Sự thay đổi tư duy đã thay đổi tuổi 20 của tôi.: tài liệu học tiếng Anh

Life Of Riza

Độ khó học tập
1.238 từ 220 từ/phút

Giới thiệu: Một nhà sáng tạo nhìn lại “đồng ý trước, figure it out later” qua chuyến đi California và sự nghiệp, để cân nhắc khi nào nhận rủi ro hay từ chối. Các điểm tiếng Anh chính: 1. figure it out — Cụm động từ: hiểu nghĩa “giải quyết chi tiết chưa biết vào lúc sau” và đặt tân ngữ đại từ giữa figure với out. 2. four-letter word, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra liên tưởng tới từ cấm kỵ và cú hé lộ hài hước khi gọi risk như vậy; risk không phải lời tục. 3. would've missed out on — Ngữ pháp và mẫu câu: tách thành would have cộng quá khứ phân từ, khôi phục điều kiện quá khứ trái thực tế ngầm hiểu, rồi diễn tả cơ hội lẽ ra đã bị bỏ lỡ.

Nội dung bài học

We'll see each other again soon.

0:01

Chúng ta sẽ sớm gặp lại nhau.

I hope so.

0:02

Mình mong là vậy.

We will.

0:03

Chúng ta sẽ gặp lại mà.

I know we will.

0:04

Mình biết chúng ta sẽ gặp lại.

Call me okay?

0:05

Gọi cho mình nhé, được không?

I will.

0:06

Mình sẽ gọi.

Take care. Ý định

0:07

Bảo trọng nhé.

Ý định

Take care như một lời tạm biệt ấm áp

Ở đây, Take care là lời tạm biệt quen thuộc, có nghĩa là “Hãy chăm sóc bản thân” hoặc “Mong bạn luôn ổn”. Câu này thể hiện sự quan tâm ấm áp khi cuộc trò chuyện kết thúc; không phải là mệnh lệnh bảo ai đó lấy một vật gì. Cụm này có thể đứng riêng sau goodbye hoặc thay cho goodbye trong cuộc trò chuyện thân mật hay trung tính.

Luyện tập

Take care. có khả năng mang nghĩa gì nhất khi được nói ở cuối cuộc trò chuyện?

  1. Hãy chịu trách nhiệm cho một nhiệm vụ cụ thể.
  2. Hãy chăm sóc bản thân; tạm biệt.
  3. Hãy nhấc một vật lên thật cẩn thận.
Xem đáp án

Hãy chăm sóc bản thân; tạm biệt.

Bye.

0:08

Tạm biệt.

Bye.

0:08

Tạm biệt.

See ya.

0:09

Hẹn gặp lại.

See ya.

0:10

Hẹn gặp lại.

I just got back from a trip to LA. Cụm động từ

0:36

Mình vừa đi du lịch LA về.

Cụm động từ

Got back với nghĩa “đã trở về”

Trong got back, get back có nghĩa là “trở về” hoặc “quay lại”. Got là dạng quá khứ của get, còn just cho biết việc trở về xảy ra không lâu trước thời điểm hiện tại của người nói. Cấu trúc get back from + địa điểm, chuyến đi hoặc hoạt động cho biết người đó trở về từ đâu: got back from a trip. Ở đây get back được dùng không có tân ngữ, nên không mang nghĩa “lấy lại một đồ vật”.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của get cùng với back để hoàn thành câu: The bus was slow, but we ____ from the airport before dinner.

Xem đáp án

got back

I've been traveling a lot lately and while it's been fun, Ngữ pháp

0:38

Dạo này mình đi du lịch rất nhiều và mặc dù rất vui,

Ngữ pháp

I've been traveling a lot lately: một hoạt động gần đây lặp lại

I've been traveling là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, có cấu trúc have + been + động từ thêm -ing. Cấu trúc này trình bày traveling như một hoạt động đã tiếp diễn hoặc lặp lại trong một khoảng thời gian gần đây và vẫn liên quan đến hiện tại. Lately có nghĩa là 'trong khoảng thời gian gần đây kéo dài đến hiện tại'. A lot cho biết hoạt động diễn ra thường xuyên hoặc nhiều, nên câu này không chỉ nói về một chuyến đi riêng lẻ đã kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn I've been và từ lately: "____ French a lot ____."

Xem đáp án

I've been studying · lately

I'm very happy to be home.

0:41

mình rất hạnh phúc khi được về nhà.

Ngữ pháp

while it's been fun ... I'm very happy to be home: while mang nghĩa nhượng bộ

Ở đây, while có nghĩa là although, tức 'mặc dù', chứ không phải during the time that, tức 'trong khi đang'. Mệnh đề while it's been fun thừa nhận mặt tích cực của việc đi lại, còn mệnh đề chính đưa ra một cảm xúc mạnh hơn và tương phản: niềm vui khi được ở nhà. Dùng while + mệnh đề theo cách này để thừa nhận một sự thật trước khi trình bày một ý khác hoặc đối lập. Dấu phẩy đánh dấu sự chuyển tiếp từ ý được thừa nhận sang ý chính.

Luyện tập

Trong câu "While the apartment is small, it has everything we need," while có chức năng gì?

  1. Đưa ra lý do căn hộ có mọi thứ cần thiết.
  2. Thừa nhận một nhược điểm trước khi đưa ra điểm tích cực tương phản.
  3. Cho biết hai sự việc xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Thừa nhận một nhược điểm trước khi đưa ra điểm tích cực tương phản.

While I was there,

0:43

Trong thời gian ở đó,

I met up with a new creator friend, Megan Tan, Cụm động từ

0:43

mình đã gặp một người bạn sáng tạo mới, Megan Tan,

Cụm động từ

met up with: hẹn gặp ai đó

Met up with là dạng quá khứ đơn của meet up with. Cụm này cho biết người nói đã gặp Megan, thường là sau khi đã sắp xếp cuộc gặp và thường nhằm mục đích giao lưu. Cấu trúc là meet up with + người. up là một phần của cụm động từ, còn with dùng để giới thiệu người mà ta gặp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “gặp nhau để giao lưu theo lịch đã hẹn”: After planning it by text, I ____ Maya for coffee.

Xem đáp án

met up with

in person for the first time ever. Cụm từ

0:46

gặp mặt trực tiếp lần đầu tiên.

Cụm từ

in person: trực tiếp có mặt tại cùng một nơi

In person có nghĩa là trực tiếp hiện diện tại cùng một địa điểm, thay vì liên lạc qua mạng, điện thoại hoặc một phương thức từ xa khác. Trong câu này, first time ever bổ nghĩa cho cuộc gặp mặt trực tiếp; không nhất thiết có nghĩa là người nói và Megan chưa từng liên lạc trước đó. Cụm này đóng vai trò trạng từ sau met và cho biết cuộc gặp diễn ra theo cách nào.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng cuộc gặp diễn ra trực tiếp, mặt đối mặt?

  1. After months of video calls, we finally met personally.
  2. After months of video calls, we finally met in-person.
  3. After months of video calls, we finally met in person.
Xem đáp án

After months of video calls, we finally met in person.

Cụm từ

for the first time ever: nhấn mạnh trải nghiệm đầu tiên

Ở đây, for the first time ever có nghĩa là trước thời điểm đó, người nói và Megan chưa từng gặp mặt trực tiếp. Ever mở rộng phạm vi thời gian đến toàn bộ khoảng thời gian trước sự việc này, vì vậy nó khiến lần gặp đầu tiên có vẻ đặc biệt quan trọng. Cụm từ này đứng sau sự việc mà nó bổ nghĩa: meet someone in person for the first time ever. Nó cho biết vị trí của sự việc trong trải nghiệm của người nói; ever không có nghĩa là sự việc sẽ kéo dài mãi mãi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ, cho biết việc này chưa từng xảy ra trước đó: Last Saturday, I performed onstage ____.

Xem đáp án

for the first time ever

It was such an adventure and I think we had an even better time than we thought we would. Ngữ pháp

0:47

Đó quả là một cuộc phiêu lưu và mình nghĩ chúng mình đã có khoảng thời gian tuyệt vời hơn những gì chúng mình tưởng.

Ngữ pháp

an even better time than we thought we would: dùng phép lược bỏ để diễn tả việc vượt kỳ vọng

Trong had an even better time, better so sánh mức độ vui vẻ thực tế với kỳ vọng trước đó của họ. Even nhấn mạnh better và cho biết kết quả tích cực đã vượt quá kỳ vọng ấy, có thể theo một cách đáng ngạc nhiên. Trong than we thought we would, would dẫn trở lại ý have a good time bị lặp. Tiếng Anh có thể không nói lại ý đó sau trợ động từ; dạng đầy đủ hơn là than we thought we would have. Ở đây, would nói đến trải nghiệm từng được dự đoán chứ không biểu thị ý muốn.

Luyện tập

Câu nào dùng even một cách tự nhiên để nhấn mạnh sự so sánh và dùng would để tránh lặp lại hành động từng được dự đoán?

  1. We had an even better time than we thought we would.
  2. We had an even more better time than we thought we would.
  3. We had an even better time than we thought we would have it.
Xem đáp án

We had an even better time than we thought we would.

Today, I wanna talk about the one mindset shift that completely changed my 20s. Ghi chú

0:53

Hôm nay, mình muốn nói về một sự thay đổi tư duy đã hoàn toàn thay đổi tuổi 20 của mình.

Mạch ý

Today, I wanna talk about ...: giới thiệu chủ đề

Today xác định rằng bài nói đang bắt đầu ở hiện tại, còn I wanna talk about báo trực tiếp cho người nghe rằng chủ đề chính sẽ xuất hiện ngay sau đó. Cụm danh từ sau about gọi tên chủ đề ấy, giúp người nghe sắp xếp thông tin tiếp theo. Có thể dùng cách mở đầu này để chuyển từ lời chào hoặc phần giới thiệu sang vấn đề bạn định thảo luận.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu thân mật này bằng cụm từ đã học: Today, I ____ our plan for reducing waste.

Xem đáp án

wanna talk about

Cụm từ

mindset shift: sự thay đổi sâu sắc về góc nhìn

Mindset shift là cụm danh từ chỉ một thay đổi quan trọng trong cách một người thường suy nghĩ hoặc tiếp cận vấn đề. Mindset mô tả những giả định hoặc góc nhìn quen thuộc của người đó, còn shift gọi tên sự thay đổi. Ở đây, cụm từ này được trình bày như thay đổi cốt lõi đã ảnh hưởng đến những năm tuổi đôi mươi của người nói. Cụm từ phù hợp khi sự thay đổi sâu sắc và lâu dài hơn một ý kiến mới hoặc một quyết định riêng lẻ.

Luyện tập

Sau nhiều năm xem phản hồi là lời chỉ trích, Maya bắt đầu coi đó là công cụ để phát triển. Cụm từ nào mô tả đúng nhất sự thay đổi sâu sắc này?

  1. a mood swing
  2. a change of mind
  3. a mindset shift
Xem đáp án

a mindset shift

Cách dùng từ

my 20s: từ 20 đến 29 tuổi

Ở đây, my 20s chỉ giai đoạn người nói ở độ tuổi từ 20 đến 29. Từ sở hữu my cho thấy đây là một giai đoạn trong cuộc đời cá nhân, không phải một thập niên theo lịch như thập niên 1920 hay 2020. Trong changed my 20s, toàn bộ giai đoạn tuổi hai mươi được xem là điều có thể được một tư duy định hình hoặc thay đổi. Có thể dùng từ sở hữu với 20s, 30s và các nhóm tương tự để nói về thập niên tuổi của một người.

Luyện tập

my 20s trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Những năm người nói từ 20 đến 29 tuổi
  2. Chỉ riêng năm người nói đúng 20 tuổi
  3. Các năm theo lịch từ 2020 đến 2029
Xem đáp án

Những năm người nói từ 20 đến 29 tuổi

For the past several years, Ngữ pháp

0:58

Trong vài năm qua,

I've had this personal motto that goes say yes now, Mạch ý

0:59

mình đã có một phương châm cá nhân là hãy đồng ý ngay bây giờ,

Ngữ pháp

For the past several years, I've had: trạng thái kéo dài đến hiện tại

For the past several years chỉ một khoảng thời gian bắt đầu từ vài năm trước và kéo dài đến hiện tại. Khoảng thời gian vẫn còn mở này kết hợp tự nhiên với thì hiện tại hoàn thành, I've had. Ở đây, have diễn tả một trạng thái: phương châm đã trở thành một phần cuộc sống của người nói trong quá khứ và hiện vẫn là phương châm của họ. Mẫu For the past + khoảng thời gian, have/has + quá khứ phân từ có thể dùng cho thói quen, mối quan hệ, niềm tin và tình huống vẫn tiếp diễn.

Luyện tập

Phương châm đã trở thành của bạn vài năm trước và hiện vẫn là của bạn. Hoàn thành câu bằng For the past ... và dạng hiện tại hoàn thành rút gọn của have: ____, ____ this motto.

Xem đáp án

For the past several years · I've had

figure it out later. Cụm động từ

1:02

và tìm cách giải quyết sau.

Mạch ý

say yes now ... figure it out later: xây dựng phương châm bằng sự tương phản thời gian

Phương châm này gồm hai mệnh đề mệnh lệnh ngắn: say yes now và figure it out later. Hai cụm động từ song song cùng sự tương phản giữa now và later chia một quyết định thành hai giai đoạn. Cấu trúc song song, cô đọng này giúp câu nói dễ nhớ và đặt trọng tâm vào thời điểm hành động: trước tiên hãy nắm lấy một cơ hội đáng giá, sau đó giải quyết các chi tiết thực tế. Các câu mệnh lệnh ở đây thể hiện một nguyên tắc cá nhân, chứ không phải mệnh lệnh dành cho một người nghe cụ thể.

Luyện tập

Phương châm say yes now, figure it out later dùng sự tương phản giữa now và later để tổ chức thông điệp nào?

  1. Đồng ý với mọi yêu cầu mà không cân nhắc hậu quả.
  2. Chờ đến khi mọi chi tiết đều chắc chắn rồi mới chấp nhận cơ hội.
  3. Trước tiên chấp nhận một cơ hội đáng giá, sau đó giải quyết các chi tiết.
Xem đáp án

Trước tiên chấp nhận một cơ hội đáng giá, sau đó giải quyết các chi tiết.

Cụm động từ

figure it out: giải quyết hoặc hiểu một vấn đề

Figure something out có nghĩa là hiểu điều gì đó hoặc tìm cách giải quyết một vấn đề bằng cách suy nghĩ, tìm hiểu hoặc thử nghiệm. Trong câu này, cụm từ chỉ việc xử lý các chi tiết thực tế sau, chứ không đơn thuần chờ câu trả lời tự xuất hiện. Figure out là cụm động từ có thể tách. Danh từ có thể đứng sau out hoặc giữa figure và out: figure out the plan hoặc figure the plan out. Đại từ phải đứng ở giữa: figure it out, không phải figure out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là “giải quyết hoặc hiểu nó”: I do not know how this machine works yet, but I'll ____.

Xem đáp án

figure it out

I've talked about it once on here before

1:04

Mình đã từng nói về điều này một lần ở đây trước đó

and it is a motto that I hold very close to my heart Thành ngữ

1:05

và đó là một phương châm mà mình luôn khắc sâu trong tim

Thành ngữ

hold very close to my heart: giá trị cá nhân sâu sắc

Trong câu này, hold something very close to my heart có nghĩa là “trân trọng điều đó một cách sâu sắc và riêng tư”. Phương châm là một niềm tin quan trọng dẫn dắt người nói, chứ không phải một đồ vật được cầm gần ngực theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể áp dụng là hold + something + close to one's heart. Cấu trúc này có thể nói về một niềm tin, ký ức, con người, địa điểm hoặc lý tưởng có ý nghĩa tình cảm lớn; very làm tăng mức độ nhấn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu hold + object + close to my heart: I ____ the memories of our first home ____.

Xem đáp án

hold · close to my heart

and has been responsible for many events in my life. Cụm từ

1:08

và là nguồn gốc của nhiều sự kiện trong cuộc đời mình.

Cụm từ

has been responsible for: diễn tả nguyên nhân

Ở đây, has been responsible for có nghĩa là “đã gây ra hoặc góp phần làm cho xảy ra”. Chủ ngữ là phương châm, còn các sự kiện là những kết quả được cho là xuất phát từ ảnh hưởng của phương châm đó. Cấu trúc be responsible for + kết quả có thể diễn tả quan hệ nguyên nhân. Thì hiện tại hoàn thành has been nối ảnh hưởng từ quá khứ với cuộc đời của người nói cho đến hiện tại; nó không có nghĩa là phương châm có một công việc hay nghĩa vụ.

Luyện tập

Trong câu nào be responsible for có nghĩa là “gây ra hoặc dẫn đến”, giống như trong video?

  1. Leo took responsibility for the mistake.
  2. The new policy has been responsible for a sharp drop in waste.
  3. Maya is responsible for locking the office each evening.
Xem đáp án

The new policy has been responsible for a sharp drop in waste.

It's my little tattoo on my wrist

1:12

Đó là hình xăm nhỏ trên cổ tay mình

and I cannot believe it's already been two years since I got this thing. Ngữ pháp

1:14

và mình không thể tin rằng đã hai năm trôi qua kể từ khi mình xăm nó.

Ngữ pháp

it's already been two years since: diễn tả thời gian đã trôi qua

Cấu trúc it's been + khoảng thời gian + since + sự kiện trong quá khứ nhìn lại từ hiện tại và cho biết bao nhiêu thời gian đã trôi qua sau sự kiện khởi đầu. Ở đây, got this thing là sự kiện khởi đầu: người nói có hình xăm vào thời điểm đó. Hành động xăm không kéo dài suốt hai năm. Already còn thể hiện sự ngạc nhiên vì thời gian trôi qua quá nhanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng it's been + khoảng thời gian + since. Nina bắt đầu học tiếng Hàn đúng ba năm trước. ____ Nina started learning Korean.

Xem đáp án

It's been three years since

That's crazy.

1:18

Thật điên rồ.

A lot has changed since then

1:18

Rất nhiều thứ đã thay đổi kể từ đó

and I always find it very interesting to revisit Ngữ pháp

1:20

và mình luôn thấy rất thú vị khi nhìn lại

themes at different phases in my life

1:23

những chủ đề ở các giai đoạn khác nhau trong đời

Ngữ pháp

find it very interesting to revisit: đánh giá một hành động

Trong cấu trúc find it + tính từ + to do, it không chỉ một vật cụ thể mà đóng vai trò tân ngữ hình thức. Điều được tính từ đánh giá thực sự là hành động sau to: người nói cho rằng việc xem xét lại các chủ đề rất thú vị. Ở đây, find có nghĩa là cho rằng hoặc cảm thấy, không phải tìm thấy hay khám phá. Cấu trúc gọn này hữu ích khi đưa ra đánh giá cá nhân về một hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng find it + tính từ + to do để đánh giá hành động ôn tập?

  1. I find helpful notes to review before a test.
  2. I find it helpful to review my notes before a test.
  3. I find my notes helpful before a test.
Xem đáp án

I find it helpful to review my notes before a test.

and see if it's still relevant,

1:25

và xem liệu nó có còn phù hợp không,

if things have changed

1:28

liệu mọi thứ có thay đổi không

or if it's reinforced.

1:29

hay là nó được củng cố thêm.

And for this in particular,

1:31

Và đặc biệt đối với câu nói này,

there have been a few things that have reminded me of it. Cụm từ

1:32

có một vài điều đã nhắc nhở mình về nó.

Cụm từ

remind someone of something: khiến ai đó nhớ đến điều gì

Trong “have reminded me of it.”, cấu trúc là remind + someone + of + something. Một vài điều đã khiến người nói nghĩ lại về “it”, tức câu châm ngôn cá nhân được nhắc đến trước đó. Chủ ngữ tạo ra sự liên tưởng, me là người nhớ và it là ý được nhớ tới. Dùng cấu trúc này khi một người, đồ vật, sự kiện, âm thanh hoặc dấu hiệu khác khiến điều gì đó hiện lên trong tâm trí một người. Vị trí của đại từ vẫn giữ nguyên: remind me of it, remind her of them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của remind someone of something: “That melody ____ my childhood.”

Xem đáp án

reminds me of

When I had first come up with the phrase figure it out later, Cụm động từ

1:40

Lần đầu tiên mình nghĩ ra cụm từ 'tìm cách giải quyết sau',

Cụm động từ

come up with: nghĩ ra hoặc tạo ra điều gì đó

Trong “come up with the phrase”, come up with có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra câu nói đó. Đây là cụm động từ gồm ba từ, theo sau là ý tưởng, câu trả lời, kế hoạch, tên gọi hoặc giải pháp mà một người tạo ra. Giữ with trước tân ngữ: come up with an idea. Cụm từ này diễn tả việc tạo ra điều gì đó trong đầu, không phải chuyển động cơ thể theo hướng đi lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come up with: “After two hours of brainstorming, we finally ____ a plan that everyone liked.”

Xem đáp án

came up with

it was after I had dropped out of college Cụm động từ

1:43

đó là sau khi mình bỏ học đại học

Cụm động từ

dropped out of college: rời đại học trước khi hoàn thành

Drop out of college có nghĩa là rời trường đại học trước khi hoàn thành chương trình hoặc lấy được bằng. Cụm từ này cho biết việc học chưa hoàn tất. Nó không có nghĩa là graduate và bản thân nó không cho biết lý do nghỉ học.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya rời trường đại học trước khi hoàn thành bằng cấp mà không nói lý do?

  1. Maya dropped out of college.
  2. Maya graduated from college.
  3. Maya was expelled from college.
Xem đáp án

Maya dropped out of college.

and was slowly finding my way in the world. Thành ngữ

1:44

và đang dần tìm ra con đường của mình trên thế giới.

Thành ngữ

finding my way in the world: dần tìm ra hướng đi trong cuộc sống

Find one's way in the world được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Cụm này có nghĩa là dần khám phá cách sống độc lập cũng như hướng đi, vai trò hoặc vị trí phù hợp với mình trong cuộc sống. Dạng tiếp diễn was finding thể hiện đây là một quá trình liên tục và chưa chắc chắn, chứ không phải một khoảnh khắc tìm ra câu trả lời. Từ sở hữu thay đổi theo từng người: find my way, find your way, find her way, v.v.

Luyện tập

Nina vẫn đang khám phá các lựa chọn nghề nghiệp và tìm hiểu mình muốn sống như thế nào. Câu nào diễn đạt điều này phù hợp nhất?

  1. Nina is finding her way to the station.
  2. Nina is finding her way in the world.
  3. Nina is making a map of the world.
Xem đáp án

Nina is finding her way in the world.

I had an idea of what I wanted to do,

1:49

Mình có một ý tưởng về những gì mình muốn làm,

but I wasn't great at putting myself out there. Thành ngữ

1:51

nhưng mình không giỏi trong việc thể hiện bản thân.

Thành ngữ

putting myself out there: chủ động thể hiện bản thân

Trong câu này, putting myself out there có nghĩa là khiến người khác chú ý đến mình bằng cách lên tiếng, chia sẻ sản phẩm của mình, gặp gỡ mọi người hoặc thử nắm bắt một cơ hội. Cụm này cũng hàm ý rằng bạn có thể bị đánh giá hoặc từ chối, vì vậy nó gắn với sự can đảm và cảm giác dễ bị tổn thương. Cấu trúc là put + đại từ phản thân + out there: put myself/yourself/herself/ourselves out there. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ. Đây là một thành ngữ, không phải nói đến việc thực sự đi ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “khiến người khác chú ý đến mình dù có thể bị đánh giá”: To meet new people, you sometimes have to ____.

Xem đáp án

put yourself out there

I cared way too much about what people thought. Cách dùng từ

1:54

Mình quá bận tâm đến những gì người khác nghĩ.

Cách dùng từ

way too much với vai trò từ nhấn mạnh

Ở đây, way là một trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, dùng để nhấn mạnh too much. Way too much có nghĩa là nhiều hơn rất xa so với mức phù hợp hoặc hợp lý, vì vậy I cared way too much cho thấy người nói quan tâm đến ý kiến của người khác vượt xa mức lành mạnh. Cấu trúc có thể áp dụng là way too + tính từ/trạng từ, hoặc way too much/many + danh từ: way too loud, way too quickly, way too much time, way too many messages. Way tạo sự nhấn mạnh mạnh; too vốn đã mang ý nghĩa quá mức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật có nghĩa là “nhiều hơn rất xa so với lượng phù hợp”: I spent ____ time scrolling last night.

Xem đáp án

way too much

I was way too in my head about some things Thành ngữ

1:56

Mình đã suy nghĩ quá nhiều về một vài chuyện

Thành ngữ

in my head: mắc kẹt trong suy nghĩ quá mức

In my head là một thành ngữ có nghĩa là bị mắc kẹt trong suy nghĩ của chính mình, thường do suy nghĩ quá nhiều hoặc tự nghi ngờ bản thân thay vì hành động tự nhiên. Ở đây, way too nhấn mạnh mức độ: những suy nghĩ của người nói đã trở nên không có ích. Cụm này không mô tả một vị trí thật trong cơ thể và cũng không chỉ có nghĩa là nhớ điều gì đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Liam đã suy nghĩ quá nhiều và không thể thư giãn trước khi biểu diễn?

  1. Liam kept the audition date in mind.
  2. Liam was too in his head before the audition.
  3. The audition was on Liam's mind all week.
Xem đáp án

Liam was too in his head before the audition.

and I struggled to really find my voice. Thành ngữ

1:59

và mình phải chật vật để thực sự tìm thấy tiếng nói của bản thân.

Thành ngữ

find my voice: phát triển phong cách cá nhân đầy tự tin

Find your voice là một thành ngữ có nghĩa là phát triển một cách rõ ràng và mang dấu ấn cá nhân để thể hiện ý tưởng, bản sắc hoặc phong cách sáng tạo của mình, đồng thời có sự tự tin để sử dụng cách đó. Trong câu này, người nói đã gặp khó khăn khi cố gắng trở thành một người sáng tạo tự tin và có nét riêng. Find gợi tả một quá trình trưởng thành, không phải lấy lại giọng nói thật đã bị mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “đã phát triển cách riêng đầy tự tin để thể hiện ý tưởng”: After months of copying other writers, Maya finally ____ and wrote in her own style.

Xem đáp án

found her voice

And throughout this time,

2:02

Và trong suốt khoảng thời gian đó,

figure it out was my anchor. Thành ngữ

2:04

'tìm cách giải quyết sau' là điểm tựa của mình.

Thành ngữ

was my anchor: ẩn dụ về sự ổn định

Ở đây, anchor là phép ẩn dụ cho một điều giúp con người giữ vững tinh thần khi cuộc sống có vẻ bất định. Với người nói, câu figure it out chính là niềm tin tạo ra sự ổn định đó, chứ không phải chiếc neo thật của con tàu. Cấu trúc X was my anchor diễn tả X là nguồn bình tâm, định hướng hoặc duy trì ổn định đáng tin cậy. X có thể là một niềm tin, thói quen, địa điểm hoặc một người.

Luyện tập

Trong câu “During the move, our Sunday video call was my anchor,” was my anchor có nghĩa là gì?

  1. Nó mang lại cho tôi sự ổn định và một điều đáng tin cậy.
  2. Nó ngăn một con thuyền di chuyển.
  3. Nó tạo ra một vấn đề mới cho tôi.
Xem đáp án

Nó mang lại cho tôi sự ổn định và một điều đáng tin cậy.

It was a way of reminding myself to just make a decision

2:06

Đó là một cách để nhắc nhở bản thân cứ đưa ra quyết định đi

and I will figure it out when I get there. Ngữ pháp

2:10

và mình sẽ tìm ra cách khi mình đến đó.

Ngữ pháp

when I get there: thì hiện tại trong mệnh đề thời gian tương lai

Trong when I get there, when mở đầu một mệnh đề thời gian nói về tương lai. Tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn get trong mệnh đề này dù việc đến nơi sẽ xảy ra trong tương lai. Mệnh đề chính có thể dùng will: I will figure it out when I get there. Dạng hiện tại sau when xác định thời điểm kết quả tương lai xảy ra; không thêm will chỉ vì hành động đó thuộc tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu chỉ thời gian tương lai bằng dạng đúng của get: Call me when I ____ home tonight.

Xem đáp án

get

Sort of having this trust in yourself while taking these leaps of faith Thành ngữ

2:12

Kiểu như là có niềm tin vào bản thân trong khi thực hiện những bước nhảy vọt

Thành ngữ

Can đảm bước tới bằng niềm tin

Leaps of faith là dạng số nhiều của leap of faith: một quyết định hoặc hành động táo bạo được thực hiện khi kết quả chưa chắc chắn và không có đầy đủ bằng chứng rằng nó sẽ thành công. Leap ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải một cú nhảy thật. Trong câu này, taking these leaps of faith có nghĩa là tiến lên vì tin rằng bản thân có thể xử lý những gì xảy ra tiếp theo. Faith có thể là sự tự tin, hy vọng hoặc lòng tin; nó không chỉ giới hạn ở đức tin tôn giáo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói trong bài dùng cho những hành động táo bạo dựa vào niềm tin dù còn bất định: Launching the project and moving to a new city were both ____ for Elena.

Xem đáp án

leaps of faith

and periodically it will pop in and out of my life. Thành ngữ

2:16

và theo định kỳ nó sẽ xuất hiện rồi biến mất trong cuộc đời mình.

Thành ngữ

Thỉnh thoảng xuất hiện rồi biến mất khỏi cuộc sống

Pop in and out theo nghĩa đen mô tả chuyển động đi vào một nơi trong thời gian ngắn rồi lại đi ra. Khi đi với of my life, cụm từ mang nghĩa ẩn dụ: một ý tưởng, sở thích, thói quen hoặc một người xuất hiện trong một thời gian, biến mất rồi sau đó quay lại. Từ periodically xác nhận rằng điều này xảy ra theo từng đợt chứ không liên tục. Trong câu này, it nói đến câu nói trước đó và cách nhìn cuộc sống mà nó đại diện, chứ không phải một người thật sự ra vào một ngôi nhà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói thân mật trong bài dành cho một sở thích quay lại trong thời gian ngắn rồi lại biến mất: My interest in photography tends to ____.

Xem đáp án

pop in and out of my life

I think we inherently know when we connect with the idea of something.

2:19

Mình nghĩ bản năng chúng ta sẽ biết khi nào chúng ta kết nối với ý tưởng về một điều gì đó.

It feels exciting and terrifying all at once. Cách dùng từ

2:23

Cảm giác thật phấn khích và đáng sợ cùng một lúc.

Cách dùng từ

all at once với nghĩa “cùng một lúc”

Trong câu này, all at once có nghĩa là “cùng một lúc”. Người đó vừa phấn khích vừa sợ hãi; hai cảm xúc cùng tồn tại. Trong những ngữ cảnh khác, cụm này cũng có thể có nghĩa là “đột nhiên”, vì vậy các từ xung quanh sẽ quyết định cách hiểu. Khi nối các mô tả như exciting và terrifying, cách hiểu tự nhiên là các cảm xúc xuất hiện đồng thời.

Luyện tập

Trong câu này, all at once có nghĩa là gì? After hearing the news, Leo felt proud and worried all at once.

  1. Cảm xúc của anh ấy lần lượt xuất hiện.
  2. Anh ấy nghe tin đó một cách bất ngờ.
  3. Hai cảm xúc hiện diện cùng một lúc.
Xem đáp án

Hai cảm xúc hiện diện cùng một lúc.

But before we even have the chance to pursue it, Cụm từ

2:26

Nhưng thậm chí trước khi chúng ta có cơ hội theo đuổi nó,

Cụm từ

have the chance to pursue it: cơ hội và nỗ lực chủ động

Have the chance to + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là có cơ hội làm một việc gì đó. Ở đây, have the chance to pursue it nghĩa là có cơ hội hành động dựa trên ý tưởng đang được nói đến. Pursue bổ sung ý nghĩa về nỗ lực chủ động: bạn tiếp tục làm việc để hướng tới một ý tưởng, mục tiêu, kế hoạch hoặc sự nghiệp. Đại từ it chỉ lại ý tưởng hoặc cơ hội đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have the chance to: If I join the research team, I'll ____ work with experienced scientists.

Xem đáp án

have the chance to

we often hold ourselves back Cụm động từ

2:28

chúng ta thường tự kìm hãm mình lại

Cụm động từ

hold ourselves back: tự đặt giới hạn cho mình

Trong we often hold ourselves back, hold ... back có nghĩa là ngăn hoặc hạn chế hành động của chính mình. Ourselves cho thấy người tạo ra sự kìm hãm và người chịu sự kìm hãm là cùng một nhóm người. Ở đây, rào cản đến từ bên trong: sự không chắc chắn khiến người ta do dự trước khi thử. Cụm từ này thường mang nghĩa ẩn dụ, không phải hành động kéo ai đó lùi lại theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ phản thân mục tiêu: Even when we have good ideas, fear can make us ____ instead of speaking up.

Xem đáp án

hold ourselves back

because we don't know how it will turn out. Cụm động từ

2:30

bởi vì chúng ta không biết kết quả sẽ ra sao.

Cụm động từ

turn out trong how it will turn out: kết quả cuối cùng

Trong because we don't know how it will turn out, turn out có nghĩa là diễn biến hoặc kết thúc với một kết quả cụ thể. How hỏi kết quả cuối cùng sẽ như thế nào, còn will đặt kết quả đó trong tương lai. Cách dùng này là nội động từ: không có tân ngữ trực tiếp. Kết quả vẫn chưa rõ, vì vậy bản thân cụm từ không cho biết kết quả sẽ tốt hay xấu.

Luyện tập

Câu nào dùng turn out với nghĩa “diễn biến để đi đến một kết quả cuối cùng”?

  1. The factory turns out hundreds of bicycles each week.
  2. Many neighbours turned out for the community meeting.
  3. We do not know how the trip will turn out.
Xem đáp án

We do not know how the trip will turn out.

When Megan asked me to go on a trip to the West Coast, Văn hóa

2:32

Khi Megan rủ mình đi du lịch đến Bờ Tây,

Văn hóa

the West Coast trong bối cảnh du lịch ở Hoa Kỳ

Trong câu này, the West Coast là tên gọi vùng nằm dọc theo Thái Bình Dương của Hoa Kỳ, đặc biệt gồm các bang như California, Oregon và Washington. Việc California được nhắc đến sau đó củng cố cách hiểu này; West Coast không phải là tên một thành phố. Trong ngữ cảnh khác, một quốc gia có thể có bờ biển phía tây riêng. Hãy kết hợp cách viết hoa, mạo từ the và các địa danh gần đó để xác định West Coast có đang được dùng như tên của một vùng địa lý quen thuộc hay không.

Luyện tập

Trong một câu chuyện du lịch ở Hoa Kỳ có nhắc đến California sau đó, "the West Coast" nhiều khả năng có nghĩa là gì?

  1. Vùng Hoa Kỳ nằm dọc theo Thái Bình Dương, bao gồm California
  2. Một thành phố có tên chính thức là West Coast
  3. Bờ biển phía tây của bất kỳ quốc gia nào mà không cần xét ngữ cảnh
Xem đáp án

Vùng Hoa Kỳ nằm dọc theo Thái Bình Dương, bao gồm California

there was a moment where I felt hesitant to go. Cụm từ

2:35

đã có một khoảnh khắc mình cảm thấy do dự khi đi.

Cụm từ

feel hesitant to + động từ

Felt hesitant to go có nghĩa là người nói không chắc mình có nên đi hay không và đã ngập ngừng trước khi quyết định. Hesitant diễn tả sự không chắc chắn hoặc chưa sẵn sàng, chứ không phải lời từ chối cuối cùng. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là feel hesitant to + động từ nguyên mẫu: feel hesitant to ask, leave hoặc agree. Thì được thể hiện ở feel, chẳng hạn felt hesitant khi nói về cảm giác trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu với hesitant: Nina was unsure about speaking, so she felt ____ ask a question.

Xem đáp án

hesitant to

It had been a while since I've done anything like that.

2:39

Đã một thời gian kể từ khi mình làm bất cứ điều gì giống như vậy.

We'd only just begun to know each other

2:41

Chúng mình chỉ mới bắt đầu làm quen với nhau

and I was considering saying no.

2:43

và mình đã cân nhắc việc từ chối.

But you never know what an opportunity will lead to Mạch ý

2:46

Nhưng bạn không bao giờ biết một cơ hội sẽ dẫn đến điều gì

and you never know how impactful something will be till after you've done it.

2:48

và bạn không bao giờ biết một việc sẽ tác động lớn thế nào cho đến khi bạn làm điều đó.

Mạch ý

Lặp lại you never know trong các mệnh đề song song

Việc lặp lại you never know ở đầu hai mệnh đề song song là phép điệp đầu (anaphora): cùng một phần mở đầu được dùng lại để sắp xếp các ý có liên quan. Cách này đặt trọng lượng ngang nhau vào hai điều chưa biết: một cơ hội có thể dẫn đến đâu và một hành động có thể tạo ra tác động lớn đến mức nào. Ở đây, never là cách nhấn mạnh tu từ mang tính khái quát, chứ không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng không ai có thể biết bất cứ điều gì. Nhịp điệu của sự lặp lại củng cố ý chính rằng những kết quả quan trọng thường chỉ trở nên rõ ràng sau khi ta hành động.

Luyện tập

Việc lặp lại you never know ở đầu các mệnh đề có tác dụng gì trong câu?

  1. Nó biến một khả năng thành một dự đoán chắc chắn.
  2. Nó kể lại hai sự thật mà chính người nói đã quên.
  3. Nó nhấn mạnh ngang nhau hai kết quả chưa biết và tạo ra nhịp điệu có sức thuyết phục.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh ngang nhau hai kết quả chưa biết và tạo ra nhịp điệu có sức thuyết phục.

There could be a million different things that could make it the wrong choice, Mạch ý

2:52

Có thể có một triệu lý do khác nhau khiến nó trở thành sự lựa chọn sai lầm,

but you only need a few good reasons for it to be right.

2:56

nhưng bạn chỉ cần một vài lý do tốt để nó trở nên đúng đắn.

Mạch ý

Sự tương phản giữa a million different things và a few good reasons

Câu này đặt a million different things đối lập với a few good reasons. Số lượng thứ nhất là cách nói phóng đại có chủ ý để chỉ rất nhiều mối lo có thể có; số lượng thứ hai chỉ một số ít lý do có sức nặng. Sự tương phản về số lượng này sắp xếp lại lập luận: nhiều ý kiến phản đối có thể khiến ta choáng ngợp, nhưng một vài lý do quan trọng vẫn có thể ủng hộ lựa chọn đó. Câu không khẳng định rằng bất kỳ vài lý do nào cũng tự động khiến một quyết định trở nên đúng đắn.

Luyện tập

Tác dụng chính của việc đối lập a million different things với a few good reasons là gì?

  1. Nó đối lập nhiều mối lo có thể có với một số ít lý do có thể quan trọng hơn.
  2. Nó nói rằng lý do xấu luôn quan trọng hơn lý do tốt.
  3. Nó đưa ra số liệu thống kê chính xác về kết quả tốt và xấu.
Xem đáp án

Nó đối lập nhiều mối lo có thể có với một số ít lý do có thể quan trọng hơn.

When it comes to these giant leaps of faith, Cụm từ

3:01

Khi nói đến những bước nhảy vọt lớn lao của niềm tin,

Cụm từ

When it comes to: thu hẹp chủ đề

When it comes to là cụm cố định dùng để mở đầu một chủ đề, có nghĩa là “khi nói đến” hoặc “xét về”. Trong câu này, cụm từ thu hẹp phần thảo luận vào these giant leaps of faith trước khi người nói nêu ra điểm chung của chúng. Trong cấu trúc này, comes không chỉ sự di chuyển hay đi đến thật sự. Hãy hiểu toàn bộ mẫu When it comes to + chủ đề như một đơn vị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định mở đầu chủ đề có nghĩa là “khi nói đến”: ____ choosing a laptop, battery life matters most.

Xem đáp án

When it comes to

quitting your job,

3:03

bỏ việc,

taking the trip,

3:04

thực hiện chuyến đi đó,

meeting someone for the first time,

3:05

gặp ai đó lần đầu tiên,

it always leads back to this four-letter word, Văn hóa

3:07

nó luôn dẫn về từ này,

risk.

3:10

rủi ro.

Văn hóa

four-letter word: liên tưởng cấm kỵ đằng sau câu đùa

A four-letter word là cách nói giảm quen thuộc trong tiếng Anh để chỉ một từ chửi thề ngắn, vì nhiều từ chửi thề thông dụng trong tiếng Anh có bốn chữ cái. Vì vậy, cụm này thường gợi liên tưởng đến điều cấm kỵ chứ không chỉ nêu số lượng chữ cái. Ở đây, người nói tiết lộ từ risk, một từ có bốn chữ cái nhưng không phải từ chửi thề. Sự thay thế bất ngờ này biến cách nói giảm quen thuộc thành một câu đùa nhỏ và nhấn mạnh risk như ý tưởng gây khó chịu nằm sau mọi quyết định lớn.

Luyện tập

four-letter word tạo ra hiệu ứng gì trước khi người nói nêu từ risk?

  1. Nó khẳng định risk thật sự là một từ chửi thề trong tiếng Anh.
  2. Nó chỉ cho biết số lượng chữ cái mà không có liên tưởng nào khác.
  3. Nó khơi lên liên tưởng quen thuộc về từ chửi thề, khiến risk trở thành một lời tiết lộ bất ngờ và đầy nhấn mạnh.
Xem đáp án

Nó khơi lên liên tưởng quen thuộc về từ chửi thề, khiến risk trở thành một lời tiết lộ bất ngờ và đầy nhấn mạnh.

Beautiful outside.

3:17

Bên ngoài đẹp quá.

There was a period of my life where I was feeling very stagnant. Cách dùng từ

3:18

Đã có một khoảng thời gian trong đời mà mình cảm thấy rất bế tắc.

Cách dùng từ

Stagnant: không tăng trưởng hoặc tiến bộ

Trong câu này, stagnant có nghĩa là “không phát triển hoặc không tiến bộ”. Người nói cảm thấy cuộc sống có quá ít thay đổi, học hỏi hoặc tiến về phía trước; điều đó không có nghĩa là cuộc sống thực sự dừng lại. Tính từ này bắt nguồn từ hình ảnh vật lý của nước hoặc không khí không lưu chuyển. Hình ảnh đó được mở rộng một cách tự nhiên sang sự nghiệp, mối quan hệ, doanh nghiệp hoặc quá trình phát triển bản thân không thay đổi trong thời gian quá dài.

Luyện tập

Đọc tình huống mới này: After a year of repeating the same tasks and learning nothing new, Maya said her career felt stagnant. Stagnant có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Sự nghiệp đó yên ổn nhưng vẫn phát triển đều đặn.
  2. Sự nghiệp đó tiến triển quá nhanh.
  3. Sự nghiệp đó gần như không tăng trưởng hoặc tiến bộ.
Xem đáp án

Sự nghiệp đó gần như không tăng trưởng hoặc tiến bộ.

I wasn't meeting new people or experiencing new things,

3:21

Mình không gặp gỡ những người mới hay trải nghiệm những điều mới,

but I was also not putting myself out there at the same time.

3:24

nhưng đồng thời mình cũng không đưa bản thân ra ngoài thế giới.

It's so easy to become comfortable in your bubble, Thành ngữ

3:27

Thật dễ dàng để trở nên thoải mái trong lớp vỏ bọc của bạn,

Thành ngữ

Comfortable in your bubble: an toàn nhưng bị giới hạn

Your bubble là phép ẩn dụ chỉ những người, địa điểm, ý tưởng và thói quen quen thuộc xung quanh bạn. Cảm thấy comfortable trong đó nghĩa là cảm thấy an toàn bên trong thế giới có giới hạn ấy. Ở đây, comfortable chứa một lời cảnh báo ngầm: cảm giác an toàn có thể khiến một người dễ tránh những người hoặc trải nghiệm mới. Cụm từ này không mô tả một bong bóng thật.

Luyện tập

Đọc tình huống mới này: Leo rarely meets people outside his usual group because he is comfortable in his bubble. Cụm từ này gợi ra điều gì?

  1. Cậu ấy cảm thấy an toàn trong một thế giới xã hội quen thuộc nhưng có giới hạn.
  2. Cậu ấy đang thực sự nghỉ ngơi bên trong một không gian nhỏ.
  3. Cậu ấy rất muốn tìm kiếm những trải nghiệm xa lạ.
Xem đáp án

Cậu ấy cảm thấy an toàn trong một thế giới xã hội quen thuộc nhưng có giới hạn.

but I think it's also important not to take it too far Thành ngữ

3:30

nhưng mình nghĩ điều quan trọng không kém là đừng đi quá xa

Thành ngữ

Take it too far: vượt quá giới hạn hợp lý

Trong câu này, take it too far có nghĩa là tiếp tục hoặc đẩy mạnh một cách làm đến mức vượt quá giới hạn hợp lý, khiến nó trở nên quá mức hoặc gây hại. Ở đây, it chỉ việc lựa chọn sự thoải mái và an toàn. Nghĩa này không mang tính literal; nó không nói đến việc mang một vật đến nơi xa. Cấu trúc take + something + too far có thể dùng để đánh giá một trò đùa, quy tắc, cuộc tranh luận, thói quen hoặc hành động khác. Tân ngữ có thể là danh từ hoặc đại từ, như trong take the joke too far và take it too far.

Luyện tập

Câu nào dùng take it too far với nghĩa vượt quá một giới hạn hợp lý?

  1. The courier took the parcel too far down the road and had to bring it back.
  2. Please do not take the chair too far from the table.
  3. Turning off your phone at dinner is reasonable, but banning all contact with friends would take it too far.
Xem đáp án

Turning off your phone at dinner is reasonable, but banning all contact with friends would take it too far.

and it's not about saying yes to everything,

3:32

và vấn đề không phải là đồng ý với mọi thứ,

but it's important to know when something will be a healthy push. Thành ngữ

3:35

mà điều quan trọng là biết khi nào điều gì đó sẽ là một cú hích lành mạnh.

Thành ngữ

A healthy push: một thử thách có lợi và vừa sức

Ở đây, a healthy push là một thử thách hoặc sự khích lệ ở mức có thể xử lý được, giúp ai đó bước ra ngoài vùng thoải mái và phát triển. Healthy có nghĩa là có lợi và được cân nhắc hợp lý, còn push mang nghĩa ẩn dụ; không có hành động đẩy bằng cơ thể. Cụm từ này thể hiện sự cân bằng: người đó được thử thách, nhưng thử thách phù hợp với mức độ sẵn sàng và không trở thành áp lực có hại hay sự cưỡng ép.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là a healthy push?

  1. Một người bạn không cho người khác tự đưa ra bất kỳ quyết định nào.
  2. Quản lý đe dọa sa thải một nhân viên kiệt sức nếu người đó không làm việc suốt đêm.
  3. Huấn luyện viên đặt một mục tiêu khó hơn một chút cho vận động viên đã sẵn sàng và hỗ trợ họ.
Xem đáp án

Huấn luyện viên đặt một mục tiêu khó hơn một chút cho vận động viên đã sẵn sàng và hỗ trợ họ.

It can be intimidating to open yourself up, Cụm động từ

3:39

Có thể sẽ rất đáng sợ khi cởi mở bản thân,

to show the world who you are and not know how it's gonna be received.

3:42

để cho cả thế giới thấy bạn là ai mà không biết sẽ được đón nhận ra sao.

Cụm động từ

open yourself up: mở lòng và bộc lộ bản thân

Ở đây, open yourself up có nghĩa là để người khác thấy những suy nghĩ, cảm xúc hoặc con người thật của bạn dù chưa biết họ sẽ phản ứng ra sao. Cụm từ này diễn tả sự cởi mở và dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc, không phải hành động mở một vật theo nghĩa đen. Cấu trúc là open + đại từ phản thân + up. Có thể dùng riêng khi ngữ cảnh đã cho biết điều gì đang được chia sẻ; thêm to + một người, ý tưởng hoặc trải nghiệm để nêu rõ đối tượng mà bạn mở lòng hoặc sẵn sàng đón nhận.

Luyện tập

Trong ví dụ, open yourself up có nghĩa là gì?

  1. Biết trước người khác sẽ phản ứng như thế nào.
  2. Để người khác thấy con người thật của bạn dù phản ứng của họ có thể gây tổn thương.
  3. Mở một lối đi theo nghĩa đen để mọi người có thể vào.
Xem đáp án

Để người khác thấy con người thật của bạn dù phản ứng của họ có thể gây tổn thương.

How about this place?

3:45

Còn nơi này thì sao?

But we're never gonna know what's on the other side Thành ngữ

3:47

Nhưng chúng ta sẽ không bao giờ biết có gì ở phía bên kia

unless we're willing to take that first step

3:49

trừ khi chúng ta sẵn sàng bước đi bước đầu tiên đó

Thành ngữ

what's on the other side ... take that first step: phía bên kia có gì... thực hiện bước đầu tiên đó

What's on the other side hình dung một kết quả chưa chắc chắn hoặc một khả năng mới như thứ gì đó nằm bên kia một ranh giới. Take that first step có nghĩa là bắt đầu hành động, dù hành động đầu tiên có thể nhỏ hoặc khó khăn. Hai cách nói kết hợp tạo thành ẩn dụ về một hành trình: bạn không thể khám phá điều gì có thể xảy ra sau một rủi ro hoặc thay đổi nếu không sẵn sàng bắt đầu. Câu này không miêu tả việc thực sự đi qua một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cách nói ẩn dụ về hành trình trong bài học: Applying for the course feels risky, but we cannot know ____ unless we ____ by sending the form.

Xem đáp án

what's on the other side · take that first step

and see where that tells us where to go next.

3:51

và xem điều đó sẽ bảo chúng ta nên đi đâu tiếp theo.

The beauty of putting yourself out there Ngữ pháp

3:56

Vẻ đẹp của việc thể hiện bản thân ra bên ngoài

is that it also forces you to be adaptable

3:57

là nó cũng buộc bạn phải biết thích nghi

Ngữ pháp

The beauty of X is that... để nêu một lợi ích cụ thể

The beauty of X is that... là một khung diễn đạt dùng để đánh giá tích cực. Ở đây, beauty có nghĩa là điểm hay nhất hoặc có giá trị nhất, không phải vẻ đẹp ngoại hình. Mệnh đề với that nêu lợi ích cụ thể. X có thể là một hoạt động, lựa chọn hoặc tình huống; sau is that là một mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc này giúp nêu nhận xét tích cực tổng quát trước rồi giải thích lý do một cách có trình tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc The beauty of X is that.... The ____ keeping brief notes ____ you can review the main ideas later.

Xem đáp án

beauty of · is that

and creative in ways you may have not expected.

4:00

và sáng tạo theo những cách mà bạn có thể không ngờ tới.

It opens you up to seeing things in a different way, Cụm động từ

4:04

Nó mở ra cho bạn cách nhìn nhận mọi thứ theo một hướng khác,

Cụm động từ

open someone up to + danh từ hoặc dạng -ing

Open someone up to something có nghĩa là khiến một người sẵn sàng hoặc có khả năng cân nhắc, trải nghiệm hay chấp nhận điều gì đó hơn. Trong câu này, cụm từ diễn tả việc trở nên cởi mở với một cách nhìn mới, chứ không phải mở một vật theo nghĩa đen. Cấu trúc là open + người + up to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ nên seeing là đúng; see không phù hợp với cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của see. Talking with people from different backgrounds can open you up to ____ the issue from another angle.

Xem đáp án

seeing

learning from different people,

4:08

học hỏi từ những người khác nhau,

and maybe even finding things you weren't even looking for.

4:10

và thậm chí có thể tìm thấy những thứ mà bạn không hề tìm kiếm.

There will always be some level of risk involved

4:14

Sẽ luôn có một mức độ rủi ro nhất định liên quan

when it comes to doing something completely out of the ordinary from what we're used to. Thành ngữ

4:16

khi phải làm một việc gì đó hoàn toàn khác thường so với những gì chúng ta vẫn quen làm.

Thành ngữ

Out of the ordinary để nói điều khác thường

Out of the ordinary là một thành ngữ cố định có nghĩa là “khác thường” hoặc “khác biệt rõ rệt so với những gì thường xảy ra”. Ở đây, cụm từ này mô tả việc làm điều gì đó nằm rất xa trải nghiệm quen thuộc của người nói; out of không diễn tả chuyển động vật lý. Cụm từ này thường đứng sau be hoặc sau một đại từ bất định, như trong something out of the ordinary. Mốc so sánh là kiểu thông thường đối với người hoặc tình huống đó.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ cố định mang nghĩa “khác thường”: The quiet little town saw something completely ____ when a camel walked down Main Street.

Xem đáp án

out of the ordinary

But honestly, I think that's just the name of the game. Thành ngữ

4:21

Nhưng thành thật mà nói, mình nghĩ đó chính là quy luật của cuộc sống.

Thành ngữ

The name of the game: yêu cầu then chốt

The name of the game là một thành ngữ chỉ đặc điểm, yêu cầu hoặc thực tế quan trọng nhất của một hoạt động. Trong câu này, that nhắc lại rủi ro đi kèm với việc làm điều gì đó chưa quen: chấp nhận một phần rủi ro được xem là một phần trong cách hoạt động đó diễn ra. Cấu trúc thường dùng là X is the name of the game. Cụm này không nói đến tên gọi theo nghĩa đen của một trò chơi.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ mang nghĩa “yêu cầu then chốt”: In emergency work, staying calm is ____.

Xem đáp án

the name of the game

And depending on what season of life we're in, Thành ngữ

4:23

Và tùy thuộc vào việc chúng ta đang ở mùa nào của cuộc đời,

Thành ngữ

season of life: giai đoạn được định hình bởi hoàn cảnh hiện tại

Ở đây, season of life là một phép ẩn dụ chỉ một giai đoạn trong cuộc đời của một người. Cũng như các mùa thay đổi, các giai đoạn cuộc đời cũng thay đổi, và mỗi giai đoạn có thể đem đến hoàn cảnh, nhu cầu và ưu tiên khác nhau. Cụm từ này giúp giải thích vì sao cùng một lựa chọn có thể phù hợp ở giai đoạn này nhưng không phù hợp ở giai đoạn khác. Nó không chỉ mùa xuân, mùa hạ, mùa thu hay mùa đông theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong "Moving abroad may make sense in a different season of life," season of life có nghĩa là gì?

  1. Một kỳ nghỉ diễn ra hằng năm
  2. Một giai đoạn cụ thể của cuộc đời với những hoàn cảnh riêng
  3. Thời tiết trong một khoảng thời gian của năm
Xem đáp án

Một giai đoạn cụ thể của cuộc đời với những hoàn cảnh riêng

it's either gonna be a yes or a no.

4:25

câu trả lời sẽ là có hoặc không.

And I think both answers are valid

4:28

Và mình nghĩ cả hai câu trả lời đều hợp lý.

It depends just where you're at in life. Cách dùng từ

4:30

Nó chỉ phụ thuộc vào việc bạn đang ở đâu trong cuộc đời.

Cách dùng từ

where you're at in life: cách nói thân mật để mô tả tình hình hiện tại của bạn

Trong lời nói thân mật, where you're at in life có nghĩa là giai đoạn cuộc đời hoặc tình hình chung hiện tại của bạn, chứ không phải vị trí thực tế. Where được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó đặt một người tại một điểm trên hành trình cuộc đời. Việc giữ at ở cuối là cách nói phổ biến trong tiếng Anh Bắc Mỹ thân mật. Dạng trung tính hơn là where you are in life; ở đây, cả hai đều hỏi về cùng một loại tình hình.

Luyện tập

Lựa chọn nào hỏi về tình hình cuộc sống hiện tại của một người trong cuộc trò chuyện thân mật?

  1. where you left your phone — nơi bạn đã để điện thoại
  2. where you are on the map — vị trí thực tế của bạn
  3. where you're at in life — giai đoạn hoặc tình hình cuộc sống hiện tại của bạn
Xem đáp án

where you're at in life — giai đoạn hoặc tình hình cuộc sống hiện tại của bạn

And if it's a yes,

4:32

Và nếu đó là câu trả lời có,

then sometimes it'll work

4:33

thì đôi khi nó sẽ thành công

and sometimes it won't.

4:35

và đôi khi thì không.

But either way, Mạch ý

4:36

Nhưng dù bằng cách nào,

you'll learn something from it.

4:38

bạn sẽ học được điều gì đó từ nó.

Mạch ý

Dùng either way để nêu kết luận chung

Either way có nghĩa là “bất kể khả năng nào trong hai khả năng xảy ra”. Ở đây, lần thử có thể thành công hoặc thất bại, nhưng cả hai trường hợp đều dẫn đến cùng một kết quả: bạn sẽ học được điều gì đó. Dùng either way để khép lại phần bàn về hai khả năng và chuyển sang một kết luận đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, nó là từ nối diễn ngôn, không phải cách nói theo nghĩa đen về con đường hay phương hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng either way: We may win or lose. ____, we'll learn from the match.

Xem đáp án

Either way

My creative journey so far

4:48

Hành trình sáng tạo của mình cho đến nay

has been full of moments where I had to try different things and experiment,

4:49

đã đầy ắp những khoảnh khắc mà mình phải thử những điều khác nhau và thử nghiệm,

whether it was collaborating with new people, Ngữ pháp

4:52

cho dù đó là cộng tác với những người mới,

exploring different styles,

4:54

khám phá các phong cách khác nhau,

or diving into new formats. Cụm động từ

4:56

hoặc lao vào những định dạng mới.

Ngữ pháp

whether it was A, B, or C với các dạng -ing song song

Mẫu whether it was A, B, or C đưa ra một số ví dụ có thể có trong một trải nghiệm rộng hơn. Ở đây, whether không yêu cầu ai lựa chọn; nó cho biết bất kỳ kiểu thử nghiệm nào được liệt kê cũng có thể dùng làm ví dụ. Ba thành phần có cấu trúc song song: collaborating, exploring và diving đều là dạng -ing sau was. Giữ các mục trong danh sách ở cùng một dạng ngữ pháp giúp câu rõ ràng và dễ theo dõi.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng whether it was A, B, or C với các dạng song song?

  1. I learned from every new experience, whether it was working with a mentor, a new tool, or presented to a large audience.
  2. I learned from every new experience, whether it was working with a mentor, testing a new tool, or presenting to a large audience.
  3. I learned from every new experience, either it was working with a mentor, testing a new tool, or presenting to a large audience.
Xem đáp án

I learned from every new experience, whether it was working with a mentor, testing a new tool, or presenting to a large audience.

Cụm động từ

diving into: bắt đầu khám phá đầy hào hứng

Trong câu này, diving into có nghĩa là bắt đầu khám phá hoặc làm việc với những định dạng mới một cách chủ động và chuyên sâu. Đây là cách dùng ẩn dụ, không phải hành động lặn thật sự. Cấu trúc là dive into + chủ đề, hoạt động hoặc lĩnh vực. Dạng của động từ thay đổi theo câu; ở đây, diving phù hợp với danh sách xung quanh, nhưng into vẫn đứng trước đối tượng được khám phá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: On Monday, our team will ____ the new design software.

Xem đáp án

dive into

Many of the ideas that I had this year,

4:58

Nhiều ý tưởng mà mình có trong năm nay,

including my collab with Megan,

5:00

bao gồm cả lần hợp tác của mình với Megan,

have been made possible with the support of Epidemic Sound, Cụm từ

5:01

đã có thể thực hiện được với sự hỗ trợ của Epidemic Sound,

who has provided me with so much of my soundtrack over the past year.

5:04

người đã cung cấp cho mình rất nhiều nhạc nền trong năm qua.

Cụm từ

have been made possible with the support of: ghi nhận sự hỗ trợ giúp tạo ra kết quả

Have been made possible là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành: chủ ngữ số nhiều many of the ideas nhận tác động giúp một điều trở nên khả thi, và kết quả vẫn có ý nghĩa đến hiện tại. With the support of Epidemic Sound nêu tên bên đóng góp nguồn lực hoặc dịch vụ để giúp những ý tưởng đó thành hiện thực. Cách diễn đạt này ghi nhận đóng góp rõ ràng mà không nhất thiết khẳng định bên hỗ trợ là nguyên nhân duy nhất. Nó đặc biệt hữu ích trong lời cảm ơn, báo cáo tiến độ dự án và báo cáo chung.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc cảm ơn trang trọng để ghi nhận rằng sự giúp đỡ của các tình nguyện viên đã tạo điều kiện cho kết quả này?

  1. These free workshops have been made possible with the support of local volunteers.
  2. These free workshops have made possible with the support of local volunteers.
  3. These free workshops have been made possible to the support of local volunteers.
Xem đáp án

These free workshops have been made possible with the support of local volunteers.

So a huge thank you to them. Ý định

5:07

Vì vậy, mình xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến họ.

Ý định

A huge thank you to: lời cảm ơn công khai

Trong câu này, a huge thank you to them là một cụm danh từ nhưng được dùng như một thông điệp nói hoàn chỉnh. Cụm này công khai bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc với những người mà them nói đến; huge nhấn mạnh mức độ biết ơn chứ không mô tả kích thước vật lý. Để tạo thành một câu đầy đủ, bạn có thể nói I want to give a huge thank you to our sponsors. Mẫu có thể áp dụng lại là a huge thank you to + person or group.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảm ơn công khai bằng cụm từ mục tiêu: Before the show starts, ____ everyone who helped.

Xem đáp án

a huge thank you to

Using Epidemic Sound allowed me to focus more on my creativity,

5:09

Việc sử dụng Epidemic Sound cho phép mình tập trung hơn vào sự sáng tạo của mình,

knowing that I had access to a huge library of licensed music Ghi chú

5:12

khi biết rằng mình có quyền truy cập vào một thư viện âm nhạc có bản quyền khổng lồ

and sound effects that could fit any vibe that I'm going for. Cụm động từ

5:16

và các hiệu ứng âm thanh có thể phù hợp với bất kỳ bầu không khí nào mà mình hướng tới.

Ngữ pháp

Knowing that I had access... như một lý do nền

Knowing that I had access to a huge library of licensed music là một mệnh đề -ing bổ sung. Nó trình bày điều người nói biết như bối cảnh tâm lý giúp việc tập trung vào khả năng sáng tạo trở nên dễ dàng hơn; gần tương đương với because I knew that.... Trọng tâm không phải là mô tả một hành động thể chất thứ hai đang diễn ra cùng lúc. Ở đây, chủ thể ngầm hiểu của knowing là cùng một người với me trong allowed me to focus. Nhìn chung, knowing that + clause có thể giải thích vì sao một người được xác định rõ cảm thấy tự tin, hành động hoặc đưa ra quyết định.

Luyện tập

Đọc câu sau: Maya entered the interview calmly, knowing that she was well prepared. knowing that she was well prepared thể hiện điều gì?

  1. Nó nói rằng một người khác chứ không phải Maya biết cô ấy đã chuẩn bị kỹ.
  2. Nó nói rằng Maya chỉ biết sự việc sau khi buổi phỏng vấn kết thúc.
  3. Nó trình bày điều Maya biết như lý do hoặc bối cảnh tâm lý cho việc cô ấy bình tĩnh bước vào buổi phỏng vấn.
Xem đáp án

Nó trình bày điều Maya biết như lý do hoặc bối cảnh tâm lý cho việc cô ấy bình tĩnh bước vào buổi phỏng vấn.

Cụm từ

had access to: có quyền hoặc khả năng sử dụng một thứ gì đó

Trong had access to, access là danh từ và had là dạng quá khứ của have. Cấu trúc have access to + danh từ có nghĩa là một người có quyền, cơ hội hoặc nguồn lực cần thiết để sử dụng hay tiếp cận một thứ gì đó. Ở đây, cụm này cho biết người nói có thể sử dụng thư viện nội dung được cấp phép. Giới từ phải là to; library là thứ mà người nói có thể sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have access to: During the project, I ____ a private database.

Xem đáp án

had access to

Cụm động từ

going for: hướng tới phong cách hoặc hiệu ứng mong muốn

Ở đây, go for có nghĩa là chọn hoặc hướng tới một thứ như kết quả mong muốn. Người nói đang đề cập đến không khí hoặc phong cách mà họ muốn tạo ra bằng nhạc và hiệu ứng âm thanh, chứ không phải thực sự đi đến một nơi nào đó. Trong the vibe that I'm going for, that thay cho the vibe và là tân ngữ của for. Trong loại mệnh đề quan hệ này, tiếng Anh thường để giới từ ở cuối: the vibe that I'm going for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của go for: We chose simple colors because we're ____ a clean, modern look.

Xem đáp án

going for

Epidemic makes things incredibly easy

5:18

Epidemic làm cho mọi thứ trở nên cực kỳ dễ dàng

from being able to organize my own project playlists Ngữ pháp

5:20

từ việc có thể sắp xếp danh sách phát dự án của riêng mình

to what's probably my favorite feature,

5:23

đến tính năng mà có lẽ mình yêu thích nhất,

downloading stems of a song. Văn hóa

5:25

đó là tải xuống các track âm thanh của một bài hát.

Ngữ pháp

Dùng from A to B để trình bày một loạt tính năng

From A to B sắp xếp hai đầu của một phạm vi. Ở đây, A là being able to organize my own project playlists và B là what's probably my favorite feature. Người nói đang điểm qua nhiều tính năng của nền tảng, chứ không mô tả chuyển động từ nơi này đến nơi khác. Cụm sau dấu phẩy, downloading stems of a song, cho biết cụ thể tính năng yêu thích đó là gì. Cấu trúc này hữu ích khi trình bày nhiều tính năng, chủ đề hoặc trải nghiệm một cách ngắn gọn và có tổ chức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ dùng để xác định một phạm vi trừu tượng: “The workshop covers everything ____ planning the shoot ____ editing the final video.”

Xem đáp án

from · to

Văn hóa

stems of a song trong sản xuất âm nhạc

Trong sản xuất âm nhạc, stems là các tệp âm thanh riêng được tạo từ những phần đã nhóm trong bản phối, chẳng hạn toàn bộ giọng hát, trống hoặc bass. Việc tải stems xuống giúp người sáng tạo kiểm soát từng phần để chỉnh sửa, cân bằng hoặc phối lại. Vì vậy, stems of a song không dùng nghĩa thực vật học hay ngôn ngữ học của stem và cũng không chỉ có nghĩa là tệp hoàn chỉnh của toàn bộ bài hát. Ngữ cảnh sản xuất âm nhạc xác định nghĩa chuyên môn này.

Luyện tập

Trong sản xuất âm nhạc, “stems” là gì?

  1. Các phần được viết ra trong lời bài hát
  2. Phiên bản stereo hoàn chỉnh của toàn bộ bài hát
  3. Các phần âm thanh được nhóm và tách riêng, chẳng hạn giọng hát, trống hoặc bass
Xem đáp án

Các phần âm thanh được nhóm và tách riêng, chẳng hạn giọng hát, trống hoặc bass

As I've grown as a creator, Ngữ pháp

5:27

Khi mình trưởng thành hơn với tư cách là một nhà sáng tạo,

Ngữ pháp

As I've grown as a creator: as chỉ sự thay đổi dần dần và vai trò

Ở đây, as ở đầu câu có nghĩa là “trong khi một sự thay đổi dần dần diễn ra” hoặc “khi sự thay đổi đó phát triển”. As I've grown dùng thì hiện tại hoàn thành để nhìn từ quá khứ đến hiện tại: quá trình phát triển của người nói đã tiếp diễn đến nay hoặc vẫn còn liên quan đến hiện tại. As phía sau trong as a creator có chức năng khác: nó nêu vai trò mà người nói đảm nhận trong quá trình phát triển. Cấu trúc As + chủ ngữ + hiện tại hoàn thành có thể liên kết một trải nghiệm đang phát triển với sự thay đổi trong nhận thức, thói quen hoặc cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào dùng as với nghĩa “khi một thay đổi dần dần diễn ra theo thời gian”, chứ không phải “bởi vì” hoặc “trong vai trò là”?

  1. I work as a designer.
  2. As I've grown older, my tastes have changed.
  3. As the roads are icy, the school is closed.
Xem đáp án

As I've grown older, my tastes have changed.

I've learned that having reliable tools like Epidemic Sound is so crucial.

5:28

mình học được rằng việc có những công cụ đáng tin cậy như Epidemic Sound là rất quan trọng.

It's helped me stay true to my creative vision without second-guessing myself. Ghi chú

5:33

Nó giúp mình trung thành với tầm nhìn sáng tạo của mình mà không cần phải tự nghi ngờ bản thân.

Cụm từ

stay true to my creative vision: trung thành với tầm nhìn sáng tạo của mình

Stay true to có nghĩa là tiếp tục làm theo hoặc thể hiện một điều quan trọng mà không để áp lực khiến mình đi chệch khỏi điều đó. Ở đây, my creative vision là định hướng nghệ thuật mà người nói muốn theo đuổi, vì vậy cụm từ này có nghĩa là giữ cho tác phẩm luôn phù hợp với định hướng ấy. Trong cách diễn đạt này, true không có nghĩa là 'đúng về mặt sự thật'. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là stay true to + giá trị, nguyên tắc, bản sắc, phong cách hoặc tầm nhìn.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định gồm ba từ trong bài học này, mang nghĩa “tiếp tục làm theo hoặc tôn trọng”: Even under pressure, she chose to ____ her principles.

Xem đáp án

stay true to

Cách dùng từ

second-guessing myself: nghi ngờ quyết định của bản thân

Second-guess myself có nghĩa là tiếp tục chất vấn hoặc nghi ngờ phán đoán của chính mình sau khi đã đưa ra lựa chọn. Trong câu này, without second-guessing myself cho biết người nói có thể theo đuổi tầm nhìn sáng tạo thay vì liên tục tự hỏi lựa chọn đó có sai hay không. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ thể: second-guess yourself, herself, ourselves, v.v. Ý chính là nghi ngờ một quyết định đã có, chứ không phải đoán thêm một lần nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của second-guess myself: After I submitted the design, I kept ____, wondering whether I had made the right choice.

Xem đáp án

second-guessing myself

And they hooked it up. Cách dùng từ

5:36

Và họ đã dành tặng một ưu đãi lớn.

Cách dùng từ

hooked it up: cung cấp một quyền lợi đặc biệt

Trong ngữ cảnh này, hooked it up là tiếng lóng thân mật, có nghĩa là họ đã hỗ trợ thêm hoặc dành một ưu đãi đặc biệt. Việc nhắc đến mã giảm giá sau đó làm rõ sự giúp đỡ này; it khá mơ hồ và phải dựa vào ngữ cảnh để biết chính xác quyền lợi là gì. Cách dùng này thể hiện rằng ai đó đã hào phóng giúp đỡ hoặc thu xếp một thứ hữu ích. Đây không phải nghĩa đen liên quan đến việc kết nối một vật với vật khác.

Luyện tập

Một chủ cửa hàng đưa cho nhóm của bạn mã giảm giá. Có người nói: "They hooked it up." Cụm từ này có nghĩa gì trong ngữ cảnh đó?

  1. Họ dành cho nhóm một ưu đãi hoặc quyền lợi đặc biệt.
  2. Họ hủy đề nghị giảm giá.
  3. Họ nối một thiết bị với dây cáp.
Xem đáp án

Họ dành cho nhóm một ưu đãi hoặc quyền lợi đặc biệt.

I was able to get a 25% off code off of yearly plans, Cách dùng từ

5:37

Mình đã lấy được mã giảm giá 25% cho các gói hàng năm,

Cách dùng từ

25% off: mức giảm giá, không phải giá cuối cùng

“25% off” có nghĩa là trừ đi 25% giá gốc. Khách hàng trả 75% giá gốc, chưa tính các loại thuế hoặc phí khác. Cấu trúc là số + % off. Cấu trúc này thường gặp trong khuyến mãi và có thể mô tả một ưu đãi hoặc mặt hàng, như trong “a 25% off code” và “25% off yearly plans”.

Luyện tập

Một gói theo năm thường có giá $80. Ưu đãi ghi “25% off”. Điều này có nghĩa gì trước khi tính thuế và phí?

  1. Giá tăng 25%, nên bạn trả $100.
  2. Bạn trả $20 vì giá cuối cùng bằng 25% của $80.
  3. Giá giảm $20, nên bạn trả $60.
Xem đáp án

Giá giảm $20, nên bạn trả $60.

but it is only available for this week.

5:41

nhưng nó chỉ có sẵn trong tuần này thôi.

So if you've been thinking about it,

5:43

Vì vậy, nếu bạn đang cân nhắc về nó,

then get on it. Cụm động từ

5:45

thì hãy nắm bắt ngay đi.

Cụm động từ

get on it: bắt đầu hành động ngay

“Get on it” là một câu mệnh lệnh thân mật, có nghĩa là “bắt đầu xử lý ngay” hoặc “hành động không chậm trễ”. Ở đây, cụm này nói đến việc hành động đối với ưu đãi, chứ không phải bước lên một vật thể. Đại từ it chỉ lại nhiệm vụ, vấn đề hoặc cơ hội đã được nhắc đến. Vì vậy, cụm này có thể dùng như một lời thúc giục ngắn gọn khi người nghe đã biết cần làm gì.

Luyện tập

Một người bạn nói với bạn: “Applications close tonight, so get on it.” Họ đang thúc giục bạn làm gì?

  1. Trèo lên trên đơn đăng ký.
  2. Bắt đầu đăng ký ngay.
  3. Chờ đến một ngày khác.
Xem đáp án

Bắt đầu đăng ký ngay.

Just remember to paste in the code. Cụm động từ

5:46

Chỉ cần nhớ dán mã vào.

Cụm động từ

Dán mã vào

Trong hướng dẫn này, paste in the code có nghĩa là đưa một mã đã sao chép vào ô trên màn hình. Paste chỉ lệnh dán trên máy tính, không phải dùng keo để dán một vật thật. Tiểu từ in cho thấy mã được đưa vào một ô hoặc trường, ngay cả khi nơi nhận không được nói rõ. Khi tân ngữ là đại từ, dùng paste it in; cũng có thể nêu rõ nơi nhận bằng paste the code into the box.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn bằng cụm động từ paste in: Copy the code, then ____ at checkout.

Xem đáp án

paste it in

So if you are ready to bring your stories to life, Thành ngữ

5:48

Vì vậy, nếu bạn đã sẵn sàng mang những câu chuyện của mình vào cuộc sống,

Thành ngữ

Thổi sức sống vào câu chuyện của bạn

Bring your stories to life được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Cụm này có nghĩa là làm cho câu chuyện trở nên sống động, chân thực và cuốn hút qua chi tiết, hình ảnh, âm thanh, diễn xuất hoặc những lựa chọn sáng tạo khác. Nó không có nghĩa đen là trao sự sống sinh học cho câu chuyện. Cấu trúc là bring + tân ngữ + to life. Chủ ngữ chỉ người, công cụ hoặc chi tiết tạo ra hiệu ứng, còn tân ngữ chỉ ý tưởng hay tác phẩm trở nên sống động.

Luyện tập

Dùng bring ... to life với the castle làm tân ngữ: The illustrator used color and texture to ____.

Xem đáp án

bring the castle to life

then I highly, highly recommend Epidemic Sound Cụm từ

5:50

thì mình thực sự, thực sự khuyên dùng Epidemic Sound

Cụm từ

highly, highly recommend: sự nhấn mạnh mạnh trong lời nói

Highly recommend là một cách kết hợp từ phổ biến, có nghĩa là giới thiệu hoặc khuyên dùng với sự tin tưởng hay nhiệt tình rất lớn. Trong câu này, highly bổ nghĩa cho động từ recommend và làm cho lời giới thiệu mạnh hơn. Lặp lại highly tạo thêm sự nhấn mạnh trong lời nói. Highly, highly recommend vẫn chỉ thể hiện một lời giới thiệu; sự lặp lại cho thấy nhiệt tình chứ không phải hai mức độ khác nhau.

Luyện tập

Câu nào thể hiện tự nhiên nhất một lời giới thiệu bằng lời nói đặc biệt nhiệt tình?

  1. I highly, highly recommend this podcast.
  2. I highly, highly recommendation this podcast.
  3. I very, very recommend this podcast.
Xem đáp án

I highly, highly recommend this podcast.

and you can check 'em out using the link in my description. Cụm động từ

5:53

và bạn có thể xem thử họ bằng liên kết trong phần mô tả của mình.

Cụm động từ

check 'em out: ý nghĩa và vị trí của đại từ

Check 'em out có nghĩa là “đi xem, tìm hiểu hoặc thử chúng”. Trong câu này, người nói mời người xem truy cập và khám phá Epidemic Sound qua đường liên kết; check out ở đây mang nghĩa thực tế là tìm hiểu một điều thú vị. 'Em là dạng nói rất thân mật của them. Cụm động từ check out có thể tách, vì vậy khi tân ngữ là đại từ, nó đứng giữa check và out: check them out hoặc check 'em out, không phải check out 'em.

Luyện tập

Hoàn thành câu thân mật bằng check, đại từ rút gọn và out: These study apps look useful. Let's ____ tonight.

Xem đáp án

check 'em out

There's a certain naive confidence you have when you just enter your 20s, Cụm từ

6:00

Có một sự tự tin ngây thơ nhất định mà bạn có được khi mới bước vào tuổi 20,

Cụm từ

Ý nghĩa vừa tích cực vừa phê bình của naive confidence

Ở đây, naive confidence là sự tự tin táo bạo phần nào xuất phát từ việc chưa nhận ra một việc có thể khó khăn hoặc phức tạp đến mức nào. Naive bổ nghĩa cho confidence; nó không phủ nhận sự tự tin ấy hay biến nó thành sự ngu ngốc. Cụm từ này có sắc thái vừa tích cực vừa phê bình. Người nói trân trọng lòng can đảm của tư duy tuổi trẻ, đồng thời nhìn lại bằng kinh nghiệm nhiều hơn và thừa nhận nhận thức khi ấy còn hạn chế.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với naive confidence trong câu này? “At eighteen, her naive confidence made her eager to start, even though she did not yet understand the obstacles.”

  1. Sự tự tin hoàn toàn dựa trên kiến thức chuyên môn
  2. Hoàn toàn thiếu tự tin do sợ hãi
  3. Sự tự tin táo bạo được hỗ trợ một phần bởi kinh nghiệm hạn chế
Xem đáp án

Sự tự tin táo bạo được hỗ trợ một phần bởi kinh nghiệm hạn chế

Cụm từ

enter your 20s: bắt đầu một giai đoạn tuổi

To enter your 20s nghĩa là bắt đầu bước vào giai đoạn từ 20 đến 29 tuổi, thường vào khoảng thời điểm bạn tròn 20 tuổi. Enter được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một giai đoạn cuộc đời được xem như một khoảng thời gian mà bạn có thể bước vào.

Luyện tập

Hôm qua Leo đã tổ chức sinh nhật lần thứ 20. Câu nào nhấn mạnh rằng anh ấy đã bắt đầu giai đoạn từ 20 đến 29 tuổi?

  1. Leo has turned 29.
  2. Leo has entered his 20s.
  3. Leo is in his 20s.
Xem đáp án

Leo has entered his 20s.

unlike any other part of your life.

6:04

không giống với bất kỳ khoảng thời gian nào khác trong cuộc đời bạn.

It's the easiest to lose Mạch ý

6:07

Nó dễ đánh mất nhất

and the longest to get back.

6:09

và mất nhiều thời gian nhất để lấy lại.

Mạch ý

Sự tương phản giữa the easiest to lose và the longest to get back

Hai cụm từ so sánh nhất sắp xếp một ý thành sự tương phản rõ nét: sự tự tin này cực kỳ dễ mất, nhưng phải mất rất nhiều thời gian mới lấy lại được. Ở đây, “get back” có nghĩa là lấy lại sự tự tin, không phải quay về một địa điểm. Nửa sau lược bỏ phần “it’s” được lặp lại; dạng đầy đủ sẽ là “It’s the easiest to lose, and it’s the longest to get back.” “The easiest” đo mức độ dễ mất, còn “the longest” đo thời gian cần để phục hồi. Cấu trúc song song không đối xứng này giúp câu ngắn gọn và làm lời cảnh báo dễ nhớ hơn.

Luyện tập

Sự tương phản trong “It's the easiest to lose and the longest to get back” nhấn mạnh điều gì?

  1. Sự tự tin đó dễ tìm thấy nhưng phải mất nhiều thời gian mới có thể cho đi.
  2. Người nói đã hoàn toàn lấy lại được sự tự tin đó.
  3. Sự tự tin đó có thể mất rất nhanh, nhưng cần nhiều thời gian để lấy lại.
  4. Người nói đang so sánh hai tuyến đường để quay lại một địa điểm.
Xem đáp án

Sự tự tin đó có thể mất rất nhanh, nhưng cần nhiều thời gian để lấy lại.

And if there was one part of that era I could take to the next, Ngữ pháp

6:10

Và nếu có một phần của thời kỳ đó mà mình có thể mang sang giai đoạn tiếp theo,

I think it probably would be that.

6:13

mình nghĩ có lẽ sẽ là điều đó.

Ngữ pháp

Lựa chọn giả định với if there was ... I could ... it probably would be ...

Mệnh đề “if” đưa ra một lựa chọn tưởng tượng, không kể về một sự kiện trong quá khứ. Dạng quá khứ “was” và động từ khuyết thiếu “could” khiến điều kiện trở nên xa rời thực tế: hãy giả sử người nói chỉ có thể mang một phẩm chất từ giai đoạn đó sang giai đoạn tiếp theo của cuộc đời. Mệnh đề kết quả có “would” nêu lựa chọn tưởng tượng ấy. “That” chỉ lại sự tự tin đã được nhắc đến, còn “I think” và “probably” làm câu trả lời bớt tuyệt đối. Trong hội thoại, “if there was” rất phổ biến; “if there were” diễn đạt cùng ý nghĩa giả định bằng một hình thức truyền thống trang trọng hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên một lựa chọn hoàn toàn do tưởng tượng?

  1. If there would be one book I could keep, I think it was this one.
  2. If there were one book I could keep, I think it would be this one.
  3. If there is one book I could keep yesterday, I think it would be this one.
  4. If there were one book I can keep, I think it will be this one.
Xem đáp án

If there were one book I could keep, I think it would be this one.

It is quite the claim that this is the mindset that helped me navigate my 20s out of everything else. Ghi chú

6:15

Đó là một lời khẳng định lớn khi nói rằng đây là tư duy đã giúp mình vượt qua tuổi 20 hơn bất cứ điều gì khác.

Ngữ pháp

quite the claim: nhấn mạnh bằng quite the + danh từ số ít

Quite the claim có nghĩa là một lời khẳng định đặc biệt táo bạo hoặc đáng chú ý. Ở đây, người nói cho thấy mình nhận thức được sức nặng của lời nói: cho rằng một lối tư duy đã dẫn dắt cả một thập kỷ cuộc đời nghe giống như một sự khái quát rất lớn và táo bạo. Trong cấu trúc quite the + danh từ đếm được số ít, quite the đánh giá danh từ theo sau là nổi bật, đáng ngạc nhiên hoặc ở mức độ mạnh. Cấu trúc này không nói rằng lời khẳng định đó là đúng. Ngữ cảnh quyết định sắc thái là ngưỡng mộ, phê phán hay hài hước.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với quite the claim trong câu gốc?

  1. một lời khẳng định được diễn đạt bằng ngôn từ rất chính xác
  2. một lời khẳng định đặc biệt táo bạo hoặc đáng chú ý
  3. một lời khẳng định chắc chắn là đúng
Xem đáp án

một lời khẳng định đặc biệt táo bạo hoặc đáng chú ý

Thành ngữ

navigate my 20s: navigate theo nghĩa ẩn dụ cho một giai đoạn cuộc đời

Trong navigate my 20s, navigate được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Người nói xem những năm tuổi đôi mươi của mình như một hành trình phức tạp có nhiều lựa chọn và trở ngại, vì vậy cụm này có nghĩa là tìm đường và xoay xở trong giai đoạn đó của cuộc đời. Cách dùng navigate này mang tính chủ động: nó gợi ý việc đưa ra quyết định và thích nghi, chứ không chỉ đơn thuần đi đến cuối thập kỷ. Động từ này cũng có thể nhận các giai đoạn, hệ thống hoặc tình huống phức tạp làm tân ngữ.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với navigate trong câu này: Her mentor helped her navigate a difficult career change?

  1. đi qua khu vực bằng cách đọc bản đồ
  2. chờ mà không hành động cho đến khi sự thay đổi kết thúc
  3. chủ động xử lý các lựa chọn và trở ngại liên quan
Xem đáp án

chủ động xử lý các lựa chọn và trở ngại liên quan

But looking back, Mạch ý

6:23

Nhưng nhìn lại,

Mạch ý

Looking back như một dấu hiệu diễn ngôn hồi tưởng

Trong câu này, “looking back” là dấu hiệu diễn ngôn dùng để hồi tưởng, mang nghĩa “khi tôi nghĩ về quá khứ từ góc nhìn hiện tại”. Cụm từ này không diễn tả hành động quay người nhìn ra phía sau. Được đặt trước phần suy ngẫm tiếp theo, cụm từ chuyển sự chú ý của người nghe từ các sự việc trong quá khứ sang cách người nói đánh giá chúng ở hiện tại.

Luyện tập

Trong “But looking back,”, “looking back” báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang dự đoán điều sẽ xảy ra tiếp theo.
  2. Người nói đang thực sự quay người để nhìn thứ gì đó ở phía sau.
  3. Người nói đang đánh giá lại các sự việc trong quá khứ từ góc nhìn hiện tại.
Xem đáp án

Người nói đang đánh giá lại các sự việc trong quá khứ từ góc nhìn hiện tại.

I can't imagine all the things I would've missed out on Ngữ pháp

6:24

mình không thể tưởng tượng được tất cả những điều mà mình sẽ bỏ lỡ

Ngữ pháp

Would've missed out on: một kết quả quá khứ không có thật

“Would've missed out on” có nghĩa là “lẽ ra đã không có cơ hội nhận được hoặc trải nghiệm”. “Would've” là dạng rút gọn của “would have” và theo sau là quá khứ phân từ “missed”. Cấu trúc tình thái hoàn thành “would have + quá khứ phân từ” diễn tả một kết quả quá khứ trái với thực tế: dưới một điều kiện khác được ngầm hiểu, người nói lẽ ra đã bỏ lỡ những trải nghiệm đó. Trong mệnh đề quan hệ, tân ngữ của “on” là cụm từ đứng trước “all the things”; trật tự cơ bản là “I would've missed out on all the things.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ rút gọn diễn tả kết quả quá khứ không có thật của việc bỏ lỡ một cơ hội: If Nina hadn't shared the invitation, I ____ the event.

Xem đáp án

would've missed out on

and all the things that led to another since then.

6:27

và tất cả những điều dẫn đến điều khác kể từ lúc đó.

It is truly one of the few themes in my life that keep on recurring Cụm động từ

6:31

Nó thực sự là một trong số ít những chủ đề trong cuộc đời mình cứ lặp đi lặp lại

Cụm động từ

keep on recurring: liên tục xuất hiện trở lại

Trong keep on + -ing, keep có nghĩa là “tiếp tục”, còn on nhấn mạnh thêm ý rằng một điều gì đó vẫn tiếp diễn hoặc xảy ra trở lại. Vì recurring vốn đã có nghĩa là “xuất hiện trở lại”, keep on recurring mô tả các chủ đề này như một kiểu lặp lại qua nhiều năm, chứ không phải một hành động chỉ xảy ra một lần. Chủ ngữ của keep là danh từ số nhiều themes, vì vậy mệnh đề quan hệ dùng keep chứ không dùng keeps. Cấu trúc này có thể mô tả những vấn đề, ký ức, câu hỏi hoặc những điều khác liên tục xuất hiện trở lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ nhấn mạnh việc xuất hiện lặp lại: This error seems to ____ in every monthly report.

Xem đáp án

keep on recurring

in between all the years and different contexts and routes.

6:35

giữa tất cả những năm tháng và những bối cảnh và những ngã rẽ khác nhau.

And each time still holds this universal truth

6:39

Và mỗi lần nó vẫn giữ nguyên chân lý phổ quát này

that it starts with what you think you can do, Mạch ý

6:42

rằng nó bắt đầu bằng những gì bạn nghĩ mình có thể làm,

but ends with finding out.

6:45

nhưng kết thúc bằng việc khám phá ra nó.

Mạch ý

starts with ... ends with finding out: từ khởi đầu đến lúc tìm ra kết quả

Cặp starts with và ends with tạo ra một khung rõ ràng từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc. Chúng đặt what you think you can do ở phần mở đầu và finding out ở phần cuối, nhờ đó câu chuyển từ một niềm tin trừu tượng sang quá trình tiến tới kết quả đã được kiểm chứng. Sau with, mỗi cụm nhận một thành phần gọi tên một giai đoạn hoặc một phần. Ở đây, finding là dạng -ing được dùng như danh từ, còn finding out có nghĩa là khám phá điều gì thực sự có thể làm được thông qua hành động, chứ không chỉ được người khác cung cấp thông tin.

Luyện tập

Dùng khung mở đầu và kết thúc cân xứng để hoàn thành câu: The tour ____ a safety briefing and ____ a visit to the control room.

Xem đáp án

starts with · ends with

So I hope you enjoyed this video.

6:55

Vì vậy, mình hy vọng các bạn thích video này.

It was very fun to revisit a topic and see where I was at with it. Cách dùng từ

6:56

Thật sự rất vui khi xem lại một chủ đề và xem mình đang ở đâu với nó.

Cách dùng từ

where I was at with it: một trạng thái trừu tượng

Trong câu này, where I was at with it có nghĩa là suy nghĩ, tiến độ hoặc mối quan hệ của tôi với chủ đề đó đang ở trạng thái nào vào lúc ấy. it chỉ chủ đề đó, còn cả cụm diễn tả một trạng thái trừu tượng chứ không phải địa điểm thực tế. Mẫu where + chủ ngữ + be + at có thể dùng theo lối thân mật để đặt một người vào một giai đoạn trong quá trình suy nghĩ hoặc thực hiện công việc. Thêm with + chủ đề sẽ làm rõ trạng thái đó liên quan đến điều gì.

Luyện tập

Trong câu “After rereading my old journal, I could see where I was at with the idea,” where I was at with the idea có nghĩa là gì?

  1. Cụm từ cho biết ý tưởng đó đã được cất ở đâu.
  2. Cụm từ mô tả suy nghĩ, tiến độ hoặc mối quan hệ của tôi với ý tưởng đó vào lúc ấy.
  3. Cụm từ xác định địa điểm thực tế nơi tôi đang đứng.
Xem đáp án

Cụm từ mô tả suy nghĩ, tiến độ hoặc mối quan hệ của tôi với ý tưởng đó vào lúc ấy.

Safe to say my trip to California with Megan was not a disaster. Cụm từ

7:00

Có thể nói chuyến đi California của mình với Megan không phải là một thảm họa.

Cụm từ

Safe to say: kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng

Safe to say là dạng rút gọn của It is safe to say (that). Cụm này mở đầu một kết luận mà người nói cho là có bằng chứng vững và ít khả năng sai; safe mô tả độ chắc chắn của kết luận, không phải sự an toàn về thể chất. Ở đây, nó dẫn vào nhận xét được cố ý nói nhẹ đi là not a disaster. Vì chuyến đi rõ ràng đã diễn ra tốt đẹp, cách nói giảm này vừa đưa ra một tổng kết tích cực đầy tự tin vừa tạo sắc thái hài hước khô khan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ dùng để tự tin tổng kết bằng chứng: “The roads are covered in snow and every bus has been canceled. ____ the trip will be delayed.”

Xem đáp án

Safe to say

In fact, it was the complete opposite. Cụm từ

7:04

Trên thực tế, nó hoàn toàn ngược lại.

Cụm từ

the complete opposite: hoàn toàn ngược lại

The complete opposite chỉ một tình huống hoặc kết quả hoàn toàn trái ngược với ý vừa được nhắc đến. Ở đây, cụm từ này sửa lại dự đoán rằng chuyến đi là một thảm họa: trải nghiệm thực tế rất thành công và thú vị. The quy chiếu về ý trước đó, còn complete nhấn mạnh opposite. Hãy dùng cụm từ này khi người nghe có thể xác định được dự đoán, nhận định hoặc lời mô tả nào đang bị đảo ngược.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là hoàn toàn trái ngược với điều được dự đoán: Everyone predicted a terrible weekend, but it was ____.

Xem đáp án

the complete opposite

Yes, you got to see a little bit of the behind the scenes in this video, Thành ngữ

7:06

Đúng vậy, các bạn đã được xem một chút hậu trường trong video này,

Thành ngữ

behind the scenes: ở hậu trường

Behind the scenes chỉ phần hoạt động mà công chúng thường không nhìn thấy, chẳng hạn như khâu chuẩn bị, quay phim, biên tập hoặc các quyết định nội bộ. Cụm từ này thường mang nghĩa bóng, không phải vị trí thật ở phía sau phông cảnh sân khấu. Trong câu nói thân mật này, người nói đặt cụm từ sau the và dùng nó gần giống một danh từ, với nghĩa là một phần của quá trình ẩn phía sau. Các mẫu chuẩn và dễ áp dụng hơn là what happens behind the scenes, a look behind the scenes và behind-the-scenes footage.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ hoạt động mà công chúng thường không thể nhìn thấy: The studio shared a short video showing what happens ____.

Xem đáp án

behind the scenes

but Megan made a beautiful video while we were on our trip in California.

7:09

nhưng Megan đã làm một video tuyệt đẹp khi chúng mình đang trong chuyến đi ở California.

So if you haven't seen that yet,

7:13

Vì vậy, nếu bạn chưa xem video đó,

then please check it out.

7:14

thì hãy vào xem thử nhé.

As always, thank you for watching.

7:15

Như mọi khi, cảm ơn các bạn đã xem.

You can find me on Instagram at LifeOfRiza in the meantime Mạch ý

7:17

Trong thời gian này, các bạn có thể tìm thấy mình trên Instagram tại LifeOfRiza

Mạch ý

in the meantime: khoảng thời gian trước việc xảy ra tiếp theo

in the meantime chỉ khoảng thời gian từ hiện tại đến một sự việc được dự kiến sẽ xảy ra sau đó. Ở đây, sự việc sau đó là video tiếp theo của người sáng tạo hoặc lần tiếp theo cô ấy nói chuyện với khán giả, và người xem có thể tìm cô ấy trên Instagram trong lúc chờ đợi. Cụm từ này liên kết một kế hoạch trong tương lai với một việc hữu ích có thể làm trong thời gian chờ. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là hai việc xảy ra chính xác cùng lúc.

Luyện tập

Một chiếc xe buýt sẽ đến sau mười lăm phút. Cụm từ nào phù hợp nhất để mở đầu lời đề nghị đi uống cà phê trong lúc chờ?

  1. From time to time
  2. In the meantime
  3. At the same time
Xem đáp án

In the meantime

and I will see you in the next one.

7:20

và mình sẽ gặp lại các bạn trong video tiếp theo.

Bye.

7:23

Tạm biệt.