of reach được dùng theo nghĩa bóng ở đây: niềm hạnh phúc có vẻ gần và có thật, nhưng vẫn không thể đạt được hoặc trải nghiệm. Cấu trúc be, seem hoặc remain + out of reach có thể mô tả một thứ ở quá xa về mặt vật lý hoặc, như trong câu này, một mục tiêu trừu tượng, cơ hội, mối quan hệ mong muốn hay món đồ không thể đạt được, có được hoặc mua nổi.

Luyện tập

Trong ví dụ, out of reach cho biết điều gì về niềm hạnh phúc đó?

  1. Có vẻ khả thi nhưng vẫn không thể đạt được.
  2. Đã được trải nghiệm trọn vẹn.
  3. Nằm ở một nơi rất xa về mặt vật lý.
Xem đáp án

Có vẻ khả thi nhưng vẫn không thể đạt được.

At such moments,

0:23

Vào những lúc như vậy,

we're often counseled to try to forget the beloved.

0:24

chúng ta thường được khuyên hãy cố quên đi người mình yêu.

We should, given their lack of interest, Ngữ pháp

0:27

Chúng ta nên, trước sự thờ ơ của họ,

try to think of someone or something else.

0:29

cố gắng nghĩ đến một ai đó hay một điều gì khác.

Ngữ pháp

given + cụm danh từ: đưa ra lý do

Given their lack of interest có nghĩa là “xét đến việc họ không hứng thú”. Ở đây, given hoạt động giống một giới từ đứng trước cụm danh từ their lack of interest và đưa ra lý do cho lời đề nghị. Cụm này được chèn vào mệnh đề chính nên được ngăn cách bằng dấu phẩy: We should, given ..., try .... Nó cũng có thể đứng đầu câu: Given their lack of interest, we should .... Given trình bày thông tin theo sau như một sự thật đã được chấp nhận hoặc một điều kiện có liên quan.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng given trước một cụm danh từ để đưa ra lý do?

  1. Given the heavy traffic, we should leave early.
  2. Given that the heavy traffic, we should leave early.
  3. Giving the heavy traffic, we should leave early.
Xem đáp án

Given the heavy traffic, we should leave early.

Yet this kindness is deeply misguided. Mạch ý

0:32

Thế nhưng ý định tốt đẹp này lại hoàn toàn sai lầm.

Mạch ý

Yet this kindness is deeply misguided: bước chuyển trong lập luận

Yet đánh dấu sự chuyển hướng để phản bác ý vừa được nêu. Nó báo cho người đọc rằng tác giả sắp chuyển từ một quan điểm có vẻ hợp lý và đầy thiện ý sang một nhận định trái ngược. This kindness chỉ lời khuyên có ý tốt, còn deeply misguided đánh giá rằng hướng đi hoặc lập luận của lời khuyên đó sai nghiêm trọng. Vì vậy, câu này công nhận ý định tốt nhưng bác bỏ chính lời khuyên, tạo bước chuyển rõ rệt sang lập luận phản biện của tác giả.

Luyện tập

Trong một lập luận, “Yet this kindness is deeply misguided” có tác dụng gì?

  1. Câu này thêm một ví dụ khác cho cùng quan điểm tích cực mà không đổi hướng lập luận.
  2. Câu này chứng minh lời khuyên là đúng vì nó được đưa ra với thiện ý.
  3. Câu này công nhận ý định tốt nhưng chuyển sang bác bỏ lời khuyên vì nó sai hướng.
Xem đáp án

Câu này công nhận ý định tốt nhưng chuyển sang bác bỏ lời khuyên vì nó sai hướng.

The cure for love does not lie in ceasing to think of the fugitive lover, Ghi chú

0:35

Liều thuốc cho tình yêu không nằm ở việc ngừng nghĩ về người tình trốn chạy,

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của fugitive lover

Trong câu này, fugitive lover là người mà ai đó khao khát nhưng không thể thực sự tiếp cận hay có được về mặt tình cảm. Fugitive mang nghĩa ẩn dụ: người ấy dường như luôn thoát khỏi tầm với của người đang nghĩ về họ, chứ không nhất thiết là đang trốn pháp luật hay bị truy đuổi thật sự. Lover ở đây là đối tượng của niềm khao khát lãng mạn. Từ này không chứng minh rằng hai người đã là một cặp.

Luyện tập

Trong câu này, fugitive lover có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Một người khó tiếp cận về mặt tình cảm nhưng là đối tượng của niềm khao khát lãng mạn
  2. Một người đã hoàn toàn ngừng nghĩ về tình yêu
  3. Một người yêu đang bị cảnh sát truy nã
Xem đáp án

Một người khó tiếp cận về mặt tình cảm nhưng là đối tượng của niềm khao khát lãng mạn

but in learning to think more intensely and constructively

0:39

mà là học cách suy nghĩ một cách sâu sắc và mang tính xây dựng hơn

about who they might really be. Ngữ pháp

0:43

về con người thật của họ.

Ngữ pháp

does not lie in ... but in ...: không nằm ở X mà nằm ở Y

Cấu trúc does not lie in X, but in Y có nghĩa là “câu trả lời hoặc điểm cốt yếu không nằm ở X mà nằm ở Y”. Ở đây, hành động dạng -ing thứ nhất, ceasing to think, bị bác bỏ, còn hành động thứ hai, learning to think more intensely and constructively, được đưa ra làm phương án thay thế. Lie in là cách diễn đạt trang trọng, mang nghĩa “nằm ở”, “được tìm thấy trong” hoặc “phụ thuộc vào”. Việc lặp lại giới từ in tạo cấu trúc song song, nên hai phần dùng các dạng -ing tương ứng: in ceasing ... but in learning ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc trang trọng trong bài học: The solution ____ working faster, ____ checking the instructions carefully.

Xem đáp án

does not lie in · but in

Ngữ pháp

Trật tự câu hỏi gián tiếp trong who they might really be

Who they might really be là một câu hỏi được lồng vào, hay câu hỏi gián tiếp, sau think about. Vì nằm trong một câu trần thuật lớn hơn, nó giữ trật tự của câu trần thuật: who + chủ ngữ + động từ tình thái + động từ. Đừng đảo thành who might they be, vì đó là trật tự của câu hỏi trực tiếp. Might diễn tả một khả năng thận trọng: người suy nghĩ đang tìm hiểu bản chất thật của người kia chứ không khẳng định chắc chắn. They ở đây chỉ một người và không nêu giới tính.

Luyện tập

Câu nào lồng câu hỏi đúng cách sau I wonder đồng thời giữ được sắc thái chưa chắc chắn của might?

  1. Who they might really be?
  2. I wonder who they might really be.
  3. I wonder who might they really be.
Xem đáp án

I wonder who they might really be.

From close up, Thành ngữ

0:46

Khi nhìn gần,

every human who's ever lived proves deeply challenging.

0:47

bất kỳ con người nào từng tồn tại cũng đều tỏ ra vô cùng khó đối phó.

Thành ngữ

From close up để chỉ sự hiểu biết trực tiếp và chi tiết

From close up theo nghĩa đen đặt góc nhìn ở một khoảng cách gần. Ở đây, close up vượt ra ngoài khoảng cách vật lý: cụm này có nghĩa là nhìn một người thông qua sự hiểu biết trực tiếp và chi tiết, thay vì từ khoảng cách khiến ta dễ lý tưởng hóa họ. Cụm từ này định hướng cả câu như một sự thay đổi góc nhìn. Khi biết rõ một người, ta sẽ khó bỏ qua sự phức tạp của họ hơn.

Luyện tập

Trong câu “From close up, the public figure seemed less mysterious,” cụm “From close up” gợi ý điều gì?

  1. Chỉ qua một cảnh quay cận thật chặt
  2. Từ một khoảng cách vật lý rất xa
  3. Sau khi quan sát trực tiếp và chi tiết
Xem đáp án

Sau khi quan sát trực tiếp và chi tiết

We are all at close quarters trying propositions. Ghi chú

0:51

Khi ở khoảng cách gần, tất cả chúng ta đều là những cá thể khó nhằn.

Thành ngữ

at close quarters để chỉ sự gần gũi mạnh về không gian hoặc quan hệ

At close quarters là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là ở khoảng cách rất gần hoặc trong tình huống mọi người tiếp xúc trực tiếp và lặp đi lặp lại. Quarters ở đây không có nghĩa là “các giai đoạn ba tháng” hay chỗ ở thông thường; ý nghĩa nằm ở toàn bộ cụm từ. Trong câu này, cụm từ mô tả những người thử nghiệm các ý tưởng về mối quan hệ trong khi sống gần gũi với nhau. Nó gợi lên việc trải nghiệm con người thật mà gần như không có khoảng cách hay sự lý tưởng hóa.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ cố định có nghĩa là “ở rất gần với sự tiếp xúc trực tiếp kéo dài”: After the storm, six volunteers worked ____ in the small shelter.

Xem đáp án

at close quarters

Cách dùng từ

trying propositions: tính từ + danh từ

Ở đây, trying là tính từ, mang nghĩa khó đối phó, gây mệt mỏi hoặc bực bội. Nó bổ nghĩa cho propositions; không phải động từ try ở thì tiếp diễn. Proposition có thể chỉ một người hoặc tình huống được xem là đối tượng cần xử lý. Vì vậy, trying propositions mô tả tất cả mọi người là những người khó đối phó khi tiếp xúc gần. Đây là cách diễn đạt không phổ biến và hơi cổ; nó không nói đến đề xuất hay lời gạ gẫm tình dục.

Luyện tập

Trong “We are all at close quarters trying propositions,” trying propositions có nghĩa là gì?

  1. những người khó đối phó
  2. những lời gợi ý lãng mạn hoặc tình dục
  3. các đề xuất mà mọi người đang thử nghiệm
Xem đáp án

những người khó đối phó

We're short-tempered,

0:55

Chúng ta nóng nảy,

vain,

0:56

phù phiếm,

deceitful,

0:56

dối trá,

crass,

0:57

thô bỉ,

sentimental,

0:58

sướt mướt,

woolly, Cách dùng từ

0:59

mơ hồ,

cold,

0:59

lạnh lùng,

overemotional, and chaotic.

1:00

quá đa cảm và hỗn loạn.

Cách dùng từ

woolly theo nghĩa bóng cho suy nghĩ không rõ ràng

Ở đây, woolly được dùng theo nghĩa bóng. Đặc biệt trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mô tả suy nghĩ, ngôn ngữ hoặc, theo nghĩa mở rộng, một người là mơ hồ, rối rắm hay thiếu chính xác. Vì xuất hiện trong danh sách các khuyết điểm cá nhân, woolly phê phán lối suy nghĩ hoặc diễn đạt không rõ ràng. Nó không mô tả quần áo, tóc hay bề mặt.

Luyện tập

Trong “The editor removed several woolly sentences,” woolly có nghĩa là gì?

  1. ấm áp và dễ chịu
  2. làm từ len
  3. mơ hồ và không rõ ràng
Xem đáp án

mơ hồ và không rõ ràng

What prevents us from holding all this in mind Ghi chú

1:02

Điều ngăn cản chúng ta ghi nhớ tất cả những điều này

in relation to certain people is simply a lack of knowledge. Cụm từ

1:05

khi liên hệ tới một số người nhất định đơn giản là sự thiếu hụt kiến thức.

Ngữ pháp

prevent someone from doing something: ngăn ai đó làm điều gì

Trong prevents us from holding, prevent có nghĩa là “ngăn cản” hoặc “khiến điều gì đó không thể xảy ra”. Tân ngữ us cho biết những người chịu tác động. Dùng cấu trúc prevent + người/vật + from + động từ-ing. Ở đây bắt buộc phải có from, và sau đó là holding chứ không phải hold. Cấu trúc này giải thích một nguyên nhân cản trở hành động hoặc quá trình suy nghĩ như thế nào.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của prevent và dùng us làm tân ngữ để hoàn thành câu: The locked door ____ entering the room.

Xem đáp án

prevented us from

Cụm từ

holding all this in mind: chủ động cân nhắc thông tin

Trong holding all this in mind, hold something in mind có nghĩa là giữ thông tin ở trạng thái chủ động trong suy nghĩ để nó ảnh hưởng đến sự đánh giá hoặc quyết định. Ở đây, all this là thông tin đang được cân nhắc. Đây là cách nói ẩn dụ; không có vật gì thực sự được cầm giữ. Trọng tâm là tiếp tục cân nhắc thông tin, chứ không chỉ lưu nó trong trí nhớ.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất việc giữ thông tin trong đầu để cân nhắc khi đưa ra quyết định?

  1. I remembered the weather forecast after we had already left.
  2. She held the map in both hands while we talked.
  3. Hold the weather forecast in mind when you choose which route to take.
Xem đáp án

Hold the weather forecast in mind when you choose which route to take.

Cụm từ

in relation to: giới hạn một nhận định vào chủ đề hoặc người cụ thể

In relation to giới thiệu chủ đề hoặc người mà một nhận định đề cập đến. Ở đây, cụm từ này giới hạn nhận định ở một số người nhất định; nó không nói rằng những người ấy là họ hàng hay người yêu của nhau. Cấu trúc là in relation to + cụm danh từ. Đây là cách trang trọng để diễn đạt nghĩa “về”, “liên quan đến” hoặc “xét về”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ trong bài học này: The report raises several questions ____ data privacy.

Xem đáp án

in relation to

We assume,

1:09

Chúng ta cho rằng,

on the basis of a few charming outside details, Cụm từ

1:10

dựa trên một vài chi tiết hấp dẫn bên ngoài,

Cụm từ

on the basis of: nêu căn cứ cho một phán đoán

On the basis of giới thiệu bằng chứng, thông tin, quy tắc hoặc tiêu chí hỗ trợ cho một phán đoán hay hành động. Trong câu này, giả định chỉ xuất phát từ một vài chi tiết bề ngoài hấp dẫn, nên cách diễn đạt này cũng làm lộ rõ sự yếu kém của bằng chứng. Cấu trúc là kết luận hoặc hành động + on the basis of + cụm danh từ nêu căn cứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ trong bài học này: The committee made its decision ____ the safety data.

Xem đáp án

on the basis of

that the target of our passion

1:13

rằng đối tượng của niềm đam mê trong chúng ta

may miraculously have escaped the fundamentals of the human condition. Cách dùng từ

1:14

có thể đã thoát khỏi những điều kiện cơ bản của con người một cách kỳ diệu.

Cách dùng từ

the human condition: những giới hạn chung của sự tồn tại con người

Trong câu này, the human condition chỉ những hoàn cảnh và giới hạn căn bản mà mọi người đều cùng đối mặt, như sự không hoàn hảo, tính dễ tổn thương và cái chết. Ý của tác giả là người được ngưỡng mộ vẫn chỉ là một con người bình thường. Ở đây, condition có nghĩa là trạng thái hoặc cách thức tồn tại. Cụm từ này biến một nhận định về một cá nhân thành một nhận xét khái quát về điều mà không con người nào có thể hoàn toàn thoát khỏi.

Luyện tập

the human condition phù hợp nhất với ngữ cảnh nào?

  1. Một hợp đồng thuê nhà liệt kê yêu cầu thanh toán
  2. Một biểu mẫu y tế mô tả chấn thương đầu gối của một bệnh nhân
  3. Một bài bình luận về cái chết và những giới hạn chung của mọi người
Xem đáp án

Một bài bình luận về cái chết và những giới hạn chung của mọi người

They haven't.

1:19

Nhưng họ thì không.

We just haven't got to know them properly.

1:20

Chỉ là chúng ta chưa tìm hiểu họ một cách thấu đáo mà thôi.

This is what makes unrequited love so intense, Ngữ pháp

1:22

Đây là điều khiến tình yêu đơn phương trở nên mãnh liệt,

long-lasting,

1:25

dai dẳng,

and vicious.

1:26

và tàn nhẫn đến vậy.

Ngữ pháp

what makes + tân ngữ + tính từ: xác định nguyên nhân của một tính chất

Trong what makes unrequited love so intense, makes được dùng với nghĩa gây khiến: nó có nghĩa là “khiến trở nên”. Tân ngữ là unrequited love, còn so intense mô tả tính chất được tạo ra. Các tính từ phía sau là long-lasting và vicious cũng hoạt động theo cách tương tự. Mẫu có thể áp dụng lại là what makes + tân ngữ + tính từ. Ở đây, what có nghĩa là “điều hoặc yếu tố mà”, vì vậy This is what makes... chỉ ngược lại một lời giải thích trước đó và cho thấy kết quả mà nó gây ra. Đặt tính từ ngay sau tân ngữ; không thêm to be.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu gây khiến gồm hai từ có nghĩa là “yếu tố gây ra”: A clear goal is ____ the challenge manageable.

Xem đáp án

what makes

By preventing us from properly growing close to them,

1:27

Bằng cách ngăn cản chúng ta thực sự thân thiết với họ,

the beloved also prevents us from tiring of them Cụm từ

1:30

người được yêu cũng ngăn chúng ta cảm thấy chán họ

in the cathartic and liberating manner that is the gift of requited love.

1:33

theo cái cách giải tỏa và giải phóng, vốn là món quà của tình yêu hai phía.

Cụm từ

Tiring of someone or something: dần mất hứng thú

Ở đây, tire of someone có nghĩa là dần mất hứng thú với một người hoặc ngày càng không muốn tiếp tục dành sự chú ý cho họ. Cụm từ này diễn tả sự chán ngán về tinh thần hoặc cảm xúc, không phải sự mệt mỏi về thể chất. Trong prevent us from tiring of them, tiring là dạng -ing được dùng sau from. Cấu trúc tương tự có thể dùng với người, hoạt động và sự vật: tire of someone/something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng simple past của tire of: After hearing the same excuse every day for a week, Lena soon ____ it.

Xem đáp án

tired of

It isn't their charms that are keeping us magnetized. Ghi chú

1:37

Không phải sự quyến rũ của họ đang giữ chúng ta như bị nam châm hút lấy.

Thành ngữ

Nghĩa bóng của keeping us magnetized

Trong keeping us magnetized, magnetized được dùng theo nghĩa bóng. Không có nam châm thật nào ở đây: cụm này có nghĩa là bị thu hút hoặc mê hoặc mạnh mẽ đến mức không thể chuyển sự chú ý đi nơi khác. Cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ diễn tả việc khiến một trạng thái tiếp tục duy trì. Ở đây, keep cho biết sự say mê vẫn kéo dài, us là những người trải qua trạng thái đó, còn magnetized gọi tên trạng thái của họ. Cả câu nói rằng sức hấp dẫn của họ không phải là nguyên nhân tạo ra lực cuốn hút dai dẳng này.

Luyện tập

Trong “The mystery kept us magnetized”, “kept us magnetized” có nghĩa là gì?

  1. Nó khiến chúng ta hiểu hoàn toàn điều bí ẩn.
  2. Nó biến chúng ta thành những nam châm thật.
  3. Nó tiếp tục thu hút mạnh mẽ sự chú ý của chúng ta.
Xem đáp án

Nó tiếp tục thu hút mạnh mẽ sự chú ý của chúng ta.

It is our lack of knowledge of their flaws.

1:40

Mà chính là do chúng ta thiếu hiểu biết về những khuyết điểm của họ.

Mạch ý

It isn't X that... It is Y: thay thế một lời giải thích

Hai câu này tạo thành một sự đính chính. Câu đầu bác bỏ sức hấp dẫn của họ là lý do khiến ta tiếp tục bị cuốn hút, còn câu sau đưa ra lý do thật sự: ta không biết những khuyết điểm của họ. It trong câu thứ hai quay lại câu hỏi điều gì đang khiến ta bị cuốn hút; nó không bổ sung một nguyên nhân thứ hai. Mẫu It isn't X that... It is Y đặt lời giải thích được dự đoán ở trước và phần đính chính ở cuối để nhấn mạnh. Dùng mẫu này khi muốn thay một lời giải thích có vẻ hợp lý bằng lời giải thích mà bạn cho là chính xác.

Luyện tập

Trong cặp câu “It isn't the distance that bothers Nina. It is the unreliable bus service,” câu thứ hai có chức năng gì?

  1. Nó thay lời giải thích bị bác bỏ bằng lời giải thích thật sự của người nói.
  2. Nó nói rằng cả hai yếu tố đều không làm Nina khó chịu.
  3. Nó bổ sung một lý do thứ hai có tầm quan trọng ngang nhau.
Xem đáp án

Nó thay lời giải thích bị bác bỏ bằng lời giải thích thật sự của người nói.

The cure for unrequited love is,

1:44

Phương thuốc cho tình yêu đơn phương,

in structure,

1:46

về mặt cấu trúc,

therefore,

1:47

do đó,

very simple.

1:47

vô cùng đơn giản.

We must get to know them better. Cụm từ

1:48

Chúng ta phải hiểu rõ họ hơn.

Cụm từ

Ý nghĩa quá trình trong get to know them better

Get to know someone có nghĩa là dần trở nên quen thuộc và hiểu một người thông qua trò chuyện, thời gian ở bên nhau hoặc trải nghiệm. Ở đây, get đánh dấu sự chuyển sang một trạng thái mới; nó không có nghĩa là “có được”. Better tạo sự so sánh với mức độ bạn đã biết người đó ở hiện tại. Vì vậy, get to know them better có nghĩa là hiểu họ sâu hơn theo thời gian, chứ không chỉ gặp họ một lần và cũng không phải đánh giá rằng họ là những người “tốt hơn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “dần trở nên quen thuộc hơn với họ”: We should spend more time with our new neighbors and ____.

Xem đáp án

get to know them better

The more we discovered of them, Ngữ pháp

1:50

Càng khám phá nhiều về họ,

the less they would ever look like the solution to all our problems.

1:52

họ sẽ càng không còn giống như giải pháp cho mọi vấn đề của chúng ta nữa.

Ngữ pháp

The more ..., the less ... để liên kết hai sự thay đổi

Cấu trúc so sánh tương liên the more ..., the less ... liên kết hai sự thay đổi: khi lượng hoặc mức độ trong mệnh đề thứ nhất tăng lên, lượng hoặc mức độ trong mệnh đề thứ hai giảm xuống. Ở đây, càng hiểu thêm về họ, người nói càng thấy họ không giống câu trả lời cho mọi vấn đề. Cả hai từ the đều là thành phần cố định của cấu trúc, không phải mạo từ thông thường. Sau mỗi từ là một thành phần so sánh, còn các mệnh đề vẫn giữ trật tự câu trần thuật. Would ever look trình bày sự thay đổi thứ hai như kết quả được dự đoán trong tình huống giả định rằng người nói tiếp tục tìm hiểu về họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng The more ..., the less ...: ____ you practice speaking, ____ nervous you feel.

Xem đáp án

The more · the less

We would discover the endless small ways in which they were irksome.

1:56

Chúng ta sẽ khám phá ra vô số những khía cạnh nhỏ nhặt mà họ gây phiền toái.

We'd get to know how stubborn, Ngữ pháp

1:59

Chúng ta sẽ biết được họ bướng bỉnh đến mức nào,

how critical,

2:00

hay chỉ trích đến mức nào,

how cold,

2:01

lạnh lùng đến mức nào,

and how hurt by things that strike us as meaningless Cụm từ

2:02

và trước những điều mà chúng ta cho là vô nghĩa,

they could be.

2:04

họ có thể dễ tổn thương đến mức nào.

Ngữ pháp

how stubborn ... they could be: mệnh đề lồng chỉ mức độ

Câu này dùng một mệnh đề chỉ mức độ được lồng vào câu chính theo mẫu how + tính từ + chủ ngữ + could be. Mẫu này diễn tả họ có thể bướng bỉnh đến mức nào, chứ không hỏi họ hành động theo cách nào. Nhiều cụm how được đặt song song: how stubborn, how critical, how cold và how hurt .... Tất cả đều dùng chung chủ ngữ và động từ ở cuối: they could be. Vì mệnh đề được lồng sau get to know, nó giữ trật tự câu trần thuật: they could be, không phải could they be.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề how được lồng để diễn tả mức độ kiên nhẫn của Maya?

  1. I realized how Maya could be patient with new employees.
  2. I realized how patient could Maya be with new employees.
  3. I realized how patient Maya could be with new employees.
Xem đáp án

I realized how patient Maya could be with new employees.

Cụm từ

strike us as meaningless: diễn đạt một ấn tượng

Trong cấu trúc strike someone as + phần mô tả, sự vật tạo ra ấn tượng là chủ ngữ, còn người nhận ấn tượng đó là tân ngữ. Ở đây, things là chủ ngữ, us chỉ những người đưa ra nhận xét và meaningless mô tả ấn tượng. Strike ở đây không mang nghĩa tác động hay đánh về thể chất. Cụm này có nghĩa là “tạo cho ai một ấn tượng nhất định” hoặc “có vẻ là điều gì đó đối với ai”; vì vậy, strike us as meaningless có nghĩa là những điều đó có vẻ vô nghĩa đối với chúng ta.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của strike me as: The sudden change ____ a bad sign.

Xem đáp án

struck me as

That is,

2:06

Nghĩa là,

if we got to know them better, Ngữ pháp

2:06

nếu chúng ta hiểu họ rõ hơn,

we'd realize how much they had in common with everyone else. Cụm từ

2:08

chúng ta sẽ nhận ra họ có quá nhiều điểm chung với mọi người khác.

Ngữ pháp

if we got ..., we'd realize ...: một kết quả giả định

Câu này dùng câu điều kiện loại hai: if + quá khứ đơn (got) trình bày một tình huống hiện tại hoặc tương lai như một giả định hoặc điều chưa có thật, còn would + động từ nguyên thể (would realize) đưa ra kết quả được tưởng tượng. Got không có nghĩa là hành động đó thực sự đã xảy ra trong quá khứ. Ở đây, we'd có nghĩa là we would, không phải we had, vì theo sau nó là động từ nguyên thể realize. Người nói hình dung rằng việc hiểu họ rõ hơn sẽ dẫn đến một cách nhìn khác.

Luyện tập

Dùng câu điều kiện loại hai và các động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: If Leo ____ more time, he ____ the art club. (have, join)

Xem đáp án

had · would join

Cụm từ

had in common with: có chung phẩm chất hoặc trải nghiệm

Trong had in common with, cấu trúc have ... in common with có nghĩa là “có chung phẩm chất, sở thích, trải nghiệm hoặc đặc điểm khác với một người hay sự vật”. Thành phần sau with là người hoặc vật được dùng để so sánh. Ở đây, how much nằm ở phần có thể thay đổi của cấu trúc và cho biết số lượng hoặc mức độ của những đặc điểm chung. Nghĩa là họ có rất nhiều điểm chung với tất cả những người khác. Trong cấu trúc này, common không có nghĩa là “phổ biến”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc have ... in common with để hoàn thành câu: After talking for an hour, Maya discovered that she ____ her new teammate.

Xem đáp án

had a lot in common with

Passion can never withstand too much exposure Cụm từ

2:12

Đam mê không bao giờ có thể chịu đựng được việc tiếp xúc quá nhiều

to the full reality of another person.

2:15

với toàn bộ thực tại của một người khác.

Cụm từ

withstand too much exposure to: chịu đựng sự tiếp xúc quá mức

Withstand có nghĩa là “vẫn vững chắc hoặc không bị hư hại dưới tác động của lực, áp lực hay ảnh hưởng”. Exposure to có nghĩa là sự tiếp xúc hoặc trải nghiệm liên tục với một điều gì đó. Kết hợp lại, withstand exposure to diễn tả việc chịu được sự tiếp xúc đó mà không suy yếu hoặc thay đổi. Trong câu này, exposure không có nghĩa là xuất hiện trên truyền thông. Nó chỉ việc ngày càng nhìn thấy nhiều hơn con người thật đầy đủ của người khác. Too much đánh dấu mức vượt quá giới hạn mà đam mê có thể chịu được, vì vậy câu này diễn đạt theo nghĩa bóng rằng sự quen thuộc quá mức có thể làm đam mê phai nhạt.

Luyện tập

Dùng chính xác cấu trúc bốn từ có nghĩa là “chịu đựng sự tiếp xúc quá mức với một điều gì đó” để hoàn thành câu: The old coating could not ____ salt water, so it began to peel.

Xem đáp án

withstand too much exposure to

The unbounded admiration on which it's founded is destroyed by the knowledge Ngữ pháp

2:18

Sự ngưỡng mộ vô bờ bến mà nó dựa vào sẽ bị phá hủy bởi những kiến thức

which a properly shared life inevitably brings.

2:22

mà một cuộc sống sẻ chia đúng nghĩa chắc chắn mang lại.

Ngữ pháp

on which it's founded: mệnh đề quan hệ có giới từ đứng trước

Cụm on which it's founded là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho unbounded admiration. Which chỉ unbounded admiration, còn it chỉ Passion trong câu trước. Mệnh đề này có nghĩa là “Passion is founded on unbounded admiration”. Giới từ on được chuyển lên trước which, một cấu trúc thường gặp trong văn viết trang trọng. Trong tiếng Anh hội thoại, cấu trúc tương đương thường là which it's founded on. Ở đây, founded on có nghĩa là “dựa trên”, không phải “được thành lập như một tổ chức”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề quan hệ trang trọng có giới từ đứng trước, mang nghĩa “chương trình được xây dựng trên những giá trị này”: The values ____ remain unchanged.

Xem đáp án

on which the program is founded

The cruelty of unrequited love isn't really that we haven't been loved back. Ghi chú

2:26

Sự tàn nhẫn của tình yêu đơn phương thực ra không phải là chúng ta không được yêu lại.

Cụm động từ

haven't been loved back: tình yêu không được đáp lại

Trong love someone back, back có nghĩa là “đáp lại”: tình yêu của một người được đáp lại bằng cùng một tình cảm. Từ này không diễn tả sự di chuyển hay quay lại một nơi nào đó. Trong haven't been loved back, we là bên nhận tác động. Cấu trúc have not been + loved là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động, nên câu này cho biết cho đến lúc này, tình yêu của những người nói vẫn chưa được đáp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành bị động của love ... back: She now understands that she has never ____.

Xem đáp án

been loved back

Rather,

2:30

Thay vào đó,

it's that our hopes have been aroused by someone Cụm từ

2:31

đó là hy vọng của chúng ta đã bị đánh thức bởi một người

who can never disappoint us,

2:33

không bao giờ có thể làm chúng ta thất vọng,

someone who we will have to keep believing in

2:35

một người mà chúng ta sẽ phải tiếp tục đặt niềm tin vào

because we lack the knowledge that would set us free. Cụm từ

2:37

bởi vì chúng ta thiếu đi những kiến thức có thể giải phóng chính mình.

Mạch ý

isn't really that... Rather, it's that...: thay thế một lời giải thích

Mẫu isn't really that X. Rather, it's that Y trước hết bác bỏ X như lời giải thích phù hợp nhất, rồi thay X bằng Y. Ở đây, X là ý nghĩ dễ thấy rằng tình yêu không được đáp lại tàn nhẫn vì tình cảm không được hồi đáp; Y chuyển sự chú ý sang niềm hy vọng hão huyền đã được khơi dậy. Rather ở đầu câu trong trường hợp này có nghĩa là “nói chính xác hơn” hoặc “ngược lại”, không phải “khá” như trong rather difficult. Mẫu này dẫn người đọc từ một lời giải thích quen thuộc đến nhận định sâu hơn của tác giả.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mẫu này để bác bỏ một lời giải thích bề mặt và thay nó bằng một lời giải thích sâu hơn?

  1. The problem isn't really that the plan is ambitious. Rather, it's that no one knows who is responsible.
  2. The problem isn't only that the plan is ambitious; it is also expensive.
  3. The plan is rather ambitious, so the team needs more time.
Xem đáp án

The problem isn't really that the plan is ambitious. Rather, it's that no one knows who is responsible.

Cụm từ

our hopes have been aroused: kết hợp trang trọng arouse hopes

Arouse hopes là một kết hợp từ trang trọng, có nghĩa là khiến hy vọng hoặc kỳ vọng nảy sinh hay trở nên mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh này, aroused nói về hy vọng, không phải sự kích thích tình dục hay việc đánh thức một người đang ngủ. Our hopes have been aroused ở thì hiện tại hoàn thành thể bị động: our hopes nhận tác động, còn nguyên nhân đã tạo ra một kết quả đầy hy vọng vẫn có ý nghĩa ở hiện tại. Cụm by someone theo sau cho biết ai đã khơi lên những hy vọng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng dạng hiện tại hoàn thành bị động của arouse hopes: After the promising trial, hopes of a cure ____.

Xem đáp án

have been aroused

Cụm từ

would set us free: sự giải thoát ẩn dụ nhờ thấu hiểu

Trong knowledge that would set us free, set + tân ngữ + free có nghĩa là “làm cho ai đó trở nên tự do”. Sự tự do ở đây mang nghĩa ẩn dụ: hiểu biết đầy đủ hơn sẽ giải thoát người nói khỏi sự gắn bó tình cảm đau khổ hoặc một niềm tin sai lầm, chứ không phải khỏi sự giam giữ thật sự. Would trình bày sự giải thoát ấy như kết quả giả định mà phần hiểu biết còn thiếu sẽ tạo ra nếu họ có được nó. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả truth, acceptance hoặc forgiveness giúp gỡ bỏ gánh nặng trong lòng.

Luyện tập

Dùng would và cấu trúc set + tân ngữ + free để hoàn thành câu: We believed that understanding the truth ____ from our fear.

Xem đáp án

would set us free

We must,

2:41

Chúng ta phải,

in the absence of a direct cure, Cụm từ

2:41

khi không có một phương thuốc trực tiếp,

undertake an imaginative one.

2:43

tiến hành một phương thuốc bằng trí tưởng tượng.

Cụm từ

in the absence of a direct cure: hành động khi không có lựa chọn sẵn có

In the absence of X có nghĩa là “khi X không tồn tại, không có sẵn hoặc không thể có được”. Ở đây, nó là một cụm giới từ trang trọng, đặt việc thiếu cách chữa trị trực tiếp làm điều kiện nền dẫn đến lựa chọn một biện pháp khác. Cụm này thường giúp sắp xếp lập luận: trước tiên nêu điều kiện còn thiếu, sau đó nói hành động được thực hiện vì sự thiếu hụt đó. Absence ở đây có nghĩa là không có sẵn, chứ không phải một khoảnh khắc mất tập trung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “khi không có bằng chứng rõ ràng”: ____, the committee delayed its decision.

Xem đáp án

In the absence of clear evidence

We must accept,

2:46

Chúng ta phải chấp nhận,

without quite knowing the details,

2:47

mà không cần biết quá rõ chi tiết,

that they would,

2:49

rằng họ,

of course, Ý định

2:50

tất nhiên,

eventually prove decisively irritating. Cách dùng từ

2:51

cuối cùng sẽ chứng tỏ họ thực sự đáng ghét.

Ý định

of course để thể hiện sự chắc chắn mang tính mỉa mai tỉnh queo

Trong câu này, of course trình bày nhận định như một điều mà ai cũng có thể đoán trước. Vì nhận định đó nói rằng cuối cùng con người sẽ trở nên khó chịu, sự chắc chắn này tạo ra nét hài hước tỉnh queo thay vì chỉ nêu một sự thật hiển nhiên theo cách trung tính. Là một dấu hiệu diễn ngôn, of course có thể thể hiện sự tin chắc hoặc một giả định chung. Thái độ cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh: ở đây, nó khiến kết quả tiêu cực nghe như không thể tránh khỏi.

Luyện tập

Trong “Of course, the printer jammed just as the meeting started,”, of course có khả năng thể hiện thái độ nào nhất?

  1. Thời điểm tồi tệ có vẻ điển hình đến mức đoán trước được, với giọng tỉnh queo hoặc bực bội.
  2. Người nói không chắc máy in có thực sự bị kẹt hay không.
  3. Người nói đang lịch sự cho phép ai đó dùng máy in.
Xem đáp án

Thời điểm tồi tệ có vẻ điển hình đến mức đoán trước được, với giọng tỉnh queo hoặc bực bội.

Cách dùng từ

prove + tính từ trong prove decisively irritating

Ở đây, prove là động từ nối mang nghĩa «rốt cuộc hóa ra là» hoặc «được nhận thấy là». Nó nối chủ ngữ they với tính từ irritating; không có nghĩa là họ đưa ra bằng chứng hoặc chứng minh một nhận định. Decisively bổ nghĩa cho irritating và có nghĩa là «một cách rõ ràng» hoặc «không thể nghi ngờ». Khi đi cùng eventually, câu nói rằng phẩm chất này dần trở nên rõ ràng theo thời gian, chứ không phải có ai đó đưa ra quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của prove, mang nghĩa «hóa ra là»: The backup generator ____ reliable during the storm.

Xem đáp án

proved

Everyone does. Ngữ pháp

2:54

Ai cũng vậy thôi.

Ngữ pháp

Dùng trợ động từ thay thế trong Everyone does.

Trong Everyone does., does là trợ động từ thay thế. Nó quy chiếu về ý của vị ngữ trước đó, eventually prove decisively irritating, vì vậy câu này có nghĩa là cuối cùng ai cũng trở nên khó chịu. does ở đây diễn đạt lại ý đó như một sự thật chung ở hiện tại. Bản thân nó không có nghĩa là thực hiện một hành động; nội dung bị lược bỏ phải được khôi phục từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một từ thay cho gets nervous: Maya gets nervous before presentations, and everyone ____ sometimes.

Xem đáp án

does

We have to believe this,

2:55

Chúng ta phải tin vào điều này,

not because we know it exactly of them, Ngữ pháp

2:56

không phải vì chúng ta biết chính xác điều đó ở họ,

but because they are,

2:59

mà bởi vì họ,

in the end,

3:00

cuối cùng,

human,

3:00

cũng là con người,

and we know this dark but deeply cheering fact Mạch ý

3:01

và chúng ta biết được sự thật đen tối nhưng lại vô cùng an ủi này

about everyone who has ever lived.

3:04

về bất cứ ai từng tồn tại trên đời.

Ngữ pháp

not because X, but because Y: thay thế một lý do

Cấu trúc sóng đôi not because X, but because Y trước hết bác bỏ X như một lý do, rồi đưa ra Y là lý do thật sự. Trong câu này, người nói không phủ định We have to believe this; chỉ lời giải thích đầu tiên, we know it exactly of them, bị phủ định. Giữ cả hai phần dưới dạng mệnh đề because giúp sự điều chỉnh trở nên rõ ràng và cân đối. Dùng cấu trúc này khi người nghe có thể đoán sai động cơ hoặc nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ nối bác bỏ lý do đầu tiên và đưa ra lý do thật sự: I stayed, ____ I was afraid, ____ I wanted to help.

Xem đáp án

not because · but because

Mạch ý

Sự tương phản trong “dark but deeply cheering fact”

Cụm dark but deeply cheering fact gắn hai cách đánh giá đối lập cho cùng một danh từ. dark cho thấy sự thật ấy đáng lo ngại; but chuyển hướng ý nghĩa, còn deeply cheering đưa ra tác động cuối cùng và mạnh hơn: sự thật ấy thật sự mang lại niềm an ủi hoặc động viên. Sự tương phản này giúp tác giả thừa nhận một điều đau lòng nhưng vẫn kết thúc lập luận bằng cảm giác yên lòng. Ở đây, cheering là tính từ mang nghĩa “động viên hoặc an ủi”, chứ không phải hành động reo hò ủng hộ. Cấu trúc X but Y hướng người đọc xem Y là cách đánh giá cuối cùng và quan trọng hơn.

Luyện tập

“dark but deeply cheering fact” có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm từ nói rằng không ai biết sự thật vì con người quá cảm tính.
  2. Cụm từ mô tả một lễ ăn mừng diễn ra sau một điều đáng sợ.
  3. Cụm từ trình bày sự thật là đáng lo ngại, rồi nhấn mạnh rằng nó cũng mang lại sự an ủi sâu sắc.
Xem đáp án

Cụm từ trình bày sự thật là đáng lo ngại, rồi nhấn mạnh rằng nó cũng mang lại sự an ủi sâu sắc.

Thank you for watching,

3:11

Cảm ơn các bạn đã theo dõi,

liking, and subscribing.

3:13

yêu thích và đăng ký kênh.

If you want more,

3:15

Nếu bạn muốn xem thêm,

why not visit us in person

3:16

tại sao không đến thăm chúng tôi trực tiếp

and attend a class

3:18

và tham gia một lớp học

or take a look at our shop

3:19

hoặc ghé xem cửa hàng của chúng tôi

at the link on your screen now.

3:21

tại đường liên kết đang hiển thị trên màn hình của bạn lúc này.