Ngôi nhà nói gì về con người bạn...: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu: Nhà không chỉ là những đồ vật tiện nghi; đồ vật và kiến trúc trao hình hài vật chất cho giá trị và ổn định bản sắc cá nhân. Điểm tiếng Anh chính: 1. "One of the most important and meaningful activities we've ever engaged in" - Ngữ pháp & Mẫu câu: kết hợp one of the most + danh từ số nhiều với mệnh đề quan hệ present perfect để làm nổi bật một trải nghiệm. 2. "much the same physical role" / "articulate entirely different visions of life." - Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: đối chiếu ý nghĩa trái ngược sau khi thừa nhận chức năng giống nhau. 3. "We're not boasting, we're trying to" - Ngữ dụng & Thái độ: bác bỏ cách hiểu tiêu cực rồi nêu động cơ thật sự.
Nội dung bài học
One of the most important and meaningful activities we've ever engaged in is the creation of a home. Ghi chú
0:00Một trong những hoạt động quan trọng và có ý nghĩa nhất mà chúng ta từng tham gia là việc tạo dựng một tổ ấm.
Cấu trúc one of the most ... activities we've ever engaged in
Cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ số nhiều có nghĩa là một thành viên trong nhóm thuộc mức cao nhất. Vì đây là một trong nhiều thành viên nên activities ở dạng số nhiều; tuy nhiên, trung tâm của toàn bộ chủ ngữ là One nên động từ dùng dạng số ít is. Mệnh đề quan hệ we've ever engaged in bổ nghĩa cho activities. Thì hiện tại hoàn thành trong we've engaged cùng với ever bao quát toàn bộ trải nghiệm cho đến hiện tại, nhờ đó hoạt động này được nhấn mạnh là đặc biệt nổi bật trong mọi việc người nói từng làm.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng hội chợ khoa học nằm trong số những sự kiện thú vị nhất trong toàn bộ trải nghiệm của người nói?
- The science fair was one of the most exciting events we've ever attended.
- The science fair was the most exciting events we've ever attended.
- The science fair was one of the most exciting event we've ever attended.
Xem đáp án
The science fair was one of the most exciting events we've ever attended.
engaged in: tham gia một hoạt động
Engage in + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là tham gia hoặc thực hiện một hoạt động. Cụm này đặc biệt phổ biến khi hoạt động có kế hoạch, mang tính nghiêm túc hoặc được nói đến bằng ngôn ngữ trang trọng. Ở đây, activities là tân ngữ được hiểu ngầm của in: activities (that) we've ever engaged in. Đại từ quan hệ that được lược bỏ, nhưng giới từ in phải được giữ lại cùng engage.
Luyện tập
Dùng cụm hai từ trong bài học để hoàn thành câu: The class ____ a lively debate about recycling.
Xem đáp án
engaged in
typically with a lot of thought and considerable dedication,
0:08thường là với rất nhiều suy nghĩ và sự tận tâm đáng kể,
rugs, cushions, vases, sideboards, taps, door handles, and so on
0:14thảm, gối tựa, lọ hoa, tủ búp phê, vòi nước, tay nắm cửa, v.v.
into a distinctive constellation we anoint with the word home. Thành ngữ
0:18thành một chòm sao khác biệt mà chúng ta tôn vinh bằng từ "tổ ấm".
Chuỗi ẩn dụ: a distinctive constellation ... anoint with the word home
Hai cách diễn đạt này tạo thành một chuỗi ẩn dụ. Theo nghĩa đen, constellation là một hình dạng dễ nhận biết do các ngôi sao tạo nên; ở đây, a distinctive constellation chỉ cách sắp xếp riêng biệt của những đồ vật bình thường, nhờ đó một ngôi nhà có bản sắc riêng. Theo nghĩa đen, anoint gợi đến một nghi lễ trang nghiêm hoặc thiêng liêng. Ở đây, anoint with the word home trình bày việc gọi cách sắp xếp đó là home như một hành động đặt tên mang tính biểu tượng. Kết hợp lại, hai ẩn dụ biến việc bày biện một không gian thành việc tạo ra và đặt tên cho một nơi có ý nghĩa cá nhân.
Luyện tập
Hai ẩn dụ liên kết trong câu này gợi lên điều gì?
- Các đồ vật thật sự bắt chước một nhóm sao, và một nghi lễ tôn giáo làm cho tòa nhà trở nên hợp pháp.
- Các đồ vật tạo thành một cách sắp xếp có ý nghĩa, và việc gọi nó là nhà đem lại cho cách sắp xếp đó một bản sắc tượng trưng.
- Ngôi nhà chỉ có giá trị vì mọi món đồ đều đắt tiền và được phối hợp cẩn thận.
Xem đáp án
Các đồ vật tạo thành một cách sắp xếp có ý nghĩa, và việc gọi nó là nhà đem lại cho cách sắp xếp đó một bản sắc tượng trưng.
Our homes will not necessarily be the most attractive or sumptuous environments we could spend time in. Ngữ pháp
0:23Tổ ấm của chúng ta không nhất thiết phải là môi trường hấp dẫn nhất hay xa hoa nhất mà chúng ta có thể dành thời gian sống trong đó.
not necessarily: phủ nhận sự chắc chắn, không khẳng định điều ngược lại
Trong not necessarily, not giới hạn ý khẳng định về tính tất yếu. Câu này nói rằng không có gì bảo đảm nhà sẽ là nơi hấp dẫn hoặc sang trọng nhất; một số ngôi nhà có thể như vậy, còn một số khác thì không. Cấu trúc này hữu ích khi một kết luận có thể đúng nhưng không phải lúc nào cũng suy ra được. Nó để ngỏ cả hai khả năng thay vì khẳng định điều ngược lại.
Luyện tập
Một quán cà phê được trang trí đẹp, nhưng riêng điều đó không bảo đảm thức ăn ngon. Câu nào diễn đạt chính xác ý này?
- A beautiful cafe is not necessarily a good cafe.
- A beautiful cafe is necessarily not a good cafe.
- A beautiful cafe is definitely a good cafe.
Xem đáp án
A beautiful cafe is not necessarily a good cafe.
There are always hotels or public spaces that would be a good deal more impressive, Ngữ pháp
0:29Luôn có những khách sạn hay không gian công cộng ấn tượng hơn nhiều,
a good deal more + tính từ so sánh hơn
Khi a good deal đứng trước dạng so sánh hơn, cụm này có nghĩa là “ở mức độ lớn” hoặc “hơn rất nhiều”. Ở đây, nó nhấn mạnh more impressive và cho biết mức chênh lệch trong phép so sánh là lớn. Trong cấu trúc này, deal không có nghĩa là “món hời” hay “giao dịch”. Mẫu có thể áp dụng lại là a good deal + dạng so sánh hơn, như a good deal faster hoặc a good deal less expensive.
Luyện tập
Câu nào dùng a good deal đúng cách để nhấn mạnh một tính từ ở dạng so sánh hơn?
- The new hall has a good deal of space for community events.
- The new hall is a good deal more spacious than the old one.
- The new hall is a good deal spacious than the old one.
Xem đáp án
The new hall is a good deal more spacious than the old one.
after too many nights in hotel rooms or on the beds of friends,
0:36sau quá nhiều đêm ở trong phòng khách sạn hay trên giường của bạn bè,
we typically feel a powerful ache to return to our own furnishings,
0:40chúng ta thường cảm thấy một nỗi khao khát cồn cào được quay về với đồ đạc của chính mình,
after ..., after ... trước mệnh đề chính
Hai phần bắt đầu bằng after đứng trước ý chính và cùng tạo nên một bối cảnh thời gian chung. Phần đầu là một mệnh đề, after we've been traveling a long while; phần thứ hai là cụm giới từ ngắn hơn, after too many nights in hotel rooms or on the beds of friends. Cả hai đều dẫn đến mệnh đề chính we typically feel a powerful ache to return to our own furnishings, vì vậy không phần after nào tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Việc lặp lại after làm thông tin nền tích tụ dần và trì hoãn kết luận. Người nghe tiếp nhận thông tin về hành trình dài và nhiều đêm xa nhà trước khi nghe đến niềm khao khát trở về là kết quả của chúng. But nối toàn bộ câu này với một ý tương phản trước đó; từ này không thuộc một trong hai khung thời gian bắt đầu bằng after.
Luyện tập
Câu nào dùng hai khung thời gian với after để xây dựng bối cảnh trước một mệnh đề chính hoàn chỉnh?
- After Lena had worked all day, after three hours on a crowded train, she was relieved to get home.
- After Lena had worked all day, after three hours on a crowded train.
- Lena was relieved to get home because she had worked all day and spent three hours on a crowded train.
Xem đáp án
After Lena had worked all day, after three hours on a crowded train, she was relieved to get home.
an ache that has little to do with material comfort per se. Ghi chú
0:44một nỗi khao khát về bản chất ít liên quan đến sự thoải mái về vật chất.
has little to do with: một mối liên hệ yếu
Has little to do with có nghĩa là “chỉ có mối liên hệ rất yếu với điều gì đó”. Ở đây, nỗi day dứt có thể liên quan đôi chút đến sự tiện nghi vật chất, nhưng sự tiện nghi đó không phải là nguyên nhân hay lời giải thích chính. Cấu trúc là have/has little to do with + danh từ hoặc ý tưởng. Little làm giảm mức độ liên hệ; nó không nói về việc có ít thời gian rảnh hoặc một người không có việc gì để làm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “chỉ có mối liên hệ rất yếu với”: Her bad mood ____ the weather.
Xem đáp án
has little to do with
per se: tự thân
Per se là một cụm từ trang trọng có nghĩa là “tự thân” hoặc “khi được xem xét riêng”. Trong câu này, bản thân sự tiện nghi vật chất không phải là nguồn chính của nỗi day dứt, dù những điều liên quan đến sự tiện nghi vẫn có thể có ảnh hưởng. Cụm từ này được dùng để tách bản thân điều đang được nói đến khỏi tác động, hoàn cảnh hoặc các yếu tố liên quan. Nó không có nghĩa là “ví dụ” hay “hoàn toàn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “tự thân”: The phone is not expensive ____; the monthly plan is the real cost.
Xem đáp án
per se
Get home: không dùng to trước home
Ở đây, get có nghĩa là “đến nơi”, không phải “nhận được”. Get home có nghĩa là “về đến nhà”. Trong cụm từ chỉ sự di chuyển này, home đóng vai trò là từ chỉ hướng nên đứng ngay sau get: get home. Mẫu tương tự cũng xuất hiện trong go home và come home.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm hai từ sử dụng get và home: We need to ____ before it gets dark.
Xem đáp án
get home
and what they're helping us to remember is strangely enough, ourselves. Ghi chú
0:56và kỳ lạ thay, điều mà chúng đang giúp chúng ta nhớ lại, chính là bản thân chúng ta.
What they're helping us to remember is ... ourselves: cấu trúc nhấn trọng tâm
What they're helping us to remember có nghĩa là “điều mà họ đang giúp chúng ta nhớ lại”. Đây là một mệnh đề quan hệ không có danh từ đứng trước: toàn bộ mệnh đề với what làm chủ ngữ nên theo sau là is. What đã đảm nhiệm vai trò tân ngữ còn thiếu sau remember, vì vậy không thêm một tân ngữ khác. Cấu trúc What + mệnh đề + be + trọng tâm giữ lại câu trả lời chính cho đến sau be. Ở đây, ourselves là trọng tâm và liên hệ trở lại với us. Mệnh đề chủ ngữ được xem là số ít nên động từ là is; strangely enough là một lời bình chen vào, cho thấy câu trả lời gây bất ngờ.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc nhấn trọng tâm What ... is ... để làm nổi bật câu trả lời?
- What does the team need is a clear plan.
- What the team needs is a clear plan.
- What the team needs it is a clear plan.
Xem đáp án
What the team needs is a clear plan.
strangely enough dùng để bình luận về toàn bộ câu
Strangely enough là lời bình xen vào áp dụng cho toàn bộ câu, có nghĩa là “thật đáng ngạc nhiên” hoặc “dù có thể bạn không nghĩ vậy”. Ở đây, cụm từ này đánh giá toàn bộ phát hiện rằng điều giúp chúng ta ghi nhớ lại là chính chúng ta; nó không miêu tả ourselves là kỳ lạ. Vì là thành phần xen vào, việc bỏ cụm từ này không làm thay đổi ngữ pháp chính của câu. Nó cũng có thể đứng đầu câu như “Strangely enough, ...”. Dấu phẩy tách cụm từ khỏi mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng strangely enough để cho biết toàn bộ kết quả nằm ngoài dự đoán: ____, our smallest team solved the hardest puzzle first.
Xem đáp án
Strangely enough
We can see this need to anchor identity in matter in the history of religion. Thành ngữ
1:01Chúng ta có thể thấy nhu cầu neo giữ bản sắc vào vật chất này trong lịch sử tôn giáo.
anchor identity in matter: tạo nền tảng vật chất cho bản sắc
Trong anchor identity in matter, anchor được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là tạo cho bản sắc một nền tảng ổn định bằng cách gắn bản sắc với một thứ gì đó. Identity là thứ được làm cho ổn định, còn in matter cho biết nền tảng đó là gì. Ở đây, matter có nghĩa là vật chất hoặc những đồ vật hữu hình, không phải một vấn đề hay chủ đề. Cụm từ xem những thứ hữu hình là điểm tựa khiến cảm nhận trừu tượng về việc chúng ta là ai trở nên cụ thể và lâu bền.
Luyện tập
Trong câu mới “The museum anchors local identity in everyday objects from the town”, anchors local identity in everyday objects có nghĩa là gì?
- Nó dùng mỏ neo của tàu để giữ chặt các đồ vật của thị trấn.
- Nó xem bản sắc địa phương là một vấn đề mà bảo tàng phải giải quyết.
- Nó gắn bản sắc địa phương với những đồ vật hữu hình khiến bản sắc trở nên ổn định và cụ thể.
Xem đáp án
Nó gắn bản sắc địa phương với những đồ vật hữu hình khiến bản sắc trở nên ổn định và cụ thể.
expended enormous care and creativity on building homes for their gods. Cụm từ
1:08đã dành sự quan tâm và óc sáng tạo to lớn để xây dựng nhà cửa cho các vị thần của họ.
expend ... on + -ing: expended enormous care and creativity on building
Ở đây, expended enormous care and creativity on building theo cấu trúc expend + nguồn lực hoặc công sức + on + danh từ/dạng -ing. Care and creativity được xem là những nguồn lực tinh thần quý giá, còn building cho biết hoạt động nhận những nguồn lực đó. Expend trang trọng hơn spend và thường nhấn mạnh lượng công sức, năng lượng, thời gian hoặc nguồn lực khác được sử dụng hay dành ra. Vì vậy, cụm này nhấn mạnh một sự đầu tư lớn và có chủ ý, chứ không chỉ nói rằng người ta đã xây một thứ gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng cấu trúc mục tiêu: The engineers ____ considerable time and effort ____ testing the bridge.
Xem đáp án
expended · on
They haven't felt that their gods could live just anywhere,
1:13Họ không cảm thấy rằng các vị thần của họ có thể sống ở bất cứ đâu,
out in the wild or, as it were, in hotels. Ý định
1:17ngoài vùng hoang dã hay, có thể nói là, trong khách sạn.
as it were: đánh dấu một phép ẩn dụ tương đối
As it were là một cụm chen ngang cố định, có nghĩa gần với “có thể nói là” hoặc “theo một cách nói nào đó”. Cụm này cho người nghe biết rằng cách gọi ở gần đó chỉ mang tính tương đối hoặc là một phép ẩn dụ, chứ không phải mô tả theo nghĩa đen. Ở đây, cụm này làm nhẹ đi phép so sánh vui giữa nơi ở của các vị thần và hotels. Người nói biết hotels là một cách so sánh hiện đại và không hoàn toàn chính xác, nên dùng as it were để giữ khoảng cách nhẹ với cách nói đó mà vẫn giữ hình ảnh hài hước.
Luyện tập
Trong câu "The new schedule is our map through the project, as it were," as it were cho người nghe biết điều gì?
- Người nói đang đặt ra một điều kiện về tương lai.
- Người nói dùng "map" như một phép ẩn dụ tương đối.
- Người nói cho biết lịch trình này từng là một tấm bản đồ thật.
Xem đáp án
Người nói dùng "map" như một phép ẩn dụ tương đối.
They've believed that they needed special places, temple homes,
1:20Họ tin rằng các vị thần cần những nơi chốn đặc biệt, những ngôi nhà đền thờ,
where their specific characters could be stabilized through art and architecture.
1:24nơi mà những đặc tính cụ thể của họ có thể được ổn định thông qua nghệ thuật và kiến trúc.
they completed a home for her on the slopes of the Acropolis.
1:37họ đã hoàn thành một ngôi nhà cho bà trên sườn đồi Acropolis.
Athena, năm 420 TCN và Acropolis
Những tên riêng này đặt câu nói trong bối cảnh tôn giáo và kiến trúc Hy Lạp cổ đại. Athena là nữ thần Hy Lạp gắn với trí tuệ, lý trí và sự hài hòa trong câu này. Acropolis là khu vực linh thiêng và dân sự trên cao ở Athens, nơi những ngôi đền quan trọng được xây dựng. 420 BC chỉ một năm trong thời cổ đại; BC là viết tắt của before Christ (“trước Công nguyên”) và được đặt sau số chỉ năm. Gọi công trình này là home dành cho Athena là một cách diễn đạt mang tính khái niệm về ngôi đền của bà, chứ không khẳng định rằng bà sống ở đó như người bình thường. Bối cảnh này khiến công trình trở thành biểu hiện hữu hình của nữ thần và những phẩm chất của bà.
Luyện tập
home for her có nghĩa là gì trong câu này?
- Một ngôi nhà bình thường nơi Athena sống như con người
- Một căn bếp được người Athens cổ đại sử dụng
- Một ngôi đền dành cho Athena trên Acropolis
Xem đáp án
Một ngôi đền dành cho Athena trên Acropolis
but it was an exceptionally apt and beautiful one.
1:45nhưng đó là một ngôi nhà đặc biệt phù hợp và tuyệt đẹp.
about the size of: có kích thước xấp xỉ
about the size of mở đầu một phép so sánh kích thước gần đúng: nơi ở này lớn xấp xỉ một căn bếp trung bình của Mỹ. Ở đây, about có nghĩa là “khoảng, xấp xỉ”, không phải “về”. Cấu trúc là about the size of + một đồ vật hoặc địa điểm quen thuộc. Cấu trúc này giúp người nghe nhanh chóng hình dung kích thước khi không cần hoặc không có số đo chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “lớn xấp xỉ bằng”: The package is ____ a shoebox.
Xem đáp án
about the size of
The temple felt dignified but approachable.
1:48Ngôi đền mang lại cảm giác trang nghiêm nhưng vẫn dễ gần.
It was rigorously balanced and logical, serene and poised.
1:51Nó cân bằng và logic một cách nghiêm ngặt, thanh bình và đĩnh đạc.
It was its inhabitant artfully sculpted in limestone. Thành ngữ
1:55Đó chính là cư dân của nó được điêu khắc một cách nghệ thuật trên đá vôi.
It Was Its Inhabitant: phép ẩn dụ đồng nhất
Cấu trúc liên kết it was X thường diễn tả sự đồng nhất: “nó chính là X”. Ở đây, It chỉ ngôi đền, còn its inhabitant chỉ Athena. Vì vậy, câu này cố ý đồng nhất tòa nhà với nữ thần chứ không chỉ nói rằng hai bên trông giống nhau. Đây là một phép ẩn dụ cô đọng: artfully sculpted in limestone thể hiện ngôi đền như tính cách của Athena đã có hình dạng vật chất trong kiến trúc. Câu này không nói rằng trong đền có một cư dân bằng đá được tạc riêng, cũng không nói tòa nhà thật sự là một con người.
Luyện tập
Trong “It was its inhabitant artfully sculpted in limestone,” câu này nói gì về ngôi đền?
- Ngôi đền thể hiện tính cách của Athena, người ngự trong đó, dưới một hình dạng vật chất.
- Ngôi đền chứa một bức tượng đá vôi riêng biệt và đó là cư dân duy nhất của nó.
- Ngôi đền và Athena thật sự là cùng một thực thể vật chất.
Xem đáp án
Ngôi đền thể hiện tính cách của Athena, người ngự trong đó, dưới một hình dạng vật chất.
Took Such Care Over: dành sự chú ý đặc biệt
To take care over something có nghĩa là dành sự chú ý cẩn thận và chi tiết khi làm, lập kế hoạch hoặc thực hiện một việc. Ở đây, người Hy Lạp đã dành mức độ suy nghĩ và công sức đặc biệt cho nơi ở trong đền của Athena; cụm này không chỉ có nghĩa là thận trọng hay trông nom tòa nhà. Such nhấn mạnh mức độ của care: sự chú ý này rất lớn, và mệnh đề với because giải thích vì sao họ lại chăm chút đến vậy. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là take such care over + danh từ.
Luyện tập
took such care over có nghĩa là gì trong câu này? “The designer took such care over the tiny lettering that every word was clear.”
- Cô ấy bảo vệ phần chữ khỏi nguy hiểm vật lý.
- Cô ấy dành sự chú ý đặc biệt và tỉ mỉ cho phần chữ.
- Cô ấy đồng ý sẽ xử lý phần chữ sau.
Xem đáp án
Cô ấy dành sự chú ý đặc biệt và tỉ mỉ cho phần chữ.
we struggle to remember what we care about,
2:08chúng ta sẽ phải vật lộn để nhớ về những gì chúng ta quan tâm,
and more broadly: mở rộng phạm vi lập luận
Ở đây, and more broadly báo hiệu sự chuyển từ một ý hẹp hơn—nhớ điều chúng ta quan tâm—sang một ý rộng hơn: nhớ mình là ai. And nối hai cấp độ này, còn more broadly cho biết ý thứ hai bao quát một phạm vi lớn hơn. Hãy dùng từ nối này để thể hiện rõ một bước mở rộng trong lập luận. Ở đây, nó không có nghĩa là “nói mơ hồ”, mà là “nhìn vấn đề từ một góc độ rộng hơn”.
Luyện tập
Câu nào dùng từ nối để cho thấy ý thứ hai có phạm vi rộng hơn ý thứ nhất?
- The museum preserves family stories and, for example, helps the whole town understand its identity.
- The museum preserves family stories and, more broadly, helps the whole town understand its identity.
- The museum preserves family stories and, broadly speaking, helps the whole town understand its identity.
Xem đáp án
The museum preserves family stories and, more broadly, helps the whole town understand its identity.
To be told ... wasn't going to be enough: chủ ngữ nguyên mẫu bị động và dự đoán trong quá khứ
To be told in words that Athena represented grace and balance là một mệnh đề nguyên mẫu có to ở thể bị động, giữ vai trò chủ ngữ của câu. Nó có nghĩa là “một người nhận được lời giải thích đó bằng ngôn từ”. Mệnh đề với that nêu nội dung của điều được nói; bản thân nó không phải là chủ ngữ chính. Wasn't going to be enough đánh giá phương pháp đó từ góc nhìn trong quá khứ. Ở đây, was going to diễn tả kết quả được dự đoán trong những điều kiện lúc đó, chứ không phải một hành động đã được lên kế hoạch: người ta dự đoán rằng chỉ lời nói thôi sẽ không đủ.
Luyện tập
Câu nào dùng nguyên mẫu bị động làm chủ ngữ và trình bày sự không đầy đủ như một kết quả được dự đoán từ góc nhìn trong quá khứ?
- To be shown the map once wasn't going to be enough for the hikers.
- Showing the map once wasn't enough for the hikers.
- To show the map once wasn't going to be enough for the hikers.
Xem đáp án
To be shown the map once wasn't going to be enough for the hikers.
on its own: không cần thêm sự hỗ trợ
Trong not enough on its own, on its own có nghĩa là không có sự trợ giúp hay bất kỳ thứ gì bổ sung. Câu này cho biết phương pháp đang được nói đến sẽ không đủ nếu chỉ dùng riêng nó. Khi chủ ngữ là một vật, on its own thường được dùng để đánh giá xem một công cụ, lý do hoặc bằng chứng có thể hoạt động hay đủ sức thuyết phục một cách độc lập hay không. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: on my own, on her own, on their own.
Luyện tập
Câu nào nói rằng đèn pin hữu ích nhưng không đủ nếu thiếu thiết bị khác?
- The flashlight is useful, but it turned on by itself.
- The flashlight is useful, but it has a battery of its own.
- The flashlight is useful, but it is not enough on its own.
Xem đáp án
The flashlight is useful, but it is not enough on its own.
There needed to be a house to bring the idea forcefully and continuously to consciousness. Ghi chú
2:19Cần phải có một ngôi nhà để đưa ý tưởng đó vào tâm trí một cách mạnh mẽ và liên tục.
There needed to be + cụm danh từ
There needed to be là cấu trúc tồn tại ở quá khứ: there + needed + to be + cụm danh từ. Ở đây, there không chỉ địa điểm mà mở đầu một mệnh đề cho biết sự tồn tại của một thứ là cần thiết. Cấu trúc này đặt trọng tâm vào thứ cần phải có: There needed to be a house. Nó nhấn mạnh điều gì cần tồn tại thay vì nêu tên người có nhu cầu đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ diễn tả sự cần thiết trong quá khứ đã học: To serve everyone safely, ____ two lifeguards at the pool.
Xem đáp án
there needed to be
bring the idea ... to consciousness: đưa ý tưởng vào ý thức
Cụm từ này trình bày một ý tưởng như thể nó có thể được đưa vào tâm trí có ý thức của một người. Ở đây, bring the idea ... to consciousness có nghĩa là làm cho mọi người chủ động nhận thức được ý tưởng đó, chứ không phải đánh thức một người đang bất tỉnh. Các trạng từ forcefully và continuously cho thấy lời nhắc phải mạnh mẽ và được lặp lại hoặc duy trì lâu dài. Ngôi nhà có nhiệm vụ giữ cho ý tưởng luôn hiện diện trong tâm trí mọi người, thay vì chỉ truyền đạt nó một lần.
Luyện tập
Trong câu “The memorial brings the cost of war forcefully and continuously to consciousness,” cụm từ này có nghĩa là gì?
- Nó đánh thức những người đã mất ý thức.
- Nó chứng minh rằng đài tưởng niệm có sức mạnh siêu nhiên.
- Nó liên tục khiến mọi người nhận thức rõ về cái giá của chiến tranh.
Xem đáp án
Nó liên tục khiến mọi người nhận thức rõ về cái giá của chiến tranh.
Without there being anything: mệnh đề tồn tại dạng -ing sau without
Sau giới từ without, there being là dạng -ing của cấu trúc chỉ sự tồn tại there is/there are. Nó giới thiệu một tình huống không tồn tại: without there being anything grandiose or supernatural có nghĩa là không có yếu tố phô trương hay siêu nhiên nào. There là một thành phần ngữ pháp, không phải từ chỉ địa điểm, và cần dùng being vì mệnh đề này đứng sau một giới từ. Mệnh đề mở đầu loại bỏ một điều kiện hoặc ý phản đối có thể có trước khi đưa ra nội dung chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc there being: The event ended without ____ any serious problems.
Xem đáp án
there being
“Our homes are also temples” như một phép ẩn dụ
Câu này sử dụng phép ẩn dụ: ngôi nhà được gọi là “đền thờ” vì đồ vật và không gian trong nhà có thể khiến các giá trị và bản sắc của một người trở nên hữu hình và bền vững. Câu này không có nghĩa ngôi nhà thật sự là một công trình tôn giáo. Sự so sánh tập trung vào chức năng: cũng như đền thờ có thể thể hiện điều mà một cộng đồng tôn kính, ngôi nhà có thể nhắc người sống trong đó nhớ điều gì quan trọng với họ. “To us” có nghĩa là “đối với chúng ta” hoặc “trong chính cuộc sống của chúng ta”.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “our homes are also temples” có nghĩa là gì?
- Ngôi nhà có thể thể hiện các giá trị của chúng ta và nhắc chúng ta nhớ đến chúng.
- Ngôi nhà phải được dùng cho hoạt động thờ cúng tôn giáo chính thức.
- Ngôi nhà nên được xây theo cùng phong cách với các ngôi đền cổ.
Xem đáp án
Ngôi nhà có thể thể hiện các giá trị của chúng ta và nhắc chúng ta nhớ đến chúng.
but we are trying to make a place that, like a temple,
2:35nhưng chúng ta đang cố gắng tạo ra một nơi mà, giống như một ngôi đền,
adequately embodies our spiritual values and merits.
2:38hiện thân một cách đầy đủ cho những giá trị tinh thần và phẩm chất của chúng ta.
Creating a home is frequently such a demanding process
2:42Việc tạo dựng một tổ ấm thường là một quá trình đòi hỏi nhiều công sức
because it requires us to find our way to objects that can correctly convey our identities. Cụm từ
2:46bởi vì nó yêu cầu chúng ta phải tìm cách hướng đến những đồ vật có thể truyền tải chính xác bản sắc của mình.
find our way to: dần đi đến một lựa chọn
Ở đây, find our way to có nghĩa là dần đi đến lựa chọn phù hợp bằng cách tìm kiếm, thử nghiệm và đánh giá. Đích đến mang nghĩa ẩn dụ: đó là một nhóm đồ vật có thể thể hiện bản sắc, chứ không phải một địa điểm thực tế. Cụm từ này trình bày việc lựa chọn như một hành trình gồm nhiều bước và có một mức độ không chắc chắn nhất định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của “find our way to” để thể hiện sự khám phá dần dần: After several experiments, we finally ____ a method that worked.
Xem đáp án
found our way to
We get fussy because objects are, in their own ways, all hugely eloquent. Ghi chú
2:51Chúng ta trở nên cầu kỳ vì các đồ vật, theo cách riêng của chúng, đều vô cùng biểu cảm.
“get fussy”: trở nên quá kén chọn
Get fussy có nghĩa là “bắt đầu quá để ý đến những chi tiết nhỏ hoặc các lựa chọn”. Get đánh dấu sự thay đổi trạng thái: trước đó người ta chưa chắc đã khó tính, nhưng rồi trở nên như vậy. Ở đây, cụm từ thừa nhận rằng khi chọn đồ vật, con người có thể trở nên khó làm hài lòng. Nó mang sắc thái hơi tiêu cực và có thể là tự phê bình; nó không có nghĩa là họ nổi giận.
Luyện tập
Cách hiểu nào về get fussy phù hợp nhất với câu này?
- Họ bắt đầu cầm mọi đồ vật cẩn thận hơn.
- Họ nổi giận vì các đồ vật phát ra tiếng động.
- Họ trở nên quá khó tính về việc đồ vật nào mới phù hợp.
Xem đáp án
Họ trở nên quá khó tính về việc đồ vật nào mới phù hợp.
“objects are ... eloquent”: đồ vật giao tiếp không cần lời nói
Eloquent thường mô tả một người diễn đạt ý tưởng rõ ràng và đầy sức thuyết phục. Gọi đồ vật là eloquent là cách nhân hóa chúng: dù không thể nói, thiết kế, phong cách hoặc những liên tưởng mà chúng gợi ra vẫn truyền đạt được rất nhiều điều. Cụm in their own ways cho biết mỗi đồ vật truyền đạt theo một cách khác nhau. Hugely làm lời khẳng định mạnh hơn, vì vậy ý không chỉ là các đồ vật trông đẹp mà là chúng biểu đạt mạnh mẽ những ý nghĩa hoặc giá trị.
Luyện tập
Cách hiểu nào giải thích objects are ... eloquent chính xác nhất?
- Các đồ vật thực sự nói bằng những câu văn trau chuốt.
- Các đồ vật truyền đạt ý nghĩa hoặc giá trị qua thiết kế và những liên tưởng của chúng.
- Các đồ vật hấp dẫn nhưng không truyền đạt gì ngoài vẻ bề ngoài.
Xem đáp án
Các đồ vật truyền đạt ý nghĩa hoặc giá trị qua thiết kế và những liên tưởng của chúng.
can articulate entirely different visions of life.
2:59có thể nói lên những tầm nhìn hoàn toàn khác nhau về cuộc sống.
Phép đối lập much the same physical role ... articulate entirely different visions of life
Câu này được xây dựng như một phép đối lập cô đọng: trước hết thừa nhận rằng hai chiếc ghế có chức năng thực tế gần như giống nhau, rồi chuyển sang những quan niệm rất khác về cuộc sống mà thiết kế của chúng thể hiện. much nhấn mạnh same, còn entirely nhấn mạnh different, khiến sự chuyển hướng trở nên rõ nét hơn. Ở đây, articulate có nghĩa là “thể hiện hoặc làm rõ một ý tưởng”. Những chiếc ghế không thực sự nói. Cấu trúc này hữu ích khi so sánh những thứ làm công việc tương tự nhưng mang ý nghĩa hoặc giá trị rất khác nhau.
Luyện tập
Câu gốc chủ yếu đối lập những điều gì?
- Khả năng theo nghĩa đen của những chiếc ghế trong việc nói về chủ nhân của chúng.
- Chức năng thực tế tương tự đối lập với những quan niệm sống rất khác nhau được thể hiện qua thiết kế.
- Chức năng thực tế hoàn toàn khác nhau và không có khác biệt về ý nghĩa.
Xem đáp án
Chức năng thực tế tương tự đối lập với những quan niệm sống rất khác nhau được thể hiện qua thiết kế.
One chair by the Swiss 20th century architect Le Corbusier,
3:02Một chiếc ghế của kiến trúc sư người Thụy Sĩ thế kỷ 20 Le Corbusier,
speak of với nghĩa “bộc lộ hoặc gợi ý”
Khi chủ ngữ là một vật vô tri như chiếc ghế, speak of có nghĩa là “bộc lộ, gợi ý hoặc khiến người ta liên tưởng đến”. Thiết kế được nói đến theo lối ẩn dụ như thể nó có tiếng nói riêng. Các danh từ trừu tượng sau of—efficiency, excitement, spirit, impatience và devotion—gọi tên những giá trị mà thiết kế của chiếc ghế được cho là truyền tải. Vì vậy, cụm từ này đưa ra một cách diễn giải, chứ không phải một chủ đề mà chiếc ghế thực sự bàn luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “bộc lộ hoặc gợi ý”: The faded photographs ____ a life full of travel.
Xem đáp án
speak of
will speak of the superiority of the pre-industrial world,
3:17sẽ nói lên sự vượt trội của thế giới tiền công nghiệp,
William Morris và các giá trị thiết kế tiền công nghiệp
William Morris là một nhà thiết kế người Anh thế kỷ 19, gắn bó chặt chẽ với phong trào Arts and Crafts. Ông phản đối sản xuất hàng loạt kiểu công nghiệp và coi trọng tay nghề thủ công, các hình thức truyền thống cùng cách chế tác bắt nguồn từ vật liệu và cộng đồng địa phương. Bối cảnh này giải thích vì sao chiếc ghế được cho là “nói lên” thế giới tiền công nghiệp, truyền thống, sự kiên nhẫn và tính địa phương. Câu văn dùng Morris để đại diện cho một quan điểm thiết kế; nó không khẳng định rằng mọi đồ vật ông làm ra, mọi thiết kế Anh hay mọi thiết kế truyền thống đều có chính xác những đặc điểm này.
Luyện tập
Tại sao câu văn nhắc đến William Morris?
- Để liên hệ chiếc ghế với nghề thủ công, truyền thống và các giá trị thiết kế bắt nguồn từ địa phương
- Để chứng minh rằng đồ nội thất tiền công nghiệp luôn hiệu quả hơn
- Để nói rằng ông đã thiết kế mọi chiếc ghế của Anh trong thế kỷ 19
Xem đáp án
Để liên hệ chiếc ghế với nghề thủ công, truyền thống và các giá trị thiết kế bắt nguồn từ địa phương
The Pull of the Local: ẩn dụ và danh từ hóa
Trong “the pull of the local”, pull là ẩn dụ cho sức hấp dẫn hoặc ảnh hưởng, chứ không phải chuyển động kéo theo nghĩa vật lý. Ý ở đây là vật liệu, truyền thống và lối sống địa phương có thể lôi cuốn con người một cách mạnh mẽ. Cấu trúc the + adjective cho phép local gọi tên một phạm trù trừu tượng; đây là hiện tượng danh từ hóa. Trong câu này, “the local” có nghĩa là những gì bắt nguồn từ địa phương, đặc biệt là văn hóa và các giá trị địa phương. Ngữ cảnh rất quan trọng vì trong những câu khác, local cũng có thể là danh từ chỉ một người.
Luyện tập
Câu nào dùng “the local” với nghĩa là văn hóa hoặc giá trị bắt nguồn từ địa phương, giống như trong ví dụ?
- The museum connects the global with the local.
- The locals meet here every Friday.
- A local showed us the shortest path.
Xem đáp án
The museum connects the global with the local.
but don't quite possess strong enough doses of in our everyday lives. Thành ngữ
3:31nhưng lại không có đủ mạnh trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta.
ends up + -ing: kết quả cuối cùng
Ends up trình bày kết quả cuối cùng của một quá trình, thường là kết quả không được lên kế hoạch trước hoặc dần trở nên rõ ràng theo thời gian. Ở đây, đồ vật cuối cùng tạo cảm giác phù hợp với một người. Cấu trúc end up + -ing diễn tả hành động hoặc trải nghiệm ở kết quả cuối cùng, như end up waiting; còn end up + tính từ diễn tả trạng thái cuối cùng, như end up tired. Up là một phần của cụm động từ và không thể bỏ đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học thể hiện một kết quả cuối cùng không được lên kế hoạch: After checking every cupboard, we ____ ordering pizza.
Xem đáp án
ended up
be drawn to: sự thu hút tự nhiên
Be drawn to có nghĩa là cảm thấy bị thu hút một cách tự nhiên bởi một người, một vật hoặc một ý tưởng. Đây là dạng bị động mang nghĩa không theo nghĩa đen của draw; không có ai đang được vẽ hoặc bị kéo đi thật sự. Trong qualities that we're drawn to, qualities là tân ngữ của to. Mệnh đề quan hệ để giới từ ở cuối, và đây là cách dùng tự nhiên trong tiếng Anh hằng ngày: qualities that we're drawn to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là cảm thấy bị thu hút một cách tự nhiên: Kai is ____ stories about the ocean.
Xem đáp án
drawn to
strong enough doses of: đo lường phẩm chất cá nhân bằng ẩn dụ
Ở đây, doses of ví các phẩm chất cá nhân như những chất có thể đo lường. Strong enough cho biết số lượng hoặc mức độ của những phẩm chất đó có đạt tới mức cần thiết hay không. Trong mệnh đề quan hệ, qualities được hiểu là nằm sau of: we do not quite possess strong enough doses of those qualities. Những phẩm chất ấy thu hút ta một phần vì chúng còn yếu hoặc chưa hiện diện đủ nhiều trong đời sống hằng ngày của ta.
Luyện tập
strong enough doses of qualities có nghĩa gì trong câu này?
- Một lượng hoặc mức độ đủ lớn của những phẩm chất ấy.
- Những phẩm chất trở nên nguy hiểm khi mạnh.
- Thuốc được làm từ những phẩm chất ấy.
Xem đáp án
Một lượng hoặc mức độ đủ lớn của những phẩm chất ấy.
a more secure hold on values: giữ các giá trị ổn định
Trong cấu trúc give someone a hold on something, hold là hình ảnh ẩn dụ của việc nắm giữ. Ở đây, a more secure hold on values có nghĩa là mối liên hệ mạnh và ổn định hơn với những giá trị đã tồn tại bên trong một người. More secure bổ sung ý rằng những giá trị ấy ít có khả năng suy yếu hoặc biến mất. Cụm này không có nghĩa là sở hữu hay có quyền chi phối các giá trị; đồ vật giúp người đó giữ cho chúng tiếp tục sống động và ổn định.
Luyện tập
Câu nào dùng a hold on với nghĩa giống câu ví dụ?
- The climber tightened his hold on the rope.
- The weekly reflection gave Amir a firmer hold on the values he wanted to protect.
- The manager gained control over the company's prices.
Xem đáp án
The weekly reflection gave Amir a firmer hold on the values he wanted to protect.
It endorses and encourages important themes in us.
3:42Nó xác nhận và khuyến khích những chủ đề quan trọng trong chúng ta.
The smallest things in our homes whisper to us. Thành ngữ
3:46Những thứ nhỏ bé nhất trong nhà thì thầm với chúng ta.
Những đồ vật trong nhà thì thầm với chúng ta
Trong câu này, whisper tạo nên phép nhân hóa: những đồ vật trong nhà được miêu tả như thể chúng có thể nói. Chúng không thực sự phát ra âm thanh; vẻ ngoài, công dụng hoặc những ký ức gắn với chúng âm thầm ảnh hưởng đến suy nghĩ và cảm xúc của con người. Việc chọn whisper khiến ảnh hưởng đó trở nên tinh tế và gần như riêng tư. Mẫu chung X whispers to someone có thể miêu tả một vật không phải con người dường như đang gửi đi một thông điệp nhẹ nhàng và gián tiếp.
Luyện tập
Whisper gợi lên điều gì trong câu này?
- Các đồ vật đang phát ra giọng người có thể nghe rõ.
- Các đồ vật đang đưa ra một mệnh lệnh lớn tiếng và khẩn cấp.
- Các đồ vật ảnh hưởng đến chúng ta theo một cách nhẹ nhàng và tinh tế.
Xem đáp án
Các đồ vật ảnh hưởng đến chúng ta theo một cách nhẹ nhàng và tinh tế.
They offer us encouragement, reminders, consoling thoughts, warnings, or correctives
3:49Chúng mang đến cho chúng ta sự khích lệ, những lời nhắc nhở, những suy nghĩ an ủi, những lời cảnh báo hay sự uốn nắn
as we go about making breakfast or do the accounts in the evening. Ghi chú
3:55khi chúng ta tất bật làm bữa sáng hoặc làm sổ sách vào buổi tối.
go about + -ing: bắt đầu và tiến hành một nhiệm vụ
Go about + -ing có nghĩa là bắt đầu và tiến hành một hoạt động, thường chú ý đến cách thức hoặc quá trình thực hiện. Trong go about making breakfast, mọi người đang tiếp tục công việc thường ngày là chuẩn bị bữa sáng. Ở đây, about là một phần của cụm động từ go about; nó không có nghĩa là mọi người đang đi quanh quẩn. Mẫu này cũng hữu ích trong những câu hỏi như How do I go about solving this? khi hỏi về phương pháp.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cụm hai từ có nghĩa là “bắt đầu và xử lý quá trình”: How should we ____ preparing for the school fair?
Xem đáp án
go about
do the accounts: xử lý sổ sách tài chính
Do the accounts có nghĩa là xử lý hồ sơ tài chính: ghi lại thu nhập và chi tiêu, kiểm tra số liệu hoặc làm công việc kế toán thường lệ. Trong câu này, cụm từ chỉ một việc thường ngày vào buổi tối, song song với making breakfast. Danh từ ở dạng số nhiều vì the accounts chỉ cả một bộ hồ sơ tài chính, chứ không phải một tài khoản trực tuyến hay tài khoản ngân hàng riêng lẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh Anh đã học, có nghĩa là “xử lý hồ sơ tài chính”: Every Friday evening, Maya sits down to ____ for her small bakery.
Xem đáp án
do the accounts
The quest to build a home is connected up with a need to stabilize and organize our complex selves. Cụm động từ
4:00Công cuộc tìm kiếm để xây dựng một tổ ấm gắn liền với nhu cầu ổn định và sắp xếp những cái tôi phức tạp của chúng ta.
is connected up with: một mối liên hệ trừu tượng
Trong câu này, X is connected up with Y có nghĩa là X có liên quan hoặc có mối liên hệ với Y. Mối liên hệ ở đây mang tính trừu tượng: mong muốn xây dựng một mái ấm và nhu cầu ổn định nội tâm cùng thuộc về một ý tưởng lớn hơn. Connected up là dạng bị động của connect up. Up có thể gợi ý rằng những thứ tách rời tạo thành một mối liên hệ, nhưng ở đây nó hầu như không thêm nghĩa so với connected with; cụm này không có nghĩa là thiết bị đang được cắm nối.
Luyện tập
Trong câu “Her headaches are connected up with lack of sleep,” are connected up with có nghĩa là gì?
- được cắm nối bằng dây cáp
- được liệt kê sau
- có liên quan đến
Xem đáp án
có liên quan đến
It's not enough to know who we are in our own minds. Ngữ pháp
4:06Chỉ biết mình là ai trong chính tâm trí mình là không đủ.
It's not enough to + động từ nguyên mẫu
It's not enough to + động từ nguyên mẫu cho biết việc thực hiện hành động được nêu ra chưa đủ để hoàn toàn đạt được mục tiêu. Trong câu này, việc biết mình là ai trong tâm trí của chính mình được xem là quan trọng nhưng vẫn chưa đủ. Mẫu câu này sắp xếp lập luận theo hai bước: trước tiên nêu điều chưa đủ, sau đó bổ sung điều còn cần thiết. Yêu cầu bổ sung có thể xuất hiện sau dấu chấm phẩy, đi với also hoặc nằm trong câu tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu diễn đạt rằng hành động đầu tiên chưa đủ: ____ read the instructions; you also have to follow them.
Xem đáp án
It's not enough to
We need something more tangible, material, and sensuous
4:10Chúng ta cần một thứ gì đó hữu hình, vật chất và cảm giác hơn
to pin down the diverse and intermittent aspects of our identities. Cụm động từ
4:13để ghim lại những khía cạnh đa dạng và ngắt quãng trong bản sắc của chúng ta.
Nghĩa bóng của pin down
Ở đây, pin down có nghĩa là làm cho một điều mơ hồ hoặc khó nắm bắt trở nên xác định, chính xác hay được hiểu rõ. Các khía cạnh của bản sắc được mô tả là đa dạng và xuất hiện không liên tục, vì vậy cụm từ này xem chúng là những điều khó nắm bắt chứ không phải các vật thể được ghim giữ theo nghĩa đen. Cụm động từ này hữu ích khi một sự thật, nguyên nhân, ý nghĩa, ngày tháng hoặc chi tiết còn chưa chắc chắn và cần được làm rõ đến mức có thể nêu ra hoặc sử dụng.
Luyện tập
Câu nào dùng pin down với nghĩa xác định hoặc thống nhất một điều gì đó một cách chính xác?
- We need to pin down the exact cause of the leak.
- We need to write down the cause in the report.
- We need to narrow down the list to five possible causes.
Xem đáp án
We need to pin down the exact cause of the leak.
to align us with who we are and seek to be. Ghi chú
4:23để liên kết chúng ta với con người hiện tại và con người mà chúng ta muốn trở thành.
align us with: làm cho lựa chọn phù hợp với bản sắc
Trong câu này, align us with có nghĩa là làm cho cuộc sống hằng ngày của chúng ta hài hòa với cả bản sắc hiện tại lẫn bản sắc mà chúng ta hy vọng đạt được. With giới thiệu tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu: who we are and seek to be. Cấu trúc là align + người hoặc vật + with + mục tiêu, giá trị, bản sắc hoặc kế hoạch. Ở đây, nghĩa mang tính trừu tượng; nó không có nghĩa là xếp người hoặc đồ vật thành một đường thẳng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng align ... with: We must ____ our actions ____ our shared values.
Xem đáp án
align · with
who we are and seek to be: các từ được dùng chung trong cấu trúc song song
Who we are chỉ bản sắc hiện tại của chúng ta, còn phần thứ hai được hiểu ngầm là who we seek to be chỉ bản sắc mà chúng ta mong muốn. Hai phần này bao gồm cả con người hiện tại lẫn con người mà chúng ta đang cố gắng trở thành. Dạng đầy đủ là who we are and who we seek to be. Trong dạng ngắn hơn, who we thứ hai được lược bỏ vì người đọc có thể khôi phục nó từ phần đầu. Cấu trúc song song này tránh lặp lại mà không làm thay đổi ý nghĩa.
Luyện tập
Dạng mở rộng nào thể hiện rõ nhất cấu trúc của who we are and seek to be?
- who we seek and who we are to be
- who we are and what we seek to be
- who we are and who we seek to be
Xem đáp án
who we are and who we seek to be
preserving ourselves from erosion and dispersal.
4:30giữ cho bản thân không bị xói mòn và phân tán.
We're not boasting, we're trying to ...: đính chính động cơ mà người khác suy đoán
Cấu trúc not A, we're trying to B bác bỏ cách hiểu tiêu cực về hành vi của người nói rồi lập tức thay bằng động cơ thực sự. Ở đây, phán xét bị bác bỏ là boasting, tức khoe khoang; việc tập hợp và gìn giữ bản sắc được trình bày là mục đích thật sự. Đây không chỉ là sự đối lập giữa hai hành động. Cấu trúc này còn định hướng phản ứng của người nghe: người nói thừa nhận một lời buộc tội có thể xuất hiện, bác bỏ nó, rồi đưa ra một cách hiểu rõ ràng hơn về hành vi đó.
Luyện tập
Một đồng nghiệp cho rằng câu hỏi chi tiết của bạn là một sự công kích. Câu trả lời nào bác bỏ cách hiểu đó và giải thích rõ nhất mục đích thật sự của bạn?
- I disagree with your idea, so you should explain it again.
- Your idea may not work, and that is the real problem.
- I'm not attacking your idea; I'm trying to understand how it would work.
Xem đáp án
I'm not attacking your idea; I'm trying to understand how it would work.
gather our identities ... preserving ourselves from erosion and dispersal: ẩn dụ vật chứa
Cách diễn đạt này tạo ra một bức tranh vật lý thống nhất để thể hiện một ý niệm trừu tượng. Bản sắc được xem như một loại vật chất có thể gom vào một vật chứa, còn erosion and dispersal khiến vật chất ấy có vẻ dễ bị bào mòn hoặc vỡ ra và phân tán. Trong ngữ cảnh này, receptacle tượng trưng cho mái nhà, còn preserving ourselves nghĩa là duy trì theo thời gian một nhận thức nhất quán về con người của mình. Cụm -ing preserving ourselves ... trình bày sự bảo vệ ấy như kết quả hoặc mục đích của việc tập hợp bản sắc ở một nơi, chứ không nói về việc cất giữ hoặc hư hại vật lý theo nghĩa đen.
Luyện tập
Trong hình ảnh của câu gốc, việc gom các bản sắc vào một vật chứa và bảo vệ chúng khỏi sự xói mòn, phân tán chủ yếu gợi lên điều gì?
- Mọi người nên cất nhiều giấy tờ tùy thân trong một vật chứa để chúng không bị hư hại.
- Sống ở một nơi giúp các đồ vật hữu hình của một người không bị phân tán.
- Mái nhà giúp duy trì cảm nhận về bản sắc của một người như một thể thống nhất và bảo vệ nó khỏi suy yếu theo thời gian.
Xem đáp án
Mái nhà giúp duy trì cảm nhận về bản sắc của một người như một thể thống nhất và bảo vệ nó khỏi suy yếu theo thời gian.
quietly remind us of our most authentic commitments and loves. Cụm từ
4:41âm thầm nhắc nhở chúng ta về những cam kết và tình yêu đích thực nhất của chúng ta.
Home means the place where...: định nghĩa ý tưởng thông qua một địa điểm
Ở đây, means mở đầu một định nghĩa: người nói giải thích home bằng cách miêu tả đó là một nơi như thế nào. Cấu trúc X means the place where... hữu ích khi một ý tưởng dễ hiểu hơn thông qua những điều xảy ra hoặc được cảm nhận tại nơi đó. Means ở đây là “có nghĩa là”, không phải “có ý định”. Cả hai mệnh đề có where đều bổ nghĩa cho the place. Mệnh đề đầu miêu tả cảm giác của tâm hồn ở đó, còn mệnh đề thứ hai thêm một đặc điểm khác của cùng nơi ấy. Where ở đây mở đầu mệnh đề quan hệ, không dùng để đặt câu hỏi.
Luyện tập
Câu nào định nghĩa home base một cách tự nhiên bằng cách miêu tả điều xảy ra tại một địa điểm?
- In this game, home base means to the place where every round begins.
- In this game, home base means the place where every round begins.
- In this game, home base intends the place where every round begins.
Xem đáp án
In this game, home base means the place where every round begins.
remind us of để nói về ký ức và sự liên tưởng
Cấu trúc remind someone of something có nghĩa là một điều gì đó khiến một người nhớ lại hoặc nhận thức lại về một điều khác. Trong câu này, các đồ vật hằng ngày là tác nhân gợi nhớ, us là những người chịu tác động, còn our most authentic commitments and loves là nội dung trở lại trong tâm trí họ. Giữ đúng thứ tự: remind + người + of + sự việc. Sau of có thể là một người, ký ức, ý tưởng, giá trị hoặc trải nghiệm.
Luyện tập
Bạn ngửi thấy mùi bánh mì mới nướng và chợt nhớ đến căn bếp của bà. Câu nào diễn đạt ý đó?
- The smell of fresh bread remembers my grandmother's kitchen for me.
- The smell of fresh bread reminds me to visit my grandmother.
- The smell of fresh bread reminds me of my grandmother's kitchen.
Xem đáp án
The smell of fresh bread reminds me of my grandmother's kitchen.