Covid-19: Vì sao số người chết ở Mỹ lại cao đến vậy?: tài liệu học tiếng Anh

The Economist

Độ khó học tập
1.376 từ 169 từ/phút

Giới thiệu video: Phóng sự lý giải thất bại chống dịch của Hoa Kỳ qua chế độ liên bang, chính trị đảng phái và hệ thống y tế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Học cách grim milestone tạo sắc thái tin tức nặng nề cho một từ thường tích cực, dùng để gọi những ngưỡng đau buồn như số người chết tăng. 2. Hiểu cách A virus doesn't respect state lines. nhân hóa dịch bệnh để cho thấy phản ứng riêng của từng bang khó ngăn lây lan xuyên bang. 3. Dùng much more so than để lấy so thay cho mô tả trước đó, tránh lặp lại và so sánh mức độ bệnh viện Mỹ hoạt động như doanh nghiệp.

Nội dung bài học

America is now the epicenter of the coronavirus pandemic. Cách dùng từ

0:01

Nước Mỹ hiện là tâm chấn của đại dịch virus corona.

Cách dùng từ

Epicenter: nơi chịu tác động mạnh nhất

Theo nghĩa đen, epicenter là điểm trên bề mặt Trái Đất nằm ngay phía trên nguồn phát sinh của một trận động đất. Trong câu này, từ đó được dùng theo nghĩa ẩn dụ: Mỹ được mô tả là nơi đại dịch tập trung mạnh nhất hoặc gây tác động lớn nhất. Từ này không có nghĩa là trung tâm địa lý chính xác và cũng không chứng minh dịch bệnh bắt đầu ở đâu. Trong ngôn ngữ báo chí, nó xác định tâm điểm chính của một cuộc khủng hoảng hoặc hoạt động mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng epicenter tự nhiên theo nghĩa ẩn dụ trong ngôn ngữ báo chí?

  1. Please place the logo at the epicenter of the page.
  2. The port city became the epicenter of the housing crisis.
  3. The report identified the epicenter of the earthquake.
Xem đáp án

The port city became the epicenter of the housing crisis.

America has passed the grim milestone of 20,500 deaths to overtake Italy as the world's worst hit nation. Cụm từ

0:07

Nước Mỹ đã vượt qua cột mốc nghiệt ngã với 20.500 ca tử vong để vượt qua Ý trở thành quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất thế giới.

Cụm từ

Grim milestone: ngưỡng quan trọng nhưng bi thảm

Milestone là một giai đoạn quan trọng hoặc một ngưỡng số liệu. Tính từ grim làm thay đổi sắc thái thường tích cực hoặc trung tính của từ này: grim milestone quan trọng vì nó đánh dấu một điều đau buồn, chẳng hạn số người chết ở mức cao. Ở đây, cụm từ trình bày 20.500 ca tử vong như một thời điểm lớn trong đại dịch, đồng thời thể hiện sự đau buồn và nghiêm trọng. Đây không phải là một cột mốc để ăn mừng.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu sau phù hợp nhất trong một bản tin nghiêm túc? "The death toll from the flood passed another ___ overnight."

  1. routine landmark
  2. grim milestone
  3. proud milestone
Xem đáp án

grim milestone

Many blame the president for the scale of the crisis.

0:15

Nhiều người đổ lỗi cho tổng thống về quy mô của cuộc khủng hoảng.

These are the lonely times for a president.

0:19

Đây là những thời khắc cô đơn đối với một vị tổng thống.

All the decisions come to you.

0:21

Mọi quyết định đều đổ dồn vào ngài.

Uh and he's made just about all of them wrong.

0:23

Ờ và ông ấy đã đưa ra hầu như tất cả các quyết định sai lầm.

But the causes of America's failings in dealing with the virus run far deeper. Thành ngữ

0:26

Nhưng nguyên nhân dẫn đến những thất bại của nước Mỹ trong việc đối phó với virus này sâu xa hơn nhiều.

Thành ngữ

run far deeper: có nguyên nhân sâu xa hơn nhiều

Ở đây, run far deeper có nghĩa là “có nguyên nhân hoặc gốc rễ căn bản hơn nhiều so với lời giải thích dễ thấy”. Run diễn tả một vấn đề lan sâu đến mức nào, chứ không phải chuyển động thể chất, còn deeper mang nghĩa ẩn dụ chứ không chỉ độ sâu trong không gian. Cụm từ này chuyển sự chú ý từ một vấn đề dễ thấy sang các hệ thống hoặc điều kiện nằm bên dưới. Chủ ngữ thường là một điều trừu tượng như causes, divisions, problems hoặc feelings.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là sự bất đồng có những nguyên nhân căn bản hơn cuộc tranh cãi dễ thấy?

  1. The disagreement falls far behind one rude comment.
  2. The disagreement moves much faster than one rude comment.
  3. The disagreement runs far deeper than one rude comment.
Xem đáp án

The disagreement runs far deeper than one rude comment.

Independent of Donald Trump,

0:32

Không nói đến Donald Trump,

America is a country that always would have found fighting a pandemic to be difficult, Ngữ pháp

0:33

Nước Mỹ là một quốc gia mà lẽ ra sẽ luôn cảm thấy khó khăn trong việc chống lại một đại dịch,

um regardless of who the president was. Cụm từ

0:37

ừm, bất kể tổng thống là ai.

Ngữ pháp

would have found ... to be difficult: lẽ ra đã thấy... khó

Trong would have found fighting a pandemic to be difficult, would have found thể hiện một sự đánh giá về quá khứ không có thật hoặc một quá khứ thay thế. Người nói không tường thuật một hành động “phát hiện” đã hoàn tất; ý ở đây là trong bất kỳ kịch bản tổng thống nào được hình dung, quốc gia đó vẫn sẽ thấy nhiệm vụ này khó khăn. Cấu trúc là would have found + tân ngữ/hoạt động + to be + tính từ. Ở đây, fighting a pandemic là hoạt động được đánh giá và difficult là phần đánh giá. Một cấu trúc ngắn hơn thường dùng trong đời sống, would have found + tân ngữ/hoạt động + tính từ, có thể thể hiện cùng mối quan hệ: would have found fighting a pandemic difficult.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng sự đánh giá về khó khăn mà nhóm có thể đã trải qua trong một tình huống quá khứ không có thật?

  1. If it had taken the contract, the small team will find coordinating five sites to be difficult.
  2. If it took the contract, the small team found coordinating five sites to be difficult.
  3. If it had taken the contract, the small team would have found coordinating five sites to be difficult.
Xem đáp án

If it had taken the contract, the small team would have found coordinating five sites to be difficult.

Cụm từ

regardless of who the president was: bất kể tổng thống là ai

Regardless of who the president was đưa ra một điều kiện liên quan đến danh tính của một người nhưng không làm thay đổi nhận định chính. Người nói muốn nói rằng Mỹ sẽ gặp khó khăn dưới bất kỳ tổng thống nào, chứ không chỉ dưới một tổng thống cụ thể. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là regardless of who + mệnh đề. Mẫu này có nghĩa là người trong mệnh đề đó là ai cũng không ảnh hưởng đến kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ bắt đầu bằng regardless: The decision must be fair ____ makes it.

Xem đáp án

regardless of who

When the novel coronavirus hit America,

0:49

Khi chủng virus corona mới tấn công nước Mỹ,

President Donald Trump's administration was slow to act. Cụm từ

0:51

chính quyền của Tổng thống Donald Trump đã hành động chậm chạp.

Cụm từ

slow to act: chậm phản ứng

Ở đây, was slow to act có nghĩa là chính quyền đã chờ quá lâu trước khi thực sự hành động. Cụm này mô tả một phản ứng bị chậm trễ, chứ không phải chuyển động cơ thể chậm trong lúc làm việc gì đó. Mẫu be slow to + động từ thường thể hiện sự phê bình rằng một người hoặc tổ chức đã không phản ứng kịp thời khi cần hành động.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là phản ứng bắt đầu muộn hơn thời điểm đáng lẽ phải bắt đầu?

  1. The city was slow to act after the flood warning.
  2. The city moved slowly because the road was icy.
  3. The city acted slowly while moving the damaged cars.
Xem đáp án

The city was slow to act after the flood warning.

Early on, the president was, you know, reassuring Americans that things would not get so bad. Cụm từ

0:55

Ngay từ sớm, tổng thống đã, bạn biết đấy, trấn an người dân Mỹ rằng mọi chuyện sẽ không trở nên quá tồi tệ.

Cụm từ

reassure someone that ...: trấn an ai đó rằng...

Reassuring Americans that things would not get so bad có nghĩa là nói với người Mỹ rằng tình hình sẽ không trở nên quá tồi tệ nhằm làm họ bớt lo. Cấu trúc là reassure + người + mệnh đề that: người được trấn an đứng trước, còn mệnh đề theo sau nêu thông điệp giúp họ yên tâm. Reassure diễn tả hành động hoặc ý định trấn an; nó không chứng minh rằng lời nói đó là đúng. Vì các sự kiện về sau trái với nhận định này, việc trích dẫn nó ở đây có thể mang giọng điệu phê phán.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu và cho biết y tá đã cố làm Leo bớt lo: The nurse tried to ___ the test was safe.

  1. reassure Leo that
  2. ensure Leo that
  3. ensure that
Xem đáp án

reassure Leo that

We have it very much under control in this country. Cụm từ

1:01

Chúng ta đã kiểm soát rất tốt tình hình ở quốc gia này.

Cụm từ

have something under control: kiểm soát được một việc

Have something under control có nghĩa là bạn đang quản lý thành công một vấn đề hoặc tình huống và có thể ngăn nó trở nên tệ hơn. Trong We have it under control, it chỉ tình huống đang được nhắc đến. Cụm từ này diễn tả trạng thái có thể kiểm soát, không phải sự biến mất: một vấn đề vẫn có thể under control khi công việc, rủi ro hoặc việc giám sát còn tiếp diễn. Trong lời trích dẫn này, việc nhận định về sau bị chất vấn tạo ra sắc thái phê phán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “có thể kiểm soát, nhưng chưa chắc đã được giải quyết”: The leak is now ____, but repairs will continue tomorrow.

Xem đáp án

under control

We had 12 at one point,

1:03

Có lúc chúng ta chỉ có 12 ca,

and now they've gotten very much better.

1:06

và bây giờ họ đã khỏe hơn rất nhiều.

He seemed to be worried about the stock market,

1:08

Ông ấy dường như lo lắng về thị trường chứng khoán,

um and its uh vacillations.

1:10

ừm, và, ờ, những biến động của nó.

And I think that there was a series of critical weeks in which the threat was underplayed. Cách dùng từ

1:14

Và tôi nghĩ rằng đã có một chuỗi những tuần lễ quan trọng mà trong đó mối đe dọa đã bị xem nhẹ.

Cách dùng từ

Underplayed: làm cho mối đe dọa có vẻ ít nghiêm trọng hơn

Trong câu này, underplayed có nghĩa là mối đe dọa được trình bày như thể ít nghiêm trọng hoặc ít nguy hiểm hơn thực tế. Dạng bị động was underplayed giữ trọng tâm ở mối đe dọa và ngụ ý rằng những người truyền đạt thông tin đã làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của nó. Underplayed không phải là cách mô tả trung lập mà thường mang ý phê bình. Người nói cho rằng mối nguy hiểm đáng lẽ phải được phản ứng mạnh mẽ hoặc khẩn cấp hơn.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “the threat was underplayed”?

  1. Mối đe dọa được trình bày như thể ít nghiêm trọng hơn thực tế.
  2. Mối đe dọa được đo lường chính xác nhưng khó ngăn chặn.
  3. Mối đe dọa bị phớt lờ hoàn toàn và không bao giờ được nhắc đến.
Xem đáp án

Mối đe dọa được trình bày như thể ít nghiêm trọng hơn thực tế.

The administration's initial complacency was set to store up problems for the weeks ahead. Cụm động từ

1:20

Sự tự mãn ban đầu của chính quyền đã được định sẵn để tích tụ các vấn đề cho những tuần tiếp theo.

Cụm động từ

Store Up Problems: tích tụ rắc rối cho tương lai

Store up problems có nghĩa là khiến vấn đề tích tụ ngay từ bây giờ để tác động của chúng xuất hiện về sau. Ở đây, cấu trúc là store up + danh từ, và problems là thứ được tích tụ dần theo thời gian. Cụm từ này nhấn mạnh hậu quả đến muộn: một lựa chọn có thể có vẻ vô hại hoặc thuận tiện trong ngắn hạn nhưng lại khiến tương lai khó khăn hơn.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng một lựa chọn hiện tại đang tích tụ khó khăn sẽ xuất hiện về sau?

  1. Skipping maintenance now will store up problems for next winter.
  2. Skipping maintenance now will solve problems before next winter.
  3. Skipping maintenance now will cause problems next winter.
Xem đáp án

Skipping maintenance now will store up problems for next winter.

There was a sense that we didn't need to develop the amount of ventilators that we had, Mạch ý

1:26

Lúc đó có một cảm giác rằng chúng ta không cần phải phát triển số lượng máy thở như chúng ta (sau này) có,

Mạch ý

“There was a sense that” để diễn đạt ấn tượng chung không nêu nguồn

“There was a sense that” dùng để giới thiệu một ấn tượng chung hoặc quan điểm được nhiều người chia sẻ mà không nêu rõ ai có quan điểm đó. Ở đây, ý nghĩ rằng cần ít máy thở hơn được trình bày như một phần của bầu không khí chung, chứ không phải lời khẳng định của một người cụ thể. Sense ở đây có nghĩa là “ấn tượng”, không phải giác quan cơ thể. Cấu trúc này nêu ấn tượng trước, sau đó trình bày nội dung của nó trong mệnh đề that. Nhờ vậy, người nói có thể sắp xếp thông tin một cách thận trọng: thuật lại một nhận thức mà không trình bày nó như sự thật chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thận trọng và phi cá nhân trong bài học: In the first week, ____ staff were unsure about the new policy.

Xem đáp án

there was a sense that

the number of personal protective equipment that could go out to doctors.

1:30

hay số lượng thiết bị bảo hộ cá nhân có thể được chuyển đến cho các bác sĩ.

And what we find now is that we're in the midst of kind of a national shortage of those things. Cụm từ

1:34

Và những gì chúng ta nhận thấy bây giờ là chúng ta đang ở giữa một tình trạng thiếu hụt quốc gia về những thứ đó.

Cụm từ

“in the midst of” cho một tình huống đang diễn ra

“In the midst of” có nghĩa là đang trải qua hoặc đang ở sâu trong một sự kiện hay tình huống vẫn tiếp diễn. Ở đây, cả nước đang trải qua một tình trạng thiếu hụt vẫn còn diễn biến, vì vậy cụm này nhấn mạnh hơn việc chỉ nói rằng có sự thiếu hụt. Cụm này không có nghĩa là đúng tại điểm giữa. Cấu trúc thông dụng là in the midst of + danh từ hoặc dạng -ing, như in the midst of a crisis hoặc in the midst of moving.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đang trải qua một tình huống còn tiếp diễn”: The school is ____ a major renovation, so some classrooms are closed.

Xem đáp án

in the midst of

On March 9th,

1:40

Vào ngày 9 tháng 3,

the Trump administration promised millions of test kits crucial to monitor the spread of the virus.

1:41

chính quyền Trump đã hứa hẹn cung cấp hàng triệu bộ kit xét nghiệm rất quan trọng để theo dõi sự lây lan của virus.

Yet, by the end of the month, only around 200,000 tests had been completed.

1:46

Tuy nhiên, đến cuối tháng, chỉ có khoảng 200.000 ca xét nghiệm được hoàn thành.

This is a serious thing.

1:53

Đây là một vấn đề nghiêm trọng.

And right now, the federal government is failing.

1:55

Và ngay lúc này, chính phủ liên bang đang thất bại.

But this failure wasn't entirely down to President Trump's inaction.

1:59

Nhưng sự thất bại này không hoàn toàn do sự kém hành động của Tổng thống Trump.

Thousands of Americans may have been exposed to the coronavirus, Ngữ pháp

2:04

Hàng ngàn người Mỹ có thể đã tiếp xúc với virus corona,

but have not been tested.

2:08

nhưng chưa được xét nghiệm.

Ngữ pháp

may have been exposed ... have not been tested: có thể đã phơi nhiễm, vẫn chưa xét nghiệm

May have been exposed là cấu trúc bị động kết hợp động từ tình thái và thể hoàn thành. May thể hiện sự không chắc chắn, have been đặt sự việc có thể xảy ra trước mốc tham chiếu hiện tại, còn exposed mô tả điều có thể đã xảy đến với những người đó chứ không phải điều họ chủ động làm. Have not been tested là dạng bị động phủ định ở thì hiện tại hoàn thành: cho đến thời điểm hiện tại có liên quan, những người đó vẫn chưa được xét nghiệm. Hai cụm động từ dùng chung chủ ngữ Thousands of Americans nên chủ ngữ không được lặp lại sau but. Phần thứ hai không lặp lại may, vì vậy việc chưa được xét nghiệm được nêu như một thông tin riêng chứ không chỉ là khả năng.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này: "Several devices may have been damaged, but have not been inspected."?

  1. Có thể đã xảy ra hư hại và cho đến nay vẫn chưa có cuộc kiểm tra nào.
  2. Các thiết bị có thể bị hư hại trong tương lai và không thể kiểm tra được.
  3. Thiệt hại là chắc chắn và các thiết bị đã được kiểm tra sau đó.
Xem đáp án

Có thể đã xảy ra hư hại và cho đến nay vẫn chưa có cuộc kiểm tra nào.

The first tests created by the Centers for Disease Control,

2:09

Những bộ xét nghiệm đầu tiên do Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh tạo ra,

a federal agency, didn't work.

2:13

một cơ quan liên bang, đã không hoạt động.

Private and academic labs around the country tried to develop their own tests,

2:16

Các phòng thí nghiệm tư nhân và học thuật trên khắp đất nước đã cố gắng phát triển các xét nghiệm của riêng họ,

but were initially hampered by strict regulations and a laborious approval process. Ghi chú

2:21

nhưng ban đầu bị cản trở bởi các quy định nghiêm ngặt và quy trình phê duyệt rườm rà.

Cách dùng từ

hampered by strict regulations: quy định nghiêm ngặt khiến tiến độ khó khăn hơn

Be hampered by có nghĩa là một trở ngại khiến tiến độ trở nên khó khăn hơn hoặc chậm hơn. Trong cấu trúc X is hoặc was hampered by Y, X là nỗ lực hay quá trình bị ảnh hưởng, còn Y là trở ngại. Cụm từ này không nói rằng nỗ lực đã dừng lại hoặc thất bại hoàn toàn. Trong câu này, các quy định nghiêm ngặt đã hạn chế và làm quá trình tiến triển phức tạp hơn.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định về câu này: "The investigation was hampered by missing records." Câu này có nghĩa là cuộc điều tra trở nên khó khăn hơn nhưng vẫn có thể đã tiếp tục.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Cụm từ

A laborious approval process: một quy trình phê duyệt tốn nhiều công sức

Trong câu này, a laborious approval process là một quy trình phê duyệt đòi hỏi rất nhiều thời gian và công sức vì việc hoàn tất nó rất nặng nề. Laborious mô tả mức độ vất vả khi thực hiện quy trình; từ này không khen những người phê duyệt là chăm chỉ. Mẫu laborious + process/procedure/task hữu ích khi bản thân công việc có yêu cầu cao, thường do có nhiều bước hoặc các yêu cầu lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là một quy trình phê duyệt cần rất nhiều công sức: The launch was delayed by a ____.

Xem đáp án

laborious approval process

That's a technical failing and a bureaucratic failing that perhaps could be laid on the president. Cụm từ

2:28

Đó là một sự thất bại về kỹ thuật và sự thất bại về mặt quan liêu mà có lẽ có thể đổ lỗi cho tổng thống.

Cụm từ

Could be laid on: quy trách nhiệm cho ai đó

Ở đây, could be laid on có nghĩa là “có thể được cho là do” hoặc “có thể bị quy lỗi cho”. Trách nhiệm về thất bại được quy cho tổng thống; không có vật gì thực sự được đặt lên người nào cả. Trong nghĩa về trách nhiệm này, cấu trúc bị động đưa lỗi lên trước: a failure/the blame + could be laid on + một người hoặc tổ chức. Could khiến lời quy trách nhiệm mang tính khả năng chứ không phải khẳng định chắc chắn.

Luyện tập

Trong câu “The oversight could be laid on the senior manager,” could be laid on có nghĩa là gì?

  1. Quản lý cấp cao có thể được yêu cầu điều tra sự sơ suất.
  2. Sự sơ suất có thể được đặt thật sự ở gần quản lý cấp cao.
  3. Quản lý cấp cao có thể phải chịu trách nhiệm về sự sơ suất.
Xem đáp án

Quản lý cấp cao có thể phải chịu trách nhiệm về sự sơ suất.

But one of the things about America is that public health authority is incredibly devolved to states and cities in terms of how they respond. Văn hóa

2:33

Nhưng một trong những điều về nước Mỹ là thẩm quyền y tế công cộng được phân cấp một cách đáng kinh ngạc cho các bang và thành phố về cách họ ứng phó.

Văn hóa

devolved to states and cities: quyền lực được chuyển cho các bang và thành phố

Trong câu này, devolved to states and cities có nghĩa là quyền ra quyết định về y tế công cộng được đặt ở các cấp chính quyền thấp hơn thay vì hoàn toàn do chính quyền liên bang nắm giữ. To states and cities xác định các cấp đang nắm phần lớn quyền hạn đó. Ở đây, devolve là một thuật ngữ thể chế chỉ việc phân bổ quyền lực xuống cấp thấp hơn. Nó không có nghĩa là y tế công cộng đã suy giảm hoặc trở nên kém phát triển hơn. Điều này giúp giải thích vì sao các bang và thành phố khác nhau có thể ứng phó khác nhau.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “public health authority is devolved to states and cities” có nghĩa là gì?

  1. Hệ thống y tế công cộng ở các bang và thành phố đã trở nên kém phát triển hơn.
  2. Các bang và thành phố đã trả lại toàn bộ quyền hạn về y tế công cộng cho chính quyền liên bang.
  3. Các bang và thành phố nắm phần lớn quyền đưa ra quyết định về y tế công cộng.
Xem đáp án

Các bang và thành phố nắm phần lớn quyền đưa ra quyết định về y tế công cộng.

So that the federal government actually can't order these things.

2:39

Do đó, chính phủ liên bang thực sự không thể ra lệnh những điều này.

America's federal system grants states the authority to decide when and how to respond in a public health crisis like this pandemic. Cụm từ

2:44

Hệ thống liên bang của Mỹ cấp cho các bang quyền hạn quyết định khi nào và làm thế nào để ứng phó trong một cuộc khủng hoảng y tế công cộng như đại dịch này.

Cụm từ

grants states the authority to: trao cho các bang quyền chính thức để

“Grants states the authority to” có nghĩa là “chính thức trao cho các bang quyền thực hiện một việc”. Cấu trúc là grant + person or body + the authority + to-infinitive. Ở đây, states là bên nhận quyền hạn, còn to decide nêu hành động mà họ được trao quyền thực hiện. Trong tiếng Anh pháp lý, chính sách hoặc tổ chức, grant có thể trao một quyền, sự cho phép hoặc quyền lực; từ này không nhất thiết nói đến tiền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng grant + recipient + the authority to: The charter ____ approve emergency spending.

Xem đáp án

grants the committee the authority to

And every state has responded differently.

2:53

Và mỗi bang đã có cách ứng phó khác nhau.

The state's 19 million residents are being told to stay at home as much as possible.

2:57

19 triệu cư dân của bang đang được yêu cầu ở nhà nhiều nhất có thể.

Faced with an escalating crisis, Ngữ pháp

3:04

Đối mặt với cuộc khủng hoảng ngày càng leo thang,

the governor of New York announced a statewide lockdown on March 20th.

3:06

thống đốc New York đã công bố lệnh phong tỏa toàn bang vào ngày 20 tháng 3.

Ngữ pháp

“Faced with an escalating crisis” làm cụm quá khứ phân từ mở đầu câu

“Faced with an escalating crisis” là một cụm quá khứ phân từ đặt trước mệnh đề chính. Cụm này nêu lý do hoặc bối cảnh cho thông báo của thống đốc: thống đốc đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng ngày càng xấu đi. Chủ ngữ ngầm hiểu của “Faced” là chủ ngữ của mệnh đề chính, “the governor”. Không phải bản thân cuộc khủng hoảng đang đối mặt với điều gì đó. Cấu trúc cô đọng này dùng được khi người hoặc vật trong mệnh đề chính là bên trải qua tình huống ấy.

Luyện tập

Trong ví dụ, ai đang đối mặt với cuộc khủng hoảng ngày càng nghiêm trọng?

  1. thống đốc New York
  2. lệnh phong tỏa trên toàn bang
  3. cuộc khủng hoảng
Xem đáp án

thống đốc New York

We're going to put out an executive order today. Cụm động từ

3:12

Chúng ta sẽ ban hành một sắc lệnh hành pháp vào hôm nay.

Cụm động từ

“put out an executive order” = công bố sắc lệnh hành pháp

Ở đây, “put out” có nghĩa là “ban hành hoặc công bố”, không phải “dập tắt”. Trong bối cảnh chính quyền này, người nói cho biết cơ quan hành pháp sẽ chính thức công khai sắc lệnh hành pháp vào ngày hôm đó. Tân ngữ và ngữ cảnh quyết định nghĩa của phrasal verb. Khi đi với “order”, “statement”, “warning” hoặc “report”, “put out” thường có nghĩa là công bố một nội dung cho công chúng. Nó không có nghĩa là đặt sắc lệnh ra bên ngoài và cũng không mang nghĩa liên quan đến lửa như trong “put out a fire”.

Luyện tập

Cụm từ nào có nghĩa là công bố một sắc lệnh hành pháp, chứ không phải thực thi sắc lệnh đó?

  1. carry out an executive order
  2. put out an executive order
  3. comply with an executive order
Xem đáp án

put out an executive order

New York State on pause.

3:15

Bang New York tạm dừng mọi hoạt động (New York State on pause).

We need everyone to be safe.

3:18

Chúng ta cần mọi người được an toàn.

Otherwise, no one can be safe.

3:21

Nếu không, không ai có thể được an toàn.

On the same day in Florida,

3:25

Vào cùng ngày tại Florida,

spring breakers were reveling on beaches.

3:27

những người đi nghỉ lễ mùa xuân đang tiệc tùng trên các bãi biển.

If I get corona, I get corona.

3:30

Nếu tôi nhiễm corona, thì tôi nhiễm corona.

At the end of the day, Thành ngữ

3:32

Đến cuối ngày,

Thành ngữ

At the end of the day: đưa ra kết luận cuối cùng

At the end of the day là một thành ngữ diễn ngôn, có nghĩa là cuối cùng hoặc sau khi đã cân nhắc mọi điều quan trọng. Ở đây, cụm này báo hiệu người nói sắp nêu quan điểm cuối cùng; nó không chỉ một thời điểm trong ngày. Cụm này thường dẫn vào kết luận quan trọng nhất sau khi các sự việc, mối lo hoặc lập luận khác đã được cân nhắc.

Luyện tập

Đọc câu sau: At the end of the day, we need a plan everyone can follow. Cụm mở đầu có nghĩa là gì?

  1. Khi buổi tối bắt đầu
  2. Đúng vào cuối một ngày làm việc
  3. Sau khi đã cân nhắc mọi điều quan trọng
Xem đáp án

Sau khi đã cân nhắc mọi điều quan trọng

I'm not going to let it stop me from partying. Ngữ pháp

3:32

tôi sẽ không để nó ngăn cản tôi tiệc tùng.

Ngữ pháp

Cấu trúc let something stop someone from + -ing

Let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cho phép tân ngữ thực hiện một việc. Trong let it stop me, it là tân ngữ của let, còn stop giữ nguyên dạng vì đứng sau let. Stop someone from + -ing có nghĩa là ngăn một người thực hiện một hoạt động. Ở đây, it chỉ rủi ro đã được nhắc tới trước đó, và toàn bộ cấu trúc thể hiện quyết định vẫn tiếp tục dự tiệc bất chấp trở ngại đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stop và try: I won't let one mistake ____ me from ____ again.

Xem đáp án

stop · trying

Here, there would be no lockdown for almost another 2 weeks,

3:34

Tại đây, sẽ không có lệnh phong tỏa nào trong gần 2 tuần nữa,

during which time the virus continued to spread across the country. Ngữ pháp

3:39

trong thời gian đó virus tiếp tục lây lan trên toàn quốc.

Ngữ pháp

during which time: quay lại chỉ một khoảng thời gian

“During which time” là một cụm quan hệ quay lại chỉ khoảng thời gian đã được nhắc đến ngay trước đó, “almost another 2 weeks”. Ở đây, which chỉ khoảng thời gian ấy chứ không chỉ lockdown. Cấu trúc “[khoảng thời gian], during which time + mệnh đề” bổ sung điều xảy ra trong khoảng thời gian đó dưới dạng mệnh đề phụ thuộc. Nhờ vậy, trình tự thời gian và hệ quả được nối trong cùng một câu mà không cần lặp lại during those two weeks.

Luyện tập

Lựa chọn nào nối đúng sự kiện thứ hai với khoảng thời gian ba ngày đã được nhắc đến trước đó?

  1. The repairs took three days, during which time the shop remained closed.
  2. The repairs took three days, during that time the shop remained closed.
  3. The repairs took three days, during which the shop remained closed time.
Xem đáp án

The repairs took three days, during which time the shop remained closed.

Some states called for non-essential businesses to be closed and for people to stay at home much earlier than others. Cụm từ

3:44

Một số tiểu bang đã kêu gọi các doanh nghiệp không thiết yếu đóng cửa và yêu cầu mọi người ở nhà sớm hơn nhiều so với những nơi khác.

Cụm từ

call for ... to be closed: công khai yêu cầu một biện pháp

Ở đây, called for có nghĩa là công khai yêu cầu hoặc kêu gọi thực hiện một biện pháp. Các bang không gọi điện thoại; họ đang ủng hộ một chính sách. Mẫu câu là “call for + danh từ + to be + quá khứ phân từ”. Businesses nhận tác động nên to be closed ở dạng bị động. Cấu trúc này tập trung vào kết quả được yêu cầu, không nhất thiết nêu ai sẽ thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Điền giới từ khiến called mang nghĩa “công khai yêu cầu”: The council called ____ the unsafe bridge to be closed.

Xem đáp án

for

The fact that borders remained open between the states complicates efforts at containment.

3:49

Thực tế là biên giới vẫn mở giữa các tiểu bang làm phức tạp thêm những nỗ lực ngăn chặn dịch.

While some states might have kind of shut down at this time, Cụm động từ

3:55

Mặc dù một số tiểu bang có thể đã phần nào đóng cửa vào thời điểm này,

Cụm động từ

shut down: ngừng hoạt động bình thường

Ở đây, shut down có nghĩa là một bang đã ngừng phần lớn các hoạt động công cộng, kinh doanh và xã hội thông thường thông qua các biện pháp hạn chế. Bang đó không biến mất theo nghĩa đen; các hoạt động thường ngày chỉ bị giảm mạnh. Ở đây, động từ được dùng theo kiểu nội động từ: chính bang đó được mô tả là ngừng hoạt động, như trong the state shut down. Cụm động từ này cũng có thể dùng theo kiểu ngoại động từ, khi một chủ thể khiến một thứ khác ngừng hoạt động: The city shut the venue down.

Luyện tập

Trong “The city shut down during the emergency,” shut down có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Các hoạt động bình thường phần lớn đã dừng lại.
  2. Mọi cánh cửa trong thành phố đều đã bị đóng.
  3. Thành phố vĩnh viễn không còn tồn tại.
Xem đáp án

Các hoạt động bình thường phần lớn đã dừng lại.

you know, California, Washington, Oregon,

3:59

bạn biết đấy, California, Washington, Oregon,

if a resident from there goes to Florida and then comes back,

4:01

nếu một cư dân từ đó đi đến Florida và sau đó quay lại,

you can see how it could exponentiate from there. Ghi chú

4:04

bạn có thể thấy nó có thể bùng phát theo cấp số nhân từ đó như thế nào.

Mạch ý

you can see how: dẫn dắt một suy luận

Ở đây, you can see how dẫn người nghe đi theo một suy luận: sau khi xem xét ví dụ về việc đi lại, người nghe có thể hiểu kết quả tiếp theo có thể xảy ra theo cách nào. See có nghĩa là hiểu hoặc nhận ra, còn how giới thiệu cơ chế chứ không phải hành động nhìn bằng mắt. Khung diễn đạt này tổ chức thông tin bằng cách nối ví dụ hoặc nguyên nhân vừa được đề cập với hệ quả tiếp theo. Nó trình bày kết luận như điều mà người nghe có thể tự suy ra, thay vì khẳng định ngay mà không có phần dẫn dắt.

Luyện tập

Câu nào mời người nghe theo dõi một cơ chế có thể xảy ra thay vì chỉ nhận ra một sự thật?

  1. You can see that one late train disrupted the whole schedule.
  2. You can see the late train on the platform.
  3. You can see how one late train could disrupt the whole schedule.
Xem đáp án

You can see how one late train could disrupt the whole schedule.

Cách dùng từ

Exponentiate với vai trò động từ mang sắc thái kỹ thuật

Ở đây, exponentiate được dùng với nghĩa tăng hoặc lan truyền theo tốc độ hàm mũ. Đại từ it chỉ sự lây truyền của vi-rút: một ca nhiễm từ bên ngoài có thể dẫn đến nhiều ca hơn, rồi những ca đó lại tạo ra nhiều ca khác nữa. Người nói nén ý tưởng tăng theo cấp số nhân vào một động từ duy nhất. Từ này không chỉ có nghĩa là tăng nhanh; tăng trưởng theo hàm mũ hình thành do sự nhân hoặc tích lũy lặp đi lặp lại.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại ý nghĩa dự định một cách tự nhiên nhất trong tiếng Anh hằng ngày?

  1. The virus could stop spreading when it reached the state line.
  2. The virus could spread at a steady, unchanging rate from there.
  3. The virus could spread exponentially from there.
Xem đáp án

The virus could spread exponentially from there.

That's the weakness of a system that relies on decision makers in 50 states and numerous jurisdictions.

4:07

Đó là điểm yếu của một hệ thống dựa vào những người ra quyết định ở 50 tiểu bang và vô số khu vực tài phán.

A virus doesn't respect state lines. Thành ngữ

4:14

Một loại virus không tôn trọng ranh giới của tiểu bang.

Thành ngữ

A Virus Doesn't Respect State Lines: ẩn dụ về ranh giới

Ở đây, respect không có nghĩa là ngưỡng mộ hay cư xử lịch sự. Trong cấu trúc something does not respect a boundary, respect có nghĩa là tuân theo hoặc bị giới hạn bởi một ranh giới. Vi-rút không có ý định, vì vậy câu này nhân hóa nó để nói rằng sự lây truyền có thể đi từ tiểu bang này của Hoa Kỳ sang tiểu bang khác. Ẩn dụ này diễn đạt ngắn gọn một vấn đề chính sách: ranh giới hành chính có thể phân chia các chính quyền và quy định, nhưng không thể ngăn cách về mặt vật lý một nguy cơ sinh học chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ẩn dụ về ranh giới trong bài học: Air pollution ____ city boundaries.

Xem đáp án

doesn't respect

And efforts to halt the spread of the virus have been impeded by another aspect of America's political system. Cụm từ

4:17

Và những nỗ lực nhằm ngăn chặn sự lây lan của virus đã bị cản trở bởi một khía cạnh khác trong hệ thống chính trị của Mỹ.

Cụm từ

halt the spread of the virus: ngăn chặn sự lây lan của vi-rút

“Halt the spread of the virus” có nghĩa là khiến vi-rút ngừng lây sang nhiều người hoặc lan đến nhiều nơi hơn. Halt thể hiện mục tiêu mạnh hơn so với việc chỉ giảm tốc độ lây truyền. Cấu trúc là halt + the spread of + danh từ. Ở đây, spread là danh từ chỉ quá trình lan rộng hoặc lây truyền, không phải hành động phết một thứ gì đó lên bề mặt.

Luyện tập

Câu nào nói rằng mục tiêu là ngăn chặn sự lây truyền thêm, chứ không chỉ giảm tốc độ lây truyền?

  1. The measures aim to slow the spread of the virus.
  2. The measures aim to halt the spread of the virus.
  3. The measures describe the spread of the virus.
Xem đáp án

The measures aim to halt the spread of the virus.

Democrats, what do they do?

4:26

Những người Dân chủ, họ làm gì?

They want to use a deadly virus as a political weapon against the president. Thành ngữ

4:28

Họ muốn sử dụng một loại virus chết người như một vũ khí chính trị chống lại tổng thống.

Thành ngữ

use a deadly virus as a political weapon: dùng một loại vi-rút chết người làm vũ khí chính trị

“Use a deadly virus as a political weapon” là một phép ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là lợi dụng vi-rút và cuộc tranh luận công khai xung quanh nó để gây tổn hại hoặc tấn công tổng thống về mặt chính trị; nó không có nghĩa là biến vi-rút thành một vũ khí theo nghĩa đen. Cấu trúc use + something + as + a role cho thấy người nói cho rằng một thứ đang được dùng với chức năng hoặc mục đích nào. Political weapon tạo thêm cách đóng khung mang tính công kích và đảng phái, nên câu này là lời cáo buộc về động cơ của người khác chứ không phải một sự thật trung lập.

Luyện tập

use a deadly virus as a political weapon có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là họ đang lợi dụng vi-rút để tấn công một đối thủ chính trị.
  2. Nó có nghĩa là họ đang tách chính trị khỏi y tế công cộng.
  3. Nó có nghĩa là họ đang biến vi-rút thành một vũ khí vật lý.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là họ đang lợi dụng vi-rút để tấn công một đối thủ chính trị.

Partisan politics are crippling America's response to the coronavirus pandemic.

4:31

Nền chính trị đảng phái đang làm tê liệt cách nước Mỹ ứng phó với đại dịch virus corona.

Politics has infected America's handling of the outbreak. Thành ngữ

4:37

Chính trị đã lây nhiễm vào cách xử lý ổ dịch của nước Mỹ.

Thành ngữ

Politics has infected: ẩn dụ tiêu cực về sự lây nhiễm

Ở đây, infected được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Chính trị không thể thực sự truyền bệnh cho quá trình xử lý một đợt bùng phát; câu này có nghĩa là các lợi ích chính trị mang tính phe phái đã len vào và gây tổn hại cho cách nước Mỹ ứng phó. Động từ này cố ý gợi lại chính đợt bùng phát dịch. Cách chọn từ ấy mô tả chính trị như một lực gây ô nhiễm, nên câu thể hiện sự chỉ trích chứ không chỉ nói một cách trung lập rằng chính trị có liên quan.

Luyện tập

Trong câu này, infected nhấn mạnh ý nghĩa nào nhất?

  1. Chính trị chỉ đơn giản trở thành một chủ đề trung lập trong cuộc thảo luận về đợt bùng phát dịch.
  2. Chính trị phe phái đã ảnh hưởng tiêu cực đến việc xử lý đợt bùng phát dịch.
  3. Các chính trị gia thực sự mắc bệnh khi xử lý đợt bùng phát dịch.
Xem đáp án

Chính trị phe phái đã ảnh hưởng tiêu cực đến việc xử lý đợt bùng phát dịch.

Republican and right-leaning politicians have been slower to impose restrictions than Democrats. Ngữ pháp

4:40

Các chính trị gia Đảng Cộng hòa và có khuynh hướng cánh hữu đã chậm chạp hơn trong việc áp đặt các hạn chế so với Đảng Dân chủ.

Ngữ pháp

slower to impose restrictions than: so sánh tốc độ phản ứng

Cấu trúc A is, was, or has been slower to do X than B so sánh tốc độ hai bên thực hiện cùng một hành động. Ở đây, các chính trị gia Đảng Cộng hòa và thiên hữu được cho là mất nhiều thời gian hơn các chính trị gia Đảng Dân chủ để áp đặt hạn chế. Impose restrictions là một kết hợp từ trang trọng, có nghĩa là chính thức đưa ra hoặc thực thi các giới hạn. Trong cấu trúc này, slower bổ nghĩa cho hành động áp đặt giới hạn, không phải cho danh từ restrictions.

Luyện tập

Câu nào cho biết Nhóm A mất nhiều thời gian hơn để hành động mà không khẳng định rằng các quy định của họ ít hơn hoặc nhẹ hơn?

  1. Group A imposed fewer restrictions than Group B.
  2. Group A imposed less stringent restrictions than Group B.
  3. Group A was slower to impose restrictions than Group B.
Xem đáp án

Group A was slower to impose restrictions than Group B.

I am pleading with you to stay home. Cụm từ

4:46

Tôi cầu xin các bạn hãy ở nhà.

Cụm từ

plead with someone to do something: khẩn khoản cầu xin ai làm gì

Plead with someone to do something có nghĩa là khẩn khoản yêu cầu ai làm gì vì tình huống có vẻ nghiêm trọng hoặc cấp bách. Ở đây, người nói đang đưa ra một lời cầu xin đầy cảm xúc, chứ không phải một lời nhờ vả lịch sự thông thường. Cấu trúc là plead with + người + to-infinitive: plead with you to stay. Giới từ with đứng trước người được yêu cầu, còn to dẫn vào hành động được yêu cầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của plead và các từ nối cần thiết: I am ____ you ____ leave the flooded building now.

Xem đáp án

pleading with · to

Stay home

4:50

Hãy ở nhà

unless it is necessary for you to go out. Ngữ pháp

4:52

trừ khi bạn cần thiết phải ra ngoài.

Ngữ pháp

unless it is necessary for you to go out: trừ khi bạn cần phải ra ngoài

Unless đưa ra ngoại lệ khiến mệnh lệnh không còn áp dụng. Câu này có nghĩa là hãy ở nhà, ngoại trừ khi việc ra ngoài là cần thiết. Trong cấu trúc mệnh đề chính + unless, unless thường có logic tương đương với if ... not. Vì vậy, Stay home unless it is necessary... có cùng logic với Stay home if it is not necessary.... Vì unless đã mang logic phủ định, đừng thêm not trừ khi bạn muốn diễn đạt một ý khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ có nghĩa là “trừ khi”: Keep the door closed ____ a teacher tells you to open it.

Xem đáp án

unless

Part of the reason is that it starts in cities, Mạch ý

4:55

Một phần lý do là nó bắt đầu ở các thành phố,

Mạch ý

Part of the reason is that ...: giới hạn nhận định nhân quả

Part of the reason is that giới thiệu một mệnh đề với that để nêu một nguyên nhân góp phần tạo ra kết quả. Part of giới hạn phạm vi của nhận định: phần giải thích phía sau không được xem là toàn bộ nguyên nhân. Cấu trúc này giúp sắp xếp lập luận một cách thận trọng. Sau đó có thể nêu thêm một phần hoặc lý do khác, hoặc để các nguyên nhân khác ở dạng hàm ý.

Luyện tập

Câu nào trình bày rõ rằng đường đóng băng chỉ là một trong các yếu tố khiến sự kiện bắt đầu muộn?

  1. The event started late, although the road was icy.
  2. The event started late, and part of the reason is that the road was icy.
  3. The event started late, and the reason is that the road was icy.
Xem đáp án

The event started late, and part of the reason is that the road was icy.

so it's taken off in places like New York and Seattle and California. Cụm động từ

4:58

nên nó đã bùng phát ở những nơi như New York, Seattle và California.

Cụm động từ

taken off: bắt đầu tăng trưởng hoặc lan truyền nhanh

Ở đây, it's có nghĩa là it has, còn taken off là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ take off. Vì it chỉ căn bệnh hoặc sự lây lan của nó, it has taken off có nghĩa là nó đã bắt đầu gia tăng hoặc lan truyền rất nhanh. Cách dùng này nhấn mạnh sự tăng tốc đột ngột, chứ không chỉ nói rằng đã có ca bệnh. Chủ ngữ và ngữ cảnh chọn nghĩa tăng trưởng nhanh thay vì nghĩa máy bay cất cánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của take off với nghĩa 'bắt đầu phát triển nhanh': The podcast was little known last year, but it has ____ since January.

Xem đáp án

taken off

And these are places that tend to have Democratic mayors, Ngữ pháp

5:02

Và những nơi này có xu hướng có thị trưởng thuộc Đảng Dân chủ,

tend to have Democratic governors.

5:05

có xu hướng có thống đốc thuộc Đảng Dân chủ.

Ngữ pháp

tend to have ... tend to have: các xu hướng song song được diễn đạt thận trọng

tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả điều thường xảy ra hoặc nhìn chung là đúng. Cấu trúc này nêu một xu hướng chứ không phải quy tắc không có ngoại lệ. Ở đây, tend to have thận trọng khái quát rằng những nơi này thường có quan chức thuộc Đảng Dân chủ; nó không nói rằng nơi nào cũng như vậy. Hai cụm động từ song song dùng chung chủ ngữ these places: these places tend to have Democratic mayors và [these places] tend to have Democratic governors. Việc lặp lại cấu trúc sắp xếp hai nhận xét theo thế song song và tạo cho chúng trọng lượng ngang nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ trong bài, mang nghĩa “nhìn chung là vậy nhưng không phải lúc nào cũng vậy”: Older buildings ____ need more maintenance.

Xem đáp án

tend to

And when political scientists kind of try and account for the rate of infection, Cụm động từ

5:07

Và khi các nhà khoa học chính trị cố gắng giải thích tỷ lệ lây nhiễm,

Cụm động từ

account for một yếu tố trong phân tích

account for + cụm danh từ có nghĩa là đưa yếu tố đó vào hoặc tính đến nó khi giải thích hay phân tích một vấn đề. Ở đây, tỷ lệ lây nhiễm là một yếu tố mà các nhà khoa học chính trị cố gắng không bỏ qua. Cụm từ này có nghĩa khá rộng: account for một yếu tố có thể là giải thích ảnh hưởng của nó hoặc điều chỉnh phép phân tích để tính đến nó. Bản thân cụm từ không nêu một phương pháp thống kê cụ thể; trong câu này, nó cũng không mang nghĩa chiếm một tỷ lệ hay liên quan đến tài khoản tài chính.

Luyện tập

Trong câu 'The researchers accounted for age when comparing the two groups,' accounted for có nghĩa là gì?

  1. Họ tính tỷ lệ phần trăm những người ở một độ tuổi nhất định.
  2. Họ đưa tuổi vào phép phân tích để ảnh hưởng của nó không bị bỏ qua.
  3. Họ mở một tài khoản tài chính cho từng nhóm tuổi.
Xem đáp án

Họ đưa tuổi vào phép phân tích để ảnh hưởng của nó không bị bỏ qua.

how rural your state is,

5:12

mức độ nông thôn của tiểu bang bạn,

and all the rest,

5:13

và tất cả những yếu tố khác,

they still see that Republican governors are slower to implement social distancing measures.

5:14

họ vẫn thấy rằng các thống đốc Đảng Cộng hòa chậm chạp hơn trong việc thực hiện các biện pháp giãn cách xã hội.

There's even evidence that Americans' adherence to the rules,

5:22

Thậm chí có bằng chứng cho thấy sự tuân thủ các quy tắc của người Mỹ,

crucial to halting the spread of the virus,

5:26

vốn rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của virus,

is also being influenced by party loyalty.

5:29

cũng đang bị ảnh hưởng bởi lòng trung thành với đảng.

So you see,

5:33

Vậy bạn thấy đấy,

at least from what we can measure from cell phone data, Mạch ý

5:34

ít nhất là từ những gì chúng ta có thể đo lường từ dữ liệu điện thoại di động,

Republicans seeming to take social distancing less seriously than Democrats.

5:37

những người Cộng hòa dường như xem nhẹ việc giãn cách xã hội hơn những người Dân chủ.

Mạch ý

at least from what we can measure ...: giới hạn kết luận trong phạm vi bằng chứng

Cụm từ mở đầu đặt ra giới hạn bằng chứng cho kết luận theo sau. Ở đây, at least có nghĩa là “nếu ta giới hạn nhận định ở mức có thể đánh giá được này”, còn from what we can measure cho biết cơ sở là dữ liệu điện thoại di động có thể đo lường. Vì dữ liệu điện thoại chỉ đo hành vi một cách gián tiếp, cách diễn đạt này giúp nhận định có mức độ thận trọng phù hợp: người nói không tuyên bố rằng mình biết mọi sự thật liên quan. Nó không phủ nhận kết luận mà cho người nghe biết bằng chứng nào đang hỗ trợ kết luận đó.

Luyện tập

Câu nào giới hạn kết luận rõ nhất trong phạm vi mà bằng chứng hiện có có thể cho thấy?

  1. The update made the app faster in every possible situation.
  2. Although the data cannot measure speed, the update definitely made the app faster.
  3. At least from what we can measure in the performance data, the update made the app faster.
Xem đáp án

At least from what we can measure in the performance data, the update made the app faster.

This blanket spread of shutting down businesses,

5:42

Việc đóng cửa kinh doanh trên diện rộng này,

it's an economic disaster for Michigan,

5:46

nó là một thảm họa kinh tế đối với Michigan,

and people are sick and tired of it. Thành ngữ

5:48

và mọi người đã quá chán ngán và mệt mỏi với nó.

Thành ngữ

sick and tired of: sự chán ngấy mạnh mẽ

Be sick and tired of something là một thành ngữ có nghĩa là vô cùng khó chịu hoặc chán ngấy một điều gì đó, thường vì điều đó kéo dài hoặc lặp đi lặp lại. Trong câu này, sick thường không nói đến tình trạng ốm về thể chất. Cấu trúc là be + sick and tired of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: sick and tired of the noise, sick and tired of it, sick and tired of waiting. Sắc thái của nó mạnh hơn khi chỉ dùng tired of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đầy đủ của thành ngữ sick and tired: After the fourth cancellation, I'm ____ these delays.

Xem đáp án

sick and tired of

GPS data show that Democratic voters in the 2016 presidential election have cut travel more than Republican voters.

5:52

Dữ liệu GPS cho thấy cử tri Đảng Dân chủ trong cuộc bầu cử tổng thống năm 2016 đã cắt giảm đi lại nhiều hơn so với cử tri Đảng Cộng hòa.

In Hawaii,

6:00

Ở Hawaii,

where the majority voted Democrat in 2016,

6:01

nơi đa số đã bỏ phiếu cho Đảng Dân chủ vào năm 2016,

people more than halved their travel in March. Ngữ pháp

6:05

người dân đã giảm hơn một nửa số chuyến đi của họ vào tháng 3.

Ngữ pháp

more than halved their travel: giảm lượng đi lại hơn một nửa

Trong more than halved their travel, halve là ngoại động từ có nghĩa là giảm một thứ xuống còn một nửa lượng trước đó. More than làm tăng mức độ giảm, vì vậy lượng đi lại đã giảm hơn 50%. Cụm từ này không có nghĩa là vẫn còn lại hơn một nửa lượng đi lại. Đây là cách nói ngắn gọn thay cho reduced their travel by more than half.

Luyện tập

Câu nào nói rằng nhà máy đã cắt giảm mức sử dụng năng lượng hơn 50%?

  1. The factory nearly halved its energy use.
  2. The factory reduced its energy use to more than half.
  3. The factory more than halved its energy use.
Xem đáp án

The factory more than halved its energy use.

In Wyoming,

6:08

Ở Wyoming,

where the majority voted Republican,

6:09

nơi đa số bỏ phiếu cho Đảng Cộng hòa,

travel actually increased slightly.

6:11

việc đi lại thực sự đã tăng nhẹ.

It's supremely unhelpful for response to a virus to be politically polarized Cách dùng từ

6:16

Việc phân cực về mặt chính trị đối với cách ứng phó với một loại virus là cực kỳ vô ích

because the virus obviously infects uh whomever it can. Ngữ pháp

6:20

bởi vì loại virus đó rõ ràng lây nhiễm vào, ờ, bất cứ ai mà nó có thể lây.

Cách dùng từ

politically polarized: chia thành các phe chính trị đối lập

Politically polarized có nghĩa là bị chia thành những phe chính trị đối lập mạnh mẽ. Ở đây, cụm từ này mô tả phản ứng trước một loại vi-rút: hành động và thái độ của mọi người bị chia rẽ theo lập trường chính trị, khiến việc phối hợp ứng phó trở nên khó khăn hơn. Polarized không chỉ nói đến sự bất đồng thông thường. Nó chỉ sự chia rẽ ngày càng lớn theo kiểu chúng ta đối đầu với họ, trong đó bản sắc chính trị chi phối cách mọi người hiểu hoặc phản ứng trước cùng một vấn đề.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với một cuộc tranh luận bị politically polarized?

  1. The issue has been mentioned once by a politician.
  2. People have minor disagreements but no opposing camps.
  3. People have formed strongly opposed political camps around the issue.
Xem đáp án

People have formed strongly opposed political camps around the issue.

Ngữ pháp

whomever với vai trò tân ngữ của infect

Whomever là dạng tân ngữ trang trọng của whoever. Trong câu này, toàn bộ mệnh đề chứa whomever là tân ngữ của infects: virus lây nhiễm cho bất kỳ người nào mà nó có thể lây nhiễm. Trong mệnh đề rút gọn sau whomever, it là chủ ngữ, còn whomever là tân ngữ được hiểu của động từ infect bị lược bỏ. Hãy chọn dạng từ dựa trên vai trò của nó trong mệnh đề nhỏ hơn đó. Whoever là dạng chủ ngữ, còn whomever là dạng tân ngữ. Trong tiếng Anh hiện đại hằng ngày, whoever cũng thường được dùng cho cả hai vai trò, nhưng whomever ở đây đánh dấu một lựa chọn trang trọng và truyền thống.

Luyện tập

Trong tiếng Anh viết trang trọng và được biên tập cẩn thận, hãy chọn từ đúng: “The editor will publish ___ the judges select.”

  1. whomever
  2. whoever
Xem đáp án

whomever

On April 11th,

6:27

Vào ngày 11 tháng 4,

America overtook Italy to become the worst hit country in the world. Ngữ pháp

6:29

Mỹ đã vượt qua Ý để trở thành quốc gia bị ảnh hưởng tồi tệ nhất trên thế giới.

Ngữ pháp

overtook Italy to become: nối hành động vượt lên trong quá khứ với kết quả

Overtook là dạng quá khứ của overtake. Từ này có nghĩa là Mỹ đã vượt lên trước Ý trong phép so sánh liên quan, chẳng hạn như thứ hạng hoặc tổng số. Cụm to become the worst hit country nêu kết quả của sự thay đổi đó: sau khi vượt qua Ý, Mỹ giữ vị trí mới. Ở đây, to become không nói về một mục đích mà Mỹ đã dự định, mà nêu kết quả đã xảy ra.

Luyện tập

Trong câu “The startup overtook its rival to become the market leader”, to become the market leader diễn đạt điều gì?

  1. kết quả của việc vượt qua đối thủ
  2. điều kiện đã tồn tại trước khi vượt qua đối thủ
  3. mục đích của việc vượt qua đối thủ
Xem đáp án

kết quả của việc vượt qua đối thủ

The damage the virus is causing in America is compounded by the nature of its health care system. Cách dùng từ

6:34

Những thiệt hại mà virus đang gây ra ở Mỹ bị trầm trọng thêm bởi bản chất của hệ thống chăm sóc sức khỏe của họ.

Cách dùng từ

compounded by: trầm trọng hơn do một yếu tố bổ sung

Trong be compounded by, compounded có nghĩa là “trở nên tồi tệ hơn vì có thêm một khó khăn khác”. Vi-rút vốn đã gây ra thiệt hại, và đặc điểm của hệ thống chăm sóc sức khỏe làm thiệt hại đó nghiêm trọng hơn. Cấu trúc có thể áp dụng là vấn đề đã tồn tại + be compounded by + yếu tố bổ sung làm tình hình xấu đi. Yếu tố sau by không nhất thiết là nguyên nhân ban đầu hoặc nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “trở nên tồi tệ hơn do một yếu tố bổ sung”: The housing shortage was ____ rising construction costs.

Xem đáp án

compounded by

American hospitals are a business,

6:40

Các bệnh viện của Mỹ là một doanh nghiệp,

uh much more so than in other parts of the world. Ngữ pháp

6:41

ờ, nhiều hơn rất nhiều so với những nơi khác trên thế giới.

Ngữ pháp

much more so than: thay cho một đặc điểm đã nêu trong phép so sánh

Ở đây, so thay cho ý đã nói trước đó rằng bệnh viện là một hoạt động kinh doanh. Much nhấn mạnh more, vì vậy cụm này cho biết tính chất thương mại ở các bệnh viện Mỹ mạnh hơn rất nhiều so với các bệnh viện ở nơi khác. Cấu trúc có thể áp dụng là X is + đặc điểm, much more so than Y. So giúp người nói không phải lặp lại đặc điểm đó sau more.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thay cho difficult và nhấn mạnh mức độ cao hơn nhiều: This task is difficult, ____ the last one.

Xem đáp án

much more so than

There's no financial incentive for hospitals to have extra beds in the ICU Cụm từ

6:44

Không có động lực tài chính nào để các bệnh viện có thêm giường trong phòng ICU

Cụm từ

Mẫu no financial incentive for ... to ...

Incentive là lý do hoặc lợi ích khuyến khích một hành động. A financial incentive nói cụ thể đến tiền bạc, khoản tiết kiệm, lợi nhuận hoặc một lợi ích kinh tế khác. Trong câu này, no financial incentive có nghĩa là bệnh viện không thu được lợi ích kinh tế từ việc duy trì giường ICU dự phòng; điều đó không có nghĩa là họ bị cấm làm vậy. Mẫu có thể áp dụng là (no/a/an) financial incentive for + người hoặc tổ chức + to + động từ. Cụm bắt đầu bằng for nêu chủ thể hành động, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động được khuyến khích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu financial incentive for someone to do something: A hiring subsidy creates a ____ small businesses ____ employ trainees.

Xem đáp án

financial incentive for · to

or extra ventilators

6:49

hoặc máy thở bổ sung

or um extra um pulmonologists who can specialize in intubation.

6:51

hoặc, ừm, bổ sung các bác sĩ khoa phổi, ừm, những người có thể chuyên về đặt nội khí quản.

Only 305 of America's 6,000 or so hospitals offer the most intensive treatment available. Cụm từ

6:58

Chỉ có 305 trong số khoảng 6.000 bệnh viện của Mỹ cung cấp phương pháp điều trị chuyên sâu nhất hiện có.

Cụm từ

or so sau một con số ước tính

Or so đứng ngay sau một con số hoặc số lượng và có nghĩa là “khoảng”. Trong ví dụ, cụm này bổ nghĩa cho 6,000, vì vậy tổng số bệnh viện là con số ước tính; nó không làm cho 305 trở thành con số gần đúng. Cụm từ này giúp người nói đưa ra một ước tính hữu ích mà không khẳng định con số hoàn toàn chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “khoảng”: The repair should take three hours ____.

Xem đáp án

or so

That's if patients even make it to hospital. Thành ngữ

7:05

Đó là nếu bệnh nhân thậm chí có thể đến được bệnh viện.

Thành ngữ

make it to hospital: đến được một địa điểm

Ở đây, make it to hospital có nghĩa là “đến được bệnh viện”. Make it không mang nghĩa đen; cụm này xem việc đến nơi là một kết quả có thể khó đạt được hoặc chưa chắc chắn. Mẫu make it to + địa điểm có thể được dùng khi chưa chắc ai đó có đến được đích hay không vì thời gian, khoảng cách, nguy hiểm, sự chậm trễ hoặc một trở ngại khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “đã đến được”: Despite the flooded roads, the ambulance ____ the village.

Xem đáp án

made it to

Roughly 12% of Americans don't have health insurance.

7:09

Khoảng 12% người Mỹ không có bảo hiểm y tế.

Around 23% of those who do have insurance are underinsured, Cách dùng từ

7:13

Khoảng 23% trong số những người có bảo hiểm bị thiếu bảo hiểm,

Cách dùng từ

underinsured: có phạm vi bảo hiểm không đầy đủ

Underinsured mô tả một người có bảo hiểm nhưng hợp đồng không cung cấp đủ sự bảo vệ về tài chính. Mức khấu trừ cao, quyền lợi hạn chế, điều khoản loại trừ hoặc giới hạn chi trả thấp vẫn có thể khiến người đó phải chịu những chi phí không đủ khả năng thanh toán. Trong câu, are underinsured dùng underinsured làm tính từ sau be. Tiền tố under- có nghĩa là “không đủ”, vì vậy từ này không có nghĩa là “không có bảo hiểm” hay “trả phí bảo hiểm thấp”.

Luyện tập

Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu tiếng Anh? Maya has health insurance, but its deductible is so high that she cannot afford needed care. Maya is ____.

  1. underinsured
  2. adequately insured
  3. uninsured
Xem đáp án

underinsured

which means they could be hit with high charges. Thành ngữ

7:18

điều đó có nghĩa là họ có thể bị ảnh hưởng bởi các khoản phí cao.

Thành ngữ

be hit with high charges: bất ngờ phải chịu các khoản phí cao

Trong câu này, be hit with high charges có nghĩa là bất ngờ phải đối mặt với một khoản tiền lớn cần thanh toán. Hit được dùng theo nghĩa bóng: chi phí tạo cảm giác như một cú đánh không mong muốn, chứ không phải một va chạm thể chất. Ở đây, charges có nghĩa là phí chăm sóc y tế. Cấu trúc be hit with + một chi phí, yêu cầu hoặc vấn đề không mong muốn nhấn mạnh rằng điều đó xuất hiện bất ngờ và gây ảnh hưởng tiêu cực đến người liên quan.

Luyện tập

Câu nào dùng hit with với nghĩa bất ngờ phải đối mặt với một gánh nặng tài chính không mong muốn?

  1. Before booking, Maya compared the listed prices.
  2. After the repair, Maya was hit with a bill of £900.
  3. During the game, Maya was hit with the ball.
Xem đáp án

After the repair, Maya was hit with a bill of £900.

More than half of working-age people have health insurance through their employers. Văn hóa

7:22

Hơn một nửa số người trong độ tuổi lao động có bảo hiểm y tế thông qua người sử dụng lao động của họ.

Văn hóa

health insurance through their employers: bảo hiểm y tế thông qua chủ lao động

Cụm through their employers trình bày chủ lao động như con đường để mọi người có được bảo hiểm y tế. Cụm này thường có nghĩa là chủ lao động tài trợ chương trình hoặc sắp xếp quyền tiếp cận chương trình; bản thân nó không nói rằng chủ lao động là công ty bảo hiểm hay thanh toán toàn bộ chi phí. Trong bối cảnh Hoa Kỳ này, bảo hiểm y tế thường gắn với việc làm. Mối liên hệ đó giải thích vì sao mất việc cũng có thể khiến bảo hiểm y tế của một người gặp rủi ro.

Luyện tập

Dùng giới từ cho thấy chủ lao động là kênh tiếp cận, không nhất thiết là bên thanh toán toàn bộ: Many workers get health insurance ____ their employers rather than buying a plan directly.

Xem đáp án

through

But now, with over 20 million Americans claiming unemployment,

7:27

Nhưng bây giờ, với hơn 20 triệu người Mỹ yêu cầu trợ cấp thất nghiệp,

many may lose that access.

7:30

nhiều người có thể mất đi quyền lợi đó.

If you have more people afraid of getting treatment then,

7:35

Nếu bạn có nhiều người sợ phải điều trị hơn thì,

you know, the mortality rate might be higher than it ought to be. Ngữ pháp

7:37

bạn biết đấy, tỷ lệ tử vong có thể sẽ cao hơn so với mức đáng ra phải có.

Ngữ pháp

higher than it ought to be: cao hơn mức đáng ra phải có

Trong higher than it ought to be, tỷ lệ tử vong thực tế được so sánh với một mức hợp lý hoặc có thể chấp nhận được. Câu này cho biết tỷ lệ thực tế có thể quá cao, chứ không chỉ đơn thuần là cao. Ought to be đưa ra mức chuẩn được xem là phù hợp. Sau be, tính từ high được hiểu theo ngữ cảnh và được lược bỏ. Ought to ở đây diễn tả một kỳ vọng hợp lý, không phải mệnh lệnh nhắm vào tỷ lệ tử vong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho biết nhiệt độ thực tế cao hơn mức phù hợp: The room is warmer than ____.

Xem đáp án

it ought to be

All of those things mean that

7:40

Tất cả những điều đó có nghĩa là

a pandemic would have strained the American healthcare system quite a lot,

7:43

một đại dịch sẽ làm căng thẳng hệ thống y tế của Mỹ khá nhiều,

no matter who was president. Ngữ pháp

7:47

bất kể ai làm tổng thống.

Ngữ pháp

no matter who was president: bất kể ai là tổng thống

No matter who was president là một mệnh đề nhượng bộ. Nó có nghĩa là mọi người có khả năng giữ chức vụ đó đều dẫn đến cùng một kết luận: hệ thống y tế vẫn sẽ chịu áp lực rất lớn. Who ở đây không dùng để hỏi danh tính. No matter biến mệnh đề thành một điều kiện mang nghĩa rằng người đó là ai cũng không tạo ra khác biệt. Việc đặt nó ở cuối câu nhấn mạnh rằng thay đổi tổng thống cũng không làm thay đổi nhận định trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhượng bộ mục tiêu mang nghĩa rằng người được chọn không làm thay đổi kết quả: ____ leads the tour, the museum closes at six.

Xem đáp án

No matter who

The Trump administration has promised some help to those who don't have access to healthcare.

7:49

Chính quyền Trump đã hứa một số trợ giúp cho những người không được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Today, I can so proudly announce that hospitals and healthcare providers treating uninsured coronavirus patients

7:55

Hôm nay, tôi có thể tự hào thông báo rằng các bệnh viện và nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe điều trị cho bệnh nhân virus corona không có bảo hiểm

will be reimbursed by the federal government using funds from the economic relief package Congress passed last month. Cách dùng từ

8:05

sẽ được chính phủ liên bang hoàn trả bằng cách sử dụng nguồn quỹ từ gói cứu trợ kinh tế mà Quốc hội đã thông qua vào tháng trước.

Cách dùng từ

will be reimbursed by the federal government: hoàn trả chi phí trong câu bị động

Will be reimbursed by the federal government là cấu trúc bị động ở tương lai: will + be + quá khứ phân từ, theo sau là by + bên chi trả. Các bệnh viện và nhà cung cấp dịch vụ y tế nhận khoản hoàn trả, còn chính phủ liên bang cung cấp tiền. Ở đây, reimburse có nghĩa là hoàn lại các chi phí đủ điều kiện mà nhà cung cấp phải chịu khi điều trị. Từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là thực hiện một khoản thanh toán bất kỳ, và câu này cũng không khẳng định mọi chi phí điều trị đều đủ điều kiện.

Luyện tập

Dùng reimburse ở dạng bị động tương lai với by the government để hoàn thành câu: The clinic paid the emergency bill first, but it ____.

Xem đáp án

will be reimbursed by the government

Yet, there are still a lot of unanswered questions about exactly what and who is covered by the federal fund. Cách dùng từ

8:13

Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều câu hỏi chưa có lời đáp về chính xác những gì và những ai được quỹ liên bang chi trả.

Cách dùng từ

what and who is covered by the federal fund: phạm vi tài trợ

Trong bối cảnh tài trợ này, is covered by the federal fund có nghĩa là nằm trong phạm vi mà quỹ được phép chi trả hoặc hỗ trợ. What hỏi những phương pháp điều trị, dịch vụ hoặc chi phí nào được đưa vào, còn who hỏi những người hoặc nhà cung cấp nào đủ điều kiện. Covered đánh dấu phạm vi của một chính sách hoặc cơ chế tài trợ; từ này không đảm bảo mọi khoản chi sẽ được thanh toán đầy đủ. Các giới hạn chính xác vẫn phải được quy định trong thể lệ của quỹ.

Luyện tập

Trong câu 'We are checking which tests are covered by the health plan,' covered by có nghĩa là gì?

  1. Được mô tả trong một bản tin về chương trình
  2. Bị giấu bên dưới các tài liệu của chương trình
  3. Nằm trong phạm vi mà chương trình có thể chi trả
Xem đáp án

Nằm trong phạm vi mà chương trình có thể chi trả

For much of America,

8:22

Đối với phần lớn nước Mỹ,

the peak of the coronavirus pandemic is not yet in sight. Thành ngữ

8:24

đỉnh điểm của đại dịch virus corona vẫn chưa nằm trong tầm nhìn.

Thành ngữ

not yet in sight: chưa có dấu hiệu rõ ràng rằng điều gì đó đang đến gần

Ở đây, in sight được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một điều gì đó đã đủ gần hoặc đủ có khả năng xảy ra để có thể dự đoán. Not yet in sight có nghĩa là vẫn chưa có dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự kiện được mong đợi đang đến gần. Khi chủ ngữ là một cột mốc trong tương lai, cụm từ này nói về triển vọng chứ không phải khả năng nhìn thấy bằng mắt. Trong câu này, nó cho biết đỉnh dịch vẫn chưa thể được xem là gần hoặc có thể dự đoán.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là vẫn chưa thể dự đoán một kết thúc được mong đợi đang đến gần?

  1. The end is now in sight.
  2. The end is not yet in sight.
  3. The end has already arrived.
Xem đáp án

The end is not yet in sight.

On April 16th,

8:29

Vào ngày 16 tháng 4,

President Trump presented a set of guidelines on how and when social distancing measures could be lifted. Cụm từ

8:30

Tổng thống Trump đã trình bày một loạt các hướng dẫn về cách thức và thời điểm các biện pháp giãn cách xã hội có thể được gỡ bỏ.

Cụm từ

a set of guidelines: một bộ hướng dẫn có tổ chức

Set xem nhiều mục có liên quan là một tập hợp có tổ chức. Cấu trúc là a set of + danh từ đếm được số nhiều, vì vậy a set of guidelines có nghĩa là nhiều hướng dẫn được trình bày cùng nhau như một bộ thống nhất. Trung tâm ngữ pháp là set ở dạng số ít: A set of guidelines is available. Guidelines chỉ những định hướng hoặc nguyên tắc được khuyến nghị; bản thân từ này không bảo đảm hiệu lực pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là một tập hợp khuyến nghị có tổ chức: The club published ____ for safer online events.

Xem đáp án

a set of guidelines

He made it clear that the next move is up to each individual state. Ghi chú

8:37

Ông nói rõ rằng động thái tiếp theo là tùy thuộc vào từng tiểu bang riêng lẻ.

Cụm từ

make it clear that...: nói rõ thông điệp phía sau

Trong cấu trúc make it clear that + mệnh đề, make có nghĩa là “làm cho điều gì đó được hiểu rõ”, không phải “tạo ra”. It là tân ngữ hình thức giữ vị trí tân ngữ; mệnh đề that phía sau mới cung cấp nội dung thực sự. Cấu trúc này trình bày thông tin phía sau như một điều được nói rõ ràng và không mơ hồ. Trong câu này, nó nhấn mạnh rằng ông ấy đã giao rõ quyền quyết định bước tiếp theo cho từng bang, chứ không chỉ đơn thuần nhắc đến việc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để thể hiện rằng giám đốc đã truyền đạt quyết định một cách rõ ràng: The director ____ the deadline would not change.

Xem đáp án

made it clear that

Thành ngữ

be up to someone: giao quyền quyết định cho ai

Trong cấu trúc be up to + người hoặc nhóm, up to có nghĩa là người hoặc nhóm đó có trách nhiệm hay thẩm quyền quyết định. Ở đây, từng bang là bên quyết định bước đi tiếp theo. Đây là cách dùng thành ngữ, không phải nghĩa chỉ số lượng tối đa trong up to ten và cũng không chỉ phương hướng. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì: it is up to you; it was up to the committee.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để thể hiện rằng Lena là người quyết định: We can take the train or drive; it’s ____.

Xem đáp án

up to Lena

Every state is very different.

8:42

Mỗi tiểu bang đều rất khác nhau.

They need to remain closed.

8:44

Họ cần phải duy trì đóng cửa.

We will allow them to do that.

8:46

Chúng ta sẽ cho phép họ làm điều đó.

And if they believe it is time to reopen, Ngữ pháp

8:48

Và nếu họ tin rằng đã đến lúc mở cửa trở lại,

we will provide them the freedom and guidance to accomplish that task.

8:50

chúng ta sẽ cung cấp cho họ sự tự do và sự hướng dẫn để hoàn thành nhiệm vụ đó.

Ngữ pháp

Nếu họ cho rằng đã đến lúc mở cửa trở lại

Trong câu điều kiện này, if trình bày nhận định của các bang như điều kiện kích hoạt phản hồi đã được cam kết. Nếu chính các bang đánh giá rằng việc mở cửa trở lại là phù hợp, chính phủ liên bang nói rằng họ sẽ cung cấp quyền tự chủ và hướng dẫn; câu không nêu một thời điểm cố định hoặc được chứng minh khách quan. Trong it is time to reopen, it là chủ ngữ hình thức. Ý chính thực sự là to reopen. Cấu trúc có thể áp dụng lại là if + người ra quyết định + believe(s) + it is time to + động từ.

Luyện tập

Câu nào khiến sự hỗ trợ của trụ sở phụ thuộc vào đánh giá của chính các quản lý địa phương về thời điểm thích hợp?

  1. When headquarters decides to reopen, the local managers will receive support.
  2. If the local managers believe it is time to reopen, headquarters will support them.
  3. If it is time to reopen, headquarters will notify the local managers.
Xem đáp án

If the local managers believe it is time to reopen, headquarters will support them.

Yet, the president immediately undermined his own guidelines Cách dùng từ

8:55

Tuy nhiên, tổng thống ngay lập tức làm suy yếu các hướng dẫn của chính mình

Cách dùng từ

Làm suy yếu chính các hướng dẫn của mình

Ở đây, undermined có nghĩa là làm suy yếu thẩm quyền, độ tin cậy hoặc hiệu quả thực tế của các hướng dẫn. Hành vi sau đó của tổng thống khiến chính hướng dẫn của ông kém thuyết phục hơn hoặc ít có khả năng được tuân theo hơn. Động từ này không có nghĩa là các hướng dẫn đã bị chính thức hủy bỏ. Nó mô tả việc sức ảnh hưởng của chúng bị tổn hại, thường là gián tiếp do những lời nói hoặc hành động mâu thuẫn.

Luyện tập

Một quản lý ban hành các hướng dẫn an toàn, sau đó công khai kêu gọi mọi người phớt lờ chúng nhưng không bao giờ thu hồi. Câu nào mô tả chính xác nhất điều người quản lý đã làm đối với các hướng dẫn?

  1. The manager undermined his own guidelines.
  2. The manager followed his own guidelines.
  3. The manager revoked his own guidelines.
Xem đáp án

The manager undermined his own guidelines.

by showing support for a growing protest movement demanding an end to lockdowns. Cụm từ

8:59

bằng cách thể hiện sự ủng hộ đối với một phong trào biểu tình ngày càng lớn đòi chấm dứt lệnh phong tỏa.

Cụm từ

demanding an end to lockdowns: demand an end to + danh từ

Mệnh đề -ing demanding an end to lockdowns bổ nghĩa cho protest movement: chính phong trào này đưa ra yêu cầu. Demand an end to something có nghĩa là kiên quyết yêu cầu chấm dứt một chính sách, cách làm hoặc tình trạng. Trong an end to, to là giới từ, vì vậy theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: an end to lockdowns; an end to keeping schools closed.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phù hợp về ngữ pháp của demand an end to: The campaigners are ____ lockdowns.

Xem đáp án

demanding an end to

These are people expressing their views.

9:05

Đây là những người đang bày tỏ quan điểm của họ.

I see where they are and I see the way they're working.

9:06

Tôi thấy họ đang ở đâu và tôi thấy cách họ đang làm việc.

They seem to be very responsible people to me.

9:09

Đối với tôi, họ có vẻ là những người rất có trách nhiệm.

Donald Trump has presided over Cụm động từ

9:15

Donald Trump đã chủ trì

Cụm động từ

presided over: lãnh đạo nhưng không mặc nhiên là nguyên nhân trực tiếp

Preside over có nghĩa là giữ vai trò người có thẩm quyền khi một tổ chức, quá trình, sự kiện hoặc giai đoạn được quản lý. Sau over cần có tân ngữ, chẳng hạn preside over a response. Cụm từ này cho biết một việc xảy ra dưới sự lãnh đạo của ai đó. Bản thân nó không có nghĩa người ấy trực tiếp gây ra mọi phần của sự việc, dù ngữ cảnh có thể gợi ý trách nhiệm.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc mở rộng diễn ra dưới sự lãnh đạo của thị trưởng mà không khẳng định bà trực tiếp gây ra mọi phần của nó?

  1. During her term, the mayor personally caused every part of the rail network expansion.
  2. During her term, the mayor presided over a major expansion of the rail network.
  3. During her term, the mayor had no authority over the rail network expansion.
Xem đáp án

During her term, the mayor presided over a major expansion of the rail network.

and done much to encourage America's disjointed response to the pandemic.

9:17

và làm nhiều điều để khuyến khích cách ứng phó thiếu phối hợp của nước Mỹ đối với đại dịch.

The combination of an erratic president,

9:22

Sự kết hợp của một tổng thống thất thường,

federalized government, and a complex and fragmented healthcare system

9:25

chính phủ liên bang hóa, và hệ thống y tế phức tạp và manh mún

means America's already high death toll will continue to mount. Cụm từ

9:30

có nghĩa là số người chết vốn đã cao của nước Mỹ sẽ tiếp tục tăng lên.

Cụm từ

death toll will continue to mount: số người chết sẽ tiếp tục tăng

Trong câu này, death toll là tổng số người đã tử vong được cộng dồn, còn mount có nghĩa là “tăng” hoặc “tăng lên”. Toàn bộ đoạn này nói rằng con số vốn đã cao ấy được dự đoán sẽ tiếp tục tăng. Mount ở đây là nội động từ: bản thân con số tăng lên. Nghĩa trang trọng này thường xuất hiện khi tổng số, chi phí, áp lực, mối lo ngại hoặc bằng chứng tích tụ, đặc biệt trong tin tức.

Luyện tập

Trong bản tin này, “the death toll will continue to mount” có nghĩa là gì?

  1. Số người chết đã ngừng thay đổi.
  2. Số người chết sẽ tiếp tục tăng.
  3. Phí sử dụng đường bộ sẽ tiếp tục tăng.
Xem đáp án

Số người chết sẽ tiếp tục tăng.

I'm Idrees Kahloon.

9:35

Tôi là Idrees Kahloon.

I'm the US policy correspondent for The Economist.

9:36

Tôi là phóng viên chính sách Mỹ của The Economist.

I've been writing about how coronavirus has been affecting Americans of all stripes. Thành ngữ

9:39

Tôi đã và đang viết về việc virus corona ảnh hưởng đến mọi tầng lớp người Mỹ như thế nào.

Thành ngữ

of all stripes: thuộc mọi loại, hoàn cảnh hoặc quan điểm

Trong câu này, of all stripes có nghĩa là “thuộc nhiều loại, hoàn cảnh hoặc quan điểm khác nhau”. Cụm từ cho biết tác động đã lan đến người Mỹ ở nhiều bộ phận trong xã hội mà không cần liệt kê từng nhóm. Hình ảnh này bắt nguồn từ stripes như những dấu hiệu phân biệt, nhưng toàn bộ cụm từ là một thành ngữ. Nó thường bổ nghĩa cho từ chỉ người, nhóm, niềm tin hoặc tổ chức, chứ không nói về quần áo có sọc theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ đã học ở trên, có nghĩa là “thuộc nhiều loại khác nhau”: The festival welcomes artists ____.

Xem đáp án

of all stripes

Um if you want to read more of our coverage,

9:43

Ừm, nếu bạn muốn đọc thêm các bài viết của chúng tôi,

you can see the link beside me.

9:44

bạn có thể thấy liên kết bên cạnh tôi.